Cách một nhà khoa học ngăn chặn khủng hoảng sức khỏe quốc gia - Andrea Tone: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video kể lại cách nhà khoa học FDA Frances Oldham Kelsey chống lại áp lực phê duyệt thalidomide và ngăn thuốc này vào thị trường Hoa Kỳ bằng việc yêu cầu bằng chứng an toàn vững chắc hơn. Câu chuyện cũng liên hệ quyết định của bà với những cải cách quản lý sau đó và định kiến giới từng suýt cản trở sự nghiệp khoa học của bà. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. though no one knew it at the time. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một ý bổ sung mang tính nhượng bộ tạo tương phản giữa điều mọi người biết vào thời điểm đó và ý nghĩa chỉ được nhận ra về sau. Bạn có thể nhận biết và dùng thủ pháp này trong truyện tiểu sử để báo trước tầm quan trọng của một hành động mà không làm gián đoạn trình tự thời gian. 2. caused severe birth defects. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách diễn đạt nguyên nhân–kết quả ngắn gọn trong y khoa, trong đó cause dẫn đến một hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe. Bạn có thể dùng birth defects chính xác khi nói về các dị tật bẩm sinh và phân biệt cách gọi trung tính này với những mô tả tổn hại mơ hồ. 3. Privileging facts over opinions and patients over shortcuts, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách hai cặp đối lập song song theo mẫu A over B tóm lược ưu tiên của Kelsey: bằng chứng thay vì ý kiến thiếu căn cứ, và sự an toàn của bệnh nhân thay vì tốc độ hay sự tiện lợi. Bạn có thể dùng cấu trúc cân đối này để trình bày giá trị và thứ tự ưu tiên một cách súc tích, thuyết phục.
Nội dung bài học
Frances Oldham Kelsey was one of the Food and Drug Administration's newest recruits. Văn hóa
0:10Frances Oldham Kelsey là một trong những thành viên mới nhất của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA).
Food and Drug Administration's: FDA của Hoa Kỳ
Food and Drug Administration là một cơ quan của chính phủ Hoa Kỳ, thường được gọi là FDA. Trong câu chuyện này, đây là cơ quan chịu trách nhiệm xem xét và quản lý dược phẩm, vì vậy những nội dung sau đó về việc xét duyệt và cấp phép thuốc thuộc bối cảnh quản lý nhà nước. Dấu nháy đơn và s trong Food and Drug Administration's biến tên cơ quan thành dạng sở hữu. Dạng này bổ nghĩa cho newest recruits: bà là một trong những người mới được cơ quan tuyển dụng.
Luyện tập
Trong ví dụ, ý nghĩa quan trọng nhất của Food and Drug Administration's là gì?
- thuộc phòng quản lý của một công ty thực phẩm và dược phẩm tư nhân
- thuộc cơ quan chính phủ Hoa Kỳ quản lý nhiều sản phẩm, trong đó có dược phẩm
- thuộc một nhóm nghiên cứu của trường đại học
Xem đáp án
thuộc cơ quan chính phủ Hoa Kỳ quản lý nhiều sản phẩm, trong đó có dược phẩm
Before the year was ... out: trước khi năm đó kết thúc
Trong Before the year was out, out có nghĩa là “kết thúc” hoặc “đã qua” khi chủ ngữ là một khoảng thời gian. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “trước khi năm đó kết thúc”, chứ không phải năm đó thực sự đi ra ngoài. Cấu trúc before + khoảng thời gian + was/were out đặt một sự kiện vào thời điểm trước khi khoảng thời gian đó kết thúc trong câu chuyện về quá khứ. Ở đây, cấu trúc này cho biết cuộc đấu tranh bắt đầu vào một thời điểm trước cuối năm 1960.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc before + the year + was out: ____, the museum had welcomed its millionth visitor.
Xem đáp án
Before the year was out
would begin ... would save: tương lai nhìn từ quá khứ
Trong lời kể hồi tưởng này, would + động từ nguyên mẫu hướng về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ. Ở thời điểm trước đó, việc bắt đầu cuộc đấu tranh và cứu sống mọi người vẫn là những sự kiện thuộc tương lai, dù người kể biết chúng đã thực sự xảy ra sau này. Cách dùng này thường được gọi là tương lai nhìn từ quá khứ. Nó giúp lời kể tiểu sử báo trước diễn biến tiếp theo; would ở đây không phải là lời yêu cầu lịch sự hay kết quả của một điều kiện.
Luyện tập
would begin và would save chủ yếu diễn tả điều gì ở đây?
- Từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, các sự kiện này vẫn còn ở tương lai.
- Chúng xảy ra lặp đi lặp lại như những thói quen trong quá khứ.
- Chúng phụ thuộc vào một điều kiện không được nói ra.
Xem đáp án
Từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, các sự kiện này vẫn còn ở tương lai.
though no one knew it at the time: sự tương phản khi nhìn lại
Mệnh đề though sau dấu phẩy bổ sung ý nhượng bộ sau phát biểu chính. Nó không giới thiệu một sự kiện khác; nó cho biết rằng ở thời điểm trước đó, mọi người chưa nhận thức được cuộc đấu tranh này về sau sẽ cứu sống nhiều người. It chỉ toàn bộ ý đó. Đặt thông tin này ở cuối câu tạo nên sự tương phản khi nhìn lại: người kể và người đọc thấy được tầm quan trọng về sau, nhưng những người lúc ấy thì không. Kiểu kết câu này thường gặp trong tiểu sử và lời thuyết minh phim tài liệu vì nó tạo thêm sự hồi hộp.
Luyện tập
Mệnh đề cuối though no one knew it at the time có tác dụng gì trong câu?
- Nó nói rằng tầm quan trọng của sự kiện không bao giờ được phát hiện.
- Nó thêm một hành động thứ hai khiến cuộc đấu tranh bắt đầu.
- Nó đối chiếu tầm quan trọng của sự kiện được biết đến sau này với điều mọi người hiểu lúc đó.
Xem đáp án
Nó đối chiếu tầm quan trọng của sự kiện được biết đến sau này với điều mọi người hiểu lúc đó.
Although she was new to the FDA: thừa nhận một sự thật trước khi nêu sự tương phản
Although she was new to the FDA là một mệnh đề nhượng bộ. Mệnh đề này thừa nhận rằng Kelsey chỉ mới gia nhập cơ quan đó, điều có thể khiến cô trông như chưa có nhiều kinh nghiệm ở đó. Mệnh đề chính đưa ra ý quan trọng hơn và có tính tương phản: cô vốn đã là một nhà khoa học giàu kinh nghiệm. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi although + mệnh đề, mệnh đề chính thừa nhận A là đúng, đồng thời cho thấy B vẫn đúng hoặc quan trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng cách để thừa nhận một sự thật trước khi nhấn mạnh ý chính tương phản?
- Amir was new to the kitchen although, he prepared the meal calmly.
- Although Amir was new to the kitchen, but he prepared the meal calmly.
- Although Amir was new to the kitchen, he prepared the meal calmly.
Xem đáp án
Although Amir was new to the kitchen, he prepared the meal calmly.
no novice as a scientist: nhấn mạnh việc bác bỏ nhãn người mới bắt đầu
No novice as a scientist có nghĩa là Kelsey chắc chắn không phải người mới bắt đầu trong công việc khoa học. Từ hạn định no trực tiếp bác bỏ nhãn novice, tạo ra một nhận định ngắn gọn và nhấn mạnh; cách nói này ngụ ý rằng cô đã có nhiều kinh nghiệm. As a scientist giới hạn nhận định đó trong vai trò hoặc tư cách nhà khoa học của cô. Cô có thể là người mới tại FDA nhưng vẫn giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực khoa học.
Luyện tập
Câu nào dùng no novice để nói rằng một người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể?
- After ten years of fieldwork, Elena is no novice in ecology.
- No novice was allowed to enter the advanced ecology workshop.
- After ten years of fieldwork, Elena is a novice in ecology.
Xem đáp án
After ten years of fieldwork, Elena is no novice in ecology.
she enrolled at McGill University in Montreal Cách dùng từ
0:28bà ghi danh vào Đại học McGill ở Montreal
and earned both undergraduate and master's degrees in pharmacology. Cụm từ
0:31và lấy cả bằng cử nhân lẫn thạc sĩ chuyên ngành dược lý.
After graduating from high school at age 15: dùng after + -ing để nêu bối cảnh xảy ra trước
Cụm After graduating from high school at age 15 là một cụm chỉ thời gian theo cấu trúc after + -ing. Nó trình bày việc tốt nghiệp như bối cảnh xảy ra trước các hành động chính là nhập học và lấy bằng. Chủ ngữ ngầm hiểu của graduating là she, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc rút gọn này dùng được khi cùng một người hoặc sự vật thực hiện cả hành động -ing lẫn hành động chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của graduate: After ____ from college, Maya began work at a hospital.
Xem đáp án
graduating
enrolled at McGill University: enroll at + trường học
Enrolled at McGill University in Montreal có nghĩa là cô chính thức trở thành sinh viên của trường đại học đó. Ở đây, at liên kết enroll với cơ sở giáo dục; nó không chỉ nói đến địa điểm thực tế nơi việc đăng ký diễn ra. Với enroll, mẫu thường dùng là enroll at + trường học hoặc cơ sở giáo dục. Dùng enroll in trước môn học, chương trình hoặc lĩnh vực học tập.
Luyện tập
Hoàn thành cả hai cụm bằng giới từ thường dùng: Maya enrolled ____ Greenfield University and enrolled ____ a robotics course.
Xem đáp án
at · in
earned both undergraduate and master's degrees in pharmacology: lấy hai bậc bằng về dược lý học
Trong câu này, earned ... degrees in pharmacology có nghĩa là cô ấy đã hoàn thành các yêu cầu và nhận được bằng cấp trong lĩnh vực đó. Earn nhấn mạnh thành quả đã hoàn tất, chứ không chỉ là việc học môn này. Cấu trúc both A and B nối hai bậc bằng cấp: đại học và thạc sĩ. Khi mô tả học vấn, có thể áp dụng mẫu earn a degree in + lĩnh vực.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên và rõ ràng rằng Maya đã hoàn thành một bằng cấp về hóa học?
- Maya took a chemistry course.
- Maya earned a master's degree in chemistry.
- Maya studied chemistry for one semester.
Xem đáp án
Maya earned a master's degree in chemistry.
she applied for a research post at the University of Chicago's pharmacology department. Cụm từ
0:36bà ứng tuyển vào vị trí nghiên cứu tại khoa dược lý của Đại học Chicago.
From there: chuyển tiếp sang giai đoạn tiếp theo
Ở đây, From there quay lại chỉ giai đoạn học tập đã được mô tả trước đó và xem giai đoạn ấy là điểm khởi đầu cho sự kiện tiếp theo. There có thể chỉ một địa điểm thực tế, nhưng cũng có thể chỉ một giai đoạn hoặc tình huống đã được thiết lập. Khi đứng đầu câu, cụm từ này sắp xếp thông tin tiểu sử bằng cách chuyển từ giai đoạn trước sang hành động nghề nghiệp tiếp theo. Nó không đòi hỏi phải có sự di chuyển thực tế từ nơi này sang nơi khác.
Luyện tập
Trong tiểu sử ngắn này, From there có chức năng gì? Noah finished a nursing internship. From there, he joined a community clinic.
- Nó có nghĩa là Noah tiếp tục thực tập kể từ thời điểm đó.
- Nó nói rằng Noah thực sự đi khỏi một vị trí chính xác.
- Nó nối giai đoạn thực tập với bước nghề nghiệp tiếp theo của Noah.
Xem đáp án
Nó nối giai đoạn thực tập với bước nghề nghiệp tiếp theo của Noah.
applied for a research post at: apply for + vị trí + at + tổ chức
Trong câu này, applied for a research post at có nghĩa là cô ấy chính thức nộp đơn để được xem xét cho một vị trí nghiên cứu tại một tổ chức cụ thể. Ở đây, post có nghĩa là “vị trí” hoặc “công việc”, không phải thư từ, bài đăng trực tuyến hay cái cột. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là apply for + position/post + at + institution. For giới thiệu vị trí muốn có; at xác định tổ chức cung cấp vị trí đó.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu bằng các giới từ chỉ vị trí được ứng tuyển và tổ chức tuyển dụng: Maya applied ____ a research post ____ the institute.
Xem đáp án
for · at
Her acceptance letter was addressed to Mr. Oldham. Cách dùng từ
0:41Thư chấp nhận của bà được gửi cho "Ông Oldham".
was addressed to Mr. Oldham: ghi tên người nhận thư
Trong ngôn ngữ thư tín, was addressed to Mr. Oldham có nghĩa là dòng người nhận ghi Mr. Oldham. Câu dùng mẫu bị động be addressed to + người nhận; addressed ở đây cho biết lá thư dành cho ai, không phải nói về địa chỉ đường phố. Mr. cho thấy người gửi coi Oldham là họ của người nhận và cho rằng người nhận là nam giới. Trong ngữ cảnh này, danh xưng đó đã bị dùng nhầm cho cô ấy.
Luyện tập
Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh trên? Her acceptance letter was addressed to Mr. Oldham.
- Dòng người nhận ghi Mr. Oldham.
- Lá thư ghi địa chỉ đường phố của Mr. Oldham.
- Mr. Oldham đã viết thư chấp nhận.
Xem đáp án
Dòng người nhận ghi Mr. Oldham.
Had her name been ...: điều kiện quá khứ trái thực tế ở dạng đảo ngữ
Had her name been Elizabeth or Mary Jane là điều kiện trái với thực tế trong quá khứ ở dạng đảo ngữ. Cấu trúc này có nghĩa như if her name had been Elizabeth or Mary Jane: if được lược bỏ và trợ động từ had được đưa lên trước chủ ngữ her name. Mệnh đề chính dùng might have ended để diễn tả một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra. Đây là cách ngắn gọn và trang trọng để hình dung một điều kiện khác trong quá khứ có thể dẫn đến một kết quả khác như thế nào.
Luyện tập
Viết lại điều kiện bằng dạng đảo ngữ trang trọng và không dùng if: If I had known about the delay, I would have left later. Hoàn thành câu mới: ____ about the delay, I would have left later.
Xem đáp án
Had I known
Fortunately, it didn't: dùng phép lược để phủ nhận khả năng vừa nêu
Fortunately thể hiện đánh giá tích cực của người nói. It quay lại chỉ her career, còn didn't thay cho cụm động từ end there để tránh lặp lại. Dạng đầy đủ là Fortunately, her career didn't end there. Câu nối tiếp ngắn này phủ nhận khả năng xấu được nêu trong câu trước. Việc đặt lời đánh giá lên đầu và lược bỏ thông tin lặp lại giúp giải tỏa sự hồi hộp nhanh chóng và đưa câu chuyện tiếp tục tiến lên.
Luyện tập
Trong đoạn ngắn này, câu thứ hai có tác dụng gì? The storm might have canceled the concert. Fortunately, it didn't.
- Câu này nói rằng việc hủy buổi hòa nhạc là điều may mắn.
- Câu này cho biết cơn bão không khiến buổi hòa nhạc bị hủy và nhanh chóng giải tỏa sự lo lắng.
- Câu này bắt đầu một sự kiện mới không liên quan đến cơn bão.
Xem đáp án
Câu này cho biết cơn bão không khiến buổi hòa nhạc bị hủy và nhanh chóng giải tỏa sự lo lắng.
where she undertook pioneering research on drugs and fetal safety. Cụm từ
0:57nơi bà thực hiện nghiên cứu tiên phong về thuốc và sự an toàn của thai nhi.
to stay as faculty: ở lại với tư cách giảng viên đại học
Trong to stay as faculty, stay có nghĩa là ở lại chứ không chỉ đến thăm, còn as faculty cho biết vai trò mà bà đảm nhiệm. Cụm này cho biết bà đã nhận một vị trí và tiếp tục làm việc tại Đại học Chicago với tư cách thành viên của đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu. Trong tiếng Anh ở các trường đại học Mỹ, faculty thường chỉ tập thể nhân sự học thuật. Ở đây, từ này mô tả địa vị nghề nghiệp, không phải một khoa, bộ môn hay tòa nhà.
Luyện tập
Trong câu này, to stay as faculty có nghĩa là gì?
- Ở bên trong tòa nhà của một khoa.
- Tiếp tục học ở đó với tư cách sinh viên.
- Ở lại trường đại học với tư cách thành viên của đội ngũ học thuật.
Xem đáp án
Ở lại trường đại học với tư cách thành viên của đội ngũ học thuật.
undertook pioneering research on ...: cụm từ nghiên cứu trang trọng
Undertook pioneering research on ... có nghĩa là chính thức đảm nhận và tiến hành một công trình nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Undertook trang trọng hơn did, còn pioneering mô tả nghiên cứu đã đưa ra những phương pháp hoặc kiến thức mới quan trọng. Phần on drugs and fetal safety nêu các chủ đề nghiên cứu. Ở đây, pioneering là tính từ bổ nghĩa cho research, không phải danh từ chỉ những người tiên phong.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm từ trang trọng về nghiên cứu?
- The institute undertook pioneering research on battery safety.
- The institute made pioneering research about battery safety.
- The institute undertook a pioneering research on battery safety.
Xem đáp án
The institute undertook pioneering research on battery safety.
Frances Kelsey was one of the most educated,
1:07Frances Kelsey là một trong những nhà khoa học có học vấn cao nhất,
By the time she joined the FDA: mốc giới hạn trong quá khứ
By the time she joined the FDA đặt thời điểm bà gia nhập FDA làm một mốc giới hạn trong quá khứ. Mệnh đề chính cho biết trình độ học vấn cao và kinh nghiệm dày dạn của bà đã là một thực tế được xác lập tại thời điểm đó. Ở đây, by nói về thời gian, không phải chuyển động hay địa điểm. Cấu trúc by the time + mệnh đề giúp đánh giá một hành động hoặc trạng thái theo một mốc tham chiếu giống như hạn chót, thường mang nghĩa “đến lúc đó thì đã”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thiết lập một mốc giới hạn trong quá khứ: ____ the final bell rang, everyone had finished the test.
Xem đáp án
By the time
Kelsey was assigned what everyone thought would be an easy review, Cách dùng từ
1:14Kelsey được giao một nhiệm vụ mà mọi người nghĩ là một đánh giá dễ dàng,
Yet, as the newest member of the team: sự tương phản và bối cảnh vai trò
Yet báo hiệu sự tương phản với thông tin trước đó: Kelsey có năng lực chuyên môn đặc biệt cao, nhưng nhiệm vụ bà nhận được lại bị cho là dễ. Từ này hướng người đọc so sánh hai sự thật đó thay vì chỉ xem đây là sự việc tiếp theo. As the newest member of the team là một cụm chỉ vai trò được đặt ở đầu câu, có nghĩa là “trong vị trí thành viên mới nhất”. Cụm này cung cấp bối cảnh về tư cách trước sự việc chính và trình bày địa vị đó như một bối cảnh có liên quan đến việc giao nhiệm vụ. Ở đây, as chỉ vai trò chứ không chỉ thời gian. Yet và as cùng tổ chức thông tin theo thứ tự: tương phản, bối cảnh vai trò, rồi kết quả gây bất ngờ.
Luyện tập
Phần mở đầu “Yet, as the newest member of the team,” có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này nói rằng việc thẩm định diễn ra đúng vào lúc Kelsey gia nhập nhóm.
- Cụm này nói rằng Kelsey thiếu trình độ học vấn và kinh nghiệm khoa học.
- Cụm này đánh dấu sự tương phản, rồi đặt vai trò của Kelsey làm bối cảnh có liên quan.
Xem đáp án
Cụm này đánh dấu sự tương phản, rồi đặt vai trò của Kelsey làm bối cảnh có liên quan.
assigned what everyone thought would be an easy review: được giao cuộc thẩm định mà mọi người tưởng là dễ
Trong Kelsey was assigned ..., was assigned là cấu trúc bị động: một tổ chức đã giao nhiệm vụ cho Kelsey. Nội dung được giao là what everyone thought would be an easy review. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề danh từ mang nghĩa “việc mà mọi người đều nghĩ sẽ là một cuộc thẩm định dễ dàng”. Everyone thought would be cho thấy mức độ dễ chỉ là dự đoán của mọi người, không phải sự thật đã được xác nhận. Trong bối cảnh FDA này, review là việc thẩm định chính thức một hồ sơ thuốc, không phải ôn bài hay viết bài đánh giá phim hoặc sách.
Luyện tập
Đọc câu này: Nina was assigned what the team thought would be an easy audit. Cách diễn đạt này cho biết điều gì?
- Nina được giao cuộc kiểm toán như một nhiệm vụ, và nhóm dự đoán nó sẽ dễ.
- Nina viết một bài đánh giá nói rằng làm việc với nhóm đó rất dễ.
- Nina tự chọn cuộc kiểm toán và nó chắc chắn rất dễ.
Xem đáp án
Nina được giao cuộc kiểm toán như một nhiệm vụ, và nhóm dự đoán nó sẽ dễ.
an application ... to sell a drug called thalidomide: hồ sơ chính thức xin phép bán thuốc
Ở đây, application là đơn xin hoặc hồ sơ chính thức do Merrell, một công ty dược của Hoa Kỳ, nộp. Cụm nguyên mẫu to sell a drug called thalidomide cho biết công ty đang xin loại giấy phép nào, còn called thalidomide nêu tên của thuốc. Trong bối cảnh FDA này, hồ sơ đề nghị cơ quan quản lý cho phép bán thuốc tại Hoa Kỳ. Đây là yêu cầu đang được thẩm định, không phải bằng chứng rằng thuốc đã được phê duyệt.
Luyện tập
Đọc câu này: The agency received an application to sell the new medicine. application có nghĩa là gì?
- Đơn xin chính thức để được phép bán loại thuốc đó
- Bằng chứng rằng loại thuốc đó đã được phê duyệt
- Ứng dụng điện thoại dùng để theo dõi việc sử dụng thuốc
Xem đáp án
Đơn xin chính thức để được phép bán loại thuốc đó
Thalidomide was a sedative developed in Germany Cách dùng từ
1:23Thalidomide là thuốc an thần được phát triển ở Đức
a sedative ... to treat: loại thuốc và công dụng y khoa
Ở đây, a sedative cho biết loại thuốc: một loại thuốc giúp con người bình tĩnh và có thể gây buồn ngủ. Developed in Germany là mệnh đề quan hệ rút gọn mô tả nơi phát triển thuốc an thần này, còn mệnh đề có that phía sau bổ sung thông tin về phạm vi sử dụng. Trong to treat insomnia and workplace stress, treat mang nghĩa y khoa: chăm sóc hoặc dùng biện pháp điều trị để làm giảm hay kiểm soát một tình trạng. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là đối xử với ai đó, và điều trị không nhất thiết đồng nghĩa với chữa khỏi.
Luyện tập
Trong mô tả y khoa, “The drug is used to treat insomnia” có nghĩa là gì?
- Thuốc được dùng nhằm cố gắng làm giảm hoặc kiểm soát chứng mất ngủ.
- Thuốc được dùng để đo xem chứng mất ngủ kéo dài bao lâu.
- Thuốc được bảo đảm sẽ chữa khỏi hoàn toàn chứng mất ngủ.
- Thuốc được dùng để cư xử lịch sự với những người bị mất ngủ.
Xem đáp án
Thuốc được dùng nhằm cố gắng làm giảm hoặc kiểm soát chứng mất ngủ.
was already being widely used: thể bị động tiếp diễn trong quá khứ
Was being used là thể bị động tiếp diễn trong quá khứ: was + being + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày thuốc là đối tượng nhận hành động và cho thấy việc sử dụng thuốc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Already cho biết tình trạng này đã bắt đầu trước mốc quá khứ đó, còn widely cho biết phạm vi sử dụng rộng. Toàn bộ was already being widely used mô tả một tình trạng sử dụng rộng rãi đã hình thành và vẫn đang tiếp diễn, thay vì chỉ nêu một sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động tiếp diễn trong quá khứ của use, đồng thời dùng already và widely: By 2018, the app ____ in schools across the country.
Xem đáp án
was already being widely used
also made it a popular remedy for pregnant women with morning sickness.
1:35cũng khiến nó trở thành một phương thuốc phổ biến cho phụ nữ mang thai bị ốm nghén.
anti-nausea properties và morning sickness trong thai kỳ
anti-nausea properties chỉ những đặc tính hoặc tác dụng giúp ngăn ngừa hay làm giảm cảm giác buồn nôn. Ở đây, properties có nghĩa là đặc tính hoặc tác dụng, không phải tài sản hay bất động sản. morning sickness là cách nói thông dụng về tình trạng buồn nôn và đôi khi nôn trong thai kỳ. Dù có từ morning, triệu chứng vẫn có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Hai cụm từ này cùng giải thích vì sao thuốc trở thành phương thuốc được phụ nữ mang thai sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói thông dụng về tình trạng buồn nôn và nôn trong thai kỳ: During her first trimester, Elena sometimes felt sick even at night. Her doctor explained that this was ____.
Xem đáp án
morning sickness
Kelsey found its data on thalidomide's absorption and toxicity inadequate. Cụm từ
1:41Kelsey nhận thấy dữ liệu về sự hấp thụ và độc tính của thalidomide là không đầy đủ.
Reviewing Merrell's application: cụm -ing đầu câu
Reviewing Merrell's application là cụm hiện tại phân từ (-ing) đứng đầu câu. Cụm này nêu hành động làm bối cảnh đang diễn ra khi hành động chính xảy ra: trong lúc Kelsey xem xét đơn, cô nhận thấy dữ liệu chưa đầy đủ. Chủ ngữ được hiểu ngầm của reviewing là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Kelsey. Cấu trúc này rút gọn một mệnh đề chỉ bối cảnh, nhưng thông thường hai hành động phải thuộc về cùng một người hoặc sự vật.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing đầu câu với chủ ngữ rõ ràng và phù hợp?
- Reviewing the report, an error was noticed by Maya.
- Reviewing the report, Maya noticed an error.
- Reviewing the report, the deadline was extended.
Xem đáp án
Reviewing the report, Maya noticed an error.
find the data inadequate: find + tân ngữ + tính từ
Trong found its data ... inadequate, find đi theo cấu trúc find + tân ngữ + tính từ. Its data on thalidomide's absorption and toxicity là tân ngữ, còn inadequate là bổ ngữ cho tân ngữ, thể hiện đánh giá của Kelsey về dữ liệu đó. Ở đây, found có nghĩa là “đánh giá sau khi xem xét”, chứ không phải “tìm thấy”. Cấu trúc này giúp diễn đạt ngắn gọn một sự đánh giá, chẳng hạn cho rằng bằng chứng yếu, kế hoạch hữu ích hoặc sản phẩm không an toàn.
Luyện tập
Câu nào dùng find + tân ngữ + tính từ để đưa ra đánh giá?
- The auditors found the records incomplete.
- The auditors found some records yesterday.
- The auditors found the records in a cabinet.
Xem đáp án
The auditors found the records incomplete.
Today, the FDA classifies drugs based on their safety for a fetus. Cụm từ
1:45Ngày nay, FDA phân loại thuốc dựa trên sự an toàn của chúng đối với thai nhi.
classify drugs based on safety: nêu tiêu chí phân loại
Classify A based on B có nghĩa là xếp A vào các nhóm bằng cách dùng B làm tiêu chí. Ở đây, drugs là đối tượng được phân loại, còn their safety for a fetus là tiêu chí; their chỉ lại drugs. Based on giới thiệu thông tin được dùng để thực hiện việc phân loại. Cụm này không mô tả vị trí vật lý của thuốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc classify A based on B. Dùng classifies, emails và based on: The filter ____ their content.
Xem đáp án
classifies emails based on
many experts believed that the placental barrier shielded a fetus from harm. Cách dùng từ
1:51nhiều chuyên gia tin rằng hàng rào nhau thai bảo vệ thai nhi khỏi bị tổn hại.
shielded a fetus from harm: cấu trúc shield A from B
the placental barrier chỉ hàng rào nhau thai, tức ranh giới mô giữa hệ tuần hoàn của mẹ và thai nhi. Trong mệnh đề này, nó được trình bày như thứ ngăn nguy hiểm đến được thai nhi. Cấu trúc shield A from B có nghĩa là bảo vệ A bằng cách ngăn B. Ở đây, A là a fetus và B là harm. Vì câu đầy đủ nói rằng nhiều chuyên gia tin điều này vào năm 1960, mệnh đề đang thuật lại một quan niệm trong quá khứ chứ không khẳng định đó là sự thật được chấp nhận hiện nay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc shield A from B: The visor helps ____ your eyes ____ harmful UV rays.
Xem đáp án
shield · from
Drugs could pass from mother to fetus through the placenta. Cách dùng từ
1:59Thuốc có thể đi từ mẹ sang thai nhi thông qua nhau thai.
demonstrated the opposite: chỉ ngược lại và đảo ngược một tuyên bố
The opposite chỉ ngược lại tuyên bố trước đó rằng hàng rào nhau thai bảo vệ thai nhi khỏi tác hại. Demonstrated cho biết nghiên cứu của Kelsey đã cung cấp bằng chứng chống lại tuyên bố ấy. Câu tiếp theo giải thích sự đảo ngược: thuốc có thể đi qua nhau thai từ mẹ sang thai nhi. Trong lập luận và giải thích, the opposite là cách ngắn gọn để bác bỏ hoặc đảo ngược một ý đã được nêu rõ trước đó; văn bản xung quanh phải cho biết ý nào đang bị đảo ngược.
Luyện tập
Trong đoạn này, demonstrated the opposite có chức năng gì?
- Nó chỉ ngược về tuyên bố trước đó và nói rằng bằng chứng mâu thuẫn với tuyên bố ấy.
- Nó nói rằng thuốc đi từ thai nhi sang người mẹ.
- Nó giới thiệu một chủ đề riêng không liên quan đến tuyên bố trước đó.
- Nó nói rằng nghiên cứu của Kelsey sử dụng một quy trình đảo ngược.
Xem đáp án
Nó chỉ ngược về tuyên bố trước đó và nói rằng bằng chứng mâu thuẫn với tuyên bố ấy.
pass from mother to fetus through the placenta: mô tả đường truyền
Cấu trúc pass from A to B through C trình bày đầy đủ một đường truyền: from đánh dấu điểm xuất phát, to đánh dấu đích đến, còn through chỉ đường đi hoặc môi trường trung gian. Ở đây, pass có nghĩa là “di chuyển hoặc được truyền”, không phải “vượt qua một kỳ thi”. Câu này nói rằng thuốc có thể đi từ cơ thể người mẹ đến thai nhi qua nhau thai.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đường truyền from A to B through C: Heat passes ____ the burner ____ the water ____ the bottom of the pan.
Xem đáp án
from · to · through
Merrell had not tested its drug on pregnant animals. Cụm từ
2:04Merrell đã không thử nghiệm thuốc của mình trên động vật mang thai.
Like other drug companies at this time: thiết lập phép so sánh
Ở đầu câu, Like other drug companies at this time là một cụm giới từ có nghĩa là “theo cách giống như các công ty dược khác vào thời điểm đó”. Cụm này so sánh Merrell với một nhóm trước khi nêu việc Merrell đã làm. Cách mở đầu này cho thấy hành vi của Merrell không được trình bày như một trường hợp riêng biệt. Ở đây, like là giới từ đi trước cụm danh từ other drug companies; không phải động từ mang nghĩa “thích”.
Luyện tập
Câu nào dùng Like + cụm danh từ ở đầu câu để thiết lập cùng kiểu so sánh?
- For example, the shop closes early on Sundays.
- Like many small businesses, the shop closes early on Sundays.
- The shop likes many small businesses in the neighborhood.
Xem đáp án
Like many small businesses, the shop closes early on Sundays.
test X on Y: nêu đối tượng thử nghiệm
Cấu trúc test X on Y có nghĩa là đánh giá X bằng cách dùng Y làm đối tượng thử nghiệm. Ở đây, X là its drug và Y là pregnant animals. Vì vậy, on xác định đối tượng của thí nghiệm, chứ không mô tả vị trí vật lý của thuốc. Cấu trúc này thường gặp trong nghiên cứu y khoa, an toàn và sản phẩm.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng test X on Y để nêu những người nhận thử nghiệm?
- The company tested the volunteers for the cream before release.
- The company tested the cream on volunteers before release.
- The company tested on the cream volunteers before release.
Xem đáp án
The company tested the cream on volunteers before release.
Kelsey later said Merrell's evidence for thalidomide’s safety
2:08Sau này, Kelsey nói rằng bằng chứng của Merrell về sự an toàn của thalidomide
than the results of well-designed studies.
2:13hơn là kết quả của các nghiên cứu được thiết kế bài bản.
seem more like A than B: đánh giá sự tương đồng
Cấu trúc seem more like A than B có nghĩa là một điều gì đó có đặc điểm gần với A hơn và ít giống B hơn. A đứng sau like, còn B đứng sau than. Ở đây, bằng chứng được đánh giá là gần với testimonials hơn là kết quả của các nghiên cứu được thiết kế bài bản. Trong cấu trúc này, like mở đầu cho phép so sánh về sự tương đồng. Cả cấu trúc đưa ra một đánh giá và có thể chất vấn cách gọi hoặc một nhận định về chất lượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc more like A than B: The proposal seemed ____ a wish list ____ a practical plan.
Xem đáp án
more like · than
testimonials so với results of well-designed studies: lời chứng thực và bằng chứng khoa học
Trong câu này, testimonials là những lời kể hoặc lời ủng hộ của người mô tả hay khen ngợi trải nghiệm cá nhân. Results of well-designed studies là các phát hiện từ những nghiên cứu được lên kế hoạch để kiểm tra một vấn đề một cách cẩn thận. Phép so sánh more like ... than ... xếp hạng mức độ của bằng chứng: tài liệu này có vẻ mang tính giai thoại hơn là khoa học. Một câu chuyện cá nhân thuyết phục không có giá trị bằng chứng ngang với một nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ.
Luyện tập
Một tuyên bố về độ an toàn của thuốc cần được chứng minh. Lựa chọn nào cung cấp loại bằng chứng mạnh hơn được đối chiếu trong câu?
- Một người nổi tiếng khen sản phẩm mà không đưa ra dữ liệu.
- Một số khách hàng chia sẻ trải nghiệm cá nhân.
- Lời khẳng định được hỗ trợ bởi results of well-designed studies.
Xem đáp án
Lời khẳng định được hỗ trợ bởi results of well-designed studies.
ask them to submit a second ... backed by better evidence: yêu cầu nộp đơn thứ hai có bằng chứng tốt hơn
Cấu trúc ask someone to submit something có nghĩa là yêu cầu hoặc đề nghị một người gửi tài liệu để được xét duyệt chính thức. Ở đây, a second lược bỏ danh từ application đã được nhắc đến, nên có nghĩa là a second application. Backed by better evidence là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho đơn thứ hai đó. Backed by có nghĩa là được hỗ trợ hoặc chứng minh bởi; bằng chứng phải làm cho đơn mới vững chắc hơn, chứ không diễn tả vị trí vật lý ở phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếp theo bằng đúng hai cụm từ mục tiêu đã học: Some applicants filed an application without enough evidence. The reviewers ____ a second, ____.
Xem đáp án
asked them to submit · backed by better evidence
Merrell had expected a quick affirmative reply,
2:24Merrell đã mong chờ một câu trả lời đồng ý nhanh chóng,
so it could ... for the holiday season: mục đích và thời điểm dự kiến
Trong câu này, so it could launch... nêu kết quả mà Merrell muốn đạt được từ sự mong đợi đó: một câu trả lời chấp thuận nhanh chóng sẽ giúp việc ra mắt vào mùa lễ trở nên khả thi. It chỉ Merrell, không phải loại thuốc. Cấu trúc so + chủ ngữ + can/could thường giải thích một hành động hoặc tình huống nhằm tạo điều kiện cho điều gì xảy ra. Could ở đây phù hợp với góc nhìn quá khứ. For the holiday season có nghĩa là việc ra mắt được sắp xếp cho giai đoạn bán hàng đó, chứ không phải thuốc được dùng trong kỳ nghỉ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng so + chủ ngữ + could để thể hiện kết quả Maya muốn đạt được khi tiết kiệm: Maya saved money all year ____ buy a laptop for college.
Xem đáp án
so she could
launch thalidomide: đưa một loại thuốc ra thị trường
Ở đây, launch là động từ kinh doanh, có nghĩa là đưa thalidomide ra thị trường và bắt đầu bán thuốc. Tên thuốc là tân ngữ trực tiếp của launch; không có vật gì thực sự được phóng lên không trung. Khi dùng với sản phẩm, thuốc, dịch vụ hoặc chiến dịch, launch thường đánh dấu một sự khởi đầu chính thức, công khai hoặc mang tính thương mại. For the holiday season cho biết thời điểm dự kiến đưa sản phẩm ra thị trường.
Luyện tập
Câu nào dùng launch với nghĩa đưa một sản phẩm ra thị trường?
- The company will test its new medicine next spring.
- The company will recall its new medicine next spring.
- The company will prescribe its new medicine next spring.
- The company will launch its new medicine next spring.
Xem đáp án
The company will launch its new medicine next spring.
sales soared: mức tăng nhanh và đáng kể
Ở đây, sales soared có nghĩa là doanh số tăng rất nhanh và tăng với mức lớn. Soar được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một con số tăng mạnh, chứ không mang nghĩa đen là bay lên. Động từ này cũng thể hiện đánh giá của người nói rằng mức tăng rất đáng kể.
Luyện tập
sales soared hàm ý điều gì trong câu này?
- Doanh số tăng nhanh và tăng với mức lớn.
- Doanh số tăng nhẹ.
- Doanh số được chia thành các nhóm.
- Doanh số giữ nguyên ở cùng mức.
Xem đáp án
Doanh số tăng nhanh và tăng với mức lớn.
they first tried to convince her to approve the drug over a series of calls and visits. Cụm từ
2:34đầu tiên họ cố gắng thuyết phục bà phê duyệt thuốc thông qua một loạt các cuộc gọi và chuyến viếng thăm.
Instead of supplying ...: cho biết hành động không được thực hiện
Instead of + dạng -ing trình bày một hành động như việc đã không được thực hiện. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì đã xảy ra thay thế. Ở đây, họ không cung cấp dữ liệu được yêu cầu mà lại cố thuyết phục Kelsey. Supply someone with something có nghĩa là đưa hoặc cung cấp thứ gì đó cho ai. Trong cụm the data she requested, she requested là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho data, nên Kelsey là người đã yêu cầu dữ liệu đó.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của supply để hoàn thành ý đối chiếu: Instead of ____ the team with the files they requested, the manager sent a short summary.
Xem đáp án
supplying
tried to convince her to approve: cấu trúc convince + người + to + động từ
Cấu trúc convince + người + to + động từ có nghĩa là khiến ai đó đồng ý thực hiện một hành động. Ở đây, her là người được tác động, còn to approve the drug là hành động họ muốn bà ấy thực hiện. Tried to cho biết đây là một nỗ lực, không đảm bảo đã thành công. Trong bối cảnh quản lý này, approve the drug có nghĩa là chính thức phê duyệt loại thuốc; từ over ở cuối mở đầu cho cụm tiếp theo, over a series of calls and visits.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc convince + người + to + động từ?
- They convinced the manager delaying the launch.
- They convinced the manager to delay the launch.
- They convinced to the manager delay the launch.
Xem đáp án
They convinced the manager to delay the launch.
over a series of calls and visits: quá trình qua nhiều lần liên hệ
Trong over a series of calls and visits, over đánh dấu quá trình hoặc khoảng thời gian mà nỗ lực đó diễn ra. A series of có nghĩa là nhiều sự kiện có liên quan, vì vậy cụm này cho thấy việc thuyết phục được thực hiện qua nhiều lần liên hệ. Đây không phải là nghĩa không gian “ở phía trên”. Cụm này bổ nghĩa cho tried to convince và cho biết nỗ lực được thực hiện qua quá trình hoặc chuỗi sự kiện nào.
Luyện tập
over a series of calls and visits có nghĩa là gì trong câu này?
- Số lượng cuộc gọi và chuyến thăm đã bị vượt quá.
- Nỗ lực đó diễn ra qua nhiều cuộc gọi và chuyến thăm.
- Nỗ lực đó diễn ra ở vị trí bên trên các cuộc gọi và chuyến thăm.
Xem đáp án
Nỗ lực đó diễn ra qua nhiều cuộc gọi và chuyến thăm.
failed to sway: không thể làm thay đổi lập trường của ai đó
Trong When these failed to sway her, these chỉ những cuộc gọi và chuyến đến gặp đã được nhắc tới trước đó. Ở đây, sway someone có nghĩa là tác động đến ý kiến hoặc quyết định của một người để khiến họ chuyển sang lập trường khác. failed to cho biết áp lực đó không làm thay đổi nhận định của Kelsey. Đây là nghĩa bóng của sway, không phải nghĩa đen chỉ sự “đung đưa” của cơ thể. Cấu trúc này hữu ích khi nói bằng chứng, lập luận, áp lực hoặc lời kêu gọi có làm thay đổi lập trường của ai đó hay không.
Luyện tập
Trong câu này, When these failed to sway her có nghĩa là gì?
- Những cuộc gọi và chuyến đến gặp không làm thay đổi lập trường của bà.
- Những cuộc gọi và chuyến đến gặp khiến bà thực sự mất thăng bằng.
- Những cuộc gọi và chuyến đến gặp buộc bà phải rời đi.
Xem đáp án
Những cuộc gọi và chuyến đến gặp không làm thay đổi lập trường của bà.
Kelsey was the problem, not thalidomide: chuyển hướng đổ lỗi
Các giám đốc mô tả Kelsey là stubborn và nitpicking, rồi dùng cấu trúc X was the problem, not Y để đổ lỗi cho bà thay vì thalidomide. Cách diễn đạt này chuyển sự chú ý từ những lo ngại về thuốc sang tính cách của người thẩm định và biến bà thành vật cản. nitpicking mang nghĩa tiêu cực: nó chỉ việc tập trung một cách khó chịu và quá mức vào những lỗi rất nhỏ hoặc không quan trọng. Nó không có nghĩa trung tính là “thẩm định cẩn thận”. Khi kết hợp, các nhãn này làm giảm uy tín phán đoán của Kelsey thay vì giải đáp những lo ngại của bà.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật thực hiện hành động diễn ngôn chính nào?
- Câu này thừa nhận thalidomide mới là vấn đề thực sự.
- Câu này khen Kelsey đã thẩm định thuốc cẩn thận.
- Câu này chuyển trách nhiệm từ thalidomide sang Kelsey.
Xem đáp án
Câu này chuyển trách nhiệm từ thalidomide sang Kelsey.
backed Kelsey: back someone có nghĩa là “ủng hộ ai đó”
Trong backed Kelsey, back là ngoại động từ có nghĩa là “ủng hộ” hoặc “đứng về phía ai”. FDA đã chấp nhận và ủng hộ lập trường hoặc quyết định của Kelsey. Ở đây, back không diễn tả chuyển động lùi về phía sau. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là back + người, kế hoạch hoặc quyết định; tân ngữ cho biết ai hoặc điều gì nhận được sự ủng hộ.
Luyện tập
backed Kelsey có nghĩa là gì trong câu này?
- FDA ủng hộ Kelsey và lập trường của cô ấy.
- FDA di chuyển lùi về phía Kelsey.
- FDA đưa Kelsey trở lại một địa điểm trước đó.
Xem đáp án
FDA ủng hộ Kelsey và lập trường của cô ấy.
forcing ... and another, and another: thể hiện kết quả và sự tích lũy lặp lại
Mệnh đề -ing forcing Merrell to file another application trình bày kết quả của sự việc trước đó. Cấu trúc force + người hoặc tổ chức + to + động từ có nghĩa là một điều gì đó khiến hoặc buộc người hay tổ chức đó hành động. Ở đây, file an application có nghĩa là chính thức nộp đơn. Sau cụm đầy đủ đầu tiên, application được lược bỏ sau mỗi another vì người nghe đã hiểu từ này chỉ điều gì. Việc lặp lại and another thêm từng lá đơn một, khiến quá trình có cảm giác lặp đi lặp lại và kéo dài thay vì chỉ nêu số lượng một lần.
Luyện tập
Việc lặp lại and another, and another ở đây tạo ra hiệu quả gì?
- Nó nhấn mạnh rằng Merrell phải liên tục nộp đơn trong suốt một quá trình kéo dài.
- Nó nói rằng Merrell đã nộp chính xác hai đơn.
- Nó giới thiệu các loại giấy tờ khác nhau mà không tạo cảm giác lặp lại.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng Merrell phải liên tục nộp đơn trong suốt một quá trình kéo dài.
news of thalidomide's adverse side effects began to surface. Cụm từ
2:58tin tức về các tác dụng phụ có hại của thalidomide bắt đầu nổi lên.
As Kelsey reviewed and rejected each new application: dùng as để nêu bối cảnh thời gian song song
Trong As Kelsey reviewed and rejected each new application, as mở ra bối cảnh thời gian cho sự việc ở mệnh đề chính. Quá trình xem xét và bác bỏ đơn vẫn tiếp diễn trong khi thông tin về tác dụng phụ bắt đầu xuất hiện. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi quá trình tiếp diễn”, chứ không phải “bởi vì”. Cấu trúc này nối hai sự việc diễn ra cùng lúc và thường cho thấy một tình huống thay đổi song song với tình huống khác.
Luyện tập
as có chức năng gì trong “As Kelsey reviewed and rejected each new application”?
- Nó có nghĩa là Kelsey đóng vai trò của một đơn đăng ký.
- Nó khẳng định việc xem xét trực tiếp khiến thông tin xuất hiện.
- Nó tạo bối cảnh thời gian: việc xem xét và sự xuất hiện của thông tin diễn ra cùng nhau.
Xem đáp án
Nó tạo bối cảnh thời gian: việc xem xét và sự xuất hiện của thông tin diễn ra cùng nhau.
news ... began to surface: surface được dùng như động từ
Ở đây, surface là động từ có nghĩa là “trở nên được biết đến hoặc dễ nhận thấy sau khi từng bị che giấu hay chưa rõ ràng”. Thông tin không thật sự nổi lên mặt nước; thông tin về các tác dụng phụ dần được mọi người biết đến. Begin to surface thường mô tả giai đoạn đầu của quá trình phát hiện. Tin tức, bằng chứng, vấn đề, mối lo ngại và chi tiết có thể surface khi mọi người bắt đầu chú ý hoặc biết đến chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng surface với nghĩa “dần được biết đến”?
- More evidence began to surface during the investigation.
- The spokesperson announced all the evidence at a press conference.
- The team hid the evidence in a locked cabinet.
Xem đáp án
More evidence began to surface during the investigation.
Doctors reported cases of nerve damage in early 1961,
3:01Các bác sĩ đã báo cáo các trường hợp tổn thương dây thần kinh vào đầu năm 1961,
they'd unmasked a more horrible truth: phơi bày một sự thật kinh hoàng hơn
Trong mệnh đề này, unmasked được dùng theo nghĩa ẩn dụ: họ đã phơi bày một sự thật trước đó bị che giấu hoặc chưa được hiểu đầy đủ. A more horrible truth có nghĩa là thực tế mới được tiết lộ còn tồi tệ hơn những gì các báo cáo ban đầu cho thấy. Ở đây, they'd có nghĩa là they had. Khi đi với by fall và quá khứ phân từ unmasked, thì quá khứ hoàn thành cho biết việc khám phá đã xảy ra trước thời điểm đó trong quá khứ.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?
- Đến mùa thu, họ đã thật sự tháo mặt nạ cho một nhóm người.
- Đến mùa thu, họ đã phơi bày một thực tế bị che giấu còn kinh hoàng hơn.
- Đến mùa thu, họ đã che giấu sự thật cẩn thận hơn.
Xem đáp án
Đến mùa thu, họ đã phơi bày một thực tế bị che giấu còn kinh hoàng hơn.
Thalidomide, widely used by pregnant women,
3:08Thalidomide, được sử dụng rộng rãi bởi phụ nữ mang thai,
died in utero: tử vong trước khi sinh trong tử cung
In utero là một cụm từ y khoa trang trọng, có nghĩa là “ở trong tử cung, trước khi chào đời”. Trong câu này, died in utero cho biết các em bé đã tử vong khi vẫn đang phát triển trong tử cung, chứ không phải sau khi được sinh ra. Utero không phải là tên địa điểm. Toàn bộ cụm in utero đóng vai trò là cụm trạng ngữ, cho biết cái chết xảy ra ở đâu và vào giai đoạn nào.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ y khoa trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “ở trong tử cung trước khi sinh”: The fetus died ____.
Xem đáp án
in utero
caused severe birth defects: gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng
Cause + một tình trạng y khoa hoặc dạng tổn hại khẳng định rằng một yếu tố trực tiếp tạo ra kết quả. Ở đây, caused severe birth defects cho biết thuốc là nguyên nhân gây ra các tình trạng nghiêm trọng có từ khi sinh; severe nhấn mạnh thêm mức độ nghiêm trọng. Birth defects là thuật ngữ y khoa và y tế công cộng chỉ các tình trạng về cấu trúc hoặc chức năng phát triển trước khi sinh và hiện diện khi trẻ chào đời. Defects ở đây không có nghĩa là lỗi thông thường của một sản phẩm được chế tạo.
Luyện tập
Câu nào đưa ra khẳng định nhân quả trực tiếp và sử dụng thuật ngữ y khoa một cách tôn trọng?
- The drug was associated with severe birth defects.
- The drug caused defective babies.
- The drug caused severe birth defects.
Xem đáp án
The drug caused severe birth defects.
tens of thousands more: thêm một nhóm đông người khác
Tens of thousands cho biết quy mô ước lượng: một số lượng ở mức hàng chục nghìn, chứ không phải con số chính xác. Trong câu này, danh từ được hiểu ngầm sau more là babies. More quay lại chỉ hàng nghìn em bé vừa được nhắc đến. Nó thêm một nhóm riêng —hàng chục nghìn em bé khác— chứ không làm tăng mức độ của một đặc điểm.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “một số lượng bổ sung ở mức hàng chục nghìn”: The museum welcomed 4,000 visitors in May, and ____ viewed the exhibition online.
Xem đáp án
tens of thousands more
thalidomide was pulled from the German market. Cách dùng từ
3:23thalidomide đã bị rút khỏi thị trường Đức.
was pulled from the German market: sản phẩm bị rút khỏi thị trường
Was pulled from the German market là dạng bị động của pull a product from the market. Ở đây, cụm này có nghĩa là thalidomide đã bị ngừng bán tại Đức; câu tập trung vào điều xảy ra với loại thuốc chứ không phải người đưa ra quyết định. Trong ngữ cảnh sản phẩm và quản lý, pull không chỉ hành động kéo theo nghĩa vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be pulled from the market, nghĩa là một sản phẩm bị chủ động ngừng bán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của pull ... from the market: After inspectors found a fire risk, the heater ____ the market.
Xem đáp án
was pulled from
Nonetheless, Merrell continued trying to get it approved in the US Ghi chú
3:25Tuy nhiên, Merrell vẫn tiếp tục cố gắng xin phê duyệt thuốc này ở Mỹ
trying to get it approved in the US: get + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong trying to get it approved in the US, it chỉ thalidomide, còn approved có nghĩa là được cơ quan quản lý dược phẩm Hoa Kỳ chính thức phê duyệt. Trying to cho biết việc được phê duyệt là mục tiêu chứ chưa phải điều đã xảy ra. Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là khiến, thu xếp hoặc cố gắng để tân ngữ đạt một kết quả. Ở đây, get it approved nghĩa là “làm cho nó được phê duyệt”; Merrell đang tìm cách có được quyết định đó chứ không tự mình phê duyệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm get + tân ngữ + quá khứ phân từ chính xác, mang nghĩa “làm cho giấy phép được chính thức phê duyệt”: The permit is still under review, but we are trying to ____ before Monday.
Xem đáp án
get it approved
for several months before withdrawing their sixth and final application.
3:29trong vài tháng trước khi rút lại hồ sơ thứ sáu và cũng là hồ sơ cuối cùng của họ.
Nonetheless ... before withdrawing their sixth and final application: vẫn tiếp tục bất chấp trở ngại rồi mới rút đơn cuối cùng
Nonetheless đánh dấu sự nhượng bộ và tương phản. Từ này nối một sự việc bất lợi trước đó —thalidomide đã bị rút khỏi thị trường Đức— với sự việc ngoài dự đoán rằng Merrell vẫn tiếp tục xin phê duyệt tại Mỹ. Nó có nghĩa là mặc dù vậy, không phải do đó. Before withdrawing their sixth and final application đặt việc rút đơn sau thêm vài tháng nỗ lực. Tân ngữ của withdrawing là application, không phải loại thuốc. Toàn câu sắp xếp thông tin từ dấu hiệu cảnh báo, sang nỗ lực vẫn tiếp tục bất chấp cảnh báo đó, rồi cuối cùng là chấm dứt nỗ lực.
Luyện tập
Câu nào dùng nonetheless để thể hiện cùng kiểu tương phản?
- The road was icy before the temperature fell.
- The road was icy; therefore, drivers were told to slow down.
- The road was icy; nonetheless, the bus arrived on time.
Xem đáp án
The road was icy; nonetheless, the bus arrived on time.
she sounded the alarm that kept it off the multi-billion-dollar American drug market. Ghi chú
3:37bà là người gióng lên hồi chuông cảnh báo giúp ngăn chặn loại thuốc này bước vào thị trường dược phẩm trị giá hàng tỷ đô la của Mỹ.
While Kelsey wasn't the only scientist...: while mang nghĩa nhượng bộ
Ở đây, While mở đầu một mệnh đề nhượng bộ và có nghĩa là “mặc dù”, tương đương although. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng các nhà khoa học khác cũng nhận ra rủi ro của thalidomide; nó không mô tả thời điểm Kelsey hành động. Cấu trúc này cho phép người nói trước hết thừa nhận một sự thật làm giới hạn nhận định, rồi đặt trọng tâm vào mệnh đề chính. Ý chính là hành động của Kelsey: bà đã lên tiếng cảnh báo và góp phần ngăn loại thuốc này vào thị trường Mỹ.
Luyện tập
While thể hiện mối quan hệ nào trong câu này? While Lena was not the first person to spot the leak, she was the one who shut off the water.
- Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Nó thừa nhận một sự thật trước khi nhấn mạnh một ý chính tương phản.
- Nó đưa ra lý do Lena khóa nước.
Xem đáp án
Nó thừa nhận một sự thật trước khi nhấn mạnh một ý chính tương phản.
sounded the alarm: đưa ra lời cảnh báo khẩn cấp
Trong sounded the alarm, sound có nghĩa là đưa ra lời cảnh báo, chứ không phải làm cho một thiết bị phát ra âm thanh. Trong câu này, cô ấy khiến mọi người chú ý đến một mối nguy hiểm nghiêm trọng liên quan đến loại thuốc đó. Thành ngữ này cho thấy lời cảnh báo khẩn cấp và quan trọng đến mức những người khác hoặc cơ quan có thẩm quyền cần chú ý và hành động.
Luyện tập
she sounded the alarm có nghĩa là gì trong câu này?
- Cô ấy làm cho âm thanh báo động trở nên dễ nghe hơn.
- Cô ấy đưa ra lời cảnh báo khẩn cấp về một mối nguy hiểm.
- Cô ấy cài báo thức để nó reo vào lúc sau.
Xem đáp án
Cô ấy đưa ra lời cảnh báo khẩn cấp về một mối nguy hiểm.
kept it off the multi-billion-dollar American drug market: ngăn không cho vào thị trường
Trong kept it off the multi-billion-dollar American drug market, cấu trúc keep + tân ngữ + off + địa điểm hoặc nền tảng có nghĩa là khiến đối tượng không đi vào, không xuất hiện hoặc không tiếp tục tồn tại ở đó. Ở đây, it chỉ thalidomide, và cụm này cho biết loại thuốc đó đã không vào thị trường dược phẩm Mỹ. Off không miêu tả vị trí vật lý ở phía trên hay phía dưới một khu chợ. Khi đi với market, nó có nghĩa là không được bán tại thị trường đó; multi-billion-dollar cho biết thị trường này có quy mô tài chính rất lớn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một cuộc đánh giá an toàn đã ngăn món đồ chơi bị lỗi đến được các cửa hàng?
- The safety review placed the faulty toy on store shelves.
- The safety review kept the faulty toy off store shelves.
- The safety review took the faulty toy off store shelves after a month of sales.
Xem đáp án
The safety review kept the faulty toy off store shelves.
the quiet scientist became a media sensation. Cụm từ
3:46nhà khoa học thầm lặng này đã trở thành một hiện tượng truyền thông.
As public awareness ... grew: hai diễn biến theo thời gian
Trong As public awareness of the thalidomide tragedy grew, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi... ngày càng”, còn grew cho biết awareness tăng dần. Mệnh đề này tạo ra một bối cảnh đang thay đổi cho mệnh đề chính. Dùng as + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi để nối hai diễn biến xảy ra trong cùng một khoảng thời gian. Cấu trúc này có thể gợi ý rằng chúng có liên quan, nhưng không nêu nguyên nhân rõ ràng như because.
Luyện tập
Câu nào dùng as để cho thấy một diễn biến xảy ra song song với một diễn biến khác?
- The bakery was as busy as the café.
- As demand grew, the bakery added a second oven.
- The bakery served as a community center.
Xem đáp án
As demand grew, the bakery added a second oven.
became a media sensation: từ kín tiếng đến được truyền thông đặc biệt chú ý
A media sensation là một người, sự kiện hoặc sự vật thu hút sự chú ý mạnh mẽ và rộng khắp của truyền thông. Trong became a media sensation, động từ nối became đánh dấu sự thay đổi trạng thái: nhà khoa học vốn kín tiếng bắt đầu được đưa tin và bàn luận rộng rãi. Ở đây, sensation chỉ một người hoặc sự vật gây hào hứng hay phản ứng mạnh từ công chúng, không phải cảm giác của cơ thể. Sự đối lập với quiet làm nổi bật việc nhà khoa học bất ngờ trở nên nổi bật trước công chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đột nhiên thu hút sự chú ý mạnh mẽ của truyền thông”: After her science video went viral, Maya ____.
Xem đáp án
became a media sensation
Headlines in newspapers and magazines heralded her heroism, Cách dùng từ
3:49Các tiêu đề trên báo và tạp chí ca ngợi hành động anh hùng của bà,
while a smiling President John F. Kennedy presented her an award on the White House lawn. Văn hóa
3:52trong khi Tổng thống John F. Kennedy tươi cười trao cho bà giải thưởng trên bãi cỏ Nhà Trắng.
heralded her heroism: lời ca ngợi công khai và trang trọng
Trong heralded her heroism, heralded có nghĩa là công khai ca ngợi và tôn vinh những hành động của bà. Chủ ngữ ngữ pháp là Headlines in newspapers and magazines, vì vậy cách diễn đạt này cho thấy các dòng tít báo nổi bật ghi nhận những hành động dũng cảm của bà. Heralded ở đây mang tính trang trọng và thể hiện sự tán dương mạnh mẽ. Từ này không chỉ có nghĩa như reported: nó khắc họa hành động của bà là anh hùng và xứng đáng được công chúng ca ngợi.
Luyện tập
Trong câu này, heralded her heroism hàm ý điều gì?
- Các dòng tít liệt kê sự việc một cách trung lập.
- Các dòng tít công khai tôn vinh những hành động dũng cảm của bà.
- Các dòng tít kín đáo chỉ trích hành động của bà.
Xem đáp án
Các dòng tít công khai tôn vinh những hành động dũng cảm của bà.
presented her an award on the White House lawn: sự công nhận chính thức
Presented her an award có nghĩa là chính thức trao cho bà một giải thưởng. Đây là cấu trúc hai tân ngữ: her là người nhận, còn an award là vật được trao. Cụm này không có nghĩa là bà bị đem ra trưng bày. John F. Kennedy là tổng thống Hoa Kỳ lúc bấy giờ, còn Nhà Trắng là nơi ở và làm việc chính thức của tổng thống. Vì vậy, một lễ trao giải do tổng thống thực hiện trên bãi cỏ Nhà Trắng là một vinh dự công khai và chính thức. Trong câu này, bối cảnh cho thấy đóng góp của bà được công nhận ở cấp quốc gia.
Luyện tập
Chi tiết về Tổng thống Kennedy và bãi cỏ Nhà Trắng truyền đạt điều gì trong câu này?
- Đó là một vinh dự công khai và chính thức nhằm ghi nhận đóng góp của bà.
- Đó là một món quà thân mật được trao riêng tại nhà của ai đó.
- Bà đang bị trưng bày như một phần của giải thưởng.
Xem đáp án
Đó là một vinh dự công khai và chính thức nhằm ghi nhận đóng góp của bà.
and toughened requirements for new drug applications.
4:02và thắt chặt các yêu cầu đối với các hồ sơ xin cấp phép thuốc mới.
After the thalidomide scare: scare với nghĩa là một cuộc khủng hoảng an toàn công cộng
Trong câu này, the thalidomide scare chỉ cuộc khủng hoảng lớn về an toàn dược phẩm và sự lo ngại rộng rãi trong công chúng do thalidomide gây ra. Scare ở đây gọi tên một sự kiện xã hội, không phải khoảnh khắc sợ hãi của một cá nhân. Cụm mở đầu After the thalidomide scare đặt sự kiện đó làm bối cảnh và mốc thời gian cho những cải cách pháp luật được nêu sau đó.
Luyện tập
the thalidomide scare có nghĩa là gì trong câu này?
- khoảnh khắc một người bị giật mình
- một chiến dịch quảng cáo cho thalidomide
- một cuộc khủng hoảng an toàn dược phẩm công cộng gây lo ngại rộng rãi
Xem đáp án
một cuộc khủng hoảng an toàn dược phẩm công cộng gây lo ngại rộng rãi
expanded the FDA's authority and toughened requirements: mở rộng thẩm quyền và siết chặt yêu cầu
Expanded the FDA's authority có nghĩa là các đạo luật đã trao cho FDA phạm vi quyền hạn pháp lý rộng hơn. Toughened requirements for new drug applications có nghĩa là các đạo luật làm cho những tiêu chuẩn hoặc điều kiện đối với các hồ sơ đó nghiêm ngặt hơn; toughened ở đây không diễn tả việc làm cho một vật cứng lên. Hai động từ ở thì quá khứ được nối song song trong mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that. Vì vậy, chúng trình bày hai tác động song song của luật: quyền quản lý rộng hơn và quy định nộp hồ sơ nghiêm ngặt hơn. Expand authority và toughen requirements là các kết hợp từ thường gặp trong văn bản về chính sách và quản lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của expand và toughen: The reform ____ the agency's authority and ____ safety requirements.
Xem đáp án
expanded · toughened
Kelsey was tapped to head the agency's drug investigation branch. Cách dùng từ
4:05Kelsey được chỉ định đứng đầu bộ phận điều tra thuốc của cơ quan này.
was tapped to head ...: được chọn để lãnh đạo
Trong was tapped to head..., be tapped to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là được chọn hoặc bổ nhiệm để làm một công việc cụ thể. Ở đây, tapped nói về quyết định nhân sự chứ không phải một cái chạm nhẹ. Head là động từ mang nghĩa lãnh đạo hoặc phụ trách. Toàn bộ cụm từ cho biết Kelsey được chọn để lãnh đạo bộ phận điều tra dược phẩm của cơ quan; trong ngữ cảnh này, agency chỉ FDA.
Luyện tập
Dùng be tapped to head ở thì quá khứ để hoàn thành thông báo nhân sự: After a national search, Maya ____ the new research division.
Xem đáp án
was tapped to head
Kelsey was able to witness the changes her actions helped inspire. Cụm từ
4:12Kelsey đã có thể chứng kiến những thay đổi mà hành động của mình góp phần truyền cảm hứng.
Working ... in different capacities ...: mệnh đề mở đầu cung cấp bối cảnh
Cụm mở đầu Working... là một mệnh đề -ing cung cấp bối cảnh cho mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là Kelsey, cũng là chủ ngữ của Kelsey was able to witness..., nên quãng thời gian làm việc lâu dài của bà trở thành bối cảnh cho những điều bà có thể chứng kiến. In different capacities có nghĩa là «ở nhiều vai trò hoặc chức vụ khác nhau». Into her 90s cho biết công việc vẫn tiếp tục sau khi bà bước sang độ tuổi 90; các chi tiết này cùng tóm gọn một sự nghiệp dài trong một cụm mở đầu.
Luyện tập
Cụm mở đầu Working at the FDA in different capacities into her 90s có chức năng gì trong câu?
- Cho biết một người khác không được nêu tên đã làm việc tại FDA.
- Cung cấp bối cảnh về quãng thời gian làm việc lâu dài của Kelsey; Kelsey cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Trình bày việc làm tại FDA như một sự việc chỉ bắt đầu sau khi Kelsey chứng kiến những thay đổi.
Xem đáp án
Cung cấp bối cảnh về quãng thời gian làm việc lâu dài của Kelsey; Kelsey cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.
những thay đổi mà hành động của bà đã góp phần tạo ra
Trong cụm danh từ the changes her actions helped inspire, mệnh đề her actions helped inspire xác định những changes nào đang được nói đến: những thay đổi mà hành động của bà đã góp phần tạo ra. Đại từ quan hệ that được lược bỏ vì nếu xuất hiện, nó sẽ làm tân ngữ của inspire. Ở đây, help + động từ dạng nguyên mẫu có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả. Inspire nhận một kết quả trừu tượng là changes làm tân ngữ, nên nó có nghĩa là khơi nguồn hoặc giúp tạo ra những thay đổi đó, chứ không chỉ là truyền động lực cho một người.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của help rồi đến inspire để hoàn thành câu: The investigation ____ new safety standards across the industry.
Xem đáp án
helped inspire
có thể đã mờ nhạt, nhưng di sản của bà vẫn còn
Mệnh đề đầu thận trọng thừa nhận rằng kể từ thời điểm đó, mức độ được công chúng biết đến của bà có thể đã giảm. Dimmed được dùng theo nghĩa bóng: nó miêu tả sự suy giảm chú ý từ công chúng, không phải ánh sáng yếu đi. Sau đó, but chuyển trọng tâm sang nhận định chính her legacy endures, nghĩa là ảnh hưởng lâu dài của bà vẫn tiếp tục. Đây là cấu trúc nhượng bộ và tương phản. May have + quá khứ phân từ trình bày một thay đổi có thể đã diễn ra từ quá khứ đến hiện tại, còn but đặt trọng tâm thông tin mạnh hơn vào kết luận theo sau.
Luyện tập
Cấu trúc may have ... but ... trong câu có tác dụng gì?
- Câu khẳng định chắc chắn rằng cả danh tiếng trước công chúng lẫn ảnh hưởng của bà đều đã biến mất.
- Câu thừa nhận rằng sự chú ý của công chúng có thể đã giảm, rồi nhấn mạnh rằng ảnh hưởng lâu dài của bà vẫn còn.
- Câu trình bày sự chú ý của công chúng và ảnh hưởng lâu dài như hai sự việc không liên quan.
Xem đáp án
Câu thừa nhận rằng sự chú ý của công chúng có thể đã giảm, rồi nhấn mạnh rằng ảnh hưởng lâu dài của bà vẫn còn.
she made evidence-based medicine the foundation of reforms that continue to protect people today. Cụm từ
4:23bà đã biến y học dựa trên bằng chứng thành nền tảng của các cải cách tiếp tục bảo vệ con người cho đến ngày nay.
Ưu tiên sự thật hơn ý kiến và bệnh nhân hơn những giải pháp tắt
Ở đây, privileging A over B có nghĩa là xem A quan trọng hơn B khi đưa ra lựa chọn; nó không có nghĩa là trao đặc quyền cho ai đó. Facts over opinions đặt sự thật lên trên ý kiến, còn patients over shortcuts đặt phúc lợi của bệnh nhân lên trên những cách làm dễ dàng hoặc nhanh chóng hơn. Hai cặp A over B song song sắp xếp thông tin thành một tuyên bố ngắn gọn về thứ tự ưu tiên. Mệnh đề -ing ở đầu câu nêu các nguyên tắc định hướng cho hành động trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành hai cặp ưu tiên song song bằng giới từ cần thiết: Good editors privilege clarity ____ cleverness and accuracy ____ speed.
Xem đáp án
over · over
Biến y học dựa trên bằng chứng thành nền tảng của cải cách
Made dùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Evidence-based medicine, tức hoạt động chăm sóc y tế dựa trên bằng chứng nghiên cứu tốt nhất hiện có, là tân ngữ. The foundation of reforms là một cụm danh từ nêu vai trò đạt được sau đó. Vì vậy, make A B có nghĩa là khiến A trở thành B hoặc đảm nhiệm vai trò B. Foundation được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là nền tảng cốt lõi, không phải phần đáy của một tòa nhà. That continue to protect people today bổ nghĩa cho danh từ số nhiều reforms, nên chính những cải cách đó vẫn đang bảo vệ con người.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc make A the foundation of B: The principal made mutual respect the ____ of the school code.
Xem đáp án
foundation
We are inspired by Frances Kelsey's story,
4:31Chúng tôi được truyền cảm hứng từ câu chuyện của Frances Kelsey,
But Dr. Kelsey's life-saving work was almost thwarted by the pervasive gender biases of the 1930s. Ghi chú
4:35Nhưng công việc cứu người của Tiến sĩ Kelsey gần như bị cản trở bởi định kiến giới tính lan rộng vào những năm 1930.
life-saving work was almost thwarted: công việc cứu người suýt bị ngăn cản
Life-saving bổ nghĩa cho work và chỉ công việc giúp con người tránh khỏi cái chết. Was almost thwarted có nghĩa là các yếu tố bên ngoài suýt ngăn công việc đó thành công; thwart mạnh hơn việc chỉ nói delay. Dạng bị động was ... thwarted đưa công việc đang bị đe dọa vào trọng tâm. Almost cho thấy sự cản trở suýt thành công, nhưng cuối cùng không ngăn được công việc đó.
Luyện tập
the rescue effort was almost thwarted có nghĩa là gì?
- Các yếu tố bên ngoài suýt ngăn nỗ lực cứu hộ thành công.
- Nỗ lực cứu hộ kết thúc sớm hơn dự kiến.
- Nỗ lực cứu hộ chỉ bị chậm một chút.
Xem đáp án
Các yếu tố bên ngoài suýt ngăn nỗ lực cứu hộ thành công.
by the pervasive gender biases of the 1930s: do những định kiến giới lan rộng trong thập niên 1930
Cụm từ này nêu nguyên nhân được đưa vào bằng by trong mệnh đề bị động: định kiến giới lan rộng trong thập niên 1930. Pervasive có nghĩa là hiện diện trong nhiều phần của xã hội, chứ không chỉ giới hạn ở một người hoặc một sự việc. Trong giai đoạn đó, phụ nữ muốn đảm nhiệm các vị trí học thuật và chuyên môn thường phải đối mặt với quan niệm xã hội và rào cản thể chế. Bối cảnh này cho thấy mối đe dọa đối với công việc của Kelsey đến từ môi trường rộng lớn hơn, chứ không phải do thiếu năng lực.
Luyện tập
Trong cụm the pervasive gender biases of the 1930s, pervasive cho chúng ta biết điều gì?
- Những định kiến đó diễn ra trong thời gian ngắn và do tình cờ.
- Những định kiến đó chỉ thuộc về một người.
- Những định kiến đó lan rộng trong xã hội và các thể chế.
Xem đáp án
Những định kiến đó lan rộng trong xã hội và các thể chế.
When offered her job...: mệnh đề thời gian bị động rút gọn
When offered her job at the University of Chicago là một mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ là When she was offered her job at the University of Chicago: chủ ngữ she và dạng was của động từ be được lược bỏ, chỉ còn when + quá khứ phân từ. Người được hiểu là bên nhận hành động offered chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức she. Nói cách khác, trường đại học đề nghị công việc đó với cô; bản thân công việc không thực hiện hành động đề nghị.
Luyện tập
Mệnh đề đầy đủ nào có cùng nghĩa với When offered her job at the University of Chicago trong ví dụ?
- When she was offered her job at the University of Chicago
- When her job was offered to the University of Chicago
- When she offered her job to the University of Chicago
Xem đáp án
When she was offered her job at the University of Chicago
she felt pressure to refuse it: feel pressure to + động từ
Trong she felt pressure to refuse it, pressure chỉ áp lực xã hội hoặc tâm lý, không phải áp lực vật lý. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà cô cảm thấy bị thúc ép hoặc được kỳ vọng phải thực hiện: từ chối lời mời làm việc. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là feel pressure to + động từ nguyên mẫu, nghĩa là cảm thấy những kỳ vọng, chuẩn mực hoặc hoàn cảnh đang thúc đẩy mình hành động dù không ai ra lệnh trực tiếp. Ở đây, it chỉ lời mời làm việc từ Đại học Chicago.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu ở thì quá khứ: Although Lena wanted to wait, she ____ reply immediately because her team expected an answer.
Xem đáp án
felt pressure to
she was made to feel as if she was depriving a man of the ability to support his wife and child. Ghi chú
4:49cô ấy bị làm cho cảm thấy như thể cô ấy đang tước đi khả năng nuôi dưỡng vợ con của một người đàn ông.
When a woman took a job..., she was made to feel as if...: nối một điều kiện lặp lại với kết quả của nó
Ở đây, when giới thiệu một tình huống lặp lại trong thời kỳ đó chứ không phải một thời điểm duy nhất: mỗi khi một phụ nữ nhận việc. Mệnh đề chính sau đó nêu phản ứng xã hội thường xảy ra và tác động của phản ứng ấy lên người phụ nữ. Mẫu when..., she was made to feel as if... tổ chức lời giải thích bằng cách nối một điều kiện mang tính khái quát với một niềm tin do áp lực xã hội tạo ra. Lời khẳng định rằng cô ấy đang tước đi khả năng của một người đàn ông được trình bày như một định kiến giới của xã hội, không phải sự thật được người nói chấp nhận.
Luyện tập
Cấu trúc when..., she was made to feel as if... có chức năng gì trong câu này?
- Nó nối một tình huống lặp lại với áp lực xã hội do tình huống ấy tạo ra.
- Nó chứng minh rằng phụ nữ đi làm thực sự ngăn cản đàn ông nuôi gia đình.
- Nó kể lại một sự kiện tuyển dụng riêng lẻ.
Xem đáp án
Nó nối một tình huống lặp lại với áp lực xã hội do tình huống ấy tạo ra.
Was made to feel as if: cấu trúc sai khiến bị động và nội dung cảm nhận
Was made to feel là dạng bị động của cấu trúc sai khiến make someone feel. Ở dạng chủ động, make đi với một tân ngữ và động từ nguyên mẫu không có to: people made her feel.... Ở dạng bị động, động từ nguyên mẫu có to: she was made to feel.... As if giới thiệu nội dung của cảm giác. Ở đây, áp lực xã hội từ bên ngoài khiến cô ấy cảm thấy như thể mình đang ngăn một người đàn ông nuôi gia đình; mệnh đề này không nói rằng niềm tin đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc sai khiến bị động: She was made ____ feel as if her questions did not matter.
Xem đáp án
to
deprive someone of the ability to... và nghĩa tài chính của support
Cấu trúc trang trọng deprive someone of something có nghĩa là khiến ai đó mất đi một điều quan trọng. Trong câu này, a man là người chịu tác động, còn the ability to support his wife and child là điều được cho là người đó đã mất. Cấu trúc dài hơn deprive someone of the ability to do something có nghĩa là khiến người đó không thể thực hiện một hành động. Ở đây, support có nghĩa là cung cấp tiền bạc và các nhu yếu phẩm mà thành viên trong gia đình cần, chứ không chỉ là động viên về mặt tinh thần. Câu này trình bày một lập luận cũ và thiên lệch rằng việc phụ nữ làm công việc có trả lương khiến đàn ông không thể chu cấp cho gia đình; câu chỉ thuật lại quan điểm đó chứ không khẳng định nó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc deprive someone of the ability to: The injury deprived him ____ work for several months.
Xem đáp án
of the ability to
But they are still disproportionately underrepresented in STEM fields. Cách dùng từ
4:59Nhưng họ vẫn chiếm tỷ lệ thấp không cân xứng trong các lĩnh vực STEM.
make up almost 40% of...: biểu thị tỷ lệ
Khi đi với tỷ lệ phần trăm, make up có nghĩa là cấu thành hoặc chiếm. Cấu trúc là phần + make up + tỷ lệ phần trăm + of + toàn thể. Trong câu này, women là phần, almost 40% là tỷ lệ, còn the world's paid workforce là toàn bộ nhóm. Almost có nghĩa là thấp hơn một chút so với con số được nêu. Tỷ lệ phần trăm và cụm từ có of quanh make up cho thấy đây là nghĩa chỉ tỷ lệ, không phải nghĩa “bịa ra” hay “làm hòa”.
Luyện tập
Dùng make up để biểu thị tỷ lệ: International students ____ 18% of the university's student body.
Xem đáp án
make up
disproportionately underrepresented in STEM fields: có tỷ lệ đại diện thấp một cách không cân xứng trong STEM
Underrepresented có nghĩa là tỷ lệ của một nhóm trong một lĩnh vực thấp hơn một mốc so sánh phù hợp, chẳng hạn tỷ lệ của nhóm đó trong dân số nói chung. Từ này không chỉ đơn thuần nói một cách trung tính rằng nhóm đó có ít người. Disproportionately nhấn mạnh rằng sự mất cân đối đặc biệt rõ rệt. Ở đây, still cho thấy sự mất cân đối vẫn tiếp diễn, còn STEM fields là các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Toàn bộ cụm từ mang tính trang trọng và thường được dùng khi thảo luận về mức độ tham gia và sự bình đẳng.
Luyện tập
Trong ví dụ, disproportionately underrepresented có nghĩa là gì?
- Nhóm này thiếu dịch vụ, bất kể tỷ lệ của họ lớn đến đâu.
- Tỷ lệ của nhóm này trong STEM thấp hơn một mốc phù hợp và sự mất cân đối rất rõ rệt.
- Nhóm này có quy mô nhỏ nhưng không hàm ý so sánh với một dân số rộng hơn.
Xem đáp án
Tỷ lệ của nhóm này trong STEM thấp hơn một mốc phù hợp và sự mất cân đối rất rõ rệt.
These students in our TED-Ed Clubs program are asking the same question,
5:05Những học sinh trong chương trình Câu lạc bộ TED-Ed của chúng tôi cũng đang đặt câu hỏi tương tự,
Why? ... are asking the same question như một cách chuyển ý
Why? biến tình trạng thiếu đại diện vừa được nhắc đến thành một câu hỏi trực tiếp về nguyên nhân. Dạng câu rất ngắn tạo ra một khoảng dừng và hướng sự chú ý của khán giả đến nội dung tiếp theo. Sau đó, These students ... are asking the same question chuyển trọng tâm sang các học sinh của TED-Ed Clubs. Hai phần kết hợp thành một bước chuyển ý, nối vấn đề trước đó với những người sẽ tiếp tục tìm hiểu vấn đề này.
Luyện tập
Why? có chức năng gì trong đoạn này?
- Khép lại chủ đề mà không đưa vào trọng tâm mới.
- Biến vấn đề trước đó thành một câu hỏi và dẫn sang những học sinh đang tìm hiểu vấn đề này.
- Cho thấy người nói không nghe rõ tên của chương trình.
Xem đáp án
Biến vấn đề trước đó thành một câu hỏi và dẫn sang những học sinh đang tìm hiểu vấn đề này.
Dùng nền tảng để chia sẻ ... với thế giới
Trong câu này, using the platform to share ... trình bày nền tảng như phương tiện và việc chia sẻ như mục đích. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là use + sự vật hoặc nguồn lực + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc share + content + with + audience cho biết ideas, discoveries và hopes là nội dung được chia sẻ, còn the world là công chúng rộng rãi hoặc người xem trên toàn cầu. Cấu trúc này không có nghĩa là “thế giới” cùng họ thực hiện hành động chia sẻ. Ở đây, platform chỉ kênh hoặc cơ hội do chương trình TED-Ed Clubs cung cấp, không phải một bục hay nền vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành hai cấu trúc use + resource + to + verb và share + content + with + audience: The community group uses its website ____ share local news ____ its members.
Xem đáp án
to · with
and join the movement to promote student ideas. Cụm từ
5:16và tham gia phong trào thúc đẩy ý tưởng của học sinh.
Dành chỗ cho đam mê của bạn
Make space for your passion là một câu mệnh lệnh mang nghĩa ẩn dụ. Câu này yêu cầu người nghe dành thời gian, sự chú ý và cơ hội phát triển cho một sở thích quan trọng, chứ không phải dọn một khoảng không gian vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là make space for + danh từ, nghĩa là chủ động tiếp nhận, hỗ trợ hoặc ưu tiên điều gì đó. Dạng mệnh lệnh Make ... biến câu này thành lời kêu gọi hành động trực tiếp và tích cực.
Luyện tập
Trong câu “Even during exam week, make space for the music you love,”, make space for có nghĩa là gì?
- Di chuyển đồ đạc để âm nhạc có thể đi vào phòng.
- Dành thời gian và sự chú ý cho âm nhạc trong cuộc sống.
- Làm cho âm nhạc lớn hơn mọi âm thanh khác.
Xem đáp án
Dành thời gian và sự chú ý cho âm nhạc trong cuộc sống.
join the movement to promote student ideas: tham gia phong trào thúc đẩy ý tưởng của học sinh
Join the movement là lời kêu gọi tham gia một nỗ lực tập thể xoay quanh mục tiêu chung. Ở đây, movement chỉ một phong trào xã hội hoặc giáo dục có thể được tổ chức chặt chẽ hoặc hoạt động tương đối linh hoạt, chứ không phải chuyển động cơ thể. Cụm động từ nguyên mẫu to promote student ideas nêu mục đích của phong trào. Ở đây, promote có nghĩa là ủng hộ, quảng bá và giúp các ý tưởng tiếp cận nhiều người hơn. Toàn bộ cụm từ khuyến khích người nghe cùng theo đuổi mục tiêu đó.
Luyện tập
Một tổ chức giáo dục phi lợi nhuận đang kêu gọi mọi người ủng hộ một nỗ lực rộng lớn và lâu dài nhằm phát triển sự sáng tạo của học sinh. Lời kêu gọi nào phù hợp nhất với ý nghĩa đó?
- Join the movement to promote student ideas.
- Attend the event to promote student ideas.
- Join the club to promote student ideas.
Xem đáp án
Join the movement to promote student ideas.