Ba Cách Để Tiêu Diệt Vũ Trụ: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
853 từ 166 từ/phút

Tổng quan: Năng lượng tối dường như làm vũ trụ giãn nở nhanh hơn. Video so sánh Big Rip, cái chết nhiệt và Big Crunch hoặc Big Bounce. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “not only that,” là dấu hiệu diễn ngôn và tu từ bổ sung một sự thật mạnh hơn. Ở đây, nó chuyển từ giãn nở sang giãn nở tăng tốc, nối bằng chứng mới với nhận định trước. 2. “In a nutshell,” là thành ngữ và cách nói hình tượng báo hiệu phần tóm tắt, không chỉ chiếc vỏ theo nghĩa đen. Nó giúp nhớ khác biệt cốt lõi sau lời giải thích phức tạp. 3. “wouldn't that be nice?” thể hiện ngữ dụng và mong đợi pha chút mỉa nhẹ, chứ không hỏi có hay không. Câu này hợp với kết quả đáng mong muốn nhưng chưa chắc xảy ra.

Nội dung bài học

One day the universe will die.

0:01

Một ngày nào đó vũ trụ sẽ chết.

But why?

0:04

Nhưng tại sao?

And how?

0:04

Và như thế nào?

And will the universe be dead forever?

0:05

Và liệu vũ trụ sẽ chết mãi mãi chứ?

And how do we know that?

0:09

Và làm sao chúng ta biết được điều đó?

First of all, Mạch ý

0:11

Trước hết,

the universe is expanding.

0:12

vũ trụ đang giãn nở.

Mạch ý

“First of all,” với vai trò đánh dấu thứ tự

“First of all” đánh dấu ý đầu tiên trong một phần giải thích có thứ tự. Ở đây, cụm từ này báo cho người nghe rằng sự giãn nở của vũ trụ là sự thật nền tảng trước khi có thêm thông tin. Cụm từ này sắp xếp mạch ý; nó không mang nghĩa đen là “thứ đầu tiên trong toàn bộ vũ trụ”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ này để giới thiệu ý đầu tiên trong một phần giải thích?

  1. At first, the puzzle seemed impossible, but it became easier.
  2. First of all, we need to check the facts.
  3. Finally, we need to check the facts.
Xem đáp án

First of all, we need to check the facts.

And not only that, Mạch ý

0:14

Và không chỉ vậy,

the rate of its expansion is accelerating.

0:15

tốc độ giãn nở của nó đang tăng nhanh.

Mạch ý

“not only that,” như một từ nối bổ sung độc lập

“Not only that” là một từ nối độc lập dùng để thêm ý thứ hai, làm cho ý trước mạnh hơn hoặc đáng chú ý hơn. Ở đây, sau khi nói rằng vũ trụ đang giãn nở, người nói bổ sung rằng sự giãn nở ấy đang tăng tốc. “That” chỉ toàn bộ phát biểu trước đó. Cụm từ này không cần có “but also” theo sau vì “that” đã chỉ nội dung vừa được nói đến.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào dùng đúng “not only that” như một từ nối độc lập?

  1. The app is not only easy to use but also works offline.
  2. The app is easy to use, and it also works offline.
  3. The app is easy to use. Not only that, it works offline.
Xem đáp án

The app is easy to use. Not only that, it works offline.

The reason?

0:17

Lý do là gì?

Dark energy.

0:18

Năng lượng tối.

Dark energy is a strange phenomenon that scientists believe permeates the universe.

0:20

Năng lượng tối là một hiện tượng kỳ lạ mà các nhà khoa học tin rằng đang tràn ngập khắp vũ trụ.

Until 1998,

0:25

Cho đến năm 1998,

we thought that the universe must work a bit like a ball Mạch ý

0:27

chúng ta vẫn nghĩ rằng vũ trụ chắc hẳn hoạt động hơi giống một quả bóng

that you throw into the sky.

0:30

mà bạn ném lên trời.

Mạch ý

a bit like: đưa ra một phép so sánh gần đúng

Ở đây, a bit like mở đầu một phép so sánh gần đúng. Cụm này đặt hình ảnh quen thuộc về một quả bóng được ném lên sau ý tưởng trừu tượng về cách vũ trụ vận hành, nhờ đó ý tưởng trở nên dễ hình dung hơn. A bit làm giảm mức độ giống nhau mà like thể hiện: hai sự vật có chung một đặc điểm hữu ích cho việc giải thích, nhưng không được xem là hoàn toàn giống nhau. Cấu trúc này hữu ích khi phép so sánh chỉ giải thích được một phần của ý tưởng phức tạp.

Luyện tập

Trong “A cloud is a bit like a floating sponge,” a bit like cho người nghe biết điều gì?

  1. Đám mây giống miếng bọt biển ở một khía cạnh hạn chế, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
  2. Người nói không chắc liệu mây có tồn tại hay không.
  3. Đám mây hoàn toàn giống một miếng bọt biển.
Xem đáp án

Đám mây giống miếng bọt biển ở một khía cạnh hạn chế, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

The ball moves up,

0:31

Quả bóng bay lên,

but at some point it has to come down again. Cụm động từ

0:33

nhưng đến một lúc nào đó nó phải rơi xuống lại.

Cụm động từ

come down: di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp hơn

Ở đây, come down có nghĩa là “di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp hơn”. Chủ ngữ it chỉ quả bóng được ném lên, vì vậy cụm này diễn tả quả bóng rơi trở lại về phía mặt đất. Cấu trúc nội động từ tương tự cũng có thể diễn tả một mức độ giảm xuống, như trong Temperatures can come down. Bản thân chủ ngữ di chuyển hoặc giảm; come down không nhận sự vật bị làm cho giảm làm tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Chọn câu trong đó come down có nghĩa là “di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp hơn”.

  1. The final decision comes down to cost.
  2. The balloon will come down when the air cools.
  3. Leo came down with the flu.
Xem đáp án

The balloon will come down when the air cools.

But the expansion of the universe is actually speeding up. Cụm động từ

0:35

Nhưng sự giãn nở của vũ trụ thực sự đang tăng tốc.

Cụm động từ

speeding up: tốc độ đang tăng

Speed up có nghĩa là “trở nên nhanh hơn”. Ở đây, is speeding up cho biết tốc độ giãn nở đang tăng theo thời gian. Thì hiện tại tiếp diễn thể hiện sự tăng tốc này như một quá trình đang diễn ra, chứ không chỉ là một trạng thái nhanh. Khi speed up không có tân ngữ, bản thân chủ thể hoặc quá trình trở nên nhanh hơn. Trong cấu trúc speed something up, một tác nhân khiến quá trình diễn ra nhanh hơn. Cả hai cấu trúc đều nói về sự thay đổi tốc độ, không phải sự thay đổi kích thước hay số lượng.

Luyện tập

Câu nào cho biết một quá trình hiện đang trở nên nhanh hơn?

  1. The train is getting longer.
  2. The train is speeding up.
  3. The train is fast.
Xem đáp án

The train is speeding up.

That's like throwing a ball up

0:39

Điều đó giống như ném một quả bóng lên trời

and watching it fly away faster and faster and faster. Ngữ pháp

0:41

và nhìn nó bay đi ngày càng nhanh, càng nhanh hơn nữa.

Ngữ pháp

faster and faster and faster: lặp lại dạng so sánh hơn để diễn tả sự thay đổi liên tục

Mẫu comparative + and + comparative thể hiện sự thay đổi dần dần và liên tục của cùng một sự vật hoặc quá trình. Faster and faster có nghĩa là tốc độ của quả bóng tiếp tục tăng; nó không so sánh ba vật khác nhau. Faster thứ ba là sự lặp lại mang tính tu từ và không bắt buộc. Nó làm hiệu ứng mạnh hơn, khiến sự tăng tốc có vẻ đặc biệt đáng kinh ngạc hoặc không có điểm dừng. Trong lời nói thông thường, hai dạng so sánh hơn—faster and faster—là mẫu phổ biến và dễ áp dụng hơn.

Luyện tập

Câu nào cho thấy tốc độ của cùng một quá trình tiếp tục tăng theo thời gian?

  1. The train moved very fast.
  2. The train moved faster and faster.
  3. The train moved faster than the bus.
Xem đáp án

The train moved faster and faster.

Where is this acceleration coming from?

0:45

Sự gia tốc này đến từ đâu?

Well,

0:48

Chà,

we don't know.

0:48

chúng ta không biết.

But we call it dark energy. Ngữ pháp

0:49

Nhưng chúng ta gọi nó là năng lượng tối.

Ngữ pháp

call + tân ngữ + tên gọi: call it dark energy

Trong call it dark energy, call có nghĩa là “đặt hoặc dùng một tên gọi cho sự vật”, không phải “gọi điện thoại”. Cấu trúc là call + tân ngữ + tên gọi/bổ ngữ: it là sự vật được gọi tên, còn dark energy là tên gọi đó. Dùng cấu trúc này khi giới thiệu thuật ngữ mà mọi người sử dụng cho một sự vật, ngay cả khi bản chất thật của nó vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đặt tên call + tân ngữ: Scientists do not know what the signal is, so they ____ the blue pulse.

Xem đáp án

call it

Einstein thought of it first,

0:52

Einstein là người đầu tiên nghĩ đến nó,

and then decided it was stupid.

0:54

và sau đó lại quyết định rằng đó là một ý tưởng ngớ ngẩn.

Now,

0:56

Giờ đây,

astrophysicists have decided it is plausible.

0:57

các nhà vật lý thiên văn đã quyết định rằng điều đó là hợp lý.

Trouble is, Mạch ý

1:00

Vấn đề là,

this is all very theoretical,

1:01

tất cả những điều này đều rất nặng tính lý thuyết,

and we don't actually know what the properties of dark energy are.

1:03

và chúng ta thực sự không biết các đặc tính của năng lượng tối là gì.

Mạch ý

Trouble is, dùng để nêu vấn đề trong hội thoại

Trouble is, là một khuôn mẫu hội thoại dùng để làm nổi bật khó khăn chính. Ở đây, nó chuyển từ một ý tưởng nghe có vẻ hợp lý sang giới hạn rằng các nhận định vẫn chỉ mang tính lý thuyết và những tính chất liên quan vẫn chưa được biết rõ. Thông thường, sau dấu phẩy là một mệnh đề đầy đủ: Trouble is, + chủ ngữ + động từ. Từ the được lược bỏ trong khuôn mẫu cố định, thân mật này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khuôn mẫu hội thoại trong bài học: The idea sounds good. ____, we cannot afford it.

Xem đáp án

Trouble is

But there are various theories,

1:07

Nhưng có nhiều giả thuyết khác nhau,

and they lead us to three scenarios for the end of the universe. Cụm từ

1:08

và chúng dẫn chúng ta đến ba viễn cảnh về sự kết thúc của vũ trụ.

Cụm từ

lead us to three scenarios: dẫn chúng ta đến ba kịch bản

Ở đây, lead us to three scenarios có nghĩa là các giả thuyết dẫn quá trình suy luận đến ba kết quả có thể xảy ra. Lead được dùng theo nghĩa trừu tượng, không phải để chỉ việc đưa ai đó đến một địa điểm thật. Cấu trúc là lead + người hoặc nhóm người + to + kết quả, kết luận hoặc lựa chọn. Cấu trúc này nối cơ sở của lời giải thích với điều người nghe cần xem xét tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp lead, us và to theo đúng thứ tự: "The new evidence may ____ a different conclusion."

Xem đáp án

lead us to

One,

1:19

Một,

the Big Rip.

1:20

Vụ Rách Lớn (Big Rip).

Since its birth, Ngữ pháp

1:22

Kể từ khi sinh ra,

the universe has been expanding.

1:23

vũ trụ đã không ngừng giãn nở.

Ngữ pháp

Since its birth ... has been expanding: từ một điểm trong quá khứ đến hiện tại

Ở đây, since giới thiệu điểm bắt đầu của một quá trình vẫn đang tiếp diễn: the universe's birth, tức là thời điểm vũ trụ bắt đầu tồn tại. Trong câu này, since không có nghĩa là “bởi vì”. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong has been expanding cho biết sự giãn nở bắt đầu từ lúc đó và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Cấu trúc có thể áp dụng là since + điểm bắt đầu kết hợp với chủ ngữ + has/have been + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và từ chỉ thời gian dùng cho điểm bắt đầu: "Maya ____ on the same science project ____ last Monday."

Xem đáp án

has been working · since

For unknown reasons,

1:25

Vì những lý do chưa biết,

new space is created everywhere equally.

1:27

không gian mới được tạo ra ở mọi nơi một cách đồng đều.

The space between galaxies expands,

1:29

Không gian giữa các thiên hà giãn nở,

so they move apart. Cụm động từ

1:32

vì vậy chúng di chuyển ra xa nhau.

Cụm động từ

move apart: tăng khoảng cách giữa các vật

Move apart có nghĩa là hai hoặc nhiều vật tăng khoảng cách với nhau. Apart thêm ý nghĩa tách xa nhau; cụm này không chỉ nói rằng chúng đang chuyển động. Ở đây, they chỉ các thiên hà. Khi không gian giữa chúng giãn nở, các thiên hà ngày càng cách xa nhau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hai vật tăng khoảng cách với nhau?

  1. The two boats move together.
  2. The two boats move apart.
  3. The two boats move downstream.
Xem đáp án

The two boats move apart.

The space inside galaxies also expands,

1:33

Không gian bên trong các thiên hà cũng giãn nở,

but here gravity is strong enough to keep them together. Ngữ pháp

1:36

nhưng ở đây lực hấp dẫn đủ mạnh để giữ chúng lại với nhau.

Ngữ pháp

strong enough to keep them together: tính từ + enough + to

Mẫu tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một đặc tính đạt đến mức cần thiết cho một hành động hoặc kết quả. Trong strong enough to keep, strong mô tả lực hấp dẫn, enough đánh dấu mức độ cần thiết và to keep nêu kết quả có thể đạt được. Ở đây, lực hấp dẫn đạt độ mạnh cần thiết để ngăn vật chất bên trong các thiên hà tách rời. Enough đứng sau tính từ: dùng strong enough, không dùng enough strong.

Luyện tập

Dùng strong, enough và hold theo mẫu tính từ + enough + to. Hoàn thành câu: The shelf is ____ all these books.

Xem đáp án

strong enough to hold

In the Big Rip scenario,

1:40

Trong viễn cảnh Vụ Rách Lớn,

the expansion accelerates up to a point Ngữ pháp

1:42

sự giãn nở tăng tốc đến một điểm

where space expands so fast Ngữ pháp

1:44

mà không gian giãn nở quá nhanh

that gravity can't compensate for this effect anymore.

1:46

khiến lực hấp dẫn không thể bù đắp lại hiệu ứng này nữa.

Ngữ pháp

up to a point where: đạt đến một ngưỡng trừu tượng

Up to a point where đánh dấu ngưỡng mà một quá trình đang phát triển đạt tới. Ở đây, sự giãn nở tiếp tục tăng tốc cho đến giai đoạn mà lực hấp dẫn không còn có thể bù lại hiệu ứng đó. Trong cấu trúc quá trình + up to a point where + mệnh đề, point là một giai đoạn trừu tượng, còn where giới thiệu điều trở thành sự thật hoặc xảy ra ở giai đoạn ấy. Cấu trúc này sắp xếp thông tin thành diễn tiến, ngưỡng và hệ quả.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để cho thấy một quá trình đạt đến ngưỡng trừu tượng?

  1. We met at a point where the two paths cross.
  2. Attendance increased up to a point where the doors had to be closed.
  3. I agree with your plan up to a point.
Xem đáp án

Attendance increased up to a point where the doors had to be closed.

Ngữ pháp

so fast that: mức độ dẫn đến kết quả

So fast that là dạng dùng trạng từ của cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Fast cho biết không gian giãn nở nhanh thế nào, so làm tăng mức độ, còn that giới thiệu hệ quả: lực hấp dẫn không còn có thể bù lại hiệu ứng đó. Cấu trúc này nối trực tiếp một mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”; nó đi cùng với that.

Luyện tập

Dùng so, fast và that để hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: The river was moving ____ the ferry service was stopped.

Xem đáp án

so fast that

The result is a Big Rip.

1:49

Kết quả là một Vụ Rách Lớn.

At first,

1:51

Đầu tiên,

only large structures like galaxies are torn apart, Cụm động từ

1:52

chỉ những cấu trúc lớn như các thiên hà bị xé toạc,

Cụm động từ

are torn apart: sự chia tách mạnh trong dạng bị động

Ở đây, are torn apart là dạng bị động của tear apart. Cụm này có nghĩa là một lực rất mạnh tách các thiên hà thành nhiều phần; câu tập trung vào điều xảy ra với chúng thay vì nêu lực đó làm chủ ngữ ngữ pháp. Tiểu từ apart là thành phần thiết yếu. Toàn bộ cụm tear apart diễn tả sự chia tách hoặc phá hủy nghiêm trọng, thường là hoàn toàn, chứ không chỉ tạo ra một vết rách nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của tear apart. During the storm, the old wooden shed was ____ by the wind.

Xem đáp án

torn apart

since space between the single objects expands very fast.

1:55

vì không gian giữa các vật thể đơn lẻ giãn nở rất nhanh.

Next,

1:59

Tiếp theo,

big bodies like black holes, stars, and planets die.

2:00

những vật thể lớn như hố đen, các vì sao và các hành tinh sẽ chết.

Their gravity isn't strong enough to keep them together,

2:03

Lực hấp dẫn của chúng không đủ mạnh để giữ chúng lại với nhau,

so they dissolve into their components. Cụm từ

2:06

vì vậy chúng tan rã thành các thành phần cơ bản.

Cụm từ

dissolve into their components: phân rã thành các phần cấu tạo

Ở đây, dissolve into their components có nghĩa là các vật thể không còn tồn tại dưới dạng một khối nguyên vẹn mà trở thành những phần cấu tạo nhỏ hơn. Into giới thiệu dạng kết quả: their components. Cách dùng này không có nghĩa là chúng hòa vào chất lỏng và cụ thể hơn disappear, vì câu cho biết còn lại gì sau khi sự phân rã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thể thống nhất trở thành các phần cấu tạo nhỏ hơn của nó?

  1. The structure dissolved into its components.
  2. The image slowly disappeared from the screen.
  3. The tablet dissolved in water.
Xem đáp án

The structure dissolved into its components.

In the end,

2:08

Cuối cùng,

space would expand faster than the speed of light.

2:09

không gian sẽ giãn nở nhanh hơn cả tốc độ ánh sáng.

Atoms would now be affected,

2:13

Các nguyên tử lúc này sẽ bị ảnh hưởng,

and they would just disband.

2:14

và chúng sẽ tự phân rã.

Once space is expanding faster than light, Ngữ pháp

2:16

Một khi không gian giãn nở nhanh hơn ánh sáng,

no particle in the universe

2:19

không một hạt nào trong vũ trụ

can interact with any other particle anymore.

2:20

có thể tương tác với bất kỳ hạt nào khác nữa.

Ngữ pháp

Once: điều kiện kích hoạt kết quả tiếp theo

Ở đây, Once là từ nối, hay liên từ phụ thuộc, có nghĩa là “ngay khi” hoặc “kể từ thời điểm”. Nó giới thiệu giai đoạn không gian đang giãn nở nhanh hơn ánh sáng; mệnh đề chính nêu hệ quả xảy ra sau khi vượt qua ngưỡng đó. Đây không phải once mang nghĩa “một lần”. Trong cấu trúc once + mệnh đề, điều kiện được trình bày như đã đạt được hoặc được dự kiến sẽ đạt được trong tình huống, vì vậy trọng tâm chuyển sang điều xảy ra kể từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ một từ trong bài học, nhấn mạnh một ngưỡng đã đạt tới: ____ the tank is full, the pump shuts off automatically.

Xem đáp án

Once

The universe would dissolve into countless lonely particles Thành ngữ

2:23

Vũ trụ sẽ tan biến thành vô số hạt đơn độc

Thành ngữ

countless lonely particles: nhân hóa sự cô lập

Countless có nghĩa là quá nhiều đến mức không thể đếm hết. Lonely thường mô tả một người cảm thấy buồn vì ở một mình, nhưng các hạt không có cảm xúc. Cụm từ này sử dụng phép nhân hóa, gán cho các hạt một đặc điểm giống con người. Ở đây, lonely có nghĩa là hoàn toàn bị cô lập và không thể tiếp cận các hạt khác, tạo nên một hình ảnh giàu cảm xúc về sự chia tách vật lý.

Luyện tập

countless lonely particles có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Rất nhiều hạt bị cô lập hoàn toàn với nhau.
  2. Các hạt thực sự cảm thấy buồn và muốn có bạn.
  3. Chỉ một số ít hạt còn ở gần nhau.
Xem đáp án

Rất nhiều hạt bị cô lập hoàn toàn với nhau.

that won't be able to touch anything else

2:27

không thể chạm vào bất cứ thứ gì khác

in a strange timeless universe.

2:29

trong một vũ trụ không có thời gian kỳ lạ.

Hmm.

2:33

Hừm.

And you thought you felt lonely. Ý định

2:34

Vậy mà bạn tưởng rằng mình đã cảm thấy cô đơn.

Ý định

And you thought ... để tạo phép so sánh hài hước

And you thought ... nhắc lại điều người nghe từng tin, cảm nhận hoặc đánh giá. Sau đó, người nói đưa ra một tình huống mới cực đoan hơn để khiến đánh giá trước đó trở nên nhỏ bé khi đem ra so sánh. Ở đây, And nối hình ảnh cô đơn trước đó với một câu chốt hài hước theo kiểu tỉnh bơ. Người kể chuyện nói trực tiếp với khán giả; đây là sự phóng đại vui vẻ, không phải lời phủ nhận nghiêm túc cảm xúc của bất kỳ ai.

Luyện tập

Câu nào dùng And you thought ... một cách tự nhiên để tạo phép so sánh vui với một tình huống cực đoan hơn?

  1. The final level has twenty puzzles—and you thought the first level was hard.
  2. And you thought the library closed at six.
  3. And you thought carefully before choosing an answer.
Xem đáp án

The final level has twenty puzzles—and you thought the first level was hard.

Two,

2:37

Hai,

heat death,

2:38

cái chết nhiệt,

or a Big Freeze.

2:39

hoặc Vụ Đóng Băng Lớn (Big Freeze).

In a nutshell, Thành ngữ

2:41

Tóm lại,

Thành ngữ

Dùng In a nutshell để mở đầu phần tóm tắt ngắn

In a nutshell là một thành ngữ cố định có nghĩa là bằng vài từ hoặc chỉ nêu ý chính. Khi đứng đầu câu, cụm này báo cho người nghe biết rằng một phần tóm tắt ngắn gọn sắp được đưa ra. Nutshell ở đây không chỉ một cái vỏ theo nghĩa đen. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách rút gọn một lời giải thích dài hơn thành ý cốt lõi.

Luyện tập

Điền thành ngữ cố định dùng để mở đầu một phần tóm tắt rất ngắn: In a ____, the update fixes the login bug but leaves the design unchanged.

Xem đáp án

nutshell

the difference between the Big Rip and heat death is that Ngữ pháp

2:42

sự khác biệt giữa Vụ Rách Lớn và cái chết nhiệt là

Ngữ pháp

Mẫu so sánh the difference between A and B is that ...

Mẫu the difference between A and B is that ... trước hết nêu hai đối tượng được so sánh, rồi mở ra một mệnh đề trình bày điểm khác biệt chính. Trong câu này, A là the Big Rip và B là heat death; phần sau that giải thích chúng khác nhau như thế nào. Dùng between cùng với and để nối hai đối tượng: between A and B. Sau is that, hãy viết một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu the difference between A and B is that ...?

  1. The difference between the basic plan or the premium plan is that the basic plan includes fewer features.
  2. The difference from the basic plan and the premium plan is that the basic plan includes fewer features.
  3. The difference between the basic plan and the premium plan is that the basic plan includes fewer features.
Xem đáp án

The difference between the basic plan and the premium plan is that the basic plan includes fewer features.

in a heat death scenario,

2:44

trong viễn cảnh cái chết nhiệt,

matter stays intact

2:45

vật chất vẫn nguyên vẹn

and is converted over an incredibly long but finite period of time Cụm từ

2:47

và được biến đổi qua một khoảng thời gian dài không tưởng nhưng hữu hạn

into radiation while the universe expands forever.

2:51

thành bức xạ trong khi vũ trụ giãn nở mãi mãi.

Cụm từ

is converted ... into radiation: được chuyển thành bức xạ

Trong cấu trúc bị động be converted into, thứ trải qua sự thay đổi là chủ ngữ ngữ pháp, còn into giới thiệu dạng kết quả. Ở đây, chủ ngữ được hiểu ngầm là matter và nó được chuyển thành radiation, vì vậy thể bị động tập trung vào vật liệu và kết quả thay vì nguyên nhân hoặc tác nhân. Một cụm từ chỉ thời gian hoặc cách thức có thể nằm giữa converted và into. Ở đây, over an incredibly long but finite period of time cho biết sự chuyển đổi kéo dài bao lâu; cụm này không thuộc cấu trúc cốt lõi be converted into.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động mục tiêu be converted into: During recycling, old glass ____ new bottles.

Xem đáp án

is converted into

But how does this work?

2:54

Nhưng điều này hoạt động như thế nào?

Let's talk about entropy. Mạch ý

2:56

Hãy nói về entropy.

Mạch ý

Let's talk about dùng để chuyển sang chủ đề mới

Trong “Let's talk about entropy.”, “Let's talk about” mở ra một chủ đề mới và cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ tập trung vào điều gì. Ở đây, “let's” bao gồm cả người nghe, nhưng người dẫn chuyện không nhất thiết đang mời mọi người đối thoại hai chiều. Trong bài học, phần minh họa và video, cụm từ này thường đóng vai trò như một dấu hiệu chuyển ý thân thiện, nghĩa là “bây giờ chúng ta sẽ xem xét điều này”.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển ý bằng cụm từ bao gồm người nghe và giới thiệu chủ đề tiếp theo: “We have seen what roots do. ____ how leaves make food.”

Xem đáp án

Let's talk about

Every system tends towards the state of highest entropy. Cụm từ

2:58

Mọi hệ thống đều có xu hướng hướng tới trạng thái entropy cao nhất.

Cụm từ

tends towards để chỉ hướng thay đổi thường thấy

Trong câu này, “tends towards” có nghĩa là “thường phát triển theo hướng”. Cụm từ này trình bày trạng thái entropy cao nhất như hướng mà một hệ thường tiến tới. Cách nói này thận trọng: nó không khẳng định sự thay đổi xảy ra tức thì, trạng thái đó đã đạt được hay mọi thời điểm riêng lẻ đều đi theo xu hướng ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng “tends towards” để mô tả một hướng thường thấy mà không khẳng định trạng thái đó đã đạt được?

  1. Without regular pruning, the garden has reached a wilder state.
  2. Without regular pruning, the garden tends towards a wilder state.
  3. Without regular pruning, the garden is always a wilder state.
Xem đáp án

Without regular pruning, the garden tends towards a wilder state.

Like when we have a latte macchiato.

3:01

Giống như khi chúng ta uống một ly latte macchiato.

Initially,

3:04

Ban đầu,

it has different regions,

3:05

nó có các lớp khác nhau,

but over time they will cool down and disintegrate until it's uniform.

3:06

nhưng theo thời gian, chúng sẽ nguội đi và hòa tan cho đến khi đồng nhất.

And this also applies to the universe.

3:11

Và điều này cũng áp dụng cho vũ trụ.

So while the universe gets bigger and bigger, Ngữ pháp

3:14

Vì vậy, trong khi vũ trụ ngày càng lớn hơn,

Ngữ pháp

Cấu trúc thay đổi tăng dần bigger and bigger

Bigger and bigger dùng cấu trúc dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn để diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian. Cụm này có nghĩa là “ngày càng lớn” hoặc “lớn hơn khi thời gian trôi qua”. Câu này theo dõi sự giãn nở của một vũ trụ, chứ không so sánh hai vũ trụ. Cấu trúc này cũng dùng được với những dạng so sánh hơn ngắn khác, chẳng hạn faster and faster hoặc harder and harder.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh hơn lặp lại: As the balloon fills with air, it gets ____.

Xem đáp án

bigger and bigger

matter slowly decays and spreads out. Cụm động từ

3:16

vật chất từ từ phân rã và lan rộng ra.

Cụm động từ

spread out với nghĩa trở nên ít tập trung hơn

Spreads out ở đây được dùng như nội động từ: vật chất phân bố trên một vùng rộng hơn và trở nên ít tập trung hơn. Out bổ sung ý chuyển động ra xa một trung tâm dày đặc. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả người hoặc vật di chuyển xa nhau hơn, chẳng hạn một nhóm người tản ra trên cánh đồng. Khi có tân ngữ trực tiếp, cấu trúc chuyển thành spread something out.

Luyện tập

Câu nào dùng spread out với nghĩa một nhóm người di chuyển xa nhau hơn?

  1. Nina spread out the map on the table.
  2. The story spread quickly through the school.
  3. The hikers spread out to search the field.
Xem đáp án

The hikers spread out to search the field.

At some point,

3:19

Tại một thời điểm nào đó,

after lots of generations of stars,

3:20

sau rất nhiều thế hệ của các vì sao,

all the gas clouds necessary to form stars will be exhausted, Cách dùng từ

3:23

tất cả các đám mây khí cần thiết để hình thành các vì sao sẽ cạn kiệt,

Cách dùng từ

will be exhausted khi một nguồn tài nguyên sẽ cạn kiệt

Ở đây, will be exhausted là dạng bị động ở tương lai của exhaust. Vì chủ ngữ là các đám mây khí được xem như một nguồn tài nguyên, cụm này có nghĩa là chúng sẽ bị dùng hết hoặc cạn kiệt hoàn toàn. Dạng bị động tập trung vào việc nguồn tài nguyên không còn gì, chứ không tập trung vào ai hoặc điều gì sử dụng nó. Cụm này không có nghĩa là các đám mây khí cảm thấy mệt; nghĩa mệt mỏi thường áp dụng cho người hoặc động vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở tương lai của exhaust để diễn tả rằng nguồn tài nguyên sẽ không còn gì: At this rate, the emergency water supply ____ by Friday.

Xem đáp án

will be exhausted

so the universe will turn dark.

3:27

do đó vũ trụ sẽ chìm trong bóng tối.

The remaining suns will die.

3:30

Những mặt trời còn lại sẽ chết.

Black holes will slowly degenerate and evaporate over trillions of years

3:33

Các hố đen sẽ từ từ suy thoái và bốc hơi qua hàng nghìn tỷ năm

due to what's known as Hawking radiation. Cụm từ

3:38

do hiện tượng được gọi là bức xạ Hawking.

Cụm từ

what's known as để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận

Trong what's known as Hawking radiation, what's là dạng rút gọn của what is, còn known as giới thiệu Hawking radiation là tên gọi đã được công nhận của hiện tượng này. Cụm từ này thực hiện bước gọi tên; tự nó không định nghĩa hoặc giải thích hiện tượng hoạt động như thế nào. Sau as thường là một danh từ hoặc tên gọi.

Luyện tập

Câu nào dùng what's known as để giới thiệu một tên gọi chuẩn?

  1. The frequency shift is what's known as the Doppler effect.
  2. This scientist is known for careful measurements.
  3. This medicine is known to be safe at low doses.
Xem đáp án

The frequency shift is what's known as the Doppler effect.

When this process is complete,

3:41

Khi quá trình này hoàn tất,

only a dilute gas of photons and light particles remains

3:44

chỉ còn lại một lượng khí loãng của các photon và hạt ánh sáng

until even this decays.

3:48

cho đến khi ngay cả thứ này cũng phân rã.

All activity in the universe ceases at this point.

3:51

Mọi hoạt động trong vũ trụ ngừng lại ở điểm này.

Entropy is at its maximum,

3:54

Entropy ở mức tối đa,

and the universe is dead forever.

3:57

và vũ trụ sẽ chết mãi mãi.

Unless,

4:00

Trừ khi,

theoretically,

4:01

về mặt lý thuyết,

it might be possible that Ngữ pháp

4:02

có khả năng là

after an incredibly long amount of time,

4:03

sau một khoảng thời gian dài đáng kinh ngạc,

there might be a spontaneous entropy decrease

4:05

có thể có một sự giảm entropy tự phát

as a result of something called quantum tunneling, Cụm từ

4:08

là kết quả của một thứ gọi là đường hầm lượng tử,

Cụm từ

Diễn đạt nguyên nhân bằng as a result of

Trong câu này, as a result of giới thiệu nguyên nhân của việc entropy tự giảm: một hiện tượng gọi là xuyên hầm lượng tử. Cấu trúc này xem sự giảm xuống là kết quả và cụm danh từ sau of là nguyên nhân. Dùng as a result of + cụm danh từ hoặc dạng -ing để giải thích điều gì đã gây ra một sự kiện hoặc tình huống. Cụm này có nghĩa gần giống because of và thường gặp trong văn viết giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân trong bài học: The road was closed ____ a landslide.

Xem đáp án

as a result of

leading to a new Big Bang. Ngữ pháp

4:11

dẫn đến một Vụ Nổ Lớn (Big Bang) mới.

Ngữ pháp

Giảm nhẹ lời khẳng định bằng it might be possible that

Ở đây, it might be possible that giới thiệu ý tiếp theo như một giả thuyết có độ bất định rất cao, chứ không phải một sự thật. might và possible đều làm giảm mức độ cam kết của người nói, vì vậy người kể cố ý tránh khẳng định chắc chắn. Cấu trúc là it + might + be possible + mệnh đề that. Hãy dùng cách giảm nhẹ nhiều lớp này khi muốn trình bày một lời giải thích hoặc sự kiện như một khả năng đặc biệt chưa chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào trình bày lời giải thích như một khả năng đặc biệt không chắc chắn thay vì một sự thật?

  1. It might be possible that the unusual signal came from a faulty sensor.
  2. The unusual signal came from a faulty sensor.
  3. The unusual signal definitely came from a faulty sensor.
Xem đáp án

It might be possible that the unusual signal came from a faulty sensor.

Ngữ pháp

leading to: diễn đạt kết quả

Leading to giới thiệu kết quả của quá trình vừa được mô tả trước đó. Trong câu này, quá trình ấy gây ra một Vụ Nổ Lớn mới; cụm từ này có nghĩa gần như resulting in, không phải di chuyển về phía một địa điểm. Về ngữ pháp, leading to tạo thành một mệnh đề -ing không có chủ ngữ riêng được nêu rõ. Nó nối hệ quả với mệnh đề trước một cách ngắn gọn theo cấu trúc: nguyên nhân, leading to + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của lead cộng với to: Heavy rain flooded the tracks, ____ long train delays.

Xem đáp án

leading to

Three,

4:15

Ba,

Big Crunch and Big Bounce.

4:15

Vụ Co Lớn (Big Crunch) và Vụ Nảy Lớn (Big Bounce).

This is the most uplifting scenario.

4:18

Đây là viễn cảnh tươi sáng nhất.

If there is less dark energy than we think or it decreases over time,

4:21

Nếu có ít năng lượng tối hơn chúng ta nghĩ hoặc nó giảm dần theo thời gian,

gravity will be the dominating force in the universe one day.

4:24

một ngày nào đó lực hấp dẫn sẽ trở thành lực thống trị trong vũ trụ.

In a few trillion years,

4:28

Trong vài nghìn tỷ năm tới,

the rate of expansion of the universe will slow down and stop. Cụm động từ

4:29

tốc độ giãn nở của vũ trụ sẽ chậm lại và dừng hẳn.

Cụm động từ

slow down: chậm lại

Slow down là cụm động từ có nghĩa là trở nên chậm hơn hoặc giảm tốc độ. Ở đây, nó mô tả sự giãn nở của vũ trụ dần chậm lại trước khi dừng hẳn. Down không chỉ chuyển động đi xuống mà đánh dấu sự giảm xuống. Slow down khác với stop: một sự vật hay quá trình có thể chậm lại mà vẫn tiếp tục.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ có nghĩa là trở nên chậm hơn: The car began to ____ before the sharp turn.

Xem đáp án

slow down

After that,

4:32

Sau đó,

it reverses.

4:33

nó đảo ngược.

Galaxies will race at each other,

4:35

Các thiên hà sẽ lao vào nhau,

merging as the universe becomes smaller and smaller.

4:37

hợp nhất khi vũ trụ ngày càng nhỏ lại.

Since a smaller universe also means a hotter universe,

4:40

Vì vũ trụ nhỏ hơn cũng đồng nghĩa với việc vũ trụ nóng hơn,

temperatures rise everywhere all at once.

4:42

nhiệt độ sẽ tăng lên ở mọi nơi cùng một lúc.

100,000 years before the Big Crunch,

4:45

100.000 năm trước Vụ Co Lớn,

background radiation would be hotter than the surfaces of most stars,

4:48

bức xạ nền sẽ nóng hơn bề mặt của hầu hết các vì sao,

which means that they would be cooked from the outside. Cách dùng từ

4:51

có nghĩa là chúng sẽ bị nướng chín từ bên ngoài.

Cách dùng từ

Nghĩa bóng của be cooked from the outside

Ở đây, be cooked có nghĩa là không chịu nổi rồi bị phá hủy bởi nhiệt độ cực cao, chứ không phải được nấu như thức ăn. Động từ thông dụng cooked khiến lời giải thích khoa học trở nên sinh động, thân mật và có tính phóng đại. From the outside cho biết bức xạ nóng hơn đến từ môi trường xung quanh và làm nóng các ngôi sao từ bên ngoài, chứ không phải các ngôi sao bị phá hủy bởi nhiệt bên trong của chính chúng.

Luyện tập

be cooked from the outside có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chúng sẽ bị phá hủy bởi nhiệt đến từ môi trường xung quanh.
  2. Chúng sẽ tạo ra nhiều nhiệt hơn bên trong chính mình.
  3. Chúng sẽ nấu thức ăn trên bề mặt bên ngoài.
Xem đáp án

Chúng sẽ bị phá hủy bởi nhiệt đến từ môi trường xung quanh.

Minutes before the Big Crunch happens,

4:54

Vài phút trước khi Vụ Co Lớn xảy ra,

atom cores are ripped apart

4:56

các lõi nguyên tử bị xé toạc

before supermassive black holes devour everything.

4:57

trước khi các siêu hố đen nuốt chửng mọi thứ.

Finally,

5:01

Cuối cùng,

all black holes would merge into a supermassive mega black hole

5:01

tất cả các hố đen sẽ hợp nhất thành một siêu hố đen khổng lồ

that contains the entire mass of the universe.

5:05

chứa toàn bộ khối lượng của vũ trụ.

And in the last moment before the Big Crunch,

5:08

Và trong khoảnh khắc cuối cùng trước Vụ Co Lớn,

it would devour the universe,

5:10

nó sẽ nuốt chửng toàn bộ vũ trụ,

including itself.

5:12

bao gồm cả chính nó.

The Big Bounce theory states that this has happened a lot of times, Ngữ pháp

5:14

Giả thuyết Vụ Nảy Lớn cho rằng điều này đã xảy ra rất nhiều lần,

and that the universe goes through an infinite cycle of expansion and contraction. Cụm từ

5:18

và vũ trụ trải qua một chu kỳ giãn nở và co lại vô tận.

Ngữ pháp

states that ... and that ... để nêu các khẳng định song song

States có thể đi với mệnh đề that để thuật lại điều một lý thuyết khẳng định. Trong câu này, states chi phối hai phần bổ ngữ riêng biệt: that this has happened a lot of times và that the universe goes through an infinite cycle of expansion and contraction. Việc lặp lại that sau and làm cho hai khẳng định song song rõ ràng về mặt cấu trúc và giữ cả hai cùng liên kết với states. That thứ hai là từ nối mở đầu mệnh đề bổ ngữ, không phải từ chỉ định mang nghĩa 'điều đó'.

Luyện tập

Hoàn thành lời tường thuật bằng cách lặp lại từ nối trước mỗi khẳng định song song: The notice states ____ the pool is closed today and ____ it will reopen tomorrow.

Xem đáp án

that · that

Cụm từ

goes through an infinite cycle of: trải qua một chu kỳ vô tận

Ở đây, goes through có nghĩa là trải qua hoặc đi qua một chuỗi giai đoạn, chứ không phải di chuyển xuyên qua không gian vật lý. Chủ ngữ the universe được mô tả là trải qua một quá trình. an infinite cycle of mở ra một chuỗi giai đoạn lặp lại không có điểm kết thúc. Trong câu này, expansion và contraction là hai giai đoạn liên tục quay lại.

Luyện tập

Trong câu này, goes through an infinite cycle of có nghĩa là gì?

  1. Nó dừng lại sau một lần giãn nở và một lần co lại.
  2. Nó trải qua các giai đoạn giống nhau hết lần này đến lần khác.
  3. Nó di chuyển xuyên qua một vòng tròn vật lý rất lớn.
Xem đáp án

Nó trải qua các giai đoạn giống nhau hết lần này đến lần khác.

Well,

5:22

Chà,

wouldn't that be nice? Ý định

5:23

điều đó không tuyệt sao?

Ý định

wouldn't that be nice?:dùng câu hỏi phủ định để bày tỏ kỳ vọng

Wouldn't that be nice? là một câu hỏi phủ định được dùng để bày tỏ một mong muốn hoặc một khả năng đáng hy vọng theo hướng tích cực. Người nói hình dung kết quả đó và mời người nghe đồng tình rằng đó sẽ là một điều tốt. Ở đây, that chỉ ý tưởng vũ trụ lặp lại quá trình giãn nở và co lại. Đây là một câu hỏi tu từ, nên mục đích chính không phải là yêu cầu một câu trả lời đơn giản có hoặc không.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong Wouldn't that be nice?, người nói thường đang yêu cầu một đánh giá có hoặc không trung lập thay vì bày tỏ một mong muốn đầy hy vọng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

So what will actually happen to the universe in the end?

5:25

Vậy cuối cùng điều gì sẽ thực sự xảy ra với vũ trụ?

At the moment,

5:28

Hiện tại,

heat death seems the most likely. Ngữ pháp

5:29

cái chết nhiệt có vẻ như là khả năng cao nhất.

Ngữ pháp

seems the most likely: chọn khả năng cao nhất mà không khẳng định chắc chắn

Ở đây, seems cho biết nhận định này là điều mà bằng chứng hiện tại gợi ra, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Vì thế, kết luận vẫn có thể thay đổi. The most likely xếp cái chết nhiệt cao hơn các kết cục có thể xảy ra khác. Một danh từ như outcome hoặc scenario được hiểu từ ngữ cảnh nên không cần nói ra; cả cụm cho biết cái chết nhiệt hiện có vẻ là lựa chọn dễ xảy ra nhất trong số những khả năng đã được bàn đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ, vừa xếp một lựa chọn ở mức có khả năng cao nhất vừa giữ cho nhận định chưa chắc chắn: Of the three explanations, a software error ____.

Xem đáp án

seems the most likely

But we at Kurzgesagt hope that this dead forever stuff is wrong, Cách dùng từ

5:31

Nhưng chúng tôi ở Kurzgesagt hy vọng rằng cái chết vĩnh viễn này là sai,

Cách dùng từ

this dead forever stuff: nhắc lại một chủ đề theo cách thân mật

Stuff là một danh từ không đếm được, mang tính thân mật, có thể đại diện cho thông tin, ý tưởng hoặc vấn đề mà người nói không cần liệt kê từng phần. Ở đây, this chỉ lại ý tưởng đã được bàn đến rằng vũ trụ có thể ở trạng thái chết mãi mãi. Gọi ý tưởng đó là this dead forever stuff biến một lý thuyết phức tạp và u ám thành một nhãn gọi chung trong hội thoại. Cách gọi này làm giọng điệu trở nên thoải mái hơn, đồng thời có thể tạo khoảng cách cảm xúc hoặc chút xem nhẹ; stuff ở đây không chỉ các đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân mật, một số lý thuyết về việc vũ trụ chấm dứt vĩnh viễn vừa được mô tả. Một người nói: "I hope this dead forever stuff is wrong." this dead forever stuff có tác dụng gì ở đây?

  1. Cụm này chỉ những đồ vật cụ thể không còn hoạt động.
  2. Cụm này đưa ra tên khoa học chính thức của một lý thuyết.
  3. Cụm này gom các lý thuyết trước đó lại một cách thân mật mà không nêu tên chúng lần nữa.
Xem đáp án

Cụm này gom các lý thuyết trước đó lại một cách thân mật mà không nêu tên chúng lần nữa.

and the universe will start over and over again. Ghi chú

5:35

và vũ trụ sẽ bắt đầu lại nhiều lần.

Cụm động từ

start over: bắt đầu lại từ đầu

Start over là một cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu lại từ đầu”. Cụm từ này cho biết sự việc không chỉ tiếp tục từ chỗ đã dừng, mà lần thử hoặc chu kỳ trước bị bỏ lại để quay về điểm xuất phát. Trong câu này, vũ trụ bắt đầu một chu kỳ mới. Từ over cũng mở đầu cho cụm over and over again ở ngay sau, nên nó đảm nhiệm hai vai trò trong cách diễn đạt.

Luyện tập

Leo muốn xóa tiến độ trò chơi và bắt đầu lại từ đầu. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. Leo wants to start over.
  2. Leo wants to take over.
  3. Leo wants to keep going.
Xem đáp án

Leo wants to start over.

Cụm từ

over and over again: lặp đi lặp lại nhiều lần

Over and over again là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “nhiều lần”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự việc không chỉ xảy ra thêm một lần nữa. Ở đây, từ over đầu tiên cũng hoàn thành cụm start over. Việc dùng chung từ này tạo ra sự chồng lấp có chủ ý, còn toàn bộ cụm từ cho biết sự khởi đầu lại diễn ra qua nhiều chu kỳ.

Luyện tập

Nora kiểm tra cùng một câu trả lời nhiều lần vì lo lắng. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất hành động lặp lại đó?

  1. Nora checked the answer over and over again.
  2. Nora checked the answer again.
  3. Nora started the answer over.
Xem đáp án

Nora checked the answer over and over again.

We don't know for sure either way.

5:39

Chúng ta cũng không biết chắc được.

So let's just assume the most uplifting theory is true. Ý định

5:41

Vì vậy hãy cứ giả sử rằng giả thuyết tươi sáng nhất là đúng.

Ý định

let's just assume: một tiền đề tạm thời được cùng chấp nhận

Let's mời người nghe cùng người nói thực hiện một bước; ở đây là chấp nhận một điểm xuất phát cho cuộc thảo luận. Assume có nghĩa là tạm coi điều gì đó là đúng, chứ không phải chứng minh nó là đúng. Just làm lời đề nghị nhẹ hơn và tạo cảm giác tự nhiên trong hội thoại. Cả cụm let's just assume đặt ra một tiền đề tạm thời được cùng chấp nhận trong khi vẫn còn điều chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại có chứa just và mời mọi người cùng chấp nhận một tiền đề tạm thời: We do not know the final number yet, so ____ fifty guests will come and prepare enough chairs.

Xem đáp án

let's just assume

By the way, Mạch ý

5:48

Nhân tiện,

we have a Twitter account.

5:49

chúng tôi có tài khoản Twitter.

Mạch ý

By the way: báo hiệu một nhận xét phụ

By the way là dấu hiệu diễn ngôn cho biết người nói chuyển khỏi chủ đề chính hiện tại để thêm một nhận xét phụ, lời nhắc hoặc điều vừa nhớ ra. Ở đây, phần thảo luận chính đã kết thúc và cụm từ này đưa vào thông tin riêng về một tài khoản. Nó giúp người nghe biết cách tiếp nhận nội dung tiếp theo; nó không thể hiện sự tương phản về logic.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để đưa vào một nhận xét phụ chỉ có liên quan lỏng lẻo, thay vì thể hiện sự tương phản? Bạn vừa thảo luận xong về lịch trình và bổ sung rằng văn phòng đã chuyển địa điểm.

  1. As a result, the office has moved to King Street.
  2. By the way, the office has moved to King Street.
  3. On the other hand, the office has moved to King Street.
Xem đáp án

By the way, the office has moved to King Street.