Tại Sao Con Trai Hay Tỏ Ra Xấu Tính Với Cô Gái Họ Thích: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Sự hấp dẫn không thể thành hiện thực có thể biến thành cay nghiệt hoặc phán xét thiên lệch; thừa nhận ham muốn không buộc ta hành động. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Trong Ngữ pháp và Mẫu câu, “might have tried” và “would have hurt” đối chiếu một lựa chọn quá khứ không xảy ra với hệ quả giả định, giúp diễn đạt quyết định phản thực tế. 2. Trong Cụm cố định và Kết hợp từ, “on the grounds that” mở đầu một lý do trang trọng, giúp nhận ra lý do có vẻ khách quan nhưng che giấu động cơ riêng tư. 3. Trong Cụm động từ, “act on” nghĩa là biến cảm xúc, ý tưởng hoặc thông tin thành hành động, giúp phân biệt việc thừa nhận ham muốn với quyết định làm theo nó.
Nội dung bài học
Nghĩa thành ngữ và lối chơi chữ trong “close to home”
Trong câu này, close to home chủ yếu không nói về khoảng cách địa lý. Cụm này có nghĩa là một điều gì đó liên quan mật thiết đến cuộc sống, cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân của người nói, thường theo cách khiến họ cảm thấy bị chạm đúng chuyện riêng tư hoặc không thoải mái. Cách diễn đạt này còn tạo ra lối chơi chữ: someone very close to home lúc đầu có vẻ là một người khác ở gần, nhưng ourselves tiết lộ rằng người đó chính là bản thân mình. Trong các ngữ cảnh khác, hãy hiểu close to home là “liên quan trực tiếp đến cá nhân”, trừ khi tình huống rõ ràng đang nói về địa điểm.
Luyện tập
Trong câu “The documentary about debt hit close to home for Leo,” close to home có nghĩa là gì?
- Nó khiến Leo muốn về nhà.
- Nó liên quan trực tiếp đến trải nghiệm riêng của Leo.
- Nó được quay gần nhà Leo.
Xem đáp án
Nó liên quan trực tiếp đến trải nghiệm riêng của Leo.
We lie because so many of the things we feel are humiliating, challenging, strange, and unflattering.
0:08Chúng ta nói dối vì có quá nhiều điều chúng ta cảm thấy là nhục nhã, khó khăn, kỳ quặc và không đẹp đẽ gì.
We don't just forget to acknowledge our feelings. Cụm từ
0:15Không phải chúng ta chỉ đơn giản là quên thừa nhận cảm xúc của mình.
Ý nghĩa của “acknowledge our feelings”
Ở đây, acknowledge our feelings có nghĩa là nhận ra và chấp nhận rằng cảm xúc của chúng ta thực sự tồn tại, thay vì phớt lờ, che giấu hoặc phủ nhận chúng. Ý nghĩa này mạnh hơn việc chỉ đơn giản nhận thấy một cảm xúc. Khi feelings là tân ngữ, acknowledge không có nghĩa là “cảm ơn” hay “xác nhận đã nhận được”. Nó cũng không yêu cầu phải bộc lộ cảm xúc đó với người khác. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là acknowledge + một cảm xúc hoặc sự thật, như acknowledge your fear hoặc acknowledge that you are upset.
Luyện tập
Maya nhận ra mình đang ghen và tự thừa nhận điều đó, nhưng cô ấy không kể với ai. Câu nào mô tả chính xác nhất việc cô ấy làm?
- She acknowledges her feelings.
- She expresses her feelings to a friend.
- She does not notice her feelings.
Xem đáp án
She acknowledges her feelings.
One part of the mind actively shields the other from uncomfortable truths. Cụm từ
0:18Một phần của tâm trí chủ động che chắn phần kia khỏi những sự thật khó chịu.
shield A from B: bảo vệ A khỏi B
Trong cấu trúc shield A from B, A là người hoặc vật được bảo vệ, còn B là điều có hại, thông tin hoặc trải nghiệm bị ngăn lại. Trong câu này, một phần của tâm trí bảo vệ phần còn lại để nó không phải đối diện với những sự thật đau đớn. Shield ở đây là động từ. Cấu trúc này có thể diễn tả sự bảo vệ về thể chất hoặc một rào cản mang tính ẩn dụ trước kiến thức, cảm xúc, lời chỉ trích hay nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc shield A from B: Good sunglasses ____ your eyes ____ harmful UV rays.
Xem đáp án
shield · from
because emotions that have not been properly confronted
0:25bởi vì những cảm xúc không được đối mặt đúng cách
lead to psychological impoverishment, brittleness, rage, and deceit. Cụm từ
0:28sẽ dẫn đến sự nghèo nàn về tâm lý, sự mỏng manh, cơn thịnh nộ và sự dối trá.
the cost of our denial is high: cái giá của sự phủ nhận là rất lớn
Ở đây, cost có nghĩa là một hậu quả có hại hoặc sự đánh đổi, không phải tiền bạc. Người nói cho rằng việc từ chối thừa nhận những thực tế khó chịu sẽ gây tổn hại cảm xúc nghiêm trọng. Cấu trúc the cost of X gọi tên kết quả tiêu cực của một hành động, lựa chọn hoặc thái độ. Nói the cost is high nhấn mạnh rằng kết quả ấy rất nghiêm trọng, ngay cả khi không thể đo bằng tiền.
Luyện tập
Đọc câu này: "The project finished early, but the cost was an exhausted team." "the cost" có nghĩa là gì?
- Thời gian được ghi trên lịch
- Số tiền được trả cho nhóm
- Hậu quả có hại của việc hoàn thành sớm
Xem đáp án
Hậu quả có hại của việc hoàn thành sớm
lead to psychological impoverishment: dẫn đến sự nghèo nàn về tâm lý
Ở đây, lead to nối một nguyên nhân với kết quả của nó: những cảm xúc không được đối diện có thể gây ra psychological impoverishment và các hậu quả có hại khác được liệt kê. Cấu trúc là nguyên nhân + lead to + kết quả. Sau to, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu. Psychological impoverishment chỉ đời sống nội tâm trở nên nghèo nàn và kém phát triển hơn, không phải là thiếu tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thể hiện kết quả do nguyên nhân gây ra: A lack of sleep can ____ poor concentration.
Xem đáp án
lead to
It is deeply uncomfortable to want something that one can't have.
0:34Thật vô cùng khó chịu khi muốn một thứ mà mình không thể có.
is to reinvent how much one ever really wanted the elusive element in the first place. Cụm từ
0:41là tưởng tượng lại xem ngay từ đầu mình đã thực sự khao khát cái thứ khó nắm bắt ấy đến nhường nào.
in the first place: ngay từ đầu
Ở đây, in the first place nhìn lại tình huống ban đầu: người ta phủ nhận rằng mình đã muốn một điều gì đó nhiều đến mức nào ngay từ đầu. Cụm này không dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách. Cụm từ này thường dùng để chất vấn hoặc xem xét lại một động cơ, giả định hay lý do trước đó: Why did you agree in the first place? Nó cũng có thể nhấn mạnh một lời phủ định về trạng thái ban đầu: I never wanted it in the first place.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ có nghĩa là ngay từ đầu: If the schedule was impossible, why did we approve it ____?
Xem đáp án
in the first place
We reevaluate what a thing means to us. Ngữ pháp
0:48Chúng ta đánh giá lại ý nghĩa của một thứ đối với chúng ta.
what a thing means to us: mệnh đề wh lồng
Trong câu này, 'what a thing means to us' là một mệnh đề nghi vấn wh lồng, đóng vai trò tân ngữ của 'reevaluate.' Nó nêu vấn đề đang được xem xét lại thay vì đặt câu hỏi trực tiếp cho người nghe. Ở đây, 'means to us' hỏi về tầm quan trọng hoặc giá trị mang tính cá nhân của một điều đối với chúng ta, chứ không chỉ hỏi định nghĩa trong từ điển. Mệnh đề lồng dùng trật tự của câu trần thuật: 'what a thing means to us,' không phải 'what does a thing mean to us.'
Luyện tập
Sắp xếp các từ đã cho để hoàn thành mệnh đề lồng: what / success / means / to / us. The workshop made us reconsider ____.
Xem đáp án
what success means to us
It might be a job, a holiday, or a person.
0:51Đó có thể là một công việc, một kỳ nghỉ, hoặc một người.
When it becomes clear it can never be ours.
0:54Khi rõ ràng là nó không bao giờ có thể thuộc về chúng ta.
It takes exceptional maturity to hold on to the idea Cụm động từ
0:57Cần một sự trưởng thành phi thường để giữ vững ý nghĩ
that something might be at once precious and yet forever and maddeningly out of reach. Ngữ pháp
1:00rằng một thứ gì đó có thể vừa quý giá lại vừa vĩnh viễn và xa tầm với một cách điên rồ.
hold on to the idea: tiếp tục giữ vững một ý nghĩ
'Hold on to the idea' có nghĩa là tiếp tục chấp nhận hoặc tin vào một ý nghĩ, nhất là khi ý nghĩ đó khó chấp nhận, không chắc chắn hoặc bị chất vấn. Ở đây, 'hold on to' không có nghĩa là dùng tay nắm lấy một vật. Mệnh đề 'that' theo sau nêu nội dung của ý nghĩ: một điều có thể quý giá nhưng vĩnh viễn nằm ngoài tầm với. Cùng cấu trúc này có thể dùng với các danh từ trừu tượng như hope, belief, memory và principle.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'tiếp tục tin vào một ý nghĩ.' Even after the first plan failed, the team chose to ____ that a better solution was possible.
Xem đáp án
hold on to the idea
at once X and yet Y: quý giá nhưng ngoài tầm với
Trong câu này, at once có nghĩa là “đồng thời”, không phải “ngay lập tức”. Khung at once X and yet Y cho biết hai tính chất cùng đúng một lúc dù chúng tạo cảm giác đối nghịch: điều đó quý giá nhưng không thể có được. And yet nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn một từ and đơn thuần. Forever và maddeningly đều tăng sức nặng cho out of reach: điều đó sẽ mãi không thể đạt được, và sự thật ấy gây cảm giác vô cùng bực bội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “đồng thời”: The new job felt ____ exciting and yet frightening.
Xem đáp án
at once
Perhaps you were 14 and entering a new class
1:07Có lẽ bạn 14 tuổi và đang bước vào một lớp học mới
taller than you, with grey-green eyes, thick auburn hair,
1:13cao hơn bạn, với đôi mắt xám xanh, mái tóc màu nâu đỏ dày,
one of the most ... you'd ever encountered: một trong những người… nhất mà bạn từng gặp
Cấu trúc one of the most + danh từ số nhiều xác định một thành viên trong nhóm đứng đầu, không nhất thiết là thành viên nổi bật nhất duy nhất. Vì vậy, people ở dạng số nhiều dù người được miêu tả chỉ là một cá nhân. Ở đây, you'd có nghĩa là you had vì theo sau nó là quá khứ phân từ encountered. Thì quá khứ hoàn thành nhìn ngược từ một thời điểm trong quá khứ: cho đến lúc đó, người này thuộc nhóm những người quyến rũ nhất mà người nghe từng gặp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng one of the most và dạng rút gọn của you had: She was ____ thoughtful teachers ____ ever met.
Xem đáp án
one of the most · you'd
Utterly beyond you khi nói về một người ngoài tầm với
Ở đây, utterly beyond you có nghĩa là người ấy nằm quá xa ngoài phạm vi mà bạn nghĩ mình có thể thực tế vươn tới trong một mối quan hệ tình cảm. Người ấy có vẻ ấn tượng đến mức việc theo đuổi họ dường như là không thể; beyond nói về khả năng vươn tới theo cảm nhận, không phải vị trí vật lý. Beyond you cũng có thể mang nghĩa “quá khó để bạn hiểu”, nhưng những so sánh xung quanh và ý nghĩ chỉ làm bạn bè khiến cách hiểu đó không phù hợp. Ngữ cảnh cho biết beyond đang nói đến giới hạn phi nghĩa đen nào.
Luyện tập
Trong câu này, utterly beyond you có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Bạn không hiểu người ấy đang nói gì.
- Người ấy đang đứng phía sau bạn.
- Người ấy đã đi ngang qua bạn.
- Người ấy có vẻ là đối tượng tình cảm ngoài tầm với của bạn.
Xem đáp án
Người ấy có vẻ là đối tượng tình cảm ngoài tầm với của bạn.
You might have shared jokes and chitchat,
1:33Bạn có thể đã chia sẻ những câu chuyện cười và tán gẫu,
but this kind of compromise would have hurt too much.
1:35nhưng sự thỏa hiệp kiểu này sẽ gây tổn thương quá nhiều.
Might have tried và would have hurt trong một quá khứ không có thật
Might have + quá khứ phân từ trình bày một lựa chọn hoặc sự việc có thể xảy ra trong quá khứ mà không nói rằng nó thực sự đã xảy ra. Vì vậy, You might have tried hình dung việc cố gắng làm bạn như một lựa chọn từng có nhưng không được chọn trong tình huống này. Would have + quá khứ phân từ nêu kết quả được dự đoán trong cùng một tình huống quá khứ không có thật. This kind of compromise would have hurt too much có nghĩa là nếu người đó chọn chỉ làm bạn, nỗi đau tình cảm sẽ là hậu quả được dự đoán.
Luyện tập
Cuộc gọi đã không diễn ra. Câu nào trình bày việc gọi điện như một lựa chọn có thể có trong quá khứ và sự ngượng ngùng như kết quả giả định được dự đoán?
- I might have called, but the conversation would have been awkward.
- I might call, but the conversation will be awkward.
- I called, and the conversation was awkward.
- I would have called, but the conversation might have been awkward.
Xem đáp án
I might have called, but the conversation would have been awkward.
You sought to spoil because you could not have.
1:45Bạn tìm cách phá hỏng vì bạn không thể có được.
You became mean where you would at one level have wanted to worship. Mạch ý
1:48Bạn trở nên nhỏ nhen ở nơi mà ở một mức độ nào đó bạn đã muốn tôn thờ.
where dùng để đối chiếu phản ứng thực tế với phản ứng tiềm ẩn
Ở đây, where không chỉ địa điểm. Nó đặt hai phản ứng trong cùng một tình huống trừu tượng vào thế tương phản: trên thực tế, người đó trở nên cay nghiệt, trong khi một phần nội tâm lại muốn tôn sùng hoặc vô cùng ngưỡng mộ những người kia. at one level có nghĩa là ở một tầng nội tâm hoặc cảm xúc, chứ không phải một mức độ trên thang đo. Cách dùng where này có thể nối điều thực sự xảy ra với một phản ứng khác vốn có thể hoặc đáng lẽ đã tồn tại trong tình huống đó.
Luyện tập
Trong câu 'The discussion became competitive where it could have been collaborative,' where có chức năng gì?
- Nó hỏi về địa điểm cụ thể nơi cuộc thảo luận diễn ra.
- Nó cho biết kết quả hợp tác xảy ra muộn hơn.
- Nó đối chiếu kết quả thực tế với một kết quả khác có thể xảy ra trong cùng tình huống.
Xem đáp án
Nó đối chiếu kết quả thực tế với một kết quả khác có thể xảy ra trong cùng tình huống.
You called them a stuck-up idiot and worse. Cách dùng từ
1:52Bạn gọi họ là kẻ ngốc kiêu ngạo và tệ hơn nữa.
stuck-up: lời xúc phạm khẩu ngữ dành cho hành vi kiêu ngạo
Stuck-up là một tính từ khẩu ngữ mang tính chê bai, chỉ người cư xử như thể mình quan trọng hoặc giỏi hơn người khác. Trong câu này, nó là một phần của lời xúc phạm trực tiếp: a stuck-up idiot. Vì người nói đang dùng thái độ thù địch để che giấu sự ngưỡng mộ, từ này thuật lại lời xúc phạm đã được dùng, chứ không phải một nhận định khách quan rằng người kia thực sự kiêu ngạo. Không thể suy ra nghĩa này bằng cách ghép các nghĩa thông thường của stuck và up.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để gọi một người là stuck-up?
- Người đó cảm thấy lo lắng và im lặng khi gặp người mới.
- Người đó liên tục bác bỏ ý kiến của người khác vì cho rằng mình vượt trội.
- Người đó nói chuyện tự tin trong một bài thuyết trình đã được chuẩn bị kỹ.
Xem đáp án
Người đó liên tục bác bỏ ý kiến của người khác vì cho rằng mình vượt trội.
not hatred, but ... a passionate secret love: phủ định rồi tiết lộ sự thật
Cấu trúc not X, but Y bác bỏ một cách diễn giải rồi thay thế nó bằng cách diễn giải mà người nói cho là đúng. Ở đây, toàn bộ phần tương phản là tân ngữ của hid: sự hạ thấp ấy che giấu không phải lòng căm ghét mà là một tình yêu thầm kín. Đặt Y ở cuối câu tạo ra sự đính chính được tiết lộ muộn và nhấn mạnh hơn vào lời giải thích thực sự. At base có nghĩa là “ở tầng sâu nhất hoặc căn bản nhất”, vì vậy nó làm nổi bật bước chuyển từ vẻ căm ghét bên ngoài sang tình yêu ẩn sâu bên trong.
Luyện tập
Hoàn thành câu đính chính bằng hai từ nối trong cấu trúc not X, but Y: The meeting was canceled ____ because of low interest, ____ because the speaker became ill.
Xem đáp án
not · but
Sometimes our meanness takes drier, more intellectual forms. Cụm từ
2:08Đôi khi sự nhỏ nhen của chúng ta mang những hình thức khô khan, lý trí hơn.
takes drier, more intellectual forms: biểu hiện dưới những hình thức khô khan và thiên về lý trí hơn
Take ... forms có nghĩa là “xuất hiện hoặc được thể hiện theo những cách nhất định”. Chủ ngữ our meanness không thực sự cầm hay lấy đồ vật; nó bộc lộ qua những kiểu hành vi khác nhau. Drier và more intellectual mô tả các hình thức đó. Drier được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc ít cảm xúc hơn, kiềm chế hơn hoặc ít mang tính cá nhân hơn; còn more intellectual gợi ý sự thể hiện thông qua ý tưởng hoặc phân tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong cấu trúc take ... forms: Online pressure can ____ many subtle forms.
Xem đáp án
take
you recently sent round a memo headed recruitment policies for Q4 sales team. Ghi chú
2:13gần đây bạn đã gửi một bản ghi nhớ có tiêu đề chính sách tuyển dụng cho nhóm bán hàng quý 4.
sent round: phân phát thông tin cho một nhóm
Trong sent round, sent là dạng quá khứ của send, còn round cho biết bản ghi nhớ được phân phát cho một nhóm người, chẳng hạn như đồng nghiệp trong văn phòng. Có thể không nêu rõ người nhận nếu ngữ cảnh đã cho biết đó là nhóm nào. Đây là cấu trúc send + tân ngữ + round có thể áp dụng trong nhiều tình huống. Bạn có thể dùng nó khi gửi bản ghi nhớ, bảng câu hỏi, liên kết hoặc thông tin cập nhật cho cả nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ văn phòng kiểu Anh gồm hai từ, có nghĩa là “đã phân phát cho một nhóm”: I ____ the agenda to everyone yesterday.
Xem đáp án
sent round
a memo headed ...: headed đứng trước tiêu đề tài liệu
Ở đây, headed có nghĩa là “mang tiêu đề được viết ngay sau đó”. recruitment policies for Q4 sales team là tiêu đề của bản ghi nhớ, không phải nơi nó đang hướng đến hay người lãnh đạo nó. Cấu trúc là document + headed + title, chẳng hạn a letter headed Important Notice hoặc a report headed Results. Đây là cách ngắn gọn và khá trang trọng để xác định một văn bản bằng tiêu đề của nó.
Luyện tập
Trong câu “She handed me a document headed Annual Budget Review,”, headed có nghĩa là gì?
- do một người tên Annual Budget Review quản lý
- đang hướng đến Annual Budget Review
- mang tiêu đề Annual Budget Review
Xem đáp án
mang tiêu đề Annual Budget Review
In it, you argued in sober prose with numbered paragraphs Cách dùng từ
2:18Trong đó, bạn đã lập luận bằng văn xuôi điềm đạm với các đoạn văn được đánh số
in sober prose: lối viết nghiêm túc và tiết chế
In sober prose có nghĩa là “bằng lối viết nghiêm túc và tiết chế”. Ở đây, sober bổ nghĩa cho prose, cho biết lời văn bình tĩnh, có kiểm soát và không cường điệu cảm xúc; nó không có nghĩa là “không bị ảnh hưởng bởi rượu”. Cụm từ này mô tả cách một lập luận được trình bày, chứ không cho biết lập luận đó có công bằng hay khách quan hay không. Ngôn ngữ tiết chế vẫn có thể che đậy cảm xúc cá nhân hoặc thành kiến dưới vẻ ngoài của một lập luận cẩn trọng.
Luyện tập
in sober prose có nghĩa là gì trong câu “The report describes the crisis in sober prose”?
- Bằng lối viết hài hước và rất giàu cảm xúc
- Bằng lối viết nghiêm túc và tiết chế
- Trong khi hoàn toàn tỉnh táo, không say rượu
Xem đáp án
Bằng lối viết nghiêm túc và tiết chế
that the company shouldn't in the future seek to recruit any more recent university graduates
2:21rằng công ty trong tương lai không nên tìm cách tuyển dụng thêm những sinh viên mới tốt nghiệp đại học
on the grounds that they tended not to meet the expectations of clients. Cụm từ
2:26với lý do là họ có xu hướng không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
on the grounds that: đưa ra căn cứ chính thức
On the grounds that giới thiệu lý do hoặc căn cứ được nêu ra cho một quyết định, tuyên bố, sự từ chối hoặc hành động. Sau cụm này là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Ở đây, mệnh đề đó nêu lý do được viện dẫn cho việc không tuyển thêm những người mới tốt nghiệp. Trong cụm này, grounds có nghĩa là “lý do” hoặc “căn cứ”, không phải đất hay địa điểm. Cách diễn đạt này mang sắc thái trang trọng và thể chế, đồng thời có thể khiến một quyết định nghe như đã được biện minh cẩn thận ngay cả khi lập luận còn gây tranh cãi.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt trang trọng trong câu: The permit was denied on the ____ that the building failed the safety inspection.
Xem đáp án
grounds
meet the expectations of clients: đáp ứng kỳ vọng của khách hàng
Ở đây, meet the expectations có nghĩa là đạt đến mức độ hoặc tiêu chuẩn mà ai đó mong đợi. Meet không có nghĩa là gặp mặt trực tiếp khách hàng. Cấu trúc meet the expectations of + người hoặc nhóm cho biết tiêu chuẩn của ai là tiêu chuẩn được xét đến. Trong câu này, of clients cho thấy những người mới tốt nghiệp được đánh giá theo kỳ vọng của khách hàng.
The need for this kind of high-flown self-deception
2:31Nhu cầu cho kiểu lừa dối bản thân hoa mỹ này
who seemed astonishingly young, enthusiastic, endearing,
2:38người trông trẻ trung, nhiệt tình, dễ mến một cách đáng kinh ngạc,
laid eyes on: lần đầu nhìn thấy đầy ấn tượng
Laid eyes on là dạng quá khứ của thành ngữ lay eyes on. Cụm này có nghĩa là đã nhìn thấy hoặc thoáng thấy ai đó hay vật gì đó, chứ không phải đặt đôi mắt ở đâu theo nghĩa đen. Khi đi cùng first, cụm từ nhấn mạnh một lần đầu nhìn thấy đáng nhớ. Ở đây, the day you first laid eyes on the new recruit đánh dấu thời điểm sự cuốn hút và việc tự dối mình bắt đầu, đồng thời khiến khoảnh khắc đó trở nên sống động như trong một câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ở dạng quá khứ trong bài giải thích này có nghĩa là “đã nhìn thấy”: The moment I ____ the cottage, it felt like home.
Xem đáp án
laid eyes on
The emotions you felt were a piece of madness for a married middle-aged person.
2:43Những cảm xúc bạn cảm thấy là một sự điên rồ đối với một người trung niên đã có gia đình.
with coltish energy and innocent friendliness. Thành ngữ
2:51với năng lượng của một chú ngựa con và sự thân thiện hồn nhiên.
coltish energy: năng lượng trẻ trung, sống động và hơi khó kiềm chế
Trong câu này, coltish miêu tả năng lượng của người 23 tuổi là sống động, tinh nghịch và chưa hoàn toàn được kiềm chế. Từ này gợi hình ảnh một chú ngựa non chuyển động đầy hứng khởi, vì vậy nó cũng có thể hàm ý hơi vụng về hoặc chưa trưởng thành. Đây là cách dùng ẩn dụ: từ này miêu tả dáng vẻ hoặc chuyển động của một người, chứ không nói người đó thật sự giống ngựa. So với việc chỉ dùng energetic, nó nhấn mạnh hơn cảm giác trẻ trung và sức sống thể chất dồi dào.
Luyện tập
Trong "Her coltish energy made every rehearsal feel playful," coltish energy gợi điều gì?
- Sự tự tin bình tĩnh và được kiểm soát cẩn thận
- Năng lượng trẻ trung, sống động, hơi khó kiềm chế hoặc vụng về
- Sức mạnh thể chất có liên quan trực tiếp đến ngựa
Xem đáp án
Năng lượng trẻ trung, sống động, hơi khó kiềm chế hoặc vụng về
and mentioned that they'd tried windsurfing for the first time.
2:57và đề cập rằng họ đã thử lướt ván buồm lần đầu tiên.
ask you what you'd done: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Cấu trúc là ask + người + what + chủ ngữ + động từ: they tried to ask you what you'd done. Phần sau what tạo thành câu hỏi lồng ghép, hay câu hỏi gián tiếp, nên giữ trật tự từ của câu trần thuật. Không đảo had lên trước you như trong câu hỏi trực tiếp. Ở đây, you'd có nghĩa là you had, không phải you would. Thì quá khứ hoàn thành had done đặt hoạt động cuối tuần trước thời điểm họ cố hỏi về hoạt động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi gián tiếp bằng what, dạng rút gọn I'd và prepared: "After the presentation, Maya asked me ____."
Xem đáp án
what I'd prepared
respond by + -ing: đáp lại bằng một hành động
Trong respond by + -ing, respond chỉ sự đáp lại, còn by + -ing giải thích hành động hoặc cách thức được dùng để đáp lại. Ở đây, being rather stern cho biết người đó đã đáp lại như thế nào; cụm này không nêu lời nói hay nội dung cụ thể của câu trả lời. Sau by, dùng dạng -ing: by being, không dùng by be. Cấu trúc này giúp nối một tình huống với hành vi phản ứng xảy ra sau đó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của respond cùng giới từ dẫn vào cách phản ứng để hoàn thành câu: When criticized, Maya ____ asking for specific examples.
Xem đáp án
responded by
rather + tính từ trong rather stern
Khi đứng trước tính từ, rather là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa khá hoặc tương đối. Trong rather stern, từ này làm tăng mức độ của stern: người đó nghiêm khắc hoặc thiếu thân thiện một cách rõ rệt, chứ không chỉ hơi như vậy. Rather thường khiến một lời đánh giá nghe có vẻ chừng mực hoặc kiềm chế. Cách diễn đạt nhẹ hơn này không xóa bỏ ý phê bình; người nói vẫn nhìn nhận hành vi đó một cách tiêu cực.
Luyện tập
rather có nghĩa gì trong câu “The instructions were rather confusing.”?
- muốn làm điều khác hơn
- thay vào đó
- khá hoặc tương đối
Xem đáp án
khá hoặc tương đối
you judged their performance in a critical way that seemed just about fair. Cách dùng từ
3:04bạn đánh giá hiệu suất của họ theo một cách chỉ trích có vẻ như khá công bằng.
just about fair: chỉ vừa đủ công bằng
Just about bổ nghĩa cho fair và có nghĩa là “gần đạt hoặc chỉ vừa đủ để được xem là công bằng”. Cụm này đặt nhận định sát ranh giới giữa công bằng và không công bằng, nên việc đánh giá hiệu quả làm việc không được mô tả là rõ ràng công bằng. Khi đi cùng seemed, nó còn tạo khoảng cách: lời phê bình chỉ có vẻ hợp lý. Câu này không chứng minh rằng cách đánh giá là bất công, nhưng vẫn để ngỏ khả năng đó.
Luyện tập
Chọn câu mà just about có nghĩa là “gần đạt hoặc chỉ vừa đủ để được xem là như vậy”.
- The plan is just about workable, but it still has risks.
- The plan is completely workable and has no risks.
- Justice is about making every plan workable.
Xem đáp án
The plan is just about workable, but it still has risks.
At a committee meeting, you damned them with faint praise, Thành ngữ
3:08Tại một cuộc họp ủy ban, bạn đã lên án họ bằng những lời khen ngợi nhạt nhẽo,
damned them with faint praise: hạ thấp bằng lời khen hời hợt
Damn someone with faint praise có nghĩa là khen ai đó một cách quá yếu, quá dè dặt hoặc thiếu nhiệt tình đến mức khiến người ấy có vẻ không nổi bật. Lời khen có vẻ tích cực bên ngoài nhưng có thể làm tổn hại danh tiếng của người đó. Cấu trúc là damn + người + with + faint praise. Ở đây, damned là động từ ở thì quá khứ, còn faint có nghĩa là yếu hoặc không đủ sức nặng, chứ không phải được nói nhỏ.
Luyện tập
Câu nào là ví dụ rõ nhất về damning someone with faint praise?
- The reference said Leo was exceptionally skilled and dependable.
- The reference described Leo as 'usually adequate at routine tasks.'
- The reference openly said Leo was unqualified.
Xem đáp án
The reference described Leo as 'usually adequate at routine tasks.'
and at the earliest opportunity, you made sure their contract was not renewed. Ghi chú
3:11và vào cơ hội sớm nhất, bạn đảm bảo rằng hợp đồng của họ không được gia hạn.
at the earliest opportunity: vào cơ hội thích hợp đầu tiên
At the earliest opportunity có nghĩa là “vào cơ hội thích hợp hoặc khả thi đầu tiên”. Cụm này thể hiện sự khẩn trương, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là ngay lập tức; có thể phải đợi đến khi hành động trở nên khả thi. Trong câu này, cụm từ cho thấy việc không gia hạn là một hành động có chủ đích và nhanh chóng: người đó đã hành động ngay khi có cơ hội khả thi.
Luyện tập
Một người quản lý nói: "We will address the issue at the earliest opportunity." Cụm từ này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Chúng tôi sẽ chỉ hành động nếu vấn đề trở nên nghiêm trọng.
- Chúng tôi sẽ hành động vào cơ hội khả thi đầu tiên.
- Chúng tôi đang hành động đúng vào giây phút này.
Xem đáp án
Chúng tôi sẽ hành động vào cơ hội khả thi đầu tiên.
made sure their contract was not renewed: bảo đảm hợp đồng không được gia hạn
Ở đây, made sure + mệnh đề có nghĩa là “gây ra hoặc sắp xếp để kết quả được nêu xảy ra”, chứ không chỉ là “kiểm tra xem điều đó có đúng không”. Chủ ngữ đã hành động để hợp đồng không được gia hạn. Mệnh đề their contract was not renewed ở thể bị động: trọng tâm nằm ở hợp đồng và kết quả mang tính thể chế, còn người hoặc nhóm quyết định không gia hạn thì không được nêu tên.
Luyện tập
Trong câu "The director opposed the proposal and made sure the application was rejected," made sure có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Giám đốc đã hành động để khiến đơn bị từ chối.
- Giám đốc quên xem xét đơn.
- Giám đốc kiểm tra xem ai đó đã từ chối đơn hay chưa.
Xem đáp án
Giám đốc đã hành động để khiến đơn bị từ chối.
Of course, being honest about our real feelings
3:18Tất nhiên, việc thành thật về những cảm xúc thực sự của chúng ta
doesn't mean we should always act on them. Cụm động từ
3:20không có nghĩa là chúng ta phải luôn hành động theo chúng.
Act on: hành động theo một cảm xúc
Act on a feeling có nghĩa là hành động vì cảm xúc đó đang chi phối việc bạn làm. Ở đây, on giới thiệu cơ sở hoặc tác nhân thúc đẩy hành động, còn them chỉ our real feelings. Câu này phân biệt việc thừa nhận cảm xúc với việc làm theo cảm xúc: thành thật về một cảm xúc không có nghĩa là phải biến mọi cảm xúc thành hành vi.
Luyện tập
Câu nào dùng act on với nghĩa là “hành động vì một cảm xúc”?
- She acted out the scene for the class.
- She noticed her anger but chose not to act on it.
- She acted in the school play about anger.
Xem đáp án
She noticed her anger but chose not to act on it.
It's not a good idea to make every feeling known to those it concerns. Ngữ pháp
3:23Không phải là một ý kiến hay khi cho những người liên quan biết mọi cảm xúc.
Make something known to someone: làm cho ai đó biết một điều
Make + tân ngữ + known là cấu trúc gây khiến, có nghĩa là ‘làm cho tân ngữ trở nên được biết đến’. Trong make every feeling known, every feeling là tân ngữ và known là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái kết quả chứ không phải dạng bị động của make. To those it concerns nêu những người sẽ nhận thông tin. Ở đây, it chỉ từng cảm xúc, vì vậy those it concerns nghĩa là những người bị ảnh hưởng bởi hoặc có liên quan đến cảm xúc đó.
Luyện tập
Dùng cấu trúc trang trọng make + tân ngữ + known + to: The committee decided to ____ its concerns ____ the public.
Xem đáp án
make · known to
or honesty followed by a brusque move on the people around us. Ý định
3:30hoặc sự thành thật kéo theo một động thái phũ phàng đối với những người xung quanh.
The choice we face isn't between ... or ...: bác bỏ một lựa chọn nhị phân giả tạo
Câu này đưa ra hai phương án được ghép thành từng nhóm: (1) denial đi cùng inaction và (2) honesty rồi tiếp đến là một hành động tiếp cận người khác một cách đường đột. Cấu trúc liên kết đặt denial và inaction vào nhóm thứ nhất, còn honesty và hành động sau đó tạo thành nhóm thứ hai. Khi nói rằng lựa chọn không nằm giữa hai thái cực này, người nói bác bỏ một khuôn khổ “hoặc cái này hoặc cái kia” giả tạo. Điều đó mở ra chỗ cho một phản ứng thứ ba tinh tế hơn, chẳng hạn như thừa nhận cảm xúc nhưng không hành động theo cảm xúc ấy.
Luyện tập
Cấu trúc “isn't between X or Y” có tác dụng gì trong câu này?
- Cấu trúc này nói rằng phủ nhận là thành thật và không hành động là đường đột.
- Cấu trúc này bác bỏ ý nghĩ rằng hai thái cực là những lựa chọn duy nhất.
- Cấu trúc này yêu cầu chọn sự thành thật và hành động ngay lập tức.
Xem đáp án
Cấu trúc này bác bỏ ý nghĩ rằng hai thái cực là những lựa chọn duy nhất.
a brusque move on the people around us: đường đột tiếp cận những người xung quanh
Ở đây, a move on someone có nghĩa là cố gắng thể hiện sự quan tâm về tình cảm hoặc tình dục đối với người đó. Cụm này không chỉ một chuyển động cơ thể thông thường. Trong câu, people around us là những người xung quanh sẽ nhận hành động tiếp cận ấy. Brusque có nghĩa là đột ngột, cộc lốc và thiếu sự nhẹ nhàng hoặc tinh tế. Khi kết hợp lại, a brusque move on the people around us gợi ý việc hành động theo ham muốn một cách đột ngột, thiếu nhạy cảm và có thể vượt qua ranh giới xã hội.
Luyện tập
Trong câu này, “a brusque move on the people around us” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một hành động được lên kế hoạch cẩn thận để bảo vệ người khác
- Một hành động tiếp cận về tình cảm hoặc tình dục đột ngột và thiếu tinh tế
- Một sự thay đổi nhanh chóng về vị trí đứng của mọi người
Xem đáp án
Một hành động tiếp cận về tình cảm hoặc tình dục đột ngột và thiếu tinh tế
without needing to think we should do anything about them. Ngữ pháp
3:36mà không cần phải nghĩ rằng chúng ta nên làm bất cứ điều gì về chúng.
Cấu trúc without needing to think we should do anything about them
Trong cấu trúc A without needing to B, A vẫn có thể xảy ra hoặc đúng, còn B thì không bắt buộc. Ở đây, việc chấp nhận những mong muốn không tạo ra nghĩa vụ phải phản ứng lại chúng. without đi với dạng -ing needing chứ không phủ định accept. Phần còn lại mở rộng B: think we should do anything about them có nghĩa là tin rằng chúng ta nên hành động để đáp lại những mong muốn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without needing to: You can listen to the criticism ____ agree with every point.
Xem đáp án
without needing to
of some of our more impossible desires for people
3:42đối với một số ham muốn bất khả thi hơn của chúng ta đối với mọi người
Cấu trúc The best way to ... is to accept ...
Khung The best way to X is to Y nối mục tiêu hoặc vấn đề X với phương pháp được đề xuất Y. Động từ nguyên mẫu có to thứ nhất mô tả điều cần đạt được; động từ nguyên mẫu có to sau is nêu giải pháp được đề xuất. Cụm dài of some of our more impossible desires for people nằm bên trong X và bổ nghĩa cho denial. Hãy giữ khung chính trong tầm nhìn: The best way (to overcome denial ...) is (to accept ...).
Luyện tập
Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng khung The best way to X is to Y: ____ improve your speaking ____ practice every day.
Xem đáp án
The best way to · is to
accept who we are, what we want: các mệnh đề wh nhúng song song
Sau accept, who we are và what we want là hai mệnh đề wh nhúng được đặt song song. Cả hai đều làm tân ngữ của accept: mệnh đề thứ nhất nói về bản sắc, còn mệnh đề thứ hai nói về mong muốn. Vì là mệnh đề nhúng, chúng giữ trật tự của câu trần thuật: who we are và what we want, không phải who are we hay what do we want. Việc đặt hai mệnh đề ngắn cạnh nhau tạo cho câu một nhịp điệu cân đối, giống như đang tóm tắt một lập trường.
Luyện tập
Chọn câu đặt đúng hai mệnh đề wh nhúng song song sau accept.
- We need to accept who we are and what we want.
- We need to accept who we are and what do we want.
- We need to accept who are we and what do we want.
Xem đáp án
We need to accept who we are and what we want.
and then sometimes just sit with our hands firmly tied, Thành ngữ
3:48và sau đó đôi khi chỉ ngồi với đôi tay bị trói chặt,
sit with our hands firmly tied: sự tự kiềm chế
Ở đây, sit with our hands firmly tied tạo ra một hình ảnh ẩn dụ về việc chọn không hành động. Sit diễn tả một trạng thái kéo dài, with our hands ... tied mô tả hai tay trong trạng thái bị trói, còn firmly làm cho sự tự kiềm chế có vẻ mạnh hơn. Thành ngữ thông thường my hands are tied thường có nghĩa là những giới hạn bên ngoài khiến một người không thể hành động. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, ý chính là sự tự kiềm chế: người nói thừa nhận điều mình muốn nhưng cố ý ngăn bản thân hành động theo mong muốn đó.
Luyện tập
Chọn ngữ cảnh mà I sat with my hands firmly tied thể hiện rõ nhất sự tự kiềm chế.
- Có người thực sự trói cổ tay tôi vào ghế.
- Các quy tắc khiến tôi không có quyền thay đổi kết quả.
- Tôi muốn ngắt lời, nhưng đã chủ động giữ im lặng.
Xem đáp án
Tôi muốn ngắt lời, nhưng đã chủ động giữ im lặng.
reflecting sadly on the deep strangeness and unsatisfactoriness of the human condition. Cách dùng từ
3:51suy ngẫm một cách buồn bã về sự kỳ lạ và không thỏa mãn sâu sắc của thân phận con người.
the human condition: trạng thái tồn tại chung của con người
the human condition chỉ những thực tế, trải nghiệm và giới hạn chung gắn với việc làm người, chẳng hạn như ham muốn, đau khổ, sự bất định và cái chết. Ở đây, cụm từ này biến một ham muốn cụ thể gây day dứt thành sự suy ngẫm về một vấn đề phổ quát của đời sống con người. Trong cụm từ này, condition không có nghĩa là bệnh tật hay một điều kiện riêng lẻ. Với mạo từ xác định the và dạng số ít, the human condition gọi tên trạng thái tồn tại chung của toàn nhân loại.
Luyện tập
Trong một bài luận triết học, nghĩa nào phù hợp nhất với cụm từ the human condition?
- Một căn bệnh ảnh hưởng đến tất cả mọi người
- Những thực tế và giới hạn chung của sự tồn tại con người
- Tình trạng thể chất của một cá nhân
Xem đáp án
Những thực tế và giới hạn chung của sự tồn tại con người
But that will be a lot better than self-deception and meanness.
3:58Nhưng điều đó sẽ tốt hơn rất nhiều so với sự lừa dối bản thân và sự nhỏ nhen.