Làm thế nào để thay đổi suy nghĩ của ai đó? (Gợi ý: sự thật không phải lúc nào cũng đủ) - Hugo Mercier: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
634 từ 159 từ/phút

Mô tả video: Một câu đố logic cùng các nghiên cứu về chiến tranh, biến đổi khí hậu và giá trị chính trị cho thấy vì sao có lập luận thuyết phục được người nghe, còn có lập luận lại phản tác dụng và củng cố quan điểm ban đầu. Muốn thuyết phục hiệu quả, cần hiểu niềm tin, nguồn tin đáng tin cậy và giá trị của đối tượng; trò chuyện là cách trực tiếp để khám phá những điều đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. there's not enough information to tell, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng cụm tự nhiên này để tạm hoãn phán đoán khi dữ kiện hiện có dường như chưa đủ, đặc biệt khi bàn về câu đố, bằng chứng, nghiên cứu hoặc tình huống bất định. Cách nói này chính xác và tự nhiên hơn việc chỉ bảo rằng mình không thể biết. 2. starting from the same set of shared beliefs. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra phép ẩn dụ xem những niềm tin chung là điểm xuất phát, rồi dùng nó để giải thích vì sao suy luận logic có thể thuyết phục những người ban đầu đi đến kết luận khác nhau, miễn là họ cùng chấp nhận các tiền đề nền tảng. 3. rank fairness, above loyalty. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng cấu trúc rank A above B để so sánh mức độ ưu tiên và mô tả thứ bậc giá trị. Trong ví dụ này, cấu trúc giúp làm rõ vì sao lập luận dựa trên sự công bằng thuyết phục hơn với nhóm người coi công bằng quan trọng hơn lòng trung thành.

Nội dung bài học

Three people are at a dinner party.

0:06

Có ba người đang ở một bữa tiệc tối.

Paul, who's married, is looking at Linda. Ngữ pháp

0:09

Paul, người đã kết hôn, đang nhìn Linda.

Ngữ pháp

who's married như một mệnh đề quan hệ bổ sung

Trong who's married, who's là dạng rút gọn của who is. Mệnh đề quan hệ này cho biết Paul đã kết hôn. Các dấu phẩy cho thấy đây là thông tin bổ sung về một người đã được xác định, chứ không phải thông tin cần thiết để biết đang nói đến Paul nào. Vì vậy, đây là mệnh đề quan hệ không xác định: có thể bỏ đi về mặt ngữ pháp, dù thông tin của nó vẫn có thể quan trọng trong cuộc trò chuyện. Mệnh đề chính là Paul is looking at Linda.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn who's và từ married để hoàn thành thông tin bổ sung: Ben, ____, is moving next month.

Xem đáp án

who's married

Meanwhile, Linda is looking at John, who's not married.

0:12

Trong khi đó, Linda đang nhìn John, người chưa kết hôn.

Is someone who's married looking at someone who's not married? Ngữ pháp

0:17

Liệu có phải một người đã kết hôn đang nhìn một người chưa kết hôn không?

Ngữ pháp

someone who's married ... someone who's not married để mô tả người không xác định bằng điều kiện

Mỗi từ someone chỉ một người không được xác định danh tính, chứ không phải một cá nhân đã được nêu tên hoặc nhận diện. Các mệnh đề quan hệ who's married và who's not married giới hạn hai người theo tình trạng hôn nhân. Câu hỏi muốn biết liệu có ít nhất một cặp phù hợp với mối quan hệ đó hay không: một người đã kết hôn đang nhìn một người chưa kết hôn. Someone không có nghĩa là tất cả mọi người; danh tính vẫn để ngỏ còn điều kiện mới là điểm quan trọng.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, someone who's not married có nghĩa là gì?

  1. Một người không được xác định danh tính và chưa kết hôn
  2. Tất cả những người chưa kết hôn
  3. Một người cụ thể đã được nêu tên
Xem đáp án

Một người không được xác định danh tính và chưa kết hôn

Take a moment to think about it. Ý định

0:21

Hãy dành một chút thời gian để suy nghĩ về điều đó.

Ý định

Take a moment to think about it: Cho người nghe thời gian suy nghĩ

Take a moment to think about it là lời trực tiếp đề nghị người nghe dừng lại và suy nghĩ trước khi tiếp tục. Take a moment có nghĩa là “dành một khoảng thời gian ngắn”, chứ không phải cầm hay lấy một vật gì. Cấu trúc Take a moment to + động từ nguyên mẫu hướng người nghe thực hiện một hành động ngắn trước bước tiếp theo. Ở đây, người nói cho khán giả thời gian suy nghĩ trước khi tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dành một khoảng thời gian ngắn”: ____ check both answers before you choose.

Xem đáp án

Take a moment to

Most people answer that there's not enough information to tell, Cụm từ

0:24

Hầu hết mọi người trả lời rằng không có đủ thông tin để kết luận,

Cụm từ

there's not enough information to tell: Đánh giá khi bằng chứng không đủ

There's not enough information to tell có nghĩa là các dữ kiện hiện có không đủ để đưa ra một phán đoán đáng tin cậy. there's là dạng rút gọn của there is, còn not enough information nêu lý do không thể đi đến kết luận. Ở đây, tell có nghĩa là “xác định” hoặc “phân biệt”, không phải “cung cấp thông tin cho ai đó”. Cụm này có thể đứng riêng, hoặc sau tell có thể là whether hay một từ để hỏi như who, why, when hoặc which.

Luyện tập

Một bản đồ cho thấy hai tuyến đường nhưng không cung cấp thời gian di chuyển. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng bằng chứng không đủ để quyết định?

  1. There's not enough information to tell which route is faster.
  2. I can't remember which route we took yesterday.
  3. I haven't told anyone which route is faster.
Xem đáp án

There's not enough information to tell which route is faster.

and most people are wrong.

0:28

và hầu hết mọi người đều sai.

Linda must be either married or not married. Ngữ pháp

0:30

Linda chỉ có thể là đã kết hôn hoặc chưa kết hôn.

Ngữ pháp

must be: kết luận tất yếu về mặt logic

Ở đây, must be có nghĩa là mệnh đề này tất yếu đúng về mặt logic: tình trạng của Linda phải thuộc một trong hai nhóm được nêu phía sau. Câu này không bảo Linda làm bất cứ điều gì. Must có thể diễn đạt kết luận, không chỉ diễn đạt nghĩa vụ. Hãy xét ý nghĩa của ngữ cảnh: nếu người nói nêu điều tất yếu đúng về mặt logic, must thể hiện sự suy luận; nếu người nói đặt ra quy tắc, must thể hiện nghĩa vụ.

Luyện tập

Trong câu 'This figure has exactly three sides, so it must be a triangle,' must be diễn đạt điều gì?

  1. Một lời đề nghị vẽ hình khác
  2. Một kết luận tất yếu dựa trên định nghĩa
  3. Một mệnh lệnh yêu cầu hình đó đổi dạng
Xem đáp án

Một kết luận tất yếu dựa trên định nghĩa

Ngữ pháp

either married or not married: hai lựa chọn bao quát mọi trường hợp

Either A or B đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, A là married và B là not married, nên hai nhánh này bao quát toàn bộ phạm vi có hoặc không: Linda phải thuộc một trong hai nhánh. Đặt either trước lựa chọn thứ nhất và or trước lựa chọn thứ hai. Hãy giữ hai vế song song, chẳng hạn tính từ + tính từ hoặc cụm từ + cụm từ, để quan hệ lựa chọn dễ hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either...or để nêu hai trạng thái có thể có của đèn: The classroom light is ____ on ____ off.

Xem đáp án

either · or

There are no other options.

0:33

Không có lựa chọn nào khác.

So in either scenario, Mạch ý

0:34

Vì vậy, trong cả hai kịch bản,

Mạch ý

in either scenario: gộp lại hai khả năng

in either scenario có nghĩa là “dù tình huống nào trong hai tình huống đó là đúng”. Either nhắc lại hai khả năng đã được đề cập. Là một cụm từ nối, nó gộp hai nhánh lại và báo hiệu rằng kết luận tiếp theo áp dụng cho cả hai. So còn tạo cảm giác lời nói đang tiếp tục hướng tới kết quả đó.

Luyện tập

Hai kế hoạch vừa được thảo luận. “In either scenario, we will need permission” báo hiệu điều gì?

  1. Chỉ kế hoạch đầu tiên cần được cho phép.
  2. Cả hai kế hoạch có thể xảy ra đều dẫn đến cùng một yêu cầu phải được cho phép.
  3. Một kế hoạch thứ ba không liên quan đang được đưa ra.
Xem đáp án

Cả hai kế hoạch có thể xảy ra đều dẫn đến cùng một yêu cầu phải được cho phép.

someone married is looking at someone who's not married. Ngữ pháp

0:36

một người đã kết hôn đang nhìn một người chưa kết hôn.

Ngữ pháp

someone married: tính từ đứng sau someone

Trong someone married, married là tính từ mô tả người được chỉ bằng someone, vì vậy cụm này có nghĩa là “một người đã kết hôn”. Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng sau đại từ bất định như someone, something, anyone hoặc nothing. Đây là một cấu trúc hậu bổ nghĩa thông thường, không phải cấu trúc bị thiếu thành phần ngữ pháp. Someone married có thể được hiểu là dạng ngắn hơn của someone who is married; thứ tự tương tự cũng xuất hiện trong someone available và something useful.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng someone + một tính từ có nghĩa là “một người có kinh nghiệm”: We need ____ to lead the group.

Xem đáp án

someone experienced

When presented with the explanation, Ngữ pháp

0:39

Khi được nghe giải thích,

Ngữ pháp

When presented with: mệnh đề when bị động rút gọn

Trong When presented with the explanation, presented là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: mọi người nhận được hoặc được cho xem lời giải thích. Mệnh đề đầy đủ là When people are presented with the explanation. Vì chủ ngữ được hiểu ngầm trong mệnh đề when cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ lặp lại và dạng của be. Mệnh đề rút gọn này vẫn giữ quan hệ thời gian hoặc điều kiện, đồng thời làm cho lời trình bày trang trọng gọn hơn.

Luyện tập

Mệnh đề đầy đủ nào có cùng nghĩa với “When presented with the explanation” trong câu này?

  1. When people are presented with the explanation
  2. When the explanation is presented by people
  3. When people present the explanation
Xem đáp án

When people are presented with the explanation

most people change their minds and accept the correct answer Cụm từ

0:41

hầu hết mọi người thay đổi suy nghĩ và chấp nhận câu trả lời đúng,

Cụm từ

change their minds: thay đổi quan điểm hoặc quyết định trước đó

change their minds có nghĩa là nhiều người thay một quan điểm, quyết định hoặc ý định trước đó bằng một điều khác. Trong câu này, họ không còn giữ đáp án ban đầu mà chấp nhận một đáp án khác. Từ sở hữu và dạng của mind thường phù hợp với người được nói đến: I change my mind, one person changes their mind và several people change their minds.

Luyện tập

Câu nào cho thấy họ đã đảo ngược một quyết định trước đó?

  1. They changed their minds and took the train instead.
  2. They made up their minds and took the train.
  3. They had the train in mind during the meeting.
Xem đáp án

They changed their minds and took the train instead.

despite being very confident in their first responses. Ngữ pháp

0:44

mặc dù họ rất tự tin vào câu trả lời đầu tiên của mình.

Ngữ pháp

despite being very confident in + danh từ

Despite thể hiện quan hệ nhượng bộ: người nói nêu sự tự tin mạnh mẽ của họ và cho thấy sự tự tin ấy không ngăn được kết quả trái ngược được nói trong mệnh đề chính. Ở đây, being very confident in their first responses là cụm -ing bổ sung cho despite. Sau despite, thông thường dùng danh từ, đại từ hoặc cụm -ing, không dùng trực tiếp một mệnh đề thông thường có đầy đủ chủ ngữ và động từ mang thì. Confident in có nghĩa là tin tưởng hoặc chắc chắn về điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của be cần dùng sau despite: Despite ____ very confident in her answer, Maya checked it again.

Xem đáp án

being

Now let's look at another case. Mạch ý

0:48

Bây giờ chúng ta hãy xem xét một trường hợp khác.

Mạch ý

Now let's look at another case: câu chuyển sang một ví dụ mới

Now let's look at another case là câu chuyển ý giúp chuyển sự chú ý từ ví dụ hiện tại sang một ví dụ mới. Now đánh dấu sự chuyển đổi, let's look at mời người nghe tiếp tục theo dõi và another case gọi tên nội dung tiếp theo sẽ được xem xét. Dấu hiệu định hướng như vậy giúp người nghe theo dõi cách tổ chức của một bài nói, bài học hoặc phần giải thích. Câu này giới thiệu ví dụ tiếp theo chứ không bổ sung bằng chứng cho ví dụ trước.

Luyện tập

Trong một bài học, Now let's look at another case. chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang sửa ngữ pháp của người nghe.
  2. Người nói đang đưa ra kết luận cuối cùng.
  3. Người nói đang chuyển sang một ví dụ mới.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển sang một ví dụ mới.

A 2005 study by Brendan Nyhan and Jason Reifler

0:50

Một nghiên cứu năm 2005 của Brendan Nyhan và Jason Reifler

examined American attitudes regarding the justifications for the Iraq War. Văn hóa

0:53

đã xem xét thái độ của người Mỹ về những lời biện minh cho Chiến tranh Iraq.

Văn hóa

the justifications for the Iraq War: những lý lẽ biện minh cho Chiến tranh Iraq

Trong câu này, the justifications for the Iraq War có nghĩa là những lý do được đưa ra để lập luận rằng việc tiến hành chiến tranh ở Iraq là cần thiết hoặc chính đáng. Một justification không chỉ giải thích vì sao điều gì đó xảy ra; nó còn cố gắng cho thấy một quyết định hoặc hành động có thể được bảo vệ. Cụm từ này nói đến cuộc tranh luận công khai tại Mỹ về Chiến tranh Iraq năm 2003. Những tuyên bố về vũ khí hủy diệt hàng loạt của Iraq là một trong các căn cứ chính được công bố để tiến hành chiến tranh. Vì vậy, bằng chứng xuất hiện sau đó về các tuyên bố này có thể được dùng để nghiên cứu xem mọi người có thay đổi niềm tin sẵn có hay không.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những lý do được đưa ra để bảo vệ hoặc hợp pháp hóa việc tiến hành chiến tranh ở Iraq
  2. những lời giải thích thông thường về cách lập bản đồ quân sự
  3. những ngày diễn ra giao tranh
Xem đáp án

những lý do được đưa ra để bảo vệ hoặc hợp pháp hóa việc tiến hành chiến tranh ở Iraq

Researchers presented participants with a news article that showed that no weapons of mass destruction had been found, Ghi chú

0:59

Các nhà nghiên cứu đã đưa cho những người tham gia một bài báo cho thấy không có vũ khí hủy diệt hàng loạt nào được tìm thấy,

Cụm từ

presented participants with: present + người + with + vật

Presented participants with dùng cấu trúc present + người + with + vật. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã đưa hoặc cho những người tham gia xem một bài báo như một phần của nghiên cứu. Trong cấu trúc này, người nhận đứng ngay sau present, còn tài liệu hoặc ý tưởng đứng sau with. Cấu trúc này thường gặp trong các mô tả trang trọng về thí nghiệm, khảo sát và bài thuyết trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu nghiên cứu trang trọng bằng từ còn thiếu: The researchers presented the participants ____ a short questionnaire.

Xem đáp án

with

Ngữ pháp

had been found: quá khứ hoàn thành bị động

had been found là dạng quá khứ hoàn thành bị động: had + been + past participle. Found là quá khứ phân từ của find, và thể bị động tập trung vào vật chịu tác động thay vì nêu tên những người đã tìm kiếm. Thì quá khứ hoàn thành đặt việc tìm thấy trước một thời điểm khác trong quá khứ, ở đây là thời điểm liên quan đến showed. Khi có no, câu này có nghĩa là cho đến thời điểm quá khứ trước đó, chưa ai tìm thấy loại vũ khí như vậy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành bị động của find: By the time the library closed, the missing backpack ____.

Xem đáp án

had been found

Văn hóa

no weapons of mass destruction và WMDs

weapons of mass destruction là thuật ngữ cố định trong lĩnh vực chính trị và an ninh quốc tế. Thuật ngữ này chỉ những vũ khí được thiết kế để gây chết người hoặc thiệt hại trên quy mô rất lớn. Dạng viết tắt số nhiều là WMDs. Trong no weapons of mass destruction, no cho biết không có vũ khí nào thuộc loại này được tìm thấy. Mass destruction mô tả quy mô thiệt hại mà vũ khí có thể gây ra, chứ không có nghĩa là bản thân các vũ khí đã bị phá hủy. Trong các cuộc thảo luận về Chiến tranh Iraq, sự phân biệt này rất quan trọng vì cáo buộc có vũ khí hủy diệt hàng loạt từng là một phần lý do công khai để tiến hành chiến tranh.

Luyện tập

Trong một bản tin, weapons of mass destruction có nghĩa là gì?

  1. Dụng cụ thông thường dùng để sửa các tòa nhà bị hư hại
  2. Một số lượng lớn vũ khí đã bị phá hủy
  3. Vũ khí có khả năng gây thiệt hại trên quy mô rất lớn
Xem đáp án

Vũ khí có khả năng gây thiệt hại trên quy mô rất lớn

yet many participants not only continued to believe that WMDs had been found, Ghi chú

1:05

tuy nhiên nhiều người tham gia không những tiếp tục tin rằng WMD đã được tìm thấy,

Văn hóa

WMDs: dạng viết tắt của weapons of mass destruction

WMDs là dạng viết tắt số nhiều của weapons of mass destruction, nghĩa là “vũ khí hủy diệt hàng loạt”. Thuật ngữ này bao gồm những vũ khí, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, hóa học hoặc sinh học, có thể gây thiệt hại trên quy mô rất lớn. Trong WMDs had been found, từ viết tắt này gọi tên thứ mà mọi người tin là đã được phát hiện. Nó thường xuất hiện trong tin tức và các thảo luận lịch sử về những tuyên bố xoay quanh Chiến tranh Iraq.

Luyện tập

Đọc câu sau: "The article discussed whether WMDs had been found." WMDs là dạng viết tắt của cụm từ nào?

  1. worldwide military defenses
  2. weapons of mass destruction
  3. warnings of major disasters
Xem đáp án

weapons of mass destruction

but they even became more convinced of their original views. Cụm từ

1:10

mà họ thậm chí còn trở nên tin tưởng hơn vào quan điểm ban đầu của mình.

Ngữ pháp

not only ... but they even ...: tiến đến một ý thứ hai mạnh hơn

Not only ... but ... nối hai ý và cho biết ý thứ hai đi xa hơn ý thứ nhất. Ở đây, not only giới thiệu việc những người tham gia vẫn tiếp tục tin, còn but they even giới thiệu sự thật mạnh hơn và đáng ngạc nhiên hơn là họ càng tin chắc hơn. Even đặt ý thứ hai ở mức độ cao hơn: tiếp tục tin đã là điều đáng chú ý, nhưng trở nên chắc chắn hơn còn là một bước xa hơn nữa. Vì vậy, not only ở đây không mang nghĩa phủ định; nó chuẩn bị người nghe cho mệnh đề phía sau với but.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but ... even. Hãy đưa cả chủ ngữ he được lặp lại vào chỗ trống thứ hai: Leo ____ found the lost dog, ____ brought it safely home.

Xem đáp án

not only · but he even

Cụm từ

became more convinced of: mức độ tin chắc tăng lên

Became đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn more convinced cho thấy mức độ tin chắc của một người tăng lên. Cấu trúc become more convinced of + cụm danh từ có nghĩa là trở nên tin chắc hơn về điều gì đó. Ở đây, of their original views chỉ ra điều mà họ ngày càng tin chắc. Cách diễn đạt này mạnh hơn việc chỉ nói rằng họ vẫn tin vào những quan điểm đó: niềm tin của họ đã trở nên vững chắc hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng became more convinced of: After checking the evidence, Maya ____ the need for a safer design.

Xem đáp án

became more convinced of

So why do arguments change people's minds in some cases and backfire in others? Ghi chú

1:14

Vậy tại sao những lập luận lại có thể thay đổi suy nghĩ của mọi người trong một số trường hợp và phản tác dụng trong những trường hợp khác?

Cụm từ

change people's minds: khiến người khác cân nhắc lại

Change people's minds có nghĩa là khiến người khác thay đổi ý kiến, niềm tin hoặc quyết định. Trong cấu trúc ngoại động từ này, chủ ngữ là yếu tố gây ảnh hưởng, còn people's minds là tân ngữ. Trong câu hỏi, arguments là yếu tố gây ảnh hưởng. Cấu trúc này khác với people change their minds, trong đó chính mọi người là chủ ngữ của sự thay đổi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bằng chứng rõ ràng có thể khiến người khác cân nhắc lại quan điểm của họ?

  1. Clear evidence can change people's minds.
  2. Clear evidence can change its mind.
  3. People can change their minds about clear evidence.
Xem đáp án

Clear evidence can change people's minds.

Ngữ pháp

in some cases ... in others: đối chiếu hai nhóm tình huống

In some cases ... in others chia các tình huống thành hai nhóm đối lập. Trong câu này, các lập luận làm thay đổi suy nghĩ của mọi người ở một nhóm tình huống nhưng lại gây ra kết quả không mong muốn ở nhóm còn lại. In others là dạng rút gọn của in other cases: others thay cho danh từ số nhiều cases đã được nhắc đến. Cấu trúc này giúp so sánh hai kết quả mà không cần lặp lại danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in some cases ... in others: The shortcut works ____, but creates problems ____.

Xem đáp án

in some cases · in others

Cách dùng từ

backfire: tạo ra tác dụng ngược với mục tiêu

Backfire được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó có nghĩa là một lập luận không chỉ thất bại mà còn gây ra kết quả không mong muốn, đi ngược lại mục đích của nó, chẳng hạn khiến ai đó phản đối ý tưởng mạnh mẽ hơn. Ý chính là sự đảo ngược giữa kết quả dự định và kết quả thực tế.

Luyện tập

Backfire có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. thất bại mà không gây ra bất kỳ kết quả có hại nào
  2. làm cho một ngọn lửa thật cháy mạnh hơn
  3. tạo ra tác dụng đi ngược lại mục tiêu dự định
Xem đáp án

tạo ra tác dụng đi ngược lại mục tiêu dự định

Arguments are more convincing when they rest on a good knowledge of the audience, Ghi chú

1:20

Lập luận sẽ thuyết phục hơn khi chúng dựa trên sự hiểu biết tốt về khán giả,

Cụm động từ

rest on: dựa trên một cơ sở

Trong câu này, rest on có nghĩa là dựa trên hoặc được nâng đỡ bởi một điều gì đó. Các lập luận trở nên thuyết phục hơn vì sự hiểu biết sâu sắc về người nghe tạo nên nền tảng cho chúng. Cấu trúc có thể áp dụng là subject + rest/rests on + basis, fact, or source of support. Cấu trúc này thường đi với chủ ngữ trừu tượng như argument, conclusion, decision hoặc plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rest on: Her conclusion ____ three independent studies.

Xem đáp án

rests on

Cụm từ

a good knowledge of the audience: hiểu rõ người nghe

A good knowledge of the audience có nghĩa là hiểu rõ và có thể vận dụng hiểu biết về những người đang được hướng tới. Good mô tả mức độ hiểu biết, không phải một loại kiến thức được xem là tốt. Cấu trúc có thể áp dụng là a good knowledge of + chủ đề, địa điểm hoặc nhóm người. Ở đây, of the audience xác định đối tượng được hiểu rõ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ trang trọng để diễn đạt sự hiểu biết sâu sắc về phong tục địa phương?

  1. This role requires a good knowledge of local customs.
  2. This role requires a good knowledge from local customs.
  3. This role requires a good knowledge to local customs.
Xem đáp án

This role requires a good knowledge of local customs.

taking into account what the audience believes, who they trust, and what they value. Ghi chú

1:25

có tính đến những gì khán giả tin tưởng, họ tin ai, và họ coi trọng điều gì.

Cụm từ

taking into account: tính đến một yếu tố khi quyết định

Taking into account có nghĩa là đưa một điều vào làm yếu tố cần cân nhắc khi suy nghĩ, lập kế hoạch, đánh giá hoặc quyết định. Trong câu này, cụm từ mở đầu cho những điều về khán giả cần được xem xét. Cấu trúc cơ bản là take something into account. Khi tân ngữ dài, đặc biệt là một mệnh đề hoặc một danh sách mệnh đề, nó thường đứng sau account: take into account what people need.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học: We planned the picnic, ____ the weather forecast.

Xem đáp án

taking into account

Ngữ pháp

what the audience believes, who they trust, and what they value: các mệnh đề danh từ song song

Ba phần —what the audience believes, who they trust và what they value— là các mệnh đề danh từ song song. Chúng cùng giữ vị trí tân ngữ sau taking into account và liệt kê ba yếu tố về khán giả: niềm tin, người hoặc nguồn thông tin họ tin tưởng và các giá trị của họ. Vì các mệnh đề này nằm trong một cấu trúc lớn hơn, chúng dùng trật tự từ để hỏi + chủ ngữ + động từ, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp. Giữ cùng một mẫu cho cả ba phần giúp người nghe dễ theo dõi một danh sách dài.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng ba mệnh đề danh từ song song sau need to learn?

  1. We need to learn what do customers need, who do they trust, and what do they value.
  2. We need to learn what customers need, who they trust, and what they value.
  3. We need to learn what customers need, who do they trust, and what they value.
Xem đáp án

We need to learn what customers need, who they trust, and what they value.

Mathematical and logical arguments like the dinner party brainteaser work because even when people reach different conclusions, Ghi chú

1:31

Các lập luận toán học và logic như câu đố mẹo ở bữa tiệc tối mang lại hiệu quả vì ngay cả khi mọi người đưa ra những kết luận khác nhau,

Ngữ pháp

even when: điều kiện mang ý nhượng bộ

Even when đưa ra một tình huống có vẻ như có thể thay đổi hoặc ngăn cản kết quả trong mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa gần như “mặc dù điều này xảy ra” hoặc “ngay cả trong những lúc điều này đúng”. Trong câu này, việc mọi người đi đến những kết luận khác nhau không khiến các lập luận toán học và logic mất tác dụng. Cấu trúc even when + mệnh đề cho thấy ý chính vẫn đúng trong điều kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even when để cho thấy kết quả vẫn đúng trong một tình huống lặp lại: ____ the library is busy, Mia can find a quiet corner to study.

Xem đáp án

Even when

Cụm từ

reach different conclusions: cách kết hợp reach + conclusion

Reach a conclusion có nghĩa là đi đến một nhận định sau khi suy nghĩ, thảo luận hoặc xem xét bằng chứng. Reach ở đây được dùng theo nghĩa bóng; nó không có nghĩa là di chuyển đến một nơi nào đó. Trong people reach different conclusions, different cho biết mọi người không đi đến cùng một nhận định. Các mẫu có thể áp dụng lại là reach a conclusion và reach different conclusions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reach và cụm different conclusions: The two teams studied the same evidence but ____.

Xem đáp án

reached different conclusions

they're starting from the same set of shared beliefs. Mạch ý

1:38

họ đều xuất phát từ cùng một tập hợp những niềm tin chung.

Mạch ý

starting from the same set of shared beliefs: bắt đầu từ cùng một tập hợp những niềm tin chung

Ở đây, starting from được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những niềm tin chung là điểm xuất phát của quá trình suy luận, chứ không phải một địa điểm thật. The same set of shared beliefs chỉ một nhóm giả định cơ bản mà tất cả những người liên quan đều chấp nhận. Cụm từ này tạo nền tảng cho phần tiếp theo. Nó giải thích cách một cuộc thảo luận logic có thể diễn ra: quá trình suy luận bắt đầu từ điểm chung rồi phát triển từ đó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Nó nêu một địa điểm thật nơi quá trình suy luận bắt đầu.
  2. Nó trình bày các giả định chung như nền tảng của quá trình suy luận.
  3. Nó khẳng định rằng niềm tin chung khiến bất đồng không thể xảy ra.
Xem đáp án

Nó trình bày các giả định chung như nền tảng của quá trình suy luận.

In 1931,

1:42

Vào năm 1931,

a young unknown mathematician named Kurt Gödel

1:43

một nhà toán học trẻ vô danh tên là Kurt Gödel

presented a proof that a logically complete system of mathematics was impossible. Ghi chú

1:46

đã trình bày một bằng chứng rằng một hệ thống toán học hoàn chỉnh về mặt logic là điều không thể.

Cụm từ

presented a proof: đã trình bày một phép chứng minh

Presented a proof có nghĩa là trình bày một cách trang trọng chuỗi lập luận chứng minh cho một nhận định. Ở đây, proof là một phép chứng minh toán học mà người khác có thể kiểm tra, chứ không phải một món quà hay ý kiến không có cơ sở. Mệnh đề theo sau that cho biết phép chứng minh xác lập điều gì. Cấu trúc này giới thiệu ngắn gọn cả hành động chứng minh trang trọng và kết quả chứng minh trong cùng một câu.

Luyện tập

Trong câu này, presented a proof có nghĩa là gì?

  1. chính thức trình bày chuỗi lập luận chứng minh cho một nhận định
  2. tặng quà cho ai đó
  3. đề cập đến một phỏng đoán mà không đưa ra căn cứ
Xem đáp án

chính thức trình bày chuỗi lập luận chứng minh cho một nhận định

Cách dùng từ

a logically complete system of mathematics: complete với tư cách thuật ngữ logic

Trong cụm này, complete là một tính từ chuyên môn của logic toán học. Một logically complete system có thể dùng các tiên đề và quy tắc của chính nó để xác định mọi mệnh đề trong ngôn ngữ hình thức liên quan: hoặc chứng minh mệnh đề đó, hoặc chứng minh phủ định của nó. Danh từ trung tâm là system. Complete mô tả hệ thống, logically xác định loại tính đầy đủ, còn of mathematics cho biết lĩnh vực. Câu này nói rằng một hệ thống lý tưởng như vậy là điều không thể.

Luyện tập

Complete có nghĩa gì trong a logically complete system of mathematics?

  1. Mọi mệnh đề trong phạm vi của hệ thống đều có thể được chứng minh từ các quy tắc, hoặc phủ định của mệnh đề đó có thể được chứng minh.
  2. Hệ thống bao gồm tất cả các môn học ở trường ngoài toán học.
  3. Hệ thống đã được xây dựng xong và không còn công việc nào được lên kế hoạch.
Xem đáp án

Mọi mệnh đề trong phạm vi của hệ thống đều có thể được chứng minh từ các quy tắc, hoặc phủ định của mệnh đề đó có thể được chứng minh.

Despite upending decades of work by brilliant mathematicians like Bertrand Russell and David Hilbert, Ngữ pháp

1:51

Mặc dù đảo lộn thành quả lao động hàng thập kỷ của những nhà toán học lỗi lạc như Bertrand Russell và David Hilbert,

Ngữ pháp

Despite upending decades of work: cấu trúc despite + -ing

Despite upending decades of work là một cụm chỉ sự nhượng bộ đứng đầu câu. Despite được theo sau bởi dạng -ing upending, vì vậy cụm này diễn đạt gọn ý của although it upended decades of work mà không dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Nó nêu ra một trở ngại lớn hoặc cái giá bất ngờ trước khi đưa đến kết quả chính. Ở đây, upending được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là đảo ngược hoặc làm xáo trộn triệt để các nghiên cứu đã được xác lập, chứ không phải lật úp những tờ giấy theo nghĩa đen. Chủ thể không được nêu của hành động upending được hiểu từ chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng despite và dạng -ing của revise: ____ the plan, the team still finished on time.

Xem đáp án

Despite revising

the proof was accepted because it relied on axioms that everyone in the field already agreed on. Ghi chú

1:56

bằng chứng này vẫn được chấp nhận vì nó dựa trên những tiên đề mà tất cả mọi người trong lĩnh vực này đều đã đồng ý.

Cụm động từ

rely on: phụ thuộc vào hoặc dùng làm cơ sở

Trong câu này, relied on có nghĩa là 'phụ thuộc vào' hoặc 'dùng làm cơ sở'. Phép chứng minh được xây dựng từ những tiên đề mà người trong lĩnh vực đó đã chấp nhận. Dùng rely on + người, sự vật hoặc ý tưởng để nêu điều cung cấp sự hỗ trợ, trợ giúp hoặc cơ sở. Relied on là dạng quá khứ đơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của rely on: The rescue plan succeeded because it ____ accurate weather reports.

Xem đáp án

relied on

Cách dùng từ

axioms: các điểm khởi đầu được chấp nhận cho việc suy luận

Axioms là dạng số nhiều của axiom. Trong toán học và logic, axiom là một mệnh đề cơ bản được chấp nhận làm điểm khởi đầu trong một hệ thống, thay vì được chứng minh bên trong hệ thống đó. Ở đây, các tiên đề được cùng chấp nhận tạo cho những người trong chuyên ngành một nền tảng chung để đánh giá phép chứng minh từ các điểm khởi đầu đã thống nhất.

Luyện tập

Trong toán học hoặc logic, axiom là gì?

  1. Một khẳng định được chứng minh từ các mệnh đề trước đó
  2. Một quan sát được thu thập làm bằng chứng
  3. Một mệnh đề cơ bản được chấp nhận làm điểm khởi đầu
Xem đáp án

Một mệnh đề cơ bản được chấp nhận làm điểm khởi đầu

Mạch ý

everyone in the field already agreed on: nêu tiền đề chung

Mệnh đề quan hệ everyone in the field already agreed on bổ nghĩa cho axioms. Mệnh đề này cho biết các tiên đề đã được toàn bộ cộng đồng chuyên gia liên quan chấp nhận; in the field có nghĩa là “trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp đó”. Chi tiết này giải thích vì sao phép chứng minh có thể được chấp nhận: lập luận bắt đầu từ những tiền đề chung. Nói rộng hơn, việc nêu ra điều mà một nhóm đã đồng thuận sẽ tạo nền tảng chung cho kết luận tiếp theo.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật giữ vai trò gì trong câu?

  1. Mệnh đề khẳng định không ai trong lĩnh vực đó từng chấp nhận các tiên đề.
  2. Mệnh đề xác định những giả định chung giúp giải thích vì sao phép chứng minh được chấp nhận.
  3. Mệnh đề nói rằng phép chứng minh được những người đang đứng ngoài trời chấp nhận.
Xem đáp án

Mệnh đề xác định những giả định chung giúp giải thích vì sao phép chứng minh được chấp nhận.

Of course,

2:03

Tất nhiên,

many disagreements involve different beliefs that can't simply be reconciled through logic. Cách dùng từ

2:03

nhiều bất đồng liên quan đến những niềm tin khác nhau không thể dễ dàng được hòa giải thông qua logic.

Cách dùng từ

can't simply be reconciled through logic: giới hạn của việc dung hòa bằng logic

Be reconciled là dạng bị động, có nghĩa là “được đưa đến sự thống nhất” hoặc “được làm cho tương thích với nhau”. Ở đây, chủ ngữ là different beliefs, nên reconcile chỉ việc loại bỏ hoặc giảm xung đột giữa các ý tưởng, chứ không phải hai người làm hòa sau khi cãi nhau. Can't simply ... through logic cho biết logic không phải là cách trực tiếp hoặc đầy đủ để làm cho những niềm tin đó phù hợp với nhau. Cụm này không khẳng định rằng việc dung hòa hoàn toàn bất khả thi; nó giới hạn những gì chỉ riêng logic có thể làm được.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Những người đó không thể xin lỗi nhau trong khi nói chuyện một cách logic.
  2. Logic chứng minh rằng các niềm tin vốn đã hoàn toàn giống nhau.
  3. Các niềm tin không thể trở nên tương thích chỉ bằng cách sử dụng logic.
Xem đáp án

Các niềm tin không thể trở nên tương thích chỉ bằng cách sử dụng logic.

When these beliefs involve outside information, Cách dùng từ

2:09

Khi những niềm tin liên quan đến thông tin bên ngoài,

Cách dùng từ

outside information: sự kiện nằm ngoài lập luận chung

Ở đây, outside information chỉ những sự kiện, dữ liệu hoặc nhận định của chuyên gia không xuất phát từ lập luận hay giả định mà mọi người đã cùng chia sẻ. Cụm từ này tạo ra một ranh giới quanh cuộc thảo luận. Khi một niềm tin phụ thuộc vào tài liệu nằm ngoài ranh giới đó, việc quyết định nên tin nguồn nào trở nên quan trọng. Trong ngữ cảnh khác, ranh giới ấy có thể là một cuốn sách, một bài thi hoặc một bộ quy tắc.

Luyện tập

Trong câu này, outside information có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Các sự kiện đã có sẵn trong những giả định chung
  2. Thông tin về những nơi ở ngoài trời
  3. Các sự kiện hoặc nguồn nằm ngoài lập luận chung của cuộc thảo luận
Xem đáp án

Các sự kiện hoặc nguồn nằm ngoài lập luận chung của cuộc thảo luận

the issue often comes down to what sources and authorities people trust. Ghi chú

2:12

vấn đề thường nằm ở việc mọi người tin tưởng vào nguồn thông tin và cơ quan thẩm quyền nào.

Cụm động từ

comes down to: xác định yếu tố then chốt

comes down to có nghĩa là một điều gì đó cuối cùng được quyết định bởi một yếu tố, hoặc yếu tố ấy chính là điểm cốt lõi. Cụm này thu gọn một vấn đề phức tạp về yếu tố quan trọng nhất. Trong câu này, cấu trúc là comes down to + mệnh đề với what. Mệnh đề what sources and authorities people trust nêu ra yếu tố chính. Sau cụm này cũng có thể là danh từ, cụm danh từ, dạng -ing hoặc một mệnh đề khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “cuối cùng được quyết định bởi”: The final choice ____ price.

Xem đáp án

comes down to

Cách dùng từ

sources and authorities: nguồn thông tin và chuyên gia hoặc tổ chức đáng tin cậy

Trong câu này, sources là những nơi, tài liệu, cá nhân hoặc tổ chức cung cấp thông tin. Authorities là những người hoặc tổ chức được tin tưởng nhờ chuyên môn hay vai trò đã được công nhận. Cụm từ này đặt ra hai câu hỏi liên quan: “Thông tin đến từ đâu?” và “Nhận định của ai được chấp nhận?” Ở đây, authorities không mang nghĩa authority là quyền lực, mà chỉ các chuyên gia hoặc tổ chức có uy tín.

Luyện tập

Trong “Readers should check the sources and authorities cited in the report,”, authorities có nghĩa là gì?

  1. quyền hợp pháp để ra lệnh
  2. các chuyên gia hoặc tổ chức đáng tin cậy
  3. những nơi lưu trữ thông tin
Xem đáp án

các chuyên gia hoặc tổ chức đáng tin cậy

One study asked people to estimate several statistics related to the scope of climate change. Cách dùng từ

2:16

Một nghiên cứu đã yêu cầu mọi người ước tính một số liệu thống kê liên quan đến phạm vi của biến đổi khí hậu.

Cách dùng từ

related to the scope of climate change: liên quan đến phạm vi hoặc quy mô của biến đổi khí hậu

Related to giới thiệu chủ đề có liên hệ với các số liệu thống kê và bổ nghĩa cho several statistics. The scope of climate change có nghĩa là phạm vi hoặc quy mô tổng thể của biến đổi khí hậu, tức là nó lan rộng đến đâu hoặc bao phủ bao nhiêu. Vì vậy, nghiên cứu yêu cầu các ước tính cho thấy biến đổi khí hậu lớn hoặc có tầm ảnh hưởng rộng đến mức nào, chứ không chỉ là những dữ kiện tình cờ nhắc đến biến đổi khí hậu.

Luyện tập

Trong “The report presents figures related to the scope of the water shortage,”, scope có nghĩa là gì?

  1. thiết bị dùng để quan sát các vật ở xa
  2. phạm vi hoặc quy mô tổng thể của tình trạng thiếu hụt
  3. mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu hụt trong một trường hợp cụ thể
Xem đáp án

phạm vi hoặc quy mô tổng thể của tình trạng thiếu hụt

Participants were asked questions such as how many of the years between 1995 and 2006

2:22

Những người tham gia được hỏi những câu hỏi như có bao nhiêu năm trong khoảng thời gian từ 1995 đến 2006

were one of the hottest 12 years since 1850.

2:29

là một trong 12 năm nóng nhất kể từ năm 1850.

After providing their answers,

2:33

Sau khi đưa ra câu trả lời của mình,

they were presented with data from the Intergovernmental Panel on Climate Change. Ghi chú

2:35

họ được cung cấp dữ liệu từ Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu.

Ngữ pháp

were presented with data: câu bị động tập trung vào bên tiếp nhận

were presented with data là dạng bị động của cấu trúc present someone with something. Ở đây, they là bên tiếp nhận: có người đã đưa hoặc cho họ xem dữ liệu. Câu không nêu người trình bày dữ liệu là ai. Dạng bị động tập trung vào bên tiếp nhận này hữu ích khi điều người tham gia nhận được quan trọng hơn người cung cấp tài liệu, nhất là trong phần mô tả quy trình nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của present someone with something: Before the hike, the volunteers ____ a map by the guide.

Xem đáp án

were presented with

Văn hóa

Intergovernmental Panel on Climate Change: IPCC với vai trò nguồn thông tin

Intergovernmental Panel on Climate Change, thường được viết tắt là IPCC, là cơ quan của Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ đánh giá kiến thức khoa học về biến đổi khí hậu. Trong câu này, from đánh dấu nguồn của dữ liệu. Việc nêu tên IPCC cho thấy thông tin đến từ một cơ quan đánh giá khoa học được quốc tế công nhận chứ không phải ý kiến cá nhân; vì thế, nguồn này làm tăng tính thẩm quyền của dữ liệu.

Luyện tập

Trong câu này, tên Intergovernmental Panel on Climate Change chủ yếu cho người đọc biết điều gì?

  1. Dữ liệu đến từ một cơ quan quốc tế chuyên đánh giá khoa học khí hậu.
  2. Dữ liệu mô tả thời tiết địa phương trong một ngày.
  3. Dữ liệu chỉ là ý kiến riêng của một cá nhân.
Xem đáp án

Dữ liệu đến từ một cơ quan quốc tế chuyên đánh giá khoa học khí hậu.

In this case,

2:39

Trong trường hợp này,

showing that the answer was 11 of the 12 years.

2:40

dữ liệu cho thấy câu trả lời là 11 trong số 12 năm.

Being provided with these reliable statistics from a trusted official source Ghi chú

2:44

Việc được cung cấp những số liệu thống kê đáng tin cậy từ một nguồn chính thức đáng tin cậy

Ngữ pháp

Being provided with làm chủ ngữ dạng danh động từ bị động

Being provided with + một thứ gì đó là mệnh đề danh động từ bị động. Cấu trúc này bắt nguồn từ provide someone with something: người nhận được đưa vào trọng tâm, còn being biến hành động bị động thành một ý có chức năng giống danh từ. Trong một câu lớn hơn, toàn bộ mệnh đề có thể làm chủ ngữ: Being provided with clear guidance reduced confusion. Đoạn phụ đề chỉ có phần chủ ngữ này, nên vẫn cần một động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ bị động của provide someone with something: ____ a clear checklist made the task easier.

Xem đáp án

Being provided with

Cách dùng từ

a trusted official source: sự tin tưởng và địa vị chính thức

A trusted official source là một nguồn thông tin có hai đặc điểm: mọi người xem nguồn đó là đáng tin cậy, và nó đại diện cho hoặc xuất phát từ một cơ quan hay tổ chức được công nhận. Trusted mô tả danh tiếng; official mô tả địa vị hoặc mối liên hệ chính thức. Trong đoạn trích, from a trusted official source cho biết số liệu thống kê đến từ đâu và trình bày nguồn gốc đó như một lý do để xem trọng các số liệu. Cụm từ này củng cố độ tin cậy, nhưng chỉ có địa vị chính thức không chứng minh rằng mọi nhận định đều đúng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a trusted official source?

  1. Một nguồn không chính thức nhưng phổ biến trên mạng
  2. Một nguồn được công nhận chính thức và được mọi người xem là đáng tin cậy
  3. Bất kỳ nguồn nào đăng thông tin nhanh chóng
Xem đáp án

Một nguồn được công nhận chính thức và được mọi người xem là đáng tin cậy

made people more likely to accept the reality that the Earth is warming. Ghi chú

2:48

đã làm cho mọi người dễ chấp nhận thực tế rằng Trái Đất đang nóng lên.

Ngữ pháp

made people more likely to accept: làm tăng khả năng xảy ra của một hành động

Trong made people more likely to accept, made được theo sau bởi tân ngữ people và cụm tính từ more likely. Động từ nguyên mẫu to accept bổ sung ý nghĩa cho likely bằng cách nêu hành động có mức độ khả năng đã thay đổi. Cấu trúc này có nghĩa là một yếu tố nào đó đã làm tăng khả năng mọi người chấp nhận thực tế ấy. Nó không nói rằng họ bị ép phải chấp nhận hoặc tất cả mọi người thực sự đã chấp nhận. Hãy dùng make + tân ngữ + more likely + to + động từ khi một nguyên nhân làm thay đổi khả năng xảy ra của một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ: The clear instructions ____ the hikers ____ to follow the safe route.

Xem đáp án

made · more likely

Cách dùng từ

the reality that the Earth is warming: trình bày một nhận định như sự thật

Trong the reality that the Earth is warming, mệnh đề that the Earth is warming cho biết reality đó là gì. Đây là mệnh đề nội dung: that giới thiệu nội dung của danh từ reality. Ở đây, reality có nghĩa là một tình trạng thực sự tồn tại, không phải cuộc sống thường ngày. Gọi sự nóng lên của Trái Đất là the reality tức là trình bày nó như một sự thật cần được thừa nhận. Vì vậy, accept mang nghĩa thừa nhận sự thật đó, chứ không chỉ là thích hoặc đồng ý với một ý tưởng.

Luyện tập

Cụm từ the reality that sea levels are rising thể hiện lập trường nào?

  1. Cụm từ nói rằng việc mực nước biển dâng là không thể xảy ra.
  2. Cụm từ trình bày việc mực nước biển dâng như một sự thật cần được thừa nhận.
  3. Cụm từ chỉ trình bày việc mực nước biển dâng như một ý tưởng chưa được kiểm chứng.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày việc mực nước biển dâng như một sự thật cần được thừa nhận.

Finally, Mạch ý

2:53

Cuối cùng,

Mạch ý

Finally, dùng để báo hiệu ý cuối cùng

Ở đây, Finally, là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu mục cuối cùng trong một chuỗi trường hợp hoặc lập luận có thứ tự. Nó báo hiệu rằng người nói đang tiến đến phần cuối của lời giải thích. Nó không có nghĩa là một việc xảy ra sau thời gian chờ đợi lâu. Trong lời nói và bài viết, ngữ cảnh cho thấy Finally, đang được dùng để tổ chức thông tin.

Luyện tập

Trong một bài nói, người nói nói: “Finally, we need to consider the cost.” Finally ở đây báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang giới thiệu ý cuối cùng.
  2. Chi phí được phát hiện sau một thời gian trì hoãn dài.
  3. Người nói không chắc chắn về chi phí.
Xem đáp án

Người nói đang giới thiệu ý cuối cùng.

for disagreements that can't be definitively settled with statistics or evidence, Ngữ pháp

2:53

đối với những bất đồng không thể giải quyết dứt điểm bằng số liệu thống kê hoặc bằng chứng,

Ngữ pháp

can't be definitively settled with statistics or evidence: cấu trúc bị động chỉ việc không thể giải quyết dứt khoát

Đây là cấu trúc bị động: disagreements là đối tượng mà người ta không thể settle. Settle a disagreement có nghĩa là giải quyết một bất đồng hoặc đi đến kết luận cuối cùng về nó. Definitively có nghĩa là một cách dứt khoát, không còn sự không chắc chắn quan trọng nào. With statistics or evidence nêu phương tiện hoặc căn cứ được sử dụng, nên cả cụm cho biết dữ liệu không thể tạo ra một giải pháp cuối cùng và mang tính quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được giải quyết dứt khoát bằng cách sử dụng một thứ gì đó”: The question cannot be ____ data alone.

Xem đáp án

definitively settled with

making a convincing argument may depend on engaging the audience's values. Cụm từ

2:58

việc đưa ra một lập luận thuyết phục có thể phụ thuộc vào việc kết nối với các giá trị của khán giả.

Cụm từ

may depend on engaging the audience's values: có thể phụ thuộc vào việc kết nối với các giá trị của người nghe

Cụm may depend on trình bày engaging the audience's values như một điều kiện có thể góp phần tạo nên một lập luận thuyết phục. May làm cho nhận định trở nên thận trọng: yếu tố này có thể quan trọng, nhưng không được khẳng định là yếu tố duy nhất. Sau depend on, engaging là danh động từ dùng để gọi tên hoạt động. Ở đây, engage the audience's values có nghĩa là kết nối lập luận với những nguyên tắc mà người nghe coi trọng để các nguyên tắc đó ảnh hưởng đến phản ứng của họ. Engage mang nghĩa kích hoạt và tạo sự kết nối, không phải nghĩa tuyển dụng hay nghĩa liên quan đến đính hôn.

Luyện tập

Trong câu này, engaging the audience's values có nghĩa là gì?

  1. Tuyển người nghe để giúp viết lập luận
  2. Hứa kết hôn với người nghe
  3. Kết nối lập luận với những nguyên tắc mà người nghe coi trọng
Xem đáp án

Kết nối lập luận với những nguyên tắc mà người nghe coi trọng

For example,

3:04

Ví dụ,

researchers have conducted a number of studies Cụm từ

3:04

các nhà nghiên cứu đã thực hiện một số nghiên cứu

Cụm từ

have conducted a number of studies: đã tiến hành một số nghiên cứu

Have conducted a number of studies có nghĩa là đã tiến hành một số nghiên cứu. Conduct a study là một kết hợp từ trang trọng, tiêu chuẩn trong văn bản học thuật và báo cáo nghiên cứu. A number of có nghĩa là một số hoặc nhiều, chứ không phải một con số chính xác, nên studies ở dạng số nhiều. Thì hiện tại hoàn thành have conducted đặt hoạt động nghiên cứu trước thời điểm hiện tại, đồng thời liên hệ nó với bằng chứng hoặc vấn đề đang có ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành kết hợp từ trang trọng mục tiêu bằng một từ: Researchers have ____ a number of studies on sleep and memory.

Xem đáp án

conducted

where they've asked people of different political backgrounds to rank their values. Ghi chú

3:07

trong đó họ yêu cầu những người có nền tảng chính trị khác nhau xếp hạng các giá trị của mình.

Cách dùng từ

people of different political backgrounds: những người có nền tảng chính trị khác nhau

People of different political backgrounds chỉ những người trong cùng một nhóm nhưng không có hoàn toàn giống nhau về quan điểm, sự liên kết, kinh nghiệm hoặc ảnh hưởng chính trị. Cụm từ bắt đầu bằng of bổ nghĩa cho people, còn different cho thấy sự khác biệt trong nhóm. Ở đây, political background có nghĩa rộng hơn xuất thân gia đình hoặc công việc trong lĩnh vực chính trị. Nghĩa chính xác tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng thường nói đến những kinh nghiệm và ảnh hưởng chính trị góp phần hình thành quan điểm của một người.

Luyện tập

people of different political backgrounds có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những người không có hoàn toàn giống nhau về quan điểm hoặc kinh nghiệm chính trị
  2. Những người đến từ các vùng có khí hậu khác nhau
  3. Những người đều làm nghề chính trị gia
Xem đáp án

Những người không có hoàn toàn giống nhau về quan điểm hoặc kinh nghiệm chính trị

Cụm từ

rank their values: xếp các giá trị theo thứ tự ưu tiên

Trong rank their values, rank là động từ có nghĩa là sắp xếp các giá trị theo mức độ quan trọng hoặc mức độ ưu tiên. Their values chỉ những nguyên tắc mà người tham gia coi là quan trọng. Trong một cuộc khảo sát, ask someone to rank something có nghĩa là yêu cầu một người so sánh các mục và xếp chúng từ cao xuống thấp theo một tiêu chí đã nêu.

Luyện tập

Dùng động từ mục tiêu của bài học để hoàn thành hướng dẫn khảo sát: Please ____ these values from most important to least important.

Xem đáp án

rank

Liberals in these studies, Cách dùng từ

3:12

Những người theo chủ nghĩa tự do trong các nghiên cứu này,

Cách dùng từ

Liberals như một nhãn chỉ nhóm chính trị Hoa Kỳ

Ở đây, Liberals là danh từ số nhiều chỉ những người tham gia nghiên cứu được xác định thuộc phía tự do trong chính trị Hoa Kỳ. Trong cách dùng phổ biến tại Hoa Kỳ, người theo khuynh hướng tự do thường gắn với các quan điểm tiến bộ và được xếp về phía cánh tả so với người bảo thủ, dù quan điểm của từng cá nhân có thể khác nhau. Trong câu này, hãy hiểu từ đó là nhãn chỉ một nhóm chính trị, không phải tính từ liberal trong nghĩa thông thường là cởi mở hoặc hào phóng.

Luyện tập

Trong câu này, “Liberals” chỉ những ai?

  1. Những người đặc biệt hào phóng trong các nghiên cứu
  2. Những người được xếp vào khuynh hướng tự do về chính trị trong các nghiên cứu
  3. Tất cả những người coi trọng tự do cá nhân
Xem đáp án

Những người được xếp vào khuynh hướng tự do về chính trị trong các nghiên cứu

on average, rank fairness, Cụm từ

3:13

trung bình, đánh giá sự công bằng,

here meaning whether everyone is treated in the same way, Mạch ý

3:15

ở đây có nghĩa là liệu mọi người có được đối xử bình đẳng hay không,

Mạch ý

here meaning: định nghĩa một thuật ngữ theo ngữ cảnh

Here meaning mở đầu một định nghĩa ngắn cho từ vừa được nhắc đến. Trong câu đầy đủ, cụm này giới hạn nghĩa của fairness ở câu hỏi liệu mọi người có được đối xử như nhau hay không. Here có nghĩa là “trong ngữ cảnh này”, không phải “ở nơi này”. Cụm từ đóng vai trò là phần giải thích chen vào: nó tạm ngắt cấu trúc chính, đưa ra định nghĩa được nhắm đến rồi để câu chính tiếp tục.

Luyện tập

here meaning có chức năng gì trong câu?

  1. Giới thiệu một địa điểm mới nơi sự kiện tiếp theo xảy ra.
  2. Nêu nghĩa được nhắm đến của một từ đứng trước trong ngữ cảnh này.
  3. Cho biết người nói đang có mặt tại địa điểm này.
Xem đáp án

Nêu nghĩa được nhắm đến của một từ đứng trước trong ngữ cảnh này.

above loyalty.

3:19

cao hơn lòng trung thành.

Cụm từ

on average để chỉ xu hướng chung của nhóm

On average giới hạn nhận định ở xu hướng chung hoặc xu hướng trung bình của nhóm. Trong câu này, cụm từ cho biết nhìn chung nhóm đó xếp sự công bằng cao hơn lòng trung thành; nó không nói rằng mọi người đều xếp theo thứ tự ấy. Cụm từ này có thể giới thiệu một giá trị trung bình được tính bằng số hoặc, rộng hơn, một xu hướng xuất hiện ở nhiều người, sự kiện hay lần quan sát. Trong ngôn ngữ nghiên cứu, nó giúp kết quả ở cấp độ nhóm không bị hiểu như một quy tắc không có ngoại lệ.

Luyện tập

Dùng on average để hoàn thành phần tóm tắt nghiên cứu: ____, participants slept seven hours per night.

Xem đáp án

On average

Cụm từ

rank fairness ... above loyalty: diễn đạt mức độ ưu tiên bằng rank A above B

Rank fairness ... above loyalty dùng cấu trúc rank A above B. Cụm here meaning whether everyone is treated in the same way chen vào giữa cấu trúc để giải thích fairness, nhưng không làm thay đổi ngữ pháp của cấu trúc đó. Ở đây, above thể hiện mức độ ưu tiên chứ không phải vị trí trong không gian. Câu này cho biết sự công bằng được xếp cao hơn lòng trung thành trong thứ tự giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc rank A above B: When choosing a school, Mia ranks a safe environment ____ a shorter commute.

Xem đáp án

above

In later studies,

3:21

Trong các nghiên cứu sau này,

researchers attempted to convince liberals to support military spending with a variety of arguments. Ghi chú

3:22

các nhà nghiên cứu đã cố gắng thuyết phục những người theo chủ nghĩa tự do ủng hộ chi tiêu quân sự bằng nhiều lập luận khác nhau.

Cụm từ

attempted to convince: cách trang trọng để nói “đã cố thuyết phục”

Attempted to convince có nghĩa là “đã cố thuyết phục”. Động từ attempted cho biết các nhà nghiên cứu đã nỗ lực, nhưng không cho biết nỗ lực đó có thành công hay không. Cấu trúc là attempt to convince someone to do something. Ở đây, những người theo chủ nghĩa tự do là đối tượng được thuyết phục, còn to support military spending là hành động mà các nhà nghiên cứu muốn họ thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của attempt to convince: The committee ____ residents to approve the proposal.

Xem đáp án

attempted to convince

Cách dùng từ

support military spending: support mang nghĩa tán thành

Trong support military spending, support có nghĩa là “tán thành” hoặc “ủng hộ”, không phải đỡ một vật về mặt vật lý. Military spending là khoản chi của chính phủ hoặc quốc gia cho lực lượng vũ trang và quốc phòng. Cụm từ này thể hiện lập trường về một vấn đề chính sách công hoặc ngân sách: một người đồng ý rằng tiền nên được phân bổ cho mục đích quân sự. Nó không có nghĩa là người đó tự mình trả toàn bộ chi phí.

Luyện tập

Trong “Many voters support military spending,” support military spending có nghĩa là gì?

  1. Họ tán thành việc dùng ngân sách công cho quân sự.
  2. Họ dùng sức để đỡ thiết bị quân sự.
  3. Họ tự trả mọi khoản chi phí quân sự.
Xem đáp án

Họ tán thành việc dùng ngân sách công cho quân sự.

Arguments based on fairness, Cụm từ

3:28

Những lập luận dựa trên sự công bằng,

Cụm từ

Arguments based on fairness: những lập luận dựa trên sự công bằng

Based on fairness là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho Arguments. Đây là dạng rút gọn của arguments that are based on fairness và cho biết các lập luận dựa trên nguyên tắc nào. Ở đây, fairness là lý do hoặc giá trị được dùng để hỗ trợ các lập luận. Bạn có thể dùng cấu trúc danh từ + based on + cơ sở để chỉ ra điều gì hỗ trợ một nhận định, quyết định hoặc kết luận.

Luyện tập

Câu nào dùng based on đúng để chỉ ra cơ sở hỗ trợ một lập luận?

  1. Arguments are based on evidence usually stronger.
  2. Arguments based evidence are usually stronger.
  3. Arguments based on evidence are usually stronger.
Xem đáp án

Arguments based on evidence are usually stronger.

like that the military provides employment and education to people from disadvantaged backgrounds, Cách dùng từ

3:30

như việc quân đội cung cấp việc làm và giáo dục cho những người có hoàn cảnh khó khăn,

Cách dùng từ

disadvantaged backgrounds: hoàn cảnh bất lợi

Disadvantaged backgrounds chỉ những hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc giáo dục khiến người ta có ít nguồn lực hoặc cơ hội hơn. Trong people from disadvantaged backgrounds, from liên kết những người đó với các hoàn cảnh này. Tính từ disadvantaged mô tả điều kiện xung quanh họ, chứ không phải trí thông minh, sự nỗ lực hay giá trị của họ. Cụm từ này là một cách nói khái quát và tương đối tôn trọng khi bàn về sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong 'The program supports students from disadvantaged backgrounds,' disadvantaged chỉ việc ít được tiếp cận nguồn lực hoặc cơ hội hơn, chứ không phải có giá trị cá nhân thấp hơn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

were more convincing than arguments based on loyalty, Ngữ pháp

3:35

có sức thuyết phục hơn những lập luận dựa trên lòng trung thành,

Ngữ pháp

were more convincing than: so sánh mức độ thuyết phục

Trong mệnh đề này, were more convincing than dùng cấu trúc so sánh more + tính từ + than. More convincing đánh giá một nhóm lập luận có khả năng khiến người khác chấp nhận một nhận định cao hơn; than giới thiệu các lập luận được dùng làm mốc so sánh. Convincing ở đây là tính từ, không phải động từ chỉ hành động. Cấu trúc này có thể so sánh lập luận, bằng chứng, lời giải thích hoặc những điều khác theo mức độ thuyết phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng hai nghiên cứu mới là bằng chứng mạnh hơn: The two recent studies were ____ convincing ____ the older report.

Xem đáp án

more · than

such as that the military unifies a nation.

3:39

chẳng hạn như quân đội thống nhất một quốc gia.

These three elements, beliefs, trusted sources, and values, Mạch ý

3:43

Ba yếu tố này: niềm tin, nguồn tin cậy, và giá trị,

Mạch ý

These three elements ... beliefs, trusted sources, and values: nhãn khái quát và danh sách

Cụm từ này trước hết đưa ra nhãn khái quát These three elements, rồi nêu tên ba mục trong một danh sách đồng vị: beliefs, trusted sources, and values. Danh sách này xác định ba yếu tố đó là gì, chứ không thêm ba yếu tố mới. Cấu trúc nhãn khái quát rồi đến danh sách giúp người nghe sắp xếp lại thông tin đã được nói trước đó. These chỉ lại nhóm đã được thảo luận, còn three báo cho người nghe biết sẽ có ba mục.

Luyện tập

Trong cụm These three elements, beliefs, trusted sources, and values, danh sách sau dấu phẩy đầu tiên có tác dụng gì?

  1. Nó xác định ba yếu tố đó là gì.
  2. Nó đưa ra các ví dụ không liên quan đến ba yếu tố.
  3. Nó thêm ba yếu tố mới vào ba yếu tố ban đầu.
Xem đáp án

Nó xác định ba yếu tố đó là gì.

may seem like a simple formula for finding agreement and consensus. Thành ngữ

3:47

có vẻ như là một công thức đơn giản để tìm kiếm sự đồng thuận và nhất trí.

Thành ngữ

a simple formula for finding agreement and consensus: công thức như một ẩn dụ cho phương pháp

Trong câu này, a simple formula dùng “công thức” làm phép ẩn dụ cho một phương pháp có vẻ rõ ràng, có thể lặp lại và dễ làm theo. Nó không phải là một phương trình toán học. Cấu trúc formula for + -ing nêu mục đích của phương pháp: finding agreement and consensus. Vì toàn bộ câu dùng may seem like, người nói chỉ trình bày sự đơn giản đó như một vẻ bề ngoài chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Cách diễn đạt này có thể báo trước một giới hạn hoặc sự điều chỉnh ở phần sau.

Luyện tập

Trong câu này, a simple formula for finding agreement and consensus có nghĩa là gì?

  1. Một quy tắc chính thức bắt buộc mọi người phải có cùng ý kiến
  2. Một phương trình toán học thật sự dùng để đo ý kiến của mọi người
  3. Một phương pháp có vẻ dễ dàng và có thể lặp lại để đạt đến quan điểm chung
Xem đáp án

Một phương pháp có vẻ dễ dàng và có thể lặp lại để đạt đến quan điểm chung

The problem is that our initial inclination is to think of arguments Ghi chú

3:51

Vấn đề là khuynh hướng ban đầu của chúng ta là nghĩ đến những lập luận

Mạch ý

The problem is that: giới thiệu khó khăn trung tâm

The problem is that là một khung dùng để tổ chức lập luận: nó báo trước một khó khăn hoặc giới hạn, rồi mệnh đề có that xác định khó khăn đó là gì. Ở đây, nó chuyển phần trình bày từ “công thức” có vẻ đơn giản sang điểm phức tạp xuất hiện tiếp theo. Cấu trúc là The problem is that + mệnh đề. Sau that cần có chủ ngữ và động từ. Vì vậy, khung này tổ chức lập luận bằng cách báo cho người nghe rằng họ cần giới hạn hoặc suy nghĩ lại về ý trước đó.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác khung bốn từ đã học để giới thiệu khó khăn trung tâm: ____ we do not have enough time to test the design.

Xem đáp án

The problem is that

Cách dùng từ

initial inclination: xu hướng tự nhiên ban đầu

Initial inclination là xu hướng bạn có trước khi dành thêm thời gian suy nghĩ. Trong câu này, cụm từ diễn tả cách mọi người có xu hướng suy nghĩ về các lập luận lúc đầu; đó chưa phải là quyết định cuối cùng. Cấu trúc my/our initial inclination is to + động từ diễn tả điều một người thoạt đầu có xu hướng làm hoặc nghĩ. Cấu trúc này hữu ích khi phản ứng đầu tiên đó có thể thay đổi về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là một xu hướng tự nhiên ban đầu: Before I read the reviews, my ____ was to choose the cheaper bike.

Xem đáp án

initial inclination

that rely on our own beliefs, trusted sources, and values. Cụm từ

3:55

dựa trên chính niềm tin, những nguồn tin cậy, và giá trị của bản thân mình.

Cụm từ

rely on our own beliefs, trusted sources, and values làm cơ sở

Rely on có nghĩa là dùng một người hoặc một điều gì đó làm chỗ dựa hay cơ sở. Ở đây, that quay lại chỉ arguments: các lập luận được xây dựng từ những niềm tin, nguồn thông tin và giá trị mà chính chúng ta đã chấp nhận. Danh sách song song này nhóm ba loại cơ sở, còn our own nhấn mạnh rằng chúng xuất phát từ góc nhìn của chúng ta. Cách diễn đạt này không nói rằng niềm tin, nguồn đáng tin cậy hay giá trị luôn xấu; rủi ro là người khác có thể không có cùng điểm xuất phát với chúng ta.

Luyện tập

Trong câu “The proposal relies on our own beliefs and values,” relies on cho biết điều gì?

  1. Đề xuất đó đã chứng minh rằng những niềm tin và giá trị ấy là đúng.
  2. Đề xuất đó được hỗ trợ bởi những niềm tin và giá trị mà chúng ta đã có.
  3. Đề xuất đó hoàn toàn bỏ qua các niềm tin và giá trị.
Xem đáp án

Đề xuất đó được hỗ trợ bởi những niềm tin và giá trị mà chúng ta đã có.

And even when we don't, Ngữ pháp

3:59

Và ngay cả khi chúng ta không làm như vậy,

Ngữ pháp

even when we don't: lược bỏ hành động lặp lại

Trong even when we don't, don't thay cho một cụm động từ thường đã được nhắc đến. Tiếng Anh lược bỏ hành động lặp lại vì người nghe có thể suy ra hành động đó từ ngữ cảnh trước. Even when giới thiệu một tình huống không làm thay đổi kết quả chính: kết quả vẫn đúng khi hành động trước đó không xảy ra. Dấu phẩy cho biết mệnh đề chính còn tiếp tục sau phần này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép lược với do để không lặp lại review my notes: I usually review my notes before class, but even when I ____, I can follow the discussion.

Xem đáp án

don't

it can be challenging to correctly identify what's held dear by people who don't already agree with us. Ghi chú

4:01

thì việc xác định chính xác điều gì được trân trọng bởi những người vốn không đồng tình với chúng ta cũng có thể là một thử thách.

Ngữ pháp

it can be challenging to + động từ nguyên mẫu

Mẫu it can be challenging to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có thể cần nhiều nỗ lực hoặc suy nghĩ cẩn thận. It là chủ ngữ giả; nhiệm vụ thực sự nằm trong động từ nguyên mẫu có to, ở đây là correctly identify what's held dear by people who don't already agree with us. Can be làm cho nhận định bớt tuyệt đối hơn is challenging. Challenging có nghĩa là khó nhưng vẫn có thể làm được, không phải bất khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu mục tiêu để cho biết nhiệm vụ có thể cần nhiều nỗ lực: ____ explain a new rule clearly.

Xem đáp án

It can be challenging to

Thành ngữ

what's held dear: điều mà ai đó vô cùng trân trọng

What's held dear có nghĩa là “điều được coi trọng hoặc trân quý sâu sắc”. Đây là dạng bị động của hold something dear: what chỉ điều được coi trọng, is held tạo cấu trúc bị động, còn dear mang nghĩa quan trọng về mặt tình cảm. Trong câu này, cụm từ chỉ những giá trị, niềm tin, truyền thống hoặc mối quan hệ có ý nghĩa sâu sắc với người khác. Nó nói về tầm quan trọng về tình cảm hoặc cá nhân, không phải giá cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được coi trọng sâu sắc”: This old tradition is ____ by the whole town.

Xem đáp án

held dear

Ngữ pháp

people who don't already agree with us: vai trò của who và already

Cụm who don't already agree with us tạo thành một mệnh đề quan hệ xác định. Nó cho biết đang nói đến những người nào: không phải tất cả mọi người, mà là những người vốn chưa đồng ý với chúng ta. Already đặt ra một mốc trước cuộc thảo luận, thông điệp hoặc nỗ lực thuyết phục. Cụm từ tập trung vào những người chưa bị thuyết phục từ trước; bản thân nó không nói rằng họ phản đối chúng ta mạnh mẽ hoặc sau này họ sẽ đồng ý.

Luyện tập

people who don't already agree with us nhấn mạnh điều gì?

  1. Sau này họ chắc chắn sẽ đồng ý với chúng ta.
  2. Họ không đồng ý với chúng ta tại thời điểm bắt đầu.
  3. Trước đây họ đồng ý với chúng ta nhưng giờ đã đổi ý.
Xem đáp án

Họ không đồng ý với chúng ta tại thời điểm bắt đầu.

The best way to find out is simply to talk to them. Ngữ pháp

4:07

Cách tốt nhất để tìm ra là đơn giản hãy nói chuyện với họ.

Ngữ pháp

The best way to ... is to ...: đề xuất phương pháp tốt nhất

Cấu trúc The best way to + động từ nguyên mẫu + is (simply) to + động từ nguyên mẫu nêu mục tiêu trước, rồi đưa ra phương pháp mà người nói cho là tốt nhất. Trong câu này, to find out là mục tiêu, còn to talk to them là phương pháp. simply nhấn mạnh rằng phương pháp đó trực tiếp hoặc đơn giản; từ này không đảm bảo rằng bản thân cuộc trò chuyện sẽ dễ dàng. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời khuyên hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm động từ trong ngoặc và cấu trúc The best way to ... is to ...: The best way ____ whether the shop is open is ____ them. (find out; call)

Xem đáp án

to find out · to call

In the course of discussion,

4:10

Trong quá trình thảo luận,

you'll be exposed to counter-arguments and rebuttals. Ghi chú

4:11

bạn sẽ tiếp xúc với các phản biện và những lời bác bỏ.

Cụm từ

be exposed to: tiếp xúc với ý tưởng hoặc thông tin

Be exposed to có nghĩa là “tiếp xúc với” hoặc “có cơ hội trải nghiệm” điều gì đó. Cụm này có cấu trúc bị động be + exposed + to; to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, you'll be exposed to counter-arguments and rebuttals có nghĩa là cuộc thảo luận sẽ giúp bạn gặp các lập luận đối lập và lời phản hồi. Cụm này không có nghĩa là bạn hoặc thông tin riêng tư của bạn sẽ bị công khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tiếp xúc với”: During the exchange program, participants will ____ several local traditions.

Xem đáp án

be exposed to

Cách dùng từ

counter-arguments and rebuttals: lập luận đối lập và lời bác bỏ trực tiếp

Counter-arguments là những lý do hoặc nhận định thách thức một lập trường. Rebuttals là những lời đáp lại một lập luận, giải thích vì sao lập luận đó yếu, sai hoặc thiếu sức thuyết phục. Khi đi cùng nhau, hai thuật ngữ này cho thấy bạn sẽ gặp cả quan điểm đối lập lẫn lời đáp lại những quan điểm đó. Hiểu sự khác biệt giúp bạn theo dõi cách một cuộc thảo luận kiểm chứng và củng cố các ý tưởng.

Luyện tập

Trong một cuộc tranh biện, Maya trực tiếp trả lời ý kiến đối lập và giải thích vì sao bằng chứng của ý kiến đó không đáng tin. Lời đáp của cô ấy được gọi là gì?

  1. a counter-argument
  2. a summary
  3. a rebuttal
Xem đáp án

a rebuttal

These can help you make your own arguments and reasoning more convincing. Ngữ pháp

4:15

Chúng có thể giúp bạn làm cho các lập luận và lý lẽ của chính mình trở nên thuyết phục hơn.

Ngữ pháp

make your own arguments and reasoning more convincing: make + tân ngữ + tính từ

Trong make your own arguments and reasoning more convincing, make đứng trước tân ngữ your own arguments and reasoning và cụm tính từ more convincing. Cụm tính từ này mô tả kết quả: các lập luận và cách suy luận trở nên thuyết phục hơn. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là make + tân ngữ + tính từ. Cấu trúc này có nghĩa là khiến một người hoặc vật ở trong trạng thái do tính từ mô tả.

Luyện tập

Dùng make + tân ngữ + tính từ để hoàn thành câu: Clear evidence can ____ your argument more convincing.

Xem đáp án

make

And sometimes,

4:19

Và đôi khi,

you may even end up being the one changing your mind. Cụm từ

4:20

bạn thậm chí có thể cuối cùng lại là người thay đổi suy nghĩ của mình.

Cụm từ

end up being the one changing your mind: cuối cùng trở thành người thay đổi suy nghĩ

End up + -ing diễn tả kết quả cuối cùng của một quá trình, đặc biệt khi kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu. Ở đây, end up being có nghĩa là cuối cùng trở thành. Being the one changing your mind tạo ra sự đảo ngược vai trò: thay vì chỉ tác động đến người khác, chính bạn có thể là người thay đổi ý kiến của mình. Cấu trúc này cũng dùng được cho hành động, vai trò hoặc trạng thái cuối cùng ngoài dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: I planned only to watch, but I ____ leading the whole activity.

Xem đáp án

ended up

Want to polish up your communication skills? Cụm động từ

4:25

Bạn muốn trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình?

Cụm động từ

polish up your communication skills: trau dồi kỹ năng giao tiếp

Polish up có nghĩa là cải thiện thứ bạn đã có để làm cho nó tinh tế hoặc hiệu quả hơn. Khi đi với communication skills, cụm này nói đến việc luyện tập và trau chuốt các kỹ năng đó, chứ không nhất thiết là học từ con số không. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc đánh bóng một đồ vật để nó trông đẹp hơn. Cách dùng ẩn dụ này phổ biến với kỹ năng, phần thể hiện, bài thuyết trình và sản phẩm công việc.

Luyện tập

Alex đã thuyết trình tốt nhưng muốn phần trình bày của mình trau chuốt hơn. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Alex wants to polish up his presentation skills.
  2. Alex wants to learn presentation skills from the beginning.
  3. Alex wants to brush up on presentation skills he has not used for years.
Xem đáp án

Alex wants to polish up his presentation skills.

Check out these lessons for more helpful tips.

4:27

Hãy xem các bài học này để có thêm những mẹo hữu ích.