Bạn có thể giải được câu đố về khối nhầy bất khả chiến bại không? - Dan Finkel: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
467 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Một khối sinh vật ngoài hành tinh có khả năng tái tạo chỉ có thể bị ngăn chặn bằng cách cắt dạng tam giác tù khi nó ngủ thành toàn các tam giác nhọn. Nhờ cách dựng hình học lấy cảm hứng từ việc chia bánh pizza, phần giải thích cho thấy bảy đường cắt thẳng tạo ra năm tam giác ở giữa và hai góc bị cắt rời, tất cả đều là tam giác nhọn và bất hoạt trước khi vệ tinh quay lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. no matter what — Ngữ pháp & mẫu câu: Hiểu rằng cấu trúc nhượng bộ này cho biết kết quả vẫn không thay đổi bất kể vũ khí, phương pháp hay trở ngại nào được đưa ra, rồi vận dụng mẫu với no matter where, how hoặc who để diễn tả một kết quả vẫn tiếp diễn trong mọi điều kiện. 2. By the time it completes its orbit and returns, / will have consumed — Ngữ pháp & mẫu câu: Nhận ra cách mệnh đề đặt ra một mốc thời gian kết hợp với thì tương lai hoàn thành để dự đoán hành động sẽ kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai, đồng thời dùng cấu trúc này để nói về hạn chót, hậu quả và kế hoạch chịu áp lực thời gian. 3. renders the blob completely inert. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách mẫu trang trọng render + tân ngữ + tính từ thể hiện việc khiến một vật chuyển sang trạng thái mới. Mẫu này giúp mô tả chính xác kết quả do một tác động gây ra trong nội dung khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích, thay vì chỉ nêu trạng thái vốn có của vật đó.

Nội dung bài học

A shooting star crashes on Earth Ghi chú

0:07

Một ngôi sao băng rơi xuống Trái Đất

Cách dùng từ

shooting star: cách nói thông dụng cho “sao băng”

A shooting star là cách gọi thông dụng của vệt sáng xuất hiện khi một tảng đá nhỏ từ không gian đi vào khí quyển Trái Đất. Hãy hiểu hai từ này như một cụm danh từ; shooting không có nghĩa là một ngôi sao đang bắn vũ khí. Trong câu hư cấu này, sao băng được xem như một vật thể đâm xuống Trái Đất. Câu chuyện dùng cách nói quen thuộc về bầu trời để tạo kịch tính, chứ không nhằm đưa ra một mô tả khoa học chính xác.

Luyện tập

Trong câu này, shooting star có nghĩa là gì?

  1. một diễn viên nổi tiếng trong phim hành động
  2. một vệt sao băng sáng trên bầu trời
  3. một ngôi sao đang bắn vũ khí
Xem đáp án

một vệt sao băng sáng trên bầu trời

and a hideous blob emerges. Cách dùng từ

0:10

và một khối nhầy gớm ghiếc xuất hiện.

Mạch ý

crashes ... and ... emerges: chuỗi hành động sinh động ở thì hiện tại

Các động từ crashes và emerges tạo thành một chuỗi hành động nhanh: một sự việc xảy ra và sự việc tiếp theo lập tức nối tiếp. Việc dùng and để nối chúng giúp phần mở đầu tiến nhanh mà không dừng lại để giải thích bối cảnh. Cả hai động từ đều ở thì hiện tại đơn, nhưng ở đây thì hiện tại không diễn tả thói quen. Đây là hiện tại kể chuyện: người nói kể các sự việc như thể chúng đang diễn ra ngay lúc này, khiến phần mở đầu sống động và căng thẳng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng chuỗi hành động ở thì hiện tại sinh động tương tự để mở đầu một câu chuyện?

  1. The capsule lands in the desert, and a small robot steps out.
  2. The capsule landed in the desert yesterday.
  3. Robots often work in factories.
Xem đáp án

The capsule lands in the desert, and a small robot steps out.

Cách dùng từ

hideous blob: một khối xấu xí không có hình dạng cố định

Ở đây, hideous blob có nghĩa là một khối trông xấu xí, đáng sợ và không có hình dạng rõ ràng. Hideous bổ sung cảm giác ghê tởm hoặc kinh hãi rất mạnh, còn blob gợi ra hình ảnh một khối không đều thay vì một con vật có thể nhận dạng. Trong truyện và phim hoạt hình, blob có thể gọi tên một sinh vật dựa trên hình dạng mơ hồ chứ không phải loài của nó. Cụm từ này giúp bạn hình dung một con quái vật không có hình dạng cố định, chứ không phải một quả bóng bình thường.

Luyện tập

Trong câu này, "a hideous blob" tạo ra hình ảnh nào?

  1. Một quả bóng bình thường, nhẵn bóng
  2. Một khối xấu xí không có hình dạng cố định
  3. Một con vật thân thiện có hình dạng rõ ràng
Xem đáp án

Một khối xấu xí không có hình dạng cố định

It creeps and leaps. Mạch ý

0:13

Nó bò và nhảy.

It glides and slides.

0:15

Nó trượt và trườn.

Mạch ý

creeps and leaps ... glides and slides: chuyển động song song và có vần

Lời kể dùng cùng một khung hai lần: It + động từ + and + động từ. Việc gom bốn động từ chỉ chuyển động vào hai mệnh đề ngắn và cân đối giúp những cách di chuyển thay đổi của sinh vật hiện lên như một chuỗi nhanh, thay vì một lời giải thích chi tiết. Creeps/leaps và glides/slides gieo vần ở phần cuối. Cấu trúc song song và vần điệu làm câu văn có nhịp và sinh động, một lối viết thường gặp trong lời kể vui nhộn. Điểm chính là cách các động từ được sắp xếp và vang lên cùng nhau, không chỉ là nghĩa riêng của từng từ.

Luyện tập

Câu nào mô phỏng tốt nhất kỹ thuật ban đầu với hai cặp động từ ngắn, song song và có vần?

  1. The frog jumps and swims. It waits and eats.
  2. The frog hops and stops. It splashes and dashes.
  3. The frog is near the pond because the grass is wet.
Xem đáp án

The frog hops and stops. It splashes and dashes.

It's also unstoppable. Cách dùng từ

0:17

Nó cũng không thể bị ngăn cản.

Cách dùng từ

unstoppable: không thể ngăn lại

Ở đây, unstoppable có nghĩa là “không thể bị ngăn lại hoặc bị cản không cho tiếp tục”. Trọng tâm là những nỗ lực từ bên ngoài nhằm chặn mối đe dọa đều thất bại, chứ không chỉ là nó cứ di chuyển. Tính từ này được tạo bởi un- + stop + -able, mang cấu trúc nghĩa “không thể bị dừng lại”. Từ này cũng có thể miêu tả mối đe dọa, quá trình, đội hoặc xu hướng khi mọi sự chống cự dường như không hiệu quả.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả đúng nhất bằng unstoppable?

  1. Con đường nguy hiểm nên những người đi bộ đường dài quay lại.
  2. Mọi vật cản đều không thể làm chậm đám cháy đang lan rộng.
  3. Cỗ máy rất mạnh, nhưng chỉ cần một công tắc là có thể tắt nó.
Xem đáp án

Mọi vật cản đều không thể làm chậm đám cháy đang lan rộng.

Weapons fire,

0:19

Hỏa lực vũ khí,

extreme temperatures,

0:20

nhiệt độ khắc nghiệt,

no matter what you throw at it, Ghi chú

0:21

cho dù bạn ném bất cứ thứ gì vào nó,

it just regrows and continues its rampage. Cụm từ

0:23

nó chỉ mọc lại và tiếp tục cơn thịnh nộ của mình.

Ngữ pháp

no matter what: kết quả không thay đổi

No matter what có nghĩa là “bất kể sự vật, lựa chọn hay hành động nào”. Cụm này bao gồm mọi khả năng và cho biết kết quả trong mệnh đề chính vẫn giữ nguyên. Một cấu trúc thường gặp là no matter what + mệnh đề, sau đó là mệnh đề chỉ kết quả. Trong ví dụ, what đại diện cho thứ được ném trong you throw at it; mọc lại và tiếp tục tàn phá là kết quả không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ gồm ba từ có nghĩa là “bất kể điều gì”: ____ you choose, check the size first.

Xem đáp án

No matter what

Cụm từ

throw at it: dùng một thứ gì đó để đối phó với mục tiêu

Trong câu này, throw something at it có nghĩa là “dùng hoặc hướng một thứ gì đó vào mục tiêu để đối phó với nó”. Thứ được dùng có thể là đòn tấn công, vũ khí hoặc biện pháp khác, chứ không chỉ là vật thể được ném thật. Cấu trúc throw something at a target thể hiện target là đối tượng tiếp nhận hành động, nguồn lực hoặc giải pháp đang được thử.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “We threw every resource we had at the problem,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi thật sự ném vấn đề đó đi.
  2. Chúng tôi dùng mọi nguồn lực sẵn có để xử lý vấn đề.
  3. Chúng tôi khiến vấn đề sử dụng nguồn lực của mình.
Xem đáp án

Chúng tôi dùng mọi nguồn lực sẵn có để xử lý vấn đề.

Cụm từ

continues its rampage: tiếp tục tàn phá mất kiểm soát

Continues its rampage có nghĩa là hoạt động phá hoại dữ dội và mất kiểm soát của nó không dừng lại. Rampage mạnh hơn nhiều so với sự di chuyển hoặc hoạt động thông thường; từ này hàm ý thiệt hại, nguy hiểm và mất kiểm soát. Từ sở hữu its liên kết cuộc tàn phá với sinh vật đó, còn continues cho thấy cùng một đợt phá hoại vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng continues its rampage một cách tự nhiên?

  1. The giant robot continues its rampage through the city, smashing cars and walls.
  2. The clock continues its rampage by showing the correct time.
  3. The library robot continues its rampage by quietly shelving books.
Xem đáp án

The giant robot continues its rampage through the city, smashing cars and walls.

Its expansion is breathtaking. Cách dùng từ

0:27

Sự bành trướng của nó thật đáng kinh ngạc.

Cách dùng từ

breathtaking: đáng kinh ngạc và gây ấn tượng mạnh

Breathtaking là tính từ dùng cho điều gì đó tạo ra cảm giác kinh ngạc, ngưỡng mộ hoặc sốc rất mạnh. Trong câu này, từ đó cho biết sự mở rộng đặc biệt gây ấn tượng vì tốc độ hoặc quy mô của nó. Nghĩa ở đây là nghĩa bóng; câu không nói rằng có người thực sự khó thở. Từ này cũng có thể miêu tả phong cảnh, màn trình diễn, tốc độ hoặc một thay đổi mạnh mẽ.

Luyện tập

Trong “Its expansion is breathtaking,” breathtaking có nghĩa gì ở đây?

  1. Sự mở rộng rất bình thường và dễ bị bỏ qua.
  2. Sự mở rộng đáng kinh ngạc và gây ấn tượng mạnh.
  3. Sự mở rộng đang gây ra một vấn đề hô hấp về mặt y khoa.
Xem đáp án

Sự mở rộng đáng kinh ngạc và gây ấn tượng mạnh.

It doubles in size every hour, Cụm từ

0:29

Nó tăng gấp đôi kích thước mỗi giờ,

Cụm từ

doubles in size every hour: tăng trưởng gấp đôi lặp lại mỗi giờ

Double in size có nghĩa là trở nên lớn gấp hai lần so với trước. Ở đây, doubles là động từ chính, còn in size cho biết đặc điểm thay đổi là kích thước. Cụm này không có nghĩa là “có hai kích thước”. Every hour cho biết việc tăng gấp đôi lặp lại một lần mỗi giờ. Điều này tạo ra sự tăng trưởng gấp đôi liên tiếp: chẳng hạn, kích thước 1 có thể trở thành 2, rồi 4, rồi 8 qua các giờ tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng double in size ở dạng đúng: The colony ____ every day.

Xem đáp án

doubles in size

but there is one opportunity. Mạch ý

0:32

nhưng có một cơ hội.

Mạch ý

but there is one opportunity: giới thiệu một lối đi có giới hạn

But báo hiệu hướng trình bày thay đổi. Thông tin trước đó khiến tình huống có vẻ khó giải quyết; mệnh đề này cho người nghe biết rằng vẫn còn một lối đi khả thi. Trong ngữ cảnh này, one opportunity là cơ hội hoặc khoảng thời gian hành động duy nhất và có giới hạn, chứ không chỉ là một cơ hội tốt nói chung. Trong lời giải thích hoặc câu chuyện, câu này báo trước rằng điều kiện then chốt hoặc giải pháp sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

but there is one opportunity có chức năng gì trong lời giải thích này?

  1. Câu này nêu thêm một lý do khiến vấn đề không thể giải quyết.
  2. Câu này nói rằng có rất nhiều lựa chọn dễ dàng.
  3. Câu này chuyển từ một vấn đề nghiêm trọng sang một lối đi có giới hạn.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ một vấn đề nghiêm trọng sang một lối đi có giới hạn.

After each hour, Ngữ pháp

0:34

Sau mỗi giờ,

it goes to sleep, Cụm từ

0:35

nó sẽ chìm vào giấc ngủ,

Ngữ pháp

After each hour: cuối mỗi khoảng một giờ lặp lại

After each hour có nghĩa là “sau mỗi khoảng thời gian một giờ”. After đặt hành động ở cuối khoảng thời gian, còn each cho biết cùng một kiểu hành động lặp lại ở mọi khoảng. Dùng after each + khoảng thời gian để mô tả một bước diễn ra sau mỗi chu kỳ đã hoàn tất, như trong After each round hoặc After each day.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với After each hour?

  1. Chỉ một lần, một giờ sau khi quá trình bắt đầu.
  2. Vào cuối mỗi khoảng thời gian một giờ.
  3. Liên tục trong suốt mỗi giờ.
Xem đáp án

Vào cuối mỗi khoảng thời gian một giờ.

Cụm từ

goes to sleep: chuyển sang trạng thái ngủ

Go to sleep có nghĩa là bắt đầu ngủ hoặc chuyển từ trạng thái thức hay đang hoạt động sang trạng thái ngủ. Ở đây, goes hòa hợp với chủ ngữ số ít it. Cụm từ này không diễn tả việc đi đến một địa điểm. Cụm từ này tập trung vào sự chuyển đổi sang trạng thái ngủ. Nó có thể miêu tả sinh vật và, theo nghĩa mở rộng, các thiết bị chuyển sang chế độ tiêu thụ ít điện năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của go to sleep: Every night after the story, Mia ____.

Xem đáp án

goes to sleep

forming itself into a flat triangle and resting for a few minutes Ngữ pháp

0:37

tự tạo thành một hình tam giác phẳng và nghỉ ngơi trong vài phút

Ngữ pháp

forming itself into a flat triangle: tự thay đổi hình dạng

Form itself into + hình dạng có nghĩa là chủ ngữ thay đổi cơ thể hoặc vật liệu của chính mình để tạo thành hình dạng được nêu. Itself quay lại chỉ chủ ngữ số ít không phải người it, vì vậy blob tự thay đổi hình dạng; không có tác nhân bên ngoài thực hiện việc đó. Forming là một phân từ -ing. Ở đây, cụm từ này bổ sung một hành động diễn ra như một phần của sự kiện chính: trong khi blob chìm vào giấc ngủ và nghỉ ngơi, nó mang hình dạng của một tam giác dẹt.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là món đồ chơi tự thay đổi hình dạng trong khi di chuyển?

  1. The toy rolled away, forming itself into a ball.
  2. The toy rolled away, forming a ball for the child.
  3. Someone formed the toy into a ball before it rolled away.
Xem đáp án

The toy rolled away, forming itself into a ball.

before it begins eating and growing again. Ngữ pháp

0:41

trước khi nó bắt đầu ăn và lớn lên một lần nữa.

Ngữ pháp

before it begins ... again: sắp xếp các giai đoạn trong một chu kỳ

Before mở đầu mệnh đề đầy đủ it begins eating and growing again. Mệnh đề này nêu sự việc xảy ra sau, vì vậy câu lớn đặt việc nghỉ trước rồi mới đến việc ăn và lớn trở lại. Again cho biết các hoạt động này đã xảy ra trong một chu kỳ trước và giờ bắt đầu lại. Cấu trúc before + chủ ngữ + động từ, thường đi với again, có thể dùng để sắp xếp các giai đoạn của một quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ thời gian cho biết việc làm mát xảy ra trước: The motor cools for five minutes ____ it begins running again.

Xem đáp án

before

Your only chance to save the planet Cụm từ

0:45

Cơ hội duy nhất của bạn để cứu hành tinh

Cụm từ

Your only chance to save: cơ hội duy nhất để hành động

Your only chance to save ... có nghĩa là “cơ hội duy nhất mà bạn có để cứu một thứ gì đó”. Chance ở đây là cơ hội có thể tận dụng, không phải xác suất toán học để một việc xảy ra. Cấu trúc là từ sở hữu + only chance + to + động từ nguyên mẫu. Từ sở hữu cho biết ai có cơ hội đó, còn hành động sau to cho biết người ấy có thể làm gì. Only loại bỏ các lựa chọn khác, nên cụm này thường tạo cảm giác cấp bách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “cơ hội duy nhất để”: This is our ____ repair the radio before the trip.

Xem đáp án

only chance to

involves a satellite-mounted nano-fission ray Cách dùng từ

0:47

liên quan đến một tia phân hạch nano gắn trên vệ tinh

that can cut through the blob. Cụm động từ

0:50

có thể cắt xuyên qua khối nhầy.

Cách dùng từ

satellite-mounted nano-fission ray: tìm danh từ trung tâm

Trong cụm danh từ này, ray là danh từ trung tâm. nano-fission nêu loại tia hư cấu, còn satellite-mounted cho biết thiết bị phát tia được gắn trên một vệ tinh. Tiếng Anh thường đặt nhiều chi tiết trước danh từ trong các mô tả kỹ thuật và khoa học viễn tưởng. Hãy đọc từ phải sang trái: xác định ray trước, rồi ghép thêm thông tin ở bên trái. Dấu gạch nối khiến satellite-mounted hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp với cấu trúc satellite-mounted nano-fission ray?

  1. Một vệ tinh nhỏ được làm từ một tia sáng.
  2. Một tia sáng dùng để lắp đặt vệ tinh.
  3. Một tia phân hạch nano hư cấu được gắn trên vệ tinh.
Xem đáp án

Một tia phân hạch nano hư cấu được gắn trên vệ tinh.

Cụm động từ

cut through: cắt xuyên từ bên này sang bên kia

Ở đây, cut through có nghĩa là cắt xuyên hoàn toàn từ một phía sang phía bên kia. Tia sáng xuyên qua khối nhầy thay vì chỉ để lại dấu hoặc cắt vào bề mặt của nó. Through bổ sung ý về một đường đi hoàn chỉnh xuyên qua vật liệu. Danh từ sau through gọi tên vật liệu hoặc vật cản bị xuyên qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cut through: A sharp knife can ____ this thick cardboard.

Xem đáp án

cut through

When the blob is active, Ngữ pháp

0:53

Khi khối nhầy hoạt động,

it heals itself within seconds. Cụm từ

0:54

nó tự chữa lành trong vòng vài giây.

Ngữ pháp

When the blob is active: when dùng làm điều kiện trạng thái

Trong quy tắc này, When the blob is active có nghĩa là “trong bất kỳ khoảng thời gian nào mà khối blob ở trạng thái hoạt động”. When giới thiệu trạng thái mà kết quả trong mệnh đề chính được áp dụng; nó không chỉ nói về một thời điểm duy nhất trong quá khứ. Ở đây, active mô tả trạng thái hiện tại của khối blob: đang thức và hoạt động thay vì ngủ. Nó không có nghĩa là khối blob đang tham gia một hoạt động nào đó.

Luyện tập

Trong câu này, When the blob is active có nghĩa là gì?

  1. Bất cứ khi nào khối blob ở trạng thái hoạt động
  2. Chỉ tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
  3. Vì khối blob đang tham gia một hoạt động
Xem đáp án

Bất cứ khi nào khối blob ở trạng thái hoạt động

Cụm từ

heals itself within seconds: tự hồi phục và hoàn thành trong thời gian ngắn

Heals itself có nghĩa là khối blob tự sửa chữa phần cơ thể bị tổn thương của chính nó. Itself là đại từ phản thân chỉ trở lại it, vì vậy đối tượng nhận sự chữa lành cũng chính là chủ ngữ. Within seconds cho biết thời gian hoàn thành rất ngắn: quá trình hồi phục kết thúc trước khi hơn vài giây trôi qua. Cụm này mô tả kết quả được hoàn thành nhanh đến mức nào, chứ không nói hành động hồi phục kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc sửa chữa hoàn thành trong thời gian không quá vài giây?

  1. The robot repairs itself for a few seconds.
  2. The robot starts repairing itself after several seconds.
  3. The robot repairs itself within seconds.
Xem đáp án

The robot repairs itself within seconds.

However, Mạch ý

0:57

Tuy nhiên,

when you break the sleeping blob into two triangles, Cụm từ

0:57

khi bạn cắt khối nhầy đang ngủ thành hai hình tam giác,

Cụm từ

break ... into two triangles: tân ngữ + into + kết quả

Trong break the sleeping blob into two triangles, the sleeping blob là vật thể nguyên vẹn ban đầu, còn two triangles là những phần tạo thành sau khi tách. Ở đây, into đánh dấu kết quả của việc thay đổi hoặc tách vật thể; nó không diễn tả chuyển động về phía hay vào bên trong một nơi nào đó. Mẫu có thể áp dụng lại là break/cut/divide + tân ngữ + into + các phần, nhóm hoặc hình dạng. Cụm danh từ sau into cho biết toàn thể ban đầu trở thành gì.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chỉ kết quả bằng một từ: She cut the sandwich ____ four triangles.

Xem đáp án

into

you make a critical discovery. Cụm từ

1:01

bạn đã có một khám phá quan trọng.

Mạch ý

However, như một tín hiệu tương phản ở đầu câu

Ở đầu câu này, However báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ thay đổi hướng giải thích. Phát hiện quan trọng không chỉ là một chi tiết khác tiếp nối quy luật trước đó, mà đưa ra một trường hợp tương phản. However ở đầu câu là trạng từ liên kết các ý. Nó tổ chức lời giải thích bằng cách báo cho người nghe rằng họ cần điều chỉnh hoặc giới hạn cách hiểu đã hình thành từ thông tin trước đó.

Luyện tập

Từ nào thể hiện rõ nhất rằng câu thứ hai làm thay đổi ấn tượng ban đầu? The cave looked empty. ___, we found fresh footprints inside.

  1. Therefore
  2. For example
  3. However
Xem đáp án

However

Cụm từ

make a critical discovery: có một phát hiện quan trọng

Make a discovery là cách kết hợp động từ và danh từ thông dụng, mang nghĩa khám phá hoặc biết được điều gì đó mới, thường qua điều tra, quan sát hoặc nghiên cứu. Ở đây, make không có nghĩa là tạo ra một đồ vật cụ thể. Critical cho biết phát hiện đó cực kỳ quan trọng vì nó có thể ảnh hưởng đến điều xảy ra hoặc quyết định tiếp theo. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng make a/an + adjective + discovery.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make a critical discovery: During the investigation, the team ____ that changed the whole case.

Xem đáp án

made a critical discovery

The acute triangle portion Văn hóa

1:03

Phần tam giác nhọn

with all angles less than 90 degrees Ngữ pháp

1:05

với tất cả các góc nhỏ hơn 90 độ

is inert. Cách dùng từ

1:08

sẽ trở nên bất động.

Văn hóa

acute triangle: tam giác nhọn

Acute triangle là tam giác có cả ba góc trong đều nhỏ hơn 90 độ. Cụm with all angles less than 90 degrees trong câu trực tiếp nêu định nghĩa này. Ở đây, acute là thuật ngữ hình học xác định loại tam giác dựa trên độ lớn của góc. Nó không mang nghĩa nghiêm trọng hoặc nhạy bén như trong những ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ hình học đúng: A triangle with all three angles less than 90 degrees is an ____.

Xem đáp án

acute triangle

Cách dùng từ

inert: không hoạt động hoặc phản ứng

Inert ở đây có nghĩa là không hoạt động và không phản ứng. Theo quy tắc trong cảnh này, phần tam giác đó không thức dậy hoặc bắt đầu hành động. Từ này mô tả trạng thái chứ không có nghĩa là đã chết. Nói rộng hơn, inert có thể mô tả một thứ không di chuyển, hoạt động hoặc phản ứng, đặc biệt trong các phần giải thích khoa học hay kỹ thuật.

Luyện tập

Một báo cáo an toàn viết: "The gas is inert under these conditions." inert có nghĩa là gì?

  1. Nó đã chết.
  2. Nó đang nóng lên nhanh chóng.
  3. Nó không phản ứng.
Xem đáp án

Nó không phản ứng.

Ngữ pháp

less than 90 degrees: một giới hạn trên nghiêm ngặt

Less than + một con số đặt ra giới hạn trên nghiêm ngặt. Ở đây, less than 90 degrees có nghĩa là mỗi góc đều nhỏ hơn 90 độ; góc đúng bằng 90 độ không được tính. Trong câu này, degrees là đơn vị đo góc, không phải nhiệt độ hay bằng cấp. Điều kiện này xác định một tam giác nhọn.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng một từ: An acute angle measures ____ than 90 degrees.

Xem đáp án

less

It never wakes up. Cụm động từ

1:09

Nó không bao giờ thức dậy nữa.

Cụm động từ

wakes up: thức dậy hoặc hoạt động trở lại

Wake up là một cụm động từ nội động, có nghĩa là “thức dậy”. Cụm này cũng có thể mang nghĩa “hoạt động trở lại” khi nói về máy móc hoặc một vật được tưởng tượng như có sự sống. Ở đây, phần của tam giác được nhân hóa như một thứ có thể thức dậy. Trong wakes up, up là tiểu từ của cụm động từ, không chỉ hướng. Đuôi -s xuất hiện vì chủ ngữ It ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn; never cho biết việc “thức dậy” này không xảy ra vào bất kỳ lúc nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn đúng của wake up: The robot sleeps at night, but it ____ at sunrise.

Xem đáp án

wakes up

The obtuse triangle, Văn hóa

1:11

Tam giác tù,

which has an angle greater than 90 degrees, Ngữ pháp

1:13

có một góc lớn hơn 90 độ,

Ngữ pháp

greater than 90 degrees: một giới hạn dưới nghiêm ngặt

Greater than 90 degrees có nghĩa là góc đó có số đo lớn hơn 90 độ. Giá trị ranh giới không được tính: một góc đúng 90 độ không đáp ứng điều kiện này. Cấu trúc greater than + số đặt ra một giới hạn dưới nghiêm ngặt. Cấu trúc này dùng để so sánh số liệu chính xác trong toán học, dữ liệu, phép đo và các quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh trong bài học: 95 degrees is ____ 90 degrees.

Xem đáp án

greater than

wakes up as usual and keeps growing. Ghi chú

1:15

thức dậy như bình thường và tiếp tục phát triển.

Văn hóa

obtuse triangle: một góc lớn hơn 90 độ

Obtuse triangle là tam giác có một góc trong lớn hơn 90 độ. Mệnh đề quan hệ which has an angle greater than 90 degrees trong câu trực tiếp nêu định nghĩa này. Trong hình học, obtuse là cách phân loại chuyên môn dựa trên độ lớn của góc. Từ này không có nghĩa là tam giác chậm hiểu hoặc đần độn, dù obtuse có thể dùng để miêu tả một người như vậy trong ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ hình học đúng: A triangle with one interior angle greater than 90 degrees is an ____.

Xem đáp án

obtuse triangle

Cụm từ

as usual: lần này vẫn theo thói quen bình thường

As usual có nghĩa là một việc xảy ra theo cách nó vẫn thường xảy ra. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho wakes up và cho thấy hành động đó diễn ra theo cách bình thường, không có thay đổi. Cụm từ này so sánh một sự việc cụ thể với thói quen thông thường. Nó thường đứng sau hành động, nhưng cũng có thể đứng đầu câu: As usual, the doors opened at nine.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đã làm theo thói quen bình thường của mình vào buổi sáng cụ thể này?

  1. Maya usually leaves home at seven.
  2. Maya left home at seven for the first time.
  3. Maya left home at seven, as usual.
Xem đáp án

Maya left home at seven, as usual.

Ngữ pháp

keeps growing: keep + -ing để diễn tả hành động tiếp tục

Trong keeps growing, keep + động từ dạng -ing có nghĩa là một hành động hoặc sự thay đổi vẫn tiếp tục. Hình này tiếp tục lớn lên sau khi thức dậy và không dừng lại ở thời điểm đó. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít nên keep đổi thành keeps. Động từ chỉ hành động đang tiếp diễn dùng dạng -ing, ở đây là growing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của draw để thể hiện hành động vẫn tiếp tục: Even after the bell rings, Maya keeps ____ her picture.

Xem đáp án

drawing

Similar experiments show Mạch ý

1:18

Các thí nghiệm tương tự cho thấy

that all shapes other than acute triangles, Cụm từ

1:19

rằng tất cả các hình dạng khác ngoài tam giác nhọn,

Cụm từ

other than acute triangles: loại trừ một nhóm

Cấu trúc other than + cụm danh từ có nghĩa là “ngoại trừ” hoặc “loại ra”. Ở đây, acute triangles bị loại khỏi nhóm all shapes, vì vậy cụm từ này chỉ mọi hình không phải là tam giác nhọn. Cấu trúc này hữu ích khi một quy tắc hoặc cách phân loại áp dụng cho cả nhóm nhưng có một ngoại lệ được nêu rõ. than ở đây không biểu thị sự so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “ngoại trừ”: Everyone ____ Noah wore a blue shirt.

Xem đáp án

other than

including right triangles, Văn hóa

1:22

bao gồm cả tam giác vuông,

will also wake up.

1:24

cũng sẽ thức dậy.

Mạch ý

Similar experiments show that: bằng chứng đứng trước kết luận

Similar experiments show that đưa ra bằng chứng trước một kết luận. Similar experiments nêu nguồn bằng chứng, còn show that báo hiệu rằng mệnh đề theo sau được các kết quả đó hỗ trợ. Cách diễn đạt này giúp lời giải thích đi từ một trường hợp riêng đến một quy tắc rộng hơn. Ở đây, show có nghĩa là đưa ra bằng chứng rằng điều gì đó là đúng, chứ không phải trưng bày một thứ để người khác nhìn thấy.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong lời giải thích này? Similar experiments show that the new filter removes smaller particles too.

  1. Cụm từ này đánh dấu kết luận là một phỏng đoán cá nhân.
  2. Cụm từ này nói rằng các thí nghiệm trông giống nhau khi được trưng bày.
  3. Cụm từ này đưa ra bằng chứng thực nghiệm cho kết luận theo sau.
Xem đáp án

Cụm từ này đưa ra bằng chứng thực nghiệm cho kết luận theo sau.

Văn hóa

right triangles: right chỉ góc 90 độ

right triangle là tam giác có một góc đúng bằng 90 độ. Trong thuật ngữ hình học này, right có nghĩa là “tạo thành góc vuông”, không phải “đúng” hay “nằm bên phải”. Vì tam giác nhọn có cả ba góc nhỏ hơn 90 độ nên tam giác vuông không phải là tam giác nhọn. Do đó, right triangles thuộc nhóm rộng hơn được nhắc đến trong câu.

Luyện tập

Trong hình học, right triangle là gì?

  1. Một tam giác đúng
  2. Một tam giác nằm ở bên phải
  3. Tam giác có một góc 90 độ
Xem đáp án

Tam giác có một góc 90 độ

For the next few minutes, Ngữ pháp

1:26

Trong vài phút tới,

the blob is sleeping in its obtuse triangle form. Cụm từ

1:27

khối nhầy đang ngủ dưới dạng hình tam giác tù của nó.

Ngữ pháp

For the next few minutes: khoảng thời gian kéo dài bắt đầu từ bây giờ

For the next few minutes có nghĩa là “từ bây giờ và kéo dài suốt vài phút tiếp theo”. Giới từ for giới thiệu khoảng thời gian mà trạng thái ngủ sẽ tiếp tục. Ở đây, for không chỉ mục đích. Toàn bộ cụm từ mở đầu đặt ra một khung thời gian có giới hạn cho nội dung theo sau.

Luyện tập

Cụm nào cho biết một trạng thái tiếp tục trong suốt vài phút sắp tới?

  1. a few minutes ago
  2. in a few minutes
  3. for the next few minutes
Xem đáp án

for the next few minutes

Cụm từ

in its obtuse triangle form: mô tả hình dạng hiện tại

In its obtuse triangle form có nghĩa là khối đó hiện có hình dạng giống một tam giác tù. Cấu trúc in + phần mô tả + form cho biết một vật tồn tại hoặc xuất hiện dưới hình dạng hay định dạng nào. Ở đây, form có nghĩa là “hình dạng” hoặc “trạng thái vật lý”, không phải tài liệu cần điền. Its cho biết đây là hình dạng của chính khối đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc in ... form: The guide is available in digital ____.

Xem đáp án

form

You can make clean, straight-line cuts Cụm từ

1:31

Bạn có thể thực hiện các đường cắt thẳng, gọn gàng

Cụm từ

make clean, straight-line cuts: tạo những đường cắt thẳng và gọn

Make a cut hoặc make cuts có nghĩa là thực hiện động tác cắt để tạo ra một hay nhiều đường cắt. Ở đây, clean mô tả kết quả gọn và có mép rõ ràng, chứ không có nghĩa là sạch theo phương diện vệ sinh. Straight-line là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho cuts. Vì vậy, các đường cắt phải đi theo đường thẳng, không phải đường cong hoặc lởm chởm. Toàn bộ cụm từ cho biết cả hành động lẫn chất lượng và hình dạng cần có của đường cắt.

Luyện tập

Trong hướng dẫn này, “make clean, straight-line cuts” có nghĩa là gì?

  1. Chỉ loại bỏ những phần bẩn của hình.
  2. Rửa dụng cụ trước khi cắt theo đường cong.
  3. Cắt theo những đường thẳng và gọn.
Xem đáp án

Cắt theo những đường thẳng và gọn.

between any two points on or inside the triangle, Văn hóa

1:34

giữa hai điểm bất kỳ trên hoặc bên trong hình tam giác,

Văn hóa

between any two points on or inside: giữa hai điểm bất kỳ trên đường biên hoặc bên trong

Between any two points xác định hai đầu mút của một đường thẳng hoặc đường cắt. Any có nghĩa là có thể chọn bất kỳ cặp điểm nào, miễn là cả hai điểm đều đáp ứng điều kiện vị trí theo sau. On or inside the triangle bao gồm các điểm nằm trên đường biên của tam giác và các điểm nằm trong phần bên trong. Trong hình học, on the triangle có nghĩa là nằm trên một cạnh của tam giác, không phải ở phía trên tam giác trong không gian.

Luyện tập

Cụm “between any two points on or inside the triangle” cho phép chọn cặp điểm nào?

  1. Một điểm nằm phía trên tam giác và một điểm nằm phía dưới.
  2. Hai điểm mà mỗi điểm đều nằm trên đường biên hoặc bên trong tam giác.
  3. Hai điểm bắt buộc đều nằm bên ngoài tam giác.
Xem đáp án

Hai điểm mà mỗi điểm đều nằm trên đường biên hoặc bên trong tam giác.

but you'll only have time to make seven cuts Cụm từ

1:37

nhưng bạn sẽ chỉ có thời gian để thực hiện bảy vết cắt

Cụm từ

only have time to make seven cuts: thời gian chỉ đủ để thực hiện bảy đường cắt

Have time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời gian hiện có cho phép thực hiện một hành động. Ở đây, make có nghĩa là “thực hiện”, nên make seven cuts là thực hiện bảy đường cắt. Only giới hạn số lượng mà thời gian cho phép: có đủ thời gian cho bảy đường cắt nhưng không đủ cho nhiều hơn. Vì vậy, seven cuts là giới hạn do thời gian đặt ra.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào câu: We only have time ____ answer one more question.

Xem đáp án

to

while the satellite is above you. Ngữ pháp

1:40

trong khi vệ tinh ở ngay trên đầu bạn.

Ngữ pháp

while the satellite is above you: trong khi vệ tinh ở phía trên bạn

While + mệnh đề chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc quy tắc khác được áp dụng. Ở đây, mệnh đề này tạo ra một khung thời gian: hành động cần thiết có thể diễn ra trong lúc vệ tinh vẫn ở phía trên. Above you mô tả vị trí vật lý thực tế trong không gian. Cụm này không có nghĩa là vệ tinh có cấp bậc hay địa vị cao hơn bạn.

Luyện tập

Trong ví dụ, while the satellite is above you có nghĩa là gì?

  1. Vì vệ tinh quan trọng hơn bạn.
  2. Trong khoảng thời gian vệ tinh thực sự ở phía trên bạn.
  3. Sau khi vệ tinh đã bay đi.
Xem đáp án

Trong khoảng thời gian vệ tinh thực sự ở phía trên bạn.

By the time it completes its orbit and returns, Ghi chú

1:42

Khi nó hoàn thành quỹ đạo và quay trở lại,

Văn hóa

it completes its orbit: hoàn thành trọn một vòng quỹ đạo

Trong it completes its orbit, orbit là danh từ chỉ đường đi mà một vật thể di chuyển theo khi quay quanh một vật thể khác. Cả cụm có nghĩa là vật thể đó hoàn thành trọn một vòng trên đường đi này. Từ its cho biết đây là quỹ đạo của chính vật thể đó. Complete an orbit là một cách kết hợp từ tự nhiên trong ngữ cảnh không gian và thiên văn học.

Luyện tập

Trong câu The probe completes its orbit and sends a signal., completes its orbit có nghĩa là gì?

  1. Nó lập tức rời khỏi quỹ đạo.
  2. Nó đến điểm giữa của quỹ đạo.
  3. Nó hoàn thành trọn một vòng trên quỹ đạo của mình.
Xem đáp án

Nó hoàn thành trọn một vòng trên quỹ đạo của mình.

the blob will have consumed the entire world

1:45

khối nhầy sẽ tiêu thụ toàn bộ thế giới

Ngữ pháp

By the time ... will have consumed: hoàn tất trước một mốc tương lai

Ở đây, By the time đưa ra một mốc giới hạn trong tương lai. Trong mệnh đề thời gian mang nghĩa tương lai này, tiếng Anh dùng thì hiện tại đơn: it completes ... and returns, không dùng it will complete ... and will return. will have consumed là thì tương lai hoàn thành: will have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này dự đoán rằng hành động nuốt chửng sẽ hoàn tất vào mốc tương lai đó. Điểm nhìn nằm ở tương lai, không phải hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của finish: By the time the guests arrive, Maya ____ dinner.

Xem đáp án

will have finished

if even a single portion Ghi chú

1:48

nếu dù chỉ một phần duy nhất

that will wake up remains.

1:50

có khả năng thức dậy còn sót lại.

Ngữ pháp

if even a single portion ... remains: điều kiện không chấp nhận ngoại lệ

Đây là mệnh đề điều kiện với if, đặt ra một điều kiện thất bại nghiêm ngặt. Chủ ngữ là even a single portion that will wake up: that will wake up xác định loại portion, còn remains là động từ chính, có nghĩa là vẫn còn lại. Even a single đặt ngưỡng ở mức một, vì vậy chỉ một phần như thế còn lại cũng đủ để điều kiện không mong muốn được đáp ứng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác, if even a single + danh từ số ít + remains, thể hiện mức không chấp nhận bất kỳ ngoại lệ nào trong các điều kiện về an toàn, chất lượng hoặc rủi ro.

Luyện tập

Mệnh đề điều kiện với if làm rõ điều gì?

  1. Chỉ một phần sẽ thức tỉnh còn lại cũng đủ để điều kiện được đáp ứng.
  2. Người nói chỉ đang đếm xem còn lại bao nhiêu phần.
  3. Phải còn lại nhiều phần sẽ thức tỉnh thì vấn đề mới đáng kể.
Xem đáp án

Chỉ một phần sẽ thức tỉnh còn lại cũng đủ để điều kiện được đáp ứng.

Cụm từ

even a single: nhấn mạnh số lượng tối thiểu

Even a single + danh từ đếm được số ít có nghĩa là «dù chỉ một». Even hướng sự chú ý vào số lượng thấp nhất có thể, nên cụm từ này cho biết chỉ một trường hợp cũng đã đủ quan trọng. Ở đây, single mô tả số lượng: một portion. Nó không có nghĩa là «độc thân». Trong điều kiện này, cụm từ tạo ra một ngưỡng không chấp nhận ngoại lệ thay vì chỉ nêu số lượng một cách trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm ba từ mục tiêu có nghĩa là «dù chỉ một»: Do not ignore ____ warning sign.

Xem đáp án

even a single

How can you cut the blob entirely into acute triangles Cụm từ

1:52

Làm thế nào bạn có thể cắt khối nhầy hoàn toàn thành các tam giác nhọn

Cụm từ

cut ... entirely into acute triangles: cắt hoàn toàn thành các tam giác nhọn

Cấu trúc cut + object + into + result diễn tả việc cắt một vật để các phần hoặc hình dạng được nêu trở thành kết quả. Ở đây, sau khi cắt, khối đó phải trở thành các acute triangles; into chỉ kết quả này. Entirely cho biết phạm vi của việc cắt. Mọi phần của khối đều phải thuộc các tam giác đó, không được để lại vùng nào nằm ngoài kết quả được yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng giới từ giới thiệu các hình dạng kết quả: Cut the sheet entirely ____ eight equal triangles.

Xem đáp án

into

and stop it from destroying the planet? Ngữ pháp

1:56

và ngăn nó phá hủy hành tinh?

Ngữ pháp

stop it from destroying: stop + object + from + -ing

Cấu trúc stop + object + from + -ing có nghĩa là ngăn một người hoặc vật thực hiện hành động hay gây ra một kết quả. Ở đây, it là đối tượng bị ngăn lại, còn destroying the planet là hành động không mong muốn. Vì from là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: from destroying, không phải from destroy. Giữ object khi cần nêu rõ ai hoặc điều gì bị ngăn lại.

Luyện tập

Điền giới từ mà cấu trúc mục tiêu yêu cầu: A cover stops dust ____ entering the keyboard.

Xem đáp án

from

While this seems doable at first, Ngữ pháp

2:07

Mặc dù điều này ban đầu có vẻ khả thi,

there's a hidden difficulty Cụm từ

2:09

có một khó khăn tiềm ẩn

when it comes to avoiding obtuse and right angles. Cụm từ

2:10

khi tránh việc tạo ra các góc tù và góc vuông.

Ngữ pháp

While this seems doable at first: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một ấn tượng ban đầu: lúc đầu, nhiệm vụ có vẻ khả thi. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra điểm quan trọng hơn: có một khó khăn khó nhận thấy. Cấu trúc While A, B thừa nhận A trước khi nêu một giới hạn hoặc sự tương phản trong B.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó thừa nhận rằng lúc đầu nhiệm vụ có vẻ khả thi rồi mới đưa ra một khó khăn.
  2. Nó chứng minh rằng nhiệm vụ dễ dàng từ đầu đến cuối.
  3. Nó nói rằng khó khăn chỉ tồn tại trong lúc có người đang làm việc.
Xem đáp án

Nó thừa nhận rằng lúc đầu nhiệm vụ có vẻ khả thi rồi mới đưa ra một khó khăn.

Cụm từ

hidden difficulty: trở ngại không rõ ràng ngay từ đầu

Trong hidden difficulty, hidden có nghĩa là không rõ ràng ngay từ đầu. Cụm từ này miêu tả một trở ngại có thật nhưng chỉ trở nên rõ ràng khi bạn xem xét hoặc bắt tay vào nhiệm vụ; nó thường không có nghĩa là ai đó đã giấu trở ngại ấy đi theo nghĩa vật lý. Cụm từ này hữu ích khi giải thích vì sao một vấn đề, kế hoạch hoặc phương pháp khó hơn vẻ ban đầu của nó.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả phù hợp nhất bằng hidden difficulty?

  1. Một dụng cụ đã được đặt vào trong ngăn kéo có khóa.
  2. Một vấn đề nhỏ đã được giải quyết trước khi dự án bắt đầu.
  3. Một kế hoạch trông có vẻ đơn giản, nhưng một trở ngại quan trọng chỉ xuất hiện sau khi công việc bắt đầu.
Xem đáp án

Một kế hoạch trông có vẻ đơn giản, nhưng một trở ngại quan trọng chỉ xuất hiện sau khi công việc bắt đầu.

Cụm từ

when it comes to avoiding: giới thiệu phạm vi chủ đề

when it comes to dùng để giới thiệu phạm vi cụ thể đang được nói tới và có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “xét về”. Ở đây, cụm này thu hẹp nội dung thảo luận vào việc tránh các góc tù và góc vuông. Đây là một cách diễn đạt cố định, không phải lời nói theo nghĩa đen rằng thứ gì đó đang đi đến một nơi nào đó. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên có thể đứng trước danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, ở đây dùng avoiding chứ không dùng avoid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của plan: When it comes to ____, Maya is very careful.

Xem đáp án

planning

Every time you make a cut that reaches an edge, Ghi chú

2:14

Mỗi khi bạn thực hiện một vết cắt chạm đến một cạnh,

Ngữ pháp

Every time you make a cut: điều kiện lặp lại

Every time + mệnh đề có nghĩa là “mỗi khi” hoặc “vào mỗi lần mà”. Cấu trúc này trình bày sự việc trong mệnh đề như một điều kiện lặp lại: mỗi lần bạn tạo một đường cắt, một kết quả lặp lại sẽ xảy ra sau đó. Ở đây, time chỉ một lần xảy ra sự việc, không phải thời gian trên đồng hồ. Với thói quen và quy luật nhân quả chung, mệnh đề sau every time thường dùng thì hiện tại đơn, như trong you make a cut.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “vào mỗi lần”: ____ you press the button, the light turns on.

Xem đáp án

Every time

Văn hóa

reaches an edge: chạm đến đường biên của hình

Trong câu này, reaches an edge có nghĩa là đường cắt kéo dài cho đến khi gặp một cạnh hoặc đường biên của hình. Reach diễn tả việc đường cắt đi tới đường biên đó. Ở đây, edge mang nghĩa hình học: một cạnh hoặc đường giới hạn của hình. Nó không có nghĩa là lợi thế như trong have an edge và cũng không nói riêng về mép vực.

Luyện tập

Trong “Every time you make a cut that reaches an edge,”, edge có nghĩa là gì?

  1. Một cạnh hoặc đường biên của hình
  2. Mép trên của một vách đá
  3. Lợi thế cạnh tranh
Xem đáp án

Một cạnh hoặc đường biên của hình

it either makes an acute and an obtuse angle Ngữ pháp

2:17

nó sẽ tạo ra một góc nhọn và một góc tù

or two right angles.

2:21

hoặc hai góc vuông.

Ngữ pháp

either ... or ...: nối hai kết quả có thể xảy ra

Either ... or ... nối hai kết quả thay thế nhau: một kết quả xảy ra hoặc kết quả còn lại xảy ra. Ở đây, nhánh thứ nhất là một góc nhọn cộng với một góc tù, còn nhánh thứ hai là hai góc vuông. Động từ makes chỉ xuất hiện một lần vì nó áp dụng cho cả hai cụm kết quả. Khi câu dài, hãy dùng either và or làm dấu hiệu nhận biết hai nhánh song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi either ... or: The switch ____ turns the light on ____ turns it off.

Xem đáp án

either · or

That makes it seem like you're doomed Ghi chú

2:23

Điều đó làm cho nó có vẻ như bạn cam chắc

to keep creating obtuse angles.

2:25

sẽ tiếp tục tạo ra các góc tù.

Ngữ pháp

That makes it seem like you're doomed: một ấn tượng, không phải bằng chứng

Trong cấu trúc That makes it seem like + mệnh đề, that chỉ tình huống vừa được mô tả. Cấu trúc này có nghĩa là tình huống đó tạo ra một ấn tượng. Ở đây, ấn tượng ấy là bạn không thể tránh việc tiếp tục tạo ra các góc tù. It là tân ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể. Seem like khiến kết luận theo sau vẫn mang tính tạm thời, vì vậy câu này trình bày vẻ bề ngoài hoặc một suy luận chứ không phải bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng dấu hiệu nhìn thấy được tạo ra một ấn tượng nhưng không chứng minh kết luận?

  1. The dark windows make it seem like the shop is closed.
  2. The dark windows make the shop close itself.
  3. The dark windows prove that the shop can never open again.
Xem đáp án

The dark windows make it seem like the shop is closed.

Cách dùng từ

doomed to keep creating: kết quả xấu lặp lại và không thể tránh khỏi

Be doomed to + động từ nguyên mẫu dự đoán một kết quả xấu được xem là không thể tránh khỏi. Doomed không chỉ có nghĩa là chắc chắn sẽ chết; từ này cũng có thể chỉ việc mắc kẹt trong thất bại hoặc rắc rối. Keep + -ing cho biết hành động tiếp tục hoặc lặp lại. Vì vậy, doomed to keep creating có nghĩa là dường như không thể tránh việc tạo ra cùng một kiểu vấn đề hết lần này đến lần khác. Vì cụm từ này đứng sau seem like, đây chỉ là kết luận dựa trên vẻ bề ngoài chứ chưa phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Câu nào dự đoán một cách tự nhiên về kết quả xấu lặp đi lặp lại và không thể tránh khỏi?

  1. Without a backup, we are scheduled to keep losing our files.
  2. Without a backup, we are pleased to keep losing our files.
  3. Without a backup, we are doomed to keep losing our files.
Xem đáp án

Without a backup, we are doomed to keep losing our files.

But as with so many of life's problems, Mạch ý

2:27

Nhưng cũng giống như nhiều vấn đề trong cuộc sống,

we can look to pizza for inspiration. Cụm từ

2:30

chúng ta có thể tìm cảm hứng từ bánh pizza.

Mạch ý

But as with so many of life's problems: chuyển ý bằng một phép so sánh hài hước

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi khó khăn vừa được nhắc đến. Cấu trúc mở đầu as with + cụm danh từ cho biết điều tương tự cũng đúng với một đối tượng khác và đặt vấn đề hiện tại bên cạnh một nhóm tình huống tương tự rộng hơn. So many of life's problems là một cách nói phóng đại vui vẻ. Nó chuẩn bị cho bước chuyển bất ngờ sang pizza làm ví dụ và khiến đoạn chuyển nhẹ nhàng hơn, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng pizza giải quyết được phần lớn vấn đề.

Luyện tập

Phần mở đầu được tô nổi bật có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng các vấn đề xảy ra cùng một lúc.
  2. Nó chứng minh rằng pizza giải quyết được phần lớn vấn đề trong cuộc sống.
  3. Nó dùng một phép so sánh vui vẻ để chuyển sang pizza như một ví dụ hữu ích.
Xem đáp án

Nó dùng một phép so sánh vui vẻ để chuyển sang pizza như một ví dụ hữu ích.

Cụm từ

look to pizza for inspiration: xem một thứ là nguồn cảm hứng

Trong look to X for Y, X là người hoặc vật được xem như một nguồn, còn Y là điều bạn hy vọng nhận được. Ở đây, pizza là nguồn và inspiration là mục tiêu. Look to không phải là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen yêu cầu bạn hướng mắt về phía pizza. Nó có nghĩa là tìm ý tưởng từ đó hoặc dùng nó làm hình mẫu. Mẫu này cũng dùng được với help, advice, answers và guidance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ trong mẫu look to X for Y: When Leo feels stuck, he looks ____ his teacher ____ guidance.

Xem đáp án

to · for

Imagine squaring Cụm động từ

2:33

Hãy tưởng tượng việc cắt phẳng

off the outside of a pizza,

2:34

phần mép bên ngoài của một chiếc bánh pizza,

Cụm động từ

Imagine squaring off the outside: hình dung việc làm cho mép ngoài góc cạnh hơn

Imagine + dạng -ing yêu cầu người nghe hình dung một hành động. Ở đây, squaring off có nghĩa là cắt tỉa hoặc tạo hình mép ngoài để các cạnh thẳng và góc cạnh hơn; nó không nhất thiết phải trở thành một hình vuông hoàn hảo. Tân ngữ the outside of a pizza cho thấy square off mang nghĩa thay đổi hình dạng. Đây không phải nghĩa khác là “đối đầu hoặc chuẩn bị thi đấu”.

Luyện tập

Imagine squaring off có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hình dung việc đối đầu với chiếc pizza như một đối thủ.
  2. Hình dung việc cắt tỉa phần bên ngoài để tạo ra các cạnh thẳng và góc cạnh hơn.
  3. Hình dung việc vẽ một hình vuông hoàn hảo bên trong chiếc pizza.
Xem đáp án

Hình dung việc cắt tỉa phần bên ngoài để tạo ra các cạnh thẳng và góc cạnh hơn.

so that instead of a circle, Ngữ pháp

2:36

sao cho thay vì là một hình tròn,

it's an octagon. Văn hóa

2:38

nó là một hình bát giác.

Ngữ pháp

so that instead of a circle, it's an octagon: đối chiếu hình dạng cũ với kết quả mới

So that nối hành động trước đó với kết quả mong muốn: việc cắt tỉa tạo ra một hình dạng khác. Trong instead of a circle, it's an octagon, phần sau instead of nêu hình dạng bị thay thế, còn it's an octagon nêu kết quả mới. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là: hành động + so that + instead of X, chủ ngữ + động từ + Y.

Luyện tập

Một chiếc kệ ban đầu có một khoảng dài. Một tấm ngăn đã tạo thành hai khoảng ngắn hơn. Câu nào mô tả đúng kết quả này?

  1. She added a divider instead of so that one long space, the shelf has two shorter spaces.
  2. She added a divider so that instead of one long space, the shelf has two shorter spaces.
  3. She added a divider so that instead of two shorter spaces, the shelf has one long space.
Xem đáp án

She added a divider so that instead of one long space, the shelf has two shorter spaces.

Văn hóa

octagon: hình có tám cạnh

Trong tiếng Anh, octagon là một đa giác có tám cạnh thẳng và tám góc. Phần đầu oct- liên quan đến số tám nên có thể giúp bạn ghi nhớ nghĩa của từ. Trong câu này, việc gọi vật đó là octagon cho biết đường bao của nó có tám cạnh. Chi tiết hình học này quan trọng để hiểu vật đó có thể được chia như thế nào tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu hình học: A polygon with exactly eight sides is an ____.

Xem đáp án

octagon

When we cut it into slices, Cụm từ

2:39

Khi chúng ta cắt nó thành từng lát,

Cụm từ

cut it into slices: cut + tân ngữ + into + kết quả

Cấu trúc cut + tân ngữ + into + kết quả vừa cho biết vật bị cắt, vừa cho biết thứ được tạo ra sau khi cắt. Trong cut it into slices, it là tân ngữ và slices là những phần được tạo thành. Slice là một phần khá rộng và dẹt được cắt ra từ một vật, thường là thực phẩm. Ở đây, slices là danh từ số nhiều, vì vậy cụm từ này có nghĩa là một vật nguyên vẹn trở thành nhiều lát.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc cut + tân ngữ + into + kết quả?

  1. Cut the sandwich to four pieces.
  2. Cut the sandwich into four pieces.
  3. Cut into the sandwich four pieces.
Xem đáp án

Cut the sandwich into four pieces.

each of the eight triangles is acute.

2:41

mỗi tam giác trong số tám tam giác đều là tam giác nhọn.

This works with larger polygons too. Cụm từ

2:44

Điều này cũng có tác dụng với các đa giác lớn hơn.

Cụm từ

works with larger polygons: work with với nghĩa “có hiệu quả với”

Trong câu này, This chỉ phương pháp vừa được giải thích. Works with có nghĩa là phương pháp đó có thể được dùng thành công với các đa giác lớn hơn, chứ không có nghĩa là ai đó “làm việc cùng” chúng. Too cho biết các đa giác lớn hơn cũng là một trường hợp mà phương pháp này áp dụng được. Có thể dùng mẫu này với phương pháp, quy tắc, công cụ và hệ thống: X works with Y có nghĩa là X hoạt động tốt khi được dùng với Y.

Luyện tập

Trong câu “This works with larger polygons too.”, works with có nghĩa là gì?

  1. Nó làm việc theo nhóm với các đa giác lớn hơn.
  2. Nó cũng hiệu quả với các đa giác lớn hơn.
  3. Nó làm cho kích thước thật của các đa giác lớn hơn.
Xem đáp án

Nó cũng hiệu quả với các đa giác lớn hơn.

Importantly, Mạch ý

2:46

Quan trọng là,

Mạch ý

Importantly, như một dấu hiệu báo trước thông tin quan trọng

Khi đứng đầu câu, Importantly, cho biết thông tin sắp xuất hiện rất quan trọng đối với phần giải thích hoặc lập luận. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn: nó sắp xếp thông điệp thay vì tự mình đưa ra sự việc chính. Dấu phẩy tách dấu hiệu này khỏi mệnh đề chứa thông tin thực tế. Khi nghe Importantly, hãy chú ý đến điều kiện, kết quả hoặc sự tương phản quan trọng xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Importantly, ở đầu câu cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói đang mô tả một hành động quan trọng.
  2. Thông tin tiếp theo đặc biệt quan trọng.
  3. Phát biểu trước đó không đúng.
Xem đáp án

Thông tin tiếp theo đặc biệt quan trọng.

it also works for some polygons Văn hóa

2:47

nó cũng có tác dụng đối với một số đa giác

Văn hóa

polygons: tên gọi chung của các hình phẳng có cạnh thẳng

Polygons là dạng số nhiều của polygon. Polygon có nghĩa là “đa giác”: một hình phẳng khép kín có đường biên được tạo bởi các đoạn thẳng. Đây là tên gọi chung bao gồm hình tam giác, hình ngũ giác, hình lục giác và hình thất giác. Trong câu này, some polygons chỉ một số hình thuộc nhóm lớn đó; cụm từ này không nêu một số cạnh cụ thể.

Luyện tập

Trong hình học, polygon là gì?

  1. Một hình phẳng khép kín được tạo bởi các cạnh thẳng
  2. Bất kỳ khối ba chiều nào
  3. Một hình có đường biên bắt buộc phải cong
Xem đáp án

Một hình phẳng khép kín được tạo bởi các cạnh thẳng

with fewer sides, Cách dùng từ

2:50

có ít cạnh hơn,

Cách dùng từ

with fewer sides: dùng fewer cho những thứ đếm được

With fewer sides là một cụm với with dùng để mô tả polygons. Ở đây, with có nghĩa là “có”, còn sides chỉ các cạnh thẳng của những hình đó. Fewer cho biết số lượng của những thứ đếm được là ít hơn. Vì các cạnh có thể được đếm từng cạnh một, fewer sides có nghĩa là “số cạnh ít hơn”; đối tượng so sánh được cung cấp bởi ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành bằng fewer hoặc less: A triangle has ____ sides than a square.

Xem đáp án

fewer

including heptagons, Văn hóa

2:51

bao gồm hình thất giác,

hexagons,

2:53

hình lục giác,

and pentagons.

2:54

và hình ngũ giác.

Văn hóa

heptagons, hexagons và pentagons: đa giác bảy, sáu và năm cạnh

Heptagons, hexagons và pentagons lần lượt là các đa giác có bảy, sáu và năm cạnh. Phần đuôi chung -gon cho biết đây là tên các đa giác, còn hepta-, hexa- và penta- cho biết số cạnh. Ở đây, including dùng để đưa ra các ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn. Danh sách này cho thấy kết quả cũng áp dụng cho những đa giác có ít cạnh hơn này.

Luyện tập

Dãy nào gọi tên các hình có bảy, sáu rồi năm cạnh theo đúng thứ tự đó?

  1. pentagon, hexagon, heptagon
  2. heptagon, hexagon, pentagon
  3. hexagon, heptagon, pentagon
Xem đáp án

heptagon, hexagon, pentagon

That's good news, Mạch ý

2:55

Đó là một tin tốt,

Mạch ý

That's good news: đánh dấu thông tin hữu ích

That's good news đánh giá phát biểu trước đó là thuận lợi hoặc hữu ích cho mục tiêu hiện tại của người nói. Ở đây, news có nghĩa là thông tin hoặc một diễn biến mới, chứ không nhất thiết là bản tin của truyền thông. Với vai trò liên kết ý, câu này đưa ra đánh giá tích cực về sự việc vừa nêu và báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo sẽ cho thấy sự việc ấy giúp ích như thế nào.

Luyện tập

That's good news có chức năng gì trong lời giải thích này?

  1. Nó cho thấy thông tin trước đó không liên quan.
  2. Nó cho biết thông tin trước đó hữu ích cho phần tiếp theo.
  3. Nó thông báo chuyển sang một bản tin thời sự.
Xem đáp án

Nó cho biết thông tin trước đó hữu ích cho phần tiếp theo.

because if you cut off Cụm động từ

2:57

bởi vì nếu bạn cắt bỏ

the sharp corners of the blob triangle,

2:58

các góc nhọn của tam giác khối nhầy,

Cụm động từ

cut off the sharp corners: cắt bỏ các góc nhọn

Ở đây, cut off the sharp corners có nghĩa là cắt bỏ các góc nhọn. Tiểu từ off nhấn mạnh kết quả: những phần bị cắt tách khỏi hình chính.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phần đầu bị hỏng cần được cắt bỏ?

  1. Cut into the damaged end before using the rope.
  2. Cut across the damaged end before using the rope.
  3. Cut off the damaged end before using the rope.
Xem đáp án

Cut off the damaged end before using the rope.

a pentagon is exactly what you'll be left with. Cụm động từ

3:00

một hình ngũ giác chính xác là những gì bạn sẽ còn lại.

Cụm động từ

what you'll be left with: kết quả còn lại

Trong câu này, what you'll be left with có nghĩa là “thứ hoặc kết quả cuối cùng còn lại với bạn”. What mở đầu một mệnh đề danh từ mang nghĩa “thứ mà”, và toàn bộ mệnh đề xác định kết quả sau một quá trình. Trong be left with, left là quá khứ phân từ của leave, không phải hướng “bên trái”. Cấu trúc này thường diễn tả thứ còn lại sau khi những phần khác bị loại bỏ, sử dụng hoặc thay đổi.

Luyện tập

Trong câu “After the files are deleted, you'll be left with an empty folder,” you'll be left with có nghĩa là gì?

  1. Kết quả sẽ còn lại với bạn
  2. Thứ bạn đã có trước hành động đó
  3. Vị trí ở bên trái của bạn
Xem đáp án

Kết quả sẽ còn lại với bạn

And just like a pizza, Mạch ý

3:04

Và giống như một chiếc bánh pizza,

Mạch ý

And just like a pizza: đưa ra một phép so sánh

And nối tiếp phần giải thích trước, còn just like a pizza đưa ra một phép so sánh. Cả cụm hướng người nghe hiểu cách cắt sắp được nói đến bằng cách liên hệ nó với cách cắt bánh pizza quen thuộc. Sự so sánh này chỉ giới hạn ở khía cạnh liên quan: hình đó không thực sự là một chiếc bánh pizza. Điểm giống nhau là cách chia một vật nguyên vẹn thành nhiều phần.

Luyện tập

“And just like a pizza” có tác dụng gì trong phần giải thích này?

  1. Cụm từ nói rằng hình đó thực sự là một chiếc bánh pizza.
  2. Cụm từ đưa ra một phép so sánh giúp giải thích cách cắt.
  3. Cụm từ chuyển chủ đề từ hình học sang đồ ăn.
Xem đáp án

Cụm từ đưa ra một phép so sánh giúp giải thích cách cắt.

you can cut the blob pentagon Cụm từ

3:06

bạn có thể cắt khối nhầy ngũ giác

into five acute triangles.

3:08

thành năm tam giác nhọn.

Cụm từ

cut + object + into + result: cắt một vật thành các phần cụ thể

Cut + object + into + result diễn tả việc cắt một vật để biến nó thành những phần hoặc hình dạng được nêu ra. Trong câu này, vật được cắt là the blob pentagon, còn kết quả là five acute triangles. Cụm từ sau into cho biết thứ tồn tại sau khi cắt; nó không miêu tả hướng cắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu kết quả của việc cắt: Cut the sandwich ____ four equal pieces.

Xem đáp án

into

That's seven cuts,

3:10

Đó là bảy vết cắt,

and it renders the blob completely inert. Cách dùng từ

3:12

và nó khiến khối nhầy hoàn toàn bất động.

Cách dùng từ

render + tân ngữ + tính từ: renders the blob completely inert

Trong câu này, render có nghĩa là “khiến một vật trở thành một trạng thái nào đó”, không phải “tạo hình ảnh kỹ thuật số”. Cấu trúc là render + tân ngữ + tính từ: the blob là tân ngữ, còn inert là trạng thái kết quả. Completely nhấn mạnh mức độ của inert. Cả cụm cho biết hành động đó khiến blob hoàn toàn bất động và không thể phản ứng. Cấu trúc trang trọng này cũng có thể diễn tả những kết quả rõ ràng khác, như trong render the device useless.

Luyện tập

Trong renders the blob completely inert, renders có nghĩa là gì?

  1. tạo hình ảnh kỹ thuật số của blob
  2. giao blob cho người khác
  3. khiến blob chuyển sang trạng thái không hoạt động
Xem đáp án

khiến blob chuyển sang trạng thái không hoạt động

You've saved the day. Thành ngữ

3:15

Bạn đã cứu nguy thành công.

Thành ngữ

You've saved the day: bạn đã giải quyết khủng hoảng kịp lúc

Save the day là một thành ngữ có nghĩa là giải quyết một vấn đề quan trọng vào thời điểm quyết định và ngăn chặn thất bại hoặc rắc rối. Nó không có nghĩa là cứu một ngày trên lịch. Trong You've saved the day, người nói khen người nghe vì đã giúp tình huống kết thúc tốt đẹp. Cách nói này tạo ra một kết thúc vui vẻ giống như trong câu chuyện về người hùng.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “đã giải quyết vấn đề vào thời điểm quyết định”: When the lights failed, the backup generator ____.

Xem đáp án

saved the day

Now you just need to figure out Cụm động từ

3:17

Bây giờ bạn chỉ cần tìm ra

Cụm động từ

figure out: suy nghĩ để hiểu hoặc giải quyết

Figure out có nghĩa là hiểu một điều hoặc tìm ra câu trả lời hay phương pháp bằng cách suy nghĩ, phân tích hoặc thử nghiệm. Trong câu này, need to figure out giới thiệu một vấn đề vẫn cần giải quyết, còn nội dung cụ thể tiếp tục ở dòng phụ đề kế tiếp. Sau cụm này có thể là một danh từ làm tân ngữ hoặc một mệnh đề wh-: figure out the problem; figure out what to do. Cụm từ có thể giới thiệu cả điều cần giải quyết lẫn câu hỏi cần tìm lời đáp.

Luyện tập

Chọn cụm động từ có nghĩa là suy nghĩ để tìm ra câu trả lời: Mia needs to ___ the puzzle by working through the clues.

  1. look out
  2. figure out
  3. find out
Xem đáp án

figure out

what to do with all of these giant, Ngữ pháp

3:18

phải làm gì với tất cả những hình tam giác khổng lồ,

practically indestructible triangles. Cách dùng từ

3:20

gần như không thể phá hủy này.

Ngữ pháp

what to do with ...: quyết định cách xử lý một đối tượng

What to do with + tân ngữ có nghĩa là xử lý hoặc giải quyết người, vật hay vấn đề đó như thế nào. Trong câu này, with giới thiệu những hình tam giác vẫn cần được quyết định cách xử lý; nó không mang nghĩa cùng với. Đây là cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to, được dùng như một câu hỏi gián tiếp nằm trong câu. Cấu trúc này có thể theo sau các động từ như know, decide hoặc figure out: I don't know what to do with these boxes. Vì được lồng trong một câu khác, nó không dùng trật tự từ của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu what + động từ nguyên mẫu có to + with: I cannot decide ____ these old batteries.

Xem đáp án

what to do with

Cách dùng từ

practically indestructible triangles: những hình tam giác gần như không thể phá hủy

Trong practically indestructible, practically có nghĩa là “gần như” hoặc “xét trên thực tế thì hầu như hoàn toàn”. Từ này bổ nghĩa cho indestructible; nó không có nghĩa là “theo cách thực tế hoặc hữu dụng”. Indestructible là một tính từ rất mạnh, có nghĩa là “không thể phá hủy”. Việc thêm practically chừa lại một chút khả năng có ngoại lệ, nên những hình tam giác được mô tả là cực kỳ khó phá hủy chứ không được khẳng định là tuyệt đối không thể phá hủy theo nghĩa đen.

Luyện tập

practically indestructible có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó đã bị phá hủy hoàn toàn.
  2. Nó hữu ích cho công việc thực hành.
  3. Nó gần như không thể bị phá hủy.
Xem đáp án

Nó gần như không thể bị phá hủy.

Here's a bonus riddle for you. Cụm từ

3:23

Đây là một câu đố tặng thêm cho bạn.

Cụm từ

Here’s a bonus riddle for you: giới thiệu một nội dung thêm

Here’s là dạng rút gọn của here is. Cấu trúc Here’s + danh từ số ít + for you dùng để giới thiệu hoặc đưa một thứ cho người nghe, thường là thứ được chọn hoặc chuẩn bị cho họ. Bonus ở đây có nghĩa là “thêm”. Một bonus riddle xuất hiện sau câu đố chính, và toàn bộ câu tạo ra sự chuyển tiếp thân thiện sang thử thách bổ sung đó; bonus không chỉ khoản tiền thưởng.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một thử thách bổ sung cho người nghe một cách tự nhiên?

  1. Here are an extra challenge for you.
  2. Here's for you an extra challenge.
  3. Here's an extra challenge for you.
Xem đáp án

Here's an extra challenge for you.

Are triangles the best shape?

3:25

Tam giác có phải là hình dạng hoàn hảo nhất không?

Just kidding, Ý định

3:27

Đùa thôi,

Ý định

Just kidding: cho biết câu nói trước chỉ là lời đùa

Just kidding cho người nghe biết rằng lời nói trước đó là một câu đùa và không nên được hiểu một cách nghiêm túc. Cụm từ này có thể nhanh chóng rút lại hoặc làm nhẹ đi một lời nói vui, phóng đại hay giả vờ nghiêm túc. Ở đây, cụm từ này đánh dấu câu hỏi trước là một lời đùa nhẹ nhàng và giúp người nói chuyển từ lời đùa sang phần thảo luận thực sự.

Luyện tập

Một người bạn nói: "The game starts at 5 a.m. Just kidding, it starts at 5 p.m." Just kidding có tác dụng gì?

  1. Đưa ra một lời xin lỗi trang trọng.
  2. Yêu cầu bạn kể thêm một câu đùa.
  3. Cho biết không nên tin thời gian được nói đầu tiên là thật.
Xem đáp án

Cho biết không nên tin thời gian được nói đầu tiên là thật.

that's not a riddle.

3:28

đó không phải là một câu đố.

But it is worth discussing. Cụm từ

3:29

Nhưng nó rất đáng để thảo luận.

Cụm từ

is worth discussing: cấu trúc be worth + động từ-ing

Is worth discussing có nghĩa là việc thảo luận một điều gì đó sẽ hữu ích hoặc có giá trị. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be + worth + động từ-ing. Sau worth, dùng dạng -ing: worth discussing, không dùng worth to discuss. Trong cấu trúc này, chủ ngữ ngữ pháp chỉ sự vật đáng được thực hiện hành động đó, như trong The idea is worth discussing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của discuss: The new plan is worth ____ before we decide.

Xem đáp án

discussing

Watch these lessons and decide for yourself. Ý định

3:30

Hãy xem những bài học này và tự quyết định nhé.

Ý định

decide for yourself: tự đưa ra nhận định

Decide for yourself có nghĩa là xem xét thông tin rồi tự hình thành ý kiến hoặc nhận định, thay vì chỉ chấp nhận kết luận của người khác. Trong câu này, người xem được mời xem các bài học trước rồi tự đưa ra kết luận. For yourself nhấn mạnh rằng chính bạn là người đánh giá. Cách dùng thường gặp là: trước tiên hãy xem xét hoặc thử một điều gì đó, sau đó tự mình quyết định.

Luyện tập

Decide for yourself trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Tự hình thành nhận định sau khi xem xét thông tin.
  2. Quyết định người khác phải tin điều gì.
  3. Làm một nhiệm vụ một mình mà không có bất kỳ sự giúp đỡ nào.
Xem đáp án

Tự hình thành nhận định sau khi xem xét thông tin.