Chuyến Du Hành Vũ Trụ Của Bingo 🪐 | Giờ Đi Ngủ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Mô tả video: Một bài đồng dao đếm chai chuyển thành cảnh chia tay đầy cảm xúc. Người nói cho biết mình đã lớn và phải ra đi, rồi trấn an người kia rằng tình yêu cùng sự ủng hộ của mình vẫn còn đó ngay cả khi không thể được nhìn thấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. if và should happen to fall, — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu rằng if mở đầu một điều kiện giả định, còn should happen to fall, bổ sung sắc thái nhẹ nhàng “nếu chẳng may tình cờ rơi xuống”. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra kiểu câu điều kiện lịch sự hoặc mang phong cách đồng dao mà không hiểu nhầm should là nghĩa vụ “nên” hay “phải”. 2. big girl — Ý nghĩa & Sắc thái từ vựng: Nhận biết rằng trong cuộc trò chuyện gia đình hoặc ngữ cảnh liên quan đến trẻ em, big có thể nói về việc lớn lên, trưởng thành hay tự lập chứ không phải kích thước cơ thể. Bạn có thể hiểu và dùng cụm này tự nhiên khi công nhận một bé gái đã sẵn sàng tự mình làm nhiều việc hơn. 3. I'll always be here for you, — Ngữ dụng hội thoại & Thái độ: Hiểu đây là lời hứa sẽ luôn hỗ trợ về mặt tinh thần, chứ không nhất thiết là lúc nào cũng hiện diện bên cạnh về thể chất. Bạn có thể dùng câu này để an ủi người đang phải chia xa hoặc gặp khó khăn, đồng thời thể hiện sự quan tâm đáng tin cậy trong một mối quan hệ thân thiết.
Nội dung bài học
And if one of these bottles should happen to fall, Ngữ pháp
0:00Và nếu một trong những cái chai này vô tình rơi xuống,
one of these bottles: một thành viên của nhóm số nhiều
One of these bottles có nghĩa là một cái chai được chọn từ nhóm do these xác định. Cấu trúc là one of + từ hạn định + danh từ đếm được số nhiều, vì vậy bottles vẫn ở số nhiều dù chỉ chọn một thành viên. Khi toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ, one là trung tâm ngữ pháp nên thường đi với động từ số ít: One of these bottles is empty.
Luyện tập
Dùng one of these + dạng số nhiều của key: ____ opens the back door.
Xem đáp án
One of these keys
if ... should happen to fall: một điều kiện xảy ra ngẫu nhiên
Mệnh đề với if đặt ra một điều kiện có thể xảy ra. Ở đây, should happen to fall có nghĩa là tình cờ rơi xuống hoặc chẳng may rơi xuống. Should không thể hiện nghĩa vụ hay lời khuyên. Cấu trúc if + chủ ngữ + should happen to + động từ nguyên mẫu trình bày sự việc như một khả năng ngẫu nhiên và ít được dự đoán hơn. Mệnh đề kết quả cho biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo nếu sự việc đó diễn ra.
Luyện tập
Dùng should happen to và động từ break để hoàn thành điều kiện mang sắc thái thận trọng: If the key ____, call the front desk.
Xem đáp án
should happen to break
there'll be: dạng rút gọn chỉ sự tồn tại trong tương lai
There'll be là dạng rút gọn của there will be. Cấu trúc này cho biết một người hoặc vật sẽ tồn tại, xuất hiện hoặc còn lại trong tương lai; trong câu này, nó dự đoán số chai sẽ còn lại trên tường. Trong cấu trúc chỉ sự tồn tại này, there không mang nghĩa địa điểm “ở đó”. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là there'll be + cụm danh từ, như trong There'll be more time tomorrow.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của there will be: ____ enough seats for everyone.
Xem đáp án
There'll be
have to go: sự cần thiết phải rời đi
Have to go có nghĩa là “phải rời đi” trong câu này. Have to diễn tả sự cần thiết; have ở đây không có nghĩa là “sở hữu”. Trong hội thoại, I have to go cũng là một cách trực tiếp để kết thúc cuộc trao đổi và nói rằng bạn sắp rời đi. Cấu trúc là have to + động từ nguyên mẫu, vì vậy go giữ nguyên dạng: dùng have to go, không dùng have to going.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm have to go: It is late, so I ____ now.
Xem đáp án
have to go
big girl: cô bé đã lớn và tự lập hơn
Ở đây, big girl có nghĩa là một bé gái cảm thấy mình đã lớn hơn và có thể tự làm nhiều việc hơn, chứ không phải có thân hình to lớn. Now cho thấy một sự thay đổi: cô bé tin rằng mình đã trưởng thành hơn trước và có thể làm nhiều việc một cách độc lập hơn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh gia đình, "I'm a big girl now" có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Cơ thể cô bé đã trở nên to lớn.
- Giờ cô bé cảm thấy mình đã lớn và tự lập hơn.
- Cô bé đang nói rằng mình đã là người trưởng thành.
Xem đáp án
Giờ cô bé cảm thấy mình đã lớn và tự lập hơn.
I'll always be here for you: lời hứa hỗ trợ lâu dài
Ở đây, I'll always be here for you là một lời an ủi và cam kết hỗ trợ. Be here for someone có nghĩa là sẵn sàng khi người đó cần sự hỗ trợ tinh thần hoặc giúp đỡ thiết thực; không nhất thiết phải ở cùng một địa điểm. Always khiến lời hứa trở nên lâu dài và mạnh mẽ. Người nghe được cho biết rằng họ có thể tiếp tục dựa vào người nói.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: một người bạn đang buồn và bạn nói "I'll always be here for you." Bạn đang hứa sẽ tiếp tục hỗ trợ họ, chứ không nói rằng mình sẽ ở mãi tại một địa điểm.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if dùng để đưa ra một điều kiện mang ý nhượng bộ: điều kiện đó có thể xảy ra hoặc là sự thật, nhưng không làm thay đổi kết quả, quyết định hay lời hứa trong mệnh đề chính. Cụm này nhấn mạnh hơn if thông thường vì cho thấy mệnh đề chính vẫn đúng. Ở đây, việc không thể nhìn thấy người nói không hủy bỏ lời hứa I'll always be here for you. Ý của câu là: dù bạn có nhìn thấy tôi hay không, sự hỗ trợ của tôi vẫn còn đó.
Luyện tập
Dự báo vẫn chưa chắc chắn: ngày mai có thể mưa, nhưng kế hoạch đi bộ đường dài sẽ không thay đổi. Câu nào diễn đạt ý này?
- If it rains tomorrow, we will stay home.
- Even if it rains tomorrow, we will still go hiking.
- Even though it is raining now, we will still go hiking.
Xem đáp án
Even if it rains tomorrow, we will still go hiking.