Chuyện Gì Xảy Ra Khi Bạn Chết?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
565 từ 184 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích này lần theo cơ thể sau khi chết, từ cạn oxy và co cứng tử thi đến thối rữa, hoạt động của côn trùng, phân hủy khô và tái tuần hoàn phân tử. Các điểm tiếng Anh chính: 1. whether it be — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu mẫu giả định trang trọng dùng để liệt kê các khả năng cùng dẫn đến một nhận định, với be không đổi. 2. is known as — Cụm cố định và kết hợp từ: Nhận biết mẫu nối một quá trình với tên gọi, và phân biệt với known for, vốn nêu lý do một điều được biết đến. 3. eat away at — Cụm động từ: Hiểu nghĩa bào mòn dần thay vì ăn theo nghĩa đen, rồi dùng cho tổn hại hoặc vấn đề từ từ làm suy yếu điều gì đó.

Nội dung bài học

Death is something that all of us must deal with at some point in our lives, Ghi chú

0:00

Cái chết là điều mà tất cả chúng ta đều phải đối mặt vào một thời điểm nào đó trong đời,

Cụm động từ

deal with: đối mặt và xử lý một thực tế khó khăn

Trong câu này, deal with có nghĩa là đối mặt với một thực tế khó khăn và phản ứng trước nó. Death không phải là một giao dịch thương mại mà là hoàn cảnh cuối cùng ai cũng phải đối diện và xử lý về mặt cảm xúc hoặc thực tế. Cấu trúc là deal with + danh từ hoặc cụm danh từ. Đây là cách linh hoạt để diễn tả việc một người xử lý, giải quyết hoặc dần chấp nhận một vấn đề, cảm xúc, nhiệm vụ hay tình huống.

Luyện tập

Một quản lý nói: “We need to ___ this complaint today.” Lựa chọn nào có nghĩa là “phản ứng và xử lý” lời khiếu nại?

  1. deal with
  2. deal out
  3. deal in
Xem đáp án

deal with

Cụm từ

at some point in our lives: một thời điểm không xác định trong đời

At some point in our lives có nghĩa là vào một thời điểm không xác định trong cuộc đời chúng ta. Some cho biết thời điểm chính xác không được biết hoặc không quan trọng; point chỉ một thời điểm hay giai đoạn, không phải một địa điểm. Đặt sau deal with, cụm từ này tạo cho câu một khung thời gian rộng. Với our lives, nó trình bày trải nghiệm này như một điều có thể xảy ra với tất cả chúng ta, thay vì ở một độ tuổi hay ngày tháng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ thời gian gồm sáu từ mang nghĩa “vào một thời điểm không xác định trong cuộc đời chúng ta”: Most of us will need support ____.

Xem đáp án

at some point in our lives

whether it be a family member, Ngữ pháp

0:03

dù đó là sự ra đi của một người thân trong gia đình,

a pet,

0:05

một thú cưng,

or even your own eventual end.

0:05

hay thậm chí là cái chết rồi cũng sẽ đến với chính mình.

Ngữ pháp

whether it be A, B, or C: mọi khả năng được liệt kê

Whether it be dùng để giới thiệu nhiều khả năng và có nghĩa là “bất kể đó là khả năng nào”. Trong câu này, thành viên gia đình, vật nuôi và cái chết trong tương lai của chính người nói đều được đặt dưới cùng một nhận định. Đây là cấu trúc giả định hiện tại mang tính trang trọng. Be vẫn giữ nguyên dạng cơ bản sau it, vì vậy đây không phải lỗi hòa hợp chủ-vị hay lỗi thì. Khung có thể tái sử dụng là whether it be A, B, or C + một mệnh đề vẫn đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung giả định trang trọng mang nghĩa “bất kể đó là trường hợp nào”: The policy applies to every case, ____ a minor issue or a serious complaint.

Xem đáp án

whether it be

In fact, about 100 people die every minute in the world. Mạch ý

0:07

Trên thực tế, mỗi phút có khoảng 100 người tử vong trên toàn thế giới.

Mạch ý

In fact, như cầu nối từ nhận định đến bằng chứng

In fact báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo cung cấp căn cứ thực tế cho điều vừa được nói hoặc củng cố điều đó. Ở đây, cụm từ này chuyển từ một nhận định khái quát sang một con số thống kê cụ thể trên toàn thế giới. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, nó cho người nghe biết cách hiểu thông tin mới: không phải là chuyển chủ đề, mà là bằng chứng giúp luận điểm trước đó rõ ràng hoặc thuyết phục hơn.

Luyện tập

Từ nối nào trình bày số liệu thống kê rõ nhất như căn cứ thực tế củng cố câu đầu tiên? The library is used more heavily than many residents realize. ___, more than 2,000 people visit it each day.

  1. In fact,
  2. On the other hand,
  3. For example,
Xem đáp án

In fact,

But what actually happens when you die? Mạch ý

0:11

Nhưng thật sự thì điều gì xảy ra khi bạn chết?

Mạch ý

Câu hỏi dẫn dắt “what actually happens when you die?”

Câu hỏi trực tiếp bắt đầu bằng what hỏi về một quá trình: điều gì xảy ra, chứ không phải cái chết có xảy ra hay không. Actually báo hiệu sự chuyển hướng từ sự thật khái quát rằng con người sẽ chết sang chuỗi diễn biến thực tế và cụ thể sau đó. Ở đây, người kể không yêu cầu một người nghe cụ thể thuật lại trải nghiệm cá nhân. Đây là câu hỏi tu từ: nó nêu cho khán giả câu hỏi chính mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, câu hỏi “But what actually happens when you die?” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc.
  2. Giới thiệu quá trình cụ thể mà phần giải thích sẽ đề cập.
  3. Yêu cầu một người nghe cụ thể kể lại trải nghiệm cá nhân.
Xem đáp án

Giới thiệu quá trình cụ thể mà phần giải thích sẽ đề cập.

In the first few seconds after death,

0:14

Trong vài giây đầu tiên sau khi chết,

the last bit of oxygen in your body is depleted Cách dùng từ

0:15

chút oxy cuối cùng trong cơ thể bạn sẽ cạn kiệt

Cách dùng từ

is depleted: dạng bị động trang trọng cho nguồn dự trữ đã cạn

Trong is depleted, is là dạng hiện tại của be, còn depleted là quá khứ phân từ. Kết hợp lại, chúng tạo thành cấu trúc bị động: ôxy là nguồn lực chịu tác động, còn nguyên nhân gây hao hụt không cần được nêu ra. Ở đây, depleted có nghĩa là một nguồn cung hữu hạn đã được sử dụng cho đến khi hết hoặc gần hết. Nghĩa này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ giảm đi thông thường.

Luyện tập

Dùng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của deplete để hoàn thành câu: At the end of the test, the backup oxygen reserve ____.

Xem đáp án

is depleted

and brain activity surges. Cụm từ

0:18

và hoạt động của não tăng vọt.

Cụm từ

brain activity surges: sự gia tăng đột ngột và mạnh

Trong brain activity surges, surges là một nội động từ có nghĩa là “tăng đột ngột và mạnh”. Chủ ngữ là brain activity; sau động từ không có tân ngữ. Động từ này mô tả mức tăng là nhanh và mạnh, chứ không từ từ. Cùng một mẫu chủ ngữ-động từ có thể dùng để mô tả nhu cầu, giá cả, lưu lượng, công suất hoặc số ca bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa cụ thể là “tăng đột ngột và mạnh”: After the celebrity mentioned the small company, website traffic ____ in just a few minutes.

Xem đáp án

surged

As the neurons begin to stop functioning, Ngữ pháp

0:20

Khi các tế bào thần kinh bắt đầu ngừng hoạt động,

your brain stops secreting hormones which regulate body function. Ngữ pháp

0:22

não bạn ngừng tiết các hormone điều hòa chức năng cơ thể.

Ngữ pháp

As ...: liên kết hai thay đổi diễn ra theo thời gian

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “trong khi” hoặc “trong quá trình”. Từ này liên kết việc các tế bào thần kinh bắt đầu ngừng hoạt động với việc não ngừng tiết hormone như hai thay đổi diễn ra cùng nhau. Cách dùng này thường theo mẫu As + một tình huống đang thay đổi, một tình huống khác đang thay đổi. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa: ở nơi khác As cũng có thể mang nghĩa vì, nhưng ở đây từ này chủ yếu tổ chức quan hệ thời gian thay vì nêu một lý do riêng biệt.

Luyện tập

Trong câu “As the train moved north, daylight slowly faded,” As chủ yếu cho biết điều gì?

  1. Hai thay đổi phát triển trong cùng một khoảng thời gian.
  2. Ánh sáng ban ngày mờ dần trước khi đoàn tàu bắt đầu di chuyển.
  3. Chuyển động của đoàn tàu chỉ được trình bày là nguyên nhân khiến ánh sáng ban ngày mờ dần.
Xem đáp án

Hai thay đổi phát triển trong cùng một khoảng thời gian.

Ngữ pháp

stops secreting: cấu trúc stop + -ing

“stops secreting” dùng cấu trúc stop + -ing để cho biết một hoạt động đang diễn ra thì chấm dứt. Ở đây, não không còn giải phóng các hormone nữa; secreting chính là hoạt động dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của stop theo sau bởi secrete. Câu phải có nghĩa là việc giải phóng hóa chất chấm dứt: “When the signal disappears, the gland will ____ the chemical.”

Xem đáp án

stop secreting

And while some bodily functions may persist for a few minutes,

0:25

Và dù một số chức năng cơ thể có thể tiếp diễn thêm vài phút,

as the remaining stores of ATP are used,

0:29

khi lượng ATP dự trữ còn lại được sử dụng dần,

which is your body's main energy source,

0:31

mà ATP chính là nguồn năng lượng chủ yếu của cơ thể,

the muscles relax, including sphincters,

0:33

các cơ, bao gồm cả cơ vòng, sẽ giãn ra,

which means defecation and urination may occur. Mạch ý

0:35

nghĩa là có thể xảy ra hiện tượng đại tiện và tiểu tiện.

Mạch ý

which means: liên kết một tình huống với kết quả của nó

Ở đây, “which” chỉ toàn bộ tình huống phía trước —các cơ, bao gồm cả cơ vòng, giãn ra— chứ không chỉ danh từ sphincters đứng gần nó. Sau đó, “which means” đưa ra hệ quả thực tế của tình huống này. Cách liên kết giữa các mệnh đề này sắp xếp thông tin bằng cách nêu sự việc trước, rồi đưa ra cách hiểu hoặc kết quả. Người nói có thể trình bày một điều rồi giải thích vì sao điều đó quan trọng.

Luyện tập

Trong “The road is flooded, which means the bus cannot get through,” “which means” có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng xe buýt đã gây ra trận ngập.
  2. Nó đặt tên khác cho danh từ road.
  3. Nó liên kết toàn bộ tình huống đường bị ngập với hệ quả của tình huống đó.
Xem đáp án

Nó liên kết toàn bộ tình huống đường bị ngập với hệ quả của tình huống đó.

Around 15 to 25 minutes after death,

0:38

Khoảng 15 đến 25 phút sau khi chết,

the lack of blood flow through the capillaries Cụm từ

0:40

việc máu không lưu thông qua các mao mạch

leads to the pallor of death seen in light-skinned people. Cách dùng từ

0:42

gây ra vẻ tái nhợt sau khi chết ở những người có làn da sáng màu.

Cụm từ

Cấu trúc nguyên nhân-kết quả the lack of X leads to Y

Cụm danh từ the lack of blood flow nêu nguyên nhân: dòng máu không tồn tại hoặc không đủ. Leads to nối nguyên nhân đó với kết quả là the pallor of death. Vì danh từ trung tâm lack ở số ít nên động từ có dạng leads. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là the lack of X leads to Y. Mẫu này trình bày sự thiếu vắng một điều kiện như nguyên nhân rồi nêu hậu quả, vì vậy thường xuất hiện trong giải thích khoa học và lập luận trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu the lack of X leads to Y: The ____ a backup system ____ major delays.

Xem đáp án

lack of · leads to

Cách dùng từ

pallor of death: vẻ nhợt nhạt bất thường sau khi chết

Ở đây, pallor of death có nghĩa là vẻ ngoài nhợt nhạt, mất sắc máu gắn với thi thể người chết. Câu này liên hệ vẻ ngoài đó với việc dòng máu trong mao mạch ngừng lại và cho biết nó dễ nhận thấy hơn trên làn da sáng màu. Pallor là danh từ trang trọng chỉ vẻ nhợt nhạt bất thường hoặc không khỏe mạnh. Nó không có nghĩa là màu da sáng tự nhiên, và cụm từ này mô tả ngoại hình cơ thể chứ không phải cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng pallor theo nghĩa trang trọng thông thường là vẻ nhợt nhạt bất thường?

  1. The designer chose a bright pallor for the kitchen walls.
  2. The sunset spread a warm pallor across the clouds.
  3. The doctor noticed the patient's sudden pallor and checked his blood pressure.
Xem đáp án

The doctor noticed the patient's sudden pallor and checked his blood pressure.

Because your heart is no longer running, Ghi chú

0:45

Vì tim không còn đập nữa,

Cụm từ

no longer: một trạng thái trước đây đã chấm dứt

No longer đánh dấu sự thay đổi từ trạng thái trong quá khứ đến hiện tại: một điều từng đúng trước đây nhưng bây giờ không còn đúng nữa. Ở đây, tim từng hoạt động, nhưng hoạt động đó đã chấm dứt. Cụm này không cho biết trạng thái kéo dài bao lâu. Nó cho biết trạng thái đó đã không còn đúng nữa.

Luyện tập

Dùng cụm từ trung tính có nghĩa là một trạng thái trước đây đã chấm dứt: This library card used to be valid, but it is ____ valid.

Xem đáp án

no longer

there's no active propulsion of blood through the body,

0:47

máu không còn được chủ động đẩy đi khắp cơ thể,

so gravity begins to cause pooling of blood in the lowest parts of the body. Cách dùng từ

0:49

nên trọng lực bắt đầu khiến máu dồn xuống những phần thấp nhất của cơ thể.

Mạch ý

Because ... so: xây dựng chuỗi nhân quả

Trong cấu trúc Because A, B, so C, because trình bày A là nguyên nhân của B. Sau đó, so trình bày C là kết quả của B. Mệnh đề ở giữa, B, có hai vai trò: vừa là kết quả của A, vừa là nguyên nhân của C. Cấu trúc này giúp giải thích rõ một chuỗi nhân quả, thay vì xem because và so là hai dấu hiệu cho cùng một mối liên hệ.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nhân quả hai bước bằng hai từ nối được học ở đây: ____ the roads were icy, buses moved slowly, ____ many commuters arrived late.

Xem đáp án

Because · so

Cách dùng từ

Pooling of blood: sự ứ đọng máu

Trong pooling of blood, pooling là danh từ được tạo từ động từ pool. Nó có nghĩa là máu tụ lại và lưu ở một vùng thay vì tuần hoàn bình thường; ở đây, trọng lực khiến máu tập trung tại các phần thấp hơn của cơ thể. Động từ pool mở rộng từ ý niệm chất lỏng tụ lại thành một vũng. Các mẫu có thể áp dụng lại là pooling of + chất lỏng và chất lỏng + pooling khi chất lỏng tích tụ tại một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ có nghĩa là máu tụ lại tại một nơi: Poor circulation can cause ____ in the lower legs.

Xem đáp án

pooling of blood

After a few hours of blood pooling,

0:53

Sau vài giờ máu dồn tụ,

a reddish-purple discoloration of the skin occurs and reaches its maximum discoloration by 12 hours. Cụm từ

0:55

da chuyển sang màu tím đỏ và đạt mức sẫm màu tối đa trong vòng 12 giờ.

Cụm từ

Reaches its maximum: đạt mức cao nhất

Reaches its maximum cho biết một lượng, mức độ hoặc trạng thái đang thay đổi đã đạt đến mức lớn nhất hoặc mạnh nhất có thể. Trong câu này, maximum bổ nghĩa cho danh từ discoloration theo sau, vì vậy sự đổi màu da đã đạt mức mạnh nhất; its liên kết mức tối đa đó với hiện tượng đổi màu đang được mô tả. Các mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + reach + từ hạn định sở hữu + maximum khi thang đo đã rõ, và chủ ngữ + reach + từ hạn định sở hữu + maximum + danh từ khi đặc điểm được đo được nêu tên. Trong câu gốc, by 12 hours nêu thời hạn đạt đến điểm đó: không muộn hơn 12 giờ, chứ không phải kéo dài trong 12 giờ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu trang trọng gồm ba từ reach + từ hạn định sở hữu + maximum: Energy demand rises all morning and ____ at noon.

Xem đáp án

reaches its maximum

This is one of the ways in which coroners or forensic investigators Ngữ pháp

1:01

Đây là một trong những cách nhân viên điều tra tử vong hoặc điều tra viên pháp y

determine the approximate time and position of a body at

1:04

xác định thời điểm tử vong gần đúng và tư thế của thi thể vào lúc

death. Within 3 to 6 hours,

1:07

chết. Trong vòng 3 đến 6 giờ,

Ngữ pháp

one of the ways in which + mệnh đề

One of the ways in which giới thiệu một phương pháp trong số nhiều phương pháp. Trong câu này, cấu trúc đó trình bày dấu hiệu đã nhắc đến trước đó như một trong những phương pháp mà chuyên gia pháp y dùng để ước tính thời điểm tử vong và tư thế của thi thể. Về ngữ pháp, in which mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho ways. Sau which là trật tự chủ ngữ và động từ thông thường, như trong coroners or forensic investigators determine; in which có thể được hiểu là “bằng phương pháp này”. Mẫu trang trọng là one of the ways in which + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc này trong văn bản giải thích trang trọng?

  1. The checklist is one of the ways how the laboratory prevents errors.
  2. The checklist is one of the ways in which the laboratory prevents errors.
  3. The checklist is one of the ways in which does the laboratory prevent errors.
Xem đáp án

The checklist is one of the ways in which the laboratory prevents errors.

the infamous rigor mortis sets in. Ghi chú

1:09

hiện tượng co cứng tử thi khét tiếng bắt đầu xuất hiện.

Cách dùng từ

rigor mortis: cơ cứng lại sau khi chết

Rigor mortis là thuật ngữ y khoa và pháp y cố định chỉ hiện tượng các cơ trong cơ thể cứng lại sau khi chết. Trong câu này, sets in có nghĩa là quá trình đó bắt đầu. Hãy hiểu hai từ này như một thuật ngữ kỹ thuật hoàn chỉnh. Danh từ thông thường rigor có thể mang nghĩa sự nghiêm ngặt hoặc tính kỹ lưỡng, nhưng đó không phải là nghĩa của nó trong rigor mortis.

Luyện tập

Trong câu “The medical examiner noted that rigor mortis had begun,” rigor mortis có nghĩa là gì?

  1. Sự co cứng của cơ sau khi chết
  2. Sự giảm nhiệt độ cơ thể
  3. Công việc khoa học cẩn thận và chính xác
Xem đáp án

Sự co cứng của cơ sau khi chết

Cụm động từ

sets in: một trạng thái bắt đầu và tiếp diễn

Sets in có nghĩa là một trạng thái “bắt đầu và trở nên ổn định”, thường là trạng thái không mong muốn hoặc khó đảo ngược nhanh chóng. Ở đây, rigor mortis là trạng thái bắt đầu trong khoảng thời gian đã nêu rồi tiếp tục kéo dài. Cụm từ này thể hiện sự bắt đầu như một thay đổi diễn tiến chứ không phải một khoảnh khắc đơn lẻ: sau khi bắt đầu, trạng thái đó trở nên dễ nhận thấy hoặc ổn định và được dự kiến sẽ kéo dài một thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “bắt đầu và trở nên ổn định”: As night fell, the cold slowly ____.

Xem đáp án

set in

Not only has your body lost its energy source, Ngữ pháp

1:11

Cơ thể không chỉ mất đi nguồn năng lượng,

but deterioration of cellular organelles

1:13

mà sự suy thoái của các bào quan

leaks calcium into muscle cells,

1:15

còn làm canxi rò rỉ vào tế bào cơ,

and this binds to proteins which are responsible for muscle contraction. Cụm từ

1:17

rồi canxi liên kết với các protein chịu trách nhiệm co cơ.

Ngữ pháp

Not only has ... but: đảo ngữ sau Not only ở đầu câu

Khi Not only đứng đầu một mệnh đề, đó là một biểu thức phủ định mang tính giới hạn được đưa lên trước. Vì vậy, tiếng Anh dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ: has đứng trước your body, tạo thành Not only has your body lost ..., chứ không phải Not only your body has lost .... But giới thiệu ý bổ sung được nhấn mạnh. Also thường xuất hiện trong mẫu but also, nhưng có thể lược bỏ khi quan hệ đẳng lập đã rõ ràng, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc Not only ... but có Not only ở đầu: Not only ____ the train been delayed, ____ the station is also closed.

Xem đáp án

has · but

Cụm từ

“are responsible for” dùng để mô tả chức năng sinh học

Trong “proteins which are responsible for muscle contraction”, “which” chỉ ngược lại “proteins”. Cấu trúc be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là chủ ngữ giữ vai trò gây ra hoặc thực hiện một việc. Ở đây, các protein thực hiện chức năng sinh học tạo ra sự co cơ. Với chủ ngữ vô tri như proteins, be responsible for thường xác định nguyên nhân, cơ chế hoặc chức năng chứ không phải nhiệm vụ hay trách nhiệm đạo đức của một người. Hãy dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Câu nào dùng be responsible for với nghĩa nguyên nhân hoặc chức năng giống như trong phụ đề?

  1. An enzyme is responsible for breaking down lactose.
  2. The intern is responsible to the department manager.
  3. Leah is responsible for submitting the team's report.
Xem đáp án

An enzyme is responsible for breaking down lactose.

This causes uncontrolled tensing or stiffness of muscles,

1:21

Điều này khiến cơ bắp căng hoặc cứng lên không kiểm soát,

making the body stuck in a position

1:24

làm cơ thể mắc kẹt ở một tư thế

lasting anywhere from 24 to 48 hours. Cụm từ

1:27

trong khoảng từ 24 đến 48 giờ.

Cụm từ

“anywhere from 24 to 48 hours” để chỉ một khoảng ước tính

Trong “lasting anywhere from 24 to 48 hours”, anywhere from X to Y đánh dấu một khoảng ước tính: thời gian thực tế có thể là bất kỳ giá trị nào giữa giới hạn dưới và giới hạn trên được ước tính. Trong cấu trúc này, “anywhere” không chỉ địa điểm. So với from X to Y thông thường, việc thêm anywhere nhấn mạnh tính biến đổi hoặc sự không chắc chắn. Cấu trúc này có thể mô tả khoảng thời gian, giá cả, số lượng, khoảng cách và các phép đo khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh sự biến đổi trong một khoảng: Delivery can take ____ two days to three weeks, depending on the destination.

Xem đáp án

anywhere from

Up to this point, Mạch ý

1:29

Cho đến thời điểm này,

Mạch ý

Up to this point như một cụm chuyển tiếp nhìn lại quá trình

“Up to this point” đặt ra một ranh giới về thời gian hoặc mạch kể và tổng hợp mọi điều đã xảy ra từ lúc bắt đầu cho đến giai đoạn hiện tại. Ở đây, point có nghĩa là một giai đoạn trong tiến trình, không phải một ý kiến hay lập luận. Khi được đặt trước phần giải thích tiếp theo, cụm này đóng vai trò cầu nối: nó khép lại phần nhìn lại những diễn biến trước đó và báo hiệu rằng phần trình bày sắp chuyển sang bước mới. Có thể dùng nó để sắp xếp một quá trình, lịch sử hoặc lập luận theo từng giai đoạn.

Luyện tập

Cụm chuyển tiếp nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này khi người nói đang nhìn lại tiến độ cho đến giai đoạn hiện tại? “_____ we have completed the research; next, we will test the prototype.”

  1. On the other hand,
  2. Up to this point,
  3. From this point on,
Xem đáp án

Up to this point,

unless you've been chemically embalmed or preserved in some manner, Ngữ pháp

1:30

trừ khi cơ thể bạn đã được ướp bằng hóa chất hoặc bảo quản theo cách nào đó,

Ngữ pháp

Unless để đưa ra điều kiện ngoại lệ

Unless đưa ra điều kiện khiến nội dung của mệnh đề chính không còn đúng. Trong câu này, quá trình tiếp theo được dự đoán sẽ tiếp diễn, ngoại trừ trường hợp cơ thể đã được ướp xác hoặc bảo quản bằng một cách khác. Unless thường tương ứng với if ... not: unless it is preserved có nghĩa là if it is not preserved. Vì vậy, unless là cách ngắn gọn để trình bày một điều kiện như ngoại lệ đối với một kết quả chung.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc tiếng Anh bằng liên từ có nghĩa là “trừ khi”: You may use the studio ____ it has been reserved for a private event.

Xem đáp án

unless

your body has been slowly decomposing as well, Ngữ pháp

1:33

cơ thể bạn cũng đang từ từ phân hủy,

undergoing cell death. Cụm từ

1:35

đồng thời trải qua quá trình chết tế bào.

Ngữ pháp

has been slowly decomposing: quá trình tiếp diễn từ quá khứ

Has been slowly decomposing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc has + been + decomposing. Vì chủ ngữ your body là số ít nên dùng has; decomposing chỉ quá trình đang tiếp diễn, còn slowly mô tả tốc độ từ từ của quá trình đó. Ở đây, dạng này nhìn từ thời điểm hiện tại trong lời kể về một quá trình đã bắt đầu sớm hơn và kéo dài đến thời điểm ấy. Nó tập trung vào quá trình và không nói rằng sự phân hủy đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của decompose và trạng từ slowly: Since it fell in the forest, the dead log ____.

Xem đáp án

has been slowly decomposing

Cụm từ

undergoing cell death: trải qua chứ không thực hiện một quá trình

Undergoing là dạng -ing của undergo, một ngoại động từ có nghĩa là “trải qua hoặc chịu một quá trình”. Cơ thể là bên trải qua quá trình đó, không phải tác nhân chủ động gây ra sự chết tế bào. Cụm sau dấu phẩy, undergoing cell death, là một cụm phân từ bổ sung có chung chủ ngữ your body với mệnh đề chính. Nó trình bày sự chết tế bào là điều xảy ra đồng thời với sự phân hủy và đưa ra cách mô tả mang tính kỹ thuật hơn ở cấp độ tế bào.

Luyện tập

Chọn động từ thể hiện đúng rằng bệnh nhân là người trải qua thủ thuật: “The patient will ___ surgery tomorrow.”

  1. cause
  2. perform
  3. undergo
Xem đáp án

undergo

Without proper blood flow, Ngữ pháp

1:37

Khi không có lưu lượng máu thích hợp,

these cells accumulate and,

1:38

các tế bào này tích tụ và

along with CO2 gas, Cụm từ

1:40

cùng với khí CO2,

cause the pH of tissues to rise. Ngữ pháp

1:41

làm độ pH của mô tăng lên.

Ngữ pháp

Without + cụm danh từ để diễn đạt điều kiện phủ định

Trong “Without proper blood flow,”, without đưa ra một điều kiện bị thiếu: không có lưu lượng máu thích hợp. Mệnh đề chính theo sau nêu kết quả của điều kiện đó. Cấu trúc rút gọn là without + cụm danh từ hoặc without + dạng -ing, chứ không phải without + mệnh đề có động từ đã chia. Cấu trúc này thường có thể được triển khai thành if there is no ... hoặc if ... does not happen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ một từ có nghĩa là “nếu không có”: “____ proper ventilation, the room quickly becomes stuffy.”

Xem đáp án

Without

Cụm từ

Along with như một cụm từ chỉ thành phần đi kèm bổ sung

Trong “along with CO2 gas”, along with thêm khí CO2 vào như một yếu tố đi kèm cùng tạo ra kết quả. Cụm từ này vẫn giữ these cells làm chủ ngữ ngữ pháp chính, thay vì nối các tế bào và CO2 thành hai chủ ngữ ngang hàng. Vì cụm từ này là thông tin chen thêm nên nó được ngăn cách bằng dấu phẩy. Các động từ accumulate và cause vẫn hòa hợp với chủ ngữ chính these cells; danh từ sau along with không quyết định sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng along with đúng để động từ hòa hợp với chủ ngữ chính?

  1. The project manager, along with two designers, are reviewing the final draft.
  2. The project manager and two designers is reviewing the final draft.
  3. The project manager, along with two designers, is reviewing the final draft.
Xem đáp án

The project manager, along with two designers, is reviewing the final draft.

Ngữ pháp

cause ... to rise: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, tân ngữ là đối tượng chịu tác động, còn động từ nguyên mẫu nêu hành động hoặc sự thay đổi phát sinh. Ở đây, the pH of tissues là tân ngữ của cause và là chủ ngữ logic của rise. Cấu trúc này trình bày quan hệ nguyên nhân-kết quả: các tế bào tích tụ và khí CO2 làm độ pH của mô tăng lên. Mẫu này đặc biệt hữu ích khi giải thích các quá trình và hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: "A blocked vent can cause the pressure ____."

Xem đáp án

to rise

This weakens the cell membrane,

1:43

Điều này làm màng tế bào yếu đi,

eventually causing them to burst and release their cytosol,

1:45

cuối cùng khiến chúng vỡ ra và giải phóng bào tương,

which contains functioning proteins and enzymes

1:48

trong đó có các protein và enzyme vẫn hoạt động,

that further break down surrounding tissue. Cụm động từ

1:50

tiếp tục phân giải các mô xung quanh.

Cụm động từ

break down với nghĩa phân giải

Ở đây, break down là cụm động từ ngoại động có nghĩa là phân giải một thứ hoặc tách nó thành những phần đơn giản hơn. Tân ngữ trực tiếp là surrounding tissue, còn các protein và enzyme đang hoạt động được hiểu là tác nhân thực hiện sự phân giải. Tân ngữ làm rõ nghĩa được dùng: đây là một quá trình hóa học hoặc sinh học tác động lên mô, chứ không phải nghĩa nội động từ ngừng hoạt động.

Luyện tập

Dùng break down với nghĩa phân giải: "These enzymes ____ starch into simpler sugars."

Xem đáp án

break down

There are also around 100 trillion microorganisms that help to break down your body.

1:52

Ngoài ra còn có khoảng 100 nghìn tỷ vi sinh vật giúp phân hủy cơ thể bạn.

The anaerobic bacteria in the gastrointestinal tract Cách dùng từ

1:57

Các vi khuẩn kỵ khí trong đường tiêu hóa

Cách dùng từ

anaerobic bacteria: vi khuẩn phát triển không cần oxy

Trong anaerobic bacteria, anaerobic cho biết các vi khuẩn này sống hoặc phát triển mà không cần oxy cho quá trình trao đổi chất. Vì vậy, cụm từ này gọi tên vi khuẩn dựa trên mối quan hệ của chúng với oxy; nó không có nghĩa là “không có vi khuẩn”. Tiền tố an- thêm ý “không có” vào aerobic, nên điểm cốt lõi là không cần oxy. Mối quan hệ giữa các từ này giúp bạn hiểu anaerobic trong sinh học, y học và khoa học thể thao.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cụm từ khoa học trong bài: Bacteria that grow without requiring oxygen are called ____.

Xem đáp án

anaerobic bacteria

Cách dùng từ

gastrointestinal tract: thuật ngữ chính thức cho đường tiêu hóa

Gastrointestinal tract là thuật ngữ giải phẫu chính thức chỉ đường tiêu hóa liên tục từ miệng, qua dạ dày và ruột, đến hậu môn. Trong cách dùng này, tract có nghĩa là một hệ thống cơ quan và đường dẫn liên kết với nhau, không phải một mảnh đất hay một tờ truyền đơn. Trong các văn bản y khoa và sức khỏe, thuật ngữ này thường được rút gọn thành GI tract; GI là viết tắt của gastrointestinal.

Luyện tập

Thuật ngữ nào phù hợp nhất với một báo cáo y khoa trang trọng về đường tiêu hóa liên tục bao gồm dạ dày và ruột?

  1. intestinal tract
  2. respiratory tract
  3. gastrointestinal tract
Xem đáp án

gastrointestinal tract

begin to eat through abdominal organs. Cụm động từ

2:00

bắt đầu ăn dần các cơ quan trong ổ bụng.

Cụm động từ

Eat through: dần phá hủy cho đến khi xuyên thủng

Trong câu này, eat through có nghĩa là “dần dần phá hủy hoặc ăn mòn một vật cho đến khi xuyên thủng vật đó”. Thành tố through bổ sung một điểm kết thúc: vi khuẩn không chỉ tác động đến các cơ quan mà còn xâm nhập hoặc xuyên qua mô của chúng. Cấu trúc là eat through + tân ngữ. Cụm này thường được dùng khi sự phân hủy, sâu bọ, hóa chất, ma sát hoặc một lực liên tục khác tạo ra lỗ thủng hay phá hủy một lớp chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb gồm hai từ có nghĩa là “dần dần phá hủy cho đến khi tạo thành lỗ”: Over time, the chemical began to ____ the plastic lining.

Xem đáp án

eat through

This process is known as putrefaction, Ghi chú

2:03

Quá trình này được gọi là sự thối rữa,

Cụm từ

Be known as: giới thiệu một tên gọi được công nhận

Ở đây, is known as liên kết quá trình với tên gọi đã được công nhận của nó là putrefaction. Cấu trúc bị động be known as + tên, chức danh hoặc loại có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được công nhận là”. Nó không có nghĩa là một người nào đó biết rõ quá trình này. Hãy thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian: is known as, are known as hoặc was known as. Cấu trúc này thường được dùng để giới thiệu thuật ngữ, nhãn gọi, vai trò hoặc danh xưng công khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để giới thiệu một tên gọi được công nhận: The change from a solid directly into a gas ____ sublimation.

Xem đáp án

is known as

Cách dùng từ

Putrefaction: thuật ngữ trang trọng cho sự phân hủy do vi khuẩn

Ở đây, putrefaction có nghĩa là sự phân hủy của mô hữu cơ đã chết, chủ yếu do hoạt động của vi khuẩn gây ra. Đây là thuật ngữ chuyên môn được dùng trong các lĩnh vực như khoa học pháp y và sinh học, chứ không đơn thuần là từ đồng nghĩa dùng để nhấn mạnh bất cứ thứ gì đang xuống cấp. Khi diễn giải từ này trong một ngữ cảnh mới, hãy tìm dấu hiệu cho thấy vật chất hữu cơ đang trải qua quá trình phân hủy, đặc biệt là do vi khuẩn. Sự hư hại hoặc suy thoái theo nghĩa rộng hơn không nhất thiết là putrefaction.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ chuyên môn chính xác: In a forensic report, bacterial decomposition of tissue after death is called ____.

Xem đáp án

putrefaction

and it's where things can get stinky. Cách dùng từ

2:05

và đây là lúc mọi thứ bắt đầu bốc mùi.

Cách dùng từ

Get Stinky: get + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, get có nghĩa là “trở nên”, còn stinky là một tính từ không trang trọng chỉ trạng thái có mùi nồng và khó chịu. Cấu trúc get + tính từ đánh dấu sự thay đổi trạng thái, vì vậy get stinky có nghĩa là “bắt đầu có mùi khó chịu”, chứ không phải “nhận được thứ gì đó”. Xuất hiện ngay sau thuật ngữ chuyên môn putrefaction, get stinky chuyển sang cách diễn đạt đời thường và sinh động để giúp người nghe dễ hiểu kết quả. Cùng một cấu trúc thay đổi trạng thái cũng xuất hiện trong các cụm như get cold, get noisy và get complicated.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu có mùi khó chịu”: If wet towels stay in a closed bag, they may ____.

Xem đáp án

get stinky

Breakdown of amino acids by the bacteria

2:08

Vi khuẩn phân giải các axit amin

produces extremely foul gases, Ngữ pháp

2:10

tạo ra những loại khí có mùi cực kỳ khó chịu,

which attracts certain insects like mites,

2:12

thu hút một số loài côn trùng như mạt,

carrion beetles,

2:15

bọ cánh cứng ăn xác thối,

and blowflies,

2:16

và ruồi nhặng,

which lay eggs in the rotting tissue. Cụm từ

2:16

những loài này đẻ trứng trong các mô đang thối rữa.

Ngữ pháp

gases, which attracts: sửa sự hòa hợp chủ ngữ–động từ trong mệnh đề quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ được tô nổi bật, which quay lại chỉ danh từ số nhiều gases. Vì vậy, động từ trong mệnh đề đó phải hòa hợp với chủ ngữ số nhiều: gases, which attract certain insects, chứ không phải attracts. Đừng chọn dạng động từ theo một danh từ đứng gần nhưng nằm ngoài mệnh đề quan hệ. Breakdown là chủ ngữ số ít của produces trong mệnh đề chính, còn gases quyết định dạng attract; ở phần sau, danh từ số nhiều insects cũng quyết định dạng lay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của attract: The fumes, which ____ flies, come from the compost.

Xem đáp án

attract

Cụm từ

lay eggs: sinh sản và sự khác biệt giữa lay với lie

Lay eggs là kết hợp động từ–tân ngữ tiêu chuẩn để diễn tả côn trùng hoặc động vật tạo ra và đẻ trứng. Trong câu này, danh từ số nhiều insects là chủ ngữ, lay là ngoại động từ và eggs là tân ngữ trực tiếp của nó. Vì lay nhận tân ngữ nên eggs đứng ngay sau nó. Ở thì hiện tại, dùng lay với I, you, we và they, còn lays với he, she và it; dạng quá khứ đơn là laid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lay hoặc lie: These beetles ____ eggs beneath loose bark.

Xem đáp án

lay

The eggs hatch within a day,

2:19

Trứng nở trong vòng một ngày,

and the larvae or maggots eat the tissue to survive until they mature. Cách dùng từ

2:20

và ấu trùng, hay giòi, ăn mô để sống sót cho đến khi trưởng thành.

Cách dùng từ

larvae or maggots: phạm vi chỉ định và sắc thái

Trong câu này, larvae là dạng số nhiều mang tính khoa học, trung tính và có phạm vi rộng của larva, còn maggots chỉ các ấu trùng ruồi đang được nói đến. Vì ngữ cảnh đề cập đến ruồi nhặng, ở đây cả hai tên gọi có thể cùng chỉ những sinh vật đó. Ngoài ngữ cảnh này, hai từ không thể tùy ý thay thế cho nhau. Larvae có thể chỉ dạng chưa trưởng thành của nhiều nhóm động vật, đặc biệt là côn trùng; maggots thường có nghĩa là ấu trùng ruồi và hay mang sắc thái ghê hoặc gây khó chịu.

Luyện tập

Từ nào là thuật ngữ trung tính và có phạm vi rộng cho dạng chưa trưởng thành của bướm, bọ cánh cứng và ruồi?

  1. maggots
  2. larvae
  3. Từ nào cũng dùng được trong mọi ngữ cảnh
Xem đáp án

larvae

After weeks,

2:24

Sau vài tuần,

these maggots may consume 60% of the body's tissue,

2:25

số giòi này có thể ăn hết 60% mô cơ thể,

creating holes that allow decomposition fluids and gases to escape. Ngữ pháp

2:28

tạo ra những lỗ để dịch và khí do phân hủy thoát ra ngoài.

Ngữ pháp

allow decomposition fluids and gases to escape: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc là allow + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to: allow decomposition fluids and gases to escape. Cụm decomposition fluids and gases là tân ngữ của allow, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của escape. Ở đây, các lỗ khiến những chất lỏng và khí đó có thể thoát ra ngoài. Cấu trúc này dùng để mô tả cách một điều kiện, đặc điểm hoặc thay đổi giúp người hay vật có thể thực hiện một hành động. Trong cấu trúc chủ động này, phải giữ to trước động từ: allow something to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu: The vent allows hot air ____ escape safely.

Xem đáp án

to

Between 20 to 50 days, Ngữ pháp

2:32

Trong khoảng từ 20 đến 50 ngày,

butyric fermentation begins, Cách dùng từ

2:34

quá trình lên men axit butyric bắt đầu,

attracting beetle larvae,

2:35

thu hút ấu trùng bọ cánh cứng,

protozoa, and fungi.

2:37

động vật nguyên sinh và nấm.

Ngữ pháp

Between 20 to 50 days: between ... and ... hay from ... to ...

Cụm từ mở đầu không chuẩn vì trộn hai cấu trúc chỉ phạm vi khác nhau: between ... and ... và from ... to .... Trong tiếng Anh đã qua biên tập, cần sửa thành Between 20 and 50 days hoặc From 20 to 50 days. Cả hai cách sửa đều chỉ khoảng thời gian ước chừng mà sự việc tiếp theo bắt đầu. Hãy giữ nguyên từng cặp: between đi với and, còn from đi với to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mà cấu trúc phạm vi với between yêu cầu: The repairs should take between three ____ five days.

Xem đáp án

and

Cách dùng từ

Butyric fermentation: quá trình tạo ra axit butyric

Butyric fermentation là thuật ngữ chuyên môn chỉ quá trình lên men trong đó vi sinh vật tạo ra axit butyric và các hợp chất liên quan. Butyric có nghĩa là “liên quan đến axit butyric”, chứ không chỉ có nghĩa là mạnh, dữ dội hoặc hôi. Trong ngữ cảnh phân hủy này, quá trình đó giúp giải thích mùi ôi khét nồng và những sinh vật bị thu hút trong giai đoạn ấy.

Luyện tập

Trong câu này, butyric fermentation có nghĩa là gì?

  1. Một quá trình vi sinh tạo ra axit butyric và các hợp chất liên quan
  2. Bất kỳ quá trình lên men nào diễn ra rất nhanh
  3. Sự phân rã vật lý của vật chất do ấu trùng bọ cánh cứng
Xem đáp án

Một quá trình vi sinh tạo ra axit butyric và các hợp chất liên quan

This process,

2:38

Quá trình này,

known as dry decay, Ngữ pháp

2:39

được gọi là phân hủy khô,

can take up to a year, Cụm từ

2:40

có thể kéo dài đến một năm,

but occurs faster in hotter temperatures.

2:41

nhưng diễn ra nhanh hơn khi nhiệt độ cao hơn.

Ngữ pháp

known as dry decay: mệnh đề quan hệ rút gọn

Known as dry decay là một mệnh đề phân từ quá khứ bổ sung một tên gọi khác cho this process. Có thể viết đầy đủ thành which is known as dry decay. Các dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung chứ không phải vị ngữ chính của câu. Mệnh đề chính tiếp tục với can take up to a year rồi nối đẳng lập với but occurs faster. Mẫu câu gọn này thường được dùng khi giới thiệu một thuật ngữ hoặc tên gọi khác.

Luyện tập

"known as phototherapy" có chức năng gì trong câu sau: "The treatment, known as phototherapy, uses controlled light."?

  1. Cụm này bổ sung tên của phương pháp điều trị; động từ chính là uses.
  2. Cụm này là động từ chính và có nghĩa là uses.
  3. Cụm này nói rằng phương pháp điều trị đã biết điều gì đó trong quá khứ.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung tên của phương pháp điều trị; động từ chính là uses.

Cụm từ

can take up to a year: diễn tả thời lượng tối đa

Can take up to a year có nghĩa là quá trình này có thể cần một khoảng thời gian bất kỳ miễn là không quá một năm. Take diễn tả thời gian cần để hoàn thành, còn up to đặt ra giới hạn trên. Cụm này không dự đoán rằng quá trình chắc chắn sẽ kéo dài đúng một năm. Trong câu này, nhiệt độ cao hơn có thể khiến quá trình hoàn thành sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “tối đa”: Approval can take ____ ten business days.

Xem đáp án

up to

Over years,

2:44

Qua nhiều năm,

plants and animals eat away at the remaining bits of the body, Cụm động từ

2:45

thực vật và động vật ăn dần những phần còn lại của cơ thể,

including skeletal remains. Cách dùng từ

2:47

bao gồm cả phần xương còn sót lại.

Cụm động từ

eat away at: sự hư hại hoặc ăn mòn dần dần

Trong câu này, eat away at có nghĩa là “dần dần tiêu hao, ăn mòn hoặc làm hư hại”. Cụm thời gian Over years nhấn mạnh rằng thực vật và động vật loại bỏ từng chút vật chất còn lại của cơ thể; đây không chỉ là nghĩa ăn uống thông thường. Cấu trúc eat away at + danh từ có thể mô tả sự ăn mòn vật lý hoặc một tác động ẩn dụ diễn ra chậm. Chủ ngữ liên tục hoặc lặp đi lặp lại làm đối tượng suy yếu, chẳng hạn một điều gì đó dần gây tổn hại cho sự tự tin, tiền tiết kiệm hoặc sự thanh thản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dần dần làm hư hại”: Years of moisture can ____ the stone foundation.

Xem đáp án

eat away at

Cách dùng từ

skeletal remains: cụm danh từ số nhiều trang trọng

Skeletal remains có nghĩa là xương hoặc các phần của bộ xương còn lại sau khi một người hoặc động vật chết. Trong ví dụ, đây là một loại vật chất còn lại của cơ thể được đưa ra bằng including, và cách diễn đạt mang tính trang trọng, mô tả. Ở đây remains là danh từ số nhiều, không phải động từ remains mang nghĩa “tiếp tục ở trạng thái nào đó” hoặc “vẫn còn”. Với nghĩa này, nó thường có hình thức và sự hòa hợp số nhiều: The remains were examined.

Luyện tập

Câu nào dùng remains như một danh từ số nhiều để chỉ phần còn lại của cơ thể người đã chết?

  1. One question remains unanswered.
  2. The old bridge remains unsafe.
  3. Investigators identified the skeletal remains.
Xem đáp án

Investigators identified the skeletal remains.

Eventually,

2:49

Cuối cùng,

if left completely to the elements, Ghi chú

2:50

nếu bị bỏ mặc hoàn toàn trước các yếu tố tự nhiên,

Thành ngữ

left completely to the elements: hoàn toàn phơi ra trước tác động tự nhiên

Ở đây, left completely to the elements có nghĩa là cơ thể bị để trong tình trạng không được bảo vệ, để thời tiết và điều kiện tự nhiên tác động lên nó. Completely nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có sự bảo vệ hoặc can thiệp của con người. The elements là một cách diễn đạt cố định chỉ các lực tự nhiên như gió, mưa, ánh nắng, nóng và lạnh. Nó không có nghĩa là các nguyên tố hóa học, dù sau đó câu có nhắc đến molecules.

Luyện tập

Trong câu “The abandoned cabin was left to the elements for years,” left to the elements có nghĩa là gì?

  1. Nó bị chia thành các nguyên tố hóa học.
  2. Nó vẫn bị phơi ra trước thời tiết và các điều kiện tự nhiên.
  3. Nó được chuyển sang phía bên trái.
Xem đáp án

Nó vẫn bị phơi ra trước thời tiết và các điều kiện tự nhiên.

every bit of the body will be broken down Ngữ pháp

2:52

mọi phần của cơ thể sẽ bị phân hủy

and its constituent molecules will be recycled.

2:54

và các phân tử cấu thành sẽ được tái chế.

Ngữ pháp

if left như một điều kiện bị động rút gọn

Trong if left completely to the elements, if mở đầu một điều kiện và left là quá khứ phân từ của leave. Mệnh đề đầy đủ là if the body is left completely to the elements. Chủ ngữ the body và dạng is của động từ be được lược bỏ. Đây là mẫu bị động rút gọn if + quá khứ phân từ. Chủ ngữ bị lược được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy if left có nghĩa là if it is left chứ không phải if it leaves; left ở đây cũng không phải là từ chỉ hướng “bên trái”.

Luyện tập

Viết lại điều kiện đầy đủ dưới dạng bị động rút gọn. Dạng đầy đủ: If the equipment is left unattended. Câu rút gọn: ____ unattended, the equipment may be damaged by rain.

Xem đáp án

If left

Ngữ pháp

Các cấu trúc bị động tương lai song song: will be broken down ... will be recycled

Các cụm được nhấn mạnh là hai vị ngữ bị động tương lai song song. Mỗi cụm tuân theo cấu trúc will + be + quá khứ phân từ: will be broken down đi với every bit of the body, còn will be recycled đi với its constituent molecules. Cấu trúc này trình bày điều sẽ xảy ra với từng đối tượng chịu tác động mà không nêu tác nhân. Nó hữu ích trong phần tóm tắt khoa học, nơi quá trình và kết quả quan trọng hơn việc ai hoặc điều gì gây ra chúng. Ở đây, be broken down có nghĩa là được phân hủy thành các thành phần nhỏ hơn; cụm này không có nghĩa là một cỗ máy sẽ ngừng hoạt động.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng hai mệnh đề bị động tương lai song song để tập trung vào quá trình và kết quả?

  1. Every sample will label, and its data will record.
  2. Every sample will be labeled, and its data will be recorded.
  3. Every sample will be labeled, and a technician will record its data.
Xem đáp án

Every sample will be labeled, and its data will be recorded.

If you'd like to learn more about the psychological side of death,

2:57

Nếu muốn tìm hiểu thêm về khía cạnh tâm lý của cái chết,

check out our AsapTHOUGHT video

2:59

hãy xem video AsapTHOUGHT của chúng tôi

on the top five regrets people have before dying.

3:01

về năm điều con người hối tiếc nhất trước khi qua đời.

It's a fascinating look at the things people think about

3:04

Đây là một góc nhìn hấp dẫn về những điều con người nghĩ đến

in their last moments.

3:07

trong những khoảnh khắc cuối cùng.

Link in the description.

3:08

Liên kết nằm trong phần mô tả.

And subscribe for more weekly science videos.

3:09

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.