English Rewind - 6 Minute English: Sự trang trọng nơi công sở: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
1.102 từ 198 từ/phút

Tổng quan video: Cuộc trò chuyện của BBC xem xét sự thay đổi của tính trang trọng tại nơi làm việc ở Anh, từ cách xưng hô phân cấp và việc kiểm soát hành vi nghiêm ngặt sang quan hệ gọi nhau bằng tên riêng cùng trang phục thoải mái hơn. Chương trình cũng tiết lộ kết quả bất ngờ của một cuộc khảo sát về quy định ăn mặc mà nhân viên mong muốn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dress code — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ phổ biến chỉ các quy định về trang phục tại nơi làm việc, trường học, nhà hàng hoặc sự kiện, đồng thời phân biệt một yêu cầu ăn mặc chính thức với lời mô tả thông thường về phong cách cá nhân. 2. I wouldn't have dreamt of calling him Eric, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng wouldn't have dreamt of làm điều gì nhấn mạnh hành động ấy từng là chuyện không thể nghĩ tới, không phù hợp hoặc không được xã hội chấp nhận, chứ không nói về một giấc mơ thật. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích mức độ mà tập quán hoặc quan hệ quyền lực từng hạn chế cách cư xử. 3. dress down Fridays — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu tập quán công sở cho phép nhân viên mặc ít trang trọng hơn vào thứ Sáu sau khi ăn mặc lịch sự trong những ngày còn lại của tuần. Kiến thức này giúp bạn diễn giải các cuộc thảo luận về văn hóa văn phòng và quá trình lịch sử chuyển sang môi trường làm việc thoải mái hơn tại Anh.

Nội dung bài học

Hello.

0:00

Xin chào.

The program you're about to listen to Ngữ pháp

0:01

Chương trình bạn sắp nghe

was first broadcast in June 2009

0:03

được phát sóng lần đầu vào tháng 6 năm 2009

Ngữ pháp

you're about to listen to: be about to + động từ nguyên mẫu

Trong you're about to listen to, cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động sẽ xảy ra rất sớm. About là một phần của cấu trúc cố định này, không phải giới từ mang nghĩa về hoặc liên quan đến. Toàn bộ mệnh đề you're about to listen to xác định chương trình đang được nói tới: chương trình mà bạn sẽ nghe ngay sau đó. So với will, be about to nhấn mạnh rằng sự việc đã rất gần thời điểm xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be about to: The film is ____ begin.

Xem đáp án

about to

on the BBC Learning English website.

0:06

trên trang web BBC Learning English.

For more English language learning programs and podcasts,

0:10

Để biết thêm các chương trình và podcast học tiếng Anh,

search for BBC Learning English.

0:13

hãy tìm kiếm BBC Learning English.

Hello, this is 6-Minute English.

0:25

Xin chào, đây là '6-Minute English'.

I'm Jackie Dalton and with me today is Neil Edgeller.

0:26

Tôi là Jackie Dalton và cùng với tôi hôm nay là Neil Edgeller.

Hello, sir.

0:30

Chào ngài.

Sir?

0:31

Ngài ư?

Very unusual.

0:32

Rất bất thường.

You don't usually call me sir, Jackie. Ý định

0:33

Cô không thường gọi tôi là ngài, Jackie.

Ý định

call me sir: call + người + tên hoặc danh xưng

Trong call me sir, cấu trúc call + người + tên hoặc danh xưng có nghĩa là gọi người đó bằng tên hoặc danh xưng ấy. Ở đây call không có nghĩa là gọi điện thoại. Sir là cách xưng hô trang trọng và thể hiện sự tôn trọng dành cho nam giới. You don't usually cho thấy lựa chọn này khác với bình thường; việc đột ngột dùng danh xưng khiến giọng điệu trở nên trang trọng hoặc xa cách hơn mối quan hệ thường ngày.

Luyện tập

Trong You don't usually call me sir, call me sir có nghĩa là gì?

  1. Gọi một người đàn ông tên Sir đến
  2. Gọi điện thoại cho tôi, thưa ngài
  3. Gọi tôi bằng danh xưng sir
Xem đáp án

Gọi tôi bằng danh xưng sir

Uh no, I don't usually.

0:34

À không, tôi không thường xuyên làm vậy.

I usually call you Neil, don't I? Ngữ pháp

0:35

Tôi thường gọi anh là Neil, đúng không?

Ngữ pháp

don't I?: câu hỏi đuôi để yêu cầu xác nhận

don't I? là câu hỏi đuôi gắn với câu khẳng định I usually call you Neil. Nó mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý, chứ không mở ra một chủ đề mới. Trong câu hỏi đuôi chuẩn, chủ ngữ của câu chính được lặp lại, trợ động từ phải phù hợp và dạng khẳng định-phủ định được đảo ngược. Động từ call ở hiện tại đơn cần do; với chủ ngữ I và câu chính khẳng định, phần đuôi là don't I?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi chuẩn: Maya plays tennis on Saturdays, ____?

Xem đáp án

doesn't she

Yes, you do.

0:37

Đúng vậy.

And that's because we're colleagues and the way we interact in the office Ngữ pháp

0:38

Và đó là vì chúng ta là đồng nghiệp và cách chúng ta tương tác trong văn phòng

is pretty informal, really.

0:41

thực sự khá là thân mật.

Ngữ pháp

the way we interact ... is pretty informal: đánh giá cách một việc được thực hiện

Cụm danh từ the way we interact in the office có nghĩa là “cách chúng tôi tương tác trong văn phòng”. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ, còn is pretty informal đánh giá kiểu tương tác đó là khá thoải mái và không quá trang trọng. Dùng the way + chủ ngữ + động từ như một cụm danh từ khi muốn mô tả hoặc đánh giá một phương pháp, thói quen hay phong cách. Ở đây, way có nghĩa là “cách thức”, không phải con đường hay phương hướng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng the way + mệnh đề làm chủ ngữ của một lời đánh giá?

  1. The way how our team shares ideas are very open.
  2. The way our team shares ideas is very open.
  3. The road our team shares ideas is very open.
Xem đáp án

The way our team shares ideas is very open.

It's quite relaxed.

0:43

Khá là thoải mái.

We just use each other's first names.

0:44

Chúng ta chỉ gọi nhau bằng tên.

And the reason I called you sir is because the topic of today's program Ngữ pháp

0:46

Và lý do tôi gọi anh là ngài là vì chủ đề của chương trình hôm nay

is formality or lack of formality at work. Cách dùng từ

0:50

là sự trang trọng hoặc sự thiếu trang trọng tại nơi làm việc.

Ngữ pháp

the reason ... is because: giải thích nguyên nhân trong lời nói

Cấu trúc The reason + mệnh đề + is because + mệnh đề đặt hành động hoặc tình huống cần giải thích trước nguyên nhân. Ở đây, người nói trước tiên nêu việc gọi người kia là sir, rồi đưa chủ đề của chương trình ra làm nguyên nhân. Cấu trúc này giúp người nghe biết trước câu hỏi “tại sao” nào đang được trả lời, rồi mới nghe lý do cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hội thoại The reason ... is because ...: The ____ I called a taxi ____ the last bus had left.

Xem đáp án

reason · is because

Cách dùng từ

formality or lack of formality: cấu trúc danh từ lack of + danh từ

Formality là tính chất tuân theo các quy tắc, cách cư xử hoặc quy ước trang trọng. Lack of formality nghĩa là những dấu hiệu trang trọng đó không có hoặc ít đi. Or đặt hai khả năng này cạnh nhau làm chủ đề. Trong lack of formality, lack là danh từ và theo sau là of + danh từ. Ở đây không có mạo từ vì cụm từ gọi tên một trạng thái trừu tượng trong sự đối lập chung; trong nhiều cụm danh từ đầy đủ, a lack of ... thường được dùng, như trong a lack of time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng lack như một danh từ: The delay was caused by a ____ staff.

Xem đáp án

lack of

So, do you work somewhere where you can behave in a relaxed way around colleagues Cụm từ

0:53

Vậy, anh có làm việc ở một nơi mà anh có thể cư xử một cách thoải mái với đồng nghiệp không

or do you have to be very polite and maybe a bit distant? Cách dùng từ

0:58

hay anh phải rất lịch sự và có thể hơi xa cách một chút?

Cụm từ

behave in a relaxed way around colleagues: cư xử thoải mái khi ở bên đồng nghiệp

Cụm này có nghĩa là hành xử tự nhiên và không quá trang trọng khi đồng nghiệp có mặt hoặc khi tương tác với họ. Ở đây, around colleagues chỉ bối cảnh xã hội; nó không có nghĩa là di chuyển thành vòng tròn quanh đồng nghiệp. Mẫu behave in a/an + adjective + way mô tả cách một người cư xử. Around + một người hoặc một nhóm người sau đó có thể cho biết sự hiện diện hoặc sự đồng hành của ai ảnh hưởng đến cách cư xử ấy.

Luyện tập

"behave in a relaxed way around colleagues" có nghĩa gì trong câu này?

  1. cư xử thoải mái và ít trang trọng khi tương tác với đồng nghiệp
  2. đứng thành vòng tròn cùng đồng nghiệp
  3. làm việc ở một nơi cách xa đồng nghiệp
Xem đáp án

cư xử thoải mái và ít trang trọng khi tương tác với đồng nghiệp

Cách dùng từ

very polite and maybe a bit distant: lịch sự nhưng có khoảng cách xã hội

Ở đây, distant mô tả một thái độ xã hội: lịch sự nhưng không ấm áp, cởi mở hoặc gần gũi về mặt cá nhân. Nó không nói đến khoảng cách vật lý. Maybe và a bit làm nhẹ cách mô tả này. Người nói chỉ gợi ý rằng có phần dè dặt, chứ không khẳng định mạnh hơn rằng mọi người lạnh lùng hoặc không thân thiện.

Luyện tập

Trong cụm "very polite and maybe a bit distant", distant có nghĩa là gì?

  1. ở xa nơi làm việc về mặt vật lý
  2. không mấy ấm áp hoặc gần gũi về mặt xã hội
  3. không thể nghe rõ
Xem đáp án

không mấy ấm áp hoặc gần gũi về mặt xã hội

Is there a dress code?

1:01

Ở đó có quy định về trang phục không?

Yes, a dress code is the rules for what you should wear in a certain situation. Cách dùng từ

1:03

Có, quy định về trang phục là các quy tắc về việc bạn nên mặc gì trong một tình huống nhất định.

Cách dùng từ

dress code: quy định về việc nên mặc gì

Ở đây, dress code có nghĩa là tập hợp các quy tắc hoặc yêu cầu về cách mọi người nên ăn mặc tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể. Nó có thể cho biết trang phục cần trang trọng đến mức nào hoặc loại quần áo nào không được phép mặc. Trong cụm từ này, code có nghĩa là một hệ thống quy tắc, không phải mật khẩu hay mã máy tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là quy định về trang phục: Does the museum have a ____ for visitors?

Xem đáp án

dress code

So, if a restaurant has a no jeans policy or dress code, Cụm từ

1:09

Vì vậy, nếu một nhà hàng có chính sách hoặc quy định trang phục là không mặc quần jean,

it means you have to wear smart trousers. Cách dùng từ

1:14

điều đó có nghĩa là bạn phải mặc quần tây lịch sự.

Cụm từ

no jeans policy: quy định cấm mặc quần jean

Trong no jeans policy, các từ no jeans đứng trước policy để cho biết quy định đó cấm điều gì. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là một quy định được áp dụng thường xuyên, không cho phép mọi người mặc quần jean. Từ no đi với jeans; cụm này không có nghĩa là không tồn tại quy định nào về quần jean.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là không được phép mặc quần jean: The club has a ____, so wear other trousers.

Xem đáp án

no jeans policy

Cách dùng từ

smart trousers: smart có nghĩa là gọn gàng và khá trang trọng

Trong smart trousers, smart có nghĩa là gọn gàng, chỉn chu và phù hợp với hoàn cảnh khá trang trọng. Từ này không có nghĩa là “thông minh”. Nghĩa dùng để miêu tả trang phục này phổ biến trong tiếng Anh Anh. Cụm từ cho biết mức độ trang trọng được yêu cầu: quần dài trông trang trọng hơn quần jean hoặc các loại quần áo thường ngày khác.

Luyện tập

Trong quy định của nhà hàng, smart trong smart trousers có nghĩa là gì?

  1. Được trang bị công nghệ kỹ thuật số
  2. Thông minh
  3. Gọn gàng và phù hợp với hoàn cảnh khá trang trọng
Xem đáp án

Gọn gàng và phù hợp với hoàn cảnh khá trang trọng

You're not allowed in if you wear jeans. Ngữ pháp

1:16

Bạn không được phép vào nếu mặc quần jean.

Ngữ pháp

not allowed in: quyền được đi vào

Not allowed in có nghĩa là “không được cho phép đi vào”. Allowed là một phần của cấu trúc bị động be allowed, còn in chỉ sự di chuyển vào một nơi đã được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm từ này nói về quyền được vào. Bản thân nó không có nghĩa là một người đã ở bên trong nhưng không được thực hiện một hành động cụ thể tại đó.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng dạng phủ định của be allowed in: Visitors without tickets are ____.

Xem đáp án

not allowed in

Well, in a moment we'll be talking a bit about things have changed for us here.

1:18

Vâng, lát nữa chúng ta sẽ nói một chút về việc mọi thứ đã thay đổi với chúng ta ở đây như thế nào.

But first, I have a question for you.

1:22

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho anh.

Mhm.

1:24

Mhm.

A survey was carried out in Britain into dress codes at work. Cụm động từ

1:25

Một cuộc khảo sát đã được thực hiện ở Anh về các quy định trang phục tại nơi làm việc.

Cụm động từ

carried out: tiến hành một hoạt động có tổ chức

Trong carried out, carry out là một cụm động từ có nghĩa là “thực hiện, tiến hành hoặc hoàn thành một hoạt động có tổ chức”. Ở đây, was carried out cho biết một cuộc khảo sát đã được tiến hành. Dạng bị động tập trung vào cuộc khảo sát thay vì những người thực hiện nó. Cấu trúc này thường được dùng khi hành động hoặc kết quả quan trọng hơn người thực hiện.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu bằng một cụm từ có nghĩa là “đã tiến hành”? The researchers _____ a safety test before the launch.

  1. carried away
  2. carried out
  3. carried on
Xem đáp án

carried out

And I'd like you to guess what percentage of people Ý định

1:29

Và tôi muốn anh đoán xem có bao nhiêu phần trăm số người

said they'd prefer to be given a precise dress code. Ngữ pháp

1:31

cho biết họ muốn được đưa ra một quy định trang phục chính xác.

Ý định

I'd like you to guess: lời yêu cầu được diễn đạt nhẹ nhàng

I'd là dạng rút gọn của I would. Cấu trúc là would like + người + to + động từ nguyên mẫu. Trong I'd like you to guess, người nói đang lịch sự yêu cầu người nghe đoán; câu này không có nghĩa là người nói thích việc người nghe đoán. So với mệnh lệnh Guess, cấu trúc này làm cho lời chỉ dẫn nhẹ nhàng hơn. Tuy vậy, nó vẫn truyền đạt rõ người nói muốn người nghe làm gì.

Luyện tập

Câu nào lịch sự nhưng rõ ràng yêu cầu một đồng nghiệp kiểm tra tổng số?

  1. I'd like to check the total myself.
  2. I'd like you to check the total.
  3. Would you like me to check the total?
Xem đáp án

I'd like you to check the total.

Ngữ pháp

they'd prefer to be given: would prefer + động từ nguyên mẫu bị động

Trong they'd prefer to be given, they'd là dạng rút gọn của they would. Would prefer to giới thiệu lựa chọn mà họ mong muốn, còn to be given là động từ nguyên mẫu bị động: to be + quá khứ phân từ. Những người này nhận quy định trang phục chứ không phải là người đưa ra quy định. Cấu trúc này diễn tả sự ưu tiên về điều người khác làm với hoặc làm cho chủ ngữ, như trong would prefer to be told, shown, or offered something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của give: The new employees would prefer to ____ written instructions.

Xem đáp án

be given

In other words, Mạch ý

1:35

Nói cách khác,

would prefer to be told what kind of clothes they should wear.

1:36

muốn được cho biết họ nên mặc loại quần áo nào.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

In other words là dấu hiệu cho biết một ý đang được diễn đạt lại. Cụm này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ trình bày cùng một ý chính theo cách rõ ràng hoặc trực tiếp hơn. Ở đây, be given a precise dress code được diễn đạt lại thành be told what kind of clothes they should wear. Cách nói thứ hai giải thích cách nói thứ nhất chứ không thêm một ý kiến mới.

Luyện tập

Câu nào dùng In other words đúng cách?

  1. The library will not open today. In other words, my sister bought a bicycle.
  2. The library will not open today. In other words, could you pass the salt?
  3. The library will not open today. In other words, it is closed for the whole day.
Xem đáp án

The library will not open today. In other words, it is closed for the whole day.

Was it 5%, 23%, or 85%?

1:39

Là 5%, 23% hay 85%?

Well, I don't think people like being told what to wear, Ngữ pháp

1:44

Chà, tôi không nghĩ mọi người thích bị bảo phải mặc gì,

so I'm going to say 5%.

1:47

nên tôi sẽ đoán là 5%.

Ngữ pháp

being told what to wear: động danh từ bị động

Being told what to wear là dạng động danh từ bị động của tell someone what to wear. Sau like, toàn bộ cụm từ gọi tên một trải nghiệm, còn being + told cho thấy mọi người là bên nhận lời chỉ dẫn chứ không phải bên đưa ra lời chỉ dẫn. Kết hợp với don't think people like, người nói muốn nói rằng mọi người thường không thích người khác quyết định hoặc chỉ đạo cách ăn mặc của mình. Mẫu like/dislike + being + quá khứ phân từ có thể diễn tả cảm xúc của một người khi bị tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng động danh từ bị động của tell: Mia dislikes ____ what to wear.

Xem đáp án

being told

Okay, well we'll find out at the end of the program Cụm động từ

1:50

Được rồi, chúng ta sẽ tìm hiểu ở cuối chương trình

whether your answer was correct.

1:52

xem câu trả lời của anh có đúng không nhé.

Cụm động từ

find out: biết được hoặc tìm ra thông tin

Find out có nghĩa là biết được hoặc tìm ra thông tin trước đó chưa biết, thường sau khi chờ đợi, hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Ở đây, thông tin sẽ được biết sau đó là câu trả lời có đúng hay không. Khác với find dùng để tìm thấy một người hoặc đồ vật, find out tập trung vào việc có được một sự thật, câu trả lời, lý do hoặc kết quả. Sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng whether, why, who hay một từ để hỏi tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “biết kết quả”: We'll ____ tomorrow whether our team qualified.

Xem đáp án

find out

Would you say the BBC World Service is a fairly formal place to work?

1:53

Anh có cho rằng BBC World Service là một nơi làm việc khá trang trọng không?

It's quite a serious place, Cách dùng từ

1:57

Đó là một nơi khá nghiêm túc,

but it's certainly not formal.

1:59

nhưng chắc chắn không phải là trang trọng.

Cách dùng từ

serious ... but certainly not formal: sự khác nhau giữa serious và formal

Trong câu này, serious miêu tả tính chất công việc và bầu không khí của nơi đó: công việc quan trọng và mọi người xử lý nó một cách cẩn thận. Formal miêu tả các quy ước bên ngoài như trang phục, chức danh, phép xã giao hoặc quy trình nghiêm ngặt. But đặt hai đặc điểm này trong thế tương phản, còn certainly nhấn mạnh not. Ý chính là một nơi có thể coi trọng công việc mà không mang phong cách trang trọng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng công việc quan trọng nhưng phong cách nơi làm việc thoải mái?

  1. The work is not serious because the workplace is formal.
  2. The work is serious, but the workplace is not formal.
  3. The work is formal, but the workplace is not serious.
Xem đáp án

The work is serious, but the workplace is not formal.

People wear pretty much what they want to wear. Cụm từ

2:02

Mọi người thường mặc những gì họ muốn mặc.

Cụm từ

pretty much: cách nói thân mật mang nghĩa gần như

Pretty much là cách diễn đạt mức độ gần đúng, có nghĩa là «gần như», «xấp xỉ» hoặc «về cơ bản». Ở đây, nó bổ nghĩa cho what they want to wear, vì vậy mọi người phần lớn được tự do lựa chọn quần áo. Cụm từ này vẫn chừa chỗ cho một số giới hạn hoặc ngoại lệ nhỏ; nó không khẳng định rằng họ có tự do hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt pretty much vào đúng vị trí: We've ____ finished the poster; only the title is missing.

Xem đáp án

pretty much

And most people are on first name terms, aren't they? Cụm từ

2:05

Và hầu hết mọi người đều gọi nhau bằng tên, phải không?

Yes, they are.

2:07

Đúng vậy.

That means that they don't call each other Mr. Smith or Mrs. Jones.

2:08

Điều đó có nghĩa là họ không gọi nhau là Ông Smith hay Bà Jones.

They call each other Brian and Keith.

2:12

Họ gọi nhau là Brian và Keith.

Cụm từ

are on first name terms: gọi nhau bằng tên riêng

Be on first-name terms có nghĩa là mọi người dùng tên riêng để gọi nhau thay vì dùng danh xưng kèm họ. Cụm từ này mô tả cách họ xưng hô và khoảng cách xã hội giữa họ, chứ không chỉ nói rằng họ có biết tên nhau hay không. Cấu trúc thường dùng là be on first-name terms with someone. Trong phụ đề, are on first name terms mô tả cách tương tác nhìn chung khá thân mật và tương đối bình đẳng.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất: If two coworkers are on first-name terms, what does that mean?

  1. Họ biết đầy đủ họ tên pháp lý của nhau.
  2. Họ có thể gọi nhau bằng tên riêng.
  3. Họ luôn phải dùng danh xưng và họ.
Xem đáp án

Họ có thể gọi nhau bằng tên riêng.

Walking around here most of the time,

2:16

Đi dạo quanh đây hầu hết thời gian,

people you see look pretty casual, don't they? Cách dùng từ

2:17

những người anh thấy trông khá là bình thường, đúng không?

Yes, casual means the opposite of formal.

2:20

Đúng vậy, casual (bình thường/thoải mái) có nghĩa ngược lại với trang trọng.

It's another way of saying informal.

2:23

Đó là một cách nói khác của informal (không trang trọng/thân mật).

Cách dùng từ

pretty casual: có vẻ ngoài khá thoải mái

Ở đây, casual mô tả vẻ ngoài của mọi người: quần áo và phong cách chung của họ không trang trọng. Pretty là trạng từ chỉ mức độ thường dùng trong lời nói, có nghĩa là 'khá' hoặc 'tương đối', vì vậy pretty casual có nghĩa là 'có vẻ ngoài khá thoải mái, không trang trọng'. Casual có những nghĩa khác trong các ngữ cảnh khác, bao gồm 'không được lên kế hoạch' hoặc 'không lâu dài'. Danh từ hoặc tình huống mà từ này mô tả giúp xác định nghĩa phù hợp; khi đi với look và những người đang được quan sát, nó nói về vẻ ngoài và phong cách.

Luyện tập

Trong 'People look pretty casual,' cụm 'pretty casual' có nghĩa là gì?

  1. có vẻ ngoài khá thoải mái, không trang trọng
  2. có lẽ tình cờ ở đó
  3. hấp dẫn nhưng bất cẩn
Xem đáp án

có vẻ ngoài khá thoải mái, không trang trọng

Well, it wasn't always so. Mạch ý

2:25

Chà, không phải lúc nào cũng như vậy.

Carrie has been around the BBC for nearly 30 years Cách dùng từ

2:27

Carrie đã làm việc tại BBC gần 30 năm

and things used to be quite different when she joined. Ngữ pháp

2:30

và mọi thứ từng rất khác khi bà ấy mới vào làm.

Mạch ý

Well, it wasn't always so: chuyển từ hiện tại sang quá khứ

Trong câu này, so thay cho tình huống vừa được mô tả. It wasn't always so có nghĩa là tình huống đó đúng ở hiện tại, nhưng trước đây thì khác. Well đánh dấu một sự chuyển hướng nhẹ nhàng trong câu chuyện. Câu này chuyển từ tình huống hiện tại sang một quá khứ tương phản mà không cần lặp lại toàn bộ phần mô tả trước đó.

Luyện tập

Well, it wasn't always so. có tác dụng gì trong đoạn này?

  1. Câu này yêu cầu người nghe xác nhận tình hình hiện tại.
  2. Câu này kết thúc chủ đề bằng cách lặp lại cùng một ý.
  3. Câu này chuyển từ tình hình hiện tại sang một tình hình khác trong quá khứ.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ tình hình hiện tại sang một tình hình khác trong quá khứ.

Cách dùng từ

been around the BBC: kinh nghiệm lâu năm với một tổ chức

Ở đây, been around the BBC có nghĩa là Carrie đã dành nhiều năm làm việc tại BBC hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với tổ chức này. For nearly 30 years và when she joined cho thấy câu nói đang đề cập đến kinh nghiệm lâu năm với tổ chức. Around ở đây không có nghĩa là di chuyển quanh một tòa nhà. Cụm từ này cho thấy Carrie là người hiểu rõ tổ chức và có thể so sánh quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Trong câu này, been around the BBC có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã làm việc tại BBC hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với BBC trong một thời gian dài.
  2. Cô ấy thường đi bộ quanh bên ngoài tòa nhà BBC.
  3. Cô ấy chỉ đến thăm BBC một lần.
Xem đáp án

Cô ấy đã làm việc tại BBC hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với BBC trong một thời gian dài.

Ngữ pháp

things used to be: trạng thái trong quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng hoặc đã khác đi. Trong things used to be quite different, be là động từ nguyên mẫu, và cụm này tạo sự đối lập giữa BBC trước đây và BBC hiện nay. Hãy dùng cấu trúc này khi sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại là điều quan trọng, chứ không chỉ để đặt một sự việc vào quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy một trạng thái trong quá khứ đã thay đổi: The town library ____ much smaller before it was renovated.

Xem đáp án

used to be

How would she have to address her boss? Cách dùng từ

2:33

Bà ấy phải xưng hô với sếp của mình như thế nào?

Cách dùng từ

to address her boss: dùng tên gọi hoặc chức danh phù hợp

Ở đây, address someone có nghĩa là nói chuyện với hoặc nhắc đến một người bằng một tên gọi, chức danh hoặc cách xưng hô cụ thể. Câu hỏi muốn biết cô ấy phải gọi sếp của mình như thế nào, chứ không hỏi sếp sống ở đâu. Một mẫu câu thường gặp là address someone as + tên hoặc chức danh. Mẫu này hữu ích khi hỏi cách trang trọng và đúng đắn để xưng hô với ai đó.

Luyện tập

address her boss trong câu hỏi có nghĩa là gì?

  1. đọc một bài diễn văn trang trọng cho sếp
  2. dùng tên gọi hoặc chức danh phù hợp khi nói chuyện với sếp của cô ấy
  3. viết địa chỉ bưu chính của sếp lên phong bì
Xem đáp án

dùng tên gọi hoặc chức danh phù hợp khi nói chuyện với sếp của cô ấy

When I started in the BBC, my boss was very formal.

2:35

Khi tôi bắt đầu làm việc ở BBC, sếp của tôi rất trang trọng.

Um he wore a suit and tie every day to work Cụm từ

2:39

Ừm, ông ấy mặc vest và thắt cà vạt đi làm mỗi ngày

and you had to call him Mr. Ý định

2:42

và bạn phải gọi ông ấy là Ông (Mr.).

Cụm từ

wore a suit and tie: com-lê và cà vạt như trang phục trang trọng truyền thống

Wore là dạng quá khứ của wear. A suit and tie chỉ một bộ com-lê được mặc cùng cà vạt; tie ở đây là món đồ “cà vạt”. Trong câu này, bộ trang phục cho thấy phong cách làm việc rất trang trọng của người sếp. Cụm này thường được dùng để miêu tả trang phục trang trọng truyền thống tại nơi làm việc hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của wear và cụm cố định chỉ trang phục trang trọng: For the awards dinner, Sam ____.

Xem đáp án

wore a suit and tie

Ý định

had to call him Mr.: nghĩa vụ trong quá khứ và cách xưng hô trang trọng

Had to là dạng quá khứ của have to và cho thấy đây là một quy định hoặc nghĩa vụ, chứ không chỉ là sở thích. You ở đây mang nghĩa khái quát: nó chỉ các nhân viên, bao gồm cả người nói. Call him Mr. có nghĩa là gọi ông ấy bằng danh xưng trang trọng Mr.; call ở đây là “gọi một người bằng một tên hoặc danh xưng cụ thể”, không phải “gọi điện thoại”. Mr. thường đứng trước họ của nam giới. Việc bắt buộc dùng danh xưng này thể hiện sự trang trọng và khoảng cách giữa sếp với nhân viên.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have to, sau đó là call him: Our coach was very formal, so we ____ Mr. Lee.

Xem đáp án

had to call him

So, he was Mr. Bowman.

2:43

Vì vậy, ông ấy là Ông Bowman.

I wouldn't have dreamt of calling him Eric, which was his first name. Thành ngữ

2:44

Tôi không bao giờ dám mơ đến việc gọi ông ấy là Eric, đó là tên gọi của ông ấy.

Thành ngữ

I wouldn't have dreamt of calling him Eric: tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ gọi ông ấy là Eric

Cấu trúc wouldn't have dreamt of + -ing nhìn lại một tình huống trong quá khứ và nhấn mạnh rằng một hành động thậm chí còn không được xem là có thể chấp nhận hoặc có thể thực hiện. Ở đây, người nói muốn nói rằng mình chưa bao giờ cân nhắc gọi ông ấy là Eric, vì dùng tên riêng của ông ấy đã vượt qua ranh giới xã hội lúc đó. Câu này không nói về giấc mơ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wouldn't dream of doing: Back then, I wouldn't ____ my teacher by her first name.

Xem đáp án

have dreamt of calling

On the other hand, he didn't actually call us um by Miss or Mrs. Ghi chú

2:47

Mặt khác, ông ấy thực ra không gọi chúng tôi là um Cô hay Bà.

Mạch ý

On the other hand: giới thiệu một khía cạnh đối lập

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang một khía cạnh khác, có tính đối lập, của cùng một chủ đề. Ở đây, cụm từ này đối chiếu cách người sếp gọi nhân viên với cách nhân viên gọi ông ấy một cách trang trọng. Nó giúp người nghe liên kết hai ý thành một sự so sánh thay vì hiểu câu thứ hai là một chủ đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành phần so sánh bằng từ nối gồm bốn từ trong bài học: The apartment is small. ____, it is close to school.

Xem đáp án

On the other hand

We were called by our first name because we were his underlings. Cách dùng từ

2:51

Chúng tôi được gọi bằng tên vì chúng tôi là cấp dưới của ông ấy.

Văn hóa

by Miss or Mrs.: danh xưng truyền thống và tình trạng hôn nhân

Miss và Mrs. là những danh xưng truyền thống đặt trước họ hoặc họ tên đầy đủ của một phụ nữ. Theo truyền thống, Miss chỉ phụ nữ chưa kết hôn, còn Mrs. chỉ phụ nữ đã kết hôn, nên hai danh xưng này không thể tùy ý thay thế cho nhau. Trong câu này, by Miss or Mrs. có nghĩa là gọi những người phụ nữ bằng một trong các danh xưng trang trọng đó. Sự đối lập với cách gọi bằng tên riêng cho thấy phép lịch sự nơi công sở kiểu cũ và một hệ thống cấp bậc không bình đẳng: những người phụ nữ được gọi theo cách ít trang trọng hơn vì họ có vị trí thấp hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong môi trường làm việc hiện đại, nếu bạn không biết danh xưng người phụ nữ muốn dùng hoặc tình trạng hôn nhân của cô ấy, Ms. + surname thường trung lập hơn việc đoán giữa Miss và Mrs.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

We were his staff.

2:53

Chúng tôi là nhân viên của ông ấy.

Cách dùng từ

we were his underlings: cách gọi nặng sắc thái cấp bậc

Underlings chỉ những người có cấp bậc hoặc quyền lực thấp hơn và làm việc dưới quyền của người khác. Từ này không chỉ xác định họ là nhân viên mà còn nhấn mạnh hệ thống cấp bậc, đồng thời thường mang sắc thái coi thường, mỉa mai hoặc phê phán. Trong we were his underlings, người nói dùng cách gọi mang sắc thái mạnh này để giải thích vì sao các nhân viên bị gọi bằng tên riêng. Sau đó, We were his staff diễn đạt lại mối quan hệ công việc theo cách trung lập hơn.

Luyện tập

Một quản lý đang viết email công ty với giọng điệu trung lập. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Our staff will answer your questions.
  2. Our underlings will answer your questions.
  3. Our subordinates will answer your questions.
Xem đáp án

Our staff will answer your questions.

But the boss was always called Mr. or Mrs.

2:54

Nhưng sếp luôn được gọi là Ông hoặc Bà.

But on actually most occasions,

2:56

Nhưng thực ra trong hầu hết các dịp,

it would have been Mr.

2:58

sẽ luôn là Ông.

Did you get that?

2:59

Anh có hiểu không?

She had to call her boss Mr.

3:00

Bà ấy phải gọi sếp của mình là Ông.

So, they certainly weren't on first name terms.

3:02

Vì vậy, họ chắc chắn không gọi nhau bằng tên.

Well, Carrie also had to face even stricter rules after that.

3:05

Vâng, Carrie còn phải đối mặt với những quy tắc nghiêm ngặt hơn sau đó.

What did she have to do?

3:09

Bà ấy đã phải làm gì?

A couple of years after I started at the BBC,

3:11

Vài năm sau khi tôi bắt đầu làm việc tại BBC,

I moved to a different department

3:13

tôi chuyển đến một bộ phận khác

and there was a lady in that department who ran an office Cách dùng từ

3:14

và có một người phụ nữ ở bộ phận đó quản lý một văn phòng

with about six or seven staff in it

3:17

với khoảng sáu hoặc bảy nhân viên trong đó

Cách dùng từ

who ran an office: run mang nghĩa quản lý

Ở đây, ran là dạng quá khứ của run và có nghĩa là quản lý hoặc chịu trách nhiệm vận hành. Office chỉ đơn vị làm việc cùng các hoạt động của nó, không chỉ là căn phòng. Mệnh đề quan hệ who ran an office xác định người phụ nữ bằng trách nhiệm của bà ấy: bà ấy quản lý một văn phòng có sáu hoặc bảy nhân viên. Cách dùng run này cũng xuất hiện trong run a team, run a department và run a business.

Luyện tập

Trong câu 'Nora runs a busy clinic,' runs có nghĩa là gì?

  1. chỉ có một công việc nào đó tại phòng khám
  2. di chuyển nhanh bên trong phòng khám
  3. quản lý công việc và nhân viên của phòng khám
Xem đáp án

quản lý công việc và nhân viên của phòng khám

and the staff had to ask permission if they wanted to go to the toilet. Cụm từ

3:19

và nhân viên phải xin phép nếu họ muốn đi vệ sinh.

Cụm từ

had to ask permission: bắt buộc phải xin phép

Had to diễn tả một nghĩa vụ trong quá khứ: nhân viên bắt buộc phải làm vậy, chứ không chỉ được khuyên làm. Ask permission có nghĩa là xin sự cho phép trước khi hành động. Kết hợp lại, had to ask permission cho thấy một quy định hoặc người có thẩm quyền quyết định hành động đó có được phép hay không. Các mẫu có thể áp dụng gồm had to ask permission before doing something và had to ask permission to do something.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bắt buộc phải được chấp thuận”: Before entering the archive, visitors ____.

Xem đáp án

had to ask permission

They weren't allowed to just leave the office. Ngữ pháp

3:22

Họ không được phép tự ý rời khỏi văn phòng.

Ngữ pháp

weren't allowed to just leave the office: không được phép rời đi trong quá khứ

Cấu trúc be allowed to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cho phép. Weren't allowed to là dạng phủ định ở quá khứ: một quy định hoặc người có thẩm quyền không cho phép họ rời đi. Ở đây, just mang nghĩa cứ thế rời đi mà không xin phép hoặc sắp xếp việc khác trước. Câu này nhấn mạnh rằng họ không thể muốn đi lúc nào thì đi. Not allowed to có nghĩa là bị cấm, không phải là không cần làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn ở quá khứ của be allowed to: During the exam, students ____ use calculators.

Xem đáp án

weren't allowed to

And in fact, she timed them sometimes, too, Cách dùng từ

3:25

Và thực tế là, đôi khi bà ấy còn bấm giờ nữa,

and decided if they were too long in the toilet.

3:26

và quyết định xem họ ở trong nhà vệ sinh có quá lâu không.

Cách dùng từ

she timed them: time là động từ mang nghĩa bấm giờ

Trong she timed them, time là động từ có nghĩa là đo xem ai đó mất bao lâu. Timed là dạng quá khứ đơn, còn them chỉ những người được bà ấy đo thời gian. Ở đây, cụm này có nghĩa là bà ấy theo dõi thời gian họ ở trong nhà vệ sinh. Cấu trúc là time + người hoặc hoạt động, như time the runners hoặc time the test.

Luyện tập

Trong câu The coach timed the runners, huấn luyện viên đã làm gì?

  1. Hỏi các vận động viên lúc đó là mấy giờ
  2. Cho các vận động viên thêm thời gian rảnh
  3. Đo xem các vận động viên mất bao lâu
Xem đáp án

Đo xem các vận động viên mất bao lâu

Carrie had to ask permission to go to the toilet?

3:28

Carrie đã phải xin phép để đi vệ sinh sao?

Yeah, to ask permission means to ask if you can do something,

3:31

Đúng vậy, xin phép có nghĩa là hỏi xem bạn có thể làm điều gì đó không,

if it's allowed.

3:35

điều đó có được phép không.

Yes.

3:36

Đúng vậy.

And in our office, we don't have that kind of regime anymore, do we? Cách dùng từ

3:36

Và ở văn phòng của chúng ta, chúng ta không còn chế độ đó nữa, đúng không?

Cách dùng từ

that kind of regime anymore: một hệ thống nghiêm ngặt không còn tồn tại

Trong câu này, regime không có nghĩa là chính phủ hay chính quyền. Nó chỉ một hệ thống quy tắc và kiểm soát được tổ chức tại nơi làm việc. That kind of regime nhắc lại một cách quản lý con người nghiêm ngặt và mang sắc thái phê phán hơn là trung lập. Trong cấu trúc phủ định don't have ... anymore, anymore cho biết tình huống từng đúng trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Toàn bộ cụm từ nói rằng hệ thống nghiêm ngặt đó không còn được sử dụng.

Luyện tập

Trong câu “Our office doesn't have that kind of regime anymore,”, regime có nghĩa là gì?

  1. Một hệ thống quy tắc nơi làm việc nghiêm ngặt
  2. Chính phủ hiện tại của một quốc gia
  3. Một căn phòng mà nhân viên có thể rời khỏi
Xem đáp án

Một hệ thống quy tắc nơi làm việc nghiêm ngặt

We don't have to ask permission if we want to leave the room for a while. Ngữ pháp

3:40

Chúng ta không phải xin phép nếu muốn rời khỏi phòng một lát.

Ngữ pháp

don't have to ask permission: không có nghĩa vụ, không phải lệnh cấm

Don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động không cần thiết hoặc không bắt buộc. Don't have to ask permission có nghĩa là việc xin phép là tùy chọn. Phủ định áp dụng cho nghĩa vụ, không áp dụng cho hành động hỏi xin phép. Cụm này không có nghĩa là bị cấm xin phép; người nói cho biết mọi người có thể rời đi trong chốc lát mà không cần được chấp thuận trước.

Luyện tập

Một giáo viên nói: “You don't have to ask permission to use the colored pencils.” Giáo viên muốn nói gì?

  1. Bạn có thể dùng chúng mà không cần hỏi trước.
  2. Bạn bị cấm hỏi trước khi dùng chúng.
  3. Bạn không thể hỏi bất kỳ ai.
Xem đáp án

Bạn có thể dùng chúng mà không cần hỏi trước.

No, we can do pretty much what we want to do

3:43

Không, chúng ta có thể làm gần như bất cứ điều gì mình muốn

as long as we finish our work. Ngữ pháp

3:45

miễn là chúng ta hoàn thành công việc của mình.

Ngữ pháp

as long as we finish our work: đặt ra một điều kiện

Ở đây, as long as đưa ra một điều kiện: chúng ta được tự do làm điều mình muốn chỉ khi hoàn thành công việc. Cấu trúc as long as + mệnh đề thường nêu yêu cầu giúp một sự cho phép, kế hoạch hoặc thỏa thuận có thể thực hiện được. Trong cách dùng này, long không nói về độ dài vật lý hay khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “với điều kiện là”: You can use the art room ____ you clean up afterward.

Xem đáp án

as long as

Exactly.

3:47

Chính xác.

bbclearningenglish.com

3:48

bbclearningenglish.com

Well, we're quite lucky sitting here in our jeans or corduroys

3:51

Vâng, chúng ta khá may mắn khi được ngồi đây với quần jean hoặc quần nhung

because there was a time when that would have been out of the question. Ghi chú

3:55

bởi vì đã từng có thời điểm điều đó là không thể chấp nhận được.

Mạch ý

there was a time when: giới thiệu một tình huống trước đây

There was a time when trước hết giới thiệu một giai đoạn trước đây, rồi mệnh đề với when cho biết điều gì đúng trong giai đoạn đó. Cách này giúp người nói dựng khung cho tình huống cũ trước khi mô tả nó. Trong câu này, cấu trúc đặt những yêu cầu nghiêm ngặt về trang phục vào quá khứ, qua đó giải thích vì sao người nói cảm thấy may mắn khi ngày nay được mặc đồ thoải mái. Nói chung, mẫu câu này hữu ích để sắp xếp sự tương phản giữa trước đây và hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung chỉ thời gian quá khứ trong bài này: There ____ most shops closed on Sundays.

Xem đáp án

was a time when

Thành ngữ

would have been out of the question: trong quá khứ hoàn toàn không thể hoặc không được chấp nhận

Out of the question là một thành ngữ có nghĩa là hoàn toàn không thể, không thể chấp nhận hoặc không được phép. Ở đây, nó cho biết rằng theo những quy định trước kia, mặc loại trang phục thoải mái đó không phải là một lựa chọn được chấp nhận; nó không mang nghĩa đen là “ở ngoài câu hỏi”. Would have been nhìn lại và đánh giá cùng một lựa chọn theo các điều kiện trong quá khứ. Cấu trúc modal perfect này cho thấy vào thời điểm đó, lựa chọn ấy sẽ không được chấp nhận.

Luyện tập

would have been out of the question trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Đó sẽ là một chủ đề cho câu hỏi sau.
  2. Vào thời điểm đó, việc ấy chỉ hơi khác thường nhưng vẫn được phép.
  3. Vào thời điểm đó, việc ấy sẽ hoàn toàn không thể hoặc không thể chấp nhận.
Xem đáp án

Vào thời điểm đó, việc ấy sẽ hoàn toàn không thể hoặc không thể chấp nhận.

Listen to Carrie again.

3:58

Hãy nghe Carrie kể tiếp.

What did newsreaders at the BBC used to have to wear Cách dùng từ

3:59

Những người đọc bản tin ở BBC trước đây phải mặc gì

while they were presenting?

4:02

khi họ đang dẫn chương trình?

Cách dùng từ

newsreaders: người trình bày bản tin phát thanh hoặc truyền hình

Newsreader là người trình bày tin tức trên truyền hình hoặc đài phát thanh, thường bằng cách đọc hoặc truyền đạt một bản tin đã được chuẩn bị. Newsreaders là dạng số nhiều. Từ này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nó chỉ một vai trò trong lĩnh vực phát sóng, chứ không đơn giản là bất kỳ ai đọc một bài báo.

Luyện tập

Người nào được mô tả chính xác nhất bằng từ newsreader?

  1. Người đang thu thập lời kể của nhân chứng tại hiện trường.
  2. Người đang trình bày một bản tin phát thanh trên sóng.
  3. Người đang đọc các trang tin tức ở nhà.
Xem đáp án

Người đang trình bày một bản tin phát thanh trên sóng.

Long, long before I joined,

4:03

Rất, rất lâu trước khi tôi vào làm,

the newsreaders, which at those stations at that stage would have been on radio

4:05

những người đọc bản tin, vào thời điểm đó ở các đài phát thanh

rather than on television, Mạch ý

4:09

thay vì trên truyền hình,

had to wear dinner jackets to read the news Cách dùng từ

4:10

đã phải mặc áo vest dạ tiệc (dinner jacket) để đọc tin tức

Mạch ý

rather than on television: loại trừ một phương án khác

Rather than đưa ra phương án khác bị loại trừ. Trong câu này, on radio được giữ lại như phần mô tả phù hợp, còn on television bị loại trừ rõ ràng. Nhờ đó, người nghe hiểu chính xác tin tức được truyền qua phương tiện nào vào thời điểm ấy. Hai vế là các cụm giới từ song song: on radio rather than on television. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là A rather than B, trong đó A được giữ làm lựa chọn hoặc phần mô tả phù hợp, còn B bị loại trừ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thông báo được phát trên radio chứ không phải trên truyền hình?

  1. The announcement was on radio rather than on television.
  2. The announcement moved from radio to television.
  3. The announcement was on radio as well as on television.
Xem đáp án

The announcement was on radio rather than on television.

even though nobody could see them other than the other people in the studio. Ghi chú

4:12

mặc dù không ai có thể nhìn thấy họ ngoại trừ những người khác trong phòng thu.

Cách dùng từ

dinner jackets: áo khoác trang trọng của lễ phục black tie

Dinner jacket là chiếc áo khoác trang trọng thuộc bộ lễ phục buổi tối black tie dành cho nam giới. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường chỉ loại trang phục trang trọng đó; nó không có nghĩa là áo khoác thường mặc lúc ăn tối. Dạng số nhiều dinner jackets tương ứng với newsreaders ở số nhiều. Mức độ trang trọng của trang phục tạo nên điểm chính của câu: ngay cả phát thanh viên radio mà khán giả không thể nhìn thấy cũng phải ăn mặc như thể họ đang dự một sự kiện buổi tối trang trọng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với dinner jackets?

  1. Áo khoác thông thường để làm việc ngoài trời
  2. Áo khoác trang trọng thuộc bộ lễ phục buổi tối black tie
  3. Áo khoác thường mặc trong lúc ăn tối
Xem đáp án

Áo khoác trang trọng thuộc bộ lễ phục buổi tối black tie

Ngữ pháp

even though: dẫn vào sự tương phản bất ngờ

Even though dẫn vào một sự thật tương phản với mệnh đề chính. Ở đây, không ai bên ngoài phòng thu có thể nhìn thấy các phát thanh viên, nhưng họ vẫn phải mặc áo tuxedo. Sau even though là một mệnh đề đầy đủ: even though + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề này diễn tả sự nhượng bộ, không phải nguyên nhân của hành động chính.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện sự tương phản bất ngờ: The team kept playing ... it was raining.

  1. even though
  2. because
  3. so
Xem đáp án

even though

Cụm từ

other than the other people in the studio: đánh dấu ngoại lệ

Other than ở đây có nghĩa là “ngoại trừ”. Cụm này loại những người trong phòng thu ra khỏi phạm vi phủ định rộng của nobody could see them. Vì vậy, câu này nói rằng những người bên ngoài phòng thu không thể nhìn thấy các phát thanh viên; những người khác bên trong phòng thu là ngoại lệ. Trong cấu trúc này, sau other than là người, vật hoặc nhóm được loại khỏi nhận định chung.

Luyện tập

Trong câu 'No one was allowed backstage other than the performers,' other than the performers có chức năng gì?

  1. Nó giải thích tại sao không ai được phép vào hậu trường.
  2. Nó nêu ngoại lệ duy nhất.
  3. Nó so sánh những người biểu diễn với nhau.
Xem đáp án

Nó nêu ngoại lệ duy nhất.

Neil, they had to wear dinner jackets

4:15

Neil, họ đã phải mặc áo vest dạ tiệc

even when they were on radio and no one could see them.

4:17

ngay cả khi họ đang trên đài phát thanh và không ai có thể nhìn thấy họ.

Yes, a dinner jacket is that very formal style of suit

4:20

Đúng vậy, áo vest dạ tiệc (dinner jacket) là kiểu vest rất trang trọng

that people wear when they go out to a formal event,

4:24

mà mọi người mặc khi đến một sự kiện trang trọng,

for example, at the Oscars or something like that.

4:27

ví dụ như tại lễ trao giải Oscar hay sự kiện tương tự.

It's that black jacket, uh black trousers and a bow tie,

4:30

Đó là chiếc áo vest đen, uh quần đen và nơ bướm,

not a normal tie, a very small bow tie.

4:34

không phải cà vạt bình thường, một chiếc nơ bướm rất nhỏ.

Uh this kind of suit is often called a tuxedo as well. Cách dùng từ

4:37

Uh loại trang phục này cũng thường được gọi là tuxedo.

Cách dùng từ

a tuxedo as: tên trang phục đứng trước as well

Trong called a tuxedo, a tuxedo chỉ một bộ lễ phục buổi tối rất trang trọng, thường được mặc khi quy định trang phục là black tie. Đây không phải bộ vest thông thường để đi làm hằng ngày. Tuxedo đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng dinner jacket cho loại trang phục tương ứng. Phần được tô nổi bật đi qua ranh giới của hai cụm từ: as mở đầu cho as well, nghĩa là “cũng”. Nó không thuộc tên của trang phục. Hãy tách toàn bộ cấu trúc thành called a tuxedo + as well.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với tuxedo trong câu này?

  1. Áo khoác thường ngày cho cuối tuần
  2. Bất kỳ bộ vest nào mặc đến văn phòng
  3. Lễ phục buổi tối trang trọng cho sự kiện black tie
Xem đáp án

Lễ phục buổi tối trang trọng cho sự kiện black tie

A few decades ago in some workplaces in Britain,

4:42

Vài thập kỷ trước ở một số nơi làm việc tại Anh,

this concept of dress down Fridays was introduced. Văn hóa

4:45

khái niệm ngày thứ Sáu ăn mặc thoải mái (dress down Fridays) đã được giới thiệu.

Văn hóa

dress down Fridays: chính sách định kỳ tại nơi làm việc

Dress down Fridays là tên của một thông lệ tại nơi làm việc, theo đó nhân viên thường xuyên được phép mặc trang phục ít trang trọng hơn vào thứ Sáu. Ở đây, dress down có nghĩa là ăn mặc thoải mái hơn. Dạng số nhiều Fridays cho thấy đây là một sự sắp xếp lặp lại hằng tuần, không phải một ngày thứ Sáu cụ thể. Cụm từ mô tả chính sách được một số nơi làm việc áp dụng, chứ không phải quy tắc có ở mọi nơi.

Luyện tập

dress down Fridays có nghĩa là gì trong ngữ cảnh nơi làm việc này?

  1. Một ngày thứ Sáu cụ thể khi nơi làm việc đóng cửa sớm
  2. Chính sách lặp lại cho phép mặc trang phục ít trang trọng hơn vào thứ Sáu
  3. Quy định bắt buộc mặc lễ phục buổi tối vào mọi thứ Sáu
Xem đáp án

Chính sách lặp lại cho phép mặc trang phục ít trang trọng hơn vào thứ Sáu

Dress down Friday means that

4:48

Ngày thứ Sáu ăn mặc thoải mái có nghĩa là

during the rest of the week,

4:50

trong những ngày còn lại của tuần,

you wear quite smart clothes,

4:51

bạn mặc quần áo khá chỉnh tề,

maybe a shirt and tie, possibly a suit.

4:53

có thể là áo sơ mi và cà vạt, hoặc có thể là vest.

Uh and on a Friday, you can come in Cụm từ

4:56

Uh và vào thứ Sáu, bạn có thể đến

in your jeans, T-shirt, whatever you want.

4:59

với quần jean, áo phông, bất cứ thứ gì bạn muốn.

Cụm từ

Hai chức năng của in trong come in in your jeans

Trong come in in your jeans, hai từ in đứng cạnh nhau có chức năng khác nhau. Từ in thứ nhất hoàn thành cụm động từ come in, có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'đến nơi làm việc'. Từ in thứ hai mở đầu cụm chỉ trang phục in your jeans, có nghĩa là 'đang mặc quần jean'. Hãy tách cấu trúc thành come in + in your jeans: người đó đến trong khi mặc quần jean. Khi cùng một từ ngắn xuất hiện hai lần liên tiếp, cần giữ cả hai vì mỗi từ thuộc một phần khác nhau của câu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc có hai từ in, mang nghĩa 'đi vào khi đang mặc': Leo came ____ a dark suit.

Xem đáp án

in in

You dress down. Cụm động từ

5:01

Bạn ăn mặc thoải mái hơn (dress down).

It's less formal.

5:02

Sẽ ít trang trọng hơn.

Cụm động từ

dress down: mặc quần áo ít trang trọng hơn

Ở đây, dress down có nghĩa là 'mặc quần áo ít trang trọng hơn bình thường'. Sự đối lập giữa áo sơ mi, cà vạt hoặc bộ com-lê với quần jean hoặc áo phông cho thấy rõ đây là nghĩa liên quan đến trang phục. Down gợi ý mức độ trang trọng giảm xuống. Dress down không nhất thiết có nghĩa là ăn mặc luộm thuộm; nó có nghĩa là chọn cách ăn mặc thoải mái hơn.

Luyện tập

Lời mời cho phép mặc trang phục thoải mái. Hoàn thành bằng cụm động từ có nghĩa là 'mặc ít trang trọng hơn': Guests may ____ for the outdoor lunch.

Xem đáp án

dress down

Well, let's have a quick reminder of some of the vocabulary that we've looked at.

5:03

Vâng, hãy cùng điểm lại nhanh một số từ vựng mà chúng ta đã xem xét.

We've had casual, which also means the same as informal.

5:07

Chúng ta có casual (bình thường), cũng có nghĩa giống với informal (không trang trọng/thân mật).

We've had formal, which means the opposite.

5:10

Chúng ta có formal (trang trọng), mang ý nghĩa ngược lại.

First name terms, which means being able to call somebody by their first name

5:13

First name terms (gọi bằng tên), có nghĩa là có thể gọi ai đó bằng tên của họ

and not Mr. something.

5:17

và không dùng từ Ông gì đó.

We have dress codes, which is the rules about what you should wear.

5:19

Chúng ta có dress codes (quy định trang phục), là những quy tắc về việc bạn nên mặc gì.

We've had dinner jacket, which Neil, you just explained,

5:22

Chúng ta có dinner jacket (áo vest dạ tiệc), mà Neil, anh vừa giải thích,

a certain formal suit.

5:24

một loại vest trang trọng nhất định.

And we had to ask permission, which means to ask if you can do something,

5:26

Và chúng ta có ask permission (xin phép), có nghĩa là hỏi xem bạn có thể làm điều gì đó không,

if it's allowed.

5:30

điều đó có được phép không.

And finally, the answer to this week's tricky question.

5:31

Và cuối cùng, câu trả lời cho câu hỏi hóc búa tuần này.

I asked what percentage of people in Britain

5:34

Tôi đã hỏi có bao nhiêu phần trăm người dân ở Anh

said they would prefer to have a precise dress code

5:36

cho biết họ muốn có một quy định trang phục chính xác

and you said 5%, Neil.

5:40

và anh đã nói là 5%, Neil.

Mhm.

5:41

Mhm.

Uh and you're absolutely wrong.

5:42

Uh và anh hoàn toàn sai.

It's 85%, believe it or not, Ý định

5:44

Là 85%, dù tin hay không,

which I find shocking. Ngữ pháp

5:47

điều mà tôi thấy rất sốc.

Ý định

believe it or not: báo hiệu một sự thật đáng ngạc nhiên

Believe it or not là một cụm từ chen vào trong hội thoại để báo cho người nghe rằng thông tin có thể gây bất ngờ hoặc khó tin. Trong câu này, nó nhấn mạnh mức độ bất ngờ của con số 85%. Đây là cách nói mang tính tu từ: người nói không thực sự yêu cầu câu trả lời có hoặc không về việc tin thông tin đó. Cụm từ đưa thái độ của người nói vào cách trình bày sự thật.

Luyện tập

believe it or not có tác dụng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó cho thấy người nói đã quên con số đó.
  2. Nó yêu cầu người nghe chọn xem con số đó có đúng hay không.
  3. Nó báo hiệu rằng con số 85% có thể gây bất ngờ.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng con số 85% có thể gây bất ngờ.

Ngữ pháp

which I find shocking: nhận xét về toàn bộ kết quả

Trong which I find shocking, which không chỉ một danh từ đứng gần đó. Nó quay lại chỉ toàn bộ kết quả phía trước: sự thật rằng con số là 85%. Sau dấu phẩy, loại mệnh đề which này bổ sung một nhận xét không thiết yếu. Trong cấu trúc find + object + adjective, which là tân ngữ của find, còn shocking mô tả phản ứng của người nói: “I find this fact shocking.”

Luyện tập

Trong “Mia won without any practice, which I find amazing,”, which chỉ điều gì?

  1. Toàn bộ sự thật rằng Mia đã thắng dù không hề luyện tập
  2. Chỉ Mia
  3. Chỉ việc luyện tập
Xem đáp án

Toàn bộ sự thật rằng Mia đã thắng dù không hề luyện tập

That's really disappointing.

5:48

Thật sự đáng thất vọng.

People have got no imagination. Cách dùng từ

5:49

Mọi người chẳng có trí tưởng tượng nào cả.

Cách dùng từ

have got no imagination: lời đánh giá tiêu cực trong văn nói

Trong have got no imagination, have got có nghĩa là “có”, còn no imagination cho biết mọi người không thể hiện ý tưởng độc đáo hay sáng tạo nào. Cả cụm là một lời đánh giá mang tính phê bình và thường có phần cường điệu. Ở đây, have got không có nghĩa là “đã đạt được”. Mẫu khẩu ngữ có thể áp dụng lại have/has got no + danh từ có nghĩa cơ bản giống với have/has no + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu khẩu ngữ Anh-Anh have/has got no: This plan has ____ chance of working.

Xem đáp án

got no

Exactly.

5:51

Chính xác.

So, I can take it from that, Neil, Cụm từ

5:51

Vì vậy, tôi có thể hiểu từ điều đó, Neil,

that you prefer to work in a fairly informal environment.

5:53

rằng anh thích làm việc trong một môi trường khá là thân mật.

Cụm từ

I can take it from that ... that + kết luận

Trong I can take it from that, take it có nghĩa là “suy ra hoặc hiểu một kết luận”, còn from that chỉ lại bằng chứng trong lời nói trước đó. it không phải là một đồ vật cụ thể. Mẫu đầy đủ là take it from + bằng chứng + that + kết luận. Trong câu này, kết luận là Neil thích môi trường làm việc khá thoải mái và ít trang trọng.

Luyện tập

I can take it from that trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Tôi có thể suy ra một kết luận từ điều bạn vừa nói.
  2. Tôi có thể nhận một đồ vật mà bạn đang đưa cho tôi.
  3. Tôi có thể lấy một đồ vật ra khỏi nơi đó theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Tôi có thể suy ra một kết luận từ điều bạn vừa nói.

Exactly.

5:56

Chính xác.

I mean, what I'm wearing at the moment Ý định

5:57

Ý tôi là, những gì tôi đang mặc lúc này

is what I wore in bed.

5:58

chính là những gì tôi đã mặc khi ngủ.

Ý định

what I'm wearing ... is what I wore in bed: một câu đùa tự trào

Theo nghĩa đen, người nói cho biết quần áo đang mặc cũng chính là quần áo đã mặc khi đi ngủ. Trong ngữ cảnh này, sự so sánh gây chú ý đó là một câu đùa tự trào về việc ăn mặc cực kỳ thoải mái. Mục đích không phải là khuyên mọi người mặc đồ ngủ khi làm việc. Câu nói đùa giúp thể hiện một cách vui vẻ rằng người nói thích môi trường làm việc không trang trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: người nói đang nghiêm túc khuyên mọi người nên mặc gì khi đi làm.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Well, that's all for this week.

6:01

Vâng, đó là tất cả cho tuần này.

But do join us again soon Ngữ pháp

6:02

Nhưng hãy sớm tham gia cùng chúng tôi lần tới

for more 6-Minute English.

6:04

cho nhiều chương trình '6-Minute English' hơn nhé.

Ngữ pháp

do join us again soon: do nhấn mạnh trong lời mời

Trong do join us again soon, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh; nó không phải động từ chính mang nghĩa thực hiện hay làm ra. Câu mệnh lệnh khẳng định cơ bản là Join us again soon. Đặt do trước động từ nguyên thể join khiến lời mời được nhấn mạnh hơn, đồng thời nghe ấm áp và có tính khích lệ, gần với nghĩa “xin hãy thực sự quay lại”. Cấu trúc do + động từ nguyên thể có thể tăng sức nhấn cho lời mời, lời yêu cầu và lời động viên ở dạng khẳng định.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời ấm áp và được nhấn mạnh của người dẫn chương trình bằng trợ động từ: ____ join us again next week.

Xem đáp án

Do

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

Bye.

6:06

Tạm biệt.

bbclearningenglish.com

6:11

bbclearningenglish.com