Những Quả Cầu Kim Loại Khổng Lồ Của NASA: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.435 từ 169 từ/phút

Tổng quan video: Phần thuyết minh theo phong cách phim tài liệu kể về Echo 1 và Echo 2 của NASA, hai vệ tinh khinh khí cầu phản xạ khổng lồ dùng để chuyển tiếp tín hiệu vô tuyến. Video trình bày cách bơm phồng và theo dõi khác thường, vai trò của chúng trong việc đo Trái Đất chính xác hơn, cùng di sản khoa học vượt xa mục đích liên lạc ban đầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “make its way back” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu cách người kể mô tả một phần nhỏ tín hiệu phản xạ dần quay về theo một đường truyền, rồi dùng cụm này cho người, đồ vật hoặc thông tin trở lại sau một quá trình hay hành trình. 2. “on the other hand,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cụm từ đối chiếu lớp vỏ cứng của Echo 2 với cách Echo 1 duy trì áp suất, đồng thời dùng nó để sắp xếp rõ hai phương án hoặc hai mặt thực sự tương phản, thay vì chỉ thêm một dữ kiện. 3. “caught on,” — Cụm động từ: hiểu rằng thiết kế vệ tinh khinh khí cầu đã không được áp dụng rộng rãi dù để lại ảnh hưởng lâu dài, và dùng catch on khi một ý tưởng, sản phẩm, tập quán hoặc công nghệ trở nên phổ biến hay được nhiều người chấp nhận.

Nội dung bài học

This is Echo,

0:00

Đây là Echo,

a giant metal balloon launched by NASA in the 1960s.

0:01

một quả bóng kim loại khổng lồ được NASA phóng vào những năm 1960.

Known as the most beautiful satellite ever launched, Ngữ pháp

0:05

Được biết đến như là vệ tinh đẹp nhất từng được phóng lên,

it had no electronics

0:08

nó không có thiết bị điện tử nào

and simply bounced radio signals around the world using its reflective surface.

0:10

và chỉ đơn giản là phản xạ tín hiệu vô tuyến khắp thế giới bằng cách sử dụng bề mặt phản chiếu của nó.

Ngữ pháp

Known as ...: cụm phân từ quá khứ mở đầu câu

Known as ... là một cụm phân từ quá khứ đặt trước mệnh đề chính. Cụm này bổ sung mô tả cho chủ ngữ it: Echo được biết đến bằng tên gọi hoặc cách mô tả này. Chủ ngữ được ngầm hiểu của cụm là it. Đây không phải là một mệnh đề chính hoàn chỉnh; ever launched bổ nghĩa cho satellite, còn had và bounced truyền đạt ý chính.

Luyện tập

Điền một cụm mở đầu cho biết mọi người gọi Paris là the City of Light: ____, Paris attracts visitors from around the world.

Xem đáp án

Known as the City of Light

Despite its simplicity, Ngữ pháp

0:15

Bất chấp sự đơn giản đó,

it worked extremely well.

0:16

nó đã hoạt động cực kỳ tốt.

Ngữ pháp

Despite its simplicity: despite + cụm danh từ

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: its simplicity tạo ra dự đoán rằng vệ tinh có thể hoạt động không tốt, nhưng mệnh đề chính lại nói điều ngược lại. Ở đây, its simplicity là một cụm danh từ đứng sau giới từ despite. Dùng despite + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Không đặt trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ sau despite; hãy dùng although cho cấu trúc đó.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng?

  1. Despite it was raining, the game continued.
  2. Despite of the heavy rain, the game continued.
  3. Despite the heavy rain, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Soon after it launched,

0:18

Ngay sau khi nó được phóng,

President Eisenhower sent a voice message from California to New Jersey.

0:19

Tổng thống Eisenhower đã gửi một tin nhắn thoại từ California đến New Jersey.

This is President Eisenhower speaking.

0:23

Đây là Tổng thống Eisenhower đang nói.

It is a great personal satisfaction

0:26

Đó là một sự hài lòng lớn lao của cá nhân tôi

to participate in this first experiment in communications.

0:28

khi được tham gia vào thử nghiệm đầu tiên này trong lĩnh vực viễn thông.

Up until this point, Mạch ý

0:32

Cho đến thời điểm đó,

all communication around the world

0:33

mọi thông tin liên lạc trên toàn thế giới

had to be done using a crazy maze of undersea cables. Ngữ pháp

0:35

đều phải thực hiện qua một mê cung điên rồ của các đường cáp ngầm dưới biển.

Mạch ý

Up until this point: đặt ranh giới thời gian trong quá khứ

Up until this point đặt một ranh giới trên dòng thời gian và nhìn lại toàn bộ khoảng thời gian trước ranh giới đó. Ở đây, this point chỉ giai đoạn ngay trước khi thí nghiệm liên lạc vệ tinh mới được giới thiệu. Dạng quá khứ had to cho thấy ranh giới này nằm trong quá khứ của câu chuyện, không nhất thiết là hiện tại. Cụm từ này biến hệ thống dựa trên cáp thành tình trạng cũ để làm mốc, qua đó chuẩn bị cho một sự thay đổi hoặc tương phản.

Luyện tập

Trong câu này, Up until this point tạo ra dòng thời gian như thế nào?

  1. Tình trạng đó đã đúng trước một mốc xác định trong quá khứ, và một sự thay đổi sắp được giới thiệu.
  2. Tình trạng đó bắt đầu tại mốc trong quá khứ ấy và tiếp tục về sau.
  3. Tình trạng đó chỉ đúng ở thời điểm hiện tại.
Xem đáp án

Tình trạng đó đã đúng trước một mốc xác định trong quá khứ, và một sự thay đổi sắp được giới thiệu.

Ngữ pháp

had to be done using: sự cần thiết trong quá khứ ở thể bị động

Had to diễn tả sự cần thiết trong quá khứ. Be done là dạng bị động, vì vậy câu tập trung vào việc liên lạc phải được thực hiện, chứ không tập trung vào những người thực hiện việc đó. Using giới thiệu phương pháp hoặc công cụ cần thiết để hoàn thành hành động. Cấu trúc had to be + quá khứ phân từ + using + phương pháp rất hữu ích khi giải thích quy trình: nó có nghĩa là một việc bắt buộc phải được hoàn thành bằng phương pháp đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng had to, dạng bị động của submit và using: Before online forms, every application ____ a paper form.

Xem đáp án

had to be submitted using

So the idea of satellite communication was mind-blowing. Cách dùng từ

0:39

Vậy nên ý tưởng về viễn thông vệ tinh thực sự gây chấn động.

Cách dùng từ

mind-blowing: gây choáng ngợp

Mind-blowing là một tính từ thân mật, có nghĩa là “cực kỳ đáng ngạc nhiên, ấn tượng hoặc khó tưởng tượng”. Ở đây, từ này miêu tả ý tưởng liên lạc vệ tinh như một bước nhảy vọt công nghệ đáng kinh ngạc. Đây là cách nói hình tượng; không có điều gì thật sự xảy ra với tâm trí của ai cả. Có thể dùng nó sau động từ nối, như trong “The result was mind-blowing”, hoặc trước danh từ, như trong “a mind-blowing discovery”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ thân mật trong bài học này, mang nghĩa “cực kỳ đáng ngạc nhiên và ấn tượng”: The view from the space telescope was ____.

Xem đáp án

mind-blowing

But not everyone thought it would work. Ngữ pháp

0:43

Nhưng không phải ai cũng nghĩ nó sẽ hoạt động.

Ngữ pháp

not everyone: phủ định bộ phận

Not everyone là cách phủ định bộ phận. Not phủ định nhận định áp dụng cho mọi người, vì vậy câu này chắc chắn cho biết có ít nhất một người không nghĩ rằng việc đó sẽ thành công. Cụm này không giống no one. Nó không cho biết chính xác có bao nhiêu người tin rằng việc đó sẽ thành công; trong hội thoại thông thường, nó thường gợi ý rằng nhóm có nhiều ý kiến khác nhau.

Luyện tập

“Not everyone enjoyed the film” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đều thích bộ phim.
  2. Có ít nhất một người không thích bộ phim.
  3. Không ai thích bộ phim.
Xem đáp án

Có ít nhất một người không thích bộ phim.

Some engineers thought that the Earth's ionosphere

0:45

Một số kỹ sư cho rằng tầng điện ly của Trái Đất

would block any radio waves trying to pass through.

0:48

sẽ chặn mọi sóng vô tuyến cố gắng xuyên qua.

So before Echo was ever launched,

0:51

Vì vậy, trước khi Echo được phóng lên,

NASA had to prove that satellite communication would work.

0:53

NASA phải chứng minh rằng viễn thông vệ tinh sẽ hiệu quả.

That's when they realized they already had a satellite that could reflect signals, Mạch ý

0:57

Đó là lúc họ nhận ra rằng mình đã có sẵn một vệ tinh có thể phản xạ tín hiệu,

the moon.

1:02

đó là mặt trăng.

Mạch ý

That's when: đánh dấu khoảnh khắc có một khám phá

That's when liên kết trở lại tình huống vừa được nhắc đến và xác định thời điểm sự kiện quan trọng tiếp theo xảy ra. Ở đây, cụm này làm nổi bật khoảnh khắc nhận ra điều đó như một bước ngoặt sau vấn đề trước đó. Cấu trúc That's when + mệnh đề giúp sắp xếp một câu chuyện: trước tiên đưa ra bối cảnh, sau đó dùng cấu trúc này để nhấn mạnh thời điểm có một khám phá, thay đổi hoặc kết quả. That chỉ tình huống hoặc sự kiện trước đó, không phải một vật cụ thể.

Luyện tập

Maya đã tìm khắp căn phòng. Một cơn gió nhấc tấm thảm lên. Câu tiếp theo nào thể hiện rõ nhất rằng khoảnh khắc đó là lúc có phát hiện quan trọng?

  1. Then Maya spotted the key under the mat.
  2. That's why Maya spotted the key under the mat.
  3. That's when Maya spotted the key under the mat.
Xem đáp án

That's when Maya spotted the key under the mat.

And so in a series of tests,

1:03

Và thế là trong một chuỗi các thử nghiệm,

they successfully used the moon as a giant reflector Ngữ pháp

1:05

họ đã sử dụng thành công mặt trăng như một tấm phản xạ khổng lồ

to send voice signals from New Jersey to California.

1:09

để gửi tín hiệu giọng nói từ New Jersey đến California.

Ngữ pháp

used the moon as a giant reflector: cấu trúc use A as B

Trong used the moon as a giant reflector, used được theo sau bởi tân ngữ the moon rồi đến bổ ngữ với as là a giant reflector. Cấu trúc use A as B có nghĩa là làm cho A thực hiện chức năng hoặc vai trò của B. Ở đây, as nêu chức năng của Mặt Trăng trong các thử nghiệm; nó không có nghĩa là Mặt Trăng chỉ trông giống một bộ phản xạ. Cấu trúc này cũng có thể giải thích công cụ, vai trò tạm thời và cách sử dụng sáng tạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc use A as B: During the power cut, Leo ____ his phone ____ a torch.

Xem đáp án

used · as

But how did this actually work?

1:13

Nhưng làm thế nào điều này thực sự hoạt động?

In the same way that light bounces off a mirror, Mạch ý

1:16

Giống như cách ánh sáng bật ra từ một tấm gương,

radio waves can also be reflected.

1:18

sóng vô tuyến cũng có thể được phản xạ.

Mạch ý

In the same way that: liên kết phép so sánh với một ý mới

In the same way that giới thiệu phía quen thuộc trong một phép so sánh tương đồng. Ở đây, việc ánh sáng phản xạ khỏi gương là quá trình đã biết; mệnh đề chính đưa ra ý mới rằng sóng vô tuyến cũng có thể bị phản xạ. Cấu trúc là In the same way that + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích theo hướng một sự việc hoạt động giống sự việc khác, chứ không thể hiện quan hệ nguyên nhân-kết quả. That mở đầu một mệnh đề; nó không chỉ địa điểm.

Luyện tập

In the same way that có chức năng gì trong câu này? In the same way that a map helps you find a route, a diagram helps you understand the machine.

  1. Nó giới thiệu một hình ảnh so sánh quen thuộc để giúp giải thích mệnh đề chính.
  2. Nó cho biết hành động xảy ra ở đâu.
  3. Nó đưa ra nguyên nhân trực tiếp của mệnh đề chính.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một hình ảnh so sánh quen thuộc để giúp giải thích mệnh đề chính.

As the signal is bounced off the surface, Cụm động từ

1:21

Khi tín hiệu bật ra khỏi bề mặt,

Cụm động từ

bounced off: rời xa sau khi tiếp xúc

Bounce off có nghĩa là va vào một bề mặt rồi di chuyển ra xa bề mặt đó. Trong ngữ cảnh khoa học này, tín hiệu không thật sự nảy như một quả bóng cao su; cụm từ này mô tả sóng vô tuyến bị bề mặt phản xạ. Câu dùng thể bị động: is bounced off the surface. Bề mặt làm hướng chuyển động thay đổi, còn off mang ý nghĩa rời xa, vì vậy bỏ off sẽ làm thay đổi nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là ‘va vào một bề mặt rồi di chuyển ra xa’: The tennis ball ____ the wall and rolled under the bench.

Xem đáp án

bounced off

it spreads out in every direction. Cụm động từ

1:23

nó lan tỏa ra mọi hướng.

Cụm động từ

spreads out: lan ra theo mọi hướng

Trong câu này, spreads out có nghĩa là “di chuyển từ một đường truyền hoặc khu vực tập trung ra một phạm vi rộng hơn”. Chính tín hiệu phản xạ là thứ lan ra, vì vậy động từ ở đây không có tân ngữ. Tiểu từ out nhấn mạnh sự mở rộng ra khỏi đường truyền ban đầu, còn in every direction cho biết sự mở rộng diễn ra theo mọi hướng. Cấu trúc này cũng có thể dùng để miêu tả ánh sáng, khói, âm thanh hoặc một nhóm người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của spread cộng với out: As the crowd leaves the station, it ____ across the square.

Xem đáp án

spreads out

A small portion of the signal will make its way back to Earth Thành ngữ

1:25

Một phần nhỏ của tín hiệu sẽ quay trở lại Trái Đất

Thành ngữ

make its way back: quay trở lại theo một lộ trình

Make its way back có nghĩa là “quay lại một nơi trước đó thông qua một lộ trình hoặc quá trình”. Make ở đây không có nghĩa là “chế tạo”; cụm từ này miêu tả tín hiệu đi theo một đường truyền cho đến khi trở lại Trái Đất. Cấu trúc là make + từ sở hữu + way + back. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: I make my way back, she makes her way back và the signal makes its way back. So với việc chỉ dùng returns, cụm này chú ý nhiều hơn đến hành trình hoặc lộ trình trở về.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make one's way back và đổi từ sở hữu cho phù hợp với Lena: After taking the wrong path, Lena finally ____ to the visitor centre.

Xem đáp án

made her way back

where it can be picked up by a receiver in a different location. Cụm động từ

1:29

nơi nó có thể được bắt sóng bởi một máy thu ở vị trí khác.

Cụm động từ

picked up: thu nhận hoặc phát hiện tín hiệu

Trong câu này, picked up có nghĩa là “được thiết bị thu nhận hoặc phát hiện”. Tín hiệu vô tuyến truyền đến một thiết bị thu và thiết bị đó có thể nhận biết tín hiệu. Dạng bị động be picked up tập trung vào việc tín hiệu được thu nhận. Nó không có nghĩa là ai đó thật sự nhấc tín hiệu lên hoặc đến đón tín hiệu.

Luyện tập

Trong câu “A radio receiver picked up a weak emergency signal.”, picked up có nghĩa là gì?

  1. đã dùng tay nhấc tín hiệu lên
  2. đã đi xe đến đón tín hiệu
  3. đã thu nhận hoặc phát hiện tín hiệu
Xem đáp án

đã thu nhận hoặc phát hiện tín hiệu

A larger reflector will return a stronger and more focused signal.

1:32

Một tấm phản xạ lớn hơn sẽ trả lại một tín hiệu mạnh hơn và tập trung hơn.

And so in order for these balloons to work, Ngữ pháp

1:37

Và do đó, để những quả bóng bay này hoạt động được,

they had to be absolutely massive.

1:39

chúng phải có kích thước vô cùng khổng lồ.

Ngữ pháp

in order for ... to work: nêu rõ chủ ngữ của động từ nguyên mẫu

Cấu trúc in order for + danh từ/đại từ + to + động từ nguyên mẫu nêu rõ chủ ngữ riêng của mệnh đề nguyên mẫu. Ở đây, these balloons là chủ ngữ logic của work: chính những quả bóng bay là thứ cần hoạt động. Mệnh đề mở đầu nêu kết quả mà điều kiện trong mệnh đề chính cần làm cho có thể xảy ra. Cần có cả hai dấu hiệu: for giới thiệu these balloons, còn to giới thiệu động từ nguyên mẫu work.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in order for + noun + to + verb: In order ____ the camera ____ take clear pictures at night, the photographer must adjust the settings.

Xem đáp án

for · to

Echo 1 was made from a giant sheet of Mylar plastic,

1:42

Echo 1 được làm từ một tấm nhựa Mylar khổng lồ,

1/10 the thickness of a human hair. Ngữ pháp

1:46

có độ dày chỉ bằng 1/10 sợi tóc người.

Ngữ pháp

“1/10 the thickness of a human hair” để diễn đạt tỉ lệ độ dày

1/10 the thickness of a human hair có nghĩa là độ dày của vật liệu bằng một phần mười độ dày của một sợi tóc người. Phân số này mô tả độ dày, chứ không có nghĩa là một phần mười của một đoạn tóc. Mẫu phân số + the + danh từ chỉ phép đo + of + vật tham chiếu tạo ra một cách so sánh ngắn gọn, như trong one third the length of the table. Ở đây, the thickness of a human hair là phép đo được dùng làm mốc tham chiếu.

Luyện tập

Hãy viết 1/10 bằng chữ tiếng Anh để hoàn thành câu so sánh: The coating is ____ the thickness of the original layer.

Xem đáp án

one tenth

The sheet was cut up into over 100 gores,

1:49

Tấm màng được cắt thành hơn 100 múi,

which were each covered in a thin layer of aluminum to give the balloon its shiny surface. Cụm từ

1:52

mỗi múi được phủ một lớp nhôm mỏng để tạo cho quả bóng bề mặt sáng bóng.

Cụm từ

covered in a thin layer of aluminum: được phủ một lớp nhôm mỏng

Ở đây, covered in có nghĩa là một chất tạo thành lớp phủ trên bề mặt. Cụm a thin layer of aluminum cho biết cả hình thức của lớp phủ lẫn vật liệu được dùng. Cấu trúc bị động be covered in + chất hoặc lớp phủ thường gặp trong phần mô tả sản phẩm, thí nghiệm và quy trình sản xuất. Trong câu này, nó mô tả một lớp phủ vật lý; không có nghĩa là nhôm được nhắc đến trong các bản tin.

Luyện tập

Câu “The lens is covered in a thin layer of gold.” có nghĩa là gì?

  1. Các bản tin đang nói về thấu kính và vàng.
  2. Có một lớp vàng mỏng trên bề mặt thấu kính.
  3. Thấu kính được làm hoàn toàn bằng vàng nguyên khối.
Xem đáp án

Có một lớp vàng mỏng trên bề mặt thấu kính.

The gores were glued together to create the final sphere.

1:57

Các múi được dán lại với nhau để tạo thành hình cầu hoàn chỉnh.

On Earth,

2:01

Trên Trái Đất,

the balloon needed an entire 18 tons of air to keep it inflated.

2:02

quả bóng cần tới 18 tấn không khí để giữ cho nó luôn căng phồng.

In space,

2:06

Còn trong không gian,

only a few kilograms were needed.

2:07

chỉ cần vài kilogram là đủ.

This is because on Earth,

2:09

Đó là bởi vì trên Trái Đất,

our atmosphere pushes against the balloon,

2:11

bầu khí quyển của chúng ta ép vào quả bóng,

and so more air is needed to counteract this.

2:13

và do đó cần nhiều không khí hơn để chống lại điều này.

In space,

2:16

Trong không gian,

there is no atmosphere and only a tiny amount of air is needed to fill the balloon.

2:17

không có khí quyển và chỉ cần một lượng không khí rất nhỏ là đủ để làm đầy quả bóng.

Once it was complete,

2:23

Sau khi hoàn thành,

NASA inflated Echo for the first time,

2:24

NASA đã bơm căng Echo lần đầu tiên,

and in 1958,

2:27

và vào năm 1958,

this giant balloon came to life. Thành ngữ

2:28

quả bóng khổng lồ này đã trở thành hiện thực.

Thành ngữ

came to life: “như được thổi sự sống”

Ở đây, came to life không có nghĩa là quả bóng thật sự trở thành một sinh vật sống. Cụm từ này có nghĩa là Echo chuyển từ một vật chưa được bơm thành hình dạng hoàn chỉnh, căng phồng, trông như vừa bắt đầu hoạt động. Come to life có thể diễn tả một thứ bắt đầu hoạt động, thành hình hoặc trở nên sống động và chân thực. Cụm từ này thường khiến máy móc, kế hoạch, địa điểm, hình ảnh hoặc màn trình diễn được hình dung như có sự sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to life. When the technician replaced the battery, the old radio ____.

Xem đáp án

came to life

This would be by far the biggest thing ever launched into space, Ngữ pháp

2:31

Đây sẽ là vật thể lớn nhất từng được phóng vào không gian cho đến nay,

Ngữ pháp

by far the biggest: “lớn nhất, vượt xa những thứ khác”

By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the biggest. Nó cho biết vật thể này không chỉ đứng đầu mà còn lớn hơn những vật thể khác một khoảng rất xa. Cấu trúc thường dùng là by far + the hoặc từ chỉ sở hữu + dạng so sánh nhất, chẳng hạn by far the fastest hoặc by far our best result. Ở đây, far diễn tả độ lớn của sự chênh lệch, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ mang nghĩa “với khoảng cách rất lớn”. Of the three designs, this one is ____ the most practical.

Xem đáp án

by far

and the only way it would get there was by packing it down and inflating it once it was in orbit. Ngữ pháp

2:35

và cách duy nhất để đưa nó lên đó là đóng gói nó lại và bơm phồng nó khi đã vào quỹ đạo.

Ngữ pháp

the only way ... was by packing: nêu phương pháp duy nhất

Mẫu the only way ... was by + -ing cho biết chỉ có một phương pháp có thể giúp đạt được mục tiêu. Ở đây, quả bóng chỉ có thể lên quỹ đạo bằng kế hoạch nén nó lại trước rồi bơm phồng khi đã ở trên đó. Sau by, packing và inflating là các dạng -ing dùng để nêu phương pháp. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách làm”; nó không phải là dấu hiệu của câu bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc was by + -ing: With the bridge closed, the only way to cross the river ____ a boat.

Xem đáp án

was by using

But this proved to be a massive challenge. Cụm từ

2:41

Nhưng đây được chứng minh là một thách thức lớn.

Cụm từ

proved to be: điều bằng chứng về sau cho thấy

Proved to be có nghĩa là bằng chứng hoặc sự việc xảy ra sau đó cho thấy bản chất thực sự của một điều gì đó. Trong câu này, khi thực hiện kế hoạch, người ta nhận ra đó là một thách thức rất lớn. Cấu trúc là subject + proved to be + phần mô tả hoặc cụm danh từ. To be dẫn vào kết quả được phát hiện; cụm này không có nghĩa là “chứng minh rồi làm một việc gì đó”.

Luyện tập

proved to be có nghĩa gì trong câu này? The simple job proved to be harder than expected.

  1. Công việc trở nên dễ hơn dự kiến.
  2. Trải nghiệm sau đó cho thấy công việc khó hơn dự kiến.
  3. Ai đó cố ý làm cho công việc khó hơn dự kiến.
Xem đáp án

Trải nghiệm sau đó cho thấy công việc khó hơn dự kiến.

Without its own air supply, Mạch ý

2:44

Không có nguồn cấp không khí riêng,

how did Echo actually inflate itself?

2:45

Echo thực sự đã tự bơm phồng như thế nào?

Mạch ý

Dùng Without ..., how did ... actually ...? để mở đầu phần giải thích

Cụm mở đầu “Without its own air supply” đặt điều kiện hạn chế lên trước. Nó cho người nghe biết Echo thiếu một nguồn lực tưởng như thiết yếu, vì vậy câu hỏi tiếp theo trở thành một vấn đề thực sự cần giải đáp. “How did Echo actually inflate itself?” tạo ra khoảng trống thông tin và hướng người nghe đến phần giải thích tiếp theo. Ở đây, actually nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa câu trả lời được dự đoán (“nó không thể phồng lên”) và sự thật rằng điều đó đã xảy ra; đây không chỉ là một từ đệm. Kiểu đặt điều kiện trước rồi mới hỏi này hữu ích khi chuyển từ một trở ngại đã biết sang giải pháp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng kiểu đặt điều kiện trước rồi mới hỏi, đồng thời dùng actually để nhấn mạnh một sự thật bất ngờ?

  1. Without a key, how did Lena actually open the locked door?
  2. Actually, Lena had a key when she opened the locked door.
  3. Lena opened the door without asking how.
Xem đáp án

Without a key, how did Lena actually open the locked door?

Well,

2:48

Chà,

a fresh supply of air was carried up to the balloon every month using the Starship Enterprise. Văn hóa

2:48

một nguồn không khí trong lành được đưa lên cho quả bóng mỗi tháng bằng tàu Starship Enterprise.

Just kidding.

2:54

Đùa thôi.

No Starship Enterprise was used in Project Echo,

2:55

Không có tàu Starship Enterprise nào được sử dụng trong Project Echo,

Văn hóa

Starship Enterprise như một sự gợi nhắc hư cấu từ Star Trek

Starship Enterprise là tàu vũ trụ hư cấu nổi tiếng nhất qua Star Trek. Câu này tạm thời nói về nó như thể nó đã chở không khí đến khinh khí cầu, rồi “Just kidding” và “No ... was used” hủy bỏ lời khẳng định đó. Sự hài hước đến từ việc đưa một con tàu khoa học viễn tưởng nổi tiếng vào phần giải thích có thật về lịch sử không gian. Nhận ra cái tên này giúp bạn hiểu đó là một câu đùa, thay vì coi Enterprise là phương tiện có thật của Project Echo.

Luyện tập

Trong đoạn này, việc nhắc đến Starship Enterprise có tác dụng gì?

  1. Nó xác định phương tiện có thật được dùng để vận chuyển không khí trong Project Echo.
  2. Nó tạo ra một câu đùa khoa học viễn tưởng rồi được các câu tiếp theo rút lại ngay lập tức.
  3. Nó cung cấp tên khoa học chính thức của khinh khí cầu Echo.
Xem đáp án

Nó tạo ra một câu đùa khoa học viễn tưởng rồi được các câu tiếp theo rút lại ngay lập tức.

but they were used in the sponsor of today's video,

2:58

nhưng chúng được sử dụng trong phần nhà tài trợ của video hôm nay,

Paradox, with their new game,

3:02

Paradox, cùng với trò chơi mới của họ,

Star Trek Infinite,

3:04

Star Trek Infinite,

a strategy game that puts you in charge of colonizing and exploring other civilizations within the Star Trek universe.

3:05

một trò chơi chiến lược giao cho bạn nhiệm vụ xâm chiếm và khám phá các nền văn minh khác trong vũ trụ Star Trek.

As the head of your civilization,

3:12

Là người đứng đầu nền văn minh của mình,

you can choose to play as one of the four main civilizations

3:14

bạn có thể chọn nhập vai một trong bốn nền văn minh chính

and take on iconic captains and officers like Picard, Janeway, Sisko, and Data.

3:17

và kề vai sát cánh cùng các thuyền trưởng và sĩ quan mang tính biểu tượng như Picard, Janeway, Sisko và Data.

There is no single way of playing.

3:23

Không có một cách chơi duy nhất nào.

You can deal with other civilizations peacefully

3:25

Bạn có thể giao thiệp với các nền văn minh khác một cách hòa bình

or take them over using all-out warfare. Cụm động từ

3:28

hoặc chiếm lấy họ bằng chiến tranh tổng lực.

Cụm động từ

take them over: vị trí đại từ trong take over

Trong câu này, take them over có nghĩa là giành quyền kiểm soát họ. Cụm này không có nghĩa là nhấc họ lên theo nghĩa vật lý hay di chuyển qua phía trên họ. Take over là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như them, hãy đặt đại từ giữa take và over: take them over. Với nghĩa này, take over them không phải là trật tự đại từ tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành bằng take over và đặt đại từ đúng vị trí: Maya will gain control of the shop next month. She will ____ then.

Xem đáp án

take it over

You are in command.

3:31

Bạn là người chỉ huy.

The game offers a wide range of starships from the Star Trek fleet,

3:33

Trò chơi cung cấp một loạt các phi thuyền từ hạm đội Star Trek,

all of which can be modified and upgraded to make your civilization ready for anything.

3:37

tất cả đều có thể được sửa đổi và nâng cấp để giúp nền văn minh của bạn sẵn sàng cho mọi thứ.

Get the game today and create your own Star Trek story by visiting the link in the description.

3:42

Tải trò chơi ngay hôm nay và tạo ra câu chuyện Star Trek của riêng bạn bằng cách truy cập vào liên kết ở phần mô tả.

In order to turn Echo from this into this,

3:48

Để biến Echo từ thế này thành thế này,

it needed to inflate itself in space.

3:52

nó cần tự bơm phồng trong không gian.

Instead of carrying its own air, Ngữ pháp

3:54

Thay vì mang theo không khí riêng,

Ngữ pháp

Instead of carrying: cấu trúc instead of + -ing

Instead of carrying giới thiệu hành động không được chọn và đặt nó đối lập với giải pháp khác xuất hiện sau đó. Vì vậy, instead of có nghĩa là “thay vì”, không phải “sau khi”. Of là giới từ. Do đó, khi một hành động theo sau instead of, hãy dùng dạng -ing: instead of carrying. Không dùng dạng nguyên mẫu carry ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của carry sau instead of: Instead of ____ the boxes by hand, we used a cart.

Xem đáp án

carrying

the balloon had small canisters of benzoic acid,

3:57

quả bóng có các hộp nhỏ chứa axit benzoic,

a special powder that turns straight from a solid into a gas when exposed to heat. Ngữ pháp

4:00

một loại bột đặc biệt có thể chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí khi tiếp xúc với nhiệt.

Ngữ pháp

turns straight from a solid into a gas: chuyển trực tiếp giữa các trạng thái

Mẫu turn from A into B cho biết chủ ngữ chuyển từ trạng thái, hình thức hoặc vai trò trước đó (A) sang trạng thái mới (B). From đánh dấu điểm bắt đầu, còn into đánh dấu trạng thái kết quả. Ở đây, straight có nghĩa là “trực tiếp”: bột chuyển từ thể rắn sang thể khí mà không qua thể lỏng. Từ này nhấn mạnh rằng không có giai đoạn trung gian, chứ không nói sự thay đổi diễn ra nhanh hoặc chuyển động theo đường thẳng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng đá khô chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí mà không trở thành chất lỏng?

  1. The dry ice turns from a solid into a liquid before becoming a gas.
  2. The dry ice turns straight from a gas into a solid.
  3. The dry ice turns straight from a solid into a gas.
Xem đáp án

The dry ice turns straight from a solid into a gas.

Ngữ pháp

when exposed to heat: mệnh đề bị động rút gọn

When exposed to heat là một mệnh đề bị động rút gọn với when. Dạng đầy đủ là when it is exposed to heat: chủ ngữ bị lược là powder, và exposed mang nghĩa bị động vì bột là đối tượng chịu tác động của nhiệt. Cấu trúc gọn này cho biết điều kiện hoặc thời điểm sự việc chính xảy ra. Nó thường xuất hiện trong mô tả khoa học và hướng dẫn: when + quá khứ phân từ có thể thay cho when + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ khi chủ ngữ được hiểu đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề bị động rút gọn với when mang nghĩa “when it is exposed to heat”: The coating softens ____.

Xem đáp án

when exposed to heat

And so when the balloon was released into space,

4:05

Và vì vậy khi quả bóng được thả vào không gian,

the heat from the sun would quickly turn it into gas,

4:08

nhiệt từ mặt trời sẽ nhanh chóng biến nó thành khí,

causing it to expand inside the balloon. Ngữ pháp

4:12

làm nó nở ra bên trong quả bóng.

Ngữ pháp

causing it to expand: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề causing sau dấu phẩy nêu kết quả trực tiếp của sự việc trước đó. Ở đây, it thứ nhất chỉ chất bị biến thành khí; it trong causing it to expand chỉ lượng khí được tạo ra và nở ra. Cấu trúc này rút gọn “and this causes/caused ...” thành “..., causing ...”. Dùng cấu trúc này khi tình huống thứ hai là kết quả trực tiếp của toàn bộ mệnh đề đứng trước dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cause trong mệnh đề kết quả dạng -ing và đại từ it: The air warmed up, ____ rapidly.

Xem đáp án

causing it to expand

In just a matter of seconds, Cụm từ

4:14

Chỉ trong vài giây,

this enormous balloon would be fully inflated.

4:16

quả bóng khổng lồ này sẽ được bơm căng hoàn toàn.

Cụm từ

In just a matter of seconds: nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn

“In just a matter of seconds” có nghĩa là “chỉ trong vòng vài giây”. Cụm này trình bày việc quả bóng được bơm căng hoàn toàn như một thay đổi rất nhanh. Ở đây, a matter of không có nghĩa là một chủ đề hay vấn đề. Mẫu có thể áp dụng lại là in (just) a matter of + đơn vị thời gian: in a matter of minutes, hours hoặc days. Just nhấn mạnh thêm rằng khoảng thời gian đó rất ngắn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là quá trình tải xuống đã hoàn thành rất nhanh?

  1. The download finished in just a matter of seconds.
  2. The download paused for a few seconds.
  3. The download started after a few seconds.
Xem đáp án

The download finished in just a matter of seconds.

But having such a massive object in space made it a target for micrometeorites.

4:19

Nhưng việc có một vật thể khổng lồ như vậy trong không gian khiến nó trở thành mục tiêu của vi thiên thạch.

To combat any small punctures to its skin, Ngữ pháp

4:24

Để chống lại bất kỳ vết thủng nhỏ nào trên vỏ của nó,

Echo 1 carried extra supplies of benzoic acid

4:27

Echo 1 đã mang thêm nguồn dự trữ axit benzoic

that could be released to maintain the balloon's pressure. Cụm từ

4:30

có thể được giải phóng để duy trì áp suất của quả bóng.

Ngữ pháp

To combat ... dùng làm mệnh đề chỉ mục đích

Mẫu mở đầu to + động từ nguyên mẫu cho biết lý do thực hiện hành động chính. Ở đây, To combat any small punctures... nêu mục đích của việc mang thêm vật tư. Trong ngữ cảnh trang trọng này, combat có nghĩa là “hành động để đối phó với một vấn đề hoặc làm giảm tác động của nó”, chứ không phải đánh nhau. Mệnh đề chỉ mục đích ngắn gọn này thường gặp trong các phần giải thích kỹ thuật và giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Phần mở đầu nào diễn tả đúng mục đích của hành động chính trong một lời giải thích trang trọng về cách xử lý vấn đề?

  1. Repeated power cuts, the hospital installed a backup generator.
  2. To combat repeated power cuts, the hospital installed a backup generator.
  3. Despite repeated power cuts, the hospital installed a backup generator.
Xem đáp án

To combat repeated power cuts, the hospital installed a backup generator.

Cụm từ

maintain the balloon's pressure: duy trì áp suất của khí cầu

Maintain + danh từ có nghĩa là giữ một thứ ở mức cần thiết hoặc ổn định. Trong maintain the balloon's pressure, mục đích là ngăn áp suất giảm khi khí thoát qua các lỗ nhỏ. Maintain không có nghĩa là làm tăng áp suất. Mẫu này thường gặp trong phần giải thích kỹ thuật: maintain temperature, speed, pressure hoặc fluid levels.

Luyện tập

Một bình kín đã có áp suất đúng. Câu nào diễn tả chính xác nhất việc giữ áp suất ở mức đó?

  1. The control system restores the tank's pressure.
  2. The control system maintains the tank's pressure.
  3. The control system increases the tank's pressure.
Xem đáp án

The control system maintains the tank's pressure.

Echo 2, on the other hand, Mạch ý

4:33

Echo 2, mặt khác,

had a better solution.

4:35

có một giải pháp tốt hơn.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu lựa chọn tương phản

Trong câu này, on the other hand đánh dấu Echo 2 là trường hợp thứ hai, tương phản với trường hợp trước đó. Cụm từ này báo cho người nghe so sánh giải pháp của Echo 2 với giải pháp đã được mô tả cho Echo 1, thay vì chỉ xem đây là một thông tin bổ sung. Hãy dùng từ nối này khi hai khía cạnh, lựa chọn, phương pháp hoặc kết quả có sự khác biệt đáng kể. Nó sắp xếp ý thứ hai thành mặt còn lại của một phép so sánh; nó không chỉ có nghĩa là “tiếp theo” hay “cũng”.

Luyện tập

Hai tuyến đường đang được so sánh: “The coastal route is shorter but often crowded. ____, the mountain route is longer but usually quiet.” Từ nối nào thể hiện rõ lựa chọn thứ hai có tính tương phản?

  1. For example
  2. Additionally
  3. On the other hand
Xem đáp án

On the other hand

Its skin was also made of Mylar,

4:37

Vỏ của nó cũng được làm bằng Mylar,

but it was sandwiched between two sheets of aluminum foil. Cách dùng từ

4:39

nhưng nó được kẹp giữa hai tấm giấy bạc nhôm.

Cách dùng từ

sandwiched between: nằm ở giữa hai lớp

Ở đây, sandwiched between có nghĩa là nằm ở giữa hai lớp. Hình ảnh chiếc bánh sandwich được dùng theo nghĩa ẩn dụ: lớp Mylar có một tấm lá nhôm ở mỗi bên, chứ không chỉ đơn giản là ở gần chúng. Các cấu trúc có thể áp dụng lại là be sandwiched between two things và sandwich X between A and B. Chúng có thể mô tả vật liệu, địa điểm, thời gian hoặc con người khi một thứ bị bao sát hoặc kẹp vào giữa.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu và cho thấy vật liệu cách âm nằm ở giữa, với một tấm gỗ ở mỗi bên? “The soundproofing material was ____ two wooden panels.”

  1. placed beside
  2. covered with
  3. sandwiched between
Xem đáp án

sandwiched between

When the balloon was pressurized,

4:43

Khi quả bóng được tạo áp suất,

the foil would get stretched,

4:45

lớp giấy bạc sẽ bị kéo căng,

causing it to stiffen up and harden in place.

4:46

khiến nó cứng lại và đông cứng tại chỗ.

This made the balloon rigid.

4:49

Điều này làm cho quả bóng trở nên cứng cáp.

Even if micrometeorites hit the balloon, Ngữ pháp

4:51

Ngay cả khi vi thiên thạch va vào quả bóng,

it would maintain its shape.

4:53

nó vẫn sẽ giữ nguyên hình dạng.

Ngữ pháp

Even if: điều kiện giả định không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra, thường là điều kiện có vẻ cực đoan hoặc bất lợi. Ở đây, việc các vi thiên thạch va vào quả bóng chỉ là giả định; câu này không nói rằng việc đó thực sự đã xảy ra. Mệnh đề chính cho biết kết quả vẫn đúng ngay cả trong điều kiện đó: quả bóng vẫn giữ được hình dạng. Dùng even if khi một điều kiện có thể xảy ra không làm thay đổi kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ, trong đó mưa được xem là một khả năng nhưng kế hoạch sẽ không thay đổi: "____ it rains tomorrow, the match will continue indoors."

Xem đáp án

Even if

Of course, these giant shiny balloons ended up being extremely visible. Cụm động từ

4:55

Tất nhiên, những quả bóng lấp lánh khổng lồ này cuối cùng lại cực kỳ dễ bị nhìn thấy.

Cụm động từ

ended up being: trạng thái cuối cùng sau một quá trình

Ended up being có nghĩa là “cuối cùng đã trở thành” sau một quá trình hoặc một chuỗi sự việc, thường kèm theo kết quả bất ngờ. Ở đây, những quả bóng trở nên cực kỳ dễ thấy vì chúng rất lớn và sáng bóng. Sau end up, dùng dạng -ing của động từ: ended up being, không dùng ended up to be. Cấu trúc này mô tả trạng thái cuối cùng đạt được sau những sự việc hoặc thay đổi trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up, theo sau là dạng đúng của be: "After three delays, the short meeting ____ two hours long."

Xem đáp án

ended up being

For an entire decade,

4:59

Trong suốt cả một thập kỷ,

they were some of the brightest objects in the night sky,

5:01

chúng là một trong những vật thể sáng nhất trên bầu trời đêm,

even brighter than the North Star. Ngữ pháp

5:03

thậm chí còn sáng hơn cả Sao Bắc Cực.

Ngữ pháp

even brighter than ...: nhấn mạnh phép so sánh

Even đứng ngay trước tính từ so sánh hơn brighter để nhấn mạnh phép so sánh. Từ này cho biết kết quả rất đáng chú ý hoặc gây bất ngờ hơn dự kiến. Than giới thiệu chuẩn so sánh, ở đây là the North Star. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là even + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng làm chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ để nhấn mạnh sự chênh lệch độ sáng gây bất ngờ: The new lamp was ____ the old one.

Xem đáp án

even brighter than

But this brightness was actually a key feature.

5:05

Nhưng độ sáng này thực sự là một tính năng chính.

In order to actually send and receive signals,

5:09

Để thực sự có thể gửi và nhận tín hiệu,

the ground stations had to be able to track and lock onto the balloon Ghi chú

5:12

các trạm mặt đất phải có khả năng theo dõi và khóa chặt vào quả bóng

as it moved across the sky.

5:15

khi nó di chuyển trên bầu trời.

Ngữ pháp

had to be able to: năng lực bắt buộc phải có trong quá khứ

Had to đánh dấu một yêu cầu trong quá khứ. Be able to bổ sung năng lực được yêu cầu, vì vậy câu này nói rằng các trạm mặt đất cần có khả năng theo dõi và khóa mục tiêu vào khinh khí cầu đang di chuyển. Cấu trúc gồm had to + be able to + động từ nguyên mẫu. Nếu không có be able to, had to track diễn tả nghĩa vụ phải thực hiện hành động theo dõi; had to be able to track cho biết chính khả năng theo dõi mới là điều bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc có năng lực là một yêu cầu trong quá khứ?

  1. The operator was able to restart the system.
  2. The operator had to restart the system.
  3. The operator had to be able to restart the system.
Xem đáp án

The operator had to be able to restart the system.

Cụm động từ

lock onto: thu nhận và tiếp tục theo dõi mục tiêu

Lock onto có nghĩa là thiết bị theo dõi tìm thấy một mục tiêu cụ thể, cố định việc theo dõi vào mục tiêu đó rồi tiếp tục bám theo. Ở đây, khinh khí cầu đang di chuyển phải luôn là mục tiêu được các trạm mặt đất theo dõi. Onto giới thiệu mục tiêu của việc theo dõi. Cụm này không có nghĩa là khinh khí cầu bị khóa cố định về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, lock onto có nghĩa là gì?

  1. Hệ thống cố định khinh khí cầu về mặt vật lý để nó không thể di chuyển.
  2. Hệ thống ngừng nhận thông tin về khinh khí cầu.
  3. Hệ thống thu nhận khinh khí cầu làm mục tiêu và tiếp tục theo dõi nó.
Xem đáp án

Hệ thống thu nhận khinh khí cầu làm mục tiêu và tiếp tục theo dõi nó.

And so the easiest way was to simply point the antenna dish

5:17

Và vì vậy, cách dễ nhất là chỉ cần chĩa đĩa ăng-ten

directly at the balloon when it was visible.

5:21

trực tiếp vào quả bóng khi có thể nhìn thấy nó.

Of course, this was only possible when the balloon happened to be over that part of the Earth, Ngữ pháp

5:24

Tất nhiên, điều này chỉ có thể xảy ra khi quả bóng tình cờ ở phía trên khu vực đó của Trái Đất,

Ngữ pháp

happened to be: tình cờ ở một nơi hoặc trong một trạng thái

Happened to be có nghĩa là tình cờ ở một nơi hoặc trong một trạng thái nào đó. Cấu trúc là happen to + động từ nguyên mẫu; khi đi với be, nó có thể mô tả một địa điểm, danh tính hoặc tình trạng không được sắp xếp trước. Ở đây, khinh khí cầu tình cờ ở phía trên khu vực đó. Happened ở thì quá khứ vì câu mô tả một tình trạng trong quá khứ. Trong cấu trúc này, happen không diễn tả một sự việc xảy ra riêng biệt; happened to be cùng tạo thành một cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng happened to và dạng đúng của be: By chance, Mia ____ in the library when the announcement was made.

Xem đáp án

happened to be

and only during twilight hours

5:28

và chỉ trong những giờ chạng vạng

when the sun was illuminating the balloons.

5:30

khi mặt trời đang chiếu sáng các quả bóng.

If the balloons couldn't be seen with the naked eye, Cụm từ

5:33

Nếu không thể nhìn thấy quả bóng bằng mắt thường,

Cụm từ

with the naked eye: nhìn mà không dùng thiết bị

With the naked eye có nghĩa là nhìn trực tiếp mà không dùng kính thiên văn, kính hiển vi, máy ảnh hoặc dụng cụ quan sát khác. Trong câu này, những quả bóng bay có thể quá khó nhìn nếu không có thiết bị. Ở đây, naked có nghĩa là “không có sự hỗ trợ”. Từ này không nói về cơ thể không mặc quần áo. Đây là một cụm từ cố định dùng để diễn tả những gì thị lực bình thường của con người có thể hoặc không thể nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “không dùng kính thiên văn hoặc dụng cụ khác”: On a clear night, this star is visible ____.

Xem đáp án

with the naked eye

they could rely on NASA's tracking network,

5:36

họ có thể dựa vào mạng lưới theo dõi của NASA,

which did its best to predict the orbits of satellites. Cụm từ

5:38

nơi luôn cố gắng hết sức để dự đoán quỹ đạo của các vệ tinh.

Cụm từ

did its best to: nỗ lực tối đa và từ sở hữu phù hợp

Did its best to là dạng quá khứ của do one's best to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có nghĩa là mạng lưới theo dõi đã nỗ lực hết mức có thể để dự đoán quỹ đạo, chứ không có nghĩa đó là mạng lưới “tốt nhất” và cũng không bảo đảm dự đoán chắc chắn đúng. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I did my best, she did her best và the network did its best. Sau to dùng động từ nguyên mẫu, như trong did its best to predict.

Luyện tập

Dùng do one's best to ở quá khứ và chọn từ chỉ sở hữu phù hợp với chủ ngữ: The small drone ____ stay on course in the strong wind.

Xem đáp án

did its best to

On Echo 2,

5:42

Trên Echo 2,

they included a tracking beacon,

5:43

họ đã gắn thêm một đèn tín hiệu theo dõi,

which sent out a pulse

5:44

để phát ra một xung tín hiệu

and made the balloon much easier to track during the day.

5:46

và giúp cho việc theo dõi quả bóng vào ban ngày dễ dàng hơn nhiều.

Most of Echo's communication was done between purpose-built ground stations in California and New Jersey. Cách dùng từ

5:49

Hầu hết các hoạt động liên lạc của Echo được thực hiện giữa các trạm mặt đất được xây dựng chuyên dụng ở California và New Jersey.

Cách dùng từ

purpose-built: được thiết kế cho một công việc cụ thể

Trong câu này, purpose-built là tính từ ghép bổ nghĩa cho ground stations. Nó cho biết các trạm được thiết kế và xây dựng riêng cho hoạt động liên lạc của Echo, chứ không phải được xây cho mục đích chung rồi mới chuyển sang công việc này. Cấu trúc purpose-built + danh từ dùng để gọi thiết bị, tòa nhà hoặc hệ thống được tạo ra cho một chức năng xác định. Nó mô tả công dụng dự kiến, không phải ý định cá nhân của một người.

Luyện tập

Trong a purpose-built research vessel, purpose-built cho biết điều gì?

  1. Nó được đóng có chủ ý chứ không phải tình cờ.
  2. Nó được thiết kế và đóng riêng cho hoạt động nghiên cứu.
  3. Ban đầu nó được đóng cho một mục đích khác rồi mới được cải tạo.
Xem đáp án

Nó được thiết kế và đóng riêng cho hoạt động nghiên cứu.

But Project Echo was a global experiment.

5:55

Nhưng Project Echo là một thử nghiệm toàn cầu.

Thanks to its polar orbit, Mạch ý

5:59

Nhờ vào quỹ đạo cực của nó,

the balloons passed over every part of the world,

6:00

những quả bóng đã bay qua mọi vùng trên thế giới,

allowing transmissions to be done by anyone that had the equipment.

6:03

cho phép việc truyền tín hiệu được thực hiện bởi bất kỳ ai có thiết bị.

Mạch ý

Thanks to ...: trình bày một nguyên nhân có lợi

Thanks to its polar orbit là cụm từ chỉ nguyên nhân được đặt ở đầu câu: cụm này đưa ra lý do trước, rồi phần còn lại của câu nêu kết quả. Ở đây, quỹ đạo đã giúp việc phủ sóng toàn thế giới trở thành hiện thực. Thanks to thường thể hiện nguyên nhân là điều hữu ích, may mắn hoặc tạo ra một kết quả đáng mong đợi. Nó không có nghĩa là thực sự cảm ơn quỹ đạo.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng pin dự phòng là một nguyên nhân hữu ích?

  1. Despite the backup battery, the lights stayed on.
  2. Because of the backup battery, the lights stayed on.
  3. Thanks to the backup battery, the lights stayed on.
Xem đáp án

Thanks to the backup battery, the lights stayed on.

Transmissions were even done between the US and the Soviet Union,

6:06

Các đường truyền thậm chí còn được thực hiện giữa Mỹ và Liên Xô,

who nicknamed the balloon the friendly Sputnik. Văn hóa

6:10

những người đã đặt biệt danh cho quả bóng này là Sputnik thân thiện.

Văn hóa

the friendly Sputnik: biệt danh thời Chiến tranh Lạnh

Sputnik là cái tên nổi tiếng gắn với những vệ tinh đầu tiên của Liên Xô. Khi gọi khinh khí cầu Echo của Mỹ là the friendly Sputnik, Liên Xô đã tạo ra một phép so sánh vui giữa Echo và vệ tinh nổi tiếng của mình. Biệt danh này gợi ý sự hợp tác giữa các đối thủ trong Chiến tranh Lạnh. Đây là biệt danh không chính thức, không phải tên mẫu chính thức của Echo, và cũng không có nghĩa là khinh khí cầu thuộc về Liên Xô.

Luyện tập

Biệt danh the friendly Sputnik gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Bằng chứng rằng khinh khí cầu thuộc về Liên Xô
  2. Một phép so sánh vui với vệ tinh Liên Xô nhằm nhấn mạnh sự hợp tác
  3. Tên mẫu chính thức của Echo do Liên Xô đặt
Xem đáp án

Một phép so sánh vui với vệ tinh Liên Xô nhằm nhấn mạnh sự hợp tác

But the balloons weren't just useful for sending signals around the world. Ngữ pháp

6:13

Nhưng những quả bóng bay không chỉ hữu ích trong việc gửi tín hiệu khắp thế giới.

They were also used to accurately measure the size and shape of Earth.

6:16

Chúng còn được sử dụng để đo đạc chính xác kích thước và hình dạng của Trái Đất.

Ngữ pháp

weren't just ... also: giữ ý đầu tiên và thêm một ý khác

Cặp weren't just ... also có nghĩa như not only ... but also, tức là không chỉ một điều mà còn một điều khác. Câu đầu vẫn khẳng định việc dùng khinh khí cầu để liên lạc là đúng; weren't just cho biết đó không phải là công dụng duy nhất. Câu tiếp theo dùng also để thêm việc đo Trái Đất như một công dụng thứ hai. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách mở rộng góc nhìn của người đọc. Ý được thêm vào thường mới hoặc bất ngờ hơn, và hai phần có thể nằm trong hai câu riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cấu trúc weren't just ... also: The new tablets ____ for games. They were ____ tools for doing homework.

Xem đáp án

weren't just · also

At the time,

6:21

Vào thời điểm đó,

our most accurate measurements relied on star triangulation,

6:22

các phép đo chính xác nhất của chúng ta dựa vào phép đạc tam giác qua các ngôi sao,

which meant that the actual distances between continents and cities

6:25

điều đó có nghĩa là khoảng cách thực tế giữa các lục địa và các thành phố

could be off by over 100 km. Cách dùng từ

6:29

có thể sai lệch hơn 100 km.

Cách dùng từ

“off by over 100 km.”: sai lệch hơn 100 km

Ở đây, off có nghĩa là “không chính xác” hoặc “bị lệch”, không phải “đã tắt”. Cấu trúc be off by + số lượng cho biết giá trị đo được hoặc ước tính khác giá trị đúng bao nhiêu. Trong could be off by over 100 km., over 100 km là mức sai số có thể xảy ra. Cụm này không cho biết giá trị cao quá hay thấp quá.

Luyện tập

Dùng off by + một số lượng để hoàn thành câu tiếng Anh: The scale shows 52 kg, but the correct weight is 50 kg. The scale is ____.

Xem đáp án

off by 2 kg

And so scientists used Echo to map the exact location of various points all around Earth.

6:32

Vì vậy các nhà khoa học đã sử dụng Echo để vạch bản đồ vị trí chính xác của nhiều điểm khác nhau trên khắp Trái Đất.

First,

6:38

Đầu tiên,

they measured the signal travel time from two different locations,

6:38

họ đo lường thời gian truyền tín hiệu từ hai địa điểm khác nhau,

which would give them the distance to Echo.

6:42

việc này sẽ cung cấp cho họ khoảng cách tới Echo.

Then,

6:44

Sau đó,

by measuring the angle that Echo appeared in the sky, Ngữ pháp

6:44

bằng cách đo lường góc mà Echo xuất hiện trên bầu trời,

the scientists could form a triangle.

6:47

các nhà khoa học có thể tạo thành một hình tam giác.

Ngữ pháp

“by measuring”: bằng phương pháp đo

By + dạng -ing của động từ cho biết phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by measuring trả lời câu hỏi “Các nhà khoa học có thể tạo thành một hình tam giác bằng cách nào?”: đo góc là phương pháp. Khi được đặt ở đầu câu, cụm có by nêu phương pháp trước kết quả chính. Người hoặc nhóm thực hiện hành động -ing thường là chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây, các nhà khoa học thực hiện việc đo.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc và by + -ing để hoàn thành câu tiếng Anh: You can protect your files ____. (make regular backups)

Xem đáp án

by making regular backups

With this,

6:49

Với phương pháp này,

the distance between both points could be calculated to within a few meters. Cụm từ

6:50

khoảng cách giữa cả hai điểm có thể được tính toán với độ chính xác đến vài mét.

Cụm từ

to within a few meters: nêu giới hạn sai số

Ở đây, to within a few meters cho biết giới hạn sai số của phép tính. Cụm này có nghĩa là khoảng cách được tính có thể chênh lệch với khoảng cách thật không quá vài mét; nó không có nghĩa là bản thân khoảng cách chỉ dài vài mét. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là calculate, measure, estimate, locate hoặc know something to within + một con số. Con số đó cho biết kết quả chính xác đến mức nào.

Luyện tập

to within a few meters có nghĩa là gì trong câu gốc?

  1. Sai số có thể có không vượt quá vài mét.
  2. Bản thân khoảng cách chỉ dài vài mét.
  3. Phép tính dừng lại sau vài mét.
Xem đáp án

Sai số có thể có không vượt quá vài mét.

This made our measurements of the Earth around 10 times more accurate. Ngữ pháp

6:55

Điều này đã giúp các phép đo đạc Trái Đất của chúng ta chính xác hơn khoảng 10 lần.

Ngữ pháp

10 times more accurate: so sánh theo bội số

Ở đây, 10 times more accurate thể hiện ý người nói rằng các phép đo mới có độ chính xác xấp xỉ gấp mười lần các phép đo trước. Từ around cho biết 10 là con số gần đúng, còn more accurate xác định đặc tính đang được so sánh là độ chính xác. Cấu trúc number + times + more + adjective thường được dùng trong các nhận định hằng ngày về một mức cải thiện lớn theo bội số. Trong văn bản toán học chính xác, cấu trúc này có thể mơ hồ: một số người hiểu tổng mức mới bằng 10 lần mức cũ, còn người khác hiểu là tăng thêm 10 lần mức cũ, khiến tổng mức mới bằng 11 lần mức cũ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong một báo cáo kỹ thuật nghiêm ngặt, 10 times more accurate luôn cho biết một quan hệ toán học duy nhất và hoàn toàn không mơ hồ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

But the science didn't stop there with Echo. Thành ngữ

6:59

Nhưng khoa học không chỉ dừng lại ở đó với Echo.

Thành ngữ

didn't stop there: báo hiệu rằng còn có thêm điều khác

Ở đây, didn't stop there có nghĩa là giá trị khoa học của Echo vượt ra ngoài kết quả vừa được nhắc đến. There chỉ một giai đoạn trong phần trình bày, không phải một địa điểm thật nơi Echo dừng lại. Cụm từ này đóng vai trò chuyển ý: nó khép lại một thành tựu rồi báo hiệu rằng một khám phá, tác động hoặc bước tiếp theo sẽ xuất hiện. Mẫu thường gặp là X didn't stop there, sau đó là phần phát triển bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học dùng để báo hiệu một lợi ích bổ sung: The new library gave children more books, but the benefits ____; it also became a safe place to study.

Xem đáp án

didn't stop there

After all, Mạch ý

7:02

Suy cho cùng,

NASA was only a couple years old at the time,

7:02

NASA lúc bấy giờ mới chỉ được vài năm tuổi,

and very little was known about the long-term effects that satellites would experience in space. Ngữ pháp

7:05

và người ta biết rất ít về các tác động lâu dài mà vệ tinh sẽ phải trải qua trong không gian.

Mạch ý

After all, với vai trò từ nối đưa ra lý do

After all đưa ra một lý do hỗ trợ hoặc giúp người nghe hiểu rõ hơn nhận định trước đó. Ở đây, việc NASA còn rất non trẻ và con người biết rất ít giải thích vì sao Echo vẫn có thể hé lộ những điều quan trọng chưa được biết đến. Cụm từ này nhắc người nghe nhớ đến một sự thật có liên quan. Nó tổ chức lập luận bằng cách nêu nhận định trước rồi bổ sung lý do hỗ trợ; nó không cho biết một việc xảy ra vào lúc nào.

Luyện tập

Câu nào dùng after all để đưa ra một lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó?

  1. After all the guests left, we cleaned the room.
  2. We should take an umbrella; after all, the forecast says it will rain.
  3. We finished the race after all.
Xem đáp án

We should take an umbrella; after all, the forecast says it will rain.

Ngữ pháp

Mẫu diễn đạt khách quan very little was known about

Trong câu này, very little có nghĩa là 'hầu như không có thông tin', chứ không phải 'một thứ rất nhỏ'. Cụm từ nói đến lượng kiến thức sẵn có. Mẫu bị động very little was known about + chủ đề trình bày sự thiếu hụt kiến thức mà không nêu ai là người không biết. Nhờ đó, thông tin nền nghe khách quan và thường được dùng trong phần giải thích khoa học hoặc lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bị động gồm năm từ, mang nghĩa 'hầu như không có thông tin về': Before the study began, ____ the treatment's long-term effects.

Xem đáp án

very little was known about

One of the biggest unknowns was atmospheric drag.

7:10

Một trong những ẩn số lớn nhất là lực cản của khí quyển.

Even at an altitude of 1,500 km,

7:14

Ngay cả ở độ cao 1.500 km,

there are tiny traces of atmosphere that will slow down objects in orbit. Cụm động từ

7:17

vẫn có những dấu vết nhỏ bé của khí quyển sẽ làm chậm các vật thể trên quỹ đạo.

Cụm động từ

Cách dùng ngoại động từ và nội động từ của slow down

Ở đây, slow down là ngoại động từ: những dấu vết rất nhỏ của khí quyển khiến các vật thể trên quỹ đạo di chuyển chậm hơn. Down đánh dấu sự giảm tốc độ, không phải chuyển động tới một vị trí thấp hơn. Slow down cũng có thể là nội động từ, như trong The car slowed down. Trong cả hai cách dùng, ý chính là tốc độ hoặc nhịp độ giảm xuống.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng slow down với tân ngữ là đại từ?

  1. Please slow it down.
  2. Please it slow down.
  3. Please slow down it.
Xem đáp án

Please slow it down.

And with such a large surface area,

7:22

Và với diện tích bề mặt lớn như vậy,

these balloons felt the effect more than any other satellite.

7:24

những quả bóng bay này cảm nhận được tác động đó nhiều hơn bất kỳ vệ tinh nào khác.

Thanks to Echo 1,

7:28

Nhờ có Echo 1,

NASA were able to track how its orbit changed over several years. Cách dùng từ

7:29

NASA đã có thể theo dõi xem quỹ đạo của nó đã thay đổi ra sao trong vài năm.

Cách dùng từ

Sự hòa hợp danh từ tập hợp trong NASA were able to

Trong câu này, NASA được xem là một danh từ tập hợp: người nói tập trung vào những người trong tổ chức, vì vậy tiếng Anh Anh có thể dùng động từ số nhiều were. Cụm này cho biết nhân viên NASA đã theo dõi quỹ đạo thành công. Tiếng Anh Anh cũng có thể dùng sự hòa hợp số ít khi tổ chức được xem là một đơn vị. Lựa chọn này thay đổi góc nhìn ngữ pháp chứ không phải số lượng tổ chức, và không cho thấy phụ đề bị sai.

Luyện tập

Câu nào dùng sự hòa hợp danh từ tập hợp kiểu Anh, tập trung vào các thành viên?

  1. NASA were able to confirm the result.
  2. NASA was able to confirm the result.
  3. NASA were able confirming the result.
Xem đáp án

NASA were able to confirm the result.

As it turned out, Mạch ý

7:33

Hóa ra,

it changed a lot.

7:34

nó thay đổi rất nhiều.

Mạch ý

As it turned out như một dấu hiệu hồi tưởng

As it turned out là dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu để giới thiệu một kết quả được biết hoặc xác nhận sau đó. Nó báo cho người nghe hiểu mệnh đề tiếp theo là kết quả thực tế, thường sau một điều chưa chắc chắn hoặc một dự đoán khác. It thứ nhất thuộc về cụm cố định và không chỉ quỹ đạo. Sau dấu phẩy, it thứ hai mới chỉ lại quỹ đạo. Sự phân biệt này giúp hiểu cách cụm từ tổ chức câu chuyện theo góc nhìn hồi tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu hồi tưởng trong bài học này: We expected the shop to be closed. ____, it was still open.

Xem đáp án

As it turned out

Surprisingly,

7:36

Đáng ngạc nhiên là,

atmospheric drag had nothing to do with this. Thành ngữ

7:37

lực cản của khí quyển chẳng liên quan gì đến điều này cả.

Thành ngữ

had nothing to do with: diễn tả không có liên hệ

Had nothing to do with có nghĩa là một điều không liên quan đến điều khác hoặc không phải là nguyên nhân của điều đó. Trong câu này, cụm từ loại trừ lực cản khí quyển khỏi vai trò giải thích cho sự thay đổi. Cấu trúc là have/has/had nothing to do with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này có thể phủ nhận mối liên hệ về nguyên nhân, trách nhiệm, sự tham gia hoặc chủ đề; ngữ cảnh cho biết loại liên hệ nào đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là không liên quan đến: The weather ____ the server failure.

Xem đáp án

had nothing to do with

Instead,

7:40

Thay vào đó,

the solar wind,

7:40

gió mặt trời,

which radiates out from the sun,

7:41

bức xạ ra từ mặt trời,

was pushing Echo 1 towards Earth.

7:43

đang đẩy Echo 1 về phía Trái Đất.

These two balloons continued to work perfectly throughout the '60s,

7:46

Hai quả bóng này tiếp tục hoạt động hoàn hảo trong suốt những năm 60,

and they proved that a global communication system in space was a good idea.

7:50

và chúng đã chứng minh rằng một hệ thống liên lạc toàn cầu trong không gian là một ý tưởng hay.

During their time in space,

7:55

Trong thời gian ở trong không gian,

these iconic balloons taught NASA more than they could ever have imagined. Ngữ pháp

7:56

những quả bóng mang tính biểu tượng này đã dạy cho NASA nhiều hơn những gì họ có thể tưởng tượng.

Ngữ pháp

more than they could ever have imagined: vượt xa kỳ vọng trước đó

More than so sánh kết quả thực tế với một giới hạn được dự đoán. Ở đây, lượng kiến thức NASA thu được thậm chí vượt quá mức cao nhất mà nhân viên của họ từng cho là có thể. Could ever have imagined nhìn lại điều có thể tưởng tượng trước khi kết quả được biết đến. Could have imagined đánh giá một khả năng trong quá khứ, còn ever đẩy phép so sánh đến giới hạn xa nhất có thể tưởng tượng. Cấu trúc này không có nghĩa là họ thực sự đã tưởng tượng được nhiều đến thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh giới hạn của kỳ vọng trong quá khứ: The tiny library became more popular than we ____.

Xem đáp án

could ever have imagined

The receiver that was used to detect Echo's signal

8:01

Máy thu tín hiệu được sử dụng để phát hiện tín hiệu của Echo

went on to discover the Big Bang. Cụm động từ

8:04

sau đó đã tiếp tục khám phá ra Vụ nổ lớn Big Bang.

Cụm động từ

went on to discover: một thành tựu khác đạt được về sau

Cụm went on to discover có nghĩa là sau vai trò ban đầu trong việc phát hiện tín hiệu của Echo, chiếc máy thu này về sau đã đạt được một kết quả khác: một khám phá liên quan đến Vụ Nổ Lớn. Dùng go on to + động từ nguyên mẫu để chuyển câu chuyện từ một giai đoạn đã hoàn tất sang hành động hoặc kết quả mới tiếp theo. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong tiểu sử, câu chuyện lịch sử và phần trình bày quá trình của một dự án.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Priya đã hoàn thành một giai đoạn rồi đạt được một thành tựu khác về sau?

  1. Priya studied engineering and went on to design medical robots.
  2. Priya went on studying engineering all afternoon.
  3. Priya stopped studying engineering before lunch.
Xem đáp án

Priya studied engineering and went on to design medical robots.

The materials developed for Echo are still used in spacecraft to this day. Cụm từ

8:06

Các vật liệu được phát triển cho Echo vẫn được sử dụng trong các tàu vũ trụ cho đến ngày nay.

Cụm từ

to this day: một tình trạng từ quá khứ vẫn còn đúng

To this day có nghĩa là “cho đến thời điểm hiện tại” hoặc “đến tận ngày nay”. Ở đây, cụm từ này cho biết những vật liệu được phát triển từ nhiều thập kỷ trước hiện vẫn tiếp tục được sử dụng trong tàu vũ trụ. Cụm từ này nhìn từ hiện tại trở lại một điểm bắt đầu trong quá khứ và nhấn mạnh một trạng thái, thông lệ, ảnh hưởng hoặc sự việc chưa được giải quyết đã kéo dài lâu. Nó thường đứng ở cuối mệnh đề, nhưng cũng có thể đứng đầu để tạo sự nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một truyền thống có từ nhiều thế kỷ trước vẫn còn tồn tại đến hiện nay?

  1. People in the village follow the tradition to this day.
  2. People in the village follow the tradition today.
  3. People in the village followed the tradition until today.
Xem đáp án

People in the village follow the tradition to this day.

Although these types of satellites never caught on, Ghi chú

8:11

Mặc dù các loại vệ tinh này không bao giờ trở nên phổ biến,

their legacy as the first leap into space communications

8:14

nhưng di sản của chúng với tư cách là bước nhảy vọt đầu tiên vào lĩnh vực truyền thông không gian

will live on forever. Cụm động từ

8:18

sẽ sống mãi.

Ngữ pháp

Although: nêu sự nhượng bộ mà không dùng but

Although mở đầu một mệnh đề thừa nhận một sự thật trước khi nêu ý chính. Đây được gọi là mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: sự thật được thừa nhận có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra hơn. Ở đây, các vệ tinh không trở nên phổ biến, nhưng câu vẫn nhấn mạnh rằng di sản lịch sử của chúng sẽ tồn tại mãi mãi. Cấu trúc là Although + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này giúp bạn thừa nhận một hạn chế trước, rồi nêu điều vẫn đúng bất chấp hạn chế đó.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thừa nhận một hạn chế rồi nêu kết quả vẫn đúng?

  1. Although the battery is old, so it still works well.
  2. Although the battery is old, but it still works well.
  3. Although the battery is old, it still works well.
Xem đáp án

Although the battery is old, it still works well.

Cụm động từ

Caught on: có nghĩa là trở nên phổ biến và được áp dụng rộng rãi

Caught on là dạng quá khứ đơn của catch on. Khi chủ ngữ là một sự vật như công nghệ, ý tưởng, sản phẩm hoặc xu hướng, catch on có nghĩa là trở nên phổ biến hoặc được áp dụng rộng rãi. Ở đây, never caught on có nghĩa là những vệ tinh này chưa bao giờ trở thành một phương pháp chủ đạo. Cách dùng này là nội động từ: chính sự vật đó catches on, vì vậy cụm động từ không có tân ngữ trực tiếp theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch on: The reusable cup design ____ after several cafés began using it.

Xem đáp án

caught on

Cụm động từ

“live on”: tiếp tục tồn tại qua ký ức hoặc ảnh hưởng

Ở đây, live on có nghĩa là “tiếp tục tồn tại qua ký ức, ảnh hưởng hoặc những tác động lâu dài sau khi con người hay sự vật ban đầu đã biến mất, kết thúc hoặc ngừng hoạt động”. Chủ ngữ là their legacy, vì vậy câu này nói rằng tầm quan trọng của Echo trong lịch sử liên lạc không gian sẽ còn lại, chứ không phải các vệ tinh sẽ tiếp tục hoạt động. Cấu trúc là “một sự vật + live on”. Những thứ thường live on gồm di sản, ký ức, ý tưởng, truyền thống và ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiếp tục tồn tại qua ký ức hoặc ảnh hưởng”: The old theater has closed, but its spirit will ____ in the community.

Xem đáp án

live on

And Echo 1 and 2 will go down as the most beautiful satellites ever made. Cụm động từ

8:19

Và Echo 1 và 2 sẽ đi vào lịch sử như những vệ tinh đẹp nhất từng được chế tạo.

Cụm động từ

“go down as”: được ghi nhớ với một danh tiếng cụ thể

Go down as có nghĩa là “được ghi nhớ hoặc ghi vào lịch sử với một danh tính hay đánh giá cụ thể”. Ở đây, cụm này dự đoán rằng Echo 1 và 2 sẽ được nhớ đến như những vệ tinh đẹp nhất từng được chế tạo; nó không nói đến chuyển động đi xuống. Cấu trúc là “người hoặc vật + go down as + cụm danh từ hoặc lời đánh giá”. Khi đi với will, cụm này thường đưa ra dự đoán chắc chắn về danh tiếng lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “được ghi nhớ với một danh tiếng cụ thể”: The rescue mission will ____ one of the team’s greatest achievements.

Xem đáp án

go down as

And now time for the Primal Space giveaway.

8:25

Và bây giờ là lúc dành cho phần tặng quà của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Harrison.

8:28

Người chiến thắng trong lần tặng quà trước là Harrison.

Congratulations.

8:30

Xin chúc mừng.

In the next video,

8:32

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this awesome space shuttle poster to one lucky winner.

8:33

chúng tôi sẽ dành tặng tấm poster tàu con thoi tuyệt vời này cho một người chiến thắng may mắn.

All you need to do is sign up at the link below,

8:38

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

like the video,

8:40

thích video,

and leave a comment talking about the first satellite you ever saw in the sky.

8:41

và để lại một bình luận kể về vệ tinh đầu tiên mà bạn từng nhìn thấy trên bầu trời.

Thank you very much for watching

8:46

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi

and I'll see you in the next video.

8:47

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.