Loại nấm này sẽ giết bạn trước khi bạn kịp nhận ra chuyện gì - Michael Beug: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
662 từ 130 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao nấm mũ tử thần gây ra phần lớn số ca tử vong liên quan đến nấm: amatoxin làm tổn thương các cơ quan thiết yếu, vẻ ngoài của nấm dễ dẫn đến nhầm lẫn nguy hiểm, còn việc điều trị kịp thời có ý nghĩa quyết định đối với khả năng sống sót. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It is said that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu một nhận định lịch sử hoặc thông tin chưa được xác minh mà vẫn duy trì sức hút của câu chuyện, đồng thời cho thấy thông tin đến từ người khác chứ không phải hiểu biết trực tiếp của người nói. 2. wreak havoc on multiple systems. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết wreak havoc on là cách nói mạnh, mang tính thành ngữ để mô tả thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng, rồi dùng tự nhiên khi nói về bệnh tật, thiên tai hoặc sự cố kỹ thuật. 3. can easily be mistaken for other edible mushrooms, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cấu trúc bị động be mistaken for và dùng nó để giải thích việc một người hay vật bị nhận nhầm thành đối tượng khác, đặc biệt khi sự giống nhau về hình thức tạo ra rủi ro an toàn.

Nội dung bài học

It is said that to secure Nero's succession as fifth emperor of Rome, Ghi chú

0:07

Người ta nói rằng để đảm bảo Nero kế vị làm hoàng đế thứ năm của La Mã,

his mother Agrippina discreetly assassinated her own husband.

0:12

mẹ của ông là Agrippina đã âm thầm ám sát chính chồng mình.

Mạch ý

It is said that: cấu trúc tường thuật phi nhân xưng

It is said that là một cấu trúc tường thuật phi nhân xưng. It là chủ ngữ giả, còn thông tin được tường thuật nằm trong mệnh đề that. Trong câu này, người kể trình bày câu chuyện như một điều được truyền lại nhưng không xác định ai đã nói điều đó. Cấu trúc này tạo khoảng cách giữa người kể và lời khẳng định. Nó giới thiệu thông tin được thuật lại hoặc được lặp lại theo truyền thống thay vì đưa ra cùng nội dung như một lời khẳng định trực tiếp mà người nói hoàn toàn chịu trách nhiệm; bản thân cấu trúc không có nghĩa là lời khẳng định đó sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phi nhân xưng trang trọng có nghĩa là mọi người nói như vậy: ____ a hidden chamber lies beneath the palace.

Xem đáp án

It is said that

Cụm từ

to secure Nero's succession: secure được dùng làm động từ

Ở đây, secure là động từ có nghĩa là làm cho một kết quả mong muốn trở nên chắc chắn hoặc giành được kết quả đó thành công. Nero's succession là việc Nero trở thành vị hoàng đế tiếp theo, vì vậy to secure Nero's succession nêu mục đích: làm cho sự chuyển giao quyền lực đó xảy ra. Động từ nguyên mẫu có to trong to secure biểu thị mục đích. Động từ này thường đi với các kết quả hoặc lợi thế như victory, funding, support, a position hoặc a future và tạo cho cụm từ sắc thái trang trọng, có chủ đích.

Luyện tập

Câu nào dùng secure với nghĩa làm cho một kết quả mong muốn trở nên chắc chắn, giống như trong ví dụ?

  1. Keep your passport in a secure place.
  2. The agreement was designed to secure a peaceful transfer of power.
  3. Please secure the bicycle to the fence with a lock.
Xem đáp án

The agreement was designed to secure a peaceful transfer of power.

The murder weapon? Mạch ý

0:18

Hung khí là gì?

A handful of death cap mushrooms. Văn hóa

0:19

Một nắm nấm mũ tử thần (death cap).

Mạch ý

The murder weapon?: câu hỏi rút gọn trước phần tiết lộ

The murder weapon? là câu hỏi rút gọn có nghĩa là What was the murder weapon? Cụm danh từ được dùng trực tiếp như một câu hỏi thay vì được viết thành một mệnh đề đầy đủ. Đặt câu hỏi ngắn này trước câu trả lời sẽ tạo ra một khoảng dừng, hướng sự chú ý vào thông tin còn thiếu và khiến cụm từ tiếp theo giống như một lời tiết lộ. Mẫu hỏi rồi đáp này có thể được áp dụng để tổ chức các lời kể khác.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất chức năng của The murder weapon? trong ví dụ?

  1. Nó cho thấy người kể không nhớ hung khí là gì.
  2. Nó nêu ngắn gọn thông tin sắp được tiết lộ.
  3. Nó nói rằng hung khí không quan trọng.
  4. Nó yêu cầu người nghe giải một bài kiểm tra trước khi lời kể tiếp tục.
Xem đáp án

Nó nêu ngắn gọn thông tin sắp được tiết lộ.

Văn hóa

death cap mushrooms: tên cố định của một loài

Death cap là tên thông dụng đã được xác lập trong tiếng Anh của Amanita phalloides, một loài nấm cực độc. Trong death cap mushrooms, death cap đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa ghép để xác định loại nấm; dấu hiệu số nhiều nằm ở mushrooms. Ở đây, cap chỉ phần mũ nấm chứ không phải chiếc mũ con người đội. Hãy hiểu toàn bộ death cap là tên của một loài, không phải một cụm từ được ghép tự do hay một phép ẩn dụ.

Luyện tập

Trong A handful of death cap mushrooms, death cap xác định điều gì?

  1. Một chiếc mũ được trang trí bằng nấm
  2. Một loài nấm cực độc cụ thể
  3. Ẩn dụ cho một sự kiện không may
  4. Bất kỳ loại nấm nào có mũ màu sẫm
Xem đáp án

Một loài nấm cực độc cụ thể

Humans have clearly known about the toxicity of death caps for millennia. Cách dùng từ

0:23

Rõ ràng là con người đã biết về độc tính của nấm mũ tử thần trong hàng thiên niên kỷ.

Cách dùng từ

toxicity như một danh từ khoa học trong the toxicity of death caps

Ở đây, toxicity là danh từ chỉ khả năng hoặc mức độ gây hại do ngộ độc. Cụm the toxicity of death caps trình bày tính độc như một đặc tính có thể được nhận biết hoặc nghiên cứu, vì vậy nó phù hợp với văn bản khoa học và an toàn công cộng. Trong cách nói hằng ngày, có thể nói trực tiếp hơn là death caps are poisonous. Mặc dù phần được đánh dấu kết thúc bằng for, từ này mở đầu cụm thời gian for millennia. Nó không thuộc cụm danh từ the toxicity of death caps.

Luyện tập

Điền danh từ khoa học có nghĩa là “mức độ một chất có thể gây hại do ngộ độc”: The lab measured the ____ of the new pesticide.

Xem đáp án

toxicity

Yet these mushrooms continue to pose a significant threat Cụm từ

0:28

Thế nhưng những loài nấm này vẫn tiếp tục gây ra mối đe dọa đáng kể

to unsuspecting foragers and mushroom hunters throughout the world. Cách dùng từ

0:31

cho những người hái lượm và những người đi tìm nấm không mảy may nghi ngờ trên toàn thế giới.

Cụm từ

continue to pose a significant threat: tiếp tục gây ra mối đe dọa đáng kể

Trong continue to pose a significant threat, pose có nghĩa là “đặt ra hoặc tạo ra”, chứ không phải “tạo dáng để chụp ảnh”. Pose a threat to + người, địa điểm hoặc sự vật là một kết hợp từ trang trọng, cho biết đối tượng đó bị đặt vào tình trạng rủi ro. Continue to cho thấy mối đe dọa đã tồn tại trước đó và chưa chấm dứt. Significant cho biết rủi ro là đáng kể hoặc quan trọng, vì vậy toàn bộ cụm phù hợp với cách giải thích khách quan về một rủi ro đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu trình bày rủi ro trang trọng bằng cụm mục tiêu có nghĩa là “vẫn tạo ra rủi ro nghiêm trọng cho”: Wildfires ____ nearby communities during the dry season.

Xem đáp án

continue to pose a significant threat to

Cách dùng từ

unsuspecting foragers and mushroom hunters: những người hái lượm và săn nấm không nhận ra nguy hiểm

Trong câu này, unsuspecting cho biết những người đó không nhận ra mình đang gặp nguy hiểm. Tính từ này bổ nghĩa cho cả foragers và mushroom hunters. Foragers là những người thu hái thực phẩm hoang dã như quả mọng, thực vật và nấm. Mushroom hunters là nhóm cụ thể hơn, chuyên tìm nấm; ở đây hunters có nghĩa là người tìm kiếm chứ không phải người săn động vật.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với unsuspecting foragers and mushroom hunters trong câu này?

  1. Các nhà khoa học cảnh báo người khác về thực vật có độc
  2. Những người thu hái thực phẩm hoang dã, đặc biệt là nấm, mà không nhận ra nguy hiểm
  3. Nông dân trồng nấm trong các tòa nhà được kiểm soát
  4. Những người săn các động vật ăn nấm
Xem đáp án

Những người thu hái thực phẩm hoang dã, đặc biệt là nấm, mà không nhận ra nguy hiểm

Today, death caps are responsible for more than 90% of all mushroom related deaths, Cụm từ

0:36

Ngày nay, nấm mũ tử thần là nguyên nhân của hơn 90% các ca tử vong liên quan đến nấm,

killing upwards of 100 people each year. Cụm từ

0:42

cướp đi sinh mạng của hơn 100 người mỗi năm.

Cụm từ

responsible for more than 90% of ... deaths: gây ra hoặc chiếm hơn 90% số ca tử vong

Ở đây, be responsible for có nghĩa là gây ra hoặc chiếm một phần của một kết quả. Câu này nói rằng nấm mũ tử thần gây ra hơn 90% số ca tử vong liên quan đến nấm. Khi đi với một tỷ lệ phần trăm và kết quả có hại như deaths, cases, crashes hoặc emissions, cụm từ này trình bày nguyên nhân hoặc tỷ trọng theo thống kê. Nó không nói rằng nấm có chủ ý hay trách nhiệm đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “gây ra hoặc chiếm tỷ trọng”: Faulty wiring was ____ most of the fires in the report.

Xem đáp án

responsible for

Cụm từ

upwards of 100: số lượng ước tính cao hơn một mốc

Trong upwards of 100, số lượng thực tế lớn hơn 100, còn 100 được dùng làm mốc tròn mang tính ước lượng. Ở đây, killing upwards of 100 people each year cho biết số người chết hằng năm vượt quá 100 mà không khẳng định một tổng số chính xác. Cụm từ này giúp truyền đạt quy mô của một số lượng đồng thời cho thấy rõ đó là con số ước tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “cao hơn một mốc tròn”: The stadium can hold ____ 60,000 fans for major events.

Xem đáp án

upwards of

So, what makes this one species of mushroom so dangerous? Mạch ý

0:46

Vậy, điều gì khiến loài nấm này lại nguy hiểm đến thế?

Mạch ý

What makes X so Y?: câu hỏi mở đầu phần giải thích

Câu hỏi What makes X so Y? chuyển một sự thật đã quan sát được thành việc tìm kiếm nguyên nhân. Sau số liệu tử vong, câu hỏi này đặt ra nhiệm vụ cho phần tiếp theo: giải thích vì sao loài nấm này lại nguy hiểm đến vậy. Trong cấu trúc này, what hỏi về nguyên nhân, X nêu đối tượng cần giải thích, còn so Y nêu đặc điểm mạnh cần được lý giải. Cấu trúc này hữu ích khi mở đầu phần giải thích về nguyên nhân hoặc cơ chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi định hướng vào nguyên nhân bằng cấu trúc trong bài này: ____ this material so resistant to heat?

Xem đáp án

What makes

Despite their danger, death caps, known scientifically as Amanita phalloides, Ghi chú

0:53

Bất chấp sự nguy hiểm của chúng, nấm mũ tử thần, có tên khoa học là Amanita phalloides,

look relatively unassuming. Cách dùng từ

0:59

trông tương đối bình thường.

Ngữ pháp

Despite their danger: despite + cụm danh từ

Despite their danger có nghĩa là mặc dù chúng nguy hiểm. Ở đây, despite được theo sau bởi cụm danh từ their danger, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Cụm từ này trình bày sự nguy hiểm như thông tin nền không làm thay đổi sự thật chính đầy bất ngờ: những cây nấm vẫn trông khá bình thường. Mẫu này diễn đạt sự tương phản một cách ngắn gọn: despite + cụm danh từ, mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách trước một cụm danh từ?

  1. Despite the traffic was heavy, we arrived on time.
  2. Despite the heavy traffic, we arrived on time.
  3. Despite of the heavy traffic, we arrived on time.
Xem đáp án

Despite the heavy traffic, we arrived on time.

Văn hóa

known scientifically as Amanita phalloides: giới thiệu tên khoa học

Cụm known scientifically as Amanita phalloides cung cấp tên khoa học của death caps. Cả hai tên đều chỉ cùng một loại nấm; Amanita phalloides không phải là một loại thứ hai đang được giới thiệu. Known là quá khứ phân từ trong một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Dạng đầy đủ sẽ là death caps, which are known scientifically as Amanita phalloides. Được ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm này bổ sung thông tin nhận dạng mà không làm thay đổi mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu known + trạng từ + as để giới thiệu tên khoa học: The house mouse is ____ Mus musculus.

Xem đáp án

known scientifically as

Cách dùng từ

look relatively unassuming: trông bình thường và không đáng báo động

Look + tính từ mô tả một vật trông như thế nào. Ở đây, look relatively unassuming có nghĩa là những cây nấm trông khá bình thường, không lập tức thu hút sự chú ý hay phát ra dấu hiệu nguy hiểm. Unassuming thường mô tả một người khiêm tốn và không tìm cách gây chú ý. Khi nói về đồ vật hoặc địa điểm, từ này chỉ vẻ ngoài giản dị, không nổi bật thay vì trông ấn tượng. Relatively làm nhẹ mức độ mô tả: vẻ ngoài được so với điều người ta có thể mong đợi ở một thứ cực kỳ nguy hiểm.

Luyện tập

Trong câu này, look relatively unassuming cho biết điều gì về vẻ ngoài của nấm mũ tử thần?

  1. Chúng nhỏ hơn mọi loài nấm khác.
  2. Chúng trông rõ ràng có độc và đáng báo động.
  3. Chạm vào chúng hoàn toàn an toàn.
  4. Chúng trông khá bình thường và không thu hút nhiều sự chú ý.
Xem đáp án

Chúng trông khá bình thường và không thu hút nhiều sự chú ý.

They emerge enclosed in a white egg-like membrane that ruptures, Ghi chú

1:02

Chúng mọc lên được bao bọc trong một lớp màng màu trắng giống như quả trứng rồi vỡ ra,

leaving a cup-like sac at the stem's base.

1:07

để lại một túi hình chén ở gốc thân nấm.

Ngữ pháp

emerge enclosed in... that ruptures: trạng thái ban đầu rồi đến sự thay đổi

Emerge enclosed in... kết hợp một động từ chỉ sự xuất hiện với một cụm phân từ quá khứ. Enclosed in a white egg-like membrane mô tả trạng thái của They vào lúc chúng xuất hiện: chúng được lớp màng bao quanh chứ không phải tự bao quanh lớp màng. That ruptures là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho membrane. Mệnh đề này bổ sung thay đổi tiếp theo của lớp màng, giúp câu chuyển gọn từ trạng thái ban đầu của sinh vật sang điều xảy ra với lớp bao bên ngoài.

Luyện tập

Ở đây, emerge enclosed in a white egg-like membrane that ruptures có nghĩa là gì?

  1. Lớp màng xuất hiện bên trong chúng và vẫn nguyên vẹn.
  2. Chúng làm vỡ một lớp màng trắng trước khi bắt đầu xuất hiện.
  3. Chúng bao quanh một lớp màng mà sau đó biến mất.
  4. Chúng xuất hiện trong trạng thái được một lớp màng trắng hình quả trứng bao quanh, rồi lớp màng đó vỡ ra.
Xem đáp án

Chúng xuất hiện trong trạng thái được một lớp màng trắng hình quả trứng bao quanh, rồi lớp màng đó vỡ ra.

Cách dùng từ

egg-like ... cup-like: tính từ với danh từ + -like

Thêm -like vào sau một danh từ sẽ tạo thành tính từ có nghĩa là “giống danh từ đó” hoặc “có hình dạng hay đặc điểm của nó”. Trong egg-like và cup-like, hậu tố này mô tả hình dạng: lớp màng giống quả trứng và chiếc túi giống cái cốc. Cấu trúc danh từ + -like giúp tạo ra những mô tả ngắn gọn. Sự so sánh chỉ mang tính gần đúng; nó không có nghĩa vật đó thực sự là quả trứng hay cái cốc.

Luyện tập

Tạo tính từ theo cấu trúc danh từ + -like từ bell: The flower has a ____ shape.

Xem đáp án

bell-like

Mature mushrooms are domed with white or greenish-yellow caps

1:10

Nấm trưởng thành có dạng hình vòm với mũ nấm màu trắng hoặc vàng lục

measuring anywhere from 4 to 16 cm in width. Cụm từ

1:15

có chiều rộng từ 4 đến 16 cm.

Cụm từ

measuring anywhere from X to Y in width: diễn tả khoảng chiều rộng

Phân từ measuring bổ sung thông tin về caps và cho biết kích thước của chúng. Ở đây, cụm này có nghĩa là các mũ nấm rộng từ 4 đến 16 cm. Anywhere from X to Y trình bày X và Y như hai đầu của một khoảng giá trị có thể có, thường nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa từng trường hợp. Cụm in width theo sau cho biết chiều được đo là chiều rộng.

Luyện tập

Câu nào dùng anywhere from X to Y một cách tự nhiên để mô tả một khoảng chiều dài?

  1. The shells measure anywhere from 2 to 8 centimeters in length.
  2. The shells can be found anywhere from 2 to 8 centimeters away.
  3. The shells measure exactly 8 centimeters in length.
Xem đáp án

The shells measure anywhere from 2 to 8 centimeters in length.

And just half of a cap Ngữ pháp

1:19

Và chỉ cần một nửa mũ nấm

can contain enough toxin to kill an adult. Ngữ pháp

1:21

có thể chứa đủ độc tố để giết chết một người lớn.

Ngữ pháp

just half of a cap: nhấn mạnh một lượng nhỏ đến bất ngờ

Trong just half of a cap, just có nghĩa là “chỉ”. Từ này trực tiếp nhấn mạnh lượng nhỏ half of a cap. Điểm chính nằm ở sự tương phản: một lượng nhỏ như vậy vẫn có thể gây hậu quả chết người. Bạn có thể dùng just trước một con số hoặc lượng để cho thấy lượng đó ít hơn dự kiến nhưng vẫn đủ để tạo ra ảnh hưởng.

Luyện tập

just có tác dụng gì trong just half of a cap?

  1. Nói rằng mũ nấm vừa mới được cắt.
  2. Có nghĩa là lượng đó đúng bằng một mũ nấm nguyên vẹn.
  3. Làm cho lời phát biểu bớt nghiêm trọng.
  4. Cho thấy nửa mũ nấm là một lượng nhỏ đến bất ngờ.
Xem đáp án

Cho thấy nửa mũ nấm là một lượng nhỏ đến bất ngờ.

Ngữ pháp

enough toxin to kill an adult: enough + danh từ + to + động từ

Trong enough toxin to kill an adult, enough đứng trước danh từ toxin và cho biết lượng độc tố đã đạt mức cần thiết để tạo ra kết quả theo sau. Cấu trúc enough + danh từ + to + động từ liên kết một lượng với điều mà lượng đó có thể thực hiện hoặc gây ra. Ở đây, to kill an adult nêu kết quả có thể xảy ra từ lượng độc tố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ liên kết lượng đủ với kết quả của nó: The sample contains enough acid ____ damage the metal.

Xem đáp án

to

While death caps produce several types of toxins, Ngữ pháp

1:25

Mặc dù nấm mũ tử thần tạo ra nhiều loại độc tố,

one class, amatoxins, are by far the most dangerous. Cụm từ

1:29

một nhóm là amatoxin cho đến nay là nguy hiểm nhất.

Ngữ pháp

While ... one class, amatoxins: thừa nhận thông tin nền trước khi nêu ý chính

while ở đây có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong lúc”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng nấm mũ tử thần tạo ra nhiều loại độc tố; sau đó mệnh đề chính thu hẹp trọng tâm vào một nhóm là amatoxin. Cấu trúc While X, Y có thể sắp xếp lời giải thích bằng cách thừa nhận X là thông tin nền đúng trước khi trình bày Y như điểm quan trọng hơn. Trong tiếng Anh, không cần thêm but sau mệnh đề while.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một sự thật trước khi trình bày một điểm tương phản quan trọng hơn?

  1. Because the phone is affordable, many people buy it.
  2. While the phone is affordable, its battery life is disappointing.
  3. While the phone was charging, I read the manual.
Xem đáp án

While the phone is affordable, its battery life is disappointing.

Cụm từ

by far the most dangerous: tăng cường dạng so sánh cao nhất

By far đứng trước dạng so sánh cao nhất the most dangerous và cho biết đối tượng đó vượt xa mọi thành viên khác trong nhóm với khoảng cách rõ rệt. Vì vậy, by far the most dangerous diễn đạt nhiều hơn việc chỉ nói the most dangerous. Nếu bỏ by far, cụm từ vẫn cho biết đối tượng đứng đầu, nhưng không còn nói rằng khoảng cách giữa vị trí đầu tiên và những đối tượng khác đặc biệt lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ có nghĩa là “rõ ràng và với khoảng cách lớn”: Of all the options, this is ____ the most reliable.

Xem đáp án

by far

They're hardy compounds not easily destroyed by cooking, freezing, or drying. Ghi chú

1:34

Chúng là những hợp chất rất bền, không dễ bị phá hủy khi nấu nướng, đông lạnh hoặc phơi khô.

Cách dùng từ

hardy compounds: các hợp chất bền và ổn định

Trong câu này, hardy có nghĩa là có thể chịu được những điều kiện vốn thường gây hư hại hoặc làm phân rã một vật. Từ này mô tả các hợp chất là có khả năng chống chịu và ổn định, vì vậy việc nấu, đông lạnh và làm khô không dễ phá hủy chúng. Ở đây, hardy áp dụng cho một chất ý nghĩa quen thuộc là đủ bền bỉ để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt, chứ không chỉ áp dụng cho sinh vật. Từ này không có nghĩa là các hợp chất cứng về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong hardy compounds, hardy có nghĩa là gì?

  1. khỏe mạnh và có thể lực tốt
  2. có thể chịu được các điều kiện gây hư hại
  3. cứng về mặt vật lý khi chạm vào
Xem đáp án

có thể chịu được các điều kiện gây hư hại

Ngữ pháp

not easily destroyed by + -ing: không dễ bị phá hủy bởi một quá trình

Cụm not easily destroyed by... là phần bổ nghĩa bị động rút gọn đứng sau compounds. Cụm này có nghĩa tương đương compounds that are not easily destroyed by...; that are được lược bỏ. Các hợp chất là đối tượng chịu tác động chứ không thực hiện hành động. Sau by, cooking, freezing và drying là các dạng -ing song song, gọi tên những quá trình có thể phá hủy các hợp chất. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + not easily destroyed by + danh từ hoặc quá trình dạng -ing.

Luyện tập

Dùng easily và destroy ở dạng đúng để hoàn chỉnh mẫu bị động mục tiêu by + -ing: These labels are not ____ washing or rubbing.

Xem đáp án

easily destroyed by

And if ingested, Ngữ pháp

1:40

Và nếu ăn phải,

Ngữ pháp

if ingested: điều kiện bị động rút gọn

Trong if ingested, ingested là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động. Mệnh đề đầy đủ được hiểu là if amatoxins are ingested: các độc tố được đưa vào cơ thể, chứ không phải chúng chủ động hấp thụ thứ gì đó. Đây là mệnh đề điều kiện bị động rút gọn với if. Khi chủ ngữ đã rõ từ mệnh đề chính, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ đó và dạng của be, chỉ để lại if + quá khứ phân từ. And chỉ có tác dụng nối điều kiện này với thông tin trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo bằng ingest trong mệnh đề điều kiện bị động rút gọn với if: ____, this chemical may cause severe nausea.

Xem đáp án

If ingested

amatoxins easily pass through the intestinal wall to enter the bloodstream Cụm từ

1:41

amatoxin dễ dàng đi qua thành ruột để vào máu

Cụm từ

pass through ... to enter ...: đường đi và đích đến

Pass through the intestinal wall nêu đường di chuyển: thành ruột là ranh giới mà độc tố đi qua. Sau đó, to enter the bloodstream nêu điểm đến cuối cùng mà chuyển động này dẫn tới. Cấu trúc có thể tái sử dụng là chủ ngữ + pass through + ranh giới trung gian + to enter + đích đến. Động từ nguyên mẫu có to có thể diễn tả giai đoạn tiếp theo như một kết quả, không nhất thiết là mục đích có chủ ý; ở đây độc tố không có ý định.

Luyện tập

Câu nào dùng pass through ... to enter ... để thể hiện một ranh giới trung gian rồi đến một đích đến?

  1. Fresh air passes through the vent to enter the room.
  2. Fresh air enters the vent and remains inside it.
  3. Fresh air moves around the building without entering it.
Xem đáp án

Fresh air passes through the vent to enter the room.

and wreak havoc on multiple systems. Thành ngữ

1:46

và tàn phá nhiều hệ thống cơ quan.

Thành ngữ

wreak havoc on: gây thiệt hại nghiêm trọng cho

Wreak havoc on là một cụm từ cố định có nghĩa là “gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc sự gián đoạn trên diện rộng cho”. Trong câu này, cụm từ cho biết các độc tố gây tổn hại nghiêm trọng cho nhiều hệ cơ quan sau khi đi vào máu. Hãy hiểu wreak havoc on như một đơn vị: wreak là động từ, havoc chỉ kết quả mang tính phá hoại, còn on giới thiệu đối tượng chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “gây thiệt hại nghiêm trọng cho”: A major cyberattack could ____ the city's transport network.

Xem đáp án

wreak havoc on

Their main method of destruction

1:50

Phương thức phá hủy chính của chúng

is blocking the action of enzymes called RNA polymerases. Cách dùng từ

1:52

là ngăn chặn hoạt động của các enzyme được gọi là RNA polymerase.

Cách dùng từ

blocking the action of enzymes called RNA polymerases: ngăn hoạt động của các enzyme được gọi là RNA polymerase

Blocking the action of enzymes có nghĩa là ngăn các enzyme thực hiện chức năng của chúng. Cách diễn đạt này tập trung vào việc ngăn hoạt động của enzyme, không nhất thiết có nghĩa là loại bỏ hoặc phá hủy chính enzyme đó. Called RNA polymerases bổ nghĩa cho enzymes và nêu tên của chúng: các enzyme này được gọi là RNA polymerases. Cả cụm cho biết chính xác hoạt động của loại enzyme nào đang bị ngăn chặn.

Luyện tập

"blocking the action of enzymes called RNA polymerases" ở đây có nghĩa là gì?

  1. Dùng RNA polymerase để gọi các enzyme khác
  2. Xóa tên RNA polymerase khỏi các enzyme
  3. Ngăn các enzyme được gọi là RNA polymerase thực hiện chức năng của chúng
Xem đáp án

Ngăn các enzyme được gọi là RNA polymerase thực hiện chức năng của chúng

These enzymes are essential to the body Cụm từ

1:56

Những enzyme này rất cần thiết cho cơ thể

as they allow the cells to build the proteins they need to function. Ngữ pháp

1:59

vì chúng cho phép các tế bào tổng hợp các protein cần thiết để hoạt động.

Cụm từ

be essential to the body: essential to + người hoặc hệ thống cần điều đó

Trong are essential to the body, essential có nghĩa là “hoàn toàn cần thiết”, chứ không chỉ là hữu ích. Cụm từ này cho biết cơ thể phụ thuộc vào các enzyme đó. Cấu trúc be essential to + người, nhóm hoặc hệ thống xác định đối tượng mà một thứ là không thể thiếu đối với họ. Ở đây, to the body nêu đối tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be essential to và dạng be phù hợp: Mutual trust ____ our team.

Xem đáp án

is essential to

Ngữ pháp

as they allow...: as mang nghĩa because

Ở đây, as giới thiệu lý do các enzyme này là thiết yếu. Nó có nghĩa là because: chúng thiết yếu vì giúp tế bào tạo ra các protein cần để hoạt động. Mệnh đề với as trả lời tại sao nhận định trước đó đúng, chứ không cho biết một việc xảy ra khi nào. Hãy dựa vào mối quan hệ giữa các mệnh đề để xác định nghĩa.

Luyện tập

as có nghĩa gì trong câu này? The outdoor game was canceled as heavy rain made the field unsafe?

  1. because
  2. in the same way
  3. while
Xem đáp án

because

For example, amatoxins inhibit the production of blood-clotting compounds, Cách dùng từ

2:03

Ví dụ, amatoxin ức chế quá trình sản xuất các hợp chất đông máu,

Cách dùng từ

inhibit the production of: hạn chế quá trình tạo ra một thứ

Inhibit the production of có nghĩa là làm giảm, hạn chế hoặc cản trở quá trình tạo ra một thứ gì đó. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là quá trình sản xuất dừng hoàn toàn. Ở đây, blood-clotting compounds là các chất giúp máu hình thành cục đông. Cấu trúc là inhibit + the production of + thứ được tạo ra, thường dùng để mô tả tác động lên một quá trình sinh học hoặc hóa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc khoa học được nhấn mạnh, mang nghĩa “làm giảm hoặc cản trở việc tạo ra”: The medicine may ____ a harmful protein.

Xem đáp án

inhibit the production of

which can cause a person to bleed out. Cụm động từ

2:08

điều này có thể khiến một người bị chảy máu đến chết.

Cụm động từ

cause a person to bleed out: gây mất máu đe dọa tính mạng

Cause a person to bleed out dùng cấu trúc cause + người + to + động từ để nêu một kết quả. Bleed out có nghĩa là mất một lượng máu lớn đến mức nguy hiểm, thường đi kèm nguy cơ tử vong. Tiểu từ out ở đây đánh dấu sự mất máu cực độ hoặc gần như hoàn toàn; nó không có nghĩa là việc chảy máu xảy ra ngoài trời hay máu chỉ đơn giản chảy ra bên ngoài.

Luyện tập

bleed out có nghĩa là gì trong câu này? A deep wound can cause a person to bleed out.

  1. ngừng chảy máu hoàn toàn
  2. chảy máu ở một nơi ngoài trời
  3. mất một lượng máu nguy hiểm
Xem đáp án

mất một lượng máu nguy hiểm

In the kidneys, they slowly obstruct the body's ability to regulate fluids and produce urine. Cụm từ

2:11

Tại thận, chúng từ từ cản trở khả năng điều chỉnh chất lỏng và tạo nước tiểu của cơ thể.

Cụm từ

obstruct the body's ability to + động từ: cản trở khả năng làm một việc của cơ thể

Ở đây, obstruct có nghĩa là “làm cho một thứ khó hoạt động bình thường hơn”, chứ không chỉ là “đứng chắn trước một vật”. Cấu trúc obstruct the body's ability to + động từ diễn tả sự cản trở đối với một chức năng sinh học. Hai động từ nguyên mẫu regulate và produce được nối song song sau ability. Một từ to dùng chung cho cả hai hành động và nêu hai chức năng bị cản trở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng đã học ở trên: Severe swelling can ____ breathe normally.

Xem đáp án

obstruct the body's ability to

But they're perhaps the most damaging to the liver.

2:17

Nhưng có lẽ chúng gây tổn thương nhiều nhất cho gan.

The liver is where waste products, including toxins, are filtered out of the blood. Cụm động từ

2:21

Gan là nơi lọc các chất thải, bao gồm cả độc tố, ra khỏi máu.

Cụm động từ

are filtered out of the blood: được lọc ra khỏi máu

Filter out có nghĩa là “loại bỏ một chất cụ thể khỏi hỗn hợp hoặc hệ thống bằng cách lọc”. Out nhấn mạnh sự loại bỏ, còn of the blood cho biết hỗn hợp nguồn là máu. Are filtered ở thể bị động vì các chất thải là những thứ bị loại bỏ, không phải những thứ thực hiện việc lọc. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là vật bị loại bỏ + be filtered out of + nguồn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bị động có nghĩa là “được loại khỏi nước bằng cách lọc”: Tiny particles ____ the water before it reaches the tap.

Xem đáp án

are filtered out of

So amatoxins naturally accumulate. Mạch ý

2:26

Vì vậy, amatoxin tự nhiên tích tụ lại.

Mạch ý

So amatoxins naturally accumulate: đánh dấu kết quả

So đánh dấu câu ngắn này là kết quả rút ra từ phần giải thích trước đó. Nó khép lại bước giải thích này và tiếp tục đẩy chuỗi nguyên nhân–kết quả về phía trước. Ở đây, naturally có nghĩa là “một kết quả có thể dự đoán từ quá trình đó”, chứ không phải “đến từ thiên nhiên”. Khi kết hợp So và naturally, sự tích tụ được trình bày như hệ quả hợp lý của cơ chế đã được giải thích.

Luyện tập

So ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu một kết quả được rút ra từ phần giải thích trước đó.
  2. Nó chuyển chủ đề sang một ví dụ không liên quan.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc chắn về nguyên nhân.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một kết quả được rút ra từ phần giải thích trước đó.

This toxin bombardment blocks the turnover of new proteins, Ghi chú

2:29

Sự bắn phá độc tố này ngăn chặn việc tạo ra các protein mới,

causing these liver cells to die.

2:33

khiến các tế bào gan này chết đi.

Thành ngữ

This toxin bombardment: ẩn dụ về tổn hại kéo dài

This toxin bombardment là một phép ẩn dụ. Cụm từ này trình bày những tác động có hại lặp đi lặp lại của độc tố lên tế bào gan như thể các tế bào đang bị oanh kích. Hình ảnh này nhấn mạnh cường độ và áp lực liên tục; nó không mô tả bom hay vụ nổ có thật. Nhờ đó, một quá trình sinh học trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn.

Luyện tập

This toxin bombardment gợi lên điều gì trong câu này?

  1. Nó gọi tên một vụ nổ có thật do độc tố gây ra.
  2. Nó nói rằng các tế bào gan đang tiến hành một cuộc tấn công quân sự.
  3. Nó trình bày tác động của độc tố như một cuộc tấn công mạnh mẽ và kéo dài.
Xem đáp án

Nó trình bày tác động của độc tố như một cuộc tấn công mạnh mẽ và kéo dài.

Cách dùng từ

blocks the turnover of new proteins: sự thay mới protein về mặt sinh học

Trong ngữ cảnh sinh học này, turnover có nghĩa là quá trình thay mới liên tục: protein bị phân giải rồi được thay thế bằng protein mới được tổng hợp. Trong blocks the turnover of new proteins, blocks cho biết chu trình duy trì này không thể tiếp tục bình thường. Các từ proteins và liver cells làm rõ rằng đây là nghĩa khoa học.

Luyện tập

turnover có nghĩa là gì trong blocks the turnover of new proteins?

  1. quá trình protein liên tục bị phân giải và được thay thế
  2. số tiền kiếm được từ việc bán protein
  3. chuyển động vật lý khi protein bị lật ngược
Xem đáp án

quá trình protein liên tục bị phân giải và được thay thế

Over time, this can lead to liver failure and eventually death. Cụm từ

2:36

Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến suy gan và cuối cùng là tử vong.

Cụm từ

Over time ... can lead to ... and eventually ...: chuỗi kết quả diễn tiến từ từ

Over time đặt toàn bộ chuỗi kết quả trên một dòng thời gian diễn tiến từ từ, thay vì trình bày chúng như những điều xảy ra ngay lập tức. Can lead to giới thiệu một hậu quả có thể xảy ra, còn eventually đánh dấu điểm cuối xuất hiện muộn hơn. Khung Over time, X can lead to A and eventually B sắp xếp sự tiến triển từ tác động ban đầu A đến kết quả B xảy ra sau đó và thường nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Khung Over time, X can lead to A and eventually B thể hiện mối quan hệ nào?

  1. hai sự việc không liên quan và không có thứ tự thời gian
  2. một kết quả xảy ra ngay lập tức rồi kết thúc ngay
  3. một chuỗi diễn tiến từ hậu quả ban đầu đến kết quả xảy ra sau đó
Xem đáp án

một chuỗi diễn tiến từ hậu quả ban đầu đến kết quả xảy ra sau đó

One puzzling death cap mystery that continues to elude scientists Cụm từ

2:41

Một bí ẩn khó hiểu về nấm mũ tử thần tiếp tục làm khó các nhà khoa học

is understanding

2:46

là tìm hiểu xem

exactly what benefits poisonous amatoxins provide to the mushroom.

2:47

chính xác thì chất amatoxin có độc tố mang lại lợi ích gì cho nấm.

Cụm từ

continues to elude scientists: một vấn đề nghiên cứu vẫn chưa có lời giải

Khi elude có scientists làm tân ngữ và chủ ngữ là một bí ẩn, nguyên nhân, câu trả lời hoặc lời giải thích, cụm từ này có nghĩa là các nhà khoa học vẫn chưa thể hiểu, khám phá hoặc giải thích điều đó. Elude ở đây mang nghĩa ẩn dụ; bí ẩn không thực sự chạy trốn. Việc thêm continues to cho biết tình trạng chưa có lời giải này đã kéo dài một thời gian và hiện vẫn còn tiếp diễn. Vì vậy, cả cụm trình bày câu hỏi như một vấn đề nghiên cứu vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Trong câu này, continues to elude scientists có nghĩa là gì?

  1. Các nhà khoa học vẫn chưa thể giải thích hoặc hiểu đầy đủ điều đó.
  2. Nó cứ thực sự chạy trốn khỏi phòng thí nghiệm.
  3. Nó bí mật nhắc đến các nhà khoa học.
Xem đáp án

Các nhà khoa học vẫn chưa thể giải thích hoặc hiểu đầy đủ điều đó.

Amatoxins are secondary metabolites, Cách dùng từ

2:52

Amatoxin là các chất chuyển hóa thứ cấp,

meaning they're not essential for mushroom growth or survival. Ngữ pháp

2:55

nghĩa là chúng không cần thiết cho sự phát triển hoặc sinh tồn của nấm.

Cách dùng từ

Amatoxin là chất chuyển hóa thứ cấp: ý nghĩa của secondary

Chất chuyển hóa thứ cấp là những hợp chất do sinh vật tạo ra nhưng trong điều kiện thông thường không trực tiếp cần thiết cho sự phát triển cơ bản hoặc khả năng sống còn của sinh vật đó. Trong câu này, amatoxin thuộc nhóm này. Secondary không có nghĩa là đứng thứ hai về số lượng, có chất lượng thấp hoặc vô dụng. Những hợp chất này vẫn có thể đảm nhiệm các chức năng sinh thái; thuật ngữ này phân loại mối quan hệ của chúng với các quá trình sống cơ bản.

Luyện tập

secondary metabolites có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các hợp chất không trực tiếp cần thiết cho sự phát triển cơ bản hoặc khả năng sống còn của nấm
  2. Các hợp chất được tạo ra thứ hai trong ngày
  3. Các hợp chất mà nấm bắt buộc phải dùng để phát triển và sống sót
Xem đáp án

Các hợp chất không trực tiếp cần thiết cho sự phát triển cơ bản hoặc khả năng sống còn của nấm

Ngữ pháp

meaning they're not essential ... để giải thích ngay nội dung phía trước

Mệnh đề meaning sau dấu phẩy giải thích cụ thể phát biểu phía trước có ý nghĩa gì. Ở đây, nó diễn giải thuật ngữ chuyên môn secondary metabolites: amatoxin không cần thiết cho sự phát triển hoặc sống sót của nấm. Đại từ they chỉ amatoxins. Meaning là dạng -ing dùng để bổ sung lời giải thích chứ không mở đầu một mệnh đề chính thứ hai. Trong cấu trúc này, nó gần nghĩa với which means that và giúp chuyển ngay một thuật ngữ hoặc sự thật thành lời giải thích dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Dùng meaning để giải thích mệnh đề đầu tiên: The trail is flooded, ____ we need another route.

Xem đáp án

meaning

And grazing rabbits, rodents,

2:59

Và các loài động vật gặm cỏ như thỏ, động vật gặm nhấm,

and humans are often a highly effective mode of spore dispersal for other mushroom species. Cách dùng từ

3:01

và con người thường là một phương thức phát tán bào tử rất hiệu quả cho các loài nấm khác.

Cách dùng từ

a highly effective mode of spore dispersal: phương thức phát tán bào tử rất hiệu quả

Trong tiếng Anh khoa học, mode of spore dispersal có nghĩa là cách thức hoặc cơ chế giúp bào tử lan từ nơi này sang nơi khác. Ở đây, mode có nghĩa là phương tiện hoặc con đường, còn spore dispersal là tên của quá trình đó. Highly effective đánh giá rằng con đường này hoạt động rất tốt. Trong câu này, động vật và con người khi kiếm ăn được xem chung là một con đường hiệu quả giúp bào tử của các loài nấm khác đến những nơi mới.

Luyện tập

Trong một bài viết sinh học, a highly effective mode of spore dispersal có nghĩa là gì?

  1. Một chất ngăn bào tử sống sót.
  2. Một giai đoạn mà nấm phát triển nhanh chóng.
  3. Một cách giúp phát tán bào tử rất hiệu quả.
Xem đáp án

Một cách giúp phát tán bào tử rất hiệu quả.

So, what's the evolutionary advantage of poisoning them? Cách dùng từ

3:08

Vậy, lợi thế tiến hóa của việc làm ngộ độc chúng là gì?

Cách dùng từ

evolutionary advantage of poisoning them: lợi thế tiến hóa của việc đầu độc chúng

Lợi thế tiến hóa là tác động của một đặc điểm giúp tăng khả năng sống sót hoặc sinh sản của sinh vật, khiến đặc điểm đó có nhiều khả năng được duy trì qua các thế hệ. Cấu trúc the evolutionary advantage of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để hỏi về lợi ích thích nghi này. Ở đây, of poisoning them xác định tác động đang được đặt câu hỏi. Người nói không hỏi về một lợi ích thông thường, ngắn hạn mà hỏi độc tính có thể mang lại lợi ích sinh học nào cho sinh vật tạo ra nó.

Luyện tập

Trong câu What is the evolutionary advantage of producing a bitter toxin?, điều gì đang được hỏi?

  1. Độc tố tác động nhanh đến mức nào sau khi tiếp xúc
  2. Đặc điểm đó có thể cải thiện khả năng sống sót hoặc thành công sinh sản qua các thế hệ như thế nào
  3. Các nhà khoa học có thấy đặc điểm đó hữu ích trong phòng thí nghiệm hay không
Xem đáp án

Đặc điểm đó có thể cải thiện khả năng sống sót hoặc thành công sinh sản qua các thế hệ như thế nào

And amatoxins aren't exclusive to death caps. Cụm từ

3:13

Và amatoxin không chỉ có ở nấm mũ tử thần.

Cụm từ

aren't exclusive to death caps: không chỉ có ở nấm mũ tử thần

Be exclusive to + danh từ có nghĩa là bị giới hạn ở, dành riêng cho hoặc chỉ được tìm thấy ở người, nhóm, địa điểm hay sự vật đó. Khi be ở dạng phủ định, not exclusive to X có nghĩa X là một trường hợp được bao gồm, nhưng không phải trường hợp duy nhất. Trong câu này, aren't exclusive to death caps sửa lại một giả định có phạm vi quá hẹp: amatoxin có trong nấm mũ tử thần nhưng cũng có ở nơi khác. Cụm từ này mở rộng phạm vi chứ không loại nấm mũ tử thần ra ngoài.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu: This symptom isn't ____ children; adults can have it too.

Xem đáp án

exclusive to

They're also produced by several other species of mushrooms

3:16

Chúng cũng được tạo ra bởi một số loài nấm khác

from the genera Galerina and Lepiota. Cách dùng từ

3:19

thuộc chi Galerina và Lepiota.

Cách dùng từ

from the genera Galerina and Lepiota: quan hệ phân loại

Genera là dạng số nhiều của genus, một bậc trong phân loại sinh học. Ở đây, from the genera Galerina and Lepiota có nghĩa là các loài nấm đó thuộc hai chi này. From ở đây biểu thị quan hệ phân loại, không phải một điểm xuất phát về địa lý. Một genus có thể gồm nhiều loài, và vì hai chi được nêu tên nên cần dùng dạng số nhiều genera.

Luyện tập

Trong câu này, genera có nghĩa là gì?

  1. Tên của một cá thể nấm
  2. Một vùng địa lý nơi nấm sinh trưởng
  3. Một bậc phân loại ở số nhiều: nhiều hơn một chi
Xem đáp án

Một bậc phân loại ở số nhiều: nhiều hơn một chi

Yet, unlike death caps, Ngữ pháp

3:23

Thế nhưng, không giống như nấm mũ tử thần,

poisonous Galerina and Lepiota species cause relatively few human deaths.

3:25

các loài Galerina và Lepiota có độc gây ra tương đối ít ca tử vong ở người.

Ngữ pháp

Yet, unlike A, B... để báo hiệu sự tương phản

Yet báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo đi ngược lại một dự đoán được tạo ra từ thông tin trước đó. Unlike death caps nêu đối tượng làm mốc so sánh, vì vậy người đọc chờ đợi mệnh đề chính cho biết các loài Galerina và Lepiota có độc khác nấm mũ tử thần như thế nào. Mẫu Yet, unlike A, B... kết hợp sự chuyển hướng với phép so sánh: A là mốc tham chiếu, còn mệnh đề chính cho biết điểm khác biệt của B. Mẫu này không có nghĩa là B không có bất kỳ đặc điểm chung nào với A; ở đây, tất cả các loại nấm đều có thể có độc, nhưng số ca tử vong ở người thì khác nhau.

Luyện tập

Phần mở đầu Yet, unlike death caps, khiến người đọc dự đoán điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo?

  1. Galerina và Lepiota là các tên gọi khác của nấm mũ tử thần.
  2. Phát biểu tiếp theo sẽ giải thích nơi nấm mũ tử thần sinh trưởng.
  3. Phát biểu tiếp theo sẽ nêu sự tương phản với nấm mũ tử thần.
Xem đáp án

Phát biểu tiếp theo sẽ nêu sự tương phản với nấm mũ tử thần.

The reason for this is twofold. Mạch ý

3:31

Lý do cho điều này gồm hai mặt.

Mạch ý

The reason for this is twofold: báo trước hai nguyên nhân

Câu này báo trước cấu trúc của phần giải thích: kết quả hoặc tình huống mà this đề cập có hai nguyên nhân hoặc hai khía cạnh. Câu chưa đưa ra nguyên nhân cụ thể nào mà chỉ chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một lời giải thích gồm hai phần. Ở đây, twofold có nghĩa là “gồm hai phần”. Sau dấu hiệu này, ta có thể chờ đợi hai ý được tách biệt rõ ràng, thường được mở đầu bằng First và Second.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo hiệu khi chính xác hai nguyên nhân sẽ được trình bày tiếp theo: The reason for the decision is ____.

Xem đáp án

twofold

First, these Galerina and Lepiota mushrooms are quite distinguishable, Mạch ý

3:33

Thứ nhất, những loại nấm Galerina và Lepiota này khá dễ phân biệt,

whereas death caps, especially young ones, can easily be mistaken for other edible mushrooms, Cụm từ

3:39

trong khi nấm mũ tử thần, đặc biệt là nấm non, dễ bị nhầm lẫn với các loại nấm ăn được khác,

Cụm từ

can easily be mistaken for other edible mushrooms: dễ bị nhầm với các loại nấm ăn được khác

Be mistaken for có nghĩa là “bị nhận nhầm là”. Cấu trúc chủ động là mistake A for B; trong cấu trúc bị động, A trở thành chủ ngữ: A can be mistaken for B. Phần sau for là danh tính hoặc loại bị nhận nhầm. Ở đây, can easily cho biết sự nhầm lẫn rất dễ xảy ra vì vẻ ngoài tương tự. Câu tập trung vào hậu quả nguy hiểm của việc nhận nhầm chứ không tập trung vào người mắc lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bị nhận nhầm là”: From far away, the plastic bird can easily be ____ a real one.

Xem đáp án

mistaken for

like straw mushrooms or puffballs. Văn hóa

3:45

như nấm rơm hoặc nấm phồng.

Mạch ý

First, ... are quite distinguishable: đánh dấu nguyên nhân thứ nhất

First là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó đánh dấu mệnh đề này là nguyên nhân thứ nhất trong phần giải thích gồm hai phần đã được báo trước. Nó biểu thị thứ tự logic, không phải thời điểm sớm nhất. Mệnh đề nói rằng những cây nấm này quite distinguishable đưa ra nhận định chính đầu tiên: chúng tương đối dễ nhận biết hoặc phân biệt. Mệnh đề với whereas sau đó tạo sự tương phản với nấm mũ tử thần, còn First đặt toàn bộ sự so sánh vào nguyên nhân thứ nhất.

Luyện tập

Một phần giải thích đã báo trước rằng có hai nguyên nhân. First chủ yếu có vai trò gì trong câu ví dụ?

  1. Nó có nghĩa là người nói nhận ra những cây nấm này lần đầu tiên.
  2. Nó nói rằng những cây nấm này xuất hiện trước các loại khác.
  3. Nó đánh dấu ý đầu tiên trong một lời giải thích gồm hai phần.
Xem đáp án

Nó đánh dấu ý đầu tiên trong một lời giải thích gồm hai phần.

Văn hóa

straw mushrooms or puffballs: tên các loại nấm

Straw mushrooms là nấm rơm được trồng để làm thực phẩm. Puffballs là một nhóm nấm có hình tròn; một số loài có thể ăn được khi còn non và được xác định chính xác. Ở đây, hai tên này chỉ những loại nấm mà nấm mũ tử thần non có thể trông giống. Từ like đứng trước có nghĩa là “chẳng hạn như”, vì vậy hai tên này là ví dụ chứ không phải danh sách đầy đủ. Cách diễn đạt này cũng không có nghĩa là mọi loại puffballs đều an toàn để ăn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, straw mushrooms và puffballs đóng vai trò gì?

  1. Chúng là hai triệu chứng do ngộ độc nấm gây ra.
  2. Chúng là ví dụ về các loại nấm mà nấm mũ tử thần non có thể bị nhận nhầm thành.
  3. Chúng là hai độc tố do nấm mũ tử thần tạo ra.
Xem đáp án

Chúng là ví dụ về các loại nấm mà nấm mũ tử thần non có thể bị nhận nhầm thành.

Further, death caps have a relatively large range. Cách dùng từ

3:48

Hơn nữa, nấm mũ tử thần có phạm vi phân bố tương đối lớn.

Cách dùng từ

have a relatively large range: có phạm vi phân bố địa lý tương đối rộng

Trong sinh thái học, range của một loài là khu vực địa lý nơi loài đó xuất hiện. Vì vậy, have a relatively large range có nghĩa là nấm mũ tử thần được tìm thấy trên một khu vực tương đối rộng. Relatively cho biết có sự so sánh với các loài khác hoặc với một phạm vi phân bố dự kiến khác. Cụm này không có nghĩa là loại nấm đó có mặt ở khắp mọi nơi hay quần thể của nó nhất thiết phải lớn.

Luyện tập

Trong một báo cáo về động vật hoang dã, “The fox has a relatively large range” có nghĩa là gì?

  1. Loài cáo đó có thể tấn công từ khoảng cách xa.
  2. Loài cáo đó xuất hiện trên một khu vực địa lý tương đối rộng.
  3. Loài cáo đó nhất thiết có một quần thể rất lớn.
Xem đáp án

Loài cáo đó xuất hiện trên một khu vực địa lý tương đối rộng.

While native to Europe, they're now found on every continent except Antarctica. Ngữ pháp

3:52

Mặc dù có nguồn gốc từ châu Âu, chúng hiện được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ Nam Cực.

Ngữ pháp

While native to ..., they're now found ...: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Ở đây, while có nghĩa là although, tức “mặc dù”, chứ không phải “trong lúc”. While native to Europe là dạng rút gọn của While they are native to Europe: chủ ngữ lặp lại they và một dạng của be được lược bỏ. Mệnh đề mở đầu cung cấp thông tin nền có thể khiến người nghe nghĩ rằng phạm vi phân bố chỉ giới hạn ở châu Âu, còn mệnh đề chính đưa ra sự tương phản. Trong cấu trúc rút gọn này, chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề while phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu tương phản bằng cấu trúc While rút gọn và cụm native to: ____ Mexico, this plant is now grown around the world.

Xem đáp án

While native to

Death caps form close symbiotic relationships Cách dùng từ

3:58

Nấm mũ tử thần hình thành mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ

with European hardwoods and conifers.

4:01

với các loại cây gỗ cứng và cây lá kim châu Âu.

Cách dùng từ

form close symbiotic relationships with: hình thành quan hệ cộng sinh chặt chẽ

Trong form close symbiotic relationships with, form có nghĩa là “hình thành hoặc phát triển”, còn with giới thiệu các sinh vật ở phía bên kia của mối quan hệ. Toàn bộ cụm từ mô tả một mối liên hệ sinh thái chặt chẽ và lâu dài, chứ không chỉ là các sinh vật sống gần nhau. Ở đây, nấm mũ tử thần có quan hệ với các loài cây lá rộng và cây lá kim châu Âu. Mối liên hệ đó giúp giải thích cách nấm có thể di chuyển khi những cây cộng sinh với chúng được đưa đến nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng form close symbiotic relationships with: Corals ____ tiny algae.

Xem đáp án

form close symbiotic relationships with

Throughout the 20th century,

4:04

Trong suốt thế kỷ 20,

as these trees were planted in colonized regions around the world, Ngữ pháp

4:07

khi những cây này được trồng ở các vùng thuộc địa trên khắp thế giới,

death caps covertly tagged along. Thành ngữ

4:11

nấm mũ tử thần đã âm thầm bám theo.

Ngữ pháp

as these trees were planted: một quá trình nền diễn ra đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “trong suốt quá trình đó”. Nó giới thiệu một quá trình nền diễn ra song song với sự việc trong mệnh đề chính. Were planted ở thể bị động, thể hiện trees là đối tượng chịu tác động trồng cây của con người. Trong ngữ cảnh này, đây không chỉ là sự trùng hợp về thời gian: nấm mũ tử thần lan rộng cùng với quá trình trồng những cây đó. Tuy nhiên, bản thân as không chứng minh quan hệ nhân quả chặt chẽ; các dữ kiện xung quanh mới hỗ trợ mối liên hệ ấy.

Luyện tập

Trong câu “As new rail lines were built, nearby towns attracted more businesses,” mệnh đề as có chức năng gì?

  1. Nó trình bày việc xây dựng đường sắt như một quá trình diễn ra song song với sự thay đổi của các thị trấn.
  2. Nó đưa ra một điều kiện có thể không bao giờ xảy ra.
  3. Nó nói rằng các thị trấn đã thay đổi trước khi bất kỳ công trình đường sắt nào bắt đầu.
Xem đáp án

Nó trình bày việc xây dựng đường sắt như một quá trình diễn ra song song với sự thay đổi của các thị trấn.

Thành ngữ

death caps covertly tagged along: nấm mũ tử thần âm thầm lan đi cùng cây

Tag along thường có nghĩa là đi theo một người hoặc một nhóm mà không phải là người dẫn đầu chuyến đi. Ở đây, nấm mũ tử thần được nhân hóa: chúng lan sang các vùng mới bằng cách đi cùng những cây được vận chuyển, chứ không tự đến đó một cách độc lập. Covertly bổ sung ý rằng sự di chuyển này diễn ra mà không gây chú ý. Cụm từ tạo ra hình ảnh sinh động, thân mật về một sinh vật đi nhờ; nó không có nghĩa là những cây nấm đã có ý thức lập một kế hoạch bí mật.

Luyện tập

Trong ví dụ, death caps covertly tagged along có nghĩa là gì?

  1. Người ta công khai trồng nấm như một loại nông sản.
  2. Nấm âm thầm lan sang các vùng mới cùng với những cây đó.
  3. Nấm khiến những cây đó di chuyển sang các vùng mới.
Xem đáp án

Nấm âm thầm lan sang các vùng mới cùng với những cây đó.

Thankfully, if a victim of death cap poisoning is properly treated soon after ingestion, Ngữ pháp

4:15

Rất may, nếu nạn nhân bị ngộ độc nấm mũ tử thần được điều trị đúng cách ngay sau khi ăn,

up to 90% of patients will survive. Cụm từ

4:21

có tới 90% bệnh nhân sẽ sống sót.

Ngữ pháp

if a victim ... is properly treated soon after ingestion: điều kiện bị động về việc điều trị kịp thời

Mệnh đề if nêu điều kiện giúp tỷ lệ sống sót này trở thành khả thi: nạn nhân phải được điều trị phù hợp ngay sau khi nuốt phải chất độc. Is properly treated ở thể bị động vì nạn nhân là người nhận việc điều trị; không cần nêu nhân viên y tế thực hiện việc đó. Cấu trúc này theo một mẫu phổ biến cho điều kiện thực tế trong tương lai: if + hiện tại đơn ở thể bị động, sau đó là mệnh đề kết quả có will. Soon after ingestion khiến thời điểm điều trị cũng trở thành một phần của điều kiện, chứ không chỉ là chất lượng điều trị.

Luyện tập

Dùng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của service để hoàn thành điều kiện: If the machine ____ regularly, it will last much longer.

Xem đáp án

is serviced

Cụm từ

up to 90% of patients will survive: có tới 90% bệnh nhân sẽ sống sót

Up to 90% cho biết tỷ lệ sống sót cao nhất có thể đạt được trong điều kiện điều trị đã nêu. Tỷ lệ này có thể đạt 90%, nhưng ở một nhóm bệnh nhân cụ thể, nó cũng có thể thấp hơn. Cấu trúc up to + số hoặc tỷ lệ phần trăm đánh dấu giới hạn trên, không phải một kết quả cố định hay giới hạn dưới.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng up to 90%?

  1. Tỷ lệ luôn chính xác là 90%.
  2. Tỷ lệ có thể cao tới 90%, nhưng cũng có thể thấp hơn.
  3. Tỷ lệ không thể thấp hơn 90%.
Xem đáp án

Tỷ lệ có thể cao tới 90%, nhưng cũng có thể thấp hơn.

Treatment doesn't require any sort of special antidote.

4:24

Quá trình điều trị không cần bất kỳ loại thuốc giải độc đặc biệt nào.

A continuous aggressive IV drip Cách dùng từ

4:27

Việc truyền dịch tĩnh mạch tích cực và liên tục

is often enough to flush the toxins from the blood. Cụm từ

4:30

thường là đủ để rửa sạch độc tố khỏi máu.

Cách dùng từ

A continuous aggressive IV drip: truyền tĩnh mạch liên tục với cường độ cao

IV là viết tắt của intravenous, nghĩa là “thuộc tĩnh mạch”. IV drip là việc đưa dịch hoặc thuốc vào tĩnh mạch, thường qua ống dẫn với tốc độ được kiểm soát. Continuous cho biết quá trình truyền được duy trì trong một khoảng thời gian. Trong ngôn ngữ y khoa, aggressive có nghĩa là tích cực và cường độ cao. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả việc truyền tĩnh mạch liên tục, cường độ cao chứ không phải hành vi hung hăng.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với a continuous aggressive IV drip?

  1. Một chỗ rò rỉ nhỏ kéo dài trong nhiều giờ
  2. Một người tức giận đang mang chiếc túi nhỏ giọt
  3. Một quá trình truyền tĩnh mạch liên tục với cường độ cao
Xem đáp án

Một quá trình truyền tĩnh mạch liên tục với cường độ cao

Cụm từ

enough to flush the toxins from the blood: đủ để loại bỏ độc tố khỏi máu

Be enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự vật đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động hoặc tạo ra kết quả. Ở đây, việc truyền tĩnh mạch được cho là đủ để tạo ra kết quả loại bỏ độc tố. Trong flush A from B, A là chất bị loại bỏ còn B là nơi chất đó được loại bỏ khỏi. Flush ở đây có nghĩa là dùng dòng chất lỏng để cuốn hoặc làm sạch một thứ gì đó; nghĩa này không chỉ giới hạn ở việc xả bồn cầu trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng áp lực nước đủ để đẩy cát ra khỏi đường ống?

  1. The water pressure is enough to flush the sand from the pipe.
  2. The water pressure is enough to flush the pipe from the sand.
  3. The water pressure is enough flushing the sand from the pipe.
Xem đáp án

The water pressure is enough to flush the sand from the pipe.

However, not all doctors know how to properly treat or recognize death cap poisoning. Ngữ pháp

4:33

Tuy nhiên, không phải bác sĩ nào cũng biết cách điều trị hoặc nhận biết đúng cách tình trạng ngộ độc nấm mũ tử thần.

Ngữ pháp

not all doctors: không phải tất cả bác sĩ, phủ định một phần

Not all + danh từ số nhiều tạo ra sự phủ định một phần. Cấu trúc này bác bỏ nhận định rằng mọi thành viên trong nhóm đều phù hợp với điều được nói. Vì vậy, not all doctors know có nghĩa là ít nhất một bác sĩ không biết; nó không nói rằng tất cả bác sĩ đều thiếu kiến thức đó. Trong cách dùng thông thường, cấu trúc này thường ngụ ý rằng một số bác sĩ có biết. Từ phủ định not tác động lên all trong all doctors know. Mức phủ định này yếu hơn nhiều so với no doctors know, vốn có nghĩa là không có bác sĩ nào biết.

Luyện tập

Câu 'Not all buses stop here.' có nghĩa là gì?

  1. Mọi xe buýt đều dừng ở đây.
  2. Không có xe buýt nào dừng ở đây.
  3. Ít nhất một xe buýt không dừng ở đây; một số xe có thể dừng.
Xem đáp án

Ít nhất một xe buýt không dừng ở đây; một số xe có thể dừng.

Initial symptoms can look similar to other types of food poisoning. Cụm từ

4:39

Các triệu chứng ban đầu có thể giống với các loại ngộ độc thực phẩm khác.

Cụm từ

look similar to: diễn tả sự tương đồng có thể nhận thấy

Look similar to có nghĩa là “trông giống” hoặc “có vẻ tương tự như”. Trong câu này, các triệu chứng ban đầu có thể giống triệu chứng của những dạng ngộ độc thực phẩm khác, vì vậy chỉ dựa vào biểu hiện của chúng có thể chưa đủ để xác định rõ nguyên nhân. Cấu trúc là look similar to + đối tượng so sánh. Ở đây, can diễn tả khả năng có thể xảy ra chứ không phải năng lực: các triệu chứng có thể biểu hiện theo cách tương tự, nhưng không nhất thiết giống hệt nhau.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trông giống”: These symptoms can ____ the flu.

Xem đáp án

look similar to

To add to the confusion, Mạch ý

4:44

Thêm vào sự nhầm lẫn này,

because amatoxins build up slowly in the liver, Cụm động từ

4:46

vì amatoxin tích tụ từ từ trong gan,

Cụm động từ

build up slowly in the liver: tích tụ từ từ trong gan

Ở đây, build up có nghĩa là «tích tụ dần», không phải «xây dựng». Lượng amatoxin trong gan tăng lên theo thời gian thay vì đạt mức cao ngay lập tức. Trong cụm động từ này, up bổ sung ý về lượng hoặc tác động ngày càng tăng. Mẫu something builds up in a place thường dùng với các chất như độc tố, bụi hoặc nhiệt, và build up cũng có thể dùng với áp lực hoặc căng thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là «tích tụ dần»: Without regular cleaning, grease can ____ inside the vent.

Xem đáp án

build up

the most dire symptoms often don't appear until days after consumption. Ngữ pháp

4:50

những triệu chứng nghiêm trọng nhất thường không xuất hiện cho đến vài ngày sau khi ăn.

Mạch ý

To add to the confusion: đưa ra thêm một sự việc làm tình huống phức tạp hơn

To add to the confusion là cụm chuyển ý đặt ở đầu câu. Nó báo hiệu rằng sự việc tiếp theo sẽ khiến một tình huống vốn đã không rõ ràng hoặc khó xử lý trở nên khó hiểu hay khó đánh giá hơn nữa. Ở đây, cụm từ này trình bày việc các triệu chứng nghiêm trọng nhất xuất hiện muộn như một lý do bổ sung khiến tình trạng ngộ độc khó được nhận ra. Nó tổ chức phần giải thích bằng cách nối yếu tố phức tạp mới với vấn đề đã được đề cập.

Luyện tập

To add to the confusion báo hiệu điều gì trong câu?

  1. Người nói đang đưa ra giải pháp cuối cùng cho vấn đề.
  2. Người nói đang đưa ra một sự việc khác khiến tình huống khó hiểu hơn.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra một sự việc khác khiến tình huống khó hiểu hơn.

Ngữ pháp

don't appear until days after consumption: mãi đến vài ngày sau khi ăn mới xuất hiện

Mẫu do/does not + verb + until + a time có nghĩa là sự việc không xảy ra trước thời điểm đó; nó chỉ xảy ra khi đến mốc thời gian ấy hoặc muộn hơn. Ở đây, các triệu chứng nghiêm trọng nhất xuất hiện chậm và có thể chỉ bắt đầu xuất hiện vài ngày sau khi chất đó được đưa vào cơ thể. Days after consumption đánh dấu ranh giới thời gian. Cụm này không có nghĩa là các triệu chứng tồn tại liên tục cho đến lúc đó, mà có nghĩa là trước đó chúng chưa xuất hiện.

Luyện tập

Dùng mẫu not ... until để diễn tả việc mở cửa muộn: Every day, the museum ____ 10 a.m., so arriving at nine is too early.

Xem đáp án

doesn't open until

Despite growing medical knowledge, Ngữ pháp

4:56

Mặc dù kiến thức y khoa ngày càng phát triển,

it's important that mushroom hunters throughout the world Ngữ pháp

4:58

điều quan trọng là những người đi tìm nấm trên khắp thế giới

learn how to properly recognize and avoid this deadly species.

5:01

phải học cách nhận biết đúng và tránh loài nấm chết người này.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ: Despite growing medical knowledge

Despite biểu thị quan hệ nhượng bộ: từ này nêu ra một sự thật có vẻ như có thể thay đổi kết quả, nhưng ý chính vẫn đúng. Ở đây, kiến thức y khoa phát triển không làm mất đi nhu cầu nhận biết và tránh một loài nguy hiểm chết người của những người hái nấm. Về ngữ pháp, despite là giới từ. Trong câu này, nó đứng trước cụm danh từ growing medical knowledge, chứ không đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để biểu thị quan hệ nhượng bộ?

  1. Although the heavy rain, the match continued.
  2. Despite it was raining heavily, the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Ngữ pháp

It's important that + chủ ngữ + dạng nguyên mẫu không to

It's important that trình bày một hành động là cần thiết hoặc rất nên thực hiện. Trong câu này, mệnh đề that xác định ai cần hành động và họ cần học điều gì. Trong tiếng Anh Mỹ trang trọng, cấu trúc biểu thị yêu cầu hoặc sự cần thiết này thường dùng dạng nguyên mẫu không to của động từ: mushroom hunters learn. Vì mushroom hunters là số nhiều nên learn cũng giống dạng hiện tại thông thường. Đặc điểm dùng dạng nguyên mẫu được thể hiện rõ hơn với chủ ngữ số ít: It is important that every hunter learn.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyến nghị trang trọng theo tiếng Anh Mỹ bằng dạng đúng của follow: It is important that every driver ____ the safety rules.

Xem đáp án

follow

So if you ever find yourself foraging, Cụm từ

5:06

Vì vậy, nếu bạn có đi hái nấm,

Cụm từ

if you ever find yourself foraging: cấu trúc find yourself doing

Find yourself doing something có nghĩa là nhận ra mình đang ở trong một tình huống hoặc đang làm một việc gì đó, thường là khi việc đó không được lên kế hoạch trước. Ở đây, find yourself foraging nghĩa là tình cờ ở trong tình huống đang tìm hái thức ăn hoặc nhận ra mình đang làm việc đó; không có nghĩa là xác định vị trí của chính mình. Trong if you ever find yourself..., ever có nghĩa là “vào một lúc nào đó” trong một tình huống có thể xảy ra ở tương lai. Động từ sau yourself dùng dạng -ing vì nó mô tả hoạt động đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc find yourself + -ing: If you ever ____ driving in heavy snow, slow down.

Xem đáp án

find yourself

remember to be on guard, and when in doubt, Ghi chú

5:08

hãy nhớ cảnh giác, và khi có nghi ngờ,

Cụm từ

remember to be on guard: nhớ luôn cảnh giác

Be on guard có nghĩa là luôn cảnh giác và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm, sự lừa dối hoặc rắc rối có thể xảy ra. Trong remember to be on guard, lời nhắc remember to yêu cầu người nghe đừng quên biện pháp phòng ngừa này. On guard mô tả trạng thái đề phòng. So với lời cảnh báo rộng hơn là be careful, cụm này nhấn mạnh hơn vào việc theo dõi một mối đe dọa có thể xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “cảnh giác trước nguy hiểm có thể xảy ra”: When a caller asks for your bank password, be ____.

Xem đáp án

on guard

it's always best to toss it out.

5:12

tốt nhất là vứt nó đi.

Ý định

When in doubt, it's always best to toss it out: khi không chắc, tốt nhất là vứt đi

When in doubt là cách nói ngắn gọn của “khi bạn không chắc chắn”. Cụm này đặt ra điều kiện cho lời khuyên theo sau. It's always best to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như lựa chọn thường là an toàn hoặc khôn ngoan nhất. Ở đây, toss it out có nghĩa là “vứt nó đi”. Cả câu đưa ra một nguyên tắc quyết định thận trọng: nếu không thể biết một thứ có an toàn hay không, vứt bỏ sẽ tốt hơn là chấp nhận rủi ro. Có thể dùng lại mẫu câu này cho những quyết định không chắc chắn khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng mẫu này một cách tự nhiên để đưa ra lời khuyên thận trọng trong tình huống không chắc chắn?

  1. When in doubt, it's best to take the biggest risk first.
  2. When in doubt, it's best to ask before sharing the photo.
  3. When you doubt a friend, always share the photo immediately.
Xem đáp án

When in doubt, it's best to ask before sharing the photo.

Speaking of tossing mushrooms, Mạch ý

5:16

Nhắc đến việc ném nấm đi,

Mạch ý

Speaking of tossing mushrooms: nối sang một chủ đề liên quan

Speaking of + danh từ hoặc cụm -ing là cách chuyển ý lấy một điều vừa được nhắc đến làm cầu nối sang chủ đề có liên quan. Cụm này gần nghĩa với “điều đó làm tôi nhớ đến...” chứ không chỉ đơn giản là “tôi đang nói”. Trong Speaking of tossing mushrooms, tossing mushrooms gọi tên chủ đề được tiếp nối từ câu trước. Dấu phẩy cho thấy cụm mở đầu này dẫn sang nội dung tiếp theo, vì vậy chức năng chính của nó là tổ chức mạch hội thoại hoặc lời dẫn.

Luyện tập

Bạn của bạn vừa nhắc đến xe đạp. Câu trả lời nào dùng Speaking of một cách tự nhiên để chuyển sang chủ đề liên quan?

  1. Speaking of bicycles, did you manage to fix yours?
  2. Speaking of bicycles, this soup needs more salt.
  3. Speaking bicycles, did you manage to fix yours?
Xem đáp án

Speaking of bicycles, did you manage to fix yours?

did you know that scientists are experimenting with shooting fungi into space? Cụm từ

5:18

bạn có biết rằng các nhà khoa học đang thử nghiệm việc bắn nấm vào không gian không?

Cụm từ

are experimenting with shooting: cấu trúc experiment with doing something

Experiment with + dạng -ing có nghĩa là thử một phương pháp hoặc hành động có thể thực hiện để xem điều gì xảy ra. Ở đây, shooting fungi into space là hành động mà các nhà khoa học đang thử; with giới thiệu phương pháp được thử chứ không chỉ người hay vật đi cùng. Động từ được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn, are experimenting, nên việc thử nghiệm vẫn đang diễn ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be experimenting with doing something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của experiment mang nghĩa thử nghiệm một phương pháp: The engineers are ____ using mushroom-based packaging.

Xem đáp án

experimenting with

What are they up to? Thành ngữ

5:24

Họ đang định làm gì vậy?

Thành ngữ

What are they up to? — hỏi về hoạt động hoặc kế hoạch

What are they up to? là cách hỏi thân mật về việc mọi người đang làm gì, đang thực hiện công việc nào hoặc đang lên kế hoạch gì. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi thể hiện sự tò mò về mục đích của các nhà khoa học, chứ không hỏi về vị trí. Cụm này có thể mang sắc thái trung tính và vui vẻ, nhưng ngữ cảnh hoặc giọng điệu nghi ngờ có thể khiến nó mang nghĩa “Họ đang âm mưu gì vậy?”. Hãy hiểu be up to như một cụm hoàn chỉnh khi nó chỉ hoạt động hoặc ý định của ai đó.

Luyện tập

Hai đồng nghiệp liên tục đóng máy tính xách tay khi bạn bước vào. Trong ngữ cảnh này, What are they up to? có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Họ đã hoàn thành nhiệm vụ nào?
  2. Họ đã leo cao đến đâu?
  3. Họ đang bí mật làm hoặc lên kế hoạch gì?
Xem đáp án

Họ đang bí mật làm hoặc lên kế hoạch gì?

Find out why this may actually be the key to future space travel with this video. Thành ngữ

5:26

Hãy xem video này để khám phá lý do tại sao đây thực sự có thể là chìa khóa cho chuyến du hành vũ trụ trong tương lai.

Thành ngữ

thực ra có thể là chìa khóa cho việc du hành vũ trụ trong tương lai

Trong câu này, the key to future space travel được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là “yếu tố có thể giúp việc du hành vũ trụ trong tương lai trở thành hiện thực hoặc giúp giải quyết những thách thức chính”, chứ không phải một chiếc chìa khóa thật. Trong cấu trúc the key to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. May giữ phát biểu ở mức khả năng, còn actually cho thấy ý tưởng này có thể gây bất ngờ nhưng có khả năng là đúng. Cả cụm may actually be nêu ra một khả năng bất ngờ, không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng key và giới từ phù hợp: Consistent sleep is the ____ staying focused during exams.

Xem đáp án

key to