Nhớ Mẹ | Bố Ru Ngủ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
233 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Bluey nhớ mẹ khi mẹ đang dự một buổi baby shower. Sự hiểu lầm hài hước rằng đây là dịp tắm cho em bé khiến gia đình giải thích mục đích thật sự, quà tặng và trò chơi của buổi tiệc, rồi biến tình huống ấy thành một màn chơi đóng vai giàu tưởng tượng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. take my mind off it — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Cụm này có nghĩa là một hoạt động giúp ai đó tạm thời không nghĩ đến điều khiến họ lo lắng hoặc buồn bã, chứ không phải “đưa tâm trí ra khỏi” theo nghĩa đen. Người học có thể dùng nó để nói rằng vui chơi, làm việc hay một hoạt động khác mang lại sự nhẹ nhõm trong chốc lát dù nguyên nhân sâu xa vẫn còn. 2. baby shower. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực. Đây là buổi tiệc dành cho người mẹ sắp sinh và em bé sắp chào đời, nơi khách thường tặng đồ cho bé và có thể chơi các trò theo chủ đề; nó không phải là dịp tắm cho một em bé. Hiểu bối cảnh văn hóa này giúp người học nắm được trò đùa chính và cuộc trò chuyện về yếm, xúc xắc, áo liền thân cùng trò đoán tên em bé. 3. no go. Me sad. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng. Đây là những mảnh lời nói trẻ con được cố ý đơn giản hóa, không theo chuẩn, dùng trong trò đóng vai để diễn đạt “đừng đi” và “con buồn”. Người học có thể nhận ra cách lời thoại khắc họa một em nhỏ và tạo không khí vui đùa trong gia đình, đồng thời hiểu rằng người lớn thường dùng câu đầy đủ trong hội thoại chuẩn và không nên bắt chước cấu trúc này như mẫu ngữ pháp thông thường.

Nội dung bài học

Bluey.

0:02

Bluey.

You still missing Mum? Ngữ pháp

0:08

Con vẫn nhớ mẹ à?

Ngữ pháp

You still missing Mum?: lược bỏ Are trong lời nói thân mật

Trong lời nói thân mật, You still missing Mum? là câu hỏi có/không được rút gọn. Từ bị lược bỏ ở đầu câu là Are, nên dạng đầy đủ là Are you still missing Mum? Cấu trúc still + động từ-ing hỏi liệu một cảm xúc hoặc hành động đang diễn ra có còn tiếp tục đến hiện tại hay không. Ở đây, missing Mum nghĩa là nhớ mẹ vì mẹ không ở bên và mong mẹ có mặt. Cụm này không có nghĩa là mẹ bị mất tích.

Luyện tập

Câu hỏi đầy đủ nào có cùng nghĩa với câu hỏi thân mật You still missing Mum?

  1. Will you miss Mum later?
  2. Are you still missing Mum?
  3. Did you start missing Mum?
Xem đáp án

Are you still missing Mum?

Yeah.

0:10

Vâng.

The games only take my mind off it for a little while. Ghi chú

0:11

Những trò chơi chỉ làm con quên đi một lúc thôi.

Thành ngữ

take my mind off it: tạm thời không nghĩ đến một chuyện

take my mind off it nghĩa là khiến tôi tạm ngừng tập trung vào chuyện đó. Trong câu này, it chỉ nỗi buồn của người nói vì nhớ mẹ, còn những trò chơi tạo ra sự xao lãng tạm thời. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take someone's mind off something: một điều gì đó chuyển sự chú ý của một người ra khỏi một suy nghĩ, nỗi lo hoặc cảm xúc. Trong câu này, only và for a little while cho thấy sự khuây khỏa chỉ có giới hạn và mang tính tạm thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa khiến tôi tạm ngừng nghĩ đến kỳ thi: A funny film can ____ the exam.

Xem đáp án

take my mind off

Cụm từ

for a little while: một khoảng thời gian ngắn

for a little while có nghĩa là “trong một khoảng thời gian ngắn”. Ở đây, while là danh từ chỉ một khoảng thời gian, còn for dùng để giới thiệu khoảng thời gian kéo dài. Khi đi với only, cụm từ này nhấn mạnh rằng trò chơi chỉ giúp tạm thời: cảm giác đó dịu bớt nhưng hiệu quả không kéo dài. Hãy dùng cụm này để nói một hành động, trạng thái hoặc tác dụng kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết tình trạng tốt hơn chỉ kéo dài trong thời gian ngắn: The Wi-Fi worked ___, but then it stopped again.

  1. for a little while
  2. in a little while
  3. a little while ago
Xem đáp án

for a little while

Please,

0:15

Xin bố,

can you tell her to come back? Ngữ pháp

0:15

bố có thể bảo mẹ về được không?

Ngữ pháp

tell her to come back: tell + người + to + động từ

tell her to come back dùng cấu trúc tell + người + to + động từ nguyên mẫu. Her là người nhận lời nhắn, còn to come back nêu hành động mà người đó được yêu cầu thực hiện. Ở đây, her chỉ Mum. Can you tell her ...? là nhờ người nghe chuyển lời yêu cầu; câu này không có nghĩa là kể cho cô ấy thông tin về việc quay lại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tell + người + to + động từ: Please tell Maya ____ call me after school.

Xem đáp án

to

Okay.

0:18

Được rồi.

Thanks,

0:19

Cảm ơn,

Dad.

0:19

bố.

It's just that she was really looking forward to this baby shower. Ghi chú

0:21

Chỉ là mẹ con đã rất mong chờ bữa tiệc mừng em bé sắp chào đời này.

Ý định

It's just that: nhẹ nhàng đưa ra lời giải thích

It's just that dùng để nêu lý do, mối lo hoặc hạn chế thực sự sau một lời nói khác. Ở đây, người nói dùng nó để giải thích vì sao tình huống này quan trọng mà không tạo cảm giác cộc lốc hay muốn tranh cãi. Trong cụm này, just làm lời giải thích nhẹ đi; nó không có nghĩa là “vừa mới”. Mệnh đề sau that nêu lý do theo cấu trúc It's just that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm ba từ trong bài dùng để nhẹ nhàng đưa ra lý do: I'd like to stay. ____ I have to catch the last bus.

Xem đáp án

It's just that

Cụm từ

looking forward to: dùng danh từ hoặc dạng -ing sau to

Look forward to có nghĩa là cảm thấy vui và háo hức về điều sắp xảy ra. Trong câu này, this baby shower là sự kiện mà cô ấy mong chờ. To trong look forward to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: look forward to the trip, look forward to it, look forward to seeing you. Thì quá khứ tiếp diễn was looking forward to đặt cảm xúc mong chờ đó vào một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của see: I am looking forward to ____ you tomorrow.

Xem đáp án

seeing

Văn hóa

baby shower: một bữa tiệc, không phải tắm cho em bé

Baby shower là buổi tiệc được tổ chức trước khi em bé chào đời, thường dành cho người sắp làm cha mẹ. Bạn bè và gia đình thường mang quà cho em bé. Ở đây, baby shower là tên của một sự kiện. Shower không có nghĩa là tắm cho em bé; câu đùa sau đó xuất phát từ việc cố tình hiểu cụm từ này theo nghĩa đen.

Luyện tập

Baby shower trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Lúc ai đó tắm cho em bé
  2. Buổi tiệc được tổ chức trước khi em bé chào đời
  3. Vòi hoa sen được thiết kế cho trẻ nhỏ
Xem đáp án

Buổi tiệc được tổ chức trước khi em bé chào đời

I don't understand it.

0:25

Con không hiểu.

Why would you want to watch some stinky baby have a shower? Ghi chú

0:27

Tại sao mọi người lại muốn xem một em bé bốc mùi đi tắm chứ?

Ý định

Why would you want to...?: câu hỏi hoài nghi, không trung lập

Why would you want to...? ở đây không chỉ đơn giản là hỏi lý do một cách trung lập. Cấu trúc này cho thấy người nói thấy lựa chọn đó đáng ngạc nhiên, kỳ lạ hoặc không hấp dẫn. Hàm ý của nó là điều gì có thể khiến bạn muốn làm như vậy. Would không chỉ thời quá khứ trong câu này. Nó làm cho câu hỏi mang tính giả định và đánh giá hơn, vì vậy câu thường nghe hoài nghi hơn Why do you want to...?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi mang sắc thái hoài nghi bằng phần mở đầu mục tiêu: ____ buy a ticket for a show you dislike?

Xem đáp án

Why would you want to

Cách dùng từ

some stinky baby: some + danh từ số ít

Ở đây, some đứng trước danh từ đếm được số ít baby, nên nó có nghĩa là 'một em bé không được xác định rõ' hoặc 'một em bé nào đó', chứ không phải số lượng số nhiều như some babies. Không ai biết chính xác em bé đó là ai, hoặc người nói coi danh tính ấy là không quan trọng. Khi đi cùng từ miêu tả tiêu cực stinky và câu hỏi mang tính đùa cợt, some tạo cảm giác xa cách: người nói nghe suồng sã và hơi xem nhẹ hoặc trêu chọc. Sắc thái này đến từ toàn bộ ngữ cảnh, vì vậy some + số ít không phải lúc nào cũng mang tính xúc phạm.

Luyện tập

Trong câu này, some stinky baby gợi ra ý gì?

  1. Một em bé cụ thể mà cả hai người nói đều đã biết, được miêu tả một cách trung tính
  2. Một em bé không được xác định, được nhắc đến bằng giọng suồng sã và hơi xem nhẹ hoặc trêu chọc
  3. Nhiều em bé có mùi khó chịu
Xem đáp án

Một em bé không được xác định, được nhắc đến bằng giọng suồng sã và hơi xem nhẹ hoặc trêu chọc

Dad,

0:31

Bố ơi,

that's not what a baby shower is. Ngữ pháp

0:33

tiệc mừng em bé không phải như thế.

Ngữ pháp

that's not what ... is: sửa một định nghĩa sai

Cấu trúc That's not what X is bác bỏ lời miêu tả hoặc định nghĩa vừa được đưa ra cho X. Trong câu này, người nói cho biết ý tưởng của người kia không phù hợp với ý nghĩa thật sự của baby shower. Cụm what a baby shower is tạo thành một mệnh đề wh được lồng trong câu lớn và đóng vai trò bổ ngữ giống danh từ sau That's not. Vì đây là mệnh đề lồng, nó dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + be, như trong what a baby shower is, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what is a baby shower?

Luyện tập

Một người bạn nói rằng làm việc nhóm có nghĩa là một người làm tất cả mọi việc. Hãy hoàn thành lời sửa bằng cấu trúc của bài học: ____ teamwork is.

Xem đáp án

That's not what

Yeah,

0:35

Có,

it is.

0:35

là như thế đấy.

Mum and all her friends go into town Cụm từ

0:36

Mẹ và tất cả bạn bè của mẹ đi vào thị trấn

and give some dirty baby a wash. Cụm từ

0:38

và tắm cho một em bé bẩn thỉu.

Cụm từ

go into town: đi đến trung tâm địa phương

Trong go into town, town chỉ trung tâm địa phương hoặc khu vực chính có nhiều cửa hàng và hoạt động. Cụm này diễn tả việc đi từ nhà hoặc một khu vực gần đó đến nơi ấy để mua sắm, gặp người khác hoặc tham dự một sự kiện. Ở đây, into thể hiện hành trình hướng đến khu vực đó; không nhất thiết phải vượt qua một ranh giới vật lý rõ ràng. Trong tiếng Anh-Anh thông dụng, town thường không có mạo từ trong cách nói về địa điểm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thường ngày trong tiếng Anh-Anh có nghĩa là “đi đến trung tâm địa phương”: We live in a village nearby, so we need to ____ to do some shopping.

Xem đáp án

go into town

Cụm từ

give some dirty baby a wash: cấu trúc give + tân ngữ + a wash

Trong give some dirty baby a wash, a wash là một danh từ đếm được. Cấu trúc là give + người hoặc vật + a + danh từ chỉ hành động, và cả cụm có nghĩa là rửa hoặc tắm cho người hay vật đó. Người hoặc vật nhận hành động đứng ngay sau give. Ở đây, some có nghĩa là “một đối tượng không xác định”, chứ không phải “nhiều”. Some dirty baby có giọng điệu tùy tiện và hơi coi thường; câu này hiểu baby shower theo nghĩa đen là tắm cho em bé đó, vì vậy tạo thành câu đùa.

Luyện tập

Dùng cấu trúc give + tân ngữ + a wash để hoàn thành câu: The bike is muddy, so I'll ____ before putting it away.

Xem đáp án

give it a wash

No,

0:40

Không,

that's not a baby shower.

0:41

đó không phải là tiệc mừng em bé.

You don't really think that,

0:44

Bố không thực sự nghĩ vậy,

do you? Ý định

0:45

đúng không?

Ý định

do you? sau một mệnh đề phủ định

Trong câu hỏi đuôi chuẩn, một mệnh đề phủ định đi với đuôi khẳng định. Mệnh đề chính dùng don't với think, nên phần đuôi dùng do: do you? Ở đây, người nói không hỏi một cách trung lập. Họ mong người nghe đồng ý với ý phủ định ‘You don't really think that’, và câu hỏi đuôi còn có thể thể hiện sự khó tin, như ‘Surely you don't really think that.’

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi chuẩn: You didn't send the message, ____?

Xem đáp án

did you

Well,

0:46

Vậy,

then what is it? Ý định

0:46

nó là gì?

Ý định

then what is it? như một câu hỏi tiếp nối hợp logic

Ở đây, then có nghĩa là “dựa trên điều bạn vừa nói”, chứ không phải “sau đó”. Nó tiếp nhận một lời sửa hoặc phủ định rồi dùng thông tin đó làm cơ sở cho câu hỏi tiếp theo. Trong Then what is it?, then liên kết câu hỏi với thông tin trước đó: nếu cách mô tả ban đầu sai, người nói sẽ hỏi đáp án đúng là gì. Cách dùng trong diễn ngôn này có thể mở đầu một câu hỏi tiếp nối hợp logic mà không cần nêu rõ mệnh đề if.

Luyện tập

Trong ‘The blue button does not start the machine. Then which one does?’, then có chức năng gì?

  1. Nó mở đầu một câu hỏi tiếp nối hợp logic dựa trên thông tin mới.
  2. Nó đánh dấu sự kiện tiếp theo theo thời gian.
  3. Nó nhấn mạnh từ which.
Xem đáp án

Nó mở đầu một câu hỏi tiếp nối hợp logic dựa trên thông tin mới.

It's a party for a lady who has a baby in her belly. Ngữ pháp

0:48

Đó là bữa tiệc dành cho một cô có em bé trong bụng.

Ngữ pháp

who has a baby in her belly: mệnh đề who mô tả một người

Mệnh đề quan hệ who has a baby in her belly bổ nghĩa cho a lady. Nó trả lời câu hỏi Người phụ nữ nào? Bản thân nó không phải là một câu hỏi mới. Who chỉ lại người phụ nữ đó và làm chủ ngữ của has. Cấu trúc có thể áp dụng là person + who + verb. Đặt mệnh đề who ngay sau từ chỉ người để thêm thông tin giúp xác định hoặc mô tả người đó.

Luyện tập

Cụm danh từ nào dùng who đúng cách để mô tả một người?

  1. a teacher who explains things clearly
  2. a teacher who she explains things clearly
  3. a teacher which explains things clearly
Xem đáp án

a teacher who explains things clearly

Really?

0:52

Thật sao?

You know that.

0:53

Bố biết mà.

Are there presents?

0:54

Có quà không?

Yeah,

0:55

Có,

but they're all for the baby. Ngữ pháp

0:56

nhưng đều là cho em bé.

Ngữ pháp

they're all for the baby: dùng be for someone để chỉ người nhận

Trong they're all for the baby, for chỉ người nhận hoặc người sử dụng được nhắm tới. Những đồ vật đó dành cho em bé; ở đây for không diễn tả một lý do trừu tượng. Cấu trúc có thể áp dụng là be + for + person, thường dùng với quà, thức ăn, chỗ ngồi, tin nhắn và những thứ khác được dành riêng cho ai đó. All cho biết mọi món đồ đều dành cho cùng một người nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho biết bánh quy được dành cho khách: These cookies are ____ the guests.

Xem đáp án

for

Ohh!

0:58

Ồ!

What presents does a baby want?

0:59

Em bé thì muốn quà gì chứ?

I don't know,

1:01

Con không biết,

like bibs and rattles and stuff. Cách dùng từ

1:01

như yếm và lục lạc chẳng hạn.

Cách dùng từ

and stuff: để ngỏ một danh sách thân mật

Trong câu này, and stuff có nghĩa là “và những thứ tương tự khác”. Người nói nêu bibs và rattles làm ví dụ, rồi cho biết danh sách vẫn chưa đầy đủ. Stuff không phải là tên của một món đồ trẻ em cụ thể khác. Nó chỉ chung những đồ vật khác trong cùng một nhóm lớn.

Luyện tập

Hoàn thành danh sách thân mật, không liệt kê hết bằng cụm từ đã học: For the picnic, bring plates, cups, ____.

Xem đáp án

and stuff

Yeah,

1:03

Đúng rồi,

and onesies. Văn hóa

1:04

và áo liền quần nữa.

Văn hóa

onesies: đồ liền thân cho em bé

Onesies là dạng số nhiều của onesie. Trong danh sách đồ dùng cho em bé này, từ đó chỉ quần áo liền thân dành cho em bé, thường có cúc bấm ở phía dưới. Toàn bộ từ onesie là tên của loại quần áo này. Onesies không phải là dạng số nhiều thông thường của số one.

Luyện tập

Trong câu “The baby needs three clean onesies,” onesies là gì?

  1. Quần áo liền thân cho em bé
  2. Đồ chơi lúc lắc nhỏ cho em bé
  3. Đồ chơi có hình số một
Xem đáp án

Quần áo liền thân cho em bé

Oh,

1:05

Ồ,

yeah.

1:05

đúng rồi.

Babies love onesies.

1:05

Em bé rất thích áo liền quần.

And are there games?

1:07

Và có trò chơi không?

Oh,

1:09

Ồ,

yeah.

1:09

có.

I think so.

1:10

Bố nghĩ vậy.

Like guessing the baby name game and stuff. Cụm từ

1:11

Như trò đoán tên em bé chẳng hạn.

Cụm từ

guessing the baby name game: tên hoạt động dùng dạng -ing

Trong cách gọi hoạt động rút gọn trong khẩu ngữ này, game là danh từ trung tâm. Cụm guessing the baby name cho biết người chơi làm gì: họ đoán tên của em bé. Ở đây, guessing là dạng -ing được dùng bên trong tên trò chơi để mô tả nội dung hoạt động, chứ không phải một phần của cụm động từ tiếp diễn. Ý tiếp diễn thường cần một dạng của be, như trong They are guessing the baby's name.

Luyện tập

guessing the baby name có vai trò gì trong guessing the baby name game?

  1. Nó cho biết tên của em bé.
  2. Nó nói rằng bản thân trò chơi đang đoán một thứ gì đó.
  3. Nó cho biết người chơi làm gì trong trò chơi.
Xem đáp án

Nó cho biết người chơi làm gì trong trò chơi.

Yeah,

1:13

Vâng,

and Pregnant Lady Obstacle Course.

1:14

và cả đường đua vượt chướng ngại vật cho bà bầu nữa.

Well,

1:16

Chà,

there you go. Ý định

1:17

thế đấy.

Ý định

there you go: cho biết một giải pháp đã có hiệu quả

There you go là một cách nói cố định trong hội thoại. Ở đây, người nói xem thông tin mới là một câu trả lời có thể giải quyết vấn đề, nên cụm này có nghĩa là “Thấy chưa? Thế là giải quyết được rồi” hoặc “Đó chính là câu trả lời”. Đây không phải là lời chỉ dẫn ai đó đi đến một nơi. Cụm này thường đánh dấu một kết quả thành công; khi đưa một món đồ cho người khác, nó cũng có thể mang nghĩa “Của bạn đây”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học dùng để đánh dấu một kết quả thành công: Press Save, and ____. Your document is ready.

Xem đáp án

there you go

It's ringing. Cách dùng từ

1:18

Nó đang đổ chuông kìa.

Cách dùng từ

It's ringing: ring trong cuộc gọi điện thoại

Trong ngữ cảnh điện thoại này, ring là động từ chỉ việc điện thoại hoặc cuộc gọi phát ra tiếng chuông lặp lại trước khi có người trả lời. Đại từ it chỉ điện thoại hoặc cuộc gọi, không phải ring mang nghĩa chiếc nhẫn đeo trên ngón tay. Cấu trúc is ringing ở thì hiện tại tiếp diễn, nên tiếng chuông đang vang lên ngay lúc này. Khi gọi đi, câu này thường cũng cho biết đầu dây bên kia chưa trả lời.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh điện thoại, câu It's ringing. có nghĩa là gì?

  1. Điện thoại hoặc cuộc gọi đang phát ra tiếng chuông.
  2. Đó là một món trang sức đeo trên ngón tay.
  3. Có người đang vẽ một vòng tròn.
Xem đáp án

Điện thoại hoặc cuộc gọi đang phát ra tiếng chuông.

Wait,

1:20

Chờ đã,

hang the phone up. Cụm động từ

1:21

cúp máy đi.

Cụm động từ

hang the phone up: kết thúc cuộc gọi bằng hang up có thể tách

Trong ngữ cảnh điện thoại, hang up có nghĩa là kết thúc cuộc gọi. Vì vậy, hang the phone up là lời yêu cầu dừng cuộc gọi, không phải treo chiếc điện thoại lên một cái móc theo nghĩa đen. Hang up có thể tách ra khi có tân ngữ. Danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ hoặc đứng sau tiểu từ: hang the phone up và hang up the phone. Đại từ phải đứng ở giữa: hang it up, không nói hang up it.

Luyện tập

Dùng hang up ở dạng tách ra: The call is over. Please ____ the phone ____ now.

Xem đáp án

hang · up

Oh,

1:22

Ồ,

okay.

1:22

vâng.

Hey,

1:24

Này,

where are you going?

1:24

con đi đâu đấy?

I think I thought of a game. Cụm động từ

1:25

Con nghĩ con vừa nghĩ ra một trò chơi.

Cụm động từ

thought of a game: dùng think of để nói rằng một ý tưởng đã xuất hiện

Trong thought of a game, thought of là dạng quá khứ của think of. Ở đây, think of có nghĩa là một ý tưởng xuất hiện trong đầu hoặc được nghĩ ra: người nói đã nghĩ ra một trò chơi. I think ở phía trước có nghĩa là “tôi nghĩ” và làm cho lời nói bớt chắc chắn. Hai dạng này có chức năng khác nhau: dạng đầu thể hiện nhận định của người nói, còn dạng sau nêu ý tưởng mà người nói đã nghĩ ra.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của think of để hoàn thành câu và cho thấy một ý tưởng mới đã được nghĩ ra: Maya just ____ a game everyone can play.

Xem đáp án

thought of

Nice work, Ý định

1:28

Giỏi lắm,

Ý định

Nice work: lời khen ngắn gọn cho một kết quả tốt

Nice work là lời khen ngắn gọn có nghĩa là “Bạn làm tốt lắm”. Ở đây, work chỉ hành động, nỗ lực hoặc kết quả được khen, không nhất thiết là công việc có trả lương. Cụm từ này đưa ra phản hồi tích cực nhanh chóng sau khi ai đó thành công hoặc hợp tác tốt. Chức năng của nó gần giống Good job.

Luyện tập

Một người bạn giải được câu đố khó. Câu nào là lời khen ngắn gọn và thân thiện?

  1. Where do you work?
  2. Start work!
  3. Nice work!
Xem đáp án

Nice work!

Bluey.

1:29

Bluey.

Dad?

1:30

Bố ơi?

Yeah?

1:30

Sao con?

How does the baby get in the lady's belly? Ngữ pháp

1:31

Làm sao em bé chui vào bụng cô ấy được ạ?

Ngữ pháp

How does ... get in ...?: hỏi một vật đi vào bằng cách nào

How does the baby get in ...? hỏi về cách thức hoặc quá trình em bé đi vào một nơi. Trong câu này, get in có nghĩa là “đi vào”; cụm in the lady's belly cho biết nơi đang được hỏi đến là trong bụng người phụ nữ. Cấu trúc là How does + chủ ngữ số ít + động từ nguyên mẫu ...? Does đã mang dấu hiệu của thì hiện tại, vì vậy động từ chính phải là get chứ không phải gets.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn về một nhà kho đã khóa: How ____ the cat ____ in?

Xem đáp án

does · get

Okay,

1:46

Được rồi,

ready,

1:46

sẵn sàng chưa,

Bingo?

1:47

Bingo?

Snowdrop.

1:50

Snowdrop.

Mummy has to go to the baby shower now. Ngữ pháp

1:51

Mẹ phải đến tiệc mừng em bé bây giờ đây.

Ngữ pháp

has to go to: diễn tả việc cần phải đi hoặc tham dự

Has to diễn tả sự cần thiết do kế hoạch, bổn phận hoặc tình huống tạo ra. Vì Mummy là ngôi thứ ba số ít nên dùng has to, và động từ tiếp theo giữ nguyên dạng: has to go. Go to có thể đi với một địa điểm hoặc một sự kiện. Ở đây, go to the baby shower có nghĩa là “đi dự tiệc mừng em bé sắp chào đời”. Baby shower là buổi tiệc tổ chức trước khi em bé chào đời, thường có quà cho cha mẹ hoặc em bé.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has to go to: Maya ____ the dentist this afternoon.

Xem đáp án

has to go to

Okay,

1:55

Dạ,

Mumma.

1:55

mẹ.

No,

1:56

Không,

Bingo.

1:56

Bingo.

You have to be sad. Ngữ pháp

1:57

Em phải tỏ ra buồn bã chứ.

Ngữ pháp

have to be + tính từ trong have to be sad

Have to có thể đi với be + tính từ, chứ không chỉ đi với động từ chỉ hành động. Ở đây, have to be sad có nghĩa là một người được yêu cầu ở trạng thái buồn hoặc diễn vẻ buồn. Trong trò chơi nhập vai này, yêu cầu đó thuộc về vai đang được diễn. Câu này không có nghĩa là người đó phải thật sự trở nên buồn bã.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be còn thiếu sau have to: At the museum, you have to ____ quiet.

Xem đáp án

be

Oh,

1:58

Ồ,

okay.

1:58

được rồi.

No,

1:58

Không,

Mumma,

1:59

mẹ,

no go. Cách dùng từ

1:59

đừng đi.

Me sad.

2:00

Con buồn.

Cách dùng từ

no go. Me sad. là tiếng Anh kiểu trẻ nhỏ, không chuẩn

No go và Me sad. là những dạng không chuẩn được cố ý đơn giản hóa để bắt chước cách nói của một em bé. Trong cảnh này, chúng có nghĩa là Don't go. và I'm sad. Phần ngữ pháp bị lược bỏ là một phần của vai em bé: no thay cho mệnh lệnh phủ định chuẩn Don't, còn Me sad. dùng đại từ tân ngữ me và bỏ am. Hãy nhận ra giọng của nhân vật, nhưng dùng dạng đầy đủ trong tiếng Anh thông thường.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong cuộc trò chuyện thông thường giữa người lớn hoặc bài viết ở trường, Me sad. là cách chuẩn để nói I'm sad.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Oh,

2:01

Ồ,

don't worry, Ý định

2:01

đừng lo lắng,

sweetheart.

2:02

con yêu.

Ý định

Don't worry, sweetheart: nhẹ nhàng trấn an bằng cách gọi trìu mến

Don't worry ở đây không chỉ bảo ai đó đừng lo lắng. Cụm từ này trấn an người nghe và giúp họ cảm thấy an toàn. sweetheart là cách gọi trìu mến dùng để gọi trực tiếp một người. Từ này làm câu nói thêm ấm áp và quan tâm, nên cả câu nghe giống như lời an ủi nhẹ nhàng từ một người thân thiết hoặc đang chăm sóc người nghe.

Luyện tập

Trong tình huống nào, câu "Don't worry, sweetheart." là phù hợp nhất?

  1. Một học sinh nói chuyện với hiệu trưởng lần đầu tiên.
  2. Một nhân viên viết email trang trọng cho khách hàng mới.
  3. Cha hoặc mẹ nhẹ nhàng trấn an đứa con đang buồn.
Xem đáp án

Cha hoặc mẹ nhẹ nhàng trấn an đứa con đang buồn.