Văn học để làm gì?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
773 từ 185 từ/phút

Giới thiệu: Bài nói xem văn học là liệu pháp giúp mở rộng trải nghiệm và nhìn thất bại nhân văn hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the greatest reality simulator, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: ẩn dụ cỗ máy biến việc đọc thành cách an toàn để trải nghiệm cuộc đời, lựa chọn và hậu quả của người khác. 2. it's as if the writer knows us better than we know ourselves. — Ngữ pháp và mẫu câu: as if cùng mệnh đề hiện tại tạo so sánh sống động mà không khẳng định đó là sự thật theo nghĩa đen. 3. treat it as doctors treat their medicines, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: phép loại suy y khoa củng cố đề xuất chọn sách theo vấn đề cảm xúc hay cuộc sống mà sách có thể giúp xử lý.

Nội dung bài học

We have a general sense that these sort of places are filled with things that are deeply important.

0:03

Chúng ta có cảm giác chung rằng những nơi như thế này tràn ngập những điều vô cùng quan trọng.

But what exactly is literature good for? Mạch ý

0:08

Nhưng chính xác thì văn học có ích lợi gì?

Mạch ý

What exactly is ... good for? để hỏi công dụng hoặc lợi ích cụ thể

Mẫu What exactly is X good for? hỏi về mục đích thực tế hoặc lợi ích của X. Ở đây X là literature, nên câu hỏi muốn biết văn học có thể mang lại điều gì cho con người; good for không có nghĩa là “tốt về mặt đạo đức”. Khi dùng làm câu hỏi mở đầu, mẫu này xác định nội dung cần được giải đáp tiếp theo. Những ý sau đó được kỳ vọng đưa ra câu trả lời cụ thể, còn exactly làm cho câu hỏi tập trung và trực tiếp hơn.

Luyện tập

Một người mở đầu bài nói bằng câu “What exactly are school clubs good for?”. Bài nói có khả năng sẽ giải thích điều gì nhất?

  1. Những hoạt động nào có lợi cho một câu lạc bộ trường học
  2. Các câu lạc bộ có cư xử tốt hay không
  3. Các câu lạc bộ trường học giúp học sinh như thế nào
Xem đáp án

Các câu lạc bộ trường học giúp học sinh như thế nào

Why should we spend our time reading novels or poems when out there big things are going on?

0:10

Tại sao chúng ta phải dành thời gian đọc tiểu thuyết hay thơ ca trong khi ngoài kia bao việc lớn lao đang diễn ra?

Let's have a think about some of the ways that literature benefits us. Cụm từ

0:16

Hãy cùng suy nghĩ về một vài cách mà văn học mang lại lợi ích cho chúng ta.

Cụm từ

Let's have a think about... để mời mọi người cùng suy nghĩ

Let's have a think about X có nghĩa là “hãy dành một chút thời gian cùng nhau suy nghĩ về X”. Have a think là một cụm dùng động từ nhẹ kết hợp với danh từ, chứ không có nghĩa là sở hữu một ý nghĩ. Cụm này mời người nghe tham gia vào quá trình suy nghĩ và chuyển tự nhiên từ một câu hỏi hoặc chủ đề sang phần phân tích kỹ hơn. Vì dùng let's, nó mang tính hợp tác hơn mệnh lệnh Think about X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh Anh thân mật gồm năm từ trong bài học này, dùng để mời cả nhóm cùng suy nghĩ: “____ the reasons our plan did not work.”

Xem đáp án

Let's have a think about

Of course, it looks like it's wasting time, Ngữ pháp

0:21

Dĩ nhiên, việc đó trông có vẻ như đang lãng phí thời gian,

but literature is ultimately the greatest time saver

0:24

nhưng rốt cuộc văn học lại là công cụ tiết kiệm thời gian vĩ đại nhất

Ngữ pháp

looks like it's wasting time: đánh dấu một ấn tượng bề ngoài

Cấu trúc it looks like + mệnh đề trình bày một ý như ấn tượng dựa trên những dấu hiệu hiện có, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Ở đây, looks like it's wasting time có nghĩa là văn học dường như làm lãng phí thời gian; look không miêu tả hình dáng bên ngoài. Cách diễn đạt này để ngỏ khả năng sửa lại ấn tượng ban đầu. Từ but phía sau đảo ngược góc nhìn: vẻ ngoài tưởng như lãng phí thời gian được đối lập với nhận định rằng cuối cùng văn học lại giúp tiết kiệm thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It + look ở thì hiện tại + like để đánh dấu một ấn tượng bề ngoài: ____ the shortcut wastes time, but it may prevent mistakes later.

Xem đáp án

It looks like

for it gives us access to a range of emotions and events Cụm từ

0:28

bởi nó cho phép ta tiếp cận với một loạt cảm xúc và sự kiện

Cụm từ

gives us access to: làm cho một thứ trở nên có thể tiếp cận

Cấu trúc give someone access to something có nghĩa là giúp một người có thể tiếp cận, sử dụng, học hỏi từ hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Ở đây, văn học gián tiếp mở ra cho người đọc nhiều loại cảm xúc và sự kiện. Cấu trúc là give + người + access to + danh từ. Trong cấu trúc này, access là danh từ, còn to là giới từ dẫn vào nguồn tài nguyên hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng give, you, access và to với dạng và thứ tự đúng: The library card ____ thousands of online books.

Xem đáp án

gives you access to

that it would take you years, decades, millennia Ngữ pháp

0:31

mà bạn có thể phải mất nhiều năm, nhiều thập kỷ, thậm chí nhiều thiên niên kỷ

to try to experience directly.

0:34

để tự mình trải nghiệm trực tiếp.

Ngữ pháp

it would take you years ... to: ước tính thời gian mang tính giả định

Trong it would take you years ... to, it là chủ ngữ giả. Nó không chỉ literature hay một danh từ nào khác; hoạt động thực sự nằm trong cụm động từ nguyên mẫu có to, try to experience directly. Mẫu it would take + person + amount of time + to + verb ước tính thời gian cần cho một hoạt động trong tình huống giả định. Chuỗi years, decades, millennia tăng dần từ một khoảng thời gian dài đến mức gần như không thể tưởng tượng. Cách tăng cấp này nhấn mạnh quy mô khổng lồ chứ không đưa ra lịch trình chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu it would take someone + time + to do something, sử dụng us và weeks: Even with a small team, ____ to catalog every photo.

Xem đáp án

it would take us weeks

Literature is the greatest reality simulator, Thành ngữ

0:36

Văn học là cỗ máy giả lập thực tế vĩ đại nhất,

Thành ngữ

the greatest reality simulator: ẩn dụ danh từ về văn học

Ở đây, the greatest reality simulator là cụm danh từ vị ngữ dùng để gọi literature bằng một hình ảnh khác. Đây là phép ẩn dụ: văn học không phải là máy móc, nhưng việc đọc có thể giúp con người bước vào những cuộc đời xa lạ trong tâm trí và khám phá các lựa chọn cùng hậu quả. Greatest thể hiện đánh giá mạnh mẽ của người nói. Dạng X is Y ngắn gọn biến một nhận định trừu tượng về giá trị của văn học thành một hình ảnh sống động, dễ nhớ.

Luyện tập

Câu Literature is the greatest reality simulator có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Văn học có thể giúp người đọc tưởng tượng và khám phá nhiều kiểu trải nghiệm đời thực.
  2. Văn học là một cỗ máy dùng để chế tạo thiết bị thực tế ảo.
  3. Văn học khiến mọi sự kiện hư cấu xảy ra trong thế giới thật.
Xem đáp án

Văn học có thể giúp người đọc tưởng tượng và khám phá nhiều kiểu trải nghiệm đời thực.

a machine that puts you through infinitely more situations Cụm động từ

0:40

một cỗ máy đưa bạn trải qua vô số tình huống

than you could ever directly witness.

0:43

hơn hẳn những gì bạn có thể trực tiếp chứng kiến.

Cụm động từ

puts you through: khiến ai đó trải qua một việc

Trong cấu trúc put someone through something, put không có nghĩa là đặt ai đó vào một vị trí theo nghĩa vật lý. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “khiến ai đó trải qua hoặc chịu đựng một quá trình, sự kiện hay thử thách”. Người đứng sau put, còn trải nghiệm đứng sau through. Cụm này thường gợi ý sự khó khăn hoặc một trải nghiệm mạnh. Ở đây, “cỗ máy” được nói là giúp bạn gián tiếp tiếp xúc với nhiều tình huống hơn rất nhiều so với những gì bạn có thể tự mình chứng kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “khiến bạn trải qua”: This emergency course ____ several realistic rescue drills.

Xem đáp án

puts you through

It lets you, safely, that's crucial,

0:45

Nó cho phép bạn, một cách an toàn, điều đó là vô cùng quan trọng,

see what it's like to get divorced Ngữ pháp

0:47

thấy được cảm giác ly hôn là như thế nào

Ngữ pháp

what it's like to: mô tả trải nghiệm làm một việc

Cấu trúc what it's like to + động từ có nghĩa là “trải nghiệm khi làm một việc” hoặc “cảm giác khi làm việc đó”. Ở đây, nó giới thiệu trải nghiệm ly hôn; like không có nghĩa là thích và cũng không hỏi về ngoại hình. Sau see, toàn bộ cụm này là một mệnh đề lồng: see what it's like to get divorced. Khung có thể áp dụng lại là động từ + what it's like to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Trong câu “The interview explains what it's like to work on a rescue team,” what it's like to giới thiệu điều gì?

  1. Diện mạo nơi làm việc của đội cứu hộ
  2. Sở thích làm việc trong một đội cứu hộ
  3. Trải nghiệm làm việc trong một đội cứu hộ
Xem đáp án

Trải nghiệm làm việc trong một đội cứu hộ

or kill someone and feel remorseful

0:49

hoặc giết ai đó và cảm thấy hối hận

or chuck in your job and take off to the desert Cụm động từ

0:51

hoặc vứt bỏ công việc rồi trốn vào sa mạc

Cụm động từ

Cách nói khẩu ngữ chuck in your job

Trong câu này, chuck in your job có nghĩa là “nghỉ hoặc từ bỏ hẳn công việc”. Chuck in là một cụm động từ khẩu ngữ, không phải lời bảo ai đó ném công việc đi đâu theo nghĩa đen. Động từ chuck tạo cảm giác như “vứt bỏ”, nên lựa chọn này có thể nghe đột ngột, dứt khoát hoặc không còn lưu luyến cuộc sống cũ. Mức độ bốc đồng thực sự phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Maya chucked in her job last Friday.” Câu này có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Cô ấy bỏ việc, với sắc thái thân mật và có thể khá đột ngột.
  2. Cô ấy ném một đồ vật trong lúc làm việc.
  3. Cô ấy chính thức xin một kỳ nghỉ ngắn.
Xem đáp án

Cô ấy bỏ việc, với sắc thái thân mật và có thể khá đột ngột.

Cụm động từ

take off to + điểm đến

Ở đây, take off có nghĩa là “rời đi và hướng đến một nơi nào đó”, còn to the desert nêu điểm đến. Trong cách dùng này, đây là cụm động từ không cần tân ngữ: người thực hiện hành động take off; the desert không phải là vật bị tháo hoặc bỏ ra. Trong ngữ cảnh này, take off gợi ý việc nhanh chóng hoặc mạnh dạn rời khỏi cuộc sống thường ngày. Nó không nói về máy bay cất cánh hay một người cởi quần áo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take off để thể hiện việc lên đường nhanh chóng và ngẫu hứng: “After breakfast, we ____ the mountains with no fixed plan.”

Xem đáp án

took off to

or make a terrible mistake while leading your country.

0:53

hoặc phạm phải một sai lầm khủng khiếp trong khi lãnh đạo đất nước.

It lets you speed up time Thành ngữ

0:56

Nó cho phép bạn tăng tốc thời gian

Thành ngữ

speed up time để nén thời gian trần thuật

Ở đây, speed up time có nghĩa là đi nhanh qua một khoảng thời gian dài trong câu chuyện. Người đọc hoặc người xem trải nghiệm nhiều năm thay đổi chỉ trong một khoảng thời gian đọc hoặc xem ngắn; bản thân thời gian không thực sự trôi nhanh hơn. Cụm từ này xem thời gian như một quá trình có thể điều chỉnh tốc độ. Đây là phép ẩn dụ hữu ích để mô tả việc nén thời gian trần thuật trong sách, phim và các phương tiện khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là làm cho một khoảng thời gian dài trôi qua nhanh trong câu chuyện: A montage can ____ and show ten years in under a minute.

Xem đáp án

speed up time

in order to see the arc of a life Thành ngữ

0:58

để nhìn thấy quỹ đạo của một đời người

from childhood to old age.

1:00

từ thời thơ ấu cho đến lúc tuổi già.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ the arc of a life ... from childhood to old age

The arc of a life là mô hình tổng thể về cách cuộc đời một người phát triển. Arc được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó gợi ra một hình dạng có điểm bắt đầu, những thay đổi trên đường đi và điểm kết thúc, chứ không phải một đường cong theo nghĩa đen. From childhood to old age nêu hai đầu của khoảng thời gian. Khi kết hợp với nhau, cụm này giúp người nói tóm lược cả một đời người thay vì chỉ tập trung vào một khoảnh khắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ ẩn dụ trong bài học chỉ mô hình tổng thể của sự phát triển trong cuộc đời một người: The biography follows the ____ of her life from childhood to old age.

Xem đáp án

arc

It gives you the keys to the palace and to countless bedrooms, Thành ngữ

1:02

Nó đưa cho bạn chìa khóa vào các cung điện và vô số phòng ngủ,

Thành ngữ

chìa khóa vào cung điện và vô số phòng ngủ

Cụm từ này ví văn học như một chùm chìa khóa. Những chiếc chìa khóa ấy chỉ mang tính tưởng tượng: việc đọc cho phép bạn bước vào những cuộc đời và thế giới vốn sẽ khép kín với bạn. Cung điện gợi đến lịch sử công cộng, quyền lực và những thiết chế có thế lực, còn vô số phòng ngủ gợi đến trải nghiệm riêng tư và đời sống thân mật. Việc đặt hai hình ảnh cạnh nhau cho thấy văn học có thể hé lộ cả mặt công khai lẫn mặt ẩn kín của đời sống con người.

Luyện tập

Hình ảnh được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Văn học thực sự cho phép người đọc đi vào các tòa nhà hoàng gia và phòng khách sạn.
  2. Văn học dạy người đọc cách bắt chước cuộc sống của những người quyền lực.
  3. Văn học cho phép người đọc dùng trí tưởng tượng để bước vào cả thế giới quyền lực công cộng lẫn đời sống riêng tư.
Xem đáp án

Văn học cho phép người đọc dùng trí tưởng tượng để bước vào cả thế giới quyền lực công cộng lẫn đời sống riêng tư.

so you can assess your life in relation to that of others. Ngữ pháp

1:05

để bạn có thể đánh giá cuộc đời mình khi đặt cạnh cuộc đời của người khác.

Ngữ pháp

cuộc đời bạn trong tương quan với cuộc đời của những người khác

in relation to đưa ra điểm tham chiếu dùng để so sánh: bạn đánh giá cuộc đời mình bằng cách đặt nó bên cạnh cuộc đời của những người khác để xem xét. Trong that of others, that thay cho danh từ số ít life, còn of others cho biết cuộc đời hoặc trải nghiệm tương ứng ấy thuộc về ai. Cách này tránh lặp từ: your life in relation to the lives of others. Phép so sánh là giữa các cuộc đời, không phải giữa một cuộc đời và những con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thay thế số ít để tránh lặp water use: The report assesses our city's water use in relation to ____ nearby cities.

Xem đáp án

that of

It introduces you to fascinating people,

1:08

Nó giới thiệu bạn với những con người đầy cuốn hút,

a Roman general, an 11th century French princess,

1:11

một vị tướng La Mã, một nàng công chúa nước Pháp thế kỷ 11,

a Russian upper-class mother just embarking on an affair. Cụm từ

1:14

một bà mẹ thuộc tầng lớp thượng lưu Nga vừa mới bước vào một cuộc ngoại tình.

Cụm từ

Embarking on an affair: kể một cách trang trọng về sự khởi đầu của cuộc ngoại tình

To embark on something có nghĩa là bắt đầu một điều gì đó, nhất là khi điều đó nghiêm túc, quan trọng hoặc có khả năng phát triển theo thời gian. Ở đây, embarking on khiến sự khởi đầu của mối quan hệ mang sắc thái trang trọng và giàu tính kể chuyện. Ở đây, an affair là một mối quan hệ tình cảm bí mật vi phạm một cam kết đã có, thường là hôn nhân. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là bắt đầu một mối quan hệ như vậy, chứ không phải bắt đầu một nhiệm vụ thông thường hay dùng affair với nghĩa là một sự việc bình thường.

Luyện tập

Dùng embark on ở dạng -ing để hoàn thành câu: The biography describes an actor who is ____ an affair.

Xem đáp án

embarking on

It takes you across continents and centuries.

1:17

Nó đưa bạn vượt qua nhiều lục địa và nhiều thế kỷ.

Literature cures you of provincialism Thành ngữ

1:20

Văn học chữa khỏi căn bệnh thiển cận của bạn

Thành ngữ

Cures you of provincialism: dùng cure ... of ... như một phép ẩn dụ

Cấu trúc cure someone of something có nghĩa là loại bỏ bệnh tật, vấn đề, thói quen hoặc niềm tin không mong muốn khỏi một người. Trong câu này, văn học được trình bày như thứ loại bỏ provincialism khỏi bạn. Ở đây, provincialism có nghĩa là một cách nhìn hẹp, chỉ giới hạn trong nơi mình sống hoặc những trải nghiệm quen thuộc. Gọi đó là thứ mà văn học có thể «chữa khỏi» là một phép ẩn dụ: việc đọc được cho là mở rộng tầm nhìn, chứ không phải cung cấp điều trị y khoa.

Luyện tập

Dùng cure someone of something ở thì quá khứ để hoàn thành câu: Working with a diverse team ____ Maya ____ the belief that only one approach could work.

Xem đáp án

cured · of

and at almost no cost turns us into citizens of the world.

1:23

và gần như không tốn chi phí để biến chúng ta thành những công dân toàn cầu.

Literature performs the basic magic of showing us

1:28

Văn học thực hiện phép thuật cơ bản là cho chúng ta thấy

what things look like from someone else's point of view. Cụm từ

1:31

mọi thứ trông như thế nào dưới góc nhìn của một người khác.

Cụm từ

from someone else's point of view: từ góc nhìn của một người khác

From someone else's point of view có nghĩa là nhìn một tình huống qua góc nhìn, trải nghiệm và hiểu biết của một người khác. Ở đây, cụm từ diễn tả việc hình dung thế giới hiện ra như thế nào đối với người đó, chứ không chỉ hỏi họ có ý kiến gì. Cấu trúc là from + dạng sở hữu + point of view: from Elena's point of view, from his point of view. Dùng cấu trúc này để cho biết góc nhìn của ai đang định hướng cách diễn giải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “qua góc nhìn của một người khác”: Before you judge the choice, try to see it ____.

Xem đáp án

from someone else's point of view

It allows us to consider the consequences of our actions on others

1:34

Nó cho phép chúng ta xem xét hậu quả từ hành động của mình đối với người khác

in a way we otherwise wouldn't.

1:37

theo cách mà bình thường chúng ta sẽ không làm.

And it shows us examples of kindly, generous, sympathetic people.

1:39

Và nó cho chúng ta thấy những tấm gương về những con người tử tế, hào phóng, giàu lòng trắc ẩn.

Literature typically stands opposed to the dominant value system, Cụm từ

1:44

Văn học thường đứng ở thế đối lập với hệ giá trị thống trị,

Cụm từ

stands opposed to: duy trì lập trường phản đối

Trong câu này, stands opposed to có nghĩa là vẫn giữ một vị thế chống lại điều gì đó. Stands mô tả vị thế mà văn học giữ, chứ không phải tư thế đứng bằng cơ thể; opposed to cho biết nó xung đột với điều gì. So với một động từ đơn như opposes, cách diễn đạt này trình bày sự phản đối như một lập trường đã được xác lập hoặc kéo dài. Nó thường xuất hiện trong các phân tích trang trọng về tư tưởng, thể chế và hệ giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “duy trì lập trường phản đối”: The school council ____ removing art classes.

Xem đáp án

stands opposed to

the one that rewards money and power.

1:48

hệ giá trị mà tôn vinh tiền bạc và quyền lực.

Writers are on the other side.

1:50

Các nhà văn đứng ở phía bên kia.

They make us sympathetic to ideas and feelings

1:52

Họ làm cho chúng ta đồng cảm với những tư tưởng và cảm xúc

that are of deep importance,

1:55

có tầm quan trọng sâu sắc,

but that can't afford airtime Thành ngữ

1:56

nhưng lại không thể có thời lượng lên sóng

in a commercialized, status-conscious

1:58

trong một thế giới thương mại hóa, chú trọng địa vị

and cynical world.

2:00

và đầy hoài nghi.

Thành ngữ

can't afford airtime: không có được không gian truyền thông

Ở đây, that chỉ những ý tưởng và cảm xúc quan trọng đã được nhắc đến trước đó. Chúng được nhân hóa như một người hoặc một nhóm đang cố mua thời lượng trên truyền thông. Airtime là thời gian hoặc không gian dành cho một chủ đề trên đài phát thanh, truyền hình hoặc truyền thông đại chúng. Ở đây, can't afford airtime chủ yếu không nói về việc thực sự thiếu tiền; nó có nghĩa là những ý tưởng ấy nhận được rất ít sự chú ý công khai vì một nền văn hóa thương mại, chú trọng hình ảnh ưu tiên những nội dung khác.

Luyện tập

Trong câu “The neighborhood's safety concerns can't afford airtime in a ratings-driven debate,” can't afford airtime gợi ý điều gì?

  1. Những mối lo chỉ là tưởng tượng và không nên được thảo luận.
  2. Những mối lo nhận được quá ít sự chú ý công khai vì tỷ suất người xem chi phối nội dung được thảo luận.
  3. Cuộc tranh luận không còn phút nào trước khi chương trình kết thúc.
  4. Người dân không có đủ tiền để mua quảng cáo truyền hình.
Xem đáp án

Những mối lo nhận được quá ít sự chú ý công khai vì tỷ suất người xem chi phối nội dung được thảo luận.

We're weirder than we're allowed to admit.

2:04

Chúng ta kỳ quặc hơn những gì chúng ta được phép thừa nhận.

We often can't say what's really on our minds, Thành ngữ

2:06

Chúng ta thường không thể nói ra những gì thực sự đang nghĩ trong đầu,

Thành ngữ

what's really on our minds: điều chúng ta thực sự nghĩ hoặc lo lắng

What's really on our minds là một mệnh đề what được lồng trong câu: what's có nghĩa là what is, và cả mệnh đề làm tân ngữ của say. Một điều on your mind là một suy nghĩ, cảm xúc hoặc nỗi lo đang chiếm sự chú ý của bạn. Really nhấn mạnh nội dung chân thật và sâu hơn; vì vậy, say what's really on our minds có nghĩa là bày tỏ điều chúng ta thực sự nghĩ hoặc cảm nhận.

Luyện tập

Leo im lặng một cách khác thường và có vẻ lo lắng. Câu hỏi nào tự nhiên nhất để mời cậu ấy chia sẻ nỗi lo đang chiếm sự chú ý của mình?

  1. What's on your mind?
  2. What do you have in mind?
  3. Have you made up your mind?
  4. Can you keep that in mind?
Xem đáp án

What's on your mind?

but in books we find descriptions of who we genuinely are

2:08

nhưng trong sách, ta tìm thấy những miêu tả về con người thật của chúng ta

and what events are actually like,

2:12

và bản chất thực sự của các sự kiện,

described with an honesty quite different

2:14

được miêu tả với một sự chân thực rất khác

from what ordinary conversation allows for.

2:17

so với những gì những cuộc trò chuyện thông thường cho phép.

In the best books,

2:20

Trong những cuốn sách hay nhất,

it's as if the writer knows us better than we know ourselves. Ngữ pháp

2:21

dường như nhà văn còn hiểu chúng ta hơn cả chính chúng ta hiểu mình.

Ngữ pháp

It’s as if ... better than we know ourselves: cứ như thể hiểu chúng ta hơn chính mình

It’s as if + mệnh đề diễn tả một ấn tượng mạnh: tình huống có cảm giác gần như là thật, nhưng người nói không khẳng định đó là sự thật theo nghĩa đen. Ở đây, sự thấu hiểu của nhà văn tạo cảm giác rằng nhà văn biết rõ từng độc giả. Better than we know ourselves dùng better than để so sánh mức độ nhà văn dường như hiểu độc giả với mức độ độc giả hiểu chính mình. Khi kết hợp, hai cấu trúc này làm lời khen trở nên sinh động nhưng vẫn cho thấy đó chỉ là một cảm nhận.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để diễn tả một ấn tượng sinh động thay vì khẳng định theo nghĩa đen? From the way Mia sketches the city, ____ she has walked every street.

  1. it is a fact that
  2. it's as if
  3. we know for certain that
Xem đáp án

it's as if

They find the words to describe the fragile, weird, special experiences Cụm từ

2:24

Họ tìm ra từ ngữ để mô tả những trải nghiệm mong manh, kỳ lạ, đặc biệt

Cụm từ

Find the words to describe: tìm được lời thích hợp để miêu tả

Find the words to describe nghĩa là nghĩ ra được lời lẽ giúp diễn đạt điều gì đó rõ ràng. Find ở đây không phải là tìm những từ bị thất lạc; nó nói về nỗ lực suy nghĩ để chọn cách diễn đạt phù hợp. Cấu trúc là find the words to + động từ, như find the words to explain it hoặc find the words to ask for help. Dạng phủ định can’t find the words thường cho thấy một trải nghiệm hoặc cảm xúc rất khó diễn đạt thành lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nghĩ ra được lời lẽ phù hợp”. After the concert, Leo could not ____ how moved he felt.

Xem đáp án

find the words to describe

of our inner lives.

2:29

trong đời sống nội tâm của chúng ta.

The light on a summer morning,

2:30

Ánh sáng của một buổi sáng mùa hè,

the anxiety we felt at the gathering,

2:32

nỗi lo âu ta cảm thấy tại một buổi tụ tập,

the sensations of a first kiss,

2:34

những rung động của nụ hôn đầu,

the envy when a friend told us of their new business,

2:36

sự ghen tị khi một người bạn kể cho ta về công việc kinh doanh mới của họ,

the longing we experienced on the train

2:39

niềm khao khát ta trải qua trên chuyến tàu

looking at the profile of another passenger

2:42

khi nhìn vào góc nghiêng của một hành khách khác

we never dared to speak to.

2:44

mà ta chưa bao giờ dám bắt chuyện.

Writers open our hearts and minds Thành ngữ

2:46

Các nhà văn mở rộng trái tim và tâm trí chúng ta

Thành ngữ

open our hearts and minds: mở lòng và khai mở tâm trí

Ở đây, open được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nhà văn không thực sự mở một vật gì về mặt thể chất; tác phẩm của họ khiến chúng ta sẵn lòng cảm nhận và thấu hiểu hơn. Hearts nói đến cảm xúc và sự đồng cảm, còn minds nói đến ý tưởng, góc nhìn và khả năng phán đoán. Việc kết hợp hai từ này cho thấy văn chương có thể thay đổi cả cách chúng ta cảm nhận lẫn cách chúng ta suy nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thể hiện cả sự cởi mở về cảm xúc lẫn trí tuệ: Travel can ____ by helping us care about other people and consider unfamiliar ideas.

Xem đáp án

open our hearts and minds

and give us maps to our own selves

2:48

và đưa cho ta bản đồ để khám phá chính mình

so that we can travel in them more reliably

2:50

để chúng ta có thể du hành trong đó một cách đáng tin cậy hơn

and with less of a feeling of paranoia and persecution.

2:53

và ít cảm thấy hoang tưởng hay bị bức hại hơn.

As the writer Emerson remarked,

2:57

Như nhà văn Emerson đã nhận xét,

In the works of great writers,

2:59

"Trong các tác phẩm của những nhà văn vĩ đại,

we find our own neglected thoughts.

3:00

ta tìm thấy những suy nghĩ bị bỏ quên của chính mình."

Literature is a corrective to the superficiality Cách dùng từ

3:04

Văn học là liều thuốc chữa trị sự hời hợt

and compromises of friendship.

3:07

và những thỏa hiệp của tình bạn.

Cách dùng từ

a corrective to: một đối trọng mang tính trang trọng

Ở đây, corrective là danh từ đếm được trong cấu trúc a corrective to + vấn đề hoặc điểm yếu. Nó chỉ một thứ giúp chống lại khuyết điểm, khôi phục sự cân bằng hoặc làm giảm tác hại của vấn đề. Câu này xem văn chương như một cách bù đắp cho những mặt hời hợt và những thỏa hiệp cần thiết trong tình bạn. Nó không có nghĩa là văn chương biên tập hoặc hiệu đính tình bạn như một văn bản.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất trong một cuộc thảo luận trang trọng? Regular contact with nature can be ___ the pressures of city life.

  1. a correction to
  2. corrective to
  3. a corrective to
Xem đáp án

a corrective to

Books are our true friends,

3:09

Sách là những người bạn thực sự của chúng ta,

always to hand, never too busy, Thành ngữ

3:11

luôn ở trong tầm tay, không bao giờ quá bận rộn,

Thành ngữ

always to hand: luôn ở ngay trong tầm tay

Trong câu này, always to hand có nghĩa là “luôn ở gần và sẵn sàng để sử dụng”. To hand là một cách diễn đạt cố định trong tiếng Anh-Anh; hand ở đây không có nghĩa là ai đó đang trao tận tay bạn một món đồ. Always nhấn mạnh ý luôn có sẵn một cách đáng tin cậy. Cụm này cũng góp phần nhân hóa sách thành những người bạn luôn ở bên mỗi khi người đọc cần đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong tiếng Anh-Anh có nghĩa là “ở gần và sẵn sàng để sử dụng”: Keep the instructions ____ while you assemble the shelf.

Xem đáp án

to hand

giving us unvarnished accounts of what things are really like. Thành ngữ

3:13

mang đến cho ta những lời kể trần trụi về việc mọi thứ thực sự là như thế nào.

Thành ngữ

unvarnished accounts: những lời kể không tô vẽ

Unvarnished accounts là những bản tường thuật hoặc mô tả trình bày sự thật một cách trực tiếp, không khiến chúng nghe dễ chịu hơn hay bớt đáng lo hơn. Unvarnished ở đây mang nghĩa ẩn dụ, bắt nguồn từ hình ảnh gỗ không có lớp véc-ni bóng. Cụm từ này nhấn mạnh sự thành thật thẳng thắn, không trau chuốt trong cách kể. Nó có thể gợi ý rằng các chi tiết khó chịu không bị che giấu, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng lời kể đó chính xác hoặc công bằng.

Luyện tập

Cụm nào mô tả đúng nhất một báo cáo không làm nhẹ hoặc che giấu các chi tiết khó chịu?

  1. an unvarnished account
  2. an accurate account
  3. an unbiased account
Xem đáp án

an unvarnished account

All of our lives, one of our greatest fears

3:17

Trong suốt cuộc đời mình, một trong những nỗi sợ lớn nhất của chúng ta

is of failing, of messing up,

3:19

là thất bại, là làm hỏng mọi chuyện,

of becoming, as the tabloids put it, a loser. Mạch ý

3:21

là trở thành một kẻ thua cuộc, như cách các tờ báo lá cải hay gọi.

Mạch ý

as the tabloids put it: cho biết cách diễn đạt thuộc về ai

“As the tabloids put it” là thành phần chen vào để cho biết cách diễn đạt thuộc về nguồn nào. Ở đây, put it có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”. Cụm này cho biết loser là nhãn gọi do các tờ báo lá cải sử dụng. Khi đặt cụm này ngay trước loser, người nói đánh dấu rằng nhãn gọi đó là lời của người khác và giữ một khoảng cách nhất định với nó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là as + nguồn + put(s) it.

Luyện tập

as the tabloids put it có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Nó nói rằng các tờ báo lá cải đã đặt một vật nào đó vào một nơi theo nghĩa đen.
  2. Nó cho thấy người nói chắc chắn chấp nhận loser là một sự thật trung lập.
  3. Nó quy nhãn gọi loser cho các tờ báo lá cải và tạo khoảng cách với cách diễn đạt đó.
Xem đáp án

Nó quy nhãn gọi loser cho các tờ báo lá cải và tạo khoảng cách với cách diễn đạt đó.

Every day the media takes us into stories of failure.

3:24

Mỗi ngày, giới truyền thông đều đưa chúng ta vào những câu chuyện thất bại.

Interestingly, a lot of literature is also about failure.

3:28

Thật thú vị là phần lớn văn học cũng viết về sự thất bại.

In one way or another, a great many novels, plays, poems Cụm từ

3:31

Bằng cách này hay cách khác, rất nhiều tiểu thuyết, vở kịch, bài thơ

Cụm từ

In one way or another: khái quát có chừa chỗ cho khác biệt

“In one way or another” có nghĩa là hình thức hoặc lý do cụ thể có thể khác nhau giữa các trường hợp, nhưng nhận định khái quát vẫn đúng ở một phương diện nào đó. Ở đầu câu này, cụm từ chuẩn bị cho người đọc gom nhiều tiểu thuyết, vở kịch và bài thơ khác nhau vào cùng một nhận định chung. Nó làm cho sự khái quát bớt tuyệt đối: các tác phẩm không phải đều phù hợp theo đúng một cách giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng in one way or another để gom các trường hợp khác nhau vào cùng một nhận định khái quát?

  1. In one way or another, each team helped the community, although their projects were different.
  2. Either way, the meeting ends at five.
  3. We will win one way or another, no matter what it takes.
Xem đáp án

In one way or another, each team helped the community, although their projects were different.

are about people who've messed up, Cụm động từ

3:34

đều nói về những người đã làm hỏng mọi chuyện,

Cụm động từ

who've messed up: những người đã phạm sai lầm nghiêm trọng

Ở đây, messed up có nghĩa là những người đó đã phạm sai lầm quan trọng hoặc khiến cuộc sống hay hoàn cảnh của mình trở nên tồi tệ do chính hành động của họ. Cụm từ không nói rõ đó là lỗi gì; mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó không có nghĩa là họ làm một nơi nào đó bừa bộn theo nghĩa đen. Who've là dạng rút gọn của who have. Thì hiện tại hoàn thành trình bày những sai lầm này như một phần trải nghiệm trong quá khứ vẫn có liên quan đến cách những người đó được mô tả ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học này: I ____ when I deleted the only copy of the project.

Xem đáp án

messed up

people who slept with mum by mistake

3:36

những người vô tình ngủ với mẹ mình

or who let down their partner Cụm động từ

3:38

hay những người đã phản bội bạn đời của họ

Cụm động từ

let down their partner: làm người bạn đời thất vọng

Trong câu này, let down their partner có nghĩa là không đáp ứng kỳ vọng của người bạn đời hoặc phụ lòng tin của họ, khiến họ thất vọng. Cụm này nói về trách nhiệm hoặc một mối quan hệ, không phải hạ ai đó xuống theo nghĩa vật lý. Let down là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, cả let down their partner và let their partner down đều tự nhiên. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: let them down, không phải let down them.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong bài học này và đại từ us: Maya promised to help, but she ____ when she did not show up.

Xem đáp án

let us down

or who died after running up some debts on shopping sprees. Cụm động từ

3:40

hoặc những người đã chết sau khi gánh một khoản nợ vì những cơn cuồng mua sắm.

Cụm động từ

running up some debts: tích lũy các khoản nợ

Trong running up some debts, run up có nghĩa là làm cho số tiền còn nợ tăng lên, thường do chi tiêu hoặc phát sinh phí nhiều lần. Cụm này không nói đến hành động chạy theo nghĩa đen. Run up được dùng trước một khoản tiền có thể tích lũy, chẳng hạn như debts, bills, a tab hoặc costs. Ở đây, những đợt mua sắm thả ga giải thích vì sao các khoản nợ tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “đã tích lũy”. Mia used her credit card every day and had ____ a large debt by June.

Xem đáp án

run up

If the media got to them, they'd make mincemeat out of them. Thành ngữ

3:43

Nếu truyền thông mà tóm được họ, họ sẽ băm vằm những người này ra.

Thành ngữ

make mincemeat out of someone: đánh bại ai hoàn toàn

Thành ngữ make mincemeat out of someone có nghĩa là đánh bại, tấn công hoặc chỉ trích ai đó triệt để đến mức họ gần như không có cơ hội đáp trả. Hình ảnh liên quan đến thức ăn là sự phóng đại có chủ ý, không phải lời đe dọa theo nghĩa đen. Trong câu điều kiện này, they'd có nghĩa là they would. Người nói dự đoán rằng truyền thông sẽ phán xét và làm nhục những người đó rất gay gắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ bốn từ trong bài. The top-ranked team won 8 to 0 and ____ its inexperienced opponent.

Xem đáp án

made mincemeat out of

But great books don't judge as harshly Ngữ pháp

3:47

Nhưng những cuốn sách hay không phán xét khắc nghiệt

or as one-dimensionally as the media.

3:50

hay phiến diện như giới truyền thông.

Ngữ pháp

Phép so sánh don't judge as harshly or as one-dimensionally as

Ở đây, not as ... as so sánh cách những cuốn sách hay đánh giá con người với cách truyền thông làm điều đó. Sách vẫn có thể đưa ra đánh giá, nhưng ít khắc nghiệt và ít phiến diện hơn; tức là ít nghiêm khắc hơn và ít dựa vào một nhãn duy nhất hơn. Hai trạng từ có cấu trúc song song: not chi phối cả as harshly lẫn as one-dimensionally. Or nối hai đặc điểm trong cùng một phép so sánh phủ định; nó không đưa ra lựa chọn giữa hai đặc điểm. Mẫu này cho phép so sánh hai chủ thể trên nhiều phương diện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép so sánh not-as song song với harshly và narrowly: The committee did not assess the proposal ____ the angry commenters did.

Xem đáp án

as harshly or as narrowly as

They evoke pity for the hero

3:52

Chúng gợi lên lòng thương xót cho nhân vật chính

and fear for ourselves

3:54

và nỗi sợ hãi cho chính chúng ta

based on a new sense of how near we all are Ngữ pháp

3:55

dựa trên một nhận thức mới về việc tất cả chúng ta đang ở gần đến mức nào

to destroying our own lives.

3:58

với việc tự hủy hoại cuộc sống của chính mình.

Ngữ pháp

Mức độ gần trong how near we all are to destroying our own lives

How near we all are to destroying our own lives là một mệnh đề lồng sau of. Nó diễn tả mức độ gần với một kết quả nguy hiểm: tất cả chúng ta có thể đang gần với việc hủy hoại cuộc đời mình hơn ta tưởng. Near chỉ một ngưỡng mang nghĩa hình tượng, không phải khoảng cách vật lý. Trật tự là how + adjective + subject + be: how near we all are, không phải how near are we all. Trong near to destroying, to là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing destroying.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc how + near + subject + be + to + -ing và động từ lose: After the warning, Maya understood ____ control of the project.

Xem đáp án

how near she was to losing

But if literature can really do all these things, Ngữ pháp

4:00

Nhưng nếu văn học thực sự có thể làm được tất cả những điều này,

we might need to treat it a bit differently

4:03

chúng ta có thể cần phải đối xử với nó theo cách hơi khác một chút

Ngữ pháp

If ... can ..., we might need to ...: một lời đề nghị thận trọng

If đưa ra một điều kiện dựa trên những nhận định trước đó: nếu văn học thực sự có các tác dụng ấy, ý tiếp theo sẽ được suy ra từ tiền đề này. Can thể hiện khả năng đang được xem xét; really nhấn mạnh việc nhận định đó có đúng hay không. Might need to đưa ra một lời đề nghị thận trọng. Ở đây, might làm nhẹ giọng khi chuyển từ bằng chứng sang hành động; nó không có nghĩa là người nói nghi ngờ nghiêm trọng toàn bộ lập luận trước đó. Mẫu lập luận có thể áp dụng ở tình huống khác là: If X can do Y, we might need to change how we respond to X.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một mẫu để đưa ra lời đề nghị thận trọng từ một điều kiện đã nêu?

  1. If the new schedule reduced stress yesterday, it will always work.
  2. The new schedule reduces stress, so everyone must accept it.
  3. If the new schedule can reduce stress, we might need to try it for a month.
Xem đáp án

If the new schedule can reduce stress, we might need to try it for a month.

to the way we do now.

4:05

so với cách chúng ta vẫn làm hiện nay.

We tend to treat it as a distraction, Ngữ pháp

4:06

Chúng ta có xu hướng coi nó như một sự xao nhãng,

an entertainment, something for the beach.

4:08

một trò giải trí, thứ gì đó để đọc trên bãi biển.

Ngữ pháp

tend to treat A as B: xu hướng điển hình và sự phân loại

Tend to + động từ nguyên mẫu mô tả điều thường xảy ra hoặc điều ai đó thường có xu hướng làm, chứ không phải điều xảy ra mọi lần. Trong câu này, nó khiến nhận định về hành vi của mọi người mang tính khái quát nhưng không tuyệt đối. Treat A as B có nghĩa là xem hoặc phân loại A là B. Ở đây, it chỉ literature, còn a distraction, an entertainment và something for the beach là những nhãn được gán cho văn học. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là: chủ ngữ + tend to treat + A + as + B.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mọi người thường xem sự im lặng là bất đồng, nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ?

  1. People treat silence like background music.
  2. People tend to treat silence as disagreement.
  3. People treated silence as disagreement at one meeting.
Xem đáp án

People tend to treat silence as disagreement.

But it's far more than that. Cụm từ

4:10

Nhưng nó còn vĩ đại hơn thế rất nhiều.

Cụm từ

far more than that: vượt ra ngoài một mô tả hạn hẹp

Trong far more than that, far là trạng từ chỉ mức độ dùng để nhấn mạnh dạng so sánh more. Nó có nghĩa là “nhiều hơn rất nhiều” hoặc “ở mức độ lớn”, chứ không phải “ở xa”. That chỉ trở lại phần mô tả hạn hẹp vừa được nhắc đến. Toàn bộ cụm từ cho biết nhãn gọi trước đó rất thiếu sót. Nó tạo ra một bước chuyển mạnh trong lập luận và chuẩn bị cho người nghe đón nhận một góc nhìn rộng hơn hoặc quan trọng hơn.

Luyện tập

Một đồng nghiệp gọi ứng dụng mới là “chỉ là một bộ hẹn giờ”. Câu trả lời nào nhấn mạnh nhất rằng cách mô tả đó quá hạn hẹp?

  1. It's far away from that; it also tracks sleep and exercise.
  2. It's far more than that; it also tracks sleep and exercise.
  3. It's no more than that; it also tracks sleep and exercise.
Xem đáp án

It's far more than that; it also tracks sleep and exercise.

It's really therapy in the broad sense.

4:11

Về nghĩa rộng, đó thực sự là một phương pháp trị liệu.

We should learn to treat it as doctors treat their medicines, Mạch ý

4:14

Chúng ta nên học cách đối xử với nó như cách các bác sĩ đối xử với thuốc của họ,

Mạch ý

treat it as doctors treat their medicines: dùng as để thiết lập một hình mẫu

Treat thứ nhất có nghĩa là “xử lý hoặc sử dụng” và nhận it làm tân ngữ. As doctors treat their medicines là một mệnh đề so sánh đầy đủ: nó đưa ra cách thức hoặc hình mẫu cho hành động thứ nhất, tức là xử lý nó một cách có mục đích giống như bác sĩ xử lý thuốc. Treat thứ hai cũng có nghĩa là “xử lý hoặc sử dụng”; bác sĩ không chữa trị bản thân thuốc. Cấu trúc này sắp xếp ý tưởng thành một lời khuyên rồi đến một hình mẫu cụ thể. Phép so sánh gợi ý rằng nên chọn hoặc sử dụng văn học theo một nhu cầu cụ thể. Nó không nói rằng văn học thật sự là thuốc hay có thể thay thế việc chăm sóc y tế.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rõ ràng là “xử lý các báo cáo theo cùng cách mà biên tập viên xử lý bài viết”?

  1. Treat the reports as editors treat articles.
  2. Treat the reports as articles.
  3. Treat the reports with editors.
Xem đáp án

Treat the reports as editors treat articles.

something we prescribe in response to a range of ailments Cụm từ

4:17

một thứ mà chúng ta kê đơn để đáp ứng với hàng loạt căn bệnh

Cụm từ

prescribe ... in response to a range of ailments: kê để ứng phó với nhiều loại bệnh trạng

Ở đây, prescribe có nghĩa là lựa chọn và đề xuất một phương thuốc. Cụm in response to cho biết phương thuốc được đưa ra vì đang tồn tại một số vấn đề. Trong phép ẩn dụ văn học này, từ ailments có thể bao gồm cả vấn đề cảm xúc hoặc khó khăn trong cuộc sống, chứ không chỉ bệnh về thể chất. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là prescribe something in response to an ailment or need.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ cho biết lý do hành động được thực hiện: The clinic prescribed extra rest ____ a range of minor ailments.

Xem đáp án

in response to

and classify according to the problems

4:20

và phân loại theo những vấn đề

it might best be suited to addressing. Cụm từ

4:22

mà nó có thể giải quyết tốt nhất.

Cụm từ

be suited to addressing: to đi với dạng -ing

Ở đây, be suited to có nghĩa là phù hợp với một hoạt động hoặc nhiệm vụ. Address có nghĩa là xử lý hoặc tìm cách giải quyết một vấn đề. Trong cấu trúc này, to giới thiệu hoạt động, vì vậy address chuyển sang dạng -ing là addressing. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be suited to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Đổi organize sang dạng đúng sau suited to: This tool is well suited to ____ large files.

Xem đáp án

organizing

Literature deserves its prestige for one reason above all others, Mạch ý

4:25

Văn học xứng đáng với uy tín của nó vì một lý do trên hết tất cả,

Mạch ý

for one reason above all others: nhấn mạnh lý do quan trọng nhất

Cụm for one reason above all others cho biết có thể tồn tại nhiều lý do, nhưng một lý do quan trọng hơn tất cả những lý do còn lại. Ở đây, above nói về thứ hạng hoặc mức độ quan trọng, không phải vị trí trong không gian. Cụm này cũng giúp tổ chức lập luận: nó báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra lý do chính để bảo vệ nhận định rằng văn học xứng đáng có được uy tín. Nhờ vậy, phần kết luận trở nên tập trung và dứt khoát hơn.

Luyện tập

for one reason above all others có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Đánh dấu một lý do là quan trọng hơn tất cả những lý do khác.
  2. Cho biết mọi lý do đều quan trọng như nhau.
  3. Đặt một lý do ở vị trí cao hơn những lý do khác trong không gian.
Xem đáp án

Đánh dấu một lý do là quan trọng hơn tất cả những lý do khác.

because it's a tool to help us live and die

4:29

bởi đó là một công cụ giúp chúng ta sống và chết

with a little bit more wisdom, goodness, and sanity.

4:32

với thêm một chút khôn ngoan, lương thiện và sự tỉnh táo.