Câu chuyện về cậu bé lừa được Ác quỷ - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
664 từ 147 từ/phút

Tổng quan video: Một chàng trai may mắn sống sót qua những âm mưu của nhà vua, xuống địa ngục tìm ba sợi tóc vàng, giải quyết ba vấn đề tồn đọng rồi cuối cùng dùng chính lòng tham của nhà vua để khiến ông ta mắc bẫy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. In the sun-dappled streets — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một miêu tả ngắn gọn về địa điểm cùng ánh nắng loang qua tán cây lập tức tạo nên không khí cổ tích sống động, thay vì chỉ cho biết câu chuyện bắt đầu ở đâu. 2. With each plucked hair, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách with each giới thiệu một tác nhân lặp lại và tổ chức súc tích ba chu kỳ liên kết, trong đó mỗi lần nhổ tóc đều khiến quỷ tỉnh giấc rồi tiết lộ một thông tin hữu ích. 3. greedy father-in-law only had eyes for the gold. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu have eyes for là chỉ tập trung vào một thứ chứ không phải hành động nhìn theo nghĩa đen, đồng thời dùng only để nhấn mạnh lòng tham lấn át mọi thứ và lý giải quyết định liều lĩnh của nhà vua.

Nội dung bài học

In the sun-dappled streets of a small town, Mạch ý

0:06

Trên những con phố ngập tràn ánh nắng của một thị trấn nhỏ,

Mạch ý

In the sun-dappled streets như một cách mở đầu dựng bối cảnh

Cụm mở đầu In the sun-dappled streets đưa người nghe vào bối cảnh trước khi giới thiệu bất kỳ nhân vật hay hành động nào. Sun-dappled có nghĩa là được phủ bởi những mảng nắng nhỏ, thường do ánh sáng lọt qua kẽ lá. Đặt địa điểm giàu hình ảnh này lên trước giúp câu chuyện triển khai từ bối cảnh đến sự việc. Cụm từ vừa xác định nơi chốn vừa tạo không khí tươi sáng như truyện cổ tích, thay vì chỉ đơn thuần nêu tên thị trấn.

Luyện tập

In the sun-dappled streets chủ yếu có tác dụng gì ở đầu câu chuyện này?

  1. Cho biết câu chuyện đã kết thúc.
  2. Giải thích tại sao con phố nguy hiểm.
  3. Thiết lập bối cảnh và ánh sáng trước khi hành động bắt đầu.
Xem đáp án

Thiết lập bối cảnh và ánh sáng trước khi hành động bắt đầu.

a proud mother showed off her newborn son. Cụm động từ

0:10

một người mẹ tự hào bế khoe đứa con trai mới sinh của mình.

Cụm động từ

Showed off: tự hào giới thiệu một người hoặc một vật

Showed off là dạng quá khứ của cụm động từ show off. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là người mẹ giới thiệu cậu con trai mới sinh với niềm tự hào rõ ràng để mọi người chú ý đến cậu bé. Từ proud khiến giọng điệu thể hiện niềm tự hào trìu mến thay vì sự chỉ trích mạnh mẽ. Trong cách dùng này, show off hoạt động như một đơn vị nghĩa; nó không có nghĩa là show đi kèm với một hướng hoặc chuyển động cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở dạng quá khứ có nghĩa là 'khoe với niềm tự hào': After winning the contest, Maya ____ her trophy to her family.

Xem đáp án

showed off

Upon noticing his lucky birthmark, townsfolk predicted he would marry a princess. Ngữ pháp

0:14

Khi nhận thấy vết bớt may mắn của cậu, người dân trong thị trấn dự đoán rằng cậu sẽ kết hôn với một nàng công chúa.

Ngữ pháp

Upon noticing: cụm mở đầu thời gian trang trọng với upon + -ing

Upon noticing có nghĩa là “khi họ nhận thấy” hoặc “ngay khi họ nhận thấy”. Upon đi với dạng -ing noticing, còn cụm từ đầu câu đặt thời điểm cho mệnh đề chính. Chủ thể được hiểu ngầm của noticing là chủ ngữ của mệnh đề chính, townsfolk. Cấu trúc cô đọng này trình bày sự việc đầu tiên như thời điểm hành động tiếp theo xảy ra và tạo cho lời kể sắc thái trang trọng, giống văn kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm upon + -ing trang trọng với notice: ____ the smoke, the guard raised the alarm.

Xem đáp án

Upon noticing

Ngữ pháp

townsfolk predicted he would: lời dự đoán từ góc nhìn quá khứ

Trong townsfolk predicted he would..., townsfolk là chủ ngữ của predicted, còn predicted giới thiệu nội dung dự đoán. Những từ tiếp theo tạo thành một mệnh đề: he là chủ ngữ và would marry là cụm động từ. Có thể thêm that thành predicted that he would mà không thay đổi ý nghĩa cơ bản. Vì predicted đặt góc nhìn ở quá khứ, would trình bày việc kết hôn như một sự việc tương lai tính từ thời điểm quá khứ đó. Would ở đây là dạng tương ứng của will khi nhìn từ quá khứ; nó không diễn tả sự lịch sự hay ý muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của predict và dạng của will khi nhìn từ quá khứ: The coach ____ Maya ____ win the final.

Xem đáp án

predicted · would

But soon these rumors reached the ears of the wicked king. Thành ngữ

0:20

Nhưng chẳng bao lâu những tin đồn này đã đến tai vị vua độc ác.

Thành ngữ

rumors reached the ears of: thông tin được một người biết đến

Trong câu này, rumors reached the ears of the wicked king có nghĩa là nhà vua đã nghe hoặc biết về những lời đồn. Reaching someone's ears là cách nói ẩn dụ rằng một người đã biết được thông tin; không có thứ gì thực sự di chuyển đến tai họ. Mẫu có thể áp dụng là news, word, a rumor hoặc a secret + reach the ears of + person. Mẫu này thường gợi ý rằng thông tin đã lan truyền cho đến khi tới được một người quan trọng hoặc có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: By lunchtime, news of the surprise ____ the coach.

Xem đáp án

reached the ears of

Enraged,

0:24

Vô cùng tức giận,

the king stole the child away and sent him hurtling down the river. Cụm từ

0:25

nhà vua đã bắt trộm đứa trẻ và thả trôi cậu xuống dòng sông.

Cụm từ

sent him hurtling down the river: send + object + -ing

Ở đây, hurtling down the river có nghĩa là di chuyển xuôi dòng sông cực kỳ nhanh và mạnh, đầy nguy hiểm và gần như không thể kiểm soát. Hurtle tạo ra hình ảnh dữ dội hơn nhiều so với move hoặc float. Trong sent him hurtling, send + object + -ing có nghĩa là “khiến tân ngữ bắt đầu hoặc trải qua hành động đó”. Hành động của nhà vua khiến đứa trẻ lao nhanh xuôi dòng; sent không có nghĩa là đưa đi một cách nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng sent ... hurtling để diễn tả chuyển động dữ dội: The blast ____ the door ____ across the room.

Xem đáp án

sent · hurtling

But the infant's luck proved greater than the king's plan. Ngữ pháp

0:30

Nhưng sự may mắn của đứa trẻ sơ sinh tỏ ra lớn hơn cả kế hoạch của nhà vua.

Ngữ pháp

Vận may tỏ ra mạnh hơn kế hoạch của nhà vua

Ở đây, proved là động từ nối mang nghĩa “cuối cùng cho thấy là”. Kết quả cuối cùng cho thấy vận may của đứa bé mạnh hơn hoặc có tác dụng hơn kế hoạch của nhà vua. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + prove + tính từ hoặc dạng so sánh hơn. Trong mẫu này, prove nêu tính chất trở nên rõ ràng qua kết quả; nó không có nghĩa là chủ ngữ đưa ra bằng chứng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của prove để nói điều mà kết quả cho thấy: During the storm, the small radio ____ more useful than the television.

Xem đáp án

proved

Years later, Mạch ý

0:35

Nhiều năm sau,

the king was traveling his realm when he spotted a strapping young man with an uncanny birthmark. Cách dùng từ

0:36

nhà vua đang đi du hành qua vương quốc của mình thì bắt gặp một thanh niên cường tráng có vết bớt kỳ lạ.

Mạch ý

Years later dùng để chuyển nhanh thời gian trong câu chuyện

Years later là cụm chuyển thời gian đặt ở đầu câu. Cụm này cho người nghe biết câu chuyện đã tiến về phía trước một số năm không xác định trước khi sự kiện tiếp theo xảy ra. Bằng cách bỏ qua khoảng thời gian ở giữa, nó hướng sự chú ý đến cảnh quan trọng tiếp theo. Thông thường, dấu phẩy ngăn cách cụm mở đầu này với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm mở đầu để đưa câu chuyện tiến lên nhiều năm chỉ trong một lần chuyển?

  1. Years later, Maya returned to the island.
  2. For several years, Maya lived on the island.
  3. Every year, Maya returned to the island.
Xem đáp án

Years later, Maya returned to the island.

Cách dùng từ

“realm” trong “was traveling his realm”

Trong “was traveling his realm”, realm chỉ vùng đất và người dân nằm dưới quyền cai trị của nhà vua, tức vương quốc hoặc lãnh thổ của ông. Từ này tạo cảm giác hoàng gia và truyện cổ, thay vì sắc thái trung tính của một quốc gia hiện đại. Ở đây, travel được dùng trực tiếp với his realm: nhà vua đang đi khắp vùng đất mình cai trị. Tiếng Anh hằng ngày thường dùng travel through hoặc travel around hơn, nhưng cấu trúc ngắn này hợp với lối kể chuyện văn học.

Luyện tập

Trong một truyện cổ tích, “the king traveled his realm” có nghĩa là gì?

  1. Ông đi khắp những vùng đất mình cai trị.
  2. Ông chỉ đi lại bên trong cung điện hoàng gia.
  3. Ông nghiên cứu một lĩnh vực kiến thức bí ẩn.
Xem đáp án

Ông đi khắp những vùng đất mình cai trị.

Cách dùng từ

“strapping” và “uncanny” trong lời miêu tả nhân vật

Trong a strapping young man, strapping có nghĩa là cao lớn, vạm vỡ và trông khỏe mạnh. Từ này miêu tả vóc dáng của người đàn ông; nó không có nghĩa là anh ấy bị trói bằng dây. Câu tiếp tục với an uncanny birthmark. Uncanny có nghĩa là khác thường một cách kỳ lạ, bí ẩn hoặc hơi đáng lo ngại. Phần miêu tả trước tiên nêu lên vóc dáng ấn tượng, rồi thêm một đặc điểm nhận dạng kỳ lạ.

Luyện tập

Ở đây, “a strapping young man” miêu tả một người như thế nào?

  1. Một chàng trai bị trói bằng dây
  2. Một chàng trai cao lớn, vạm vỡ
  3. Một chàng trai gầy gò và trông yếu ớt
Xem đáp án

Một chàng trai cao lớn, vạm vỡ

After confirming the child's origins, Ngữ pháp

0:43

Sau khi xác nhận nguồn gốc của đứa trẻ,

the sly king entrusted the boy with a letter for the queen. Cụm từ

0:46

vị vua xảo quyệt đã giao cho chàng trai một lá thư để gửi cho hoàng hậu.

Ngữ pháp

After confirming...: after + -ing cho hành động xảy ra trước

After confirming the child's origins cho biết việc xác nhận xảy ra trước hành động chính. Cấu trúc after + động từ dạng -ing biến hành động xảy ra trước thành phần nền thời gian ngắn cho mệnh đề chính. Người thực hiện confirming được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the sly king. Cấu trúc này thể hiện thứ tự sự việc mà không cần một mệnh đề đầy đủ như After the king confirmed....

Luyện tập

Hoàn thành bằng after + dạng -ing của inspect: ____ the bridge, the engineer opened it to traffic.

Xem đáp án

After inspecting

Cụm từ

entrusted the boy with a letter: cấu trúc entrust A with B

Trong entrusted the boy with a letter, cấu trúc là entrust A with B: A là người được giao trách nhiệm, còn B là đồ vật hoặc nhiệm vụ được đặt dưới sự chăm nom của người đó. Ở đây, cậu bé chịu trách nhiệm mang lá thư, còn for the queen cho biết người nhận dự kiến là hoàng hậu. Entrust gợi ý việc chủ ý giao một thứ quan trọng kèm theo trách nhiệm hoặc sự tin tưởng. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn việc chỉ đơn giản đưa một đồ vật cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc entrust A with B ở thì quá khứ. Người được giao trách nhiệm là Maya: The museum director ____ the rare key.

Xem đáp án

entrusted Maya with

The youth eagerly set out to deliver the message, Cụm động từ

0:50

Chàng thanh niên háo hức lên đường để chuyển bức thư,

not knowing he was carrying his own death sentence. Ghi chú

0:54

mà không biết rằng mình đang mang theo chính bản án tử hình của mình.

Cụm động từ

set out to deliver the message: bắt đầu hành động với một mục tiêu

Set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bắt đầu một hành động với mục tiêu rõ ràng hoặc lên đường để thực hiện hành động đó. Ở đây, set out to deliver the message cho biết chàng trai bắt đầu hành trình với mục tiêu chuyển lời nhắn. Cấu trúc này nhấn mạnh sự bắt đầu và ý định, không nói đến kết quả. Câu không cho biết cuối cùng anh ấy có chuyển được lời nhắn hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng set out to: At dawn, the rescue team ____ reach the village before the storm.

Xem đáp án

set out to

Ngữ pháp

not knowing he was carrying his own death sentence: góc nhìn của người không biết sự thật

Not knowing he was carrying his own death sentence bổ sung điều mà chàng trai không biết khi lên đường. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề -ing bổ sung, có chủ ngữ được hiểu ngầm là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the youth. Người nghe biết rằng lời nhắn ấy thực chất là bản án tử hình của chàng trai, nhưng chính anh ấy lại không biết. Khoảng cách thông tin này tạo ra tình huống trớ trêu kịch tính và khiến sự háo hức của anh trở nên căng thẳng chứ không chỉ vui vẻ.

Luyện tập

Not knowing he was carrying his own death sentence bổ sung điều gì cho câu gốc?

  1. Nó cho thấy chàng trai thiếu thông tin quan trọng mà người nghe đã biết, từ đó tạo ra tình huống trớ trêu kịch tính.
  2. Nó giới thiệu một người khác đang bí mật mang lời nhắn.
  3. Nó cho thấy chàng trai hiểu nguy hiểm và tự nguyện lựa chọn điều đó.
Xem đáp án

Nó cho thấy chàng trai thiếu thông tin quan trọng mà người nghe đã biết, từ đó tạo ra tình huống trớ trêu kịch tính.

Thành ngữ

carrying his own death sentence: vô tình mang theo sự diệt vong của chính mình

Cụm từ này mang tính kịch tính, không phải là lời miêu tả theo nghĩa đen về một người đang cầm văn bản của tòa án. Ở đây, lá thư anh ta mang theo chứa một thông điệp sẽ khiến người khác giết anh ta. His own tạo ra sự trớ trêu: anh ta vô tình giúp chuyển giao chính thứ sẽ hủy diệt mình. Nói rộng hơn, có thể nói một người đang carrying their own death sentence khi họ sở hữu hoặc mang theo thứ khiến cái chết của mình gần như chắc chắn.

Luyện tập

carrying his own death sentence có nghĩa gì trong câu này?

  1. Anh ta biết lá thư sẽ cứu mạng mình.
  2. Anh ta đang mang một cuốn giáo trình luật thông thường.
  3. Lá thư anh ta mang theo sẽ khiến anh ta mất mạng.
Xem đáp án

Lá thư anh ta mang theo sẽ khiến anh ta mất mạng.

That night,

1:00

Đêm đó,

roaming bandits stumbled upon his camp. Cụm động từ

1:00

những tên cướp lang thang tình cờ đi ngang qua khu trại của chàng.

Cụm động từ

roaming bandits stumbled upon: một sự phát hiện tình cờ

Roaming miêu tả những tên cướp di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không có lộ trình cố định. Stumbled upon là một cụm động từ có nghĩa là “tình cờ tìm thấy hoặc gặp”, chứ không phải chúng thực sự bị vấp ngã. Kết hợp lại, những từ này cho thấy bọn cướp đang lang thang và tình cờ phát hiện ra trại; chúng không cố ý lần theo dấu vết đến đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stumble upon: On his way home, Leo ____ a free outdoor concert.

Xem đáp án

stumbled upon

Yet when they read the brutal letter,

1:03

Tuy nhiên, khi đọc được bức thư tàn nhẫn đó,

they were filled with pity. Cụm từ

1:05

chúng tràn ngập lòng thương xót.

Cụm từ

they were filled with pity: be filled with + cảm xúc

Trong câu này, they were filled with pity có nghĩa là họ cảm thấy vô cùng thương xót sau khi đọc lá thư. Cấu trúc này trông giống thể bị động nhưng diễn tả một trạng thái cảm xúc, chứ không có nghĩa là ai đó thật sự đặt lòng thương xót vào bên trong họ. Dùng be filled with + danh từ chỉ cảm xúc để nói một cảm giác mạnh mẽ bao trùm một người, chẳng hạn be filled with joy, fear, relief hoặc pride. Ở đây, were hòa hợp với chủ ngữ số nhiều they và đặt cảm xúc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be filled with: After finding her lost puppy safe, Mia ____ relief.

Xem đáp án

was filled with

Deciding to make trouble for the king instead, Ngữ pháp

1:08

Quyết định gây rắc rối cho nhà vua để thay thế,

they scribbled a new note.

1:10

chúng đã vội vàng viết một tờ giấy nhắn mới.

Ngữ pháp

Deciding to ... instead: mệnh đề -ing mở đầu

Deciding to make trouble for the king instead là một mệnh đề -ing đặt ở đầu câu. Nó nêu quyết định dẫn đến hành động chính, they scribbled a new note. Dạng đầy đủ hơn là: After they decided to make trouble for the king instead, they scribbled a new note. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Deciding là they, cũng chính là chủ ngữ của mệnh đề chính. Instead cho biết quyết định này thay thế một kế hoạch khả dĩ khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Deciding to... để cho thấy chủ ngữ của mệnh đề chính là người đưa ra quyết định?

  1. Deciding to catch the early bus, Maya left home at six.
  2. Deciding to catch the early bus, the rain began.
  3. Deciding to catch the early bus, Maya's alarm was set for six.
Xem đáp án

Deciding to catch the early bus, Maya left home at six.

As soon as the youth arrived at the palace, Ngữ pháp

1:13

Ngay khi chàng thanh niên đến cung điện,

Ngữ pháp

As soon as...: một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác

As soon as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Ở đây, As soon as the youth arrived cho biết sự việc tiếp theo xảy ra ngay lập tức hoặc gần như không có độ trễ sau khi chàng trai đến. Vì mệnh đề thời gian đứng trước nên dấu phẩy đánh dấu chỗ kết thúc của mệnh đề, rồi sự việc chính mới xuất hiện. Cấu trúc này giúp liên kết chặt chẽ hai sự việc trong câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành bằng As soon as để cho biết sự việc thứ hai xảy ra ngay lập tức: ____ the doors opened, the audience walked in.

Xem đáp án

As soon as

he locked eyes with the princess. Cụm từ

1:15

chàng đã chạm ánh mắt với nàng công chúa.

Cụm từ

locked eyes with: giao tiếp bằng mắt đầy kịch tính từ cả hai phía

Locked eyes with có nghĩa là ánh mắt của hai người gặp nhau và họ nhìn thẳng vào nhau, thường trong một khoảng khắc đủ rõ để nhận thấy. Đây là sự giao tiếp bằng mắt từ cả hai phía, không phải chỉ một người nhìn. Trong câu này, cụm từ khiến cuộc gặp trở nên sống động và giàu cảm xúc hơn so với chỉ dùng saw hoặc looked at. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là lock eyes with someone.

Luyện tập

Điền cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là nhìn thẳng vào mắt nhau: Before the race, Maya ____ her coach.

Xem đáp án

locked eyes with

The two felt destined for each other. Cụm từ

1:18

Hai người cảm thấy như được sinh ra để dành cho nhau.

Cụm từ

felt destined for each other: cảm giác lãng mạn về định mệnh

Trong felt destined for each other, felt cho biết hai người có cảm giác mình ở trong trạng thái đó. Destined for each other có nghĩa là định mệnh dường như đã sắp đặt để họ ở bên nhau. Đây là cách nói lãng mạn, thường gặp trong truyện, khiến mối liên kết của họ có vẻ không thể tránh khỏi. Về ngữ pháp, sau felt là cụm tính từ destined for each other. Each other làm cho ý nghĩa mang tính tương hỗ: mỗi người dường như được định sẵn cho người kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng destined for each other: The two felt ____.

Xem đáp án

destined for each other

And when the queen read that the king approved this union, Mạch ý

1:21

Và khi hoàng hậu đọc được rằng nhà vua đã chấp thuận sự kết hợp này,

she joyfully organized a whirlwind wedding. Cụm từ

1:24

bà đã vui vẻ tổ chức một đám cưới chớp nhoáng.

Mạch ý

And when the queen read that ...: đưa câu chuyện tiến về phía trước

And nối câu này với sự kiện trước đó. Sau đó, mệnh đề có when xác định thời điểm dẫn đến sự kiện chính tiếp theo: hoàng hậu biết được tin và mệnh đề chính cho biết bà làm gì sau đó. Bên trong mệnh đề có when, that giới thiệu nội dung bà đã đọc: the king approved this union. Mẫu And when + sự kiện, mệnh đề chính giúp người kể chuyện chuyển từ sự kiện này sang sự kiện tiếp theo. Nó có thể gợi ý rằng hành động chính là một phản ứng, nhưng bản thân when chỉ thời gian chứ không trực tiếp mang nghĩa because.

Luyện tập

And when the queen read that ... có chức năng gì trong câu chuyện này?

  1. Nó cho biết hoàng hậu đọc to thông điệp cho nhà vua nghe.
  2. Nó giới thiệu hai sự kiện không có liên hệ với nhau.
  3. Nó nối với sự kiện trước và xác định thời điểm cho hành động tiếp theo của hoàng hậu.
Xem đáp án

Nó nối với sự kiện trước và xác định thời điểm cho hành động tiếp theo của hoàng hậu.

Cụm từ

organized a whirlwind wedding: tổ chức một đám cưới chóng vánh

Trong organized a whirlwind wedding, organized có nghĩa là lên kế hoạch và sắp xếp sự kiện. A whirlwind wedding là một đám cưới được quyết định và chuẩn bị trong thời gian rất ngắn, thường tạo cảm giác bận rộn và diễn ra rất nhanh. Whirlwind ở đây được dùng theo nghĩa bóng: từ này miêu tả tốc độ và cường độ của sự việc, không phải thời tiết thật.

Luyện tập

Trong câu này, a whirlwind wedding có nghĩa là gì?

  1. một đám cưới được sắp xếp rất nhanh
  2. một đám cưới diễn ra trong cơn bão
  3. một đám cưới có nhiều đồ trang trí ngoài trời
Xem đáp án

một đám cưới được sắp xếp rất nhanh

When the king returned,

1:28

Khi nhà vua trở về,

he was furious.

1:29

ông ta vô cùng tức giận.

But he couldn't execute his daughter's beloved without reason. Ngữ pháp

1:31

Nhưng ông ta không thể hành quyết người yêu của con gái mình mà không có lý do.

Ngữ pháp

couldn't ... without reason: không thể làm nếu không có lý do

Trong couldn't execute his daughter's beloved without reason, cấu trúc couldn't + hành động + without + điều kiện cho biết hành động không thể thực hiện hoặc không được chấp nhận nếu điều kiện đó không tồn tại. Ở đây, ông phải có lý do trước khi có thể hành động. Execute có tân ngữ là một người trong câu này, nên nó có nghĩa là xử tử người đó theo quyền lực. His daughter's beloved là người mà con gái ông yêu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc couldn't ... without bằng một từ: The guard couldn't enter the lab ____ permission.

Xem đáp án

without

So he devised a diabolical trial. Cụm từ

1:36

Vì vậy, ông ta đã nghĩ ra một thử thách độc ác.

Cụm từ

devised a diabolical trial: nghĩ ra một thử thách độc ác

Trong devised a diabolical trial, devised có nghĩa là “suy nghĩ rồi nghĩ ra và thiết kế”. Từ này nhấn mạnh việc dùng suy nghĩ cẩn thận để tạo ra một kế hoạch, phương pháp hoặc thử thách, chứ không chỉ đơn giản là làm ra một đồ vật. Trial ở đây là “thử thách khó khăn”, không phải một vụ xét xử. Diabolical miêu tả thử thách đó là cực kỳ tàn nhẫn hoặc độc ác, tạo cho cụm từ sắc thái kịch tính như trong truyện cổ tích.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt đúng nhất He devised a diabolical trial.?

  1. Ông ta suy nghĩ kỹ rồi thiết kế một thử thách cực kỳ tàn nhẫn.
  2. Ông ta vô tình trượt một bài kiểm tra dễ.
  3. Ông ta công bố kết quả của một vụ xét xử.
Xem đáp án

Ông ta suy nghĩ kỹ rồi thiết kế một thử thách cực kỳ tàn nhẫn.

He ordered the youth to travel to hell itself Ngữ pháp

1:39

Ông ta ra lệnh cho chàng thanh niên phải tự mình đi đến địa ngục

and return with three golden hairs,

1:43

và mang về ba sợi tóc vàng,

freshly plucked from the devil's head. Cụm từ

1:46

vừa được nhổ từ đầu của ác quỷ.

Ngữ pháp

ordered the youth to travel to hell: order + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Ordered the youth to travel to hell dùng cấu trúc order + object + to-infinitive, nghĩa là “ra lệnh cho ai làm gì”. The youth là người nhận mệnh lệnh, còn to travel nêu hành động bắt buộc phải thực hiện. Trong câu đầy đủ, return được nối với travel bằng and. Cả hai hành động đều thuộc nội dung mệnh lệnh nên không cần lặp lại to trước return.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành câu: The officer ordered the visitors ____ stay behind the line.

Xem đáp án

to

Cụm từ

freshly plucked from the devil's head: hành động mới hoàn tất và nguồn gốc

Freshly plucked from the devil's head mô tả trạng thái bắt buộc và nguồn gốc của ba sợi tóc vàng. Freshly cho biết hành động nhổ xảy ra cách đó không lâu, còn plucked là quá khứ phân từ cho thấy những sợi tóc chịu tác động của hành động này. Mẫu freshly + quá khứ phân từ có thể dùng trong nhiều tình huống để mô tả một vật ngay sau khi trải qua một hành động hoặc quá trình, như freshly baked bread hoặc freshly picked berries. Ở đây, from the devil's head cho biết những sợi tóc được nhổ từ đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu freshly + quá khứ phân từ với pick: The market sells ____ strawberries.

Xem đáp án

freshly picked

Only upon succeeding could he return to his bride. Ngữ pháp

1:50

Chỉ khi thành công chàng mới có thể trở về với cô dâu của mình.

Ngữ pháp

Only upon succeeding could he return: only ở đầu câu và đảo ngữ

Only upon succeeding đặt ra một điều kiện bắt buộc: anh chỉ có thể trở về sau khi thành công. Upon + dạng -ing là cách diễn đạt trang trọng để nói rằng một việc xảy ra khi hoặc sau khi hành động kia diễn ra. Vì trạng ngữ giới hạn bắt đầu bằng only được đưa lên đầu câu, mệnh đề chính phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: could he return, không phải he could return. Mẫu câu là Only + trạng ngữ được đưa lên đầu + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo ngữ đúng của we noticed: Only after the lights went out ____ the stars.

Xem đáp án

did we notice

The youth searched across the land for the entrance to hell Cụm từ

1:54

Chàng thanh niên tìm kiếm khắp đất nước để tìm lối vào địa ngục

until he finally reached an eerie village. Ngữ pháp

1:58

cho đến khi chàng cuối cùng đến một ngôi làng kỳ quái.

Cụm từ

searched across the land for the entrance to hell: phạm vi và mục tiêu tìm kiếm

Trong searched across the land for the entrance to hell, across the land cho biết phạm vi tìm kiếm, còn for the entrance to hell nêu thứ mà anh ấy muốn tìm. Cấu trúc là search + across + khu vực + for + mục tiêu. Across thuộc cụm từ chỉ khu vực, không phải là một phần của cụm động từ cố định search across; nó gợi ý rằng việc tìm kiếm diễn ra ở nhiều nơi trong một khu vực rộng lớn.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc tìm kiếm: The volunteers searched across the park ____ the missing dog.

Xem đáp án

for

Ngữ pháp

until he finally reached: điểm kết thúc của hành động đang tiếp diễn

Trong until he finally reached an eerie village, until giới thiệu sự kiện kết thúc hành động đang tiếp diễn ở phía trước. Trong câu đầy đủ, việc tìm kiếm tiếp tục cho đến thời điểm anh ấy đến ngôi làng. Finally bổ sung ý rằng điểm kết thúc đó đến sau một thời gian dài, nỗ lực hoặc sự trì hoãn. Trong kể chuyện, hành động tiếp diễn + until + sự kiện kết thúc giúp rút gọn cả một hành trình và chuyển câu chuyện sang cảnh tiếp theo.

Luyện tập

Đọc: Lena kept walking until she finally reached the mountain shelter. Mệnh đề với until cho biết điều gì?

  1. Cô ấy bắt đầu đi bộ sau khi đến nơi trú ẩn.
  2. Cô ấy tiếp tục đi bộ cho đến thời điểm đến nơi trú ẩn.
  3. Cô ấy đã ở bên trong nơi trú ẩn trong suốt lúc đi bộ.
Xem đáp án

Cô ấy tiếp tục đi bộ cho đến thời điểm đến nơi trú ẩn.

Here he saw some villagers gathered around a well. Cụm từ

2:02

Tại đây, chàng thấy một số dân làng tụ tập quanh một cái giếng.

Cụm từ

gathered around a well: tụ tập với cái giếng làm trung tâm

Trong gathered around a well, gathered cho biết mọi người đã tụ lại, còn around biến cái giếng thành trung tâm trong vị trí của cả nhóm. Dân làng không chỉ đứng đâu đó gần giếng; họ tụ tập xung quanh giếng. Gathered là phân từ quá khứ mô tả trạng thái của dân làng vào lúc anh ấy nhìn thấy họ. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là gather around + người hoặc vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cho biết tấm bản đồ là trung tâm của cả nhóm: The scouts gathered ____ the map to plan their route.

Xem đáp án

around

They closed in on the youth, Cụm động từ

2:06

Họ tiến lại gần chàng thanh niên,

refusing to let him pass until he answered their question. Ngữ pháp

2:07

từ chối cho chàng đi qua cho đến khi chàng trả lời câu hỏi của họ.

Cụm động từ

closed in on: tiến lại gần dần với sức ép

Closed in on có nghĩa là tiến dần đến gần một mục tiêu từ nhiều phía hoặc theo cách làm giảm khoảng trống để mục tiêu chạy thoát. Trong câu này, mọi người không chỉ đơn giản là tiến lại gần chàng trai; chuyển động của họ giúp vây chặt và gây áp lực lên anh. Mẫu câu là close in on + mục tiêu. Cụm này thường gợi ý sự truy đuổi, bao vây, nguy hiểm hoặc áp lực ngày càng tăng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với The guards closed in on the intruder?

  1. Các lính gác tiến lại từ nhiều phía, khiến kẻ đột nhập còn ít chỗ để chạy thoát hơn.
  2. Các lính gác lịch sự chỉ cho kẻ đột nhập chỗ ngồi.
  3. Các lính gác lùi ra và mở đường cho kẻ đột nhập.
Xem đáp án

Các lính gác tiến lại từ nhiều phía, khiến kẻ đột nhập còn ít chỗ để chạy thoát hơn.

Ngữ pháp

refusing to let him pass until...: bổ sung hành động và điều kiện

refusing to let him pass là một mệnh đề -ing bổ sung việc họ đang làm khi áp sát chàng trai. Chủ ngữ được hiểu ngầm là they, vì vậy mệnh đề này mô tả cùng những người trong mệnh đề chính. Trong cấu trúc refuse to let someone do something, refuse đi với to let, còn let đi với một người và động từ nguyên mẫu: let him pass, không phải let him to pass. until he answered their question cho biết thời điểm việc ngăn cản kết thúc hoặc điều kiện để được đi qua: họ sẽ không cho cậu đi trước khi cậu trả lời.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng refuse to let someone do something với một điều kiện có until?

  1. The guard refused to let Maya enter until she showed her pass.
  2. The guard refused to let Maya to enter until she showed her pass.
  3. The guard refused Maya to enter until she showed her pass.
Xem đáp án

The guard refused to let Maya enter until she showed her pass.

Why was the well dry? Cách dùng từ

2:12

Tại sao giếng lại cạn nước?

Cách dùng từ

dry trong Why was the well dry?: không có nước

Ở đây, dry có nghĩa là cái giếng không có nước. Dry có thể mô tả một nguồn nước như giếng, sông hoặc hồ khi nước đã cạn; từ này không chỉ dùng cho thời tiết, quần áo hoặc bề mặt.

Luyện tập

Trong "Why was the well dry?", dry có nghĩa là gì?

  1. sạch và sáng bóng
  2. không có nước
  3. bị phủ băng
Xem đáp án

không có nước

The youth replied,

2:15

Chàng thanh niên đáp,

"I will answer when I return." Ý định

2:17

"Tôi sẽ trả lời khi tôi quay lại."

Ý định

I will answer when I return: hứa sẽ trả lời sau

Ở đây, I will answer when I return vừa trì hoãn câu trả lời vừa đưa ra một lời hứa rõ ràng: người nói chưa trả lời ngay lúc này nhưng nói rằng mình sẽ trả lời sau khi quay lại. Đây là sự trì hoãn, không phải lời từ chối. Mệnh đề chính dùng will cho hành động tương lai đã hứa. Trong mệnh đề thời gian sau when, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại return để nói về một sự việc trong tương lai: I will answer when I return, không phải when I will return.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng dạng đúng của return: I will answer when I ____.

Xem đáp án

return

They directed him further into town, Mạch ý

2:20

Họ chỉ cho chàng đi sâu hơn vào thị trấn,

where he came across another set of villagers contemplating a gnarled tree. Ghi chú

2:23

nơi chàng bắt gặp một nhóm dân làng khác đang suy tư về một cái cây xương xẩu.

Mạch ý

further into town, where...: chuyển câu chuyện sang một cảnh mới

Further into town đưa nhân vật đến một vị trí sâu hơn bên trong thị trấn. Mệnh đề where sau dấu phẩy quay lại chỉ địa điểm đó và cho biết anh đã gặp gì ở đó. Cấu trúc này gói hai bước kể chuyện vào một câu liền mạch: di chuyển đến một địa điểm mới, rồi kể sự việc tiếp theo tại địa điểm ấy. Where giúp tránh lặp lại there hoặc in that place và giúp câu chuyện tự nhiên mở ra một cảnh mới.

Luyện tập

Trong câu này, chức năng kể chuyện chính của further into town, where... là gì?

  1. Tạm dừng câu chuyện để giải thích lịch sử của thị trấn.
  2. Đưa nhân vật đi sâu hơn vào thị trấn và giới thiệu điều xảy ra ở đó.
  3. Cho thấy nhân vật đã rời khỏi thị trấn hoàn toàn.
Xem đáp án

Đưa nhân vật đi sâu hơn vào thị trấn và giới thiệu điều xảy ra ở đó.

Cụm động từ

came across: một cuộc gặp hoặc phát hiện không được dự tính

Trong câu này, came across có nghĩa là tình cờ gặp. Ông ấy không cố ý tìm những người dân làng mà gặp họ khi đang đi qua khu vực đó. Sau come across có thể là một người, đồ vật hoặc thông tin. Ý nghĩa có thể áp dụng ở tình huống khác là gặp hoặc tìm thấy điều gì đó một cách bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ đã học: While cleaning the closet, I ____ my old science notebook.

Xem đáp án

came across

Cụm từ

contemplating a gnarled tree: trầm ngâm quan sát một cái cây vặn vẹo, nhiều mắt

Ở đây, contemplating a gnarled tree có nghĩa là quan sát cái cây một cách chăm chú và trầm ngâm, có thể đang suy nghĩ xem nó có ý nghĩa gì hoặc nên làm gì với nó. Contemplate thể hiện hành động có chủ ý hơn và mang sắc thái văn chương hơn so với look at. Gnarled mô tả hình dáng thô ráp, vặn vẹo và có nhiều mắt gỗ, thường gắn với một cây cổ thụ. Cụm -ing contemplating a gnarled tree bổ nghĩa cho villagers. Cụm này cho biết những người dân làng đang làm gì khi ông gặp họ.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một người đang trầm ngâm quan sát thứ gì đó vặn vẹo và nhiều mắt?

  1. The sculptor stood quietly, contemplating a gnarled branch.
  2. The driver hurried past a newly painted fence.
  3. The child took a quick look at a smooth marble.
Xem đáp án

The sculptor stood quietly, contemplating a gnarled branch.

They refused to let him pass until he answered their question. Ngữ pháp

2:28

Họ từ chối cho chàng đi qua cho đến khi chàng trả lời câu hỏi của họ.

Ngữ pháp

refused to let him pass until...: không cho đi qua cho đến khi điều kiện được đáp ứng

Trong refused to let him pass, họ kiên quyết không cho anh ấy đi qua. Mệnh đề until he answered their question nêu sự việc có thể chấm dứt việc ngăn cản: trước khi trả lời, anh ấy không thể đi qua; sau đó, việc đi qua mới trở nên khả thi. Câu này dùng một mẫu chướng ngại có thể áp dụng lại: một người bị chặn cho đến khi một điều kiện được đáp ứng. Việc lặp lại mẫu này trong truyện giúp người nghe nhận ra một chuỗi thử thách tương tự.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng rằng một người bị chặn cho đến khi một điều kiện được đáp ứng?

  1. The guard asked Maya a question after she had entered.
  2. The guard refused to let Maya enter until she showed her pass.
  3. The guard let Maya enter before she showed her pass.
Xem đáp án

The guard refused to let Maya enter until she showed her pass.

Why was the tree barren? Cách dùng từ

2:32

Tại sao cái cây lại khô cằn không ra quả?

Cách dùng từ

Why was the tree barren?: barren có nghĩa là không ra quả

Trong Why was the tree barren?, barren có nghĩa là cái cây không ra quả. Câu hỏi hỏi vì sao cây ở trong trạng thái không tạo ra sản phẩm đó, chứ không chỉ hỏi vì sao tại một thời điểm trên cây không có gì. Barren là một từ trang trọng và mang sắc thái văn chương hơn. Từ này cũng có thể mô tả vùng đất hầu như không mọc được cây cối, nhưng ở đây nó nói cụ thể về việc cây không ra quả.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một cây táo đã không ra quả trong nhiều năm?

  1. The apple tree has been bare since its leaves fell.
  2. The apple tree has been tall for years.
  3. The apple tree has been barren for years.
Xem đáp án

The apple tree has been barren for years.

Again, Mạch ý

2:34

Lại một lần nữa,

the youth responded,

2:35

chàng thanh niên đáp,

"I will answer when I return."

2:37

"Tôi sẽ trả lời khi tôi quay lại."

Mạch ý

Again, ...: đánh dấu một câu trả lời lặp lại

Ở đầu câu, Again cho người đọc biết đây là một lần xuất hiện khác của kiểu trả lời đã thấy trước đó. Nó nối cuộc trao đổi hiện tại với những cuộc trao đổi tương tự trước đây, thay vì trình bày đây là một loại sự việc hoàn toàn mới. Lời hứa được lặp lại “I will answer when I return.” khiến kiểu lặp này dễ nhận ra. Trong lời kể, Again ở đầu câu có thể sắp xếp các sự việc lặp lại và giúp người đọc theo dõi một mô thức tái diễn.

Luyện tập

Again ở đầu câu có tác dụng gì trong câu chuyện này?

  1. Nó cho biết chàng trai đang thay đổi câu trả lời.
  2. Nó báo hiệu rằng cùng một kiểu trả lời lại xuất hiện.
  3. Nó đưa câu chuyện trở về một thời điểm trước đó.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng cùng một kiểu trả lời lại xuất hiện.

These villagers guided him to the dock, Mạch ý

2:40

Những người dân làng này dẫn chàng đến bến tàu,

where an elderly ferryman awaited. Văn hóa

2:43

nơi một người lái đò lớn tuổi đang chờ đợi.

Mạch ý

These villagers guided him to the dock: liên kết nhân vật và hành trình

These villagers chỉ lại nhóm dân làng cụ thể vừa được nhắc đến, vì vậy câu chuyện tiếp tục tập trung vào cùng một nhóm người. Từ chỉ định these giúp nối câu này với cảnh trước đó. Guided him to the dock theo cấu trúc guide + person + to + place: dân làng dẫn chàng trai đến một địa điểm. Sự di chuyển này làm hành trình tiến lên và đưa anh vào bối cảnh tiếp theo, nơi người lái đò đang chờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của guide và giới từ dùng trước một điểm đến: The museum worker ____ us ____ the exit.

Xem đáp án

guided · to

Văn hóa

an elderly ferryman: người lái đò lớn tuổi đưa khách qua mặt nước

Ferryman là người điều khiển phà hoặc thuyền nhỏ để đưa người khác qua một vùng nước. Elderly cho biết người đó đã lớn tuổi, nhưng chi tiết quan trọng ở đây là nghề nghiệp và vai trò của ông trong câu chuyện, chứ không chỉ đơn giản là một ông lão. Trong truyện cổ tích và thần thoại, người lái đò có thể chờ ở một ranh giới bằng nước và giúp khách lữ hành tiếp tục hành trình. Khung cảnh mặt nước đen ở đây tạo ra liên tưởng đó, nhưng cụm từ này không khẳng định ông là một nhân vật thần thoại cụ thể nào.

Luyện tập

an elderly ferryman có nghĩa là gì trong bối cảnh này?

  1. Một người lớn tuổi đưa khách qua mặt nước
  2. Một người lớn tuổi bắt cá
  3. Một khách lữ hành lớn tuổi đang chờ thuyền
Xem đáp án

Một người lớn tuổi đưa khách qua mặt nước

As he paddled through the black water,

2:46

Khi chèo thuyền qua dòng nước đen ngòm,

the ferryman rasped a third question. Cụm từ

2:48

người lái đò thốt ra câu hỏi thứ ba bằng giọng khàn khàn.

Cụm từ

rasped a third question: giọng khàn và chuỗi ba câu hỏi

Rasped ở đây là một động từ chỉ lời nói giàu sức gợi: người lái đò hỏi bằng giọng thô, khàn và chói tai. Từ này miêu tả giọng ông nghe như thế nào, không cho biết ông hỏi nhanh ra sao hay có tức giận hay không. A third question có nghĩa là thêm một câu hỏi sau hai câu trước đó, nâng tổng số lên ba. Mạo từ không xác định a giới thiệu nó như mục thứ ba trong một chuỗi.

Luyện tập

"the ferryman rasped a third question" cho chúng ta biết điều gì?

  1. Ông hỏi câu thứ ba bằng giọng thô và chói tai.
  2. Ông hỏi câu đó rất nhanh.
  3. Ông im lặng viết câu hỏi thứ ba xuống.
Xem đáp án

Ông hỏi câu thứ ba bằng giọng thô và chói tai.

"How can I escape my interminable task?" Cụm từ

2:52

"Làm thế nào tôi có thể thoát khỏi công việc bất tận này?"

Cụm từ

escape my interminable task: thoát khỏi một nhiệm vụ tưởng như bất tận

Trong câu hỏi này, escape my interminable task có nghĩa là “thoát khỏi một trách nhiệm khiến người nói cảm thấy không thể rời bỏ”. Escape biến nhiệm vụ thành một cái bẫy hoặc gánh nặng, chứ không chỉ là công việc cần hoàn thành. Interminable miêu tả một điều dường như không có điểm kết thúc. Từ này thường thể hiện sự bực bội hoặc mệt mỏi, vì vậy cả cụm mang sắc thái tiêu cực rõ rệt chứ không phải cách miêu tả trung tính về một nhiệm vụ kéo dài.

Luyện tập

Maya đang bị đè nặng bởi một trách nhiệm tưởng như không có hồi kết. Câu nào diễn tả đúng nhất rằng cô ấy muốn thoát khỏi nó?

  1. She wants to escape an interminable task.
  2. She wants to avoid a future task.
  3. She wants to finish a difficult task.
Xem đáp án

She wants to escape an interminable task.

Once more, Mạch ý

2:56

Một lần nữa,

the youth promised,

2:57

chàng thanh niên hứa,

"I will answer when I return."

2:59

"Tôi sẽ trả lời khi tôi quay lại."

Mạch ý

Once more ... promised: đánh dấu một lần xuất hiện khác của cùng lời hứa

Once more được đặt ở đầu câu như một dấu hiệu tổ chức lời nói mang nghĩa “một lần nữa”. Trước khi mệnh đề mới được trình bày đầy đủ, cụm này đã yêu cầu người đọc liên hệ lời hứa hiện tại với một lời hứa trước đó và nhận ra một sự việc lặp lại. Động từ promised xác định lời được trích dẫn là một lời cam kết, còn when I return hoãn câu trả lời đến một thời điểm sau đó. Các lựa chọn này cùng tổ chức câu như một lần xuất hiện khác của cùng một lời hứa, chứ không phải một sự việc mới không liên quan.

Luyện tập

Câu nào cho người đọc biết rằng cùng một kiểu lời hứa đã xảy ra thêm một lần nữa?

  1. Lina promised to send an update only once.
  2. At once, Lina promised to send an update.
  3. Once more, Lina promised to send an update.
Xem đáp án

Once more, Lina promised to send an update.

At last, Mạch ý

3:02

Cuối cùng,

they reached a hut sinking into the swampy banks of hell. Thành ngữ

3:03

họ đã đến một túp lều đang chìm dần vào bờ lầy lội của địa ngục.

Mạch ý

At last dùng để chuyển đến điểm kết thúc được mong đợi

At last cho biết một việc xảy ra sau một khoảng thời gian chờ đợi, nỗ lực hoặc hành trình đáng kể. Cụm này trình bày sự việc như điểm kết thúc của cả quá trình, thường kèm cảm giác nhẹ nhõm hoặc hoàn tất. Ở đầu câu này, at last khép lại chuỗi hành trình trước đó và chuyển sự chú ý sang địa điểm quan trọng mà họ vừa đến. Đây là cách chuyển cảnh thường gặp trong truyện, từ hành trình sang cảnh quan trọng tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng at last để cho biết một khoảng thời gian chờ đợi dài đã kết thúc?

  1. At last, the rescue boat appeared after three hours of waiting.
  2. Lastly, the rescue boat appeared after three hours of waiting.
  3. At least, the rescue boat appeared after three hours of waiting.
Xem đáp án

At last, the rescue boat appeared after three hours of waiting.

Thành ngữ

a hut sinking into the swampy banks of hell: hình ảnh bối cảnh u ám, đáng ngại

Danh từ chính là a hut, còn sinking into the swampy banks of hell là một cụm -ing bổ sung hình ảnh có chuyển động: túp lều dường như đang từ từ bị vùng đất ẩm ướt, thiếu ổn định nuốt chửng. Các từ swampy, sinking và hell biến địa điểm này thành một bối cảnh đáng sợ chứ không chỉ là vị trí trung tính. Trước khi có thêm chuyện gì xảy ra, lời miêu tả đã khiến nơi đó có vẻ nguy hiểm, mục nát và gắn với nỗi kinh hoàng.

Luyện tập

Cụm a hut sinking into the swampy banks of hell bổ sung điều gì cho câu?

  1. Nó đưa ra chỉ dẫn chính xác đến một tòa nhà bình thường và an toàn.
  2. Nó giải thích các bước sửa chữa một túp lều.
  3. Nó biến vị trí của túp lều thành một hình ảnh u tối và thiếu ổn định.
Xem đáp án

Nó biến vị trí của túp lều thành một hình ảnh u tối và thiếu ổn định.

Reluctantly, Mạch ý

3:08

Một cách miễn cưỡng,

the youth knocked on the rotting door.

3:09

chàng thanh niên gõ vào cánh cửa mục nát.

Mạch ý

Reluctantly, ...: thái độ trước hành động

Reluctantly là trạng từ chỉ thái độ: từ này cho thấy chàng trai không muốn gõ cửa nhưng vẫn làm. Khi đặt nó ở đầu câu và theo sau bằng dấu phẩy, thái độ đó trở thành điều đầu tiên định hướng cách người đọc hiểu hành động. Đây là một mẫu kể chuyện hữu ích: trạng từ chỉ thái độ + dấu phẩy + mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu này thêm phản ứng nội tâm của nhân vật vào hành động mà không cần dừng lại để giải thích riêng.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự không sẵn lòng trước hành động?

  1. Reluctantly, Noah joined the group.
  2. Cheerfully, Noah joined the group.
  3. Quietly, Noah joined the group.
Xem đáp án

Reluctantly, Noah joined the group.

The devil's grandmother answered his call. Văn hóa

3:13

Bà của ác quỷ đã ra mở cửa.

Văn hóa

The devil's grandmother: mối liên hệ nguy hiểm có thể giúp người anh hùng

The devil's grandmother xác định nhân vật theo đúng nghĩa đen bằng quan hệ gia đình: bà là bà của quỷ dữ, không phải bà của chàng trai. Trong bối cảnh cổ tích này, mối quan hệ đó khiến bà trở thành một nhân vật siêu nhiên hiểu rõ thế giới ấy và có thể đến gần kẻ nguy hiểm. Một nhân vật như vậy có thể trông đáng sợ vì mối liên hệ đó, nhưng bà vẫn có thể chọn giúp người anh hùng. Cụm từ này chuẩn bị cho người đọc gặp một người trợ giúp có khả năng tiếp cận quỷ dữ và tạo ra bước ngoặt tiếp theo của câu chuyện.

Luyện tập

Trong câu cổ tích này, The devil's grandmother cho chúng ta biết điều gì về nhân vật?

  1. Bà là một người thân siêu nhiên có thể tiếp cận quỷ dữ ở khoảng cách gần.
  2. Bà là một tên gọi khác của chính quỷ dữ.
  3. Bà là người bà bình thường của chàng trai.
Xem đáp án

Bà là một người thân siêu nhiên có thể tiếp cận quỷ dữ ở khoảng cách gần.

She was known to help some visiting souls and harm others. Ngữ pháp

3:15

Bà được biết đến là người giúp đỡ một số linh hồn ghé thăm và làm hại những người khác.

Ngữ pháp

was known to help ... and harm others: được biết là giúp một số linh hồn và làm hại những linh hồn khác

Mẫu was known to + động từ nguyên thể cho biết mọi người nhìn nhận hành động đó như một phần trong cách cư xử hoặc danh tiếng của cô ấy. Ở đây, cô ấy nổi tiếng là có thể giúp một số linh hồn ghé thăm nhưng cũng làm hại những linh hồn khác. Dấu hiệu nguyên thể to chi phối cả hai động từ song song: to help ... and (to) harm .... Some ... others chia những người ghé thăm thành các nhóm khác nhau và nhấn mạnh sự tương phản trong cách cô ấy đối xử với họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của be known to do: Before she retired, the guide ____ help lost hikers.

Xem đáp án

was known to

The youth had just finished his story when they heard the devil's footsteps. Ngữ pháp

3:20

Chàng thanh niên vừa kể xong câu chuyện của mình thì họ nghe thấy tiếng bước chân của ác quỷ.

Ngữ pháp

had just finished ... when ...: vừa mới làm xong thì việc khác xảy ra

Had just finished là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc kể xong câu chuyện trước sự kiện quá khứ xảy ra sau đó, còn just cho biết hai sự kiện cách nhau rất ít thời gian. Trong had just ... when ..., when giới thiệu sự kiện xảy ra ngay sau đó. Mẫu này thường dùng trong kể chuyện vì sự kiện thứ hai có thể phá vỡ khoảnh khắc yên tĩnh và tạo ra một bước ngoặt đột ngột.

Luyện tập

Dùng open trong mẫu had just ... when: Nina ____ her book ____ the lights went out.

Xem đáp án

had just opened · when

Without warning, Mạch ý

3:25

Không báo trước,

the boy's world appeared to shrink. Thành ngữ

3:26

thế giới của chàng trai dường như thu nhỏ lại.

Mạch ý

Without warning: mở đầu một thay đổi bất ngờ và không được báo trước

Without warning là cụm trạng ngữ được đưa lên đầu câu để cho người đọc biết rằng không có dấu hiệu nào trước khi sự việc xảy ra. Cụm này tạo khung ý nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau, không chỉ cho một động từ. Ở đầu một câu kể chuyện, cụm này đưa người đọc đi thẳng từ tình huống trước đó đến một thay đổi bất ngờ. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm mở đầu này.

Luyện tập

Câu nào dùng Without warning để thể hiện rằng sự việc xảy ra bất ngờ và không được báo trước?

  1. After the teacher counted down, the classroom lights went out.
  2. Without warning, the classroom lights went out.
  3. The classroom lights were switched off as planned.
Xem đáp án

Without warning, the classroom lights went out.

Thành ngữ

world appeared to shrink: sự thay đổi nhìn từ góc nhìn của cậu bé

Ở đây, the boy's world chỉ không gian xung quanh theo cách cậu bé trải nghiệm, chứ không phải toàn bộ hành tinh. appeared to shrink biến sự thay đổi thành một ấn tượng thị giác: từ góc nhìn của cậu, mọi thứ xung quanh dường như nhỏ lại. Trong một cảnh có phép thuật, điều này có thể gợi ý rằng kích thước cơ thể hoặc hoàn cảnh của chính cậu đã thay đổi. Cấu trúc appear to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có vẻ làm điều gì đó”. Cấu trúc này diễn tả một sự vật trông hoặc tạo cảm giác như thế nào mà không trực tiếp khẳng định rằng thay đổi nhìn thấy được là sự thật theo nghĩa đen.

Luyện tập

world appeared to shrink trong câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cậu bé biết rằng cách viết từ world đã ngắn hơn.
  2. Toàn bộ hành tinh đã nhỏ lại theo nghĩa khoa học.
  3. Từ góc nhìn của cậu bé, không gian xung quanh dường như nhỏ lại.
Xem đáp án

Từ góc nhìn của cậu bé, không gian xung quanh dường như nhỏ lại.

The devil's grandmother lifted him into the folds of her sleeve Cụm từ

3:29

Bà của ác quỷ nhấc chàng lên vào những nếp gấp trên tay áo bà

and welcomed her grandson.

3:33

và chào đón đứa cháu trai của mình.

Cụm từ

lifted him into the folds of her sleeve: đặt cậu ấy vào giữa những nếp vải của tay áo

Ở đây, lifted him into ... diễn tả việc nhấc người đó lên rồi đặt vào bên trong một khoảng không gian. Into chỉ đích đến của chuyển động. The folds of her sleeve là những lớp vải chồng lên nhau hoặc được xếp nếp trên tay áo. Cụm từ tạo nên hình ảnh cổ tích về một người nhỏ đến mức có thể được giấu giữa những lớp vải ấy.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại chính xác nhất hành động được đánh dấu?

  1. Bà nhấc cậu ấy lên và đặt cậu vào giữa các lớp vải của tay áo.
  2. Bà kéo cậu ấy ra qua đầu ống tay áo.
  3. Bà gấp tay áo của cậu ấy sau khi nhấc cậu lên.
Xem đáp án

Bà nhấc cậu ấy lên và đặt cậu vào giữa các lớp vải của tay áo.

The old woman set to work, Cụm từ

3:36

Bà lão bắt tay vào việc,

lavishing the devil with food and drink. Cụm từ

3:38

thết đãi ác quỷ rất nhiều đồ ăn và thức uống.

Cụm từ

set to trong set to work

Trong set to work, set to có nghĩa là “bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc”. Hãy hiểu cả ba từ như một cụm cố định thay vì dịch riêng set và to. Cụm này thường cho thấy sự chuyển đổi rõ ràng từ chờ đợi hoặc lên kế hoạch sang hành động thực tế. Ở đây, nó giới thiệu việc bà lão bắt đầu làm tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong ví dụ có nghĩa là “bắt đầu làm việc nghiêm túc”: With only an hour left, we ____ on the science project.

Xem đáp án

set to work

Cụm từ

lavishing the devil with food and drink: cho một thứ gì đó thật dồi dào

Trong cấu trúc lavish someone with something, lavish có nghĩa là cho ai đó một lượng lớn thứ gì, thường là một cách hào phóng hoặc rất thịnh soạn. Ở đây, con quỷ được cho rất nhiều đồ ăn và thức uống, vì vậy cụm từ gợi lên sự tiếp đãi hậu hĩnh chứ không chỉ là một bữa ăn bình thường. Dạng -ing lavishing trình bày đây là hành động đi kèm trong câu chuyện. Cấu trúc có thể áp dụng lại là lavish + người + with + thứ được cho.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của lavish someone with something để hoàn thành câu: The hosts ____ their guests ____ food and drink.

Xem đáp án

lavished · with

When he fell asleep, Ngữ pháp

3:41

Khi hắn ngủ thiếp đi,

she deftly plucked three gleaming hairs from his head. Cụm từ

3:43

bà khéo léo nhổ ba sợi tóc sáng lấp lánh khỏi đầu hắn.

Ngữ pháp

When he fell ...: mở đầu mệnh đề thời gian

When mở đầu một mệnh đề thời gian phụ thuộc. Mặc dù fell có thể mang nghĩa 'rơi xuống', ở đây nó kết hợp với asleep: fall asleep nghĩa là chuyển từ trạng thái thức sang ngủ. Dạng quá khứ là fell asleep, vì vậy When he fell asleep có nghĩa là 'khi anh ấy thiếp đi'. Việc đặt mệnh đề thời gian này lên trước cho biết thời điểm trước khi nêu hành động chính. Nó cho thấy cô nhổ những sợi tóc sau khi hắn đã ngủ và làm rõ thứ tự của các sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall asleep: When he ____, I quietly closed the door.

Xem đáp án

fell asleep

Cụm từ

deftly plucked ... from his head: khéo léo nhổ ra và chỉ nguồn

Deftly cho biết hành động được thực hiện khéo léo, có kiểm soát và nhanh gọn. Từ này bổ nghĩa cho plucked, khiến động tác nhổ tóc có vẻ chính xác thay vì vụng về. Pluck something from a place có nghĩa là kéo hoặc nhổ một vật ra khỏi một nơi bằng động tác ngắn. Three gleaming hairs là những vật được nhổ, còn from his head xác định nơi chúng được lấy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng deftly plucked và from để thể hiện động tác lấy ra một cách khéo léo: Using tweezers, Mia ____ a thorn ____ the dog's paw.

Xem đáp án

deftly plucked · from

With each plucked hair, Ngữ pháp

3:48

Với mỗi sợi tóc bị nhổ,

the devil briefly awoke and complained about his dreams, Cụm từ

3:50

ác quỷ lại thức giấc trong chốc lát và phàn nàn về những giấc mơ của hắn,

full of nearby villagers and their problems.

3:54

đầy rẫy những người dân làng quanh đó và những vấn đề của họ.

Ngữ pháp

With each plucked hair: liên kết các sự việc lặp lại

With each plucked hair có nghĩa là mỗi khi một sợi tóc bị nhổ, sự việc trong mệnh đề chính lại xảy ra. Ở đây, mỗi sợi tóc tương ứng với một lần con quỷ tỉnh giấc trong chốc lát và than phiền. Cấu trúc With each + cụm danh từ, mệnh đề liên kết những tác nhân lặp lại với kết quả lặp lại hoặc sự thay đổi từng bước. Đây là cách ngắn gọn để tổ chức một chuỗi sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để liên kết mỗi bước với một thay đổi lặp lại: ____ step, the room grew colder.

Xem đáp án

With each

Cụm từ

briefly awoke and complained about his dreams: tỉnh dậy trong chốc lát và phàn nàn về những giấc mơ

Trong lời kể này, briefly bổ nghĩa cho awoke: con quỷ chỉ tỉnh dậy trong một khoảng thời gian ngắn. Awoke là dạng quá khứ của awake, còn and nối hành động tỉnh dậy với hành động tiếp theo là complained. Complain about + danh từ cho biết điều khiến một người không hài lòng. Ở đây, his dreams là nội dung bị phàn nàn; about không chỉ người nghe lời phàn nàn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng nhất briefly awoke and complained about his dreams?

  1. He stayed awake all night and enjoyed his dreams.
  2. He had a short dream and told the villagers about it.
  3. He woke for a short time and said he was unhappy about his dreams.
Xem đáp án

He woke for a short time and said he was unhappy about his dreams.

The next morning,

3:59

Sáng hôm sau,

the youth departed,

4:00

chàng thanh niên rời đi,

armed with three golden hairs and three pieces of information. Thành ngữ

4:01

mang theo ba sợi tóc vàng và ba mảnh thông tin.

Thành ngữ

armed with three golden hairs and three pieces of information: mang theo ba sợi tóc vàng và ba mẩu thông tin

Ở đây, armed with được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là được trang bị hoặc có trong tay những nguồn lực hữu ích, chứ không phải mang vũ khí. Ba sợi tóc vàng và ba mẩu thông tin cung cấp cho chàng trai những gì cần thiết cho việc tiếp theo. Cụm armed with ... sau dấu phẩy mô tả trạng thái của chàng trai khi rời đi. Tiếng Anh thường mở rộng phép ẩn dụ này cho kiến thức, bằng chứng, kế hoạch, kỹ năng hoặc công cụ giúp một người chuẩn bị tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ được học: The reporter arrived ____ new evidence.

Xem đáp án

armed with

He shared the devil's first dream with the ferryman. Cụm từ

4:07

Chàng đã chia sẻ giấc mơ đầu tiên của ác quỷ với người lái đò.

Cụm từ

share A with B để truyền đạt thông tin

Trong cấu trúc share A with B, A là vật hoặc thông tin được truyền đi, còn B là người hoặc nhóm nhận nó. Ở đây, giấc mơ là A và người lái đò là B. Vì A trong câu này là thông tin, shared có nghĩa là kể hoặc mô tả điều đó cho ai đó. Nó không có nghĩa là hai người đã có cùng một giấc mơ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của share và giới từ đúng: Nora ____ the news ____ her parents.

Xem đáp án

shared · with

If the boatman could hand his oars to a willing passenger, Ghi chú

4:11

Nếu người lái đò có thể trao mái chèo của mình cho một hành khách sẵn lòng,

he would be free from his task. Cụm từ

4:15

ông ta sẽ được giải thoát khỏi công việc của mình.

Ngữ pháp

If ... could ..., ... would ...: điều kiện giả định và kết quả

Mệnh đề if đưa ra điều kiện: người lái đò phải có thể trao mái chèo cho một hành khách sẵn lòng nhận lấy. Mệnh đề chính đưa ra kết quả: khi đó ông ấy sẽ được giải thoát khỏi nhiệm vụ. Could và would tạo thành một cấu trúc điều kiện-kết quả mang tính tưởng tượng hoặc xa vời hơn. Dù có hình thức giống quá khứ, ở đây chúng không đặt sự việc vào quá khứ; chúng mô tả một giải pháp có thể xảy ra nhưng điều kiện vẫn chưa được đáp ứng.

Luyện tập

Cấu trúc điều kiện được tô nổi bật có chức năng gì trong câu này?

  1. Câu này cho biết người lái đò đã trao mái chèo và đã được tự do.
  2. Câu này trình bày việc trao mái chèo là điều kiện và việc được tự do là kết quả.
  3. Câu này yêu cầu một hành khách sẵn lòng nhận mái chèo ngay lập tức.
Xem đáp án

Câu này trình bày việc trao mái chèo là điều kiện và việc được tự do là kết quả.

Cụm từ

hand his oars to a willing passenger: cấu trúc hand A to B

Hand A to B có nghĩa là trao trực tiếp A cho B. Ở đây, his oars là vật được trao, còn a willing passenger là người nhận; willing cho biết người đó sẵn lòng làm việc này theo ý muốn của mình. Vì mái chèo là công cụ làm việc của người lái đò, việc trao chúng cho người khác cũng gợi ý rằng nhiệm vụ chèo thuyền được chuyển giao. Có thể dùng cấu trúc hand A to B bất cứ khi nào một người trao trực tiếp một vật cho người khác.

Luyện tập

Dùng cấu trúc hand A to B để hoàn thành câu: Please ____ the map ____ Elena.

Xem đáp án

hand · to

Cụm từ

would be free from his task: cách dùng be free from

Would be free from his task có nghĩa là trong kết quả giả định, ông ấy sẽ không còn phải thực hiện nhiệm vụ đó. Would liên kết kết quả này với điều kiện if ở phía trước. Be free from + danh từ có nghĩa là không còn bị một điều gì đó kiểm soát, gây gánh nặng hoặc làm phiền. Ở đây, free diễn tả việc thoát khỏi một nghĩa vụ; nó không có nghĩa là “không tốn tiền”.

Luyện tập

Dùng free from để hoàn thành câu: When the contract ended, Priya was ____ that obligation.

Xem đáp án

free from

Back at the village, Mạch ý

4:18

Trở lại ngôi làng,

the youth declared that there was a mouse gnawing at the root of the tree Ghi chú

4:19

chàng thanh niên tuyên bố rằng có một con chuột đang gặm rễ cây

Cụm từ

mouse gnawing at the root of the tree: cách dùng gnaw at

Ở đây, gnawing at có nghĩa là dùng răng cắn và cạo nhiều lần vào một vị trí cụ thể. Giới từ at chỉ mục tiêu của hành động đang tiếp diễn đó, tức là the root of the tree. Cụm phân từ gnawing at the root of the tree mô tả con chuột đang làm gì. Trong cấu trúc này, một danh từ theo sau bởi cụm -ing có thể được xác định bằng hành động đang diễn ra vào lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của gnaw at: The beaver kept ____ the fallen branch.

Xem đáp án

gnawing at

and an enormous toad blocking the well. Cụm từ

4:24

và một con cóc khổng lồ đang chặn dưới giếng.

Mạch ý

Back at the...: trở lại một cảnh trước đó

Back at the village là một cụm từ dùng để xác định bối cảnh. Nó cho người đọc biết câu chuyện đang trở lại ngôi làng đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này sắp xếp thông tin tiếp theo bằng cách nêu địa điểm trước rồi mới kể điều xảy ra ở đó. Ở đây, back diễn tả việc trọng tâm của câu chuyện quay lại; bản thân cụm từ không nói rằng có người đã di chuyển về làng. Có thể dùng Back at + địa điểm để nhanh chóng chuyển sang các sự việc tại một địa điểm trước đó.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, Back at the village chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Chuyển bối cảnh trở lại ngôi làng.
  2. Mô tả hành trình quay trở lại ngôi làng.
  3. Nói rằng có người đang đi lùi gần ngôi làng.
Xem đáp án

Chuyển bối cảnh trở lại ngôi làng.

Ngữ pháp

declared that there was... and...: báo cáo hai phát hiện

Trong declared that..., declared là động từ dùng để thuật lại lời nói, còn mệnh đề that cung cấp toàn bộ nội dung của lời tuyên bố. Trong câu này, nội dung đó bắt đầu bằng mẫu diễn tả sự tồn tại there was, dùng để giới thiệu những gì đang hiện diện. Sau there was, and nối hai nhóm danh từ: a mouse gnawing... và an enormous toad blocking.... Cả hai đều được hiểu là cùng thuộc cấu trúc there was, vì vậy người nói có thể trình bày hai phát hiện trong một lời tuyên bố có tổ chức. Các phần có -ing mô tả điều mỗi con vật đang làm.

Luyện tập

Câu nào dùng declared that there was... and... để báo cáo rõ ràng hai phát hiện?

  1. The scientist declared about that a fault was in the sensor and a loose wire.
  2. The scientist declared that there was a fault in the sensor and a loose wire inside the case.
  3. The scientist declared that was there a fault in the sensor and a loose wire.
Xem đáp án

The scientist declared that there was a fault in the sensor and a loose wire inside the case.

Cụm từ

enormous toad blocking the well: con cóc khổng lồ chặn giếng

Enormous có nghĩa là cực kỳ lớn, vì vậy từ này khiến con cóc có vẻ lớn hơn rất nhiều so với một con cóc bình thường. Blocking the well mô tả tình trạng do con cóc gây ra: nó đang chắn cái giếng hoặc lối tiếp cận giếng, khiến giếng không thể được sử dụng bình thường. Cụm -ing blocking the well đứng sau toad để mô tả con cóc đang làm gì. Nó giống như dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ a toad that was blocking the well.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của block cùng với the entrance để hoàn thành câu: A delivery cart was ____.

Xem đáp án

blocking the entrance

The villagers rewarded him handsomely for his help. Cụm từ

4:28

Dân làng đã thưởng hậu hĩnh cho sự giúp đỡ của chàng.

Cụm từ

reward someone handsomely for something: hậu thưởng ai vì một lý do

Cấu trúc reward someone for something có nghĩa là trao lợi ích hoặc phần thưởng cho một người vì hành động hay sự giúp đỡ của họ. Trong câu này, him là người nhận thưởng, còn for his help nêu lý do. Ở đây, handsomely bổ nghĩa cho rewarded và có nghĩa là một cách hào phóng hoặc bằng một phần thưởng lớn. Từ này mô tả mức độ hay giá trị của phần thưởng, không mô tả ngoại hình của người đàn ông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reward cùng với her, handsomely và for: After Maya found the lost dog, the family ____ her help.

Xem đáp án

rewarded her handsomely for

Back from his journey, Mạch ý

4:32

Trở về sau chuyến đi,

the youth thrust the devil's hairs at the king. Cụm từ

4:34

chàng thanh niên chìa những sợi tóc của ác quỷ cho nhà vua.

Mạch ý

Back from his journey, ...: chuyển sang điều xảy ra sau khi trở về

Back from his journey là cách mở đầu rút gọn, có nghĩa là sau khi chàng trai đã trở về từ chuyến đi. Cụm này tạo khung thời gian và trạng thái cho mệnh đề chính trước khi hành động được kể ra. Khi đặt ở đầu câu, cụm này khép lại giai đoạn hành trình và chuyển câu chuyện thẳng sang điều xảy ra sau khi trở về. Người đã trở về tuy không được nhắc lại trong cụm mở đầu nhưng chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, the youth.

Luyện tập

Maya vừa về đến nhà sau khi tham quan một bảo tàng. Câu nào giới thiệu tự nhiên việc cô ấy làm tiếp theo?

  1. Back at the museum, Maya showed us her photos.
  2. Back from the museum, Maya showed us her photos.
  3. Back on her museum tour, Maya showed us her photos.
Xem đáp án

Back from the museum, Maya showed us her photos.

Cụm từ

thrust something at someone: chuyển động đột ngột và mạnh

Trong cấu trúc thrust something at someone, thrust có nghĩa là đẩy hoặc chìa một vật về phía ai đó một cách đột ngột và mạnh. Giới từ at đánh dấu mục tiêu của chuyển động, nên hình ảnh này mạnh và mang tính đối đầu hơn việc chỉ đơn giản đưa vật đó cho người kia. Ở đây, thrust là động từ ở thì quá khứ dù hình thức không thay đổi: thrust–thrust–thrust. Cách diễn đạt cho thấy chàng trai đưa những sợi tóc ra bằng một động tác nhanh và dứt khoát; bản thân nó không nói rằng nhà vua đã bình tĩnh nhận lấy chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ thrust something at someone: Angry about the mistake, Maya ____ and demanded an answer.

Xem đáp án

thrust the report at the manager

But his greedy father-in-law only had eyes for the gold. Thành ngữ

4:37

Nhưng người cha vợ tham lam của chàng chỉ dán mắt vào vàng.

Thành ngữ

only had eyes for the gold: sự chú ý và ham muốn chỉ dành cho vàng

Only had eyes for the gold là cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là vàng chiếm toàn bộ sự chú ý và hứng thú của người cha vợ, nên ông ta hầu như không quan tâm đến bất cứ điều gì khác. Only khiến sự tập trung đó trở thành duy nhất. Had là dạng quá khứ của have. Với một vật như gold, have eyes for gợi ý sự quan tâm hoặc ham muốn mạnh mẽ; với một người, nó thường gợi ý sự hấp dẫn về tình cảm. Trong câu này, greedy và gold làm rõ lời phê phán đối với lòng tham của ông ta.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Ava quan tâm đến giải thưởng khoa học và bỏ qua các giải khác?

  1. Ava kept an eye on the science prize.
  2. Ava had an eye for science prizes.
  3. Ava only had eyes for the science prize.
Xem đáp án

Ava only had eyes for the science prize.

The sly youth told the king that even greater wealth awaited him across the river. Ghi chú

4:41

Chàng thanh niên xảo trí nói với nhà vua rằng một khối tài sản lớn hơn nữa đang chờ ông ta ở bên kia sông.

Ngữ pháp

that even greater wealth awaited him...: nội dung sau told the king

Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết nội dung mà chàng trai đã nói với nhà vua. Ở đây, that là liên từ nối told với một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ riêng là even greater wealth và động từ awaited. Mẫu có thể áp dụng là tell + người nhận thông tin + that + mệnh đề. Mẫu này dùng để thuật lại điều ai đó đã truyền đạt mà không trích nguyên văn lời nói.

Luyện tập

Trong câu Leo told us that the road was closed, mệnh đề that có chức năng gì?

  1. Nó xác định những người Leo đã nói chuyện cùng.
  2. Nó mô tả con đường nào thuộc về Leo.
  3. Nó nêu nội dung thông tin của Leo.
Xem đáp án

Nó nêu nội dung thông tin của Leo.

Cụm từ

greater wealth awaited: đặt phần thưởng tương lai làm chủ ngữ

Trong greater wealth awaited him, wealth là chủ ngữ còn him là tân ngữ của awaited. Câu này có nghĩa là phía trước có nhiều của cải hơn để ông giành được, chứ không phải ông đã dành thời gian chờ đợi của cải. Việc đặt một phần thưởng trừu tượng làm chủ ngữ của awaited là cách nhân hóa triển vọng tương lai. Nó khiến khối tài sản phía trước giống như một khám phá đầy hấp dẫn. Mẫu tương tự có thể dùng với opportunity, danger, surprise hoặc một sự kiện khác trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của await mà không thêm giới từ: A difficult choice ____ her after graduation.

Xem đáp án

awaited

Immediately, Mạch ý

4:48

Ngay lập tức,

the king hastened to the riverbank.

4:49

nhà vua vội vã đến bờ sông.

Mạch ý

Immediately ... hastened: hành động tức thì và gấp gáp

Immediately ở đầu câu cho người đọc biết rằng sự việc tiếp theo xảy ra không chút chậm trễ. Từ này gắn chặt phản ứng của nhà vua với điều xảy ra trước đó và lập tức đẩy câu chuyện tiến lên. Hastened to the riverbank có nghĩa là “nhanh chóng đi đến bờ sông”. Khi kết hợp với Immediately, cụm này nhấn mạnh cả thời điểm lẫn sự gấp gáp: nhà vua hành động mà không dừng lại. Cách diễn đạt này có thể khiến phần chuyển tiếp trong câu chuyện trở nên nhanh và dứt khoát.

Luyện tập

Sự kết hợp giữa Immediately và hastened cho người đọc biết điều gì?

  1. Nhà vua tình cờ đến được bờ sông.
  2. Nhà vua hành động ngay lập tức và đầy gấp gáp.
  3. Nhà vua chờ đợi rồi di chuyển cẩn thận.
Xem đáp án

Nhà vua hành động ngay lập tức và đầy gấp gáp.

Eager to claim his riches, Ngữ pháp

4:51

Háo hức để chiếm đoạt sự giàu có của mình,

he held out his hands impatiently to the grinning ferryman, Ghi chú

4:53

ông ta nóng lòng chìa tay ra cho người lái đò đang toét miệng cười,

Ngữ pháp

Eager to claim his riches: cụm tính từ đặt đầu câu

Eager to claim his riches được đặt trước mệnh đề chính để cho biết cảm xúc và động cơ của nhân vật trước. Eager to có nghĩa là “rất muốn”, còn claim his riches nghĩa là nhận quyền sở hữu số tài sản mà ông ta mong đợi sẽ có; cụm này không nói rằng ông ta đã nhận được tài sản. Cụm từ mở đầu miêu tả chủ ngữ của mệnh đề chính là he. Cụm tính từ đặt đầu câu này giúp người kể giải thích vì sao nhân vật hành động trước khi kể nhân vật đã làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ đầu câu bằng eager và claim: ____ the trophy, Leo hurried to the podium.

Xem đáp án

Eager to claim

Cụm từ

held out his hands: chìa hai tay ra ngoài

Hold out one's hand hoặc hands có nghĩa là chìa tay ra về phía một người hoặc một vật. Người ta thường làm vậy để nhận, đưa hoặc cho người khác xem thứ gì đó. Trong câu này, hands ở số nhiều và hành động sau đó của người lái đò cho thấy người đàn ông đang sẵn sàng nhận mái chèo. Held là dạng quá khứ của hold, còn từ chỉ sở hữu thay đổi theo người: I held out my hands; she held out her hands. Cụm từ này miêu tả động tác; impatiently thể hiện thái độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hold out: Mia ____ her hands to catch the book.

Xem đáp án

held out

who happily handed over his oars. Cụm động từ

4:58

người đã vui vẻ giao lại mái chèo của mình.

Ngữ pháp

the grinning ferryman, who...: thêm hành động tiếp theo của người lái đò

Mệnh đề chính cho biết người được gọi là he đã làm gì: anh ta chìa hai tay về phía người lái đò đang cười toe toét. Sau dấu phẩy, who happily handed over his oars bổ sung hành động tiếp theo của người đứng gần nhất trong câu, tức the grinning ferryman. Who là chủ ngữ của handed over, vì vậy nó chỉ người lái đò chứ không phải người được gọi là he ở đầu câu. Cấu trúc “dấu phẩy + who” thêm thông tin về một người đã được xác định rõ. Nó nối trực tiếp hành động của một người với phản ứng của người khác: người, who + động từ....

Luyện tập

Mệnh đề who có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng người được gọi là he tự trao mái chèo cho chính mình.
  2. Nó nói rằng những mái chèo đang cười toe toét.
  3. Nó bổ sung hành động tiếp theo của người lái đò đang cười toe toét.
Xem đáp án

Nó bổ sung hành động tiếp theo của người lái đò đang cười toe toét.

Cụm động từ

handed over his oars: trao mái chèo để người khác tiếp quản

Handed over là dạng quá khứ của cụm động từ hand over. Cụm này có nghĩa là trao một thứ cho người khác để họ nhận hoặc nắm quyền kiểm soát nó. Ở đây, vật được trao thật sự là his oars, tức những mái chèo của ông ấy. Vì mái chèo được dùng để di chuyển và điều khiển thuyền, việc trao chúng cũng gợi ý rằng một người khác sẽ tiếp quản vai trò đó. Happily cho thấy việc bàn giao là tự nguyện chứ không phải bị ép buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hand over: At the end of her shift, Maya ____ the keys to the next manager.

Xem đáp án

handed over

For more love-fueled journeys to the underworld, Ghi chú

5:02

Để biết thêm những cuộc hành trình đến thế giới ngầm được thúc đẩy bởi tình yêu,

follow Orpheus on his quest to bring back Eurydice

5:05

hãy theo chân Orpheus trong nhiệm vụ đưa Eurydice trở về

Cụm từ

For more love-fueled journeys: những hành trình được thúc đẩy bởi tình yêu

Love-fueled là tính từ ghép được đặt trước journeys. Nó có nghĩa là “được thúc đẩy hoặc tạo động lực bởi tình yêu”: fuel được dùng theo nghĩa ẩn dụ, xem tình yêu như nguồn năng lượng đứng sau những hành trình. Trong ngôn ngữ giới thiệu nội dung, For more + cụm danh từ có nghĩa là “nếu muốn xem thêm...” và dẫn đến một hành động như follow, watch hoặc read. Ở đây, cụm này giới thiệu một câu chuyện khác; for không mang nghĩa because.

Luyện tập

Phần mở đầu For more love-fueled journeys có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này mở đầu lời giới thiệu về nhiều hành trình được thúc đẩy bởi tình yêu hơn.
  2. Cụm này nói rằng người nói đã hoàn thành mọi hành trình.
  3. Cụm này giải thích rằng hành trình cần nhiên liệu thật.
Xem đáp án

Cụm này mở đầu lời giới thiệu về nhiều hành trình được thúc đẩy bởi tình yêu hơn.

Văn hóa

Nhiệm vụ đưa Eurydice trở về từ cõi âm của Orpheus

Orpheus và Eurydice là những nhân vật trong thần thoại Hy Lạp. Sau khi Eurydice qua đời, Orpheus đi xuống cõi âm, vùng đất của người chết, và cố đưa nàng trở lại thế giới của người sống. Câu này giới thiệu thần thoại ấy như một hành trình khác được thúc đẩy bởi tình yêu. bring back Eurydice có nghĩa là cứu nàng khỏi cái chết, chứ không chỉ đơn giản là đón ai đó từ một nơi. Follow Orpheus mời người xem tiếp tục khám phá một câu chuyện liên quan đến nhiệm vụ ấy.

Luyện tập

Bối cảnh nào giải thích đúng nhất việc câu này nhắc đến Orpheus và Eurydice?

  1. Một thần thoại Hy Lạp kể rằng Orpheus đi vào cõi âm để cố đưa Eurydice trở về.
  2. Một câu chuyện du lịch hiện đại kể về Orpheus và Eurydice đến thăm một hang động.
  3. Một câu chuyện Ai Cập kể rằng Orpheus viết sách hướng dẫn về thế giới bên kia.
Xem đáp án

Một thần thoại Hy Lạp kể rằng Orpheus đi vào cõi âm để cố đưa Eurydice trở về.

or learn more about the Egyptian Book of the Dead, Văn hóa

5:09

hoặc tìm hiểu thêm về Cuốn sách của Người chết của Ai Cập,

an ancient guide meant to facilitate smooth passage to the afterlife. Ghi chú

5:11

một cuốn cẩm nang cổ đại nhằm tạo điều kiện cho chuyến đi suôn sẻ sang thế giới bên kia.

Văn hóa

Sách của người chết Ai Cập: các văn bản tang lễ cổ đại

Sách của người chết Ai Cập là tên gọi hiện đại dành cho một tập hợp văn bản tang lễ của Ai Cập cổ đại. Những câu thần chú và lời chỉ dẫn trong đó nhằm giúp người đã chết đối mặt với hiểm nguy và đến được thế giới bên kia. Đây không phải là một cuốn sách cố định do một tác giả duy nhất viết. Trong câu này, an ancient guide là cách mô tả đơn giản về chức năng tôn giáo thực tế đó, còn smooth passage có nghĩa là một hành trình an toàn và thành công sang thế giới bên kia.

Luyện tập

Tên gọi the Egyptian Book of the Dead ở đây chỉ điều gì?

  1. Một tập hợp văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại có liên quan đến thế giới bên kia.
  2. Một tiểu thuyết kinh dị hiện đại về một nhà khảo cổ ở Ai Cập.
  3. Một cuốn sử duy nhất do một vị pharaoh Ai Cập viết.
Xem đáp án

Một tập hợp văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại có liên quan đến thế giới bên kia.

Ngữ pháp

an ancient guide meant to ...: thêm mục đích sau danh từ

Danh từ chính là guide. Cụm meant to facilitate smooth passage to the afterlife đứng sau guide và cho biết đây là loại hướng dẫn nào bằng cách nêu mục đích dự kiến của nó. Dạng đầy đủ là an ancient guide that was meant to facilitate smooth passage to the afterlife. Mệnh đề quan hệ rút gọn này gói cả định nghĩa và chức năng vào một cụm danh từ: trước hết nêu sự vật, sau đó thêm danh từ + meant to + động từ nguyên mẫu để nói sự vật đó được tạo ra nhằm làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng danh từ + meant to + động từ để nêu mục đích của một tấm bản đồ?

  1. On the sign, map meant "a drawing of an area."
  2. The museum meant to guide visitors and created a map.
  3. The museum created a map meant to guide visitors through the old town.
Xem đáp án

The museum created a map meant to guide visitors through the old town.

Cụm từ

meant to facilitate smooth passage to the ...: cách diễn đạt trang trọng về mục đích và quá trình

Meant to facilitate có nghĩa là “nhằm làm cho một việc trở nên dễ dàng hơn hoặc giúp việc đó xảy ra”. Facilitate mang tính trang trọng và nhấn mạnh việc tạo điều kiện cho một quá trình, chứ không phải làm thay cho người khác. Smooth passage to the afterlife mô tả một hành trình hoặc sự chuyển tiếp không gặp trở ngại sang thế giới bên kia. Passage là quá trình đi từ một nơi hoặc trạng thái này sang nơi hoặc trạng thái khác, vì vậy smooth được dùng theo nghĩa bóng: ít khó khăn, chứ không phải trơn hay được đánh bóng về mặt vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc trang trọng một cách tự nhiên nhất để mô tả mục đích của các biển chỉ dẫn trong nhà ga?

  1. Clear signs mean that the station passage feels smooth.
  2. Clear signs are meant to facilitate smooth passage through the station.
  3. Clear signs are meant to polish the passage through the station.
Xem đáp án

Clear signs are meant to facilitate smooth passage through the station.