Thời gian: Lịch sử & Tương lai của vạn vật – Bản Remaster: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.045 từ 168 từ/phút

Giới thiệu video: Từ một ngày, hành trình đi qua lịch sử loài người và thời gian vũ trụ, nhìn tới kết cục xa xôi của vũ trụ rồi trở lại với giá trị hiện tại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wrap your head around: Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng; nói tự nhiên rằng một ý tưởng lớn hoặc trừu tượng rất khó hiểu mà không dịch hình ảnh về cái đầu theo nghĩa đen. 2. 27 times as long as: Ngữ pháp & Mẫu câu; so sánh thời lượng hoặc số lượng bằng cấu trúc bội số chuẩn và phân biệt với nghĩa điều kiện của as long as. 3. as far as the whole universe goes,: Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ; giới hạn phạm vi nhận định và chuyển hệ quy chiếu từ thang thời gian gần sang toàn bộ vũ trụ.

Nội dung bài học

Time makes sense in small pieces.

0:01

Thời gian dễ hiểu khi chia thành những mảnh nhỏ.

But when you look at huge stretches of time,

0:05

Nhưng khi bạn nhìn vào những khoảng thời gian khổng lồ,

it's almost impossible to wrap your head around things. Thành ngữ

0:07

thì gần như không thể hình dung nổi.

Thành ngữ

wrap your head around: cố gắng để hiểu được

“Wrap your head around” là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là “cố gắng để hiểu được”. Cụm này thường được dùng với một ý tưởng, sự thật, quy mô hoặc tình huống phức tạp hay khó hình dung. Tân ngữ đứng sau around theo cấu trúc wrap your head around something. Trong câu này, things là tân ngữ. Cụm từ diễn tả nỗ lực tư duy chứ không phải chuyển động thể chất.

Luyện tập

Trong “I still can't wrap my head around how this tiny chip stores so much data,”, wrap your head around có nghĩa là gì?

  1. Tôi đang cố di chuyển đầu quanh con chip.
  2. Tôi vẫn không thể hiểu được điều đó.
  3. Tôi đã ghi nhớ tất cả dữ liệu.
Xem đáp án

Tôi vẫn không thể hiểu được điều đó.

So, let's start small with minutes,

0:11

Vì vậy, hãy bắt đầu từ những thứ nhỏ bé như phút,

hours, days.

0:14

giờ, ngày.

You probably spent the last 24 hours mostly sleeping and working,

0:16

Bạn có lẽ đã dành 24 giờ qua chủ yếu để ngủ và làm việc,

and you probably wasted a good chunk of yesterday on the internet. Cụm từ

0:21

và bạn có lẽ đã lãng phí phần lớn thời gian ngày hôm qua trên internet.

Cụm từ

a good chunk of: một phần khá lớn

“A good chunk of” có nghĩa là “một phần khá lớn của” một tổng thể. Ở đây, cụm này cho biết một lượng đáng kể thời gian của ngày hôm qua đã được dành cho mạng internet. Trong cụm này, good nhấn mạnh số lượng; nó không nói rằng phần đó hữu ích, dễ chịu hay được sử dụng hợp lý. Cấu trúc là a good chunk of + danh từ, đặc biệt với những tổng thể có thể chia thành nhiều phần như thời gian, tiền bạc, công việc, thức ăn hoặc dữ liệu.

Luyện tập

Trong “We spent a good chunk of the afternoon fixing the bike,”, a good chunk of có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi chỉ dành vài phút của buổi chiều.
  2. Chúng tôi đã trải qua phần thú vị nhất của buổi chiều.
  3. Chúng tôi đã dành một phần khá lớn của buổi chiều.
Xem đáp án

Chúng tôi đã dành một phần khá lớn của buổi chiều.

Days become weeks,

0:26

Ngày biến thành tuần,

weeks become months,

0:27

tuần biến thành tháng,

and then we have a year.

0:28

và rồi chúng ta có một năm.

Let's look at 2017.

0:30

Hãy nhìn lại năm 2017.

France started to train eagles to hunt terrorist drones.

0:32

Pháp bắt đầu huấn luyện đại bàng để săn máy bay không người lái của bọn khủng bố.

A Czech nuclear power plant held a bikini contest to pick their new intern,

0:36

Một nhà máy điện hạt nhân của Séc đã tổ chức cuộc thi bikini để chọn thực tập sinh mới,

and people on the internet made a challenge out of eating bleach. Ngữ pháp

0:40

và mọi người trên mạng internet đã tạo ra một thử thách uống thuốc tẩy.

Ngữ pháp

made a challenge out of: biến B thành A

Trong make A out of B, B là hoạt động hoặc vật liệu ban đầu, còn A là thứ mà người ta biến B thành hoặc xem B như vậy. Ở đây, eating bleach là B và a challenge là A: người ta đã biến một hành động nguy hiểm thành một thử thách trên mạng. Ở đây, out of đánh dấu nguồn của sự thay đổi. Nó không mang nghĩa “ra khỏi” hay “hết, không còn”, như trong out of the house hoặc out of time. Cấu trúc này có thể diễn tả việc tạo ra một đồ vật hoặc việc thay đổi cách nhìn về một hoạt động.

Luyện tập

Câu nào dùng make A out of B với nghĩa “biến B thành A”?

  1. They made a game for cleaning the room.
  2. They made a game out of cleaning the room.
  3. They made a game while cleaning the room.
Xem đáp án

They made a game out of cleaning the room.

You know,

0:44

Bạn biết đấy,

the usual stuff. Ý định

0:45

toàn mấy chuyện thường tình.

Ý định

the usual stuff: nghĩa đen và lối mỉa mai tỉnh bơ

Xét theo nghĩa đen, the usual stuff chỉ những chuyện quen thuộc thường xảy ra và không đáng phải kể từng việc một. Ở đây, những sự việc được nhắc đến trước đó rõ ràng vừa kỳ quặc vừa nguy hiểm, nên người nói không dùng cụm từ theo nghĩa đen. Sự không khớp này tạo ra lối mỉa mai tỉnh bơ: gọi những sự việc gây sốc là “bình thường” khiến chúng có vẻ như chuyện thường ngày, qua đó tạo hiệu ứng hài hước và phê phán. Ngữ cảnh cùng giọng nói khô hoặc đều đều báo hiệu cách hiểu này.

Luyện tập

Sau khi kể về một ngày đầy những sự việc kỳ quặc và khó tin, một người nói: “You know, the usual stuff.” Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Người nói đang mỉa mai một cách tỉnh bơ: những sự việc đó hoàn toàn không bình thường.
  2. Người nói không nhớ chuyện gì đã xảy ra.
  3. Người nói thật lòng cho rằng những sự việc đó xảy ra hằng ngày.
Xem đáp án

Người nói đang mỉa mai một cách tỉnh bơ: những sự việc đó hoàn toàn không bình thường.

Let's go back further. Mạch ý

0:47

Hãy quay ngược thời gian xa hơn chút nữa.

Mạch ý

Let's go back further: chuyển đến một thời điểm sớm hơn

Trong lời kể theo dòng thời gian này, Let's go back further báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo thuộc về một thời kỳ sớm hơn thời kỳ vừa được đề cập. Go back nghĩa là quay ngược thời gian, còn further làm tăng mức độ quay ngược đó. Let's đưa người nghe vào cùng sự chuyển hướng chú ý của người nói. Câu này đóng vai trò chuyển ý: khép lại mốc thời gian hiện tại và mở ra một thời kỳ xa xưa hơn.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình lịch sử, Let's go back further yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Ngừng nói về quá khứ.
  2. Chuyển đến một thời điểm sớm hơn trên dòng thời gian.
  3. Quay lại một địa điểm ở xa hơn.
Xem đáp án

Chuyển đến một thời điểm sớm hơn trên dòng thời gian.

A kid born in the first year of the 21st century is 18 years old now.

0:49

Một đứa trẻ sinh vào năm đầu tiên của thế kỷ 21 giờ đã 18 tuổi.

But the century is still young,

0:54

Nhưng thế kỷ này vẫn còn rất trẻ,

even if you're not. Ngữ pháp

0:56

ngay cả khi bạn thì không.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện không làm thay đổi mệnh đề chính. Ở đây, nhận định rằng thế kỷ này vẫn còn trẻ vẫn đúng dưới điều kiện mang tính đùa vui rằng người nghe không còn trẻ. Cấu trúc là mệnh đề chính + even if + điều kiện. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng mệnh đề chính vẫn đúng ngay cả trong một trường hợp bất ngờ hoặc khó khăn. Việc dùng young cho cả thế kỷ lẫn người nghe tạo ra sự tương phản hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ, trong đó mưa được trình bày như một khả năng và khả năng đó không làm thay đổi kế hoạch: “The match will continue ____ it rains.”

Xem đáp án

even if

It was largely shaped by the attacks on 9/11, Cụm từ

0:59

Thế kỷ này bị định hình phần lớn bởi vụ tấn công 11/9,

Cụm từ

be shaped by: Ảnh hưởng sâu sắc mang tính định hình

Trong cấu trúc bị động be shaped by, chủ ngữ là sự vật có tính chất, hướng đi hoặc quá trình phát triển được định hình, còn danh từ sau by chỉ yếu tố gây ảnh hưởng. Ở đây, shaped mang nghĩa trừu tượng: các vụ tấn công đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách thế kỷ 21 phát triển. Cụm này không có nghĩa là tạo hình dạng vật lý cho một vật.

Luyện tập

Chọn cụm từ nhấn mạnh rõ nhất một ảnh hưởng sâu sắc mang tính định hình: Her design style was ___ years of living near the sea.

  1. affected by
  2. shaped to
  3. shaped by
Xem đáp án

shaped by

which led to the war in Afghanistan and the invasion of Iraq. Cụm từ

1:02

dẫn đến cuộc chiến ở Afghanistan và cuộc xâm lược Iraq.

Cụm từ

lead to + kết quả: Diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. Trong cấu trúc X leads to Y, X là nguyên nhân và Y là kết quả. Trong ví dụ, which chỉ trở lại các vụ tấn công ngày 11/9, còn các cụm danh từ theo sau gọi tên những sự kiện về sau được trình bày như hậu quả. Ở đây lead ở thì quá khứ: led to.

Luyện tập

Chọn cụm từ thể hiện đúng rằng sự cố mất điện là nguyên nhân: The power outage ___ the closure of the station.

  1. led to
  2. was shaped by
  3. resulted from
Xem đáp án

led to

In March 2011,

1:06

Vào tháng 3 năm 2011,

the Syrian Civil War began

1:07

cuộc Nội chiến Syria bắt đầu

and is still ongoing after seven years.

1:09

và vẫn đang tiếp diễn sau bảy năm.

Most of us were born in the 20th century,

1:12

Hầu hết chúng ta đều sinh ra vào thế kỷ 20,

which had the two most devastating wars in human history and the Cold War.

1:14

thế kỷ đã trải qua hai cuộc chiến tranh tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại và Chiến tranh Lạnh.

For the first time ever, Cụm từ

1:19

Lần đầu tiên trong lịch sử,

Cụm từ

For the first time ever: lần đầu tiên chưa từng có tiền lệ

"For the first time ever" cho biết một việc xảy ra lần đầu tiên trong toàn bộ khoảng thời gian có liên quan. Trong câu này, phạm vi đó là lịch sử loài người, nên sự việc được trình bày như một điều chưa từng có. "Ever" nhấn mạnh "for the first time" bằng cách mở rộng sự so sánh đến toàn bộ thời gian trước đó trong phạm vi này. Ở đây, nó không mang nghĩa độc lập là “đã từng” như trong câu hỏi "Have you ever...?"

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ kết thúc bằng "ever", nhấn mạnh rằng việc này chưa từng xảy ra trước đây trong lịch sử loài người: In 1969, humans walked on the Moon ____.

Xem đáp án

for the first time ever

we could destroy ourselves with nuclear weapons,

1:21

chúng ta có thể tự hủy diệt chính mình bằng vũ khí hạt nhân,

and we almost did.

1:23

và chúng ta suýt nữa đã làm vậy.

But we also had a space race and left Earth for the first time.

1:25

Nhưng chúng ta cũng có cuộc chạy đua vào không gian và rời khỏi Trái Đất lần đầu tiên.

The internet was also invented,

1:29

Internet cũng được phát minh,

which led to memes,

1:30

dẫn đến sự ra đời của các meme,

but also to Facebook and Twitter.

1:32

và cả Facebook cùng Twitter.

So, all in all, Mạch ý

1:33

Vì vậy, nhìn chung,

we're not sure if this was a good development.

1:34

chúng ta không chắc liệu đây có phải là một sự phát triển tốt hay không.

Mạch ý

All in all: giới thiệu kết luận tổng thể

"All in all" là một dấu hiệu tổ chức lời nói, báo cho người nghe biết rằng cần kết hợp các điểm quan trọng đã nêu và chuẩn bị nghe một đánh giá tổng thể. Trong câu này, nó gộp cả mặt tích cực lẫn tiêu cực để đi đến kết luận rằng người nói không chắc bước phát triển đó có tốt hay không. Cụm này thường nhận xét về toàn bộ phần thảo luận trước đó thay vì bổ sung thêm một chi tiết. Các dấu phẩy tách nó khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu một nhận định tổng thể sau khi cân nhắc cả điểm tốt lẫn điểm xấu?

  1. All in all
  2. In all
  3. After all
Xem đáp án

All in all

The average human lives about 79 years,

1:38

Tuổi thọ trung bình của con người là khoảng 79 tuổi,

which covers a good chunk of recent history.

1:41

bao trọn một phần lớn của lịch sử cận đại.

The oldest living person on Earth is currently Celino Jaramillo,

1:44

Người lớn tuổi nhất còn sống trên Trái Đất hiện nay là Celino Jaramillo,

who was born in 1896,

1:48

người sinh năm 1896,

which means that his birth was closer to Napoleon ruling Europe Ngữ pháp

1:50

nghĩa là năm sinh của cụ gần với thời Napoléon cai trị châu Âu

than to the current day.

1:54

hơn là so với thời đại ngày nay.

Ngữ pháp

Cấu trúc closer to A than to B

Mẫu closer to A than to B so sánh khoảng cách từ một sự vật đến hai mốc tham chiếu. Ở đây, khoảng cách nằm trên dòng thời gian: thời điểm ông ấy ra đời gần với thời Napoleon cai trị hơn là với hiện tại. Hai từ to giúp phép so sánh có cấu trúc song song và rõ ràng: closer to A than to B. Close ở đây chỉ khoảng cách thời gian gần, không phải một mối quan hệ cá nhân thân thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh song song closer to A than to B: On the timeline, 1998 is ____ 2000 ____ 2010.

Xem đáp án

closer to · than to

Only 250 years ago,

1:56

Chỉ 250 năm trước,

the Industrial Revolution turned the world into a progress machine. Ngữ pháp

1:58

Cách mạng Công nghiệp đã biến thế giới thành một cỗ máy tiến bộ.

Ngữ pháp

turned the world into a progress machine: biến thế giới thành cỗ máy tạo ra tiến bộ

Cấu trúc turn A into B có nghĩa là “làm cho A trở thành B”. Trong câu này, Cuộc Cách mạng Công nghiệp được trình bày là nguyên nhân, the world là A, còn a progress machine là trạng thái mới B. A progress machine là một phép ẩn dụ, không phải cỗ máy theo nghĩa đen. Nó mô tả thế giới như một hệ thống liên tục tạo ra thay đổi về công nghệ và xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu turn A into B ở thì quá khứ: The renovation ____ the empty shop ____ a community center.

Xem đáp án

turned · into

Farmers became workers,

2:02

Nông dân trở thành công nhân,

and knowledge became easier to distribute.

2:04

và kiến thức trở nên dễ dàng lan truyền hơn.

Around this time,

2:06

Khoảng thời gian này,

we started the progress that is causing climate change today.

2:07

chúng ta bắt đầu những tiến bộ đang gây ra biến đổi khí hậu như ngày nay.

Not that long ago, actually. Cách dùng từ

2:11

Thực ra cũng không lâu lắm đâu.

Cách dùng từ

Not that long: that dùng làm trạng từ chỉ mức độ

Trong Not that long ago, that là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “đến mức đó” hoặc “nhiều như người ta có thể nghĩ”. Toàn bộ cụm từ cho biết sự việc xảy ra tương đối gần đây, không xa trong quá khứ như ai đó có thể tưởng. Cấu trúc là not that + tính từ hoặc trạng từ. Cấu trúc này có thể nhẹ nhàng hạ thấp mức độ được dự đoán: not that hard, not that far và not that expensive đều cho biết mức độ thực tế thấp hơn dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not that + tính từ long: The walk was ____, so we still had plenty of time.

Xem đáp án

not that long

The theory of evolution changed how we saw ourselves and the world we live in.

2:13

Thuyết tiến hóa đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận bản thân và thế giới mình đang sống.

Newton wrote down his theory of gravity. Cụm động từ

2:18

Newton đã viết ra định luật vạn vật hấp dẫn của mình.

Cụm động từ

Wrote down: ghi lại thông tin bằng chữ viết

Write down có nghĩa là ghi thông tin ra giấy hoặc bằng chữ viết để sau này có thể nhớ, kiểm tra hoặc chia sẻ. Wrote down là dạng quá khứ của cụm này. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng Newton đã biến lý thuyết thành một bản ghi lâu dài, chứ không chỉ đơn thuần thực hiện hoạt động viết nói chung.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng dạng đúng của write down và đại từ it: You may forget the code, so ____.

Xem đáp án

write it down

We discovered distant stars and very close bacteria.

2:21

Chúng ta đã khám phá ra những ngôi sao xa xôi và các vi khuẩn rất gần gũi.

The 15th century was very eventful.

2:27

Thế kỷ 15 có vô vàn sự kiện quan trọng.

Columbus's discovery of America and the fall of Constantinople

2:29

Việc Columbus tìm ra châu Mỹ và sự sụp đổ của Constantinople

marked the end of the Middle Ages.

2:34

đã đánh dấu sự kết thúc của Thời kỳ Trung Cổ.

War was all the rage in the Middle Ages, Thành ngữ

2:36

Chiến tranh là chuyện thịnh hành ở Thời kỳ Trung Cổ,

Thành ngữ

all the rage: cực kỳ thịnh hành, không phải tức giận

All the rage là một thành ngữ có nghĩa là một thứ gì đó cực kỳ phổ biến hoặc thịnh hành trong một khoảng thời gian nhất định. Trong thành ngữ này, rage không có nghĩa là sự tức giận. Gọi chiến tranh là all the rage đã cố ý miêu tả một điều khủng khiếp như thể đó là một xu hướng thời trang. Sự trái ngược này tạo ra chất hài đen và khiến câu nói mang ý châm biếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là cực kỳ thịnh hành hoặc phổ biến: For a while, silver backpacks were ____ at our school.

Xem đáp án

all the rage

but the number one killer was disease.

2:39

nhưng kẻ giết người số một lại là bệnh tật.

The Black Death plague killed every third European in just six years. Ngữ pháp

2:41

Bệnh dịch Cái Chết Đen đã giết chết một phần ba dân số châu Âu chỉ trong sáu năm.

Ngữ pháp

every third European: một trong mỗi ba người châu Âu

Trong câu này, every third European có nghĩa là cứ ba người châu Âu thì có một người, nên nó thể hiện tỷ lệ khoảng một phần ba. Cụm từ này không chỉ một người cụ thể đứng thứ ba trong một thứ tự. Cấu trúc every + số thứ tự + danh từ đếm được số ít có thể đánh dấu một khoảng lặp lại, như trong every third seat hoặc every fourth day. Khi dùng với một nhóm dân số, cấu trúc này có thể diễn tả tỷ lệ bằng cách hình dung các nhóm hoặc vị trí lặp lại.

Luyện tập

Trong câu The clinic tests every third visitor, every third visitor có nghĩa là gì?

  1. Ba người được chọn cùng lúc
  2. Chỉ người đứng thứ ba trong toàn bộ thứ tự
  3. Một người trong mỗi nhóm hoặc chuỗi ba người
Xem đáp án

Một người trong mỗi nhóm hoặc chuỗi ba người

Around 2,000 years ago,

2:47

Khoảng 2.000 năm trước,

we set the arbitrary year one of our calendar Văn hóa

2:48

chúng ta đã tùy ý thiết lập năm thứ nhất cho tờ lịch của mình

that most of the world follows today.

2:51

mà phần lớn thế giới vẫn tuân theo cho đến ngày nay.

Văn hóa

the arbitrary year one of our calendar: một điểm khởi đầu được lựa chọn

Trong câu này, the arbitrary year one of our calendar là năm khởi đầu được chọn cho hệ thống lịch hiện được sử dụng ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là mốc tham chiếu để đánh số năm, không phải thời điểm thế giới hay lịch sử bắt đầu. Ở đây, arbitrary có nghĩa là được xác lập theo quy ước của con người chứ không phải do tự nhiên bắt buộc. Từ này không nhất thiết có nghĩa là được chọn ngẫu nhiên hoặc không có lý do. Trong hệ thống truyền thống, 1 BCE được nối trực tiếp bằng CE 1, không có năm số không.

Luyện tập

the arbitrary year one có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một năm được chọn tình cờ mà không thể có bất kỳ lý do nào
  2. Năm đầu tiên mà bất kỳ lịch sử nào bắt đầu tồn tại
  3. Một mốc tham chiếu do con người chọn để đánh số năm
Xem đáp án

Một mốc tham chiếu do con người chọn để đánh số năm

But to a Roman,

2:54

Nhưng đối với một người La Mã,

the world was already ancient.

2:55

thế giới lúc đó đã là cổ đại rồi.

The Great Pyramids were constructed 4,500 years ago.

2:57

Đại kim tự tháp được xây dựng cách đây 4.500 năm.

So, to a Roman,

3:01

Thế nên, đối với một người La Mã,

the Pyramids were older than the Romans are to us today. Mạch ý

3:03

Kim tự tháp còn cổ xưa hơn so với cách người La Mã đối với chúng ta ngày nay.

Mạch ý

the Pyramids were older than the Romans are to us today: phép so sánh xuyên thời đại

Câu này đặt song song hai mối quan hệ thời gian: các Kim tự tháp khi nhìn từ thời La Mã và người La Mã khi nhìn từ hiện tại. Thay vì đưa ra ngày tháng, câu dùng khoảng cách quen thuộc giữa chúng ta và La Mã cổ đại làm mốc để giúp ta hình dung các Kim tự tháp đã cổ xưa đến mức nào đối với một người La Mã. Ở nửa sau, the Romans are to us today lược bỏ một ý được lặp lại như old hoặc ancient vì phép so sánh đã làm rõ ý đó. Câu nói về các khoảng thời gian tương ứng: khoảng cách từ các Kim tự tháp đến người La Mã lớn hơn khoảng cách từ người La Mã đến chúng ta. Câu không cộng tuổi của các Kim tự tháp với tuổi của người La Mã.

Luyện tập

Hãy đọc phép so sánh mới này: To a child in 1950, the first steam trains were older than the first smartphones are to a child today. Điều gì đang được so sánh?

  1. Tổng số tuổi của tàu hơi nước và điện thoại thông minh
  2. Hai khoảng thời gian: từ những đoàn tàu hơi nước đầu tiên đến năm 1950 và từ những chiếc điện thoại thông minh đầu tiên đến ngày nay
  3. Đứa trẻ nào biết nhiều hơn về công nghệ
Xem đáp án

Hai khoảng thời gian: từ những đoàn tàu hơi nước đầu tiên đến năm 1950 và từ những chiếc điện thoại thông minh đầu tiên đến ngày nay

So long ago

3:06

Rất lâu trước đây

that there were still living mammoths on Earth.

3:08

đến mức vẫn còn những con voi ma mút sống trên Trái Đất.

A lot of history happened before that even.

3:11

Rất nhiều sự kiện lịch sử đã xảy ra thậm chí từ trước đó.

Around 7,000 years ago,

3:14

Khoảng 7.000 năm trước,

humans began writing things down.

3:16

con người bắt đầu ghi chép mọi thứ bằng văn bản.

About 12,000 years ago,

3:19

Khoảng 12.000 năm trước,

human organization exploded.

3:20

sự tổ chức của con người bùng nổ.

We built our first temple,

3:23

Chúng ta đã xây dựng ngôi đền đầu tiên của mình,

and around the world mankind began farming,

3:25

và nhân loại trên khắp thế giới bắt đầu làm nông nghiệp,

which enabled the rise of larger communities. Cụm từ

3:28

điều này cho phép sự trỗi dậy của các cộng đồng lớn hơn.

Cụm từ

enabled the rise of: tạo điều kiện cho một điều gì đó xuất hiện

Ở đây, enabled the rise of có nghĩa là “khiến một điều gì đó có thể xuất hiện và phát triển”. Sự phát triển trước đó mà which nhắc tới được trình bày như điều kiện giúp các cộng đồng lớn hơn hình thành. Cấu trúc enable the rise of + danh từ là cách diễn đạt trang trọng, mang tính phân tích về nguyên nhân và sự phát triển. Rise ở đây là danh từ, chỉ sự xuất hiện hoặc tầm quan trọng ngày càng tăng của một điều gì đó, chứ không phải hành động đứng dậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trang trọng có nghĩa là “khiến một dịch vụ có thể xuất hiện”: Low-cost smartphones ____ mobile banking.

Xem đáp án

enabled the rise of

Our dominance over planet Earth really begins here.

3:31

Sự thống trị của chúng ta trên hành tinh Trái Đất thực sự bắt đầu từ đây.

Homo sapiens sapiens, Ngữ pháp

3:35

Homo sapiens sapiens,

the modern human,

3:36

người hiện đại,

evolved at least 200,000 years ago.

3:37

đã tiến hóa ít nhất 200.000 năm trước.

Ngữ pháp

the modern human là thành phần đồng vị của Homo sapiens sapiens

The modern human là thành phần đồng vị: một cụm danh từ đặt cạnh Homo sapiens sapiens để gọi lại bằng tên khác hoặc giải thích cụm từ đó. Cả hai cụm đều chỉ cùng một loại người, vì vậy the modern human không phải là chủ ngữ thứ hai hay một loài khác. Hai dấu phẩy đánh dấu thành phần đồng vị là thông tin giải thích bổ sung. Nếu bỏ phần này, câu chính vẫn hoàn chỉnh: Homo sapiens sapiens evolved at least 200,000 years ago. Cấu trúc này giúp văn bản khoa học và tin tức giải thích một tên gọi chuyên môn mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Cụm từ the modern human có chức năng gì trong câu?

  1. Nó gọi lại bằng tên khác và giải thích Homo sapiens sapiens.
  2. Nó giới thiệu một loài thứ hai cũng đã tiến hóa.
  3. Nó đóng vai trò là động từ chính của câu.
Xem đáp án

Nó gọi lại bằng tên khác và giải thích Homo sapiens sapiens.

50,000 years ago,

3:40

50.000 năm trước,

the Cognitive Revolution expanded our minds and innovation. Văn hóa

3:42

Cách mạng Nhận thức đã mở rộng tâm trí và sự đổi mới của chúng ta.

Văn hóa

Cognitive Revolution như một khái niệm thời tiền sử

Ở đây, Cognitive Revolution là tên gọi khái quát cho một thay đổi lớn trong cách con người thời kỳ đầu suy nghĩ, giao tiếp, chia sẻ ý tưởng và hợp tác. Cụm từ này không chỉ một cuộc nổi dậy chính trị hay một sự kiện đơn lẻ có ngày tháng chính xác. Cognitive nói đến các năng lực tư duy và giao tiếp được chia sẻ, chứ không chỉ là IQ của từng người tăng lên.

Luyện tập

Trong câu này, Cognitive Revolution có nghĩa là gì?

  1. Một thay đổi rộng lớn trong cách tư duy, giao tiếp và hợp tác của con người thời tiền sử
  2. Một cuộc nổi dậy chính trị xảy ra đúng 50.000 năm trước
  3. Một bài kiểm tra cho thấy IQ của mọi người đột ngột tăng lên
Xem đáp án

Một thay đổi rộng lớn trong cách tư duy, giao tiếp và hợp tác của con người thời tiền sử

Back then,

3:46

Hồi đó,

we shared Earth with at least five other human species

3:46

chúng ta chia sẻ Trái Đất với ít nhất năm loài người khác

that either died out or were killed by us. Cụm động từ

3:49

những loài này hoặc đã tuyệt chủng hoặc bị chúng ta tiêu diệt.

Cụm động từ

Died out để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một nhóm

Died out có nghĩa là toàn bộ một nhóm hoặc một loại đã biến mất cho đến khi không còn cá thể nào, thường là một quá trình diễn ra theo thời gian. Ở đây, cụm từ này nói rằng một số loài người khác đã tuyệt chủng. Từ out bổ sung ý nghĩa biến mất hoàn toàn. Died có thể nói về một cá thể hoặc một số thành viên cụ thể trong nhóm, còn died out thường có chủ ngữ mang tính tập thể như một loài, ngôn ngữ, truyền thống hoặc phong tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở thì quá khứ: After its last speakers were gone, the language ____.

Xem đáp án

died out

At least 2 million years ago,

3:53

Ít nhất 2 triệu năm trước,

our ancestors already had control over fire Cụm từ

3:55

tổ tiên của chúng ta đã kiểm soát được lửa

Cụm từ

have/had control over: có khả năng kiểm soát một thứ

Trong had control over fire, had là dạng quá khứ của have. Cụm từ này có nghĩa là tổ tiên có thể tạo ra, duy trì và sử dụng lửa; over ở đây không diễn tả vị trí trong không gian. Cấu trúc có thể áp dụng là have/has/had control over + danh từ. Nó có thể diễn tả quyền lực hoặc khả năng quản lý một nguồn lực, hệ thống, tình huống, hành động hay cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học ở dạng quá khứ: During the test, the operator ____ the entire network.

Xem đáp án

had control over

and constructed tools from wood and stone.

3:57

và chế tạo ra các công cụ từ gỗ và đá.

And 6 million years ago,

4:00

Và 6 triệu năm trước,

the last common ancestors of chimpanzees and humans existed.

4:02

tổ tiên chung cuối cùng của tinh tinh và loài người vẫn còn tồn tại.

So,

4:07

Vậy thì,

this graph is all of human history.

4:08

biểu đồ này chính là toàn bộ lịch sử nhân loại.

Our close relative Homo erectus

4:10

Họ hàng gần của chúng ta, Người đứng thẳng (Homo erectus)

survived 10 times longer than we have existed. Ngữ pháp

4:13

đã sống sót lâu gấp 10 lần so với thời gian chúng ta tồn tại.

Ngữ pháp

10 times longer than: so sánh thời lượng bằng hệ số

Trong 10 times longer than, 10 times cho biết hệ số, longer đánh dấu sự so sánh về thời lượng và than giới thiệu mốc so sánh. Ở đây, thời gian Homo erectus tồn tại được so sánh với khoảng thời gian chúng ta đã tồn tại. Mốc so sánh phải rõ ràng: than we have existed cho người nghe biết thời lượng đang được đo so với điều gì. Trong câu này, ý muốn truyền đạt là thời lượng thứ nhất xấp xỉ gấp mười lần thời lượng thứ hai.

Luyện tập

Một báo cáo muốn nói rằng Battery A sử dụng được lâu chính xác gấp mười lần Battery B. Câu nào diễn đạt tỷ lệ đó rõ ràng nhất?

  1. Battery A lasts ten times as long than Battery B.
  2. Battery A lasts ten times as long as Battery B.
  3. Battery A lasts ten times longer than Battery B.
Xem đáp án

Battery A lasts ten times as long as Battery B.

This tiny part is the human era.

4:16

Phần bé xíu này mới là kỷ nguyên của con người.

We have to zoom in a lot Cụm động từ

4:20

Chúng ta phải phóng to lên rất nhiều

to even see your lifetime.

4:21

mới có thể nhìn thấy được cả cuộc đời của bạn.

Cụm động từ

zoom in: phóng to khung nhìn

Ở đây, zoom in có nghĩa là phóng to phần hiển thị của dòng thời gian để một khoảng rất nhỏ có thể nhìn thấy được. In chỉ sự chuyển đến một góc nhìn gần và chi tiết hơn, chứ không phải đi vào một địa điểm. Cụm động từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Khi tiếng Anh nói a discussion zooms in, cuộc thảo luận đang thu hẹp từ một chủ đề rộng xuống một chi tiết cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là phóng to khung nhìn: The print is tiny, so please ____.

Xem đáp án

zoom in

Still, all of human history is not that long.

4:24

Mặc dù vậy, toàn bộ lịch sử nhân loại cũng không dài đến thế.

65 million years ago,

4:27

65 triệu năm trước,

the age of the dinosaurs ended in an enormous explosion.

4:29

kỷ nguyên khủng long kết thúc trong một vụ nổ kinh hoàng.

The dinosaurs ruled the Earth for over 165 million years.

4:34

Khủng long đã cai trị Trái Đất trong hơn 165 triệu năm.

27 times as long as all humans. Ngữ pháp

4:39

Gấp 27 lần tổng thời gian tồn tại của tất cả loài người.

Ngữ pháp

27 times as long as: có thời lượng gấp 27 lần đối tượng so sánh

Cấu trúc số + times + as + tính từ + as biểu thị một tỉ lệ. Trong 27 times as long as, long đo thời lượng, vì vậy thời lượng của chủ thể bằng 27 lần thời lượng dùng để so sánh. Cụm này mô tả độ dài hoặc thời gian có thể đo được, không phải nghĩa điều kiện ‘miễn là’ của as long as. Đối tượng so sánh đứng sau as thứ hai. Trong câu này, all humans là cách nói rút gọn theo ngữ cảnh để chỉ toàn bộ khoảng thời gian của lịch sử loài người.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bội số chuẩn cho tỉ lệ thời lượng ba trên một: The new battery lasts three times ____ the old one.

Xem đáp án

as long as

That's so long that it means a T-Rex that lived 65 million years ago

4:42

Thời gian đó dài đến mức, một con khủng long bạo chúa T-Rex sống cách đây 65 triệu năm

is closer to us today

4:48

còn gần với chúng ta ngày nay hơn

than to a live stegosaurus.

4:49

so với một con khủng long phiến sừng (stegosaurus) còn sống.

Dinosaurs in the form of mighty chickens Thành ngữ

4:52

Khủng long dưới hình dạng những chú gà dũng mãnh

are still around today. Cách dùng từ

4:55

vẫn còn ở xung quanh chúng ta đến tận ngày nay.

Thành ngữ

mighty chickens như một hình ảnh hài hước về chim hiện đại

Cụm mighty chickens miêu tả chim hiện đại theo cách vui nhộn và phóng đại, dùng hình ảnh con gà quen thuộc làm ví dụ cho dòng dõi khủng long vẫn tồn tại đến ngày nay. Mighty thường gợi đến sức mạnh lớn, nên khi kết hợp với chickens, nó tạo ra một sự tương phản hài hước. Cụm từ này không khẳng định theo nghĩa đen rằng gà ngày nay có kích thước khổng lồ hoặc đặc biệt khỏe. Nó biến mối liên hệ khoa học giữa chim và khủng long thành một hình ảnh sinh động, dễ nhớ.

Luyện tập

Cụm mighty chickens có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ đưa mighty chickens ra làm tên khoa học chính thức của khủng long.
  2. Cụm từ miêu tả một cách hài hước rằng chim hiện đại là sự tiếp nối ngày nay của dòng dõi khủng long.
  3. Cụm từ nói rằng gà bình thường thật sự có kích thước khổng lồ và sức mạnh lớn.
Xem đáp án

Cụm từ miêu tả một cách hài hước rằng chim hiện đại là sự tiếp nối ngày nay của dòng dõi khủng long.

Cách dùng từ

still around với nghĩa vẫn tiếp tục tồn tại

Trong be still around, around không có nghĩa là “ở gần”. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “vẫn tồn tại” hoặc “vẫn còn hiện diện”. Still nhấn mạnh sự tiếp diễn: một thứ đã tồn tại trước đây và đến nay vẫn chưa biến mất. Ở đây, cụm từ cho biết dòng dõi khủng long vẫn tiếp tục tồn tại ngày nay thông qua loài chim. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be + still around, dùng để nói về người, loài, tổ chức, đồ vật hoặc phong tục.

Luyện tập

Câu nào dùng still around với nghĩa “vẫn tiếp tục tồn tại”?

  1. Please walk around the fountain.
  2. The bus stop is still around the corner.
  3. That old bookstore is still around after fifty years.
Xem đáp án

That old bookstore is still around after fifty years.

Animal life on this planet started 600 million years ago.

4:58

Động vật sống trên hành tinh này đã bắt đầu từ 600 triệu năm trước.

The earliest animals were fish and other small simple sea creatures.

5:02

Những động vật sớm nhất là cá và các sinh vật biển nhỏ bé, đơn giản khác.

Then came insects, Ngữ pháp

5:06

Sau đó đến côn trùng,

Ngữ pháp

Then came insects: đảo ngữ kể chuyện để giới thiệu giai đoạn tiếp theo

‘Then’ được đặt ở đầu câu, còn động từ ‘came’ đứng trước chủ ngữ ‘insects’. Trật tự thông thường là ‘Then insects came’, nhưng trật tự đảo cho biết côn trùng là nhóm tiếp theo xuất hiện trên dòng thời gian tiến hóa. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng là: thành phần chỉ thời gian hoặc địa điểm + nội động từ + chủ ngữ là danh từ. Mẫu này giới thiệu chủ ngữ như thông tin mới và tạo cho câu chuyện hoặc dòng thời gian nhịp phát triển từng bước, hơi kịch tính.

Luyện tập

Câu nào dùng phép đảo ngữ trong kể chuyện để giới thiệu một giai đoạn mới trên dòng thời gian?

  1. People used paper tickets for years. Then digital passes appeared.
  2. Did digital passes appear after paper tickets?
  3. People used paper tickets for years. Then came digital passes.
Xem đáp án

People used paper tickets for years. Then came digital passes.

then reptiles,

5:08

rồi đến bò sát,

and finally, around 200 million years ago,

5:09

và cuối cùng, khoảng 200 triệu năm trước,

mammals joined the party. Thành ngữ

5:12

động vật có vú gia nhập vào bữa tiệc.

Thành ngữ

joined the party: tham gia điều đã bắt đầu

Trong câu này, ‘joined the party’ là cách nói vui, không mang nghĩa đen. Động vật có vú không tham dự một bữa tiệc; chúng xuất hiện và trở thành một phần của sự đa dạng sự sống đang phát triển sau khi các nhóm khác đã có mặt. Nói chung, ‘join the party’ có nghĩa là tham gia một hoạt động, xu hướng, cuộc thảo luận hoặc cuộc cạnh tranh đã bắt đầu. Hình ảnh này khiến người mới đến giống như một người tham gia nữa trong một hoạt động chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là ‘tham gia điều mà những người khác đã bắt đầu’: The other classes were already recycling, and ours finally ____.

Xem đáp án

joined the party

Life itself began much further back.

5:14

Bản thân sự sống đã bắt đầu từ rất xa xưa trước đó.

There is evidence that it appeared up to 4.1 billion years ago. Ghi chú

5:16

Có bằng chứng cho thấy nó đã xuất hiện từ 4,1 tỷ năm trước.

Cụm từ

There is evidence that: đưa ra một nhận định có căn cứ

There is evidence that + mệnh đề dùng để đưa ra một nhận định được sự kiện, quan sát hoặc nghiên cứu hỗ trợ. Mệnh đề sau that nêu nội dung của nhận định đó. Trong câu này, người nói cho biết bằng chứng ủng hộ việc sự sống xuất hiện từ rất sớm, nhưng không trình bày mốc thời gian như một điều chắc chắn tuyệt đối. Cách diễn đạt này thường gặp trong lối viết thông tin thận trọng.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để trình bày một kết luận có căn cứ nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn?

  1. The lake definitely held more water.
  2. There is a lake that once held more water.
  3. There is evidence that the lake once held more water.
Xem đáp án

There is evidence that the lake once held more water.

Cách dùng từ

up to ... years ago: điểm xa nhất có thể trong quá khứ

Trong up to 4.1 billion years ago, up to đặt ra khoảng thời gian tối đa tính ngược từ hiện tại. Sự kiện có thể đã xảy ra từ tận 4,1 tỷ năm trước, vì vậy đây là giới hạn sớm nhất được đề xuất chứ không phải một mốc chính xác. Khi đi với ago, số càng lớn thì thời điểm càng xa trong quá khứ. Vì thế, 4,1 tỷ năm trước sớm hơn 3 tỷ năm trước.

Luyện tập

Bằng chứng cho phép mốc sớm đến 400 triệu năm trước, nhưng thời điểm chính xác chưa chắc chắn. Câu nào phù hợp với ý này?

  1. The first trees may have appeared up to 400 million years ago.
  2. The first trees survived until 400 million years ago.
  3. The first trees appeared exactly 400 million years ago.
Xem đáp án

The first trees may have appeared up to 400 million years ago.

For at least 3.5 billion years,

5:21

Trong ít nhất 3,5 tỷ năm,

life consisted only of single-celled organisms. Cụm từ

5:23

sự sống chỉ bao gồm các sinh vật đơn bào.

Cụm từ

consisted only of: chỉ gồm có

Consist of có nghĩa là được tạo thành từ. Cấu trúc là toàn thể + consist of + các bộ phận hoặc thành viên. Trong câu này, life được hiểu theo nghĩa tập hợp, còn các sinh vật đơn bào là những dạng tạo nên sự sống. Only giới hạn thành phần: theo lời phát biểu này, không có dạng sống nào khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + consist(s/ed) only of + cụm danh từ.

Luyện tập

Dùng consist ở thì hiện tại đơn và thêm only để hoàn thành câu: The playlist ____ instrumental tracks.

Xem đáp án

consists only of

4.5 billion years ago,

5:28

4,5 tỷ năm trước,

the sun was born from a gigantic imploding gas cloud.

5:30

mặt trời được sinh ra từ một đám mây khí khổng lồ sụp đổ vào trong.

60 million years later,

5:33

60 triệu năm sau,

Earth formed.

5:35

Trái Đất hình thành.

In those early years,

5:37

Trong những năm tháng sơ khai đó,

frequent bombardment by comets and asteroids supplied the Earth with large oceans. Cụm từ

5:38

sự bắn phá thường xuyên của các sao chổi và tiểu hành tinh đã cung cấp cho Trái Đất những đại dương rộng lớn.

Cụm từ

supplied the Earth with large oceans: cung cấp những đại dương rộng lớn cho Trái Đất

Supply A with B có nghĩa là cung cấp B cho A. A là bên nhận, còn B là vật hoặc tài nguyên được nhận. Trong câu này, the Earth nằm ở vị trí A và cụm large oceans nằm ở vị trí B. Thứ tự từ là chủ ngữ + supply + bên nhận + with + thứ được cung cấp. Phân biệt rõ hai vai trò này giúp áp dụng lại cấu trúc với người, địa điểm, nhóm và hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng supplied và cấu trúc supply A with B. Đặt each classroom vào vị trí bên nhận: The new program ____ tablets.

Xem đáp án

supplied each classroom with

But as far as the whole universe goes, Mạch ý

5:43

Nhưng xét trên toàn bộ vũ trụ,

our solar system is pretty new. Cách dùng từ

5:45

hệ mặt trời của chúng ta vẫn còn khá mới mẻ.

Mạch ý

As far as the whole universe goes: xác định phạm vi

“As far as X goes” giới hạn phần thảo luận trong một chủ đề hoặc tiêu chí nhất định. Ở đây, X là “the whole universe”, nên nhận định về tuổi được đưa ra theo thang thời gian của toàn bộ vũ trụ. Trong cấu trúc này, goes không diễn tả chuyển động hay khoảng cách. Khung diễn đạt này giúp người nói đổi thang so sánh và tránh làm cho “pretty new” nghe như một nhận định tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as far as X goes. Chủ đề là battery life: “____, this laptop is an excellent choice.”

Xem đáp án

As far as battery life goes

Cách dùng từ

Pretty new: pretty là trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty new, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá”, “tương đối” hoặc “ở mức đáng kể”. Nó làm tăng mức độ của new chứ không có nghĩa là “xinh đẹp”. Mức độ chính xác phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh, nhưng thường mạnh hơn a little và ít nhấn mạnh hơn extremely. Ở đây, nó cho thấy hệ Mặt Trời khá mới nếu xét theo thang thời gian của vũ trụ.

Luyện tập

Trong “The library gets pretty quiet after six,” pretty có nghĩa là gì?

  1. khá hoặc ở mức đáng kể
  2. xinh đẹp
  3. chỉ một chút rất nhỏ
Xem đáp án

khá hoặc ở mức đáng kể

13.75 billion years ago,

5:49

13,75 tỷ năm trước,

the universe was born,

5:52

vũ trụ được sinh ra,

and about half a billion years later,

5:53

và khoảng nửa tỷ năm sau,

our own galaxy formed from billions of stars.

5:56

thiên hà của chúng ta đã hình thành từ hàng tỷ ngôi sao.

But what came before the Big Bang?

6:01

Nhưng trước Vụ Nổ Lớn (Big Bang) có gì?

The truth is,

6:03

Sự thật là,

we don't know,

6:04

chúng ta không biết,

and maybe we never will. Ngữ pháp

6:04

và có thể chúng ta sẽ không bao giờ biết.

Ngữ pháp

maybe we never will: lược bỏ know sau will

Ở đây, will thay cho cụm đầy đủ will know. Động từ chính know được lược bỏ vì nó vừa xuất hiện trong we don't know và người nghe có thể dễ dàng suy ra từ ngữ cảnh. Đây là phép lược bỏ sau trợ động từ. Vì vậy, maybe we never will có nghĩa là “có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết”. Ở đây, will dự đoán một khả năng trong tương lai, chứ không thể hiện ý muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ thay cho know: “We do not know whether the message was real, and maybe we never ____.”

Xem đáp án

will

And there you have it, Thành ngữ

6:07

Và thế là xong,

the past.

6:08

quá khứ.

Thành ngữ

there you have it: khép lại một lời giải thích

There you have it là một cụm từ cố định được dùng khi một lời giải thích, phần minh họa hoặc việc trình bày kết quả đã hoàn tất. Nó có nghĩa là “đó là câu trả lời hoặc kết quả” hay “tóm lại là như vậy”, chứ không có nghĩa người nghe thực sự sở hữu thứ gì đó. Ở đây, người nói dùng cụm này để khép lại phần giải thích; the past gọi tên nội dung vừa được trình bày.

Luyện tập

“there you have it” có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó yêu cầu người nghe tìm một thứ ở gần đó.
  2. Nó nói rằng người nghe giờ sở hữu quá khứ.
  3. Nó đánh dấu rằng phần giải thích đã hoàn tất.
Xem đáp án

Nó đánh dấu rằng phần giải thích đã hoàn tất.

Now, let's take a look at what we know about the future. Cụm từ

6:10

Bây giờ, hãy cùng xem chúng ta biết gì về tương lai.

Cụm từ

take a look at: hướng sự chú ý của cả nhóm

Take a look at là một cụm từ cố định có nghĩa là xem, kiểm tra hoặc cân nhắc. Ở đây, take không có nghĩa là mang một vật đi, và đối tượng theo sau có thể là một chủ đề trừu tượng như tương lai. Khi dùng với let's, cụm từ này mời mọi người cùng chuyển sự chú ý sang một chủ đề mới và xem xét nó. Nó giúp người nói dẫn dắt cuộc trò chuyện theo cách thân thiện, tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào mời một nhóm cùng xem xét một kế hoạch một cách tự nhiên?

  1. Let's look for the plan.
  2. Let's take a look at the plan.
  3. Let's take the plan away.
Xem đáp án

Let's take a look at the plan.

In roughly 1 billion years,

6:13

Trong khoảng 1 tỷ năm nữa,

the sun will be so hot that life on Earth becomes impossible. Ngữ pháp

6:15

mặt trời sẽ nóng đến mức sự sống trên Trái Đất trở nên bất khả thi.

Ngữ pháp

so hot that: nối mức độ với kết quả

Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that nối một mức độ cao với kết quả của nó. So làm tăng mức độ của hot, còn mệnh đề that cho biết điều gì xảy ra vì sức nóng đạt đến mức đó. Ở đây, sức nóng của Mặt Trời đạt đến mức khiến sự sống trên Trái Đất không thể tồn tại. So trong câu này có nghĩa là đến mức như vậy; nó không phải từ nối so mang nghĩa vì vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so ... that để cho thấy một mức độ gây ra kết quả: The road was ____ icy ____ the bus had to stop.

Xem đáp án

so · that

The death of the sun 4 billion years later

6:19

Sự chết đi của mặt trời 4 tỷ năm sau đó

marks the end of life in the solar system. Cụm từ

6:21

đánh dấu sự kết thúc của sự sống trong hệ mặt trời.

Cụm từ

marks the end of: đánh dấu sự kết thúc của

Ở đây, marks the end of có nghĩa là “cho thấy một điều gì đó đã đi đến điểm cuối”. Chủ ngữ The death of the sun là sự kiện tạo thành ranh giới kết thúc; 4 billion years later chỉ cho biết sự kiện ấy xảy ra khi nào. Trong lời giải thích trang trọng và bài viết lịch sử, X marks the end of Y dùng một sự kiện làm điểm kết thúc rõ ràng của một thời kỳ, quá trình hoặc trạng thái. Mark ở đây có nghĩa là “biểu thị hoặc đánh dấu”, không phải “đánh dấu lên vật gì” hay “chấm điểm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện buổi lễ là ranh giới kết thúc của lễ hội: The closing ceremony ____ the festival.

Xem đáp án

marks the end of

If we want to have a chance to survive,

6:25

Nếu chúng ta muốn có cơ hội sống sót,

we need to have ventured to the stars. Ngữ pháp

6:27

chúng ta cần phải mạo hiểm tiến ra các vì sao.

Ngữ pháp

need to have ventured: cần phải hoàn tất việc khám phá trước đó

Need to have ventured kết hợp need to với động từ nguyên mẫu hoàn thành have ventured. Cấu trúc này có nghĩa là chuyến đi phải hoàn tất trước một mốc tham chiếu. Trong câu này, mốc đó nằm ở tương lai: thời điểm không còn có thể sống sót gần Mặt Trời. Đây không phải là lời trách móc về một nghĩa vụ trong quá khứ đã không được thực hiện. Cấu trúc nhìn ngược lại từ một hạn chót trong tương lai và nêu điều kiện cần thiết: đến lúc đó, loài người phải tiến ra các vì sao rồi.

Luyện tập

Dùng need và venture để hoàn thành câu sao cho việc khám phá phải kết thúc trước một hạn chót trong tương lai: By the time the final map is published, the survey team will ____ into every part of the cave.

Xem đáp án

need to have ventured

And what happens after that?

6:30

Và điều gì sẽ xảy ra sau đó?

In the next 100 billion years,

6:33

Trong 100 tỷ năm tới,

most of the biggest stars around will die.

6:35

hầu hết các ngôi sao lớn nhất xung quanh sẽ chết.

The universe becomes dimmer and dimmer, Ngữ pháp

6:38

Vũ trụ ngày càng trở nên mờ mịt hơn,

Ngữ pháp

dimmer and dimmer: lặp dạng so sánh hơn để diễn tả thay đổi dần dần

Trong dimmer and dimmer, dạng so sánh hơn dimmer được lặp lại ở hai bên and: comparative + and + comparative. Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi tiếp diễn và tăng dần theo thời gian. Ở đây, vũ trụ tiếp tục mất đi độ sáng; hai lần xuất hiện của dimmer không phải là sự lặp lại vô tình. Cấu trúc này dùng với những tính chất có thể thay đổi về mức độ và thường mang nghĩa ngày càng hoặc ở mức độ mỗi lúc một cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng dark theo cấu trúc comparative + and + comparative: The room grew ____ as the sun went down.

Xem đáp án

darker and darker

illuminated only by smaller red and white dwarfs.

6:40

chỉ được chiếu sáng bởi các sao lùn đỏ và trắng nhỏ hơn.

But they too will eventually burn out, Cụm động từ

6:44

Nhưng cuối cùng chúng cũng sẽ cháy hết,

Cụm động từ

burn out: ngừng phát sáng hoặc hoạt động khi năng lượng cạn kiệt

Ở đây, burn out có nghĩa là dùng hết nhiên liệu có sẵn rồi ngừng tạo ra ánh sáng hoặc năng lượng. Out không chỉ một nơi với nghĩa là bên ngoài; nó kết hợp với burn thành cụm động từ burn out, diễn tả quá trình cháy đi đến hồi kết. Chính vật ngừng hoạt động làm chủ ngữ: stars burn out, bulbs burn out và fires can burn out. Khi nói về người, burn out còn có thể có nghĩa là kiệt sức vì căng thẳng kéo dài, nên cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của burn out: The old bulb worked for years, but last night it finally ____.

Xem đáp án

burned out

and one day the last star in the universe will die.

6:46

và một ngày nào đó, ngôi sao cuối cùng trong vũ trụ sẽ chết.

The universe will turn dark.

6:50

Vũ trụ sẽ chìm vào bóng tối.

And at some point,

6:52

Và đến một lúc nào đó,

even black holes will evaporate and die.

6:54

ngay cả các lỗ đen cũng sẽ bốc hơi và chết đi.

When they do, Ngữ pháp

6:57

Khi chúng biến mất,

our universe will reach its final stage, Cụm từ

6:58

vũ trụ của chúng ta sẽ đạt đến giai đoạn cuối cùng,

heat death. Văn hóa

7:00

cái chết nhiệt.

Ngữ pháp

When they do: do thay cho một cụm động từ

Trong When they do, they chỉ black holes, còn do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là evaporate and die. Do không diễn tả một hành động mới; mệnh đề này có nghĩa là “khi các hố đen bốc hơi và biến mất”. Tiếng Anh thường dùng do theo cách này để tránh lặp lại một hành động đã rõ. Trong mệnh đề thời gian với when nói về tương lai, ta thường dùng do ở hiện tại thay vì will do: When they do, our universe will ...

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề thời gian bằng cách dùng do để thay thế: The ice sheets will eventually melt. ____, sea levels will rise.

Xem đáp án

When they do

Cụm từ

reach its final stage: đạt đến giai đoạn cuối cùng

Reach its final stage có nghĩa là một quá trình phát triển đến giai đoạn cuối cùng. Reach nhấn mạnh việc đạt tới điểm đó sau một quá trình thay đổi hoặc tiến triển. Động từ này nhận tân ngữ trực tiếp, vì vậy dùng reach its final stage, không dùng reach to its final stage. Trong câu này, heat death gọi tên và xác định rõ final stage; cụm từ đó cho biết giai đoạn này được gọi là gì.

Luyện tập

Câu nào dùng reach đúng để cho thấy một quá trình đã phát triển đến giai đoạn cuối cùng?

  1. The project has reached its final stage.
  2. The project has reached to its final stage.
  3. The project has entered at its final stage.
Xem đáp án

The project has reached its final stage.

Văn hóa

heat death với nghĩa thuật ngữ vũ trụ học

Cái chết nhiệt là một thuật ngữ vũ trụ học chỉ một trạng thái cuối cùng có thể xảy ra của vũ trụ. Năng lượng vẫn tồn tại, nhưng được phân bố đồng đều đến mức không còn chênh lệch năng lượng hữu ích để duy trì các ngôi sao hoặc những quá trình đang tiếp diễn khác. Ở đây, heat không có nghĩa là vũ trụ “chết” vì trở nên quá nóng. Cụm từ này mô tả trạng thái mà gần như không còn gì có thể tiếp tục tạo ra thay đổi có ý nghĩa.

Luyện tập

Trong câu này, heat death có nghĩa là gì?

  1. Một giai đoạn ngắn khi mọi ngôi sao đều sáng hơn
  2. Sự hủy diệt của vũ trụ do nhiệt độ cao nguy hiểm
  3. Một trạng thái cuối cùng không còn chênh lệch năng lượng hữu ích để duy trì các quá trình tiếp theo
Xem đáp án

Một trạng thái cuối cùng không còn chênh lệch năng lượng hữu ích để duy trì các quá trình tiếp theo

Nothing changes anymore.

7:01

Không có gì thay đổi nữa.

The universe is dead.

7:03

Vũ trụ đã chết.

Forever.

7:05

Mãi mãi.

Now, you're feeling some pretty weird feelings right now,

7:07

Giờ đây, bạn đang cảm thấy những cảm xúc khá kỳ lạ lúc này,

aren't you? Ý định

7:10

phải không?

Ý định

aren't you? trong câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi phủ định aren't you? đứng sau mệnh đề khẳng định you're feeling.... Nó lặp lại trợ động từ be và chuyển sang dạng phủ định: you are trở thành aren't you? Ở đây, người nói không thật sự chất vấn người nghe. Người nói dự đoán rằng người nghe sẽ đồng ý những cảm xúc đó thật kỳ lạ. Câu hỏi đuôi mời người nghe thể hiện sự đồng tình và trực tiếp kéo họ vào cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi sau mệnh đề khẳng định: You're excited about the trip, ____?

Xem đáp án

aren't you

We are too.

7:11

Chúng tôi cũng vậy.

It's only natural. Ý định

7:12

Đó là điều hoàn toàn tự nhiên.

Ý định

“It's only natural.” để trấn an bằng sự đồng cảm

Ở đây, natural có nghĩa là cảm xúc hoặc phản ứng bình thường và dễ hiểu đối với một người trong tình huống đó, chứ không phải “thuộc về thiên nhiên”. Cả câu trấn an người nghe bằng cách công nhận cảm xúc của họ thay vì gạt bỏ nó. Only làm nhẹ giọng điệu: phản ứng ấy được xem đơn giản là một phản ứng bình thường của con người, không có gì khác lạ. Cũng có thể dùng các cấu trúc It's only natural to + động từ và It's only natural that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp mang tính động viên bằng đúng cụm ba từ trong bài học, bắt đầu bằng It's: "I feel strange about missing my old class." "____."

Xem đáp án

It's only natural

The good news is, Mạch ý

7:14

Tin tốt là,

this is all far, far away.

7:15

tất cả những điều này đều còn rất, rất xa xôi.

Mạch ý

Dùng “The good news is,” để dẫn vào thông tin tích cực

“The good news is,” là một khung dùng để tổ chức thông tin. Nó báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo là mặt thuận lợi hoặc đáng yên tâm của một tình huống, đặc biệt sau khi vừa đề cập đến điều đáng lo. Cụm này không nhất thiết nói về một bản tin. Trong một câu viết đầy đủ, The good news is that + mệnh đề là cấu trúc chuẩn; trong lời nói, người nói có thể ngừng một nhịp thay cho that như trong phụ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng đúng cụm bốn từ dùng để dẫn thông tin trong bài học: "The first bus was canceled. ____ that the next one arrives in ten minutes."

Xem đáp án

The good news is

The only time that actually matters is now. Ngữ pháp

7:18

Thời gian duy nhất thực sự quan trọng chính là lúc này.

Ngữ pháp

Mẫu the only + danh từ + that matters is ...

Mẫu the only + danh từ + mệnh đề quan hệ + is + bổ ngữ xác định một thành viên trong nhóm là điều duy nhất quan trọng. Trong câu này, danh từ là time; that actually matters thu hẹp phạm vi vào thời điểm thực sự quan trọng, còn now là câu trả lời được nhấn mạnh sau is. Actually làm mạnh thêm matters bằng cách đối lập điều thực sự quan trọng với những yếu tố gây xao nhãng hoặc các thời điểm khác. Nó không đính chính một sự thật cụ thể về giờ giấc. Mẫu này hữu ích khi kết thúc một lập luận bằng một kết luận rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu nhấn trọng tâm để xác định một điều duy nhất là quan trọng?

  1. Only take the next step if it matters.
  2. The next step matters more than the others.
  3. The only step that matters is the next one.
Xem đáp án

The only step that matters is the next one.

That cute girl or boy you like,

7:21

Cô gái hay chàng trai dễ thương mà bạn thích đó,

ask them out. Cụm động từ

7:24

hãy rủ họ đi chơi đi.

Cụm động từ

Ask someone out: mời ai đó đi hẹn hò

Ask someone out là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa mời người đó đi hẹn hò. Trong câu này, them chỉ lại girl hoặc boy mà không xác định giới tính. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa ask và out: dùng ask them out, không dùng ask out them. Câu mệnh lệnh này là lời khuyên trực tiếp nên đưa ra lời mời hẹn hò; nó không có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc bảo ai đó đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng ask ... out và một đại từ không xác định giới tính: You like Alex. Why don't you ____?

Xem đáp án

ask them out

Time is precious.

7:25

Thời gian rất quý giá.

Make it count. Thành ngữ

7:27

Hãy làm cho nó thật ý nghĩa.

Thành ngữ

Make it count: tận dụng tốt một cơ hội có hạn

Make it count là lời khích lệ hãy sử dụng tốt thời gian có hạn hoặc một cơ hội quý giá để tạo ra kết quả có ý nghĩa. Cụm này không yêu cầu ai đó đếm số. Trong câu này, it chỉ khoảng thời gian quý giá được nhắc đến trước đó. Cấu trúc là make + tân ngữ + count, trong đó count có nghĩa là “quan trọng” hoặc “đáng giá”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tận dụng tốt cơ hội có hạn này”: You have one chance to perform your song, so ____.

Xem đáp án

make it count