Hai Bà Cụ Cáu Kỉnh! 👵 🤣 | Clip Mới Phần 3 - Xe Lăn Của Bà 💙 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
269 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Trong trò nhập vai xoay quanh những bà cụ cáu kỉnh, một người hàng xóm được khuyến khích trở nên cứng rắn hơn để có thể dành tiền cho chuyến nghỉ dưỡng ở vùng rạn san hô. Việc bán một chiếc xe scooter dần biến thành cuộc mặc cả căng thẳng và kết thúc bằng một mức giá cuối cùng không còn chỗ để nhượng bộ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. You watch yourself, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Hiểu rằng đây không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen bảo ai đó tự quan sát mình, mà là lời cảnh cáo gay gắt, có ý bảo họ phải cẩn thận với cách hành xử. Bạn sẽ nhận ra khi người nói dùng câu này để khẳng định quyền thế, đe dọa đối phương hoặc đẩy xung đột lên cao. 2. call the council. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Trong bối cảnh Úc và Anh, cụm này có nghĩa là liên hệ cơ quan chính quyền địa phương để xử lý vấn đề như vật cản trên lối đi bộ công cộng. Nhờ đó, bạn có thể hiểu council là đơn vị cung cấp dịch vụ công tại địa phương, thay vì chỉ là một hội đồng hay ủy ban thông thường. 3. Take it or leave it. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận biết đây là cụm từ cố định chỉ một đề nghị cuối cùng, không thể thương lượng thêm, chứ không phải lựa chọn trung lập giữa lấy và bỏ một món đồ. Bạn sẽ hiểu lúc người bán chấm dứt mặc cả và có thể dùng câu này khi không còn khả năng thỏa hiệp.

Nội dung bài học

This is taking too long. Cụm từ

0:00

Chuyện này tốn nhiều thời gian quá.

Cụm từ

taking too long: kéo dài hơn dự kiến

Ở đây, take nói đến khoảng thời gian mà một hoạt động cần. is taking too long có nghĩa là hoạt động đó vẫn đang diễn ra và đã kéo dài hơn mức người nói dự kiến; take ở đây không có nghĩa là “cầm” hay “mang đi”. Dùng thing + be taking too long để mô tả một nhiệm vụ, quá trình hoặc sự chờ đợi hiện tại chưa kết thúc đủ sớm. Bản thân hoạt động bị chậm có thể làm chủ ngữ ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành lời phàn nàn về tình huống hiện tại bằng cách đổi take too long sang dạng đúng: The checkout process is ____.

Xem đáp án

taking too long

Bugalugs,

0:02

Bugalugs,

take me home. Cụm từ

0:03

đưa tôi về nhà.

Cụm từ

take me home: cấu trúc take + người + home

take + person + destination có nghĩa là đi cùng hoặc đưa một người từ vị trí hiện tại đến một nơi khác. Trong lời yêu cầu này, người nói muốn rời khỏi vị trí hiện tại, vì vậy take me home có nghĩa là “đưa tôi từ đây về nhà”, dù bằng cách lái xe, đi bộ cùng nhau hay một cách di chuyển khác. Sau động từ chỉ sự di chuyển, home có thể đóng vai trò là từ chỉ hướng nên thường không có to phía trước. Nói take me home, không nói take me to home.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng take + person + home: Could you ____ after the party?

Xem đáp án

take me home

Yes, Nana.

0:04

Vâng, Nana.

And watch the cracks! Cách dùng từ

0:05

Và cẩn thận mấy vết nứt đấy!

Cách dùng từ

watch the cracks!: lời cảnh báo an toàn tức thời

Ở đây, watch có nghĩa là chú ý và cẩn thận, chứ không chỉ đơn thuần là nhìn hoặc quan sát. Những vết nứt là chỗ nguy hiểm, vì vậy người nghe cần tránh chúng khi đi bộ hoặc đẩy đồ vật. Trong lời cảnh báo ngắn Watch + danh từ!, danh từ nêu ra thứ cần được chú ý ngay, còn ngữ cảnh cho biết người nghe nên hành động thế nào để an toàn.

Luyện tập

Một người bạn sắp đi qua khung cửa thấp. Câu nào dùng watch một cách tự nhiên như lời cảnh báo an toàn?

  1. Look at your head!
  2. Watch your head!
  3. See your head!
Xem đáp án

Watch your head!

Sorry, Nana.

0:07

Cháu xin lỗi, Nana.

Bluey,

0:08

Bluey,

Grouchy Granny is a bit too grouchy. Ngữ pháp

0:09

Bà Ngoại Cáu Kỉnh hơi quá cáu kỉnh rồi đấy.

Ngữ pháp

a bit too + tính từ: một đánh giá tiêu cực được làm nhẹ

Cấu trúc a bit too + tính từ cho biết một đặc điểm hơi vượt quá mức phù hợp hoặc chấp nhận được. Too đánh dấu sự quá mức, còn a bit làm cho lời phê bình nghe nhẹ nhàng hơn. Ở đây, grouchy vẫn là một đánh giá tiêu cực. Câu này không chỉ nói rằng bà hơi cáu kỉnh, mà còn nói sự cáu kỉnh của bà đã đi hơi quá xa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc a bit too + tính từ: This jacket is ____ small for me.

Xem đáp án

a bit too

Are you sure there isn't another type of Granny? Ý định

0:12

Cậu có chắc là không còn kiểu Bà Ngoại nào khác không?

Ý định

Are you sure there isn't ...? để chất vấn một cách lịch sự

Are you sure ...? không chỉ dùng để hỏi một người chắc chắn đến mức nào. Ở đây, Are you sure there isn't ...? nhẹ nhàng chất vấn giả định của người kia và gợi ý rằng có thể vẫn còn một khả năng khác. Mệnh đề there isn't another type of Granny là ý đang được kiểm tra. Mẫu câu này giúp bạn đề nghị người khác cân nhắc lại mà không nói thẳng rằng họ sai.

Luyện tập

Bạn nghĩ có thể còn một lựa chọn khác và muốn người kia lịch sự cân nhắc lại. Bạn nên nói gì?

  1. There definitely isn't another option.
  2. Are you sure there isn't another option?
  3. You're wrong; choose another option.
Xem đáp án

Are you sure there isn't another option?

There might be, but I just don't know what it is. Ngữ pháp

0:15

Có thể là có, nhưng mình không biết đó là kiểu gì.

Ngữ pháp

There might be: khả năng tồn tại và lược bỏ

There might be có nghĩa là một điều gì đó có thể tồn tại, nhưng người nói không chắc chắn. Cụm này theo cấu trúc tồn tại there + động từ khuyết thiếu + be. Ở đây, cụm danh từ sau be được lược bỏ vì có thể hiểu từ câu hỏi trước: There might be [another type of Granny]. Trong ngữ cảnh mới, cần nêu rõ điều có thể tồn tại, như trong There might be a delay.

Luyện tập

Hoàn thành câu tồn tại bằng might: There ____ a technical problem, but we have not confirmed it.

Xem đáp án

might be

Ngữ pháp

don't know what it is: trật tự từ trong câu hỏi nhúng

Ở đây, what it is là một câu hỏi nằm bên trong câu trần thuật lớn hơn bắt đầu bằng I don't know. Đây được gọi là câu hỏi gián tiếp hoặc câu hỏi nhúng và dùng trật tự của câu trần thuật: what + it + is. Khi hỏi trực tiếp, hãy nói What is it? Sau các động từ như know, wonder hoặc ask, hãy đặt chủ ngữ trước động từ trong câu hỏi nhúng.

Luyện tập

Dùng what, it và is theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: I found something in the box, but I don't know ____.

Xem đáp án

what it is

Do you?

0:18

Cậu có biết không?

Hmm, no.

0:19

Hừm, không.

I'll stay Grouchy Granny. Ngữ pháp

0:21

Mình sẽ vẫn làm Bà Ngoại Cáu Kỉnh.

Ngữ pháp

stay Grouchy Granny: stay + bổ ngữ cho chủ ngữ

Ở đây, stay có nghĩa là “tiếp tục là”, không phải “ở lại một nơi”. Grouchy Granny là tên vai trò bổ sung ý nghĩa cho stay, nên I'll stay Grouchy Granny có nghĩa là người nói sẽ tiếp tục giữ vai trò đó. Vì vai trò này được xem như một tên riêng nên không có mạo từ. Trong cách dùng này, stay là động từ nối. Theo sau nó có thể là tính từ hoặc cụm danh từ nêu trạng thái hay thân phận tiếp tục được duy trì: stay calm, stay friends, stay the captain. Với một danh từ đếm được số ít thông thường, hãy dùng từ hạn định mà danh từ đó cần thay vì bắt chước tên vai trò không có mạo từ.

Luyện tập

Trong câu nào stay có nghĩa là “tiếp tục là”, thay vì cho biết một người ở đâu hoặc ở lại đến bao giờ?

  1. Rina will stay until six.
  2. Rina will stay the team leader.
  3. Rina will stay at the library.
Xem đáp án

Rina will stay the team leader.

Ah, great.

0:23

À, tuyệt.

You watch yourself, young man! Ý định

0:24

Cháu cẩn thận đấy, chàng trai trẻ!

Ý định

You watch yourself: lời cảnh cáo cứng rắn

Trong câu này, You watch yourself là một lời cảnh cáo cứng rắn, có nghĩa là “Hãy hết sức cẩn thận với những gì mình làm hoặc nói”. Câu này ngụ ý rằng người nghe có thể gặp rắc rối hoặc hậu quả nếu tiếp tục cư xử không đúng; nó không có nghĩa là “hãy nhìn chính mình”. Cách gọi người nghe là young man khiến lời cảnh cáo giống một lời quở trách nghiêm khắc từ người tự cho mình có quyền hơn.

Luyện tập

Nhận định: You watch yourself! có phải là lời cảnh báo lịch sự, trung tính dành cho một người lạ có thể bị vấp ngã không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

Hmm,

0:27

Hừm,

how about $5? Ý định

0:27

5 đô la thì sao?

Ý định

How about $5?: đề xuất một mức giá

Ở đây, How about $5? đề xuất năm đô la như một mức giá có thể thương lượng và hỏi xem người kia có chấp nhận không. Mẫu How about + amount? được dùng khi đưa ra một khoản tiền để thương lượng. Đây là một đề xuất nhẹ nhàng, mang tính thăm dò, chứ không phải câu hỏi chung về quan điểm của người nghe đối với năm đô la.

Luyện tập

Câu nào đề xuất hai mươi đô la như một mức giá có thể chấp nhận một cách tự nhiên?

  1. Is twenty dollars the listed price?
  2. How much is it?
  3. How about twenty dollars?
Xem đáp án

How about twenty dollars?

How about $2?

0:30

2 đô la thì sao?

Okay, $2.

0:32

Được rồi, 2 đô la.

Doreen,

0:35

Doreen,

if you want to go on a holiday to the reef, Ghi chú

0:36

nếu bà muốn đi nghỉ dưỡng ở rạn san hô,

Cụm từ

go on a holiday: đi nghỉ

Go on a holiday có nghĩa là thực hiện một chuyến đi hoặc rời cuộc sống thường ngày một thời gian để nghỉ ngơi. Trong cấu trúc go on + danh từ chỉ hành trình hoặc hoạt động, on thể hiện kỳ nghỉ như một trải nghiệm; holiday không phải là điểm đến. Trong câu này, a holiday chỉ một kỳ nghỉ cụ thể, còn to the reef nêu điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học, có bao gồm a: After the exams, we plan to ____ by the sea.

Xem đáp án

go on a holiday

Văn hóa

the reef như một điểm đến nghỉ dưỡng

Reef chỉ một dải đá hoặc san hô ở biển. Ở đây, go on a holiday to khiến the reef được hiểu là một điểm du lịch quen thuộc, chứ không phải một tảng đá bất kỳ. Trong bối cảnh Úc, the reef có thể tự nhiên gợi đến những điểm du lịch san hô nổi tiếng, đặc biệt là Rạn san hô Great Barrier. Tuy nhiên, câu này không nêu tên cụ thể, nên cách hiểu an toàn nhất là một khu vực rạn san hô nhất định và quen thuộc, chứ không khẳng định chắc chắn đó là Rạn san hô Great Barrier.

Luyện tập

Trong câu này, the reef có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Một hòn đá bất kỳ bên đường
  2. Một điểm nghỉ dưỡng rạn san hô nổi tiếng
  3. Một loại vé nghỉ dưỡng
Xem đáp án

Một điểm nghỉ dưỡng rạn san hô nổi tiếng

you better toughen up. Cụm động từ

0:38

bà tốt nhất nên mạnh mẽ lên.

Ngữ pháp

if ... you better ... trong lời cảnh báo có điều kiện

if nêu điều kiện hoặc mục tiêu: muốn đi nghỉ ở rạn san hô. Mệnh đề chính you better toughen up đưa ra hành động được xem là cần thiết trong điều kiện đó. Ở đây, you better là dạng nói thân mật của you'd better (you had better). Cấu trúc này thể hiện lời khuyên mạnh và thường ngụ ý rằng sẽ có rắc rối nếu không làm theo, vì vậy người nói đang cảnh báo chứ không chỉ đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng dạng rút gọn chuẩn của had better: If you want to catch the last train, ____ leave now.

Xem đáp án

you'd better

Cụm động từ

toughen up: trở nên kiên cường hoặc cứng rắn hơn

Toughen up là một cụm động từ có nghĩa là trở nên mạnh mẽ hơn về tinh thần, kiên cường hơn hoặc cứng rắn hơn khi đối mặt với áp lực. Ở đây, người nói bảo người kia đừng quá mềm mỏng trong một tình huống khó xử. Khi dùng cho một người, sự thay đổi thường nằm ở thái độ hoặc khả năng chịu đựng cảm xúc. Cụm này không có nghĩa là cơ thể của người đó trở nên cứng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là trở nên kiên cường hơn: You'll need to ____ if you want to handle the pressure.

Xem đáp án

toughen up

Oh, I know.

0:39

Ồ, tôi biết mà.

Oh dear, the table leg's blocking the footpath. Ghi chú

0:41

Trời ơi, chân bàn đang chặn lối đi bộ này.

Ý định

Oh dear: phản ứng nhẹ khi gặp rắc rối

Oh dear là một thán từ nhẹ, dùng khi có điều gì đó không ổn hoặc có vẻ đáng lo, đáng thất vọng hay khó chịu. Ở đây, nó nhẹ nhàng mở đầu lời phàn nàn về lối đi bộ bị chặn. Trong phản ứng cố định này, dear không phải là cách gọi một người. Hãy hiểu Oh dear như một cụm hoàn chỉnh: nó cho biết người nói thấy tình huống không may nhưng không tỏ ra quá hoảng hốt.

Luyện tập

Hoàn thành phản ứng bằng thán từ nhẹ trong bài học: ____, I left the tickets at home.

Xem đáp án

Oh dear

Cách dùng từ

blocking the footpath: cản trở lối đi bộ

Trong blocking the footpath, blocking có nghĩa là cản trở việc đi lại bằng một vật thể. Cụm này cho biết chân bàn nằm chắn trên lối dành cho người đi bộ. Ở đây, footpath chỉ lối đi bộ công cộng. Trong tiếng Anh Úc, footpath là từ thông dụng để chỉ vỉa hè bên đường. Trong tiếng Anh Anh, footpath thường có nghĩa rộng hơn là một tuyến đường dành cho người đi bộ, còn pavement là từ thường dùng cho vỉa hè sát đường.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “cản trở lối đi bộ” để hoàn thành câu: The delivery boxes are ____.

Xem đáp án

blocking the footpath

I could have broke my leg. Ngữ pháp

0:44

Tôi có thể đã bị gãy chân đấy.

Ngữ pháp

could have broke: dạng chuẩn là could have broken

Trong câu này, could have + quá khứ phân từ diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra. Người nói cho rằng cú ngã có thể khiến mình bị gãy chân, qua đó nhấn mạnh tình huống nguy hiểm đến mức nào. Ở đây, could have broke là cách nói không chuẩn. Sau have, tiếng Anh chuẩn dùng quá khứ phân từ của break là broken: I could have broken my leg. Hãy nhận ra broke khi nghe lời thoại của nhân vật, nhưng khi tự nói hoặc viết thì dùng broken.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về tình huống suýt xảy ra trong quá khứ bằng tiếng Anh chuẩn, sử dụng could have và dạng đúng của break: I ____ my ankle when I slipped, but luckily I caught the handrail.

Xem đáp án

could have broken

Oh, I'm terribly sorry. Ý định

0:45

Ồ, tôi vô cùng xin lỗi.

Ý định

I'm terribly sorry: lời xin lỗi mạnh mẽ và trang trọng

Ở đây, terribly là trạng từ nhấn mạnh mức độ, có nghĩa là very hoặc extremely. Nó làm cho sorry mạnh hơn chứ không có nghĩa bản thân lời xin lỗi là điều tồi tệ. I'm terribly sorry là một lời xin lỗi nhấn mạnh và khá trang trọng. Cách nói này cho thấy người nói coi tình huống là nghiêm trọng và muốn thể hiện sự hối tiếc sâu sắc.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời xin lỗi mạnh mẽ và trang trọng nhất về một lỗi đặt chỗ?

  1. I'm terribly sorry for the booking error.
  2. I'm sorry for the booking error.
  3. Sorry about the booking error.
Xem đáp án

I'm terribly sorry for the booking error.

I should call the council. Văn hóa

0:47

Tôi nên gọi cho hội đồng thành phố.

Văn hóa

call the council: liên hệ chính quyền địa phương

Trong câu này, the council chỉ cơ quan chính quyền địa phương phụ trách một khu vực, không phải một cuộc họp hay ủy ban tư nhân. Ở Vương quốc Anh, chính quyền địa phương thường xử lý các dịch vụ và vấn đề tại không gian công cộng, chẳng hạn như lối đi bộ bị chắn. Trong call the council, call có thể mang nghĩa “liên hệ”, dù phương thức liên hệ cụ thể không quan trọng. Vì vậy, cụm này có nghĩa là liên hệ với chính quyền địa phương và đề nghị họ xử lý vấn đề công cộng đó.

Luyện tập

Trong câu “I should call the council about the blocked pavement,” the council có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Cơ quan chính quyền địa phương phụ trách khu vực đó
  2. Một người cung cấp tư vấn pháp lý
  3. Cuộc họp của một nhóm tư nhân để thảo luận dự án
Xem đáp án

Cơ quan chính quyền địa phương phụ trách khu vực đó

I'll get it, Doreen. Cách dùng từ

0:48

Để tôi lo, Doreen.

Cách dùng từ

I'll get it: để tôi xử lý

Ở đây, it đại diện cho tình huống cần được chú ý, còn get có nghĩa là phản hồi hoặc nhận trách nhiệm xử lý. Khi nói I'll get it, người nói báo với Doreen rằng mình sẽ can thiệp và giải quyết việc đó. Hành động cụ thể được hiểu từ tình huống mà cả hai bên cùng biết: đó có thể là nghe điện thoại, ra mở cửa, nói chuyện với ai đó hoặc xử lý một vấn đề trước mắt. Nếu không có nhiệm vụ rõ ràng như vậy, chính câu này cũng có thể mang nghĩa đi lấy hoặc kiếm một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cụm ba từ có get, mang nghĩa bạn sẽ nghe điện thoại: The phone's ringing—____.

Xem đáp án

I'll get it

Keep that noise down. Ý định

0:50

Nói nhỏ thôi.

Ý định

Keep that noise down: down có nghĩa là giảm âm lượng

Keep that noise down là một câu mệnh lệnh: chủ ngữ ngầm hiểu là you, và người nói đang yêu cầu ai đó giảm tiếng ồn. Trong cấu trúc keep + âm thanh hoặc tiếng ồn + down, down có nghĩa là «ở mức thấp», không phải chuyển động xuống dưới. Mệnh lệnh không có từ làm dịu này rất trực tiếp và có thể thể hiện sự khó chịu hoặc quyền uy. Nó yêu cầu giảm âm lượng ngay, chứ không phải là lời nhận xét trung lập về tiếng ồn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ được dùng trong keep the noise down: Please keep your voice ____ during the exam.

Xem đáp án

down

I'm sorry? Ý định

0:51

Xin lỗi, bà nói gì?

Ý định

I'm sorry? dùng để yêu cầu nhắc lại

Khi có dấu hỏi và được nói với ngữ điệu nghi vấn, I'm sorry? thường có nghĩa là «Tôi không nghe rõ; vui lòng nói lại» hoặc «Bạn vừa nói gì?». Câu này không tự động mang nghĩa xin lỗi. Trong ngữ cảnh này, đó là phản ứng trước một yêu cầu đột ngột và cứng rắn. Tùy vào giọng điệu, câu này có thể thể hiện sự ngạc nhiên và yêu cầu nhắc lại, hoặc dùng lời lẽ lịch sự để bày tỏ sự chất vấn nhẹ.

Luyện tập

Sau khi ai đó đột ngột đưa ra một yêu cầu cứng rắn, I'm sorry? có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Tôi đồng ý với yêu cầu của bạn và sẽ làm ngay.
  2. Tôi thừa nhận mình sai và đang xin lỗi.
  3. Hãy nói lại; tôi cũng có thể đang ngạc nhiên về điều bạn vừa nói.
Xem đáp án

Hãy nói lại; tôi cũng có thể đang ngạc nhiên về điều bạn vừa nói.

I'm not paying for any of this. Ý định

0:53

Tôi sẽ không trả tiền cho bất kỳ chuyện này đâu.

Ý định

I'm not paying for any of this: từ chối toàn bộ trách nhiệm thanh toán

Pay for + một thứ, dịch vụ hoặc chi phí có nghĩa là bỏ tiền ra để chi trả cho thứ đó. Ở đây, thì hiện tại tiếp diễn trong I'm not paying không miêu tả một hành động đang diễn ra mà thể hiện quyết định dứt khoát hoặc lời từ chối thanh toán. Trong câu phủ định, any of this mở rộng phạm vi từ chối đến mọi hạng mục hoặc chi phí liên quan đang được nhắc tới. Người nói không chỉ từ chối mua mà còn phủ nhận trách nhiệm đối với khoản chi phí đó.

Luyện tập

Bạn đang từ chối mọi khoản phí trên một hóa đơn. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc pay for: I'm not ____ any of these fees.

Xem đáp án

paying for

Oh, well, that's fine. Ý định

0:55

Ồ, vâng, thế thì tốt thôi.

Ý định

that's fine: sự chấp nhận đơn giản, không phải lời khen mạnh

Ở đây, That's fine có nghĩa là 'Như vậy có thể chấp nhận được' hoặc 'Tôi chấp nhận điều đó', chứ không phải 'Điều đó thật tuyệt vời'. That's chỉ tình huống vừa được nhắc đến, còn fine cho biết người nói sẵn sàng chấp nhận tình huống ấy. Trong hội thoại, câu trả lời này có thể làm giảm căng thẳng và khép lại bất đồng. Nó có thể thể hiện sự chấp nhận mà không thể hiện sự vui mừng.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “We can move the meeting to three.” Bạn trả lời: “That's fine.” Câu trả lời của bạn có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi chấp nhận thời gian mới.
  2. Tôi vô cùng hào hứng với thời gian mới.
  3. Tôi từ chối thay đổi thời gian.
Xem đáp án

Tôi chấp nhận thời gian mới.

Well, I think you should pay a little. Ý định

0:57

Chà, tôi nghĩ bà nên trả một chút.

Ý định

I think you should...: làm nhẹ lời khuyên bằng cách trình bày như quan điểm cá nhân

I think you should... trình bày lời khuyên như quan điểm cá nhân của người nói. Ở đây, I think chủ yếu làm giảm độ mạnh của should; nó không nhất thiết cho thấy người nói thật sự không chắc chắn. Should vẫn thể hiện hành động mà người nói cho là đúng hoặc hợp lý, nên câu này có thể tạo ra áp lực nhẹ trong lúc thương lượng. A little giới hạn khoản tiền được yêu cầu ở mức nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc I think + should: ____ check the total again.

Xem đáp án

I think you should

I think you should mind your own business. Thành ngữ

0:59

Tôi nghĩ bà nên lo chuyện của mình đi.

Thành ngữ

mind your own business: lời yêu cầu thẳng và gắt rằng đừng can thiệp

Mind your own business là một thành ngữ cố định, có nghĩa là hãy lo việc của mình và đừng can thiệp vào việc của tôi. Trong thành ngữ này, mind có nghĩa là chú ý hoặc lo liệu, chứ không phải cảm thấy phiền hay phản đối. Người nói đang từ chối sự can thiệp của người khác, không phải đưa ra lời khuyên trung lập. Cấu trúc đầy đủ I think you should... hầu như không làm nhẹ thông điệp mang tính đối đầu ở đây.

Luyện tập

Mind your own business thể hiện ý định nào trong ngữ cảnh này?

  1. Yêu cầu ai đó điều hành một công ty
  2. Lịch sự nói rằng mình không phản đối
  3. Thẳng thừng bảo ai đó ngừng can thiệp
Xem đáp án

Thẳng thừng bảo ai đó ngừng can thiệp

Woah,

1:02

Chà,

that is one Grouchy Granny. Ngữ pháp

1:03

đúng là một Bà Ngoại Cáu Kỉnh.

Ngữ pháp

one dùng để nhấn mạnh trong one Grouchy Granny

Khi one đứng trước một tính từ và danh từ đếm được số ít, từ này có thể làm cho lời đánh giá của người nói mạnh hơn. Ở đây, one Grouchy Granny có nghĩa là “một bà cụ thật sự cáu kỉnh” hoặc “đúng là một bà cụ cáu kỉnh”, chứ không chỉ đơn giản là đếm một người. Cấu trúc này cho thấy đặc điểm đó đặc biệt nổi bật. Tính từ có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy vào đánh giá của người nói.

Luyện tập

Trong “That was one difficult exam,”, chức năng chính của one là gì?

  1. Nó nhấn mạnh rằng bài thi rất khó.
  2. Nó cho biết bài thi này đứng đầu trong một chuỗi bài thi.
  3. Nó chỉ cho biết có một bài thi mà không kèm thêm đánh giá nào.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng bài thi rất khó.

We're back home, Nana.

1:05

Chúng ta về đến nhà rồi, Nana.

About time. Thành ngữ

1:07

Cuối cùng cũng tới.

Thành ngữ

About time: “cuối cùng cũng chịu, lẽ ra phải sớm hơn”

About time. là một phản ứng thành ngữ ngắn có nghĩa là “Cuối cùng cũng xảy ra—lẽ ra việc này phải xảy ra sớm hơn.” Người nói đã chờ đợi hoặc cho rằng sự việc bị trì hoãn quá lâu. Đây không phải là câu hỏi về giờ giấc, và about ở đây cũng không có nghĩa là “khoảng chừng”. Dạng đầy đủ hơn là It's about time cũng có thể thể hiện cùng sự đánh giá thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành phản ứng thiếu kiên nhẫn bằng thành ngữ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “việc này lẽ ra phải xảy ra sớm hơn”: ____! The bus is finally here.

Xem đáp án

About time

Now make me a cup of tea, Bugalugs. Cụm từ

1:08

Giờ thì đi pha cho tôi một tách trà đi, Bugalugs.

Cụm từ

make me a cup of tea: cấu trúc make + người + vật

Trong make me a cup of tea, make có hai tân ngữ theo sau. Me là người nhận kết quả, còn a cup of tea là thứ được chuẩn bị. Cấu trúc là make + người + vật, có nghĩa là chuẩn bị hoặc làm một thứ gì đó cho ai. Ở đây, make có nghĩa là chuẩn bị đồ uống chứ không phải sản xuất một chiếc cốc. Cấu trúc này cũng dùng được với đồ ăn và những thứ khác mà một người có thể làm cho người khác.

Luyện tập

Một người bạn đang chuẩn bị bữa trưa. Hãy dùng me và a sandwich để hoàn thành lời nhờ theo cấu trúc make + người + vật: Could you make ____ for lunch?

Xem đáp án

me a sandwich

Hey, you, get off that. Cụm động từ

1:10

Này, cô kia, xuống khỏi đó mau.

Cụm động từ

get off that: rời khỏi bề mặt đang ở trên

Trong get off that, get off có nghĩa là rời khỏi phần trên hoặc bề mặt của vật mà that chỉ đến. Người đó có thể cần trèo xuống hoặc chỉ cần ngừng ngồi, đứng hay ở trên vật ấy. Off là phần không thể thiếu của nghĩa này. Nếu không có từ đó, get that thường có nghĩa là lấy hoặc mang vật đó đến, chứ không phải rời khỏi bề mặt của nó.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang ngồi trên bàn. Hãy điền từ còn thiếu trong get off để hoàn thành lời chỉ dẫn: Please get ____ the table.

Xem đáp án

off

No, it's mine.

1:12

Không, nó là của tôi.

I'm buying it.

1:14

Tôi sẽ mua nó.

Fine.

1:15

Được thôi.

Give me $900.

1:16

Đưa tôi 900 đô la.

What?

1:18

Cái gì?

The sign says $300. Cách dùng từ

1:18

Biển báo ghi là 300 đô la mà.

Cách dùng từ

Cách dùng say trong sign says $300.

Ở đây, chủ ngữ sign không thật sự nói. Says có nghĩa là tấm biển có hoặc hiển thị thông tin bằng chữ $300. Trong tiếng Anh, nguồn thông tin bằng chữ thường có thể làm chủ ngữ của say: sign, notice, label, email hoặc message đều có thể say một nội dung nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng là nguồn thông tin + say/says + nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của say để diễn đạt thông tin bằng chữ: The notice ____ the library closes at six.

Xem đáp án

says

Get it.

1:20

Hiểu chưa.

$900.

1:21

900 đô la.

I'm not paying $900.

1:23

Tôi không trả 900 đô la đâu.

Good.

1:25

Tốt.

Then I keep it. Mạch ý

1:25

Vậy thì tôi giữ nó.

Mạch ý

Then I keep it.: then mang nghĩa «nếu vậy»

Ở đây, then nhắc lại việc người kia từ chối và giới thiệu kết quả: trong trường hợp đó, người nói giữ món đồ. Điều kiện đã được hiểu từ lượt lời trước nên không cần nhắc lại. Cách dùng then này tổ chức mối quan hệ giữa điều kiện và kết quả. Nó có nghĩa là trong trường hợp đó hoặc nếu vậy, chứ không chỉ đơn giản là sau đó trong trình tự thời gian.

Luyện tập

Trong Then I keep it., then có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu kết quả của tình huống trước đó.
  2. Nó sắp xếp hai sự việc đã hoàn tất theo thứ tự thời gian.
  3. Nó có nghĩa là món đồ đã được giữ vào thời điểm đó trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó giới thiệu kết quả của tình huống trước đó.

Oh, it's like that is it? Ý định

1:27

Ồ, ra là vậy sao?

Ý định

it's like that is it?: lời đáp mang tính thách thức

Trong câu này, it's like that is it? có nghĩa là “Vậy là bạn định cư xử như thế, phải không?”. Người nói đã nhận ra lập trường của đối phương và đang thách thức lập trường đó, chứ không hỏi một câu trung lập. like that nhắc lại hành động hoặc thái độ vừa rồi của đối phương. is it? ở cuối là một câu hỏi đáp lại mang tính đối đầu: người nói xem cách hiểu của mình là đã rõ và thách đối phương tiếp tục giữ thái độ đó.

Luyện tập

Trong một cuộc bất đồng, “Oh, it's like that is it?” có nhiều khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Cảm ơn bạn đã giải thích thật lịch sự.
  2. Tôi đã thấy thái độ của bạn và tôi đang thách thức thái độ đó.
  3. Hãy cho tôi xem đồ vật đó trông như thế nào.
Xem đáp án

Tôi đã thấy thái độ của bạn và tôi đang thách thức thái độ đó.

Look, love, Ý định

1:28

Nghe này, cưng à,

Ý định

Look, love: thu hút chú ý và cách xưng hô thân mật

Ở đây, Look không bảo ai đó dùng mắt để nhìn theo nghĩa đen. Nó thu hút sự chú ý của người nghe và mở đầu cho một lời giải thích, đính chính hoặc khuyên bảo. love là một từ xưng hô dùng để gọi trực tiếp người nghe. Trong một số cách nói thân mật của tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng mà không cần có quan hệ tình cảm. Khi đi cùng nhau, Look, love, có thể làm phần chuyển sang lời tiếp theo nghe thân thiện hoặc mang tính dỗ dành, nhưng giọng điệu và ngữ cảnh cũng có thể khiến nó nghe như bề trên.

Luyện tập

Trong Look, love, Look và love đang thực hiện chức năng gì?

  1. love là động từ chính và tuyên bố tình cảm lãng mạn.
  2. Look thu hút sự chú ý, còn love dùng để gọi người nghe một cách thân mật.
  3. Look yêu cầu người nghe xem tình yêu như một đồ vật.
Xem đáp án

Look thu hút sự chú ý, còn love dùng để gọi người nghe một cách thân mật.

I think you want to talk to that lady. Ý định

1:29

tôi nghĩ cô muốn nói chuyện với quý bà đằng kia đấy.

Ý định

I think you want to... để gián tiếp gợi ý bước tiếp theo

Trong câu này, I think you want to talk to that lady. chủ yếu không dùng để mô tả mong muốn riêng trong lòng người nghe. Người nói đang gián tiếp hướng người nghe đến người phụ nữ phù hợp để giúp đỡ hoặc quyết định bước tiếp theo. Cấu trúc I think you want to + động từ có thể trình bày bước tiếp theo phù hợp như một việc người nghe muốn làm. Vì vậy, lời chỉ dẫn bớt thẳng hơn mệnh lệnh trực tiếp, nhưng vẫn phải dựa vào ngữ cảnh để biết want là lời chỉ dẫn hay mong muốn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tại quầy thông tin, một nhân viên nói: "I think you want to speak to the permits officer." Người đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Nhân viên biết rằng nói chuyện với người phụ trách là mong muốn riêng trong lòng bạn.
  2. Nhân viên phụ trách giấy phép có lẽ là người phù hợp để bạn trao đổi.
  3. Nhân viên đang hỏi liệu bạn có thích nói chuyện với những người phụ trách giấy phép hay không.
Xem đáp án

Nhân viên phụ trách giấy phép có lẽ là người phù hợp để bạn trao đổi.

Get your hands off me. Ý định

1:31

Bỏ tay cô ra khỏi người tôi.

Ý định

Get your hands off me. để đặt ranh giới cơ thể dứt khoát

Get your hands off me. là câu mệnh lệnh yêu cầu ai đó bỏ tay ra và lập tức ngừng chạm hoặc giữ người nói. Trong cấu trúc get + tân ngữ + off + người hoặc vật, get có nghĩa là khiến tân ngữ rời đi, còn off đánh dấu sự kết thúc của tiếp xúc. Mệnh lệnh này đặt ra một ranh giới cơ thể dứt khoát. Sự mạnh mẽ là một phần ý nghĩa của câu: người nói không đưa ra một lời nhờ vả thông thường mà yêu cầu hành động tiếp xúc không mong muốn phải dừng lại.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp nhất để yêu cầu một người đang nắm bạn phải lập tức ngừng chạm vào bạn?

  1. Keep your hands warm.
  2. Get your hands off me.
  3. Could you hold this for me?
Xem đáp án

Get your hands off me.

What are you doing?

1:32

Cô đang làm cái gì vậy?

Where's my cup of tea?

1:32

Tách trà của tôi đâu?

Doreen,

1:34

Doreen,

I think this delightful lady wants to buy your scooter. Ý định

1:34

tôi nghĩ quý bà đáng yêu này muốn mua chiếc xe tay ga của bà đấy.

Ý định

this delightful lady như một cách lịch sự có chủ ý

Trong cụm danh từ this delightful lady, this lady xác định người phụ nữ đang được nhắc đến, còn delightful thêm một đánh giá rõ ràng mang tính tích cực. Ở đây, cô ấy vừa cư xử khá cứng rắn, nên cụm từ này không chỉ miêu tả cô ấy mà còn lịch sự định hình lại hình ảnh của cô ấy trước khi nói điều cô ấy muốn. Cách diễn đạt này có thể làm giảm căng thẳng và giữ cho cuộc trò chuyện hòa nhã, nhưng sự tương phản với hành vi của cô ấy cũng có thể tạo ra chút mỉa mai. Đây không mặc nhiên là lời khen chân thành hay lời châm chọc; ngữ cảnh và cách nói quyết định sắc thái.

Luyện tập

Đúng hay sai: Sau khi một người cư xử cứng rắn, gọi cô ấy là this delightful lady nhất định phải là lời khen chân thành.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

$100.

1:37

100 đô la.

Um, I guess that sounds okay. Ý định

1:39

Ừm, tôi đoán nghe cũng được.

Ý định

I guess that sounds okay: chấp nhận nhưng còn do dự

I guess làm giảm mức độ cam kết: người nói đưa ra câu trả lời mang tính thăm dò thay vì khẳng định chắc chắn. That sounds okay đánh giá đề xuất vừa được nghe là có thể chấp nhận được; sounds ở đây có nghĩa là một điều có vẻ như thế nào khi được cân nhắc, chứ không chỉ là có âm thanh dễ nghe. Kết hợp lại, I guess that sounds okay thể hiện một lời đồng ý thận trọng hoặc hơi miễn cưỡng. Nó yếu và kém hào hứng hơn so với việc nói thẳng Yes hoặc That sounds great.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng đúng cụm từ thể hiện sự chấp nhận nhưng còn do dự: I ____.

Xem đáp án

guess that sounds okay

Oh, Doreen, you need to go higher than that. Cách dùng từ

1:41

Ồ, Doreen, bà cần phải đòi giá cao hơn thế.

Cách dùng từ

go higher than that: nâng mức giá đã nêu

Trong cuộc trao đổi về giá này, go higher có nghĩa là chọn hoặc nêu một số tiền lớn hơn. Higher mô tả giá trị bằng số của mức giá, chứ không phải độ cao vật lý. Than that so sánh số tiền mới với mức giá vừa được nhắc đến. Cấu trúc go higher than + số tiền hoặc mốc tham chiếu cũng có thể dùng với giá chào, ngân sách, điểm số và các giá trị khác có thể tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ dùng để nâng mức giá được đưa ra: Your first price is too low; you need to go ____ than that.

Xem đáp án

higher

You need to lay off the biscuits. Cụm động từ

1:44

Bà nên ngừng ăn bánh quy đi.

Cụm động từ

lay off the biscuits: ngừng hoặc giảm mạnh việc ăn bánh quy

Lay off + một loại đồ ăn hoặc thức uống có nghĩa là ngừng dùng hoặc giảm mạnh việc dùng thứ đó trong một thời gian. Ở đây lay off là cụm động từ, nên lay và off phải được hiểu cùng nhau; câu này không bảo ai đó đặt bánh quy ở đâu. You need to khiến lời nói nghe như một sự phán xét trực tiếp về thói quen của người kia. Trong cuộc đối đáp này, nó là lời đáp trả mang tính chỉ trích chứ không phải lời khuyên sức khỏe thân thiện.

Luyện tập

You need to lay off the biscuits có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Bạn nên mua thêm bánh quy.
  2. Bạn nên ngừng ăn bánh quy hoặc giảm mạnh lượng ăn.
  3. Bạn nên đặt bánh quy lên một bề mặt.
Xem đáp án

Bạn nên ngừng ăn bánh quy hoặc giảm mạnh lượng ăn.

What?

1:46

Cái gì?

You said I was looking good. Cụm từ

1:46

Bà vừa nói trông tôi rất ổn mà.

Cụm từ

was looking good: look + tính từ

Trong câu này, was looking good có nghĩa là người nói trông hấp dẫn, khỏe mạnh hoặc nhìn chung có trạng thái tốt. Ở đây, look là động từ nối nên good miêu tả chủ ngữ I; looking không có nghĩa là tìm kiếm. Thì quá khứ tiếp diễn was looking nhắc lại vẻ ngoài của người nói tại một thời điểm trước đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là một dạng của look + tính từ, như look tired, looks ready và was looking good.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng was + dạng -ing của look + good: At the party, Mia ____.

Xem đáp án

was looking good

You are, honey.

1:48

Bà ổn mà, cưng à.

Ignore her. Ý định

1:48

Đừng bận tâm tới bà ta.

Ý định

Ignore her: lời yêu cầu trực tiếp không đáp lại cô ấy

Ignore her. là một câu mệnh lệnh. Chủ ngữ you được hiểu ngầm, và người nói trực tiếp bảo người nghe không đáp lại hoặc chú ý đến một người phụ nữ khác. Trong cuộc trò chuyện giữa ba người, câu này còn điều chỉnh tương tác của nhóm: nó gạt lời của người thứ ba sang một bên và yêu cầu người nghe tiếp tục đứng về phía người nói. Đây là lời khuyên hoặc mệnh lệnh, không phải lời miêu tả trung lập về một người đang bị phớt lờ.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện giữa ba người, người nói đang làm gì khi nói Ignore her.?

  1. Thông báo rằng người phụ nữ kia đã ngừng lắng nghe.
  2. Yêu cầu người nghe nhờ người phụ nữ kia giúp đỡ.
  3. Trực tiếp bảo người nghe không đáp lại hoặc chịu ảnh hưởng từ người phụ nữ kia.
Xem đáp án

Trực tiếp bảo người nghe không đáp lại hoặc chịu ảnh hưởng từ người phụ nữ kia.

Oh, nosy neighbor's back. Cách dùng từ

1:49

Ồ, bà hàng xóm tọc mạch lại về rồi kìa.

Cách dùng từ

nosy neighbor's back: nosy và 's mang nghĩa is

Nosy miêu tả một người hay hỏi về chuyện riêng tư hoặc xen vào việc của người khác. Đây là cách miêu tả mang ý chê, nên nosy neighbor là người hàng xóm mà người nói cho là hay xía vào chuyện người khác. Trong neighbor's back, 's là dạng rút gọn của is, còn back có nghĩa là đã quay lại hoặc lại có mặt ở đây. Cụm này có nghĩa người hàng xóm hay xía vào chuyện người khác đã quay lại, chứ không nói về một bộ phận cơ thể của người đó.

Luyện tập

nosy neighbor's back trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Có nghĩa là người hàng xóm hay xía vào chuyện người khác đã quay lại.
  2. Có nghĩa là người hàng xóm bị thương ở lưng.
  3. Có nghĩa là người hàng xóm đang đứng phía sau một người khác.
Xem đáp án

Có nghĩa là người hàng xóm hay xía vào chuyện người khác đã quay lại.

Now, you listen. Ý định

1:51

Giờ thì, bà nghe đây.

Ý định

Now, you listen. như một mệnh lệnh mạnh

Ở đây, now không chỉ nói về thời gian. Nó còn đánh dấu một bước chuyển trong cuộc trò chuyện: người nói dừng phần trao đổi trước đó và yêu cầu người kia chú ý. You listen là câu mệnh lệnh. Câu mệnh lệnh thường lược bỏ you, vì vậy việc nói rõ you khiến mệnh lệnh nhắm trực tiếp vào người nghe và được nhấn mạnh hơn. Cả câu Now, you listen. gần với nghĩa “Đủ rồi, nghe tôi nói” và cho thấy người nói đang giành quyền kiểm soát.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói Now, you listen.?

  1. Người nói đang mạnh mẽ giành lượt nói và ra lệnh cho người kia chú ý.
  2. Người nói đang cho biết người kia thường chịu lắng nghe.
  3. Người nói đang lịch sự hỏi xem người kia có thời gian hay không.
Xem đáp án

Người nói đang mạnh mẽ giành lượt nói và ra lệnh cho người kia chú ý.

$100.

1:52

100 đô la.

Take it or leave it. Thành ngữ

1:53

Lấy hay không thì tùy.

Thành ngữ

Take it or leave it. như một lời đề nghị cuối cùng cứng rắn

Take it or leave it. là một cách nói cố định có nghĩa là “hãy chấp nhận đề nghị hoặc từ chối nó”. Ở đây, take it là chấp nhận mức giá hoặc điều kiện hiện tại, còn leave it là rút khỏi thỏa thuận; các động từ không được dùng theo nghĩa hành động vật lý thông thường. Cách nói này giới hạn lựa chọn ở việc chấp nhận hoặc từ chối và cho thấy người nói sẽ không thương lượng hay nhượng bộ thêm. Vì vậy, nó có tác dụng như một lời đề nghị cuối cùng cứng rắn, chứ không phải lời mời tiếp tục mặc cả.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị cuối cùng cứng rắn bằng cách nói cố định trong bài này: This is my final offer. ____. I won't make another offer.

Xem đáp án

Take it or leave it

Oh, Doreen, no.

1:56

Ồ, Doreen, đừng mà.