Cảnh thân mật trên màn ảnh - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
915 từ 166 từ/phút

Tổng quan video: Tập này tìm hiểu cách các cảnh thân mật trong điện ảnh và truyền hình được lên kế hoạch an toàn. Nội dung giải thích vai trò của điều phối viên cảnh thân mật, đồng thời so sánh điều khoản khỏa thân áp dụng cho toàn bộ tác phẩm ở Anh với giấy miễn trừ được lập cho từng cảnh ở Mỹ, qua đó cho thấy quy trình rõ ràng giúp xác định ranh giới và sự đồng thuận của diễn viên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. love is in the air. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói không theo nghĩa đen, diễn tả một nơi hoặc tình huống tràn ngập bầu không khí lãng mạn chứ không phải có thứ gì thực sự ở trên không. Bạn có thể dùng tự nhiên khi miêu tả phim, lễ kỷ niệm hoặc bối cảnh giao tiếp mà không hiểu nhầm “in the air” là vị trí vật lý. 2. planned and choreographed beforehand — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Hiểu cách “choreographed”, vốn thường gắn với việc biên đạo múa, được mở rộng để chỉ các cảnh thân mật được thiết kế và tập dượt cẩn thận từ trước. Nhờ đó, bạn có thể mô tả chúng là màn diễn được kiểm soát thay vì hành động tự phát, đồng thời thảo luận về sự chuẩn bị chuyên nghiệp, an toàn và đồng thuận. 3. put in place — Cụm động từ: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là thiết lập hoặc triển khai một quy trình, hệ thống hay biện pháp bảo vệ, chứ không chỉ đặt một đồ vật vào vị trí nào đó. Bạn có thể dùng trong ngữ cảnh công việc và chính sách; ở đây, nó nói về việc lập giấy miễn trừ riêng cho từng cảnh để làm rõ các giới hạn mà diễn viên đã chấp thuận.

Nội dung bài học

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Georgina.

0:12

Và tôi là Georgina.

When we think about romantic Hollywood movies, Mạch ý

0:13

Khi chúng ta nghĩ về những bộ phim lãng mạn của Hollywood,

there have been some famous examples over the years. Ngữ pháp

0:16

đã có một số ví dụ nổi tiếng qua nhiều năm.

Mạch ý

When we think about ... dùng để mở đầu một chủ đề

Trong câu này, When we think about không chủ yếu miêu tả một hành động suy nghĩ kỹ lưỡng thực sự. Cụm từ mời người nghe cùng nhìn vào một chủ đề quen thuộc, với chức năng gần giống “khi chúng ta xem xét...” hoặc “khi chúng ta nói về...”. Phần mở đầu trước tiên xác định chủ đề là những bộ phim lãng mạn của Hollywood, rồi tạo nền cho nhận định khái quát phía sau. Đây là một cách tổ chức thông tin có thể áp dụng ở tình huống khác: tạo một khung nhìn chung, sau đó đưa ra phần tổng quan hoặc ví dụ.

Luyện tập

Chức năng chính của “When we think about romantic Hollywood movies” trong câu là gì?

  1. Miêu tả một nhiệm vụ tư duy khó đang diễn ra
  2. Yêu cầu người nghe dừng lại và trả lời câu hỏi
  3. Giới thiệu một chủ đề từ góc nhìn chung
Xem đáp án

Giới thiệu một chủ đề từ góc nhìn chung

Ngữ pháp

there have been cho sự tồn tại từ quá khứ đến hiện tại

There have been là dạng hiện tại hoàn thành của there be khi đứng trước danh từ số nhiều. Cấu trúc này cho biết một số sự vật đã tồn tại hoặc xảy ra trong khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Ở đây, over the years tạo ra khung thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Vì vậy, câu này trình bày các ví dụ nổi tiếng như những thứ đã dần xuất hiện và tích lũy qua nhiều năm, chứ không chỉ liệt kê những ví dụ đang tồn tại ở thời điểm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của there be: Over the past decade, there ____ several major changes in the town.

Xem đáp án

have been

There are classic black-and-white romance movies like 1951's A Streetcar Named Desire Cách dùng từ

0:19

Có những bộ phim lãng mạn đen trắng kinh điển như A Streetcar Named Desire năm 1951

Cách dùng từ

classic black-and-white cho một bộ phim đen trắng cũ được đánh giá cao

Cụm classic black-and-white bổ nghĩa cho romance movies. Black-and-white cho biết hình ảnh được trình bày không có màu, còn classic cho thấy các bộ phim đã được công nhận và coi trọng từ lâu, chứ không chỉ đơn thuần là cũ. Khi kết hợp, các từ này gợi lên hình ảnh một bộ phim cũ được ngưỡng mộ từ thời kỳ phim đen trắng. Ở đây, black-and-white mô tả định dạng hình ảnh của phim; nó không chỉ lối suy nghĩ cứng nhắc chỉ nhìn thấy hai lựa chọn cực đoan.

Luyện tập

Trong một cẩm nang điện ảnh, a classic black-and-white movie có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một bộ phim có các nhân vật nhìn mọi vấn đề theo hai lựa chọn cực đoan
  2. Một bộ phim màu mới có trang phục đen và trắng
  3. Một bộ phim cũ được đánh giá cao và trình chiếu bằng hình ảnh đen trắng
Xem đáp án

Một bộ phim cũ được đánh giá cao và trình chiếu bằng hình ảnh đen trắng

and the love affair between Humphrey Bogart and Ingrid Bergman in Casablanca Cách dùng từ

0:24

và câu chuyện tình yêu giữa Humphrey Bogart và Ingrid Bergman trong Casablanca

Cách dùng từ

love affair trong một tuyến tình cảm đầy kịch tính

Trong phần giới thiệu phim này, love affair chỉ mối quan hệ tình cảm trên màn ảnh do Humphrey Bogart và Ingrid Bergman thể hiện. Cụm từ mô tả câu chuyện, không nói về đời tư của các diễn viên. Cụm từ này thường khiến một chuyện tình mang sắc thái mãnh liệt, kịch tính hoặc giàu tính tự sự. Trong ngữ cảnh khác, affair có thể gợi ý sự bí mật hoặc không chung thủy, nhưng chỉ riêng love affair không chứng minh rằng một trong hai người đã kết hôn; phải dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong bài đánh giá một cuốn tiểu thuyết, love affair luôn có nghĩa là một người đã kết hôn với người khác.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

made in 1942.

0:28

sản xuất năm 1942.

You're really showing your age Neil. Ý định

0:30

Anh đang thực sự để lộ tuổi của mình đấy Neil.

Ý định

You're really showing your age: lời trêu đùa về dấu hiệu thế hệ

Trong ngữ cảnh này, You're really showing your age là một lời trêu nhẹ: việc Neil chọn một bộ phim cũ khiến người khác dễ đoán anh ấy có vẻ thuộc thế hệ nào. Câu này không có nghĩa là khuôn mặt anh ấy trông già. Show your age có nghĩa là để tuổi tác hoặc thế hệ của mình lộ ra qua những điều mình nói, biết, thích hoặc làm. Really khiến dấu hiệu đó có vẻ đặc biệt rõ ràng và làm giọng trêu đùa mạnh hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, You're really showing your age có nghĩa là gì?

  1. Khuôn mặt anh ấy đột nhiên trông già hơn nhiều.
  2. Bộ phim anh ấy chọn khiến thế hệ của anh ấy trở nên rõ ràng.
  3. Anh ấy phải nói chính xác tuổi của mình.
Xem đáp án

Bộ phim anh ấy chọn khiến thế hệ của anh ấy trở nên rõ ràng.

What about more recent movies like When Harry Met Sally Ý định

0:33

Thế còn những bộ phim gần đây hơn như When Harry Met Sally

or that famous kiss between the characters Jack and Rose in the film Titanic?

0:36

hay nụ hôn nổi tiếng giữa hai nhân vật Jack và Rose trong phim Titanic thì sao?

Ý định

What about ...?: đưa ra một lựa chọn khác

Trong câu này, What about đưa ra một nhóm ví dụ phim mới hơn sau khi một ví dụ phim cũ đã được nhắc đến. Người nói không hỏi thông tin chung về những bộ phim đó; cô ấy đang bổ sung một ứng viên khác và đề nghị đưa nó vào phần so sánh. Dùng What about + cụm danh từ hoặc dạng -ing để nêu một lựa chọn, người, ví dụ hoặc vấn đề mà cuộc trò chuyện chưa xem xét.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một lựa chọn di chuyển khác một cách tự nhiên?

  1. What is about a later train?
  2. What about to take a later train?
  3. What about a later train?
Xem đáp án

What about a later train?

In their time, Cụm từ

0:40

Vào thời của chúng,

all these movies were blockbusters, Cách dùng từ

0:41

tất cả những bộ phim này đều là phim bom tấn,

very popular and successful films which sold millions of cinema tickets. Ngữ pháp

0:43

những bộ phim rất nổi tiếng và thành công đã bán được hàng triệu vé xem phim.

Cụm từ

In their time: đánh giá một sự vật trong thời đại của nó

In their time có nghĩa là trong giai đoạn những bộ phim ấy còn mang tính đương thời và được khán giả đánh giá. Their chỉ ngược lại các bộ phim; cụm từ này không có nghĩa đen rằng phim sở hữu thời gian riêng. Khi đứng đầu câu, cụm từ tạo khung lịch sử cho nhận định: những bộ phim ấy là bom tấn theo tiêu chuẩn và điều kiện của chính thời đại mình. Cấu trúc tương tự có thể đặt con người, tác phẩm hoặc công nghệ vào thời kỳ mà chúng thuộc về.

Luyện tập

In their time có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ chỉ thời lượng của từng bộ phim.
  2. Cụm từ đặt thành công của các bộ phim vào thời đại mà chúng còn mang tính đương thời.
  3. Cụm từ nói rằng các bộ phim bắt đầu đúng giờ theo lịch.
Xem đáp án

Cụm từ đặt thành công của các bộ phim vào thời đại mà chúng còn mang tính đương thời.

Cách dùng từ

blockbusters: những tác phẩm đại chúng thành công vang dội

Ở đây, blockbusters có nghĩa là những bộ phim cực kỳ nổi tiếng và thành công về thương mại, đặc biệt là những phim bán được số lượng vé rất lớn. Cụm từ theo sau, very popular and successful films which sold millions of cinema tickets, giải thích trực tiếp thuật ngữ này. Blockbuster là một từ hoàn chỉnh; nghĩa của nó trong lĩnh vực giải trí không đến từ việc diễn giải riêng block và buster. Cùng danh từ này cũng có thể mô tả một cuốn sách, trò chơi hoặc tác phẩm đại chúng khác đạt thành công rất lớn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với blockbuster trong ngữ cảnh này?

  1. Một bộ phim thu hút lượng khán giả khổng lồ và đạt thành công lớn về thương mại.
  2. Một bộ phim chỉ được một nhóm nhỏ khán giả chuyên môn biết đến.
  3. Bất kỳ bộ phim nào có kinh phí sản xuất cao, kể cả khi thất bại về thương mại.
Xem đáp án

Một bộ phim thu hút lượng khán giả khổng lồ và đạt thành công lớn về thương mại.

Ngữ pháp

which sold millions of cinema tickets: bổ sung thông tin về films

Mệnh đề quan hệ which sold millions of cinema tickets đứng ngay sau films, và which chỉ ngược lại films. Mệnh đề này bổ sung bằng chứng cho thấy những bộ phim đó nổi tiếng và thành công; nó không mở ra một chủ đề mới. Cấu trúc danh từ + which + động từ cho phép bạn gắn một lời mô tả, kết quả hoặc bằng chứng vào một sự vật mà không cần bắt đầu câu riêng.

Luyện tập

Trong cụm “films which sold millions of cinema tickets”, which chỉ điều gì?

  1. cinema tickets
  2. films
  3. millions
Xem đáp án

films

And this success was often due to the on-screen romance between the leading actors. Ghi chú

0:48

Và thành công này thường nhờ vào sự lãng mạn trên màn ảnh giữa các diễn viên chính.

Cụm từ

due to + cụm danh từ: giới thiệu nguyên nhân

Due to trong câu này có nghĩa là because of. Cụm từ này giới thiệu nguyên nhân của this success và theo sau là cụm danh từ the on-screen romance between the leading actors. Dùng due to trước một cụm danh từ hoặc dạng -ing để liên kết một kết quả với nguyên nhân của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng due to: The game was canceled ____ heavy snow.

Xem đáp án

due to

Cách dùng từ

on-screen romance: chuyện tình trong tác phẩm, không nhất thiết có thật ngoài đời

On-screen romance là mối quan hệ tình cảm hoặc sự ăn ý lãng mạn được thể hiện trong một bộ phim hay chương trình truyền hình. Tính từ ghép on-screen giới hạn chuyện tình ở những gì xuất hiện trên màn ảnh. Trong câu này, cụm từ đó cho biết chuyện tình được thể hiện giữa các diễn viên chính là một trong những lý do tạo nên thành công. Nó không cho thấy các diễn viên cũng có quan hệ tình cảm ngoài đời thực.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: On-screen romance chứng minh rằng các diễn viên là một cặp ngoài đời thực.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

In romantic movies,

0:53

Trong các bộ phim lãng mạn,

love is in the air. Thành ngữ

0:54

tình yêu tràn ngập trong không khí.

Thành ngữ

love is in the air: bầu không khí lãng mạn ở khắp nơi

Love is in the air là một thành ngữ có nghĩa là dường như đâu đâu cũng có cảm giác lãng mạn. Cụm từ này mô tả bầu không khí chung, chứ không phải một thứ vật chất thật sự tồn tại trong không khí. Người ta thường nói câu này khi một nơi hoặc một dịp có cảm giác đặc biệt lãng mạn, chẳng hạn như đám cưới hoặc Ngày Valentine. Nó cũng có thể nhẹ nhàng gợi ý rằng những người ở gần đó có lẽ đang yêu nhau.

Luyện tập

love is in the air có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Có người đang gửi thông điệp qua không khí.
  2. Tình yêu là một chất vật lý có trong khí quyển.
  3. Có thể cảm nhận bầu không khí lãng mạn ở khắp nơi.
Xem đáp án

Có thể cảm nhận bầu không khí lãng mạn ở khắp nơi.

Couples hold hands and kiss Cụm từ

0:55

Các cặp đôi nắm tay và hôn nhau

Cụm từ

hold hands: nắm tay nhau

Hold hands là cách diễn đạt thông dụng khi hai người trở lên nắm tay nhau. Trong câu này, cụm từ đó chỉ một hành động thân mật mà cặp đôi dành cho nhau. Hãy học hai từ này như một cụm động từ hoàn chỉnh. Dùng hold ở dạng phù hợp với thì của câu: hold hands, held hands hoặc are holding hands.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để hoàn thành câu: Yesterday, they ____ as they walked home.

Xem đáp án

held hands

or in other words, Mạch ý

0:57

hoặc nói cách khác,

they show intimacy, Cụm từ

0:58

họ thể hiện sự thân mật,

Mạch ý

or in other words: diễn đạt lại cùng một ý

Or in other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại ý vừa nêu bằng cách khác. Ở đây, show intimacy là cách gọi khái quát hơn cho hai hành động cụ thể hold hands and kiss. Cụm này tổ chức thông tin theo kiểu đưa ra cách diễn đạt đầu tiên rồi tiếp nối bằng cách diễn đạt rõ hơn hoặc khái quát hơn. Phần sau phải giải thích hoặc diễn đạt lại phần trước, chứ không thêm một sự việc riêng biệt.

Luyện tập

Trong “The room is soundproof, or in other words, outside noise cannot easily get in,”, or in other words báo hiệu điều gì?

  1. Phần sau sửa phần trước vì cho rằng phần trước sai.
  2. Phần sau diễn đạt lại và giải thích phần trước.
  3. Phần sau bổ sung một sự việc không liên quan.
Xem đáp án

Phần sau diễn đạt lại và giải thích phần trước.

a close romantic or sexual relationship.

1:00

một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục gần gũi.

Cụm từ

show intimacy: thể hiện sự gần gũi ra bên ngoài

Ở đây, show intimacy có nghĩa là thể hiện sự gần gũi qua hành vi, lời nói hoặc cách tương tác. Động từ show tập trung vào những dấu hiệu bên ngoài của một cảm xúc hay mối quan hệ trừu tượng; nó không có nghĩa là sở hữu một thứ gọi là intimacy. Cụm từ sau dấu phẩy giải thích intimacy là một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục gần gũi. Theo nghĩa rộng hơn, intimacy cũng có thể chỉ sự gần gũi về cảm xúc, nên từ này không phải lúc nào cũng liên quan đến tình dục.

Luyện tập

show intimacy có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Sở hữu một đồ vật có tên intimacy
  2. Thể hiện sự gần gũi qua hành vi hoặc cách tương tác
  3. Chỉ nói đến hoạt động tình dục
Xem đáp án

Thể hiện sự gần gũi qua hành vi hoặc cách tương tác

But while real couples kiss and hold hands all the time, Ngữ pháp

1:03

Nhưng trong khi các cặp đôi ngoài đời thực lúc nào cũng hôn và nắm tay nhau,

actors in movies are just pretending to be intimate Cụm từ

1:07

các diễn viên trong phim chỉ đang giả vờ thân mật

and this can lead to problems. Cụm từ

1:10

và điều này có thể dẫn đến những vấn đề.

Ngữ pháp

But while: thiết lập sự tương phản

But while mở đầu một sự tương phản trong câu này. Mệnh đề có while đưa ra một trường hợp—các cặp đôi thật sự hôn và nắm tay nhau một cách tự nhiên—còn mệnh đề chính đặt một trường hợp khác đối lập với nó: các diễn viên chỉ đang giả vờ. Trong cách dùng này, while gần nghĩa với whereas hoặc although có sắc thái nhượng bộ nhẹ, chứ không mang nghĩa during the time that. But liên kết toàn bộ câu với phần thảo luận trước đó, còn while tổ chức sự tương phản bên trong câu.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng while để tương phản hai trường hợp thay vì diễn tả thời gian?

  1. We compared the routes. But while the bus is cheaper, the train is much faster.
  2. I did not waste the delay. While I waited for the bus, I read a book.
  3. The building became quiet later. While the bell was ringing, everyone moved outside.
Xem đáp án

We compared the routes. But while the bus is cheaper, the train is much faster.

Cụm từ

pretending to be intimate: thể hiện một trạng thái như thể là thật

Pretend to be + danh từ hoặc tính từ có nghĩa là thể hiện một danh tính hay trạng thái không có thật như thể nó là thật. Ở đây, pretending to be intimate cho biết các diễn viên đang diễn sự gần gũi trước máy quay; cụm này không nói rằng họ thực sự thân mật ngoài máy quay. Dạng tiếp diễn are pretending mô tả việc họ đang làm, còn just giới hạn ý thành “chỉ đang diễn”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là pretend to be + danh tính/trạng thái, như pretend to be a doctor hoặc pretend to be calm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pretend to be: Although Maya was nervous, she was ____ calm.

Xem đáp án

pretending to be

Cụm từ

can lead to problems: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra

Trong can lead to problems, lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo ra một kết quả”. Đây là mối quan hệ nhân quả trừu tượng, không phải nghĩa vật lý là dẫn ai đó đến một nơi. This chỉ tình huống được mô tả ngay trước câu này. Can cho biết kết quả có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Trong lead to + kết quả, to là giới từ, vì vậy phía sau là một cụm danh từ như problems hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhân quả gồm hai từ đã được nhấn mạnh: Poor lighting can ____ accidents in the workplace.

Xem đáp án

lead to

Yes, whether it's a kiss or a full-nudity sex scene, Ngữ pháp

1:12

Vâng, dù đó là một nụ hôn hay một cảnh quan hệ tình dục khỏa thân hoàn toàn,

filming intimate scenes for movies and TV is a delicate business, Thành ngữ

1:16

việc quay các cảnh thân mật cho phim ảnh và truyền hình là một công việc tế nhị,

Ngữ pháp

whether it's ... or ...: bao quát cả một phạm vi khả năng

Cấu trúc whether it's A or B đưa ra hai trường hợp có thể xảy ra và cho biết cùng một nhận định áp dụng trong cả hai trường hợp. Ở đây, a kiss và a full-nudity sex scene đánh dấu hai đầu từ nhẹ hơn đến trực diện hơn của một phạm vi, vì vậy cách diễn đạt này bao quát các cảnh thân mật trong toàn bộ phạm vi đó. Đây không phải là câu hỏi yêu cầu ai đó chọn A hoặc B. Mệnh đề sau dấu phẩy đưa ra kết luận chung: việc quay bất kỳ cảnh nào trong số này cũng là vấn đề cần được xử lý cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc whether ... or: ____ a minor delay ____ a major failure, we need to report it.

Xem đáp án

Whether it's · or

Thành ngữ

a delicate business: vấn đề nhạy cảm cần được xử lý cẩn thận

Trong cụm a delicate business, business có nghĩa là một vấn đề hoặc hoạt động, chứ không phải công ty hay giao dịch thương mại. Delicate có nghĩa là nhạy cảm và cần sự khéo léo hoặc cách xử lý cẩn thận, chứ không phải thanh lịch hay dễ vỡ về mặt vật lý. Cụm này là cách nói tiết chế để cảnh báo rằng một việc có thể gây khó chịu hoặc vấn đề nếu bị xử lý không tốt. Trong câu này, việc quay cảnh thân mật cần sự cẩn trọng vì liên quan đến ranh giới cá nhân và những khâu sắp xếp nhạy cảm.

Luyện tập

a delicate business có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cơ hội thương mại thanh lịch
  2. Một vấn đề nhạy cảm cần được xử lý cẩn thận
  3. Một công ty bán các sản phẩm dễ vỡ
Xem đáp án

Một vấn đề nhạy cảm cần được xử lý cẩn thận

as we'll be finding out in this program. Mạch ý

1:20

như chúng ta sẽ tìm hiểu trong chương trình này.

Mạch ý

as we'll be finding out: báo trước lời giải thích ở phần sau

as we'll be finding out là một cách liên kết hướng người nghe tới nội dung phía sau. Nó nối nhận định trước đó với bằng chứng hoặc lời giải thích sẽ xuất hiện ở phần sau của chương trình. Người dẫn đang nói với khán giả rằng: “Hãy nghe tiếp; chương trình sẽ cho thấy tại sao điều này đúng.” Ở đây, find out có nghĩa là “biết hoặc khám phá nhờ thông tin được đưa ra sau đó”, chứ không phải “tìm thấy một đồ vật” hay tình cờ phát hiện điều gì ngay lúc nói. Thì tương lai tiếp diễn trong we'll be finding out trình bày việc tìm hiểu như một quá trình diễn ra trong suốt chương trình.

Luyện tập

as we'll be finding out có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó nói rằng chủ đề này đã được giải thích đầy đủ.
  2. Nó nói rằng những người dẫn vừa tình cờ phát hiện ra sự việc.
  3. Nó báo hiệu rằng chương trình sẽ giải thích hoặc chứng minh nhận định trước đó ở phần sau.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng chương trình sẽ giải thích hoặc chứng minh nhận định trước đó ở phần sau.

But first, Georgina,

1:23

Nhưng trước tiên, Georgina,

I have a quiz question for you.

1:24

tôi có một câu hỏi đố dành cho bạn.

Let me guess, Ý định

1:26

Để tôi đoán nhé,

Ý định

Let me guess: giành lượt lời để đưa ra phỏng đoán

Let me guess là một cách tham gia hội thoại, cho phép người nói giành lượt lời và đưa ra dự đoán trước khi người kia cho biết câu trả lời. Cụm này thường có nghĩa là: “Tôi nghĩ mình biết bạn sắp nói gì.” Dù có hình thức let me, đây thường không phải là một lời xin phép nghiêm túc. Thái độ cụ thể phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm hội thoại cố định: "Don't tell me yet. Let me ____: you picked the red door."

Xem đáp án

guess

another black-and-white classic from the 1950s?

1:27

lại một tác phẩm kinh điển đen trắng khác từ những năm 1950?

Yes, 1953 to be exact, Cụm từ

1:30

Đúng vậy, chính xác là năm 1953,

Cụm từ

to be exact: bổ sung thông tin chính xác

To be exact đưa ra một chi tiết chính xác hơn sau một thông tin khái quát hoặc chưa thật cụ thể. Ở đây, khoảng thời gian theo thập niên được thu hẹp thành năm 1953. Cụm này bình luận về thông tin do chính người nói cung cấp, chứ không yêu cầu người khác phải nói chính xác. Cấu trúc thường gặp là thông tin khái quát, rồi đến con số, ngày tháng, số lượng hoặc tên gọi chính xác + to be exact.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có exact dùng để nêu con số chính xác: The hall holds 312 people, ____.

Xem đáp án

to be exact

which was the year this movie won the Oscar for best picture. Văn hóa

1:33

đó là năm bộ phim này giành giải Oscar cho phim hay nhất.

Văn hóa

won the Oscar for best picture: giành giải Oscar cho Phim hay nhất

Oscar là tên gọi thông dụng của Academy Award, một giải thưởng điện ảnh lớn của Hoa Kỳ. Trong câu này, bộ phim đã giành giải ở hạng mục Best Picture. Trong tên giải Best Picture, picture có nghĩa là motion picture, tức là phim, không phải ảnh chụp. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác, win an award for + category, cho biết một người hoặc tác phẩm đã nhận giải ở hạng mục nào.

Luyện tập

won the Oscar for best picture có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bộ phim nhận Academy Award ở hạng mục Phim hay nhất.
  2. Bộ phim nhận giải cho bức ảnh đẹp nhất.
  3. Bộ phim chụp ảnh một tượng vàng Oscar.
Xem đáp án

Bộ phim nhận Academy Award ở hạng mục Phim hay nhất.

The film thrilled audiences with a famous beach kiss between actors Burt Lancaster and Deborah Kerr Cụm từ

1:37

Bộ phim đã làm khán giả hồi hộp với nụ hôn nổi tiếng trên bãi biển giữa các diễn viên Burt Lancaster và Deborah Kerr

Cụm từ

thrilled audiences: khiến khán giả vô cùng phấn khích

Trong câu này, thrilled là ngoại động từ: bộ phim là nguyên nhân, còn audiences là những người cảm nhận tác động. Thrilled audiences có nghĩa là “khiến khán giả vô cùng phấn khích, thích thú hoặc xúc động mạnh”. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là bộ phim làm họ sợ. Cách diễn đạt này đánh giá tác động mạnh mẽ của một bộ phim, màn trình diễn hoặc sự kiện. Nó mạnh hơn và mang sắc thái của lời nhận xét hơn made audiences happy.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng nhất rằng một màn trình diễn đã tạo ra phản ứng tích cực và mạnh mẽ ở những người xem?

  1. The final performance frightened the audience.
  2. The final performance was thrilled by the audience.
  3. The final performance thrilled the audience.
Xem đáp án

The final performance thrilled the audience.

as they rolled around in the waves. Cụm động từ

1:43

khi họ lăn lộn trong những con sóng.

Cụm động từ

rolled around: lăn qua lăn lại trong một phạm vi

Rolled around có nghĩa là cơ thể họ liên tục xoay và di chuyển trong một phạm vi. Around bổ sung ý chuyển động theo nhiều hướng hoặc chuyển động lặp lại, thay vì chỉ lăn một lần. Vì cụm từ này được theo sau bởi in the waves, hình ảnh được diễn tả là những người đang nhào lộn hoặc lăn qua lăn lại trong nước, chứ không phải di chuyển vòng quanh những con sóng.

Luyện tập

Câu nào dùng rolled around để diễn tả chuyển động cơ thể lặp lại trong một phạm vi?

  1. The children walked around the playground.
  2. The children rolled over once to look at the sky.
  3. The children rolled around on the grass.
Xem đáp án

The children rolled around on the grass.

But what was the movie?

1:45

Nhưng bộ phim đó là gì?

Was it A,

1:46

Là A,

West Side Story,

1:47

West Side Story,

B, From Here to Eternity or C,

1:49

B, From Here to Eternity hay C,

Singin' in the Rain?

1:51

Singin' in the Rain?

Well, 1953 was a long before I was born

1:53

Chà, năm 1953 là rất lâu trước khi tôi ra đời

but I'll guess B,

1:56

nhưng tôi sẽ đoán là B,

From Here to Eternity.

1:57

From Here to Eternity.

Okay, Georgina,

1:59

Được rồi, Georgina,

we'll find out later on if that's right. Cụm động từ

2:00

chúng ta sẽ tìm hiểu xem điều đó có đúng không vào phần sau.

Cụm động từ

find out later on: biết kết quả vào lúc sau

Find out có nghĩa là “biết hoặc tìm ra một thông tin”. Ở đây, mệnh đề với if nêu vấn đề cần được xác định: câu trả lời có đúng hay không. Cụm này không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật. Later on có nghĩa là “sau đó”. Cả cụm cho phép người nói tạm hoãn việc đưa ra đáp án và cho biết kết quả sẽ được biết vào lúc sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “biết kết quả vào lúc sau”: We'll ____ whether the repair worked.

Xem đáp án

find out later on

In 1953,

2:02

Năm 1953,

an on-screen kiss was still considered a little naughty. Ngữ pháp

2:04

một nụ hôn trên màn ảnh vẫn bị coi là hơi hư hỏng.

Ngữ pháp

was still considered a little naughty: một đánh giá xã hội nhẹ vẫn còn tồn tại

Was considered là cấu trúc đánh giá ở thể bị động: X was considered + tính từ có nghĩa là nhìn chung mọi người đánh giá X có đặc điểm đó. Still cho thấy quan điểm này vẫn còn được duy trì vào năm 1953. Ở đây, a little naughty mô tả nụ hôn trên màn ảnh là hơi không đúng mực, táo bạo hoặc gợi cảm theo tiêu chuẩn thời đó. Đây là một lời đánh giá xã hội đã được làm nhẹ đi, không phải nghĩa thông thường của naughty khi nói về một đứa trẻ “không nghe lời”.

Luyện tập

Was still considered a little naughty có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người thời đó vẫn xem một nụ hôn trên màn ảnh là hơi không đúng mực hoặc táo bạo.
  2. Các diễn viên cư xử như những đứa trẻ không nghe lời.
  3. Nụ hôn khi đó đã trở nên hoàn toàn được chấp nhận.
Xem đáp án

Người thời đó vẫn xem một nụ hôn trên màn ảnh là hơi không đúng mực hoặc táo bạo.

But by 2020 and the filming of the BBC television dramas Normal People Mạch ý

2:07

Nhưng đến năm 2020 và khi quay các bộ phim truyền hình của BBC là Normal People

and I May Destroy You,

2:12

và I May Destroy You,

things had changed.

2:14

mọi thứ đã thay đổi.

Mạch ý

But by 2020: dùng mốc giới thời gian để thể hiện sự thay đổi

But thể hiện sự tương phản với tình hình trước đó, còn by 2020 đặt năm 2020 làm mốc thời gian mà câu chuyện đã tiến đến. Hai phần này đưa người nghe từ trạng thái trước đây sang trạng thái đã thay đổi vào thời điểm sau đó. Với by + một mốc thời gian, trọng tâm là điều gì đã đúng khi mốc đó được chạm tới. Ở đây, by không chỉ vị trí vật lý và cũng không chỉ đơn giản nói rằng một việc xảy ra trong năm 2020.

Luyện tập

But by 2020 có vai trò tổ chức thông tin như thế nào trong câu?

  1. Cụm này đối chiếu tình hình trước đây với trạng thái đã đạt được vào năm 2020.
  2. Cụm này dùng năm 2020 như một địa điểm vật lý.
  3. Cụm này nói rằng sự thay đổi chỉ xảy ra trong riêng năm 2020.
Xem đáp án

Cụm này đối chiếu tình hình trước đây với trạng thái đã đạt được vào năm 2020.

Nudity and sexual content had become commonplace. Cách dùng từ

2:16

Cảnh khỏa thân và nội dung tình dục đã trở nên phổ biến.

Cách dùng từ

had become commonplace: đã trở nên phổ biến vào một thời điểm trong quá khứ

Had become commonplace có nghĩa là một điều gì đó đã chuyển từ ít phổ biến sang phổ biến và không còn khác thường trước một mốc tham chiếu trong quá khứ. Had become là dạng quá khứ hoàn thành của become, nên nó trình bày trạng thái mới như một điều đã được thiết lập vào thời điểm quá khứ sau đó. Commonplace là một tính từ viết liền thành một từ và ở đây làm bổ ngữ cho chủ ngữ sau become. Nó có nghĩa là phổ biến hoặc bình thường, chứ không phải một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng had become + tính từ viết thành một từ có nghĩa là phổ biến và không còn khác thường: By the time the festival returned, contactless payments ____.

Xem đáp án

had become commonplace

Ita O'Brien worked on both these BBC dramas.

2:19

Ita O'Brien đã làm việc trong cả hai bộ phim truyền hình này của BBC.

She describes herself as an intimacy coordinator, Văn hóa

2:22

Cô tự mô tả mình là một điều phối viên cảnh thân mật,

someone who helps actors and directors plan and film intimate scenes. Ngữ pháp

2:26

một người giúp các diễn viên và đạo diễn lên kế hoạch và quay các cảnh thân mật.

Văn hóa

intimacy coordinator: một vị trí chuyên môn trong điện ảnh và truyền hình

Điều phối viên cảnh thân mật là một chuyên gia trong đoàn làm phim và truyền hình, có nhiệm vụ hỗ trợ lập kế hoạch cho các cảnh thân mật. Người này làm việc với diễn viên và đạo diễn để làm rõ các động tác đã thống nhất, phạm vi đồng thuận và các giới hạn trước cũng như trong khi quay. Điều phối viên quản lý việc giao tiếp và quy trình; họ không phải là người biểu diễn trong cảnh. Trong ví dụ, phần đồng vị bắt đầu bằng someone who... trực tiếp giải thích công việc này.

Luyện tập

Trong câu này, intimacy coordinator làm công việc gì?

  1. Họ diễn mọi cảnh thân mật thay cho diễn viên.
  2. Họ tư vấn về các mối quan hệ tình cảm riêng tư của mọi người.
  3. Họ điều phối kế hoạch và giới hạn khi quay các cảnh thân mật.
Xem đáp án

Họ điều phối kế hoạch và giới hạn khi quay các cảnh thân mật.

Ngữ pháp

helps actors and directors plan and film: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong helps actors and directors plan and film, cụm actors and directors là tân ngữ của helps. Ngay sau đó là hai động từ nguyên mẫu không to plan và film, vì vậy cấu trúc là help + người + động từ nguyên mẫu không to. Plan và film là hai hành động song song. Cả hai đều nêu hành động được hỗ trợ thực hiện và trong cách dùng này không có to đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc, sử dụng help + người + động từ nguyên mẫu không to: The checklist helps ____ common errors. (new staff / spot and correct)

Xem đáp án

new staff spot and correct

Listen as she gives her definition of intimacy

2:30

Hãy nghe cô ấy đưa ra định nghĩa của mình về sự thân mật

to BBC World Service program,

2:33

với chương trình của BBC World Service,

The Conversation.

2:35

The Conversation.

A hand hold,

2:38

Một cái nắm tay,

a stroke of the cheek,

2:39

một cái vuốt má,

you know,

2:41

bạn biết đấy,

through to a hug Cụm từ

2:41

cho đến một cái ôm

and then obviously right the way through to intimate content.

2:42

và sau đó rõ ràng là cho đến nội dung thân mật.

Cụm từ

through to ... right the way through to: mở rộng phạm vi đến điểm cuối

Ở đây, through to đưa ra một điểm ở phía sau và thân mật hơn trong cùng một phạm vi: danh sách chuyển từ nắm tay và chạm vào má đến ôm. Cụm này có nghĩa là “mở rộng đến tận”, chứ không phải đi xuyên qua một địa điểm. Right the way through to dùng cùng cấu trúc nhưng nhấn mạnh hơn. Right the way nhấn mạnh rằng thang mức độ tiếp tục trọn vẹn đến điểm xa nhất là nội dung thân mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ phạm vi gồm hai từ trong bài học: The guide covers topics from setup ____ daily maintenance.

Xem đáp án

through to

It might be familial content Cách dùng từ

2:45

Nó có thể là nội dung mang tính gia đình

of um an adult to a child.

2:47

của ừm một người lớn đối với một đứa trẻ.

Cách dùng từ

familial content: liên quan đến quan hệ gia đình, không phải phù hợp cho gia đình

Trong familial content, familial có nghĩa là liên quan đến quan hệ gia đình hoặc họ hàng. Content chỉ chất liệu hoặc sự tương tác đang được mô tả, vì vậy cụm này phân loại sự thân mật là có liên quan đến gia đình, chẳng hạn tình cảm hoặc sự chăm sóc giữa một người lớn và một đứa trẻ. Nhãn này mở rộng khái niệm thân mật ra ngoài nội dung tình dục hoặc lãng mạn. Familial là một tính từ trang trọng: nó phân loại mối quan hệ có liên quan, chứ không cho biết nội dung có phù hợp với khán giả gia đình hay không.

Luyện tập

Trong câu này, familial content có nghĩa là gì?

  1. Nội dung được tạo ra để phù hợp với mọi lứa tuổi.
  2. Nội dung liên quan đến quan hệ gia đình hoặc họ hàng.
  3. Nội dung mà khán giả đã biết rõ.
Xem đáp án

Nội dung liên quan đến quan hệ gia đình hoặc họ hàng.

It could be the content of perhaps a medical procedure,

2:50

Nó có thể là nội dung của có lẽ một quy trình y tế,

someone having,

2:53

ai đó đang,

you know, um a mammogram Văn hóa

2:54

bạn biết đấy, ừm chụp nhũ ảnh

Văn hóa

a mammogram: xét nghiệm X-quang tuyến vú

Ở đây, a mammogram có nghĩa là xét nghiệm X-quang mô vú, thường dùng để sàng lọc hoặc chẩn đoán. Trong cấu trúc have a mammogram, have có nghĩa là trải qua xét nghiệm chứ không phải sở hữu một hình ảnh. Ví dụ y khoa này cho thấy intimate content có thể bao quát nhiều hơn các cảnh tình dục: việc khám có thể làm lộ một phần riêng tư của cơ thể, vì vậy cần có ranh giới rõ ràng về quyền riêng tư.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, a mammogram có nghĩa là gì?

  1. Xét nghiệm X-quang tuyến vú
  2. Một loại cảnh phim
  3. Một bức ảnh cá nhân thông thường
Xem đáp án

Xét nghiệm X-quang tuyến vú

or it could be right the way through to intimacy,

2:56

hoặc nó có thể đi thẳng đến sự thân mật,

you know, simulated sexual content. Cách dùng từ

2:59

bạn biết đấy, nội dung mô phỏng tình dục.

Cách dùng từ

simulated sexual content: nội dung được diễn, không thực sự xảy ra

Simulated sexual content là nội dung trong đó người biểu diễn diễn xuất hoặc tạo ra vẻ ngoài của hoạt động tình dục nhưng không thực sự thực hiện hành vi tình dục được ngụ ý. Simulated bổ nghĩa cho sexual content và đánh dấu cảnh đó là cảnh được dàn dựng chứ không phải sự việc thật. Trong ngôn ngữ sản xuất và hợp đồng, sự phân biệt này tách những gì khán giả tưởng như nhìn thấy khỏi những gì người biểu diễn thực sự làm. Nó không có nghĩa là cảnh đó hoàn toàn không có chủ đề tình dục.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng simulated sexual content?

  1. Nội dung ghi lại hoạt động tình dục thực sự mà không có mô phỏng.
  2. Nội dung hoàn toàn không có chủ đề tình dục.
  3. Cảnh được dàn dựng để trông như thật, nhưng hành vi tình dục được ngụ ý không thực sự được thực hiện.
Xem đáp án

Cảnh được dàn dựng để trông như thật, nhưng hành vi tình dục được ngụ ý không thực sự được thực hiện.

Ita's definition of intimacy is very wide,

3:02

Định nghĩa về sự thân mật của Ita rất rộng,

including hugging and stroking,

3:05

bao gồm cả ôm và vuốt ve,

gently touching someone in a pleasurable way.

3:07

chạm nhẹ vào ai đó một cách dễ chịu.

It also includes simulated sex.

3:10

Nó cũng bao gồm mô phỏng tình dục.

Movie actors aren't really having sex,

3:13

Các diễn viên điện ảnh không thực sự quan hệ tình dục,

they're simulating it,

3:15

họ đang mô phỏng nó,

pretending to do something so that it looks real but is not. Ngữ pháp

3:17

giả vờ làm điều gì đó để trông giống như thật nhưng thực ra không phải vậy.

Ngữ pháp

so that it looks real but is not: mục đích và sự đối lập giữa vẻ ngoài với thực tế

so that giới thiệu kết quả mà hành động giả vờ muốn tạo ra: hành động được thực hiện theo cách khiến nó trông như thật. but is not bổ sung lời đính chính quan trọng: điều đó không có thật. Từ real được hiểu ngầm sau is not và được lược bỏ để tránh lặp lại. Toàn bộ mệnh đề đối lập vẻ bề ngoài với thực tế.

Luyện tập

so that it looks real but is not trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Hành động giả vờ khiến sự việc trở thành thật.
  2. Hành động giả vờ nhằm tạo ra vẻ ngoài chân thực, mặc dù điều được thể hiện không có thật.
  3. Điều được thể hiện là thật, nhưng nó được làm cho trông có vẻ giả tạo.
Xem đáp án

Hành động giả vờ nhằm tạo ra vẻ ngoài chân thực, mặc dù điều được thể hiện không có thật.

Just like dance sequences in musicals, Mạch ý

3:21

Giống như các phân cảnh khiêu vũ trong phim ca nhạc,

intimate movie scenes are planned and choreographed beforehand Cách dùng từ

3:23

các cảnh phim thân mật được lên kế hoạch và dàn dựng từ trước

Mạch ý

Just like dance sequences in musicals: tạo khung cho phép so sánh tương đồng

Cụm mở đầu Just like dance sequences in musicals đặt phần thông tin tiếp theo vào khuôn khổ của một phép so sánh tương đồng. Cụm này đưa ra một ví dụ quen thuộc trước, rồi dùng điểm chung là việc lên kế hoạch và biên đạo từ trước để giải thích các cảnh thân mật trong phim. Just like A, B... có nghĩa là A và B giống nhau ở khía cạnh liên quan, chứ không phải chúng là cùng một sự vật. Ở đây, cụm từ tổ chức thông tin bằng cách chuẩn bị cho người nghe nhìn thấy sự so sánh trước khi đến ý chính.

Luyện tập

Just like dance sequences in musicals trong ví dụ có chức năng chính là gì?

  1. Cụm này nói rằng cảnh thân mật trong phim là một loại vũ đạo nhạc kịch.
  2. Cụm này chuyển chủ đề từ làm phim sang lịch sử nhạc kịch.
  3. Cụm này đưa ra một phép so sánh quen thuộc để cho thấy cả hai loại cảnh đều được lên kế hoạch và biên đạo.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một phép so sánh quen thuộc để cho thấy cả hai loại cảnh đều được lên kế hoạch và biên đạo.

Cách dùng từ

planned and choreographed beforehand: lên kế hoạch và dàn dựng động tác trước khi quay

Ở đây, choreographed không chỉ dùng cho khiêu vũ mà còn có nghĩa là các động tác, vị trí, thời điểm và tương tác được sắp xếp cẩn thận. Planned nói về khâu chuẩn bị tổng thể, còn choreographed tập trung vào cách từng hành động diễn ra theo trình tự. Hai phân từ quá khứ đứng sau are để tạo thành cấu trúc bị động; beforehand cho biết việc chuẩn bị diễn ra trước khi bắt đầu quay. Toàn bộ cụm từ cho thấy cảnh quay đã được sắp xếp từ trước chứ không phải ứng biến tại chỗ.

Luyện tập

Trong một buổi trình diễn an toàn công cộng, câu The event was planned and choreographed beforehand có nghĩa là gì?

  1. Những người tham gia tự nghĩ ra động tác trong lúc sự kiện diễn ra.
  2. Sự kiện và các động tác đã được sắp xếp trước khi bắt đầu.
  3. Sự kiện chỉ được phân tích sau khi đã kết thúc.
Xem đáp án

Sự kiện và các động tác đã được sắp xếp trước khi bắt đầu.

so the director, film crew and above all the actors are comfortable with what's being filmed. Ghi chú

3:27

để đạo diễn, đoàn làm phim và trên hết là các diễn viên cảm thấy thoải mái với những gì đang được quay.

Mạch ý

above all: đánh dấu ưu tiên cao nhất trong danh sách

Above all tổ chức danh sách bằng cách đánh dấu nhóm cuối cùng, tức các diễn viên, là ưu tiên cao nhất. Đạo diễn và đoàn làm phim cũng quan trọng, nhưng cụm từ này cho người nghe biết rằng cảm giác thoải mái của diễn viên phải được coi trọng nhất. Cụm từ thể hiện thứ bậc về tầm quan trọng, không phải vị trí trong không gian. Trong một danh sách, nó có thể đứng ngay trước mục được nhấn mạnh mạnh nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học, dùng để đánh dấu an toàn là ưu tiên cao nhất: The playground should be welcoming, fun and, ____, safe.

Xem đáp án

above all

Cụm từ

are comfortable with what's being filmed: cảm thấy yên tâm và chấp nhận được nội dung đang quay

Be comfortable with theo sau bởi danh từ, dạng -ing hoặc một mệnh đề có chức năng như danh từ có nghĩa là cảm thấy yên tâm về điều gì đó và xem điều đó là chấp nhận được. Ở đây, are comfortable with what's being filmed cho biết những người liên quan, đặc biệt là các diễn viên, cảm thấy yên tâm và có thể chấp nhận nội dung đang được ghi hình. Comfortable trong cách dùng này nói về tâm lý chứ không phải sự thoải mái về thể chất. Cụm từ này có thể giúp nói về sự đồng thuận hoặc ranh giới cá nhân mà không ngụ ý rằng người đó thích tình huống ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: I'm not ____ sharing private client information.

Xem đáp án

comfortable with

But recent scandals about the on-set behavior of some British and American film stars Cách dùng từ

3:33

Nhưng những vụ bê bối gần đây về hành vi trên trường quay của một số ngôi sao điện ảnh Anh và Mỹ

have highlighted how delicate a balance this is. Ghi chú

3:38

đã nêu bật sự cân bằng này mong manh như thế nào.

Cách dùng từ

on-set behavior: hành vi tại phim trường

On-set là tính từ ghép có dấu gạch nối, mang nghĩa liên quan đến hoặc xảy ra tại địa điểm sản xuất phim điện ảnh hay truyền hình. Trong on-set behavior, nó giới hạn behavior ở cách mọi người hành xử khi làm việc tại địa điểm đó. Ở đây, set có nghĩa là phim trường điện ảnh hoặc truyền hình, không phải máy thu hình. Khi đứng trước danh từ, dấu gạch nối kết hợp on và set thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất.

Luyện tập

On-set behavior có nghĩa là gì trong một bài đưa tin về hoạt động sản xuất phim?

  1. Cách mọi người hành xử tại địa điểm quay phim
  2. Thời điểm một vấn đề bắt đầu
  3. Cách một chiếc máy thu hình hoạt động
Xem đáp án

Cách mọi người hành xử tại địa điểm quay phim

Cách dùng từ

have highlighted: thu hút sự chú ý đến một vấn đề

Ở đây, have highlighted có nghĩa là “đã khiến một điều quan trọng trở nên dễ nhận thấy hơn”. Những vụ bê bối đã thu hút sự chú ý đến mức độ nhạy cảm và khó duy trì của sự cân bằng này; câu không nói đến việc đánh dấu vật lý. Thì hiện tại hoàn thành trong have highlighted liên kết các sự kiện gần đây với tác động ở hiện tại: giờ đây người ta nhận ra rõ hơn rằng sự cân bằng này rất tinh tế.

Luyện tập

Trong “The investigation has highlighted a serious safety gap,” has highlighted có nghĩa là gì?

  1. đã dùng bút dạ quang đánh dấu các từ
  2. đã giải quyết hoàn toàn lỗ hổng an toàn
  3. đã khiến lỗ hổng an toàn nghiêm trọng trở nên đáng chú ý hơn
Xem đáp án

đã khiến lỗ hổng an toàn nghiêm trọng trở nên đáng chú ý hơn

Ngữ pháp

how delicate a balance this is: how + tính từ + a/an + danh từ

Mệnh đề này theo cấu trúc how + tính từ + a/an + danh từ đếm được số ít + chủ ngữ + be: how delicate a balance this is. How nhấn mạnh mức độ của tính từ, còn mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: this is, không phải is this. Trong cấu trúc này, tính từ đứng trước a/an. Ở đây, delicate miêu tả một tình huống nhạy cảm và khó xử lý an toàn, chứ không phải một đồ vật dễ vỡ.

Luyện tập

Dùng delicate để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: We soon learned ____ balance this was.

Xem đáp án

how delicate a

Here's Ita O'Brien again talking to BBC World Service's The Conversation

3:42

Lại là Ita O'Brien đang nói chuyện với The Conversation của BBC World Service

about the different ways that intimate scenes are filmed

3:46

về những cách khác nhau mà các cảnh thân mật được quay

on either side of the Atlantic in Britain and in the US. Thành ngữ

3:49

ở hai bờ Đại Tây Dương tại Anh và ở Mỹ.

Thành ngữ

on either side of the Atlantic: Anh và Mỹ

Ở đây, on either side of the Atlantic có nghĩa là tại Anh và Hoa Kỳ, hai nơi được nêu ngay sau đó. Đại Tây Dương được dùng như một cách gọi tắt về mặt địa lý để nói đến khoảng cách giữa hai nơi; bản thân đại dương không phải là chủ đề của câu. Cụm từ này đặt các cách quay phim trong một sự so sánh xuyên Đại Tây Dương. Trong một câu khác, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định chính xác hai khu vực nào được nói đến; cụm từ không tự động bao gồm mọi quốc gia có bờ biển Đại Tây Dương.

Luyện tập

Trong ví dụ này, on either side of the Atlantic chỉ điều gì?

  1. Một cuộc khảo sát mọi quốc gia có bờ biển Đại Tây Dương
  2. Việc quay phim diễn ra theo nghĩa đen trên hai bờ đại dương
  3. Sự so sánh giữa các cách làm tại Anh và Mỹ
Xem đáp án

Sự so sánh giữa các cách làm tại Anh và Mỹ

With actors from the US,

3:54

Với các diễn viên đến từ Mỹ,

what they do have, what they put in place is that with each and every intimate scene, Ghi chú

3:56

những gì họ có, những gì họ thiết lập là với mỗi và mọi cảnh thân mật,

Ngữ pháp

what they do have: nhấn mạnh bằng do

Trong what they do have, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Cách nói trung tính là what they have; việc thêm do xác nhận rằng các diễn viên Mỹ thực sự có một điều gì đó, đặc biệt khi đối chiếu với điều mà nhóm khác có thể không có. Ở đây, do không có nghĩa là thực hiện một hành động. Mệnh đề what có nghĩa là điều hoặc cách sắp xếp mà họ thực sự có và hướng sự chú ý đến thông tin sẽ xuất hiện sau đoạn chưa hoàn chỉnh này. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh một câu khẳng định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh để xác nhận rằng kế hoạch thực sự tồn tại: We don't have much time, but we ____ have a clear plan.

Xem đáp án

do

we create a nudity stroke simulated sex waiver Cách dùng từ

4:00

chúng tôi tạo ra một bản miễn trừ cho cảnh khỏa thân/mô phỏng tình dục

for each and every scene.

4:03

cho mỗi và mọi cảnh.

Cụm động từ

put in place: thiết lập và triển khai một sự sắp xếp

Trong câu này, put in place có nghĩa là “thiết lập và đưa vào hoạt động”. What they put in place chỉ một quy trình: mỗi cảnh thân mật đều có một văn bản riêng. Cấu trúc là put + sự sắp xếp, biện pháp hoặc quy trình + in place. Cụm này thường hàm ý nhiều hơn việc chỉ đề xuất một ý tưởng; sự sắp xếp đã được thiết lập để có thể sử dụng trên thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The clinic put a new check-in procedure ____ before reopening.

Xem đáp án

in place

Cụm từ

each and every: từng đối tượng một, không có ngoại lệ

Each and every là một từ hạn định có tính nhấn mạnh, mang nghĩa “từng đối tượng một, không có ngoại lệ”. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng quy trình lập văn bản được áp dụng riêng cho từng cảnh thân mật. Cụm này kết hợp sự tập trung vào từng đối tượng của each với phạm vi bao quát đầy đủ của every. Theo sau là danh từ đếm được số ít: each and every scene.

Luyện tập

Dùng cụm nhấn mạnh gồm ba từ mang nghĩa “từng đối tượng một, không có ngoại lệ”: ____ ticket must be checked at the entrance.

Xem đáp án

Each and every

Cách dùng từ

a nudity stroke simulated sex waiver: stroke mang nghĩa dấu gạch chéo

Trong cụm từ thuộc lĩnh vực sản xuất này, stroke là cách gọi thành tiếng trong tiếng Anh-Anh dành cho dấu gạch chéo được viết ra. Cụm này thường được viết là a nudity/simulated sex waiver, vì vậy dấu gạch chéo nối hai loại nội dung thân mật mà văn bản đề cập. Waiver là văn bản chính thức ghi nhận rằng một người từ bỏ các quyền hoặc khiếu nại cụ thể. Trong quá trình sản xuất, văn bản cũng có thể nêu các điều kiện và ranh giới đã được thống nhất cho cảnh quay. Ở đây, văn bản được lập riêng cho từng cảnh; stroke không mô tả hành động vuốt ve cơ thể.

Luyện tập

Trong a nudity stroke simulated sex waiver, người nói đang làm gì khi dùng từ stroke?

  1. Mô tả một người đang được vuốt ve nhẹ nhàng
  2. Nêu tên một tình trạng cấp cứu y khoa
  3. Đọc thành tiếng dấu gạch chéo được viết giữa hai loại nội dung
Xem đáp án

Đọc thành tiếng dấu gạch chéo được viết giữa hai loại nội dung

And I actually really like that way of working. Cụm từ

4:05

Và tôi thực sự rất thích cách làm việc đó.

Cụm từ

way of working: một phương pháp hoặc quy trình làm việc

Way of working có nghĩa là phương pháp, thói quen hoặc quy trình được dùng để làm việc. Trong that way of working, that chỉ lại một quy trình cụ thể đã được nhắc đến, còn way không phải là con đường hay hướng di chuyển thực tế. Cấu trúc way of + -ing có thể mô tả cách một hoạt động được thực hiện, như trong way of communicating. Cấu trúc này thường giúp người nói đánh giá một quy trình thay vì một hành động riêng lẻ.

Luyện tập

Lựa chọn nào giúp câu nói về quy trình của một nhóm trở nên tự nhiên? Our new ... has reduced unnecessary meetings.

  1. way of working
  2. working road
  3. way to the office
Xem đáp án

way of working

In the UK,

4:08

Ở Anh,

actors are asked to sign a nudity clause Ghi chú

4:09

các diễn viên được yêu cầu ký một điều khoản về cảnh khỏa thân

Ngữ pháp

actors are asked to sign: thể bị động be asked to + động từ

Trong actors are asked to sign, actors là bên nhận hành động: một người nào đó trong quy trình sản xuất yêu cầu họ ký. Cấu trúc là be + asked + động từ nguyên mẫu có to; ở đây là are asked to sign. Thể bị động tập trung sự chú ý vào các diễn viên và quy trình thay vì người hoặc tổ chức không được nêu tên đã đưa ra yêu cầu. Trong lời diễn đạt trang trọng, be asked to có thể nghe lịch sự, nhưng nó vẫn thường truyền đạt một yêu cầu thực sự chứ không phải lời mời có thể tùy ý từ chối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động ở hiện tại be asked to + sign: As part of the studio's standard procedure, all actors ____ the consent form before filming begins.

Xem đáp án

are asked to sign

and generally that's an overall

4:11

và nói chung đó là một điều khoản tổng thể

for the whole of a production.

4:13

cho toàn bộ quá trình sản xuất.

Cách dùng từ

a nudity clause: điều khoản hợp đồng về cảnh khỏa thân

A nudity clause là một điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận quy định các điều kiện liên quan đến việc khỏa thân trong một màn trình diễn. Trong câu này, nó là một phần của hồ sơ sản xuất mà các diễn viên được yêu cầu ký. Cụm từ này chỉ nêu chủ đề của điều khoản. Bản thân nó không cho biết điều gì được phép, bị bắt buộc hoặc bị giới hạn; những chi tiết đó phụ thuộc vào câu chữ thực tế.

Luyện tập

a nudity clause có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một đơn vị ngữ pháp có chứa từ nudity
  2. Một điều khoản hợp đồng quy định các điều kiện liên quan đến việc khỏa thân
  3. Một cảnh bắt buộc phải có nội dung khỏa thân
Xem đáp án

Một điều khoản hợp đồng quy định các điều kiện liên quan đến việc khỏa thân

British actors sign only one document with a nudity clause

4:16

Các diễn viên Anh chỉ ký một tài liệu duy nhất có điều khoản khỏa thân

to cover the whole film. Cách dùng từ

4:19

để bao trùm toàn bộ bộ phim.

Cách dùng từ

to cover the whole film: đưa toàn bộ bộ phim vào phạm vi của văn bản

Trong ngữ cảnh văn bản hoặc chính sách, cover có nghĩa là “bao gồm trong phạm vi” hoặc “áp dụng cho”. Ở đây, điều khoản về cảnh khỏa thân trong một văn bản được áp dụng cho toàn bộ bộ phim; cover không diễn tả hành động che phủ bộ phim theo nghĩa vật lý. Cụm động từ nguyên mẫu to cover the whole film giải thích mục đích của việc chỉ ký một văn bản: một thỏa thuận xử lý nội dung liên quan trong suốt quá trình sản xuất, thay vì cần văn bản riêng cho từng cảnh.

Luyện tập

Trong “This agreement covers all filming days”, covers có nghĩa là gì?

  1. Nó bí mật che đậy tất cả các ngày quay phim.
  2. Nó áp dụng cho và bao gồm tất cả các ngày quay phim.
  3. Nó che phủ tất cả các ngày quay phim theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó áp dụng cho và bao gồm tất cả các ngày quay phim.

But in the US,

4:21

Nhưng ở Mỹ,

actors sign a waiver, Cách dùng từ

4:22

các diễn viên ký một giấy miễn trừ,

a legal document that allows or prevents an action Cách dùng từ

4:23

một tài liệu pháp lý cho phép hoặc ngăn chặn một hành động

that is different from how things are usually done.

4:26

khác với cách mọi thứ thường được thực hiện.

Cách dùng từ

waiver: văn bản chính thức về một quyền hoặc ngoại lệ cụ thể

Trong câu này, waiver là một văn bản pháp lý chính thức được dùng khi một người từ bỏ một quyền hoặc yêu cầu cụ thể, xác nhận một rủi ro đã nêu, hoặc được hưởng ngoại lệ đối với một yêu cầu thông thường. Hiệu lực của nó chỉ giới hạn ở những gì thực sự được ghi trong văn bản; đó không phải là sự cho phép chung và không giới hạn. Cụm a legal document that ... giải thích ngay từ có thể còn xa lạ. Ở đây, waiver được trình bày là văn bản xác định liệu một hành động nằm ngoài thông lệ có được phép hay không.

Luyện tập

Trong câu này, nghĩa phù hợp nhất của waiver là gì?

  1. Một mô tả chung về cách làm phim
  2. Một lời nhắn không trang trọng trao quyền cho phép không giới hạn
  3. Một văn bản chính thức liên quan đến quyền, rủi ro hoặc ngoại lệ cụ thể
Xem đáp án

Một văn bản chính thức liên quan đến quyền, rủi ro hoặc ngoại lệ cụ thể

Cách dùng từ

allows or prevents: điều mà văn bản pháp lý có thể cho phép hoặc ngăn chặn

Trong allows or prevents an action, hai động từ được nối bằng or và dùng chung tân ngữ an action. Allows có nghĩa là văn bản cho phép hành động đó; prevents có nghĩa là văn bản cấm hoặc ngăn hành động đó xảy ra. Cụm từ này mô tả hai hiệu lực pháp lý có thể có, tùy vào nội dung của văn bản. Nó không có nghĩa là cùng một hành động vừa được cho phép vừa bị ngăn chặn.

Luyện tập

Khi mô tả một văn bản pháp lý, allows or prevents có nghĩa là gì?

  1. Văn bản ghi lại một hành động sau khi nó đã xảy ra.
  2. Văn bản có thể cho phép một hành động hoặc ngăn hành động đó xảy ra.
  3. Văn bản cản trở mọi người di chuyển về mặt thể chất.
Xem đáp án

Văn bản có thể cho phép một hành động hoặc ngăn hành động đó xảy ra.

Ita thinks it's better if the actors agree to each and every scene.

4:29

Ita nghĩ sẽ tốt hơn nếu các diễn viên đồng ý với mỗi và mọi cảnh quay.

And she uses the phrase each and every

4:33

Và cô ấy sử dụng cụm từ mỗi và mọi (each and every)

because it emphasizes that she means every single one.

4:36

bởi vì nó nhấn mạnh rằng ý cô ấy là từng cảnh một.

In this way, Mạch ý

4:40

Theo cách này,

there is no confusion about what should or shouldn't happen on set, Ngữ pháp

4:40

không có sự nhầm lẫn nào về những gì nên hoặc không nên xảy ra trên trường quay,

Mạch ý

In this way: nối phương pháp với kết quả

In this way nhắc lại phương pháp vừa được mô tả và giới thiệu kết quả của phương pháp đó. Ở đây, bước trước làm rõ những điều được mong đợi, nên kết quả là không còn sự nhầm lẫn về những gì nên hoặc không nên xảy ra. Cụm từ này tổ chức thông tin theo thứ tự phương pháp trước, kết quả sau. Way ở đây có nghĩa là “phương pháp”, không phải đường đi hay phương hướng.

Luyện tập

Chọn từ nối cho thấy phương pháp trong câu đầu dẫn đến kết quả trong câu sau: Each file is labeled clearly. _____, anyone can find it quickly.

  1. On the way
  2. In this way
  3. In this respect
Xem đáp án

In this way

Ngữ pháp

what should or shouldn't happen là mệnh đề lồng sau about

Trong câu này, what should or shouldn't happen là một mệnh đề nghi vấn wh được lồng sau giới từ about. Toàn bộ mệnh đề nêu vấn đề đã được làm rõ: những hành động nào được mong đợi xảy ra hoặc không xảy ra trên trường quay. Đây không phải là một câu hỏi riêng dành cho người nghe. Vì what là chủ ngữ của happen và should là động từ khuyết thiếu, trật tự từ trông giống với câu hỏi trực tiếp What should happen? Vai trò của mệnh đề được thể hiện qua cụm từ bao quanh nó là no confusion about.

Luyện tập

Trong câu “We talked about what should or shouldn't happen during the trip,” mệnh đề what should or shouldn't happen có chức năng gì?

  1. Nó cho biết cuộc thảo luận diễn ra khi nào.
  2. Nó nêu vấn đề được bàn luận sau about.
  3. Nó đặt cho người nghe một câu hỏi trực tiếp riêng biệt.
Xem đáp án

Nó nêu vấn đề được bàn luận sau about.

leaving the director and actors free to make dramatic and romantic blockbusters. Ngữ pháp

4:44

để đạo diễn và diễn viên tự do tạo ra những bộ phim bom tấn lãng mạn và kịch tính.

Ngữ pháp

leaving ... free to make là cấu trúc chỉ kết quả

Leaving the director and actors free to make là một mệnh đề -ing nêu kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: vì không có sự nhầm lẫn, đạo diễn và các diễn viên có thể sáng tạo mà không bị sự thiếu chắc chắn đó cản trở. Ở đây, leaving có nghĩa là khiến họ ở trong một trạng thái nhất định, chứ không phải rời đi. Mẫu có thể áp dụng lại là mệnh đề, leaving + tân ngữ + bổ ngữ tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Trong leave someone free to do something, free có nghĩa là có khả năng hoặc được phép hành động mà không gặp trở ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả trong bài học này: The automatic system handles routine forms, ____ the team ____ deal with unusual cases.

Xem đáp án

leaving · free to

You mean like that famous beach scene, Ý định

4:49

Ý bạn là giống như cảnh bãi biển nổi tiếng đó,

kissing and rolling in the waves, Neil?

4:52

hôn và lăn lộn trong những con sóng phải không Neil?

Ý định

You mean like...: xác nhận bằng một ví dụ

You mean like... đưa ra một ví dụ có thể phù hợp với điều người kia vừa mô tả. Cụm này có nghĩa gần như “Do you mean something like...?” và giúp người nói kiểm tra xem mình đã hiểu đúng chưa. Trong câu này, cảnh trên bãi biển là ví dụ được đưa ra để xác nhận. Cụm từ giúp cuộc trò chuyện tiếp tục tự nhiên; bản thân nó không thể hiện sự nghi ngờ hay phản đối.

Luyện tập

Một người bạn nói: “We need a simple way to share updates.” Câu trả lời nào xác nhận ý của người đó một cách tự nhiên bằng cách đưa ra ví dụ?

  1. Are you meaning a weekly group message?
  2. You mean to like a weekly group message?
  3. You mean like a weekly group message?
Xem đáp án

You mean like a weekly group message?

Ah, you mean my quiz question

4:54

À, ý bạn là câu hỏi đố của tôi

when I asked you what was the name of the 1953 movie

4:56

khi tôi hỏi bạn tên của bộ phim năm 1953

featuring a famous beach kiss between movie stars Burt Lancaster and Deborah Kerr? Cách dùng từ

4:59

có nụ hôn bãi biển nổi tiếng giữa các ngôi sao điện ảnh Burt Lancaster và Deborah Kerr là gì?

Cách dùng từ

featuring a famous beach kiss: làm nổi bật nội dung sau danh từ

Featuring a famous beach kiss là một cụm phân từ hiện tại đặt sau movie. Cụm này xác định bộ phim bằng cách cho biết phim có và làm nổi bật cảnh đó. Ở đây, featuring là một dạng của động từ feature, không phải danh từ feature. Nó có thể giới thiệu một người, màn trình diễn, cảnh phim hoặc yếu tố khác đáng được nhấn mạnh; nó không tự động có nghĩa là starring.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả bằng dạng -ing của feature để cho biết chương trình có và làm nổi bật các cuộc phỏng vấn: The programme is a documentary ____ interviews with young artists.

Xem đáp án

featuring

What did you say, Georgina?

5:05

Bạn đã nói gì thế, Georgina?

I said it was B,

5:06

Tôi nói đó là B,

From Here to Eternity.

5:08

From Here to Eternity.

Which is the right answer.

5:10

Đó là câu trả lời đúng.

Well done, Georgina.

5:12

Làm tốt lắm, Georgina.

So you do like classic black-and-white movies after all. Cụm từ

5:13

Vậy ra rốt cuộc bạn cũng thích những bộ phim đen trắng kinh điển.

Cụm từ

after all ở cuối câu: kết quả trái với dự đoán

Ở đây, after all cho thấy bằng chứng mới đã làm thay đổi nhận định trước đó của người nói: trái với ấn tượng ban đầu, có vẻ Georgina thật sự thích phim đen trắng kinh điển. Trong ngữ cảnh này, nó gần với ý “hóa ra đúng là như vậy”. Được đặt ở cuối lời khẳng định, cụm này nhắc lại một dự đoán trước đó và đánh dấu một kết luận bất ngờ hoặc có chút trêu đùa. Ở đây, nó không dùng để đưa ra lý do.

Luyện tập

after all có nghĩa gì trong câu này? “So you do like classic black-and-white movies after all.”

  1. Người nói đang đưa ra lý do vì sao phim kinh điển hay.
  2. Bằng chứng mới cho thấy niềm tin trước đó của người nói là sai.
  3. Người nói muốn nói rằng các bộ phim đã kết thúc.
Xem đáp án

Bằng chứng mới cho thấy niềm tin trước đó của người nói là sai.

Not really, Neil, Ý định

5:16

Không hẳn đâu Neil,

Ý định

Not really: câu trả lời phủ định nhẹ nhàng

Not really là một câu trả lời phủ định được làm nhẹ đi. Ở đây, nó bác bỏ ý cho rằng người nói thích phim đen trắng kinh điển, nhưng không thẳng và cứng như chỉ nói No. Tùy câu hỏi, nó có thể mang nghĩa “không hẳn”, “không nhiều lắm” hoặc “điều đó không hoàn toàn đúng”. Cách trả lời này để ngỏ khả năng bổ sung điều kiện hoặc lời giải thích.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Are you a big fan of horror films?” Bạn thỉnh thoảng xem nhưng không thích chúng lắm. Câu trả lời nào thể hiện tốt nhất lời phủ định nhẹ nhàng và có giới hạn?

  1. No. I never watch them and I do not want to.
  2. Not really. I only watch them occasionally.
  3. Not at all. I cannot stand them.
Xem đáp án

Not really. I only watch them occasionally.

but I remember my grandad watching it.

5:17

nhưng tôi nhớ ông nội tôi đã xem nó.

Okay, let's recap the vocabulary from this program about intimacy, Mạch ý

5:20

Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng từ chương trình này về sự thân mật (intimacy),

Mạch ý

let's recap the vocabulary: báo hiệu chuyển sang phần ôn lại

Let's recap the vocabulary báo hiệu sự chuyển đổi từ việc trình bày thông tin sang ôn lại ngắn gọn. Let's mời cả người nói lẫn người nghe cùng tham gia, còn recap chỉ việc tóm tắt ngắn những nội dung đã được đề cập. Ở đây recap có nghĩa là “ôn lại ngắn gọn”, không liên quan đến việc đội lại mũ cho thứ gì đó. Cấu trúc Let's recap + chủ đề là dấu hiệu tổ chức thông tin hữu ích trong bài học, cuộc họp và bài thuyết trình. Nó cho người nghe biết phần thông tin tiếp theo là nội dung ôn lại chứ không phải chủ đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển đoạn bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ôn lại ngắn gọn”: Before we finish, ____ the three decisions we made.

Xem đáp án

let's recap

a close romantic or sexual relationship.

5:24

một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục gần gũi.

A blockbuster is a very popular and successful movie or a book

5:27

Bom tấn (blockbuster) là một bộ phim hoặc một cuốn sách rất nổi tiếng và thành công

that sells many copies.

5:30

bán được nhiều bản.

If you stroke someone's face, Cách dùng từ

5:32

Nếu bạn vuốt ve (stroke) khuôn mặt của ai đó,

you touch it gently in a pleasurable way.

5:34

bạn chạm vào nó một cách nhẹ nhàng và dễ chịu.

Cách dùng từ

stroke someone's face: vuốt nhẹ, không chỉ đơn thuần chạm vào

Stroke ở đây là động từ có nghĩa là nhẹ nhàng di chuyển bàn tay trên khuôn mặt của ai đó, thường là chậm rãi và với sự trìu mến hoặc an ủi. Từ này diễn tả nhiều hơn một sự tiếp xúc đơn thuần: bàn tay di chuyển dọc theo bề mặt. Cấu trúc thông dụng là stroke + người, động vật hoặc bộ phận cơ thể, như trong stroke a cat hoặc stroke someone's hair. Trong câu này, từ đó không liên quan đến danh từ stroke chỉ một sự cố y khoa hoặc một nét được tạo ra bằng bút.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu, thể hiện chuyển động nhẹ nhàng, trơn tru của bàn tay trên lớp lông? Maya ___ the cat's back slowly until it relaxed.

  1. touched
  2. stroked
  3. patted
Xem đáp án

stroked

To simulate means to do or make something Cách dùng từ

5:37

Mô phỏng (simulate) có nghĩa là làm hoặc tạo ra thứ gì đó

that looks real but is not.

5:39

trông như thật nhưng không phải vậy.

Cách dùng từ

To simulate: làm cho một thứ không có thật trông như thật

Ở đây, to simulate có nghĩa là tạo ra một mô hình hoặc phiên bản được diễn lại của một sự kiện, quá trình hay điều kiện có thật mà không để tình huống thật sự xảy ra. Phiên bản này tái hiện những đặc điểm quan trọng, vì vậy nó có thể trông hoặc tạo cảm giác như thật dù không phải là chính sự kiện thật. Trong To simulate means..., cụm động từ nguyên mẫu To simulate gọi tên hành động đang được định nghĩa. Động từ này thường được dùng khi nói về phim ảnh, hoạt động huấn luyện, thí nghiệm và mô hình máy tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu trong phần giải thích này: During the safety exercise, the team will ____ a gas leak without putting anyone in danger.

Xem đáp án

simulate

In the US,

5:42

Ở Mỹ,

a waiver is a legal document to either allow or prevent

5:43

giấy miễn trừ (waiver) là một tài liệu pháp lý để cho phép hoặc ngăn chặn

something being done in a different way from usual.

5:46

điều gì đó được thực hiện theo một cách khác với thông thường.

And you can use the phrase each and every

5:49

Và bạn có thể sử dụng cụm từ mỗi và mọi (each and every)

to emphasize that you mean every single one of something.

5:52

để nhấn mạnh rằng bạn muốn nói đến từng thứ một.

That's all for this romantic edition of 6 Minute English.

5:56

Đó là tất cả cho phiên bản lãng mạn này của 6 Minute English.

but join us here again soon

5:59

nhưng hãy tham gia lại cùng chúng tôi tại đây sớm nhé

for more topical chat and useful vocabulary.

6:00

để có thêm nhiều cuộc trò chuyện theo chủ đề và từ vựng hữu ích.

Bye for now.

6:03

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:06

6 Minute English từ BBC.