Các cụm từ Tiếng Anh Thương mại với make và do - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học đối chiếu make và do trong các tình huống kinh doanh thường gặp, qua đó chỉ ra động từ nào kết hợp tự nhiên với những cách nói về tác động, giao dịch thương mại và nghiên cứu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make a difference, / made a difference — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học cách diễn đạt một hành động tạo ra tác động hoặc sự thay đổi ở hiện tại hay quá khứ, đồng thời tránh dạng thiếu tự nhiên do a difference khi trình bày kết quả của một quyết định hoặc khoản đầu tư. 2. do business, / did business with — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học cách nói tự nhiên về hoạt động thương mại bằng do business và dùng did business with để nêu đối tác, đồng nghiệp hoặc công ty đã giao dịch, thay vì dịch từng chữ thành make business. 3. Do research, / did research on — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học cách nói về việc điều tra hoặc phân tích bằng do research và dùng did research on để chỉ đối tượng được nghiên cứu, chẳng hạn như đối thủ cạnh tranh, đồng thời tránh kết hợp sai make research.
Nội dung bài học
But do you know all the expressions to use in the business scenario?
0:06Nhưng bạn có biết tất cả các cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh không?
I will help you with some very useful collocations with make and do. Cụm từ
0:11Tôi sẽ giúp bạn với một số cách kết hợp từ rất hữu ích với make và do.
Các cụm từ kết hợp với make và do
Collocation là một nhóm từ thường được dùng cùng nhau một cách tự nhiên. Ở đây, collocations with make and do có nghĩa là học xem động từ nào kết hợp tự nhiên với từng danh từ, thay vì dịch cả hai động từ thành cùng một ý chung là “làm”. Hãy học cả cụm, chẳng hạn như make a decision hoặc do research. Xu hướng chung về nghĩa có thể giúp bạn đoán, nhưng vẫn cần ghi nhớ danh từ và động từ như một cặp kết hợp tự nhiên.
Luyện tập
Lựa chọn nào có hai cụm từ kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh?
- do a decision and make research
- do a decision and do research
- make a decision and do research
Xem đáp án
make a decision and do research
I made money yesterday on the stock exchange. Văn hóa
0:18Hôm qua tôi đã kiếm được tiền trên thị trường chứng khoán.
make money ... made money: ý nghĩa và dạng quá khứ
Make money là một cụm kết hợp cố định có nghĩa là kiếm tiền hoặc thu lợi nhuận. Trong cụm này, make không có nghĩa là thực sự tạo ra tiền xu hay tiền giấy. Made là dạng quá khứ bất quy tắc của make. Từ yesterday cho thấy vì sao ví dụ dùng made money cho một tình huống trong quá khứ đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ được tô nổi bật: Last month, the new cafe finally ____.
Xem đáp án
made money
the stock exchange: thị trường mua bán cổ phiếu
The stock exchange là thị trường tài chính có tổ chức, nơi cổ phiếu của các công ty được mua bán. Trong câu này, on the stock exchange cho biết bối cảnh tài chính nơi người nói kiếm được tiền. Hãy hiểu stock exchange như một thuật ngữ hoàn chỉnh. Khi đứng một mình, exchange có thể chỉ nhiều loại trao đổi hoặc giao dịch, nhưng stock giới hạn nghĩa vào cổ phiếu; cụm này không có nghĩa là nơi đổi ngoại tệ.
Luyện tập
Trong câu này, the stock exchange có nghĩa là gì?
- Một hoạt động trong đó bạn bè trao đổi đồ vật
- Một nơi để đổi từ loại tiền tệ này sang loại tiền tệ khác
- Một thị trường chính thức nơi cổ phiếu của các công ty được mua bán
Xem đáp án
Một thị trường chính thức nơi cổ phiếu của các công ty được mua bán
invested in: đầu tư nguồn lực vào một đối tượng
Invest in có nghĩa là bỏ tiền vào một công ty, dự án, tài sản hoặc đối tượng khác với hy vọng thu được kết quả hữu ích. Trong câu này, invested là dạng quá khứ, còn the wrong business sau in là đối tượng được đầu tư. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc bỏ vào những nguồn lực không phải tiền, như thời gian hoặc công sức. Dùng invest in + đối tượng khi không nêu nguồn lực, hoặc invest + nguồn lực + in + đối tượng khi có nêu.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cụm từ: Last year, Priya invested ____ a small local bakery.
Xem đáp án
in
make a mistake ... made a mistake: mắc lỗi
Make a mistake là cách kết hợp từ tiêu chuẩn trong tiếng Anh, có nghĩa là làm điều gì đó không đúng. Ở đây, mistake là danh từ đếm được số ít nên cụm từ có a. Made a mistake dùng made, dạng quá khứ của make. Trong ví dụ, việc đầu tư sai đã xảy ra, vì vậy I made a mistake là lời thừa nhận một lỗi trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make a mistake: Mia ____ when she wrote the total.
Xem đáp án
made a mistake
I made a difference by investing in the right people. Ngữ pháp
0:33Tôi đã tạo ra sự khác biệt bằng cách đầu tư vào đúng người.
make a difference ... made a difference: tạo ra ảnh hưởng có ý nghĩa
Make a difference là một cụm kết hợp cố định, có nghĩa là tạo ảnh hưởng hoặc cải thiện một tình huống. Ở đây, difference không chỉ là một điểm khác biệt; toàn bộ cụm diễn tả một kết quả có ý nghĩa. Made a difference là dạng quá khứ. By investing in the right people giải thích cách người nói tạo ra kết quả đó.
Luyện tập
Chọn câu tự nhiên có nghĩa là việc học phụ đạo đã tạo ra ảnh hưởng đáng kể.
- The extra tutoring made difference to Lina's confidence.
- The extra tutoring made a difference to Lina's confidence.
- The extra tutoring did a difference to Lina's confidence.
Xem đáp án
The extra tutoring made a difference to Lina's confidence.
by investing in: dùng by + dạng -ing để chỉ phương pháp
by investing in dùng by + dạng -ing để giải thích phương pháp tạo ra một kết quả. Ở đây, cụm này trả lời câu hỏi “Tôi đã tạo ra sự khác biệt bằng cách nào?”: bằng cách đầu tư vào đúng người. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: kết quả + by + động từ-ing. By ở đây không chỉ người thực hiện hành động như trong câu bị động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của pack: Nina saved money ____ her lunch at home.
Xem đáp án
by packing
do business ... did business with: có quan hệ kinh doanh
Do business là cụm từ kết hợp chuẩn để nói về việc tham gia hoạt động hoặc quan hệ thương mại. Nó có nghĩa là tương tác vì mục đích kinh doanh, không chỉ là tương tác thông thường. Khi sửa thành You don't make business, người nói đang chỉ ra rằng cụm từ cố định này dùng do chứ không dùng make. Để nêu người hoặc tổ chức có quan hệ kinh doanh cùng, dùng do business with someone. Did là dạng quá khứ của do, vì vậy did business with mô tả quan hệ thương mại trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của do business with: Last year, our studio ____ a local printer.
Xem đáp án
did business with
I did research on my competitors and learned lots of information.
0:48Tôi đã nghiên cứu đối thủ cạnh tranh của mình và học được rất nhiều thông tin.
do research ... did research on + đối tượng nghiên cứu
Do research là cách kết hợp động từ và danh từ chuẩn để diễn tả việc tìm hiểu một chủ đề. Ở đây, research là danh từ chỉ hoạt động nghiên cứu nói chung, và tiếng Anh dùng do chứ không dùng make. Thì được thể hiện ở do: do research ở hiện tại và did research ở quá khứ. Để nêu đối tượng được nghiên cứu, dùng do research on + đối tượng. Trong did research on my competitors, on giới thiệu những người hoặc tổ chức được nghiên cứu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ được tạo từ do research: Before writing her report, Maya needs to ____ climate policy.
Xem đáp án
do research on
Do me a favor ... did a favor for + một người
Do someone a favor và do a favor for someone là hai cấu trúc tự nhiên có nghĩa là giúp ai đó. Trong Do me a favor, me đứng ngay sau do; trong did a favor for a friend, for giới thiệu người nhận được sự giúp đỡ. Do me a favor là câu mệnh lệnh, vì vậy nó dùng để nhờ người nghe giúp đỡ. Did cho biết việc giúp đỡ đã hoàn thành trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhờ lịch sự bằng cách dùng cụm từ mục tiêu: Could you ____ and carry this box upstairs?
Xem đáp án
do me a favor
Now you know some collocations with do and make in the business context.
0:57Bây giờ bạn đã biết một số cách kết hợp từ với do và make trong bối cảnh kinh doanh.