Loại virus nguy hiểm nhất Trái Đất: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.399 từ 173 từ/phút

Giới thiệu video: Bài thuyết minh lần theo bệnh dại từ vết cắn qua hệ thần kinh tới não, rồi giải thích cách virus né miễn dịch, gây triệu chứng chết người và vì sao vắc-xin vẫn có thể bảo vệ sau phơi nhiễm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Mẫu ngữ pháp và cấu trúc câu "not just" / "but also" trình bày hai lý do song song và nhấn mạnh lý do thứ hai một cách tự nhiên. 2. Điểm văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế plays a Uno reverse card, dùng UNO để cho thấy virus dại biến cơ chế bảo vệ thành công cụ chống lại chính hệ miễn dịch. 3. Thành ngữ và cách nói ẩn dụ keep it at bay diễn tả việc kiểm soát một mối đe dọa kéo dài mà không khẳng định nó đã bị loại bỏ hoàn toàn.

Nội dung bài học

In the 1970s, thousands of chicken heads rained from the sky in Europe, Mạch ý

0:00

Vào những năm 1970, hàng ngàn chiếc đầu gà đã rơi từ trên trời xuống châu Âu như một cơn mưa,

Mạch ý

Móc câu tự sự: thousands of chicken heads rained from the sky

Câu này mở đầu bằng một hình ảnh kỳ lạ và cụ thể thay vì nêu vấn đề dịch bệnh hoặc giải thích kế hoạch vắc-xin trước. Việc đưa sự kiện lạ ra trước nguyên nhân tạo cảm giác hồi hộp và khiến người nghe tự hỏi vì sao đầu gà lại rơi xuống khắp châu Âu. Ở đây, rained from the sky miêu tả sinh động rất nhiều vật thể có thật rơi qua không trung. Cách dùng rain được mở rộng ra ngoài hiện tượng thời tiết; nó không có nghĩa là mưa thông thường. Có thể áp dụng khuôn mẫu này trong kể chuyện dựa trên sự thật: trước tiên cho thấy một sự kiện khác thường, có thể quan sát được, rồi mới giải thích.

Luyện tập

Cách mở đầu nào sử dụng cùng kỹ thuật thu hút: đưa ra một sự kiện cụ thể, bất ngờ trước phần giải thích?

  1. This article explains how vaccines are distributed.
  2. Rabies is a viral disease that affects mammals.
  3. One morning, hundreds of frogs fell onto the town's rooftops.
Xem đáp án

One morning, hundreds of frogs fell onto the town's rooftops.

making foxes and other wildlife confused and very happy.

0:04

khiến loài cáo và các loài động vật hoang dã khác vừa bối rối vừa vô cùng sung sướng.

Why?

0:08

Tại sao ư?

They were filled with a vaccine to fight the deadliest virus known to humanity.

0:10

Bởi vì chúng được nhồi một loại vắc-xin để chống lại loại vi-rút nguy hiểm nhất mà nhân loại từng biết đến.

Since the 1930s,

0:14

Từ những năm 1930,

a rabies epidemic had been sweeping across wildlife populations in Europe Ngữ pháp

0:16

một đợt dịch bệnh dại đã càn quét qua các quần thể động vật hoang dã ở châu Âu

Ngữ pháp

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong had been sweeping

Had been sweeping là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày sự lây lan như một quá trình đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một mốc quá khứ xảy ra sau đó, tức hành động ứng phó tiếp theo. Cấu trúc này không cho biết chính xác quá trình bắt đầu khi nào và cũng không tự động có nghĩa là quá trình đã dừng. Trong lời kể lịch sử, nó được dùng để thiết lập bối cảnh hoặc nguyên nhân kéo dài trước khi chuyển sang hành động quá khứ xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng past perfect continuous của sweep: Before firefighters arrived, the wildfire ____ across the valley for hours.

Xem đáp án

had been sweeping

and humans wanted to finally get rid of the virus once and for all. Ghi chú

0:20

và con người muốn tiêu diệt loại vi-rút này tận gốc một lần và mãi mãi.

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Trong câu này, get rid of có nghĩa là loại bỏ hoặc tiêu diệt một thứ không mong muốn. Mục tiêu là để vi-rút không còn tồn tại trong quần thể đó. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ: get rid of the virus, get rid of it. Hãy coi get rid of là một cụm hoàn chỉnh; of đứng trước đối tượng bị loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm ba từ có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”: This app is unsafe, so I want to ____ it.

Xem đáp án

get rid of

Thành ngữ

once and for all: chấm dứt vấn đề vĩnh viễn

Trong thành ngữ once and for all, once không mang nghĩa đen là làm một việc một lần cho tất cả mọi người. Toàn bộ thành ngữ có nghĩa là giải quyết hoàn toàn và dứt điểm để không cần xử lý vấn đề đó thêm lần nào nữa. Ở đây, nó nhấn mạnh thêm ý của finally: người nói không chỉ muốn một thành công đến muộn, mà muốn chấm dứt lâu dài một vấn đề đã kéo dài hoặc tái diễn.

Luyện tập

Đọc câu này: We fixed the leak once and for all. once and for all bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Việc sửa chữa nhằm chấm dứt vấn đề vĩnh viễn.
  2. Việc sửa chữa diễn ra một lần cho tất cả mọi người.
  3. Việc sửa chữa chỉ mang tính tạm thời.
Xem đáp án

Việc sửa chữa nhằm chấm dứt vấn đề vĩnh viễn.

Rabies is named after Lyssa, the ancient Greek spirit of mad rage, Cụm từ

0:23

Bệnh dại (Rabies) được đặt tên theo Lyssa, nữ thần của cơn thịnh nộ điên cuồng trong thần thoại Hy Lạp cổ đại,

Cụm từ

is named after: cho biết nguồn gốc của tên gọi

“Is named after” là dạng bị động của “name A after B”. Cấu trúc này có nghĩa là A nhận một cái tên có liên hệ với B. Ở đây, tên của căn bệnh được cho là bắt nguồn từ Lyssa. Trong cấu trúc này, “after” chỉ nguồn gốc hoặc hình mẫu của tên gọi, không chỉ một thời điểm xảy ra sau đó. Cấu trúc có thể dùng để giải thích tên của người, địa điểm, tổ chức, phát hiện hoặc thuật ngữ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thư viện được đặt theo tên của Dr. Chen?

  1. The library was named after Dr. Chen.
  2. The library was named by Dr. Chen.
Xem đáp án

The library was named after Dr. Chen.

and has been haunting us for at least 4,000 years. Thành ngữ

0:28

và nó đã ám ảnh chúng ta trong ít nhất 4.000 năm.

Thành ngữ

has been haunting us: nỗi ám ảnh dai dẳng đến hiện tại

“Has been haunting us” dùng has been + dạng -ing, tức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này mô tả tác hại của căn bệnh như một điều bắt đầu từ rất lâu và vẫn tiếp diễn hoặc liên tục ảnh hưởng đến con người cho tới hiện tại. “Haunting” được dùng theo nghĩa bóng. Căn bệnh được nhân hóa thành một thứ cứ quay lại để làm con người sợ hãi hoặc khổ sở; câu này không nói đến một con ma có thật. Cách diễn đạt kết hợp thời gian kéo dài với cảm giác sợ hãi dai dẳng, sống động.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'That failure has been haunting her for years,' cụm 'has been haunting her' có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã quên nó ngay sau khi chuyện đó xảy ra.
  2. Một con ma đã đi theo cô ấy mỗi ngày.
  3. Nó đã liên tục khiến cô ấy khổ sở từ quá khứ đến hiện tại.
Xem đáp án

Nó đã liên tục khiến cô ấy khổ sở từ quá khứ đến hiện tại.

It can turn animals into angry beasts

0:32

Nó có thể biến động vật thành những con thú hung dữ

and humans into zombies that fear water.

0:35

và biến con người thành những thây ma sợ nước.

But what makes Lyssa fascinating is not just how bizarre and deadly its infection is, Ngữ pháp

0:38

Nhưng điều khiến Lyssa trở nên hấp dẫn không chỉ là cách lây nhiễm kỳ quái và chết chóc của nó,

but also how incredibly good it is at avoiding our defenses.

0:43

mà còn là khả năng né tránh các hệ thống phòng thủ của chúng ta vô cùng xuất sắc.

Ngữ pháp

not just ... but also để thêm một ý song song

Trong câu này, not just ... but also ... nối hai lý do khiến Lyssa trở nên hấp dẫn. Cả hai lý do đều đúng, còn but also trình bày lý do thứ hai—khả năng né tránh hệ thống phòng vệ—như một ý bổ sung được nhấn mạnh. Các thành phần theo sau hai nửa của cấu trúc cần có cùng dạng ngữ pháp. Ở đây, how bizarre and deadly its infection is và how incredibly good it is at avoiding our defenses là hai mệnh đề how song song, cùng làm bổ ngữ cho is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp đôi not just ... but also: The library offers ____ books ____ free workshops.

Xem đáp án

not just · but also

Viruses exist on the edge between life and death, Thành ngữ

0:56

Vi-rút tồn tại ở ranh giới giữa sự sống và cái chết,

Thành ngữ

on the edge between A and B để chỉ ranh giới khái niệm

On the edge between life and death được dùng theo nghĩa bóng. Virus phụ thuộc vào tế bào sống để sinh sản, nên chúng có một số đặc điểm giống sự sống nhưng không phù hợp với mọi định nghĩa thông thường về sinh vật sống. Mẫu câu có thể áp dụng lại on the edge between A and B đặt một sự vật ở ranh giới khái niệm, nơi khó xếp nó hoàn toàn vào A hoặc B. Ở đây, edge không phải là một mép vật lý, và cụm từ này không có nghĩa là virus sắp chết.

Luyện tập

Câu nào dùng on the edge between A and B để cho thấy một sự vật khó phân loại?

  1. This device is on the verge of breaking.
  2. There is a sharp edge between the two panels.
  3. This device is on the edge between a toy and a medical tool.
Xem đáp án

This device is on the edge between a toy and a medical tool.

hardly more than a few genetic instructions that need living cells to multiply. Ngữ pháp

0:59

chúng hầu như chỉ là một vài chỉ dẫn di truyền cần có tế bào sống để nhân lên.

Ngữ pháp

hardly more than: giảm nhẹ một lượng hoặc mức độ

Hardly more than có nghĩa là chỉ hơn một chút hoặc gần như không hơn gì. Trong câu này, cụm từ làm giảm mức độ phức tạp của vi-rút: các chỉ dẫn di truyền được trình bày là cực kỳ ít và đơn giản. Cấu trúc là hardly more than + một lượng hoặc một lời mô tả. Hardly mang sắc thái phủ định, vì vậy bất kỳ phần nào vượt quá mốc so sánh cũng được xem là quá nhỏ để đáng kể, chứ không phải vượt quá nhiều.

Luyện tập

Trong câu The device is hardly more than a plastic shell with two wires, hardly more than truyền đạt điều gì?

  1. Phức tạp hơn nhiều so với điều lời mô tả đó gợi ra
  2. Có thêm chính xác hai bộ phận
  3. Chỉ hơn một chút so với lời mô tả đơn giản đó
Xem đáp án

Chỉ hơn một chút so với lời mô tả đơn giản đó

The lyssavirus is simple even for a virus.

1:04

Vi-rút Lyssa lại cực kỳ đơn giản, ngay cả đối với một loại vi-rút.

It has only five genes,

1:07

Nó chỉ có năm gen,

that is the instructions for five proteins that let it solve complex problems,

1:09

đó là các chỉ dẫn cho năm loại protein cho phép nó giải quyết những vấn đề phức tạp,

infect a mammal, avoid its immune system,

1:13

lây nhiễm cho động vật có vú, tránh hệ miễn dịch của chúng,

travel to its brain, make more of itself, and infect new hosts. Cụm từ

1:16

di chuyển đến não bộ, tự nhân bản và lây nhiễm cho vật chủ mới.

Cụm từ

make more of itself: cách nói đời thường để mô tả sự sao chép

Ở đây, make more of itself có nghĩa là tạo thêm các bản sao của chính nó. Itself chỉ trở lại vi-rút. Cách diễn đạt này dùng ngôn ngữ đời thường để mô tả sự sao chép bên trong một tế bào sống. Nghĩa sao chép đến từ toàn bộ ngữ cảnh. Trong những ngữ cảnh khác, make more of có thể có nghĩa là coi một điều gì đó quan trọng hơn, vì vậy cần xác định chủ ngữ đang làm gì và đại từ phản thân chỉ điều gì.

Luyện tập

Trong câu Inside a living cell, the virus can make more of itself, make more of itself có nghĩa là gì?

  1. Vi-rút có thể tạo thêm các bản sao của chính nó.
  2. Vi-rút có thể nghiên cứu chính nó kỹ hơn.
  3. Vi-rút có thể trở nên quan trọng hơn.
Xem đáp án

Vi-rút có thể tạo thêm các bản sao của chính nó.

Let's see what happens if you get infected.

1:21

Hãy xem chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn bị nhiễm.

It all starts with a bite, Mạch ý

1:24

Mọi thứ đều bắt đầu bằng một vết cắn,

Mạch ý

Dùng It all starts with ... để mở đầu một quá trình

“It” hướng tới toàn bộ quá trình sắp được giải thích, còn “all” gộp những sự việc tiếp theo thành một chuỗi thống nhất. “Starts with” xác định bước đầu tiên: ở đây là một vết cắn. Dùng “It all starts with + danh từ hoặc dạng -ing” để chuyển từ chủ đề chung sang phần giải thích theo trình tự. Cách nói này báo cho người nghe biết rằng những bước tiếp theo sẽ được trình bày.

Luyện tập

Câu nào mở đầu phần giải thích tốt nhất bằng cách nêu bước đầu tiên của cả một quá trình?

  1. Checking the map interrupts everything.
  2. It all ends with checking the map.
  3. It all starts with checking the map.
Xem đáp án

It all starts with checking the map.

most likely by a dog carrying millions of viruses in its saliva,

1:25

rất có thể là từ một con chó mang hàng triệu vi-rút trong nước bọt,

pushing them deep into the tissue.

1:29

đẩy chúng chìm sâu vào mô.

The goal is your nerve cells, your neurons.

1:32

Mục tiêu là các tế bào thần kinh, hay nơ-ron thần kinh của bạn.

They are living electrochemical wires transferring signals throughout your body

1:35

Chúng là những đường dây điện hóa sống chuyển tín hiệu đi khắp cơ thể bạn

and can stretch for up to 1.5 meters

1:39

và có thể kéo dài lên đến 1,5 mét

with their cellular machinery on one end

1:42

với cỗ máy tế bào của chúng ở một đầu

and a terminal on the other.

1:44

và một đầu tận cùng ở phía bên kia.

The terminal is where cells talk to each other

1:46

Đầu tận cùng là nơi các tế bào giao tiếp với nhau

by passing chemicals that convey information.

1:49

bằng cách truyền các hóa chất mang theo thông tin.

Lyssa probably binds to the receptors that are crucial for this process

1:52

Lyssa có thể liên kết với các thụ thể rất quan trọng đối với quá trình này

and slips inside the unsuspecting nerve cells.

1:56

và lẻn vào bên trong các tế bào thần kinh không chút phòng bị.

Inside, the virus has to solve a big problem.

1:59

Khi vào bên trong, vi-rút phải giải quyết một vấn đề lớn.

It needs to get to the cellular machinery to take over the cell and make more viruses, Cụm động từ

2:02

Nó cần đến được cỗ máy tế bào để tiếp quản tế bào và tạo ra nhiều vi-rút hơn,

Cụm động từ

Take over: giành quyền kiểm soát

“Take over” là một cụm động từ có nghĩa là giành quyền kiểm soát một thứ và bắt đầu điều khiển cách nó hoạt động. Trong câu này, vi-rút tiếp cận bộ máy của tế bào và sử dụng bộ máy đó để tự nhân lên. Cụm này thường cho thấy quyền kiểm soát đã thay đổi: một người, hệ thống hoặc thế lực mới thay thế hay lấn át bên kiểm soát trước đó. Nó có thể đi với tân ngữ như trong “take over the cell”, hoặc không cần tân ngữ nếu đối tượng bị kiểm soát đã rõ.

Luyện tập

Trong câu “A larger company may take over the small studio next year,” “take over” có nghĩa là gì?

  1. Làm việc với hãng phim nhưng không kiểm soát nó
  2. Giành quyền kiểm soát hãng phim
  3. Chuyển vào một văn phòng phía trên hãng phim
Xem đáp án

Giành quyền kiểm soát hãng phim

and because neurons are pretty long,

2:07

và vì các nơ-ron khá dài,

this can be far away.

2:09

khoảng cách này có thể rất xa.

There is a solution at hand, though. Thành ngữ

2:10

Mặc dù vậy, có một giải pháp nằm ngay trong tầm tay.

Thành ngữ

solution at hand: một giải pháp sẵn sàng để dùng

Trong câu này, at hand có nghĩa là ở gần và sẵn sàng để sử dụng. A solution at hand là một giải pháp hiện có và có thể áp dụng ngay, chứ không phải giải pháp có thể xuất hiện sau này. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ: hand không chỉ một bàn tay thật. Ở đây, nó chuẩn bị cho người nghe biết về hệ thống vận chuyển vốn đã có trong tế bào và có thể được dùng làm giải pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng at hand với nghĩa là có sẵn và sẵn sàng sử dụng?

  1. The manager has the situation in hand.
  2. Keep extra batteries on hand.
  3. We already have a solution at hand.
Xem đáp án

We already have a solution at hand.

Cells have microtubules spanning their insides that give them structural integrity,

2:13

Các tế bào có các vi ống bắc ngang qua bên trong giúp chúng duy trì tính toàn vẹn về cấu trúc,

but they also provide a track system for a specialized delivery system.

2:18

nhưng chúng cũng cung cấp một hệ thống đường ray cho một hệ thống vận chuyển chuyên biệt.

Dynein motors are actual motors that use energy and deliver packages.

2:23

Động cơ dynein là các động cơ thực thụ tiêu thụ năng lượng và vận chuyển các gói hàng.

They're made from 50 different proteins,

2:28

Chúng được tạo thành từ 50 loại protein khác nhau,

10 times more than the virus,

2:30

nhiều gấp 10 lần so với vi-rút,

and look like a little pair of shoes.

2:32

và trông giống như một đôi giày nhỏ.

Lyssa uses one of its five proteins to hijack this amazing system Thành ngữ

2:34

Lyssa sử dụng một trong năm protein của nó để chiếm quyền kiểm soát hệ thống tuyệt vời này

Thành ngữ

hijack this amazing system: chiếm quyền điều khiển hệ thống để dùng cho mục đích khác

Ở đây, hijack có nghĩa là giành quyền kiểm soát một thứ rồi chuyển nó sang phục vụ mục đích của mình. Từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: Lyssa không lấy cắp một vật thể, mà khiến hệ thống vận chuyển của tế bào phục vụ virus. Cách dùng này được mở rộng từ nghĩa đen là chiếm quyền kiểm soát một phương tiện. Trong khoa học và công nghệ, hijack thường mô tả một tác nhân chiếm quyền điều khiển một quá trình hoặc hệ thống vốn có chức năng khác.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất hijack this amazing system trong ngữ cảnh này?

  1. Lyssa permanently destroys the cell's transport system.
  2. Lyssa builds a new transport system outside the cell.
  3. Lyssa takes control of the cell's transport system and uses it for the virus.
Xem đáp án

Lyssa takes control of the cell's transport system and uses it for the virus.

and order it to head for the nucleus. Cụm từ

2:38

và ra lệnh cho nó tiến về phía nhân tế bào.

Cụm từ

head for: tiến về một điểm đến

Ở đây, head là động từ. Cấu trúc head for + địa điểm có nghĩa là “di chuyển về phía nơi đó” hoặc “khởi hành theo hướng đó”. Cụm từ này thể hiện địa điểm là mục tiêu của sự di chuyển. Trong câu này, nó được lệnh di chuyển về phía nhân tế bào. head for nhấn mạnh hướng và quá trình tiến về mục tiêu, nhưng bản thân cụm từ không đảm bảo rằng mục tiêu sẽ được chạm tới.

Luyện tập

Hoàn thành bằng head for: When the storm began, the hikers decided to ____ the nearest shelter.

Xem đáp án

head for

What's the immune system doing to prevent all of that? Mạch ý

2:41

Hệ miễn dịch đang làm gì để ngăn chặn tất cả những điều đó?

Mạch ý

“Hệ miễn dịch đang làm gì để ngăn chặn tất cả những điều đó?”: câu hỏi dùng để chuyển chủ đề

Câu hỏi trực tiếp này đánh dấu sự chuyển đổi chủ đề. Phần giải thích trước đó mô tả các hành động của vi-rút; việc hỏi hệ miễn dịch đang làm gì chuyển sự chú ý sang phản ứng của cơ thể và mở đường cho phần tiếp theo. Đây là một cách chuyển ý mang tính tu từ hướng đến người nghe: người nói nêu lên câu hỏi mà người nghe có thể đang nghĩ tới rồi tiếp tục trả lời nó. all of that gộp các hành động của vi-rút đã được mô tả trước đó thành một đối tượng được nhắc lại, nhờ vậy phần chuyển ý vẫn kết nối với nội dung phía trước.

Luyện tập

Câu hỏi “What's the immune system doing to prevent all of that?” có vai trò tổ chức nào trong phần giải thích?

  1. Câu hỏi yêu cầu người nghe cung cấp tên khoa học chính xác của vi-rút.
  2. Câu hỏi chuyển sự chú ý từ hành động của vi-rút sang phản ứng của hệ miễn dịch.
  3. Câu hỏi kết thúc phần giải thích mà không giới thiệu chủ đề khác.
Xem đáp án

Câu hỏi chuyển sự chú ý từ hành động của vi-rút sang phản ứng của hệ miễn dịch.

Well, unfortunately, not much.

2:44

Chà, thật không may là không nhiều.

Usually, when a virus attacks,

2:47

Thông thường, khi vi-rút tấn công,

your civilian cells are crucial in activating your immune response.

2:49

các tế bào dân sự của bạn đóng vai trò rất quan trọng trong việc kích hoạt phản ứng miễn dịch.

They notice that they've been infected

2:53

Chúng nhận ra rằng mình đã bị nhiễm

and release hundreds of thousands of a special family of proteins,

2:54

và giải phóng hàng trăm nghìn loại protein thuộc một họ đặc biệt,

the interferons that,

2:58

đó là các interferon, mà,

well, interfere with viruses.

2:59

đúng như tên gọi của nó, can thiệp (interfere) vào vi-rút.

We'll have to simplify a lot,

3:02

Chúng ta sẽ phải đơn giản hóa đi rất nhiều,

but in a nutshell, Thành ngữ

3:03

nhưng nói tóm lại,

interferons alert your immune system to make antivirus weapons.

3:04

interferon cảnh báo hệ miễn dịch của bạn để chế tạo vũ khí chống vi-rút.

Thành ngữ

in a nutshell dùng để báo hiệu phần tóm tắt

“In a nutshell” là một thành ngữ có nghĩa là “bằng ít lời nhất có thể” hoặc “dưới dạng tóm tắt ngắn”. Ở đây, cụm từ này cho người nghe biết rằng một quá trình miễn dịch phức tạp đang được rút gọn còn ý chính chứ không được giải thích đầy đủ. Cụm từ này thường đứng trước hoặc sau một phần tóm tắt súc tích và giúp tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu phần tóm tắt đó là điểm chính.

Luyện tập

“in a nutshell” báo hiệu điều gì trong ví dụ?

  1. Lời cảnh báo rằng phần giải thích chính xác và đầy đủ về mặt khoa học
  2. Lời mô tả theo nghĩa đen về thứ gì đó bên trong vỏ hạt
  3. Phiên bản ngắn của một lời giải thích phức tạp hơn
Xem đáp án

Phiên bản ngắn của một lời giải thích phức tạp hơn

But they do much more.

3:08

Nhưng chúng còn làm được nhiều hơn thế.

They tell civilian cells to turn down their protein factories for a while, Ghi chú

3:09

Chúng bảo các tế bào dân sự tạm dừng hoạt động của các nhà máy sản xuất protein trong một thời gian,

Cụm động từ

turn down với nghĩa “giảm”

“Turn down” là một cụm động từ. Ở đây, nó có nghĩa là “giảm mức độ hoặc hoạt động của” một thứ gì đó. Các tế bào không từ chối những nhà máy protein của mình; chúng tạm thời làm cho các nhà máy này hoạt động ít hơn để sản xuất ít protein hơn. Tân ngữ giúp xác định nghĩa được dùng. Một thứ có mức độ, tốc độ hoặc hoạt động có thể điều chỉnh sẽ phù hợp với nghĩa “giảm”.

Luyện tập

Câu nào dùng “turn down” với nghĩa “giảm mức độ hoặc hoạt động” thay vì “từ chối”?

  1. He turned down our invitation to dinner.
  2. She turned down the job offer yesterday.
  3. The room is warm enough; please turn down the heater.
Xem đáp án

The room is warm enough; please turn down the heater.

Thành ngữ

protein factories như một phép ẩn dụ giải thích

Trong câu này, protein factories là phép ẩn dụ giải thích cho bộ máy tạo protein của tế bào. Cách nói này biến một quá trình sinh học không nhìn thấy được thành hình ảnh quen thuộc: nhà máy dùng thiết bị để sản xuất hàng hóa, còn tế bào dùng bộ máy phân tử để tạo protein. Cụm từ này không phải tên của một công trình có thật hay một bào quan cụ thể. Trong nội dung khoa học phổ thông, hình ảnh nhà máy giúp người đọc hiểu một hệ thống bằng cách tập trung vào chức năng sản xuất của nó.

Luyện tập

Protein factories trong câu này chỉ điều gì?

  1. bộ máy tạo protein của tế bào
  2. các tòa nhà công nghiệp sản xuất thực phẩm
  3. không gian lưu trữ protein chưa dùng
Xem đáp án

bộ máy tạo protein của tế bào

which means that viruses can't replicate efficiently anymore.

3:14

có nghĩa là vi-rút không thể nhân lên một cách hiệu quả nữa.

And interferons tell your cells to become super transparent,

3:17

Và interferon bảo các tế bào của bạn trở nên siêu trong suốt,

which is important

3:21

điều này rất quan trọng

because how can your immune cells notice that your civilian cells are infected

3:22

bởi vì làm sao các tế bào miễn dịch của bạn có thể nhận ra rằng các tế bào dân sự của bạn đang bị nhiễm

when viruses hide inside them?

3:25

khi vi-rút trốn bên trong chúng?

Your body solves this by creating display windows into their insides,

3:28

Cơ thể bạn giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra các ô cửa sổ trưng bày nhìn vào bên trong chúng,

called MHC class 1 molecules.

3:32

gọi là các phân tử MHC lớp 1.

Cells constantly produce stuff to stay alive,

3:35

Các tế bào liên tục sản xuất ra nhiều thứ để duy trì sự sống,

and to showcase to your immune cells what's going on inside them,

3:38

và để phô bày cho các tế bào miễn dịch thấy những gì đang diễn ra bên trong,

they take random samples of their products

3:41

chúng lấy ngẫu nhiên các mẫu sản phẩm của mình

and put them into these tiny display windows to give a peek inside. Cụm từ

3:43

và đặt chúng vào những ô cửa sổ trưng bày nhỏ xíu này để cho bên ngoài nhìn vào.

Cụm từ

give a peek inside: cho thấy một phần giới hạn

Ở đây, give a peek inside có nghĩa là cho phép một người quan sát từ bên ngoài nhìn thấy trong thời gian ngắn những gì đang diễn ra bên trong. Peek là một cái nhìn nhanh và có giới hạn, vì vậy cụm từ này gợi ý chỉ cho thấy một phần nhỏ hoạt động bên trong chứ không phải quyền tiếp cận đầy đủ. Cấu trúc là give (someone) a peek inside/into something. Give đặt chủ ngữ vào vai bên cung cấp góc nhìn; phần chỉ người có thể thêm vào cho biết ai nhận được cơ hội nhìn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có give và peek: The short video will ____ the research lab.

Xem đáp án

give a peek inside

Interferons tell your cells to make way more display windows

3:47

Interferon bảo các tế bào của bạn tạo ra nhiều ô cửa sổ trưng bày hơn nữa

and become super transparent.

3:51

và trở nên siêu trong suốt.

If a cell is infected and forced to make virus parts,

3:53

Nếu một tế bào bị nhiễm và buộc phải tạo ra các bộ phận của vi-rút,

your immune cells will see these parts in a window

3:56

các tế bào miễn dịch của bạn sẽ nhìn thấy những bộ phận này trong cửa sổ

and order the infected cell to kill itself

3:59

và ra lệnh cho tế bào bị nhiễm tự sát

and all the viruses trapped within.

4:01

cùng với tất cả các vi-rút bị mắc kẹt bên trong.

This is one of the most powerful methods

4:04

Đây là một trong những phương pháp mạnh mẽ nhất

of wiping out a viral infection. Cụm động từ

4:06

để quét sạch tình trạng nhiễm vi-rút.

Cụm động từ

Wiping out: loại bỏ một thứ gần như hoàn toàn

Trong câu này, wiping out có nghĩa là loại bỏ tình trạng nhiễm vi-rút hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Ở đây, nó là một cụm động từ chứ không phải hành động dùng khăn lau một vật. Cụm từ này nhấn mạnh một kết quả triệt để và mạnh mẽ. Nó có thể diễn tả việc loại bỏ trên quy mô lớn một căn bệnh, loài, khoản nợ, nhóm người hoặc vấn đề khác.

Luyện tập

Trong câu này, wiping out a viral infection có nghĩa là gì?

  1. loại bỏ tình trạng nhiễm bệnh gần như hoàn toàn
  2. lau chất lỏng khỏi bên ngoài một vật chứa
  3. làm cho tình trạng nhiễm bệnh lây lan chậm hơn
Xem đáp án

loại bỏ tình trạng nhiễm bệnh gần như hoàn toàn

Unfortunately,

4:09

Thật không may,

Lyssa blocks your neurons from making interferons Ngữ pháp

4:10

Lyssa ngăn chặn các nơ-ron của bạn tạo ra interferon

Ngữ pháp

Block ... from doing: ngăn một hành động xảy ra

Cấu trúc block + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện hoặc hoàn thành một hành động. Ở đây, cụm your neurons là tân ngữ sau blocks, còn making interferons nêu hành động mà Lyssa ngăn cản. Từ interferons là tân ngữ của making, không phải của blocks. Sau from, dùng danh động từ như making, không dùng động từ nguyên mẫu to make. Cấu trúc này có thể diễn tả người, máy móc, quá trình hoặc điều kiện ngăn một hành động hay kết quả xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc block ... from doing và dạng đúng của see: The privacy setting blocks strangers ____ your profile.

Xem đáp án

from seeing

and stays basically invisible to your immune system.

4:13

và về cơ bản là duy trì trạng thái tàng hình trước hệ miễn dịch của bạn.

In contrast to many other viruses, Mạch ý

4:16

Trái ngược với nhiều loại vi-rút khác,

when it replicates,

4:18

khi nó nhân lên,

it doesn't kill its host,

4:19

nó không giết chết vật chủ của mình,

which would also trigger alarm systems.

4:21

vì điều đó cũng sẽ kích hoạt các hệ thống báo động.

Mạch ý

“In contrast to” dùng làm khung so sánh

“In contrast to” mở ra một khung so sánh trước mệnh đề chính. Cụm danh từ theo sau nêu chuẩn so sánh, rồi phần còn lại của câu làm nổi bật chủ thể khác với chuẩn đó như thế nào. Ở đây, “many other viruses” là chuẩn so sánh, và điểm khác biệt chính là vi-rút này không giết vật chủ khi nhân lên. “To” ở đây là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, nên theo sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn người đọc biết đối tượng so sánh trước khi tiếp nhận thông tin mới hoặc bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ đặt cụm danh từ theo sau vào một khung so sánh: ____ the busy downtown area, this neighborhood is quiet at night.

Xem đáp án

In contrast to

Instead,

4:24

Thay vào đó,

it stealthily jumps from neuron to neuron,

4:25

nó lén lút nhảy từ nơ-ron này sang nơ-ron khác,

very slowly making its way to your brain. Cụm từ

4:27

tiến về phía não của bạn một cách cực kỳ chậm rãi.

Cụm từ

“making its way to” diễn tả chuyển động từ từ

“Make one’s way to” có nghĩa là di chuyển về phía một điểm đến, đồng thời nhấn mạnh hành trình, tuyến đường hoặc sự tiến triển từ từ. Đây là một thành ngữ, không mang nghĩa đen là tạo ra một con đường. Ở đây, “its” chỉ vi-rút, và cụm từ này mô tả quá trình nó tiến về phía não là chậm rãi và từng bước. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ thể di chuyển: “I make my way”, “she makes her way” và “they make their way”. Trong câu này, “making” là dạng -ing bổ sung điều đang xảy ra khi vi-rút di chuyển từ nơ-ron này sang nơ-ron khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của “make one’s way to”: Through the heavy snow, the hikers ____ the cabin.

Xem đáp án

made their way to

This phase can take weeks to months and very rarely even years,

4:31

Giai đoạn này có thể mất từ vài tuần đến vài tháng và rất hiếm khi lên đến nhiều năm,

and depends on a bunch of things,

4:34

và phụ thuộc vào một loạt các yếu tố,

like if the bite was in your face or foot,

4:36

chẳng hạn như vết cắn ở mặt hay ở chân,

or how many viruses got into your muscles.

4:38

hoặc có bao nhiêu vi-rút đã xâm nhập vào cơ bắp của bạn.

Lyssa is a patient monster

4:41

Lyssa là một con quái vật kiên nhẫn

until it reaches its goal,

4:43

cho đến khi nó đạt được mục tiêu,

your brainstem.

4:45

chính là cuống não của bạn.

Finally,

4:47

Cuối cùng,

the immune system catches on that something isn't right Ghi chú

4:47

hệ miễn dịch nhận ra có điều gì đó không ổn

Cụm động từ

catch on: dần nhận ra

Ở đây, catches on có nghĩa là “dần nhận ra” hoặc “cuối cùng cũng nhận thấy chuyện gì đang xảy ra”. Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết như một thay đổi: ban đầu hệ miễn dịch chưa nhận ra vấn đề, nhưng sau đó thì có. Hệ miễn dịch được nhân hóa như thể có khả năng suy nghĩ. Mệnh đề với that nêu điều mà nó dần hiểu ra: có điều gì đó không ổn.

Luyện tập

Trong “After a few minutes, Maya catches on that the email is a scam,”, catches on có nghĩa là gì?

  1. Trở nên phổ biến với những người khác
  2. Nắm lấy vấn đề theo nghĩa vật lý
  3. Dần nhận ra rằng có một vấn đề
Xem đáp án

Dần nhận ra rằng có một vấn đề

Ý định

something isn't right: lời cảnh báo thận trọng

Something isn't right cho biết người nói cảm thấy có vấn đề nhưng chưa thể hoặc chưa muốn gọi tên vấn đề đó. Ở đây, right có nghĩa là “bình thường”, “đúng” hoặc “như nó vốn nên thế”, chứ không phải hướng bên phải. Vì something không xác định cụ thể là điều gì, cụm từ này bày tỏ sự nghi ngờ hoặc cảnh báo mà không khẳng định chính xác chuyện gì đã xảy ra.

Luyện tập

Trong “The alarm stopped, but something isn't right,”, người nói có ý gì?

  1. Họ chắc chắn mọi thứ đều bình thường.
  2. Họ đang chỉ đường sang bên phải.
  3. Họ nghi ngờ có vấn đề nhưng chưa xác định vấn đề đó.
Xem đáp án

Họ nghi ngờ có vấn đề nhưng chưa xác định vấn đề đó.

and reacts.

4:50

và phản ứng lại.

It dispatches some of your most powerful antivirus cells,

4:51

Nó phái một số tế bào chống vi-rút mạnh nhất của bạn,

killer T cells,

4:54

các tế bào T diệt,

to seek and kill infected cells

4:55

để tìm và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm

and wipe out the enemy.

4:57

và quét sạch kẻ thù.

In other viral infections,

4:59

Trong các bệnh nhiễm vi-rút khác,

this would be a turning point, Thành ngữ

5:00

đây sẽ là một bước ngoặt,

but in rabies,

5:02

nhưng đối với bệnh dại,

the T cells are rushing towards their doom. Thành ngữ

5:02

các tế bào T đang lao tới chỗ chết.

Thành ngữ

turning point: bước ngoặt làm thay đổi hướng đi

Turning point là thời điểm mà hướng phát triển hoặc kết quả có khả năng xảy ra của một tình huống thay đổi đáng kể. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải hành động đổi hướng theo nghĩa vật lý. Trong câu này, sự xuất hiện của các tế bào T thường sẽ biến giai đoạn này thành một bước ngoặt vì nó có thể làm tình hình chuyển theo hướng có lợi cho cơ thể. Sự tương phản do but mở đầu cho thấy bệnh dại phá vỡ kỳ vọng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “một thời điểm quan trọng làm thay đổi điều xảy ra sau đó”: Her decision to ask for help was a ____ in her recovery.

Xem đáp án

turning point

Thành ngữ

rushing towards their doom: lao nhanh đến kết cục thảm khốc

Rush towards one's doom có nghĩa là nhanh chóng tiến đến một kết cục thảm khốc, chẳng hạn như bị hủy diệt, thất bại hoặc chết. Doom chỉ kết quả cuối cùng chứ không phải một địa điểm. Các tế bào T không biết điều gì sắp xảy ra. Người kể chuyện nhân hóa chúng như thể chúng đang lao về phía sự hủy diệt của chính mình, qua đó tạo ra lời báo trước đầy kịch tính và đảo ngược kỳ vọng rằng sự xuất hiện của chúng sẽ có ích.

Luyện tập

Trong “With each reckless choice, the ruler rushed towards his doom,” cụm “rushed towards his doom” ngụ ý điều gì?

  1. Ông ta nhanh chóng tiến đến một kết cục thảm khốc, có lẽ không hề nhận ra điều đó.
  2. Ông ta vội vàng ngăn chặn một thảm họa mà mình đã nhận ra.
  3. Ông ta thoát khỏi một tình huống tồi tệ vào phút cuối.
Xem đáp án

Ông ta nhanh chóng tiến đến một kết cục thảm khốc, có lẽ không hề nhận ra điều đó.

Simple Lyssa with its five proteins

5:05

Lyssa đơn giản với năm protein của mình

plays a Uno reverse card, Văn hóa

5:08

tung ra lá bài Uno đảo ngược,

using the immune system's ingenuity against itself.

5:10

sử dụng chính sự khéo léo của hệ miễn dịch để chống lại nó.

Văn hóa

Phép ẩn dụ “plays a Uno reverse card”

Trong UNO, lá Đảo chiều làm thay đổi hướng chơi. Trên mạng, lá bài này đã trở thành một phép ẩn dụ vui về việc dùng nước đi của người khác hoặc cách thức của một hệ thống để chống lại chính nguồn tạo ra nó. Ở đây, "plays a Uno reverse card" có nghĩa là Lyssa dùng cơ chế phòng vệ tinh vi của hệ miễn dịch để chống lại chính hệ miễn dịch. Virus không thực sự chơi một lá bài.

Luyện tập

"plays a Uno reverse card" có nghĩa gì trong câu này?

  1. Lyssa thực sự dùng một lá bài để điều khiển các tế bào miễn dịch.
  2. Lyssa dùng chính sự tinh vi của hệ miễn dịch để chống lại hệ miễn dịch.
  3. Lyssa khiến hệ miễn dịch hoàn toàn không thể làm bất cứ điều gì.
Xem đáp án

Lyssa dùng chính sự tinh vi của hệ miễn dịch để chống lại hệ miễn dịch.

Your central nervous system is a very fragile part of your body,

5:14

Hệ thần kinh trung ương là một phần rất mỏng manh trong cơ thể bạn,

and so the immune system has to be very careful.

5:17

vì vậy hệ miễn dịch phải cực kỳ cẩn thận.

A few haywire immune cells in your brain Cách dùng từ

5:20

Một vài tế bào miễn dịch mất kiểm soát trong não của bạn

is a quick way to die.

5:22

là một cách dẫn đến cái chết rất nhanh.

Cách dùng từ

Tính từ không trang trọng “haywire”

Haywire là một tính từ không trang trọng, có nghĩa là mất kiểm soát hoặc không còn hoạt động như mong đợi. Từ này thường mô tả máy móc, hệ thống, kế hoạch hoặc hành vi đột nhiên trở nên hỗn loạn hay trục trặc. Trong câu này, các tế bào miễn dịch đang phản ứng một cách nguy hiểm và bất thường trong não. Haywire mô tả hoạt động rối loạn của chúng; đây không phải là tên một loại tế bào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ không trang trọng trong bài có nghĩa là “mất kiểm soát hoặc trục trặc”: After the software update, the alarm system went ____ and rang every ten minutes.

Xem đáp án

haywire

So they aren't free to enter your nervous system.

5:24

Vì vậy, chúng không được tự do xâm nhập vào hệ thần kinh của bạn.

They have to be invited in Thành ngữ

5:27

Chúng phải được mời vào

and can be kicked out.

5:28

và có thể bị đuổi ra ngoài.

Thành ngữ

Invited in ... kicked out như ẩn dụ về kiểm soát quyền ra vào

Invited in và kicked out biến hệ thần kinh thành một nơi có cánh cửa được canh giữ. Các tế bào miễn dịch được xem như khách: chúng chỉ có thể đi vào sau khi được cho phép và sau đó có thể bị buộc phải rời đi. Cả hai cụm từ đều ở thể bị động. Trọng tâm là các tế bào có quyền ra vào bị kiểm soát, chứ không phải hệ thống phát tín hiệu cho phép hoặc loại bỏ. Trong lời giải thích khoa học này, không có ai thực sự mời hay đá ai ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành ẩn dụ về cánh cửa bằng hai cụm từ trong bài học. The private chat is tightly controlled: new members have to be ____, and anyone who breaks the rules can be ____.

Xem đáp án

invited in · kicked out

To protect themselves,

5:30

Để tự bảo vệ mình,

your nerve cells can order T cells

5:31

các tế bào thần kinh của bạn có thể ra lệnh cho các tế bào T

to self-destruct if they think they're overreacting. Cách dùng từ

5:34

tự hủy nếu chúng cho rằng các tế bào T đang phản ứng thái quá.

Cách dùng từ

Order T cells to self-destruct: ra lệnh cho tế bào T tự hủy

To self-destruct có nghĩa là tự phá hủy hoặc khiến hoạt động của chính mình chấm dứt. Ở đây, cụm từ mô tả tế bào T chết sau khi nhận tín hiệu từ tế bào thần kinh; nó không có nghĩa là các tế bào đưa ra lựa chọn có ý thức. Trong order T cells to self-destruct, order đi với một tân ngữ rồi đến động từ nguyên mẫu có to: order + T cells + to self-destruct. Cấu trúc này cho thấy tế bào thần kinh khởi phát hành động, còn tế bào T là đối tượng bị phá hủy.

Luyện tập

Điền động từ có dấu gạch nối mang nghĩa “tự động tự phá hủy”: The encrypted file is programmed to ____ after one hour.

Xem đáp án

self-destruct

And Lyssa figured out a way

5:37

Và Lyssa đã tìm ra cách

to make infected neurons express this order.

5:39

để khiến các nơ-ron bị nhiễm phát ra mệnh lệnh này.

So as your powerful defense cells arrive,

5:43

Thế là khi các tế bào phòng thủ mạnh mẽ của bạn đến,

they are ordered to commit suicide.

5:46

chúng bị ra lệnh phải tự sát.

Now, the virus infiltrates the brainstem.

5:49

Lúc này, vi-rút thâm nhập vào cuống não.

Once this stage is reached, Ngữ pháp

5:52

Một khi đã đến giai đoạn này,

you are going to die.

5:53

bạn sẽ phải chết.

Ngữ pháp

Once this stage is reached: một ngưỡng và hậu quả của nó

Trong ngữ cảnh này, this stage là giai đoạn mà sự lây nhiễm đã tiến vào thân não. Ở đây, once có nghĩa là 'ngay khi' hoặc 'kể từ thời điểm', chứ không phải 'một lần'. Nó giới thiệu ngưỡng làm phát sinh kết quả: khi đạt đến giai đoạn này, cái chết được trình bày như một hậu quả gần như chắc chắn. Is reached là thì hiện tại đơn ở thể bị động. This stage là đối tượng được đạt tới, còn người hoặc quá trình đạt tới đó không được nêu ra. Mẫu once + mệnh đề chỉ ngưỡng, mệnh đề kết quả hữu ích để cho biết điều gì xảy ra sau một điểm quan trọng.

Luyện tập

Giới hạn chắc chắn sẽ được đạt tới và máy sẽ tắt kể từ thời điểm đó. Từ nối nào hoàn thành câu này tốt nhất? '___ the safety limit is reached, the machine shuts down automatically.'

  1. Once
  2. If
  3. Unless
  4. Before
Xem đáp án

Once

How Lyssa kills.

5:56

Cách Lyssa giết người.

One of the most irritating things about the Lyssavirus Ngữ pháp

5:58

Một trong những điều khó chịu nhất về vi-rút Lyssa

is that we still don't know exactly

6:01

đó là chúng ta vẫn không biết chính xác

how and why an infected person dies.

6:03

người bị nhiễm chết như thế nào và tại sao.

Ngữ pháp

Cấu trúc One of the most irritating things about X is that ...

Cấu trúc one of the most + danh từ số nhiều + about X + is that ... chọn ra một đặc điểm được đánh giá mạnh từ một nhóm lớn hơn. Ở đây, người nói xem việc vẫn chưa biết chính xác một người bị nhiễm bệnh chết như thế nào và vì sao là một trong những sự thật đặc biệt khó chịu về Lyssavirus. Things ở số nhiều vì đứng sau one of the ..., nhưng động từ chính là is ở số ít vì trung tâm của chủ ngữ là one. Sau đó, mệnh đề that cho biết vấn đề được chọn thực sự là gì.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc để thể hiện đây là một trong nhiều lời phàn nàn: One of the most irritating ____ about this app ____ it crashes without warning.

Xem đáp án

things · is that

Our usual idea of viruses causing damage

6:06

Ý tưởng thông thường của chúng ta về cách vi-rút gây ra thiệt hại

is by multiplying rapidly,

6:08

là bằng cách nhân lên nhanh chóng,

killing their host cells once they've made enough copies,

6:10

giết chết các tế bào vật chủ một khi chúng đã tạo đủ bản sao,

triggering a massive immune reaction

6:13

gây ra một phản ứng miễn dịch ồ ạt

that also does a lot of damage.

6:15

cũng gây ra rất nhiều tổn thương.

But this doesn't seem to be what happens here.

6:17

Nhưng có vẻ đây không phải là những gì diễn ra ở trường hợp này.

Brain tissue of rabies patients

6:20

Mô não của các bệnh nhân dại

shows minimal,

6:22

cho thấy tổn thương ở mức tối thiểu,

sometimes non-existent damage.

6:23

đôi khi là không có tổn thương nào.

Instead of murdering everything in sight, Ghi chú

6:25

Thay vì giết chóc mọi thứ trong tầm mắt,

it's currently thought that Lyssa wreaks havoc Thành ngữ

6:27

người ta hiện tin rằng Lyssa tàn phá

Ngữ pháp

Instead of murdering: instead of + dạng -ing

Instead of là một cụm giới từ dùng để nêu hành động bị loại bỏ hoặc được thay thế. Vì of là giới từ nên murdering phải ở dạng -ing; ở đây không dùng murder hay to murder. Khi đứng đầu câu, Instead of murdering everything in sight nêu rồi bác bỏ một cách giải thích được dự đoán trước, sau đó mệnh đề chính đưa ra cách giải thích khác. Mẫu này giúp tổ chức lập luận theo kiểu “không phải A mà là B”, ngay cả khi B nằm trong một mệnh đề khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách chuyển take the bus sang dạng đúng: Instead of ____, Maya walked to school.

Xem đáp án

taking the bus

Thành ngữ

Everything in sight như một cách phóng đại sinh động

Everything in sight chỉ tất cả những gì có vẻ nằm trong tầm với hoặc trên đường đi của chủ thể, thường được dùng như một cách phóng đại sinh động. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là vi-rút thực sự nhìn thấy; nó nhân hóa vi-rút để gợi lên sự phá hủy không phân biệt mục tiêu. Cụm từ này mở rộng everything bằng cách xác định phạm vi: không chỉ một hay hai mục tiêu mà dường như là bất cứ thứ gì gặp phải. Trong ngữ cảnh khác, phạm vi đó có thể là những gì thực sự nhìn thấy được hoặc đơn giản là tất cả đồ vật có sẵn ở gần.

Luyện tập

Trong câu 'The puppy chewed everything in sight,' everything in sight có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một đồ vật được chọn riêng
  2. Không có thứ gì ở gần chú chó con
  3. Chỉ những đồ vật nằm ngay trước mắt chú chó con
  4. Mọi đồ vật mà chú chó con có thể nhìn thấy hoặc với tới
Xem đáp án

Mọi đồ vật mà chú chó con có thể nhìn thấy hoặc với tới

by messing up the neuron communication inside your brain, Cụm động từ

6:30

bằng cách làm rối loạn giao tiếp nơ-ron bên trong não của bạn,

Thành ngữ

wreaks havoc: gây thiệt hại hoặc gián đoạn nghiêm trọng

Wreak havoc có nghĩa là gây ra thiệt hại, tình trạng rối loạn hoặc gián đoạn nghiêm trọng. Ở đây, cụm này diễn tả việc Lyssa làm gián đoạn nghiêm trọng sự truyền tin giữa các nơron, chứ không nhất thiết là phá hủy một lượng lớn mô não. Wreak là động từ, còn havoc là tân ngữ cố định trong cụm kết hợp này. Dạng mở rộng thường gặp là wreak havoc on something, dùng để nêu hệ thống, địa điểm hoặc nhóm chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài có nghĩa là “gây gián đoạn nghiêm trọng”: A malware outbreak could ____ across the network.

Xem đáp án

wreak havoc

Cụm động từ

messing up: làm gián đoạn hoạt động bình thường

Mess up là cụm động từ thân mật có nghĩa là làm hỏng, làm rối loạn hoặc khiến một thứ hoạt động không đúng. Trong câu này, messing up neuron communication có nghĩa là can thiệp vào hoạt động bình thường của quá trình truyền tin giữa các nơron; nó không có nghĩa là làm cho bộ não trở nên bừa bộn theo nghĩa vật lý. Tiểu từ up thường bổ sung ý về một kết quả xấu hoặc thất bại. Tân ngữ có thể đứng sau cả cụm hoặc nằm giữa hai phần: mess up the system hoặc mess the system up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật trong bài có nghĩa là “khiến một thứ hoạt động không đúng”: One wrong setting can ____ the whole system.

Xem đáp án

mess up

so much so that it can't function anymore. Ngữ pháp

6:33

nhiều đến mức nó không thể hoạt động được nữa.

Ngữ pháp

so much so that: mức độ dẫn đến một kết quả

Trong câu này, “so much so that” có nghĩa là “đến mức mà”. Cụm từ này nối sự tổn hại đối với hoạt động giao tiếp giữa các nơron với kết quả cực đoan: não không thể hoạt động được nữa. Các từ này tạo thành một cấu trúc mức độ-kết quả thống nhất: “so much so” chỉ lại mức độ nghiêm trọng của toàn bộ tình huống trước đó, còn “that” giới thiệu kết quả. Hãy hiểu “so much so that” như một đơn vị, thay vì dịch riêng hai từ “so”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm bốn từ mang nghĩa “đến mức mà”: The storm damaged the roads, ____ several villages were cut off.

Xem đáp án

so much so that

This leads to symptoms

6:36

Điều này dẫn đến các triệu chứng

like confusion, aggression, and paralysis.

6:37

như lú lẫn, hung hăng và tê liệt.

Now, the virus begins to leave.

6:41

Bây giờ, vi-rút bắt đầu rời đi.

Still traveling through neurons,

6:43

Vẫn di chuyển thông qua các nơ-ron,

it migrates away from the brain

6:45

nó di cư ra khỏi não

and heads for the salivary glands.

6:47

và hướng tới các tuyến nước bọt.

This is remarkable

6:49

Điều này thật đáng chú ý

because after traveling in one direction,

6:50

bởi vì sau khi di chuyển theo một hướng,

the virus reverses its course. Cụm từ

6:52

vi-rút lại đảo ngược hướng đi của nó.

Cụm từ

reverses its course: quay lại từ hướng ban đầu

Ở đây, “reverses its course” có nghĩa là vi-rút ngừng di chuyển theo hướng ban đầu rồi quay lại theo hướng ngược lại. “Course” có nghĩa là lộ trình hoặc hướng di chuyển, không phải một khóa học. Cấu trúc “reverse + từ sở hữu + course” có thể mô tả chuyển động theo nghĩa đen. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc từ bỏ một kế hoạch, chính sách hoặc xu hướng trước đó để chuyển sang hướng ngược lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “quay lại và di chuyển theo hướng ngược lại”: After flying north for ten minutes, the drone ____ and headed south.

Xem đáp án

reversed its course

After decades of study,

6:55

Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu,

we don't know how this works.

6:56

chúng ta vẫn không biết điều này hoạt động như thế nào.

Lyssa ends up saturating your saliva, Cụm động từ

6:58

Lyssa cuối cùng bão hòa trong nước bọt của bạn,

Cụm động từ

end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng

End up + -ing diễn tả trạng thái hoặc kết quả cuối cùng đạt tới sau một quá trình, thường theo cách gián tiếp hoặc không được dự tính trước. Ở đây, ends up saturating có nghĩa là sau khi di chuyển trong cơ thể, Lyssa cuối cùng tràn ngập trong nước bọt. Chủ ngữ của end up cũng là chủ thể thực hiện hành động dạng -ing. Cấu trúc này tập trung vào kết quả mà quá trình trước đó dẫn tới, chứ không phải một kế hoạch có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của end up để thể hiện một kết quả cuối cùng ngoài dự tính: After missing the last bus, we ____ walking home.

Xem đáp án

ended up

ready for the irate mammal Ngữ pháp

7:00

sẵn sàng để con vật có vú đang thịnh nộ

to bite another

7:01

cắn một con khác

and repeat the cycle.

7:02

và lặp lại chu kỳ.

Ngữ pháp

ready for someone to do something: một chủ thể khác thực hiện hành động

Ready for + người hoặc vật + to-infinitive có nghĩa là các điều kiện đã sẵn sàng để người hoặc vật đó hành động. Trong for the irate mammal to bite another, the irate mammal là chủ ngữ logic của bite. Vì vậy, cụm từ này không nói rằng thứ được mô tả là ready sẽ cắn. Cấu trúc này giúp tách biệt thứ đang ở trạng thái sẵn sàng với chủ thể thực hiện hành động tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu để the guests, chứ không phải the room, là đối tượng đến: The room is ready ____ the guests ____ arrive.

Xem đáp án

for · to

While this seems like the beginning of a zombie outbreak,

7:05

Mặc dù điều này có vẻ giống như sự khởi đầu của một đợt bùng phát thây ma,

luckily,

7:07

nhưng may mắn thay,

there are no known cases of a human

7:08

không có trường hợp nào được biết đến về việc một người

biting another

7:10

cắn người khác

and spreading rabies this way.

7:11

và lây lan bệnh dại theo cách này.

Now, the end is near.

7:13

Lúc này, hồi kết đã cận kề.

You are rapidly developing encephalitis,

7:15

Bạn nhanh chóng phát triển chứng viêm não,

a swelling of the brain

7:18

não bị sưng tấy

with many unpleasant neurological symptoms

7:19

với nhiều triệu chứng thần kinh khó chịu

from lethargy to paralysis.

7:21

từ hôn mê đến tê liệt.

Slowly at first and then suddenly, Mạch ý

7:24

Lúc đầu thì chậm và sau đó đột ngột,

organ after organ fails Ngữ pháp

7:26

hết cơ quan này đến cơ quan khác suy yếu

as you slip into a coma. Cụm từ

7:28

khi bạn chìm vào trạng thái hôn mê.

Mạch ý

Slowly at first and then suddenly: thay đổi nhịp kể

Phần mở đầu đặt hai giai đoạn cạnh nhau để tạo sự tương phản. “Slowly at first” kéo dài phần đầu và cho thấy một quá trình từ từ; “and then suddenly” đột ngột đẩy nhanh nhịp kể, khiến sự suy sụp sau đó có cảm giác bất ngờ và mất kiểm soát. “Suddenly” đánh dấu bước ngoặt trong tốc độ của quá trình. Nó không có nghĩa là mọi cơ quan đều ngừng hoạt động vào chính xác cùng một thời điểm hoặc trước đó hoàn toàn không có dấu hiệu cảnh báo.

Luyện tập

Câu nào dùng trạng từ thời gian để chuyển mạch kể từ phát triển từ từ sang leo thang đột ngột?

  1. Suddenly at first and then slowly, the river rose above the flood wall.
  2. Slowly at first and then suddenly, the river rose above the flood wall.
  3. The river rose at one steady pace above the flood wall.
Xem đáp án

Slowly at first and then suddenly, the river rose above the flood wall.

Ngữ pháp

organ after organ: lần lượt từng cái trong một chuỗi liên tục

Trong mẫu danh từ số ít + after + chính danh từ số ít đó, cụm từ chỉ một thành viên trong một nhóm, rồi đến thành viên khác, rồi một thành viên khác nữa. Ở đây, “organ after organ” trình bày sự suy chức năng như một chuỗi liên tục và tích tụ dần, chứ không nói một cơ quan nằm phía sau cơ quan khác. Danh từ thường vẫn ở dạng số ít dù cả cụm đề cập đến nhiều trường hợp: “problem after problem”, “question after question” và “day after day”. Khi cụm này làm chủ ngữ, động từ thường chia theo số ít, như trong “problem after problem appears”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ lặp có nghĩa là “trong nhiều ngày liên tiếp”: The same alarm woke us ____.

Xem đáp án

day after day

Cụm từ

slip into a coma: sự chuyển dần và ngoài ý muốn sang trạng thái hôn mê

Ở đây, slip into a coma có nghĩa là dần rơi vào hôn mê hoặc bước vào trạng thái đó mà không có một thời điểm đột ngột, rõ ràng. Slip không nói đến việc trượt ngã theo nghĩa vật lý; nó thể hiện sự thay đổi ngoài ý muốn và diễn ra từ từ. Cấu trúc slip into + trạng thái có thể diễn tả sự chuyển đổi âm thầm hoặc dần dần, như trong slip into unconsciousness. Trong câu này, cấu trúc đó cho thấy trạng thái hôn mê tiến triển trong lúc các cơ quan suy chức năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh sự thay đổi từ từ và ngoài ý muốn: As his condition worsened, he began to ____.

Xem đáp án

slip into a coma

There is no known effective therapy.

7:30

Không có phương pháp điều trị hiệu quả nào được biết đến.

Barely anyone has ever survived Lyssa Ngữ pháp

7:32

Hầu như chưa có ai từng sống sót khỏi Lyssa

once symptoms begin to show.

7:34

một khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện.

Ngữ pháp

Barely anyone: số lượng cực kỳ nhỏ, không phải tuyệt đối bằng không

Barely anyone có nghĩa là hầu như không có ai hoặc chỉ có rất ít người. Cụm từ mang nghĩa phủ định nhưng vẫn chừa chỗ cho một số ngoại lệ rất hiếm; nó không phải là lời khẳng định tuyệt đối như no one. Anyone được xem là số ít về mặt ngữ pháp trong cấu trúc này, vì vậy câu dùng has chứ không dùng have. Cụm từ đặt số người sống sót ở mức rất gần bằng không nhưng vẫn thận trọng trước những trường hợp hiếm gặp.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì?: Barely anyone remembered the emergency code.

  1. Không ai nhớ và hoàn toàn không có ngoại lệ.
  2. Mọi người đều nhớ, nhưng chỉ nhớ được một cách khó khăn.
  3. Hầu như không ai nhớ, mặc dù có thể có một vài người đã nhớ.
  4. Gần như tất cả mọi người đều nhớ.
Xem đáp án

Hầu như không ai nhớ, mặc dù có thể có một vài người đã nhớ.

It is by far the deadliest virus we know. Cụm từ

7:36

Đây cho đến nay là loại vi-rút nguy hiểm nhất mà chúng ta biết đến.

Cụm từ

by far + dạng so sánh nhất

By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the deadliest. Nó cho biết vi-rút này không chỉ được xếp là loại gây chết người nhất mà còn vượt xa các loại khác. Trong câu này, phạm vi so sánh được giới hạn ở những vi-rút mà chúng ta biết. Dùng by far khi có một đối tượng nổi bật rõ rệt trong phép so sánh. Cụm này thường đứng trước cụm so sánh nhất, như trong by far the fastest hoặc by far the most useful.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ, thể hiện mức vượt trội rất lớn: Of all the routes, this is ____ the fastest.

Xem đáp án

by far

Except, Mạch ý

7:40

Ngoại trừ việc,

there is actually something that could save you,

7:41

thực sự có một thứ có thể cứu bạn,

a vaccine.

7:43

đó là một loại vắc-xin.

Mạch ý

Except đứng riêng để tạo bước ngoặt kịch tính

Ở đây, Except là một nhịp chuyển ý độc lập trong hội thoại, không phải giới từ dùng để loại trừ một thành phần. Nó cho biết có một ngoại lệ quan trọng đối với điều vừa được nói. Khi được dùng riêng và có khoảng ngừng theo sau, nó đảo ngược kết luận tưởng như vô vọng và khiến thông tin tiếp theo giống như một sự hé lộ. Kiểu mảnh câu này tổ chức thông tin theo thứ tự: tạo kỳ vọng trước, rồi điều chỉnh kỳ vọng sau.

Luyện tập

Except có chức năng gì trong câu này? “Except, there is actually something that could save you, a vaccine.”

  1. Nó loại vắc-xin khỏi một nhóm đã được nhắc đến.
  2. Nó đảo ngược kết luận trước đó và đưa ra một ngoại lệ quan trọng.
  3. Nó bổ sung bằng chứng ủng hộ kết luận vô vọng trước đó.
Xem đáp án

Nó đảo ngược kết luận trước đó và đưa ra một ngoại lệ quan trọng.

Rabies was one of the first diseases

7:44

Bệnh dại là một trong những căn bệnh đầu tiên

humans developed a vaccine for.

7:46

mà con người đã phát triển được vắc-xin.

As vaccines do,

7:48

Như chức năng của các loại vắc-xin,

it prepares your immune system

7:50

nó chuẩn bị cho hệ miễn dịch của bạn

for a future attack,

7:51

đối phó với một cuộc tấn công trong tương lai,

so it has the right weapons ready

7:52

để nó có sẵn những vũ khí phù hợp

in high numbers.

7:54

với số lượng lớn.

The horrific tricks of simple Lyssa

7:55

Những chiêu trò kinh khủng của Lyssa đơn giản

don't work once you are vaccinated. Ngữ pháp

7:58

không còn tác dụng một khi bạn đã được tiêm vắc-xin.

Ngữ pháp

Once you are vaccinated: sau khi điều kiện được đáp ứng

Trong once you are vaccinated, once mở đầu một mệnh đề có nghĩa là “sau khi bạn đã đạt đến trạng thái được tiêm vắc-xin”. Nó nối điều kiện đã hoàn thành đó với kết quả theo sau. Ở đây, once vừa mang ý nghĩa thời gian vừa mang ý nghĩa điều kiện: từ thời điểm đó trở đi, sự bảo vệ bắt đầu có hiệu lực. Nó không có nghĩa là người đó chỉ được tiêm một lần.

Luyện tập

Trong câu nào once có nghĩa là “sau khi một điều kiện đã được đáp ứng”, giống như trong ví dụ?

  1. I visited that museum once.
  2. Once the safety check is complete, the machine can restart.
  3. She takes one tablet once a day.
Xem đáp án

Once the safety check is complete, the machine can restart.

And the vaccine is special for another reason,

8:00

Và loại vắc-xin này đặc biệt vì một lý do khác,

because Lyssa is so slow

8:02

bởi vì Lyssa di chuyển quá chậm

in the first few weeks,

8:04

trong vài tuần đầu tiên,

it can be given to you

8:05

nó có thể được tiêm cho bạn

after you've been exposed. Cách dùng từ

8:06

sau khi bạn đã phơi nhiễm.

Cách dùng từ

Been exposed: có thể đã tiếp xúc, chưa xác nhận nhiễm bệnh

Trong bối cảnh y tế, been exposed có nghĩa là một người đã tiếp xúc với mầm bệnh hoặc một tình huống có thể truyền mầm bệnh đó. Cụm từ này mô tả một sự kiện có nguy cơ, chứ không chứng minh rằng người đó đã nhiễm bệnh hoặc phát bệnh. Cấu trúc đầy đủ hơn là have/has been exposed to + mầm bệnh hoặc mối nguy. Ở đây, nguồn phơi nhiễm được lược bỏ vì ngữ cảnh xung quanh đã xác định nó. Been là một phần của thể bị động ở thì hiện tại hoàn thành, nối lần tiếp xúc trước đó với quyết định y tế hiện tại.

Luyện tập

Một phòng khám nói: “You may have been exposed to the virus.” Điều này có nghĩa là gì?

  1. Bạn chắc chắn mắc căn bệnh đó.
  2. Bạn có thể đã tiếp xúc với vi-rút, nhưng việc nhiễm bệnh chưa được xác nhận.
  3. Thông tin riêng tư của bạn đã bị công khai.
Xem đáp án

Bạn có thể đã tiếp xúc với vi-rút, nhưng việc nhiễm bệnh chưa được xác nhận.

So you can still be vaccinated

8:08

Vì vậy bạn vẫn có thể được tiêm vắc-xin

after you've been bitten by an animal,

8:09

sau khi bị động vật cắn,

which is super important

8:11

điều này là cực kỳ quan trọng

if you've had contact with a sick wild animal, Cụm từ

8:13

nếu bạn đã tiếp xúc với một con vật hoang dã bị bệnh,

Cụm từ

Had contact with: diễn tả khả năng phơi nhiễm

Have contact with có nghĩa là gặp, tiếp xúc trực tiếp hoặc có khả năng phơi nhiễm với một người, động vật hay chất nào đó. Trong câu này, had đứng sau you've (= you have), tạo thành thì hiện tại hoàn thành you've had contact with. Thì này liên hệ một lần phơi nhiễm trong quá khứ với tình huống hiện tại. Contact có phạm vi rộng hơn một vết cắn đã được xác định: nó có thể bao gồm việc chạm vào hoặc một dạng phơi nhiễm khác, và bản thân nó không có nghĩa là đã xảy ra nhiễm bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên sức khỏe bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, sử dụng dạng quá khứ của have contact with: If you've ____ a stray animal, call the clinic.

Xem đáp án

had contact with

say a bat, Mạch ý

8:15

chẳng hạn như dơi,

Mạch ý

Say a bat: dùng say để chèn một ví dụ

Ở đây, say có nghĩa là “chẳng hạn như”. Từ này chen ngắn vào câu để biến nhóm khái quát a sick wild animal thành một ví dụ cụ thể: a bat. Say trong trường hợp này là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải mệnh lệnh yêu cầu nói và cũng không phải động từ tường thuật. Khi viết, ví dụ được chèn vào thường được ngăn bằng dấu phẩy, như trong a sick wild animal, say a bat, ...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ dùng trong hội thoại có nghĩa là “chẳng hạn như”: Choose a small pet, ____ a hamster, for the class poster.

Xem đáp án

say

because you often don't even notice

8:16

bởi vì bạn thường thậm chí không nhận ra

a bite from tiny teeth.

8:17

một vết cắn từ những chiếc răng bé xíu.

Rabies is a monster,

8:19

Bệnh dại là một con quái vật,

one that has followed our species

8:21

một con quái vật đã đi theo giống loài của chúng ta

around for thousands of years,

8:23

khắp nơi trong hàng nghìn năm,

that our ancestors were terrified of,

8:25

khiến tổ tiên của chúng ta vô cùng khiếp sợ,

and rightly so. Cụm từ

8:27

và sự sợ hãi đó là hoàn toàn có cơ sở.

Cụm từ

rightly so: xác nhận một phản ứng là có lý do chính đáng

Trong rightly so, so thay cho nỗi sợ bệnh dại của tổ tiên vừa được nhắc đến. Cụm này cho biết nỗi sợ ấy là có cơ sở: họ có lý do chính đáng để khiếp sợ. Dùng rightly so để tán thành hoặc xác nhận một phản ứng hay nhận định đã nêu mà không phải lặp lại. Ở đây rightly nói đến lý do chính đáng, không phải hướng đi đúng trong không gian.

Luyện tập

Trong câu 'The residents feared the rising river, and rightly so,' rightly so truyền đạt điều gì?

  1. Họ đang quay về đúng hướng.
  2. Họ lập tức không còn sợ nữa.
  3. Nỗi sợ của họ là có cơ sở.
Xem đáp án

Nỗi sợ của họ là có cơ sở.

It still kills around 60,000 people each year,

8:29

Nó vẫn giết chết khoảng 60.000 người mỗi năm,

almost half of them children.

8:32

gần một nửa trong số đó là trẻ em.

We are far from eradicating this monster. Cụm từ

8:34

Chúng ta còn lâu mới có thể tiêu diệt được con quái vật này.

Cụm từ

far from eradicating: còn lâu mới đạt được mục tiêu

Far from eradicating có nghĩa là 'còn lâu mới xóa bỏ được'. Ở đây, far diễn tả khoảng cách lớn giữa tình hình hiện tại và mục tiêu xóa bỏ bệnh dại; nó không nói về khoảng cách vật lý. Cấu trúc là far from + danh từ hoặc dạng -ing. Eradicating là danh động từ đứng sau giới từ from, vì vậy câu này cho biết mục tiêu xóa bỏ bệnh vẫn còn rất xa mới đạt được.

Luyện tập

Dùng far from và dạng -ing của eradicate để hoàn thành câu: Despite recent progress, scientists are ____ the disease.

Xem đáp án

far from eradicating

It lurks in the shadows, Thành ngữ

8:37

Nó rình rập trong bóng tối,

in forests and animals of all kinds,

8:38

trong các khu rừng và ở đủ loại động vật,

Thành ngữ

lurks in the shadows: một mối đe dọa ẩn giấu

Trong câu này, lurks in the shadows có nghĩa là mối đe dọa vẫn ẩn mình và có thể hoạt động trở lại. Shadows được dùng theo nghĩa ẩn dụ: căn bệnh không chỉ đơn giản ở một nơi tối tăm mà còn tồn tại ở những nơi con người có thể không nhận thấy hoặc không kiểm soát được. Lurk gợi ý việc ở ngoài tầm nhìn với vẻ rình rập hoặc đe dọa. Cách diễn đạt này nhân hóa căn bệnh thành một con quái vật đang chờ cơ hội quay lại.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng “The danger lurks in the shadows”?

  1. Mối nguy đang ẩn giấu nhưng có thể hoạt động trở lại.
  2. Mối nguy đã bị loại bỏ hoàn toàn.
  3. Mối nguy hiện rõ và đã được hiểu đầy đủ.
Xem đáp án

Mối nguy đang ẩn giấu nhưng có thể hoạt động trở lại.

ready to return in greater numbers

8:41

sẵn sàng quay trở lại với số lượng lớn hơn

if we ever forget

8:43

nếu chúng ta bao giờ quên mất

how to keep it at bay Thành ngữ

8:44

cách để ngăn chặn nó

Thành ngữ

keep it at bay: kiểm soát mà không loại bỏ

Keep it at bay có nghĩa là ngăn một thứ đến gần, trở nên mạnh hơn hoặc gây hại. Ở đây, it chỉ căn bệnh, và các biện pháp phòng ngừa liên tục giúp kiểm soát mối đe dọa. Thành ngữ này mô tả sự kiềm chế, không phải giải pháp vĩnh viễn. Nếu các biện pháp bảo vệ dừng lại, mối đe dọa có thể quay lại. Bay ở đây là một phần của thành ngữ cố định và không có nghĩa là “vịnh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong thành ngữ có nghĩa là “kiểm soát mà không loại bỏ”: Regular exercise helps keep stress ____, but it does not remove stress from life completely.

Xem đáp án

at bay

or if we continue the trend

8:45

hoặc nếu chúng ta tiếp tục xu hướng

of being suspicious of vaccines.

8:47

nghi ngờ đối với các loại vắc-xin.

Let's hope that one day

8:50

Hãy hy vọng rằng một ngày nào đó

humanity slays this monster, Mạch ý

8:51

nhân loại sẽ tiêu diệt được con quái vật này,

so it can become,

8:53

để nó có thể trở thành,

like most monsters,

8:54

giống như hầu hết các loài quái vật khác,

part of our imagination.

8:56

một phần trong trí tưởng tượng của chúng ta.

Mạch ý

“tiêu diệt con quái vật này” ... “một phần trong trí tưởng tượng của chúng ta”

Việc nhắc lại hình ảnh “quái vật” đã dùng trước đó giúp phần kết nối lại với ý chính của bài diễn thuyết. Ở đây, slays this monster có nghĩa là nhân loại xóa sổ bệnh dại, chứ không phải giết một sinh vật có thật. Sự chuyển đổi từ một mối đe dọa có thật sang part of our imagination biến mục tiêu thành một viễn cảnh đáng nhớ: sau khi căn bệnh bị đánh bại, quái vật có thể trở lại làm thứ chỉ tồn tại trong những câu chuyện. Đây là một cách kết thúc hữu ích—lặp lại hình ảnh chủ đạo nhưng thay đổi trạng thái của nó để cho thấy kết quả được mong đợi.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả chính xác nhất vai trò tổ chức phần kết của cụm từ được đánh dấu?

  1. Nó nói rằng chỉ cần tưởng tượng về căn bệnh là đủ để loại bỏ nó.
  2. Nó giới thiệu một con quái vật có thật mới mà nhân loại phải bắt đầu săn lùng.
  3. Nó chuyển chủ đề từ bệnh dại sang lịch sử văn học kỳ ảo.
  4. Nó nhắc lại ẩn dụ trung tâm về quái vật và biến mối đe dọa có thật thành một hình ảnh mà trong tương lai chỉ còn tồn tại trong truyện kể.
Xem đáp án

Nó nhắc lại ẩn dụ trung tâm về quái vật và biến mối đe dọa có thật thành một hình ảnh mà trong tương lai chỉ còn tồn tại trong truyện kể.