Bluey Tập Phim Ngày Lễ Trọn Bộ ❤️ | Ông Già Noel Ngoài Hiên | Mùa 1 Tập 52 | Tập Phim Trọn Bộ | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh
Disney Jr.
Tóm tắt video: Trong trò đóng vai Giáng sinh, Bluey và gia đình dùng quà của ông già Noel để thưởng cho hành vi tốt và yêu cầu người khác xin lỗi. Sau khi không tặng quà cho Socks vì em đã cắn mình, Bluey hiểu rằng nên đối xử tử tế vì biết đồng cảm, chứ không phải vì mong nhận phần thưởng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Santa doesn't give presents to naughty kids. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu quan niệm Giáng sinh rằng ông già Noel tặng quà cho trẻ ngoan. Bối cảnh này giải thích vì sao các nhân vật liên tục dùng chuyện quà cáp để áp dụng quy tắc và tác động đến cách cư xử của nhau. 2. We didn't mean to. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách tự nhiên để nói rằng một hành động không phải do cố ý. Hành động cụ thể được lược bỏ vì đã rõ trong ngữ cảnh, nên câu này hữu ích khi giải thích sai sót, giảm mức độ quy trách nhiệm và mở đầu lời xin lỗi. 3. Imagine if Socks did to you what you did to her. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết và sử dụng tình huống giả định đảo ngược vai trò để giúp một người thấy được tác động từ hành động của mình. Mẫu câu này hỗ trợ việc bàn về hậu quả, sự công bằng, lòng đồng cảm và cách giải quyết xung đột.
Nội dung bài học
It's like goop!: like diễn tả sự giống nhau và danh từ thân mật goop
Trong câu này, be like có nghĩa là “giống” hoặc “có kết cấu tương tự”; like không phải là động từ mang nghĩa “thích”. Goop là danh từ thân mật chỉ một chất dính, đặc và không có hình dạng rõ ràng. Gọi đồ ăn là goop tạo ra hình ảnh nhanh về kết cấu hoặc vẻ ngoài của nó, đồng thời thường thêm sắc thái hơi ghê hoặc trêu đùa. Phép so sánh không xác định chính xác đó là chất gì; nó cho biết thứ đó trông hoặc có cảm giác như thế nào.
Luyện tập
Trong It's like goop!, like có nghĩa là gì?
- Nó đưa ra ví dụ về một chất dính và không có hình dạng rõ ràng.
- Nó giống một chất dính và không có hình dạng rõ ràng.
- Nó thích một chất dính và không có hình dạng rõ ràng.
Xem đáp án
Nó giống một chất dính và không có hình dạng rõ ràng.
No peeking at those presents: lời cấm với No + dạng -ing
No + dạng -ing tạo thành một lời cấm ngắn: No peeking có nghĩa là “Không được nhìn trộm”. Cấu trúc này trình bày hành động như một việc không được phép, nên thường xuất hiện trong nội quy, lời nhắc và biển báo. Peek có nghĩa là nhìn nhanh hoặc nhìn lén, thường là khi không được phép nhìn. At those presents cho biết những món quà là đối tượng không được nhìn; câu này đặt ra quy tắc chứ không mô tả một hành động đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng dạng -ing của peek: No ____ at the answers.
Xem đáp án
peeking
Because Santa doesn't give presents to naughty kids. Văn hóa
0:34Vì ông già Noel không tặng quà cho trẻ em hư.
Santa Doesn't Give Presents to Naughty Kids: một quy tắc trong truyện Giáng sinh
Trong những câu chuyện Giáng sinh quen thuộc, ông già Noel thưởng quà cho trẻ cư xử tốt và có thể không tặng quà cho những trẻ bị gọi là naughty. Người nói dùng quy tắc quen thuộc trong câu chuyện này để gắn việc cư xử tốt với việc nhận quà. Ở đây, naughty có nghĩa là nghịch ngợm hoặc không tuân theo quy tắc, nhất là theo mức độ thường thấy ở trẻ em. Trong ngữ cảnh này, từ đó thường không có nghĩa là độc ác hoặc suy đồi nghiêm trọng về đạo đức.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh câu chuyện Giáng sinh này, câu trên ngụ ý điều gì?
- Ông già Noel thưởng quà cho hành vi tốt và có thể không tặng quà khi trẻ cư xử không ngoan.
- Ông già Noel cho rằng mọi đứa trẻ đều suy đồi nghiêm trọng về đạo đức.
- Ông già Noel chỉ tặng quà cho những trẻ xin một cách lịch sự.
Xem đáp án
Ông già Noel thưởng quà cho hành vi tốt và có thể không tặng quà khi trẻ cư xử không ngoan.
get in: di chuyển từ ngoài vào trong
Ở đây, get in có nghĩa là đi vào: ông già Noel di chuyển từ bên ngoài vào bên trong ngôi nhà. In bổ sung hướng và kết quả, còn get đóng vai trò là động từ chỉ sự di chuyển thay vì mang nghĩa thông thường là “nhận được”. Vì tình huống đã cho thấy rõ địa điểm là ngôi nhà, get in có thể đứng một mình. Câu hỏi hỏi về cách thức hoặc đường mà ông ấy dùng để đi vào.
Luyện tập
Hoàn thành bằng get và tiểu từ thể hiện chuyển động từ ngoài vào trong: The door was locked, but we finally managed to ____.
Xem đáp án
get in
the verandah: không gian ngoài trời có mái che gắn với ngôi nhà
Trong câu này, verandah chỉ một không gian mở có mái che gắn với bên ngoài ngôi nhà, thường kéo dài dọc theo một hoặc nhiều mặt nhà. Trong tiếng Anh Úc, verandah là từ thông dụng để chỉ kiểu không gian nhà ở này. Đứa trẻ đang đoán rằng ông già Noel có thể đi qua verandah để đến ngôi nhà thay vì đi qua ống khói. Ý tưởng này cũng giải thích tên trò chơi do các em nghĩ ra là Verandah Santa.
Luyện tập
Trong Maybe he uses the verandah, verandah có khả năng cao nhất là chỉ nơi nào?
- Không gian mở có mái che gắn với bên ngoài ngôi nhà
- Đường dẫn đưa khói lên và thoát qua mái nhà
- Sàn có lan can nhô ra từ một tầng phía trên
Xem đáp án
Không gian mở có mái che gắn với bên ngoài ngôi nhà
Let's play Verandah Santa: mời người khác bắt đầu một trò chơi
Let's play + tên trò chơi là cách thân thiện để đề nghị mọi người cùng bắt đầu trò chơi đó. Let's là dạng rút gọn của let us, vì vậy người nói cũng tham gia hoạt động. Ở đây, Verandah Santa là tên của một trò chơi đóng vai vừa được nghĩ ra. Vì đây là tên trò chơi nên nó đứng ngay sau play: Let's play Verandah Santa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu Let's + play để mời mọi người cùng chơi: ____ hide-and-seek after lunch.
Xem đáp án
Let's play
Come on: giục hoặc khích lệ ai đó tham gia hay hành động
Ở đây, Come on không chỉ là lời yêu cầu bố tiến lại gần theo nghĩa đen. Cụm này giục hoặc khích lệ bố tham gia hoạt động. Nói rộng hơn, come on thúc đẩy ai đó hành động; tùy tình huống, nó có thể mang nghĩa “tham gia cùng đi”, “thử đi” hoặc “nhanh lên”.
Luyện tập
Một đứa trẻ muốn bố tham gia trò chơi và nói: “Come on, Dad.” Come on có tác dụng gì ở đây?
- Nó cho biết bố đã đến nơi.
- Nó giục hoặc khích lệ bố tham gia.
- Nó hỏi bố trò chơi ở đâu.
Xem đáp án
Nó giục hoặc khích lệ bố tham gia.
have to say sorry: yêu cầu phải xin lỗi
Have to + động từ nguyên thể diễn tả một yêu cầu bắt buộc. Trong câu này, hành động bắt buộc là say sorry: người nghe phải xin lỗi. Trong say sorry, sorry là từ hoặc thông điệp được nói ra, không phải tính từ miêu tả cảm xúc của người đó. Đây là cách nói thông dụng hằng ngày về việc xin lỗi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thông dụng have to say sorry: After pushing your brother, you ____.
Xem đáp án
have to say sorry
Santa's watching được dùng như một lời cảnh báo
Theo nghĩa đen, Santa's watching có nghĩa là ông già Noel đang quan sát. Trong cảnh này, câu nói đóng vai trò như một lời cảnh báo: người nói dùng ông già Noel như một người có thẩm quyền bên ngoài để gây áp lực, khiến đứa trẻ cư xử đúng mực và xin lỗi. Mẫu câu X is watching có thể làm nhiều hơn việc chỉ kể lại một hành động. Trong ngữ cảnh phù hợp, nó có thể nhắc ai đó rằng hành vi của họ có thể bị nhìn thấy và đánh giá.
Luyện tập
Mục đích chính của Santa's watching trong cảnh này là gì?
- Câu này hỏi đứa trẻ ông già Noel đang ở đâu.
- Câu này nói rằng ông già Noel đang xem một chương trình truyền hình.
- Câu này cảnh báo đứa trẻ phải cư xử đúng mực vì ông già Noel có thể nhìn thấy.
Xem đáp án
Câu này cảnh báo đứa trẻ phải cư xử đúng mực vì ông già Noel có thể nhìn thấy.
if you've been naughty or nice: if mang nghĩa liệu... hay không
Ở đây, if có nghĩa là liệu... hay không, tương đương với whether, chứ không phải với điều kiện là. Mệnh đề if you've been naughty or nice cung cấp nội dung của knows: ông ấy biết khả năng nào trong hai khả năng mô tả hành vi của bạn. Mệnh đề này không đưa ra điều kiện để ông ấy biết. Sau các động từ như know, ask, check và see, if có thể mở đầu một câu hỏi có-không được lồng trong câu. Một cách kiểm tra nhanh là xem có thể thay if bằng whether mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản hay không.
Luyện tập
Trong He knows if you've been naughty or nice., if có nghĩa là gì?
- với điều kiện là
- liệu... hay không
- bởi vì
Xem đáp án
liệu... hay không
No worries: Cách nói thân mật để diễn đạt “Không sao đâu”
Trong câu này, No worries dùng để chấp nhận lời xin lỗi của Muffin. Cụm này có nghĩa là “Không sao đâu; bạn không cần lo về chuyện đó”, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen rằng không tồn tại sự lo lắng nào. Hãy hiểu cả cụm là một lời đáp thân thiện, thoải mái, khép lại vấn đề nhỏ để cuộc trò chuyện tiếp tục.
Luyện tập
Muffin xin lỗi vì một lỗi nhỏ. No worries trong câu trả lời có nghĩa là gì?
- Bạn cần xin lỗi lần nữa.
- Không sao đâu; bạn không cần lo.
- Tôi vẫn còn giận bạn.
Xem đáp án
Không sao đâu; bạn không cần lo.
accept your sorry: cách nói trẻ con để chấp nhận lời xin lỗi
Ở đây, your sorry coi sorry như một thứ có thể được chấp nhận. Đứa trẻ muốn nói I accept your apology, biến việc xin lỗi và chấp nhận lời xin lỗi thành một bước rõ ràng trong trò chơi. Trong tiếng Anh chuẩn của người lớn, sorry thường được dùng trong I'm sorry hoặc say sorry, còn apology là danh từ thông thường đứng sau accept. Hãy hiểu accept your sorry là cách nói trẻ con và mang tính vui chơi, chứ không phải một mẫu câu chung để làm theo.
Luyện tập
Câu nào là lựa chọn chuẩn khi một người lớn chính thức nói rằng họ chấp nhận lời xin lỗi của người khác?
- Please accept my apology.
- I accept your sorry.
- I accept your apology.
Xem đáp án
I accept your apology.
This episode of Bluey is called Verandah Santa. Ngữ pháp
1:10Tập phim Bluey này có tên là Ông già Noel ngoài hiên.
is called + tên hoặc tiêu đề
Be called + tên hoặc tiêu đề có nghĩa là “có tên hoặc tiêu đề đó”. Ở đây, is called giới thiệu tên của tập phim. Đây là cấu trúc đặt tên dạng bị động: sự vật được đặt tên đứng trước be called, còn tên đứng sau. Called ở đây không có nghĩa là “đã gọi điện”. Cấu trúc “một tập phim + is called + tiêu đề” cho thấy call mang nghĩa “đặt tên” hoặc “gọi là”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đặt tên hai từ ở thì hiện tại trong bài học: This song ____ Rainy Day.
Xem đáp án
is called
Dùng You be ... first để phân vai
You be Verandah Santa first. là câu mệnh lệnh dùng để phân vai. Câu mệnh lệnh sử dụng dạng nguyên mẫu be, vì vậy You be là đúng ở đây; đây không phải là câu trần thuật bị thiếu are. Chủ ngữ you được nói rõ để chỉ người nhận vai. First cho biết người này đảm nhận lượt đầu tiên và có thể một người khác sẽ nhận vai đó sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu phân vai bằng You và dạng nguyên mẫu be: ____ the pilot first, and I'll be the passenger.
Xem đáp án
You be
Time for bed: lời nhắc ngắn rằng đã đến giờ đi ngủ
Time for bed là cách nói ngắn gọn và tự nhiên để cho biết đã đến giờ đi ngủ. Trong hội thoại, phần mở đầu đầy đủ It's được lược bỏ, nhưng lời nhắc vẫn có ý nghĩa trọn vẹn. Ở đây, bed chỉ thói quen lên giường và ngủ. Cấu trúc Time for + danh từ hoặc hoạt động có thể báo rằng đã đến lúc bắt đầu một việc gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc giờ đi ngủ quen thuộc bằng từ thích hợp: Time for ____, kids.
Xem đáp án
bed
That means Verandah Santa's coming tonight. Mạch ý
1:22Có nghĩa là Ông già Noel ngoài hiên sẽ đến vào tối nay.
That means: đánh dấu kết luận từ thông tin trước đó
That means nhắc lại sự việc hoặc tình huống vừa được đề cập và đưa ra kết luận suy ra từ đó. Trong câu này, người nói trình bày việc Ông già Noel ở hiên nhà sẽ đến tối nay như một kết luận dựa trên thông tin trước đó. Trình tự thông tin là sự việc trước đó → That means → kết luận. Ở đây, means không chỉ dùng để định nghĩa một từ; nó tổ chức cuộc hội thoại bằng cách cho thấy ý tiếp theo được suy ra từ thông tin trước như thế nào.
Luyện tập
We need somewhere to study, but the library is closed today. Câu tiếp theo nào dùng That means đúng cách để đưa ra kết luận?
- That means the word library has seven letters.
- That means I visited the library last month.
- That means we need to find another place.
Xem đáp án
That means we need to find another place.
Now, he only gives presents to nice kids who are fast asleep. Ghi chú
1:26Nào, ông ấy chỉ tặng quà cho những đứa trẻ ngoan đang ngủ say thôi.
who are fast asleep: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nice kids
who are fast asleep là mệnh đề quan hệ đứng ngay sau nice kids. Mệnh đề này cho biết ông ấy tặng quà cho những đứa trẻ ngoan nào: những em đã ngủ say. Ở đây, who chỉ ngược lại kids và làm chủ ngữ của are fast asleep. Hãy hiểu nice kids who are fast asleep là một cụm hoàn chỉnh; who không mở đầu một câu hỏi hay một câu mới.
Luyện tập
Trong nice kids who are fast asleep, who are fast asleep mô tả phần nào?
- hành động tặng
- những đứa trẻ ngoan
- những món quà
Xem đáp án
những đứa trẻ ngoan
are fast asleep: fast mang nghĩa “rất say”, không phải “nhanh chóng”
fast asleep là một cụm cố định có nghĩa là ngủ hoàn toàn hoặc ngủ rất say. Trong are fast asleep, are nối những đứa trẻ với trạng thái này, còn fast nhấn mạnh mức độ của asleep. Ở đây, fast không nói về tốc độ. Mệnh đề cho biết những đứa trẻ đã ngủ say, chứ không phải chúng nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “ngủ say”: The baby is ____.
Xem đáp án
fast asleep
No peeking or no presents: or mang nghĩa “nếu không thì”
Trong cấu trúc này, or có nghĩa là “nếu không thì”, chứ không phải “chọn một trong hai”. no peeking nêu ra quy tắc, còn no presents nêu hậu quả của việc vi phạm quy tắc đó. Mẫu có thể áp dụng lại là “yêu cầu or hậu quả”: phần đầu nói điều phải làm, còn phần sau nói điều sẽ xảy ra nếu không làm.
Luyện tập
Trong “No peeking or no presents”, or có nghĩa là gì?
- bởi vì
- nếu không thì
- và
Xem đáp án
nếu không thì
It better not have been: lời cảnh báo mạnh về quá khứ
It better not have been là dạng nói thân mật của It had better not have been. Người nói muốn nói: “Tôi rất mong điều vừa được nhắc đến đã không xảy ra; nếu nó thực sự xảy ra thì có thể sẽ có hậu quả.” Dạng hoàn thành have been hướng về một sự việc trong quá khứ đang bị nghi ngờ, còn ngữ cảnh bổ sung cụ thể điều đó không nên là gì. Câu này gói cả sự nghi ngờ, không hài lòng và cảnh báo, chứ không chỉ bình thản nhận xét về quá khứ.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với It better not have been khi ai đó nghi ngờ một hành động trong quá khứ?
- Lời cảnh báo mạnh rằng hành động bị nghi ngờ tốt nhất là đã không xảy ra
- Một lời đề nghị lịch sự về việc nên làm gì tiếp theo
- Sự chắc chắn rằng hành động đó thực sự đã xảy ra
Xem đáp án
Lời cảnh báo mạnh rằng hành động bị nghi ngờ tốt nhất là đã không xảy ra
See if Verandah Santa left you anything. Cụm từ
2:01Xem Ông già Noel ngoài hiên có để lại gì cho các con không.
left you anything: cấu trúc leave someone something
Ở đây, left là dạng quá khứ của leave và có nghĩa là “đặt hoặc giữ một thứ ở đâu đó để người khác nhận hoặc tìm thấy sau này.” Trong left you anything, you là người nhận còn anything là thứ có thể đã được để lại. Cụm này không có nghĩa là “rời xa bạn.” Cấu trúc có thể áp dụng là leave + người + vật, như trong leave me a message hoặc leave her some food. Cấu trúc này thường dùng với quà, lời nhắn, thức ăn và những vật mà ai đó sẽ tìm thấy hoặc nhận sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave cùng các từ you và a note: Before I went home, I ____ beside your laptop.
Xem đáp án
left you a note
No snatching, thanks.: dùng thanks để làm nhẹ lời cấm
No snatching là một lời cấm ngắn: no + dạng -ing nêu tên một hành động không được phép. Snatching có nghĩa là lấy giật một thứ gì đó từ người khác một cách nhanh hoặc đột ngột, thường là khi chưa được cho phép. Từ thanks ở cuối không phải lời cảm ơn cho một việc đã hoàn thành. Đây là từ làm mềm mang tính lịch sự, ngầm xem việc hợp tác là điều được mong đợi, nên câu nói vẫn là một yêu cầu dứt khoát phải dừng lại.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong No snatching, thanks., thanks chủ yếu bày tỏ lòng biết ơn về điều người nghe đã làm.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Bluey's dùng độc lập để chỉ sở hữu
Ở đây, Bluey's có nghĩa là “thứ thuộc về Bluey”, cụ thể là chiếc hộp bút đã được nhắc đến. Danh từ sau Bluey's được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu nó từ ngữ cảnh. Tên riêng cộng với 's sở hữu có thể đứng một mình khi thay thế cho một danh từ đã biết: This one is Mia's. Trong câu này, for the game cho biết quyền sở hữu chỉ mang tính tạm thời trong lúc chơi, không nhất thiết là vĩnh viễn.
Luyện tập
Trong “It's just Bluey's for the game,” Bluey's có nghĩa là gì?
- Chiếc hộp bút thuộc về Bluey trong lúc chơi.
- Bluey sở hữu trò chơi này vĩnh viễn.
- Bluey là người duy nhất đang chơi.
Xem đáp án
Chiếc hộp bút thuộc về Bluey trong lúc chơi.
give it back: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách
Give it back có nghĩa là “trả nó lại cho chủ sở hữu hoặc đưa nó về vị trí ban đầu”. Ở đây, back thể hiện sự quay trở lại chứ không phải một địa điểm. Give back là cụm động từ có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ đó giữa give và back. Trật tự chuẩn ở đây là give it back.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng give back và đại từ it theo đúng trật tự: This is Leo's book, so please ____ to him.
Xem đáp án
give it back
Well done: trực tiếp khen một hành động tốt
Well done là một cách khen cố định, có nghĩa là “Bạn đã làm việc đó rất tốt” hoặc “Làm như vậy là đúng”. Trong câu này, người nói khen hành động của Bingo; đây không phải là câu bị động nói rằng một việc đã được hoàn thành. Cụm này có thể tự đứng thành một lời đáp hoàn chỉnh. Tên riêng cho biết người được khen, còn for + -ing cho biết hành động được khen: Well done, Bingo. hoặc Well done for apologizing.
Luyện tập
Hoàn thành lời khen bằng cách nói cố định trong bài: ____, Maya. You shared the markers fairly.
Xem đáp án
Well done
I said sorry, but she isn't taking the pencil case.
2:25con đã nói xin lỗi, nhưng chị ấy không nhận hộp bút.
Why should I?: chất vấn lý do hoặc nghĩa vụ
Why should I? theo nghĩa đen hỏi người nói có lý do hoặc nghĩa vụ gì để làm một việc. Trong đoạn hội thoại này, đây là câu hỏi tu từ: người nói đang phản đối yêu cầu chứ không hỏi thông tin một cách trung lập. Tùy vào giọng điệu, câu này có thể ngụ ý “Tôi không thấy tại sao mình phải làm” hoặc “Tôi từ chối”. Động từ tình thái should đưa ý nghĩa về nghĩa vụ hoặc lý do chính đáng vào câu hỏi.
Luyện tập
Một người được bảo: “Apologize to him.” Người đó đáp: “Why should I?” Câu trả lời có nhiều khả năng thể hiện thái độ nào nhất?
- Họ muốn biết một cách trung lập khi nào nên xin lỗi.
- Họ chất vấn tại sao mình có nghĩa vụ phải xin lỗi.
- Họ hỏi xem lời xin lỗi có thành công hay không.
Xem đáp án
Họ chất vấn tại sao mình có nghĩa vụ phải xin lỗi.
Because Santa won't bring you any presents.
2:32Vì ông già Noel sẽ không mang cho con món quà nào đâu.
Santa likes children who accept Sorries. Cách dùng từ
2:35Ông già Noel thích những đứa trẻ biết chấp nhận lời xin lỗi.
accept Sorries: dạng số nhiều vui đùa của sorry
Trong câu này, accept Sorries có nghĩa là “chấp nhận lời xin lỗi”. Đứa trẻ xem sorry — từ người ta nói khi xin lỗi — như một thứ có thể đếm được, còn Sorries chỉ những lần khác nhau mà người ta nói sorry. Đây là cách nói trẻ con, mang tính vui đùa, chứ không phải dạng danh từ thông thường trong tiếng Anh chuẩn của người lớn. Cách diễn đạt này biến lời xin lỗi thành những vật có thể được chấp nhận hoặc từ chối, qua đó giúp xác định luật chơi.
Luyện tập
Trong câu “Santa likes children who accept Sorries,” accept Sorries có nghĩa là gì?
- Các em xin lỗi Ông già Noel.
- Các em chấp nhận lời xin lỗi của người khác.
- Các em từ chối nói sorry.
Xem đáp án
Các em chấp nhận lời xin lỗi của người khác.
Okay, someone else's turn to be Verandah Santa. Cụm từ
2:42Được rồi, đến lượt người khác làm Ông già Noel ngoài hiên.
someone else's turn to be ...: đến lượt một người khác
someone else's turn to be ... có nghĩa là đến lượt một người khác đảm nhận vai trò đó. Ở đây, turn là một lượt trong một trình tự, không phải sự chuyển động hay xoay người. someone else có nghĩa là “một người khác”. Để thể hiện sở hữu, thêm 's vào cuối toàn bộ cụm từ: someone else's. Cấu trúc thường dùng là (It's) someone's turn to + động từ nguyên mẫu. Trong lời nói thân mật, có thể lược bỏ It's khi hoạt động đã rõ, như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về lượt bằng dạng sở hữu của someone else: It's ____ turn to choose a song.
Xem đáp án
someone else's
Get off!: bảo ai đó rời khỏi chỗ đang chiếm
Trong cảnh này, Get off! là một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó rời khỏi chỗ, ghế hoặc vật mà họ đang chiếm để người khác có thể sử dụng. Get là động từ, còn off là tiểu từ diễn tả sự tách khỏi điểm tiếp xúc hoặc vị trí. Cách dịch tự nhiên phụ thuộc vào việc người đó đang ở trên vật gì: có thể là “xuống đi”, “tránh ra” hoặc “rời khỏi ghế hay trò chơi”. Ở đây get off là một cụm động từ, không có nghĩa ghép từng từ là “lấy được trạng thái đóng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu trong bài này: Please ____ the bike so your brother can have a turn.
Xem đáp án
get off
We won't!: lược bỏ hành động đã được nhắc đến
Ở đây, We won't! có nghĩa là We won't peek. Hành động peek được hiểu từ lời dặn trước đó No peeking, nên người nói không lặp lại. Trong tiếng Anh, động từ chính hoặc cụm động từ đã được nhắc đến có thể được lược bỏ sau trợ động từ hoặc động từ tình thái. Chủ ngữ we cho biết người nói là ai, còn won't giữ lại ý cam kết phủ định; ngữ cảnh cung cấp hành động bị lược bỏ.
Luyện tập
Một phụ huynh nói: “Don't open the gift yet.” Các em nhỏ trả lời: “We won't!” Câu trả lời đó có nghĩa là gì?
- Các em phủ nhận việc đã mở món quà hôm qua.
- Các em hứa sẽ chưa mở món quà.
- Các em nói rằng mình thường không nhận được quà.
Xem đáp án
Các em hứa sẽ chưa mở món quà.
We didn't mean to: phủ nhận chủ ý và lược bỏ hành động đã rõ
“We didn't mean to” cho biết hành động đã thực sự xảy ra nhưng không có chủ ý. Mean to do something có nghĩa là “có ý định làm điều gì đó”, vì vậy didn't mean to phủ nhận ý định chứ không phủ nhận sự việc. Động từ sau to được lược bỏ vì hành động đã rõ qua cuộc trò chuyện hoặc tình huống. Do đó, to ở cuối câu vẫn tạo thành một cách nói hoàn chỉnh, không phải câu nói dở dang.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói cho biết hành động không có chủ ý. Bạn vô tình giẫm lên chân một người bạn: Sorry, I ____.
Xem đáp án
didn't mean to
What a stitch-up: nói rằng một tình huống đã bị sắp đặt bất công
“What a stitch-up” là câu cảm thán thân mật, cho biết một tình huống dường như đã được cố ý sắp đặt để khiến ai đó thua, trông như có tội hoặc bị đối xử bất công. Ở đây, người nói cảm thấy mình mắc vào một cái bẫy bất công. Stitch-up ở đây là danh từ mang nghĩa bóng, không nói về việc khâu vá hay mũi khâu y tế. Cấu trúc What a + danh từ số ít thể hiện phản ứng mạnh đối với toàn bộ tình huống.
Luyện tập
Luật bị bí mật thay đổi để một người chơi không thể thắng. Câu nhận xét nào phù hợp nhất với tình huống này?
- What a stitch-up!
- What a close game!
- What a mix-up!
Xem đáp án
What a stitch-up!
throw these in the bin: vứt những đồ vật không cần vào thùng rác
Throw + tân ngữ + in the bin có nghĩa là cho những đồ vật không còn cần vào thùng rác để vứt đi. Trong câu này, these là tân ngữ và chỉ nhiều đồ vật. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là throw something in the bin. Trọng tâm là việc vứt bỏ, không phải lực dùng để ném đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu throw ... in the bin: These wrappers are empty, so please ____.
Xem đáp án
throw them in the bin
so, so, so sorry: nhấn mạnh bằng cách lặp lại
Trong We're so, so, so sorry., việc lặp lại so làm tăng mức độ của sorry. Ba lần xuất hiện cùng tạo thành một sự nhấn mạnh về mức độ: người nói muốn nói rằng họ vô cùng xin lỗi, chứ không gán ba nghĩa riêng cho so. Sự lặp lại này làm tăng cảm xúc và có thể tạo cảm giác gấp gáp, kịch tính hoặc cố ý phóng đại. Nó mạnh hơn và kém trung tính hơn so với việc chỉ nói We're very sorry.
Luyện tập
Việc lặp lại so trong We're so, so, so sorry. chủ yếu có tác dụng gì?
- Làm cho lời xin lỗi nghe mạnh và giàu cảm xúc hơn.
- Cho biết người nói đang xin lỗi về ba việc khác nhau.
- Làm cho lời xin lỗi trở nên trang trọng và trung tính hơn.
Xem đáp án
Làm cho lời xin lỗi nghe mạnh và giàu cảm xúc hơn.
Please, will you accept our sorry? Ý định
3:21Làm ơn, ông có chấp nhận lời xin lỗi của chúng cháu không?
Please, will you ... để đưa ra lời đề nghị tha thiết
Trong mẫu Please, will you + động từ nguyên mẫu...?, will you chủ yếu không dùng để hỏi về tương lai. Nó biến hành động phía sau thành một lời đề nghị người nghe thực hiện hành động đó. Đặt please ở đầu câu làm lời cầu xin trở nên rõ ràng và, trong câu này, tạo cảm giác tha thiết. Toàn bộ mẫu câu nghe trang trọng và bớt đột ngột hơn một câu mệnh lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị bằng will và đại từ chỉ người nghe: Please, ____ wait here for one more minute?
Xem đáp án
will you
Boy, I sure am ... để tự nhận xét một cách mạnh mẽ
Boy ở đầu câu là một thán từ, không phải danh từ chỉ bé trai và cũng không phải cách gọi trực tiếp một người. Nó thêm một luồng cảm xúc tương tự wow hoặc goodness. Trong I sure am, sure là trạng từ thân mật dùng để nhấn mạnh am, với nghĩa I really am. Khi kết hợp, Boy, I sure am... khiến lời tự nhận xét trở nên mạnh mẽ và, trong câu này, thể hiện sự tự hài lòng.
Luyện tập
Câu nào dùng Boy làm thán từ và dùng sure để nhấn mạnh am?
- The boy is sure that we came early.
- Boy, are you sure we came early?
- Boy, I sure am glad we came early.
Xem đáp án
Boy, I sure am glad we came early.
If I were a real Santa, I'd give me lots of presents. Ngữ pháp
3:35Nếu mình là ông già Noel thật, mình sẽ tặng cho mình rất nhiều quà.
If I were ..., I'd ...: tưởng tượng một thân phận không có thật
If I were a real Santa đặt ra một thân phận không có thật ở hiện tại. Were ở đây không nói về quá khứ; nó đánh dấu một điều kiện không có thật hoặc được tưởng tượng ra. I'd có nghĩa là I would, còn mệnh đề chính nêu kết quả được tưởng tượng. Mẫu có thể áp dụng là If + chủ ngữ + dạng quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Trong tiếng Anh chuẩn có tính quy phạm, điều kiện không có thật với be thường dùng were sau I, he hoặc she.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu chuẩn diễn tả thân phận không có thật: If I ____ the mayor, I ____ build a bigger playground.
Xem đáp án
were · would
Well, I'm not sure that's how it works. Ý định
3:39Chà, ta không chắc đó là cách mọi thứ hoạt động đâu.
I'm not sure that's how it works: một cách sửa nhẹ nhàng
Người nói dùng I'm not sure that's how it works để phản bác ý của người khác mà không thẳng thừng nói rằng ý đó sai. Not sure có thể diễn tả sự không chắc chắn thật sự, nhưng trong ngữ cảnh này nó làm lời sửa nhẹ hơn và để người kia có cơ hội phản hồi. That's how it works nói đến cách một quy tắc, quy trình hoặc hệ thống vận hành. Cả cụm này hữu ích khi vấn đề nằm ở cách ai đó hiểu hoạt động của một việc, chứ không đơn thuần là khác sở thích.
Luyện tập
Một người bạn giải thích sai luật chơi. Người nói có khả năng đang làm gì nhất khi nói I'm not sure that's how it works?
- Ra lệnh cho người bạn ngừng nói
- Nói rằng mình không biết gì về trò chơi
- Lịch sự cho rằng lời giải thích có thể sai
Xem đáp án
Lịch sự cho rằng lời giải thích có thể sai
can be my helper: giao vai trò người trợ giúp tạm thời
Trong câu này, you can be my helper giao cho Socks vai trò giúp đỡ. Can không chủ yếu dùng để kiểm tra khả năng; nó cho thấy vai trò này đang được dành cho hoặc cho phép người kia nhận, còn be my helper có nghĩa là đảm nhận vai trò của người giúp người nói. Helper là từ thông dụng chỉ người giúp đỡ trong một hoạt động. Ở đây, từ này nói đến một vai trò tạm thời trong trò chơi hoặc nhiệm vụ, không phải chức danh chính thức.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói You can be my helper?
- Đề nghị cho ai đó một chức danh chính thức
- Hỏi xem ai đó đã học được cách giúp đỡ chưa
- Giao cho ai đó một vai trò tạm thời trong hoạt động
Xem đáp án
Giao cho ai đó một vai trò tạm thời trong hoạt động
We don't bite people, okay?: trình bày hành vi như một quy tắc chung
We don't bite people không chỉ đơn giản thuật lại việc người nói và người nghe đang làm. Người chăm sóc dùng we để trình bày việc không cắn người như một quy tắc của gia đình hoặc nhóm: đây là cách chúng ta cư xử. Okay? ở cuối câu dùng để kiểm tra xem người nghe đã hiểu và sẽ tuân theo quy tắc hay chưa. Nó làm lời sửa dạy có tính tương tác, nhưng người nói vẫn đang đặt ra một giới hạn rõ ràng chứ không hỏi một câu hỏi mở.
Luyện tập
Một người chăm sóc nói We don't hit people, okay? Từ we tạo ra tác dụng gì?
- Nó trình bày hành vi đó như một quy tắc chung của nhóm.
- Nó nói rằng người chăm sóc cũng đang đánh ai đó.
- Nó hỏi liệu việc đánh người có khả thi về mặt thể chất hay không.
Xem đáp án
Nó trình bày hành vi đó như một quy tắc chung của nhóm.
on purpose: cố ý, không phải vô tình
On purpose có nghĩa là “cố ý” hoặc “có chủ đích”. Cụm này cho biết một người thực sự muốn thực hiện hành động đó, chứ không phải vô tình làm như vậy. Trong It was on purpose, người nói xem hành động đó là có chủ ý và quy trách nhiệm cho người thực hiện. Phần for no reason theo sau bổ sung một lời phàn nàn khác: người nói cho rằng không có lý do chính đáng để làm vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “cố ý”: Ava hid the remote ____, so it was not an accident.
Xem đáp án
on purpose
I've told her off: tôi đã mắng cô ấy rồi
Tell someone off có nghĩa là giận dữ trách mắng ai đó vì họ đã làm điều sai. Đây là cụm động từ có thể tách: khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt người đó giữa tell và off, như tell her off, không phải tell off her. I've là dạng rút gọn của I have. Thì hiện tại hoàn thành trong I've told her off cho biết việc trách mắng đã xảy ra và vẫn liên quan đến hiện tại; người nói đang cho biết vấn đề đã được xử lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tell off và đặt đại từ vào đúng vị trí: Ben kept shouting, so the coach ____ after practice.
Xem đáp án
told him off
not even saying sorry: không đáp ứng cả kỳ vọng tối thiểu là xin lỗi
Trong she's not even saying sorry, not even đứng trước hành động ở dạng -ing để cho thấy đó là một việc cơ bản hoặc tối thiểu được mong đợi nhưng lại không được thực hiện. Ở đây, saying sorry là hành động tối thiểu đó. Cách nói này làm ý phủ định mạnh hơn she's not saying sorry và thể hiện sự thất vọng hoặc phàn nàn. Even nhấn mạnh rằng ngay cả hành động cơ bản này cũng không xảy ra; ở đây nó không có nghĩa là ngang nhau hay trung bình.
Luyện tập
Dùng not even + dạng -ing để hoàn thành lời phàn nàn rằng Mia không làm cả hành động cơ bản là đọc mẩu giấy: Mia is ____ the note.
Xem đáp án
not even reading
She's only one: dùng một con số để nói tuổi
Trong She's only one, one cho biết tuổi của cô bé: cô bé một tuổi. Sau một dạng của be, tiếng Anh có thể chỉ dùng một con số để nói tuổi của một người khi ý nghĩa đã rõ, vì vậy years old được hiểu ngầm. Only ở đây có nghĩa là mới hoặc chỉ và nhấn mạnh rằng cô bé còn rất nhỏ. Câu này dùng tuổi của cô bé làm lý do để không mong đợi cô bé hiểu hoặc hành động như một đứa trẻ lớn hơn.
Luyện tập
Dùng is only + một con số, không dùng years old, để nói Leo mới ba tuổi: Leo ____.
Xem đáp án
is only three
doesn't know any better yet: vẫn chưa biết cách cư xử đúng
Doesn't know any better là một thành ngữ, nghĩa là ai đó vẫn chưa học được cách cư xử nào là phù hợp. Ở đây, câu nói giải thích rằng lỗi sai xuất phát từ việc còn nhỏ hoặc thiếu kinh nghiệm, chứ không phải vì cố ý cư xử không tốt. Yet cho thấy sự thiếu hiểu biết này chỉ là tạm thời: sau này cô bé có thể học được cách hành xử đúng hơn. Cụm từ này không có nghĩa là cô bé không biết một “thứ tốt hơn” cụ thể nào đó.
Luyện tập
Một đứa trẻ vi phạm quy tắc và người lớn nói: “She doesn't know any better yet.” Người lớn muốn nói gì?
- Cô bé không nghĩ ra thứ gì tốt hơn để mua.
- Cô bé vẫn chưa học được rằng hành vi này là sai.
- Cô bé đã hiểu quy tắc nhưng vẫn phớt lờ.
Xem đáp án
Cô bé vẫn chưa học được rằng hành vi này là sai.
Look, let's just keep playing, okay? Ý định
4:28Nghe này, chúng ta cứ tiếp tục chơi đi, được không?
let's just keep playing, okay?: làm dịu tình hình và tiếp tục chơi
Let's đề xuất một hành động mà người nói và người nghe cùng thực hiện, còn keep + động từ-ing có nghĩa là tiếp tục cùng một hoạt động. Ở đây, keep playing nghĩa là “tiếp tục chơi”. Just trình bày việc tiếp tục như một bước kế tiếp đơn giản và giúp bỏ qua sự bất đồng. Okay? ở cuối câu dùng để xin sự hợp tác hoặc đồng ý, chứ không hỏi xem điều gì đó có đúng hay không. Khi kết hợp, các yếu tố này làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn đồng thời hướng cuộc trò chuyện tiến về phía trước.
Luyện tập
Sau một bất đồng nhỏ trong lúc chơi, có người nói: “let's just keep playing, okay?” Người nói đang làm gì?
- Hỏi xem từ playing có đúng ngữ pháp hay không.
- Ra lệnh gay gắt rằng mọi người phải dừng trò chơi ngay lập tức.
- Nhẹ nhàng đề nghị mọi người bỏ qua bất đồng và tiếp tục trò chơi.
Xem đáp án
Nhẹ nhàng đề nghị mọi người bỏ qua bất đồng và tiếp tục trò chơi.
Strap yourselves in: chuẩn bị cho điều sắp tới
Theo nghĩa đen, Strap yourselves in bảo nhiều người tự cố định mình bằng dây đai hoặc dây an toàn. Yourselves phù hợp với những người nghe ở số nhiều, tức kids. Ở đây, đó là cách nói vui và kịch tính mang nghĩa “Hãy chuẩn bị, phần tiếp theo sắp bắt đầu.” Trong trò chơi, câu chuyện hoặc buổi biểu diễn, không nhất thiết phải có dây đai thật.
Luyện tập
Strap yourselves in có khả năng mang nghĩa gì nhất trước khi một trò chơi bắt đầu nếu không có dây an toàn?
- Đi tìm một chiếc dây an toàn thật.
- Chuẩn bị cho điều sắp xảy ra.
- Dừng trò chơi và ngồi im lặng.
Xem đáp án
Chuẩn bị cho điều sắp xảy ra.
Look under your pillows to see if Verandah Santa brought you anything. Ngữ pháp
5:09Hãy nhìn dưới gối xem Ông già Noel ngoài hiên có mang gì cho con không.
to see if ...: mục đích và một câu hỏi chưa có đáp án
Cụm động từ nguyên mẫu to see nêu mục đích của Look under your pillows: hành động nhìn dưới gối được thực hiện để tìm hiểu một điều gì đó. Sau see, if đưa ra câu hỏi chưa biết đáp án Verandah Santa brought you anything. Ở đây, if có nghĩa là whether, tức “có hay không”, chứ không phải “với điều kiện là”. Mẫu có thể áp dụng là do something to see if + clause.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là việc kiểm tra cửa được thực hiện để tìm hiểu xem cửa đã khóa chưa?
- Check the door if it is locked.
- Check the door to see if it is locked.
- Check the door because it is locked.
Xem đáp án
Check the door to see if it is locked.
Oh, I guess Verandah Santa doesn't give presents to kids who bite people. Ý định
5:23Ồ, con đoán Ông già Noel ngoài hiên không tặng quà cho những đứa trẻ cắn người.
I guess: nói một nhận định có ý chê trách theo cách bớt trực tiếp
Ở đây, I guess không chỉ thể hiện sự không chắc chắn trung lập. Cụm này trình bày ý tiếp theo như kết luận riêng của người nói: trẻ cắn người sẽ không được nhận quà. Cách nói này khiến lời chê trách bớt trực tiếp hơn so với việc nêu nó như một quy tắc chắc chắn, nhưng ý trách móc vẫn rõ. Trong tình huống khác, I guess có thể diễn tả sự không chắc chắn thật sự; giọng điệu và ngữ cảnh cho biết đó là phỏng đoán hay một nhận định đã được nói giảm.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu này về ví dụ: I guess chỉ thể hiện sự không chắc chắn trung lập, không có ý chỉ trích hay nhận định ngầm.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
I think you should say ... để làm nhẹ một lời khuyên
I think you should + động từ đặt I think trước you should, nhờ đó lời khuyên hoặc yêu cầu nghe bớt thẳng hơn You should + động từ. Trong ví dụ, say bắt đầu hành động được khuyên làm: say sorry. Ở đây, phụ huynh vẫn đang yêu cầu đứa trẻ xin lỗi một cách rõ ràng. I think làm nhẹ cách trình bày yêu cầu, nhưng không nhất thiết khiến hành động trở thành điều có thể tùy ý làm hoặc không làm.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời khuyên cơ bản giống You should say sorry nhưng theo cách bớt trực tiếp hơn một chút?
- Say sorry right now.
- I think you should say sorry.
- You must say sorry.
Xem đáp án
I think you should say sorry.
didn't do anything wrong: phủ nhận mình đã làm điều sai
Mẫu didn't do anything wrong có nghĩa là “không thực hiện bất kỳ hành động sai trái nào”. Trong câu phủ định, anything bao quát mọi hành động có thể có, còn do anything wrong được hiểu như một cụm mang nghĩa “làm điều gì sai”. Ở đây, người nói dùng câu này để kiên quyết phủ nhận lỗi của mình. Câu này thường được dùng để đáp lại lời buộc tội và có thể nghe mang tính phòng thủ: người nói cho rằng mình không có lý do để xin lỗi hay nhận lỗi.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ trong bài để hoàn thành lời phủ nhận dứt khoát: I ____.
Xem đáp án
didn't do anything wrong
I was teaching her that Santa doesn't give you presents if you're not nice. Ý định
5:44Con đang dạy em ấy rằng ông già Noel sẽ không tặng quà nếu mình không ngoan.
I was teaching her that ...: trình bày một hành động như một bài học
Cấu trúc teach someone that + mệnh đề có nghĩa là giúp một người hiểu sự thật, quy tắc hoặc bài học được nêu trong mệnh đề có that. Trong I was teaching her that ..., her là người học, còn phần còn lại của câu nêu nội dung bài học. Ở đây, người nói không chỉ đơn thuần kể về một hoạt động trong lớp học. Cô ấy trình bày hành động trước đó của mình như một việc dạy dỗ để hành động ấy có vẻ có mục đích và chính đáng. Cách diễn đạt này giải thích động cơ của cô ấy, nhưng không chứng minh rằng hành động đó là công bằng.
Luyện tập
Trong một cuộc bất đồng, người nói thường đang làm gì khi nói I was teaching her that actions have consequences?
- Thừa nhận rằng hành động của mình không có mục đích.
- Nói rằng người kia đã dạy cô ấy bài học đó.
- Trình bày hành động của mình như một bài học để giải thích và bảo vệ động cơ.
Xem đáp án
Trình bày hành động của mình như một bài học để giải thích và bảo vệ động cơ.
Bluey, don't worry about whether Santa's gonna bring you presents or not, okay? Ngữ pháp
5:49Bluey, đừng lo lắng về việc ông già Noel có mang quà đến cho con hay không, được chứ?
about whether ... or not: nêu cả hai kết quả có thể xảy ra
Whether Santa's gonna bring you presents or not nêu ra một câu hỏi có hoặc không: ông già Noel có thể mang quà đến, hoặc có thể không. Or not không phải là phần nói thừa; nó nêu rõ khả năng thứ hai. Toàn bộ mệnh đề whether đứng sau worry about và chỉ điều mà Bluey được bảo là không cần lo. Trong cấu trúc này, ý chính là ngừng tập trung vào việc kết quả nào trong hai khả năng sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chuẩn whether ... or not sau about: Don't worry about ____ the bus arrives on time ____.
Xem đáp án
whether · or not
'Cause it's not the reason to be nice to people. Mạch ý
5:54Vì đó không phải là lý do để đối xử tốt với mọi người.
the reason to be nice to: chuyển từ phần thưởng sang động lực
The reason to + động từ nguyên mẫu có thể nêu động lực để thực hiện một hành động. Ở đây, to be nice to people xác định hành động đó, còn be nice to someone có nghĩa là đối xử tử tế với một người. Khi đi với it's not, người nói bác bỏ việc nhận quà là động lực để sống tử tế. Cụm từ này sắp xếp thông điệp bằng cách chuyển trọng tâm từ chuyện phần thưởng sang câu hỏi quan trọng hơn: tại sao mọi người nên đối xử tử tế với nhau?
Luyện tập
Trong câu này, cụm từ the reason to be nice to people chủ yếu có chức năng gì?
- Nó giải thích cách phát âm từ people.
- Nó hỏi ông già Noel có đủ quà hay không.
- Nó chuyển trọng tâm từ việc nhận phần thưởng sang động lực đối xử tử tế với người khác.
Xem đáp án
Nó chuyển trọng tâm từ việc nhận phần thưởng sang động lực đối xử tử tế với người khác.
Imagine if Socks did to you what you did to her. Ngữ pháp
6:09Hãy tưởng tượng nếu Socks làm với con những gì con đã làm với em ấy.
Imagine if ... did to you what you did to ...: đảo ngược góc nhìn
Imagine if mở ra một tình huống giả định và yêu cầu người nghe hình dung tình huống đó. Ở đây, vai trò của hai bên được đảo ngược: Socks làm với bạn điều tương ứng với hành động bạn đã làm với cô ấy. Trong what you did to her, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Mẫu câu có thể áp dụng cho tình huống khác, Imagine if A did to you what you did to A, mời một người suy nghĩ về cảm xúc của phía bên kia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu gồm hai từ trong bài, dùng để mời người khác nhìn từ góc độ của đối phương: ____ Maya did to you what you did to her.
Xem đáp án
Imagine if
I'm sorry I didn't ...: xin lỗi vì đã không làm một việc
I'm sorry có thể được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề nêu lý do xin lỗi. I didn't give you any presents có chủ ngữ và động từ riêng, vì vậy không cần for. Mẫu I'm sorry I didn't + động từ nguyên mẫu nêu rõ một hành động cụ thể mà người nói đã không làm và thể hiện sự nhận trách nhiệm về thiếu sót đó. Cách nói này cung cấp nhiều thông tin hơn việc chỉ nói Sorry.
Luyện tập
Hoàn thành lời xin lỗi bằng mẫu câu trong bài: ____ bring the book you asked for.
Xem đáp án
I'm sorry I didn't
was mad at you: đã giận ai đó
Ở đây, was mad at you có nghĩa là “lúc đó tôi giận bạn”. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, mad thường có nghĩa là “tức giận”, không phải “điên”. Mẫu câu là be mad at someone. Was đặt cảm xúc này ở quá khứ, còn at giới thiệu người mà sự tức giận hướng đến.
Luyện tập
Câu nào dùng mẫu thông dụng trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày để diễn tả sự tức giận hướng đến một người?
- I was mad from my brother because he broke my headphones.
- I was mad to my brother because he broke my headphones.
- I was mad at my brother because he broke my headphones.
Xem đáp án
I was mad at my brother because he broke my headphones.
That's enough sinister plotting: đặt giới hạn bằng That's enough
That's enough + danh từ hoặc dạng -ing đặt ra giới hạn và bảo ai đó rằng một hoạt động phải dừng lại. Ở đây, câu này có nghĩa là “Hãy ngừng bày mưu ngay”, chứ không chỉ đơn giản là “đã có đủ lượng mưu tính”. Sinister plotting theo nghĩa đen gợi đến việc bí mật lên kế hoạch nhằm gây hại. Ở đây, cách nói kịch tính phóng đại một cách hài hước những tính toán của bọn trẻ: yêu cầu dừng lại là thật, nhưng lời buộc tội chỉ mang tính đùa vui.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đặt giới hạn đã học trong bài: ____ arguing. Let's calm down.
Xem đáp án
That's enough
Verandah Santa's just trying to do his job. Ý định
6:59Ông già Noel ngoài hiên chỉ đang cố gắng làm công việc của mình thôi mà.
just trying to do his job: bênh vực một ý định không có ác ý
Trong câu này, just trying to do his job cho thấy động cơ của Ông già Noel ngoài hiên rất đơn giản và không có ác ý: ông ấy chỉ đang cố làm điều mà vai trò của mình yêu cầu. Cách nói này bênh vực ông ấy và ngầm đề nghị người khác đừng trách hay cản ông ấy. do someone's job có thể có nghĩa là thực hiện nhiệm vụ của một công việc chính thức, nhưng ở đây job là nhiệm vụ gắn với một vai trò tạm thời. Mẫu be just trying to + động từ hữu ích khi muốn giải thích rằng một hành động xuất phát từ ý định đơn giản và không có ác ý.
Luyện tập
Một nhân viên bảo vệ bảo tàng yêu cầu khách tham quan không chạm vào tranh. Câu nào giải thích đúng nhất cho “He is just trying to do his job”?
- Anh ấy từ chối làm điều mà vai trò của mình yêu cầu.
- Anh ấy chỉ muốn thực hiện những nhiệm vụ mà vai trò của mình yêu cầu.
- Anh ấy đang ứng tuyển một công việc khác.
Xem đáp án
Anh ấy chỉ muốn thực hiện những nhiệm vụ mà vai trò của mình yêu cầu.