Coca-Cola Tự Đóng Băng (Mẹo áp dụng cho mọi loại nước ngọt!): tài liệu học tiếng Anh
TKOR
Giới thiệu: hướng dẫn này cho thấy nước ngọt có ga chịu áp suất, khi được làm lạnh dưới điểm đóng băng, sẽ thành đá xay sau khi xả áp hoặc chạm tinh thể băng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. on command. — Cụm cố định và kết hợp từ: hiểu rằng kết quả xuất hiện khi được chủ động kích hoạt và dùng cụm này cho hành động hay hiệu ứng do tín hiệu điều khiển. 2. ice up — Cụm động từ: nhận ra chất lỏng chuyển thành băng hoặc băng hình thành trên bề mặt, không chỉ là trở nên lạnh. 3. it's the water in the drink that's actually freezing. — Ngữ pháp và mẫu câu: đọc cấu trúc chẻ it-cleft nhấn mạnh water là chất đóng băng và dùng mẫu này để sửa giả định bằng cách tập trung vào một yếu tố.
Nội dung bài học
With this one simple trick, ... như lời mở đầu hướng dẫn hứa hẹn một kết quả dễ đạt được
With this one simple trick là một câu mở đầu thu hút sự chú ý: nó đưa ra một phương pháp nghe có vẻ dễ trước khi hứa hẹn kết quả. With giới thiệu phương tiện thực hiện; bằng cách dùng mẹo này, người xem có thể đạt được kết quả được mô tả tiếp theo. Ở đây, trick có nghĩa là một kỹ thuật hữu ích, không phải sự lừa dối hay trò ảo thuật. Cách mở đầu này khiến nhiệm vụ có vẻ đơn giản và tạo lý do để người xem tiếp tục theo dõi. Đây là kiểu sắp xếp thường gặp trong nội dung hướng dẫn và quảng bá.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu có tác dụng gì trong câu này?
- Cảnh báo rằng người nói sắp lừa người xem.
- Trình bày một phương pháp dễ trước để kết quả được hứa hẹn có vẻ dễ đạt được.
- Nói rằng kết quả xảy ra do tình cờ.
Xem đáp án
Trình bày một phương pháp dễ trước để kết quả được hứa hẹn có vẻ dễ đạt được.
On command: kết quả có kiểm soát được kích hoạt bằng tín hiệu
On command có nghĩa là một việc xảy ra khi có tín hiệu hoặc chỉ dẫn, và thường gợi ý phản ứng ngay lập tức, đáng tin cậy và có kiểm soát. Trong câu này, cụm từ cho biết hiệu ứng đá xay có thể được tạo ra vào lúc người đó chọn, chứ không phải xảy ra tình cờ. Command không nhất thiết phải là mệnh lệnh được nói thành lời. Tác nhân kích hoạt cũng có thể là tín hiệu, nút bấm, cử chỉ hoặc một hành động đã được sắp xếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này, có nghĩa là “mỗi khi có tín hiệu”: The trained dog can sit ____.
Xem đáp án
on command
Now, if you don't believe what you're seeing,
0:06Giờ thì, nếu bạn không tin vào những gì mình đang thấy,
secret to making: to + danh động từ
Trong secret to making, to là giới từ gắn với danh từ secret. Cụm từ này có nghĩa là chìa khóa hoặc phương pháp để đạt được một kết quả. Sau giới từ có thể là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy secret to making là cấu trúc đúng. Hãy so sánh với secret to success, trong đó success là danh từ. Secret to make không phải cấu trúc phù hợp ở đây.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của make: The secret to ____ fluffy pancakes is not stirring the batter too much.
Xem đáp án
making
room temperature dùng để mô tả trạng thái nhiệt độ
Room temperature mô tả một trạng thái nhiệt độ: soda không được làm lạnh hay làm nóng mà đang ở nhiệt độ trong nhà thông thường. Trong phụ đề, hai từ này kết hợp với nhau trước soda để làm cụm bổ nghĩa. Cụm này không có nghĩa là soda chỉ đơn giản nằm trong một căn phòng. Ý tương tự có thể đứng trước danh từ như trong room temperature water, hoặc đứng sau danh từ với at: Keep the water at room temperature.
Luyện tập
Điền cách nói thông dụng chỉ nhiệt độ trong nhà bình thường: Let the butter soften to ____ before baking.
Xem đáp án
room temperature
as much ... as we can get để chỉ lượng tối đa có thể đạt được
Trong as much pressure ... as we can get, as much giới thiệu lượng của danh từ không đếm được pressure, còn mệnh đề as phía sau đặt ra giới hạn cao nhất. Ở đây, as we can get có nghĩa là “đến lượng lớn nhất mà chúng ta thực sự có thể tạo ra”. Cụm động từ nguyên mẫu to build up inside cho biết áp suất sẽ như thế nào và nằm trong khung chỉ lượng lớn hơn. Mẫu có thể dùng lại là as much + danh từ không đếm được + as + chủ ngữ + can; có thể chèn thêm thành phần khác khi câu cần.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc để diễn đạt “lượng nước lớn nhất mà chúng ta có thể lấy được”?
- We want as many water as we can get.
- We want as much water than we can get.
- We want as much water as we can get.
Xem đáp án
We want as much water as we can get.
build up với nghĩa “tích tụ dần dần”
Build up có nghĩa là “tăng lên hoặc tích tụ dần dần”. Ở đây, pressure là thứ tích tụ bên trong, vì vậy cụm động từ được dùng theo cách nội động: pressure builds up. Nó không có nghĩa là xây dựng một vật thể. Build up tập trung vào một quá trình phát triển theo thời gian và cũng được dùng tự nhiên với tension, dirt, traffic hoặc excitement.
Luyện tập
Trong câu “Pressure can build up in a closed container,” build up có nghĩa là gì?
- Có người có thể lắp nó từ các bộ phận.
- Nó có thể biến mất ngay lập tức.
- Nó có thể tăng dần ở bên trong.
Xem đáp án
Nó có thể tăng dần ở bên trong.
Now, I've done this with these 500 ml bottles
0:41Tôi đã làm thử điều này với những chai 500 ml này
and set them in the freezer for 3 hours and 15 minutes.
0:43và đặt chúng trong ngăn đá 3 giờ 15 phút.
This is the point when they're colder than freezing, Cách dùng từ
0:47Đây là thời điểm mà chúng lạnh hơn cả mức đóng băng,
Sự khác nhau giữa “colder than freezing” và “not actually frozen”
Ở đây, “colder than freezing” có nghĩa là nhiệt độ thấp hơn điểm đóng băng. Cụm từ này mô tả một điều kiện về nhiệt độ, không phải một sự thay đổi đã hoàn tất. “Not actually frozen” có nghĩa là chất lỏng chưa biến thành băng rắn. Vì vậy, một chất lỏng có thể ở dưới điểm đóng băng mà vẫn giữ trạng thái lỏng trong một khoảng thời gian.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chất lỏng ở dưới điểm đóng băng nhưng chưa biến thành băng?
- It is frozen, so it has already turned into ice.
- It is warmer than freezing and has not frozen.
- It is colder than freezing, but not actually frozen.
Xem đáp án
It is colder than freezing, but not actually frozen.
Now, you can show your friends that it's just a normal soda,
0:52Bây giờ, bạn có thể cho bạn bè thấy đó chỉ là một chai nước ngọt bình thường,
but watch what happens if we simply release the pressure, Ghi chú
0:54nhưng hãy xem điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta chỉ cần xả áp suất,
Dùng “watch what happens” để báo hiệu kết quả tiếp theo
“Watch what happens” là một câu mệnh lệnh hướng sự chú ý của người xem vào kết quả sắp xuất hiện. Trong câu này, cụm từ được nói ngay trước khi áp suất được giải phóng, vì vậy nó đánh dấu hành động đó là thời điểm quan trọng cần quan sát. Cụm từ này giúp sắp xếp một màn trình diễn hoặc câu chuyện: báo trước kết quả tiếp theo, rồi thực hiện hành động chính. Ở đây, watch có nghĩa là “chú ý đến thay đổi có thể nhìn thấy tiếp theo”, chứ không chỉ là “tiếp tục xem toàn bộ video”.
Luyện tập
Hoàn thành lời dẫn cho màn trình diễn bằng cụm từ trong bài học: Now, ____ when I press this button.
Xem đáp án
watch what happens
release the pressure: xả áp suất
Trong câu này, release the pressure có nghĩa là làm cho áp suất bên trong một chai kín giảm xuống. Pressure là trạng thái trừu tượng được giảm bớt; release ở đây không có nghĩa là thả một vật rắn. Cụm từ có thể áp dụng trong tình huống khác là release the pressure, thường đi kèm cách thực hiện như mở nắp hoặc van.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “làm giảm áp suất trong một hệ thống kín”: Open the valve slowly to ____.
Xem đáp án
release the pressure
turn it upside down: lật ngược nó lại
Turn it upside down có nghĩa là xoay vật thể cho đến khi phần trên nằm ở dưới và phần dưới nằm ở trên. Ở đây, it là vật được xoay, vì vậy cụm này mô tả sự thay đổi vị trí theo nghĩa đen. Cấu trúc là turn + tân ngữ + upside down: turn the box upside down. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ trước upside down, như trong turn it upside down.
Luyện tập
Bạn muốn ai đó đặt một chiếc lọ đã đóng kín lên bàn với nắp ở phía dưới. Lời hướng dẫn nào đúng?
- Turn it around.
- Turn it inside out.
- Turn it upside down.
Xem đáp án
Turn it upside down.
the entire bottle has turned to an icy soda slush.
1:01toàn bộ chai đã biến thành một hỗn hợp nước ngọt đá bào.
get a good idea of: hình dung khá rõ
Trong câu này, get a good idea of có nghĩa là “hiểu hoặc hình dung khá rõ về điều gì đó”. Nhìn món đá xay qua chiếc ly giúp người nói đánh giá độ đặc của nó rõ hơn. Ở đây, idea có nghĩa là sự hiểu biết hoặc ấn tượng, không phải một ý tưởng sáng tạo. Mẫu get a good idea of + danh từ hoặc mệnh đề như how thick it is cho biết một bằng chứng giúp người ta hiểu điều gì đó, nhưng không khẳng định rằng đã có số đo chính xác.
Luyện tập
Trên trang web của một bảo tàng, “These photos give you a good idea of the room's size” có nghĩa là gì?
- Những bức ảnh giúp bạn hiểu khá rõ kích thước của căn phòng.
- Những bức ảnh nêu số đo chính thức và chính xác của căn phòng.
- Những bức ảnh đưa ra một kế hoạch thông minh để thay đổi căn phòng.
Xem đáp án
Những bức ảnh giúp bạn hiểu khá rõ kích thước của căn phòng.
you can see it's a light and fluffy delicious carbonated ice.
1:11bạn có thể thấy nó là một lớp đá có ga nhẹ, xốp và ngon miệng.
Now, let's try removing the pressure very slowly. Ngữ pháp
1:15Bây giờ, hãy thử xả áp suất thật chậm rãi.
let's try removing: thử một phương pháp với try + -ing
Let's đưa ra lời đề nghị để người nói và người nghe cùng hành động. Try removing dùng try + -ing để trình bày việc xả áp suất thật chậm như một phương pháp cần thử và quan sát điều gì sẽ xảy ra. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống, let's try + -ing, có nghĩa là “hãy thử hành động này như một giải pháp hoặc một phép thử có thể dùng được”. Trọng tâm là phương pháp đó có hiệu quả hay không, chứ không chủ yếu là hành động đó khó đến mức nào.
Luyện tập
“Let's try removing the lid” gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Dùng việc tháo nắp như một phương pháp và xem nó có giúp ích hay không.
- Không tháo nắp.
- Cố gắng hết sức để tháo nắp vì việc đó khó.
Xem đáp án
Dùng việc tháo nắp như một phương pháp và xem nó có giúp ích hay không.
take a bit of patience: cần một chút kiên nhẫn
Trong câu này, take có nghĩa là “cần” hoặc “đòi hỏi”, không phải “cầm lấy” hay “mang đi”. Toàn bộ quá trình là thứ đòi hỏi sự kiên nhẫn. A bit of làm lời báo trước nhẹ nhàng hơn. Nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là chỉ cần một lượng rất ít; nó lịch sự báo cho người nghe rằng công việc có thể mất thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “cần một chút kiên nhẫn”: Putting this 500-piece puzzle together is going to ____.
Xem đáp án
take a bit of patience
get the cap off: tháo được nắp ra
Get the cap off có nghĩa là xoay xở để tháo được nắp ra. Ở đây, get không có nghĩa là “nhận” hay “có được”; nó cho biết người nói đã đạt được kết quả là chiếc nắp không còn gắn vào nữa. Mẫu câu là get + tân ngữ + off. Mẫu này hữu ích khi việc tháo một thứ gì đó cần nhiều công sức hoặc khi muốn nhấn mạnh kết quả thành công.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của get + tân ngữ + off để hoàn thành câu: The sticker was stuck, but I finally ____.
Xem đáp án
got it off
you might notice your soda didn't freeze.
1:21bạn có thể nhận thấy nước ngọt của mình không bị đóng băng.
If you pour it into a frosty bowl that just came out of the freezer,
1:24Nếu bạn rót nó vào một cái bát đá lạnh vừa lấy ra khỏi ngăn đá,
ice up: hình thành băng hoặc bị băng bao phủ
Trong câu này, ice up là một cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu hình thành băng” hoặc “bị băng bao phủ”. Nước ngọt không chỉ lạnh đi mà còn xuất hiện các tinh thể băng có thể nhìn thấy. Tiểu từ up nhấn mạnh trạng thái có băng sau khi thay đổi. Trong các tình huống khác, bề mặt hoặc máy móc có thể ice up khi băng hình thành trên đó, khiến chúng khó sử dụng.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? On a freezing, damp morning, the car windows may ___.
- add ice
- ice up
- cool down
Xem đáp án
ice up
right before your eyes: tận mắt nhìn thấy khi sự việc xảy ra
Right before your eyes có nghĩa là “ở nơi bạn có thể trực tiếp nhìn thấy khi sự việc xảy ra”. Right nhấn mạnh cụm này, khiến sự việc có cảm giác diễn ra ngay lập tức, rõ ràng và thường gây bất ngờ. Ở đây, before mang nghĩa không gian cổ hơn là “ở phía trước”. Cụm này không có nghĩa là sự việc xảy ra sớm hơn một hành động nào đó của đôi mắt.
Luyện tập
Nếu mọi người đều nhìn thấy sự thay đổi diễn ra, cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? During the experiment, the liquid turned bright pink ___.
- right before our eyes
- before we knew it
- out of sight
Xem đáp án
right before our eyes
There's one chilled soda ready to be served.
1:30Đó là một phần nước ngọt ướp lạnh đã sẵn sàng để thưởng thức.
You could try keeping your soda liquefied by pouring it in a clean bowl, Ngữ pháp
1:33Bạn có thể thử giữ nước ngọt ở dạng lỏng bằng cách rót nó vào một cái bát sạch,
keep + tân ngữ + phân từ quá khứ trong keeping your soda liquefied
Trong keeping your soda liquefied, keep được theo sau bởi một tân ngữ (your soda) và một phân từ quá khứ (liquefied). Ở đây, liquefied mô tả trạng thái của nước ngọt: nó vẫn ở dạng lỏng. Dùng keep + tân ngữ + phân từ quá khứ khi một vật cần được duy trì trong trạng thái đã hình thành hoặc trạng thái bị động, như trong keep the door closed. Phân từ này không phải là hành động thứ hai do keep thực hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng keep + tân ngữ + phân từ quá khứ để nói rằng các cửa sổ cần được giữ ở trạng thái an toàn?
- Keep the windows lock.
- Keep locking the windows.
- Keep the windows locked.
Xem đáp án
Keep the windows locked.
then freezing it by dropping in one flake of ice.
1:37sau đó làm đông nó bằng cách thả vào một mảnh đá nhỏ.
These crystals will grow rapidly until your entire bowl is filled,
1:40Những tinh thể này sẽ phát triển nhanh chóng cho đến khi đầy cả bát,
and now we have another chilled soda ready for your enjoyment.
1:44và bây giờ chúng ta lại có thêm một phần nước ngọt ướp lạnh sẵn sàng cho bạn thưởng thức.
you'll notice that the crystals collect at the top.
1:49bạn sẽ nhận thấy các tinh thể tập trung ở phía trên.
On a bigger scale để chuyển sang một cấp độ rộng hơn
On a bigger scale báo cho người nghe chuyển từ trường hợp nhỏ vừa được nhắc đến sang một cấp độ quan sát lớn hơn. Trong câu này, cụm từ giới thiệu điều xảy ra trong một vật chứa lớn hơn, chẳng hạn như một chiếc cốc. Cụm từ này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng: nó sắp xếp lời giải thích bằng cách cho thấy ý tiếp theo áp dụng ở một cấp độ vật lý hoặc nghĩa bóng rộng hơn. Ở đây, scale có nghĩa là kích thước hoặc phạm vi, không phải là cân hay các vạch chia.
Luyện tập
Một nhóm trước tiên thử nghiệm kế hoạch tái chế trong một lớp học, sau đó thảo luận việc áp dụng trên toàn trường. Câu nào thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi đó?
- The team moved to a bigger room before discussing the same classroom plan.
- On a bigger scale, the whole school could use the same plan.
- The team put the recycling bins on a weighing scale.
Xem đáp án
On a bigger scale, the whole school could use the same plan.
get them to spread out: cấu trúc get + tân ngữ + to + động từ
Trong get them to spread out, cấu trúc get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục tân ngữ làm một việc. Ở đây, them chỉ các tinh thể băng, còn spread là hành động được khiến xảy ra với chúng. Get không có nghĩa là nhận được. Cấu trúc này thường cho thấy một phương pháp, nỗ lực hoặc sự khuyến khích đã tạo ra kết quả. Cụm To get... ở đầu câu diễn tả mục đích: hành động tiếp theo được thực hiện để các tinh thể tản ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng get + tân ngữ + to + động từ để diễn tả rằng hướng dẫn viên đã khiến các vị khách chờ bên ngoài thành công?
- The guide made the visitors to wait outside.
- The guide got the visitors wait outside.
- The guide got the visitors to wait outside.
Xem đáp án
The guide got the visitors to wait outside.
spread out: tách ra trên một khu vực rộng hơn
Spread out ở đây có nghĩa là chuyển từ trạng thái tụ sát thành một nhóm sang một khu vực rộng hơn. Trong câu này, các tinh thể ban đầu tụ lại rồi trở nên cách xa nhau hơn; out nhấn mạnh kết quả đó. Ở đây, sau spread out không có tân ngữ. Chính các tinh thể là những thứ tản ra, và chủ ngữ có thể là người hoặc vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là di chuyển xa nhau hơn: The children are standing too close together, so please ____.
Xem đáp án
spread out
give it a little swirl: xoay nhẹ một vòng
Trong give it a little swirl, give là động từ nhẹ; ý nghĩa hành động chính nằm ở danh từ swirl. Cấu trúc give + tân ngữ + a + danh từ chỉ hành động diễn tả một hành động ngắn được thực hiện với tân ngữ. Ở đây, it chỉ đồ uống, còn a little swirl có nghĩa là nhẹ nhàng làm nó chuyển động theo một vòng tròn nhỏ trong chốc lát. Cách nói này nhẹ hơn và ít mạnh hơn so với yêu cầu khuấy kỹ bằng stir.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ trong bài: Hold the glass upright and ____.
Xem đáp án
give it a little swirl
You should see the whole drink quickly ices over. Cụm động từ
1:57Bạn sẽ thấy toàn bộ đồ uống nhanh chóng đóng băng lại.
ice over: bị phủ một lớp băng
Ice over là cụm động từ có nghĩa là trở nên bị phủ bởi một lớp băng. Chủ ngữ là the whole drink nên động từ thêm -s thành ices. Câu này cho biết quá trình đông lạnh nhanh chóng lan ra toàn bộ đồ uống. Over thể hiện kết quả bị bao phủ: đồ uống cuối cùng bị phủ băng hoặc đông trên bề mặt. Nó không có nghĩa là băng nằm ở phía trên đồ uống.
Luyện tập
Câu nào dùng ice over với nghĩa “trở nên bị phủ bởi một lớp băng”?
- The pond iced over during the night.
- She covered the bowl with a lid.
- The airplane's controls iced up and became hard to move.
Xem đáp án
The pond iced over during the night.
Dùng If you're wondering why ... và it's because ... để chuyển từ câu hỏi sang nguyên nhân
Ở đây, if you're wondering why this works không nêu một điều kiện thực sự. Người nói đang lịch sự đoán trước câu hỏi mà người nghe có thể đã nghĩ tới. It's because mở đầu câu trả lời và chỉ thẳng vào nguyên nhân. Khi đi cùng nhau, cấu trúc này chuyển tự nhiên từ câu hỏi “tại sao” được dự đoán trước sang phần giải thích: If you're wondering why X, it's because Y.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc từ câu hỏi đến nguyên nhân bằng đúng mẫu trong bài học: "____ the screen went dark, ____ the battery ran out."
Xem đáp án
If you're wondering why · it's because
Supercooled: dưới điểm đóng băng nhưng vẫn ở thể lỏng
Supercooled mô tả một chất lỏng có nhiệt độ thấp hơn điểm đóng băng thông thường nhưng chưa biến thành chất rắn. Đây là một thuật ngữ khoa học chính xác, không chỉ là cách nói mạnh hơn của very cold. Chất lỏng siêu lạnh có thể tiếp tục ở thể lỏng cho đến khi một sự xáo trộn hoặc một tinh thể nhỏ ban đầu kích hoạt quá trình đóng băng. Trong câu này, từ đó giải thích vì sao chất lỏng có thể đóng băng rất nhanh.
Luyện tập
Trạng thái nào có thể được mô tả chính xác bằng supercooled?
- Bất kỳ thức uống nào tạo cảm giác hơi lạnh
- Chất lỏng ở dưới điểm đóng băng nhưng vẫn chưa đóng băng
- Nước đã biến thành băng rắn
Xem đáp án
Chất lỏng ở dưới điểm đóng băng nhưng vẫn chưa đóng băng
wants to freeze ... needs some help getting started: phép nhân hóa
Trong câu này, wants và needs khiến chất lỏng có mong muốn giống con người. Chất lỏng không thực sự suy nghĩ hay lựa chọn; đây là phép nhân hóa giúp người nghe dễ hình dung quá trình khoa học. Ý thật là chất lỏng đã sẵn sàng đông lại nhưng băng vẫn chưa bắt đầu hình thành. Một rung động nhỏ, một tinh thể băng hoặc một bề mặt có thể tạo ra điểm khởi đầu cho quá trình hình thành băng.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “the liquid wants to freeze and needs some help getting started” có nghĩa là gì?
- Chất lỏng đã sẵn sàng đông lại, nhưng phải có thứ gì đó kích hoạt quá trình hình thành băng.
- Chất lỏng đang cố giữ ấm và tránh biến thành băng.
- Chất lỏng có cảm xúc và đang nhờ một người giúp đỡ.
Xem đáp án
Chất lỏng đã sẵn sàng đông lại, nhưng phải có thứ gì đó kích hoạt quá trình hình thành băng.
and every sports drink that I've tried Ngữ pháp
2:10và mọi loại đồ uống thể thao mà tôi đã thử nghiệm
that I've tried: giới hạn every trong trải nghiệm cá nhân
that I've tried là mệnh đề quan hệ xác định. Nó cho biết những đồ uống nào được tính vào phạm vi: những loại mà người nói đã tự mình thử. Vì vậy, every không có nghĩa là mọi loại nước ngọt có ga hoặc đồ uống thể thao trên thế giới. I've tried dùng thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối những lần thử trong quá khứ với trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại, khiến nhận định dựa trên trải nghiệm thực tế và thận trọng hơn một lời khẳng định không giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành nhận định thận trọng bằng that + dạng hiện tại hoàn thành của try: Every app ____ has been easy to use.
Xem đáp án
that I've tried
because it's the water in the drink that's actually freezing. Ngữ pháp
2:12bởi vì nước trong đồ uống mới thực sự là thứ đang đóng băng.
it's the water ... that's actually freezing: cấu trúc chẻ it-cleft
Mẫu it is X that ... là cấu trúc chẻ it-cleft. Ở đây, it's không thay cho một vật đã được nhắc đến; nó mở đầu cấu trúc. the water in the drink là thông tin được nhấn mạnh, còn that's actually freezing cho biết điều gì đúng về trọng tâm đó. Người nói dùng cấu trúc này để sửa lại bộ phận nào đang đông: đó là nước chứ không phải si-rô. Dùng mẫu này khi muốn xác định một người, vật, nơi chốn, lý do hoặc thời điểm quan trọng với mức nhấn mạnh cao hơn câu kể thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng it-cleft để sửa ý cho rằng si-rô đông lại?
- It's the water that freezes, not the syrup.
- The syrup freezes, not the water.
- The water freezes, but the syrup stays liquid.
Xem đáp án
It's the water that freezes, not the syrup.
the syrup gets trapped between the ice crystals, Ngữ pháp
2:16si-rô bị mắc kẹt giữa các tinh thể đá,
gets trapped: câu bị động với get chỉ sự thay đổi trạng thái
Trong gets trapped, get + past participle tạo thành câu bị động với get. Si-rô không chủ động giữ vật nào lại; một tác động nào đó khiến nó chuyển sang trạng thái bị kẹt. So với is trapped, gets trapped tập trung nhiều hơn vào sự thay đổi hoặc sự việc xảy ra. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi mô tả quá trình hoặc kể chuyện trong đó một sự việc dẫn đến kết quả.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất khoảnh khắc chiếc khăn chuyển sang trạng thái bị kẹt?
- The scarf is trapped behind the door.
- The scarf traps the door.
- The scarf gets trapped when the door closes.
Xem đáp án
The scarf gets trapped when the door closes.
keep in mind that every freezer is a little different, Cụm từ
2:22hãy nhớ rằng mỗi ngăn đá tủ lạnh đều hơi khác nhau,
keep in mind that: đưa ra một điều kiện cần cân nhắc
Ở đây, keep in mind that đưa ra một sự thật mà người nghe cần cân nhắc khi làm theo lời khuyên. Câu này xem việc mỗi ngăn đông đều khác nhau là một điều kiện có thể ảnh hưởng đến kết quả; nó không yêu cầu ghi nhớ điều đó mãi mãi. Cấu trúc là keep in mind that + mệnh đề. Đây là cách nhẹ nhàng để thêm một lưu ý hoặc giới hạn quan trọng trước hướng dẫn tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài dùng để nhẹ nhàng đưa ra một điều kiện quan trọng: Before you start, ____ the oven heats unevenly.
Xem đáp án
keep in mind that
so just play around with the time it takes to get your best results. Ghi chú
2:25vì vậy hãy thử nghiệm với thời gian làm lạnh để có kết quả tốt nhất.
play around with: thử nghiệm bằng những thay đổi nhỏ
Ở đây, play around with có nghĩa là thử các giá trị khác nhau và điều chỉnh từng chút cho đến khi đạt kết quả tốt. Người nói đề nghị thử thay đổi thời gian đông lạnh, chứ không phải chơi với thời gian theo nghĩa đen. Cấu trúc là play around with + một thứ có thể thay đổi. Cụm từ diễn tả quá trình linh hoạt, ít rủi ro và cho phép thử nhiều lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “thử điều chỉnh”: You can ____ the font size until the page looks right.
Xem đáp án
play around with
the time it takes to + động từ: khoảng thời gian cần thiết
Trong cụm danh từ the time it takes to get your best results, it takes to get your best results là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho time. Từ quan hệ that được lược bỏ: the time (that) it takes to get your best results. Mẫu the time it takes to + động từ có nghĩa là “khoảng thời gian cần để làm một việc”. Ở đây, it là chủ ngữ giả trong cấu trúc với take; nó không chỉ một đồ vật nào. Toàn bộ cụm từ gọi tên khoảng thời gian mà người nói đề nghị điều chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu có nghĩa là “khoảng thời gian cần thiết”: We measured ____ charge the tablet.
Xem đáp án
the time it takes to
but you have to release the pressure very, very slowly Mạch ý
2:32nhưng bạn phải xả áp suất ra một cách rất, rất chậm
very, very slowly: lặp từ để nhấn mạnh mạnh
Trong very, very slowly, việc lặp lại very làm tăng mức độ của slowly. Cụm này có nghĩa là hành động phải được thực hiện cực kỳ chậm, chứ không phải có hai giai đoạn chậm riêng biệt. Sự lặp lại cũng khiến chỉ dẫn này nổi bật như lời cảnh báo quan trọng nhất. Trong lời nói, lặp một từ chỉ mức độ như very có thể tạo cảm giác khẩn thiết và khiến người nghe dự đoán một kết quả xấu nếu không làm theo.
Luyện tập
very, very slowly truyền đạt điều gì trong câu này? You have to open the valve very, very slowly.
- Mở nó với tốc độ cực kỳ chậm vì cách thực hiện rất quan trọng.
- Lúc đầu mở chậm rồi sau đó mở nhanh.
- Mở nó thành hai giai đoạn chậm riêng biệt.
Xem đáp án
Mở nó với tốc độ cực kỳ chậm vì cách thực hiện rất quan trọng.
Do nhấn mạnh trong do get
Trong mệnh đề khẳng định này, do nhấn mạnh get. Cụm này có nghĩa là “khi bạn thực sự mở được chúng”, đặc biệt sau khi việc mở chúng gặp khó khăn. Do không thay thế get và cũng không biến mệnh đề thành câu hỏi. Dùng do/does/did + dạng nguyên thể của động từ để xác nhận mạnh một sự thật, đáp lại sự nghi ngờ hoặc nhấn mạnh kết quả sau khó khăn. Thì được thể hiện qua do, does hoặc did.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh và dạng nguyên thể get: Even though the lid is tight, when you ____ it open, the button will pop up.
Xem đáp án
do get
you'll see the trick works exactly the same as the others. Cụm từ
2:38bạn sẽ thấy mẹo này hoạt động y hệt như những thứ khác.
Cụm so sánh exactly the same as
Exactly the same as có nghĩa là hai thứ hoàn toàn trùng khớp ở khía cạnh đang được nói đến. Ở đây, cách này hoạt động đúng như khi được dùng với các vật chứa đã xuất hiện trước đó. Cấu trúc là (exactly) the same as + người, vật hoặc ý được đem ra so sánh. Exactly làm mạnh thêm same, còn as giới thiệu đối tượng so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cụm bốn từ có nghĩa là “hoàn toàn giống với”: This key looks ____ the one I lost.
Xem đáp án
exactly the same as
Well, now you know how to super chill your favorite soft drink Ghi chú
2:41Chà, bây giờ bạn đã biết cách làm siêu lạnh loại nước giải khát yêu thích của mình
Super chill là cụm động từ chỉ việc làm lạnh xuống dưới điểm đóng băng
Trong câu này, super chill là một cụm động từ: super tăng mức độ cho chill, còn your favorite soft drink là tân ngữ. Ở đây, cụm này có nghĩa là làm đồ uống lạnh xuống dưới điểm đóng băng thông thường nhưng vẫn giữ nó ở thể lỏng. Thuật ngữ khoa học tiếng Anh cho quá trình này là supercool. Cụm từ không có nghĩa là đồ uống cảm thấy thư giãn, và nó mô tả nhiều hơn việc chỉ làm đồ uống lạnh theo cách thông thường.
Luyện tập
Trong câu This method can super chill the water without freezing it, super chill có nghĩa là gì?
- Làm nước lạnh xuống dưới điểm đóng băng trong khi vẫn giữ nó ở thể lỏng
- Đặt nước vào tủ lạnh cho đến khi lạnh ở mức thông thường
- Làm cho nước cảm thấy thư giãn
Xem đáp án
Làm nước lạnh xuống dưới điểm đóng băng trong khi vẫn giữ nó ở thể lỏng
and master the art of the 3-second slushy. Thành ngữ
2:44và thành thạo nghệ thuật làm đá bào trong 3 giây.
Dùng now you know how to... để kết thúc bài hướng dẫn
Now you know how to giới thiệu kỹ năng mà người xem vừa được hướng dẫn. Ở đây, cụm từ này gói gọn toàn bộ phần trình diễn thành một kết quả: người xem đã học được phương pháp làm quá lạnh đồ uống và nhanh chóng làm đá xay. Know how to + động từ có nghĩa là có kiến thức hoặc phương pháp cần thiết để làm một việc. Cụm từ này trình bày các bước trước đó như một khả năng mới; nó không khẳng định rằng người xem đã tự thử và làm thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu kết bài hướng dẫn bằng cụm từ trong bài học: The steps are finished. ____ connect the speaker to your phone.
Xem đáp án
Now you know how to
master the art of: thành thạo một kỹ năng
Trong master the art of the 3-second slushy, master the art of có nghĩa là trở nên rất giỏi khi làm một việc gì đó. Art ở đây là cách ví một kỹ năng cần bí quyết và luyện tập với một “nghệ thuật”, chứ không chỉ nói về hội họa hay vẽ tranh. Cấu trúc là master the art of + danh từ hoặc dạng -ing, như trong master the art of conversation và master the art of making pancakes. Ở đây, việc làm món đá xay rất nhanh được nói vui như thể đó là một kỹ năng đặc biệt.
Luyện tập
Câu nào cho thấy Priya đã trở nên rất giỏi trang trí bánh?
- Priya watched someone decorate a cake.
- After years of practice, Priya mastered the art of decorating cakes.
- Priya read an article about decorating cakes.
- Priya wants to try decorating a cake.
Xem đáp án
After years of practice, Priya mastered the art of decorating cakes.