Stop eating hay stop to eat. Sự khác biệt là gì? - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
184 từ 161 từ/phút

Mô tả video: Bài học ngắn này đối chiếu stop đi với danh động từ và stop đi với động từ nguyên mẫu có to. Qua các ví dụ về ăn, học, nói và nghỉ giải lao, bài học làm rõ khi nào chính hoạt động được nêu kết thúc và khi nào một hoạt động khác tạm dừng để hoạt động mới bắt đầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. stopped eating. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu rằng stop + động từ thêm -ing có nghĩa là chấm dứt chính hoạt động do động từ đó biểu thị. Mẫu này giúp bạn nói một người không còn tiếp tục ăn, học, nói hoặc làm một việc đang diễn ra hay có tính thói quen, đồng thời tránh nhầm với việc dừng lại nhằm thực hiện một mục đích khác. 2. stopped to eat. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra rằng stop + động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa tạm dừng một hoạt động khác, thường được suy ra từ tình huống, để bắt đầu hành động đứng sau to. Nhờ vậy, bạn có thể giải thích chính xác rằng ai đó tạm ngừng học để ăn, chứ không phải họ ngừng ăn. 3. clear from the context. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ biết dùng cách diễn đạt tự nhiên này khi thông tin không cần được lặp lại vì những từ xung quanh hoặc tình huống đã giúp người nghe xác định được nó. Cụm này hữu ích khi giải thích phần lược bỏ và hành động ngầm hiểu, chẳng hạn hoạt động trước đó không được nói ra trong câu dùng stop + động từ nguyên mẫu có to.

Nội dung bài học

Today's mini English lesson is about using the verb stop.

0:04

Bài học tiếng Anh ngắn hôm nay nói về cách sử dụng động từ stop.

Which sentence is correct? Ý định

0:07

Câu nào đúng?

Ý định

Which sentence is correct? để chọn trong một nhóm đáp án

Which sentence is correct? yêu cầu người nghe chọn câu đúng từ một nhóm câu đã biết hoặc đang được trình bày. Ở đây, which không chỉ dùng để hỏi thông tin mà còn đặt ra một nhiệm vụ so sánh. Cấu trúc Which + danh từ số ít + is correct? có thể dùng để mở đầu câu hỏi về ngữ pháp, cách diễn đạt, chính tả hoặc đáp án.

Luyện tập

Bạn đưa ra hai phiên bản của một câu và yêu cầu người khác chọn phiên bản đúng ngữ pháp. Bạn sẽ nói gì?

  1. How many sentences are correct?
  2. Which sentence is correct?
  3. Why is the sentence correct?
Xem đáp án

Which sentence is correct?

I stopped eating. Ngữ pháp

0:09

I stopped eating.

Ngữ pháp

stopped eating: stop + động từ-ing để kết thúc một hoạt động

Trong stopped eating, eating chỉ hoạt động đã kết thúc. Cấu trúc stop + động từ-ing có nghĩa là một người đang làm một hoạt động rồi không tiếp tục hoạt động đó nữa. I stopped eating có nghĩa là trước đó tôi đang ăn, nhưng sau đó tôi không ăn tiếp. Câu này không có nghĩa là tôi dừng một hoạt động khác để đi ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng Maya đang ăn rồi sau đó không tiếp tục nữa: Maya stopped ____.

Xem đáp án

eating

I stopped to eat. Ngữ pháp

0:10

I stopped to eat.

Ngữ pháp

stopped to eat: dừng một hoạt động khác để ăn

Stopped to eat có nghĩa là “dừng một hoạt động khác để ăn”. Hoạt động bị dừng không được nêu trong câu này; ngữ cảnh có thể cho biết người đó đang đi bộ, làm việc, lái xe hay làm việc khác. Sau stop, to + động từ nguyên mẫu cho biết mục đích của việc dừng lại. Ở đây, to eat trả lời câu hỏi “Tại sao tôi dừng lại?”. Cụm này không có nghĩa là người đó ngừng ăn.

Luyện tập

Điền một dạng của eat để diễn đạt rằng Maya tạm dừng đi bộ để ăn: Maya stopped ____.

Xem đáp án

to eat

The answer is

0:12

Câu trả lời là

they're both correct, Cụm từ

0:14

cả hai đều đúng,

but they mean very different things. Cụm từ

0:16

nhưng chúng có nghĩa rất khác nhau.

Cụm từ

they're both correct: hai dạng đều đúng nhưng không nhất thiết cùng nghĩa

They're both correct có nghĩa là mỗi một trong hai điều đang được nói đến đều đúng hoặc hợp lệ. They're là dạng rút gọn của they are, both chỉ đúng hai điều, còn correct đưa ra nhận xét rằng chúng đúng. Cụm này chỉ nói rằng cả hai dạng đều được chấp nhận hoặc đều đúng. Nó không nói rằng chúng có cùng ý nghĩa; hai câu đúng vẫn có thể truyền đạt những ý rất khác nhau.

Luyện tập

they're both correct cho bạn biết điều gì?

  1. Đúng hai điều là hợp lệ và bắt buộc phải có cùng ý nghĩa.
  2. Đúng hai điều là hợp lệ; ý nghĩa của chúng vẫn có thể khác nhau.
  3. Ba điều trở lên là hợp lệ.
Xem đáp án

Đúng hai điều là hợp lệ; ý nghĩa của chúng vẫn có thể khác nhau.

Cụm từ

mean very different things: hình thức đúng, ý nghĩa khác nhau

mean very different things cho biết hai cách diễn đạt truyền tải những ý nghĩa rất khác nhau. Ở đây, things chỉ ý nghĩa hoặc ý tưởng, không phải đồ vật. Câu này tách tính đúng ngữ pháp khỏi ý nghĩa: cả hai dạng có thể đều đúng, nhưng không thể thay thế cho nhau vì mỗi dạng truyền tải một điều khác.

Luyện tập

Hai câu đều đúng ngữ pháp, nhưng ý nghĩa của chúng rất khác nhau. Câu nào diễn đạt điều này một cách tự nhiên?

  1. They make very different things.
  2. They mean very different things.
  3. They are very different meanings.
Xem đáp án

They mean very different things.

The first sentence, I stopped eating,

0:18

Câu đầu tiên, I stopped eating,

means that the activity of eating finished. Cụm từ

0:21

có nghĩa là hành động ăn đã kết thúc.

Cụm từ

means that + mệnh đề giải thích

means that nối cách diễn đạt đang được giải thích với một mệnh đề đầy đủ nêu ý nghĩa của nó. Vì The first sentence là chủ ngữ số ít nên mean thêm -s; sau đó, that mở đầu phần giải thích. Ở đây, mệnh đề với that giải thích điều mà I stopped eating truyền đạt. Nó không bổ sung một sự việc riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mean rồi thêm that: This sign ____ the library is closed.

Xem đáp án

means that

For example, Mạch ý

0:24

Ví dụ,

when you're eating your lunch,

0:26

khi bạn đang ăn trưa,

Mạch ý

For example: mở đầu một trường hợp cụ thể

For example là một dấu hiệu dẫn dắt. Cụm từ này cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ một ý tưởng hoặc lời giải thích chung sang một trường hợp cụ thể. Ở đây, nó mở đầu cho tình huống ăn trưa. Nó không phải là phần chính của câu; những từ phía sau mới đưa ra ví dụ.

Luyện tập

Cách mở đầu nào báo rõ cho người nghe rằng một ví dụ cụ thể sắp được đưa ra?

  1. For example,
  2. In conclusion,
  3. On the other hand,
Xem đáp án

For example,

if you have enough food, Ngữ pháp

0:27

nếu bạn đã ăn đủ thức ăn,

then you would stop eating.

0:29

thì bạn sẽ dừng ăn (stop eating).

Ngữ pháp

if ... then ... would: nối điều kiện với kết quả

Mệnh đề if nêu điều kiện: có đủ thức ăn. Then chỉ ra kết quả trong điều kiện đó: ngừng ăn. Ở đây, then có nghĩa là “trong trường hợp đó”, chứ không chỉ đơn giản là “sau đó” về mặt thời gian. Would trình bày kết quả như điều người đó được dự đoán sẽ làm trong ví dụ tưởng tượng. Khung này giúp bạn theo dõi logic: điều kiện trước, kết quả có thể xảy ra sau.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng cấu trúc của câu?

  1. “If” mở đầu cho kết quả, còn “then” mở đầu cho điều kiện.
  2. Cả hai từ chỉ thể hiện thứ tự thời gian của hai hành động đã hoàn tất.
  3. “If” mở đầu cho điều kiện, còn “then” mở đầu cho kết quả của điều kiện đó.
Xem đáp án

“If” mở đầu cho điều kiện, còn “then” mở đầu cho kết quả của điều kiện đó.

You've had enough. Cách dùng từ

0:31

Bạn đã ăn đủ rồi.

Cách dùng từ

You've had enough: đã đạt đến mức đủ

Have had enough có nghĩa là số lượng hoặc mức độ của một điều gì đó đến lúc này đã đạt mức đủ. Trong ngữ cảnh bữa trưa, You've had enough có nghĩa là “Bạn đã ăn đủ rồi”; tình huống cho biết điều được nói đến là thức ăn. Cấu trúc này cũng có thể chỉ giới hạn chịu đựng chứ không chỉ số lượng. Ví dụ, I've had enough of the noise có nghĩa là “Tôi sẽ không chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.” Vì vậy, ngữ cảnh và giọng điệu cho biết enough đang nói đến điều gì.

Luyện tập

Trong bữa trưa, một người nhìn chiếc đĩa trống và nói: "You've had enough." Câu này có nghĩa gì trong tình huống đó?

  1. Người đó đã ăn đủ.
  2. Người đó có đủ thời gian.
  3. Người đó không thể chịu đựng tình huống này thêm nữa.
Xem đáp án

Người đó đã ăn đủ.

The second sentence, I stopped to eat,

0:32

Câu thứ hai, I stopped to eat,

means that we stopped a different activity in order to eat. Cụm từ

0:34

có nghĩa là chúng ta đã dừng một hoạt động khác để ăn.

Cụm từ

in order to eat: nêu mục đích

In order to + động từ dạng cơ bản nêu mục đích của một hành động. Ở đây, in order to eat giải thích lý do dừng lại: một hoạt động khác đã dừng và ăn là mục đích. Các từ sau in order to nêu điều người đó muốn làm, chứ không phải hoạt động đã kết thúc. Dấu hiệu chỉ mục đích rõ ràng này giúp mối quan hệ dễ hiểu hơn so với khi chỉ dùng to.

Luyện tập

Điền cụm chỉ mục đích gồm ba từ, bắt đầu bằng in: Nora left early ____ catch the last bus.

Xem đáp án

in order to

For example,

0:39

Ví dụ,

I was studying English all morning, Ngữ pháp

0:40

tôi đã học tiếng Anh cả buổi sáng,

then I stopped to eat.

0:43

sau đó tôi dừng lại để ăn (stopped to eat).

Ngữ pháp

was studying English all morning: bối cảnh đang diễn ra trong quá khứ

was studying là dạng quá khứ tiếp diễn: was + studying. Cấu trúc này cho thấy việc học đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ, chứ không phải hiện tại. all morning cho biết hoạt động đó kéo dài suốt buổi sáng. Hoạt động đang diễn ra này tạo bối cảnh cho sự việc tiếp theo. Vì studying đã diễn ra, stopped to eat có nghĩa là người nói dừng hoạt động đó với mục đích đi ăn.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc học như một hoạt động đã đang diễn ra khi một sự việc khác xảy ra trong quá khứ?

  1. I was studying English when the lights went out.
  2. I studied English after the lights went out.
  3. I will study English when the lights go out.
Xem đáp án

I was studying English when the lights went out.

You mean I stopped studying to eat. Ngữ pháp

0:45

Ý bạn là tôi đã dừng việc học để ăn.

Ngữ pháp

stopped studying to eat: điều gì dừng lại và vì sao

stop + -ing nêu hoạt động kết thúc: stopped studying có nghĩa là việc học dừng lại. Phần to + động từ theo sau nêu lý do hoặc mục đích: to eat có nghĩa là người nói dừng lại để ăn. Hãy đọc hai phần theo thứ tự: stop [studying] [to eat]. Chỉ studying là hoạt động bị dừng; eat là hành động dự định làm tiếp theo.

Luyện tập

Dùng cấu trúc stop + -ing + to + động từ, với working là hoạt động bị dừng và answer là mục đích: She stopped ____ the door.

Xem đáp án

working to answer

But you don't need to repeat studying because it's clear from the context. Ghi chú

0:48

Nhưng bạn không cần lặp lại từ học vì nó đã rõ ràng từ ngữ cảnh.

Ngữ pháp

don't need to repeat: một hành động không cần thiết

Don't need to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động không cần thiết. Trong don't need to repeat, repeat là động từ nguyên mẫu: vẫn có thể lặp lại từ đó, nhưng không có lý do để làm vậy. Ở đây, các từ xung quanh đã giúp người nghe hiểu được ý bị lược bỏ. Cụm này loại bỏ một bước không cần thiết; nó không thể hiện sự cấm đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật: I heard you clearly, so you ____ your name.

Xem đáp án

don't need to repeat

Cụm từ

clear from the context: hiểu nhờ các manh mối xung quanh

Clear from the context có nghĩa là các từ hoặc câu ở gần cung cấp đủ manh mối để hiểu điều không được nói trực tiếp. From cho biết manh mối đến từ đâu, còn context là phần ngôn ngữ liên quan xung quanh điểm đó. Ở đây, ý bị lược bỏ vẫn có thể được hiểu nên không cần lặp lại. Dùng be clear from the context khi thông tin xung quanh giúp dễ dàng xác định câu trả lời, đối tượng được nhắc tới hoặc chi tiết còn thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ được tô nổi bật: The missing subject is ____, so the writer does not need to repeat it.

Xem đáp án

clear from the context

So if you have stop with verb -ing or the gerund, Ngữ pháp

0:52

Vì vậy, nếu bạn dùng stop với động từ thêm -ing hoặc danh động từ,

we mean that you stopped that activity.

0:57

ý chúng ta là bạn đã dừng hoạt động đó.

Ngữ pháp

stop with verb -ing or the gerund: kết thúc hoạt động đó

Trong phần giải thích ngữ pháp này, stop with verb -ing or the gerund có nghĩa là stop đi với dạng động từ thêm -ing, như trong stop eating. Danh động từ nêu hoạt động kết thúc: stop eating có nghĩa là ngừng ăn. Ở đây, gerund là thuật ngữ ngữ pháp chỉ dạng động từ thêm -ing được dùng sau stop. Nó không nêu mục đích mới hoặc hành động tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Leo đã ngừng nói?

  1. Leo stopped talking.
  2. Leo stopped to talk.
  3. Leo stopped talk.
Xem đáp án

Leo stopped talking.

If you say stop with the infinitive, Ngữ pháp

0:59

Nếu bạn dùng stop với động từ nguyên thể,

we mean that you stopped a different activity to start the new one.

1:02

ý chúng ta là bạn đã dừng một hoạt động khác để bắt đầu một hoạt động mới.

Ngữ pháp

stop with the infinitive: tạm dừng để bắt đầu hành động mới

Trong phần giải thích ngữ pháp này, stop with the infinitive có nghĩa là stop đi với to + động từ nguyên mẫu, như trong stop to eat. Dạng nguyên mẫu nêu hành động mới mà một người tạm dừng hoạt động khác để thực hiện. Vì vậy, stop to eat không có nghĩa là ngừng ăn. Nó có nghĩa là tạm dừng việc đang làm rồi ăn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài tạm dừng một hoạt động khác để có thể uống nước?

  1. The hikers stopped to drinking water.
  2. The hikers stopped drinking water.
  3. The hikers stopped to drink water.
Xem đáp án

The hikers stopped to drink water.

So now you know the difference Cụm từ

1:06

Vì vậy, bây giờ bạn đã biết sự khác biệt

between stop with the gerund and stop with the infinitive.

1:07

giữa stop đi với danh động từ và stop đi với động từ nguyên thể.

Cụm từ

the difference between X and Y: so sánh hai đối tượng

Mẫu the difference between X and Y nêu ra điểm phân biệt hai thứ có thể so sánh với nhau. Đặt mục thứ nhất sau between rồi nối mục thứ hai bằng and. Ở đây, X và Y là toàn bộ hai cấu trúc ngữ pháp stop with the gerund và stop with the infinitive. Câu này so sánh hai cấu trúc đó, chứ không chỉ so sánh những hành động do các động từ theo sau diễn tả.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành mẫu so sánh: Can you explain the difference ____ a lake and a pond?

Xem đáp án

between

And I'm going to stop talking. Ngữ pháp

1:11

Và tôi sẽ dừng việc nói lại (stop talking).

Ngữ pháp

I'm going to stop: hành động tiếp theo đã được dự định

Trong I'm going to stop, be going to + động từ nguyên mẫu không to diễn tả một hành động tương lai mà người nói có ý định thực hiện. Am là một dạng của be, còn stop là động từ nguyên mẫu không to. Người nói đang kết thúc phần giải thích, nên cụm này có nghĩa là “tôi định dừng lại ngay bây giờ”. Trong cấu trúc này, going to không diễn tả sự di chuyển đến một nơi.

Luyện tập

Dùng be going to + stop để hoàn thành kế hoạch: I'm ____ interrupting people.

Xem đáp án

going to stop

You've been working really hard, Ngữ pháp

1:12

Các bạn đã học tập rất chăm chỉ,

Ngữ pháp

You've been working: hoạt động kéo dài đến hiện tại

You've been working dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Cấu trúc này cho thấy công việc hoặc nỗ lực bắt đầu từ trước và kéo dài đến hiện tại, hoặc chỉ vừa mới kết thúc nhưng kết quả vẫn còn quan trọng lúc này. Ở đây, nỗ lực kéo dài là lý do khiến việc nghỉ ngơi trở nên hợp lý. Dùng cấu trúc này khi thời lượng hoặc tính liên tục của một hoạt động gần đây quan trọng hơn việc chỉ nói rằng hoạt động đó đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work: You ____ really hard all morning, so take a break.

Xem đáp án

have been working

so now you can stop to take a break. Ghi chú

1:14

vì vậy bây giờ các bạn có thể dừng lại để nghỉ ngơi (stop to take a break).

Ngữ pháp

stop to take a break: dừng một hoạt động vì một mục đích

Trong stop to take a break, stop có nghĩa là tạm dừng hoạt động đang diễn ra. Động từ nguyên mẫu có to, to take a break, cho biết mục đích hoặc hành động tiếp theo: dừng lại để nghỉ ngơi. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là stop to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này diễn tả việc tạm dừng một hành động để bắt đầu hành động khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia tạm dừng vẽ tranh để có thể nghỉ ngơi?

  1. Mia stopped taking a break.
  2. Mia stopped to take a break.
Xem đáp án

Mia stopped to take a break.

Cụm từ

take a break: tạm dừng để nghỉ một chút

Take a break là cụm cố định gồm động từ và danh từ, có nghĩa là tạm dừng một hoạt động để nghỉ trong thời gian ngắn. Trong cụm này, break là danh từ chỉ khoảng nghỉ ngắn, không phải hành động làm vỡ một vật. Hãy ghi nhớ cả ba từ như một cụm hoàn chỉnh. Bạn cũng có thể nói take a short break hoặc dùng take a break from trước một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định đã học ở đây: We have worked for an hour. Let's ____.

Xem đáp án

take a break

Stop right now. Ý định

1:16

Hãy dừng lại ngay bây giờ.

Ý định

Stop right now: mệnh lệnh mạnh yêu cầu dừng lại ngay lập tức

Stop right now. là câu mệnh lệnh: câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu stop và chủ ngữ you được hiểu ngầm. Right now tăng mức độ của mệnh lệnh, biến ý “dừng lại” thành “dừng lại ngay lập tức”. Câu này trực tiếp và mạnh. Trong video, nó được dùng như một câu đùa kết thúc, nhưng nếu không có ngữ cảnh đùa vui rõ ràng, câu này có thể nghe khẩn cấp, tức giận hoặc mang tính kiểm soát.

Luyện tập

Bạn muốn lịch sự nhờ một bạn cùng lớp nói nhỏ hơn trong giờ tự học bình thường. Nói 'Stop right now.' có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp