Phụ nữ trẻ trên mạng xã hội ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
911 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình cân nhắc ảnh hưởng của mạng xã hội đối với người trẻ: nó có thể giúp cử tri tiếp cận kiến thức chính trị và khơi ra tranh luận, nhưng phụ nữ trẻ cũng kể về áp lực, sự phán xét và bắt nạt khiến họ phải thu mình lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has played a huge role in educating young — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Học cách dùng play a huge role in + động từ thêm -ing để nói một yếu tố đóng góp đáng kể vào kết quả, chẳng hạn mạng xã hội giúp cử tri hiểu các ứng viên và chính sách, thay vì hiểu play theo nghĩa đen. 2. shrink yourself — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận ra cụm này không nói về việc cơ thể nhỏ đi, mà là giảm sự hiện diện, tự tin hoặc mức độ phát huy năng lực để người khác không cảm thấy bị đe dọa hay khó chịu. Bạn có thể dùng nó khi bàn về áp lực xã hội và việc hạn chế thể hiện bản thân. 3. I'm afraid you're wrong. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Dùng I'm afraid trước lời đính chính để làm nhẹ sự bất đồng hoặc thông tin không vui. Cách nói này giúp bạn lịch sự cho biết câu trả lời của ai đó không đúng mà không quá thẳng thừng, giống như người dẫn chương trình khi công bố đáp án câu hỏi.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

In this program,

0:14

Trong chương trình này,

we're discussing the positives and negatives of social media in the lives of young people. Cụm từ

0:15

chúng ta sẽ thảo luận về những mặt tích cực và tiêu cực của mạng xã hội trong cuộc sống của những người trẻ tuổi.

Cụm từ

positives and negatives of + một chủ đề

Positives and negatives of dùng để nêu cả mặt tốt lẫn mặt xấu của cùng một chủ đề. Trong câu gốc, of social media cho biết đối tượng đang được đánh giá. Ở đây, positives và negatives là danh từ số nhiều. Cấu trúc có thể áp dụng là the positives and negatives of + danh từ hoặc cụm từ dạng -ing, giúp tạo một khung thảo luận cân bằng.

Luyện tập

Hoàn thành khung thảo luận cân bằng bằng đúng cụm từ trong bài học: We should consider the ____ moving to a four-day workweek.

Xem đáp án

positives and negatives of

And this is a really trending topic at the moment Cụm từ

0:21

Và đây là một chủ đề đang rất thịnh hành vào lúc này

because of what's happening in Australia, Ngữ pháp

0:24

bởi vì những gì đang xảy ra ở Úc,

Cụm từ

a really trending topic at the moment: chủ đề đang được quan tâm nhiều lúc này

Cụm danh từ a really trending topic at the moment chỉ một chủ đề đang nhận được rất nhiều sự chú ý từ công chúng hoặc trên mạng ngay lúc này. Trong tiếng Anh truyền thông, trending mô tả điều đang được bàn luận, tìm kiếm hoặc chia sẻ rộng rãi. At the moment giới hạn nhận định trong thời điểm hiện tại, còn really nhấn mạnh mức độ chú ý. Khi kết hợp, chúng cho thấy vấn đề đặc biệt đáng quan tâm vào lúc này, chứ không có nghĩa là nó nhất thiết sẽ luôn nổi tiếng.

Luyện tập

a really trending topic at the moment có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một chủ đề phải luôn quan trọng mãi mãi.
  2. Một chủ đề đã ngừng được bàn luận từ lâu.
  3. Một chủ đề đang nhận được rất nhiều sự chú ý ngay lúc này.
Xem đáp án

Một chủ đề đang nhận được rất nhiều sự chú ý ngay lúc này.

where a new law to limit under 16-year-olds' access to social media is being debated. Ghi chú

0:27

nơi mà một luật mới nhằm giới hạn quyền truy cập mạng xã hội của những người dưới 16 tuổi đang được đem ra tranh luận.

Ngữ pháp

because of what's happening in Australia: because of + mệnh đề what

Because of được theo sau bởi một danh từ hoặc thành phần có chức năng như danh từ. Ở đây, what's happening in Australia là mệnh đề what có nghĩa là “các sự việc hoặc tình hình ở Úc”, vì vậy toàn bộ mệnh đề nêu ra nguyên nhân. Hãy dùng cấu trúc này khi muốn xem một sự việc hoặc tình huống như một thể thống nhất: because of what happened, because of what's changing hoặc because of what people said. Một mệnh đề thông thường có chủ ngữ và động từ không thể đứng ngay sau because of.

Luyện tập

Dùng because of và dạng rút gọn what's để hoàn thành câu bằng một mệnh đề what: The library has changed its opening hours ____ in the neighbourhood.

Xem đáp án

because of what's happening

Cách dùng từ

luật nhằm hạn chế quyền truy cập mạng xã hội của người dưới 16 tuổi

Động từ nguyên mẫu có to trong to limit... mô tả mục đích hoặc tác động dự kiến của luật. Trong cụm này, limit someone's access to something có nghĩa là giảm hoặc kiểm soát khả năng hay quyền của một người trong việc sử dụng, tiếp cận hoặc có được thứ gì đó. Under 16-year-olds' ở dạng sở hữu, cho biết quyền truy cập của ai bị hạn chế. Social media là đối tượng đứng sau access to. Vì vậy, cụm này có nghĩa là một luật nhằm hạn chế quyền truy cập mạng xã hội của những người dưới 16 tuổi.

Luyện tập

Dùng limit + một nhóm ở dạng sở hữu + access to để hoàn thành câu về chính sách: The college introduced a rule to ____ online gambling sites.

Xem đáp án

limit students' access to

Ngữ pháp

is being debated: thể bị động của hiện tại tiếp diễn

is being debated có cấu trúc is + being + quá khứ phân từ. Đây là thể bị động của hiện tại tiếp diễn: luật là đối tượng nhận hành động, nên luật là điều mọi người đang thảo luận chứ không phải chủ thể thực hiện hành động thảo luận. Dạng tiếp diễn cho thấy cuộc thảo luận đang diễn ra tại thời điểm được nhắc đến. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức khi quá trình quan trọng hơn người thực hiện nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại tiếp diễn của debate: The proposal ____ right now.

Xem đáp án

is being debated

Neil,

0:33

Neil,

tell me one good thing and one bad thing about having social media in your life. Cụm từ

0:34

hãy kể cho tôi nghe một điều tốt và một điều xấu về việc có mạng xã hội trong cuộc sống của anh.

Cụm từ

one good thing and one bad thing about: hỏi về cả hai mặt

one good thing and one bad thing about ... là một khung câu hỏi cân bằng. Nó yêu cầu đúng một điểm tích cực và một điểm tiêu cực về một chủ đề. Từ about giới thiệu chủ đề được đánh giá. Sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề -ing, như trong about having social media in your life.

Luyện tập

Hoàn thành khung câu hỏi cân bằng bằng đúng các từ trong bài học: Tell me ____ studying abroad.

Xem đáp án

one good thing and one bad thing about

Well, one good thing is

0:39

Chà, một điều tốt là

uh it means I can see Ngữ pháp

0:42

ờ, nó có nghĩa là tôi có thể thấy

what friends are doing

0:44

bạn bè đang làm gì

uh who live far away.

0:47

ờ, những người sống ở xa.

Ngữ pháp

it means I can see what friends are doing (nghĩa là tôi có thể biết bạn bè đang làm gì)

it means dùng để nêu một kết quả thực tế của điều đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, I can see... trình bày kết quả ấy: người nói có thể theo dõi những người bạn sống ở xa đang làm gì. what friends are doing là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ của see. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật what + chủ ngữ + động từ, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp What are friends doing?

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau see?

  1. It means I can see what are my friends doing.
  2. It means I can see what do my friends do.
  3. It means I can see what my friends are doing.
Xem đáp án

It means I can see what my friends are doing.

Uh and one bad thing is

0:48

Ờ, và một điều xấu là

it's really addictive and a massive waste of time. Ghi chú

0:50

nó thực sự gây nghiện và lãng phí thời gian khổng lồ.

Cách dùng từ

really addictive (thực sự rất dễ gây nghiện)

really addictive có nghĩa là rất dễ khiến mọi người muốn tiếp tục sử dụng hoặc làm một việc gì đó. really nhấn mạnh mức độ của tính từ addictive. Ở đây, addictive mô tả một đặc điểm của mạng xã hội: rất khó ngừng sử dụng.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một trò chơi khiến mọi người muốn tiếp tục chơi?

  1. This game is really addicted.
  2. This game is really addicted to.
  3. This game is really addictive.
Xem đáp án

This game is really addictive.

Cụm từ

a massive waste of: sự lãng phí cực lớn

Trong câu này, a massive waste of time có nghĩa là một việc tiêu tốn thời gian nhưng đem lại rất ít hoặc không đem lại kết quả đáng giá nào. Massive làm cho đánh giá tiêu cực mạnh hơn; ở đây nó không mô tả kích thước vật lý. Cấu trúc a massive waste of + nguồn lực diễn tả sự lãng phí rất lớn đối với những thứ như time, money hoặc energy. Đây là một cụm danh từ nên thường đứng sau be: It was a massive waste of time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ sự lãng phí cực lớn: Waiting three hours for a five-minute update was ____ time.

Xem đáp án

a massive waste of

Well, it's interesting to hear a man's perspective, Neil,

0:54

Chà, thật thú vị khi nghe quan điểm của một người đàn ông, Neil,

because when it comes to issues like cyberbullying, Mạch ý

0:57

bởi vì khi nói đến các vấn đề như bắt nạt trên mạng,

it is often young women who are most affected. Ngữ pháp

1:00

thường thì những phụ nữ trẻ mới là những người bị ảnh hưởng nhiều nhất.

Mạch ý

when it comes to issues like cyberbullying: thu hẹp chủ đề

When it comes to ... có nghĩa là khi bàn về... hoặc xét về...; cụm này không nói đến việc một thứ gì đó đi tới nơi nào. Nó đánh dấu phần cụ thể của một chủ đề rộng hơn mà người nói sẽ bàn tiếp. Ở đây, issues like cyberbullying thu hẹp cuộc thảo luận vào một nhóm vấn đề và đưa cyberbullying làm một ví dụ. Cụm từ này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nhận định theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu giúp thu hẹp chủ đề vào một loại vấn đề: ____ exam stress, schools can offer practical support.

Xem đáp án

When it comes to issues like

Ngữ pháp

It is ... young women who ...: tập trung vào nhóm bị ảnh hưởng

Đây là câu chẻ với it. Cấu trúc it is ... who ... đặt một người hoặc một nhóm vào trọng tâm thông tin. Trong câu này, young women xác định nhóm bị ảnh hưởng nhiều nhất, còn often cho biết điều này thường xuyên xảy ra. It ở đầu câu không chỉ một sự vật cụ thể nào. Nếu bỏ cấu trúc nhấn mạnh, ý cơ bản sẽ là Young women are often most affected, nhưng câu trần thuật thông thường ít tập trung hơn vào chính xác ai là người bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc chẻ với it để nhấn mạnh người đã giải quyết vấn đề?

  1. It was who Maya solved the problem.
  2. It was Maya who solved the problem.
  3. Maya was who it solved the problem.
Xem đáp án

It was Maya who solved the problem.

So,

1:03

Vì vậy,

soon we'll be hearing from women in different countries Cụm từ

1:03

sắp tới chúng ta sẽ được nghe từ những người phụ nữ ở các quốc gia khác nhau

about their online experiences.

1:07

về trải nghiệm trực tuyến của họ.

Cụm từ

We'll be hearing from: báo trước những người sắp phát biểu

Trong câu mang phong cách dẫn chương trình này, we'll be hearing from có nghĩa là khán giả sắp được nghe những câu chuyện, quan điểm hoặc trải nghiệm của những phụ nữ đó. Hear from someone nghĩa là nhận được thông tin liên lạc hoặc biết người đó muốn nói gì; nó không chỉ giới hạn ở việc nghe thấy giọng nói về mặt âm thanh. Thì tương lai tiếp diễn we'll be hearing trình bày việc này như một phần sắp diễn ra trong chương trình đã được lên kế hoạch. Soon cho biết thời điểm, còn sau from là những người có phần chia sẻ mà khán giả sẽ nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu của người dẫn bằng cụm từ được làm nổi bật: Next, ____ three local business owners.

Xem đáp án

we'll be hearing from

And remember,

1:09

Và hãy nhớ rằng,

you can find all the vocabulary and a worksheet

1:10

bạn có thể tìm thấy toàn bộ từ vựng và bài tập

on our website bbclearningenglish.com.

1:13

trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.

But first,

1:16

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Beth.

1:17

tôi có một câu hỏi dành cho cô, Beth.

In 2024,

1:19

Vào năm 2024,

which was the most regularly used social media platform in the world? Ngữ pháp

1:20

đâu là nền tảng mạng xã hội được sử dụng thường xuyên nhất trên thế giới?

Ngữ pháp

the most regularly used ... in the world: được sử dụng đều đặn nhất trên thế giới

Trong cụm the most regularly used social media platform, used là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho platform: nền tảng là đối tượng được mọi người sử dụng. Regularly cho biết cách nó được sử dụng, còn most đưa đặc điểm đó lên mức cao nhất trong phạm vi so sánh. Cấu trúc the most + trạng từ + phân từ quá khứ + danh từ có thể xếp hạng sự vật theo mức độ thường xuyên hoặc phổ biến của một hành động tác động lên chúng. Trong câu hỏi, was là động từ chính; used không phải động từ chính. In the world xác định phạm vi so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh cao nhất của regularly used: This was ____ app in the survey.

Xem đáp án

the most regularly used

Was it A, Facebook,

1:25

Là A, Facebook,

B, Instagram,

1:27

B, Instagram,

or C, TikTok?

1:29

hay C, TikTok?

Oh, I'm going to say TikTok.

1:31

Ồ, tôi sẽ đoán là TikTok.

Well,

1:33

Chà,

we'll find out the answer at the end of the program. Cụm động từ

1:33

chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở cuối chương trình.

Cụm động từ

find out: tìm hiểu để biết

Find out có nghĩa là nhận được thông tin mà trước đó bạn chưa biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, điều tra hoặc chờ thông tin được công bố. Trong câu này, đáp án hiện vẫn chưa được biết; mọi người sẽ biết nó vào cuối chương trình. Cụm này có thể đi với một cụm danh từ, như find out the answer, hoặc một mệnh đề nghi vấn, như find out why it happened. Ý chính là sự chuyển đổi từ không biết sang biết.

Luyện tập

Leo không biết thư viện có mở cửa hay không nên gọi điện để lấy thông tin. Câu nào mô tả đúng nhất hành động của cậu ấy?

  1. He calls to find out whether the library is open.
  2. He calls because he already knows whether the library is open.
  3. He calls to find the library building.
Xem đáp án

He calls to find out whether the library is open.

Now,

1:37

Bây giờ,

let's start with the positive side of social media. Mạch ý

1:37

hãy bắt đầu với khía cạnh tích cực của mạng xã hội.

Mạch ý

let's start with the positive side of social...: sắp xếp chủ đề đầu tiên

Let's start with ... báo hiệu chủ đề đầu tiên trong một cuộc thảo luận có trình tự. Cụm này cho người nghe biết nội dung nào sẽ được nói trước và chuẩn bị cho các ý tiếp theo. The positive side of ... có nghĩa là lợi ích hoặc khía cạnh thuận lợi của một chủ đề, không phải một phía theo nghĩa vị trí vật lý. Cả cụm mở đầu phần nói về lợi ích và gợi ý rằng một mặt khác có thể được thảo luận sau đó.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên các lợi ích như phần đầu tiên của cuộc thảo luận?

  1. Let's begin the proposal on its positive side.
  2. Let's start with the positive side of the proposal.
  3. Let's start from the positive side for the proposal.
Xem đáp án

Let's start with the positive side of the proposal.

As a politics student at Oklahoma University, Ngữ pháp

1:40

Là một sinh viên chính trị tại Đại học Oklahoma,

21-year-old Haleigh Hurst campaigned in the 2024 US presidential election. Cách dùng từ

1:43

Haleigh Hurst, 21 tuổi, đã vận động tranh cử trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2024.

Ngữ pháp

As a politics student at Oklahoma University: giới thiệu một vai trò

Ở đầu câu, As a politics student at Oklahoma University đưa vai trò của Haleigh làm thông tin nền cho hành động phía sau. Cấu trúc là as + vai trò hoặc danh tính, rồi đến mệnh đề chính. Ở đây, as có nghĩa là trong vai trò hoặc cương vị của, không phải khi. Dùng cách mở đầu này khi vai trò của một người giúp giải thích điều họ làm hoặc nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là trong vai trò của: ____ volunteer, Maya welcomes visitors at the museum.

Xem đáp án

As a

Cách dùng từ

campaigned in the 2024 US presidential election: campaign được dùng làm động từ

Trong câu này, campaigned là dạng quá khứ của động từ campaign. Cụm campaigned in the 2024 US presidential election có nghĩa là cô ấy tham gia các hoạt động có tổ chức liên quan đến cuộc bầu cử, chẳng hạn như thuyết phục cử tri hoặc hỗ trợ một chiến dịch. Bản thân cụm này không nói rằng Haleigh là ứng cử viên. Một người cũng có thể vận động trong một cuộc bầu cử để ủng hộ ứng cử viên, đảng phái hoặc mục tiêu nào đó, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định chính xác vai trò của họ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: She campaigned in the election nhất thiết có nghĩa là cô ấy là ứng cử viên.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Here,

1:49

Ở đây,

she explains one benefit of social media

1:49

cô ấy giải thích một lợi ích của mạng xã hội

to BBC World Service program Pick of the World.

1:52

với chương trình Pick of the World của BBC World Service.

I do think social media has played a huge role in educating young voters. Ghi chú

1:55

Tôi thực sự nghĩ rằng mạng xã hội đã đóng một vai trò to lớn trong việc giáo dục cử tri trẻ.

Ngữ pháp

I do think: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong I do think, do là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó làm ý kiến mạnh hơn, cho thấy người nói thực sự hoặc chắc chắn nghĩ như vậy, thay vì chỉ nêu một quan điểm trung lập. Ở đây, người nói khẳng định mạnh mẽ quan điểm rằng mạng xã hội đã đóng vai trò quan trọng. Do nhấn mạnh thường được dùng để đáp lại sự nghi ngờ, sửa một ấn tượng hoặc trình bày lập trường chân thành một cách mạnh hơn. Động từ chính giữ nguyên dạng sau do: do think.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh giúp xác nhận mạnh mẽ ý kiến của người nói: I ____ think this plan can work.

Xem đáp án

do

Cụm từ

has played a huge role in educating young: cấu trúc play a role in + -ing

Cấu trúc play a role in + danh từ/-ing có nghĩa là “có tác động hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó”. Ở đây, has played a huge role in educating cho biết mạng xã hội đã ảnh hưởng rất lớn đến quá trình giáo dục các cử tri trẻ; role có nghĩa là “chức năng hoặc ảnh hưởng”, không phải vai diễn trên sân khấu. Vì in là giới từ, một hành động theo sau nó phải dùng dạng -ing: in educating. Has played ở thì hiện tại hoàn thành, liên kết sự đóng góp trong quá khứ với tình hình hoặc cuộc thảo luận hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc play a huge role in và biến đổi play cho phù hợp với chủ ngữ: Good teachers ____ helping teenagers build confidence.

Xem đáp án

play a huge role in

on different policies and different people who are running. Cách dùng từ

1:59

về các chính sách khác nhau và những người khác nhau đang tranh cử.

Cách dùng từ

people who are running: run với nghĩa “tranh cử”

Ở đây, people who are running có nghĩa là “những người đang là ứng viên trong một cuộc bầu cử”. Run không nói về chuyển động cơ thể mà mang nghĩa chính trị là “tranh cử một chức vụ”. Mệnh đề quan hệ who are running xác định những người đang được nhắc tới. Chức vụ hoặc cuộc bầu cử không được nêu vì phần nói gần đó về chính sách và cử tri đã làm rõ nghĩa; trong một câu đứng riêng, running for office hoặc running for theo sau bởi một chức vụ cụ thể sẽ rõ hơn.

Luyện tập

Trong câu “Several local politicians are running this year,” are running có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ đang chạy bộ để tập thể dục.
  2. Họ đang tham gia tranh cử trong một cuộc bầu cử.
  3. Họ đang quản lý các doanh nghiệp địa phương.
Xem đáp án

Họ đang tham gia tranh cử trong một cuộc bầu cử.

I know Trump has recently said that

2:02

Tôi biết Trump gần đây đã nói rằng

he has a soft spot in his heart for TikTok. Thành ngữ

2:04

ông ấy có một sự yêu mến (soft spot) trong tim dành cho TikTok.

Thành ngữ

a soft spot in his heart for: có tình cảm đặc biệt

Trong câu này, has a soft spot in his heart for TikTok có nghĩa là “có tình cảm đặc biệt với TikTok”. Soft spot được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự yêu mến, dịu dàng hoặc cảm thông, chứ không phải một phần mềm theo nghĩa vật lý trong trái tim. Cấu trúc có thể dùng trong các tình huống khác là have a soft spot for someone or something. Ở đây, in his heart nhấn mạnh sắc thái tình cảm. Cụm từ cho thấy một thiện cảm về mặt cảm xúc, nhưng tự nó không có nghĩa là hoàn toàn tán thành hay chính thức ủng hộ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'Even though Maya rarely buys sweets, she has a soft spot for her grandfather's apple pie,' has a soft spot for có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy nghĩ rằng một phần của chiếc bánh mềm theo nghĩa vật lý.
  2. Cô ấy xem đó là một khuyết điểm nghiêm trọng trong công thức.
  3. Cô ấy có tình cảm đặc biệt với chiếc bánh đó.
Xem đáp án

Cô ấy có tình cảm đặc biệt với chiếc bánh đó.

With the growth of social media, Mạch ý

2:08

Cùng với sự phát triển của mạng xã hội,

it has sparked a lot more debates. Cách dùng từ

2:10

nó đã châm ngòi (sparked) cho nhiều cuộc tranh luận hơn.

Mạch ý

With the growth of social media: bối cảnh trước, kết quả sau

With the growth of social media là một cụm từ mở đầu bằng with và được đặt ở đầu câu. Ở đây, with có nghĩa là “khi... phát triển” hoặc “cùng với”, còn growth là danh từ gọi tên một sự thay đổi. Cụm từ này thiết lập tình huống trước mệnh đề chính. Trật tự này sắp xếp thông tin theo kiểu “bối cảnh trước, kết quả sau”: With + cụm danh từ, mệnh đề chính. Nó liên kết sự thay đổi với nội dung theo sau, nhưng chỉ riêng with có thể để mối quan hệ rộng hơn một khẳng định rõ ràng về nguyên nhân trực tiếp.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'With the growth of remote learning, schools are redesigning their courses,' cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng các trường học ở cùng một nơi về mặt vật lý với việc học từ xa.
  2. Nó thiết lập một bối cảnh đang thay đổi cho kết quả.
  3. Nó xác định ai đã thiết kế lại việc học từ xa.
Xem đáp án

Nó thiết lập một bối cảnh đang thay đổi cho kết quả.

Cách dùng từ

has sparked a lot more debates: spark mang nghĩa khơi mào

Trong has sparked a lot more debates, spark là động từ có nghĩa là khiến một điều gì đó bắt đầu hoặc phát triển, đặc biệt là một phản ứng như debate, controversy, interest hoặc concern. Đây là cách dùng ẩn dụ, không liên quan đến lửa hay tia lửa thật. Has sparked ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày các cuộc tranh luận như một kết quả đã bắt đầu trước đó và vẫn còn liên quan ở hiện tại; a lot more cho thấy số lượng tranh luận tăng đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng spark ở thì hiện tại hoàn thành: The minister's comments have ____ a public debate.

Xem đáp án

sparked

I think my generation

2:11

Tôi nghĩ thế hệ của tôi

too has seen so many climactic things happen.

2:13

cũng đã chứng kiến rất nhiều những sự kiện mang tính bước ngoặt xảy ra.

Haleigh thinks one good thing about social media

2:16

Haleigh nghĩ một điều tốt về mạng xã hội

is that it sparks debates and conversations.

2:19

là nó châm ngòi (sparks) cho các cuộc tranh luận và trò chuyện.

It causes debates to start.

2:22

Nó khiến các cuộc tranh luận bắt đầu.

She comments that Donald Trump is a fan of social media Cụm từ

2:25

Cô ấy bình luận rằng Donald Trump là một người hâm mộ mạng xã hội

by saying he has a soft spot for TikTok.

2:29

bằng cách nói rằng ông ấy có một sự yếu lòng/yêu mến (soft spot) dành cho TikTok.

Cụm từ

a fan of social ... media: cấu trúc be a fan of

Phần được tô sáng a fan of social kết hợp với từ media ngay sau đó để tạo thành cụm đầy đủ a fan of social media. Ở đây, fan chỉ người thích hoặc ủng hộ điều gì đó, không phải chiếc quạt điện. Be a fan of + danh từ hoặc dạng -ing là cách thông dụng để thể hiện sở thích tích cực hoặc sự tán thành. Trong câu này, gọi ai đó là a fan of social media là cách tóm tắt thái độ nhìn chung tích cực đối với mạng xã hội. Điều đó không nhất thiết có nghĩa người ấy là chuyên gia hoặc ủng hộ mọi nền tảng mạng xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu: I do not enjoy long meetings, so I'm not ____ long meetings.

Xem đáp án

a fan of

If you have a soft spot for something or someone,

2:32

Nếu bạn có "soft spot" với điều gì hoặc ai đó,

you feel affectionate and fond of it.

2:35

bạn cảm thấy trìu mến và thích nó.

You like it a lot.

2:38

Bạn thích nó rất nhiều.

But, of course,

2:39

Nhưng, tất nhiên,

that's not the whole story. Thành ngữ

2:40

đó không phải là toàn bộ câu chuyện.

Thành ngữ

that's not the whole story: báo hiệu rằng vẫn còn những sự thật quan trọng

Trong câu này, that's not the whole story có nghĩa là “thông tin được đưa ra cho đến lúc này chưa cho thấy toàn bộ tình hình.” Story chỉ toàn cảnh của sự việc, không phải một câu chuyện bị thiếu phần kết. Cụm này giúp người nói thừa nhận ý trước đó rồi chuyển sang một khía cạnh quan trọng còn thiếu. Sau đó thường là một hạn chế, vấn đề, nguyên nhân hoặc sự thật đối lập.

Luyện tập

"That's not the whole story" có khả năng cao nhất truyền đạt điều gì?

  1. Một câu chuyện được kể bị thiếu phần kết.
  2. Mọi phát biểu trước đó đều sai.
  3. Thông tin trước đó chưa đầy đủ và một khía cạnh khác sắp được nêu ra.
Xem đáp án

Thông tin trước đó chưa đầy đủ và một khía cạnh khác sắp được nêu ra.

Increasingly,

2:41

Ngày càng có nhiều

young women are reporting the negative impact social media is making on their lives Cụm từ

2:42

những phụ nữ trẻ đang báo cáo về tác động tiêu cực mà mạng xã hội đang gây ra cho cuộc sống của họ

and the pressure they feel to appear perfect online, Cụm từ

2:47

và áp lực họ cảm thấy phải tỏ ra hoàn hảo trên mạng,

Cụm từ

the pressure they feel to appear perfect online: áp lực phải tỏ ra hoàn hảo trên mạng

Trong cụm danh từ the pressure they feel, they feel là một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ that: the pressure (that) they feel. Mệnh đề này xác định áp lực đang được nói đến. To appear perfect online mô tả điều mà mọi người cảm thấy mình bị thúc ép phải làm. Ở đây appear có nghĩa là “trông có vẻ hoặc tạo ấn tượng”, vì vậy cụm từ nói về việc thể hiện một hình ảnh hoàn hảo chứ không nhất thiết là thực sự hoàn hảo.

Luyện tập

Trong câu “Some teens feel pressure to appear happy online,” appear happy có nghĩa là gì?

  1. Họ thực sự luôn cảm thấy vui vẻ.
  2. Họ đột nhiên xuất hiện trên mạng.
  3. Họ cố tỏ ra vui vẻ trước mặt người khác.
Xem đáp án

Họ cố tỏ ra vui vẻ trước mặt người khác.

especially from men.

2:51

đặc biệt là từ nam giới.

Cụm từ

the negative impact social media is making on their ...: nêu lĩnh vực chịu tác động

Từ trung tâm là danh từ impact. Trong impact ... on their lives, on giới thiệu người, vật hoặc lĩnh vực chịu tác động; ở đây, nó hướng đến their lives. Negative cho biết tác động này có hại. Social media is making on their lives là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho impact, trong đó that được lược bỏ: the negative impact (that) social media is making on their lives. Trật tự này gói nguyên nhân, tác động và lĩnh vực chịu tác động vào một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc danh từ tiêu chuẩn bằng giới từ đánh dấu lĩnh vực chịu tác động: The report examines the negative impact of long commutes ____ family life.

Xem đáp án

on

Maanvi Sharma, aged 28,

2:53

Maanvi Sharma, 28 tuổi,

is a businesswoman and model with a large Instagram following, Cách dùng từ

2:55

là một nữ doanh nhân và người mẫu có lượng người theo dõi lớn trên Instagram,

Cách dùng từ

with a large Instagram following: có lượng người theo dõi lớn trên Instagram

Trong cụm with a large Instagram following, following là danh từ chỉ nhóm người theo dõi hoặc ủng hộ một ai đó. Vì vậy, a large Instagram following có nghĩa là có nhiều người theo dõi trên Instagram. Cấu trúc a + tính từ + following cho thấy following ở đây là danh từ. With bổ sung quy mô của nhóm khán giả này như một đặc điểm của nữ doanh nhân kiêm người mẫu.

Luyện tập

Following có nghĩa là gì trong “The artist has a large online following”?

  1. Một nhóm người theo dõi hoặc ủng hộ nghệ sĩ
  2. Hành động nghệ sĩ đi bộ phía sau một người nào đó
  3. Một điều xảy ra tiếp theo
Xem đáp án

Một nhóm người theo dõi hoặc ủng hộ nghệ sĩ

who lives in Delhi, India.

2:59

người sống ở Delhi, Ấn Độ.

And Kemi Adeyemi is a 26-year-old

3:01

Và Kemi Adeyemi là một cô gái 26 tuổi

travel blogger from Lagos in Nigeria.

3:04

blogger du lịch đến từ Lagos ở Nigeria.

Both young women discussed these social media worries

3:07

Cả hai phụ nữ trẻ đã thảo luận về những lo lắng này trên mạng xã hội

with BBC World Service program Pick of the World.

3:10

với chương trình Pick of the World của BBC World Service.

The person you're dating,

3:14

Người mà bạn đang hẹn hò,

they might leave you just because of the social media. Ngữ pháp

3:15

họ có thể rời bỏ bạn chỉ vì mạng xã hội.

Ngữ pháp

“might ... just because of”: khả năng và một lý do có vẻ bất công

Trong “they might leave you”, might + động từ nguyên mẫu trình bày việc rời bỏ như một kết quả có thể xảy ra trong tương lai, chứ không phải sự thật hay điều chắc chắn. Người nói đang lo về một khả năng. “Just because of + cụm danh từ” nêu nguyên nhân và nhấn mạnh rằng chỉ riêng nguyên nhân đó dường như quá nhỏ, bất công hoặc gây bực bội. Ở đây, điều đáng lo là chỉ riêng mạng xã hội cũng có thể khiến một người chấm dứt mối quan hệ.

Luyện tập

Câu nào trình bày một kết quả có thể xảy ra và gợi ý rằng lý do có lẽ nhỏ đến mức bất công?

  1. They will reject every incomplete application.
  2. They might reject the application just because of one spelling mistake.
  3. They rejected the application after three interviews.
Xem đáp án

They might reject the application just because of one spelling mistake.

They might think that you're not good for, Cụm từ

3:18

Họ có thể nghĩ rằng bạn không tốt cho,

you know, marriage.

3:20

bạn biết đấy, hôn nhân.

Cụm từ

“not good for ... marriage” và khoảng ngừng trong lời nói “you know”

Trong ngữ cảnh này, chủ ngữ là một người, nên “not good for marriage” có nghĩa là những người khác có thể xem người đó không phù hợp với hôn nhân hoặc đời sống vợ chồng. Đây là sự đánh giá về mức độ phù hợp, không phải lời nhận xét về lợi ích sức khỏe. “You know” ở đây là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào câu. Người nói dùng nó khi đang lựa chọn từ ngữ hoặc cho rằng hai bên có sự hiểu biết chung; họ không thực sự hỏi người nghe có biết về hôn nhân hay không.

Luyện tập

Chọn cách hiểu phù hợp nhất cho “you're not good for, you know, marriage.”

  1. Người nói cho rằng người đó không có kỹ năng tổ chức đám cưới.
  2. Người nói cho rằng hôn nhân có hại cho sức khỏe của người đó, còn you know đặt một câu hỏi về sự thật.
  3. Người nói cho rằng người đó có thể bị xem là không phù hợp với hôn nhân, còn you know đánh dấu một khoảng ngừng khi nói.
Xem đáp án

Người nói cho rằng người đó có thể bị xem là không phù hợp với hôn nhân, còn you know đánh dấu một khoảng ngừng khi nói.

Like, you're not

3:21

Kiểu như, bạn không

you can't be a good partner because you're on social media

3:22

bạn không thể là một đối tác tốt vì bạn đang ở trên mạng xã hội

because you're being watched by a lot of people Ngữ pháp

3:24

vì bạn đang bị rất nhiều người theo dõi

Ngữ pháp

being watched by a lot of people: thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn

Trong you're being watched, are being + quá khứ phân từ watched tạo thành thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn. You là bên nhận hành động: nhiều người đang theo dõi hoặc chú ý đến bạn, chứ không phải bạn đang nhìn họ. Ở đây, watched có thể chỉ việc bị một lượng lớn khán giả theo dõi, quan sát hoặc đánh giá; không nhất thiết mọi người đều đang nhìn chằm chằm theo nghĩa đen vào cùng một thời điểm. Cấu trúc này thể hiện sự chú ý của công chúng như một tình trạng đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại tiếp diễn của watch: The singer is ____ by thousands of fans online right now.

Xem đáp án

being watched

and they feel a little intimidated by this. Cách dùng từ

3:27

và họ cảm thấy một chút e ngại (intimidated) vì điều này.

Cách dùng từ

feel a little intimidated by: áp lực nhẹ hoặc giảm tự tin

Feel intimidated by someone or something có nghĩa là cảm thấy lo lắng, kém tự tin hơn hoặc không thể cư xử tự nhiên vì người hay tình huống đó có vẻ quyền lực, ấn tượng hoặc khó đối phó. Không nhất thiết phải có lời đe dọa trực tiếp. A little làm nhẹ mức độ của lời nói. Trong câu này, họ cảm thấy một chút áp lực từ sự chú ý của công chúng mà this nhắc đến, nhưng cách diễn đạt cho thấy đó là sự bất an nhẹ chứ không phải nỗi sợ dữ dội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả áp lực nhẹ: Leo felt ____ the expert panel.

Xem đáp án

a little intimidated by

You know what? Ý định

3:29

Bạn biết không?

Ý định

You know what? dùng để mở lời và thu hút sự chú ý

Ở đây, You know what? không phải là một câu hỏi thực sự nhằm yêu cầu thông tin. Đây là cách mở đầu hội thoại để thu hút sự chú ý của người nghe và báo hiệu rằng người nói sắp thêm một ý, ví dụ, quyết định hoặc tin tức. Người nói thường tiếp tục mà không chờ câu trả lời. Hãy hiểu đây là tín hiệu mang nghĩa “hãy nghe điều này” hoặc “đây là điều tôi muốn nói tiếp theo”.

Luyện tập

Điền cách mở đầu thân mật dùng để thu hút sự chú ý trước khi người nói thông báo một quyết định: ____? I'm going to take the earlier train.

Xem đáp án

You know what

We saw your girlfriend.

3:30

Chúng tôi đã nhìn thấy bạn gái của bạn.

Oh my gosh, Ý định

3:31

Ôi trời ơi,

she was wearing this.

3:32

cô ấy đang mặc bộ đồ này.

Oh my god.

3:33

Ôi lạy chúa.

Ý định

Oh my gosh ... Oh my god để thể hiện phản ứng mạnh

Oh my gosh và Oh my god là những thán từ thể hiện phản ứng tức thời và mạnh, chẳng hạn như ngạc nhiên, sốc, không tin nổi hoặc không tán thành. Trong câu này, chúng thêm thái độ phán xét đối với trang phục của một người; đây không phải là lời nói theo nghĩa đen về Chúa. Gosh là từ nói giảm dùng thay cho God. Từ này thường làm câu cảm thán nghe nhẹ hơn và ít trực tiếp về mặt tôn giáo hơn, dù ngữ điệu và ngữ cảnh vẫn quyết định cảm xúc chính xác.

Luyện tập

Đánh giá nhận định: Oh my gosh thường là cách nói thay thế nhẹ hơn và ít trực tiếp về mặt tôn giáo hơn Oh my god.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

But it's affecting my personal life. Cụm từ

3:33

Nhưng nó đang ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân của tôi.

Cụm từ

it's affecting my personal life: affect + tân ngữ trực tiếp

Trong “it's affecting my personal life”, affect là động từ có nghĩa là “ảnh hưởng” hoặc “tác động đến”. Động từ này nhận trực tiếp my personal life làm tân ngữ. Personal life là phần đời sống nằm ngoài công việc hoặc vai trò trước công chúng. Dạng hiện tại tiếp diễn it's affecting cho thấy tác động đang xảy ra hoặc phát triển ở thời điểm hiện tại. Trong ngữ cảnh này, người nói đang vạch ra một ranh giới: vấn đề không còn chỉ giới hạn trong không gian công cộng hoặc trên mạng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng tình huống hiện đang tác động đến đời sống riêng tư của người nói?

  1. It is effecting my personal life.
  2. It is affecting on my personal life.
  3. It is affecting my personal life.
Xem đáp án

It is affecting my personal life.

Some men or some people,

3:36

Một số người đàn ông hoặc một số người,

they want you to shrink yourself Thành ngữ

3:38

họ muốn bạn thu mình lại (shrink yourself)

so that they can like be the bigger person. Thành ngữ

3:40

để họ có thể giống như trở thành người bề trên.

Thành ngữ

shrink yourself: thu nhỏ sự hiện diện của bản thân theo nghĩa bóng

“Shrink yourself” ở đây là cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là khiến bản thân trông kém năng lực, kém tự tin, kém thành công hoặc ít được chú ý hơn, thường bằng cách kìm lại ý kiến, khả năng hoặc thành tựu của mình. Nó không có nghĩa là cơ thể thật sự nhỏ đi. Hình ảnh về kích thước mô tả một mối quan hệ quyền lực: một người bị gây áp lực phải chiếm ít không gian xã hội hoặc cảm xúc hơn để người khác có thể cảm thấy hoặc tỏ ra “lớn hơn”. Cụm từ này phê phán việc kìm nén bản thân vì sự thoải mái hoặc địa vị của người khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng phép ẩn dụ được tô nổi, có nghĩa là “khiến bản thân ít nổi bật hoặc kém tự tin hơn”: Don't ____ just to make other people comfortable.

Xem đáp án

shrink yourself

Thành ngữ

be the bigger person sau shrink yourself: ẩn dụ về vị thế

Be the bigger person thường là một thành ngữ có nghĩa là cư xử chín chắn hoặc rộng lượng hơn trong xung đột. Tuy nhiên, trong câu này, nó xuất hiện sau ý tưởng một người khác phải thu mình lại. Ngữ cảnh đó làm sống lại hình ảnh kích thước trong từ bigger. Người nói đang phê phán một kiểu quan hệ: một người hạ thấp bản thân để người kia có vẻ quan trọng, vượt trội hoặc đáng nể hơn. Cụm từ vẫn gợi đến nghĩa thông thường về sự chín chắn, nhưng trọng tâm ở đây là vị thế tương đối và thể diện.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh “shrink yourself so that they can ... be the bigger person,” be the bigger person chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

  1. Họ có vẻ quan trọng hoặc vượt trội hơn vì người khác tự hạ thấp mình.
  2. Họ phản ứng với xung đột một cách chín chắn và kiềm chế hơn.
  3. Họ thực sự trở nên cao hơn người khác.
Xem đáp án

Họ có vẻ quan trọng hoặc vượt trội hơn vì người khác tự hạ thấp mình.

They get to listen to what their friends say about you, Cách dùng từ

3:43

Họ đi nghe những gì bạn bè của họ nói về bạn,

what your family says about you,

3:46

những gì gia đình bạn nói về bạn,

Cách dùng từ

get to listen to: khả năng tiếp cận không nhất thiết mang nghĩa tích cực

Get to + động từ nguyên mẫu thường trình bày một hành động như điều có thể làm, được phép làm hoặc là một phần của trải nghiệm. Ở đây, get to listen to có nghĩa là những người này ở vị trí có thể nghe và tiếp nhận những điều bạn bè cùng gia đình nói về bạn. Người nói không xem những lời nhận xét đó là một cơ hội vui vẻ. Listen to what someone says có thể hàm ý chú ý hoặc coi trọng lời của ai đó. Bản thân cụm này không có nghĩa là phải nghe theo hoặc chấp nhận mọi ý kiến.

Luyện tập

Trong câu này, They get to listen to what their friends say about you gần với nghĩa nào nhất?

  1. Họ may mắn được nghe nhạc do bạn bè lựa chọn.
  2. Họ bắt buộc phải nghe theo mọi ý kiến mà bạn bè nói về bạn.
  3. Họ ở vị trí có thể nghe và tiếp nhận ý kiến của bạn bè về bạn.
Xem đáp án

Họ ở vị trí có thể nghe và tiếp nhận ý kiến của bạn bè về bạn.

and they're not able to like stand up for you to say, Cụm động từ

3:48

và họ không thể đứng ra bảo vệ bạn (stand up for you) để nói rằng,

Cụm động từ

stand up for you: bênh vực và ủng hộ bạn

Stand up for someone có nghĩa là bênh vực hoặc công khai ủng hộ một người khi người khác chỉ trích, bắt nạt hoặc đối xử bất công với họ. Trong stand up for you, you là người nhận được sự ủng hộ. Ở đây, cụm từ này chỉ việc lên tiếng hoặc hành động để bảo vệ bạn. Nó không có nghĩa đen là đứng dậy vì bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stand up for và đại từ phù hợp: When Maya was blamed unfairly, her teammate decided to ____.

Xem đáp án

stand up for her

"Oh, I know this person.

3:50

"Ồ, tôi biết người này.

I believe she's not like doing these things for other reasons."

3:53

Tôi tin cô ấy không làm những việc này vì những lý do khác."

Maanvi thinks some men are intimidated by her popularity on Instagram.

3:58

Maanvi nghĩ rằng một số người đàn ông cảm thấy e ngại (intimidated) trước sự nổi tiếng của cô ấy trên Instagram.

Intimidated means to feel frightened or nervous

4:03

Intimidated có nghĩa là cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng

because you lack confidence.

4:06

vì bạn thiếu tự tin.

She feels people gossip about her posts and photos Cụm từ

4:08

Cô ấy cảm thấy mọi người đang bàn tán về các bài đăng và hình ảnh của cô ấy

Cụm từ

gossip about her posts: bàn tán về bài đăng với ý soi mói hoặc phán xét

Trong people gossip about her posts and photos, gossip about có nghĩa là nói chuyện không trang trọng về ai đó hoặc điều gì đó theo cách có liên quan đến chi tiết riêng tư, tin đồn hoặc sự phán xét. Her posts and photos đứng sau about là những chủ đề được bàn tán. Cụm từ này gợi ý rằng cuộc trò chuyện có thể diễn ra sau lưng cô ấy và tạo cảm giác soi mói hoặc thiếu thiện ý. Nó không giống một cuộc thảo luận trung lập.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ chỉ việc nói về chuyện riêng tư theo cách soi mói hoặc phán xét: People should not ____ their coworkers' private lives.

Xem đáp án

gossip about

using expressions like "Oh my gosh" and "Oh my god"

4:11

sử dụng các cách nói như "Oh my gosh" (Ôi trời ơi) và "Oh my god" (Ôi chúa ơi)

to express their shock or surprise.

4:15

để bày tỏ sự sốc hoặc ngạc nhiên của họ.

And Kemi agrees.

4:18

Và Kemi đồng ý.

She says that on social media,

4:19

Cô ấy nói rằng trên mạng xã hội,

some people want her to shrink herself,

4:22

một số người muốn cô ấy "thu mình lại (shrink herself)",

a phrase meaning that you underuse your full potential Cách dùng từ

4:24

một cụm từ có nghĩa là bạn không sử dụng hết tiềm năng của mình

in order to avoid making people feel uncomfortable or to fit in. Ghi chú

4:28

nhằm tránh làm mọi người cảm thấy khó chịu hoặc để hòa nhập.

Cách dùng từ

you underuse your full potential: sử dụng ít năng lực hơn mức mình có thể

Underuse có nghĩa là dùng một thứ ít hơn mức có thể hoặc mức hữu ích, chứ không phải hoàn toàn không dùng. Full potential là mức năng lực hoặc ảnh hưởng cao nhất mà một người có thể phát triển hay thể hiện. Vì vậy, you underuse your full potential có nghĩa là bạn thể hiện hoặc vận dụng ít năng lực hơn mức mình có thể. Trong định nghĩa này, cụm từ giải thích cách một người có thể thu mình lại: họ kìm hãm năng lực hoặc sự thể hiện bản thân để người khác cảm thấy thoải mái hoặc để hòa nhập.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một người không phát huy hết tiềm năng của mình?

  1. Leo discovers that he needs a skill he has never learned.
  2. Leo has strong ideas, but he underuses his full potential by never sharing them.
  3. Leo reaches his full potential by leading a difficult project.
Xem đáp án

Leo has strong ideas, but he underuses his full potential by never sharing them.

Ngữ pháp

in order to + động từ nguyên mẫu: nêu mục đích

In order to dùng để nêu mục đích và trả lời câu hỏi nhằm mục đích gì. Ở đây, cấu trúc này nối hành động được mô tả trước đoạn này với hai mục tiêu: tránh làm người khác khó chịu và hòa nhập. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Khi các mục đích được nối song song, tiếng Anh có thể dùng in order to avoid ... or to fit in; không cần lặp lại in order.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học này: Nina checked the address twice ____ avoid getting lost.

Xem đáp án

in order to

Cụm động từ

to fit ... in: hòa nhập và được một nhóm chấp nhận

Phần được nhấn mạnh to fit kết hợp với từ in ngay sau đó để tạo thành cụm động từ fit in. Ở đây, cụm này có nghĩa là điều chỉnh cách cư xử để được chấp nhận như một thành viên của nhóm, chứ không phải có kích thước vừa vặn hay lọt vào một không gian. Cụm nguyên mẫu to fit in nêu một mục đích của việc thay đổi cách hành xử: tránh trở nên nổi bật và đáp ứng kỳ vọng của nhóm. Tùy ngữ cảnh, nó có thể hàm ý áp lực phải làm theo số đông thay vì cảm giác thực sự thuộc về nhóm.

Luyện tập

Câu nào dùng fit in với nghĩa là được chấp nhận như một thành viên của nhóm xã hội?

  1. It took Maya a while to fit in at her new school.
  2. This coat will fit Leo next year.
  3. These folders will fit in the drawer.
Xem đáp án

It took Maya a while to fit in at her new school.

When she's bullied online,

4:33

Khi cô ấy bị bắt nạt trên mạng,

Kemi says that these people don't stand up for her.

4:35

Kemi nói rằng những người này không đứng ra bảo vệ cô ấy (stand up for her).

To stand up for someone means to defend

4:38

Đứng ra bảo vệ ai đó (stand up for) có nghĩa là bênh vực

or support someone who's being criticized or bullied.

4:41

hoặc hỗ trợ người đang bị chỉ trích hoặc bắt nạt.

And I think it's time you reveal the answer to your question, Neil. Ngữ pháp

4:45

Và tôi nghĩ đã đến lúc anh tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình rồi, Neil.

Ngữ pháp

it's time you reveal the ...: thúc giục ai đó hành động ngay

Trong it's time you reveal the answer, it's time giới thiệu một hành động mà người nói cho rằng nên xảy ra ngay lúc này, còn you xác định người chịu trách nhiệm thực hiện hành động đó. Reveal the answer có nghĩa là công bố đáp án. I think làm cho câu nói nhẹ hơn, nhưng câu này vẫn rõ ràng thúc giục Neil hành động. Phụ đề dùng dạng nguyên mẫu reveal. Trong tiếng Anh Anh chuẩn, It's time you revealed the answer là cách dùng theo quy ước phổ biến hơn; dạng quá khứ ở đây chỉ một hành động cần được thực hiện ngay bây giờ, không phải hành động trong quá khứ. It's time for you to reveal the answer cũng là một cách nói chuẩn.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh, câu nào nói theo cách thông dụng nhất rằng một người cụ thể nên hành động ngay bây giờ?

  1. It's time you explained your decision.
  2. You explained your decision on time.
  3. It's time to hear an explanation.
Xem đáp án

It's time you explained your decision.

I asked which was the most regularly used social media platform in the world in 2024,

4:49

Tôi đã hỏi nền tảng mạng xã hội nào được sử dụng thường xuyên nhất trên thế giới vào năm 2024,

Facebook, Instagram, or TikTok.

4:55

Facebook, Instagram hay TikTok.

What did you say, Beth?

4:57

Cô đã nói gì, Beth?

TikTok.

4:58

TikTok.

I'm afraid you're wrong. Ý định

4:59

Tôi e là cô sai rồi.

Ý định

I'm afraid you're wrong: làm nhẹ lời đính chính

Trong câu này, I'm afraid là lời mở đầu lịch sự trước một thông tin không vui. Nó không diễn tả sự sợ hãi. Người nói dùng nó để làm nhẹ lời sửa you're wrong. Cấu trúc I'm afraid + mệnh đề có thể mở đầu cho một lời sửa, lời từ chối hoặc tin xấu khác. Nó khiến thông điệp bớt đột ngột, dù you're wrong vẫn là một nhận định trực tiếp.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ, nhưng thực ra là chín giờ. Câu trả lời nào dùng I'm afraid làm lời mở đầu lịch sự cho việc đính chính?

  1. I'm afraid the meeting starts at nine, not ten.
  2. I'm scared the meeting starts at nine, not ten.
  3. I fear the meeting starts at nine, not ten.
Xem đáp án

I'm afraid the meeting starts at nine, not ten.

It's Facebook with over 3 billion regular users. Ngữ pháp

5:00

Đó là Facebook với hơn 3 tỷ người dùng thường xuyên.

Ngữ pháp

with over 3 billion regular users: bổ sung bằng chứng thống kê

Cụm giới từ with over 3 billion regular users bổ sung một đặc điểm của Facebook: nền tảng này có hơn 3 tỷ người sử dụng thường xuyên. Ở đây, with mang nghĩa “có”, không phải “cùng với”. Đặt sau Facebook, cụm từ này cung cấp số liệu để củng cố câu trả lời. Cấu trúc ngắn gọn with + số lượng + danh từ thường được dùng khi phần mô tả bổ sung một số liệu thống kê.

Luyện tập

Câu nào dùng with để bổ sung một số liệu thống kê hỗ trợ cho nhận định chính?

  1. I visited the museum with my cousins last year.
  2. The museum is a major attraction, with over two million visitors a year.
  3. The guide opened the door with a key.
Xem đáp án

The museum is a major attraction, with over two million visitors a year.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this program, Mạch ý

5:05

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại các từ vựng chúng ta đã học trong chương trình này,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned...: bắt đầu phần ôn tập ngắn

Let's recap the vocabulary we've learned in this program báo hiệu phần giải thích chính sắp chuyển sang một lượt ôn tập ngắn. Người nói dùng let's để mời người nghe cùng xem lại nội dung; recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn các điểm chính. Cụm danh từ the vocabulary we've learned in this program giới hạn phạm vi ôn tập ở những từ vựng đã được đề cập trong chương trình này. Kiểu diễn đạt này giúp tổ chức thông tin trong lớp học, cuộc họp hoặc chương trình bằng cách báo hiệu phần tổng kết.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình sắp kết thúc bài học và muốn ôn lại ngắn gọn các cách diễn đạt chính. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Let's recap the key expressions we learned today.
  2. Let's move on to a new set of expressions.
  3. Let's repeat the last expression word for word.
Xem đáp án

Let's recap the key expressions we learned today.

starting with the verb spark, meaning to cause something, Mạch ý

5:09

bắt đầu với động từ spark, có nghĩa là gây ra điều gì đó,

such as a debate or argument to start happening.

5:12

chẳng hạn như một cuộc tranh luận hay cãi vã bắt đầu xảy ra.

Mạch ý

Starting with the verb spark: giới thiệu mục đầu tiên

Starting with the verb spark giới thiệu mục đầu tiên trong một phần ôn tập có thứ tự. Cụm này nối với ý ôn lại từ vựng và cho người nghe biết mục nào sẽ được trình bày trước. Ở đây, starting with đứng trước cụm danh từ the verb spark. Nói chung, có thể dùng starting with + cụm danh từ để nêu chủ đề, mục hoặc người đầu tiên trong một chuỗi. Đây là cụm -ing có thể gắn vào một câu lớn hơn, nên không cần có chủ ngữ và động từ chia thì riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tổ chức gồm hai từ dùng để giới thiệu mục đầu tiên: We will discuss three problems, ____ the budget.

Xem đáp án

starting with

If you have a soft spot for someone,

5:15

Nếu bạn có một soft spot với ai đó,

you feel affection for them.

5:18

bạn cảm thấy trìu mến với họ.

You like them very much.

5:20

Bạn rất thích họ.

To be intimidated means to feel frightened or nervous

5:21

Bị intimidated có nghĩa là cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng

because you lack confidence in a situation.

5:24

vì bạn thiếu tự tin trong một tình huống.

The expressions "Oh my gosh" and "Oh my god"

5:27

Các cách nói "Oh my gosh" và "Oh my god"

are exclamations of strong feelings

5:30

là những câu cảm thán về cảm xúc mạnh mẽ

like shock, surprise, anger, or disbelief.

5:33

như sốc, ngạc nhiên, tức giận, hoặc không thể tin được.

If you shrink yourself,

5:36

Nếu bạn shrink yourself,

you make yourself smaller and don't use your full potential

5:38

bạn làm cho bản thân mình nhỏ bé hơn và không sử dụng hết khả năng của mình

in order to make others feel comfortable or to fit in with them.

5:41

nhằm làm cho người khác cảm thấy thoải mái hoặc để hòa nhập với họ.

And finally, to stand up for someone

5:45

Và cuối cùng, stand up for someone

means to be vocal in defending a person who is being bullied. Cụm từ

5:47

có nghĩa là lên tiếng để bảo vệ một người đang bị bắt nạt.

Cụm từ

to be vocal in defending: công khai lên tiếng bảo vệ

Trong câu này, to be vocal in defending someone có nghĩa là lên tiếng công khai và rõ ràng để bảo vệ ai đó. Vocal ở đây diễn tả sự sẵn sàng cho người khác biết lập trường của mình, chứ không chỉ liên quan đến giọng nói hoặc âm lượng lớn. Cấu trúc be vocal in + -ing nêu hành động mà qua đó một người công khai bày tỏ lập trường. Ở đây, defending xác định hành động đó, vì vậy cụm từ nhấn mạnh khía cạnh lên tiếng công khai của stand up for someone.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một người đã công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với một chính sách?

  1. The spokesperson spoke loudly while reading the policy.
  2. The spokesperson was vocal in defending the policy.
  3. The spokesperson defended the policy.
Xem đáp án

The spokesperson was vocal in defending the policy.

Once again, our time is up, Mạch ý

5:52

Một lần nữa, thời gian của chúng ta đã hết,

Mạch ý

Once again, our time is up như một tín hiệu kết thúc

Once again báo hiệu rằng một thời điểm quen thuộc đã được lặp lại; ở đây, chương trình lại đi đến phần kết. Cụm này trình bày phần kết như một bước thường xuyên lặp lại của chương trình, chứ không phải lời yêu cầu thực hiện lại một hành động. Our time is up có nghĩa là khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc. Khi đi cùng nhau, các từ này khép lại phần thảo luận chính và chuẩn bị cho người nghe đón phần chào kết hoặc một bước chuyển khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết của người dẫn chương trình bằng cụm từ có our và up, mang nghĩa thời gian được phân bổ đã hết: Once again, ____, so we have to stop here.

Xem đáp án

our time is up

but if you're ready for more, Ý định

5:53

nhưng nếu bạn sẵn sàng tìm hiểu thêm,

Ý định

if you're ready for more: lời mời thân thiện bằng câu điều kiện

Trong câu này, if you're ready for more đưa ra một điều kiện tùy chọn trước hành động tiếp theo. More chỉ nội dung học tập, phần luyện tập hoặc thử thách bổ sung được hiểu từ ngữ cảnh. Mệnh đề if làm lời mời trở nên thân thiện và để người nghe tự lựa chọn. Thông thường, cách nói này không thể hiện sự nghi ngờ về năng lực hay mức độ sẵn sàng của người nghe.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng câu này ở cuối bài học: "If you're ready for more, try the bonus activity." Câu này đưa ra một bước tiếp theo không bắt buộc chứ không nghi ngờ năng lực của người nghe.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

head over to the BBC Learning English website Cụm động từ

5:55

hãy truy cập trang web BBC Learning English

to try the worksheet with a quiz for this program.

5:58

để thử làm bài tập với một bài kiểm tra cho chương trình này.

Cụm động từ

head over to: cách nói không trang trọng để chỉ việc đi đến đâu đó

Head over to có nghĩa là đi đến hoặc truy cập một địa điểm theo cách thân thiện, không trang trọng. Head ở đây là động từ mang nghĩa di chuyển theo một hướng; over tạo sắc thái hội thoại như đi sang đó, còn to giới thiệu đích đến. Đích đến có thể là một địa điểm thực tế hoặc một vị trí trực tuyến. Trong câu này, cụm từ được dùng như lời kêu gọi hành động, hướng người nghe truy cập trang web để làm phiếu bài tập và bài kiểm tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng Head, có over và mang nghĩa không trang trọng là go to: ____ our events page to book a seat.

Xem đáp án

Head over to

See you there soon.

6:01

Hẹn sớm gặp lại bạn ở đó.

Goodbye.

6:02

Tạm biệt.

Six Minute English

6:04

Six Minute English

from bbclearningenglish.com.

6:06

từ bbclearningenglish.com.