Đã Có Bao Nhiêu Bức Ảnh Được Chụp?: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu: Michael liên hệ sự bùng nổ ảnh chụp với mạng xã hội, rồi cho thấy vì sao trung bình của nhiều ước lượng có thể chính xác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Dùng thành ngữ “to put it in perspective,” để đổi thang so sánh và biến một con số trừu tượng thành mốc dễ hiểu. 2. Hiểu thuật ngữ thực tế “degrees of separation.”: degree là một mắt xích người quen, không phải khoảng cách cảm xúc, góc hay bằng cấp. Nhờ đó, bạn theo dõi đúng các đường kết nối xã hội. 3. Dùng khái niệm văn hóa và thống kê “Wisdom of the crowds” để giải thích cách những ước lượng độc lập quá cao và quá thấp bù trừ nhau, khiến giá trị trung bình có thể vượt phán đoán cá nhân.
Nội dung bài học
this became the very first photograph ever taken. Ngữ pháp
0:04đây đã trở thành bức ảnh đầu tiên từng được chụp.
Cấu trúc “the very first photograph ever taken”
“The very first” nhấn mạnh mạnh ý nghĩa cao nhất: bức ảnh này được xem là đứng đầu theo thứ tự lịch sử, chứ không chỉ là một ví dụ xuất hiện sớm. “Ever taken” là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho “photograph”; nó có nghĩa là “that was ever taken”. “Taken” không phải là động từ chính thứ hai. Mẫu có thể áp dụng là “the very first + noun + ever + past participle”, dùng để mô tả một đối tượng được cho là đầu tiên trong lịch sử được ghi nhận hoặc trong một giai đoạn đã nêu.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu diễn đạt một điều đầu tiên trong lịch sử bằng hai từ dùng cho ảnh chụp: This is the very first image ____.
Xem đáp án
ever taken
this became the very first image ever uploaded to the web.
0:11đây đã trở thành hình ảnh đầu tiên từng được tải lên web.
But how many photographs have we all taken altogether
0:16Nhưng tổng cộng tất cả chúng ta đã chụp bao nhiêu bức ảnh
1,000 Memories investigated this very question.
0:241,000 Memories đã nghiên cứu chính câu hỏi này.
They took a look at the number of digital cameras currently in use, Cụm từ
0:28Họ xem xét số máy ảnh kỹ thuật số hiện đang được sử dụng,
Ý nghĩa của “took a look at”
“Took a look at” là dạng quá khứ của “take a look at”. Cụm này có nghĩa là nhìn, kiểm tra hoặc xem xét đối tượng đứng sau; trong câu này, họ xem xét số lượng máy ảnh. Cụm từ hoạt động như một đơn vị: “take” thể hiện thì và đổi thành “took” ở quá khứ; “a look” gọi tên hành động nhìn; còn “at” giới thiệu đối tượng được nhìn hoặc nghiên cứu. Cụm này không có nghĩa đen là lấy một cái nhìn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là kiểm tra: Before we decide, let's ____ the budget together.
Xem đáp án
take a look at
used by the industry ever since the 19th century. Ngữ pháp
0:38mà ngành này đã sử dụng kể từ thế kỷ 19.
Thêm mục cuối bằng as well as
Trong câu này, as well as bổ sung lượng phim analog và vật tư tráng phim vào hai loại dữ liệu về máy ảnh kỹ thuật số đã được nhắc đến. Đây là một cụm từ nối nguyên vẹn, có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “và cũng”. Cụm này thường trình bày phần theo sau như một thông tin bổ sung thay vì đặt tất cả các mục ở vị trí hoàn toàn ngang nhau. Ở đây, nó mở rộng một danh sách dài nhưng vẫn giữ thông tin về máy ảnh kỹ thuật số ở trước làm điểm xuất phát chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ dùng để thêm chỗ đậu xe miễn phí như một quyền lợi bổ sung: The hotel offers breakfast, ____ free parking.
Xem đáp án
as well as
Sự tiếp diễn từ một điểm bắt đầu trong quá khứ với ever since
Trong câu này, ever since the 19th century xác định điểm bắt đầu của một khoảng thời gian và cho biết việc sử dụng trong ngành đã tiếp diễn từ thời kỳ đó đến thời điểm liên quan của nghiên cứu. Cụm này không chỉ một sự kiện riêng lẻ chỉ xảy ra một lần trong quá khứ. Mẫu có thể áp dụng là ever since + điểm bắt đầu. Điểm bắt đầu có thể là một cụm từ chỉ thời gian, như ever since 2018, hoặc một mệnh đề, như ever since we moved. Động từ đi cùng thường mô tả một trạng thái hoặc hoạt động lặp lại kéo dài đến thời điểm tham chiếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ nhấn mạnh rằng hoạt động bắt đầu vào năm 2020 và vẫn tiếp diễn đến nay: Leo has played the piano ____ 2020.
Xem đáp án
ever since
4 billion of which were taken this year alone. Ngữ pháp
0:51trong đó riêng năm nay đã có 4 tỷ bức được chụp.
4 billion of which were taken: số lượng + of which
Trong “4 billion of which were taken”, which chỉ lại danh từ số nhiều photographs ở phía trước. Số lượng 4 billion xác định một phần của tổng số, vì vậy cụm này có nghĩa là 4 tỷ bức trong số những bức ảnh đó đã được chụp. Mẫu câu gồm một danh từ chỉ tổng thể, theo sau bởi dấu phẩy + số lượng hoặc tỷ lệ + of which + động từ. Nó bổ sung thông tin không thiết yếu về một phần của tổng thể; were hòa hợp với số lượng số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ mục tiêu: The archive contains ten million images, two million ____ were added last year.
Xem đáp án
of which
We are snapping more photographs than ever before Ngữ pháp
0:56Chúng ta đang chụp nhiều ảnh hơn bao giờ hết
more photographs than ever before: nhiều ảnh hơn bao giờ hết
Mẫu more + danh từ số nhiều + than ever before so sánh số lượng tại thời điểm tham chiếu với mọi thời điểm trước đó. Trong câu này, nó cho biết hiện nay mọi người đang chụp nhiều ảnh hơn bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ. Ever before mở rộng phạm vi so sánh ra ngoài một thời điểm quá khứ duy nhất. Mẫu này hữu ích khi mô tả một kỷ lục hiện tại, đỉnh cao hoặc xu hướng mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu để diễn đạt mức cao nhất trong lịch sử: The museum is welcoming ____ visitors ____.
Xem đáp án
more · than ever before
because of the proliferation of easy-to-use, Cách dùng từ
0:59vì ngày càng có nhiều máy ảnh kỹ thuật số dễ sử dụng
the proliferation of: sự tăng trưởng nhanh chóng và rộng khắp
Trong câu này, the proliferation of có nghĩa là sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và mức độ lan rộng của một thứ. Cụm từ cho thấy máy ảnh kỹ thuật số dễ sử dụng và có giá phải chăng đã trở nên nhiều và phổ biến rộng rãi, chứ không chỉ đơn thuần là có tồn tại. Cấu trúc là the proliferation of + danh từ. Đây là một cụm danh từ trang trọng, thường dùng để giải thích những thay đổi rộng lớn trong công nghệ, truyền thông, kinh doanh hoặc xã hội.
Luyện tập
Trong cụm “the proliferation of low-cost apps”, proliferation gợi ý mạnh nhất điều gì?
- Các ứng dụng này dễ tìm, nhưng không có khẳng định nào về sự gia tăng số lượng.
- Một ứng dụng đã trở nên rẻ hơn một chút.
- Nhiều ứng dụng như vậy đã xuất hiện và lan truyền nhanh chóng.
Xem đáp án
Nhiều ứng dụng như vậy đã xuất hiện và lan truyền nhanh chóng.
four times more ... than we did: so sánh theo bội số và thay thế cụm động từ
Ở đây, four times more ... than ... so sánh số ảnh được chụp hiện nay với số ảnh được chụp mười năm trước. Trong ngữ cảnh này, người nói muốn diễn đạt rằng tổng số hiện tại bằng khoảng bốn lần tổng số trước đây, mặc dù cách dùng more-than này có thể gây mơ hồ về mặt toán học. Trong than we did, did thay cho took pictures. Sau một phép so sánh, trợ động từ như do, did hoặc will có thể thay cho cụm động từ bị lặp, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ chỉ chính xác bốn lần đã dùng trong bài và một trợ động từ để tránh lặp lại take pictures: Today we take ____ pictures per day than we ____ ten years ago.
Xem đáp án
four times more · did
think of it this way: diễn giải cùng một thông tin từ góc nhìn mới
Think of it this way là một tín hiệu diễn ngôn có hình thức giống câu mệnh lệnh: nó mời người nghe nhìn thông tin vừa nghe từ một góc độ khác. Nó không yêu cầu họ nhớ lại điều gì. Người nói dùng cụm này trước một phép so sánh, phép loại suy hoặc cách diễn đạt lại đơn giản hơn để làm cho cùng một ý tưởng trở nên dễ hiểu. Ở đây, Or giới thiệu cách nhìn mới như một con đường khác dẫn đến cùng một điểm, chứ không phải sự chuyển chủ đề.
Luyện tập
Một con số có vẻ trừu tượng và bạn muốn người nghe nhìn con số đó qua một phép so sánh rõ ràng hơn. Bạn nên nói gì trước phép so sánh?
- Put it this way.
- Think of it this way.
- Remember it this way.
Xem đáp án
Think of it this way.
but if we take every year from the invention of photography until today,
1:25nhưng nếu tính từng năm từ khi nhiếp ảnh được phát minh cho đến hôm nay,
a 10th of every still image recorded of our world
1:33tức một phần mười tổng số ảnh tĩnh từng ghi lại thế giới của chúng ta,
even crazier is the fact that: đưa lên trước để nhấn mạnh
Even crazier được đưa lên trước động từ để tạo sự nhấn mạnh. Chủ ngữ ngữ pháp nằm sau is, đó là the fact that a fifth of these images ... all wind up in the same place. Theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước, câu sẽ là The fact that ... is even crazier. Even tăng cường mức so sánh của crazier và báo hiệu sự leo thang: người nói trình bày sự thật này là đáng ngạc nhiên hơn sự thật trước đó. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng Even more surprising is the fact that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cấu trúc đưa lên trước đã được nêu bật để làm cho sự thật mới nghe đáng ngạc nhiên hơn: The first mistake delayed us by an hour. ____ nobody noticed it all day.
Xem đáp án
Even crazier is the fact that
wind up in: cuối cùng đến một nơi
Ở đây, wind up in có nghĩa là cuối cùng đến hoặc rơi vào một nơi nào đó, thường là sau một quá trình chứ không phải nhờ một bước duy nhất đã được lên kế hoạch rõ ràng. Tất cả các bức ảnh đều kết thúc ở cùng một điểm đến: Facebook. Dùng wind up in + địa điểm hoặc tình huống để nhấn mạnh kết quả cuối cùng. Động từ thay đổi theo thì: wind up, wound up hoặc will wind up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu wind up in: After taking the wrong bus, we ____ a quiet village.
Xem đáp án
wound up in
to put it in perspective: thêm phép so sánh tạo thang đo
To put it in perspective là một cụm từ định hướng được dùng ở đầu câu. Nó báo hiệu rằng người nói sắp thêm một phép so sánh hoặc một điểm tham chiếu để người nghe đánh giá chính xác hơn quy mô hoặc tầm quan trọng của điều gì đó. Ở đây, it chỉ quy mô của cộng đồng người xem. Cụm từ này chuẩn bị cho người nghe đón nhận những phép so sánh cho thấy lượng khán giả của Vsauce lớn đến mức nào; nó không nói về phối cảnh thị giác.
Luyện tập
Câu nào dùng to put it in perspective để giới thiệu một phép so sánh quy mô hữu ích?
- To put it in perspective, please move the picture closer to the window.
- To put it in perspective, the whale is about as long as three school buses.
- To put it in perspective, I personally prefer the blue backpack.
Xem đáp án
To put it in perspective, the whale is about as long as three school buses.
If all of us got together in one place and claimed independence, Ghi chú
1:59Nếu tất cả chúng ta tập trung ở một nơi và tuyên bố độc lập,
claimed independence: khẳng định nền độc lập chính trị
Trong claimed independence, claim có nghĩa là chính thức khẳng định một quyền hoặc địa vị, còn independence là tân ngữ trực tiếp của động từ này. Cụm từ trình bày một nhóm hoặc vùng lãnh thổ như một thực thể chính trị riêng biệt và tự quản theo lời khẳng định của chính họ. Cụm từ chỉ thuật lại lời khẳng định đó. Nó không chứng minh rằng nhóm này đã giành được quyền kiểm soát thực tế hoặc được các chính phủ khác công nhận.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một vùng lãnh thổ khẳng định địa vị độc lập mà không nói rằng nền độc lập đã đạt được thành công hoặc được công nhận rộng rãi?
- The territory remained part of the federation.
- The territory claimed independence from the federation.
- The territory gained independence from the federation.
Xem đáp án
The territory claimed independence from the federation.
we would become the 152nd largest country on Earth,
2:02chúng ta sẽ trở thành quốc gia lớn thứ 152 trên Trái Đất,
right between Guinea-Bissau and Trinidad and Tobago.
2:08xếp ngay giữa Guinea-Bissau và Trinidad và Tobago.
If ... got together ... we would become: điều kiện hiện tại được tưởng tượng
Cấu trúc If + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu trình bày một tình huống được tưởng tượng hoặc hiện không có thật. Ở đây, got together và claimed mô tả điều kiện giả định; chúng không kể lại những sự việc đã thực sự xảy ra trong quá khứ. Would become nêu kết quả tưởng tượng, chứ không phải một dự đoán chắc chắn về tương lai. Cấu trúc này giúp người nói đặt ra một ý tưởng giả định và suy luận về những hệ quả của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện loại hai bằng get together và become: If everyone ____ together, we ____ a stronger team.
Xem đáp án
got · would become
it's estimated that 30 million of them are now dead. Ngữ pháp
2:24ước tính 30 triệu người hiện đã qua đời.
Dùng To take a quick, dark detour để báo trước việc chuyển chủ đề
Ở đây, “To take a quick, dark detour” báo cho người nghe biết rằng người nói sắp tạm rời khỏi mạch thảo luận chính. “Detour” là ẩn dụ cho việc chuyển chủ đề, không phải thay đổi tuyến đường thực tế. “Quick” cho biết sự chuyển hướng sẽ ngắn, còn “dark” chuẩn bị cho người nghe trước nội dung đáng buồn hoặc nghiêm trọng. Vì vậy, cụm mở đầu này vừa tổ chức bài nói vừa thiết lập sắc thái cảm xúc trước khi số liệu xuất hiện.
Luyện tập
“To take a quick, dark detour” có tác dụng gì ở đầu câu?
- Nó báo trước một sự chuyển hướng ngắn sang chủ đề phụ nghiêm trọng.
- Nó nói rằng người nói đang chọn một tuyến đường thực tế ngắn hơn.
- Nó cho thấy số liệu hoàn toàn chính xác và đã được xác nhận đầy đủ.
Xem đáp án
Nó báo trước một sự chuyển hướng ngắn sang chủ đề phụ nghiêm trọng.
Dùng it's estimated that để báo cáo số liệu xấp xỉ
“It’s estimated that” là một cấu trúc tường thuật bị động, không nêu chủ thể thực hiện. Cấu trúc này giới thiệu mệnh đề that theo sau như một kết quả ước tính mà không nêu người ước tính; “it” là chủ ngữ giả về mặt ngữ pháp, còn mệnh đề that chứa thông tin thực sự. Cấu trúc này tạo cho việc báo cáo số liệu một giọng điệu thận trọng và khách quan. Estimated cho biết con số chỉ là xấp xỉ, không phải kết quả được đếm trực tiếp hoặc xác nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật không nêu chủ thể, cho biết con số là xấp xỉ: “____ around 20,000 people attended the event.”
Xem đáp án
It's estimated that
it's estimated that half a billion of the people on Facebook
2:32ước tính nửa tỷ người trên Facebook
deceased: cách nói trang trọng và tế nhị hơn dead
Trong câu này, deceased là tính từ đứng sau will be. Từ này có nghĩa là không còn sống tại thời điểm tương lai đang được dự đoán; nó mô tả một trạng thái chứ không phải một hành động. So với dead, deceased tạo sắc thái trang trọng và tế nhị hơn. Cách dùng đó phù hợp với một ước tính về cả một nhóm người dùng hơn là cuộc trò chuyện thân mật về một người.
Luyện tập
Đánh giá cách dùng: trong một báo cáo dân số chính thức, câu “By 2125, many inactive accounts will belong to users who are deceased” dùng deceased một cách phù hợp.
- Phù hợp trong ngữ cảnh này
- Không phù hợp trong ngữ cảnh này
Xem đáp án
Phù hợp trong ngữ cảnh này
Facebook Stories offers a really neat tool where you can click on a country
2:39Facebook Stories cung cấp một công cụ rất thú vị, cho phép bạn nhấp vào một quốc gia
and then see what other countries most of their Facebook friends live in.
2:43rồi xem phần lớn bạn bè Facebook của người dân nước đó sống ở những quốc gia nào khác.
It's fun to see what countries are most connected to which others,
2:47Thật thú vị khi xem quốc gia nào kết nối nhiều nhất với quốc gia nào,
but this whole thing brings up the question of degrees of separation. Ghi chú
2:50nhưng tất cả điều này đặt ra câu hỏi về số bậc phân cách.
brings up: đưa ra một chủ đề hoặc câu hỏi
Ở đây, brings up là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa đưa ra một chủ đề hoặc khiến một câu hỏi được đưa vào cuộc thảo luận. Chủ ngữ this whole thing chỉ điều vừa được quan sát, còn tân ngữ là the question of degrees of separation. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả bring up the question và bring the question up. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: bring it up, không phải bring up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là đưa ra một chủ đề để thảo luận: At tomorrow's meeting, I want to ____ the budget issue.
Xem đáp án
bring up
Degrees of separation trong mạng lưới xã hội
“Degrees of separation” là số mắt xích quan hệ cần thiết để kết nối hai người trong một mạng lưới xã hội. Một bậc nghĩa là kết nối trực tiếp; càng nhiều bậc thì càng cần đi qua nhiều người trong chuỗi. Ở đây, degree có nghĩa là một bước trong chuỗi đó, không phải nhiệt độ, bằng cấp hay góc. Con số này mô tả đường kết nối giữa mọi người, chứ không cho biết họ cảm thấy gần gũi hay xa cách nhau về mặt tình cảm đến mức nào.
Luyện tập
Trong câu này, “degrees of separation” đếm điều gì?
- Số mắt xích quan hệ trong chuỗi ngắn nhất kết nối hai người
- Số quốc gia nằm giữa hai địa điểm
- Mức độ hai người cảm thấy gần gũi nhau về tình cảm
Xem đáp án
Số mắt xích quan hệ trong chuỗi ngắn nhất kết nối hai người
how many friend of a friend of a friend of a friend's
2:58bạn sẽ cần bao nhiêu “bạn của bạn của bạn của bạn”
If you were to take ... để đặt giả định thận trọng
“If you were to take + danh từ” đặt ra một hành động tưởng tượng để phân tích. Cấu trúc là if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu; were to ở đây không nói về một sự việc trong quá khứ. Dạng này khiến tình huống mang tính giả định có chủ ý rõ hơn và nghe hơi trang trọng hoặc thận trọng hơn “if you take”. Trong câu này, take có nghĩa là “chọn” hoặc “xét”, không phải “mang theo”.
Luyện tập
Hoàn thành thí nghiệm tư duy bằng cụm mở đầu gồm năm từ trong bài học: ____ one card at random, what color would you expect?
Xem đáp án
If you were to take
it's a little difficult to figure out because we don't know who's friends with who Cụm động từ
3:05hơi khó tìm ra điều này vì chúng ta không biết ai là bạn của ai
figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy luận
Cụm động từ figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc hiểu được điều gì đó bằng cách suy nghĩ, điều tra hay xem xét thông tin. Ở đây, nội dung cụ thể cần xác định được hiểu từ ngữ cảnh: rất khó nhận ra các mối quan hệ bạn bè giữa nhiều người. Trong cấu trúc figure out + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn, tân ngữ có thể đứng sau out: figure out the pattern; figure out who is connected to whom. Đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: figure it out.
Luyện tập
Câu nào dùng figure out để diễn tả việc tìm ra câu trả lời bằng suy luận?
- She guessed the answer without checking.
- She found out the answer when her teacher told her.
- She figured out the answer by working through the clues.
Xem đáp án
She figured out the answer by working through the clues.
come to our rescue: ví sự giúp đỡ kịp thời như một cuộc giải cứu
Come to someone's rescue có nghĩa là đến hoặc can thiệp để giúp một người đang gặp nguy hiểm hay khó khăn. Ở đây không có cuộc giải cứu thật sự nào: toán học được nhân hóa thành người trợ giúp vì nó cung cấp một cách giải quyết bài toán khó. Thành ngữ này mô tả giải pháp như sự cứu giúp đến đúng lúc, vì vậy người nói thường dùng nó để làm lời giải thích sinh động hoặc vui hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của come to our rescue: When the projector stopped working, a spare cable ____.
Xem đáp án
came to our rescue
Watts and Strogatz showed that you could calculate
3:16Watts và Strogatz cho thấy rằng ta có thể tính
the average path between any two random people
3:19đường đi trung bình giữa hai người bất kỳ được chọn ngẫu nhiên
the N stands for the total number of people in the population Cụm từ
3:24N biểu thị tổng số người trong dân số
N stands for: định nghĩa một ký hiệu
Trong mẫu “X stands for Y”, X là một ký hiệu hoặc dạng viết tắt, còn Y cho biết ý nghĩa của X. Ở đây, N đại diện cho tổng số người trong quần thể. Stand for có các nghĩa khác trong những ngữ cảnh khác, nhưng trong phương trình và định nghĩa, cụm này liên kết một ký hiệu với nội dung mà nó đại diện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để định nghĩa một ký hiệu: In this chart, R ____ monthly revenue.
Xem đáp án
stands for
and K stands for the number of friends each person has.
3:28còn K biểu thị số bạn bè của mỗi người.
and we assume that 10% of our population is too young to have actual friends,
3:36và giả sử 10% dân số còn quá nhỏ để có bạn bè thực sự,
Say dạng chen vào để đưa ra ví dụ giả định
Ở đây, say không có nghĩa là “nói”. Khi được đặt giữa hai dấu phẩy trước 30 người bạn, nó đưa ra một giá trị ví dụ thuận tiện, tức là “chẳng hạn, 30”. Điều này cho biết 30 là giá trị được giả định để tính toán chứ không phải một sự thật đã được xác minh. Cách dùng say như thành phần chen vào giúp người nói chọn một con số hoặc trường hợp mẫu khi vừa suy luận vừa trình bày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ trong bài dùng để đưa ra một con số giả định thuận tiện: To estimate the cost, imagine each guest drinks, ____, two cups of coffee.
Xem đáp án
say
It turns out that + mệnh đề
“It turns out that” dùng để giới thiệu một sự thật hoặc kết luận trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, tính toán hoặc tìm hiểu thêm. Cụm này thường cho thấy kết quả khác với điều người ta đã dự đoán. Trong cấu trúc it turns out that + mệnh đề, it không chỉ một vật cụ thể; mệnh đề sau that nêu kết quả được phát hiện. Trong câu này, theoretically nhắc rằng kết luận đến từ một mô hình và có thể không hoàn toàn đúng với đời thực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm bốn từ có nghĩa “kết quả mới được phát hiện là”: ____ the tiny café serves excellent soup.
Xem đáp án
It turns out that
and isolated groups make the average much, much higher.
3:54và các nhóm biệt lập khiến mức trung bình cao hơn rất, rất nhiều.
there are non-real world places where these connections are easier to follow.
3:59có những nơi không thuộc thế giới thực mà ở đó các mối liên kết này dễ theo dõi hơn.
Facebook's data team released two papers showing
4:07nhóm dữ liệu của Facebook đã công bố hai bài nghiên cứu cho thấy
that amongst all Facebook users at the time, Cách dùng từ
4:10rằng trong số tất cả người dùng Facebook vào thời điểm đó,
the average distance between any two random users was only 4.74 friends.
4:13khoảng cách trung bình giữa hai người dùng bất kỳ chỉ là 4,74 người bạn.
Amongst là một biến thể của among
Amongst có nghĩa là “ở trong hoặc giữa một nhóm” và có nghĩa cơ bản giống among. Ở đây, amongst all Facebook users xác định nhóm mà khoảng cách trung bình được đo trong đó. Đuôi -st chỉ là một phần của biến thể chính tả này. Nó không phải là đuôi so sánh nhất và không tạo ra một dạng ngữ pháp khác.
Luyện tập
Nhận định nào về amongst là đúng?
- Nó có cùng nghĩa cơ bản với among, nhưng có thể mang sắc thái Anh-Anh, trang trọng hoặc truyền thống hơn.
- Nó là dạng so sánh nhất của among.
- Nó chỉ có thể được dùng khi có đúng hai người hoặc hai vật.
Xem đáp án
Nó có cùng nghĩa cơ bản với among, nhưng có thể mang sắc thái Anh-Anh, trang trọng hoặc truyền thống hơn.
Even tighter cho một mạng lưới được kết nối chặt chẽ hơn
Ở đây, tighter là dạng so sánh hơn của tight, nhưng không mô tả sự siết chặt về mặt vật lý. Nó có nghĩa là mạng xã hội Twitter được kết nối chặt chẽ hơn: trung bình có ít bước quan hệ hơn giữa người dùng này và người dùng khác. Even thể hiện mức độ tăng thêm. Mạng được nhắc tới trước đó vốn đã gần gũi, còn Twitter được mô tả là gần gũi hơn nữa.
Luyện tập
Đọc câu sau: “After mapping both communities, researchers found that Community B is even tighter.” even tighter có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Cộng đồng B có các đường kết nối xã hội ngắn hơn hoặc gần gũi hơn cộng đồng được dùng để so sánh.
- Cộng đồng B nhỏ hơn về mặt vật lý và khó đi vào hơn.
- Cộng đồng B có các quy tắc nghiêm khắc hơn dành cho thành viên.
Xem đáp án
Cộng đồng B có các đường kết nối xã hội ngắn hơn hoặc gần gũi hơn cộng đồng được dùng để so sánh.
It's been shown that any two random users of Twitter are connected by only 4.67 friends,
4:23Người ta đã chứng minh rằng hai người dùng Twitter được chọn ngẫu nhiên chỉ cách nhau 4,67 người bạn,
though some studies have shown it to be as low as 3 and 1/2. Cụm từ
4:30dù một số nghiên cứu cho thấy con số này có thể thấp đến 3,5.
As low as cho một giá trị số thấp đáng chú ý
As low as đứng trước một con số nhấn mạnh một giá trị có thể xảy ra hoặc đã quan sát được ở mức thấp đáng chú ý. Trong câu này, một số nghiên cứu báo cáo khoảng cách trung bình chỉ là 3,5, thấp hơn mức người nghe có thể dự đoán. Dù có dạng as ... as, cụm từ này không so sánh hai thứ là ngang bằng trong trường hợp này. Nó nêu một giá trị cực thấp trên thang số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa “xuống đến một giá trị thấp đáng ngạc nhiên”: During the sale, the price may fall ____ five dollars.
Xem đáp án
as low as
Numbers like that can make impersonal crowds seem quite intimate. Ngữ pháp
4:34Những con số như vậy có thể khiến đám đông xa lạ có vẻ khá gần gũi.
make impersonal crowds seem quite intimate: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Ở đây make mang nghĩa gây khiến, với cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Tân ngữ là impersonal crowds, còn seem là động từ mô tả hiệu quả được tạo ra. Sau make trong cấu trúc chủ động này, ta dùng seem chứ không dùng to seem. Seem quite intimate có nghĩa là “tạo cảm giác gần gũi hoặc thân mật một cách đáng ngạc nhiên”. Những con số làm thay đổi cách người ta cảm nhận đám đông; câu này không khẳng định rằng những người xa lạ thực sự có quan hệ gần gũi. Intimate ở đây chỉ sự gần gũi về mặt xã hội, không mang nghĩa tình dục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của seem sau make: A few warm lights can make a large hall ____ more welcoming.
Xem đáp án
seem
But one of my favorite things about crowds is how smart they are. Ngữ pháp
4:39Nhưng một trong những điều tôi thích nhất ở đám đông là họ thông minh đến mức nào.
one of my favorite things about crowds is how smart they are: mẫu one ... is how ...
Khung one of my favorite things about X is ... chọn ra một đặc điểm đặc biệt được yêu thích của một chủ đề rồi giới thiệu đặc điểm đó. Thành phần trung tâm về mặt ngữ pháp của chủ ngữ là one, vì vậy động từ nối dùng dạng số ít is, dù things và crowds đều ở số nhiều. How smart they are là một mệnh đề chỉ mức độ được lồng trong câu. Nó dùng trật tự câu trần thuật, không phải trật tự câu hỏi, và nhấn mạnh mức độ thông minh ấn tượng của đám đông. Ở đây they chỉ crowds. Có thể tái sử dụng mẫu này để đưa ra đánh giá cá nhân tích cực rồi chuyển sang phần giải thích một cách tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu ở thì hiện tại one of ... is how ... bằng hai từ: One of my favorite things about this app ____ ____ easy it is to customize.
Xem đáp án
is · how
are better than one individual person working alone.
4:55sẽ tốt hơn kết quả của một cá nhân làm việc một mình.
Trí tuệ đám đông
“Wisdom of the crowds”, tức trí tuệ đám đông, là tên gọi của hiệu ứng trong đó việc kết hợp những nhận định riêng biệt của nhiều người—thường bằng cách lấy trung bình các ước tính—có thể tạo ra kết quả chính xác hơn so với chỉ dựa vào một người. Hiệu ứng này cần có đủ nhiều nhận định độc lập và đa dạng. Nó không có nghĩa là mọi người tham gia đều đúng hoặc mọi quyết định của nhóm đều tốt hơn quyết định của chuyên gia.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất cho trí tuệ đám đông?
- Cả lớp bỏ phiếu cho câu chuyện yêu thích.
- Mọi người đổi ước tính của mình cho giống với học sinh đầu tiên để cả nhóm đồng ý.
- Nhiều học sinh tự ước tính số sách trên kệ trưng bày, và trung bình các ước tính của họ gần với số lượng thật.
Xem đáp án
Nhiều học sinh tự ước tính số sách trên kệ trưng bày, và trung bình các ước tính của họ gần với số lượng thật.
when averaged tương đương với when they are averaged
“When averaged” là một mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Trong ngữ cảnh này, có thể viết đầy đủ là “when they are averaged”, trong đó “they” chỉ kiến thức, phỏng đoán hoặc ước tính đã được nhắc đến trước đó. Những yếu tố này nhận hành động được kết hợp và tính giá trị trung bình. Cấu trúc when + quá khứ phân từ thường xuất hiện trong các mô tả ngắn gọn về dữ liệu và thí nghiệm. Chỉ dùng cấu trúc này khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ ràng và trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề thời gian rút gọn có nghĩa là “when the survey responses are averaged”: The survey responses, ____, give a reliable estimate.
Xem đáp án
when averaged
A good example of this is trying to guess how many jelly beans are in a jar.
4:59Một ví dụ hay là thử đoán xem có bao nhiêu viên kẹo dẻo hình hạt đậu trong lọ.
overestimate: ước tính cao hơn giá trị thực
Trong câu này, overestimate có nghĩa là ước tính một con số, số lượng, năng lực hoặc khả năng cao hơn hay lớn hơn thực tế. Tiền tố over- cho biết hướng sai lệch: giá trị ước tính cao hơn thực tế. Underestimate chỉ hướng ngược lại, còn estimate tự nó không cho biết đánh giá quá cao hay quá thấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của overestimate: The trip took two hours, but Nina predicted five, so she ____ the travel time.
Xem đáp án
overestimated
each member cancels out the errors of the other Cụm động từ
5:10sai số của mỗi người sẽ bù trừ cho sai số của người khác
and the group average estimation winds up being smarter than the sum of its parts. Ghi chú
5:14và ước tính trung bình của cả nhóm cuối cùng lại sáng suốt hơn tổng hợp của từng cá nhân.
cancel out: các tác động đối lập trung hòa lẫn nhau
Ở đây, cancels out có nghĩa là sai số của một người tác động theo hướng ngược với sai số của người khác, khiến sai số tổng hợp nhỏ đi hoặc biến mất. Cụm từ này diễn tả sự trung hòa lẫn nhau, không phải việc hủy một sự kiện. Tiểu từ out góp phần thể hiện kết quả: sau khi các tác động đối lập được kết hợp, tác động ròng ban đầu còn lại rất ít hoặc không còn. Mẫu này áp dụng cho sai số, lực, chi phí, lợi ích, âm thanh và những tác động khác hoạt động ngược chiều nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cancel out: Warm sunlight raises the room temperature, but the air conditioner lowers it by the same amount, so the two effects ____.
Xem đáp án
cancel out
winds up being: cuối cùng đạt đến một trạng thái
Trong câu này, winds up being có nghĩa là “cuối cùng hóa ra là”. Cụm từ trình bày việc ước tính của nhóm thông minh hơn như kết quả đạt được sau khi sai số của các thành viên triệt tiêu lẫn nhau, chứ không phải hành động lên dây cót cho một thiết bị. Cấu trúc là chủ ngữ + wind up + being + bổ ngữ. Dùng being khi kết quả cuối cùng là một danh tính hoặc phẩm chất: winds up being smarter, wound up being a mistake. Wind thay đổi theo thì và chủ ngữ; being giữ nguyên trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi bật và dùng dạng hiện tại phù hợp với chủ ngữ: After all the revisions, the shortest proposal ____ the clearest.
Xem đáp án
winds up being
the sum of its parts: so sánh tổng thể với các bộ phận
Ở đây, the sum of its parts nghĩa là kết quả ta dự đoán khi xem xét riêng từng bộ phận rồi cộng các đóng góp của chúng lại. Câu này nói rằng ước tính trung bình của nhóm hoạt động thông minh hơn mức có thể dự đoán chỉ từ những đóng góp riêng lẻ đó. Đây là cách so sánh không theo nghĩa đen giữa tổng thể và các bộ phận: một hệ thống, nhóm hoặc tác phẩm có thể tạo ra phẩm chất chung mà không bộ phận nào tự có khi đứng riêng. Tính từ có thể thay đổi theo chủ đề, như greater, better hoặc smarter than the sum of its parts.
Luyện tập
Phép so sánh “smarter than the sum of its parts” ở đây có nghĩa là gì?
- Ước tính kết hợp hoạt động tốt hơn mức mà riêng các đóng góp tách biệt có thể cho thấy.
- Nhóm thực sự cộng các điểm số trí thông minh dạng số lại với nhau.
- Mỗi thành viên trở nên thông minh hơn sau khi gia nhập nhóm.
Xem đáp án
Ước tính kết hợp hoạt động tốt hơn mức mà riêng các đóng góp tách biệt có thể cho thấy.
It's worth watching: cấu trúc be worth + động từ dạng -ing
Trong câu này, It's worth watching có nghĩa là việc xem phần trình diễn của BBC đủ hữu ích hoặc thú vị để dành thời gian cho nó. Đây là một lời đề xuất tích cực. Cấu trúc là be worth + động từ dạng -ing. Thứ được đề xuất làm chủ ngữ: It is worth watching. Sau worth, dùng trực tiếp watching, không dùng to watch.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất bằng worth và dạng -ing của read: This book is ____.
Xem đáp án
worth reading
They had 160 people guess the number of jelly beans in a jar. Ngữ pháp
5:25Họ yêu cầu 160 người đoán số kẹo dẻo hình hạt đậu trong một chiếc lọ.
had 160 people guess: have + người + động từ nguyên mẫu không to
Ở đây, had có nghĩa là sắp xếp hoặc yêu cầu ai làm gì, không phải là sở hữu. Họ đã để 160 người thực hiện việc đoán trong thí nghiệm. Cấu trúc là have + người + động từ nguyên mẫu không to: had + 160 people + guess. Sau người, dùng guess mà không có to. Had cho biết việc sắp xếp này xảy ra trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của test sau had: The coach had two players ____ the new game.
Xem đáp án
test
ranged from ... to ...: từ vài trăm đến hàng chục nghìn
Mẫu động từ range from A to B cho biết điểm thấp nhất và cao nhất của một tập hợp. Trong câu này, các con số dự đoán thấp nhất chỉ ở mức vài trăm và cao nhất lên đến hàng chục nghìn. Range là nội động từ trong trường hợp này: the guesses ranged from the low endpoint to the high endpoint. From giới thiệu điểm đầu tiên, còn to giới thiệu điểm thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu range from A to B: In yesterday's test, the class's reading times ____ 12 minutes ____ 35 minutes.
Xem đáp án
ranged from · to
Only five beans away from the exact answer. Cụm từ
5:41Chỉ lệch đúng năm viên so với đáp án chính xác.
five beans away from the exact answer: chênh năm hạt đậu so với đáp án chính xác
Mẫu số lượng + away from + mục tiêu cho biết độ lớn của một khoảng cách hoặc chênh lệch. Ở đây, five beans là độ chênh số học giữa giá trị dự đoán trung bình và đáp án chính xác, vì vậy away from không nói về khoảng cách vật lý. Phụ đề này là phần tiếp nối được rút gọn của câu trước. Câu đầy đủ có thể là: The average was only five beans away from the exact answer.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chênh lệch là hai điểm nhưng không cho biết kết quả cao hơn hay thấp hơn mục tiêu?
- The result is two points over the target.
- The result is two points away from the target.
- The result is two points short of the target.
Xem đáp án
The result is two points away from the target.
the errors and shortcomings of everyone else,
5:49sai lầm và thiếu sót của tất cả những người khác,
actually can balance and correct our own shortcomings.
5:55thực sự có thể cân bằng và sửa chữa những thiếu sót của chính chúng ta.
in a large enough group: tính từ + enough trước danh từ
In a large enough group có nghĩa là “trong một nhóm có quy mô đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả”. Enough bổ nghĩa cho large, vì vậy thứ tự là tính từ + enough: large enough. Khi cụm tính từ này đứng trước danh từ, cấu trúc là a/an + tính từ + enough + danh từ: a large enough group. Cấu trúc này cho biết một yêu cầu đã được đáp ứng, chứ không chỉ nói rằng nhóm rất lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng large và enough theo đúng thứ tự: We need a ____ room for all thirty students.
Xem đáp án
large enough
no matter how annoying they are individually: nhượng bộ về mức độ
No matter how annoying they are individually là một mệnh đề nhượng bộ. Cấu trúc no matter how + tính từ + chủ ngữ + động từ thừa nhận rằng mức độ có thể rất cao, nhưng vẫn khẳng định kết luận chính là đúng. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật how annoying they are, không dùng trật tự câu hỏi. Ở đây, they chỉ everyone else, còn individually nhấn mạnh từng người khi xét riêng, tương phản với điều xảy ra trong cả nhóm.
Luyện tập
Câu nào dùng no matter how đúng để thừa nhận mức độ khó khăn?
- No matter how the route difficult is, we will keep going.
- No matter how difficult the route is, we will keep going.
- No matter how is the route difficult, we will keep going.
Xem đáp án
No matter how difficult the route is, we will keep going.
though a little bit strange to think that in a group,
6:01dù cũng hơi lạ khi nghĩ rằng trong một nhóm,
nobody to be correct ... for everybody to be right: cá nhân đối lập với tập thể
Câu này dùng một cấu trúc song song cân đối: for nobody to be correct ... but for everybody to be right. nobody/everybody và correct/right xuất hiện ở các vị trí tương ứng, còn but báo hiệu sự chuyển đổi từ việc xét từng người sang xét cả nhóm. Ở đây, nobody to be correct có nghĩa là dự đoán của không một người nào khớp hoàn toàn với đáp án. everybody to be right không có nghĩa là từng dự đoán đều đúng riêng lẻ. Nó tóm gọn ý rằng khi kết hợp hoặc lấy trung bình tất cả các dự đoán, cả nhóm đã có một câu trả lời tốt. Việc chuyển từ correct sang từ gần nghĩa right làm cho sự đối lập bất ngờ này ngắn gọn và dễ nhớ.
Luyện tập
Sự đối lập giữa nobody và everybody có tác dụng gì trong câu này?
- Nó phân biệt độ chính xác của từng cá nhân với kết quả thành công do cả nhóm tạo ra.
- Nó nói rằng dự đoán của từng người khớp hoàn toàn với đáp án.
- Nó chuyển chủ đề từ dự đoán sang hành vi đạo đức.
Xem đáp án
Nó phân biệt độ chính xác của từng cá nhân với kết quả thành công do cả nhóm tạo ra.