Bạn thực sự chết vào khoảnh khắc nào? - Randall Hayes: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Video lần theo sự thay đổi trong quan niệm về cái chết và sự hồi sinh, giải thích sự sống như trạng thái tổ chức tế bào được duy trì để chống lại entropy, đồng thời xem xét liệu y học tương lai có thể đẩy lùi ranh giới của cái chết không thể đảo ngược hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. as far back as we can trace — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách xác định mốc thời gian xa nhất mà bằng chứng lịch sử cho phép truy nguyên khi giới thiệu một niềm tin hoặc hiện tượng tồn tại lâu đời. Cấu trúc này chính xác hơn cách nói chung chung “từ thời cổ đại” và phù hợp với nội dung khoa học, lịch sử lẫn trải nghiệm cá nhân. 2. doesn't jump-start an inanimate heart, but resynchronizes — Ngữ pháp & Mẫu câu: Nhận biết và sử dụng thế đối lập nhằm đính chính “không phải..., mà là...” để bác bỏ một hiểu lầm phổ biến trước khi nêu cơ chế thật. Ở đây, cấu trúc phân biệt tác dụng thực tế của máy khử rung tim với hình ảnh phổ biến rằng thiết bị này khởi động lại một trái tim đã chết. 3. pick up where it left off. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu thành ngữ này là tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình từ đúng giai đoạn mà nó từng bị ngắt quãng. Có thể dùng với công việc, câu chuyện hoặc cuộc trò chuyện; trong giả thuyết của video, nó mô tả quá trình sinh học được công nghệ tương lai khôi phục.
Nội dung bài học
For as far back as we can trace our existence, Ngữ pháp
0:06Từ thời xa xưa nhất mà chúng ta có thể truy xuất nguồn gốc sự tồn tại của mình,
as far back as we can trace: vươn tới quá khứ xa xưa nhất có thể biết
as far back as we can trace đặt ranh giới của quá khứ tại điểm xa xưa nhất mà bằng chứng hoặc hiểu biết cho phép ta tiếp cận. Ở đây, trace có nghĩa là “lần theo bằng chứng để đi ngược về quá khứ”, không phải “vẽ một đường”. Khi có for ở đầu, cụm này tạo khung cho một khoảng thời gian: toàn bộ giai đoạn tồn tại của loài người mà ta có thể truy nguyên. Nó không nêu một ngày bắt đầu chính xác mà nhấn mạnh giới hạn của những gì ta có thể biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung thời gian đã học: ____ our family history, our ancestors lived near this river.
Xem đáp án
As far back as we can trace
humans have been fascinated with death and resurrection. Cụm từ
0:09con người đã luôn bị mê hoặc bởi cái chết và sự hồi sinh.
have been fascinated with: mối quan tâm mạnh kéo dài đến hiện tại
have been fascinated with kết hợp present perfect have been với fascinated with, mang nghĩa “đã cảm thấy bị thu hút mạnh mẽ hoặc rất tò mò”. Cấu trúc này cho thấy sự say mê bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. Trong câu này, nó diễn tả mối quan tâm lâu dài của loài người, chứ không phải sự bối rối. Fascinated mạnh hơn interested: chủ thể bị chủ đề đó thu hút sâu sắc.
Luyện tập
Điền dạng của be fascinated with cho biết cảm xúc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại: Maya has ____ astronomy since childhood.
Xem đáp án
been fascinated with
Nearly every religion in the world has some interpretation of them.
0:14Gần như mọi tôn giáo trên thế giới đều có một số cách giải thích về chúng.
And from our earliest myths to the latest cinematic blockbusters, Mạch ý
0:18Và từ những huyền thoại sơ khai nhất cho đến những bộ phim bom tấn điện ảnh mới nhất,
from our earliest myths to the latest cinematic blockbusters: đánh dấu một phạm vi rộng
From ... to ... ở đây dùng hai đầu mút để xác định một phạm vi rộng, chứ không miêu tả hành trình. Đầu mút thứ nhất là our earliest myths; đầu mút thứ hai là the latest cinematic blockbusters. Bằng cách chuyển từ những câu chuyện cổ xưa đến phim hiện đại, cụm từ này sắp xếp thông tin xuyên suốt các thời kỳ và loại hình truyền thông. Nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận một nhận định khái quát áp dụng cho toàn bộ phạm vi đó.
Luyện tập
Chức năng chính của from ... to ... trong ví dụ là gì?
- Nó miêu tả một chuyến đi thực tế giữa hai địa điểm.
- Nó đưa ra hai ví dụ không liên quan đến nhau.
- Nó xác định một phạm vi rộng từ những câu chuyện cổ xưa đến phim hiện đại.
Xem đáp án
Nó xác định một phạm vi rộng từ những câu chuyện cổ xưa đến phim hiện đại.
keep coming back: liên tục quay lại hoặc tái xuất hiện
Keep + động từ dạng -ing cho biết một hành động tiếp diễn hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Với chủ ngữ số nhiều the dead, keep coming back có nghĩa là việc quay trở lại xảy ra hết lần này đến lần khác. Come back có thể có nghĩa là thực sự quay lại một nơi, nhưng cũng có thể mang nghĩa xuất hiện trở lại. Ở đây, the dead chỉ những người đã chết như một nhóm, còn coming back nói đến việc họ liên tục trở lại hoặc hồi sinh trong các câu chuyện, chứ không đơn thuần là đi bộ trở về một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng keep + -ing của come back: The same error ____ after every update.
Xem đáp án
keeps coming back
And what is the actual difference between a living creature and a dead body anyway? Cụm từ
0:27Và rốt cuộc thì sự khác biệt thực sự giữa một sinh vật sống và một cái xác chết là gì?
the actual difference between A and B: sự khác biệt thực sự giữa A và B
The difference between A and B là cấu trúc cố định dùng để so sánh. Between giới thiệu hai đối tượng được so sánh và hai đối tượng này thường được nối bằng and. Ở đây, actual nhấn mạnh sự khác biệt thực sự hoặc cốt lõi, chứ không chỉ là khác biệt bề ngoài dễ thấy. Trong câu hỏi như What is the difference between A and B?, cấu trúc này hỏi ranh giới giữa hai khái niệm nằm ở đâu. Anyway tạo thêm sắc thái truy vấn như “rốt cuộc”, nhưng bản thân cấu trúc so sánh là difference between A and B.
Luyện tập
Điền một giới từ để hoàn thành cấu trúc so sánh cố định: What is the actual difference ____ a rule and a habit?
Xem đáp án
between
To understand X, we need to understand Y: khung thiết lập tiền đề cho lời giải thích
Câu này dùng cấu trúc To understand X, we need to understand Y để đặt ra điều kiện cần cho phần giải thích. X là câu hỏi chính, còn Y là ý tưởng nền tảng hơn và phải được giải thích trước. Ở đây, câu chuyển nội dung thảo luận từ việc định nghĩa death sang việc định nghĩa life. Cụm động từ nguyên mẫu có to ở đầu câu mang nghĩa mục đích, nhưng chức năng rộng hơn trong diễn ngôn là cho biết phần giải thích tiếp theo sẽ được tổ chức như thế nào.
Luyện tập
Chức năng tổ chức chính của câu này là gì?
- Câu này đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh cho cả life và death.
- Câu này chuyển nội dung thảo luận từ death sang câu hỏi nền tảng hơn về việc life là gì.
- Câu này xem life và death là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Câu này chuyển nội dung thảo luận từ death sang câu hỏi nền tảng hơn về việc life là gì.
One ancient theory was an idea called vitalism, Cách dùng từ
0:37Một lý thuyết cổ đại là một khái niệm được gọi là thuyết sức sống (vitalism),
which claimed that living things were unique because they were filled with a special Ghi chú
0:41cho rằng các sinh vật sống là độc nhất vì chúng chứa đầy một
were filled with: mô tả một thứ chứa đầy điều gì
Trong were filled with, were hòa hợp với chủ ngữ số nhiều living things và đặt lời mô tả ở quá khứ. Filled with giới thiệu thứ được cho là nằm bên trong các sinh vật: một chất hoặc dạng năng lượng đặc biệt. Câu này đang thuật lại quan điểm của thuyết sinh lực, chứ không trình bày nó như một sự thật khoa học hiện đại. Hãy học be filled with như một cấu trúc hoàn chỉnh: be filled with + danh từ. Cấu trúc này có thể mô tả vật chứa thực tế hoặc, theo nghĩa mở rộng, một nơi chốn, giọng nói hay con người mang đậm ánh sáng, tiếng cười, hy vọng hoặc một điều tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be filled with: During the concert, the hall was ____ music.
Xem đáp án
filled with
substance or energy that was the essence of life. Cách dùng từ
0:45chất hoặc năng lượng đặc biệt, vốn là tinh hoa của sự sống.
an idea called vitalism: dùng called để đặt tên cho khái niệm
Cấu trúc a/an + danh từ + called + tên dùng để giới thiệu tên của một sự vật hoặc khái niệm. Ở đây, called vitalism bổ nghĩa cho idea, nên cụm từ này có nghĩa là “một ý tưởng mang tên vitalism”. Called là phân từ quá khứ trong trường hợp này; nó không có nghĩa là có người đã hét lên. Cấu trúc này thường gặp trong văn bản giải thích. Người viết có thể giới thiệu thuật ngữ mới bằng a process called..., a theory called... hoặc an idea called..., rồi tiếp tục giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của call để giới thiệu tên phương pháp: The museum explains an ancient method ____ lost-wax casting.
Xem đáp án
called
which claimed that: bổ sung và quy lời khẳng định cho một lý thuyết
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định để bổ sung thông tin về lý thuyết hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến. Sau đó, claimed that giới thiệu nội dung quan điểm của lý thuyết ấy: các sinh vật sống là độc nhất vì... Việc dùng claimed quy lời phát biểu cho lý thuyết. Nó thuật lại điều lý thuyết khẳng định mà không trình bày lời khẳng định ấy như một sự thật được người viết chấp nhận.
Luyện tập
which claimed that có chức năng gì trong câu này? The proposal, which claimed that the change would save money, was carefully reviewed.
- Bổ sung lời khẳng định của đề xuất mà không coi đó là một sự thật đã được xác nhận.
- Hỏi liệu đề xuất có đưa ra lời khẳng định hay không.
- Chứng minh rằng thay đổi đó chắc chắn đã tiết kiệm tiền.
Xem đáp án
Bổ sung lời khẳng định của đề xuất mà không coi đó là một sự thật đã được xác nhận.
the essence of life: bản chất nền tảng của sự sống
The essence of life nghĩa là bản chất hoặc phẩm chất nền tảng làm cho sự sống trở thành chính nó. Trong câu này, một chất hoặc dạng năng lượng đặc biệt được trình bày là bản chất đó theo một quan điểm lịch sử của thuyết sinh lực, chứ không phải một kết luận được khoa học hiện đại công nhận. Ở đây, essence mang nghĩa trừu tượng. Dù từ này cũng có thể chỉ hương vị hoặc mùi thơm cô đặc, cấu trúc the essence of + danh từ thường xác định đặc điểm sâu sắc nhất hoặc có tính quyết định của một ý tưởng, hoạt động hay sự vật.
Luyện tập
Trong câu này, the essence of life có nghĩa là gì?
- thứ mà sinh vật cần để sống sót
- bản chất nền tảng làm cho sự sống trở thành chính nó
- hương vị hoặc mùi thơm cô đặc
Xem đáp án
bản chất nền tảng làm cho sự sống trở thành chính nó
the belief in such an essence was common throughout the world Cụm từ
0:53niềm tin vào một tinh hoa như vậy rất phổ biến trên toàn thế giới
Whether it was called qi, lifeblood, or humors: tên khác nhau, một kết luận
Mệnh đề Whether it was called A, B, or C có nghĩa là “bất kể người ta dùng tên nào trong số này”. Whether ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Nó đưa ra một phạm vi gồm nhiều khả năng, còn mệnh đề chính cho biết cùng một kết luận đúng với tất cả các khả năng đó. Trong câu này, qi, lifeblood và humors bắt nguồn từ các truyền thống khác nhau. Cấu trúc này xếp những tên gọi khác nhau vào cùng một nhóm nhưng không khẳng định rằng chúng là các từ đồng nghĩa hoàn toàn. Ý của câu là dù tên gọi khác nhau, niềm tin vào một bản thể liên quan đến sự sống vẫn từng phổ biến.
Luyện tập
Chọn nghĩa của mệnh đề mở đầu: Whether it was called a shuttle, a van, or a minibus, it followed the same route.
- Tên gọi có thể khác nhau, nhưng tuyến đường vẫn giữ nguyên.
- Mọi người không chắc tên nào mới đúng.
- Phương tiện đó có ba mục đích khác nhau.
Xem đáp án
Tên gọi có thể khác nhau, nhưng tuyến đường vẫn giữ nguyên.
the belief in such an essence: belief in + danh từ
Belief in + cụm danh từ chỉ sự vật, ý tưởng, hệ thống hoặc sức mạnh mà một người chấp nhận là có thật, đáng tin hoặc có giá trị. Ở đây, such an essence chỉ lại loại bản thể sống vừa được nhắc đến, vì vậy cụm từ này mang nghĩa là quan niệm cho rằng bản thể ấy tồn tại. Belief là danh từ, còn in giới thiệu đối tượng của niềm tin. Với nghĩa này, of không thể thay cho in: belief of such an essence không diễn đạt tự nhiên ý tin rằng bản thể đó tồn tại. Cụm danh từ này cũng cho phép người viết bàn về niềm tin như một quan niệm xã hội thay vì nói trực tiếp rằng một người cụ thể tin vào nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ thường dùng sau belief khi danh từ tiếp theo chỉ nguyên tắc được chấp nhận: Her belief ____ equal treatment guided every decision.
Xem đáp án
in
and still persists in the stories of creatures Cách dùng từ
0:57và vẫn còn tồn tại trong những câu chuyện về các sinh vật
who can somehow drain life from others Thành ngữ
0:59bằng cách nào đó có thể hút đi sự sống của người khác
still persists in: tiếp tục tồn tại trong một hình thức văn hóa
Ở đây, still persists in có nghĩa là “vẫn tiếp tục tồn tại trong”. Still nhấn mạnh rằng ý tưởng đó vẫn còn sau một thời gian dài, còn persists cho thấy nó chưa biến mất. Cụm danh từ sau in xác định các câu chuyện là hình thức văn hóa vẫn đang lưu giữ ý tưởng đó.
Luyện tập
still persists in the stories có nghĩa là gì trong câu này?
- Ý tưởng đó tiếp tục tồn tại trong những câu chuyện.
- Những câu chuyện khiến ý tưởng đó biến mất.
- Một người vẫn tiếp tục viết những câu chuyện dù gặp khó khăn.
Xem đáp án
Ý tưởng đó tiếp tục tồn tại trong những câu chuyện.
drain life from: lấy đi sinh lực của một sinh vật khác
Trong drain life from others, drain được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này hình dung sự sống hoặc sinh lực là thứ có thể bị rút ra khỏi một người, vì vậy nó có nghĩa là lấy đi sinh lực của một sinh vật khác. Cấu trúc là drain + thứ bị lấy đi + from + nguồn. Ở đây, life là thứ bị lấy đi và others là nguồn; cụm này không có nghĩa là “cuộc sống đến từ những người khác”.
Luyện tập
Hoàn thành câu kỳ ảo bằng cách đặt drain, life và from theo đúng thứ tự: The shadow creature can ____ its victims.
Xem đáp án
drain life from
or some form of magical sources that can replenish it. Cụm từ
1:03hoặc một dạng nguồn phép thuật nào đó có thể bổ sung nó.
some form of: một dạng không xác định cụ thể
Some form of + danh từ chỉ một loại hoặc một dạng nào đó không được nói rõ. Cụm này nêu một nhóm rộng nhưng để ngỏ loại chính xác vì chưa biết hoặc không quan trọng. Trong câu này, some form of cố ý không nói rõ các nguồn ma thuật thuộc loại nào. Form ở đây có nghĩa là “loại” hoặc “cách một thứ tồn tại”, chứ không phải biểu mẫu giấy hay trực tuyến cần điền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “một loại không được xác định cụ thể”: The lab found ____ bacteria in the water.
Xem đáp án
some form of
Vitalism began to fade in the Western world Cách dùng từ
1:07Thuyết sức sống bắt đầu phai nhạt ở thế giới phương Tây
following the scientific revolution in the 17th century. Cách dùng từ
1:09sau cuộc cách mạng khoa học vào thế kỷ 17.
began to fade: sự bắt đầu của quá trình suy giảm dần
Fade có thể mô tả màu sắc, ánh sáng hoặc âm thanh dần yếu đi. Khi chủ ngữ là một khái niệm trừu tượng như một học thuyết, từ này có nghĩa là dần mất ảnh hưởng, sự ủng hộ hoặc vị thế. Began to fade đánh dấu sự bắt đầu của quá trình suy giảm dần đó. Vì vậy, câu này nói rằng thuyết sinh lực bắt đầu mất ảnh hưởng ở thế giới phương Tây; câu không nói rằng nó biến mất đột ngột hoặc hoàn toàn.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với began to fade trong câu?
- Nó ngay lập tức được chấp nhận hoàn toàn.
- Ảnh hưởng của nó bắt đầu suy yếu dần.
- Nó biến mất hoàn toàn và đột ngột.
Xem đáp án
Ảnh hưởng của nó bắt đầu suy yếu dần.
following the scientific revolution: following mang nghĩa “sau”
Ở đây, following là một giới từ có nghĩa là “sau”. Cụm từ này đặt sự kiện hoặc quá trình phát triển vào giai đoạn sau cuộc cách mạng khoa học; nó không diễn tả hành động đi theo một thứ gì đó. Cấu trúc following + sự kiện hoặc mốc thời gian là cách ngắn gọn để xác định một việc đã xảy ra khi nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng following với nghĩa thời gian: ____ the inspection, the building reopened.
Xem đáp án
Following
René Descartes advanced the notion that the human body was essentially no different from any other machine Ghi chú
1:13René Descartes đã đưa ra quan điểm cho rằng cơ thể con người về cơ bản không khác gì bất kỳ cỗ máy nào khác
advanced the notion that: chính thức đưa ra một quan điểm
Ở đây, advanced là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là “đưa ra để xem xét”, còn notion có nghĩa là “ý tưởng hoặc quan niệm”. Trong cấu trúc advance the notion that + mệnh đề, mệnh đề sau that nêu nội dung của quan điểm được đề xuất. Cụm từ này cho thấy Descartes chính thức đưa một nhận định vào cuộc thảo luận trí tuệ. Advanced ở đây không phải là tính từ mang nghĩa “phát triển cao” hoặc “tiên tiến”.
Luyện tập
Dùng cụm trang trọng advanced the notion that để hoàn thành câu: The historian ____ the trade route changed the region.
Xem đáp án
advanced the notion that
essentially no different from: về cơ bản giống nhau
Cấu trúc be no different from + cụm danh từ có nghĩa là không có khác biệt đáng kể giữa những đối tượng được so sánh. Ở đây, no phủ định different, vì vậy cơ thể được xếp vào thứ về cơ bản giống một cỗ máy, chứ không phải một loại hoàn toàn tách biệt. Essentially giới hạn nhận định ở bản chất cơ bản của các đối tượng được so sánh. Hai bên vẫn có thể khác nhau ở bề ngoài, nhưng sự khác biệt đó không quan trọng ở cấp độ nền tảng. Trong cấu trúc này, different thường đi với from.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “về cơ bản không khác”: For this task, the new procedure is ____ the old one.
Xem đáp án
essentially no different from
brought to life by a divinely created soul located in the brain's pineal gland. Thành ngữ
1:20được ban cho sự sống bởi một linh hồn do thần thánh tạo ra nằm trong tuyến tùng của não.
brought to life: được ban sự sống hoặc trở nên sống động
Bring + tân ngữ + to life có nghĩa là khiến tân ngữ đó trở nên sống động hoặc có sự sống. Trong câu này, brought to life là một cụm phân từ quá khứ ở thể bị động: cơ thể con người được hiểu ngầm từ ngữ cảnh là đối tượng nhận sự sống, còn by giới thiệu linh hồn với vai trò tác nhân. Câu đang thuật lại một quan điểm triết học trong lịch sử chứ không khẳng định đó là sự thật. Cùng một cách diễn đạt cũng có thể mang nghĩa bóng: người biểu diễn, nhà văn, hình ảnh hoặc thiết kế có thể bring một nhân vật, câu chuyện hay ý tưởng to life bằng cách làm nó trở nên sống động, chân thực hoặc được hiện thực hóa đầy đủ. To life chỉ sự thay đổi trạng thái, không phải chuyển động đến một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “được làm cho sống động”: With color and movement, the story was ____.
Xem đáp án
brought to life
Dr. Duncan McDougall even claimed that the soul had mass,
1:27Tiến sĩ Duncan McDougall thậm chí đã tuyên bố rằng linh hồn có khối lượng,
weighing patients immediately before and after death in an attempt to prove it. Ghi chú
1:31ông đã cân các bệnh nhân ngay trước và sau khi chết trong một nỗ lực để chứng minh điều đó.
weighing patients immediately before and after death: mệnh đề -ing bổ sung phương pháp hỗ trợ tuyên bố
weighing patients immediately before and after death là một mệnh đề phân từ hiện tại (-ing). Chủ ngữ được hiểu ngầm là Tiến sĩ Duncan McDougall, và mệnh đề này bổ sung quy trình ông dùng để củng cố tuyên bố của mình; đây không phải là một câu riêng nói rằng bệnh nhân thực hiện hành động. Cấu trúc này cho phép người viết nêu tuyên bố chính trước, rồi cô đọng một phương pháp hoặc hành động đi kèm có liên quan chặt chẽ thành thông tin bổ sung.
Luyện tập
Trong câu gốc, weighing patients immediately before and after death có chức năng gì?
- Bổ sung quy trình McDougall dùng để củng cố tuyên bố của mình.
- Đưa ra một tuyên bố riêng do các bệnh nhân nói.
- Cho biết các bệnh nhân đã cân McDougall.
Xem đáp án
Bổ sung quy trình McDougall dùng để củng cố tuyên bố của mình.
in an attempt to prove it: nêu mục đích mà không đảm bảo thành công
in an attempt to prove it nêu mục đích của việc cân bệnh nhân. Cấu trúc là in an attempt to + động từ nguyên mẫu, và it ở đây chỉ tuyên bố rằng linh hồn có khối lượng. Danh từ attempt trình bày hành động như một nỗ lực hướng tới mục tiêu, chứ không phải bằng chứng cho thấy mục tiêu đã đạt được. Vì vậy, cụm từ này hữu ích khi kết quả dự kiến có thể không chắc chắn hoặc không thành công.
Luyện tập
Điền cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “như một nỗ lực để”: The lab repeated the test ____ confirm the result.
Xem đáp án
in an attempt to
Though his experiments were discredited: diễn đạt sự nhượng bộ bằng though
Mệnh đề mở đầu bằng Though thể hiện sự nhượng bộ: trước tiên, câu thừa nhận một sự thật có vẻ có thể làm yếu đi ý tiếp theo. Sau đó, mệnh đề chính có thể nêu điều vẫn đúng bất chấp sự thật ấy. Ở đây, were discredited có nghĩa là các thí nghiệm đã mất uy tín khoa học hoặc bị xem là không đáng tin cậy. Cụm này không chỉ có nghĩa là chúng trở nên không được ưa chuộng. Toàn bộ cấu trúc tạo nên mẫu “Though X is true, Y is still true.”
Luyện tập
Câu nào dùng Though để thừa nhận một sự thật tương phản với mệnh đề chính?
- Though the study was discredited, the claim continued to circulate.
- Because the study was discredited, the claim continued to circulate.
- The study was discredited, so the claim stopped circulating.
Xem đáp án
Though the study was discredited, the claim continued to circulate.
much like the rest of: so sánh một trường hợp với nhóm của nó
Much like the rest of ... có nghĩa là “theo cách rất giống với những phần hoặc thành viên còn lại của...”. Cụm này đặt ví dụ đang được nói đến vào cùng một tình huống chung với nhóm lớn hơn. Trong đoạn này, much làm tăng mức độ giống nhau do like thể hiện, còn the rest of vitalism chỉ những ý tưởng hoặc lập luận khác của thuyết sinh lực. Sự so sánh nói rằng chúng có cùng kết cục—đều mất uy tín—chứ không nói rằng ai đó “thích” thuyết sinh lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh mục tiêu: Much ____ the team, Ana prefers working in the morning.
Xem đáp án
like the rest of
traces of his theory still come up in popular culture. Ghi chú
1:41những tàn tích trong lý thuyết của ông vẫn xuất hiện trong văn hóa đại chúng.
traces of his theory: dấu vết và ảnh hưởng còn sót lại
Ở đây, traces là danh từ số nhiều, chỉ những dấu hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ còn lại do một điều gì đó để lại. Vì vậy, traces of his theory có nghĩa là phần ảnh hưởng hạn chế còn sót lại của học thuyết, chứ không phải hành động theo dõi học thuyết đó. Cấu trúc traces of + danh từ được dùng khi sự vật ban đầu không còn hiện diện đầy đủ hoặc không còn chiếm ưu thế, nhưng một số dấu hiệu, đặc điểm hoặc ảnh hưởng vẫn còn. Câu này không khẳng định rằng học thuyết vẫn được chấp nhận hoặc đã được chứng minh.
Luyện tập
Trong câu này, traces of his theory có nghĩa là gì?
- Những dấu hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ còn lại từ học thuyết của ông
- Hành động theo dõi và ghi chép học thuyết của ông
- Bằng chứng khoa học cho thấy học thuyết của ông là đúng
Xem đáp án
Những dấu hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ còn lại từ học thuyết của ông
come up in popular culture: xuất hiện hoặc được nhắc đến
Ở đây, come up có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “được nhắc đến”. Chủ ngữ traces of his theory là điều xuất hiện trở lại trong văn hóa đại chúng, chứ không phải đang di chuyển lên trên theo nghĩa vật lý. Trong cách dùng này, sự vật xuất hiện đóng vai trò chủ ngữ ngữ pháp: a topic comes up in a conversation hoặc an issue comes up during a meeting. Cụm từ có in theo sau cho biết bối cảnh nơi sự vật đó xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come up: That question often ____ during team meetings.
Xem đáp án
comes up
But where do all these discredited theories leave us? Mạch ý
1:45Nhưng tất cả những lý thuyết bị bác bỏ này để lại cho chúng ta điều gì?
Where do ... leave us?: câu hỏi chuyển sang kết luận tiếp theo
Trong câu hỏi này, leave us không nói đến một vị trí thực tế. Nó có nghĩa là “đặt chúng ta vào cách hiểu, kết luận hoặc tập hợp lựa chọn nào?”. Vì các lý thuyết đã mất uy tín, người nói đang hỏi cách hiểu nào vẫn còn đứng vững. Mẫu Where does that leave us? nhìn lại thông tin vừa được trình bày và tạo cầu nối đến kết luận hoặc bước tiếp theo. Ở đây, câu hỏi khép lại phần thảo luận về các lý thuyết không còn giá trị và mở ra phần giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý quen thuộc, dùng that để chỉ toàn bộ tình huống: Both plans are too expensive. So where ____?
Xem đáp án
does that leave us
is that life is not contained in some magical substance or spark, Ghi chú
1:49là sự sống không chứa đựng trong một chất hoặc tia sáng phép thuật nào đó,
magical substance or spark: ẩn dụ về một lực ban sự sống
Magical substance or spark trình bày quan niệm thuyết sinh lực bị bác bỏ như thể sự sống phụ thuộc vào một thứ bí ẩn hoặc một 'tia lửa sự sống' đặc biệt. Ở đây, spark là ẩn dụ: nó chỉ một lực được cho là có thể làm vật chất trở nên sống, chứ không phải tia lửa điện hay hành động nhóm lửa. Cách diễn đạt này cũng thể hiện sự hoài nghi. Khi gọi chất hoặc tia lửa đó là magical, người nói đối chiếu một lực ẩn không được giải thích với cách giải thích dựa trên các quá trình sinh học có thể quan sát.
Luyện tập
spark có nghĩa gì trong câu này?
- Hành động đốt chất đó cháy
- Một tia lửa điện nhìn thấy được bên trong sinh vật
- Một lực bí ẩn được cho là có thể ban sự sống
Xem đáp án
Một lực bí ẩn được cho là có thể ban sự sống
but within the ongoing biological processes themselves.
1:53mà là bên trong chính các quá trình sinh học đang diễn ra.
What we now know is that ... để giới thiệu một kết luận hiện tại
What we now know có nghĩa là “điều chúng ta biết hiện nay”. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ; is là động từ chính, còn mệnh đề that theo sau đưa ra kết luận thực tế. Cấu trúc này đặt trọng tâm vào một kết luận đã được cập nhật và xác lập, thường là sau khi một quan điểm cũ bị chất vấn. Dù bắt đầu bằng What, đây không phải câu hỏi; vì vậy, nó dùng trật tự câu trần thuật we now know chứ không dùng trật tự câu hỏi do we now know.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để mệnh đề what làm chủ ngữ: ____ is that regular exercise can improve sleep.
Xem đáp án
What we now know
not contained in ... but within: thay một lời giải thích bằng lời giải thích khác
Not contained in ... but within dùng cấu trúc not A but B để sửa lại một quan niệm. Phần đầu bác bỏ ý rằng sự sống nằm trong một chất hoặc tia lửa kỳ diệu. Sau đó, but đưa ra lời giải thích thay thế: sự sống nằm trong chính các quá trình sinh học đang diễn ra liên tục. Hai phần là các cụm từ chỉ vị trí có cấu trúc song song. Trong một lập luận, trọng tâm chính rơi vào B; but thể hiện sự thay thế chứ không chỉ đơn thuần bổ sung thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not contained in ... but within: The meaning of the poem is ____ a single line, ____ the pattern created by the whole piece.
Xem đáp án
not contained in · but within
we need to zoom down to the level of our individual cells. Cụm động từ
1:59chúng ta cần phóng to xuống cấp độ các tế bào riêng lẻ của chúng ta.
zoom down to the level of: chuyển sang quy mô nhỏ hơn
Trong câu này, zoom down to the level of our individual cells có nghĩa là chuyển phần giải thích từ toàn bộ cơ thể sang quy mô nhỏ hơn nhiều của từng tế bào. Cụm từ mô tả sự thay đổi về quy mô phân tích, không nhất thiết là máy quay thật sự di chuyển xuống dưới. Cấu trúc zoom down to the level of + danh từ cho người nghe biết phần giải thích tiếp theo sẽ xem xét cấp độ chi tiết nào. Cấu trúc này hữu ích khi chuyển từ góc nhìn tổng quát sang một lớp chi tiết trong khoa học, dữ liệu hoặc hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: To inspect the design at its smallest scale, we need to ____ each component.
Xem đáp án
zoom down to the level of
chemical reactions are constantly occurring: dùng occur cho quá trình khoa học
Chemical reactions are constantly occurring có nghĩa là các phản ứng tiếp tục diễn ra. Chemical reactions occur là một kết hợp từ tự nhiên trong văn phong khoa học. Occur là nội động từ: các phản ứng là chủ ngữ và câu không trình bày chúng như hành động do một người thực hiện. Are occurring là thì hiện tại tiếp diễn, còn constantly cho biết hoạt động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại theo thời gian. Trong ngữ cảnh khoa học này, constantly mô tả hoạt động đang diễn ra một cách trung tính.
Luyện tập
Dùng dạng -ing đúng của occur: Inside the battery, chemical reactions are constantly ____.
Xem đáp án
occurring
that our bodies convert into the energy-carrying molecule known as ATP. Cụm từ
2:11mà cơ thể chúng ta chuyển đổi thành phân tử mang năng lượng được gọi là ATP.
powered by: chỉ nguồn năng lượng hoặc cơ chế vận hành
Trong powered by X, X chỉ nguồn năng lượng hoặc cơ chế làm cho một quá trình hay hệ thống hoạt động. Ở đây, glucose và oxy được trình bày là nguồn cung cấp năng lượng cho quá trình được nói đến trong câu xung quanh. Cụm này có dạng bị động: something is powered by X. Nó không chỉ dùng cho máy móc chạy bằng điện mà còn có thể mô tả các quá trình sinh học, phần mềm hoặc tổ chức được duy trì bởi một nguồn hay cơ chế nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “lấy năng lượng vận hành từ”: The backup pump is ____ a battery.
Xem đáp án
powered by
convert A into B: chỉ kết quả của sự chuyển đổi
Convert A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. Into giới thiệu vật chất, dạng thức, trạng thái hoặc đầu ra thu được sau quá trình chuyển đổi. Trong phụ đề, that đại diện cho vật liệu được chuyển đổi, our bodies là chủ ngữ, còn the energy-carrying molecule known as ATP là kết quả được nêu ra. Cấu trúc đầy đủ là convert A into B; ở dạng bị động, cấu trúc là A is converted into B.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc convert A into B: The device converts heat ____ electricity.
Xem đáp án
into
known as ATP: giới thiệu tên gọi
Trong known as ATP, known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “mang tên”. Cụm phân từ quá khứ này đứng sau the energy-carrying molecule và cho biết tên của phân tử đó là ATP. Cấu trúc này cho phép người viết giải thích trước rồi mới gắn thuật ngữ chuyên môn vào: phần mô tả + known as + tên gọi. Đây là dạng rút gọn của which is known as, không phải nghĩa đen “biết với tư cách là”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: The material is ____ graphene.
Xem đáp án
known as
Cells use this energy for everything from repair to growth to reproduction. Ngữ pháp
2:16Tế bào sử dụng năng lượng này cho mọi thứ, từ sửa chữa, phát triển đến sinh sản.
everything from repair to growth to reproduction: thể hiện phạm vi rộng
for everything cho biết tế bào sử dụng năng lượng cho đủ loại nhiệm vụ. Phần from repair to growth to reproduction theo sau đưa ra những điểm tiêu biểu trong phạm vi rộng đó. Trong from A to B to C, các từ to được lặp lại để nối những mục thuộc một phạm vi hoặc chuỗi. Ở đây, to không chỉ đích đến và thứ tự cũng không nhất thiết là một trình tự thời gian nghiêm ngặt; tác dụng chính là nhấn mạnh sự đa dạng và phạm vi rộng.
Luyện tập
Hoàn thành phạm vi rộng bằng from ... to ... to ...: The conference welcomes everyone ____ high school students ____ university researchers ____ industry experts.
Xem đáp án
from · to · to
but it takes even more to get them where they need to be. Ngữ pháp
2:25mà còn cần nhiều năng lượng hơn nữa để đưa chúng đến nơi cần thiết.
Not only does it take ... but it takes even more: đảo trợ động từ ở đầu câu và nhấn mạnh tăng tiến
Cấu trúc cặp Not only ..., but ... bổ sung ý thứ hai vào sau ý thứ nhất. Ở đây, cả hai hành động đều cần năng lượng, và even more cho biết hành động thứ hai cần một lượng lớn hơn hành động thứ nhất; danh từ energy lặp lại được lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh. Khi Not only đứng đầu mệnh đề, tiếng Anh đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: does đứng trước it, còn take giữ nguyên dạng. Mệnh đề với but trở lại trật tự bình thường: it takes. Cấu trúc này tạo thêm sự nhấn mạnh trong khi vẫn giữ hai ý song song.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Not only ở đầu câu và cho biết việc chỉnh sửa báo cáo cần nhiều thời gian hơn việc nghiên cứu?
- Not only does the report take time to research, but it takes even more time to revise.
- Not only does the report takes time to research, but it takes even more time to revise.
- Not only the report takes time to research, but it takes even more time to revise.
Xem đáp án
Not only does the report take time to research, but it takes even more time to revise.
get them where they need to be: đưa tân ngữ đến nơi cần đến
Trong get them where they need to be, get có nghĩa là làm cho một vật đến được một nơi hoặc giúp nó đến đó. Them chỉ necessary molecules đã được nhắc đến trước đó, vì vậy cụm này diễn tả việc vận chuyển các phân tử đến vị trí cần thiết. Mẫu có thể tái sử dụng là get + object + where-clause. Tân ngữ đứng ngay sau get, còn where they need to be nêu điểm đến. Đây là mệnh đề chỉ nơi chốn, không phải câu hỏi trực tiếp, nên giữ trật tự trần thuật they need chứ không phải do they need.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là hệ thống định tuyến làm cho mọi kiện hàng đến đúng điểm đích cần thiết?
- The routing system asks where every parcel needs to be.
- The routing system gets every parcel where it needs to be.
- The routing system shows where every parcel needs to be.
Xem đáp án
The routing system gets every parcel where it needs to be.
The universal phenomenon of entropy means that molecules will tend towards diffusing randomly, Cụm từ
2:29Hiện tượng phổ quát của entropy có nghĩa là các phân tử sẽ có xu hướng khuếch tán ngẫu nhiên,
will tend towards diffusing: diễn tả một xu hướng
Trong will tend towards diffusing, tend towards có nghĩa là phát triển theo một hướng hoặc thể hiện một xu hướng. Câu này mô tả một quy luật chung, chứ không khẳng định một kết quả luôn xảy ra mà không có ngoại lệ. Towards là giới từ, vì vậy diffusing mang dạng -ing và đóng vai trò danh động từ. Cấu trúc là tend towards + danh từ hoặc danh động từ: tend towards stability; tend towards becoming less active.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tend towards + dạng -ing: Without clear guidance, group discussions will ____ becoming unfocused.
Xem đáp án
tend towards
moving from areas of high concentration to low concentration, Cụm từ
2:36di chuyển từ các khu vực có nồng độ cao sang nồng độ thấp,
from areas of high concentration to low concentration: đánh dấu phương hướng
Cụm from areas of high concentration to low concentration đánh dấu hướng chuyển động. From xác định điều kiện bắt đầu, còn to xác định điều kiện kết thúc. High và low mô tả concentration, tức mức nồng độ, chứ không phải độ cao vật lý. Phần sau lược bỏ các từ được lặp lại areas of, vì vậy low concentration có nghĩa là areas of low concentration.
Luyện tập
Hoàn thành hướng khuếch tán đúng về mặt khoa học: Particles move ____.
Xem đáp án
from areas of high concentration to low concentration
or even breaking apart into smaller molecules and atoms. Cụm động từ
2:40hoặc thậm chí vỡ ra thành các phân tử và nguyên tử nhỏ hơn.
breaking apart into: tách ra và trở thành các đơn vị nhỏ hơn
Breaking apart into có nghĩa là một khối hoàn chỉnh tách ra hoặc phân rã rồi trở thành những phần được nêu sau into. Trong câu này, vật chất lớn hơn có thể trở thành các phân tử và nguyên tử nhỏ hơn. apart thể hiện sự tách rời, còn into giới thiệu hình dạng hoặc đơn vị tạo thành. Hãy học cả mẫu break apart into + kết quả, không chỉ riêng break.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu: The tablet will break ____ powder in water.
Xem đáp án
apart into
by using energy to maintain their molecules Ngữ pháp
2:47bằng cách sử dụng năng lượng để duy trì các phân tử của chúng
keep entropy in check: giữ entropy trong tầm kiểm soát
Keep something in check có nghĩa là kiểm soát hoặc hạn chế một thứ để nó không tăng lên, lan rộng hoặc gây quá nhiều tác hại. Ở đây, tế bào dùng năng lượng để hạn chế tác động gây mất trật tự của entropy và duy trì các phân tử của mình. Trong thành ngữ này, check mang nghĩa kiềm chế hoặc kiểm soát, không phải kiểm tra. Mẫu có thể áp dụng là keep + danh từ + in check.
Luyện tập
keep rising costs in check ở đây có nghĩa là gì? The manager changed the plan to keep rising costs in check.
- thanh toán các chi phí bằng séc
- hạn chế chi phí để chúng không vượt khỏi tầm kiểm soát
- kiểm tra từng khoản chi phí để tìm lỗi
Xem đáp án
hạn chế chi phí để chúng không vượt khỏi tầm kiểm soát
in the very complicated formations necessary for biological functions to occur.
2:49trong các cấu tạo rất phức tạp cần thiết để các chức năng sinh học diễn ra.
by using energy to maintain: phương thức và mục đích
Ở đây, by + động từ dạng -ing nêu phương thức: using energy trả lời câu hỏi “bằng cách nào?”. Động từ nguyên mẫu to maintain nêu mục đích cần đạt được khi sử dụng năng lượng đó. Cấu trúc by + động từ dạng -ing + to + động từ nguyên mẫu có thể giải thích rõ một cơ chế: dùng một phương thức để tạo ra một kết quả cụ thể. Trong câu này, by không có nghĩa là “trước một thời hạn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc by using A to do B sao cho chỗ trống thứ nhất giới thiệu phương thức và chỗ thứ hai giới thiệu mục đích: The museum protects its paintings ____ special glass ____ filter harmful light.
Xem đáp án
by using · to
The breaking down of these arrangements when the entire cell succumbs to entropy Cách dùng từ
2:55Sự phá vỡ các cấu trúc này khi toàn bộ tế bào khuất phục trước entropy
succumbs to entropy: bị một lực khuất phục
Succumb to có nghĩa là không còn khả năng chống lại một lực hoặc ảnh hưởng có hại và cuối cùng bị nó khuất phục. Trong câu này, entropy được trình bày như một lực mà tế bào không thể tiếp tục chống lại. Chủ thể không tự nguyện lựa chọn kết quả đó. Cụm từ này cho thấy sự chống cự cuối cùng đã thất bại, thường sau khi chịu áp lực hoặc tổn thương.
Luyện tập
Trong câu “The weakened bridge eventually succumbed to the force of the flood,” succumbed to có nghĩa là gì?
- bị khuất phục bởi
- chọn hợp tác với
- đo đạc cẩn thận
Xem đáp án
bị khuất phục bởi
X is what eventually results in Y: nhấn mạnh nguyên nhân
Trong X is what results in Y, mệnh đề what mang nghĩa sự vật hoặc quá trình gây ra Y. Câu này xác định X chính là nguyên nhân đó. Ở đây, sự phá vỡ các cấu trúc có trật tự trong tế bào được xác định là quá trình cuối cùng gây ra cái chết. What ở đây không phải là từ để hỏi. So với X results in Y trực tiếp hơn, X is what results in Y nhấn mạnh X rõ hơn với tư cách là nguyên nhân quan trọng trong lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân X is what eventually results in Y: Poor maintenance ____ engine failure.
Xem đáp án
is what eventually results in
This is the reason that organisms can't be simply sparked back to life once they've already died. Ghi chú
3:03Đây là lý do tại sao các sinh vật không thể đơn giản được thắp sáng trở lại sự sống một khi chúng đã chết.
sparked back to life: ẩn dụ tia lửa cho sự hồi sinh
Sparked back to life mô tả sự hồi sinh như thể một tia lửa có thể khởi động lại sự sống. Trong cụm từ bị động này, sinh vật là đối tượng sẽ được khôi phục sự sống, còn tia lửa hoặc kích thích được ngầm hiểu là nguyên nhân gây ra sự thay đổi. Câu này bác bỏ ý tưởng rằng một sinh vật có thể được hồi sinh đơn giản như vậy sau khi chết. Back to life diễn tả việc trở lại trạng thái sống hoặc hoạt động; nó không có nghĩa là di chuyển đến một nơi tên là life.
Luyện tập
sparked back to life có nghĩa là gì trong câu này?
- được hồi sinh bằng một kích thích đơn giản giống như tia lửa
- được kiểm tra xem còn sống hay không
- được đưa trở lại một nơi có tên là life
Xem đáp án
được hồi sinh bằng một kích thích đơn giản giống như tia lửa
once they've already died: một điều kiện đã hoàn tất
Ở đây, once đưa ra điều kiện để giới hạn trong mệnh đề chính có hiệu lực: các sinh vật đã chết. Trong câu này, nó có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”, chứ không phải “một lần”. Thì hiện tại hoàn thành trong they've died trình bày cái chết như một sự việc đã hoàn tất và có kết quả quan trọng ở hiện tại. Cấu trúc once + present perfect đánh dấu một ngưỡng: sau khi điều kiện đó được đáp ứng, hệ quả hoặc giới hạn đã nêu sẽ có hiệu lực.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với once they've already died trong câu?
- Cụm này nói rằng các sinh vật chỉ được phép chết một lần.
- Cụm này đánh dấu một ngưỡng: sau khi cái chết đã xảy ra, giới hạn được nêu sẽ có hiệu lực.
- Cụm này nói rằng các sinh vật chết đi chết lại.
Xem đáp án
Cụm này đánh dấu một ngưỡng: sau khi cái chết đã xảy ra, giới hạn được nêu sẽ có hiệu lực.
pump air into someone's lungs: pump + chất + into + đích đến
Trong pump air into someone's lungs, pump là động từ có nghĩa là dùng áp lực hoặc chuyển động cơ học lặp lại để đẩy hay di chuyển một thứ gì đó. Air là chất được di chuyển, còn into đánh dấu đích đến: someone's lungs. Mẫu có thể áp dụng lại là pump + chất + into + nơi chốn. Trong ngữ cảnh cấp cứu này, cụm từ nói đến việc ép không khí vào phổi; riêng hành động đó không có nghĩa là người ấy đã hồi phục hoặc các quá trình sống khác đã hoạt động trở lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pump + water + into: The machine can ____ the tank.
Xem đáp án
pump water into
but it won't do much good if the many other processes involved in the respiratory cycle are no longer functioning. Ghi chú
3:11nhưng nó sẽ không có tác dụng gì nhiều nếu nhiều quá trình khác liên quan đến chu kỳ hô hấp không còn hoạt động.
won't do much good: lợi ích thực tế hạn chế
Trong do much good, good là danh từ mang nghĩa lợi ích hoặc sự giúp đỡ. Vì vậy, won't do much good có nghĩa là một việc sẽ không hữu ích lắm hoặc chỉ có ít tác dụng, chứ không phải là ai đó sẽ không làm việc tốt. Ở đây, mệnh đề if giải thích vì sao hành động đó chỉ có giá trị hạn chế: các quá trình khác cần thiết cho chu kỳ hô hấp đã dừng lại. Mẫu X won't do much good if Y có thể dùng khi một bước riêng lẻ không giúp được nhiều vì một điều kiện lớn hơn vẫn chưa được đáp ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu won't do much good: Changing the label ____ if the contents are wrong.
Xem đáp án
won't do much good
are no longer functioning: trạng thái hoạt động trước đây đã kết thúc
Are functioning là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ function, có nghĩa là đang hoạt động. Khi đặt no longer sau be, ta có are no longer functioning: các quá trình từng hoạt động trước đây, nhưng trạng thái hoạt động đó nay đã kết thúc. Trong câu này, cụm từ cho biết các phần khác của chu kỳ hô hấp đã dừng lại, chứ không chỉ trở nên kém hiệu quả hơn. Mẫu be + no longer + functioning thường dùng cho hệ thống, thiết bị, cơ quan và quá trình khi trạng thái hoạt động trước đó đã chấm dứt.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu no longer functioning để cho biết các camera từng hoạt động nhưng nay đã dừng: After the power surge, the security cameras are ____.
Xem đáp án
no longer functioning
the electric shock from a defibrillator doesn't jump-start an inanimate heart, Ghi chú
3:19cú sốc điện từ máy khử rung tim không khởi động một trái tim đã chết,
jump-start an inanimate heart: ẩn dụ máy móc dễ gây hiểu lầm
Jump-start một chiếc xe nghĩa là dùng điện từ một ắc quy khác để làm động cơ khởi động. Khi được áp dụng cho trái tim, cụm từ này tạo ra một ẩn dụ máy móc: cú sốc điện dường như có thể bật lại một trái tim không còn sự sống. Câu này bác bỏ hình ảnh đó. Jump-start an inanimate heart gọi tên quan niệm sai đang được sửa, chứ không phải điều máy khử rung tim thực sự làm. Vì vậy, không nên hiểu cụm từ này như một cơ chế y khoa chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng jump-start tự nhiên mà không lặp lại quan niệm y khoa sai trong ví dụ?
- A defibrillator can jump-start any dead heart.
- The nurse jump-started the patient's abnormal rhythm.
- The new funding could jump-start the stalled research project.
Xem đáp án
The new funding could jump-start the stalled research project.
but resynchronizes the muscle cells in an abnormally beating heart so they regain their normal rhythm. Ngữ pháp
3:23mà nó tái đồng bộ hóa các tế bào cơ ở một trái tim đập bất thường để chúng lấy lại nhịp điệu bình thường.
doesn't jump-start ..., but resynchronizes: sửa một quan niệm sai
Cấu trúc doesn't A, but B dùng để sửa một cách giải thích: nó bác bỏ A và thay bằng B. Ở đây, ý nghĩ khởi động lại một trái tim không còn hoạt động là quan niệm sai; chức năng thực tế được nêu ra là tái đồng bộ các tế bào cơ trong một trái tim đang đập bất thường. Vì but đưa ra lời giải thích thay thế, resynchronizes không phải là tác dụng thứ hai được thêm vào jump-start. Trong phần giải thích khoa học, cấu trúc này giúp phân biệt một ngộ nhận quen thuộc với cơ chế thực tế.
Luyện tập
Trong câu “The filter doesn't destroy the pollutants, but traps them,”, but đưa ra điều gì?
- Lý do bộ lọc nguy hiểm
- Một hành động bổ sung xảy ra sau khi các chất ô nhiễm bị phá hủy
- Hành động thực tế thay thế lời giải thích bị bác bỏ
Xem đáp án
Hành động thực tế thay thế lời giải thích bị bác bỏ
so they regain their normal rhythm: dùng so để nêu kết quả
Ở đây, so dẫn vào kết quả của việc tái đồng bộ các tế bào cơ: chúng lấy lại nhịp bình thường. Đại từ they chỉ muscle cells ở phía trước. Trong cấu trúc này, so nối một hành động với kết quả phát sinh từ hành động đó. Nó đóng vai trò liên từ bên trong câu, không phải therefore dùng để mở đầu một câu riêng.
Luyện tập
Trong câu gốc, so they regain their normal rhythm diễn đạt điều gì?
- Lý do các tế bào cơ đập bất thường
- Kết quả của việc tái đồng bộ các tế bào cơ
- Sự tương phản giữa trái tim và các tế bào cơ
Xem đáp án
Kết quả của việc tái đồng bộ các tế bào cơ
prevent a person from dying: cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ-ing
Prevent a person from dying sử dụng cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ-ing. Cấu trúc này có nghĩa là ngăn một hành động hoặc kết quả có khả năng xảy ra. Ở đây, a person là tân ngữ, tức người được bảo vệ, còn dying là kết quả có thể tránh được. Sau from, dùng dạng -ing: prevent someone from doing something. Dạng được học ở đây, đồng thời là lựa chọn an toàn nhất trong các biến thể tiếng Anh, giữ from trước dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng prevent + tân ngữ + from + động từ-ing, dùng users làm tân ngữ: A password manager can ____ forgetting their passwords.
Xem đáp án
prevent users from
but it won't raise a dead body or a monster sewn together from dead bodies. Ghi chú
3:32nhưng nó sẽ không làm sống lại một cái xác hay một con quái vật được khâu lại từ các xác chết.
raise a dead body: làm người chết sống lại
Trong raise a dead body, raise có nghĩa là làm cho người đã chết sống lại, chứ không phải nhấc xác lên theo nghĩa vật lý. Tân ngữ a dead body cho thấy đây là nghĩa “hồi sinh”. Cách dùng này phổ biến nhất trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại, giả tưởng và kinh dị. Trong câu, won't raise cho biết nó không thể đảo ngược cái chết khi cơ thể đã chết.
Luyện tập
raise trong raise a dead body có nghĩa là gì trong câu này?
- chuẩn bị thi thể để mai táng
- làm cho thi thể sống lại
- di chuyển thi thể lên vị trí cao hơn
Xem đáp án
làm cho thi thể sống lại
a monster sewn together from dead bodies: liên tưởng đến sinh vật của Frankenstein
Cách miêu tả này gợi lên hình ảnh quen thuộc trong văn hóa đại chúng về sinh vật của Frankenstein: một con quái vật được ghép từ các phần của nhiều xác chết rồi được ban cho sự sống. Chi tiết khâu các xác chết lại với nhau là manh mối; riêng từ monster sẽ không đủ để xác định liên tưởng này. Bằng cách thêm hình ảnh hư cấu và cường điệu này sau a dead body, người nói bác bỏ ý tưởng tưởng tượng rằng vật chất đã chết có thể dễ dàng sống lại. Đây là một điển tích văn hóa, không phải lời miêu tả chung về mọi quái vật.
Luyện tập
a monster sewn together from dead bodies trong câu này chủ yếu gợi lên điều gì?
- Nó gợi đến hình ảnh phổ biến về sinh vật của Frankenstein.
- Nó nói rằng mọi quái vật đều được tạo ra từ cơ thể người.
- Nó miêu tả một ca phẫu thuật thông thường theo cách trung tính.
Xem đáp án
Nó gợi đến hình ảnh phổ biến về sinh vật của Frankenstein.
it would seem that: đưa ra kết luận một cách thận trọng
“It would seem that + mệnh đề” đưa ra một kết luận dựa trên bằng chứng hiện có nhưng vẫn chừa khả năng điều chỉnh. Trong câu này, nhận định về khả năng của y học được trình bày như một suy luận thận trọng chứ không phải một lời khẳng định tuyệt đối. Trong cách dùng này, would không chỉ thời gian quá khứ. Nó làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định, khiến kết luận dè dặt hơn một câu nói trực tiếp như “It is clear that ...”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thận trọng it would seem that: ____ the lower price has attracted more customers.
Xem đáp án
It would seem that
delay or prevent death, but not reverse it: đánh dấu giới hạn
Phần này dùng ba động từ để xác định giới hạn của những gì y học có thể làm. Delay death là đẩy cái chết sang một thời điểm muộn hơn; prevent death là ngăn nó trước khi xảy ra; reverse death là đảo ngược cái chết sau khi nó đã xảy ra. Cấu trúc “A or B, but not C” nhóm delay và prevent thành những kết quả có thể đạt được, rồi dùng but not để loại reverse, một khả năng mạnh hơn. Đại từ it chỉ death, giúp tránh lặp từ và giữ trọng tâm ở giới hạn.
Luyện tập
Trong reverse death, reverse bổ sung ý nghĩa nào mà prevent không có?
- Ngăn cái chết trước khi nó xảy ra.
- Làm cho cái chết xảy ra muộn hơn.
- Đảo ngược cái chết sau khi nó đã xảy ra.
Xem đáp án
Đảo ngược cái chết sau khi nó đã xảy ra.
But that's not as simple as it sounds, Thành ngữ
3:45Nhưng điều đó không đơn giản như người ta tưởng,
not as simple as it sounds: sự phức tạp ẩn bên trong
Cấu trúc not as + tính từ + as it sounds cho biết tình huống thực tế không giống với ấn tượng dễ dàng hoặc rõ ràng do lời mô tả tạo ra. Ở đây, sounds có nghĩa là “có vẻ như vậy khi nghe nói về điều đó”, chứ không nói đến một âm thanh thực sự. Trong câu này, not as simple as it sounds báo hiệu sự chuyển hướng từ một ý tưởng có vẻ đơn giản sang những điểm phức tạp ẩn bên trong. Bạn cũng có thể dùng cấu trúc này để báo trước các giới hạn, ngoại lệ hoặc bước bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng simple và cấu trúc not as ... as: Organizing the event is ____.
Xem đáp án
not as simple as it sounds
have resulted in ... such as ...: nêu kết quả và đưa ra ví dụ
Trong câu này, have resulted in có nghĩa là “đã gây ra” hoặc “đã dẫn đến”. Advancements là nguyên nhân, còn diagnoses là kết quả. Thì hiện tại hoàn thành trong have resulted liên kết những tiến bộ diễn ra theo thời gian với các kết quả có ý nghĩa ở hiện tại. such as coma đưa ra một ví dụ cụ thể của diagnoses. Cấu trúc nguyên nhân + result in + kết quả, theo sau bởi such as + ví dụ, giúp nêu tác động rồi làm cho tác động đó cụ thể hơn.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng đúng của result in: Recent safety changes have ____ improvements such as fewer accidents.
Xem đáp án
resulted in
describing potentially reversible conditions under which people would have previously been considered dead. Ngữ pháp
3:53mô tả các tình trạng có khả năng phục hồi mà trước đây con người sẽ được coi là đã chết.
advancements in technology and medicine: tiến bộ trong các lĩnh vực
Advancements in + field có nghĩa là những cải tiến hoặc bước phát triển mới trong một lĩnh vực. Trong advancements in technology and medicine, in giới thiệu các lĩnh vực nơi sự tiến bộ đang diễn ra. Dạng số nhiều advancements trình bày sự tiến bộ như nhiều bước phát triển cụ thể thay vì một thay đổi chung chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của advancement và giới từ đúng: Recent ____ medicine have improved patient care.
Xem đáp án
advancements in
under which: liên kết điều kiện với mệnh đề quan hệ
under which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho potentially reversible conditions. Which quay lại chỉ conditions, còn under có nghĩa là “trong hoặc dưới những điều kiện đó”, không phải vị trí vật lý bên dưới một vật. Mẫu cấu trúc là danh từ + under which + chủ ngữ + động từ. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này gắn trực tiếp một phát biểu về điều xảy ra trong các điều kiện đó với danh từ phía trước.
Luyện tập
Hoàn thành bằng under + từ quan hệ phù hợp: The policy lists the conditions ____ refunds are available.
Xem đáp án
under which
would have previously been considered dead: nhận định có điều kiện trong quá khứ
Cấu trúc bị động modal perfect would have been considered diễn tả một kết quả trong quá khứ phụ thuộc vào điều kiện có thật, giả định hoặc được đem ra đối chiếu: một người sẽ nhận đánh giá đó nếu tiêu chuẩn cũ có liên quan được áp dụng. Cấu trúc là would + have + been + quá khứ phân từ. Trong câu này, under which đưa ra điều kiện, còn previously chỉ các tiêu chuẩn y khoa trước đây. Cách diễn đạt này so sánh sự phân loại giữa các thời kỳ chứ không khẳng định rằng những người cụ thể thực sự đã bị tuyên bố là đã chết.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bị động giả định trong quá khứ bằng mẫu câu của bài học: If this design had been proposed in 1990, it ____ unrealistic.
Xem đáp án
would have been considered
the point of no return may be pushed even further. Thành ngữ
4:02điểm không thể quay đầu có thể bị đẩy lùi xa hơn nữa.
the point of no return: điểm không thể quay lại
The point of no return là thành ngữ chỉ ngưỡng mà sau đó một quyết định, quá trình hoặc thay đổi không thể đảo ngược được nữa. Point ở đây có nghĩa là một giai đoạn hoặc ranh giới, không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Trong câu này, pushing that point further có nghĩa là trì hoãn thời điểm tình trạng trở nên thực sự không thể đảo ngược. Nó không có nghĩa là di chuyển một điểm theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Trong The negotiations have not yet reached the point of no return, thành ngữ này có nghĩa là gì?
- một giai đoạn mà sau đó tình hình không thể đảo ngược
- một địa điểm thực tế mà không ai có thể quay về
- một lý do để chọn không quay lại
Xem đáp án
một giai đoạn mà sau đó tình hình không thể đảo ngược
may be pushed even further: đẩy một ranh giới trừu tượng ra xa hơn
May be pushed even further dùng mẫu bị động với động từ tình thái may + be + pushed. Cụm này diễn tả một ngưỡng trừu tượng như thể đó là một ranh giới có thể di chuyển. Ở đây, điểm không thể quay lại có thể được đẩy ra xa hơn, tạo thêm khoảng đệm trước khi tình huống trở nên không thể đảo ngược. Even nhấn mạnh sự dịch chuyển vượt quá mức hiện tại hoặc mức dự kiến. Further chỉ khoảng cách hoặc sự tiến triển trừu tượng tăng thêm, không nhất thiết là hành động dùng tay đẩy một vật.
Luyện tập
Chọn nghĩa của câu sau: The deadline may be pushed even further.
- Ai đó có thể dùng tay đẩy một cuốn lịch giấy.
- Hạn chót có thể bị xóa bỏ hoàn toàn.
- Hạn chót có thể được chuyển sang một thời điểm còn muộn hơn.
Xem đáp án
Hạn chót có thể được chuyển sang một thời điểm còn muộn hơn.
by slowing down their biological processes to the point where they are virtually paused. Ghi chú
4:11bằng cách làm chậm quá trình sinh học của chúng đến mức gần như tạm dừng.
are known to extend: trình bày một đặc tính đã được xác lập
Are known to extend là dạng dùng với chủ ngữ số nhiều của be known to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết quan sát hoặc kiến thức đã được xác lập cho thấy một số loài động vật có khả năng đó. Known to do là mẫu dùng để trình bày một sự thật đã biết, không phải trình tự theo nghĩa đen là được nhận biết rồi mới thực hiện hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các phần giải thích sự thật và khoa học. Trong câu đầy đủ, extend và survive được nối song song sau are known to, vì vậy cả hai hành động đều được trình bày như những đặc điểm đã được biết đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be known to để trình bày một đặc tính đã được công nhận: Owls ____ hunt at night.
Xem đáp án
are known to
by slowing down their biological processes: bằng cách làm chậm các quá trình sinh học
Slow down có nghĩa là “làm cho một việc diễn ra với tốc độ hoặc nhịp độ thấp hơn”. Ở đây, slowing down their biological processes có nghĩa là làm giảm tốc độ của các quá trình sinh học, chứ không phải làm chúng di chuyển xuống dưới hay dừng lại hoàn toàn. Cấu trúc by + -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Các loài động vật kéo dài tuổi thọ hoặc sống sót trong điều kiện khắc nghiệt bằng cách giảm hoạt động sinh học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ được nhấn mạnh: The editor reduced mistakes by ____ the review process.
Xem đáp án
slowing down
to the point where: đến mức tạo ra một kết quả
to the point where + mệnh đề có nghĩa là “đến mức một kết quả cụ thể trở thành hiện thực”. Cấu trúc này nối một tình trạng hoặc sự thay đổi với kết quả đạt tới ở mức độ đó. Ở đây, các quá trình sinh học trở nên chậm đến mức gần như tạm dừng. Point chỉ một ngưỡng hoặc giai đoạn về mức độ, còn where mở đầu cho trạng thái kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “đến mức dẫn đến một kết quả”: The crowd became restless ____ the speaker had to stop.
Xem đáp án
to the point where
by freezing dying people and reviving them later when newer technology is able to help them. Ngữ pháp
4:20bằng cách đóng băng những người đang hấp hối và hồi sinh họ sau đó khi công nghệ mới hơn có thể giúp họ.
research into cryonics: research into + chủ đề nghiên cứu
Research into + cụm danh từ có nghĩa là nghiên cứu một cách có hệ thống về một chủ đề, câu hỏi hoặc vấn đề. Ở đây, research into cryonics có nghĩa là nghiên cứu kỹ thuật bảo quản lạnh cơ thể như một lĩnh vực. Cryonics là nỗ lực bảo quản con người ở nhiệt độ cực thấp với hy vọng công nghệ tương lai có thể hồi sinh họ. Khái niệm này hẹp hơn cryogenics, tức lĩnh vực khoa học và công nghệ rộng hơn về nhiệt độ cực thấp.
Luyện tập
Câu nào dùng research into đúng cách để giới thiệu chủ đề được nghiên cứu?
- Scientists published new research at how noise affects sleep.
- Scientists published new research into how noise affects sleep.
- Scientists published new research inside how noise affects sleep.
Xem đáp án
Scientists published new research into how noise affects sleep.
hopes to achieve the same: quy chiếu về kết quả trước đó
Hopes to biểu thị một kết quả mong muốn trong tương lai, không phải kết quả đã đạt được. Achieve the same có nghĩa là đạt được kết quả tương tự. The same quy chiếu về một kết quả đã được mô tả, vì vậy người đọc hoặc người nghe phải dựa vào ngữ cảnh trước đó để hiểu nó. Ở đây, cụm này nói đến việc tạm dừng các quá trình sống rồi khôi phục chúng sau này; by freezing ... giới thiệu phương pháp được đề xuất.
Luyện tập
Trong ví dụ, hopes to achieve the same truyền đạt ý gì?
- Kết quả đó đã đạt được bằng đúng phương pháp giống hệt.
- Mục tiêu là đạt được kết quả đã nhắc đến trước đó, nhưng chưa chắc sẽ thành công.
- Kế hoạch chỉ là lặp lại hành động đông lạnh, bất kể kết quả.
Xem đáp án
Mục tiêu là đạt được kết quả đã nhắc đến trước đó, nhưng chưa chắc sẽ thành công.
by freezing ... and reviving ...: dùng hai hành động để nêu phương pháp
By + dạng động từ -ing giải thích một việc được thực hiện bằng cách nào. Ở đây, by giới thiệu phương pháp, còn freezing và reviving nêu hai bước của phương pháp đó. Hai dạng -ing có cấu trúc song song và được nối bằng and, vì vậy by áp dụng cho cả hai: by doing A and doing B. Dying people có nghĩa là những người đang cận kề cái chết, không phải những người đã chết.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của check và restart để hoàn thành câu: The technician solved the connection problem by ____ the cables and ____ the router.
Xem đáp án
checking · restarting
See, if ... như tín hiệu mở đầu lời giải thích trong văn nói
See ở đây là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải mệnh lệnh yêu cầu nhìn. Nó thu hút sự chú ý của người nghe và báo hiệu rằng một lời giải thích sắp được đưa ra. Mệnh đề if theo sau đặt ra điều kiện được dùng trong lời giải thích đó. Cả cụm See, if ... chuyển lời nói từ một nhận định sang phần lập luận hỗ trợ nhận định ấy.
Luyện tập
Trong đoạn "See, if the cells are frozen,", See có chức năng gì?
- Nó báo hiệu rằng người nói sắp giải thích vấn đề.
- Nó cho thấy người nói đã quan sát được kết quả.
- Nó yêu cầu người nghe nhìn vào các tế bào.
Xem đáp án
Nó báo hiệu rằng người nói sắp giải thích vấn đề.
there's very little molecular movement and diffusion practically stops. Ghi chú
4:28có rất ít chuyển động của phân tử và sự khuếch tán thực tế dừng lại.
there's very little molecular movement: diễn đạt một lượng rất nhỏ
Trong câu này, there's là dạng rút gọn của there is. Cấu trúc này đưa lượng chuyển động phân tử đang tồn tại vào câu như một thông tin mới. Very little bổ nghĩa cho danh từ không đếm được movement và có nghĩa là chỉ tồn tại một lượng hoạt động rất nhỏ. Little ở đây nói về lượng hoặc mức độ, không phải kích thước vật lý của một chuyển động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của there is cùng với very little: At this temperature, ____ molecular movement.
Xem đáp án
there's very little
practically stops: gần như dừng lại, không phải hoàn toàn
Ở đây, practically là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là almost hoặc nearly. Sự khuếch tán tiến gần đến trạng thái dừng đến mức có thể được xem là đã dừng trong các tình huống thông thường, nhưng câu này không khẳng định rằng toàn bộ sự khuếch tán tuyệt đối bằng không. Cách dùng này tạo ra một nhận định mạnh nhưng vẫn chừa khả năng có một lượng rất nhỏ còn lại hoặc có ngoại lệ.
Luyện tập
Trong câu "When the pipes freeze, water flow practically stops," practically stops có nghĩa là gì?
- Nó dừng trong điều kiện thực tế nhưng tiếp tục về mặt lý thuyết.
- Nó dừng hoàn toàn và tuyệt đối không còn dòng chảy nào.
- Nó gần như dừng lại, dù một lượng rất nhỏ có thể vẫn tiếp tục.
Xem đáp án
Nó gần như dừng lại, dù một lượng rất nhỏ có thể vẫn tiếp tục.
this could still conceivably be reversed by a swarm of nanobots Ngữ pháp
4:37điều này vẫn có thể được đảo ngược một cách có thể hình dung được bởi một đàn nanobot
Even if: điều kiện giả định không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện giả định, thường là điều kiện cực đoan hoặc bất lợi. Mệnh đề chính cho biết kết quả vẫn có thể xảy ra bất chấp điều kiện đó. Trong câu này, việc mọi quá trình tế bào ngừng hoạt động được nêu ra như một khả năng để lập luận, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Still nhấn mạnh rằng việc đảo ngược tình trạng vẫn có thể hình dung được trong điều kiện ấy.
Luyện tập
Câu nào trình bày một tình huống có thể xảy ra như điều kiện mà không khẳng định đó là sự thật?
- Even though the road was icy, the bus arrived on time.
- Even if the road is icy tomorrow, the bus will still run.
- Because the road is icy, the bus has stopped.
Xem đáp án
Even if the road is icy tomorrow, the bus will still run.
had already broken down: đã ngừng hoạt động
Khi chủ ngữ là một hệ thống, quá trình, cơ chế hoặc hoạt động có tổ chức, break down có nghĩa là “ngừng hoạt động bình thường”. Ở đây, các quá trình tế bào không còn vận hành bình thường; cụm này không có nghĩa là chúng di chuyển xuống dưới hoặc bị chia thành các phần nhỏ hơn. Trong had already broken down, thì quá khứ hoàn thành trình bày sự ngừng hoạt động như điều đã xảy ra trước khả năng đảo ngược tình trạng, còn already nhấn mạnh rằng trạng thái hỏng đã hình thành. Cách diễn đạt này khiến điều kiện giả định trở nên đặc biệt cực đoan.
Luyện tập
Trong “The safety system had already broken down before the inspection,”, “had already broken down” có nghĩa là gì?
- đã bị chia thành các phần nhỏ hơn trong cuộc kiểm tra
- đã di chuyển xuống vị trí thấp hơn trước cuộc kiểm tra
- đã ngừng hoạt động trước cuộc kiểm tra
Xem đáp án
đã ngừng hoạt động trước cuộc kiểm tra
could still conceivably be reversed: khả năng lý thuyết được diễn đạt thận trọng
Could biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Still cho biết khả năng đó vẫn còn bất chấp hoàn cảnh, còn conceivably giới hạn lời khẳng định ở mức có thể hình dung được về mặt lý thuyết. Be reversed là thể bị động: chủ ngữ chịu tác động đảo ngược. Toàn bộ cụm từ đưa ra một nhận định rất thận trọng: không thể loại trừ khả năng đảo ngược, nhưng không khẳng định rằng việc đó khả thi trong thực tế, có xác suất cao hay đã được chứng minh. Cấu trúc này hữu ích khi nói về một khả năng mà không phóng đại bằng chứng.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “could still conceivably be reversed” trong ví dụ?
- Việc đảo ngược đã xảy ra.
- Việc đảo ngược vẫn có thể xảy ra về mặt lý thuyết, nhưng chưa chắc chắn.
- Việc đảo ngược được dự đoán sẽ sớm xảy ra.
Xem đáp án
Việc đảo ngược vẫn có thể xảy ra về mặt lý thuyết, nhưng chưa chắc chắn.
moving all the molecules back to their proper positions Cụm từ
4:42di chuyển tất cả các phân tử trở lại vị trí thích hợp của chúng
back to their proper positions: khôi phục cách sắp xếp đúng
Back to biểu thị sự trở lại một trạng thái trước đó hoặc trạng thái được mong đợi. Their proper positions có nghĩa là những vị trí đúng nơi các phân tử phải ở; proper ở đây có nghĩa là phù hợp hoặc đúng, không phải trang trọng. Mẫu move something back to its proper position diễn tả việc đưa một hoặc nhiều vật trở lại cách sắp xếp mà chúng nên có. Dạng sở hữu và dạng số ít hay số nhiều của position thường phù hợp với đối tượng được di chuyển: its ... position cho một vật và their ... positions cho nhiều vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng back to, proper, position và dạng sở hữu phù hợp: Move each chair ____ before the meeting.
Xem đáp án
back to its proper position
and injecting all of the cells with ATP at the same time, Cụm từ
4:45và đồng thời tiêm ATP vào tất cả các tế bào,
inject X with Y: tiêm Y vào X
Inject X with Y có nghĩa là đưa Y vào X, thường bằng kim tiêm hoặc một quy trình có kiểm soát khác. X là đối tượng tiếp nhận hoặc đích, còn Y là chất được đưa vào. Trong injecting all of the cells with ATP, all of the cells là X và ATP là Y. Giới từ with giới thiệu chất được tiêm vào, chứ không phải dụng cụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc inject X with Y: The vet will inject the injured bird ____ antibiotics.
Xem đáp án
with
presumably causing the body to simply pick up where it left off. Ghi chú
4:49có lẽ sẽ khiến cơ thể chỉ đơn giản là tiếp tục từ nơi nó đã dừng lại.
cause + tân ngữ + to do: causing the body to
Cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một sự việc tạo ra hành động hoặc kết quả ở một đối tượng khác. Tân ngữ chỉ đối tượng chịu tác động, còn động từ nguyên mẫu có to chỉ hành động hoặc trạng thái phát sinh. Trong causing the body to simply pick up..., the body là tân ngữ và to pick up diễn tả kết quả. Causing là dạng -ing bổ sung kết quả được cho là do hành động trước đó gây ra; phần theo sau có cấu trúc tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh độc lập.
Luyện tập
Dùng restart để hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + to do: A power surge caused the computer ____.
Xem đáp án
to restart
pick up where it left off: tiếp tục từ điểm đã dừng
Pick up where it left off có nghĩa là “tiếp tục từ điểm đã dừng lại trước đó”. Trong câu này, các quá trình sống của cơ thể được hình dung là tiếp tục sau một khoảng tạm dừng, chứ không bắt đầu lại từ đầu. Ở đây, pick up là một phần của toàn bộ thành ngữ, không phải hành động nhặt hay nâng vật gì đó theo nghĩa đen. Chủ ngữ trong mệnh đề where thay đổi theo người hoặc vật đã dừng trước đó: where it left off, where we left off hoặc where the story left off.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tiếp tục từ điểm đã dừng trước đó”: After lunch, we'll pick ____.
Xem đáp án
up where we left off
but a state of incredibly complex self-perpetuating organization, Cách dùng từ
4:56mà là một trạng thái tổ chức tự duy trì cực kỳ phức tạp,
think of life not as ... but a state of ...: định hình lại cách hiểu về sự sống
Think of X not as A, but (as) B yêu cầu người nghe thay một cách hiểu về X bằng một cách hiểu khác. Phần not as bác bỏ loại A, còn phần but đưa ra loại B; hai phần cùng tạo thành một phép đối lập xoay quanh cùng một X. Ở đây, life được định hình lại từ “some magical spark” thành “a state of incredibly complex self-perpetuating organization”. as thứ hai được lược bỏ trong phụ đề nhưng vẫn được hiểu ngầm: but (as) a state of....
Luyện tập
Hoàn thành mẫu định hình lại not as ... but as ...: Try to think of failure ____ the end, ____ a lesson.
Xem đáp án
not as · but as
self-perpetuating organization: một hệ thống tự duy trì
Ở đây, self-perpetuating bổ nghĩa cho organization và có nghĩa là “có thể tiếp tục tồn tại nhờ chính hoạt động của mình”. Organization chỉ một cách sắp xếp hoặc hệ thống có trật tự, không nhất thiết là một tổ chức chính thức gồm nhiều người. Cụm từ này mô tả một trật tự phức tạp mà các quá trình bên trong giúp bảo tồn và kéo dài chính trật tự đó. Perpetuating có nghĩa là làm cho điều gì đó tiếp tục, chứ không chỉ đơn giản là lặp lại. Tiền tố self- cho thấy cơ chế duy trì xuất phát từ bên trong hệ thống.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng self-perpetuating?
- Một nhiệm vụ xảy ra một lần rồi kết thúc
- Một vòng lặp tự tiếp tục nhờ tác động của chính nó
- Một cỗ máy cần có người khởi động lại mỗi phút
Xem đáp án
Một vòng lặp tự tiếp tục nhờ tác động của chính nó
death is just the process of increasing entropy that destroys this fragile balance. Ngữ pháp
5:01cái chết chỉ là quá trình tăng entropy phá hủy sự cân bằng mong manh này.
the process of increasing entropy: cấu trúc the process of + V-ing
Cấu trúc the process of + V-ing gọi một hành động hoặc sự thay đổi là một quá trình. Trong ví dụ, of increasing entropy cho biết quá trình đó gồm điều gì: increasing là dạng -ing của động từ increase, còn entropy là tân ngữ của nó. Kiểu cấu trúc danh từ hóa này thường gặp trong các lời giải thích khoa học và trừu tượng vì nó cho phép toàn bộ một hành động trở thành nội dung của danh từ như process.
Luyện tập
Dùng convert theo cấu trúc the process of + V-ing để hoàn thành định nghĩa: Photosynthesis is the process ____ light energy into chemical energy.
Xem đáp án
of converting
but simply a matter of how much of this entropy we're currently capable of reversing. Cụm từ
5:11mà chỉ đơn giản là vấn đề chúng ta hiện tại có khả năng đảo ngược bao nhiêu lượng entropy này.
the point at which + mệnh đề: xác định một ngưỡng
The point at which + mệnh đề xác định chính xác giai đoạn, mức độ hoặc ranh giới mà tại đó một việc xảy ra hoặc trở thành đúng. Ở đây, cấu trúc này đánh dấu ngưỡng mà một người được xem là đã chết hoàn toàn; point có nghĩa là một ranh giới, không phải một quan điểm. At which là giới từ đi cùng đại từ quan hệ, mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho point. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật thông thường: someone is completely dead, chứ không dùng trật tự câu hỏi. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả những ngưỡng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng được nhấn mạnh: After several revisions, we reached ____ further changes no longer improved the design.
Xem đáp án
the point at which
turns out not to be A, but simply a matter of B: xác lập lại cơ sở đánh giá
Turns out not to be A, but simply a matter of B trình bày một kết luận điều chỉnh giả định trước đó. Cấu trúc này bác bỏ A, rồi đưa B thành cơ sở đánh giá thực sự. Trong câu này, ý tưởng về một ranh giới cố định bị bác bỏ; khả năng đảo ngược entropy trở thành yếu tố quyết định. Ở đây, a matter of có nghĩa là «phụ thuộc vào» hoặc «được quyết định bởi», chứ không phải «một chuyện nhỏ». Simply tập trung sự chú ý vào B như tiêu chí chính, còn cặp not A, but B thể hiện sự điều chỉnh kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều chỉnh được nhấn mạnh: The delay turned out ____ a hardware failure, ____ poor scheduling.
Xem đáp án
not to be · but simply a matter of
Cấu trúc be capable of + V-ing: capable of reversing
be capable of + V-ing có nghĩa là “có khả năng, năng lực hoặc chức năng làm việc gì đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết hiện tại chúng ta có khả năng đảo ngược được bao nhiêu entropy. Ở đây, of là giới từ nên reverse phải chuyển sang dạng -ing: capable of reversing. Cấu trúc này có thể dùng cho người, máy móc, hệ thống hoặc phương pháp và rất hữu ích khi nói về giới hạn của những điều có thể thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của detect: The new sensor is capable ____ very small leaks.
Xem đáp án
of detecting