Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thả bom hạt nhân xuống một thành phố?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.344 từ 169 từ/phút

Tóm tắt: Mô phỏng theo dõi vụ nổ hạt nhân trong thành phố lớn, từ tàn phá tức thời đến phóng xạ, hạ tầng sụp đổ và bệnh tật. Video cho thấy vì sao cứu trợ thông thường thất bại rồi lập luận xóa bỏ vũ khí hạt nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “is no match for” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng một bên không thể chống lại bên kia và dùng để so sánh sức mạnh hay năng lực. 2. “have a hard time entering” — Cụm cố định và kết hợp từ: dùng have a hard time + -ing cho khó khăn thực tế, ở đây là việc cứu trợ bên ngoài khó tiếp cận. 3. “No matter what country you come from,” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu no matter what + mệnh đề danh từ là “bất kể” và tạo kết luận bao quát.

Nội dung bài học

Playing around with nuclear weapons in videos is fun. Cụm động từ

0:01

Chơi đùa với vũ khí hạt nhân trong các video thì rất vui.

Cụm động từ

Playing around with: thử nghiệm một cách tùy hứng

Playing around with có nghĩa là thử, nghịch hoặc thử nghiệm một thứ gì đó một cách thoải mái, thường để xem điều gì sẽ xảy ra chứ không nhằm đạt một mục tiêu cố định. Cụm từ này có sắc thái nhẹ nhàng và vui đùa. Ở đây, sắc thái đó tương phản với tính nghiêm trọng của vũ khí hạt nhân; câu nói đến việc dùng chủ đề này trong video, không phải xử lý vũ khí thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Before choosing a final design, Mina spent an hour ____ different layouts.

Xem đáp án

playing around with

There's a visceral joy in blowing things up and a horrifying fascination with things like fireballs, Cụm động từ

0:04

Có một niềm vui mãnh liệt khi làm nổ tung mọi thứ và một sự mê hoặc đáng sợ đối với những thứ như quả cầu lửa,

Cụm động từ

Blowing things up: cụm blow ... up có thể tách

Blowing things up có nghĩa là làm cho các vật phát nổ hoặc bị phá hủy bởi một vụ nổ. Ở đây, cụm từ mô tả hành động xuất hiện trong video mô phỏng vụ nổ. Với nghĩa này, blow up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ danh từ có thể đứng sau up hoặc giữa blow và up: blow up the building / blow the building up. Đại từ phải đứng ở giữa: blow it up, không phải blow up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của blow ... up và dùng đại từ it: The old shed was unsafe, so the crew decided to ____.

Xem đáp án

blow it up

shock waves,

0:09

sóng xung kích,

and radiation.

0:10

và bức xạ.

And while it does help put our destructive power in perspective, Thành ngữ

0:11

Và mặc dù nó có giúp chúng ta hình dung được sức mạnh hủy diệt của mình,

it's not the best way of understanding the real impact of a nuclear explosion.

0:14

đó không phải là cách tốt nhất để hiểu tác động thực sự của một vụ nổ hạt nhân.

Thành ngữ

Put something in perspective: đặt một điều vào bối cảnh rộng hơn

Put something in perspective có nghĩa là đặt một điều bên cạnh một quy mô, bối cảnh hoặc phép so sánh rộng hơn để đánh giá chính xác hơn kích thước hoặc tầm quan trọng thực sự của nó. Ở đây, phép so sánh trực quan giúp người xem hình dung quy mô sức hủy diệt của con người. Cụm này không nói về phép phối cảnh trong mỹ thuật, và perspective ở đây cũng không chỉ có nghĩa là quan điểm cá nhân. Cấu trúc là put + tân ngữ + in perspective, như trong put the risk in perspective hoặc put it in perspective.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu và đại từ it: Seeing the annual cost next to the total budget helps ____.

Xem đáp án

put it in perspective

This isn't about silly stacks of TNT

0:19

Đây không phải là về những đống thuốc nổ TNT ngớ ngẩn

or about how bright an explosion is.

0:22

hay về việc một vụ nổ sáng đến mức nào.

Nuclear weapons are about you.

0:24

Vũ khí hạt nhân là về bạn.

So we've partnered with the Red Cross and Red Crescent Movement Cụm từ

0:27

Vì vậy, chúng tôi đã hợp tác với Phong trào Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ

to explore what would really happen if a nuclear weapon were detonated in a major city today. Ngữ pháp

0:30

để khám phá những gì sẽ thực sự xảy ra nếu một vũ khí hạt nhân được kích nổ ở một thành phố lớn ngày nay.

Cụm từ

Partnered with: thiết lập quan hệ hợp tác công việc

Trong we've partnered with the Red Cross and Red Crescent Movement, partner là động từ, không phải danh từ có nghĩa là người đồng hành hay bạn đời. Partner with một người hoặc tổ chức có nghĩa là thiết lập quan hệ làm việc vì một mục tiêu hoặc dự án chung. Cấu trúc có thể áp dụng lại là partner with + người hoặc tổ chức, thường theo sau bởi on + dự án hoặc to + động từ: partner with a school on a study; partner with a charity to raise funds.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng bảo tàng và trường học là đối tác cùng xây dựng một dự án chung?

  1. The museum partnered with a local school to create the exhibit.
  2. The museum worked near a local school while renovating the exhibit.
  3. The museum bought old desks from a local school for the exhibit.
Xem đáp án

The museum partnered with a local school to create the exhibit.

Ngữ pháp

Cấu trúc giả định what would really happen if ... were detonated

Ở đây, what would really happen if ... là một câu hỏi gián tiếp đứng sau explore. Cấu trúc này hỏi về hậu quả của một sự kiện được giả định, thay vì đặt câu hỏi trực tiếp. Really nhấn mạnh rằng người nói muốn có câu trả lời thực tế và dựa trên bằng chứng. Phần chính của câu hỏi giả định dùng would: what would ... happen. Mệnh đề if dùng dạng bị động quá khứ were detonated: were + quá khứ phân từ. Cách này tập trung vào việc vũ khí bị kích nổ, chứ không tập trung vào người kích nổ nó; trong cấu trúc này, would thường không nằm trong mệnh đề if.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên về kết quả của tình huống giả định?

  1. What would happen if the bridge would be closed for a week?
  2. What happened when the bridge was closed for a week?
  3. What would happen if the bridge were closed for a week?
Xem đáp án

What would happen if the bridge were closed for a week?

Not nuclear war,

0:36

Không phải chiến tranh hạt nhân,

just one explosion.

0:37

chỉ là một vụ nổ.

We begin our story in the middle of downtown in a major city. Mạch ý

0:49

Chúng ta bắt đầu câu chuyện ở giữa trung tâm của một thành phố lớn.

Mạch ý

We begin our story như một cụm chuyển sang phần kể chuyện

We begin our story báo hiệu sự chuyển đổi từ phần giới thiệu chủ đề sang một tình huống cụ thể. Cụm từ này định hướng người nghe: phần giải thích tiếp theo sẽ diễn ra theo trình tự, thường bắt đầu từ một địa điểm hoặc thời điểm được nêu rõ. Ở đây, story có nghĩa là câu chuyện được sắp xếp hoặc tình huống được dùng để giải thích các sự kiện. Bản thân từ này không có nghĩa rằng chủ đề là hư cấu.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên sự chuyển sang tình huống được kể lại và thiết lập cảnh mở đầu?

  1. We begin our list with three mountain towns.
  2. We began studying the town's history last year.
  3. We begin our story in a mountain town, just before the storm arrives.
Xem đáp án

We begin our story in a mountain town, just before the storm arrives.

People are going to work,

0:53

Mọi người đang đi làm,

studying for exams,

0:54

ôn thi,

are lost in their thoughts and daily lives. Thành ngữ

0:56

đang chìm đắm trong những suy nghĩ và cuộc sống thường ngày của họ.

Thành ngữ

lost in their thoughts: chìm trong suy nghĩ

Trong câu này, lost in their thoughts có nghĩa là họ quá mải suy nghĩ nên hầu như không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh. Lost được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không có ai thực sự bị lạc đường. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be lost in one's thoughts. Hãy đổi be và từ chỉ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: she was lost in her thoughts; I was lost in my thoughts.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be lost in one's thoughts để hoàn thành câu: During the train ride, Maya was ____ and did not hear the announcement.

Xem đáp án

lost in her thoughts

Right here,

0:58

Ngay tại đây,

a nuclear weapon is detonated and time freezes. Thành ngữ

0:59

một vũ khí hạt nhân được kích nổ và thời gian đóng băng.

Thành ngữ

time freezes: khoảng dừng kể chuyện đầy kịch tính

Ở đây, time freezes là một ẩn dụ trong cách kể chuyện: diễn biến được thể hiện như thể dừng lại đúng vào lúc vụ nổ xảy ra để người xem có thể quan sát khoảnh khắc đó. Cụm từ không khẳng định rằng thời gian thực sự ngừng lại về mặt vật lý. Nói rộng hơn, time freezes có thể tạo ra một khoảng dừng đầy kịch tính hoặc diễn tả cảm giác rằng một khoảnh khắc gây sốc hay mãnh liệt nằm ngoài dòng chảy thời gian bình thường.

Luyện tập

Trong câu "Right here, a nuclear weapon is detonated and time freezes," time freezes có nghĩa là gì?

  1. Mọi chiếc đồng hồ đều ngừng hoạt động vĩnh viễn.
  2. Thời gian trở nên lạnh đến mức biến thành băng.
  3. Mạch kể tạm dừng ở khoảnh khắc then chốt.
Xem đáp án

Mạch kể tạm dừng ở khoảnh khắc then chốt.

The first phase of the explosion happens within less than a second.

1:03

Giai đoạn đầu tiên của vụ nổ xảy ra trong vòng chưa đầy một giây.

In a millisecond,

1:07

Trong một phần nghìn giây,

a ball of plasma hotter than the sun appears

1:08

một quả cầu plasma nóng hơn cả mặt trời xuất hiện

and grows in a fireball to more than 2 km across.

1:10

và phát triển thành một quả cầu lửa có đường kính hơn 2 km.

Within this ball,

1:14

Bên trong quả cầu này,

everyone is just gone.

1:15

tất cả mọi người đều biến mất.

Think of water dripped onto a very hot pan.

1:18

Hãy nghĩ đến những giọt nước nhỏ xuống một chiếc chảo rất nóng.

A sizzle and then there's nothing.

1:21

Một tiếng xèo và sau đó không còn gì cả.

Most buildings,

1:24

Hầu hết các tòa nhà,

cars, trees,

1:25

ô tô, cây cối,

tacky sculptures,

1:27

những bức tượng điêu khắc vô vị,

and people all evaporated.

1:28

và con người đều bốc hơi.

First, the flash,

1:31

Đầu tiên, tia chớp,

an intense tsunami of light washes over the city in an instant. Thành ngữ

1:32

một cơn sóng thần ánh sáng dữ dội quét qua thành phố trong chốc lát.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ “tsunami of light”

Ở đây, tsunami of light là một phép ẩn dụ: không hề có nước thật. Cụm từ miêu tả luồng sáng như một thứ khổng lồ, nhanh và dữ dội, bao trùm toàn bộ thành phố cùng một lúc. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a tsunami of + danh từ. Nó dùng hình ảnh một con sóng hủy diệt để diễn tả thứ gì đó xuất hiện đột ngột với số lượng cực lớn và khó kiểm soát. Trong câu này, hiện tượng thật là một xung ánh sáng mạnh; tsunami làm nổi bật quy mô và sức mạnh theo cách kịch tính.

Luyện tập

Trong câu “A tsunami of emails hit the support team,” cụm “a tsunami of emails” gợi ý điều gì?

  1. Chỉ có vài email đến một cách chậm chạp
  2. Một lượng email áp đảo đã đến đột ngột
  3. Các email được gửi từ một nơi gần đại dương
Xem đáp án

Một lượng email áp đảo đã đến đột ngột

If you happen to have your head pointed in the direction of the explosion, Cụm từ

1:38

Nếu đầu bạn tình cờ hướng về phía vụ nổ,

it renders you blind for a few hours. Cách dùng từ

1:41

nó sẽ khiến bạn bị mù trong vài giờ.

Cụm từ

“happen to” để diễn tả sự tình cờ và câu hỏi thăm dò

Trong câu này, happen to have có nghĩa là “tình cờ ở trong trạng thái đó”. Cụm từ cho biết hướng của đầu là ngẫu nhiên, chứ không phải được cố ý lựa chọn. Mẫu happen to + động từ nguyên mẫu diễn tả một điều tình cờ đúng hoặc xảy ra ngẫu nhiên: I happened to see it. Trong câu hỏi, Do you happen to...? cũng có thể làm cho lời hỏi thông tin nhẹ nhàng hơn, tương tự by any chance. Ở đây, happen được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to; nó không mang nghĩa một sự kiện “xảy ra”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lịch sự bằng cụm từ cố định mang nghĩa “tình cờ, không biết liệu”: Do you ____ know where the nearest pharmacy is?

Xem đáp án

happen to

Cách dùng từ

render + tân ngữ + tính từ trong “renders you blind”

Ở đây, renders có nghĩa là “khiến trở thành hoặc rơi vào một trạng thái”. Cấu trúc là render + tân ngữ + tính từ: you là tân ngữ, còn blind là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Vì vậy, cụm này nói rằng ánh chớp khiến một người không thể nhìn thấy trong vài giờ. Cấu trúc gây khiến này thường xuất hiện trong các lời giải thích trang trọng về tác động và hậu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ gây khiến trang trọng trong bài học: Yesterday, the software failure ____ the backup files unreadable.

Xem đáp án

rendered

The heat of this light produces a thermal pulse

1:44

Sức nóng của ánh sáng này tạo ra một xung nhiệt

so energetic and hot that it just burns everything as far as 13 km from the detonation site. Ngữ pháp

1:47

nhiều năng lượng và nóng đến mức nó thiêu rụi mọi thứ cách xa tới 13 km tính từ điểm kích nổ.

Ngữ pháp

so energetic and hot that: mức độ và kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that liên kết một mức độ rất cao với kết quả của nó. Energetic và hot là hai tính từ đẳng lập sau so, còn mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết điều gì xảy ra vì xung nhiệt có những tính chất đó ở mức độ rất cao. Ở đây, so không đứng riêng với nghĩa “vì vậy”. Nó kết hợp với that để tạo thành một cấu trúc kết quả: so energetic and hot that it burns everything. Cấu trúc này cũng có thể giải thích vì sao một tính chất mạnh dẫn đến một hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng hai từ còn thiếu: The soup was ____ salty and spicy ____ nobody could finish it.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

as far as + khoảng cách để chỉ phạm vi không gian

Trong câu này, as far as 13 km đánh dấu giới hạn ngoài cùng của một tác động vật lý. Sức nóng thiêu đốt có thể lan tới những nơi cách điểm nổ tối đa 13 kilômét. Dùng as far as trước một khoảng cách hoặc địa điểm khi một thứ vươn tới, lan rộng, di chuyển hoặc có thể được nhìn thấy tới điểm đó. Ở đây, far nói về không gian có thể đo được, không phải chủ đề hay giới hạn hiểu biết của một người.

Luyện tập

Câu nào dùng as far as để đánh dấu giới hạn ngoài cùng của khoảng cách vật lý?

  1. The smoke was visible as far as the next town.
  2. As far as prices are concerned, this shop is cheaper.
  3. As far as I know, the road is open.
Xem đáp án

The smoke was visible as far as the next town.

What this means is that everything in an area of 500 square km Mạch ý

1:54

Điều này có nghĩa là mọi thứ trong khu vực 500 km vuông

that is able to burn starts burning.

1:58

có khả năng bắt lửa sẽ bắt đầu bốc cháy.

Mạch ý

What this means is that như một khung diễn đạt để giải thích

What this means is that là một khung diễn đạt dùng để giải thích. Mệnh đề với what nhắc lại sự việc đã nêu trước đó, còn is that giới thiệu hệ quả hoặc cách hiểu rõ ràng hơn. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một sự việc hoặc chi tiết kỹ thuật, sau đó chuyển nó thành điều có ý nghĩa trong thực tế. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi What does this mean?

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng đúng What this means is that để chuyển một sự việc thành hệ quả thực tế của nó?

  1. The battery lost half its charge overnight. What does this mean is that we need a charger before noon.
  2. The battery lost half its charge overnight. What this means that we need a charger before noon.
  3. The battery lost half its charge overnight. What this means is that we need a charger before noon.
Xem đáp án

The battery lost half its charge overnight. What this means is that we need a charger before noon.

Plastic, wood,

2:01

Nhựa, gỗ,

fabric, hair,

2:02

vải, tóc,

and skin.

2:04

và da.

If you happen to be in reach of the thermal pulse,

2:05

Nếu bạn tình cờ ở trong phạm vi của xung nhiệt,

one moment you're on your way to work, Mạch ý

2:08

một giây trước bạn đang trên đường đi làm,

the next moment you're on fire.

2:10

giây tiếp theo bạn đang bốc cháy.

Mạch ý

one moment ... the next moment để diễn tả thay đổi đột ngột

one moment ... the next moment ... là một khung thời gian song song: cụm đầu giới thiệu một trạng thái, còn cụm sau giới thiệu một trạng thái rất khác xảy ra ngay tiếp theo. Ở đây, the next moment có nghĩa là “gần như ngay sau đó”, chứ không phải đúng một phút được đo chính xác. Việc lặp lại moment khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột và kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung one moment ... the next moment: ____ you're waiting calmly; ____ everyone is running for the exit.

Xem đáp án

one moment · the next moment

Now the second phase begins.

2:13

Bây giờ giai đoạn thứ hai bắt đầu.

It happens in a few seconds.

2:15

Nó xảy ra trong vài giây.

Most people will now first notice that something is wrong,

2:18

Lúc này hầu hết mọi người mới nhận ra có điều gì đó không ổn,

but it's already too late for hundreds of thousands.

2:21

nhưng đã quá muộn đối với hàng trăm nghìn người.

The flash is followed by the shock wave. Ngữ pháp

2:24

Theo sau tia chớp là sóng xung kích.

Ngữ pháp

A is followed by B: trình tự trong dạng bị động

Trong A is followed by B, A xảy ra trước và B xảy ra tiếp theo. Dạng bị động giữ A làm chủ đề, còn by giới thiệu sự kiện xảy ra sau. Vì vậy, The flash is followed by the shock wave. thể hiện thứ tự tia chớp → sóng xung kích. Cấu trúc này diễn tả trình tự, không nhất thiết là quan hệ nhân quả, và thường được dùng khi mô tả quy trình hoặc sự kiện.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đèn cảnh báo xuất hiện trước và chuông báo động vang lên sau?

  1. The warning light is followed by the alarm.
  2. The warning light follows the alarm.
Xem đáp án

The warning light is followed by the alarm.

The heat and radiation of the fireball

2:27

Sức nóng và bức xạ của quả cầu lửa

create a bubble of superheated and super-compressed air around it that's now expanding explosively,

2:29

tạo ra một bong bóng không khí siêu nóng và siêu nén xung quanh nó, hiện đang giãn nở dữ dội,

faster than the speed of sound,

2:35

nhanh hơn tốc độ âm thanh,

creating winds stronger than hurricanes and tornadoes.

2:37

tạo ra những trận cuồng phong mạnh hơn cả bão tố và lốc xoáy.

Human infrastructure is no match for its power. Thành ngữ

2:41

Cơ sở hạ tầng của con người không là gì so với sức mạnh của nó.

Thành ngữ

is no match for: phép so sánh rất chênh lệch

Ở đây, is no match for có nghĩa là một thứ quá yếu để cạnh tranh với hoặc chống chịu một thứ khác. Câu này cho biết các công trình do con người xây dựng không thể chống lại lực đang được mô tả. Cấu trúc X is no match for Y thể hiện một sự so sánh rất chênh lệch: X là bên yếu hơn, còn Y vượt trội hoàn toàn về khả năng, sức mạnh hoặc đặc tính có liên quan. Match ở đây nghĩa là đối thủ ngang tầm, không phải que diêm hay một trận đấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này mang nghĩa quá yếu để chống chịu: This small umbrella ____ the storm.

Xem đáp án

is no match for

Most major buildings within a kilometer of the fireball

2:44

Hầu hết các tòa nhà lớn trong vòng một km từ quả cầu lửa

are just ground up down to their base. Cụm động từ

2:47

đều bị nghiền nát xuống tận nền móng.

Cụm động từ

ground up: quá khứ phân từ bất quy tắc của grind up

Ground up là dạng quá khứ phân từ của grind up, có nghĩa là nghiền hoặc làm vỡ một thứ thành những mảnh rất nhỏ. Vì các tòa nhà là đối tượng chịu tác động, are ground up là một cụm động từ bị động: chúng bị lực đó nghiền nát. Grind là động từ bất quy tắc: grind–ground–ground. Trong câu này, ground là một dạng động từ, không phải danh từ chỉ bề mặt Trái Đất; up là một phần của cụm động từ và góp phần diễn tả kết quả bị nghiền hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ chuẩn của grind up: The dried herbs were ____ into a fine powder.

Xem đáp án

ground up

Only steel-reinforced concrete is able to partially resist the pressure.

2:49

Chỉ có bê tông cốt thép mới có thể chống lại một phần áp lực này.

In the surrounding parks where retirees feed the ducks,

2:53

Tại các công viên xung quanh, nơi những người về hưu cho vịt ăn,

trees blackened and smoldering from the heat

2:56

những cái cây cháy đen và bốc khói vì sức nóng

a second before snap like toothpicks. Thành ngữ

2:58

vào một giây trước đó giờ gãy gục như những chiếc tăm.

Thành ngữ

snap like toothpicks: gãy như những chiếc tăm

Ở đây, snap là nội động từ: cây cối đột ngột gãy. Nó không có nghĩa là chụp ảnh hay búng ngón tay. Like toothpicks là một phép so sánh. Tăm mảnh và rất dễ gãy, nên hình ảnh này biến sức mạnh của vụ nổ thành một cảnh tượng rõ nét: những cây lớn gãy dễ dàng như các que nhỏ, giòn. Mẫu có thể áp dụng là động từ + like + cụm danh từ, dùng để cho thấy một hành động trông hoặc tạo cảm giác như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng snap với nghĩa đột ngột gãy và thêm một phép so sánh để cho thấy các vật đó rất dễ gãy?

  1. The dry branches snapped like toothpicks in the storm.
  2. Maya snapped her fingers to get everyone's attention.
  3. The photographer snapped pictures of the storm damage.
Xem đáp án

The dry branches snapped like toothpicks in the storm.

If you're outside,

3:01

Nếu bạn ở ngoài trời,

you get tossed away like a grain of dust in a tornado. Thành ngữ

3:02

bạn sẽ bị hất văng đi như một hạt bụi trong cơn lốc xoáy.

Thành ngữ

like a grain of dust in a tornado: như một hạt bụi trong cơn lốc xoáy

Like mở đầu một phép so sánh: người đó được ví với một hạt bụi bị cuốn vào cơn lốc xoáy. Ở đây, grain có nghĩa là một hạt rất nhỏ, không chỉ riêng hạt ngũ cốc. Phép so sánh nhấn mạnh sự chênh lệch cực lớn về kích thước và sức mạnh. Con người gần như không thể kiểm soát chuyển động trước sóng xung kích, giống như bụi không thể chống lại lốc xoáy. Mẫu có thể áp dụng là like + vật rất nhỏ + in/against + lực mạnh, tạo nên hình ảnh sống động về sự bất lực.

Luyện tập

Câu nào dùng phép so sánh để cho thấy một vật nhỏ bé bất lực bên trong một lực mạnh hơn rất nhiều?

  1. The flood covered the road by noon.
  2. The tiny boat spun like a leaf in the rushing flood.
  3. The tiny boat carried a bag of grain.
Xem đáp án

The tiny boat spun like a leaf in the rushing flood.

The shock wave weakens as it travels outwards,

3:06

Sóng xung kích yếu dần khi nó di chuyển ra xa,

but still about 175 square kilometers of houses collapse

3:08

nhưng vẫn có khoảng 175 km vuông nhà cửa sụp đổ

like they're made of cards,

3:13

như thể chúng làm bằng những quân bài,

trapping tens of thousands of people who didn't have any time to react. Ngữ pháp

3:14

nhốt chặt hàng chục nghìn người không kịp có thời gian phản ứng.

Ngữ pháp

trapping tens of thousands of people như một mệnh đề kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, “trapping tens of thousands of people”, nêu kết quả trực tiếp của sự việc phía trước: nhà cửa sụp đổ và chính sự sụp đổ đó khiến mọi người mắc kẹt. Chủ thể hoặc nguyên nhân ngầm hiểu của trapping là toàn bộ sự việc sụp đổ, còn “people” là tân ngữ của “trapping”. Đây là mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung, không phải thì hiện tại tiếp diễn. Trong văn bản giải thích hoặc trang trọng, cấu trúc này kết nối ngắn gọn một sự việc với hậu quả của nó mà không cần thêm một mệnh đề có động từ chia thì riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + mệnh đề -ing để nêu kết quả trực tiếp của sự việc chính?

  1. The pipe burst, flooding the basement.
  2. The pipe burst after the basement flooded.
  3. The flooded basement had a broken pipe.
Xem đáp án

The pipe burst, flooding the basement.

Gas stations explode and fire spread throughout the rubble.

3:19

Các trạm xăng phát nổ và lửa lan ra khắp đống đổ nát.

A mushroom cloud made from the remains of the fireball,

3:22

Một đám mây hình nấm tạo ra từ tàn tích của quả cầu lửa,

dust, and ash rises kilometers into the sky in the next few minutes

3:25

bụi, và tro bụi bốc lên cao hàng kilomet trên bầu trời trong vài phút tiếp theo

and casts a dark shadow over the ruined city. Cụm từ

3:29

và phủ một cái bóng đen tối lên thành phố hoang tàn.

Cụm từ

casts a dark shadow over: tác động theo nghĩa đen và nghĩa bóng

Trong câu này, “casts a dark shadow over” được dùng theo nghĩa đen: đám mây đang bốc lên che ánh sáng và làm thành phố đổ nát trở nên tối hơn. Ở đây, cast có nghĩa là “khiến một cái bóng đổ xuống”. Cast là động từ bất quy tắc; dạng quá khứ của nó vẫn là cast. Mẫu rộng hơn “cast a shadow over + danh từ” cũng thường được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là tin xấu, sự lo lắng hoặc một vấn đề khiến một sự kiện hay tình huống trở nên kém tích cực hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài, mang nghĩa một tin xấu khiến một dịp vui trở nên kém tích cực hơn: The announcement ____ the graduation ceremony.

Xem đáp án

cast a shadow over

This violently pulls in fresh air surrounding the city,

3:33

Quá trình này hút không khí trong lành xung quanh thành phố vào một cách dữ dội,

destroying more buildings,

3:36

phá hủy thêm nhiều tòa nhà,

and providing an abundance of oxygen.

3:37

và cung cấp một lượng lớn oxy.

It depends on the city what happens next.

3:40

Những gì xảy ra tiếp theo phụ thuộc vào thành phố đó.

If there's enough fuel,

3:43

Nếu có đủ nhiên liệu,

fires may turn into a firestorm that burns the rubble, Cụm động từ

3:44

các đám cháy có thể biến thành một cơn bão lửa thiêu rụi đống đổ nát,

Cụm động từ

turn into: chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

Turn into có nghĩa là “thay đổi hoặc phát triển từ một sự vật hay trạng thái thành một sự vật hay trạng thái khác”. Trong câu này, các đám cháy thông thường là trạng thái ban đầu và bão lửa là kết quả; into giới thiệu kết quả đó. Cấu trúc là chủ ngữ + turn into + kết quả. Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi, không phải hành động quay người hay di chuyển vào bên trong một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “chuyển sang một trạng thái khác”: With enough time, a hobby can ____ a career.

Xem đáp án

turn into

everybody trapped in it,

3:47

mọi người bị mắc kẹt trong đó,

and people trying to flee the devastation.

3:48

và những người đang cố gắng chạy trốn khỏi sự tàn phá.

Up to 21 km from the explosion,

3:51

Cách vụ nổ lên đến 21 km,

people just like you rush to their windows to take pictures of the mushroom cloud,

3:53

những người giống như bạn lao đến cửa sổ để chụp ảnh đám mây hình nấm,

unaware that the shock wave is still coming at them,

3:57

không biết rằng sóng xung kích vẫn đang lao về phía họ,

about to shatter their windows and create a blizzard of sharp glass. Ngữ pháp

4:00

chuẩn bị làm vỡ vụn cửa sổ của họ và tạo ra một trận bão tuyết bằng kính sắc nhọn.

Ngữ pháp

be about to shatter: một sự việc sắp xảy ra

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra trong thời gian rất ngắn. Ở đây, about to shatter cho biết sóng xung kích đang tiến đến sắp làm các cửa sổ vỡ tan; about không có nghĩa là “khoảng chừng”. Trong cấu trúc đầy đủ, shatter giữ nguyên dạng: be about to shatter. Cụm từ sau dấu phẩy quay lại nói về sóng xung kích và cho thấy nguy hiểm sắp xảy ra ngay lập tức, từ đó tạo cảm giác cấp bách.

Luyện tập

Chiếc bình đã nghiêng và sắp rơi khỏi bàn. Câu nào nói rõ nhất rằng nó sẽ vỡ chỉ trong chốc lát?

  1. It shattered a moment ago.
  2. It will shatter at some point.
  3. It is about to shatter.
Xem đáp án

It is about to shatter.

The third phase begins in the coming hours and days.

4:05

Giai đoạn thứ ba bắt đầu trong những giờ và những ngày tới.

We're used to the idea that help will come, Ngữ pháp

4:08

Chúng ta đã quen với suy nghĩ rằng sự giúp đỡ sẽ đến,

Ngữ pháp

Be used to the idea that ...: đã quen với một ý nghĩ

Trong we're used to ..., be used to có nghĩa là “quen với” hoặc “cảm thấy điều gì đó đã trở nên quen thuộc”. Ở đây, to là giới từ và tân ngữ của nó là cụm danh từ the idea. Mệnh đề có that nêu nội dung của idea: điều được mong đợi là sự trợ giúp sẽ đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be used to the idea that + mệnh đề khi một kỳ vọng hoặc niềm tin đã trở nên quen thuộc.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là khả năng sự trợ giúp đến muộn đã trở thành một kỳ vọng quen thuộc?

  1. We're used to the idea that help may arrive late.
  2. We're getting used to the idea that help may arrive late.
  3. We used to think that help would arrive late.
Xem đáp án

We're used to the idea that help may arrive late.

no matter the disaster.

4:10

bất kể thảm họa nào.

This time is different.

4:12

Lần này thì khác.

A nuclear explosion is like every natural disaster at once.

4:13

Một vụ nổ hạt nhân giống như mọi thảm họa tự nhiên xảy ra cùng một lúc.

There are hundreds of thousands or millions of people with serious injuries,

4:18

Có hàng trăm ngàn hoặc hàng triệu người bị thương nặng,

lacerations,

4:22

những vết rách,

broken bones,

4:22

gãy xương,

serious burns.

4:23

bỏng nặng.

In the next few minutes and hours,

4:25

Trong vài phút và vài giờ tới,

thousands more will die because of these injuries.

4:27

sẽ có thêm hàng ngàn người chết vì những vết thương này.

Countless people are trapped in collapsed buildings like in earthquakes

4:32

Vô số người bị mắc kẹt trong các tòa nhà sụp đổ giống như trong động đất

or blinded by the flash,

4:35

hoặc bị mù do tia chớp,

deaf from the blast wave,

4:37

điếc vì sóng nổ,

and unable to flee through streets impassable with rubble and debris.

4:38

và không thể chạy trốn qua những con đường không thể đi lại do đầy gạch đá và rác rưởi.

They're terrified, confused,

4:42

Họ khiếp sợ, bối rối,

and don't know what's happened to them or why.

4:44

và không biết chuyện gì đã xảy ra với mình hay tại sao.

Most likely,

4:48

Rất có khả năng,

many hospitals have been leveled along with all the other buildings, Cách dùng từ

4:48

nhiều bệnh viện đã bị san phẳng cùng với tất cả các tòa nhà khác,

Cách dùng từ

Have been leveled trong tin tức thảm họa

Khi là động từ trong tin tức về thảm họa hoặc chiến tranh, level một tòa nhà có nghĩa là phá hủy nó nghiêm trọng đến mức chỉ còn phẳng hoặc gần như phẳng với mặt đất. Have been leveled là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: các bệnh viện là đối tượng bị phá hủy, và câu tập trung vào tình trạng đã bị tàn phá ở hiện tại thay vì ai hoặc điều gì đã phá hủy chúng.

Luyện tập

Bản tin nào nói rõ nhất rằng các tòa nhà đã bị phá hủy gần như hoàn toàn và san phẳng, với kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại?

  1. Several apartment blocks have been damaged by the earthquake.
  2. Several apartment blocks have been inspected after the earthquake.
  3. Several apartment blocks have been leveled by the earthquake.
Xem đáp án

Several apartment blocks have been leveled by the earthquake.

and most medical professionals are either dead or injured along with everyone else.

4:51

và hầu hết các chuyên gia y tế cũng đã chết hoặc bị thương cùng với những người khác.

The survivors lucky enough to have been in metro tunnels Ngữ pháp

4:56

Những người sống sót đủ may mắn khi ở trong các đường hầm tàu điện ngầm

or standing in the right place to be unburned and unhurt

4:59

hoặc đứng đúng vị trí để không bị bỏng và không bị thương

won't have truly escaped harm yet.

5:02

cũng chưa thực sự thoát khỏi nguy hiểm.

Ngữ pháp

lucky enough to: tính từ + enough + to

Trong lucky enough to have been, lucky là tính từ và enough đứng sau nó. Mẫu “tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to” diễn tả một đặc điểm đạt đến mức cần thiết để dẫn đến hành động hoặc kết quả tiếp theo. Ở đây, họ đủ may mắn để đã ở một nơi bảo vệ họ khỏi thương tích tức thời. Động từ nguyên mẫu sau enough có thể ở dạng đơn, như strong enough to lift it, hoặc dạng hoàn thành, như to have been trong câu này. Dạng hoàn thành đặt việc ở nơi an toàn trước thời điểm về sau khi họ được xem là những người sống sót; bản thân cấu trúc enough vẫn diễn tả mức độ cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tall theo mẫu “tính từ + enough + to”: Mia was ____ reach the top shelf without a stool.

Xem đáp án

tall enough to

Depending on the type of weapon,

5:04

Tùy thuộc vào loại vũ khí,

where it explodes,

5:06

nơi nó phát nổ,

and even the weather,

5:06

và thậm chí cả thời tiết,

an awful black rain can begin, Văn hóa

5:08

một cơn mưa đen khủng khiếp có thể bắt đầu,

with radioactive ash and dust descending on the city,

5:10

với tro và bụi phóng xạ trút xuống thành phố,

covering everything and everyone.

5:13

bao phủ mọi thứ và mọi người.

Văn hóa

black rain trong bối cảnh thảm họa hạt nhân

Black rain là thuật ngữ về thảm họa, chỉ mưa bị nhuộm tối và ô nhiễm bởi muội than, tro, bụi cùng các hạt khác sau một vụ nổ hạt nhân. Trong câu này, cụm theo sau with radioactive ash and dust giải thích mối nguy chính: mưa có thể đưa bụi phóng xạ xuống con người, tòa nhà, nguồn nước và mặt đất. Vì vậy, black không chỉ miêu tả vẻ ngoài của cơn mưa. Trong các bài viết về chiến tranh hoặc thảm họa hạt nhân, black rain gọi tên một dạng lắng đọng bụi phóng xạ nguy hiểm, dù thành phần cụ thể và mức phóng xạ có thể khác nhau tùy sự kiện.

Luyện tập

Trong một báo cáo về vụ nổ hạt nhân, black rain có nghĩa là gì?

  1. Mưa axit chủ yếu do ô nhiễm không khí công nghiệp gây ra
  2. Mưa mang theo tro và bụi phóng xạ
  3. Mưa thông thường trông tối dưới mây giông
Xem đáp án

Mưa mang theo tro và bụi phóng xạ

The invisible,

5:16

Nỗi kinh hoàng vô hình,

malicious,

5:17

hiểm ác,

silent horror of radiation takes its turn. Thành ngữ

5:18

và im lặng của bức xạ đến lượt xuất hiện.

Thành ngữ

takes its turn: đến lượt trở thành giai đoạn tiếp theo

Take one's turn thường có nghĩa là hành động khi đến vị trí của mình trong một trình tự. Trong takes its turn, its quay lại chỉ chủ ngữ số ít the invisible, malicious, silent horror of radiation, và takes cũng hòa hợp với chủ ngữ đó. Ở đây, mối nguy từ phóng xạ được nhân hóa như thể nó là người tiếp theo bước ra. Cụm từ chuyển lời kể từ những mối nguy trước đó sang giai đoạn kế tiếp; nó không có nghĩa là phóng xạ thực sự xếp hàng chờ đợi.

Luyện tập

Câu nào dùng take one's turn để nhân hóa một vấn đề mới thành giai đoạn tiếp theo trong một trình tự?

  1. After the storm, the evacuation bus takes a wrong turn.
  2. After the storm, the rescue teams take turns resting.
  3. After the storm, flooding takes its turn as the main threat.
Xem đáp án

After the storm, flooding takes its turn as the main threat.

Every breath carries poison to the lungs of the survivors.

5:21

Mỗi hơi thở đều mang chất độc vào phổi của những người sống sót.

Over the coming days,

5:24

Trong những ngày tới,

the people who receive the highest doses of radiation exposure will die.

5:26

những người nhận liều lượng phơi nhiễm bức xạ cao nhất sẽ chết.

There will be no help,

5:30

Sẽ không có sự giúp đỡ nào,

not for hours or maybe even days.

5:31

không phải trong vài giờ hoặc thậm chí là vài ngày.

Civilization doesn't operate when there is a total breakdown of infrastructure. Cách dùng từ

5:34

Nền văn minh không thể vận hành khi có sự sụp đổ hoàn toàn về cơ sở hạ tầng.

Cách dùng từ

total breakdown of infrastructure: sự cố trên diện rộng của các hệ thống thiết yếu

Trong cụm danh từ này, breakdown có nghĩa là một hệ thống không thể tiếp tục hoạt động. Of infrastructure xác định các hệ thống bị ảnh hưởng, chẳng hạn như điện, nước, giao thông và liên lạc, còn total cho biết sự cố có phạm vi rộng hoặc hoàn toàn. Cụm từ này không có nghĩa là mọi vật thể đều bị hỏng theo nghĩa đen. Nó mô tả sự sụp đổ của mạng lưới dịch vụ thiết yếu giúp xã hội vận hành.

Luyện tập

Trong một báo cáo trang trọng, câu nào mô tả đúng nhất việc nhiều hệ thống công cộng thiết yếu cùng ngừng hoạt động?

  1. The region faced a brief delay on a single road.
  2. The region faced one broken household appliance.
  3. The region faced a total breakdown of infrastructure.
Xem đáp án

The region faced a total breakdown of infrastructure.

Roads are blocked,

5:39

Đường sá bị phong tỏa,

train tracks warped,

5:40

đường ray xe lửa bị cong vênh,

runways cluttered with rubble.

5:41

đường băng ngổn ngang đống đổ nát.

No water,

5:43

Không có nước,

no electricity,

5:44

không có điện,

no communication,

5:45

không có liên lạc,

no stores to replenish supplies from. Cụm từ

5:47

không có cửa hàng nào để bổ sung nhu yếu phẩm.

Cụm từ

replenish supplies: bổ sung lượng hàng đã dùng

Trong câu này, replenish supplies có nghĩa là khôi phục lượng hàng thiết yếu về mức cần thiết sau khi đã sử dụng một phần. Cụm từ này thường gặp trong lĩnh vực hậu cần và lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp, đồng thời trang trọng hơn get more supplies. Thứ được bổ sung là supplies. Có thể dùng from để nêu địa điểm cung cấp, như trong stores to replenish supplies from; from ở cuối liên kết số vật tư với những cửa hàng nơi người ta sẽ lấy chúng.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành tự nhiên nhất câu hậu cần trang trọng này? “The relief team returned to the warehouse to ___ before the next delivery.”

  1. replenish back supplies
  2. replenish supplies
  3. replace supply
  4. refill supplies
Xem đáp án

replenish supplies

Help from surrounding cities will have a hard time entering the disaster zone, Cụm từ

5:50

Sự trợ giúp từ các thành phố xung quanh sẽ rất khó khăn để tiến vào vùng thảm họa,

Cụm từ

cấu trúc have a hard time + -ing

Have a hard time entering có nghĩa là gặp khó khăn đáng kể khi đi vào. Ở đây, help chỉ sự hỗ trợ hoặc lực lượng cứu hộ đến từ các thành phố gần đó, vì vậy câu này dự đoán việc tiếp cận vùng thiên tai sẽ rất khó khăn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have a hard time + -ing. Cụm -ing nêu hành động gặp khó khăn, ở đây là entering.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have a hard time và dạng -ing của read: Because the scan is blurry, the app will ____ the code.

Xem đáp án

have a hard time reading

and even if they can, Ngữ pháp

5:53

và ngay cả khi họ có thể,

the radioactive contamination will make it risky to get too close. Ngữ pháp

5:55

ô nhiễm phóng xạ sẽ khiến việc đến quá gần trở nên rủi ro.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói xem xét khả năng điều kiện đó có thể đúng, nhưng kết quả chính vẫn không thay đổi. Ở đây, lực lượng hỗ trợ có thể vào được vùng thiên tai, nhưng việc đến gần vẫn sẽ nguy hiểm. Trong even if they can, can thay cho can enter the disaster zone; phần từ ngữ lặp lại được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ. Mẫu có thể áp dụng lại là even if + điều kiện, kết quả chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cho biết kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp điều kiện: ____ the roads reopen, the village will remain unsafe because of the gas leak.

Xem đáp án

Even if

Ngữ pháp

make it risky to: đánh giá một hành động

Trong make it risky to get too close, make có nghĩa là gây ra. It là tân ngữ giả hoặc tân ngữ hình thức, risky là tính từ đánh giá hành động, còn to get too close nêu hành động được đánh giá. It không chỉ tình trạng nhiễm phóng xạ hay các thành phố. Mẫu có thể áp dụng lại là make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: một yếu tố khiến một hành động trở nên khó khăn, an toàn, cần thiết hoặc nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu tiếng Anh gồm ba từ, đặt tân ngữ giả trước tính từ: Thick smoke can make ____ breathe without a mask.

Xem đáp án

it risky to

After a nuclear attack,

5:59

Sau một cuộc tấn công hạt nhân,

you're on your own. Thành ngữ

6:01

bạn phải tự lo cho chính mình.

Thành ngữ

on your own: không có ai giúp

Ở đây, on your own có nghĩa là không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Bối cảnh khẩn cấp cho thấy ý chính là thiếu sự hỗ trợ, chứ không phải khoảng cách về mặt không gian. Cấu trúc be on one's own cũng có thể diễn tả việc hành động độc lập hoặc sống không cùng người khác. Hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định nó mang nghĩa không được hỗ trợ, độc lập hay thực sự ở một mình.

Luyện tập

Trong câu này, on your own chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
  2. ở bên ngoài nhà riêng
  3. hoàn toàn kiểm soát người khác
Xem đáp án

không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ

So bit by bit,

6:03

Vì vậy, từng chút một,

people emerge from the rubble on foot,

6:04

mọi người đi bộ bước ra khỏi đống đổ nát,

contaminated with radioactive fallout,

6:07

bị ô nhiễm bởi bụi phóng xạ,

carrying what little they may have left. Ngữ pháp

6:09

mang theo chút ít những gì họ có thể còn sót lại.

Ngữ pháp

what little ...: toàn bộ một lượng rất nhỏ

Ở đây, what little they may have left có nghĩa là toàn bộ lượng tài sản hoặc nguồn lực rất ít mà họ có thể vẫn còn sở hữu. What không phải là từ để hỏi; nó mở đầu một cấu trúc mệnh đề quan hệ hợp nhất mang nghĩa “lượng nhỏ mà...”. Mẫu what little + danh từ không đếm được + mệnh đề khá phổ biến, như trong what little money we had. Little cũng có thể đứng mà không cần nêu rõ danh từ khi ngữ cảnh cung cấp một khái niệm không đếm được như tài sản hoặc nguồn lực, giống như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “toàn bộ một lượng rất nhỏ”: After the drought, the village carefully shared ____ water remained.

Xem đáp án

what little

They are slow,

6:11

Họ đi chậm chạp,

in pain,

6:12

trong đau đớn,

traumatized,

6:13

bị chấn thương tâm lý,

and they all need food,

6:14

và tất cả họ đều cần thức ăn,

water, and medical treatment fast.

6:15

nước uống và điều trị y tế nhanh chóng.

And the damage done by a nuclear weapon doesn't end when the fires burn out Cụm động từ

6:18

Và thiệt hại do vũ khí hạt nhân gây ra không kết thúc khi đám cháy lụi tàn

and the smoke clears. Thành ngữ

6:22

và khói tan đi.

Cụm động từ

burn out: ngừng cháy khi hết nhiên liệu

Trong câu này, burn out có nghĩa là “ngừng cháy vì không còn nhiên liệu”. Chủ ngữ là the fires, vì vậy burn out ở đây là nội động từ và không có tân ngữ theo sau. Ý tưởng năng lượng bị dùng cạn cũng tạo nên nghĩa bóng. Một người có thể burn out sau thời gian dài chịu căng thẳng, hoặc ở trạng thái burned out và cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

Luyện tập

Câu nào dùng burn out với nghĩa lửa tắt vì đã hết nhiên liệu?

  1. The small campfire burned out before midnight.
  2. The flames burned up the dry papers.
  3. The wildfire burned down three empty cabins.
Xem đáp án

The small campfire burned out before midnight.

Thành ngữ

the smoke clears: khói tan và sự hỗn loạn kết thúc

Ở đây, the smoke clears có nghĩa là khói tan đi và tầm nhìn được cải thiện. Clears là nội động từ: khói tự tan và không có tân ngữ theo sau động từ. Cụm này thường được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ lúc một giai đoạn hỗn loạn hoặc khó hiểu kết thúc. Trong when the smoke clears, người nói muốn nói “khi sự hỗn loạn trước mắt đã qua và có thể nhìn rõ các sự thật hoặc hậu quả”.

Luyện tập

Trong câu “We'll know what really happened when the smoke clears,” when the smoke clears có nghĩa là gì?

  1. khi ai đó dùng máy để loại bỏ khói
  2. khi đám cháy trở nên mạnh hơn và khó kiểm soát hơn
  3. khi sự hỗn loạn đã qua và các sự thật trở nên dễ nhận thấy hơn
Xem đáp án

khi sự hỗn loạn đã qua và các sự thật trở nên dễ nhận thấy hơn

The hospitals in the neighboring cities are under-equipped for a disaster of this scale Ghi chú

6:24

Các bệnh viện ở các thành phố lân cận không đủ trang thiết bị cho một thảm họa ở quy mô này

and overwhelmed with tens or hundreds of thousands of patients with serious injuries. Cụm từ

6:28

và bị quá tải với hàng chục hoặc hàng trăm ngàn bệnh nhân bị thương nặng.

Cách dùng từ

under-equipped for: không có đủ nguồn lực cho một thử thách

Under-equipped for có nghĩa là một người, một nhóm hoặc một tổ chức có ít thiết bị hoặc năng lực hơn mức mà một tình huống cụ thể đòi hỏi. Ở đây, các bệnh viện có thể có thiết bị, nhưng không đủ để ứng phó với một thảm họa lớn như vậy. Tính từ under-equipped đi với for + cụm danh từ để nêu thử thách được dùng làm chuẩn đánh giá. Tiền tố under- có nghĩa là 'thấp hơn mức cần thiết', không chỉ vị trí vật lý ở bên dưới.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất và cho thấy phòng khám có một số nguồn lực nhưng không đủ? The clinic is ___ a major chemical spill.

  1. equipped for
  2. unequipped for
  3. under-equipped for
Xem đáp án

under-equipped for

Cụm từ

a disaster of this scale: một thảm họa có quy mô như vậy

Trong a disaster of this scale, of this scale bổ nghĩa cho disaster về mặt quy mô. Cụm này có nghĩa là 'một thảm họa lớn hoặc nghiêm trọng bằng mức đã được xác lập trong ngữ cảnh'. This chỉ lại một chuẩn so sánh đã biết, chẳng hạn số người bị thương hoặc phạm vi thiệt hại. Scale ở đây có nghĩa là kích thước hoặc phạm vi tổng thể, không phải dụng cụ cân, và cụm từ này không nói đến loại thảm họa.

Luyện tập

Trong cụm a project of this scale, of this scale có nghĩa là gì?

  1. một dụng cụ vật lý dùng để cân
  2. kích thước hoặc quy mô đã được đề cập
  3. loại hoặc hạng mục, bất kể kích thước
Xem đáp án

kích thước hoặc quy mô đã được đề cập

Cụm từ

be overwhelmed with + gánh nặng quá mức

Trong câu này, are overwhelmed with có nghĩa là các bệnh viện có nhiều bệnh nhân bị thương nặng hơn mức họ có thể xử lý. With giới thiệu gánh nặng khổng lồ làm cạn kiệt năng lực của bệnh viện; cụm này không nói rằng bệnh viện xúc động về mặt cảm xúc. Cấu trúc be overwhelmed with + danh từ có thể miêu tả một người hoặc tổ chức tiếp nhận, đối mặt hoặc trải qua quá nhiều thứ đến mức khó xử lý hoặc tiếp nhận hết.

Luyện tập

Dùng overwhelmed và giới từ giới thiệu gánh nặng quá mức để hoàn thành câu: After the product recall, the support team was ____ customer complaints.

Xem đáp án

overwhelmed with

In the weeks,

6:34

Trong những tuần,

months,

6:34

những tháng,

and years to come, Cụm từ

6:35

và những năm tới,

many of those who survived will succumb to cancers like leukemia. Cách dùng từ

6:36

nhiều người sống sót sẽ không qua khỏi vì các bệnh ung thư như bệnh bạch cầu.

Cụm từ

years to come: giai đoạn tương lai không có giới hạn xác định

Years to come chỉ những năm sau mốc thời gian tham chiếu, được nhìn nhận như một giai đoạn tương lai kéo dài nhưng không được đo chính xác. Ở đây, cụm này hoàn thành chuỗi thời gian In the weeks, months, and years to come và cho thấy tác động sẽ kéo dài vượt xa thời gian ngay sau sự kiện. Động từ nguyên mẫu to come bổ nghĩa cho years, mang nghĩa “những năm vẫn còn ở phía trước”. Đây là một cách diễn đạt thời gian cố định, không phải sự di chuyển vật lý đến một địa điểm.

Luyện tập

Dùng cụm tiếng Anh gồm ba từ chỉ một giai đoạn tương lai không có giới hạn xác định để hoàn thành câu: The new bridge will serve the region for ____.

Xem đáp án

years to come

Cách dùng từ

succumb to: cuối cùng bị khuất phục sau khi chống cự

Succumb to có nghĩa là bị một điều gì đó khuất phục sau khi không thể chống lại. Trong câu này, những người sống sót sau đó qua đời vì các bệnh ung thư như bệnh bạch cầu; cụm từ nhấn mạnh rằng bệnh tật cuối cùng đã đánh bại họ. Cấu trúc là succumb to + danh từ hoặc cụm danh từ. Thành phần sau to nêu bệnh tật, chấn thương, áp lực, cám dỗ hoặc một sức mạnh khác khiến chủ thể bị khuất phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là cuối cùng bị một điều gì đó khuất phục: Even after treatment, some patients may ____ severe infections.

Xem đáp án

succumb to

The reason no government wants you to think about all this is because

6:41

Lý do mà không một chính phủ nào muốn bạn nghĩ về tất cả những điều này là vì

there is no serious humanitarian response possible to a nuclear explosion.

6:44

không thể có phản ứng nhân đạo nghiêm túc nào đối với một vụ nổ hạt nhân.

There's no way to really help the immediate victims of a nuclear attack. Ngữ pháp

6:48

Không có cách nào để thực sự giúp đỡ các nạn nhân trực tiếp của một cuộc tấn công hạt nhân.

Ngữ pháp

There's no way to + động từ: không có phương pháp khả thi

There's no way to + động từ nguyên mẫu cho biết không có phương pháp khả thi hoặc khả năng nào để làm một việc. Ở đây, việc hỗ trợ hiệu quả cho các nạn nhân trực tiếp được trình bày là bất khả thi, chứ không chỉ khó khăn. So với một câu đơn giản dùng can't, cấu trúc này tập trung vào việc không có bất kỳ con đường, phương pháp hoặc giải pháp nào. Đây là một nhận định mạnh và dứt khoát.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cấu trúc trong bài để nói rằng không có phương pháp khả thi nào: The password was permanently deleted, so ____ recover the account.

Xem đáp án

there's no way to

This is not a hurricane,

6:52

Đây không phải là một cơn bão,

wildfire,

6:54

cháy rừng,

or earthquake,

6:55

hay trận động đất,

or nuclear accident.

6:56

hoặc tai nạn hạt nhân.

It is all of these things at once, Mạch ý

6:57

Nó là tất cả những điều này cùng một lúc,

but worse.

7:00

nhưng tồi tệ hơn.

Mạch ý

all of these things at once, but worse: kết hợp và tăng mức độ của các phép so sánh

All of these things gom các so sánh trước đó—bão, cháy rừng, động đất và tai nạn hạt nhân—thành một bức tranh chung. Ở đây, at once có nghĩa là “tất cả cùng lúc”, không phải “ngay lập tức”. Sau đó, but worse đẩy kết luận lên mức nghiêm trọng hơn từng mục trong danh sách. Mẫu all of X at once, but worse có thể được áp dụng ở tình huống khác: trước hết nó cô đọng nhiều đối tượng so sánh, rồi đưa ra một kết luận mạnh hơn.

Luyện tập

“It is all of these things at once, but worse” có vai trò gì trong lập luận?

  1. Câu này nói rằng các thảm họa xảy ra ngay lập tức nhưng không nghiêm trọng.
  2. Câu này gom các so sánh với những thảm họa đã nêu trước đó rồi tăng mức độ của kết luận.
  3. Câu này sửa lại danh sách bằng cách nói rằng chỉ có một thảm họa xảy ra.
Xem đáp án

Câu này gom các so sánh với những thảm họa đã nêu trước đó rồi tăng mức độ của kết luận.

No nation on earth is prepared to deal with Cụm động từ

7:01

Không một quốc gia nào trên trái đất chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với

it.

7:03

điều đó.

Cụm động từ

deal with: xử lý hoặc ứng phó với một vấn đề

Deal with có nghĩa là hành động để xử lý, quản lý hoặc ứng phó với một vấn đề, nhiệm vụ hay tình huống khó khăn. Trong câu này, cụm từ cho biết không quốc gia nào sẵn sàng ứng phó với cuộc khủng hoảng. Cấu trúc là deal with + tân ngữ: deal with it, deal with complaints, deal with an emergency. Tân ngữ đứng sau with; không đặt tân ngữ giữa deal và with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài học, mang nghĩa “xử lý hoặc ứng phó với”: The support team must ____ hundreds of requests today.

Xem đáp án

deal with

The world has changed in the past few years

7:03

Thế giới đã thay đổi trong vài năm qua

with world leaders again explicitly and publicly threatening each other with nuclear weapons.

7:07

với việc các nhà lãnh đạo thế giới một lần nữa công khai đe dọa nhau bằng vũ khí hạt nhân.

Many experts think the danger of a nuclear strike is higher than it has been in decades. Ngữ pháp

7:13

Nhiều chuyên gia cho rằng nguy cơ của một cuộc tấn công hạt nhân hiện nay đang cao hơn so với nhiều thập kỷ qua.

Ngữ pháp

Phép so sánh dài hạn higher than it has been in decades

Cụm higher than it has been in decades so sánh mức độ nguy hiểm hiện tại với mức độ trong một khoảng thời gian dài kéo dài đến hiện tại. It chỉ the danger of a nuclear strike, còn thì hiện tại hoàn thành has been kết nối các mức độ trong quá khứ với hiện tại. Ở đây, in decades có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào trong nhiều thập kỷ qua, không phải sau vài thập kỷ nữa. Cấu trúc này thường cho biết một chỉ số đã đạt mức cao bất thường xét trong dài hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc than + hiện tại hoàn thành + in decades để thể hiện một mức cao dài hạn ở hiện tại: The river is higher ____.

Xem đáp án

than it has been in decades

Governments tell their citizens that it's good that we have nuclear weapons, Mạch ý

7:18

Các chính phủ nói với công dân của họ rằng thật tốt khi chúng ta có vũ khí hạt nhân,

but it's bad when anyone else gets them.

7:22

nhưng thật tồi tệ khi bất kỳ ai khác có được chúng.

Mạch ý

Khuôn đối lập it's good that we... but it's bad when anyone else...

Câu này dùng một khuôn đối lập cân xứng: it's good that we... but it's bad when anyone else.... Việc lặp lại it's + lời đánh giá đặt hai phán xét trái ngược cạnh nhau, còn but đánh dấu sự xung đột giữa chúng. Trong ngữ cảnh này, we chỉ đất nước của chính phủ đó, còn anyone else chỉ các quốc gia khác. Người nói không tán thành nhận định đầu tiên. Bằng cách giữ cho tình huống chung vẫn có thể so sánh nhưng thay đổi bên liên quan, khuôn này phơi bày và phê phán một tiêu chuẩn kép: phía chúng ta được xem là chấp nhận được, còn các phía khác bị xem là không thể chấp nhận.

Luyện tập

Tác dụng chính của khuôn song song it's good... but it's bad... trong câu này là gì?

  1. Nó khẳng định rằng vũ khí hạt nhân tốt cho mọi quốc gia.
  2. Nó đối lập việc sở hữu vũ khí hạt nhân với việc phá hủy chúng.
  3. Nó phơi bày tiêu chuẩn kép bằng cách đưa ra các phán xét trái ngược tùy theo ai sở hữu vũ khí.
Xem đáp án

Nó phơi bày tiêu chuẩn kép bằng cách đưa ra các phán xét trái ngược tùy theo ai sở hữu vũ khí.

That it's somehow necessary to threaten others with mass destruction to keep us safe. Ý định

7:25

Rằng việc đe dọa người khác bằng sự hủy diệt hàng loạt bằng cách nào đó là cần thiết để giữ an toàn cho chúng ta.

Ý định

Khoảng cách hoài nghi trong “somehow necessary”

Trong câu này, somehow bổ nghĩa cho necessary. Từ này không hỏi một việc sẽ được thực hiện bằng cách nào. Nó thể hiện rằng điều được cho là cần thiết rất khó giải thích hoặc biện minh: lập luận ấy nói rằng việc đe dọa người khác dường như là cần thiết để bảo đảm an toàn. Vì câu này vừa thuật lại vừa chất vấn lập luận đó, somehow tạo ra một khoảng cách hoài nghi. Người nói nhắc lại nhận định mà không hoàn toàn tán thành và hướng người nghe chú ý đến tính logic đáng ngờ của nó.

Luyện tập

Trong câu mang tính hoài nghi “They claim it is somehow necessary to act now.”, somehow có khả năng cao nhất bổ sung thái độ nào?

  1. Nó khẳng định chắc chắn rằng hành động ấy là cần thiết, không có gì phải nghi ngờ.
  2. Nó giải thích phương pháp thực tế được dùng để tạo ra sự an toàn.
  3. Nó cho thấy người nói cảm thấy khó biện minh cho điều được cho là cần thiết.
Xem đáp án

Nó cho thấy người nói cảm thấy khó biện minh cho điều được cho là cần thiết.

But does this make you feel safe? Mạch ý

7:31

Nhưng điều này có làm bạn cảm thấy an toàn không?

Mạch ý

Lời thách thức tu từ trong “But does this make you feel safe?”

Câu hỏi này chuyển cuộc thảo luận từ một nhận định trừu tượng sang đánh giá cá nhân của khán giả. This chỉ chính sách hoặc logic vừa được đề cập, còn make you feel safe hỏi về tác động của nó đối với cảm giác an toàn của người nghe chứ không chứng minh sự an toàn khách quan. Trong ngữ cảnh này, câu trả lời được dự đoán là không, vì vậy đây là một câu hỏi tu từ nhằm thách thức lập luận. Thay vì thêm một lời khẳng định khác, người nói yêu cầu người nghe kiểm nghiệm lập luận trước đó bằng chính phản ứng của mình. Lập luận được tổ chức theo trình tự đưa ra nhận định rồi trực tiếp chất vấn nhận định ấy.

Luyện tập

Sau khi người nói mô tả sự an toàn dựa trên những lời đe dọa lẫn nhau, vai trò chính của “But does this make you feel safe?” là gì?

  1. Đưa ra một định nghĩa kỹ thuật mới về sự an toàn.
  2. Thách thức nhận định trước đó bằng cách hướng đến cảm giác an toàn của chính khán giả.
  3. Yêu cầu khán giả xác định ai đã đưa ra lời đe dọa.
Xem đáp án

Thách thức nhận định trước đó bằng cách hướng đến cảm giác an toàn của chính khán giả.

It only takes a small group of people with power to go crazy or rogue, Ngữ pháp

7:33

Chỉ cần một nhóm nhỏ những người có quyền lực nổi điên hoặc làm phản,

Ngữ pháp

It only takes X to Y: chỉ cần X là đủ để Y xảy ra

Trong cấu trúc It only takes X to Y, it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một sự vật cụ thể. Takes có nghĩa là cần, X là điều kiện tối thiểu, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động hoặc kết quả mà điều kiện đó khiến cho có thể xảy ra. Only nhấn mạnh rằng ngưỡng này thấp đến đáng ngạc nhiên. Ở đây, X là một nhóm nhỏ có quyền lực, còn go crazy or rogue có nghĩa là nhóm đó mất khả năng phán đoán đúng đắn hoặc không còn tuân theo quy tắc. Lời cảnh báo là chỉ một điều kiện hạn chế như vậy cũng có thể đủ để gây ra thiệt hại lớn hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng It only takes X to Y để cho thấy một điều kiện nhỏ cũng đủ gây ra một kết quả?

  1. It only takes one careless click to share the file with everyone.
  2. Only one careless click takes the file to everyone.
  3. It only takes the file from everyone with one careless click.
Xem đáp án

It only takes one careless click to share the file with everyone.

a small misstep or a simple misunderstanding to unleash a catastrophe of unimaginable proportions. Cụm từ

7:37

một bước đi sai lầm nhỏ hay một sự hiểu lầm đơn giản là có thể gây ra một thảm họa có quy mô không thể tưởng tượng nổi.

Cụm từ

unleash a catastrophe: châm ngòi cho một thảm họa

Theo nghĩa đen, unleash là thả một thứ từng bị kìm giữ. Trong unleash a catastrophe, từ này được dùng theo nghĩa bóng: một hành động làm khởi phát những hậu quả phá hoại vô cùng lớn. Cụm từ này giàu hình ảnh và mạnh mẽ. Nó trình bày thảm họa như một sức mạnh lớn mà một khi đã được giải phóng thì có thể rất khó kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: A major safety failure could ____.

Xem đáp án

unleash a catastrophe

Exploding stuff in videos is fun. Mạch ý

7:44

Làm nổ mọi thứ trong video thì vui.

Exploding things in real life,

7:46

Làm nổ mọi thứ trong đời thực,

not so much. Ý định

7:48

thì không vui đến vậy.

Mạch ý

Phép đối lập lặp lại “Exploding ...”: video và đời thực

Hai câu lặp lại cùng một phần mở đầu “Exploding ...” để đặt hai trường hợp tương ứng cạnh nhau. Việc giữ nguyên chủ đề giúp người nghe dễ theo dõi phép so sánh: “in videos” được đối lập với “in real life”. Sau đó, câu thứ hai rút gọn phần đánh giá được lặp lại: “not so much” thay cho “is not fun”. Bằng cách quay lại ý mở đầu rồi đảo ngược đánh giá, phần kết tóm tắt lập luận một cách dễ nhớ. Đây là một kiểu kết bài có thể dùng trong tình huống khác: lặp lại từ ngữ chính, thay đổi một yếu tố rồi nêu lập trường cuối cùng.

Luyện tập

Cấu trúc “Exploding ...” được lặp lại có tác dụng gì trong phần kết này?

  1. Nó nói rằng các vụ nổ vui như nhau trong video và ngoài đời thực.
  2. Nó giữ nguyên chủ đề, đồng thời đối lập video với đời thực và đưa ra đánh giá cuối cùng.
  3. Nó giới thiệu hai chủ đề không liên quan mà không thể hiện lập trường của người nói.
Xem đáp án

Nó giữ nguyên chủ đề, đồng thời đối lập video với đời thực và đưa ra đánh giá cuối cùng.

Ý định

“not so much” như một cách đối lập phủ định có tính kiềm chế

Ở đây, “not so much” lược bỏ phần “is fun” lẽ ra được lặp lại. Sau câu đánh giá tích cực về video, cụm này có nghĩa là làm nổ đồ vật ngoài đời thật không vui, chứ không phải số lượng ít hơn. Câu đáp ngắn nghe có vẻ kiềm chế và tạo ra sự đối lập với sắc thái hài hước tỉnh bơ: người nói tránh một lời phủ định thẳng như “absolutely not”, dù ý nghĩa thực tế rất tiêu cực. Có thể dùng mẫu này sau một trường hợp tích cực để cho thấy trường hợp thứ hai không có cùng đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập bằng cụm ba từ đã học ở trên: I enjoy planning trips. Packing my suitcase, ____.

Xem đáp án

not so much

There is a solution, Mạch ý

7:50

Tuy nhiên, vẫn có

though.

7:52

một giải pháp.

Mạch ý

Though ở cuối trong There is a solution, though.

Ở cuối câu, though có nghĩa là “tuy vậy” hoặc “dù thế”. Từ này chuyển hướng khỏi ý bi quan trước đó và bổ sung một sự thật đáng hy vọng hơn: có một giải pháp. Vị trí cuối câu khiến sự tương phản giống như một ý được thêm vào sau. Câu đã hoàn chỉnh trước though; ở đây though không mở đầu một mệnh đề phụ còn dang dở.

Luyện tập

Câu nào dùng though ở cuối để thêm một sự tương phản ngắn sau một lời khẳng định hoàn chỉnh?

  1. The task is difficult, so we may need more time.
  2. The task is difficult. We can finish it today, though.
  3. Though the task is difficult, we can finish it today.
Xem đáp án

The task is difficult. We can finish it today, though.

Eliminating all nuclear weapons and vowing never to build them again. Cách dùng từ

7:52

Xóa bỏ tất cả vũ khí hạt nhân và thề sẽ không bao giờ chế tạo lại chúng.

Cách dùng từ

vowing never to + động từ

Vowing là dạng -ing của vow. Vow to do something có nghĩa là đưa ra một cam kết nghiêm túc và chắc chắn để làm điều gì đó, thường là công khai. Ở đây, vowing được đặt song song với eliminating như một hành động khác trong giải pháp được đề xuất. Trong cấu trúc vow never to + động từ, never đứng trước to + động từ và diễn tả cam kết không thực hiện hành động đó vào bất kỳ lúc nào trong tương lai. Cấu trúc này mạnh và trang nghiêm hơn việc chỉ nói rằng ai đó không có ý định làm điều ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang nghiêm có nghĩa là “đưa ra một cam kết công khai và chắc chắn”: After the safety scandal, the directors are ____ hide inspection reports again.

Xem đáp án

vowing never to

In 2017,

7:57

Vào năm 2017,

almost two-thirds of all the world's countries,

7:58

gần hai phần ba các quốc gia trên thế giới,

supported by hundreds of civil society organizations Cách dùng từ

8:01

được hỗ trợ bởi hàng trăm tổ chức xã hội dân sự

and the International Red Cross and Red Crescent Movement, Văn hóa

8:04

và Phong trào Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ Quốc tế,

agreed to prohibit and eliminate nuclear weapons. Cụm từ

8:06

đã đồng ý cấm và loại bỏ vũ khí hạt nhân.

Cách dùng từ

civil society organizations: các tổ chức xã hội dân sự

Ở đây, civil society organizations chỉ các nhóm có tổ chức hoạt động bên ngoài chính phủ và doanh nghiệp vì lợi nhuận, đồng thời tham gia vào đời sống công cộng, chẳng hạn như nhóm vận động, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức cộng đồng và tổ chức nhân đạo phi lợi nhuận. Civil mô tả lĩnh vực công dân hoặc công cộng; từ này không có nghĩa là lịch sự. Trong câu này, cụm từ nêu một trong những nguồn ủng hộ quyết định của các quốc gia. Nói rộng hơn, đây là thuật ngữ bao quát mang tính trang trọng, được dùng khi bàn về cách các nhóm phi nhà nước tác động đến các vấn đề công cộng.

Luyện tập

Trong một báo cáo chính sách công, civil society organizations có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Các công ty thương mại bán sản phẩm cho công chúng
  2. Các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thực thi chính sách công
  3. Các tổ chức nằm ngoài chính phủ và doanh nghiệp vì lợi nhuận, hoạt động về các vấn đề công cộng hoặc cộng đồng
Xem đáp án

Các tổ chức nằm ngoài chính phủ và doanh nghiệp vì lợi nhuận, hoạt động về các vấn đề công cộng hoặc cộng đồng

Văn hóa

International Red Cross and Red Crescent Movement: Phong trào Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế

International Red Cross and Red Crescent Movement là tên riêng đầy đủ của một mạng lưới nhân đạo toàn cầu. Red Cross và Red Crescent chỉ các biểu tượng và tổ chức trong cùng một phong trào; ở đây, Red Crescent không phải là cách mô tả thông thường về hình dạng của Mặt Trăng. Trong câu này, toàn bộ tên gọi xác định một tổ chức đã ủng hộ thỏa thuận của các quốc gia. Việc nhận ra đây là một tên gọi thống nhất cho thấy một phong trào nhân đạo có phối hợp đang hỗ trợ, chứ không phải câu đang liệt kê hai nhóm không liên quan.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng International Red Cross and Red Crescent Movement?

  1. Mạng lưới nhân đạo toàn cầu gồm các tổ chức Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ
  2. Một tổ chức từ thiện quốc gia có tên chính thức là Red Crescent
  3. Hai tổ chức không liên quan chỉ tình cờ có biểu tượng tương tự
Xem đáp án

Mạng lưới nhân đạo toàn cầu gồm các tổ chức Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ

Cụm từ

agreed to prohibit and eliminate: cam kết hành động chính thức

Agree to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một nhóm chấp nhận kế hoạch hay cam kết thực hiện hành động. Ở đây, agreed to diễn đạt một cam kết chung, không chỉ là cùng quan điểm. Dấu hiệu nguyên mẫu to áp dụng cho cả hai động từ được nối song song: prohibit và eliminate. Prohibit có nghĩa là chính thức cấm; eliminate có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn. Khi đi cùng nhau, chúng tạo thành ngôn ngữ chính sách trang trọng mô tả hai hành động dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết các quốc gia đã chấp nhận cả hai hành động chính sách. Dùng agreed to cùng các động từ trang trọng có nghĩa là “cấm” và “loại bỏ hoàn toàn”: After the talks, the countries ____ chemical weapons.

Xem đáp án

agreed to prohibit and eliminate

It's not about who has nuclear weapons Mạch ý

8:10

Đó không phải là vấn đề ai có vũ khí hạt nhân

and who doesn't.

8:12

và ai không có.

The weapons themselves are the problem.

8:13

Bản thân các loại vũ khí này mới là vấn đề.

Mạch ý

It's not about who has ...: bác bỏ và thay thế một khung thảo luận

It's not about ... bác bỏ một cách đóng khung vấn đề đang được đề xuất. Mệnh đề who nêu trọng tâm bị gạt sang một bên: chia người hoặc quốc gia thành bên sở hữu vũ khí hạt nhân và bên không sở hữu. Cách nói này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một trọng tâm thay thế. Câu tiếp theo đưa ra trọng tâm đó: chính các vũ khí mới là vấn đề. Trong who doesn't, doesn't thay cho doesn't have nuclear weapons; phần từ ngữ lặp lại được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ.

Luyện tập

Trong đoạn văn, “It's not about who has nuclear weapons and who doesn't” có chức năng gì?

  1. Câu này khẳng định rằng không ai sở hữu vũ khí hạt nhân.
  2. Câu này bác bỏ trọng tâm ai sở hữu vũ khí để cuộc thảo luận có thể chuyển sang chính các vũ khí.
  3. Câu này nói rằng việc sở hữu là vấn đề duy nhất quan trọng.
  4. Câu này yêu cầu người nghe xác định những quốc gia nào sở hữu vũ khí hạt nhân.
Xem đáp án

Câu này bác bỏ trọng tâm ai sở hữu vũ khí để cuộc thảo luận có thể chuyển sang chính các vũ khí.

They are deeply immoral and an existential threat to all of us. Cách dùng từ

8:16

Chúng vô cùng vô đạo đức và là mối đe dọa đối với sự tồn tại của tất cả chúng ta.

Cách dùng từ

existential threat: mối nguy đối với khả năng tiếp tục tồn tại

Existential threat là một mối nguy có thể phá hủy một thực thể hoặc khiến thực thể đó không thể tiếp tục tồn tại. Trong câu này, cụm từ mô tả vũ khí hạt nhân là nguy cơ đối với sự sống còn của tất cả mọi người, chứ không chỉ là một thứ nguy hiểm. Existential bổ nghĩa cho threat và đặt mức độ rủi ro ở ngưỡng cao nhất: điều bị đe dọa chính là khả năng tiếp tục tồn tại.

Luyện tập

Trong câu "Losing all access to fresh water would be an existential threat to the island community," existential threat có nghĩa là gì?

  1. Một vấn đề tạm thời khiến cuộc sống hằng ngày trở nên bất tiện
  2. Cảm giác không chắc chắn của cá nhân về ý nghĩa cuộc sống
  3. Một mối nguy có thể khiến cộng đồng đó chấm dứt tồn tại
Xem đáp án

Một mối nguy có thể khiến cộng đồng đó chấm dứt tồn tại

No matter what country you come from, Ngữ pháp

8:21

Bất kể bạn đến từ quốc gia nào,

no matter what political side you find yourself on,

8:23

bất kể bạn đứng ở phe phái chính trị nào,

we need to demand that they disappear forever.

8:26

chúng ta cần yêu cầu chúng phải biến mất mãi mãi.

Ngữ pháp

No matter what country you come from: loại quốc gia khỏi điều kiện

Mệnh đề No matter what country you come from có nghĩa là 'bất kể bạn đến từ quốc gia nào'. Nó thừa nhận rằng mọi người có thể đến từ các quốc gia khác nhau, rồi loại bỏ sự khác biệt đó khỏi điều kiện: mệnh đề chính áp dụng cho tất cả mọi người. Cấu trúc là no matter what + danh từ + chủ ngữ + động từ. Đây là mệnh đề phụ nên dùng trật tự trần thuật, you come from, chứ không dùng trật tự nghi vấn, do you come from. Việc lặp lại cùng một khung với political side mở rộng tuyên bố chung sang hai loại khác biệt.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được đánh dấu để hoàn thành quy tắc sao cho nó áp dụng với người từ mọi quốc gia: '____, you must follow the same entry rules.'

Xem đáp án

No matter what country you come from

This will not happen without pressure.

8:29

Điều này sẽ không xảy ra nếu không có sức ép.

If you want to be part of this pressure,

8:32

Nếu bạn muốn trở thành một phần của sức ép này,

there are things you personally can do too.

8:33

có những việc bạn cũng có thể đích thân làm.

Visit notonukes.org

8:36

Hãy truy cập notonukes.org

to learn more about nuclear weapons

8:39

để tìm hiểu thêm về vũ khí hạt nhân

and what you can do about them.

8:41

và những gì bạn có thể làm về chúng.