Tại sao thi thể 2.000 năm tuổi này không bị phân hủy? - Carolyn Marshall: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
679 từ 151 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách các sinh vật trong đất thường tái chế vật chất đã chết, sau đó cho thấy môi trường có tính axit, lạnh và thiếu oxy của một đầm lầy than bùn ở Anh đã ngăn hoạt động của vi sinh vật và bảo quản Người Lindow hơn 2.000 năm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The answers to these questions live 6 feet underground. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách nhân hóa “câu trả lời” như thể chúng sống dưới lòng đất để tạo bước chuyển hấp dẫn từ bí ẩn pháp y sang khoa học đất, đồng thời nhận ra kiểu mở bài ẩn dụ này trong lối kể chuyện giải thích. 2. these conditions make it impossible for most microbes to function. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Dùng cấu trúc make it + tính từ + for + người hoặc vật + to do để nói chính xác rằng một điều kiện khiến hành động trở nên khả thi hay bất khả thi, đặc biệt hữu ích khi trình bày nguyên nhân và giới hạn trong khoa học. 3. Scholars are less certain about — Cụm từ cố định & Kết hợp từ: Nhận biết và sử dụng cách nói học thuật thận trọng này khi bằng chứng chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn, nhờ đó phân biệt những phát hiện đã được chứng minh với cách diễn giải như giết người hoặc hiến tế theo nghi lễ.

Nội dung bài học

In 1984, two field workers discovered a body in a bog

0:06

Vào năm 1984, hai công nhân ngoài đồng đã phát hiện ra một thi thể trong đầm lầy

outside Cheshire, England.

0:11

ở ngoại ô Cheshire, nước Anh.

Officials named the body the Lindow Man

0:13

Giới chức đã đặt tên cho thi thể là Người đàn ông Lindow

and determined that he'd suffered serious injuries, Cụm từ

0:15

và xác định rằng anh ta đã phải chịu những vết thương nghiêm trọng,

Cụm từ

determined that: nêu kết luận dựa trên bằng chứng

Ở đây, determined that có nghĩa là “xác định hoặc kết luận dựa trên bằng chứng rằng…”. Mệnh đề có that nêu sự thật mà giới chức kết luận được: ông đã bị thương nặng. Cụm này không có nghĩa là họ chọn một hành động. Dùng determine that + mệnh đề khi một cuộc điều tra, phép kiểm tra hoặc phân tích kỹ lưỡng dẫn đến kết luận. Cách diễn đạt này cho thấy kết luận có căn cứ và khá chắc chắn.

Luyện tập

determined that có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Họ khiến ai đó cảm thấy quyết tâm.
  2. Họ chọn một hành động trong tương lai.
  3. Họ đi đến kết luận dựa trên bằng chứng.
Xem đáp án

Họ đi đến kết luận dựa trên bằng chứng.

including blunt trauma and strangulation. Cách dùng từ

0:18

bao gồm chấn thương do vật tày và bị siết cổ.

Cụm từ

suffered serious injuries: đưa tin về tổn thương thể chất nghiêm trọng

Suffered serious injuries có nghĩa là “chịu tổn thương nghiêm trọng về thể chất”. Ở đây, suffer là ngoại động từ và serious injuries là tân ngữ danh từ; cả cụm cho biết một người đã gặp phải điều gì. Cách kết hợp động từ và danh từ này tự nhiên trong các bản tin về tai nạn, y tế, tội phạm và thời sự. Dùng injury hoặc injuries như danh từ: có thể nói suffer a serious injury hoặc suffer serious injuries.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức bằng cách kết hợp ở thì quá khứ suffer + serious injuries: Two passengers ____ in the crash.

Xem đáp án

suffered serious injuries

Cách dùng từ

blunt trauma and strangulation trong mô tả pháp y

Ở đây, blunt trauma có nghĩa là tổn thương cơ thể do va đập mạnh hoặc do một vật tù, không sắc gây ra. Cụm từ này không có nghĩa là sang chấn tâm lý, và blunt ở đây cũng không có nghĩa là «chậm hiểu». Strangulation là tình trạng cổ bị đè hoặc siết, làm hạn chế hô hấp hoặc lưu thông máu. Hai thuật ngữ này gọi tên các loại tổn thương cơ thể trong bối cảnh y khoa, pháp y hoặc tin tức tội phạm. Chúng nêu rõ nguyên nhân hoặc tính chất của thương tích thay vì chỉ nói rằng một người bị thương nặng.

Luyện tập

Trong một báo cáo pháp y, blunt trauma and strangulation mô tả điều gì?

  1. Tổn thương cơ thể do va đập mạnh và áp lực lên cổ làm hạn chế hô hấp hoặc lưu thông máu
  2. Hai loại vết cắt do vật sắc gây ra
  3. Đau khổ về cảm xúc và khó nói
Xem đáp án

Tổn thương cơ thể do va đập mạnh và áp lực lên cổ làm hạn chế hô hấp hoặc lưu thông máu

But the most shocking thing about this gruesome story Ngữ pháp

0:22

Nhưng điều gây sốc nhất về câu chuyện rùng rợn này

was that they were able to determine these details

0:25

là họ có thể xác định được những chi tiết này

from a body over 2,000 years old.

0:27

từ một thi thể đã hơn 2.000 năm tuổi.

Ngữ pháp

the most shocking thing about ... was that ...: đặt trọng tâm thật sự sau that

Cấu trúc The most + adjective + thing about + topic + was that + clause đưa ra lời đánh giá trước, rồi đặt thông tin chính trong mệnh đề sau that. Trong câu này, phần mở đầu gọi thông tin đó là «điều gây sốc nhất» trong câu chuyện rùng rợn. Trọng tâm thật sự không phải là từ thing mà là sự việc theo sau: người ta có thể xác định các chi tiết từ một thi thể hơn 2.000 năm tuổi. Cấu trúc này hữu ích để tạo sự hồi hộp hoặc chỉ rõ một sự việc là điều đáng ngạc nhiên, khó khăn, quan trọng hay khác thường nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc The most ... thing about ... was that ...: The most surprising thing about the game ____ everyone stayed calm.

Xem đáp án

was that

Typically, decomposition would make such injuries hard to detect Ngữ pháp

0:31

Thông thường, sự phân hủy sẽ làm cho những vết thương như vậy khó bị phát hiện

on a body buried just weeks earlier.

0:34

trên một thi thể chỉ mới được chôn vài tuần trước đó.

Ngữ pháp

would make such injuries hard to detect: make + tân ngữ + hard to + động từ

Ở đây, would make such injuries hard to detect có nghĩa là sự phân hủy sẽ khiến các thương tích trở nên khó được người khác phát hiện. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: make + such injuries + hard + to detect. Các thương tích là đối tượng mà ai đó phát hiện, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động detect. Sau những tính từ như hard hoặc easy, động từ nguyên mẫu có to trông như ở dạng chủ động có thể mang nghĩa bị động như vậy. Khi đi với Typically, would diễn tả kết quả thường được dự đoán trong tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu, sử dụng make, the screen, hard và read: The glare would ____.

Xem đáp án

make the screen hard to read

So, why was this corpse so perfectly preserved? Cách dùng từ

0:37

Vậy tại sao cái xác này lại được bảo quản hoàn hảo đến thế?

Cách dùng từ

corpse: từ trực tiếp và lạnh lùng để chỉ thi thể

Corpse có nghĩa là một cơ thể đã chết, đặc biệt là thi thể người. Từ này trực tiếp và lạnh lùng hơn body, nên trong câu hỏi này, nó nhấn mạnh rõ vào cái chết và tình trạng bảo quản. Body có thể chỉ cơ thể của người còn sống hoặc, khi ngữ cảnh cho thấy rõ người đó đã chết, một thi thể. Corpse không thể dùng để chỉ người còn sống.

Luyện tập

Từ nào có nghĩa trực tiếp và lạnh lùng nhất là thi thể trong một đoạn mô tả tội phạm hoặc kinh dị?

  1. body
  2. the deceased
  3. corpse
Xem đáp án

corpse

And why don't all bodies stay in this condition?

0:40

Và tại sao không phải tất cả các thi thể đều giữ được tình trạng này?

The answers to these questions live 6 feet underground. Thành ngữ

0:43

Câu trả lời cho những câu hỏi này nằm ở độ sâu 6 feet dưới lòng đất.

Thành ngữ

The answers ... live 6 feet underground: cách dùng ẩn dụ của live

Trong câu dẫn này, live được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Các câu trả lời không có sự sống và cũng không thật sự có nơi cư trú; câu này có nghĩa là những bằng chứng cần thiết để trả lời các câu hỏi có thể được tìm thấy trong môi trường dưới lòng đất. Cụm 6 feet underground gợi đến việc chôn cất, đồng thời hướng sự chú ý vào đất. Việc cho danh từ trừu tượng answers một nơi để “sống” khiến phần chuyển ý sinh động hơn và khơi gợi sự tò mò.

Luyện tập

Live có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các câu trả lời là những sinh vật sống dưới đất.
  2. Có thể tìm thấy câu trả lời trong môi trường dưới lòng đất.
  3. Các câu trả lời dài sáu foot.
Xem đáp án

Có thể tìm thấy câu trả lời trong môi trường dưới lòng đất.

It may not appear very lively down here, Ngữ pháp

0:47

Dưới này có vẻ không sống động cho lắm,

but a single teaspoon of soil contains more organisms Ngữ pháp

0:49

nhưng một muỗng cà phê đất chứa nhiều sinh vật

than there are human beings on the planet.

0:53

hơn cả số lượng con người trên hành tinh.

Ngữ pháp

It may not appear ..., but ...: nêu vẻ bề ngoài trước sự tương phản

Cấu trúc It may not appear ..., but ... trước hết thừa nhận một sự vật có thể tạo ra ấn tượng như thế nào, rồi dùng but để đưa ra một sự thật tương phản. Mệnh đề sau but chứa ý chính mà người nói muốn người nghe chú ý. Ở đây, may not làm cho nhận định nhẹ hơn: nó có nghĩa là nơi này có lẽ trông không mấy sống động, chứ không khẳng định chắc chắn rằng không có sự sống. Sự thật được nêu sau đó về số lượng sinh vật đã đảo ngược ấn tượng ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may not appear ..., but ...: The plan ____ practical, ____ it could save us hours every week.

Xem đáp án

may not appear · but

Ngữ pháp

more ... than there are ... để so sánh số lượng

Mẫu more + danh từ số nhiều + than there are + danh từ số nhiều dùng để so sánh số lượng của hai nhóm. Trong câu này, số sinh vật trong một thìa cà phê đất lớn hơn số con người trên Trái Đất. Trong than there are human beings, there are giới thiệu số lượng thứ hai, chứ không diễn tả vị trí. Cách nói này giúp tránh lặp lại một động từ như contains hoặc has.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh sao cho số lượng thứ hai được giới thiệu bằng there are: The aquarium has more fish ____ visitors in the building.

Xem đáp án

than there are

From bacteria and algae to fungi and protozoa, Cụm từ

0:55

Từ vi khuẩn, tảo cho đến nấm và động vật nguyên sinh,

Cụm từ

From bacteria and algae to fungi and protozoa: thể hiện một phạm vi rộng

Khung from X to Y có thể đánh dấu phạm vi của một danh sách. Ở đây, hai nhóm ở hai đầu—vi khuẩn và tảo, rồi nấm và động vật nguyên sinh—cho thấy nhiều loại sinh vật được bao gồm. Khung này không diễn tả sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Khi đứng đầu câu, nó thường thiết lập một phạm vi rộng trước một nhận định áp dụng cho tất cả hoặc nhiều sự vật trong phạm vi đó.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt phạm vi bằng các từ trong ngoặc: ____, the community center has programs for every age in between. (toddlers / teenagers)

Xem đáp án

From toddlers to teenagers

soils are home to one quarter of Earth's biodiversity. Cụm từ

0:59

đất là nhà của một phần tư sự đa dạng sinh học trên Trái đất.

Cụm từ

are home to: nói về sinh vật sống hoặc tổ chức đặt tại một nơi

Be home to có nghĩa là một nơi có người hoặc sinh vật sinh sống, có một vật hay tổ chức tọa lạc, hoặc có thứ gì đó xuất hiện tự nhiên. Trong câu này, soils được mô tả là môi trường sống của các sinh vật tạo nên một phần lớn đa dạng sinh học trên Trái Đất; home không có nghĩa là ngôi nhà. Cấu trúc là be home to + cụm danh từ. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ, vì vậy soils ở số nhiều đi với are, còn sau to là đối tượng có mặt tại nơi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa vùng đất ngập nước là môi trường sống của các loài chim: This protected wetland is ____ more than 200 bird species.

Xem đáp án

home to

And perhaps the soil's most important inhabitants are microbes,

1:03

Và có lẽ những cư dân quan trọng nhất của đất là vi sinh vật,

organisms no larger than several hundred nanometers Ngữ pháp

1:07

những sinh vật lớn không quá vài trăm nanomet

Ngữ pháp

no larger than several hundred nanometers: đặt giới hạn trên cho kích thước

No larger than several hundred nanometers đặt ra một khoảng giới hạn trên về kích thước: các sinh vật có thể nhỏ hơn, nhưng kích thước không vượt quá vài trăm nanomet. Cụm này không nói rằng mọi sinh vật đều có kích thước chính xác như vậy. Cấu trúc có thể áp dụng là no + tính từ so sánh hơn + than + giới hạn. Ở đây, larger dùng để so sánh kích thước. Several hundred không phải một con số chính xác duy nhất, nên cả cụm nêu quy mô tối đa gần đúng chứ không phải một ngưỡng số liệu chính xác duy nhất.

Luyện tập

Một tài liệu phòng thí nghiệm viết: "Each particle is no larger than 200 nanometers." Điều này cho biết gì?

  1. 200 nanomet là mức tối đa; một số hạt có thể nhỏ hơn.
  2. Mọi hạt đều lớn hơn 200 nanomet.
  3. Mọi hạt đều có kích thước chính xác là 200 nanomet.
Xem đáp án

200 nanomet là mức tối đa; một số hạt có thể nhỏ hơn.

that decompose all the planet's dead and dying organic material.

1:10

giúp phân hủy tất cả các vật chất hữu cơ đã chết và đang chết của hành tinh.

Imagine we drop an apple in the forest. Mạch ý

1:15

Hãy tưởng tượng chúng ta làm rơi một quả táo trong rừng.

Mạch ý

Dùng Imagine we ... để mở đầu một ví dụ giả định

Câu này mở đầu một ví dụ giả định. Dạng mệnh lệnh Imagine mời người nghe dựng lên một cảnh trong đầu, còn mệnh đề hiện tại we drop ... không kể lại một sự việc đã thực sự xảy ra. Mẫu Imagine we + mệnh đề hiện tại tạo ra một tình huống chung trước khi người nói giải thích kết quả hoặc quá trình. We đặt người nói và người nghe vào cùng một tình huống tưởng tượng.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì với câu 'Imagine we drop an apple in the forest'?

  1. Mời người nghe hình dung một ví dụ giả định
  2. Ra lệnh cho người nghe đi vào rừng
  3. Kể lại một sự việc chắc chắn đã xảy ra
Xem đáp án

Mời người nghe hình dung một ví dụ giả định

As soon as it contacts the soil, Ngữ pháp

1:18

Ngay khi nó tiếp xúc với đất,

Ngữ pháp

Dùng As soon as ... để đánh dấu tác nhân kích hoạt tức thì

As soon as có nghĩa là 'ngay khi' hoặc 'ngay sau khi'. Ở đây, việc tiếp xúc với đất được đánh dấu là điểm kích hoạt cho điều mà mệnh đề chính nói sẽ xảy ra tiếp theo, chứ không chỉ nêu một thời điểm chung. As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian phụ thuộc. Khi mệnh đề này đứng trước, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy và một mệnh đề chính: As soon as the door opens, we go inside.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là 'ngay khi': ____ the alarm sounds, everyone leaves the building.

Xem đáp án

As soon as

worms and other invertebrates begin breaking it down into smaller parts, Cụm động từ

1:20

giun và các động vật không xương sống khác bắt đầu phân hủy nó thành các phần nhỏ hơn,

Cụm động từ

breaking it down into smaller parts: cụm động từ break down có thể tách

Ở đây, breaking it down into smaller parts có nghĩa là phân hủy một vật thể nguyên vẹn để tạo thành các phần nhỏ hơn. Down là một phần của cụm động từ break down, không diễn tả chuyển động đi xuống. Trong nghĩa ngoại động từ này, break down có thể tách ra. Vì tân ngữ là đại từ it, it phải đứng giữa động từ và tiểu từ: breaking it down. Cụm từ bắt đầu bằng into cho biết kết quả của quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cụm động từ break down có thể tách đặt đại từ it đúng vào giữa: The guide broke ____ ____ into three clear steps.

Xem đáp án

it · down

absorbing nutrients from what they consume and excreting the rest. Ngữ pháp

1:24

hấp thụ chất dinh dưỡng từ những gì chúng tiêu thụ và bài tiết phần còn lại.

Ngữ pháp

absorbing ... and excreting ...: các cụm -ing song song

Absorbing nutrients ... và excreting the rest là hai cụm -ing được nối song song. Chúng bổ sung hai hành động do cùng một chủ ngữ thực hiện trong quá trình được mô tả ở mệnh đề trước; chúng không mở đầu một mệnh đề độc lập mới. Hai cụm có cấu trúc song song: absorbing nhận nutrients làm tân ngữ, còn excreting nhận the rest. And nối các dạng tương ứng, giúp phần mô tả quá trình gọn hơn. What they consume có nghĩa là “những thứ chúng ăn”, còn the rest là phần vật chất còn lại sau khi chất dinh dưỡng được hấp thụ.

Luyện tập

Câu nào dùng hai cụm -ing song song để bổ sung các bước trong cùng một quá trình?

  1. The machine sorts the beans, removing damaged ones and packing the rest.
  2. The machine sorts the beans, removing damaged ones and packs the rest.
  3. The machine sorts the beans, removed damaged ones and packing the rest.
Xem đáp án

The machine sorts the beans, removing damaged ones and packing the rest.

This first stage of decomposition sets the scene for microbes. Thành ngữ

1:29

Giai đoạn phân hủy đầu tiên này dọn đường cho các vi sinh vật.

Thành ngữ

sets the scene for: tạo điều kiện cho những gì xảy ra tiếp theo

Trong câu này, sets the scene for là cách nói ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là “tạo ra những điều kiện để một việc có thể xảy ra tiếp theo”, chứ không phải “xây dựng hoặc sắp xếp một sân khấu thật”. Cách nói này trình bày một quá trình giống như diễn biến của một câu chuyện: giai đoạn đầu giúp vi sinh vật có thể thực hiện vai trò về sau. Bạn có thể dùng set the scene for khi một sự kiện chuẩn bị hoàn cảnh cho một sự kiện hoặc bước phát triển tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tạo điều kiện cho những gì sẽ xảy ra tiếp theo”: The early research ____ a larger study.

Xem đáp án

sets the scene for

The specific microbes present depend on the environment.

1:33

Các vi sinh vật cụ thể hiện diện phụ thuộc vào môi trường.

For example, in grasslands and farm fields,

1:36

Ví dụ, ở đồng cỏ và các cánh đồng nông nghiệp,

there tend to be more bacteria, Ngữ pháp

1:38

thường có nhiều vi khuẩn hơn,

Ngữ pháp

there tend to be: mô tả một xu hướng thường gặp

There tend to be có nghĩa là “thường có” hoặc “việc có một thứ gì đó là điều phổ biến”. Tend to đánh dấu một xu hướng chung, nên câu vẫn chừa khả năng có ngoại lệ thay vì khẳng định rằng tình trạng đó luôn đúng. Cấu trúc là there + tend to be + cụm danh từ. Ở đây, bacteria là dạng số nhiều trong tiếng Anh, nên tend được dùng để hòa hợp với từ này. Với danh từ số ít, dùng tends: There tends to be a delay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả xu hướng một cách thận trọng trong bài học: In older buildings, there ____ more maintenance problems.

Xem đáp án

tend to be

which excel at breaking down grass and leaves. Cụm từ

1:40

chúng rất giỏi trong việc phân hủy cỏ và lá cây.

Cụm từ

excel at breaking down: cấu trúc excel at + dạng -ing

Excel at có nghĩa là “đặc biệt giỏi làm việc gì đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết những sinh vật ấy đặc biệt giỏi phân hủy cỏ và lá cây. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là excel at + danh từ hoặc dạng -ing. Vì at là giới từ nên break chuyển thành breaking: excel at breaking down something.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc excel at + -ing: This camera excels ____ taking clear photos at night.

Xem đáp án

at

But in this temperate forest, Cách dùng từ

1:43

Nhưng trong khu rừng ôn đới này,

there are more fungi capable of breaking down complex woody materials. Cụm từ

1:45

có nhiều nấm hơn có khả năng phân hủy các vật liệu gỗ phức tạp.

Cách dùng từ

temperate forest: thuật ngữ chỉ vùng khí hậu ôn đới

Temperate forest là khu rừng thuộc vùng khí hậu ôn đới, nằm giữa các vùng nhiệt đới và vùng cực. Những khu vực này thường có nhiệt độ tương đối ôn hòa và sự thay đổi theo mùa dễ nhận thấy. Ở đây, temperate dùng để phân loại vùng khí hậu. Nó không có nghĩa là “biết tự kiềm chế” hoặc “có hành vi chừng mực”, là những nghĩa thường dùng cho người hoặc thói quen.

Luyện tập

Trong bài học địa lý, định nghĩa nào của temperate forest là đúng?

  1. Một khu rừng chỉ có trong khí hậu nhiệt đới nóng.
  2. Một khu rừng được miêu tả là biết tự kiềm chế và bình tĩnh.
  3. Một khu rừng trong vùng khí hậu thường có nhiệt độ ôn hòa và sự thay đổi theo mùa.
Xem đáp án

Một khu rừng trong vùng khí hậu thường có nhiệt độ ôn hòa và sự thay đổi theo mùa.

Cụm từ

capable of breaking down: cấu trúc capable of + -ing

Trong cụm danh từ fungi capable of breaking down complex woody materials, capable of breaking down bổ nghĩa cho fungi. Cụm này cho biết các loại nấm có khả năng phân hủy vật liệu, chứ không nhất thiết là chúng đang thực hiện việc đó ngay lúc này. Cấu trúc là capable of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, of đi với breaking down, còn complex woody materials là tân ngữ của break down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của absorb: This material is capable ____ water.

Xem đáp án

of absorbing

Looking to harvest more food from the apple's remains, Cụm từ

1:50

Để thu hoạch thêm thức ăn từ tàn dư của quả táo,

these microbes release enzymes that trigger a chemical reaction called oxidation. Cách dùng từ

1:53

các vi sinh vật này giải phóng các enzym kích hoạt một phản ứng hóa học gọi là quá trình oxy hóa.

Cụm từ

Looking to harvest: nêu mục đích hoặc ý định

Ở đây, Looking to harvest có nghĩa là “để thu được” hoặc “nhằm thu được”, chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Trong lời thuyết minh khoa học này, cụm từ mô tả quá trình theo hướng có mục tiêu; nó không nhất thiết khẳng định rằng vi sinh vật lập kế hoạch một cách có ý thức. Mệnh đề -ing ở đầu câu giải thích mục đích của hành động chính là giải phóng enzyme. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Looking là these microbes, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc này nêu mục tiêu trước rồi mới trình bày hành động được thực hiện để đạt mục tiêu đó.

Luyện tập

Trong “Looking to reduce waste, the café stopped using plastic cups,”, Looking to reduce waste có nghĩa là gì?

  1. Quán cà phê đang cố gắng giảm rác thải.
  2. Quán cà phê đang nhìn vào rác thải.
  3. Quán cà phê đã loại bỏ toàn bộ rác thải.
Xem đáp án

Quán cà phê đang cố gắng giảm rác thải.

Cách dùng từ

trigger a chemical reaction called oxidation: kích hoạt và gọi tên phản ứng

Ở đây, trigger là động từ có nghĩa là “làm cho một điều gì đó bắt đầu” hoặc “kích hoạt”. Các enzyme gây ra phản ứng hóa học; trigger nhận trực tiếp phản ứng được kích hoạt làm tân ngữ: trigger a chemical reaction. called oxidation đặt tên cho phản ứng đó. Đây là dạng rút gọn của that is called oxidation, một cấu trúc thường dùng trong văn bản khoa học để giới thiệu thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tia lửa làm bắt đầu phản ứng hóa học và phản ứng đó có tên là sự cháy?

  1. A spark can trigger to a chemical reaction called combustion.
  2. A spark can trigger a chemical reaction called combustion.
  3. A spark can trigger a chemical reaction calling combustion.
Xem đáp án

A spark can trigger a chemical reaction called combustion.

This breaks down the molecules of organic matter, Cách dùng từ

1:58

Quá trình này phá vỡ các phân tử của vật chất hữu cơ,

Cách dùng từ

organic matter trong ngữ cảnh khoa học

Organic matter là thuật ngữ khoa học chỉ vật chất chứa carbon có nguồn gốc từ sinh vật hoặc phần còn lại của chúng, chẳng hạn như lá khô. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các phần giải thích về đất, hệ sinh thái và sự phân hủy. Trong molecules of organic matter, of liên kết các phân tử với loại vật chất mà chúng tạo thành. Ở đây, organic mô tả một loại vật chất; nó không có nghĩa là thực phẩm được chứng nhận theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ.

Luyện tập

Trong câu “Dead leaves become organic matter in the soil.”, organic matter có nghĩa là gì?

  1. Vật chất từ sinh vật hoặc phần còn lại của chúng
  2. Bất kỳ vật chất nào có sẵn trong tự nhiên
  3. Thực phẩm được chứng nhận theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ
Xem đáp án

Vật chất từ sinh vật hoặc phần còn lại của chúng

releasing energy, carbon, and other nutrients

2:01

giải phóng năng lượng, carbon và các chất dinh dưỡng khác

in a process called mineralization. Cách dùng từ

2:03

trong một quá trình gọi là khoáng hóa.

Cách dùng từ

in a process called mineralization: đặt tên cho một quá trình khoa học

Cụm in a process called mineralization cho biết sự giải phóng diễn ra như thế nào, đồng thời nêu tên khoa học của quá trình đó. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được đặt tên”, không phải “bị gọi lớn tiếng”. Mẫu câu có thể áp dụng cho tình huống khác là in a process called + thuật ngữ. Mineralization là thuật ngữ chỉ quá trình vật chất hữu cơ chuyển thành các chất dinh dưỡng khoáng đơn giản hơn và có thể tồn tại trong môi trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng dạng quá khứ phân từ của call: Ice becomes liquid water in a process ____ melting.

Xem đáp án

called

Then microbes consume the carbon and some nutrients

2:06

Sau đó, vi sinh vật tiêu thụ carbon và một số chất dinh dưỡng

while excess molecules of nitrogen, sulfur, calcium, and more

2:09

trong khi các phân tử nitơ, lưu huỳnh, canxi dư thừa và hơn thế nữa

are left behind in the soil. Cụm động từ

2:13

bị bỏ lại trong đất.

Cụm động từ

left behind: vẫn còn lại sau một quá trình

Trong câu này, are left behind có nghĩa là “vẫn còn lại sau quá trình”. Các phân tử dư thừa không bị sử dụng hết hoặc loại bỏ, vì vậy chúng vẫn ở trong đất. Ở đây, behind không chủ yếu diễn tả vị trí. Cấu trúc này có thể ở dạng chủ động leave + tân ngữ + behind hoặc bị động tân ngữ + be left behind. Nó có thể diễn tả phần vật chất còn lại sau một quá trình, hoặc người hay đồ vật không được đưa đi cùng.

Luyện tập

left behind có nghĩa là gì trong câu này? After the floodwater drained away, a layer of mud was left behind on the floor.

  1. Bùn vẫn còn sau khi nước rút hết.
  2. Bùn trôi đi cùng với nước.
  3. Bùn di chuyển đến một vị trí xa hơn về phía sau trên sàn.
Xem đáp án

Bùn vẫn còn sau khi nước rút hết.

As insects and worms eat more of the apple,

2:15

Khi côn trùng và giun ăn nhiều táo hơn,

they expose more surface area for these microbial enzymes Ngữ pháp

2:17

chúng làm lộ ra nhiều diện tích bề mặt hơn cho các enzyme vi sinh vật này

to oxidize and mineralize.

2:21

để oxy hóa và khoáng hóa.

Ngữ pháp

for these microbial enzymes to oxidize and mineralize: cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to cho biết ai hoặc cái gì thực hiện hành động ở dạng nguyên mẫu. Ở đây, these microbial enzymes là chủ ngữ logic của to oxidize and mineralize. Việc làm lộ ra diện tích bề mặt lớn hơn tạo điều kiện cho các quá trình do enzyme thúc đẩy xảy ra. Vì vậy, for không chỉ nói rằng điều gì đó có lợi cho enzyme; nó còn giới thiệu chủ thể thực hiện hai hành động nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to và gợi ý the hikers / rest: We found a shady place ____.

Xem đáp án

for the hikers to rest

Even the excretions they leave behind are mined by microbes. Thành ngữ

2:23

Ngay cả những chất bài tiết mà chúng để lại cũng bị vi sinh vật khai thác.

Thành ngữ

are mined by: cấu trúc bị động với ẩn dụ khai thác tài nguyên

are mined by là cấu trúc bị động: excretions được trình bày như thứ chịu tác động, còn by microbes nêu tác nhân thực hiện hành động. Mine thường có nghĩa là lấy vật liệu có giá trị từ lòng đất. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: vi sinh vật lấy chất dinh dưỡng hoặc vật liệu có thể sử dụng từ chất bài tiết, như thể chúng đang khai thác một nguồn tài nguyên. Ẩn dụ này giúp người nghe dễ hình dung việc tái sử dụng chất dinh dưỡng.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với are mined by microbes trong câu?

  1. Vi sinh vật giấu chất bài tiết trong một mỏ dưới lòng đất.
  2. Chất bài tiết chế tạo máy khai thác mỏ cho vi sinh vật.
  3. Vi sinh vật lấy vật liệu có thể sử dụng từ chất bài tiết.
Xem đáp án

Vi sinh vật lấy vật liệu có thể sử dụng từ chất bài tiết.

This continues until the apple is reduced to nothing, Cụm từ

2:27

Quá trình này tiếp tục cho đến khi quả táo không còn gì,

Cụm từ

is reduced to: nêu kết quả cuối cùng

Trong is reduced to nothing, cấu trúc be reduced to + kết quả nêu trạng thái cuối cùng sau một quá trình. Dạng bị động is reduced cho thấy quả táo chịu sự biến đổi; to nothing có nghĩa là không còn vật chất nào sót lại. Ở đây, reduce không chỉ có nghĩa là làm cho thứ gì đó nhỏ đi một chút. Cấu trúc này chỉ điểm kết thúc của sự biến đổi và có thể mô tả số lượng, vật chất hoặc trạng thái cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của reduce dùng để nêu trạng thái cuối cùng: The abandoned shed was ____ rubble by the storm.

Xem đáp án

reduced to

a process that would take 1 to 2 months in a temperate forest. Ngữ pháp

2:30

một quá trình sẽ mất từ 1 đến 2 tháng trong một khu rừng ôn đới.

Ngữ pháp

would take 1 to 2 months: ước tính thời gian có điều kiện

Trong would take 1 to 2 months, take có nghĩa là cần một khoảng thời gian. Would trình bày khoảng thời gian đó như kết quả dự kiến trong một điều kiện được giả định hoặc được hiểu ngầm; ở đây, điều kiện là ví dụ về sự phân hủy trong một khu rừng ôn đới. Would ở đây không chỉ đơn thuần đánh dấu thời quá khứ. Nó khiến ước tính mang tính điều kiện; will take sẽ giống một dự đoán trực tiếp về một quá trình tương lai được dự kiến sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng điều kiện của take: With a slower route, the delivery ____ about three hours.

Xem đáp án

would take

Environments that are hot and wet support more microbes

2:34

Những môi trường nóng và ẩm ướt hỗ trợ nhiều vi sinh vật hơn

than places that are cold and dry,

2:37

so với những nơi lạnh và khô,

allowing them to decompose things more quickly. Ngữ pháp

2:40

cho phép chúng phân hủy mọi thứ nhanh hơn.

Ngữ pháp

allowing them to decompose...: thêm kết quả bằng mệnh đề -ing

Allowing them to decompose things more quickly là mệnh đề -ing ở cuối câu, dùng để nêu kết quả của toàn bộ tình huống đứng trước. Môi trường nóng và ẩm hỗ trợ nhiều vi sinh vật hơn; vì vậy, những vi sinh vật đó có thể phân hủy vật chất nhanh hơn. Cấu trúc allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa “làm cho ai hoặc vật gì có thể làm một việc”. Ở đây, them chỉ microbes. Mệnh đề này thêm kết quả ngay sau mệnh đề chính thay vì tách thành một câu khác.

Luyện tập

Mệnh đề nào hoàn thành câu phù hợp nhất để nêu kết quả? “The new ramp removes the step, ___.”

  1. allowing wheelchair users to enter more easily
  2. although the old entrance remains open
  3. because the building needed a safer entrance
Xem đáp án

allowing wheelchair users to enter more easily

And less complex organic materials break down faster.

2:42

Và các vật liệu hữu cơ ít phức tạp hơn sẽ phân hủy nhanh hơn.

But, given enough time, Cụm từ

2:46

Nhưng, nếu có đủ thời gian,

all organic matter is reduced to microscopic mineral nutrients.

2:48

tất cả các vật chất hữu cơ đều bị phân giải thành các chất dinh dưỡng khoáng vi mô.

Cụm từ

But, given enough time: đặt điều kiện trước nhận định chính

Given enough time có nghĩa là “nếu có đủ thời gian”. Ở đây, given đưa ra điều kiện cho mệnh đề chính; nó không miêu tả việc ai đó trao thời gian theo nghĩa đen. Ở đầu câu, But nối nhận định này với một sự tương phản đã được đề cập trước đó, còn given enough time đặt điều kiện trước kết quả chính. Cách sắp xếp này cho phép người nói diễn đạt rằng một việc có thể diễn ra chậm nhưng cuối cùng vẫn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Trong câu “Given enough time, the stain will fade,” given enough time có nghĩa là gì?

  1. Vì có người đưa một chiếc đồng hồ
  2. Trước khi có bất kỳ khoảng thời gian nào trôi qua
  3. Nếu có đủ thời gian
Xem đáp án

Nếu có đủ thời gian

The atomic bonds between these molecules

2:53

Các liên kết nguyên tử giữa các phân tử này

are too strong to break down any further. Ngữ pháp

2:55

quá bền chặt để có thể phân hủy thêm nữa.

Ngữ pháp

are too strong to break down any further: cấu trúc too + tính từ + to-infinitive

Mẫu too + adjective + to-infinitive cho biết một đặc tính vượt quá giới hạn khả thi, nên hành động ở dạng nguyên mẫu không thể xảy ra. Ở đây, are too strong to break down có nghĩa là độ bền của các liên kết nguyên tử ngăn cản sự phân rã tiếp tục. Trong any further, any nhấn mạnh ý rằng quá trình không thể tiếp tục thêm dù chỉ một chút. Vì vậy, toàn bộ cụm từ nêu độ bền là lý do quá trình không thể tiếp diễn; too không chỉ đơn giản là cách nhấn mạnh hơn của very.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng too, heavy và lift để cho thấy trọng lượng ngăn cản hành động: The box is ____.

Xem đáp án

too heavy to lift

So, instead, these nutrients feed plant life,

2:58

Vì vậy, thay vào đó, những chất dinh dưỡng này nuôi dưỡng thực vật,

which grow more food that will eventually decompose.

3:01

chúng sẽ phát triển ra nhiều thức ăn hơn và cuối cùng sẽ lại phân hủy.

This constant cycle of creating and decomposing Mạch ý

3:04

Chu kỳ tạo ra và phân hủy liên tục này

supports all life on Earth.

3:08

duy trì mọi sự sống trên Trái đất.

Mạch ý

This constant cycle... supports all life on Earth: tóm tắt một quá trình

This constant cycle chỉ lại toàn bộ quá trình có liên hệ với nhau đã được giải thích trong phần trước, chứ không chỉ một danh từ ở gần đó. Cụm danh từ cycle of creating and decomposing gói nhiều chi tiết trước đó thành một ý tưởng chung có tên gọi. Sau đó, supports all life on Earth biến phần tóm tắt ấy thành một kết luận rộng về lý do quá trình này quan trọng. Đây là cách tổ chức thông tin phổ biến trong văn bản khoa học: tóm tắt một chuỗi bằng this + một cụm danh từ khái quát, rồi nêu ý nghĩa lớn hơn của nó.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong đoạn văn?

  1. Giới thiệu một quá trình riêng biệt chưa từng được đề cập.
  2. Cô đọng các quá trình trước đó thành một chu trình và nêu tầm quan trọng rộng hơn của chúng.
  3. Chỉ nhắc đến đúng một từ nằm ngay trước đó.
Xem đáp án

Cô đọng các quá trình trước đó thành một chu trình và nêu tầm quan trọng rộng hơn của chúng.

But, there are a few environments too hostile Ngữ pháp

3:11

Tuy nhiên, có một vài môi trường quá khắc nghiệt

for these multi-talented microbes,

3:14

đối với những vi sinh vật đa tài này,

including the peat bogs outside Cheshire, England.

3:16

bao gồm cả các đầm lầy than bùn ngoại ô Cheshire, Anh.

Ngữ pháp

environments too hostile for these multi-talented microbes: môi trường quá khắc nghiệt đối với các vi sinh vật này

Trong environments too hostile for these multi-talented microbes, cấu trúc too + adjective + for + noun có nghĩa là môi trường khắc nghiệt đến mức các vi sinh vật không thể hoạt động ở đó. Toàn bộ cụm tính từ đứng sau environments và bổ nghĩa cho danh từ này. Ở đây, hostile mô tả điều kiện có hại hoặc không phù hợp với sự sống, chứ không phải một người đang tức giận hay hung hăng. Multi-talented là cách nhân hóa có chút dí dỏm: các vi sinh vật có thể phân hủy nhiều loại vật chất, nhưng những điều kiện này vẫn vượt quá giới hạn của chúng.

Luyện tập

“The room is too noisy for the baby to sleep” có nghĩa là gì?

  1. Em bé không thể ngủ vì căn phòng quá ồn.
  2. Căn phòng ồn ào nhưng em bé vẫn ngủ dễ dàng.
  3. Em bé làm căn phòng ồn ào trong khi ngủ.
Xem đáp án

Em bé không thể ngủ vì căn phòng quá ồn.

Peat bogs are mostly made of highly acidic sphagnum mosses. Ghi chú

3:20

Các đầm lầy than bùn hầu như được tạo thành từ rêu than bùn có tính axit cao.

Văn hóa

Peat bogs: vùng đất ngập nước đặc biệt hình thành than bùn

Peat bogs, hay đầm lầy than bùn, là vùng đất ngập nước nơi vật chất thực vật mới phân hủy một phần tích tụ thành than bùn, thường ở giữa rêu sphagnum. Thông tin nền quan trọng ở đây là nước trong đầm lầy than bùn thường có tính axit và ít oxy. Những điều kiện này làm chậm quá trình phân hủy của vi sinh vật, vì vậy đầm lầy than bùn có thể bảo quản vật chất hữu cơ lâu hơn nhiều vùng đất ngập nước khác.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với peat bog?

  1. Một rạn san hô nước mặn do san hô tạo nên.
  2. Một vùng đất ngập nước nơi thực vật mới phân hủy một phần tích tụ thành than bùn.
  3. Một đồng cỏ khô gần như không có vật chất thực vật.
Xem đáp án

Một vùng đất ngập nước nơi thực vật mới phân hủy một phần tích tụ thành than bùn.

Cách dùng từ

highly acidic sphagnum mosses: rêu sphagnum có tính axit rất cao

sphagnum mosses gọi tên loài thực vật, còn highly acidic miêu tả chúng. Highly làm tăng mức độ của acidic, vì vậy cả cụm có nghĩa là “rêu sphagnum có độ axit rất cao”. Ở đây, acidic mang nghĩa khoa học: có tính axit về mặt hóa học và góp phần tạo ra môi trường có pH thấp. Từ này không miêu tả tính cách hay giọng điệu cay nghiệt.

Luyện tập

highly acidic sphagnum mosses có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Rêu sphagnum có cách nói cay nghiệt
  2. Rêu sphagnum có tính axit hóa học cao
  3. Rêu sphagnum có hàm lượng đường cao
Xem đáp án

Rêu sphagnum có tính axit hóa học cao

These plants acidify the soil while also releasing a compound

3:24

Những loài thực vật này làm chua đất đồng thời giải phóng một hợp chất

that binds to nitrogen, depriving the area of nutrients. Ghi chú

3:28

liên kết với nitơ, làm mất đi các chất dinh dưỡng của khu vực đó.

Cách dùng từ

binds to nitrogen: liên kết với nitơ

Trong binds to nitrogen, bind to có nghĩa là “bám vào” hoặc “liên kết với” theo nghĩa hóa học. Chủ ngữ a compound là chất thực hiện sự liên kết, còn nitrogen là đối tượng liên kết của nó. Giới từ to giới thiệu chất mà một vật liên kết với; nó không biểu thị sự di chuyển về phía một đích đến. Cấu trúc này thường được dùng để mô tả cách hợp chất, protein hoặc phân tử tương tác.

Luyện tập

Dùng bind ở dạng đúng cùng giới từ cần thiết: The protein ____ a receptor on the cell.

Xem đáp án

binds to

Cụm từ

depriving the area of nutrients: cấu trúc deprive A of B

Cấu trúc deprive A of B có nghĩa là “khiến A mất hoặc thiếu B”. Trong cụm này, A là the area và B là nutrients. Giới từ of đứng trước thứ bị mất. Dạng -ing depriving vẫn giữ nguyên cấu trúc: depriving A of B. Dạng này trình bày sự mất mát như một hành động hoặc tác động, chứ không phải một câu hoàn chỉnh đứng độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết trong deprive A of B: The drought deprived the village ____ clean water.

Xem đáp án

of

Alongside cold Northern European temperatures, Cụm từ

3:32

Cùng với nhiệt độ lạnh giá của Bắc Âu,

these conditions make it impossible for most microbes to function. Ngữ pháp

3:35

những điều kiện này khiến hầu hết các vi sinh vật không thể hoạt động.

Cụm từ

Alongside cold Northern European temperatures: bổ sung một yếu tố khác

Ở đây, alongside có nghĩa là “cùng với” hoặc “thêm vào”, chứ không phải “ở cạnh nhau về mặt vị trí”. Cụm từ mở đầu bổ sung nhiệt độ lạnh ở Bắc Âu vào các điều kiện khác ảnh hưởng đến vi khuẩn. Đặt alongside + cụm danh từ trước mệnh đề chính giúp sắp xếp lời giải thích: trước tiên cụm từ giới thiệu một yếu tố góp phần tạo ra kết quả, sau đó mệnh đề chính nêu kết quả tổng hợp.

Luyện tập

Trong câu “Alongside poor lighting, cold air slowed the plants’ growth,” cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Cụm từ bổ sung ánh sáng kém như một yếu tố góp phần khác.
  2. Cụm từ cho biết ánh sáng kém xảy ra sau không khí lạnh.
  3. Cụm từ nói rằng cây cối ở cạnh ánh sáng về mặt vị trí.
Xem đáp án

Cụm từ bổ sung ánh sáng kém như một yếu tố góp phần khác.

Ngữ pháp

make it impossible for most microbes to function: khiến một hành động trở nên không thể thực hiện

Trong cấu trúc make it + adjective + for someone/something + to do, it là tân ngữ hình thức, dùng để giữ chỗ cho nội dung xuất hiện sau. Hành động thực sự được đánh giá nằm trong cụm for và động từ nguyên mẫu phía sau. Ở đây, hành động được xem là không thể thực hiện là for most microbes to function. Cấu trúc này cho biết một nguyên nhân hoặc điều kiện khiến một hành động trở nên khả thi, dễ, khó hoặc an toàn đến mức nào: X makes it adjective for Y to do Z. Trong câu này, these conditions nêu nguyên nhân, impossible đưa ra sự đánh giá, còn most microbes chỉ nhóm sẽ thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng cấu trúc make it + adjective + for ... to do với impossible và enter: The locked gate made ____ for visitors ____ the garden.

Xem đáp án

it impossible · to enter

With nothing to break them down, the dead mosses pile up, Ghi chú

3:39

Không có gì phân hủy chúng, những mảng rêu chết chất đống lại,

Ngữ pháp

With nothing to break them down: dùng cụm with để nêu điều kiện nền

With nothing to break them down là một cụm with nêu điều kiện nền: không có sinh vật, chất hay quá trình nào có thể phân hủy rêu. Đại từ them chỉ the dead mosses xuất hiện phía sau. Trong cách dùng with + noun/pronoun + to do này, danh từ hoặc đại từ được hiểu là chủ thể thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu; ở đây, nothing đảm nhận vai trò ngữ pháp đó đối với break down. Khi đứng đầu câu, cụm này rút gọn một nguyên nhân thành phần bối cảnh ngắn để dẫn đến kết quả theo sau. Nothing không mô tả thứ mà rêu sở hữu. Nó có nghĩa là không tồn tại tác nhân hay cơ chế nào có thể phân hủy chúng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc With + noun/pronoun + to do với no one và answer the phone: ____, customers had to leave messages.

Xem đáp án

With no one to answer the phone

Cụm động từ

pile up: tích tụ dần theo thời gian

Trong “the dead mosses pile up”, pile up là cụm động từ được dùng theo cách nội động từ, có nghĩa là “tích tụ dần theo thời gian”. Rêu không chỉ di chuyển lên trên; lượng rêu còn lại ngày càng nhiều cho đến khi tạo thành một lượng lớn hoặc một đống. Cụm từ này có thể miêu tả những thứ hữu hình như tuyết và cả những thứ không hữu hình như tin nhắn, công việc hay vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tích tụ”: During the holiday, unread messages began to ____.

Xem đáp án

pile up

preventing oxygen from entering the bog. Cụm từ

3:43

ngăn không cho oxy đi vào đầm lầy.

Cụm từ

prevent A from -ing: ngăn A làm một việc gì đó

Cấu trúc prevent A from -ing có nghĩa là “ngăn A làm một việc gì đó” hoặc “ngăn một sự việc xảy ra”. Ở đây, A là oxygen và hành động là entering the bog. Sau from phải dùng dạng -ing entering, không dùng enter hoặc to enter. Mệnh đề phân từ bắt đầu bằng preventing bổ sung kết quả của tình huống trước đó: lớp rêu tích tụ khiến ôxy không thể đi vào. Cấu trúc này thường được dùng khi giải thích nguyên nhân, tác dụng bảo vệ và cơ chế hoạt động.

Luyện tập

Dùng from và enter ở dạng đúng để hoàn thành câu: The filter prevents dust ____ the engine.

Xem đáp án

from entering

The result is a naturally sealed system. Cách dùng từ

3:45

Kết quả là một hệ thống bị bịt kín tự nhiên.

Cách dùng từ

một hệ thống khép kín hình thành tự nhiên

Trong cụm từ này, sealed mô tả một hệ thống bị ngăn cách với môi trường xung quanh, còn naturally cho biết trạng thái đó hình thành như thế nào: do các điều kiện tự nhiên chứ không phải do con người tác động. Cụm danh từ này tóm gọn kết quả thành một khái niệm khoa học ngắn gọn. Sealed ở đây không nhất thiết phải có nắp hoặc thiết bị niêm kín do máy móc tạo ra; từ này cũng có thể mô tả một môi trường mà sự trao đổi với bên ngoài bị hạn chế rất nhiều.

Luyện tập

Trong ví dụ, a naturally sealed system có nghĩa là gì?

  1. một hệ thống được con người dùng thiết bị niêm kín
  2. một hệ thống khép kín do điều kiện tự nhiên
  3. một hệ thống được thiết kế để trông giống tự nhiên
Xem đáp án

một hệ thống khép kín do điều kiện tự nhiên

Whatever organic matter enters a peat bog, just sits there, Ghi chú

3:49

Bất cứ vật chất hữu cơ nào rơi vào đầm lầy than bùn, nó chỉ nằm ở đó,

Ngữ pháp

Whatever organic matter enters a peat bog: mệnh đề chủ ngữ không giới hạn đối tượng

Whatever organic matter enters a peat bog có nghĩa là “bất cứ chất hữu cơ nào đi vào đầm lầy than bùn”. Whatever không xác định một đối tượng cụ thể: câu nói áp dụng bất kể đó là loại chất hữu cơ nào. Toàn bộ mệnh đề Whatever organic matter enters a peat bog là chủ ngữ của sits. Cấu trúc này hữu ích khi nêu một quy luật chung, chứ không phải khi xác định một mẩu vật chất cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề whatever làm chủ ngữ của một quy tắc chung giống như trong ví dụ?

  1. Whatever toy lands in this box gets donated.
  2. You may choose whatever toy you like.
  3. Whatever! I do not want a toy.
Xem đáp án

Whatever toy lands in this box gets donated.

Cách dùng từ

just sits there: bị bỏ nguyên hoặc không thay đổi

Trong just sits there, sit không mang nghĩa đen là “ngồi”. Cụm này có nghĩa là một thứ vẫn ở nguyên vị trí hoặc trạng thái, không được tác động hay thay đổi. Just nhấn mạnh rằng ngoài việc đó ra thì không có gì xảy ra. Ở đây, cách nói này tạo ra một hình ảnh gần gũi cho kết quả khoa học: chất hữu cơ vẫn nằm trong đầm lầy thay vì phân hủy. Mẫu X just sits there cũng có thể dùng cho đồ vật, công việc, thông tin hoặc vấn đề bị bỏ mặc.

Luyện tập

just sits there có nghĩa gì trong câu này: The unused box just sits there in the hallway?

  1. Nó nhanh chóng phân hủy rồi biến mất.
  2. Nó tạo tư thế ngồi giống như một người.
  3. Nó vẫn ở đó mà không được di chuyển hoặc xử lý.
Xem đáp án

Nó vẫn ở đó mà không được di chuyển hoặc xử lý.

like the Lindow Man.

3:53

giống như Người đàn ông Lindow.

The acid of the bog was strong enough Ngữ pháp

3:55

Axit của đầm lầy đủ mạnh

to dissolve relatively simple material like bone,

3:57

để hòa tan các vật liệu tương đối đơn giản như xương,

Ngữ pháp

was strong enough to dissolve: tính từ + enough + to do

Was strong enough to dissolve theo cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết axit đã đạt mức độ mạnh cần thiết để hòa tan, vì vậy kết quả đó có thể xảy ra. Enough đứng sau tính từ. Strong miêu tả độ mạnh trong tác dụng của axit, không phải sức mạnh cơ bắp của con người. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà mức độ đó làm cho khả thi. Cấu trúc tính từ + enough + to do còn có thể dùng với nhiều tính chất và kết quả khác.

Luyện tập

Điền từ cho biết sợi dây có độ chắc cần thiết: The rope is strong ____ to hold the sign.

Xem đáp án

enough

and it turned more complex tissue like skin and organs pitch black. Cụm từ

4:00

và nó biến những mô phức tạp hơn như da và nội tạng trở nên đen kịt.

Cụm từ

turn + tân ngữ + tính từ: turned ... pitch black

Turn + tân ngữ + tính từ diễn tả một kết quả do ai đó hoặc điều gì đó gây ra: chủ ngữ khiến tân ngữ chuyển sang trạng thái được tính từ nêu lên. Ở đây, more complex tissue like skin and organs là tân ngữ, còn pitch black là màu sắc sau khi thay đổi. Pitch black có nghĩa là “đen hoàn toàn” hoặc “tối đen”. Trong cụm này, pitch nhấn mạnh mức độ của black; nó không mang nghĩa “cú ném” hay “cao độ âm thanh”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng khói khiến căn phòng trở nên đen hoàn toàn?

  1. The smoke turned pitch black the room.
  2. The smoke turned the room into pitch black.
  3. The smoke turned the room pitch black.
Xem đáp án

The smoke turned the room pitch black.

But his corpse is otherwise so well preserved Ngữ pháp

4:05

Nhưng xét về mặt khác, thi thể của anh ta được bảo quản tốt đến mức

that we can determine he was healthy, mid-20s,

4:08

chúng ta có thể xác định được anh ta khỏe mạnh, ở độ tuổi giữa 20,

and potentially wealthy, as his body shows few signs of hard labor. Cụm từ

4:10

và có khả năng là người giàu có, vì cơ thể anh ta có rất ít dấu hiệu của sự lao động nặng nhọc.

Ngữ pháp

otherwise so well preserved that we can determine: ngoài điểm đó ra, được bảo quản tốt đến mức có thể xác định

Otherwise ở đây có nghĩa là “xét ở những mặt khác” hoặc “ngoài điểm đó ra”. Từ này tạm gác điều vừa được nhắc đến và cho biết rằng, ngoài điều đó, thi thể được bảo quản rất tốt. Trong câu này, nó không có nghĩa là “nếu không”. So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề nối một mức độ cao với kết quả của nó. So well preserved nêu mức độ, còn that we can determine... giới thiệu điều mà mức độ đó khiến cho trở nên khả thi.

Luyện tập

Điền vào cả hai chỗ trống để cho thấy mức độ chi tiết cao của ảnh quét đã tạo ra kết quả đó: The scan was ____ detailed ____ we could see every crack.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

shows few signs of hard labor: cho thấy rất ít dấu hiệu lao động nặng nhọc

Cấu trúc show signs of + danh từ có nghĩa là “đưa ra những dấu hiệu có thể quan sát được về một điều gì đó”. Ở đây, đối tượng được xem xét là his body, và tình trạng cơ thể cung cấp bằng chứng. Few signs nghĩa là có rất ít dấu hiệu, gần như không có bằng chứng. Vì vậy, câu này gợi ý rằng có lẽ ông không thường xuyên làm công việc thể chất nặng nhọc. Trong ngữ cảnh này, hard labor chỉ lao động chân tay nặng nhọc, không phải lao động cưỡng bức như một hình phạt pháp lý.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “his body shows few signs of hard labor” có nghĩa là gì?

  1. Cơ thể ông có dấu vết của một hình phạt pháp lý.
  2. Cơ thể ông chứng minh rằng ông thường xuyên làm công việc thể chất nặng nhọc.
  3. Cơ thể ông cung cấp rất ít bằng chứng cho thấy ông thường xuyên làm công việc thể chất nặng nhọc.
Xem đáp án

Cơ thể ông cung cấp rất ít bằng chứng cho thấy ông thường xuyên làm công việc thể chất nặng nhọc.

We even know the Lindow Man's last meal,

4:14

Chúng ta thậm chí còn biết bữa ăn cuối cùng của Người đàn ông Lindow,

a still undigested piece of charred bread.

4:17

một mẩu bánh mì cháy xém vẫn chưa tiêu hóa hết.

Scholars are less certain about the circumstances of his death. Cụm từ

4:21

Các học giả ít chắc chắn hơn về những tình tiết xung quanh cái chết của anh ta.

Cụm từ

Scholars are less certain about...: các học giả kém chắc chắn hơn về...

Cấu trúc be certain about + cụm danh từ có nghĩa là “tin chắc rằng mình biết hoặc hiểu sự thật về điều đó”. Less làm giảm mức độ chắc chắn so với một điểm khác hoặc so với mức được kỳ vọng; nó không có nghĩa là hoàn toàn không biết. Với Scholars làm chủ ngữ, cụm từ này đưa ra một đánh giá thận trọng dựa trên bằng chứng. Nó để ngỏ khả năng có một phần thông tin, đồng thời báo hiệu rằng hoàn cảnh dẫn đến cái chết của ông chưa được xác định rõ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: “Scholars are less certain about the circumstances” có nghĩa là họ hoàn toàn không biết gì về những hoàn cảnh đó.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

While cold-blooded murder is a possibility, Thành ngữ

4:25

Dù một vụ giết người máu lạnh có thể xảy ra,

Thành ngữ

cold-blooded murder: vụ giết người có chủ ý và tàn nhẫn

Trong cold-blooded murder, cold-blooded có nghĩa là hành động tàn nhẫn một cách có chủ ý và không chút thương xót. Cụm từ này mô tả cách vụ giết người được thực hiện và sự đánh giá về mặt đạo đức đối với hành động đó, chứ không nói về thân nhiệt. Cả cụm là một cách lên án mạnh mẽ một vụ giết người có chủ ý.

Luyện tập

cold-blooded murder ở đây có nghĩa là gì?

  1. một vụ giết người do động vật máu lạnh gây ra
  2. một cái chết do thời tiết lạnh
  3. một vụ giết người có chủ ý và tàn nhẫn
Xem đáp án

một vụ giết người có chủ ý và tàn nhẫn

the extremity of his injuries suggest a ritual sacrifice. Văn hóa

4:28

nhưng mức độ nghiêm trọng của những vết thương cho thấy đó là một buổi hiến tế nghi lễ.

Văn hóa

a ritual sacrifice: sự hiến tế được thực hiện như một phần của nghi lễ

A ritual sacrifice là việc dâng lễ vật hoặc giết để hiến tế như một phần của hoạt động tôn giáo, truyền thống hoặc nghi lễ. Ở đây, sacrifice chỉ lễ vật hoặc hành động hiến tế trong một nghi lễ, chứ không phải từ bỏ thời gian, sự thoải mái hay một cơ hội vì ai đó. Trong câu này, cụm từ đưa ra một cách giải thích có thể liên quan đến nghi lễ cho những vết thương nghiêm trọng khác thường, thay vì chỉ gọi đó là một vụ giết người thông thường.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, a ritual sacrifice có nghĩa là gì?

  1. lễ vật hoặc việc giết để hiến tế được thực hiện như một phần của nghi lễ
  2. một chấn thương vô tình xảy ra trong lễ kỷ niệm
  3. thời gian hoặc sự thoải mái được từ bỏ để giúp ai đó
Xem đáp án

lễ vật hoặc việc giết để hiến tế được thực hiện như một phần của nghi lễ

Even 2,000 years ago,

4:32

Thậm chí cách đây 2.000 năm,

there's evidence the bog was known for its almost supernatural qualities, Cụm từ

4:34

có bằng chứng cho thấy đầm lầy này nổi tiếng với những phẩm chất gần như siêu nhiên,

Cụm từ

was known for its almost supernatural qualities: được biết đến vì những đặc tính gần như siêu nhiên

Be known for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “được nhiều người biết đến vì một đặc điểm, thành tích hoặc hành vi”. Ở đây, was known là dạng quá khứ, còn for its almost supernatural qualities nêu lý do vùng đầm lầy này được biết đến. Almost làm nhẹ nghĩa của supernatural: những đặc tính đó có vẻ kỳ lạ khác thường, nhưng người nói không khẳng định rằng chúng thực sự có phép thuật.

Luyện tập

Dùng be known for ở thì hiện tại để hoàn thành câu: The museum ____ its dinosaur collection.

Xem đáp án

is known for

a place where the soil beneath your feet wasn't quite dead or alive. Thành ngữ

4:39

một nơi mà lớp đất dưới chân bạn không hoàn toàn là cõi chết hay sự sống.

Thành ngữ

wasn't quite dead or alive: không nhãn nào hoàn toàn phù hợp

Not quite có nghĩa là “không hoàn toàn” hoặc “không hẳn”. Khi đặt hai nhãn đối lập dead và alive cạnh nhau, câu này miêu tả đất ở một trạng thái lưng chừng khó xác định: không nhãn nào hoàn toàn phù hợp. Đây là ngôn ngữ hình ảnh tạo cảm giác bí ẩn, không phải lời khẳng định khoa học rằng đất thực sự sống. Sự tương phản gợi ra một vùng đầm lầy vừa có thể bảo quản vật chất đã chết, vừa làm nó biến đổi.

Luyện tập

“The soil wasn't quite dead or alive.” gợi ra điều gì?

  1. Đất đã được khoa học chứng minh là có sự sống.
  2. Không nhãn nào trong hai nhãn mô tả hoàn toàn chính xác đất.
  3. Đất chuyển từ chết sang sống mỗi ngày.
Xem đáp án

Không nhãn nào trong hai nhãn mô tả hoàn toàn chính xác đất.

Of course, you don't need a peat bog to preserve a corpse.

4:44

Tất nhiên, bạn không cần một đầm lầy than bùn để bảo quản thi thể.

Learn how ancient Egyptians made mummies with this video.

4:47

Hãy cùng tìm hiểu cách người Ai Cập cổ đại làm xác ướp qua video này.