Bạn là người Lãng mạn hay Cổ điển?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
671 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: Bài luận đối chiếu khuynh hướng lãng mạn và cổ điển qua cảm xúc, giáo dục, chính trị, lý tưởng và đời sống thường ngày, rồi đề cao sự cân bằng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "bring into focus" — Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn đạt rằng nhãn gọi hay phép so sánh làm rõ vấn đề trừu tượng, không chỉ là lấy nét máy ảnh. 2. "the emperor is wearing no clothes." — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra truyện Andersen về người ngoài nói sự thật mà người lớn chạy theo số đông che giấu. 3. "spirit of the age" — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: nói về tâm trạng, tư tưởng và giá trị chi phối một thời kỳ; age là thời đại, không phải tuổi người.

Nội dung bài học

We may not be used to thinking ourselves in these terms, Ngữ pháp

0:00

Chúng ta có thể không quen nghĩ về bản thân mình theo những thuật ngữ này,

Ngữ pháp

be used to thinking: cấu trúc be used to + -ing

Trong be used to thinking, be used to có nghĩa là “quen với”. Người nói cho rằng việc nhìn nhận bản thân qua những khái niệm này có thể chưa quen thuộc với chúng ta. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây phải dùng thinking; không thể dùng think sau be used to theo nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại gồm ba từ của be used to. Nora has lived beside the railway for years, so she ____ hearing trains at night.

Xem đáp án

is used to

but the labels romantic and classical usefully bring into focus Ghi chú

0:03

nhưng những nhãn dán lãng mạn và cổ điển có ích trong việc làm nổi bật

some of the central themes of our personalities

0:08

một số chủ đề trọng tâm trong tính cách của chúng ta

Cách dùng từ

romantic và classical với vai trò nhãn tính cách

Ở đây, romantic và classical là nhãn cho hai cách tiếp cận cuộc sống ở mức khái quát, chứ không mang những nghĩa theo chủ đề quen thuộc nhất. Romantic hướng đến cảm xúc, trí tưởng tượng, lý tưởng và sự tự phát; classical hướng đến lý trí, sự tự chủ, trật tự và đánh giá thực tế. Các nhãn này làm những đặc điểm đó trở nên “rõ nét”: chúng cung cấp cho tác giả một góc nhìn đơn giản để bàn về tính cách. Trong văn bản này, đó là một khung diễn giải, không phải các kiểu tâm lý chính thức, và một người có thể thể hiện cả hai xu hướng.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, romantic và classical có khả năng mang nghĩa gì nhất? The essay uses romantic and classical to compare how people make decisions.

  1. Hai xu hướng tính cách khái quát: một bên chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ cảm xúc và lý tưởng, bên kia từ lý trí và sự kiềm chế
  2. Hai thời kỳ trong lịch sử âm nhạc
  3. Hai chẩn đoán lâm sàng chính thức
  4. Hai loại chuyện tình yêu khác nhau
Xem đáp án

Hai xu hướng tính cách khái quát: một bên chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ cảm xúc và lý tưởng, bên kia từ lý trí và sự kiềm chế

Cụm từ

Bring into focus: làm cho điều gì đó rõ ràng

Trong câu này, bring into focus có nghĩa là “làm cho điều gì đó rõ ràng và nổi bật hơn trong suy nghĩ của chúng ta”. Các nhãn này giúp làm lộ rõ những chủ đề cốt lõi; câu không nói về việc lấy nét máy ảnh. Ở đây, tân ngữ dài đứng sau toàn bộ cụm từ: bring into focus + some of the central themes. Với tân ngữ ngắn hơn, bring the problem into focus cũng rất thông dụng. Nhìn chung, cụm từ này được dùng khi bằng chứng, cuộc thảo luận hoặc sự so sánh làm cho một ý quan trọng trở nên dễ nhận thấy hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “làm cho rõ ràng và nổi bật hơn”: The new evidence helps ____ the real cause of the delay.

Xem đáp án

bring into focus

and help us to gain a clearer sense of who we and other people are. Cụm từ

0:10

và giúp ta nhận thức rõ hơn về việc chúng ta và những người khác là ai.

Cụm từ

Gain a clearer sense of: hình thành sự hiểu biết rõ ràng hơn

Trong câu này, gain a clearer sense of có nghĩa là “dần hình thành sự hiểu biết tổng thể tốt hơn về điều gì đó”. Sense ở đây chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức, không phải giác quan cơ thể và cũng không phải nghĩa của một từ. Giới từ of giới thiệu nội dung được hiểu rõ hơn. Sau nó có thể là một danh từ hoặc một mệnh đề wh, như trong of who we and other people are. Cách diễn đạt này thường cho thấy sự suy ngẫm, bằng chứng hoặc trải nghiệm giúp cải thiện một hiểu biết vốn chưa đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “hình thành sự hiểu biết tổng thể tốt hơn về”: Talking with local families helped us ____ what the town needed.

Xem đáp án

gain a clearer sense of

These are some of the things that divide romantic from classical personalities.

0:15

Dưới đây là một số điều phân biệt tính cách lãng mạn và cổ điển.

Romantics relish things that seem slightly to defy rational explanations. Cụm từ

0:22

Người lãng mạn thích thú với những điều dường như hơi đi ngược lại các lời giải thích hợp lý.

Cụm từ

Hiểu defy rational explanations

Trong defy rational explanations, defy được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Các sự vật không thật sự chống lại lời giải thích; chúng khó, thậm chí có thể không thể, được giải thích bằng lý trí. Chủ ngữ của cấu trúc này thường là một sự kiện, kết quả, hành vi hoặc điều bí ẩn, theo sau là defy + explanation hoặc account. Cấu trúc cho biết cách lập luận được đưa ra không thể lý giải sự việc một cách thỏa đáng.

Luyện tập

Câu nào dùng defy với nghĩa “rất khó giải thích”?

  1. The report provided a rational explanation.
  2. The pattern seems to defy any simple explanation.
  3. The lawyer defied the court order.
Xem đáp án

The pattern seems to defy any simple explanation.

They're enthusiastic about feelings and wary of the intellect as a guide to life. Cụm từ

0:26

Họ nhiệt tình với những cảm xúc và cảnh giác với lý trí như một kim chỉ nam cho cuộc sống.

Cụm từ

wary of: thận trọng, không phải mệt mỏi

Be wary of có nghĩa là thận trọng với một người hoặc một điều gì đó vì nó có thể nguy hiểm, không đáng tin hoặc gây hiểu lầm. Ở đây, lý trí không được hoàn toàn tin tưởng như kim chỉ nam duy nhất cho cuộc sống; wary không nhất thiết có nghĩa là sợ hãi. Cấu trúc là be + wary of + danh từ hoặc dạng -ing: be wary of strangers; be wary of making promises. Cụm từ này thể hiện sự đánh giá thận trọng chứ không phải hoảng sợ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “tôi thận trọng vì nguồn tin có thể không đáng tin”?

  1. I'm weary of reading advice online.
  2. I'm excited about advice from strangers.
  3. I'm wary of advice from anonymous accounts.
Xem đáp án

I'm wary of advice from anonymous accounts.

They believe one shouldn't always think too much. Ngữ pháp

0:31

Họ tin rằng người ta không nên lúc nào cũng suy nghĩ quá nhiều.

Ngữ pháp

shouldn't always: “không phải lần nào cũng vậy”, không phải “không bao giờ”

Shouldn't always có nghĩa là “không nên trong mọi trường hợp”. Vì từ phủ định not đứng trước từ chỉ tần suất always, lời khuyên này bác bỏ thói quen lúc nào cũng làm như vậy, chứ không bác bỏ bản thân việc suy nghĩ. Đây là phủ định một phần, không phải lệnh cấm hoàn toàn. Trong câu này, suy nghĩ quá nhiều có thể không có ích trong một số tình huống, nhưng shouldn't always nhẹ và có giới hạn hơn should never.

Luyện tập

Shouldn't always trong “You shouldn't always answer immediately” có nghĩa là gì?

  1. Bạn bắt buộc phải trả lời ngay mọi lần.
  2. Không phải lần nào trả lời ngay cũng là một ý hay.
  3. Trả lời ngay không bao giờ là một ý hay.
Xem đáp án

Không phải lần nào trả lời ngay cũng là một ý hay.

In their eyes, Cụm từ

0:34

Trong mắt họ,

it may be slightly unfair to probe a decision or a mood too hard.

0:35

việc soi xét một quyết định hay một tâm trạng quá mức có thể là hơi bất công.

Cụm từ

In their eyes: cho biết góc nhìn theo sau thuộc về ai

In their eyes có nghĩa là “theo quan điểm của họ” hoặc “theo cách họ nhìn nhận”. Đây là cụm từ dùng để đặt khung góc nhìn, không nói đến việc nhìn bằng mắt theo nghĩa đen. Khi đứng đầu câu, cụm này cho biết nhận định theo sau cần được quy cho họ. Nhận định đó được trình bày như ý kiến của họ, không nhất thiết là ý kiến của người nói hay một sự thật khách quan.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ ràng ý kiến của một nhóm thay vì ý kiến riêng của người nói?

  1. In their eyes, the plan is too risky.
  2. The plan is too risky for everyone.
  3. They looked at the plan carefully.
Xem đáp án

In their eyes, the plan is too risky.

They like instinct.

0:39

Họ thích bản năng.

In particular,

0:40

Cụ thể,

they think one shouldn't always attempt to take apart emotions. Cụm động từ

0:41

họ nghĩ rằng người ta không nên luôn cố gắng mổ xẻ các cảm xúc.

Cụm động từ

take apart: từ tháo rời đến phân tích

Cụm động từ take apart có nghĩa đen là tách một vật thành nhiều phần. Trong câu này, tân ngữ là emotions nên cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: xem xét cảm xúc thật kỹ bằng cách chia chúng thành những yếu tố hoặc nguyên nhân nhỏ hơn. Tân ngữ giúp bạn xác định nghĩa phù hợp. Một cỗ máy có thể được tháo rời thật sự; một ý tưởng, lập luận hoặc cảm xúc có thể được tách thành từng phần trong suy nghĩ để phân tích.

Luyện tập

take apart có nghĩa gì trong câu này: The class took the argument apart step by step?

  1. Họ quyết định phớt lờ lập luận đó.
  2. Họ phá hủy lập luận đó về mặt vật lý.
  3. Họ phân tích lập luận đó một cách chi tiết.
Xem đáp án

Họ phân tích lập luận đó một cách chi tiết.

Classicists, on the other hand, Mạch ý

0:45

Ngược lại, những người cổ điển

are wary of intuition.

0:47

cảnh giác với trực giác.

Mạch ý

on the other hand: báo hiệu phía tương phản

On the other hand báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo tương phản với một phía hoặc quan điểm đã được nhắc đến. Trong câu này, cụm từ đánh dấu sự chuyển đổi từ niềm tin của một nhóm sang thái độ khác của những người theo trường phái cổ điển. Cụm này có thể xuất hiện mà không cần on the one hand. Nếu câu trước đã nêu rõ phía thứ nhất, chỉ riêng cụm này cũng đủ để dẫn người nghe sang phía tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng từ nối gồm bốn từ, bắt đầu bằng on và kết thúc bằng hand: The apartment is small. ____, it is close to school.

Xem đáp án

On the other hand

They've learnt, often through bitter experience, Cụm từ

0:49

Họ đã học được, thường là qua kinh nghiệm cay đắng,

how misguided and deluded their own feelings may be

0:51

rằng cảm xúc của chính mình có thể sai lệch và ảo tưởng đến mức nào,

and hence look rather skeptically and caustically upon them.

0:54

và do đó họ nhìn nhận chúng một cách khá hoài nghi và gay gắt.

Cụm từ

through bitter experience: học qua những trải nghiệm đau đớn

Through bitter experience có nghĩa là học được điều gì đó sau khi đích thân trải qua những sự việc đau đớn, phải trả giá đắt hoặc gây thất vọng. Ở đây, cụm từ giải thích cách họ nhận ra rằng chính cảm xúc của mình cũng có thể khiến mình lầm đường. Bitter được dùng theo nghĩa bóng: từ này nói đến nỗi đau tinh thần hoặc hậu quả khắc nghiệt của trải nghiệm, chứ không phải vị đắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy bài học đến từ những sự việc đau đớn mà người đó đích thân trải qua: After trusting several false promises, she learned ____ that she should check every detail.

Xem đáp án

through bitter experience

Romantics are wary of teaching and instruction.

1:00

Người lãng mạn cảnh giác với việc dạy dỗ và hướng dẫn.

They think things should be spontaneous rather than taught.

1:03

Họ nghĩ mọi thứ nên diễn ra một cách tự phát thay vì được dạy.

The idea that people might need to think rationally and exhaustively Ngữ pháp

1:06

Ý nghĩ rằng con người có thể cần suy nghĩ hợp lý và thấu đáo

about what career to choose for themselves or whom they should marry

1:10

về việc nên chọn nghề nghiệp nào cho mình hay nên kết hôn với ai

strikes the romantic as a misguided intrusion of education

1:14

lại khiến người lãng mạn cảm thấy như một sự can thiệp sai lầm của giáo dục

into things which should be spontaneous and natural.

1:18

vào những điều lẽ ra phải tự phát và tự nhiên.

Ngữ pháp

The idea that ... strikes the romantic as ...: trình bày một ý tưởng và lời đánh giá

The idea that mở đầu một mệnh đề that nêu toàn bộ đề xuất đang được đánh giá. Toàn bộ mệnh đề ấy là chủ ngữ ngữ pháp, ngay cả khi nó rất dài. Strikes the romantic as có nghĩa là tạo cho người theo chủ nghĩa lãng mạn ấn tượng rằng điều gì đó mang một đặc điểm nhất định. Người đánh giá đứng sau strikes, còn nội dung đánh giá đứng sau as: The idea that + mệnh đề + strikes + người + as + nội dung đánh giá. Ở đây, người đó xem việc phân tích có chủ ý là một sự can thiệp sai lạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thuật lại nhận định của Leo: ____ every email must be answered immediately ____ unreasonable.

Xem đáp án

The idea that · strikes Leo as

They like the notion of a calling and of love at first sight. Ghi chú

1:21

Họ thích ý niệm về tiếng gọi đam mê và tình yêu sét đánh.

Cách dùng từ

A calling: công việc được cảm nhận như mục đích đời người

Trong câu này, a calling chỉ một công việc hoặc mục đích mà ai đó cảm thấy sâu sắc rằng mình sinh ra để theo đuổi. Cụm từ gợi một sức thôi thúc từ bên trong hoặc cảm giác về định mệnh, nên mạnh và lý tưởng hơn việc chỉ có một công việc. Việc đặt nó cạnh love at first sight cho thấy sự yêu thích đối với những lựa chọn dựa vào trực giác và cảm giác rằng một số chuyện vốn đã được định sẵn.

Luyện tập

a calling có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Một nghề nghiệp hoặc mục đích mà ai đó cảm thấy sâu sắc rằng mình sinh ra để theo đuổi.
  2. Một cuộc trò chuyện điện thoại mà ai đó cần trả lời.
  3. Một lời yêu cầu nói lớn để ai đó đến gần hơn.
  4. Bất kỳ công việc ngắn hạn nào chỉ được làm vì tiền.
Xem đáp án

Một nghề nghiệp hoặc mục đích mà ai đó cảm thấy sâu sắc rằng mình sinh ra để theo đuổi.

Thành ngữ

Love at first sight: yêu ngay từ lần gặp đầu tiên

Love at first sight là một cụm cố định chỉ việc yêu ai đó ngay từ lần đầu tiên nhìn thấy họ. Cảm xúc được thể hiện là xuất hiện tức thì, trước khi hai người có thời gian tìm hiểu kỹ về nhau. Ở đây, cụm này thể hiện một niềm tin lý tưởng vào cảm xúc tự nhiên. At first sight chỉ chính xác khoảnh khắc nhìn thấy lần đầu, chứ không chỉ giai đoạn đầu của một mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: The moment Priya first saw Daniel, she felt an instant romantic connection. She called it love ____.

Xem đáp án

at first sight

Part of romantics' respect for spontaneity

1:26

Một phần sự tôn trọng của người lãng mạn đối với tính tự phát

leads them to look with particular interest at children,

1:28

khiến họ nhìn những đứa trẻ với sự quan tâm đặc biệt,

who seem to them to have more direct access Cụm từ

1:31

với họ, những đứa trẻ dường như có khả năng tiếp cận trực tiếp hơn

to the kinds of truths and sensibilities that adults have lost.

1:33

với các loại chân lý và sự nhạy cảm mà người lớn đã đánh mất.

Cụm từ

have more direct access to: có khả năng tiếp cận trực tiếp hơn

Have access to có nghĩa là một người có thể hoặc được phép tiếp cận, sử dụng, có được hay hiểu điều gì đó. Ở đây, truths and sensibilities là những ý tưởng và cách cảm nhận trừu tượng, vì vậy cụm từ này nói đến khả năng nắm bắt chúng chứ không phải đi vào một nơi theo nghĩa vật lý. More direct bổ nghĩa cho access. Những đứa trẻ dường như gần với những nhận thức này hơn, với ít rào cản hoặc bước trung gian hơn so với người lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “có thể sử dụng”. With a library card, members ____ thousands of digital books.

Xem đáp án

have access to

To the romantic,

1:37

Đối với người lãng mạn,

it will always be a child

1:38

sẽ luôn là một đứa trẻ

who points out that the emperor is wearing no clothes. Văn hóa

1:40

là người chỉ ra rằng hoàng đế không mặc quần áo.

Văn hóa

hoàng đế không mặc quần áo

Câu này gợi đến truyện Bộ quần áo mới của hoàng đế của Hans Christian Andersen. Trong truyện, một đứa trẻ công khai nói rằng hoàng đế đang khỏa thân, trong khi người lớn giả vờ ngưỡng mộ những bộ quần áo không hề tồn tại. Khi được dùng như một điển tích, câu này có nghĩa là ai đó nói ra một sự thật hiển nhiên mà những người khác né tránh vì sợ hãi, tâm lý thuận theo số đông hoặc sự kính nể quyền lực. Ở đây, đứa trẻ tượng trưng cho sự trung thực sáng suốt và độc lập, có thể vạch trần một ảo tưởng chung.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với điển tích Bộ quần áo mới của hoàng đế?

  1. Một đứa trẻ tiết lộ sự thật hiển nhiên mà những người khác sợ hoặc không muốn thừa nhận.
  2. Hoàng đế đã ra lệnh cho mọi người mặc quần áo giản dị hơn.
  3. Đứa trẻ đang khuyên hoàng đế cách chọn trang phục.
Xem đáp án

Một đứa trẻ tiết lộ sự thật hiển nhiên mà những người khác sợ hoặc không muốn thừa nhận.

Those of a classical temperament

1:43

Những người có khí chất cổ điển

don't necessarily respect the current education system as we know it, Cụm từ

1:45

không hẳn đã tôn trọng hệ thống giáo dục hiện hành như chúng ta biết,

Cụm từ

as we know it: hình thức hiện tại quen thuộc

Trong as we know it, it chỉ lại the current education system. Cụm này có nghĩa là “trong hình thức quen thuộc với chúng ta hiện nay”, vì vậy lời phê bình chỉ nhắm vào hình thức hiện tại của hệ thống chứ không phải giáo dục với tư cách là một ý tưởng. Khi X as we know it đứng sau một cụm danh từ X, nó xác định phiên bản quen thuộc hoặc hiện tại của X. Cách nói này cũng để ngỏ khả năng X có thể thay đổi hoặc tồn tại dưới một hình thức khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hình thức làm việc văn phòng quen thuộc hiện nay có thể biến mất?

  1. We know that office work may disappear.
  2. As far as we know, office work may disappear.
  3. Office work as we know it may disappear.
Xem đáp án

Office work as we know it may disappear.

but the abstract idea of education seems to them very important.

1:49

nhưng ý tưởng trừu tượng của giáo dục lại có vẻ rất quan trọng đối với họ.

They believe that training is vital

1:53

Họ tin rằng việc đào tạo là điều sống còn

if we're to avoid making too many mistakes Ngữ pháp

1:55

nếu chúng ta muốn tránh mắc quá nhiều sai lầm

in our emotional or professional lives.

1:58

trong đời sống tình cảm hoặc sự nghiệp của mình.

Ngữ pháp

if we're to avoid: mục tiêu và điều kiện cần thiết

Trong if we're to avoid..., we're to là một phần của cấu trúc if + chủ ngữ + be + to-infinitive. Cấu trúc này trình bày việc tránh sai lầm như một mục tiêu. Sau đó, mệnh đề chính nêu điều cần thiết để đạt mục tiêu đó: việc rèn luyện là rất quan trọng. Trong lập luận và lời khuyên, if someone or something is to do X có nghĩa là “nếu X muốn được thực hiện” hoặc “nếu người đó muốn làm X thành công”. Trong câu này, cấu trúc đó không thông báo một kế hoạch tương lai đã được sắp xếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều kiện trang trọng có nghĩa là “nếu chúng ta muốn tránh được”: We need a clear plan ____ avoid further delays.

Xem đáp án

if we're to

The romantic person is devoted to saying what they think or feel. Cụm từ

2:03

Người lãng mạn luôn tận tâm nói ra những gì họ nghĩ hoặc cảm thấy.

Cụm từ

be devoted to + danh động từ

Trong câu này, be devoted to có nghĩa là dành sự tận tâm mạnh mẽ và lâu dài cho một hoạt động. Người lãng mạn hết lòng bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách cởi mở. Ở đây, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau giới từ phải là danh từ hoặc danh động từ, vì vậy saying là dạng đúng: be devoted to saying, không phải be devoted to say.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của help sau devoted to: Maya is devoted to ____ younger readers.

Xem đáp án

helping

They're allergic to the idea of being fake or of having secrets. Thành ngữ

2:07

Họ dị ứng với ý nghĩ giả tạo hoặc có bí mật.

Thành ngữ

Nghĩa bóng của allergic to the idea of

Ở đây, allergic to được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là cực lực phản đối hoặc cảm thấy rất khó chịu với điều gì đó, chứ không phải bị dị ứng về thể chất. Cụm the idea of giới thiệu ý nghĩ mà họ bác bỏ. Sau of, tiếng Anh dùng danh từ hoặc danh động từ. Việc lặp lại of trong of being fake or of having secrets đặt hai ý nghĩ bị bác bỏ vào cấu trúc song song.

Luyện tập

Câu nào dùng allergic to the idea of theo nghĩa bóng để thể hiện sự không thích mạnh mẽ?

  1. Nina is allergic to peanuts.
  2. Nina is considering whether to waste the leftover food.
  3. Nina is allergic to the idea of wasting food.
Xem đáp án

Nina is allergic to the idea of wasting food.

Authenticity is vital.

2:11

Tính chân thực là điều sống còn.

But the classical person reveres politeness Thành ngữ

2:13

Nhưng người cổ điển lại tôn sùng phép lịch sự

as a very important lid that suppresses what might destroy us.

2:15

như một cái nắp cực kỳ quan trọng giúp kìm hãm những gì có thể tiêu diệt chúng ta.

Thành ngữ

politeness as a very important lid: ẩn dụ về sự kiềm chế

Ở đây, lid là một phép ẩn dụ. Giống như chiếc nắp thật ngăn thứ bên trong thoát ra, phép lịch sự được hình dung là thứ kìm lại những thôi thúc thù địch hoặc lời nói sắc bén có thể làm tổn hại các mối quan hệ. Cụm từ này không xem phép lịch sự là vật trang trí, mà là sự kiềm chế trong đời sống xã hội: nó giúp mọi người kiểm soát điều mình bộc lộ để có thể sống cùng nhau mà không gây tổn thương.

Luyện tập

Đọc câu sau: Her calm tone acted as a lid on the group's rising anger. a lid ở đây có nghĩa là gì?

  1. Sự kiềm chế giúp kiểm soát hành vi gây hại
  2. Một chiếc nắp thật đặt lên trên nhóm người
  3. Lời mời khiến cả nhóm trở nên xúc động hơn
Xem đáp án

Sự kiềm chế giúp kiểm soát hành vi gây hại

They believe deeply in getting on around other people. Cụm động từ

2:19

Họ tin tưởng sâu sắc vào việc hòa đồng với những người xung quanh.

Cụm động từ

getting on: sống hòa thuận với người khác

Trong câu này, getting on có nghĩa là sống hoặc giao tiếp hòa thuận với người khác. Đây là một cụm động từ mang nghĩa có mối quan hệ tốt, chứ không phải hành động bước lên một vật nào đó theo nghĩa đen. Cụm around other people ở gần đó cung cấp ngữ cảnh xã hội. Khi nêu rõ một người, tiếng Anh thường dùng get on with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học này, ở dạng đúng: Maya ____ well with everyone on her project team.

Xem đáp án

gets on

They'd much prefer to have civil relations with someone Ngữ pháp

2:22

Họ thà giữ mối quan hệ lịch sự với một người nào đó

rather than tell them frankly what's on their mind. Thành ngữ

2:25

còn hơn là thẳng thắn nói ra những gì trong tâm trí họ.

Ngữ pháp

much prefer to ... rather than để thể hiện sự lựa chọn mạnh

Trong câu này, They'd là dạng rút gọn của They would, nên cấu trúc đầy đủ là would much prefer to A rather than B. Much nhấn mạnh prefer: người nói rõ ràng chọn A thay vì B. A và B nên là hai hành động có cấu trúc song song. Ở đây, have civil relations song song với tell them frankly. To trước have thuộc về prefer to; không cần lặp lại to trước tell sau rather than.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc thể hiện sự ưa thích mạnh trong bài: I'd ____ take the train ____ drive in the snow.

Xem đáp án

much prefer to · rather than

Thành ngữ

what's on their mind: suy nghĩ hoặc mối lo chưa nói ra

Thành ngữ what's on their mind chỉ những suy nghĩ, mối lo hoặc cảm xúc mà một người thực sự đang nghĩ đến và có thể muốn nói ra. Ở đây, frankly cho thấy những suy nghĩ ấy có thể gây khó chịu nhưng là lời thật lòng. What's là dạng rút gọn của what is. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người: what's on my mind, what's on your mind hoặc what's on her mind. Cụm này diễn tả nội dung tinh thần đang chiếm sự chú ý, không phải một vị trí vật lý.

Luyện tập

Trong 'Leo finally told me what was on his mind,' cụm 'what was on his mind' có nghĩa là gì?

  1. khả năng ghi nhớ thông tin của Leo
  2. một ý tưởng mà ai đó ép Leo phải chấp nhận
  3. những suy nghĩ hoặc mối lo Leo chưa nói ra
Xem đáp án

những suy nghĩ hoặc mối lo Leo chưa nói ra

They accept an important role for secrets and white lies. Thành ngữ

2:27

Họ chấp nhận vai trò quan trọng của những bí mật và những lời nói dối vô hại.

Thành ngữ

Cụm từ cố định white lies

White lie là một lời nói không đúng sự thật ở mức độ nhỏ, được nói ra có chủ ý để thể hiện sự lịch sự, bảo vệ cảm xúc của ai đó hoặc tránh một xung đột nhỏ. Ở đây, white không miêu tả màu sắc; white lie là một cụm từ cố định. Trong câu này, white lies được trình bày là có một vai trò trong các mối quan hệ. Cụm từ này không có nghĩa là mọi lời nói dối có ý tốt đều vô hại hoặc có thể chấp nhận được. Động cơ, tác hại có thể xảy ra và tình huống vẫn rất quan trọng.

Luyện tập

Mia không thích kiểu tóc mới của bạn mình nhưng lại nói rằng cô ấy thích để tránh làm bạn tổn thương. Điều này có thể được gọi là white lie không?

  1. Có, điều này có thể là một white lie.
  2. Không, điều này chỉ có thể được gọi là một sai sót.
Xem đáp án

Có, điều này có thể là một white lie.

The romantic is excited by how things might ideally be

2:33

Người lãng mạn thấy phấn khích trước những lý tưởng về cách mọi thứ nên diễn ra

and judges what currently exists in the world Ngữ pháp

2:37

và phán xét những gì hiện có trên thế giới

by the standard of a better imagined alternative.

2:39

theo tiêu chuẩn của một sự thay thế tốt đẹp hơn trong tưởng tượng.

Ngữ pháp

judge X by the standard of Y: đánh giá X theo tiêu chuẩn Y

Trong cấu trúc judge X by the standard of Y, judge có nghĩa là đánh giá, X là đối tượng được đánh giá và Y cung cấp tiêu chí. Ở đây, tác giả đánh giá những gì hiện đang tồn tại bằng cách dùng một phương án thay thế tốt đẹp hơn trong tưởng tượng làm tiêu chuẩn. Cấu trúc này nêu rõ cơ sở của việc đánh giá. Có thể thay X và Y để diễn đạt ý đánh giá một sự vật bằng một tiêu chí cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc judge X by the standard of Y: We should ____ the plan ____ safety, not speed.

Xem đáp án

judge · by the standard of

Most of the time,

2:43

Hầu hết thời gian,

the current state of things arouses them to intense disappointment and anger

2:44

hiện trạng của sự việc gợi lên trong họ sự thất vọng và tức giận tột độ

as they consider the injustices,

2:48

khi họ xem xét những sự bất công,

prevarications, compromises, Cách dùng từ

2:50

sự lảng tránh, sự thỏa hiệp,

Cách dùng từ

Prevarications: sự lảng tránh có chủ ý

“Prevarications” là dạng số nhiều của “prevarication”. Từ này chỉ những lời nói cố ý mơ hồ, vòng vo hoặc gây hiểu lầm nhằm tránh nói toàn bộ sự thật hoặc nhận trách nhiệm. Ở đây, từ này là một lời phê phán trang trọng đối với cách giao tiếp của những người có quyền lực. Nó không có nghĩa là chỉ do dự; ý chính là cố ý lảng tránh.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất? The spokesperson kept giving carefully vague replies instead of a clear answer; critics called them ____.

  1. hesitations
  2. prevarications
  3. compromises
Xem đáp án

prevarications

and timidity of the powerful. Ngữ pháp

2:52

và sự nhút nhát của những người nắm quyền.

Ngữ pháp

The Powerful: the + tính từ để chỉ một nhóm người

Trong “the powerful”, tính từ “powerful” được dùng như một danh từ chỉ nhóm ở số nhiều. Cụm từ này có nghĩa là “những người có quyền lực”, chứ không phải một người quyền lực duy nhất bị lược bỏ danh từ. Cấu trúc the + tính từ dùng để chỉ chung một tầng lớp người, như trong “the rich” hoặc “the elderly”. Vì nhóm này mang nghĩa số nhiều, hãy dùng động từ số nhiều: “The powerful are ...”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “những người có quyền lực”: In many societies, ____ influence the rules.

Xem đáp án

the powerful

They're often furious with governments

2:54

Họ thường xuyên tức giận với các chính phủ

and surprised and outraged by evidence

2:56

và ngạc nhiên cũng như phẫn nộ trước bằng chứng

of venal and self-interested conduct in society. Cách dùng từ

2:58

của những hành vi tham nhũng và tư lợi trong xã hội.

Cách dùng từ

venal and self-interested conduct như một lời lên án trang trọng

Trong câu này, venal mô tả hành vi dễ nhận hối lộ hoặc bị thúc đẩy bởi lợi ích tài chính bất chính. Self-interested có nghĩa là nhắm đến lợi ích của bản thân thay vì lợi ích chung. Conduct là từ trang trọng chỉ hành vi. Khi kết hợp lại, venal and self-interested conduct là một lời lên án mạnh và trang trọng. Cụm từ không chỉ nói rằng ai đó cư xử xấu mà còn cáo buộc họ dễ bị mua chuộc và ích kỷ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với venal and self-interested conduct trong một bài phê bình xã hội trang trọng?

  1. Hành vi bị chi phối bởi hối lộ, tham nhũng và lợi ích cá nhân
  2. Hành vi chủ yếu được thực hiện để giúp công chúng
  3. Một lỗi nhỏ dễ được tha thứ
Xem đáp án

Hành vi bị chi phối bởi hối lộ, tham nhũng và lợi ích cá nhân

For their part, Mạch ý

3:02

Về phần mình,

the classical person

3:03

người cổ điển

pays special attention to what can go wrong.

3:04

đặc biệt chú ý đến những gì có thể đi sai hướng.

Mạch ý

For their part để chuyển đổi góc nhìn

For their part báo hiệu sự chuyển hướng sang điều mà một người hoặc nhóm khác làm, suy nghĩ hoặc đóng góp. Ở đây, their chỉ the classical person được nêu trong mệnh đề chính; their số ít được dùng vì đây là một người mang tính khái quát. Khi đứng đầu câu, cụm từ này sắp xếp phép so sánh bằng cách gán phát biểu tiếp theo cho phía đó. Part không chỉ một bộ phận vật lý, và bản thân cụm từ không có nghĩa là hai phía bất đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học để chuyển sang đóng góp riêng của các tình nguyện viên: The town provided the tools. ____, the volunteers organized the work.

Xem đáp án

For their part

They're very concerned to mitigate the downside. Cụm từ

3:07

Họ rất quan tâm đến việc giảm nhẹ những mặt tiêu cực.

Cụm từ

mitigate the downside: giảm nhẹ mặt bất lợi

Động từ mitigate có nghĩa là làm cho một điều có hại hoặc khó chịu bớt nghiêm trọng. Nó không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn điều đó. Ở đây, the downside là tác động tiêu cực hoặc điểm bất lợi của một tình huống hay lựa chọn. Cụm từ này thường xuất hiện khi thảo luận về rủi ro: trước hết xác định điểm bất lợi có thể xảy ra, sau đó giải thích cách giảm tác động của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là "giảm mặt tiêu cực": A short cancellation window can ____ of a long contract.

Xem đáp án

mitigate the downside

They're aware that most things could be a lot worse.

3:10

Họ nhận thức được rằng hầu hết mọi thứ đều có thể tồi tệ hơn nhiều.

Before condemning a government,

3:13

Trước khi lên án một chính phủ,

they consider the standards of government across history

3:15

họ xem xét các tiêu chuẩn của chính phủ xuyên suốt lịch sử

and may regard a current arrangement Ngữ pháp

3:18

và có thể coi một sự sắp xếp hiện tại

as bearable under the circumstances. Cụm từ

3:20

là có thể chịu đựng được trong hoàn cảnh đó.

Ngữ pháp

regard A as B: coi cơ chế hiện tại là có thể chấp nhận được

Trong cấu trúc regard A as B, A là người, vật hoặc tình huống được đánh giá, còn B là lời mô tả hoặc loại được gán cho A. Ở đây, a current arrangement là A và bearable là B, nên cơ chế hiện tại được đánh giá là có thể chịu đựng được, chứ không nhất thiết là tốt hay lý tưởng. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra nhận định thận trọng: subject + regard + object + as + complement. Bổ ngữ sau as có thể là tính từ hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành hai phần còn thiếu trong cấu trúc regard A as B: Many doctors ____ regular sleep ____ essential for good health.

Xem đáp án

regard · as

Cụm từ

under the circumstances: đánh giá trong các giới hạn hiện tại

Under the circumstances có nghĩa là “khi tính đến các sự kiện và giới hạn hiện tại”. Cụm này không mô tả môi trường vật lý; nó đặt lời đánh giá tiếp theo trong khuôn khổ rằng đánh giá ấy là hợp lý trong một tình huống khó khăn. Ở đây, cụm này làm nhẹ sắc thái của bearable: cơ chế đó không được gọi là tốt, mà chỉ là có thể chấp nhận được khi so với những lựa chọn hiện có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm ba từ, bắt đầu bằng under và có nghĩa là “xét theo các điều kiện hiện tại”: The storm has closed every road, so staying here is the safest choice ____.

Xem đáp án

under the circumstances

High ideals make them nervous.

3:23

Những lý tưởng cao cả làm họ lo lắng.

Romantics rebel against the ordinary. Cụm từ

3:27

Người lãng mạn nổi loạn chống lại sự bình thường.

Cụm từ

rebel against: chống lại hoặc từ chối một đối tượng

Rebel against có nghĩa là chủ động chống lại hoặc từ chối một chính quyền, quy tắc, kỳ vọng hay cách làm được chấp nhận. Against giới thiệu đối tượng bị chống lại. Trong câu này, the ordinary hoạt động như một cụm danh từ, mang nghĩa cuộc sống bình thường hoặc những điều theo lối thông thường. Ý của câu là những người theo chủ nghĩa Lãng mạn từ chối những gì có vẻ theo thói quen hoặc theo khuôn mẫu.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất và thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ đối với quy tắc? The students began to ____ a rule they believed was unfair.

  1. agree with
  2. wait for
  3. rebel against
Xem đáp án

rebel against

They're keen on the exotic and the rare. Cụm từ

3:30

Họ say mê những điều kỳ lạ và hiếm có.

Cụm từ

keen on: rất quan tâm hoặc yêu thích

Trong câu này, are keen on có nghĩa là rất thích hoặc rất quan tâm đến điều gì đó. Họ quan tâm đến những thứ kỳ lạ từ xứ khác và hiếm có; keen ở đây không có nghĩa là sắc bén hay tinh tường. Dùng be keen on trước danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: keen on music, keen on it, keen on collecting stamps. Giới từ on là một phần của cụm từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: Nina loves astronomy, so she is ____ learning about stars.

Xem đáp án

keen on

They're anxious about higher things being put under pressure Cụm từ

3:32

Họ lo lắng về việc những điều cao cả hơn bị đặt dưới áp lực

to become useful or commercial.

3:35

phải trở nên hữu ích hoặc mang tính thương mại.

Cụm từ

being put under pressure to: cấu trúc chịu áp lực ở thể bị động

Ở đây, being put under pressure to diễn tả một điều gì đó phải chịu những yêu cầu mạnh mẽ từ bên ngoài để thay đổi. Những điều cao quý hơn không phải là bên gây áp lực; người khác hoặc các thế lực bên ngoài đang thúc ép chúng trở nên hữu dụng hoặc mang tính thương mại. Being put là dạng -ing bị động. Nó biến tình huống thành một đơn vị giống danh từ sau about: anxious about higher things being put under pressure to become useful. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X being put under pressure to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động trong bài học: The museum is worried about its staff ____ attract sponsors.

Xem đáp án

being put under pressure to

They want heroism, excitement,

3:37

Họ muốn chủ nghĩa anh hùng, sự phấn khích,

and an end to boredom.

3:39

và một sự chấm dứt cho sự nhàm chán.

Classical people like daily life.

3:41

Người cổ điển thích cuộc sống thường ngày.

They're familiar enough with extremes Ngữ pháp

3:43

Họ đã đủ quen thuộc với những thái cực

to welcome things that are a little boring.

3:45

để chào đón những điều hơi nhàm chán.

Ngữ pháp

familiar enough ... to welcome: tính từ + enough + to + động từ

Cấu trúc adjective + enough + to + verb cho biết một đặc điểm đạt đến mức cần thiết để dẫn đến hành động hoặc kết quả sau đó. Ở đây, familiar enough ... to welcome có nghĩa là trải nghiệm của họ với những điều cực đoan đã đủ để họ trân trọng những điều bình lặng hơn và hơi nhàm chán. Enough đứng sau tính từ: dùng familiar enough, không dùng enough familiar. Một thành phần bổ sung như with extremes có thể đứng giữa enough và to + verb: familiar enough with extremes to welcome...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối kết quả gồm hai từ: The suitcase is light ____ carry upstairs.

Xem đáp án

enough to

They can see the charm of staying home and doing the laundry. Cụm từ

3:48

Họ có thể nhìn thấy sức hấp dẫn của việc ở nhà và giặt giũ.

Cụm từ

see the charm of: nhận ra một nét hấp dẫn tinh tế

Trong see the charm of, see có nghĩa là nhận ra hoặc trân trọng, còn charm là đặc điểm dễ chịu khiến một điều gì đó có sức hấp dẫn. Cụm từ này cho biết bạn hiểu vì sao một hoạt động, địa điểm hoặc lối sống lại hấp dẫn, ngay cả khi thoạt nhìn nó không có vẻ thú vị. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, staying home and doing the laundry gọi tên những hoạt động thường ngày mà họ có thể cảm nhận được nét hấp dẫn.

Luyện tập

Cụm từ này có nghĩa gì trong câu sau? I can see the charm of taking the slow train.

  1. Tôi nghĩ đi tàu chậm là một trò ảo thuật.
  2. Tôi có thể cảm nhận được điều hấp dẫn của việc đi tàu chậm.
  3. Tôi có thể nhìn rõ đoàn tàu từ chỗ mình đứng.
Xem đáp án

Tôi có thể cảm nhận được điều hấp dẫn của việc đi tàu chậm.

Both romantic and classical orientations

3:52

Cả định hướng lãng mạn và cổ điển

have important truths to impart.

3:54

đều có những chân lý quan trọng để truyền đạt.

Neither is wholly right or wrong. Ngữ pháp

3:57

Không có cái nào hoàn toàn đúng hay sai.

Ngữ pháp

Không bên nào hoàn toàn đúng hay sai

Neither chỉ lại hai quan điểm đã được nhắc đến và có nghĩa là “không bên nào trong hai bên”. Khi làm chủ ngữ, từ này đi với động từ số ít is trong tiếng Anh chuẩn trang trọng. Wholly có nghĩa là “hoàn toàn”. Câu này đưa ra một đánh giá cân bằng: không quan điểm nào hoàn toàn đúng, cũng không quan điểm nào hoàn toàn sai. Or nối right và wrong trong vị ngữ; nó không phải là nor trong cấu trúc neither...nor.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận xét cân bằng và đúng ngữ pháp về hai kế hoạch?

  1. Neither plan is wholly right or wrong.
  2. Both plans are wholly right and wrong.
  3. Neither plan are wholly right or wrong.
Xem đáp án

Neither plan is wholly right or wrong.

They need to be balanced.

3:59

Chúng cần được cân bằng.

But because a good life requires a judicious balance of both,

4:01

Nhưng vì một cuộc sống tốt đẹp đòi hỏi sự cân bằng khôn ngoan của cả hai,

at this point in history,

4:04

tại thời điểm này trong lịch sử,

when the spirit of the age is pretty romantic, Thành ngữ

4:06

khi tinh thần của thời đại đang khá lãng mạn,

Thành ngữ

tinh thần thời đại

Spirit of the age chỉ những tư tưởng, cảm xúc và giá trị chính định hình một giai đoạn lịch sử cụ thể. Ở đây, age có nghĩa là “thời đại”, còn spirit chỉ đặc điểm chung của thời đại đó chứ không phải ma quỷ. Cụm từ này giúp người nói khái quát một xu hướng văn hóa rộng lớn. Trong câu này, xu hướng đó được mô tả là có khuynh hướng khá lãng mạn.

Luyện tập

Trong câu “The spirit of the age favors speed and convenience,” spirit of the age có nghĩa là gì?

  1. một thực thể siêu nhiên từ quá khứ
  2. độ tuổi chính xác của phần lớn mọi người
  3. những tư tưởng và giá trị chi phối giai đoạn đó
Xem đáp án

những tư tưởng và giá trị chi phối giai đoạn đó

it might be the classical attitude Ngữ pháp

4:08

có lẽ chính là thái độ cổ điển

whose distinctive claims and wisdom

4:10

với những tuyên bố và trí tuệ đặc trưng của nó

we need to listen to most intently.

4:12

mà chúng ta cần lắng nghe chăm chú nhất.

Ngữ pháp

whose distinctive claims and wisdom: quan hệ sở hữu với tiền ngữ không phải con người

Whose là từ hạn định quan hệ chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ chặt chẽ. Nó có thể nói về một vật hoặc một ý tưởng trừu tượng, chứ không chỉ về con người. Ở đây, whose nối the classical attitude với distinctive claims and wisdom gắn liền với thái độ đó. Trong mệnh đề quan hệ, whose distinctive claims and wisdom là cụm danh từ được đưa lên đầu và bổ sung ý cho listen to: chúng ta cần lắng nghe những luận điểm và sự khôn ngoan ấy. Cấu trúc này giúp tiếng Anh trang trọng diễn đạt mối quan hệ một cách gọn gàng mà không cần bắt đầu một câu riêng bằng its.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ sở hữu có thể chỉ một ý tưởng không phải con người: A philosophy ____ main goal is inner peace may appeal to many people.

Xem đáp án

whose

It's a mode of approaching life

4:14

Đó là một cách tiếp cận cuộc sống

which is ripe for rediscovery, Thành ngữ

4:16

đã chín muồi để được tái khám phá,

Thành ngữ

ripe for rediscovery: đã đến lúc được trân trọng lại

Ripe theo nghĩa đen miêu tả trái cây đã sẵn sàng để hái hoặc ăn. Trong cấu trúc ripe for + danh từ, nó trở thành một phép ẩn dụ: điều kiện hiện tại phù hợp với hành động hoặc sự phát triển được nêu ra, hay khiến điều đó có khả năng xảy ra. Ripe for rediscovery cho biết cách tiếp cận cuộc sống này hiện đáng được khám phá, nghiên cứu hoặc trân trọng lại. Nó không có nghĩa là việc khám phá lại đã xảy ra.

Luyện tập

Một chính sách lỗi thời đã không được xem xét trong nhiều thập kỷ. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bây giờ là thời điểm thích hợp để xem xét lại nó?

  1. The policy prevents reconsideration.
  2. The policy has already been reconsidered.
  3. The policy is ripe for reconsideration.
Xem đáp án

The policy is ripe for reconsideration.

and it can be repeatedly sampled in the films on this channel.

4:18

và nó có thể được chiêm nghiệm lặp đi lặp lại trong các bộ phim trên kênh này.