Thời gian: Lịch sử & Tương lai của vạn vật – Bản Remaster: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Từ một ngày, hành trình đi qua lịch sử loài người và thời gian vũ trụ, nhìn tới kết cục xa xôi của vũ trụ rồi trở lại với giá trị hiện tại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wrap your head around: Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng; nói tự nhiên rằng một ý tưởng lớn hoặc trừu tượng rất khó hiểu mà không dịch hình ảnh về cái đầu theo nghĩa đen. 2. 27 times as long as: Ngữ pháp & Mẫu câu; so sánh thời lượng hoặc số lượng bằng cấu trúc bội số chuẩn và phân biệt với nghĩa điều kiện của as long as. 3. as far as the whole universe goes,: Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ; giới hạn phạm vi nhận định và chuyển hệ quy chiếu từ thang thời gian gần sang toàn bộ vũ trụ.
Nội dung bài học
But when you look at huge stretches of time,
0:05Nhưng khi bạn nhìn vào những khoảng thời gian khổng lồ,
it's almost impossible to wrap your head around things. Thành ngữ
0:07thì gần như không thể hình dung nổi.
wrap your head around: cố gắng để hiểu được
“Wrap your head around” là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là “cố gắng để hiểu được”. Cụm này thường được dùng với một ý tưởng, sự thật, quy mô hoặc tình huống phức tạp hay khó hình dung. Tân ngữ đứng sau around theo cấu trúc wrap your head around something. Trong câu này, things là tân ngữ. Cụm từ diễn tả nỗ lực tư duy chứ không phải chuyển động thể chất.
Luyện tập
Trong “I still can't wrap my head around how this tiny chip stores so much data,”, wrap your head around có nghĩa là gì?
- Tôi đang cố di chuyển đầu quanh con chip.
- Tôi vẫn không thể hiểu được điều đó.
- Tôi đã ghi nhớ tất cả dữ liệu.
Xem đáp án
Tôi vẫn không thể hiểu được điều đó.
You probably spent the last 24 hours mostly sleeping and working,
0:16Bạn có lẽ đã dành 24 giờ qua chủ yếu để ngủ và làm việc,
and you probably wasted a good chunk of yesterday on the internet. Cụm từ
0:21và bạn có lẽ đã lãng phí phần lớn thời gian ngày hôm qua trên internet.
a good chunk of: một phần khá lớn
“A good chunk of” có nghĩa là “một phần khá lớn của” một tổng thể. Ở đây, cụm này cho biết một lượng đáng kể thời gian của ngày hôm qua đã được dành cho mạng internet. Trong cụm này, good nhấn mạnh số lượng; nó không nói rằng phần đó hữu ích, dễ chịu hay được sử dụng hợp lý. Cấu trúc là a good chunk of + danh từ, đặc biệt với những tổng thể có thể chia thành nhiều phần như thời gian, tiền bạc, công việc, thức ăn hoặc dữ liệu.
Luyện tập
Trong “We spent a good chunk of the afternoon fixing the bike,”, a good chunk of có nghĩa là gì?
- Chúng tôi chỉ dành vài phút của buổi chiều.
- Chúng tôi đã trải qua phần thú vị nhất của buổi chiều.
- Chúng tôi đã dành một phần khá lớn của buổi chiều.
Xem đáp án
Chúng tôi đã dành một phần khá lớn của buổi chiều.
France started to train eagles to hunt terrorist drones.
0:32Pháp bắt đầu huấn luyện đại bàng để săn máy bay không người lái của bọn khủng bố.
A Czech nuclear power plant held a bikini contest to pick their new intern,
0:36Một nhà máy điện hạt nhân của Séc đã tổ chức cuộc thi bikini để chọn thực tập sinh mới,
and people on the internet made a challenge out of eating bleach. Ngữ pháp
0:40và mọi người trên mạng internet đã tạo ra một thử thách uống thuốc tẩy.
made a challenge out of: biến B thành A
Trong make A out of B, B là hoạt động hoặc vật liệu ban đầu, còn A là thứ mà người ta biến B thành hoặc xem B như vậy. Ở đây, eating bleach là B và a challenge là A: người ta đã biến một hành động nguy hiểm thành một thử thách trên mạng. Ở đây, out of đánh dấu nguồn của sự thay đổi. Nó không mang nghĩa “ra khỏi” hay “hết, không còn”, như trong out of the house hoặc out of time. Cấu trúc này có thể diễn tả việc tạo ra một đồ vật hoặc việc thay đổi cách nhìn về một hoạt động.
Luyện tập
Câu nào dùng make A out of B với nghĩa “biến B thành A”?
- They made a game for cleaning the room.
- They made a game out of cleaning the room.
- They made a game while cleaning the room.
Xem đáp án
They made a game out of cleaning the room.
the usual stuff: nghĩa đen và lối mỉa mai tỉnh bơ
Xét theo nghĩa đen, the usual stuff chỉ những chuyện quen thuộc thường xảy ra và không đáng phải kể từng việc một. Ở đây, những sự việc được nhắc đến trước đó rõ ràng vừa kỳ quặc vừa nguy hiểm, nên người nói không dùng cụm từ theo nghĩa đen. Sự không khớp này tạo ra lối mỉa mai tỉnh bơ: gọi những sự việc gây sốc là “bình thường” khiến chúng có vẻ như chuyện thường ngày, qua đó tạo hiệu ứng hài hước và phê phán. Ngữ cảnh cùng giọng nói khô hoặc đều đều báo hiệu cách hiểu này.
Luyện tập
Sau khi kể về một ngày đầy những sự việc kỳ quặc và khó tin, một người nói: “You know, the usual stuff.” Người đó rất có thể muốn nói gì?
- Người nói đang mỉa mai một cách tỉnh bơ: những sự việc đó hoàn toàn không bình thường.
- Người nói không nhớ chuyện gì đã xảy ra.
- Người nói thật lòng cho rằng những sự việc đó xảy ra hằng ngày.
Xem đáp án
Người nói đang mỉa mai một cách tỉnh bơ: những sự việc đó hoàn toàn không bình thường.
Let's go back further: chuyển đến một thời điểm sớm hơn
Trong lời kể theo dòng thời gian này, Let's go back further báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo thuộc về một thời kỳ sớm hơn thời kỳ vừa được đề cập. Go back nghĩa là quay ngược thời gian, còn further làm tăng mức độ quay ngược đó. Let's đưa người nghe vào cùng sự chuyển hướng chú ý của người nói. Câu này đóng vai trò chuyển ý: khép lại mốc thời gian hiện tại và mở ra một thời kỳ xa xưa hơn.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình lịch sử, Let's go back further yêu cầu người nghe làm gì?
- Ngừng nói về quá khứ.
- Chuyển đến một thời điểm sớm hơn trên dòng thời gian.
- Quay lại một địa điểm ở xa hơn.
Xem đáp án
Chuyển đến một thời điểm sớm hơn trên dòng thời gian.
A kid born in the first year of the 21st century is 18 years old now.
0:49Một đứa trẻ sinh vào năm đầu tiên của thế kỷ 21 giờ đã 18 tuổi.
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if đưa ra một điều kiện không làm thay đổi mệnh đề chính. Ở đây, nhận định rằng thế kỷ này vẫn còn trẻ vẫn đúng dưới điều kiện mang tính đùa vui rằng người nghe không còn trẻ. Cấu trúc là mệnh đề chính + even if + điều kiện. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng mệnh đề chính vẫn đúng ngay cả trong một trường hợp bất ngờ hoặc khó khăn. Việc dùng young cho cả thế kỷ lẫn người nghe tạo ra sự tương phản hài hước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ, trong đó mưa được trình bày như một khả năng và khả năng đó không làm thay đổi kế hoạch: “The match will continue ____ it rains.”
Xem đáp án
even if
It was largely shaped by the attacks on 9/11, Cụm từ
0:59Thế kỷ này bị định hình phần lớn bởi vụ tấn công 11/9,
be shaped by: Ảnh hưởng sâu sắc mang tính định hình
Trong cấu trúc bị động be shaped by, chủ ngữ là sự vật có tính chất, hướng đi hoặc quá trình phát triển được định hình, còn danh từ sau by chỉ yếu tố gây ảnh hưởng. Ở đây, shaped mang nghĩa trừu tượng: các vụ tấn công đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách thế kỷ 21 phát triển. Cụm này không có nghĩa là tạo hình dạng vật lý cho một vật.
Luyện tập
Chọn cụm từ nhấn mạnh rõ nhất một ảnh hưởng sâu sắc mang tính định hình: Her design style was ___ years of living near the sea.
- affected by
- shaped to
- shaped by
Xem đáp án
shaped by
which led to the war in Afghanistan and the invasion of Iraq. Cụm từ
1:02dẫn đến cuộc chiến ở Afghanistan và cuộc xâm lược Iraq.
lead to + kết quả: Diễn đạt nguyên nhân và kết quả
Lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. Trong cấu trúc X leads to Y, X là nguyên nhân và Y là kết quả. Trong ví dụ, which chỉ trở lại các vụ tấn công ngày 11/9, còn các cụm danh từ theo sau gọi tên những sự kiện về sau được trình bày như hậu quả. Ở đây lead ở thì quá khứ: led to.
Luyện tập
Chọn cụm từ thể hiện đúng rằng sự cố mất điện là nguyên nhân: The power outage ___ the closure of the station.
- led to
- was shaped by
- resulted from
Xem đáp án
led to
which had the two most devastating wars in human history and the Cold War.
1:14thế kỷ đã trải qua hai cuộc chiến tranh tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại và Chiến tranh Lạnh.
For the first time ever: lần đầu tiên chưa từng có tiền lệ
"For the first time ever" cho biết một việc xảy ra lần đầu tiên trong toàn bộ khoảng thời gian có liên quan. Trong câu này, phạm vi đó là lịch sử loài người, nên sự việc được trình bày như một điều chưa từng có. "Ever" nhấn mạnh "for the first time" bằng cách mở rộng sự so sánh đến toàn bộ thời gian trước đó trong phạm vi này. Ở đây, nó không mang nghĩa độc lập là “đã từng” như trong câu hỏi "Have you ever...?"
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ kết thúc bằng "ever", nhấn mạnh rằng việc này chưa từng xảy ra trước đây trong lịch sử loài người: In 1969, humans walked on the Moon ____.
Xem đáp án
for the first time ever
we could destroy ourselves with nuclear weapons,
1:21chúng ta có thể tự hủy diệt chính mình bằng vũ khí hạt nhân,
But we also had a space race and left Earth for the first time.
1:25Nhưng chúng ta cũng có cuộc chạy đua vào không gian và rời khỏi Trái Đất lần đầu tiên.
we're not sure if this was a good development.
1:34chúng ta không chắc liệu đây có phải là một sự phát triển tốt hay không.
All in all: giới thiệu kết luận tổng thể
"All in all" là một dấu hiệu tổ chức lời nói, báo cho người nghe biết rằng cần kết hợp các điểm quan trọng đã nêu và chuẩn bị nghe một đánh giá tổng thể. Trong câu này, nó gộp cả mặt tích cực lẫn tiêu cực để đi đến kết luận rằng người nói không chắc bước phát triển đó có tốt hay không. Cụm này thường nhận xét về toàn bộ phần thảo luận trước đó thay vì bổ sung thêm một chi tiết. Các dấu phẩy tách nó khỏi mệnh đề chính.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu một nhận định tổng thể sau khi cân nhắc cả điểm tốt lẫn điểm xấu?
- All in all
- In all
- After all
Xem đáp án
All in all
The oldest living person on Earth is currently Celino Jaramillo,
1:44Người lớn tuổi nhất còn sống trên Trái Đất hiện nay là Celino Jaramillo,
Cấu trúc closer to A than to B
Mẫu closer to A than to B so sánh khoảng cách từ một sự vật đến hai mốc tham chiếu. Ở đây, khoảng cách nằm trên dòng thời gian: thời điểm ông ấy ra đời gần với thời Napoleon cai trị hơn là với hiện tại. Hai từ to giúp phép so sánh có cấu trúc song song và rõ ràng: closer to A than to B. Close ở đây chỉ khoảng cách thời gian gần, không phải một mối quan hệ cá nhân thân thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh song song closer to A than to B: On the timeline, 1998 is ____ 2000 ____ 2010.
Xem đáp án
closer to · than to
the Industrial Revolution turned the world into a progress machine. Ngữ pháp
1:58Cách mạng Công nghiệp đã biến thế giới thành một cỗ máy tiến bộ.
turned the world into a progress machine: biến thế giới thành cỗ máy tạo ra tiến bộ
Cấu trúc turn A into B có nghĩa là “làm cho A trở thành B”. Trong câu này, Cuộc Cách mạng Công nghiệp được trình bày là nguyên nhân, the world là A, còn a progress machine là trạng thái mới B. A progress machine là một phép ẩn dụ, không phải cỗ máy theo nghĩa đen. Nó mô tả thế giới như một hệ thống liên tục tạo ra thay đổi về công nghệ và xã hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu turn A into B ở thì quá khứ: The renovation ____ the empty shop ____ a community center.
Xem đáp án
turned · into
we started the progress that is causing climate change today.
2:07chúng ta bắt đầu những tiến bộ đang gây ra biến đổi khí hậu như ngày nay.
Not that long: that dùng làm trạng từ chỉ mức độ
Trong Not that long ago, that là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “đến mức đó” hoặc “nhiều như người ta có thể nghĩ”. Toàn bộ cụm từ cho biết sự việc xảy ra tương đối gần đây, không xa trong quá khứ như ai đó có thể tưởng. Cấu trúc là not that + tính từ hoặc trạng từ. Cấu trúc này có thể nhẹ nhàng hạ thấp mức độ được dự đoán: not that hard, not that far và not that expensive đều cho biết mức độ thực tế thấp hơn dự kiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not that + tính từ long: The walk was ____, so we still had plenty of time.
Xem đáp án
not that long
The theory of evolution changed how we saw ourselves and the world we live in.
2:13Thuyết tiến hóa đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận bản thân và thế giới mình đang sống.
Newton wrote down his theory of gravity. Cụm động từ
2:18Newton đã viết ra định luật vạn vật hấp dẫn của mình.
Wrote down: ghi lại thông tin bằng chữ viết
Write down có nghĩa là ghi thông tin ra giấy hoặc bằng chữ viết để sau này có thể nhớ, kiểm tra hoặc chia sẻ. Wrote down là dạng quá khứ của cụm này. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng Newton đã biến lý thuyết thành một bản ghi lâu dài, chứ không chỉ đơn thuần thực hiện hoạt động viết nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng dạng đúng của write down và đại từ it: You may forget the code, so ____.
Xem đáp án
write it down
We discovered distant stars and very close bacteria.
2:21Chúng ta đã khám phá ra những ngôi sao xa xôi và các vi khuẩn rất gần gũi.
Columbus's discovery of America and the fall of Constantinople
2:29Việc Columbus tìm ra châu Mỹ và sự sụp đổ của Constantinople
War was all the rage in the Middle Ages, Thành ngữ
2:36Chiến tranh là chuyện thịnh hành ở Thời kỳ Trung Cổ,
all the rage: cực kỳ thịnh hành, không phải tức giận
All the rage là một thành ngữ có nghĩa là một thứ gì đó cực kỳ phổ biến hoặc thịnh hành trong một khoảng thời gian nhất định. Trong thành ngữ này, rage không có nghĩa là sự tức giận. Gọi chiến tranh là all the rage đã cố ý miêu tả một điều khủng khiếp như thể đó là một xu hướng thời trang. Sự trái ngược này tạo ra chất hài đen và khiến câu nói mang ý châm biếm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là cực kỳ thịnh hành hoặc phổ biến: For a while, silver backpacks were ____ at our school.
Xem đáp án
all the rage
The Black Death plague killed every third European in just six years. Ngữ pháp
2:41Bệnh dịch Cái Chết Đen đã giết chết một phần ba dân số châu Âu chỉ trong sáu năm.
every third European: một trong mỗi ba người châu Âu
Trong câu này, every third European có nghĩa là cứ ba người châu Âu thì có một người, nên nó thể hiện tỷ lệ khoảng một phần ba. Cụm từ này không chỉ một người cụ thể đứng thứ ba trong một thứ tự. Cấu trúc every + số thứ tự + danh từ đếm được số ít có thể đánh dấu một khoảng lặp lại, như trong every third seat hoặc every fourth day. Khi dùng với một nhóm dân số, cấu trúc này có thể diễn tả tỷ lệ bằng cách hình dung các nhóm hoặc vị trí lặp lại.
Luyện tập
Trong câu The clinic tests every third visitor, every third visitor có nghĩa là gì?
- Ba người được chọn cùng lúc
- Chỉ người đứng thứ ba trong toàn bộ thứ tự
- Một người trong mỗi nhóm hoặc chuỗi ba người
Xem đáp án
Một người trong mỗi nhóm hoặc chuỗi ba người
the arbitrary year one of our calendar: một điểm khởi đầu được lựa chọn
Trong câu này, the arbitrary year one of our calendar là năm khởi đầu được chọn cho hệ thống lịch hiện được sử dụng ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là mốc tham chiếu để đánh số năm, không phải thời điểm thế giới hay lịch sử bắt đầu. Ở đây, arbitrary có nghĩa là được xác lập theo quy ước của con người chứ không phải do tự nhiên bắt buộc. Từ này không nhất thiết có nghĩa là được chọn ngẫu nhiên hoặc không có lý do. Trong hệ thống truyền thống, 1 BCE được nối trực tiếp bằng CE 1, không có năm số không.
Luyện tập
the arbitrary year one có nghĩa là gì trong câu này?
- Một năm được chọn tình cờ mà không thể có bất kỳ lý do nào
- Năm đầu tiên mà bất kỳ lịch sử nào bắt đầu tồn tại
- Một mốc tham chiếu do con người chọn để đánh số năm
Xem đáp án
Một mốc tham chiếu do con người chọn để đánh số năm
The Great Pyramids were constructed 4,500 years ago.
2:57Đại kim tự tháp được xây dựng cách đây 4.500 năm.
the Pyramids were older than the Romans are to us today. Mạch ý
3:03Kim tự tháp còn cổ xưa hơn so với cách người La Mã đối với chúng ta ngày nay.
the Pyramids were older than the Romans are to us today: phép so sánh xuyên thời đại
Câu này đặt song song hai mối quan hệ thời gian: các Kim tự tháp khi nhìn từ thời La Mã và người La Mã khi nhìn từ hiện tại. Thay vì đưa ra ngày tháng, câu dùng khoảng cách quen thuộc giữa chúng ta và La Mã cổ đại làm mốc để giúp ta hình dung các Kim tự tháp đã cổ xưa đến mức nào đối với một người La Mã. Ở nửa sau, the Romans are to us today lược bỏ một ý được lặp lại như old hoặc ancient vì phép so sánh đã làm rõ ý đó. Câu nói về các khoảng thời gian tương ứng: khoảng cách từ các Kim tự tháp đến người La Mã lớn hơn khoảng cách từ người La Mã đến chúng ta. Câu không cộng tuổi của các Kim tự tháp với tuổi của người La Mã.
Luyện tập
Hãy đọc phép so sánh mới này: To a child in 1950, the first steam trains were older than the first smartphones are to a child today. Điều gì đang được so sánh?
- Tổng số tuổi của tàu hơi nước và điện thoại thông minh
- Hai khoảng thời gian: từ những đoàn tàu hơi nước đầu tiên đến năm 1950 và từ những chiếc điện thoại thông minh đầu tiên đến ngày nay
- Đứa trẻ nào biết nhiều hơn về công nghệ
Xem đáp án
Hai khoảng thời gian: từ những đoàn tàu hơi nước đầu tiên đến năm 1950 và từ những chiếc điện thoại thông minh đầu tiên đến ngày nay
that there were still living mammoths on Earth.
3:08đến mức vẫn còn những con voi ma mút sống trên Trái Đất.
A lot of history happened before that even.
3:11Rất nhiều sự kiện lịch sử đã xảy ra thậm chí từ trước đó.
and around the world mankind began farming,
3:25và nhân loại trên khắp thế giới bắt đầu làm nông nghiệp,
which enabled the rise of larger communities. Cụm từ
3:28điều này cho phép sự trỗi dậy của các cộng đồng lớn hơn.
enabled the rise of: tạo điều kiện cho một điều gì đó xuất hiện
Ở đây, enabled the rise of có nghĩa là “khiến một điều gì đó có thể xuất hiện và phát triển”. Sự phát triển trước đó mà which nhắc tới được trình bày như điều kiện giúp các cộng đồng lớn hơn hình thành. Cấu trúc enable the rise of + danh từ là cách diễn đạt trang trọng, mang tính phân tích về nguyên nhân và sự phát triển. Rise ở đây là danh từ, chỉ sự xuất hiện hoặc tầm quan trọng ngày càng tăng của một điều gì đó, chứ không phải hành động đứng dậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trang trọng có nghĩa là “khiến một dịch vụ có thể xuất hiện”: Low-cost smartphones ____ mobile banking.
Xem đáp án
enabled the rise of
Our dominance over planet Earth really begins here.
3:31Sự thống trị của chúng ta trên hành tinh Trái Đất thực sự bắt đầu từ đây.
the modern human là thành phần đồng vị của Homo sapiens sapiens
The modern human là thành phần đồng vị: một cụm danh từ đặt cạnh Homo sapiens sapiens để gọi lại bằng tên khác hoặc giải thích cụm từ đó. Cả hai cụm đều chỉ cùng một loại người, vì vậy the modern human không phải là chủ ngữ thứ hai hay một loài khác. Hai dấu phẩy đánh dấu thành phần đồng vị là thông tin giải thích bổ sung. Nếu bỏ phần này, câu chính vẫn hoàn chỉnh: Homo sapiens sapiens evolved at least 200,000 years ago. Cấu trúc này giúp văn bản khoa học và tin tức giải thích một tên gọi chuyên môn mà không cần bắt đầu câu mới.
Luyện tập
Cụm từ the modern human có chức năng gì trong câu?
- Nó gọi lại bằng tên khác và giải thích Homo sapiens sapiens.
- Nó giới thiệu một loài thứ hai cũng đã tiến hóa.
- Nó đóng vai trò là động từ chính của câu.
Xem đáp án
Nó gọi lại bằng tên khác và giải thích Homo sapiens sapiens.
the Cognitive Revolution expanded our minds and innovation. Văn hóa
3:42Cách mạng Nhận thức đã mở rộng tâm trí và sự đổi mới của chúng ta.
Cognitive Revolution như một khái niệm thời tiền sử
Ở đây, Cognitive Revolution là tên gọi khái quát cho một thay đổi lớn trong cách con người thời kỳ đầu suy nghĩ, giao tiếp, chia sẻ ý tưởng và hợp tác. Cụm từ này không chỉ một cuộc nổi dậy chính trị hay một sự kiện đơn lẻ có ngày tháng chính xác. Cognitive nói đến các năng lực tư duy và giao tiếp được chia sẻ, chứ không chỉ là IQ của từng người tăng lên.
Luyện tập
Trong câu này, Cognitive Revolution có nghĩa là gì?
- Một thay đổi rộng lớn trong cách tư duy, giao tiếp và hợp tác của con người thời tiền sử
- Một cuộc nổi dậy chính trị xảy ra đúng 50.000 năm trước
- Một bài kiểm tra cho thấy IQ của mọi người đột ngột tăng lên
Xem đáp án
Một thay đổi rộng lớn trong cách tư duy, giao tiếp và hợp tác của con người thời tiền sử
we shared Earth with at least five other human species
3:46chúng ta chia sẻ Trái Đất với ít nhất năm loài người khác
that either died out or were killed by us. Cụm động từ
3:49những loài này hoặc đã tuyệt chủng hoặc bị chúng ta tiêu diệt.
Died out để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một nhóm
Died out có nghĩa là toàn bộ một nhóm hoặc một loại đã biến mất cho đến khi không còn cá thể nào, thường là một quá trình diễn ra theo thời gian. Ở đây, cụm từ này nói rằng một số loài người khác đã tuyệt chủng. Từ out bổ sung ý nghĩa biến mất hoàn toàn. Died có thể nói về một cá thể hoặc một số thành viên cụ thể trong nhóm, còn died out thường có chủ ngữ mang tính tập thể như một loài, ngôn ngữ, truyền thống hoặc phong tục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở thì quá khứ: After its last speakers were gone, the language ____.
Xem đáp án
died out
have/had control over: có khả năng kiểm soát một thứ
Trong had control over fire, had là dạng quá khứ của have. Cụm từ này có nghĩa là tổ tiên có thể tạo ra, duy trì và sử dụng lửa; over ở đây không diễn tả vị trí trong không gian. Cấu trúc có thể áp dụng là have/has/had control over + danh từ. Nó có thể diễn tả quyền lực hoặc khả năng quản lý một nguồn lực, hệ thống, tình huống, hành động hay cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học ở dạng quá khứ: During the test, the operator ____ the entire network.
Xem đáp án
had control over
the last common ancestors of chimpanzees and humans existed.
4:02tổ tiên chung cuối cùng của tinh tinh và loài người vẫn còn tồn tại.
survived 10 times longer than we have existed. Ngữ pháp
4:13đã sống sót lâu gấp 10 lần so với thời gian chúng ta tồn tại.
10 times longer than: so sánh thời lượng bằng hệ số
Trong 10 times longer than, 10 times cho biết hệ số, longer đánh dấu sự so sánh về thời lượng và than giới thiệu mốc so sánh. Ở đây, thời gian Homo erectus tồn tại được so sánh với khoảng thời gian chúng ta đã tồn tại. Mốc so sánh phải rõ ràng: than we have existed cho người nghe biết thời lượng đang được đo so với điều gì. Trong câu này, ý muốn truyền đạt là thời lượng thứ nhất xấp xỉ gấp mười lần thời lượng thứ hai.
Luyện tập
Một báo cáo muốn nói rằng Battery A sử dụng được lâu chính xác gấp mười lần Battery B. Câu nào diễn đạt tỷ lệ đó rõ ràng nhất?
- Battery A lasts ten times as long than Battery B.
- Battery A lasts ten times as long as Battery B.
- Battery A lasts ten times longer than Battery B.
Xem đáp án
Battery A lasts ten times as long as Battery B.
zoom in: phóng to khung nhìn
Ở đây, zoom in có nghĩa là phóng to phần hiển thị của dòng thời gian để một khoảng rất nhỏ có thể nhìn thấy được. In chỉ sự chuyển đến một góc nhìn gần và chi tiết hơn, chứ không phải đi vào một địa điểm. Cụm động từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Khi tiếng Anh nói a discussion zooms in, cuộc thảo luận đang thu hẹp từ một chủ đề rộng xuống một chi tiết cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là phóng to khung nhìn: The print is tiny, so please ____.
Xem đáp án
zoom in
Still, all of human history is not that long.
4:24Mặc dù vậy, toàn bộ lịch sử nhân loại cũng không dài đến thế.
the age of the dinosaurs ended in an enormous explosion.
4:29kỷ nguyên khủng long kết thúc trong một vụ nổ kinh hoàng.
The dinosaurs ruled the Earth for over 165 million years.
4:34Khủng long đã cai trị Trái Đất trong hơn 165 triệu năm.
27 times as long as all humans. Ngữ pháp
4:39Gấp 27 lần tổng thời gian tồn tại của tất cả loài người.
27 times as long as: có thời lượng gấp 27 lần đối tượng so sánh
Cấu trúc số + times + as + tính từ + as biểu thị một tỉ lệ. Trong 27 times as long as, long đo thời lượng, vì vậy thời lượng của chủ thể bằng 27 lần thời lượng dùng để so sánh. Cụm này mô tả độ dài hoặc thời gian có thể đo được, không phải nghĩa điều kiện ‘miễn là’ của as long as. Đối tượng so sánh đứng sau as thứ hai. Trong câu này, all humans là cách nói rút gọn theo ngữ cảnh để chỉ toàn bộ khoảng thời gian của lịch sử loài người.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bội số chuẩn cho tỉ lệ thời lượng ba trên một: The new battery lasts three times ____ the old one.
Xem đáp án
as long as
That's so long that it means a T-Rex that lived 65 million years ago
4:42Thời gian đó dài đến mức, một con khủng long bạo chúa T-Rex sống cách đây 65 triệu năm
mighty chickens như một hình ảnh hài hước về chim hiện đại
Cụm mighty chickens miêu tả chim hiện đại theo cách vui nhộn và phóng đại, dùng hình ảnh con gà quen thuộc làm ví dụ cho dòng dõi khủng long vẫn tồn tại đến ngày nay. Mighty thường gợi đến sức mạnh lớn, nên khi kết hợp với chickens, nó tạo ra một sự tương phản hài hước. Cụm từ này không khẳng định theo nghĩa đen rằng gà ngày nay có kích thước khổng lồ hoặc đặc biệt khỏe. Nó biến mối liên hệ khoa học giữa chim và khủng long thành một hình ảnh sinh động, dễ nhớ.
Luyện tập
Cụm mighty chickens có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm từ đưa mighty chickens ra làm tên khoa học chính thức của khủng long.
- Cụm từ miêu tả một cách hài hước rằng chim hiện đại là sự tiếp nối ngày nay của dòng dõi khủng long.
- Cụm từ nói rằng gà bình thường thật sự có kích thước khổng lồ và sức mạnh lớn.
Xem đáp án
Cụm từ miêu tả một cách hài hước rằng chim hiện đại là sự tiếp nối ngày nay của dòng dõi khủng long.
still around với nghĩa vẫn tiếp tục tồn tại
Trong be still around, around không có nghĩa là “ở gần”. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “vẫn tồn tại” hoặc “vẫn còn hiện diện”. Still nhấn mạnh sự tiếp diễn: một thứ đã tồn tại trước đây và đến nay vẫn chưa biến mất. Ở đây, cụm từ cho biết dòng dõi khủng long vẫn tiếp tục tồn tại ngày nay thông qua loài chim. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be + still around, dùng để nói về người, loài, tổ chức, đồ vật hoặc phong tục.
Luyện tập
Câu nào dùng still around với nghĩa “vẫn tiếp tục tồn tại”?
- Please walk around the fountain.
- The bus stop is still around the corner.
- That old bookstore is still around after fifty years.
Xem đáp án
That old bookstore is still around after fifty years.
Animal life on this planet started 600 million years ago.
4:58Động vật sống trên hành tinh này đã bắt đầu từ 600 triệu năm trước.
The earliest animals were fish and other small simple sea creatures.
5:02Những động vật sớm nhất là cá và các sinh vật biển nhỏ bé, đơn giản khác.
Then came insects: đảo ngữ kể chuyện để giới thiệu giai đoạn tiếp theo
‘Then’ được đặt ở đầu câu, còn động từ ‘came’ đứng trước chủ ngữ ‘insects’. Trật tự thông thường là ‘Then insects came’, nhưng trật tự đảo cho biết côn trùng là nhóm tiếp theo xuất hiện trên dòng thời gian tiến hóa. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng là: thành phần chỉ thời gian hoặc địa điểm + nội động từ + chủ ngữ là danh từ. Mẫu này giới thiệu chủ ngữ như thông tin mới và tạo cho câu chuyện hoặc dòng thời gian nhịp phát triển từng bước, hơi kịch tính.
Luyện tập
Câu nào dùng phép đảo ngữ trong kể chuyện để giới thiệu một giai đoạn mới trên dòng thời gian?
- People used paper tickets for years. Then digital passes appeared.
- Did digital passes appear after paper tickets?
- People used paper tickets for years. Then came digital passes.
Xem đáp án
People used paper tickets for years. Then came digital passes.
joined the party: tham gia điều đã bắt đầu
Trong câu này, ‘joined the party’ là cách nói vui, không mang nghĩa đen. Động vật có vú không tham dự một bữa tiệc; chúng xuất hiện và trở thành một phần của sự đa dạng sự sống đang phát triển sau khi các nhóm khác đã có mặt. Nói chung, ‘join the party’ có nghĩa là tham gia một hoạt động, xu hướng, cuộc thảo luận hoặc cuộc cạnh tranh đã bắt đầu. Hình ảnh này khiến người mới đến giống như một người tham gia nữa trong một hoạt động chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là ‘tham gia điều mà những người khác đã bắt đầu’: The other classes were already recycling, and ours finally ____.
Xem đáp án
joined the party
There is evidence that it appeared up to 4.1 billion years ago. Ghi chú
5:16Có bằng chứng cho thấy nó đã xuất hiện từ 4,1 tỷ năm trước.
There is evidence that: đưa ra một nhận định có căn cứ
There is evidence that + mệnh đề dùng để đưa ra một nhận định được sự kiện, quan sát hoặc nghiên cứu hỗ trợ. Mệnh đề sau that nêu nội dung của nhận định đó. Trong câu này, người nói cho biết bằng chứng ủng hộ việc sự sống xuất hiện từ rất sớm, nhưng không trình bày mốc thời gian như một điều chắc chắn tuyệt đối. Cách diễn đạt này thường gặp trong lối viết thông tin thận trọng.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để trình bày một kết luận có căn cứ nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn?
- The lake definitely held more water.
- There is a lake that once held more water.
- There is evidence that the lake once held more water.
Xem đáp án
There is evidence that the lake once held more water.
up to ... years ago: điểm xa nhất có thể trong quá khứ
Trong up to 4.1 billion years ago, up to đặt ra khoảng thời gian tối đa tính ngược từ hiện tại. Sự kiện có thể đã xảy ra từ tận 4,1 tỷ năm trước, vì vậy đây là giới hạn sớm nhất được đề xuất chứ không phải một mốc chính xác. Khi đi với ago, số càng lớn thì thời điểm càng xa trong quá khứ. Vì thế, 4,1 tỷ năm trước sớm hơn 3 tỷ năm trước.
Luyện tập
Bằng chứng cho phép mốc sớm đến 400 triệu năm trước, nhưng thời điểm chính xác chưa chắc chắn. Câu nào phù hợp với ý này?
- The first trees may have appeared up to 400 million years ago.
- The first trees survived until 400 million years ago.
- The first trees appeared exactly 400 million years ago.
Xem đáp án
The first trees may have appeared up to 400 million years ago.
life consisted only of single-celled organisms. Cụm từ
5:23sự sống chỉ bao gồm các sinh vật đơn bào.
consisted only of: chỉ gồm có
Consist of có nghĩa là được tạo thành từ. Cấu trúc là toàn thể + consist of + các bộ phận hoặc thành viên. Trong câu này, life được hiểu theo nghĩa tập hợp, còn các sinh vật đơn bào là những dạng tạo nên sự sống. Only giới hạn thành phần: theo lời phát biểu này, không có dạng sống nào khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + consist(s/ed) only of + cụm danh từ.
Luyện tập
Dùng consist ở thì hiện tại đơn và thêm only để hoàn thành câu: The playlist ____ instrumental tracks.
Xem đáp án
consists only of
the sun was born from a gigantic imploding gas cloud.
5:30mặt trời được sinh ra từ một đám mây khí khổng lồ sụp đổ vào trong.
frequent bombardment by comets and asteroids supplied the Earth with large oceans. Cụm từ
5:38sự bắn phá thường xuyên của các sao chổi và tiểu hành tinh đã cung cấp cho Trái Đất những đại dương rộng lớn.
supplied the Earth with large oceans: cung cấp những đại dương rộng lớn cho Trái Đất
Supply A with B có nghĩa là cung cấp B cho A. A là bên nhận, còn B là vật hoặc tài nguyên được nhận. Trong câu này, the Earth nằm ở vị trí A và cụm large oceans nằm ở vị trí B. Thứ tự từ là chủ ngữ + supply + bên nhận + with + thứ được cung cấp. Phân biệt rõ hai vai trò này giúp áp dụng lại cấu trúc với người, địa điểm, nhóm và hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng supplied và cấu trúc supply A with B. Đặt each classroom vào vị trí bên nhận: The new program ____ tablets.
Xem đáp án
supplied each classroom with
As far as the whole universe goes: xác định phạm vi
“As far as X goes” giới hạn phần thảo luận trong một chủ đề hoặc tiêu chí nhất định. Ở đây, X là “the whole universe”, nên nhận định về tuổi được đưa ra theo thang thời gian của toàn bộ vũ trụ. Trong cấu trúc này, goes không diễn tả chuyển động hay khoảng cách. Khung diễn đạt này giúp người nói đổi thang so sánh và tránh làm cho “pretty new” nghe như một nhận định tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as far as X goes. Chủ đề là battery life: “____, this laptop is an excellent choice.”
Xem đáp án
As far as battery life goes
Pretty new: pretty là trạng từ chỉ mức độ
Trong pretty new, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá”, “tương đối” hoặc “ở mức đáng kể”. Nó làm tăng mức độ của new chứ không có nghĩa là “xinh đẹp”. Mức độ chính xác phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh, nhưng thường mạnh hơn a little và ít nhấn mạnh hơn extremely. Ở đây, nó cho thấy hệ Mặt Trời khá mới nếu xét theo thang thời gian của vũ trụ.
Luyện tập
Trong “The library gets pretty quiet after six,” pretty có nghĩa là gì?
- khá hoặc ở mức đáng kể
- xinh đẹp
- chỉ một chút rất nhỏ
Xem đáp án
khá hoặc ở mức đáng kể
our own galaxy formed from billions of stars.
5:56thiên hà của chúng ta đã hình thành từ hàng tỷ ngôi sao.
maybe we never will: lược bỏ know sau will
Ở đây, will thay cho cụm đầy đủ will know. Động từ chính know được lược bỏ vì nó vừa xuất hiện trong we don't know và người nghe có thể dễ dàng suy ra từ ngữ cảnh. Đây là phép lược bỏ sau trợ động từ. Vì vậy, maybe we never will có nghĩa là “có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết”. Ở đây, will dự đoán một khả năng trong tương lai, chứ không thể hiện ý muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ thay cho know: “We do not know whether the message was real, and maybe we never ____.”
Xem đáp án
will
there you have it: khép lại một lời giải thích
There you have it là một cụm từ cố định được dùng khi một lời giải thích, phần minh họa hoặc việc trình bày kết quả đã hoàn tất. Nó có nghĩa là “đó là câu trả lời hoặc kết quả” hay “tóm lại là như vậy”, chứ không có nghĩa người nghe thực sự sở hữu thứ gì đó. Ở đây, người nói dùng cụm này để khép lại phần giải thích; the past gọi tên nội dung vừa được trình bày.
Luyện tập
“there you have it” có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó yêu cầu người nghe tìm một thứ ở gần đó.
- Nó nói rằng người nghe giờ sở hữu quá khứ.
- Nó đánh dấu rằng phần giải thích đã hoàn tất.
Xem đáp án
Nó đánh dấu rằng phần giải thích đã hoàn tất.
Now, let's take a look at what we know about the future. Cụm từ
6:10Bây giờ, hãy cùng xem chúng ta biết gì về tương lai.
take a look at: hướng sự chú ý của cả nhóm
Take a look at là một cụm từ cố định có nghĩa là xem, kiểm tra hoặc cân nhắc. Ở đây, take không có nghĩa là mang một vật đi, và đối tượng theo sau có thể là một chủ đề trừu tượng như tương lai. Khi dùng với let's, cụm từ này mời mọi người cùng chuyển sự chú ý sang một chủ đề mới và xem xét nó. Nó giúp người nói dẫn dắt cuộc trò chuyện theo cách thân thiện, tự nhiên.
Luyện tập
Câu nào mời một nhóm cùng xem xét một kế hoạch một cách tự nhiên?
- Let's look for the plan.
- Let's take a look at the plan.
- Let's take the plan away.
Xem đáp án
Let's take a look at the plan.
the sun will be so hot that life on Earth becomes impossible. Ngữ pháp
6:15mặt trời sẽ nóng đến mức sự sống trên Trái Đất trở nên bất khả thi.
so hot that: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that nối một mức độ cao với kết quả của nó. So làm tăng mức độ của hot, còn mệnh đề that cho biết điều gì xảy ra vì sức nóng đạt đến mức đó. Ở đây, sức nóng của Mặt Trời đạt đến mức khiến sự sống trên Trái Đất không thể tồn tại. So trong câu này có nghĩa là đến mức như vậy; nó không phải từ nối so mang nghĩa vì vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng so ... that để cho thấy một mức độ gây ra kết quả: The road was ____ icy ____ the bus had to stop.
Xem đáp án
so · that
marks the end of life in the solar system. Cụm từ
6:21đánh dấu sự kết thúc của sự sống trong hệ mặt trời.
marks the end of: đánh dấu sự kết thúc của
Ở đây, marks the end of có nghĩa là “cho thấy một điều gì đó đã đi đến điểm cuối”. Chủ ngữ The death of the sun là sự kiện tạo thành ranh giới kết thúc; 4 billion years later chỉ cho biết sự kiện ấy xảy ra khi nào. Trong lời giải thích trang trọng và bài viết lịch sử, X marks the end of Y dùng một sự kiện làm điểm kết thúc rõ ràng của một thời kỳ, quá trình hoặc trạng thái. Mark ở đây có nghĩa là “biểu thị hoặc đánh dấu”, không phải “đánh dấu lên vật gì” hay “chấm điểm”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện buổi lễ là ranh giới kết thúc của lễ hội: The closing ceremony ____ the festival.
Xem đáp án
marks the end of
need to have ventured: cần phải hoàn tất việc khám phá trước đó
Need to have ventured kết hợp need to với động từ nguyên mẫu hoàn thành have ventured. Cấu trúc này có nghĩa là chuyến đi phải hoàn tất trước một mốc tham chiếu. Trong câu này, mốc đó nằm ở tương lai: thời điểm không còn có thể sống sót gần Mặt Trời. Đây không phải là lời trách móc về một nghĩa vụ trong quá khứ đã không được thực hiện. Cấu trúc nhìn ngược lại từ một hạn chót trong tương lai và nêu điều kiện cần thiết: đến lúc đó, loài người phải tiến ra các vì sao rồi.
Luyện tập
Dùng need và venture để hoàn thành câu sao cho việc khám phá phải kết thúc trước một hạn chót trong tương lai: By the time the final map is published, the survey team will ____ into every part of the cave.
Xem đáp án
need to have ventured
dimmer and dimmer: lặp dạng so sánh hơn để diễn tả thay đổi dần dần
Trong dimmer and dimmer, dạng so sánh hơn dimmer được lặp lại ở hai bên and: comparative + and + comparative. Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi tiếp diễn và tăng dần theo thời gian. Ở đây, vũ trụ tiếp tục mất đi độ sáng; hai lần xuất hiện của dimmer không phải là sự lặp lại vô tình. Cấu trúc này dùng với những tính chất có thể thay đổi về mức độ và thường mang nghĩa ngày càng hoặc ở mức độ mỗi lúc một cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng dark theo cấu trúc comparative + and + comparative: The room grew ____ as the sun went down.
Xem đáp án
darker and darker
illuminated only by smaller red and white dwarfs.
6:40chỉ được chiếu sáng bởi các sao lùn đỏ và trắng nhỏ hơn.
burn out: ngừng phát sáng hoặc hoạt động khi năng lượng cạn kiệt
Ở đây, burn out có nghĩa là dùng hết nhiên liệu có sẵn rồi ngừng tạo ra ánh sáng hoặc năng lượng. Out không chỉ một nơi với nghĩa là bên ngoài; nó kết hợp với burn thành cụm động từ burn out, diễn tả quá trình cháy đi đến hồi kết. Chính vật ngừng hoạt động làm chủ ngữ: stars burn out, bulbs burn out và fires can burn out. Khi nói về người, burn out còn có thể có nghĩa là kiệt sức vì căng thẳng kéo dài, nên cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của burn out: The old bulb worked for years, but last night it finally ____.
Xem đáp án
burned out
and one day the last star in the universe will die.
6:46và một ngày nào đó, ngôi sao cuối cùng trong vũ trụ sẽ chết.
When they do: do thay cho một cụm động từ
Trong When they do, they chỉ black holes, còn do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là evaporate and die. Do không diễn tả một hành động mới; mệnh đề này có nghĩa là “khi các hố đen bốc hơi và biến mất”. Tiếng Anh thường dùng do theo cách này để tránh lặp lại một hành động đã rõ. Trong mệnh đề thời gian với when nói về tương lai, ta thường dùng do ở hiện tại thay vì will do: When they do, our universe will ...
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề thời gian bằng cách dùng do để thay thế: The ice sheets will eventually melt. ____, sea levels will rise.
Xem đáp án
When they do
reach its final stage: đạt đến giai đoạn cuối cùng
Reach its final stage có nghĩa là một quá trình phát triển đến giai đoạn cuối cùng. Reach nhấn mạnh việc đạt tới điểm đó sau một quá trình thay đổi hoặc tiến triển. Động từ này nhận tân ngữ trực tiếp, vì vậy dùng reach its final stage, không dùng reach to its final stage. Trong câu này, heat death gọi tên và xác định rõ final stage; cụm từ đó cho biết giai đoạn này được gọi là gì.
Luyện tập
Câu nào dùng reach đúng để cho thấy một quá trình đã phát triển đến giai đoạn cuối cùng?
- The project has reached its final stage.
- The project has reached to its final stage.
- The project has entered at its final stage.
Xem đáp án
The project has reached its final stage.
heat death với nghĩa thuật ngữ vũ trụ học
Cái chết nhiệt là một thuật ngữ vũ trụ học chỉ một trạng thái cuối cùng có thể xảy ra của vũ trụ. Năng lượng vẫn tồn tại, nhưng được phân bố đồng đều đến mức không còn chênh lệch năng lượng hữu ích để duy trì các ngôi sao hoặc những quá trình đang tiếp diễn khác. Ở đây, heat không có nghĩa là vũ trụ “chết” vì trở nên quá nóng. Cụm từ này mô tả trạng thái mà gần như không còn gì có thể tiếp tục tạo ra thay đổi có ý nghĩa.
Luyện tập
Trong câu này, heat death có nghĩa là gì?
- Một giai đoạn ngắn khi mọi ngôi sao đều sáng hơn
- Sự hủy diệt của vũ trụ do nhiệt độ cao nguy hiểm
- Một trạng thái cuối cùng không còn chênh lệch năng lượng hữu ích để duy trì các quá trình tiếp theo
Xem đáp án
Một trạng thái cuối cùng không còn chênh lệch năng lượng hữu ích để duy trì các quá trình tiếp theo
Now, you're feeling some pretty weird feelings right now,
7:07Giờ đây, bạn đang cảm thấy những cảm xúc khá kỳ lạ lúc này,
aren't you? trong câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi phủ định aren't you? đứng sau mệnh đề khẳng định you're feeling.... Nó lặp lại trợ động từ be và chuyển sang dạng phủ định: you are trở thành aren't you? Ở đây, người nói không thật sự chất vấn người nghe. Người nói dự đoán rằng người nghe sẽ đồng ý những cảm xúc đó thật kỳ lạ. Câu hỏi đuôi mời người nghe thể hiện sự đồng tình và trực tiếp kéo họ vào cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi sau mệnh đề khẳng định: You're excited about the trip, ____?
Xem đáp án
aren't you
“It's only natural.” để trấn an bằng sự đồng cảm
Ở đây, natural có nghĩa là cảm xúc hoặc phản ứng bình thường và dễ hiểu đối với một người trong tình huống đó, chứ không phải “thuộc về thiên nhiên”. Cả câu trấn an người nghe bằng cách công nhận cảm xúc của họ thay vì gạt bỏ nó. Only làm nhẹ giọng điệu: phản ứng ấy được xem đơn giản là một phản ứng bình thường của con người, không có gì khác lạ. Cũng có thể dùng các cấu trúc It's only natural to + động từ và It's only natural that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp mang tính động viên bằng đúng cụm ba từ trong bài học, bắt đầu bằng It's: "I feel strange about missing my old class." "____."
Xem đáp án
It's only natural
Dùng “The good news is,” để dẫn vào thông tin tích cực
“The good news is,” là một khung dùng để tổ chức thông tin. Nó báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo là mặt thuận lợi hoặc đáng yên tâm của một tình huống, đặc biệt sau khi vừa đề cập đến điều đáng lo. Cụm này không nhất thiết nói về một bản tin. Trong một câu viết đầy đủ, The good news is that + mệnh đề là cấu trúc chuẩn; trong lời nói, người nói có thể ngừng một nhịp thay cho that như trong phụ đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng đúng cụm bốn từ dùng để dẫn thông tin trong bài học: "The first bus was canceled. ____ that the next one arrives in ten minutes."
Xem đáp án
The good news is
The only time that actually matters is now. Ngữ pháp
7:18Thời gian duy nhất thực sự quan trọng chính là lúc này.
Mẫu the only + danh từ + that matters is ...
Mẫu the only + danh từ + mệnh đề quan hệ + is + bổ ngữ xác định một thành viên trong nhóm là điều duy nhất quan trọng. Trong câu này, danh từ là time; that actually matters thu hẹp phạm vi vào thời điểm thực sự quan trọng, còn now là câu trả lời được nhấn mạnh sau is. Actually làm mạnh thêm matters bằng cách đối lập điều thực sự quan trọng với những yếu tố gây xao nhãng hoặc các thời điểm khác. Nó không đính chính một sự thật cụ thể về giờ giấc. Mẫu này hữu ích khi kết thúc một lập luận bằng một kết luận rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một mẫu nhấn trọng tâm để xác định một điều duy nhất là quan trọng?
- Only take the next step if it matters.
- The next step matters more than the others.
- The only step that matters is the next one.
Xem đáp án
The only step that matters is the next one.
Ask someone out: mời ai đó đi hẹn hò
Ask someone out là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa mời người đó đi hẹn hò. Trong câu này, them chỉ lại girl hoặc boy mà không xác định giới tính. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa ask và out: dùng ask them out, không dùng ask out them. Câu mệnh lệnh này là lời khuyên trực tiếp nên đưa ra lời mời hẹn hò; nó không có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc bảo ai đó đi ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng ask ... out và một đại từ không xác định giới tính: You like Alex. Why don't you ____?
Xem đáp án
ask them out
Make it count: tận dụng tốt một cơ hội có hạn
Make it count là lời khích lệ hãy sử dụng tốt thời gian có hạn hoặc một cơ hội quý giá để tạo ra kết quả có ý nghĩa. Cụm này không yêu cầu ai đó đếm số. Trong câu này, it chỉ khoảng thời gian quý giá được nhắc đến trước đó. Cấu trúc là make + tân ngữ + count, trong đó count có nghĩa là “quan trọng” hoặc “đáng giá”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tận dụng tốt cơ hội có hạn này”: You have one chance to perform your song, so ____.
Xem đáp án
make it count