Tại sao mùi hương mang lại cho ta cảm giác như ở nhà ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
889 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Tập này giải thích vì sao ngôi nhà có thể mang mùi lạ sau một thời gian bạn đi xa, cách não làm giảm sự chú ý đối với những mùi quen thuộc và vô hại để phát hiện nguy hiểm, cũng như lý do mùi nhà dù không được nhận ra vẫn gắn với ký ức, sự thoải mái và cảm giác an toàn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. anosmic, meaning they can't smell. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu một tính từ khoa học chỉ tình trạng không có hoặc bị hạn chế khứu giác, đồng thời dựa vào phần định nghĩa đi kèm để suy ra nghĩa của thuật ngữ chuyên môn trong nội dung khoa học phổ thông. 2. filtering out common non-threatening smells, — Cụm động từ: Nhận biết filter out mang nghĩa loại bỏ thông tin không cần thiết hoặc không mong muốn, rồi dùng cụm này để mô tả cách não bỏ qua mùi thông thường, nhờ đó những thay đổi như mùi khói trở nên nổi bật. 3. This explains why — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng khung liên kết này để nối một cơ chế đã được trình bày với kết quả có thể quan sát, qua đó giúp lời giải thích khoa học và kết luận có căn cứ trở nên mạch lạc, dễ theo dõi.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello.

0:07

Xin chào.

This is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Phil.

0:11

Tôi là Phil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Phil,

0:13

Phil,

what makes home special for you? Ngữ pháp

0:13

điều gì khiến ngôi nhà trở nên đặc biệt với bạn?

Ngữ pháp

Điều gì khiến mái ấm trở nên đặc biệt với bạn?

Ở đây, makes có nghĩa là “khiến một điều gì đó trở thành một trạng thái nhất định”, chứ không phải “chế tạo”. Cấu trúc What makes + danh từ + tính từ? hỏi điều gì mang lại một đặc điểm cụ thể cho người hoặc vật. Trong câu hỏi này, for you xác định góc nhìn: câu trả lời cần giải thích dựa trên trải nghiệm của người nghe vì sao mái ấm lại đặc biệt. Bạn cũng có thể dùng cấu trúc này để hỏi về một địa điểm, đồ vật hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng đúng của make: What ____ this place special for your family?

Xem đáp án

makes

Maybe it's sleeping in your own bed,

0:15

Có thể là được ngủ trên chiếc giường của chính mình,

the view from the window,

0:18

khung cảnh nhìn từ cửa sổ,

or a loved family pet.

0:20

hay một con thú cưng yêu quý của gia đình.

What makes you feel like you're home, Phil? Ngữ pháp

0:22

Điều gì khiến bạn cảm thấy như mình đang ở nhà, Phil?

Ngữ pháp

Điều gì khiến bạn cảm thấy như đang ở nhà?

Cấu trúc What makes + người + động từ nguyên mẫu...? hỏi điều gì gây ra một cảm giác hoặc phản ứng ở ai đó. Sau makes you, hãy dùng dạng nguyên mẫu feel, không dùng feels hoặc to feel. Ở đây, feel like you're home có nghĩa là “cảm thấy như đang ở nhà”: thoải mái, quen thuộc hoặc có cảm giác thuộc về nơi đó. Cụm này không có nghĩa là “thích ở nhà”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc hiện tại make + người + động từ nguyên mẫu. Viết hai từ: What ____ feel like you're on holiday?

Xem đáp án

makes you

You know what? Ý định

0:25

Bạn biết không?

Ý định

You know what? để dẫn vào ý tiếp theo

Trong câu này, You know what? là lời dẫn vào cuộc trò chuyện, chứ không phải yêu cầu thật sự để người nghe nói họ biết điều gì. Cụm này báo hiệu người nói sắp chia sẻ một ý nghĩ hoặc đưa ra quyết định. Người nói thường tiếp tục ngay, vì vậy người nghe không cần trả lời what.

Luyện tập

You know what? thường có chức năng gì ở đây?

  1. Mở đầu cho ý nghĩ hoặc quyết định tiếp theo của người nói.
  2. Kiểm tra xem người nghe có biết một sự thật hay không.
  3. Yêu cầu người nghe định nghĩa từ what.
Xem đáp án

Mở đầu cho ý nghĩ hoặc quyết định tiếp theo của người nói.

I think it's just relaxing on my sofa in my living room.

0:25

Tôi nghĩ đơn giản là được thư giãn trên ghế sofa trong phòng khách của mình.

Mm, very nice.

0:29

Mm, rất tuyệt.

Um, well, you might not realize it, Mạch ý

0:31

Ừm, có thể bạn không nhận ra,

but for your brain,

0:32

nhưng đối với não bộ của bạn,

Mạch ý

you might not realize it, but... để dẫn vào một cách nhẹ nhàng

Cụm you might not realize it nhẹ nhàng để ngỏ khả năng người nghe chưa nhận thấy điều gì đó. might not không khẳng định mạnh rằng người nghe hoàn toàn không biết gì. Từ but hướng đến thông tin chính của câu nằm sau đoạn này, tức là ý nói về điều quan trọng đối với não bộ. Toàn bộ cấu trúc sắp xếp thông điệp thành một lời dẫn nhẹ nhàng, rồi đến một sự thật có thể gây bất ngờ.

Luyện tập

you might not realize it, but... thường có chức năng gì?

  1. Khẳng định chắc chắn rằng người nghe hoàn toàn không biết gì.
  2. Chuyển chủ đề mà không đưa ra bất kỳ thông tin chính nào.
  3. Nhẹ nhàng chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin mới hoặc gây bất ngờ.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin mới hoặc gây bất ngờ.

one of the strongest identifiers of home is smell. Ngữ pháp

0:34

một trong những dấu hiệu mạnh mẽ nhất để nhận biết ngôi nhà là mùi hương.

Ngữ pháp

một trong những dấu hiệu rõ nhất của cảm giác như ở nhà

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều cho biết một đối tượng thuộc nhóm ở mức cao nhất. Ở đây, one of the strongest identifiers of home có nghĩa là mùi hương nằm trong số những dấu hiệu mạnh nhất khiến một nơi mang lại cảm giác như ở nhà. Sau one of, danh từ gọi tên cả nhóm phải ở số nhiều: identifiers. Tuy nhiên, phần chính của chủ ngữ vẫn là one, nên động từ chính ở số ít: is.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều?

  1. Daily practice is one of the best way to learn.
  2. Daily practice is one of the best ways to learn.
  3. Daily practice is one best ways to learn.
Xem đáp án

Daily practice is one of the best ways to learn.

Listen as BBC presenters Marnie Chesterton

0:37

Hãy lắng nghe hai người dẫn chương trình của BBC, Marnie Chesterton

and Tristan Ahtone

0:40

và Tristan Ahtone

describe the smells

0:42

miêu tả những mùi hương

which give them the feeling of home. Cụm từ

0:43

mang lại cho họ cảm giác về nhà.

Cụm từ

mang lại cho họ cảm giác như ở nhà

Cấu trúc give someone the feeling of... có nghĩa là khiến ai đó có một cảm giác hoặc ấn tượng cụ thể. Trong câu này, những mùi hương tạo cho họ cảm giác như ở nhà; give không mang nghĩa trao tận tay một vật nào đó. Chủ ngữ là thứ tạo ra trải nghiệm, tân ngữ là người cảm nhận trải nghiệm đó, còn of giới thiệu cảm giác hoặc ý tưởng cụ thể: the smells + give + them + the feeling of home.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt ý “Âm nhạc mang lại cho tôi cảm giác như ở nhà”, sử dụng give someone the feeling of...: The music ____ home.

Xem đáp án

gives me the feeling of

My grandad's house smelt of pine Cụm từ

0:46

Nhà ông nội tôi có mùi thông

Cụm từ

smelt of pine: cấu trúc smell of + danh từ

“Smelt of pine” có nghĩa là ngôi nhà có hoặc tỏa ra mùi gỗ thông. Chủ ngữ My grandad's house là thứ mang mùi đó, chứ không phải đang thực hiện hành động ngửi cây thông. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là smell of + danh từ: hiện tại dùng X smells of Y, còn quá khứ dùng X smelt/smelled of Y. Smelt đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh; smelled cũng đúng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là căn phòng có mùi sơn?

  1. The room was smelt of paint.
  2. The room smelt the paint.
  3. The room smelt of paint.
Xem đáp án

The room smelt of paint.

and damp and musty books. Cách dùng từ

0:48

và mùi sách ẩm mốc.

Cách dùng từ

damp and musty books: độ ẩm và mùi

Damp có nghĩa là hơi ướt hoặc chứa độ ẩm không mong muốn. Musty miêu tả mùi cũ, khó chịu và thường hơi giống mùi mốc, xuất hiện ở những nơi hoặc đồ vật bị để trong tình trạng ẩm hay đóng kín. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho books, vì vậy những cuốn sách có hai đặc điểm: chúng bị ẩm và có mùi mốc. Musty không chỉ đơn giản có nghĩa là “cũ”.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với musty books?

  1. Những cuốn sách phủ đầy bụi nhưng không có mùi cụ thể
  2. Những cuốn sách có mùi cũ, hơi giống mùi mốc do ẩm hoặc thông gió kém
  3. Những cuốn sách hoàn toàn mới và có mùi thơm mới
Xem đáp án

Những cuốn sách có mùi cũ, hơi giống mùi mốc do ẩm hoặc thông gió kém

I know my mom's perfume,

0:51

Tôi biết mùi nước hoa của mẹ,

my dad's preferred soap.

0:53

mùi xà phòng mà bố tôi thích dùng.

In this program,

0:54

Trong chương trình này,

we'll be finding out why our sense of smell Cụm động từ

0:55

chúng ta sẽ tìm hiểu tại sao khứu giác

is so important to feeling at home, Ngữ pháp

0:58

lại quan trọng đến vậy trong việc tạo cảm giác như ở nhà,

Cụm động từ

we'll be finding out why: giới thiệu một câu hỏi cần tìm hiểu

Find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được thông tin mà trước đó chưa biết. Trong find out why, why dẫn vào nguyên nhân mà người nói định tìm hiểu; cụm này không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật cụ thể. We'll be finding out dùng thì tương lai tiếp diễn. Trong phần mở đầu chương trình, cấu trúc này trình bày việc tìm hiểu như một quá trình sẽ diễn ra ở phần tiếp theo.

Luyện tập

Đọc câu này: The team will find out why the lights went off. find out why có nghĩa là gì?

  1. Tìm vị trí của một đồ vật cụ thể
  2. Tìm ra nguyên nhân
  3. Đã biết nguyên nhân
Xem đáp án

Tìm ra nguyên nhân

Ngữ pháp

so important to feeling at home: cấu trúc important to + -ing

Trong cấu trúc be important to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Ở đây, feeling là danh động từ, và cụm này có nghĩa là khứu giác góp phần tạo ra trải nghiệm cảm thấy thoải mái và quen thuộc ở một nơi. So nhấn mạnh mức độ của important. Feeling at home có thể mang nghĩa cảm thấy thư giãn và có cảm giác thuộc về nơi đó, chứ không chỉ là đang ở trong chính ngôi nhà của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng to và dạng -ing của build: Daily practice is important ____ confidence.

Xem đáp án

to building

even when we don't notice it. Ngữ pháp

1:01

ngay cả khi chúng ta không chú ý đến nó.

Ngữ pháp

even when we don't notice it: kết quả vẫn đúng

Even when giới thiệu một tình huống thời gian có vẻ như là ngoại lệ, rồi cho thấy ý chính vẫn đúng trong tình huống đó. Cụm này mang nhiều ý nghĩa hơn when thông thường: even thêm sắc thái mặc dù vậy. Trong câu này, ý trước đó là khứu giác góp phần tạo nên cảm giác như đang ở nhà. Chúng ta có thể không nhận thấy vai trò ấy, nhưng nó vẫn quan trọng; đại từ it chỉ trở lại khứu giác và tác động của nó.

Luyện tập

even when thể hiện điều gì trong câu này? The alarm protects the house even when nobody is home.

  1. Việc không có ai ở nhà xảy ra sau sự bảo vệ.
  2. Sự bảo vệ bắt đầu vì không có ai ở nhà.
  3. Sự bảo vệ vẫn tiếp tục trong tình huống đó.
Xem đáp án

Sự bảo vệ vẫn tiếp tục trong tình huống đó.

As always,

1:03

Như thường lệ,

we'll be introducing some useful new vocabulary.

1:04

chúng tôi sẽ giới thiệu một số từ vựng mới hữu ích.

And if you head over to our website, Cụm động từ

1:07

Và nếu bạn truy cập trang web của chúng tôi,

Cụm động từ

head over to our website: cách nói go to thân thiện

Head over to có nghĩa là đi đến hoặc hướng đến một nơi. Trong câu này, người dẫn chương trình đang thân thiện hướng người nghe đến trang web, chứ không miêu tả chuyển động đi qua phía trên một vật. Cụm này có thể chỉ địa điểm thực hoặc điểm đến trực tuyến. Hãy hiểu head over to như một đơn vị hoàn chỉnh; over tạo cảm giác về hướng đi nhưng không có nghĩa là đi qua trang web.

Luyện tập

Dùng cụm từ nói thân thiện trong bài học để hoàn thành câu: For more games, ____ our website.

Xem đáp án

head over to

bbclearningenglish.com,

1:09

bbclearningenglish.com,

you'll find a transcript of the program

1:12

bạn sẽ tìm thấy bản ghi lời thoại của chương trình

to read along with as you listen. Cụm động từ

1:13

để vừa đọc vừa nghe.

Cụm động từ

read along with ... as you listen: đọc theo trong khi nghe

Ở đây, read along with có nghĩa là đọc theo các từ trong bản chép lời khi chương trình đang phát. Dù transcript xuất hiện trước, đó vẫn là văn bản được đọc theo. Mệnh đề as you listen có nghĩa là “trong khi bạn nghe”. Toàn bộ cấu trúc cho biết việc nghe và đọc theo chữ viết diễn ra cùng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng read along with ... as: ____ the transcript ____ you listen to the recording.

Xem đáp án

Read along with · as

And there's a free worksheet, too.

1:15

Và còn có một bài tập thực hành miễn phí nữa.

Good idea, Beth.

1:17

Ý kiến hay đấy, Beth.

But now,

1:18

Nhưng bây giờ,

it's time for my question.

1:19

đã đến lúc cho câu hỏi của tôi.

The sense of smell is incredibly powerful,

1:21

Khứu giác cực kỳ mạnh mẽ,

but not everyone has it. Ngữ pháp

1:24

nhưng không phải ai cũng có nó.

Ngữ pháp

but not everyone has it: phủ định một phần

Not everyone has it có nghĩa là lời khẳng định không đúng với tất cả mọi người: ít nhất một người không có. Câu này vẫn để ngỏ khả năng một số người có; nó không nói rằng không ai có. Ở đây, it chỉ lại the sense of smell. Đại từ này giúp tránh lặp lại cùng một cụm danh từ.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: Not everyone has a ticket có nghĩa là no one has a ticket.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

A small amount of the population is anosmic, Cách dùng từ

1:26

Một lượng nhỏ dân số bị hội chứng anosmic,

meaning they can't smell.

1:30

nghĩa là họ không thể ngửi.

Cách dùng từ

anosmic, meaning they can't smell: mất khứu giác, nghĩa là không thể ngửi thấy mùi

Anosmic là tính từ có nghĩa là không thể nhận biết mùi hoặc không có khứu giác. Trong câu này, từ đó đứng sau is và mô tả một bộ phận nhỏ dân số. Cụm từ sau dấu phẩy meaning they can't smell diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn bằng ngôn ngữ đời thường. Mẫu “thuật ngữ, meaning...” giúp người nói giải thích ngay một thuật ngữ chưa quen thuộc.

Luyện tập

Anosmic có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Không thể nhận biết mùi
  2. Rất nhạy cảm với mùi
  3. Cảm thấy khó chịu khi ở gần nước hoa
Xem đáp án

Không thể nhận biết mùi

So,

1:32

Vậy,

according to research at the University of Reading, Cụm từ

1:33

theo nghiên cứu tại Đại học Reading,

Cụm từ

according to research at the University of Reading: theo nghiên cứu tại Đại học Reading

According to dùng để giới thiệu nguồn thông tin. Ở đây, according to research cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo được nghiên cứu hỗ trợ, chứ không phải suy đoán riêng của người nói. At the University of Reading xác định cơ sở có liên quan đến nghiên cứu. Trong cụm này, Reading là tên một thị trấn và một trường đại học ở Anh, không phải hoạt động đọc.

Luyện tập

Câu nào dùng according to một cách tự nhiên để giới thiệu nguồn nghiên cứu?

  1. According to my opinion, students remembered more after taking short breaks.
  2. According research at a local university, students remembered more after taking short breaks.
  3. According to research at a local university, students remembered more after taking short breaks.
Xem đáp án

According to research at a local university, students remembered more after taking short breaks.

what percentage of people have no sense of smell?

1:36

bao nhiêu phần trăm số người không có khứu giác?

Is it A, 2%,

1:40

Là A, 2%,

B, 5%,

1:43

B, 5%,

or C, 7%?

1:45

hay C, 7%?

Oh, I'm going to say B, 5%. Ý định

1:47

Ồ, tôi sẽ chọn B, 5%.

Ý định

I'm going to say ... để chọn ngay tại chỗ

Ở đây, I'm going to say dùng để mở đầu câu trả lời mà người nói chọn ngay lúc đó. Trong câu đố, lời phỏng đoán hoặc ước tính, cụm này thường có nghĩa là “câu trả lời của tôi là...” hoặc “tôi sẽ chọn...”, chứ không mô tả kế hoạch nói vào lúc sau. Cách nói này nghe bớt khẳng định hơn The answer is .... Người nói vẫn đưa ra lựa chọn rõ ràng nhưng chừa một chút khả năng rằng mình chưa hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Trong một câu đố, I'm going to say B có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Tôi đang bảo người khác nói chữ B.
  2. Tôi nghĩ mình sẽ chọn B, dù tôi chưa hoàn toàn chắc chắn.
  3. Tôi định phát âm chữ B vào lúc sau.
Xem đáp án

Tôi nghĩ mình sẽ chọn B, dù tôi chưa hoàn toàn chắc chắn.

Mm, well, we'll find out the correct answer

1:50

Mm, được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời chính xác

later in the program.

1:54

ở phần sau của chương trình.

Have you ever come back home from holiday Cụm từ

1:56

Bạn đã bao giờ trở về nhà sau kỳ nghỉ

and noticed a strange smell in your house?

1:59

và nhận thấy một mùi lạ trong nhà mình chưa?

Cụm từ

come back home from holiday: trở về nhà sau kỳ nghỉ

Come back home from holiday có nghĩa là trở về nhà sau khi đã đi nghỉ một thời gian. Come back diễn tả chuyển động quay trở lại, home chỉ điểm đến mà không cần to, còn from holiday cho biết người đó vừa trở về từ kỳ nghỉ hoặc chuyến đi nào. Trong tiếng Anh Anh, holiday thường có nghĩa là thời gian nghỉ hoặc chuyến đi nghỉ dưỡng, chứ không chỉ là ngày lễ. Ở đây, cụm từ này mở ra thời điểm một người bước vào nhà trở lại sau một thời gian vắng mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come back home from holiday: After a week by the sea, we ____ on Sunday.

Xem đáp án

came back home from holiday

If you have, Ngữ pháp

2:02

Nếu có,

don't worry, it's not bad.

2:04

đừng lo, điều đó không có gì là xấu cả.

Ngữ pháp

If you have: lược bỏ hành động hiện tại hoàn thành bị lặp lại

Trong If you have, have là trợ động từ thay cho hành động ở thì hiện tại hoàn thành đã được nhắc đến. Ở đây, ý đầy đủ là If you have come back home and noticed this smell, tức là “nếu bạn đã về nhà và nhận thấy mùi này”. Nó không có nghĩa là “nếu bạn sở hữu thứ gì đó”. Khi ý nghĩa đã rõ, tiếng Anh có thể lược bỏ phần còn lại của cụm động từ hiện tại hoàn thành sau have. Để hiểu mệnh đề điều kiện ngắn này, hãy tìm hành động trong câu hỏi Have you...? ở trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành phần tiếp theo bằng dạng ngắn để không lặp lại "visited the museum": Have you visited the museum? ____, tell me your favourite exhibit.

Xem đáp án

If you have

In fact, there's a scientific reason for it. Mạch ý

2:05

Thực ra, có một lý do khoa học cho việc này.

Mạch ý

In fact: đưa ra thông tin thuyết phục hoặc chính xác hơn

In fact là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo đáng được chú ý hơn. Ở đây, người nói trước tiên cho biết mùi đó không phải điều xấu, rồi đưa ra điểm có sức giải thích hơn: nó có một lý do khoa học. Cụm này thường bổ sung một sự thật nhằm củng cố, làm rõ hoặc nhẹ nhàng điều chỉnh ý trước đó. Nó không chỉ có nghĩa là “tiếp theo” và cũng không phải từ đệm không có chức năng.

Luyện tập

Trong "In fact, there's a scientific reason for it," In fact báo hiệu điều gì?

  1. Phát biểu tiếp theo chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Phát biểu tiếp theo đưa ra lời giải thích thuyết phục hoặc chính xác hơn.
  3. Phát biểu tiếp theo chỉ là một lời chào thân thiện.
Xem đáp án

Phát biểu tiếp theo đưa ra lời giải thích thuyết phục hoặc chính xác hơn.

As science writer Tristan Ahtone explained

2:08

Như nhà báo khoa học Tristan Ahtone đã giải thích

to BBC World Service program

2:11

với chương trình của BBC World Service

Unexpected Elements.

2:14

Unexpected Elements.

One thing I've been thinking about Ngữ pháp

2:16

Một điều tôi vẫn luôn suy nghĩ

is that every house or home has, well, a smell to it. Cách dùng từ

2:18

đó là mỗi căn nhà hay tổ ấm đều có, ừm, một mùi hương riêng.

Ngữ pháp

One thing I've been thinking about is that: giới thiệu một ý tưởng đã được cân nhắc

Cấu trúc này giới thiệu một ý tưởng mà bạn đã suy nghĩ trong một khoảng thời gian. One thing I've been thinking about mở đầu chủ đề, còn is that dẫn vào ý hoàn chỉnh thực sự quan trọng. Cấu trúc này giúp người nói đi vào trọng tâm một cách từ tốn thay vì nêu ra đột ngột. Việc suy nghĩ đã bắt đầu từ trước và vẫn còn phù hợp ở hiện tại, nên cấu trúc này thích hợp để chia sẻ một nhận xét đã được cân nhắc trong cuộc trò chuyện, phỏng vấn hoặc bài nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng toàn bộ cấu trúc mở đầu trong bài học: ____ we should leave earlier tomorrow.

Xem đáp án

One thing I've been thinking about is that

Cách dùng từ

has, well, a smell to it: cấu trúc have ... to it

Trong has, well, a smell to it, ngôi nhà được mô tả là có mùi riêng. Phần to it ở cuối liên kết đặc điểm đó với ngôi nhà; nó không biểu thị hướng hay sự di chuyển. Well là từ thể hiện sự ngập ngừng hoặc sắp xếp ý, được chèn vào khi người nói chọn cách mô tả. Nó không phải là phần bắt buộc của cấu trúc have ... to it. Cấu trúc này cũng có thể mô tả mùi, vị, âm thanh, vẻ ngoài hoặc cảm giác dễ nhận thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng have ... to it một cách tự nhiên để mô tả đặc điểm của căn phòng?

  1. This room moves a calm feeling to it.
  2. This room has a calm feeling to it.
  3. This room has a calm feeling toward it.
Xem đáp án

This room has a calm feeling to it.

You might really notice this in your own home

2:23

Bạn có thể thực sự nhận thấy điều này trong chính ngôi nhà của mình

when you come back from a long trip

2:25

khi bạn trở về sau một chuyến đi dài

and you step through your front door Cụm từ

2:27

và bước qua cửa chính

Cụm từ

step through your front door: bước qua lối vào để vào nhà

“Step through your front door” có nghĩa là bước qua ngưỡng cửa và đi vào nhà. Step nhấn mạnh chuyển động cụ thể của đôi chân, còn through thể hiện sự di chuyển từ một phía của lối mở sang phía bên kia. Ở đây, your front door được hiểu tự nhiên là lối vào chính của ngôi nhà. Cụm từ này có thể miêu tả đúng khoảnh khắc bạn vừa bước vào bên trong.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên hành động bước qua ngưỡng cửa?

  1. Amira stepped on the studio door and looked inside.
  2. Amira stepped the studio door and looked inside.
  3. Amira stepped through the studio door and looked inside.
Xem đáp án

Amira stepped through the studio door and looked inside.

and things smell, well, just kind of a bit weird. Ý định

2:29

và mọi thứ có mùi, ừm, hơi kỳ lạ một chút.

Ý định

just kind of a bit weird: xếp nhiều từ để giảm nhẹ sắc thái

Từ miêu tả chính là weird. Kind of và a bit đều làm giảm mức độ của từ này, còn just khiến nhận xét nghe tự nhiên, thân mật và bớt mạnh hơn. Khi đi cùng nhau, just kind of a bit weird có nghĩa gần như “hơi lạ” hoặc “khá lạ một chút”, chứ không phải “rất lạ” hay “chắc chắn là lạ”. Người nói thường xếp nhiều từ giảm nhẹ như vậy khi miêu tả một ấn tượng mà không muốn lời đánh giá nghe quá tuyệt đối hoặc gay gắt.

Luyện tập

Câu nào khiến một ấn tượng tiêu cực nghe nhẹ và không quá chắc chắn?

  1. The room definitely feels extremely strange.
  2. The room feels completely strange.
  3. The room feels just kind of a bit strange.
Xem đáp án

The room feels just kind of a bit strange.

While there's a good chance your house might smell strange Cụm từ

2:33

Mặc dù có nhiều khả năng nhà bạn có thể có mùi lạ

Cụm từ

there's a good chance: nói rằng một việc có khả năng xảy ra

Trong câu này, there's a good chance có nghĩa là một việc khá có khả năng xảy ra. Chance nói đến khả năng xảy ra của một sự việc, không phải cơ hội để làm điều gì đó. Good cho biết khả năng này tương đối cao; nó không có nghĩa là kết quả đó tốt hoặc đáng mong muốn. Cấu trúc thường gặp là there is a good chance (that) + mệnh đề. Ở đây, that được lược bỏ, vì vậy your house might smell strange là sự việc được đánh giá là có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “khá có khả năng xảy ra”: There's ____ that Maya will arrive early.

Xem đáp án

a good chance

because it's been closed up for a few weeks, Cụm động từ

2:36

vì nó đã đóng cửa trong vài tuần,

Cụm động từ

been closed up: một nơi được giữ trong trạng thái đóng kín

Ở đây, been closed up có nghĩa là ngôi nhà đã được đóng kín và không được sử dụng. Closed up nhấn mạnh rằng toàn bộ nơi đó được đóng lại và để nguyên không mở, chứ không chỉ nói rằng một cánh cửa đang đóng. Trong ngữ cảnh này, it's là dạng rút gọn của it has. Has been closed up là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành, còn for a few weeks cho biết khoảng thời gian. Kết hợp lại, chúng cho thấy trạng thái đóng kín bắt đầu từ vài tuần trước và vẫn tiếp tục đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành của close up: The storage room has ____ for three weeks.

Xem đáp án

been closed up

there's also a chance you might be smelling your home

2:37

cũng có khả năng bạn đang ngửi thấy mùi nhà mình

as it usually smells, Ngữ pháp

2:40

giống như mùi vốn có của nó,

but you just don't notice it when you're there.

2:42

chỉ là bạn không nhận ra khi ở đó.

Ngữ pháp

as it usually smells: mô tả trạng thái bình thường

Trong as it usually smells, as có nghĩa là “theo cách mà” hoặc “trong trạng thái mà”. Cụm này mô tả mùi bình thường của ngôi nhà: mùi bạn đang ngửi thấy có thể chính là mùi hằng ngày của nó. Ở đây, as không có nghĩa là “bởi vì”. Nó nối việc ngửi thấy mùi nhà với trạng thái có mùi thông thường của ngôi nhà; nó không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Trong “You may be smelling your home as it usually smells,” mệnh đề as có chức năng gì?

  1. Nó cho biết khi nào ngôi nhà bắt đầu có mùi.
  2. Nó mô tả mùi bình thường của ngôi nhà.
  3. Nó nêu lý do bạn có thể ngửi thấy mùi nhà.
Xem đáp án

Nó mô tả mùi bình thường của ngôi nhà.

Tristan says that when you return home after being away,

2:46

Tristan nói rằng khi bạn trở về nhà sau khi đi vắng,

there's a good chance your house smells weird,

2:49

có nhiều khả năng nhà bạn có mùi kỳ lạ (weird),

an adjective meaning strange or unusual.

2:53

một tính từ có nghĩa là xa lạ hoặc bất thường.

If you say there's a good chance that something will happen,

2:56

Nếu bạn nói có 'good chance' (khả năng cao) điều gì đó sẽ xảy ra,

you mean there's a high likelihood or probability of it.

3:00

ý bạn là có khả năng hoặc xác suất cao cho điều đó.

The truth is that every home has a smell,

3:03

Sự thật là mỗi ngôi nhà đều có một mùi hương,

although we're so used to it, Cụm từ

3:06

mặc dù chúng ta đã quá quen với nó,

we usually don't notice.

3:08

nên chúng ta thường không nhận ra.

Cụm từ

although we're so used to it: cấu trúc be used to

Although tạo ra sự tương phản: việc rất quen thuộc với mùi này có thể khiến ta nghĩ rằng mọi người sẽ nhận ra nó, nhưng họ thường không để ý. Trong we're so used to it, it chỉ mùi của chính ngôi nhà, còn so có nghĩa là “ở mức độ rất cao”. Be used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “đã quen với”. Ở đây, to là giới từ nên có thể đứng trước it hoặc một dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã quen với”: After a month on the farm, Mia is ____ waking up early.

Xem đáp án

used to

When we breathe in, Cụm động từ

3:10

Khi chúng ta hít vào,

receptor cells in the nose detect molecules in the air

3:12

các tế bào thụ thể trong mũi phát hiện ra các phân tử trong không khí

Cụm động từ

breathe in: đưa không khí vào cơ thể

Breathe in có nghĩa là đưa không khí qua mũi hoặc miệng vào trong cơ thể. Ở đây, in bổ sung hướng đi vào trong cho động từ breathe; nó không chỉ địa điểm. Cụm từ này có thể diễn tả việc hít không khí thông thường, một mùi hoặc chất khác có trong không khí vào cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “hít không khí vào cơ thể”: Before the lung test, the nurse said, “____ slowly through your nose.”

Xem đáp án

Breathe in

and send them to olfactory organs in the brain. Cách dùng từ

3:15

và gửi chúng đến cơ quan khứu giác trong não.

Cách dùng từ

olfactory organs in the brain: olfactory có nghĩa là liên quan đến khứu giác

Trong olfactory organs, olfactory là tính từ có nghĩa là “liên quan đến khứu giác”. Từ này bổ nghĩa cho organs; nó không phải tên của một cơ quan cụ thể. Cả cụm olfactory organs in the brain ở đây chỉ những phần hoặc vùng não tham gia tiếp nhận hay xử lý thông tin về mùi.

Luyện tập

Trong cụm olfactory organs, olfactory có nghĩa là gì?

  1. Liên quan đến thính giác.
  2. Tên của một cơ quan cụ thể.
  3. Liên quan đến khứu giác.
Xem đáp án

Liên quan đến khứu giác.

These analyze the smells for danger.

3:19

Những cơ quan này phân tích các mùi để tìm ra sự nguy hiểm.

The reason you can't smell your own home Ngữ pháp

3:21

Lý do bạn không thể ngửi thấy mùi ngôi nhà của chính mình

is that it isn't a threat to you.

3:24

là vì nó không phải là mối đe dọa đối với bạn.

Ngữ pháp

Dùng The reason ... is that ... để giải thích nguyên nhân

Cấu trúc The reason + mệnh đề + is that + mệnh đề sắp xếp lời giải thích thành hai phần. Mệnh đề đầu nêu sự việc hoặc tình huống cần được giải thích; mệnh đề có that đưa ra nguyên nhân thực sự. Ở đây, sự việc cần giải thích là bạn không ngửi thấy mùi nhà mình, còn nguyên nhân là mùi quen thuộc đó không bị xem là một mối đe dọa. Sau is that cần có một mệnh đề hoàn chỉnh để nêu đầy đủ lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng The reason ... is that ...: The reason this door won't open ____ it is locked.

Xem đáp án

is that

Here's science writer Tristan Ahtone again,

3:27

Đây là nhà báo khoa học Tristan Ahtone một lần nữa,

explaining more to BBC World Service program

3:30

giải thích thêm với chương trình của BBC World Service

Unexpected Elements.

3:33

Unexpected Elements.

Well, by filtering out common non-threatening smells, Cụm động từ

3:36

Việc lọc ra (filtering out) những mùi thông thường, không đe dọa,

Cụm động từ

filtering out common non-threatening smells: lọc bỏ những mùi phổ biến không gây nguy hiểm

Filter out có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc không quan trọng khỏi những gì được chú ý, xem xét hoặc cho phép đi qua. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: não chú ý ít hơn đến những mùi quen thuộc và vô hại; không có bộ lọc vật lý nào được sử dụng. Common non-threatening mô tả những mùi bị loại khỏi sự chú ý: chúng thường gặp và không báo hiệu nguy hiểm. Trong cụm đầy đủ by filtering out..., dạng -ing đứng sau by và cho biết phương pháp được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của filter out: The website ____ unsafe comments before children see them.

Xem đáp án

filters out

it makes it easier to detect things out of the ordinary Ghi chú

3:40

giúp dễ dàng phát hiện ra những thứ bất thường

Ngữ pháp

make it easier to detect: make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong it makes it easier to detect, it đầu tiên là chủ ngữ và chỉ tình huống vừa được nhắc đến. Make có nghĩa là “khiến”. It thứ hai là tân ngữ giả dùng để giữ vị trí tân ngữ; hành động thực sự được mô tả là to detect. Cấu trúc make it + tính từ + to + động từ nguyên mẫu cho biết một điều gì đó làm thay đổi mức độ dễ, khó, an toàn hoặc khả thi của một hành động. Ở đây, tình huống đó khiến việc phát hiện những điều khác thường trở nên dễ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: A clear map ____ find the entrance.

Xem đáp án

makes it easier to

that might be dangerous.

3:43

mà có thể nguy hiểm.

Thành ngữ

out of the ordinary: khác thường hoặc khác với bình thường

Out of the ordinary là một thành ngữ cố định, có nghĩa là “khác thường” hoặc “khác với điều thường xảy ra”. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị, không phải là một vị trí vật lý nằm bên ngoài một thứ bình thường. Trong câu này, cụm từ mô tả những điều nổi bật so với quy luật thông thường và có thể cần được chú ý. Bản thân thành ngữ không có nghĩa là “nguy hiểm”; ý đó đến từ might be dangerous.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khác thường”: The guard noticed something ____ near the gate.

Xem đáp án

out of the ordinary

So, for example,

3:44

Vì vậy, ví dụ,

if you forget about your toast and it starts to burn,

3:45

nếu bạn quên lát bánh mì nướng và nó bắt đầu cháy,

you can typically smell that quickly

3:48

bạn thường có thể ngửi thấy mùi đó nhanh chóng

because there's a change to the environment that you're in.

3:50

bởi vì có sự thay đổi trong môi trường bạn đang ở.

Then the other parts of your brain kick Cụm động từ

3:52

Sau đó, các phần khác của não bộ bắt đầu hoạt động

in to understand the smell of smoke Cụm từ

3:54

để hiểu mùi khói

Cụm động từ

kick in: bắt đầu hoạt động

Ở đây, kick in có nghĩa là “bắt đầu hoạt động hoặc bắt đầu có tác dụng”. Đây là một cụm động từ, không phải hành động đá theo nghĩa đen. Cụm từ này thường diễn tả một quá trình bắt đầu ảnh hưởng đến tình huống sau một tác nhân kích hoạt hoặc một khoảng chờ ngắn. Trong câu này, những phần khác của não bắt đầu thực hiện vai trò của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của kick in: The safety system ____ as soon as it detects smoke.

Xem đáp án

kicks in

as a potential harm or threat.

3:56

như một mối nguy hại hoặc đe dọa tiềm tàng.

Cụm từ

understand X as Y: hiểu X là Y

Trong mệnh đề được làm nổi bật, understand X as Y có nghĩa là “diễn giải X là Y hoặc hiểu rằng X mang ý nghĩa Y”. X là the smell of smoke, còn Y là a potential harm or threat. Từ as đưa ra cách diễn giải được gán cho X; ở đây, nó không có nghĩa là “khi”. Từ to ở đầu nối mệnh đề này với kick in và cho biết những phần não đó bắt đầu hoạt động để làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng understand X as Y để thể hiện ý nghĩa được gán cho một tín hiệu?

  1. We understood the warning after the light stopped flashing.
  2. We understood why the light was flashing.
  3. We understood the flashing light as a warning.
Xem đáp án

We understood the flashing light as a warning.

But even if we can't smell our own homes, Ngữ pháp

3:58

Nhưng ngay cả khi chúng ta không thể ngửi thấy ngôi nhà của chính mình,

the scent of them still matters

4:00

mùi hương của chúng vẫn rất quan trọng

Ngữ pháp

But even if ...: điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định và cho thấy kết quả trong mệnh đề chính không thay đổi. Ở đây, việc không thể ngửi thấy mùi của chính ngôi nhà mình không làm thay đổi nhận định rằng mùi hương ấy vẫn quan trọng. But nối quan hệ nhượng bộ này với ý trước đó. Từ still trong mệnh đề chính nhấn mạnh thêm rằng nhận định vẫn đúng bất chấp điều kiện ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ cho thấy sự chậm trễ có thể xảy ra sẽ không làm thay đổi kết quả: ____ the bus is late, we will still arrive before lunch.

Xem đáp án

Even if

because it's entangled with our recognition of comfort and security. Cách dùng từ

4:01

bởi vì nó gắn liền với sự nhận diện của chúng ta về sự thoải mái và an toàn.

Cách dùng từ

be entangled with: mối liên hệ chặt chẽ và phức tạp

Be entangled with có thể dùng theo nghĩa đen để mô tả những vật thể quấn vào nhau. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một trải nghiệm liên kết chặt chẽ và phức tạp với một trải nghiệm khác, khiến hai điều khó tách rời. It chỉ mùi hương của ngôi nhà. Câu này nói rằng mùi hương ấy đan xen vào cách con người nhận biết sự thoải mái và an toàn; không có vật gì thực sự bị quấn vào nhau.

Luyện tập

Trong câu “The old song is entangled with my memories of school,” is entangled with có nghĩa là gì?

  1. Liên kết chặt chẽ và phức tạp
  2. Bị buộc bằng dây theo nghĩa đen
  3. Hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án

Liên kết chặt chẽ và phức tạp

By filtering out familiar smells,

4:06

Bằng cách lọc ra những mùi quen thuộc,

our brains are able to detect other smells

4:09

não bộ của chúng ta có thể phát hiện ra những mùi khác

which are out of the ordinary,

4:11

mà không bình thường,

unusual or uncommon,

4:13

bất thường hoặc hiếm gặp,

and which may be dangerous.

4:15

và có thể gây nguy hiểm.

To filter something out

4:17

Lọc (filter out) một cái gì đó

means to remove or separate something unwanted

4:19

có nghĩa là loại bỏ hoặc tách một thứ gì đó không mong muốn

from something else.

4:22

khỏi một thứ gì đó khác.

For example,

4:23

Ví dụ,

filtering out the smell of home

4:24

lọc ra mùi của ngôi nhà

means we notice the smell of burning toast

4:26

có nghĩa là chúng ta nhận ra mùi bánh mì cháy

or other smells alerting us to possible danger. Cụm từ

4:29

hoặc các mùi khác cảnh báo chúng ta về mối nguy hiểm có thể xảy ra.

Cụm từ

alert someone to possible danger: cảnh báo ai đó về nguy hiểm có thể xảy ra

Alert someone to something có nghĩa là khiến ai đó nhận ra một điều có thể cần được chú ý. Trong câu này, us là những người được cảnh báo, còn possible danger là điều mà các mùi khiến chúng ta nhận ra. Ở đây, to là giới từ trong cấu trúc alert + person + to + thing. Dạng -ing alerting mô tả việc các mùi đó làm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc alert someone to something: The warning light alerted the driver ____ an engine problem.

Xem đáp án

to

Even though we don't usually notice the scent, Ngữ pháp

4:32

Mặc dù chúng ta thường không để ý đến mùi hương,

the particular smell of our home,

4:35

mùi đặc trưng của ngôi nhà chúng ta,

it still has an effect on the brain's limbic system, Ghi chú

4:38

nó vẫn có tác động đến hệ viền của não bộ,

Ngữ pháp

Even though ... still ...: thừa nhận một sự thật đã biết nhưng kết quả vẫn đúng

Even though dẫn vào một sự thật có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, việc thường không nhận ra mùi hương được trình bày là sự thật, nhưng mệnh đề chính cho biết mùi đó vẫn tác động đến não. Từ still trong mệnh đề chính nhấn mạnh quan hệ nhượng bộ này: một sự thật được thừa nhận trước, rồi một kết quả khác được nhấn mạnh là vẫn đúng.

Luyện tập

Việc Nora lo lắng là một sự thật đã biết. Câu nào cho biết cô ấy vẫn hát trên sân khấu?

  1. If Nora was nervous, she still sang on stage.
  2. Even though Nora was nervous, she still sang on stage.
  3. Even if Nora was nervous, she still sang on stage.
Xem đáp án

Even though Nora was nervous, she still sang on stage.

Cụm từ

still has an effect on: vẫn có ảnh hưởng đến

Have/has an effect on + danh từ có nghĩa là tác động đến một người hoặc một sự vật. Trong câu này, has phù hợp với it, effect là danh từ và on dẫn vào đối tượng chịu ảnh hưởng: hệ viền của não. Still cho biết ảnh hưởng đó tiếp tục tồn tại hoặc vẫn đúng, ngay cả khi nó không rõ ràng hoặc không được mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ có nghĩa là “tiếp tục tác động đến”: Even after the update, the old rule ____ how the team works.

Xem đáp án

still has an effect on

which handles memory and emotion.

4:42

nơi xử lý trí nhớ và cảm xúc.

Cách dùng từ

the brain's limbic system: hệ viền của não

The brain's limbic system có nghĩa là hệ viền của não. Limbic system là tên khoa học của một nhóm cấu trúc não có liên kết với nhau, đặc biệt liên quan đến cảm xúc và trí nhớ. Mệnh đề theo sau, which handles memory and emotion, nêu chức năng quan trọng trong câu này. Nó giúp người nghe hiểu hệ thống não này làm gì trong phần giải thích.

Luyện tập

Trong câu này, brain's limbic system chỉ điều gì?

  1. Các dây thần kinh điều khiển cánh tay và chân.
  2. Các xương bảo vệ não.
  3. Một nhóm cấu trúc não liên quan đến trí nhớ và cảm xúc.
Xem đáp án

Một nhóm cấu trúc não liên quan đến trí nhớ và cảm xúc.

This explains why smell has such a strong effect Mạch ý

4:44

Điều này giải thích tại sao mùi hương lại có tác động mạnh mẽ đến vậy

on our feelings

4:47

đối với cảm xúc của chúng ta

and why we feel comfortable and safe at home.

4:48

và tại sao chúng ta lại cảm thấy thoải mái và an toàn khi ở nhà.

Mạch ý

This explains why: liên kết nguyên nhân đã nêu với kết quả

This explains why ... quay lại chỉ một nguyên nhân, sự thật hoặc cơ chế vừa được trình bày, rồi giới thiệu kết quả mà điều đó giải thích. Ở đây, This chỉ phần giải thích trước đó về mùi hương, trí nhớ và cảm xúc, chứ không chỉ một từ đứng gần nó. Trong câu này có hai mệnh đề với why. Cơ chế đã nêu trước đó được trình bày là lý do cho cả tác động mạnh của mùi hương đến cảm xúc và cảm giác thoải mái, an toàn khi ở nhà.

Luyện tập

Câu nào dùng This explains why đúng cách để liên kết một nguyên nhân rõ ràng với kết quả của nó?

  1. Maya likes blue. This explains why the train was delayed.
  2. The storm was strong. This explains why the delay.
  3. The library is closed for repairs. This explains why the doors are locked.
Xem đáp án

The library is closed for repairs. This explains why the doors are locked.

Right.

4:51

Đúng vậy.

Phil, isn't it time to reveal the answer to your question?

4:52

Phil, đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn chưa?

Yes, it is.

4:55

Đúng vậy.

I asked you what percentage of the population is anosmic,

4:56

Tôi đã hỏi bạn bao nhiêu phần trăm dân số bị chứng anosmic,

that means they can't smell.

5:00

nghĩa là họ không thể ngửi.

And the answer is B, 5%,

5:02

Và câu trả lời là B, 5%,

which is what you said,

5:05

đó là những gì bạn đã nói,

I think.

5:07

tôi nghĩ vậy.

It is, yeah.

5:07

Đúng thế, vâng.

Well done.

5:08

Làm tốt lắm.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this program, Mạch ý

5:09

Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học trong chương trình này,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap ... là một lời mời thân thiện để cùng xem lại ngắn gọn những điểm chính. Cụm này báo hiệu người nói đang rời khỏi nội dung mới và quay lại phần đã được đề cập. Ở đây, mọi người sắp ôn lại từ vựng trong chương trình. Các từ sau recap cho biết nội dung cần ôn lại: the vocabulary we've learned in this program. Mệnh đề we've learned in this program xác định những từ vựng được nói đến và liên kết việc học trước đó với phần ôn tập hiện tại.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói sắp ôn lại ngắn gọn nội dung đã được đề cập?

  1. Let's explain every detail again before we finish.
  2. Let's recap the key points before we finish.
  3. Let's introduce a new topic before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the key points before we finish.

starting with anosmic,

5:13

bắt đầu với anosmic,

meaning having no sense or a limited sense of smell.

5:15

có nghĩa là không có khứu giác hoặc khứu giác bị hạn chế.

The adjective weird means strange,

5:19

Tính từ weird có nghĩa là kỳ lạ,

odd, or bizarre.

5:22

lạ lùng, hoặc kỳ quặc.

When someone says there's a good chance something will happen,

5:24

Khi ai đó nói có khả năng cao (good chance) một điều gì đó sẽ xảy ra,

they mean it's quite likely to happen.

5:27

họ có ý là nó rất có khả năng xảy ra.

The phrase out of the ordinary means unusual,

5:30

Cụm từ out of the ordinary có nghĩa là bất thường,

uncommon, or exceptional.

5:34

hiếm gặp, hoặc ngoại lệ.

If you filter something out,

5:36

Nếu bạn filter out thứ gì đó,

you remove or separate something unwanted from a substance.

5:38

bạn loại bỏ hoặc tách một thứ không mong muốn ra khỏi một chất.

And finally,

5:42

Và cuối cùng,

a scent is a distinctive smell, Cách dùng từ

5:44

scent (mùi hương) là một mùi đặc trưng,

often a pleasant one,

5:46

thường là mùi dễ chịu,

Cách dùng từ

a scent is a distinctive smell: scent là một mùi có đặc điểm riêng

Ở đây, scent chỉ một mùi có đặc điểm rõ ràng và dễ nhận ra. Distinctive không chỉ có nghĩa là “mạnh”; nó có nghĩa là mùi đó khác biệt rõ với những mùi khác. Scent thường gợi đến một mùi dễ chịu như mùi hoa hoặc nước hoa, nhưng sự dễ chịu chỉ là một liên tưởng phổ biến chứ không phải điều kiện bắt buộc.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với scent trong ví dụ?

  1. Một mùi dễ nhận ra và thường dễ chịu.
  2. Chỉ một mùi hôi và nguy hiểm.
  3. Bất kỳ âm thanh nào, đặc biệt là âm thanh lớn.
Xem đáp án

Một mùi dễ nhận ra và thường dễ chịu.

although it can also mean the smell made by an animal. Cách dùng từ

5:48

mặc dù nó cũng có thể có nghĩa là mùi do động vật tạo ra.

Cách dùng từ

mean the smell made by an animal: chỉ mùi do động vật tỏa ra hoặc để lại

Câu này bổ sung một nghĩa khác của scent: mùi phát ra từ một con vật hoặc còn lại khi con vật di chuyển. Trong tình huống lần theo dấu vết, mùi này có thể đóng vai trò như một đường dẫn. Made by an animal mô tả nguồn gốc của mùi. Cụm này không có nghĩa là con vật cố ý chế tạo một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong bài có nghĩa là mùi hoặc dấu mùi của động vật: A tracking dog can follow an animal's ____ through the woods.

Xem đáp án

scent

Once again,

5:51

Một lần nữa,

our 6 minutes are up.

5:52

6 phút của chúng ta đã hết.

But if you enjoyed listening to this program,

5:54

Nhưng nếu bạn thích nghe chương trình này,

you'll find many more,

5:56

bạn sẽ tìm thấy nhiều chương trình khác,

along with a worksheet with a quiz you can try

5:57

cùng với bài tập thực hành kèm câu đố để bạn thử sức

on our website, bbclearningenglish.com.

6:00

trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

See you there soon.

6:04

Hẹn sớm gặp lại bạn ở đó.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.