XÃ HỘI HỌC - Theodor Adorno: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.132 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Nội dung trình bày phê phán của Adorno về giải trí đại chúng, quảng cáo, ham muốn bị tạo ra và căn nguyên tâm lý của chính trị độc đoán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "the culture industry." (Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực) gọi tên khung văn hóa thương mại của Adorno, giúp hiểu vì sao phim ảnh, radio, mạng xã hội và quảng cáo tạo thành một hệ thống. 2. "settle instead for" (Cụm động từ) diễn tả việc chấp nhận thứ thay thế kém hơn, giúp nói về cách nhu cầu thật nhường chỗ cho ham muốn bị tạo ra. 3. "psychology comes ahead of politics." (Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ) biến ưu tiên thành vị trí trước sau, báo hiệu rằng cần hiểu một nguyên nhân trước nguyên nhân khác.

Nội dung bài học

Theodor Wiesengrund Adorno was born in Frankfurt in 1903

0:08

Theodor Wiesengrund Adorno sinh ra ở Frankfurt vào năm 1903

into a wealthy and cultured family.

0:12

trong một gia đình giàu có và có văn hóa.

His father, a wine merchant,

0:15

Cha ông, một thương gia bán rượu,

was of Jewish origin

0:17

là người gốc Do Thái

but had converted to Protestantism at university. Cụm từ

0:18

nhưng đã cải đạo sang đạo Tin Lành khi còn ở trường đại học.

Cụm từ

converted to Protestantism: cải sang đạo Tin Lành

Trong câu này, converted to Protestantism có nghĩa là cha của ông đã thay đổi tôn giáo và trở thành tín đồ Tin Lành. Cấu trúc là convert to + tên một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng. Ở đây, to giới thiệu tôn giáo mới; nó không diễn tả sự di chuyển về phía một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của convert và giới từ đúng: After years of study, she ____ Buddhism.

Xem đáp án

converted to

Until his 20s,

0:21

Cho đến những năm 20 tuổi,

Adorno planned for a career as a composer Cụm từ

0:22

Adorno đã dự định theo đuổi sự nghiệp của một nhà soạn nhạc

but eventually focused on philosophy.

0:24

nhưng cuối cùng lại tập trung vào triết học.

Cụm từ

planned for a career as a composer: dự định theo nghề nhà soạn nhạc

Trong câu này, planned for a career as a composer có nghĩa là Adorno đã lập kế hoạch hoặc chuẩn bị cho cuộc sống nghề nghiệp tương lai với tư cách nhà soạn nhạc. Cấu trúc là plan for + tình huống tương lai, còn a career as + nghề nghiệp nêu rõ vai trò nghề nghiệp. Mệnh đề but eventually focused on philosophy phía sau cho thấy đây là con đường ông từng dự tính, chứ không phải sự nghiệp cuối cùng ông theo đuổi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc lập kế hoạch nghề nghiệp bằng hai giới từ đúng: While she was in school, Mia planned ____ a career ____ a designer.

Xem đáp án

for · as

In 1934,

0:27

Vào năm 1934,

he was barred on racial grounds Ghi chú

0:28

ông bị cấm vì lý do chủng tộc,

from teaching in Germany.

0:30

không được giảng dạy tại Đức.

Ngữ pháp

was barred ... from teaching: bị cấm giảng dạy

Be barred from doing something có nghĩa là bị chính thức cấm làm một việc. Dạng bị động was barred cho thấy hạn chế này được người khác hoặc một tổ chức áp đặt lên người đó. Cụm on racial grounds nêu lý do của lệnh cấm và nằm giữa barred với from teaching. Dù có từ ngữ chen vào giữa, hãy nhận ra cấu trúc cơ bản là was barred from teaching.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be barred from để hoàn thành câu: Under the current policy, employees ____ for security reasons ____ sharing passwords.

Xem đáp án

are barred · from

Cách dùng từ

on racial grounds: vì lý do chủng tộc

On ... grounds có nghĩa là vì lý do đã nêu hoặc dựa trên một điều gì đó. Trong on racial grounds, grounds là danh từ số nhiều mang nghĩa lý do hoặc căn cứ, chứ không phải đất hay một địa điểm vật lý. Cụm này cho biết chủng tộc là căn cứ của sự loại trừ chính thức. Cách diễn đạt trang trọng này thường nêu lý do được dùng trong một quyết định, chính sách hoặc phán quyết.

Luyện tập

Dùng on ... grounds với nghĩa vì lý do pháp lý để hoàn thành câu: The application was rejected ____.

Xem đáp án

on legal grounds

So he moved to Oxford

0:31

Vì vậy, ông chuyển đến Oxford

and later to New York and then Los Angeles.

0:32

và sau đó là New York, rồi đến Los Angeles.

He was both fascinated and repelled by Californian consumer culture Ngữ pháp

0:35

Ông vừa bị cuốn hút vừa cảm thấy chán ghét văn hóa tiêu dùng ở California

Ngữ pháp

both fascinated and repelled by: vừa bị cuốn hút vừa thấy ghê sợ

Cấu trúc both A and B cho biết A và B cùng đúng một lúc. Ở đây, fascinated và repelled chỉ hai phản ứng trái ngược: cùng một nền văn hóa vừa thu hút ông mạnh mẽ, vừa khiến ông thấy rất khó chịu; both không nói đến hai người. Hai tính từ dạng quá khứ phân từ được đặt song song sau was. Chúng dùng chung phần bổ nghĩa by Californian consumer culture, nên không cần lặp lại by sau fascinated.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đi thành cặp để cho biết cả hai phản ứng trái ngược đều đúng: She was ____ fascinated ____ repelled by the strange machine.

Xem đáp án

both · and

and thought with unusual depth about suntans and drive-ins. Văn hóa

0:40

và đã suy nghĩ với chiều sâu khác thường về việc tắm nắng và các rạp chiếu phim ngoài trời.

Văn hóa

drive-ins: địa điểm được tổ chức quanh ô tô

Ở đây, drive-ins là dạng số nhiều của danh từ drive-in. Từ này chỉ những nơi khách hàng xem phim hoặc nhận dịch vụ trong khi vẫn ở trong hay gần ô tô của mình; trong bối cảnh California này, nó đặc biệt gợi đến các rạp chiếu phim drive-in. Nó không chỉ đơn giản là hành động lái xe vào một nơi nào đó. Drive-ins trở thành một phần quen thuộc của văn hóa tiêu dùng Hoa Kỳ thời hậu chiến vốn xoay quanh ô tô. Việc nhắc đến chúng gợi ra một lối sống được tổ chức quanh xe hơi, hoạt động giải trí và tiêu dùng đại chúng.

Luyện tập

drive-in có nghĩa là gì trong câu này?: We watched the movie at a drive-in.

  1. Một địa điểm nơi mọi người có thể xem chương trình giải trí hoặc nhận dịch vụ từ trong ô tô
  2. Hành động lái ô tô vào một con đường
  3. Một làn đường chỉ dùng để đi bộ
Xem đáp án

Một địa điểm nơi mọi người có thể xem chương trình giải trí hoặc nhận dịch vụ từ trong ô tô

Adorno was closely connected with a pioneering Institute of Social Research,

0:44

Adorno có mối liên hệ mật thiết với Viện Nghiên cứu Xã hội tiên phong,

also known as the Frankfurt School, Ghi chú

0:49

còn được biết đến với tên gọi Trường phái Frankfurt,

which had been founded and funded by his friend Felix Weil.

0:51

được thành lập và tài trợ bởi người bạn của ông là Felix Weil.

Cụm từ

also known as + một tên khác

Also known as giới thiệu một tên khác, bí danh, tên viết tắt hoặc cách gọi của người hay sự vật vừa được nhắc đến. Trong câu này, the Frankfurt School là tên khác gắn với the Institute of Social Research. Sau cụm này là tên thay thế: X, also known as Y. Phần nằm giữa hai dấu phẩy bổ sung thông tin nhận diện mà không làm thay đổi ý chính của câu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để giới thiệu tên viết tắt: The Mountain Science Center, also ____ as MSC, opens at nine.

Xem đáp án

known

Văn hóa

the Frankfurt School với tư cách một trường phái tư tưởng

The Frankfurt School là tên thường dùng để chỉ một nhóm các nhà tư tưởng và một truyền thống trí thức gắn với Viện Nghiên cứu Xã hội tại Frankfurt, Đức. Truyền thống này nổi tiếng với lý thuyết phê phán, chuyên xem xét xã hội, văn hóa, chính trị và chủ nghĩa tư bản hiện đại. Ở đây, school có nghĩa là một trường phái tư tưởng, tức một nhóm được liên kết bởi các ý tưởng, chứ không phải khuôn viên trường hay một cơ sở giáo dục thông thường. Vì vậy, tên gọi này liên kết viện nghiên cứu trong câu với phong trào trí thức rộng lớn hơn của nó.

Luyện tập

Trong câu này, the Frankfurt School chỉ điều gì?

  1. Một tổ chức tài trợ do Felix Weil thành lập
  2. Khuôn viên của một trường học thông thường tại Frankfurt
  3. Một nhóm và truyền thống trí thức gắn với Viện Nghiên cứu Xã hội
Xem đáp án

Một nhóm và truyền thống trí thức gắn với Viện Nghiên cứu Xã hội

The Institute aimed to develop a psychological understanding

0:55

Viện hướng tới việc phát triển sự thấu hiểu về mặt tâm lý học

of the problems thrown up by modern capitalism, Cụm động từ

0:58

đối với những vấn đề do chủ nghĩa tư bản hiện đại gây ra,

especially the culture and mindset it generates.

1:00

đặc biệt là nền văn hóa và tư duy mà nó tạo ra.

Cụm động từ

thrown up: những vấn đề do một điều gì đó tạo ra

Trong câu này, thrown up có nghĩa là “được tạo ra, gây ra hoặc làm phát sinh”, chứ không phải “bị nôn ra” hay “bị ném lên trên”. Về mặt ý nghĩa, modern capitalism là nguyên nhân, còn problems là những gì nó tạo ra. Cấu trúc bị động problems thrown up by X cho phép người viết nêu kết quả trước rồi mới xác định nguyên nhân. Cấu trúc này thường dùng cho các vấn đề, câu hỏi hoặc thách thức nảy sinh từ một hệ thống, sự kiện hay thay đổi.

Luyện tập

thrown up trong câu có nghĩa là gì?

  1. bị nôn ra vì chủ nghĩa tư bản hiện đại
  2. được chủ nghĩa tư bản hiện đại tạo ra hoặc gây ra
  3. bị chủ nghĩa tư bản hiện đại ném lên không trung theo nghĩa đen
Xem đáp án

được chủ nghĩa tư bản hiện đại tạo ra hoặc gây ra

Adorno drew attention to three significant ways Ghi chú

1:04

Adorno đã thu hút sự chú ý vào ba khía cạnh quan trọng

in which capitalism corrupts and degrades us.

1:07

mà trong đó chủ nghĩa tư bản làm chúng ta hư hỏng và tha hóa.

Cụm từ

drew attention to: làm cho mọi người chú ý

Trong drew attention to, drew là dạng quá khứ của draw. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “làm cho mọi người nhận thấy hoặc tập trung chú ý”. Adorno chủ động hướng sự chú ý của người nghe đến ba cách mà chủ nghĩa tư bản tác động đến con người. Cụm từ này cũng tổ chức thông tin: nó báo hiệu rằng người nói hoặc người viết đang chuyển sang một điểm hay danh sách quan trọng. Cấu trúc có thể tái sử dụng là draw attention to + danh từ hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của draw attention to: The documentary ____ the cost of food waste.

Xem đáp án

drew attention to

Ngữ pháp

ways in which: những cách mà một việc xảy ra

“Ways in which” mở đầu một mệnh đề quan hệ nhằm nêu rõ một việc xảy ra như thế nào. Ở đây, “ways” là từ đứng trước được bổ nghĩa, còn “in which capitalism corrupts and degrades us” xác định ba cách đang được nói đến. Giới từ “in” thuộc về ý “in those ways”, còn “which” thay cho “those ways”. Vì mệnh đề đã có tân ngữ “us”, nếu chỉ đổi thành “ways which capitalism corrupts and degrades us” thì “which” sẽ không có vai trò ngữ pháp phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng giới từ + đại từ quan hệ để xác định các phương pháp?

  1. The report describes two ways which the new policy could reduce waste.
  2. The report describes two ways in which the new policy could reduce waste.
  3. The report describes two ways in that the new policy could reduce waste.
Xem đáp án

The report describes two ways in which the new policy could reduce waste.

Adorno believed that the primary focus for progressive philosophers Ngữ pháp

1:14

Adorno tin rằng trọng tâm chính đối với các triết gia tiến bộ

should be the study of how the working and middle classes of developed nations

1:17

nên là việc nghiên cứu xem giai cấp công nhân và trung lưu của các quốc gia phát triển

think and feel,

1:21

suy nghĩ và cảm nhận như thế nào,

Ngữ pháp

the primary focus for X should be Y: ưu tiên hàng đầu của X nên là Y

“The primary focus for X should be Y” là cấu trúc trang trọng dùng để đề xuất ưu tiên cao nhất cho một người hoặc một nhóm. “The primary focus” là chủ ngữ, “for X” xác định ưu tiên của ai đang được bàn đến, còn “should be” nối chủ ngữ với Y, tức chủ đề hoặc hoạt động được đề xuất. Ở đây, X là “progressive philosophers”, còn Y bắt đầu bằng “the study of how ...”. “Should” thể hiện sự đánh giá về điều gì đáng được ưu tiên, chứ không dự đoán điều gì sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng giao tiếp rõ ràng nên là ưu tiên hàng đầu của các quản lý mới?

  1. The primary focus should be new managers for clear communication.
  2. New managers should be the primary focus for clear communication.
  3. The primary focus for new managers should be clear communication.
Xem đáp án

The primary focus for new managers should be clear communication.

and in particular, Mạch ý

1:22

và đặc biệt là,

the manner in which they spend their evenings and weekends. Ngữ pháp

1:24

cách họ tiêu tốn những buổi tối và những ngày cuối tuần của mình.

Mạch ý

in particular: thu hẹp vào một điểm trọng tâm

In particular cho người nghe biết rằng người nói đang thu hẹp một chủ đề rộng vào một phần đặc biệt liên quan. Ở đây, cụm từ này hướng sự chú ý đến một khía cạnh trong cuộc sống của mọi người: cách họ dành các buổi tối và cuối tuần. Hãy dùng cụm từ này sau một ý khái quát khi chi tiết tiếp theo đáng được chú ý đặc biệt. Nó không chỉ bổ sung thêm một mục mà còn đánh dấu mục đó là trọng tâm chính.

Luyện tập

Trong câu "The course covers several skills, in particular clear academic writing,", in particular có chức năng gì?

  1. Cụm từ này thu hẹp chủ đề rộng về các kỹ năng vào một trọng tâm đặc biệt quan trọng.
  2. Cụm từ này thêm một kỹ năng không liên quan đến khóa học.
  3. Cụm từ này cho biết việc viết rõ ràng gây ra các kỹ năng khác.
Xem đáp án

Cụm từ này thu hẹp chủ đề rộng về các kỹ năng vào một trọng tâm đặc biệt quan trọng.

Ngữ pháp

the manner in which: cấu trúc trang trọng để nói một việc được thực hiện như thế nào

The manner in which có nghĩa là “the way that” hoặc “how”, tức là «cách một việc được thực hiện». Manner là danh từ được bổ nghĩa, còn in which mở đầu một mệnh đề quan hệ có chủ ngữ và động từ riêng: they spend their evenings and weekends. Cấu trúc này trình bày cách làm một việc dưới dạng cụm danh từ. Nó đặc biệt hữu ích khi văn viết phân tích xem chính cách thức đó là chủ ngữ hoặc tân ngữ của nội dung thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc trang trọng gồm bốn từ được tạo với manner: The study analyzes ____ commuters choose their routes.

Xem đáp án

the manner in which

Adorno had a highly ambitious view

1:27

Adorno có một góc nhìn đầy tham vọng

of what leisure time should be for. Ngữ pháp

1:29

về mục đích của thời gian giải trí.

Ngữ pháp

what leisure time should be for: thời gian rảnh nên được dùng để làm gì

Trong câu này, what leisure time should be for có nghĩa là “mục đích mà thời gian rảnh nên có”. Cụm này không chỉ hỏi mọi người hiện làm gì trong thời gian rảnh, mà còn đưa ra nhận định về mục đích đúng đắn của nó. Toàn bộ mệnh đề what là một câu hỏi gián tiếp và làm tân ngữ của giới từ of trong a view of.... Vì được lồng vào một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: leisure time đứng trước should. Để bàn về mục đích đúng đắn của một điều gì đó, hãy dùng what + chủ ngữ + should be for.

Luyện tập

Dùng mỗi từ một lần để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: what / the room / should / be / for. The committee discussed ____.

Xem đáp án

what the room should be for

It was not to relax and take one's mind off things. Thành ngữ

1:32

Đó không phải là để thư giãn và quên đi mọi thứ.

Thành ngữ

take one's mind off things: tạm quên đi những điều phiền muộn

Take one's mind off things có nghĩa là giúp ai đó tạm ngừng nghĩ về những lo lắng hoặc vấn đề bằng cách tập trung vào việc khác. Ở đây, things là từ chỉ chung bất cứ điều gì gây căng thẳng; không có sự di chuyển đầu óc theo nghĩa vật lý. One's cho biết mind thuộc về ai và phải thay đổi cho phù hợp với người đó: take my mind off things, take your mind off things hoặc take her mind off things. Cấu trúc thường gặp là take + từ sở hữu + mind off + điều lo lắng hoặc chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài take one's mind off things và đổi one's cho phù hợp với người nói: A funny movie might ____.

Xem đáp án

take my mind off things

Free time should be our prime opportunity

1:35

Thời gian rảnh rỗi nên là cơ hội hàng đầu của chúng ta

to expand and develop ourselves,

1:37

để mở rộng và phát triển bản thân,

to reach after our better nature, Thành ngữ

1:39

để vươn tới bản chất tốt đẹp hơn của chính mình,

and to acquire the tools with which to change society. Ngữ pháp

1:41

và để có được những công cụ dùng để thay đổi xã hội.

Thành ngữ

to reach after our better nature: vươn tới một bản thân tốt đẹp hơn

Trong câu này, to reach after our better nature có nghĩa là cố gắng hướng tới phần cao đẹp và trưởng thành hơn trong chính mình. Hình ảnh đưa tay vươn tới biến sự trưởng thành nội tâm thành một hành trình chủ động; không ai thực sự định chạm vào hay nhặt một vật thể. Ở đây, better nature chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp hơn của chúng ta, không phải thế giới tự nhiên. Cụm từ thể hiện việc hoàn thiện bản thân như một mục tiêu mà ta chủ động theo đuổi.

Luyện tập

to reach after our better nature có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chủ động theo đuổi phần cao đẹp và trưởng thành hơn trong chính mình
  2. Đưa tay lấy một vật được gọi là bản tính của chúng ta
  3. Nghiên cứu thế giới tự nhiên trong thời gian rảnh
Xem đáp án

Chủ động theo đuổi phần cao đẹp và trưởng thành hơn trong chính mình

Ngữ pháp

with which to change: cấu trúc trang trọng biểu thị phương tiện

Which chỉ ngược lại tools, còn with biểu thị phương tiện: những công cụ đó là thứ con người sẽ dùng để thay đổi xã hội. Ý đầy đủ gần tương đương với tools that we can use to change society. Cấu trúc giới từ + which + động từ nguyên mẫu có to rút gọn một mệnh đề quan hệ dài hơn và mang sắc thái trang trọng. Hãy giữ giới từ đi cùng which: with which tạo thành một liên kết giữa tools và hành động change.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng tương đương với that scientists can use to measure: The lab developed instruments ____ air quality.

Xem đáp án

with which to measure

It's a time when we might see films

1:46

Đó là lúc chúng ta có thể xem những bộ phim

that can help us to understand our relationships with new clarity,

1:48

giúp ta thấu hiểu các mối quan hệ của mình một cách rõ ràng mới mẻ,

or read books that give us fresh insights into politics, Cụm từ

1:51

hoặc đọc những cuốn sách mang lại cho ta cái nhìn mới mẻ về chính trị,

Cụm từ

give us fresh insights into politics: mang lại hiểu biết mới về chính trị

“Give someone fresh insights into something” có nghĩa là giúp ai đó hiểu một chủ đề theo cách mới và sâu sắc hơn. Trong câu này, sách có thể mang đến những cách nhìn mới để hiểu chính trị. “Fresh” mô tả insights là mới hoặc hữu ích theo một cách mới, chứ không mang nghĩa tươi mới về mặt vật lý. “Into” giới thiệu chủ đề được tìm hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “fresh insights into”: Yesterday's museum tour gave our class ____ life in ancient Rome.

Xem đáp án

fresh insights into

or listen to music

1:54

hoặc nghe những bản nhạc

that gives us courage to reform ourselves and collective life. Cụm từ

1:55

mang lại cho ta lòng can đảm để cải cách bản thân và đời sống tập thể.

Cụm từ

gives us courage to: mang lại cho chúng ta lòng can đảm để hành động

“Give someone courage to do something” có nghĩa là giúp ai đó cảm thấy đủ can đảm để thực hiện một hành động có thể khó khăn hoặc đáng sợ. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà lòng can đảm đó giúp họ thực hiện. Trong câu này, âm nhạc được trình bày là nguồn tạo ra lòng can đảm. Cấu trúc là give + người + courage + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “courage to”: Her teammates' support gave Maya enough ____ speak in front of the crowd.

Xem đáp án

courage to

But in the modern world,

1:59

Nhưng trong thế giới hiện đại,

Adorno bemoaned that leisure

2:01

Adorno than phiền rằng sự giải trí

has fallen into the hands Thành ngữ

2:02

đã rơi vào tay

of an omnipresent and deeply malevolent entertainment machine,

2:04

của một cỗ máy giải trí hiện diện khắp nơi và vô cùng độc hại,

which he called the culture industry. Văn hóa

2:08

mà ông gọi là ngành công nghiệp văn hóa.

Thành ngữ

has fallen into the hands of: rơi vào tay

Trong “leisure has fallen into the hands of ...”, cụm từ này có nghĩa là quyền kiểm soát thời gian nhàn rỗi đã chuyển sang cỗ máy giải trí. Không có gì thực sự rơi vào một bàn tay. Cấu trúc “X has fallen into the hands of Y” thường thể hiện Y là bên kiểm soát không được mong muốn hoặc nguy hiểm. Thì hiện tại hoàn thành “has fallen” nhấn mạnh một sự thay đổi có kết quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng “fall into the hands of” để diễn tả việc mất quyền kiểm soát ngoài mong muốn?

  1. The manager carefully placed the keys in his hands.
  2. If the archive falls into the hands of criminals, private records could be sold.
  3. After the game, the ball fell into Maya's hands.
Xem đáp án

If the archive falls into the hands of criminals, private records could be sold.

Văn hóa

the culture industry trong lý thuyết của Adorno

Ở đây, “the culture industry” là thuật ngữ phê phán của Adorno dành cho một hệ thống trong đó giải trí đại chúng được sản xuất và phân phối như những hàng hóa thương mại được tiêu chuẩn hóa. Thuật ngữ này liên kết hoạt động sản xuất truyền thông với quyền lực kinh doanh và việc định hình công chúng. Trong câu này, đây không phải là một nhãn ngành trung tính. Việc gọi văn hóa là một “industry” phê phán cách tổ chức thương mại có thể làm cho hoạt động giải trí trở nên đồng nhất và hạn chế sự suy ngẫm độc lập.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về Adorno, “the culture industry” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một hệ thống thương mại tiêu chuẩn hóa văn hóa đại chúng và góp phần định hình công chúng
  2. Một nhà máy duy nhất sản xuất các vật thể văn hóa hữu hình
  3. Một nhóm thống kê trung tính cho mọi công việc liên quan đến nghệ thuật và di sản
Xem đáp án

Một hệ thống thương mại tiêu chuẩn hóa văn hóa đại chúng và góp phần định hình công chúng

Modern films, TV, radio, magazines, and now social media

2:11

Phim ảnh hiện đại, TV, đài phát thanh, tạp chí và giờ là mạng xã hội

seemed for Adorno to be almost designed to keep us distracted, Ngữ pháp

2:15

đối với Adorno dường như gần như được thiết kế để giữ cho chúng ta luôn bị xao nhãng,

unable to understand ourselves,

2:19

không thể thấu hiểu được chính mình,

and without the will to alter political reality. Cụm từ

2:21

và đánh mất ý chí thay đổi thực tại chính trị.

Ngữ pháp

seemed ... to be almost designed to: phê bình mạnh nhưng thận trọng

Trong seemed ... to be, seemed trình bày phần mô tả như một vẻ bề ngoài hoặc nhận định, chứ không phải sự thật đã được xác lập. Cụm chen giữa for Adorno cho biết đó là nhận định của ai. Almost làm giảm mức độ khẳng định của designed: tác động của truyền thông có vẻ được sắp xếp có mục đích đến mức gần giống như được thiết kế có chủ ý. Kết hợp seemed với almost giúp người viết đưa ra lời phê bình sắc bén mà không khẳng định rằng ý định của ai đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào đưa ra suy luận mạnh về mục đích nhưng không khẳng định rằng ý định có chủ ý là sự thật đã được chứng minh?

  1. The platform was deliberately designed to keep users clicking.
  2. The platform seems to be almost designed to keep users clicking.
  3. The platform has no effect on how long users click.
Xem đáp án

The platform seems to be almost designed to keep users clicking.

Ngữ pháp

keep us distracted: keep + tân ngữ + tính từ

Ở đây, keep có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì duy trì một trạng thái”, không phải “giữ lại hoặc cất giữ”. Cấu trúc là keep + tân ngữ + tính từ: us là tân ngữ và distracted là tính từ mô tả trạng thái kéo dài. Trong toàn bộ câu, distracted, unable to understand ourselves và without the will to alter political reality tạo thành danh sách các trạng thái hoặc kết quả liên quan đến us. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là một điều gì đó khiến người hoặc vật duy trì trong một trạng thái nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm keep + tân ngữ + tính từ chính xác, sử dụng me và distracted: Pop-up messages ____ during online class.

Xem đáp án

keep me distracted

Cụm từ

without the will to alter: will mang nghĩa ý chí

Trong without the will to alter, will là danh từ mang nghĩa quyết tâm hoặc ý chí bên trong, không phải trợ động từ chỉ tương lai. Cấu trúc là without + the will + động từ nguyên mẫu có to: without đánh dấu sự thiếu vắng một phẩm chất, còn to alter nêu hành động mà người ta thiếu quyết tâm thực hiện. Ở đây, tân ngữ của alter là political reality. Nói chung, without the will to do something diễn tả rằng một người có thể nhìn thấy hoặc hiểu vấn đề nhưng thiếu quyết tâm thay đổi nó.

Luyện tập

Câu nào dùng will như một danh từ mang nghĩa quyết tâm?

  1. They will alter the schedule tomorrow.
  2. The lawyer read the will aloud.
  3. They understood the problem but were without the will to act.
Xem đáp án

They understood the problem but were without the will to act.

So for example, Mạch ý

2:25

Vì vậy, chẳng hạn,

the news will feed us a mixture of salacious nonsense Thành ngữ

2:26

tin tức sẽ nhồi nhét cho chúng ta một mớ hỗn độn những điều vô nghĩa gợi dục

and political stories that scramble any possibility

2:28

và những câu chuyện chính trị làm xáo trộn mọi khả năng

of understanding the open prison within which we exist. Thành ngữ

2:32

để thấu hiểu nhà tù mở mà chúng ta đang tồn tại bên trong.

Mạch ý

So for example, để chuyển từ nhận định sang ví dụ

Ở đầu câu, so đưa nhận định khái quát trước đó tiến sang bước tiếp theo, còn for example báo hiệu một trường hợp cụ thể hỗ trợ nhận định ấy. Kết hợp lại, So for example, có nghĩa gần như: từ điểm vừa nêu, đây là một ví dụ. Đây là một cụm chuyển ý để tổ chức thông tin: ví dụ phía sau phải giúp người nghe thấy ý trước đó rõ hơn. Ở đây, so là từ nối diễn ngôn, không phải từ chỉ mức độ như trong so large.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào vừa tiếp nối nhận định trước vừa giới thiệu một ví dụ hỗ trợ?

  1. In contrast,
  2. So for example,
  3. Therefore,
Xem đáp án

So for example,

Thành ngữ

Ẩn dụ phê phán trong feed us a mixture of salacious nonsense

Trong câu này, feed us không có nghĩa là cho chúng ta thức ăn. Cụm từ mô tả tin tức như một nguồn chủ động liên tục đưa những nội dung đã được chọn lọc đến trước công chúng, còn công chúng bị xem như người tiêu thụ thụ động. Salacious nonsense chỉ nội dung rẻ tiền hoặc vô giá trị được tạo ra để thu hút sự chú ý bằng tình dục, bê bối hoặc những chi tiết đời tư giật gân. Gộp lại, cụm từ mang tính phê phán mạnh: tin tức trộn loại nội dung này với chính trị rồi đưa hỗn hợp đó cho công chúng như thông tin.

Luyện tập

Phần được tô nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tin tức cung cấp cho công chúng nội dung kém chất lượng, tập trung vào bê bối, như thể đang cho những người tiêu thụ thụ động ăn.
  2. Tin tức dạy công chúng cách chuẩn bị một món ăn trộn.
  3. Tin tức đưa các câu chuyện chính trị mà không lựa chọn hay định hình chúng.
Xem đáp án

Tin tức cung cấp cho công chúng nội dung kém chất lượng, tập trung vào bê bối, như thể đang cho những người tiêu thụ thụ động ăn.

Thành ngữ

Ẩn dụ nghịch lý open prison within which we exist

Open prison là một nghịch lý có chủ ý ở đây: open gợi sự tự do, còn prison gợi sự giam cầm. Người nói không nêu tên một cơ sở cải huấn có thật. Cụm từ đóng khung xã hội thường ngày như một hệ thống có vẻ tự do nhưng vẫn hạn chế con người theo những cách họ khó nhận ra. Within which we exist là một mệnh đề quan hệ trang trọng. Which quay lại chỉ open prison, còn within đánh dấu không gian bao quanh trong tưởng tượng: “the open prison that we exist within”. Cấu trúc này nhấn mạnh ý tưởng rằng con người sống bên trong hệ thống hạn chế đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với open prison within which we exist?

  1. Đó là ẩn dụ cho một xã hội có vẻ tự do nhưng giữ con người bên trong những hệ thống kiểm soát ẩn giấu.
  2. Đó là tên chính thức của một nhà tù cho phép công chúng đến thăm.
  3. Nó có nghĩa là người nói đang đứng bên trong một nhà tù thật với những cánh cửa không khóa.
Xem đáp án

Đó là ẩn dụ cho một xã hội có vẻ tự do nhưng giữ con người bên trong những hệ thống kiểm soát ẩn giấu.

The cinema shows us the adventures of an alien invasion,

2:36

Điện ảnh cho chúng ta xem những cuộc phiêu lưu về sự xâm lược của người ngoài hành tinh,

while the real calamities of our world go unattended. Mạch ý

2:39

trong khi những thảm họa thực sự của thế giới chúng ta lại không được chú ý.

Mạch ý

while chỉ sự tương phản trong “while the real calamities of our world go unattended”

Ở đây, while dùng để nêu sự tương phản chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu nói về việc điện ảnh trình bày những thảm họa hư cấu; mệnh đề với while đặt điều đó cạnh những thảm họa có thật nhưng không được chú ý, qua đó làm lộ ra sự lệch lạc trong thứ tự ưu tiên. Mẫu “ý A, while ý B” có thể cô đọng lời phê bình bằng cách sắp xếp hai sự thật đối lập trong cùng một câu. Trong go unattended, unattended có nghĩa là “không được chú ý hoặc xử lý”, chứ không chỉ là “không có người đi cùng”.

Luyện tập

Trong ví dụ, while biểu thị mối quan hệ nào?

  1. Lý do điện ảnh gây ra các thảm họa trong thế giới thực.
  2. Hai sự việc xảy ra chính xác vào cùng một thời điểm.
  3. Sự tương phản giữa những cuộc khủng hoảng hư cấu được chú ý và những cuộc khủng hoảng có thật bị bỏ quên.
Xem đáp án

Sự tương phản giữa những cuộc khủng hoảng hư cấu được chú ý và những cuộc khủng hoảng có thật bị bỏ quên.

Pop music focuses relentlessly on the emotions around romantic love, Cụm từ

2:42

Nhạc pop tập trung không ngừng vào những cảm xúc xoay quanh tình yêu lãng mạn,

suggesting that happiness can only come from meeting one very special person,

2:47

gợi ý rằng hạnh phúc chỉ có thể đến từ việc gặp được một người vô cùng đặc biệt,

rather than awakening us to the pleasures of community Ngữ pháp

2:51

thay vì đánh thức chúng ta hướng tới niềm vui của cộng đồng

and of a more broadly distributed human sympathy.

2:54

và của sự đồng cảm nhân loại được lan tỏa rộng rãi hơn.

Cụm từ

Cụm kết hợp “focuses relentlessly on”

Focuses relentlessly on có nghĩa là gần như không ngừng hướng sự chú ý vào một chủ đề. Relentlessly tăng cường ý nghĩa của focuses: sự chú ý kéo dài dai dẳng và khó bị gián đoạn. Trong câu này, cách diễn đạt mang tính phê bình vì nhạc pop được cho là liên tục quay lại tình yêu lãng mạn đến mức gạt những nguồn hạnh phúc khác sang một bên. Trong ngữ cảnh khác, relentlessly có thể ca ngợi sự quyết tâm, vì vậy ngữ cảnh sẽ quyết định sự kiên trì ấy nghe đáng khâm phục hay quá mức.

Luyện tập

Dùng focus ở thì hiện tại đơn, thêm trạng từ relentlessly với nghĩa “không hề giảm bớt” và điền giới từ cần thiết: The channel ____ celebrity gossip, even when major local stories break.

Xem đáp án

focuses relentlessly on

Ngữ pháp

rather than awakening us to: đối chiếu với một tác động thay thế không xảy ra

Trong câu này, rather than đưa ra tác động thay thế mà nhạc pop không tạo ra. Tác động thực tế là gợi ý rằng hạnh phúc chỉ có một nguồn; tác động không xảy ra là giúp chúng ta nhận ra những dạng kết nối rộng lớn hơn. Ở đây, awaken someone to mang nghĩa ẩn dụ: “khiến ai đó nhận thấy hoặc biết trân trọng điều gì”. Awakening dùng dạng -ing vì song song với suggesting. Cấu trúc cân đối này đối chiếu điều một thứ thực sự làm với điều nó có thể làm thay thế: X does A, rather than doing B.

Luyện tập

Trong câu gốc, rather than awakening us to the pleasures of community có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra một tác động thay thế có lợi mà câu văn cho rằng nhạc pop không tạo ra.
  2. Nó bổ sung một tác động khác mà nhạc pop chắc chắn tạo ra.
  3. Nó nói rằng người nghe thực sự đang ngủ và cần thức dậy.
  4. Nó giải thích vì sao niềm vui cộng đồng là một dạng tình yêu lãng mạn.
Xem đáp án

Nó đưa ra một tác động thay thế có lợi mà câu văn cho rằng nhạc pop không tạo ra.

We wander through museum galleries, Mạch ý

2:58

Chúng ta lang thang qua các phòng trưng bày bảo tàng,

privately unsure what they really mean and why we should care.

3:00

trong thâm tâm không chắc chắn chúng thực sự có ý nghĩa gì và tại sao chúng ta nên quan tâm.

Mạch ý

wander through ... privately unsure: hành động có thể nhìn thấy và nỗi hoài nghi ẩn giấu

Câu bắt đầu bằng một hành động có thể quan sát được: We wander through museum galleries. Wander gợi ra việc di chuyển không có phương hướng hay mục đích rõ ràng, giúp người đọc hình dung những người đang tham gia vào văn hóa nhưng không cảm thấy được dẫn dắt. Sau đó, câu chuyển vào nội tâm bằng privately unsure và đưa ra hai câu hỏi ẩn song song: các tác phẩm có ý nghĩa gì và tại sao chúng đáng được chúng ta chú ý. Việc chuyển từ khung cảnh công khai sang nỗi hoài nghi riêng tư khiến ý tưởng trừu tượng về sự xa cách văn hóa trở nên cụ thể và đáng nhớ.

Luyện tập

Tác dụng chính của câu trong việc tổ chức thông tin là gì?

  1. Câu hướng dẫn từng bước cách tham quan bảo tàng.
  2. Câu bắt đầu bằng một khung cảnh chung có thể nhìn thấy, rồi hé lộ sự không chắc chắn ẩn bên dưới.
  3. Câu định nghĩa ý nghĩa chuyên môn của museum galleries.
  4. Câu trình bày hai sự việc không liên quan mà không cho thấy mối liên hệ.
Xem đáp án

Câu bắt đầu bằng một khung cảnh chung có thể nhìn thấy, rồi hé lộ sự không chắc chắn ẩn bên dưới.

The culture industry likes to keep us like that,

3:03

Ngành công nghiệp văn hóa thích giữ chúng ta ở trạng thái như vậy,

distracted, pliant, confused, and a bit intimidated.

3:06

bị xao nhãng, dễ phục tùng, bối rối và có chút e sợ.

Adorno perceptively described Walt Disney as the most dangerous man in America. Mạch ý

3:10

Adorno đã mô tả một cách sâu sắc Walt Disney là người đàn ông nguy hiểm nhất nước Mỹ.

Mạch ý

mô tả Walt Disney là người đàn ông nguy hiểm nhất nước Mỹ

Cấu trúc describe X as Y cho biết Y là cách một người nói hoặc nguồn cụ thể mô tả X, chứ không tự động biến Y thành một sự thật được công nhận. Ở đây, dạng so sánh cao nhất cực mạnh the most dangerous man in America đột ngột tái định hình một nhân vật giải trí quen thuộc thành một mối đe dọa xã hội. Cách đánh giá bất ngờ đó tạo ra bước chuyển đầy khiêu khích và làm nổi bật lập trường phê phán của Adorno. Dangerous ở đây chỉ nhận định của Adorno về ảnh hưởng xã hội của giải trí đại chúng. Đây không phải cáo buộc hình sự hay bảng xếp hạng khách quan về những người nguy hiểm.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nêu một bảng xếp hạng chính thức, dựa trên thực tế về tội phạm ở Mỹ.
  2. Nó nói rằng Disney đã đe dọa thể chất Adorno.
  3. Nó thuật lại đánh giá đầy khiêu khích của Adorno và tái định hình Disney thành một mối đe dọa xã hội.
Xem đáp án

Nó thuật lại đánh giá đầy khiêu khích của Adorno và tái định hình Disney thành một mối đe dọa xã hội.

Because of the huge range of consumer goods available in modern capitalism,

3:24

Vì có vô số hàng tiêu dùng khổng lồ sẵn có trong chủ nghĩa tư bản hiện đại,

we naturally suppose that everything we could possibly want is available. Ngữ pháp

3:28

chúng ta tự nhiên cho rằng mọi thứ chúng ta có thể muốn đều có sẵn.

Ngữ pháp

could possibly want trong everything we could possibly want

Trong everything we could possibly want, mệnh đề we could possibly want bổ nghĩa cho everything; đại từ quan hệ that đã được lược bỏ. Could không đặt việc mong muốn vào quá khứ. Nó mở ra một phạm vi giả định, còn possibly mở rộng phạm vi đó đến bất cứ mong muốn nào có thể hình dung được. Khi đi cùng everything, could possibly want làm cho nhận định có phạm vi rộng tối đa: dường như không có mong muốn nào có thể hình dung được nằm ngoài những gì đang có sẵn.

Luyện tập

Trong câu “The cabin had everything we could possibly want for a quiet weekend,” could possibly want diễn đạt điều gì?

  1. những mong muốn không thể được đáp ứng
  2. khả năng mong muốn điều gì đó trong quá khứ
  3. phạm vi mong muốn rộng nhất có thể hình dung
Xem đáp án

phạm vi mong muốn rộng nhất có thể hình dung

The only problem, if there is one, Ý định

3:33

Vấn đề duy nhất, nếu có,

is that we can't afford it.

3:34

là chúng ta không thể chi trả cho nó.

Ý định

if there is one như một lời dè dặt chen giữa câu

Trong câu này, one thay cho problem. Mệnh đề chen giữa if there is one có nghĩa là nếu một vấn đề như vậy thực sự tồn tại. Người nói đã nhắc đến vấn đề duy nhất, nên mệnh đề này không hỏi có bao nhiêu vấn đề. Nó giúp người nói tạm lùi khỏi lời khẳng định và giảm mức độ chắc chắn rằng điều đó thực sự đáng được gọi là vấn đề; tùy giọng điệu, nó có thể thể hiện sự thận trọng, xem nhẹ vấn đề hoặc một chút mỉa mai.

Luyện tập

if there is one truyền đạt điều gì trong câu này? The only concern, if there is one, is the short delay.

  1. Người nói biết rằng có đúng một mối lo.
  2. Người nói không chắc sự chậm trễ ngắn có thực sự đáng lo hay không.
  3. Người nói đang yêu cầu ai đó tìm ra một mối lo.
Xem đáp án

Người nói không chắc sự chậm trễ ngắn có thực sự đáng lo hay không.

But Adorno pointed out Cụm động từ

3:36

Nhưng Adorno đã chỉ ra

that our real wants are carefully shielded from us Thành ngữ

3:37

rằng những mong muốn thực sự của chúng ta bị che giấu cẩn thận khỏi chúng ta

by capitalist industry,

3:40

bởi ngành công nghiệp tư bản,

Cụm động từ

pointed out để thu hút sự chú ý đến một sự thật quan trọng

Pointed out là dạng quá khứ của point out. Ở đây, nó có nghĩa là chủ ý khiến người khác chú ý đến một sự thật hoặc lập luận quan trọng. Nó không miêu tả hành động dùng ngón tay chỉ vào một vật. Mệnh đề có that theo sau cung cấp nội dung được nhấn mạnh. So với một động từ chung như said, point out cho thấy thông tin đó đáng được chú ý, có thể vì trước đó nó đã bị bỏ qua hoặc cần được nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng point out với nghĩa khiến người khác chú ý đến một sự thật quan trọng?

  1. The analyst pointed at the estimate on the screen.
  2. The analyst pointed out that the estimate was too low.
  3. The analyst wrote the estimate at the top of the page.
Xem đáp án

The analyst pointed out that the estimate was too low.

Thành ngữ

are carefully shielded from us: bị cố ý che giấu khỏi chúng ta

Trong are carefully shielded from us, shield được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cấu trúc bị động này có nghĩa là những điều chúng ta thực sự mong muốn bị giữ ngoài nhận thức của chúng ta: ngành công nghiệp tư bản thực hiện việc che giấu, còn chúng ta là bên không được tiếp cận những mong muốn đó. Khi chủ ngữ là thông tin, sự thật hoặc lựa chọn, be shielded from someone có thể mang nghĩa “bị che giấu để người đó không biết”. Carefully ở đây gợi ý sự kiểm soát có chủ ý và có hệ thống, chứ không phải sự bảo vệ có thiện ý.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là công chúng bị ngăn không cho xem bản báo cáo?

  1. The report was shielded from the public.
  2. The report shielded the public from danger.
  3. The public was shielded from the report.
Xem đáp án

The report was shielded from the public.

so that we end up forgetting what it is we truly need Cụm động từ

3:42

đến nỗi chúng ta cuối cùng quên mất điều chúng ta thực sự cần là gì

Cụm động từ

end up forgetting: end up + -ing để diễn đạt kết quả cuối cùng

End up + -ing mô tả kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc một loạt lựa chọn. Kết quả này thường không được lên kế hoạch, không ngờ tới hoặc không mong muốn. Trong end up forgetting, forgetting là dạng -ing đứng sau end up. Câu này cho biết ảnh hưởng được đề cập trước đó cuối cùng khiến mọi người quên mất điều họ thực sự cần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: We took the wrong road and ____ driving in circles.

Xem đáp án

ended up

and settle instead for desires manufactured for us Cụm động từ

3:45

và thay vào đó đành hài lòng với những ham muốn được sản xuất cho chúng ta

by corporations without any interest in our true welfare.

3:48

bởi các tập đoàn không hề quan tâm đến phúc lợi thực sự của chúng ta.

Cụm động từ

settle instead for: chấp nhận một phương án tệ hơn

Trong câu này, settle for có nghĩa là chấp nhận một thứ kém phù hợp hoặc kém giá trị hơn điều mình thực sự mong muốn hay cần. Người nói cho rằng con người chấp nhận những ham muốn do doanh nghiệp tạo ra thay cho nhu cầu thật của mình; settle ở đây không có nghĩa là định cư hoặc thanh toán hóa đơn. Instead làm rõ quan hệ thay thế: một lựa chọn được chấp nhận thay cho lựa chọn khác. Các mẫu có thể áp dụng là settle for + cụm danh từ và, khi muốn nhấn mạnh sự thay thế, settle instead for + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chấp nhận một lựa chọn kém hấp dẫn hơn”: The café had no tables inside, so we had to ____ seats near the door.

Xem đáp án

settle for

Though we think we live in a world of plenty, Ngữ pháp

3:53

Dù chúng ta nghĩ rằng mình đang sống trong một thế giới dư dả,

what we really require to thrive,

3:55

những gì chúng ta thực sự cần để phát triển,

namely tenderness, understanding, calm, insight, community, Mạch ý

3:57

cụ thể là sự dịu dàng, sự thấu hiểu, sự điềm tĩnh, sự sáng suốt, cộng đồng,

all these things are in painfully short supply Cụm từ

4:02

tất cả những điều này đều đang thiếu hụt một cách đau đớn

and are utterly disconnected from the present economy.

4:05

và hoàn toàn mất kết nối với nền kinh tế hiện tại.

Ngữ pháp

Though we think ...: thừa nhận vẻ ngoài có vẻ đúng trước ý tương phản chính

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: từ này thừa nhận một ý tưởng có vẻ đúng hoặc được nhiều người tin, rồi chuẩn bị cho mệnh đề chính giới hạn hoặc phản bác ý tưởng đó. Ở đây, điều được thừa nhận là vẻ ngoài sung túc về vật chất; đó không phải kết luận cuối cùng của tác giả. Mẫu tổ chức thông tin là Though + mệnh đề, mệnh đề chính. Đặt quan điểm quen thuộc hoặc vẻ ngoài trong mệnh đề though, rồi đặt khẳng định cốt lõi sau dấu phẩy. Mệnh đề chính mang thông điệp mà người nói muốn bạn xem là quan trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề nhượng bộ để trước hết thừa nhận vẻ ngoài, rồi trình bày sự tương phản quan trọng hơn trong mệnh đề chính?

  1. Though the store looked full, the supplies we needed were unavailable.
  2. Though the store looked full, but the supplies we needed were unavailable.
  3. Despite the store looked full, the supplies we needed were unavailable.
Xem đáp án

Though the store looked full, the supplies we needed were unavailable.

Mạch ý

namely + phần nêu cụ thể chính xác

Namely mở đầu danh sách chỉ rõ cụm từ khái quát hơn “what we really require to thrive” chính xác nói đến điều gì. Năm nhu cầu này gọi tên lại và triển khai cụm từ đó; chúng không phải là một nhận định bổ sung. Dùng namely để chuyển từ một ý chung sang nội dung hoặc đối tượng chính xác của ý đó. Cách dùng này tạo quan hệ đồng vị: những từ sau namely xác định những từ đứng trước.

Luyện tập

Trong “The course has one main goal, namely clear communication,” namely báo hiệu điều gì?

  1. Những từ phía sau bổ sung một mục tiêu thứ hai riêng biệt.
  2. Những từ phía sau chỉ đưa ra một ví dụ có thể có.
  3. Những từ phía sau nói chính xác mục tiêu đó là gì.
Xem đáp án

Những từ phía sau nói chính xác mục tiêu đó là gì.

Cụm từ

in painfully short supply: thiếu hụt nghiêm trọng

In short supply có nghĩa là lượng có sẵn ít hơn lượng cần thiết. Ở đây, cụm từ này nói về sự dịu dàng, thấu hiểu, bình tâm, sáng suốt và tính cộng đồng, nên supply được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không chỉ giới hạn ở sản phẩm. Painfully là trạng từ chỉ mức độ. Nó cho biết sự thiếu hụt nghiêm trọng, rõ rệt và gây buồn phiền; nó không miêu tả nỗi đau thể chất.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “Good mentors are in painfully short supply”?

  1. Số người cố vấn giỏi ít hơn nhu cầu rất nhiều và tình trạng thiếu hụt rất nghiêm trọng.
  2. Người cố vấn giỏi gây ra đau đớn thể chất.
  3. Không có người cố vấn giỏi ở bất kỳ đâu.
Xem đáp án

Số người cố vấn giỏi ít hơn nhu cầu rất nhiều và tình trạng thiếu hụt rất nghiêm trọng.

When they're trying to sell us something, Ngữ pháp

4:09

Khi họ đang cố gắng bán cho chúng ta một thứ gì đó,

advertisers show us the thing that we really want

4:11

nhà quảng cáo cho chúng ta thấy thứ mà chúng ta thực sự muốn

and then connect it to something we don't actually need. Cụm từ

4:14

và sau đó kết nối nó với một thứ mà chúng ta thực sự không cần.

Ngữ pháp

sell us something: mẫu sell + người + vật

Ở đây, sell dùng mẫu sell + người + vật. Trong sell us something, us là người có thể mua hoặc nhận món đồ, còn something là món đồ; vì vậy us không phải là thứ bị đem bán. Cùng một ý cũng có thể sắp xếp thành sell something to us. Cấu trúc hai tân ngữ đặt người mua trước món đồ và rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu sell + người + vật: We needed two tickets, and the clerk agreed to ____.

Xem đáp án

sell us two tickets

Cụm từ

connect it to something: cấu trúc connect A to B

Connect A to B có nghĩa là tạo ra hoặc cho thấy mối liên hệ giữa hai điều. Ở đây, it chỉ điều mọi người thực sự mong muốn, còn something là thứ họ thật ra không cần. Cấu trúc này không khẳng định rằng mối liên hệ vốn đã tồn tại hoặc đã được chứng minh. Trong câu này, các nhà quảng cáo đang chủ động tạo ra sự liên tưởng đó.

Luyện tập

Câu nào đặt cảm xúc ở vị trí A và sản phẩm ở vị trí B trong mẫu connect A to B?

  1. The campaign connects the new product to excitement.
  2. The campaign connects excitement to the new product.
  3. The campaign connects excitement and the new product.
Xem đáp án

The campaign connects excitement to the new product.

So we can see an advert

4:17

Vì vậy, chúng ta có thể thấy một quảng cáo

showing a group of friends walking along a beach chatting amiably, Ngữ pháp

4:18

hiển thị một nhóm bạn đang đi dạo trên bãi biển và trò chuyện vui vẻ,

or a family having a picnic and laughing warmly together.

4:22

hoặc một gia đình đang đi dã ngoại và cùng nhau cười ấm áp.

Ngữ pháp

walking along a beach chatting amiably: các hành động -ing xếp lớp

Cụm từ này miêu tả cùng một nhóm bạn đang làm hai việc đồng thời. walking along a beach nêu chuyển động chính của họ, còn chatting amiably bổ sung hành động đi kèm; amiably cho biết họ trò chuyện theo cách nào. Việc xếp nối các dạng -ing giúp thêm nhiều lớp thông tin vào phần miêu tả mà không cần nhiều mệnh đề hoàn chỉnh. Với mỗi cụm -ing, hãy xác định ai thực hiện hành động: ở đây, cả walking và chatting đều nói về a group of friends.

Luyện tập

Trong câu “We watched two children running home laughing together,” laughing together miêu tả điều gì?

  1. Những đứa trẻ và một hành động xảy ra khi chúng đang chạy
  2. Ngôi nhà và một âm thanh phát ra từ tòa nhà
  3. Chúng tôi và phản ứng của chúng tôi khi quan sát
Xem đáp án

Những đứa trẻ và một hành động xảy ra khi chúng đang chạy

These adverts show us these things

4:25

Những quảng cáo này cho chúng ta thấy những điều này

because they know we crave community and connection. Cách dùng từ

4:26

bởi vì họ biết chúng ta khao khát cộng đồng và sự kết nối.

Cách dùng từ

crave community and connection: khao khát cộng đồng và sự kết nối

Trong câu này, crave có nghĩa là muốn một điều gì đó rất mãnh liệt. community and connection là những nhu cầu xã hội mang tính trừu tượng: cảm giác thuộc về một nhóm và có mối liên hệ gần gũi với người khác, chứ không phải một khu dân cư cụ thể. Crave nhận tân ngữ trực tiếp, vì vậy cấu trúc là crave + danh từ: crave community, crave attention hoặc crave a break.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “muốn rất mãnh liệt” và nhận danh từ trực tiếp: After weeks of working alone, I began to ____ connection.

Xem đáp án

crave

But the industrial economy

4:30

Nhưng nền kinh tế công nghiệp

prefers to keep us lonely and consuming.

4:31

lại thích giữ cho chúng ta cô đơn và tiêu dùng.

So at the end of the adverts,

4:34

Vì vậy, ở cuối các quảng cáo,

we'll be urged to buy some 25-year-old whisky Ngữ pháp

4:35

chúng ta sẽ được thúc giục mua một loại rượu whisky 25 năm tuổi

or a car so powerful Ngữ pháp

4:38

hoặc một chiếc ô tô mạnh mẽ đến mức

that no road would ever let us legally drive it at top speed.

4:40

không có con đường nào cho phép chúng ta lái nó một cách hợp pháp ở tốc độ tối đa.

Ngữ pháp

we'll be urged to buy: cấu trúc bị động be urged to

Trong we'll be urged to buy, will be urged là dạng bị động ở tương lai: will + be + quá khứ phân từ. Cụm này có nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó sẽ mạnh mẽ khuyến khích hay gây áp lực để chúng ta mua. Ở đây, quảng cáo được hiểu là nguồn gây sức ép nên không cần cụm từ có by. Urge mạnh hơn việc chỉ đưa ra đề nghị, nhưng không nhất thiết có nghĩa là ra lệnh hay ép buộc. Cấu trúc be urged to + động từ nguyên mẫu tập trung vào người chịu tác động và hành động mà họ được thúc giục thực hiện.

Luyện tập

Câu nào diễn tả áp lực thuyết phục mạnh mẽ đối với khách hàng nhưng không nói rằng họ bị ép buộc?

  1. Customers will be encouraged to consider the product.
  2. Customers will be urged to buy the product.
  3. Customers will be forced to buy the product.
Xem đáp án

Customers will be urged to buy the product.

Ngữ pháp

so powerful that ... would ever ...: mức độ và kết quả giả định

Mẫu so + tính từ + mệnh đề that liên kết một mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so powerful bổ nghĩa cho a car, còn mệnh đề that nêu hệ quả của việc có sức mạnh lớn đến vậy: chiếc xe không thể được lái hợp pháp ở tốc độ tối đa trên bất kỳ con đường nào. Would đặt hệ quả đó trong một nhận định tưởng tượng, chứ không phải lời kể về sự việc đã thực sự xảy ra; ever tăng cường ý tuyệt đối sau no road. Một con đường không thể thật sự cấp phép, vì vậy no road would ever let us là cách nhân hóa các giới hạn pháp lý và điều kiện đường sá. Kết quả được phóng đại tạo nên lời phê bình mỉa mai: sức mạnh được quảng cáo vượt quá mức mà người mua có thể sử dụng hợp pháp.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ và kết quả bằng so ... that: The lecture was ____ interesting ____ nobody checked the time.

Xem đáp án

so · that

Adorno was writing at the dawn of the age of the psychological questionnaire. Thành ngữ

4:48

Adorno đã viết lách vào buổi bình minh của kỷ nguyên bảng câu hỏi tâm lý học.

Thành ngữ

at the dawn of the age of ...: sự khởi đầu của một kỷ nguyên

Cụm at the dawn of the age of mô tả một giai đoạn như thời điểm một kỷ nguyên mới vừa bắt đầu. Dawn được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ giai đoạn đầu chứ không phải buổi sáng; age chỉ một thời kỳ lịch sử chứ không phải tuổi của một người. Trong câu này, cụm từ đặt công trình của Adorno vào thời điểm các bảng câu hỏi tâm lý mới bắt đầu có ảnh hưởng. So với early in, hình ảnh ẩn dụ này khiến sự thay đổi có vẻ rộng lớn và quan trọng hơn về mặt lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hình ảnh ẩn dụ lịch sử trong bài học: Personal blogs appeared ____ social media.

Xem đáp án

at the dawn of the age of

These were widely in use in the United States,

4:53

Những thứ này được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ,

where they were measuring consumer attitudes and commercial behavior.

4:55

nơi chúng đo lường thái độ của người tiêu dùng và hành vi thương mại.

Adorno was intrigued by the underlying concept of the questionnaire,

4:59

Adorno bị tò mò bởi khái niệm cơ bản của bảng câu hỏi,

and so together with colleagues,

5:03

và vì thế, cùng với các đồng nghiệp,

devoted himself to designing a rather different kind of questionnaire, Cụm từ

5:05

đã cống hiến hết mình để thiết kế một loại bảng câu hỏi khá khác biệt,

one designed to spot fascists. Cách dùng từ

5:09

một bảng câu hỏi được thiết kế để phát hiện những kẻ phát xít.

Cụm từ

devoted himself to designing: devote oneself to + -ing

Devoted himself to designing có nghĩa là Adorno dành nhiều thời gian và công sức một cách bền bỉ cho việc thiết kế. Cấu trúc là devote oneself to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên designing là danh động từ. Himself quay lại chỉ chủ ngữ Adorno; khi chủ ngữ thay đổi, đại từ phản thân cũng phải thay đổi theo.

Luyện tập

Dùng devote oneself to doing với động từ develop: After receiving the grant, Lena ____ a low-cost water filter.

Xem đáp án

devoted herself to developing

Cách dùng từ

spot fascists: spot có nghĩa là phát hiện hoặc nhận ra

Ở đây, spot là ngoại động từ, có nghĩa là phát hiện hoặc nhận ra người hay sự vật dựa trên các dấu hiệu. Bảng câu hỏi nhằm tìm ra những người trả lời thể hiện thái độ phát xít trong câu trả lời của họ. Từ này không có nghĩa là nhận diện ai đó chỉ qua vẻ ngoài hoặc xác nhận một danh tính mà người đó đã công khai. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là spot + tân ngữ: nhận thấy sự hiện diện của một người, vấn đề, dấu hiệu hoặc mẫu hình.

Luyện tập

Trong câu “The screening tool can spot warning signs early,” spot có nghĩa là gì?

  1. phủ các dấu hiệu cảnh báo bằng những vết đánh dấu
  2. phát hiện hoặc nhận ra các dấu hiệu cảnh báo
  3. phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo
Xem đáp án

phát hiện hoặc nhận ra các dấu hiệu cảnh báo

The questionnaire that he designed asked contributors

5:12

Bảng câu hỏi mà ông thiết kế đã yêu cầu những người tham gia

to assess their level of agreement with statements like Cụm từ

5:14

đánh giá mức độ đồng ý của họ với các tuyên bố như

"Obedience and respect for authority

5:17

"Sự vâng lời và tôn trọng quyền lực

are the most important virtues children should learn"

5:20

là những đức tính quan trọng nhất mà trẻ em nên học"

Cụm từ

assess their level of agreement with statements like: đánh giá mức độ đồng ý với những nhận định như...

Cấu trúc assess your level of agreement with a statement có nghĩa là đánh giá bạn đồng ý hoặc không đồng ý với một nhận định ở mức độ nào. Ở đây, người tham gia được yêu cầu đánh giá phản ứng của chính mình, thường bằng một thang điểm. With statements like dùng để đưa ra ví dụ về loại nhận định sẽ được đánh giá. Ở đây, agreement là thái độ đối với một nhận định, không phải thỏa thuận chính thức hay hợp đồng.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn khảo sát bằng cụm từ trang trọng trong bài học: Assess your ____ with each statement on a scale from 1 to 5.

Xem đáp án

level of agreement

and "If people would talk less and work more,

5:23

và "Nếu mọi người bớt nói lại và làm việc nhiều hơn,

everybody would be better off." Cụm từ

5:26

cuộc sống của mọi người sẽ tốt hơn."

Cụm từ

“would be better off”: ở trong hoàn cảnh thuận lợi hơn

Trong câu này, would be better off có nghĩa là “sẽ ở trong hoàn cảnh thuận lợi hơn”. Cụm từ này diễn tả hoàn cảnh chung hoặc kết quả của mọi người được cải thiện, chứ không nói về khoảng cách vật lý xa hơn hay trạng thái bị tắt. Mẫu câu là be better off, trong đó be thay đổi theo thì hoặc tình thái: are better off, were better off, would be better off. Cụm này thường so sánh kết quả dự kiến của một lựa chọn hoặc điều kiện với một khả năng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở trong hoàn cảnh thuận lợi hơn”. With a backup copy, we'd ____ if the laptop failed.

Xem đáp án

be better off

And "When a person has a problem or worry,

5:28

Và "Khi một người gặp khó khăn hoặc lo lắng,

it's best for him not to think about it, Ngữ pháp

5:31

tốt nhất là người đó không nên nghĩ về nó,

but to keep busy with more cheerful things." Cụm từ

5:32

mà hãy giữ cho mình bận rộn với những điều vui vẻ hơn."

Ngữ pháp

“It's best for ... not to ...”: lời khuyên không nên làm gì

It ở đầu câu là chủ ngữ giả; nội dung thực sự nằm trong động từ nguyên mẫu có to. Trong it's best for him not to think about it, for him xác định người mà lời khuyên hướng đến, còn not to think phủ định hành động. Mẫu có thể tái sử dụng là It's best for + person + not to + base verb. Đặt not ngay trước to khi lời khuyên yêu cầu người đó tránh hành động; ngược lại, It's not best ... phủ định chính best và làm thay đổi trọng tâm.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng mẫu câu mục tiêu. ____ Leo ____ open the attachment until he checks the sender.

Xem đáp án

It's best for · not to

Cụm từ

Keep busy with more cheerful things: giữ mình bận rộn với những việc vui vẻ hơn

Keep busy with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là giữ cho mình bận rộn bằng cách làm hoặc tập trung vào điều gì đó. Trong câu này, các hoạt động dễ chịu giúp thu hút sự chú ý vốn có thể tiếp tục tập trung vào nỗi lo. More cheerful things chỉ những hoạt động vui vẻ hoặc giúp tinh thần phấn chấn hơn; không có nghĩa là bản thân các sự vật biết cảm thấy vui. Vì được đặt đối lập với not to think about the problem, việc giữ mình bận rộn được trình bày như một cách đánh lạc hướng chứ không phải cách giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu keep busy with ở dạng động từ nguyên mẫu thích hợp: To stop checking the clock, Maya decided ____ a jigsaw puzzle.

Xem đáp án

to keep busy with

Given the traumas Germany had just been through, Mạch ý

5:35

Căn cứ vào những tổn thương mà nước Đức vừa trải qua,

it's no surprise that Adorno gave his questionnaire, Cụm từ

5:37

không có gì ngạc nhiên khi Adorno đã dành cho bảng câu hỏi của mình,

and what he called the F-scale, Văn hóa

5:40

và thứ ông gọi là thang đo F,

fascist scale, such attention.

5:43

thang đo phát xít, một sự chú ý như vậy.

Mạch ý

Given the traumas ... had just been through: nêu bối cảnh làm cơ sở cho kết luận

Given + cụm danh từ đặt một sự thật hoặc tình huống trước mệnh đề chính và hướng người nghe dùng nó làm cơ sở cho kết luận. Ở đây, Given the traumas ... thiết lập bối cảnh để giải thích vì sao việc Adorno sau đó chú ý đến bảng câu hỏi được xem là không có gì đáng ngạc nhiên. Given có nghĩa là xét đến, chứ không phải nhận một thứ gì đó. Trong the traumas Germany had just been through, đại từ quan hệ that được lược bỏ; dạng đầy đủ là the traumas that Germany had just been through. Had been through ở thì quá khứ hoàn thành vì những trải nghiệm đó xảy ra trước khi Adorno đưa ra bảng câu hỏi, còn just cho thấy chúng mới xảy ra không lâu khi nhìn từ thời điểm trong quá khứ ấy. Trong ngữ cảnh này, traumas chỉ nỗi đau tập thể mà nước Đức vừa trải qua dưới chế độ Quốc xã và trong chiến tranh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng Given + cụm danh từ để trình bày thông tin bối cảnh làm cơ sở cho một kết luận?

  1. During the overnight freeze, the school closure was understandable.
  2. Giving the overnight freeze, the school closure was understandable.
  3. Given that the overnight freeze, the school closure was understandable.
  4. Given the overnight freeze, the school closure was understandable.
Xem đáp án

Given the overnight freeze, the school closure was understandable.

Cụm từ

it's no surprise that: đánh dấu một kết quả có thể dự đoán

Cấu trúc it's no surprise that + mệnh đề cho biết sự việc trong mệnh đề có that là kết quả có thể dự đoán từ tình huống đã được nêu trước đó. Ở đây, những tổn thương gần đây của nước Đức khiến việc Adorno đặc biệt chú ý đến bảng câu hỏi và thang F trở nên dễ hiểu và có thể đoán trước. Cụm từ này nối bằng chứng hoặc bối cảnh trước đó với đánh giá của người nói. No surprise nhận xét mức độ dễ dự đoán của kết quả; nó không nhất thiết có nghĩa là người nói không có cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để trình bày kết quả là điều có thể dự đoán: The roads were covered in ice, so ____ the buses were delayed.

Xem đáp án

it's no surprise that

Văn hóa

the F-scale, fascist scale: công cụ đo thái độ độc đoán

F-scale, viết tắt của fascist scale hay thang đo chủ nghĩa phát xít, là một công cụ nghiên cứu dựa trên bảng câu hỏi và gắn với các nghiên cứu về nhân cách độc đoán. Các câu hỏi được dùng để ước tính những khuynh hướng liên quan đến chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa độc đoán, chẳng hạn sự phục tùng cứng nhắc đối với quyền lực. Trong câu này, phần bổ sung fascist scale giải thích từ viết tắt F-scale và cho thấy vì sao Adorno coi bảng câu hỏi này là quan trọng sau những tổn thương do Đức Quốc xã gây ra. F ở đây không phải là điểm trượt ở trường.

Luyện tập

Trong lịch sử tâm lý học xã hội, F-scale chỉ điều gì?

  1. Công cụ dựa trên bảng câu hỏi để đo khuynh hướng độc đoán và phát xít
  2. Điểm trượt được cho một bảng câu hỏi
  3. Thang đo lực vật lý
Xem đáp án

Công cụ dựa trên bảng câu hỏi để đo khuynh hướng độc đoán và phát xít

His team even sent the F-scale to every school in West Germany.

5:45

Nhóm của ông thậm chí đã gửi thang đo F tới mọi trường học ở Tây Đức.

But a more widely applicable lesson to be drawn from this experiment Cụm từ

5:50

Nhưng một bài học có thể áp dụng rộng rãi hơn được rút ra từ thí nghiệm này

is that psychology comes ahead of politics. Thành ngữ

5:53

đó là tâm lý học đi trước chính trị.

Cụm từ

bài học có thể áp dụng rộng rãi được rút ra từ thí nghiệm này

Trong cụm từ này, lesson có nghĩa là một bài học hoặc nguyên tắc, còn to be drawn from this experiment có nghĩa là có thể được suy ra từ thí nghiệm. Draw ở đây không mang nghĩa vẽ tranh. Widely applicable cho biết bài học này không chỉ giới hạn ở một trường hợp. Toàn bộ cụm danh từ xem một nghiên cứu cụ thể là bằng chứng cho một kết luận rộng hơn và có thể tái sử dụng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc bị động mục tiêu được tạo với lesson và draw để hoàn thành câu: One ____ the pilot program is that shorter meetings improve focus.

Xem đáp án

lesson to be drawn from

Thành ngữ

psychology comes ahead of politics: tâm lý học đi trước chính trị

Comes ahead of dùng ý niệm về thứ tự để xếp hạng hai loại yếu tố. Ở đây, cụm này có nghĩa là các điều kiện tâm lý cần được hiểu hoặc xử lý trước các điều kiện chính trị trong logic của lập luận hoặc trình tự hành động. Câu này không khẳng định tâm lý học luôn quan trọng hơn chính trị. Mức độ ưu tiên chỉ thuộc về cách giải thích này và thứ tự can thiệp được đề xuất.

Luyện tập

psychology comes ahead of politics có nghĩa gì trong câu này?

  1. Trong lập luận này, các yếu tố tâm lý nên được xem xét trước các yếu tố chính trị.
  2. Các nhà tâm lý học đang đứng trước các chính trị gia.
  3. Tâm lý học luôn có giá trị hơn chính trị trong mọi bối cảnh.
Xem đáp án

Trong lập luận này, các yếu tố tâm lý nên được xem xét trước các yếu tố chính trị.

Long before someone is racist, Ngữ pháp

5:57

Rất lâu trước khi ai đó trở thành kẻ phân biệt chủng tộc,

homophobic, or authoritarian,

5:58

kỳ thị đồng tính hoặc độc tài,

they are, Adorno skillfully suggested,

6:01

như Adorno đã khéo léo chỉ ra, họ,

likely to be suffering from psychological frailties and immaturities, Ngữ pháp

6:03

rất có thể đang phải chịu đựng những yếu đuối và sự non nớt về mặt tâm lý,

Ngữ pháp

Long before + mệnh đề hiện tại đơn

Long before có nghĩa là “rất lâu trước khi”. Ở đây, cụm từ này tạo ra hai lớp thời gian: những thái độ có thể nhìn thấy xuất hiện về sau, còn các điểm yếu tâm lý được trình bày là đã tồn tại từ trước đó rất lâu. Cụm từ này thường giúp xây dựng lời giải thích hoặc báo trước điều gì đó: một tình trạng có từ trước được giới thiệu như dấu hiệu hoặc nguyên nhân của điều sẽ bộc lộ về sau.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tiếng động lạ bắt đầu từ rất lâu trước khi động cơ hỏng?

  1. Shortly before the engine failed, it began making a strange noise.
  2. Long after the engine failed, it began making a strange noise.
  3. Long before the engine failed, it began making a strange noise.
Xem đáp án

Long before the engine failed, it began making a strange noise.

Ngữ pháp

likely to be suffering from: khả năng và trạng thái đang tiếp diễn

Be likely to biểu thị khả năng, không phải sự chắc chắn. To be suffering là dạng động từ nguyên mẫu tiếp diễn, vì vậy vấn đề được suy đoán được xem là vẫn đang diễn ra tại thời điểm liên quan. From giới thiệu tình trạng hoặc vấn đề đang được trải qua. Kết hợp lại, likely to be suffering from cho phép người viết đưa ra nhận định thận trọng về một vấn đề đang tiếp diễn, thay vì tuyên bố đó là sự thật đã được chứng minh. Adorno skillfully suggested là cụm chen vào để nêu nguồn của nhận định; nó cho biết đây là nhận định của ai mà không thay đổi ngữ pháp của they are likely....

Luyện tập

They are likely to be suffering from chronic stress truyền đạt điều gì?

  1. Câu này nói rằng họ đã ngừng trải qua căng thẳng mãn tính trong quá khứ.
  2. Câu này thận trọng cho rằng căng thẳng mãn tính có lẽ đang ảnh hưởng đến họ lúc này.
  3. Câu này chứng minh rằng căng thẳng mãn tính chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến họ sau này.
Xem đáp án

Câu này thận trọng cho rằng căng thẳng mãn tính có lẽ đang ảnh hưởng đến họ lúc này.

which is the task of a good society

6:08

điều mà một xã hội tốt đẹp có nhiệm vụ

to get better at spotting and responding to. Ngữ pháp

6:10

phải làm tốt hơn trong việc phát hiện và phản hồi.

Ngữ pháp

get better at spotting and responding to: ngày càng giỏi phát hiện và ứng phó với

Get better at có nghĩa là dần cải thiện một kỹ năng hoặc khả năng. Vì at là giới từ, các hành động theo sau dùng dạng -ing: spotting và responding. Hai dạng -ing này song song và cùng hướng đến đối tượng mà which thay thế. Tuy nhiên, cấu trúc của chúng khác nhau: spot nhận tân ngữ trực tiếp, còn respond cần to trước tân ngữ. Ý đầy đủ là spot something and respond to it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get better at, spot và respond: With practice, counselors can ____ warning signs and ____ them early.

Xem đáp án

get better at spotting · responding to

Rather than leaving problems to fester so long Thành ngữ

6:12

Thay vì để các vấn đề mưng mủ quá lâu

that there's eventually no way to deal with them Ngữ pháp

6:15

đến mức cuối cùng không có cách nào để giải quyết chúng

other than through force,

6:17

ngoài việc sử dụng vũ lực,

Thành ngữ

leave problems to fester: để vấn đề âm ỉ và trở nên tồi tệ hơn

Leave problems to fester có nghĩa là để vấn đề không được xử lý cho đến khi trở nên tồi tệ hơn. Theo nghĩa đen, fester mô tả một vết thương nhiễm trùng ngày càng nặng, nhưng ở đây từ này là phép ẩn dụ cho những khó khăn chưa được giải quyết. Cấu trúc leave + object + to + verb cho thấy tân ngữ bị để mặc tiếp tục ở trạng thái có hại. Cụm từ mang ý phê phán: ai đó đã không hành động khi việc can thiệp vẫn còn dễ dàng hơn.

Luyện tập

Dùng leave ... to fester ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The supervisors saw the conflict but did nothing, so they ____ for months.

Xem đáp án

left it to fester

Ngữ pháp

no way to ... other than ... khi chỉ còn một lựa chọn

Cấu trúc no way to + động từ ... other than + phương thức có nghĩa là mọi lựa chọn khác đều đã bị loại bỏ. Ở đây, deal with them nghĩa là xử lý các vấn đề, còn through force nêu phương thức duy nhất còn lại. Cách diễn đạt này trình bày việc dùng vũ lực như biện pháp cuối cùng do sự trì hoãn gây ra, chứ không phải lựa chọn đầu tiên mà người nói ưu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng deal with và cấu trúc no way to ... other than ...: After every peaceful option failed, the negotiator said, 'There is ____ the crisis ____ through force.'

Xem đáp án

no way to deal with · other than

we should learn to understand the psychology

6:19

chúng ta nên học cách thấu hiểu tâm lý học

of everyday insanity from the earliest moments.

6:21

của sự điên rồ thường ngày ngay từ những khoảnh khắc đầu tiên.

Adorno was a left-wing thinker

6:25

Adorno là một nhà tư tưởng cánh tả

who recognized that the primary obstacles to social progress

6:27

người đã nhận ra rằng những trở ngại chính đối với tiến bộ xã hội

are cultural and psychological, Ngữ pháp

6:31

mang tính văn hóa và tâm lý,

rather than narrowly political or economic.

6:33

chứ không chỉ gói gọn trong chính trị hay kinh tế hẹp hòi.

Ngữ pháp

thuộc văn hóa và tâm lý, thay vì chỉ giới hạn ở chính trị hoặc kinh tế

Câu này đặt hai cách phân loại song song trong thế đối lập: cultural and psychological được trình bày là các loại trở ngại chính, còn narrowly political or economic gọi tên cách phân loại hạn hẹp đang được điều chỉnh. Ở đây, rather than có nghĩa là “chứ không chỉ” hoặc “thay vì xem đó là những nhóm duy nhất”. Cấu trúc này chuyển lời giải thích chính ra khỏi khuôn khổ chính trị hoặc kinh tế hạn hẹp; nó không nhất thiết khẳng định rằng chính trị và kinh tế hoàn toàn không có vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối lập mang tính phân tích bằng rather than: The report identifies the main barriers as cultural and psychological, ____ narrowly political or economic.

Xem đáp án

rather than

We already have the money, the resources,

6:36

Chúng ta đã có sẵn tiền bạc, tài nguyên,

the time, and the skills

6:38

thời gian và kỹ năng

to make sure that everyone can sleep in a house, Cụm từ

6:40

để đảm bảo rằng mọi người đều có thể ngủ trong một ngôi nhà,

Cụm từ

to make sure that: hành động để bảo đảm kết quả

Ở đây, to make sure that giới thiệu kết quả muốn đạt được khi sử dụng tiền bạc, nguồn lực, thời gian và kỹ năng sẵn có. Cụm này có nghĩa là thực hiện hành động cần thiết để mọi người thực sự có nơi ở, chứ không chỉ kiểm tra xem nhà ở có tồn tại hay không. Cấu trúc có thể áp dụng là do or use something + to make sure that + clause. Mệnh đề that nêu kết quả mà chủ ngữ có trách nhiệm biến thành hiện thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hành động để kết quả xảy ra”: We installed ramps ____ every entrance is accessible.

Xem đáp án

to make sure that

stop destroying the planet,

6:42

ngừng việc phá hủy hành tinh,

is given a fulfilling job,

6:43

được trao một công việc viên mãn,

and feel supported by the community.

6:45

và cảm thấy được cộng đồng hỗ trợ.

So the reason why we continue to suffer and hurt one another Ngữ pháp

6:47

Vì vậy, lý do khiến chúng ta tiếp tục chịu đựng và làm tổn thương lẫn nhau

is first and foremost because our minds are sick. Cụm từ

6:51

đầu tiên và quan trọng nhất là vì tâm trí của chúng ta đang bị bệnh.

Ngữ pháp

the reason why ... is first and foremost because: khung trình bày nguyên nhân hàng đầu

Khung the reason why + clause + is because + clause chia thông điệp thành hai phần. Mệnh đề why nêu tình huống cần được giải thích, còn mệnh đề because đưa ra nguyên nhân. Toàn bộ cụm danh từ bắt đầu bằng the reason giữ vai trò chủ ngữ của is. first and foremost được chèn giữa is và because để xếp nguyên nhân này là nguyên nhân hàng đầu hoặc căn bản nhất. Cụm này nhấn mạnh mức độ ưu tiên nhưng không nhất thiết khẳng định rằng không có nguyên nhân nào khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của khung mục tiêu: ____ the library stays open late ____ many residents work during the day.

Xem đáp án

The reason why · is first and foremost because

Cụm từ

First and foremost: đánh dấu mức ưu tiên cao nhất

First and foremost có nghĩa là “đứng trước mọi thứ khác về mức độ quan trọng”, tức “trước hết và quan trọng nhất”. Trong câu này, cụm từ đánh dấu việc tâm trí mang bệnh là nguyên nhân chính khiến con người tiếp tục đau khổ và làm tổn thương nhau, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Cụm từ đóng vai trò trạng ngữ cho cả câu, sắp xếp lời giải thích bằng cách đặt một nguyên nhân hoặc điều cần cân nhắc lên trên các yếu tố khác. First and foremost là một đơn vị nhấn mạnh cố định, không chỉ hai giai đoạn riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định dùng để đặt một điều cần cân nhắc ở mức ưu tiên cao nhất: When we plan the school trip, safety comes ____.

Xem đáp án

first and foremost

This is the continuing provocation

6:55

Đây là sự khiêu khích liên tục

offered by the beguiling and calmly furious work of Theodor Adorno. Thành ngữ

6:57

được đưa ra bởi tác phẩm đầy mê hoặc và tĩnh lặng giận dữ của Theodor Adorno.

Thành ngữ

Beguiling and calmly furious: phong cách cuốn hút và cơn giận được kiềm chế

Beguiling có nghĩa là “cuốn hút” hoặc “hấp dẫn theo cách gây tò mò”. Calmly bổ nghĩa cho furious, vì vậy cụm từ mô tả một tác phẩm truyền tải cơn giận dữ mãnh liệt hoặc sự phẫn nộ về đạo đức bằng phong cách điềm tĩnh và có kiểm soát. Sự mâu thuẫn bề ngoài là có chủ ý: calm mô tả cách biểu đạt, còn furious mô tả sức mạnh của thái độ. And nối beguiling với calmly furious thành hai cách mô tả cùng một tác phẩm; câu không nói rằng một cuốn sách thực sự trải qua cảm xúc.

Luyện tập

Trong câu “The review was beguiling and calmly furious,” cách mô tả này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Bài phê bình đánh lừa người đọc vì tác giả không có lập trường rõ ràng.
  2. Bài phê bình dễ chịu và chỉ thể hiện chút khó chịu.
  3. Bài phê bình rất cuốn hút, và phong cách có kiểm soát của nó truyền tải cơn giận dữ mãnh liệt.
  4. Bài phê bình chuyển ngẫu nhiên giữa im lặng và la hét.
Xem đáp án

Bài phê bình rất cuốn hút, và phong cách có kiểm soát của nó truyền tải cơn giận dữ mãnh liệt.

Thank you so much for watching.

7:05

Rất cảm ơn các bạn đã xem.

If you like the videos we produce at The School of Life,

7:06

Nếu bạn thích các video mà chúng tôi sản xuất tại The School of Life,

then may we suggest you visit our friends over at a channel called Wisecrack. Ý định

7:09

thì chúng tôi xin đề xuất bạn ghé thăm những người bạn của chúng tôi tại một kênh tên là Wisecrack.

Ý định

Dùng may we suggest you visit ...? để đề xuất một cách lịch sự

“May we suggest you visit ...?” trình bày lời gợi ý dưới dạng câu hỏi giống như đang xin phép. Người nói thường không thật sự chờ được cho phép; may we làm dịu thông điệp quảng bá và khiến nó lịch sự thay vì giống một mệnh lệnh. Cấu trúc là May we suggest (that) + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, that được lược bỏ: may we suggest (that) you visit. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời giới thiệu lịch sự trong ngôn ngữ của tổ chức hoặc dịch vụ.

Luyện tập

Một bảo tàng đang đưa ra lời giới thiệu lịch sự. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: ____ our rooftop gallery?

Xem đáp án

May we suggest you visit

They too create wonderful videos

7:13

Họ cũng tạo ra những video tuyệt vời

about philosophy, literature, cinema, psychology, and more,

7:15

về triết học, văn học, điện ảnh, tâm lý học và hơn thế nữa,

all with a cheeky twist. Cách dùng từ

7:18

tất cả đều có một sự biến tấu táo bạo.

Cách dùng từ

All with a cheeky twist: góc sáng tạo tinh nghịch và táo bạo

All with a cheeky twist có nghĩa là mọi loại video vừa được liệt kê đều được trình bày với một góc nhìn tinh nghịch và hơi táo bạo. Twist ở đây là cách xử lý mới mẻ hoặc bất ngờ, không phải động tác vặn theo nghĩa vật lý. Trong cách dùng thân thiện, không trang trọng và mang sắc thái Anh, cheeky có thể là lời khen: hơi bất kính, thích trêu đùa hoặc táo bạo. Từ này không tự động có nghĩa là rất thô lỗ; từ tích cực wonderful và bối cảnh quảng bá cho thấy đây là lời khen.

Luyện tập

Một bài nhận xét viết: “The history podcast is informative, all with a cheeky twist.” all with a cheeky twist có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những người nói đang xúc phạm nghiêm trọng khán giả.
  2. Mọi phần đều có phong cách tinh nghịch và hơi táo bạo.
  3. Podcast chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Mọi phần đều có phong cách tinh nghịch và hơi táo bạo.

So click here to visit their channel

7:20

Vì vậy hãy nhấp vào đây để truy cập kênh của họ

and we highly suggest that you subscribe.

7:22

và chúng tôi cực kỳ đề xuất bạn đăng ký theo dõi.

You might be especially interested in their show called 8-Bit Philosophy.

7:24

Bạn có thể sẽ đặc biệt quan tâm đến chương trình của họ mang tên 8-Bit Philosophy.

Click here to watch their classic episode

7:28

Nhấp vào đây để xem tập phim kinh điển của họ

on Plato's Allegory of the Cave Văn hóa

7:30

về Ngụ ngôn cái hang của Plato

as explained through the video game Zelda.

7:32

được giải thích thông qua trò chơi điện tử Zelda.

Văn hóa

Dụ ngôn Hang động của Plato

Plato's Allegory of the Cave là tên gọi quen thuộc của một dụ ngôn triết học nổi tiếng được Plato trình bày trong Cộng hòa. Những tù nhân trong hang chỉ nhìn thấy các cái bóng và coi chúng là toàn bộ thực tại; qua đó, câu chuyện khám phá sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài, tri thức và điều có thật. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên chủ đề của tập phim được giới thiệu. Phần “as explained through the video game Zelda” có nghĩa là Zelda được dùng như một phương tiện quen thuộc để giải thích dụ ngôn; Allegory of the Cave không phải là một hang động hay màn chơi trong Zelda.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, Plato's Allegory of the Cave nói đến điều gì?

  1. Một dụ ngôn triết học về việc nhầm những cái bóng với thực tại
  2. Một màn chơi trong hang động xuất hiện trong Zelda
  3. Một bài hướng dẫn thiết kế hang động cho trò chơi điện tử
Xem đáp án

Một dụ ngôn triết học về việc nhầm những cái bóng với thực tại