Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thả bom hạt nhân xuống một thành phố?: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Tóm tắt: Mô phỏng theo dõi vụ nổ hạt nhân trong thành phố lớn, từ tàn phá tức thời đến phóng xạ, hạ tầng sụp đổ và bệnh tật. Video cho thấy vì sao cứu trợ thông thường thất bại rồi lập luận xóa bỏ vũ khí hạt nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “is no match for” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng một bên không thể chống lại bên kia và dùng để so sánh sức mạnh hay năng lực. 2. “have a hard time entering” — Cụm cố định và kết hợp từ: dùng have a hard time + -ing cho khó khăn thực tế, ở đây là việc cứu trợ bên ngoài khó tiếp cận. 3. “No matter what country you come from,” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu no matter what + mệnh đề danh từ là “bất kể” và tạo kết luận bao quát.
Nội dung bài học
Playing around with nuclear weapons in videos is fun. Cụm động từ
0:01Chơi đùa với vũ khí hạt nhân trong các video thì rất vui.
Playing around with: thử nghiệm một cách tùy hứng
Playing around with có nghĩa là thử, nghịch hoặc thử nghiệm một thứ gì đó một cách thoải mái, thường để xem điều gì sẽ xảy ra chứ không nhằm đạt một mục tiêu cố định. Cụm từ này có sắc thái nhẹ nhàng và vui đùa. Ở đây, sắc thái đó tương phản với tính nghiêm trọng của vũ khí hạt nhân; câu nói đến việc dùng chủ đề này trong video, không phải xử lý vũ khí thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Before choosing a final design, Mina spent an hour ____ different layouts.
Xem đáp án
playing around with
There's a visceral joy in blowing things up and a horrifying fascination with things like fireballs, Cụm động từ
0:04Có một niềm vui mãnh liệt khi làm nổ tung mọi thứ và một sự mê hoặc đáng sợ đối với những thứ như quả cầu lửa,
Blowing things up: cụm blow ... up có thể tách
Blowing things up có nghĩa là làm cho các vật phát nổ hoặc bị phá hủy bởi một vụ nổ. Ở đây, cụm từ mô tả hành động xuất hiện trong video mô phỏng vụ nổ. Với nghĩa này, blow up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ danh từ có thể đứng sau up hoặc giữa blow và up: blow up the building / blow the building up. Đại từ phải đứng ở giữa: blow it up, không phải blow up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của blow ... up và dùng đại từ it: The old shed was unsafe, so the crew decided to ____.
Xem đáp án
blow it up
it's not the best way of understanding the real impact of a nuclear explosion.
0:14đó không phải là cách tốt nhất để hiểu tác động thực sự của một vụ nổ hạt nhân.
Put something in perspective: đặt một điều vào bối cảnh rộng hơn
Put something in perspective có nghĩa là đặt một điều bên cạnh một quy mô, bối cảnh hoặc phép so sánh rộng hơn để đánh giá chính xác hơn kích thước hoặc tầm quan trọng thực sự của nó. Ở đây, phép so sánh trực quan giúp người xem hình dung quy mô sức hủy diệt của con người. Cụm này không nói về phép phối cảnh trong mỹ thuật, và perspective ở đây cũng không chỉ có nghĩa là quan điểm cá nhân. Cấu trúc là put + tân ngữ + in perspective, như trong put the risk in perspective hoặc put it in perspective.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu và đại từ it: Seeing the annual cost next to the total budget helps ____.
Xem đáp án
put it in perspective
to explore what would really happen if a nuclear weapon were detonated in a major city today. Ngữ pháp
0:30để khám phá những gì sẽ thực sự xảy ra nếu một vũ khí hạt nhân được kích nổ ở một thành phố lớn ngày nay.
Partnered with: thiết lập quan hệ hợp tác công việc
Trong we've partnered with the Red Cross and Red Crescent Movement, partner là động từ, không phải danh từ có nghĩa là người đồng hành hay bạn đời. Partner with một người hoặc tổ chức có nghĩa là thiết lập quan hệ làm việc vì một mục tiêu hoặc dự án chung. Cấu trúc có thể áp dụng lại là partner with + người hoặc tổ chức, thường theo sau bởi on + dự án hoặc to + động từ: partner with a school on a study; partner with a charity to raise funds.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng bảo tàng và trường học là đối tác cùng xây dựng một dự án chung?
- The museum partnered with a local school to create the exhibit.
- The museum worked near a local school while renovating the exhibit.
- The museum bought old desks from a local school for the exhibit.
Xem đáp án
The museum partnered with a local school to create the exhibit.
Cấu trúc giả định what would really happen if ... were detonated
Ở đây, what would really happen if ... là một câu hỏi gián tiếp đứng sau explore. Cấu trúc này hỏi về hậu quả của một sự kiện được giả định, thay vì đặt câu hỏi trực tiếp. Really nhấn mạnh rằng người nói muốn có câu trả lời thực tế và dựa trên bằng chứng. Phần chính của câu hỏi giả định dùng would: what would ... happen. Mệnh đề if dùng dạng bị động quá khứ were detonated: were + quá khứ phân từ. Cách này tập trung vào việc vũ khí bị kích nổ, chứ không tập trung vào người kích nổ nó; trong cấu trúc này, would thường không nằm trong mệnh đề if.
Luyện tập
Câu nào hỏi một cách tự nhiên về kết quả của tình huống giả định?
- What would happen if the bridge would be closed for a week?
- What happened when the bridge was closed for a week?
- What would happen if the bridge were closed for a week?
Xem đáp án
What would happen if the bridge were closed for a week?
We begin our story in the middle of downtown in a major city. Mạch ý
0:49Chúng ta bắt đầu câu chuyện ở giữa trung tâm của một thành phố lớn.
We begin our story như một cụm chuyển sang phần kể chuyện
We begin our story báo hiệu sự chuyển đổi từ phần giới thiệu chủ đề sang một tình huống cụ thể. Cụm từ này định hướng người nghe: phần giải thích tiếp theo sẽ diễn ra theo trình tự, thường bắt đầu từ một địa điểm hoặc thời điểm được nêu rõ. Ở đây, story có nghĩa là câu chuyện được sắp xếp hoặc tình huống được dùng để giải thích các sự kiện. Bản thân từ này không có nghĩa rằng chủ đề là hư cấu.
Luyện tập
Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên sự chuyển sang tình huống được kể lại và thiết lập cảnh mở đầu?
- We begin our list with three mountain towns.
- We began studying the town's history last year.
- We begin our story in a mountain town, just before the storm arrives.
Xem đáp án
We begin our story in a mountain town, just before the storm arrives.
are lost in their thoughts and daily lives. Thành ngữ
0:56đang chìm đắm trong những suy nghĩ và cuộc sống thường ngày của họ.
lost in their thoughts: chìm trong suy nghĩ
Trong câu này, lost in their thoughts có nghĩa là họ quá mải suy nghĩ nên hầu như không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh. Lost được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không có ai thực sự bị lạc đường. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be lost in one's thoughts. Hãy đổi be và từ chỉ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: she was lost in her thoughts; I was lost in my thoughts.
Luyện tập
Dùng cấu trúc be lost in one's thoughts để hoàn thành câu: During the train ride, Maya was ____ and did not hear the announcement.
Xem đáp án
lost in her thoughts
a nuclear weapon is detonated and time freezes. Thành ngữ
0:59một vũ khí hạt nhân được kích nổ và thời gian đóng băng.
time freezes: khoảng dừng kể chuyện đầy kịch tính
Ở đây, time freezes là một ẩn dụ trong cách kể chuyện: diễn biến được thể hiện như thể dừng lại đúng vào lúc vụ nổ xảy ra để người xem có thể quan sát khoảnh khắc đó. Cụm từ không khẳng định rằng thời gian thực sự ngừng lại về mặt vật lý. Nói rộng hơn, time freezes có thể tạo ra một khoảng dừng đầy kịch tính hoặc diễn tả cảm giác rằng một khoảnh khắc gây sốc hay mãnh liệt nằm ngoài dòng chảy thời gian bình thường.
Luyện tập
Trong câu "Right here, a nuclear weapon is detonated and time freezes," time freezes có nghĩa là gì?
- Mọi chiếc đồng hồ đều ngừng hoạt động vĩnh viễn.
- Thời gian trở nên lạnh đến mức biến thành băng.
- Mạch kể tạm dừng ở khoảnh khắc then chốt.
Xem đáp án
Mạch kể tạm dừng ở khoảnh khắc then chốt.
The first phase of the explosion happens within less than a second.
1:03Giai đoạn đầu tiên của vụ nổ xảy ra trong vòng chưa đầy một giây.
and grows in a fireball to more than 2 km across.
1:10và phát triển thành một quả cầu lửa có đường kính hơn 2 km.
Think of water dripped onto a very hot pan.
1:18Hãy nghĩ đến những giọt nước nhỏ xuống một chiếc chảo rất nóng.
an intense tsunami of light washes over the city in an instant. Thành ngữ
1:32một cơn sóng thần ánh sáng dữ dội quét qua thành phố trong chốc lát.
Phép ẩn dụ “tsunami of light”
Ở đây, tsunami of light là một phép ẩn dụ: không hề có nước thật. Cụm từ miêu tả luồng sáng như một thứ khổng lồ, nhanh và dữ dội, bao trùm toàn bộ thành phố cùng một lúc. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a tsunami of + danh từ. Nó dùng hình ảnh một con sóng hủy diệt để diễn tả thứ gì đó xuất hiện đột ngột với số lượng cực lớn và khó kiểm soát. Trong câu này, hiện tượng thật là một xung ánh sáng mạnh; tsunami làm nổi bật quy mô và sức mạnh theo cách kịch tính.
Luyện tập
Trong câu “A tsunami of emails hit the support team,” cụm “a tsunami of emails” gợi ý điều gì?
- Chỉ có vài email đến một cách chậm chạp
- Một lượng email áp đảo đã đến đột ngột
- Các email được gửi từ một nơi gần đại dương
Xem đáp án
Một lượng email áp đảo đã đến đột ngột
“happen to” để diễn tả sự tình cờ và câu hỏi thăm dò
Trong câu này, happen to have có nghĩa là “tình cờ ở trong trạng thái đó”. Cụm từ cho biết hướng của đầu là ngẫu nhiên, chứ không phải được cố ý lựa chọn. Mẫu happen to + động từ nguyên mẫu diễn tả một điều tình cờ đúng hoặc xảy ra ngẫu nhiên: I happened to see it. Trong câu hỏi, Do you happen to...? cũng có thể làm cho lời hỏi thông tin nhẹ nhàng hơn, tương tự by any chance. Ở đây, happen được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to; nó không mang nghĩa một sự kiện “xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi lịch sự bằng cụm từ cố định mang nghĩa “tình cờ, không biết liệu”: Do you ____ know where the nearest pharmacy is?
Xem đáp án
happen to
render + tân ngữ + tính từ trong “renders you blind”
Ở đây, renders có nghĩa là “khiến trở thành hoặc rơi vào một trạng thái”. Cấu trúc là render + tân ngữ + tính từ: you là tân ngữ, còn blind là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Vì vậy, cụm này nói rằng ánh chớp khiến một người không thể nhìn thấy trong vài giờ. Cấu trúc gây khiến này thường xuất hiện trong các lời giải thích trang trọng về tác động và hậu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ gây khiến trang trọng trong bài học: Yesterday, the software failure ____ the backup files unreadable.
Xem đáp án
rendered
The heat of this light produces a thermal pulse
1:44Sức nóng của ánh sáng này tạo ra một xung nhiệt
so energetic and hot that it just burns everything as far as 13 km from the detonation site. Ngữ pháp
1:47nhiều năng lượng và nóng đến mức nó thiêu rụi mọi thứ cách xa tới 13 km tính từ điểm kích nổ.
so energetic and hot that: mức độ và kết quả
Cấu trúc so + tính từ + that liên kết một mức độ rất cao với kết quả của nó. Energetic và hot là hai tính từ đẳng lập sau so, còn mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết điều gì xảy ra vì xung nhiệt có những tính chất đó ở mức độ rất cao. Ở đây, so không đứng riêng với nghĩa “vì vậy”. Nó kết hợp với that để tạo thành một cấu trúc kết quả: so energetic and hot that it burns everything. Cấu trúc này cũng có thể giải thích vì sao một tính chất mạnh dẫn đến một hệ quả.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng hai từ còn thiếu: The soup was ____ salty and spicy ____ nobody could finish it.
Xem đáp án
so · that
as far as + khoảng cách để chỉ phạm vi không gian
Trong câu này, as far as 13 km đánh dấu giới hạn ngoài cùng của một tác động vật lý. Sức nóng thiêu đốt có thể lan tới những nơi cách điểm nổ tối đa 13 kilômét. Dùng as far as trước một khoảng cách hoặc địa điểm khi một thứ vươn tới, lan rộng, di chuyển hoặc có thể được nhìn thấy tới điểm đó. Ở đây, far nói về không gian có thể đo được, không phải chủ đề hay giới hạn hiểu biết của một người.
Luyện tập
Câu nào dùng as far as để đánh dấu giới hạn ngoài cùng của khoảng cách vật lý?
- The smoke was visible as far as the next town.
- As far as prices are concerned, this shop is cheaper.
- As far as I know, the road is open.
Xem đáp án
The smoke was visible as far as the next town.
What this means is that như một khung diễn đạt để giải thích
What this means is that là một khung diễn đạt dùng để giải thích. Mệnh đề với what nhắc lại sự việc đã nêu trước đó, còn is that giới thiệu hệ quả hoặc cách hiểu rõ ràng hơn. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một sự việc hoặc chi tiết kỹ thuật, sau đó chuyển nó thành điều có ý nghĩa trong thực tế. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi What does this mean?
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng đúng What this means is that để chuyển một sự việc thành hệ quả thực tế của nó?
- The battery lost half its charge overnight. What does this mean is that we need a charger before noon.
- The battery lost half its charge overnight. What this means that we need a charger before noon.
- The battery lost half its charge overnight. What this means is that we need a charger before noon.
Xem đáp án
The battery lost half its charge overnight. What this means is that we need a charger before noon.
If you happen to be in reach of the thermal pulse,
2:05Nếu bạn tình cờ ở trong phạm vi của xung nhiệt,
one moment ... the next moment để diễn tả thay đổi đột ngột
one moment ... the next moment ... là một khung thời gian song song: cụm đầu giới thiệu một trạng thái, còn cụm sau giới thiệu một trạng thái rất khác xảy ra ngay tiếp theo. Ở đây, the next moment có nghĩa là “gần như ngay sau đó”, chứ không phải đúng một phút được đo chính xác. Việc lặp lại moment khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột và kịch tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung one moment ... the next moment: ____ you're waiting calmly; ____ everyone is running for the exit.
Xem đáp án
one moment · the next moment
Most people will now first notice that something is wrong,
2:18Lúc này hầu hết mọi người mới nhận ra có điều gì đó không ổn,
but it's already too late for hundreds of thousands.
2:21nhưng đã quá muộn đối với hàng trăm nghìn người.
A is followed by B: trình tự trong dạng bị động
Trong A is followed by B, A xảy ra trước và B xảy ra tiếp theo. Dạng bị động giữ A làm chủ đề, còn by giới thiệu sự kiện xảy ra sau. Vì vậy, The flash is followed by the shock wave. thể hiện thứ tự tia chớp → sóng xung kích. Cấu trúc này diễn tả trình tự, không nhất thiết là quan hệ nhân quả, và thường được dùng khi mô tả quy trình hoặc sự kiện.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là đèn cảnh báo xuất hiện trước và chuông báo động vang lên sau?
- The warning light is followed by the alarm.
- The warning light follows the alarm.
Xem đáp án
The warning light is followed by the alarm.
create a bubble of superheated and super-compressed air around it that's now expanding explosively,
2:29tạo ra một bong bóng không khí siêu nóng và siêu nén xung quanh nó, hiện đang giãn nở dữ dội,
creating winds stronger than hurricanes and tornadoes.
2:37tạo ra những trận cuồng phong mạnh hơn cả bão tố và lốc xoáy.
Human infrastructure is no match for its power. Thành ngữ
2:41Cơ sở hạ tầng của con người không là gì so với sức mạnh của nó.
is no match for: phép so sánh rất chênh lệch
Ở đây, is no match for có nghĩa là một thứ quá yếu để cạnh tranh với hoặc chống chịu một thứ khác. Câu này cho biết các công trình do con người xây dựng không thể chống lại lực đang được mô tả. Cấu trúc X is no match for Y thể hiện một sự so sánh rất chênh lệch: X là bên yếu hơn, còn Y vượt trội hoàn toàn về khả năng, sức mạnh hoặc đặc tính có liên quan. Match ở đây nghĩa là đối thủ ngang tầm, không phải que diêm hay một trận đấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này mang nghĩa quá yếu để chống chịu: This small umbrella ____ the storm.
Xem đáp án
is no match for
Most major buildings within a kilometer of the fireball
2:44Hầu hết các tòa nhà lớn trong vòng một km từ quả cầu lửa
ground up: quá khứ phân từ bất quy tắc của grind up
Ground up là dạng quá khứ phân từ của grind up, có nghĩa là nghiền hoặc làm vỡ một thứ thành những mảnh rất nhỏ. Vì các tòa nhà là đối tượng chịu tác động, are ground up là một cụm động từ bị động: chúng bị lực đó nghiền nát. Grind là động từ bất quy tắc: grind–ground–ground. Trong câu này, ground là một dạng động từ, không phải danh từ chỉ bề mặt Trái Đất; up là một phần của cụm động từ và góp phần diễn tả kết quả bị nghiền hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ chuẩn của grind up: The dried herbs were ____ into a fine powder.
Xem đáp án
ground up
Only steel-reinforced concrete is able to partially resist the pressure.
2:49Chỉ có bê tông cốt thép mới có thể chống lại một phần áp lực này.
In the surrounding parks where retirees feed the ducks,
2:53Tại các công viên xung quanh, nơi những người về hưu cho vịt ăn,
a second before snap like toothpicks. Thành ngữ
2:58vào một giây trước đó giờ gãy gục như những chiếc tăm.
snap like toothpicks: gãy như những chiếc tăm
Ở đây, snap là nội động từ: cây cối đột ngột gãy. Nó không có nghĩa là chụp ảnh hay búng ngón tay. Like toothpicks là một phép so sánh. Tăm mảnh và rất dễ gãy, nên hình ảnh này biến sức mạnh của vụ nổ thành một cảnh tượng rõ nét: những cây lớn gãy dễ dàng như các que nhỏ, giòn. Mẫu có thể áp dụng là động từ + like + cụm danh từ, dùng để cho thấy một hành động trông hoặc tạo cảm giác như thế nào.
Luyện tập
Câu nào dùng snap với nghĩa đột ngột gãy và thêm một phép so sánh để cho thấy các vật đó rất dễ gãy?
- The dry branches snapped like toothpicks in the storm.
- Maya snapped her fingers to get everyone's attention.
- The photographer snapped pictures of the storm damage.
Xem đáp án
The dry branches snapped like toothpicks in the storm.
you get tossed away like a grain of dust in a tornado. Thành ngữ
3:02bạn sẽ bị hất văng đi như một hạt bụi trong cơn lốc xoáy.
like a grain of dust in a tornado: như một hạt bụi trong cơn lốc xoáy
Like mở đầu một phép so sánh: người đó được ví với một hạt bụi bị cuốn vào cơn lốc xoáy. Ở đây, grain có nghĩa là một hạt rất nhỏ, không chỉ riêng hạt ngũ cốc. Phép so sánh nhấn mạnh sự chênh lệch cực lớn về kích thước và sức mạnh. Con người gần như không thể kiểm soát chuyển động trước sóng xung kích, giống như bụi không thể chống lại lốc xoáy. Mẫu có thể áp dụng là like + vật rất nhỏ + in/against + lực mạnh, tạo nên hình ảnh sống động về sự bất lực.
Luyện tập
Câu nào dùng phép so sánh để cho thấy một vật nhỏ bé bất lực bên trong một lực mạnh hơn rất nhiều?
- The flood covered the road by noon.
- The tiny boat spun like a leaf in the rushing flood.
- The tiny boat carried a bag of grain.
Xem đáp án
The tiny boat spun like a leaf in the rushing flood.
but still about 175 square kilometers of houses collapse
3:08nhưng vẫn có khoảng 175 km vuông nhà cửa sụp đổ
trapping tens of thousands of people who didn't have any time to react. Ngữ pháp
3:14nhốt chặt hàng chục nghìn người không kịp có thời gian phản ứng.
trapping tens of thousands of people như một mệnh đề kết quả
Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, “trapping tens of thousands of people”, nêu kết quả trực tiếp của sự việc phía trước: nhà cửa sụp đổ và chính sự sụp đổ đó khiến mọi người mắc kẹt. Chủ thể hoặc nguyên nhân ngầm hiểu của trapping là toàn bộ sự việc sụp đổ, còn “people” là tân ngữ của “trapping”. Đây là mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung, không phải thì hiện tại tiếp diễn. Trong văn bản giải thích hoặc trang trọng, cấu trúc này kết nối ngắn gọn một sự việc với hậu quả của nó mà không cần thêm một mệnh đề có động từ chia thì riêng.
Luyện tập
Câu nào dùng dấu phẩy + mệnh đề -ing để nêu kết quả trực tiếp của sự việc chính?
- The pipe burst, flooding the basement.
- The pipe burst after the basement flooded.
- The flooded basement had a broken pipe.
Xem đáp án
The pipe burst, flooding the basement.
Gas stations explode and fire spread throughout the rubble.
3:19Các trạm xăng phát nổ và lửa lan ra khắp đống đổ nát.
A mushroom cloud made from the remains of the fireball,
3:22Một đám mây hình nấm tạo ra từ tàn tích của quả cầu lửa,
dust, and ash rises kilometers into the sky in the next few minutes
3:25bụi, và tro bụi bốc lên cao hàng kilomet trên bầu trời trong vài phút tiếp theo
and casts a dark shadow over the ruined city. Cụm từ
3:29và phủ một cái bóng đen tối lên thành phố hoang tàn.
casts a dark shadow over: tác động theo nghĩa đen và nghĩa bóng
Trong câu này, “casts a dark shadow over” được dùng theo nghĩa đen: đám mây đang bốc lên che ánh sáng và làm thành phố đổ nát trở nên tối hơn. Ở đây, cast có nghĩa là “khiến một cái bóng đổ xuống”. Cast là động từ bất quy tắc; dạng quá khứ của nó vẫn là cast. Mẫu rộng hơn “cast a shadow over + danh từ” cũng thường được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là tin xấu, sự lo lắng hoặc một vấn đề khiến một sự kiện hay tình huống trở nên kém tích cực hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài, mang nghĩa một tin xấu khiến một dịp vui trở nên kém tích cực hơn: The announcement ____ the graduation ceremony.
Xem đáp án
cast a shadow over
This violently pulls in fresh air surrounding the city,
3:33Quá trình này hút không khí trong lành xung quanh thành phố vào một cách dữ dội,
It depends on the city what happens next.
3:40Những gì xảy ra tiếp theo phụ thuộc vào thành phố đó.
fires may turn into a firestorm that burns the rubble, Cụm động từ
3:44các đám cháy có thể biến thành một cơn bão lửa thiêu rụi đống đổ nát,
turn into: chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
Turn into có nghĩa là “thay đổi hoặc phát triển từ một sự vật hay trạng thái thành một sự vật hay trạng thái khác”. Trong câu này, các đám cháy thông thường là trạng thái ban đầu và bão lửa là kết quả; into giới thiệu kết quả đó. Cấu trúc là chủ ngữ + turn into + kết quả. Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi, không phải hành động quay người hay di chuyển vào bên trong một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “chuyển sang một trạng thái khác”: With enough time, a hobby can ____ a career.
Xem đáp án
turn into
and people trying to flee the devastation.
3:48và những người đang cố gắng chạy trốn khỏi sự tàn phá.
people just like you rush to their windows to take pictures of the mushroom cloud,
3:53những người giống như bạn lao đến cửa sổ để chụp ảnh đám mây hình nấm,
unaware that the shock wave is still coming at them,
3:57không biết rằng sóng xung kích vẫn đang lao về phía họ,
about to shatter their windows and create a blizzard of sharp glass. Ngữ pháp
4:00chuẩn bị làm vỡ vụn cửa sổ của họ và tạo ra một trận bão tuyết bằng kính sắc nhọn.
be about to shatter: một sự việc sắp xảy ra
Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra trong thời gian rất ngắn. Ở đây, about to shatter cho biết sóng xung kích đang tiến đến sắp làm các cửa sổ vỡ tan; about không có nghĩa là “khoảng chừng”. Trong cấu trúc đầy đủ, shatter giữ nguyên dạng: be about to shatter. Cụm từ sau dấu phẩy quay lại nói về sóng xung kích và cho thấy nguy hiểm sắp xảy ra ngay lập tức, từ đó tạo cảm giác cấp bách.
Luyện tập
Chiếc bình đã nghiêng và sắp rơi khỏi bàn. Câu nào nói rõ nhất rằng nó sẽ vỡ chỉ trong chốc lát?
- It shattered a moment ago.
- It will shatter at some point.
- It is about to shatter.
Xem đáp án
It is about to shatter.
The third phase begins in the coming hours and days.
4:05Giai đoạn thứ ba bắt đầu trong những giờ và những ngày tới.
We're used to the idea that help will come, Ngữ pháp
4:08Chúng ta đã quen với suy nghĩ rằng sự giúp đỡ sẽ đến,
Be used to the idea that ...: đã quen với một ý nghĩ
Trong we're used to ..., be used to có nghĩa là “quen với” hoặc “cảm thấy điều gì đó đã trở nên quen thuộc”. Ở đây, to là giới từ và tân ngữ của nó là cụm danh từ the idea. Mệnh đề có that nêu nội dung của idea: điều được mong đợi là sự trợ giúp sẽ đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be used to the idea that + mệnh đề khi một kỳ vọng hoặc niềm tin đã trở nên quen thuộc.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là khả năng sự trợ giúp đến muộn đã trở thành một kỳ vọng quen thuộc?
- We're used to the idea that help may arrive late.
- We're getting used to the idea that help may arrive late.
- We used to think that help would arrive late.
Xem đáp án
We're used to the idea that help may arrive late.
A nuclear explosion is like every natural disaster at once.
4:13Một vụ nổ hạt nhân giống như mọi thảm họa tự nhiên xảy ra cùng một lúc.
There are hundreds of thousands or millions of people with serious injuries,
4:18Có hàng trăm ngàn hoặc hàng triệu người bị thương nặng,
thousands more will die because of these injuries.
4:27sẽ có thêm hàng ngàn người chết vì những vết thương này.
Countless people are trapped in collapsed buildings like in earthquakes
4:32Vô số người bị mắc kẹt trong các tòa nhà sụp đổ giống như trong động đất
and unable to flee through streets impassable with rubble and debris.
4:38và không thể chạy trốn qua những con đường không thể đi lại do đầy gạch đá và rác rưởi.
and don't know what's happened to them or why.
4:44và không biết chuyện gì đã xảy ra với mình hay tại sao.
many hospitals have been leveled along with all the other buildings, Cách dùng từ
4:48nhiều bệnh viện đã bị san phẳng cùng với tất cả các tòa nhà khác,
Have been leveled trong tin tức thảm họa
Khi là động từ trong tin tức về thảm họa hoặc chiến tranh, level một tòa nhà có nghĩa là phá hủy nó nghiêm trọng đến mức chỉ còn phẳng hoặc gần như phẳng với mặt đất. Have been leveled là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: các bệnh viện là đối tượng bị phá hủy, và câu tập trung vào tình trạng đã bị tàn phá ở hiện tại thay vì ai hoặc điều gì đã phá hủy chúng.
Luyện tập
Bản tin nào nói rõ nhất rằng các tòa nhà đã bị phá hủy gần như hoàn toàn và san phẳng, với kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại?
- Several apartment blocks have been damaged by the earthquake.
- Several apartment blocks have been inspected after the earthquake.
- Several apartment blocks have been leveled by the earthquake.
Xem đáp án
Several apartment blocks have been leveled by the earthquake.
and most medical professionals are either dead or injured along with everyone else.
4:51và hầu hết các chuyên gia y tế cũng đã chết hoặc bị thương cùng với những người khác.
or standing in the right place to be unburned and unhurt
4:59hoặc đứng đúng vị trí để không bị bỏng và không bị thương
lucky enough to: tính từ + enough + to
Trong lucky enough to have been, lucky là tính từ và enough đứng sau nó. Mẫu “tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to” diễn tả một đặc điểm đạt đến mức cần thiết để dẫn đến hành động hoặc kết quả tiếp theo. Ở đây, họ đủ may mắn để đã ở một nơi bảo vệ họ khỏi thương tích tức thời. Động từ nguyên mẫu sau enough có thể ở dạng đơn, như strong enough to lift it, hoặc dạng hoàn thành, như to have been trong câu này. Dạng hoàn thành đặt việc ở nơi an toàn trước thời điểm về sau khi họ được xem là những người sống sót; bản thân cấu trúc enough vẫn diễn tả mức độ cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tall theo mẫu “tính từ + enough + to”: Mia was ____ reach the top shelf without a stool.
Xem đáp án
tall enough to
with radioactive ash and dust descending on the city,
5:10với tro và bụi phóng xạ trút xuống thành phố,
black rain trong bối cảnh thảm họa hạt nhân
Black rain là thuật ngữ về thảm họa, chỉ mưa bị nhuộm tối và ô nhiễm bởi muội than, tro, bụi cùng các hạt khác sau một vụ nổ hạt nhân. Trong câu này, cụm theo sau with radioactive ash and dust giải thích mối nguy chính: mưa có thể đưa bụi phóng xạ xuống con người, tòa nhà, nguồn nước và mặt đất. Vì vậy, black không chỉ miêu tả vẻ ngoài của cơn mưa. Trong các bài viết về chiến tranh hoặc thảm họa hạt nhân, black rain gọi tên một dạng lắng đọng bụi phóng xạ nguy hiểm, dù thành phần cụ thể và mức phóng xạ có thể khác nhau tùy sự kiện.
Luyện tập
Trong một báo cáo về vụ nổ hạt nhân, black rain có nghĩa là gì?
- Mưa axit chủ yếu do ô nhiễm không khí công nghiệp gây ra
- Mưa mang theo tro và bụi phóng xạ
- Mưa thông thường trông tối dưới mây giông
Xem đáp án
Mưa mang theo tro và bụi phóng xạ
takes its turn: đến lượt trở thành giai đoạn tiếp theo
Take one's turn thường có nghĩa là hành động khi đến vị trí của mình trong một trình tự. Trong takes its turn, its quay lại chỉ chủ ngữ số ít the invisible, malicious, silent horror of radiation, và takes cũng hòa hợp với chủ ngữ đó. Ở đây, mối nguy từ phóng xạ được nhân hóa như thể nó là người tiếp theo bước ra. Cụm từ chuyển lời kể từ những mối nguy trước đó sang giai đoạn kế tiếp; nó không có nghĩa là phóng xạ thực sự xếp hàng chờ đợi.
Luyện tập
Câu nào dùng take one's turn để nhân hóa một vấn đề mới thành giai đoạn tiếp theo trong một trình tự?
- After the storm, the evacuation bus takes a wrong turn.
- After the storm, the rescue teams take turns resting.
- After the storm, flooding takes its turn as the main threat.
Xem đáp án
After the storm, flooding takes its turn as the main threat.
Every breath carries poison to the lungs of the survivors.
5:21Mỗi hơi thở đều mang chất độc vào phổi của những người sống sót.
the people who receive the highest doses of radiation exposure will die.
5:26những người nhận liều lượng phơi nhiễm bức xạ cao nhất sẽ chết.
Civilization doesn't operate when there is a total breakdown of infrastructure. Cách dùng từ
5:34Nền văn minh không thể vận hành khi có sự sụp đổ hoàn toàn về cơ sở hạ tầng.
total breakdown of infrastructure: sự cố trên diện rộng của các hệ thống thiết yếu
Trong cụm danh từ này, breakdown có nghĩa là một hệ thống không thể tiếp tục hoạt động. Of infrastructure xác định các hệ thống bị ảnh hưởng, chẳng hạn như điện, nước, giao thông và liên lạc, còn total cho biết sự cố có phạm vi rộng hoặc hoàn toàn. Cụm từ này không có nghĩa là mọi vật thể đều bị hỏng theo nghĩa đen. Nó mô tả sự sụp đổ của mạng lưới dịch vụ thiết yếu giúp xã hội vận hành.
Luyện tập
Trong một báo cáo trang trọng, câu nào mô tả đúng nhất việc nhiều hệ thống công cộng thiết yếu cùng ngừng hoạt động?
- The region faced a brief delay on a single road.
- The region faced one broken household appliance.
- The region faced a total breakdown of infrastructure.
Xem đáp án
The region faced a total breakdown of infrastructure.
replenish supplies: bổ sung lượng hàng đã dùng
Trong câu này, replenish supplies có nghĩa là khôi phục lượng hàng thiết yếu về mức cần thiết sau khi đã sử dụng một phần. Cụm từ này thường gặp trong lĩnh vực hậu cần và lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp, đồng thời trang trọng hơn get more supplies. Thứ được bổ sung là supplies. Có thể dùng from để nêu địa điểm cung cấp, như trong stores to replenish supplies from; from ở cuối liên kết số vật tư với những cửa hàng nơi người ta sẽ lấy chúng.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành tự nhiên nhất câu hậu cần trang trọng này? “The relief team returned to the warehouse to ___ before the next delivery.”
- replenish back supplies
- replenish supplies
- replace supply
- refill supplies
Xem đáp án
replenish supplies
Help from surrounding cities will have a hard time entering the disaster zone, Cụm từ
5:50Sự trợ giúp từ các thành phố xung quanh sẽ rất khó khăn để tiến vào vùng thảm họa,
cấu trúc have a hard time + -ing
Have a hard time entering có nghĩa là gặp khó khăn đáng kể khi đi vào. Ở đây, help chỉ sự hỗ trợ hoặc lực lượng cứu hộ đến từ các thành phố gần đó, vì vậy câu này dự đoán việc tiếp cận vùng thiên tai sẽ rất khó khăn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have a hard time + -ing. Cụm -ing nêu hành động gặp khó khăn, ở đây là entering.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have a hard time và dạng -ing của read: Because the scan is blurry, the app will ____ the code.
Xem đáp án
have a hard time reading
the radioactive contamination will make it risky to get too close. Ngữ pháp
5:55ô nhiễm phóng xạ sẽ khiến việc đến quá gần trở nên rủi ro.
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói xem xét khả năng điều kiện đó có thể đúng, nhưng kết quả chính vẫn không thay đổi. Ở đây, lực lượng hỗ trợ có thể vào được vùng thiên tai, nhưng việc đến gần vẫn sẽ nguy hiểm. Trong even if they can, can thay cho can enter the disaster zone; phần từ ngữ lặp lại được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ. Mẫu có thể áp dụng lại là even if + điều kiện, kết quả chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cho biết kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp điều kiện: ____ the roads reopen, the village will remain unsafe because of the gas leak.
Xem đáp án
Even if
make it risky to: đánh giá một hành động
Trong make it risky to get too close, make có nghĩa là gây ra. It là tân ngữ giả hoặc tân ngữ hình thức, risky là tính từ đánh giá hành động, còn to get too close nêu hành động được đánh giá. It không chỉ tình trạng nhiễm phóng xạ hay các thành phố. Mẫu có thể áp dụng lại là make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: một yếu tố khiến một hành động trở nên khó khăn, an toàn, cần thiết hoặc nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu tiếng Anh gồm ba từ, đặt tân ngữ giả trước tính từ: Thick smoke can make ____ breathe without a mask.
Xem đáp án
it risky to
on your own: không có ai giúp
Ở đây, on your own có nghĩa là không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Bối cảnh khẩn cấp cho thấy ý chính là thiếu sự hỗ trợ, chứ không phải khoảng cách về mặt không gian. Cấu trúc be on one's own cũng có thể diễn tả việc hành động độc lập hoặc sống không cùng người khác. Hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định nó mang nghĩa không được hỗ trợ, độc lập hay thực sự ở một mình.
Luyện tập
Trong câu này, on your own chủ yếu có nghĩa là gì?
- không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
- ở bên ngoài nhà riêng
- hoàn toàn kiểm soát người khác
Xem đáp án
không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
carrying what little they may have left. Ngữ pháp
6:09mang theo chút ít những gì họ có thể còn sót lại.
what little ...: toàn bộ một lượng rất nhỏ
Ở đây, what little they may have left có nghĩa là toàn bộ lượng tài sản hoặc nguồn lực rất ít mà họ có thể vẫn còn sở hữu. What không phải là từ để hỏi; nó mở đầu một cấu trúc mệnh đề quan hệ hợp nhất mang nghĩa “lượng nhỏ mà...”. Mẫu what little + danh từ không đếm được + mệnh đề khá phổ biến, như trong what little money we had. Little cũng có thể đứng mà không cần nêu rõ danh từ khi ngữ cảnh cung cấp một khái niệm không đếm được như tài sản hoặc nguồn lực, giống như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “toàn bộ một lượng rất nhỏ”: After the drought, the village carefully shared ____ water remained.
Xem đáp án
what little
And the damage done by a nuclear weapon doesn't end when the fires burn out Cụm động từ
6:18Và thiệt hại do vũ khí hạt nhân gây ra không kết thúc khi đám cháy lụi tàn
burn out: ngừng cháy khi hết nhiên liệu
Trong câu này, burn out có nghĩa là “ngừng cháy vì không còn nhiên liệu”. Chủ ngữ là the fires, vì vậy burn out ở đây là nội động từ và không có tân ngữ theo sau. Ý tưởng năng lượng bị dùng cạn cũng tạo nên nghĩa bóng. Một người có thể burn out sau thời gian dài chịu căng thẳng, hoặc ở trạng thái burned out và cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
Luyện tập
Câu nào dùng burn out với nghĩa lửa tắt vì đã hết nhiên liệu?
- The small campfire burned out before midnight.
- The flames burned up the dry papers.
- The wildfire burned down three empty cabins.
Xem đáp án
The small campfire burned out before midnight.
the smoke clears: khói tan và sự hỗn loạn kết thúc
Ở đây, the smoke clears có nghĩa là khói tan đi và tầm nhìn được cải thiện. Clears là nội động từ: khói tự tan và không có tân ngữ theo sau động từ. Cụm này thường được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ lúc một giai đoạn hỗn loạn hoặc khó hiểu kết thúc. Trong when the smoke clears, người nói muốn nói “khi sự hỗn loạn trước mắt đã qua và có thể nhìn rõ các sự thật hoặc hậu quả”.
Luyện tập
Trong câu “We'll know what really happened when the smoke clears,” when the smoke clears có nghĩa là gì?
- khi ai đó dùng máy để loại bỏ khói
- khi đám cháy trở nên mạnh hơn và khó kiểm soát hơn
- khi sự hỗn loạn đã qua và các sự thật trở nên dễ nhận thấy hơn
Xem đáp án
khi sự hỗn loạn đã qua và các sự thật trở nên dễ nhận thấy hơn
and overwhelmed with tens or hundreds of thousands of patients with serious injuries. Cụm từ
6:28và bị quá tải với hàng chục hoặc hàng trăm ngàn bệnh nhân bị thương nặng.
under-equipped for: không có đủ nguồn lực cho một thử thách
Under-equipped for có nghĩa là một người, một nhóm hoặc một tổ chức có ít thiết bị hoặc năng lực hơn mức mà một tình huống cụ thể đòi hỏi. Ở đây, các bệnh viện có thể có thiết bị, nhưng không đủ để ứng phó với một thảm họa lớn như vậy. Tính từ under-equipped đi với for + cụm danh từ để nêu thử thách được dùng làm chuẩn đánh giá. Tiền tố under- có nghĩa là 'thấp hơn mức cần thiết', không chỉ vị trí vật lý ở bên dưới.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất và cho thấy phòng khám có một số nguồn lực nhưng không đủ? The clinic is ___ a major chemical spill.
- equipped for
- unequipped for
- under-equipped for
Xem đáp án
under-equipped for
a disaster of this scale: một thảm họa có quy mô như vậy
Trong a disaster of this scale, of this scale bổ nghĩa cho disaster về mặt quy mô. Cụm này có nghĩa là 'một thảm họa lớn hoặc nghiêm trọng bằng mức đã được xác lập trong ngữ cảnh'. This chỉ lại một chuẩn so sánh đã biết, chẳng hạn số người bị thương hoặc phạm vi thiệt hại. Scale ở đây có nghĩa là kích thước hoặc phạm vi tổng thể, không phải dụng cụ cân, và cụm từ này không nói đến loại thảm họa.
Luyện tập
Trong cụm a project of this scale, of this scale có nghĩa là gì?
- một dụng cụ vật lý dùng để cân
- kích thước hoặc quy mô đã được đề cập
- loại hoặc hạng mục, bất kể kích thước
Xem đáp án
kích thước hoặc quy mô đã được đề cập
be overwhelmed with + gánh nặng quá mức
Trong câu này, are overwhelmed with có nghĩa là các bệnh viện có nhiều bệnh nhân bị thương nặng hơn mức họ có thể xử lý. With giới thiệu gánh nặng khổng lồ làm cạn kiệt năng lực của bệnh viện; cụm này không nói rằng bệnh viện xúc động về mặt cảm xúc. Cấu trúc be overwhelmed with + danh từ có thể miêu tả một người hoặc tổ chức tiếp nhận, đối mặt hoặc trải qua quá nhiều thứ đến mức khó xử lý hoặc tiếp nhận hết.
Luyện tập
Dùng overwhelmed và giới từ giới thiệu gánh nặng quá mức để hoàn thành câu: After the product recall, the support team was ____ customer complaints.
Xem đáp án
overwhelmed with
many of those who survived will succumb to cancers like leukemia. Cách dùng từ
6:36nhiều người sống sót sẽ không qua khỏi vì các bệnh ung thư như bệnh bạch cầu.
years to come: giai đoạn tương lai không có giới hạn xác định
Years to come chỉ những năm sau mốc thời gian tham chiếu, được nhìn nhận như một giai đoạn tương lai kéo dài nhưng không được đo chính xác. Ở đây, cụm này hoàn thành chuỗi thời gian In the weeks, months, and years to come và cho thấy tác động sẽ kéo dài vượt xa thời gian ngay sau sự kiện. Động từ nguyên mẫu to come bổ nghĩa cho years, mang nghĩa “những năm vẫn còn ở phía trước”. Đây là một cách diễn đạt thời gian cố định, không phải sự di chuyển vật lý đến một địa điểm.
Luyện tập
Dùng cụm tiếng Anh gồm ba từ chỉ một giai đoạn tương lai không có giới hạn xác định để hoàn thành câu: The new bridge will serve the region for ____.
Xem đáp án
years to come
succumb to: cuối cùng bị khuất phục sau khi chống cự
Succumb to có nghĩa là bị một điều gì đó khuất phục sau khi không thể chống lại. Trong câu này, những người sống sót sau đó qua đời vì các bệnh ung thư như bệnh bạch cầu; cụm từ nhấn mạnh rằng bệnh tật cuối cùng đã đánh bại họ. Cấu trúc là succumb to + danh từ hoặc cụm danh từ. Thành phần sau to nêu bệnh tật, chấn thương, áp lực, cám dỗ hoặc một sức mạnh khác khiến chủ thể bị khuất phục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là cuối cùng bị một điều gì đó khuất phục: Even after treatment, some patients may ____ severe infections.
Xem đáp án
succumb to
The reason no government wants you to think about all this is because
6:41Lý do mà không một chính phủ nào muốn bạn nghĩ về tất cả những điều này là vì
there is no serious humanitarian response possible to a nuclear explosion.
6:44không thể có phản ứng nhân đạo nghiêm túc nào đối với một vụ nổ hạt nhân.
There's no way to really help the immediate victims of a nuclear attack. Ngữ pháp
6:48Không có cách nào để thực sự giúp đỡ các nạn nhân trực tiếp của một cuộc tấn công hạt nhân.
There's no way to + động từ: không có phương pháp khả thi
There's no way to + động từ nguyên mẫu cho biết không có phương pháp khả thi hoặc khả năng nào để làm một việc. Ở đây, việc hỗ trợ hiệu quả cho các nạn nhân trực tiếp được trình bày là bất khả thi, chứ không chỉ khó khăn. So với một câu đơn giản dùng can't, cấu trúc này tập trung vào việc không có bất kỳ con đường, phương pháp hoặc giải pháp nào. Đây là một nhận định mạnh và dứt khoát.
Luyện tập
Hoàn thành bằng đúng cấu trúc trong bài để nói rằng không có phương pháp khả thi nào: The password was permanently deleted, so ____ recover the account.
Xem đáp án
there's no way to
all of these things at once, but worse: kết hợp và tăng mức độ của các phép so sánh
All of these things gom các so sánh trước đó—bão, cháy rừng, động đất và tai nạn hạt nhân—thành một bức tranh chung. Ở đây, at once có nghĩa là “tất cả cùng lúc”, không phải “ngay lập tức”. Sau đó, but worse đẩy kết luận lên mức nghiêm trọng hơn từng mục trong danh sách. Mẫu all of X at once, but worse có thể được áp dụng ở tình huống khác: trước hết nó cô đọng nhiều đối tượng so sánh, rồi đưa ra một kết luận mạnh hơn.
Luyện tập
“It is all of these things at once, but worse” có vai trò gì trong lập luận?
- Câu này nói rằng các thảm họa xảy ra ngay lập tức nhưng không nghiêm trọng.
- Câu này gom các so sánh với những thảm họa đã nêu trước đó rồi tăng mức độ của kết luận.
- Câu này sửa lại danh sách bằng cách nói rằng chỉ có một thảm họa xảy ra.
Xem đáp án
Câu này gom các so sánh với những thảm họa đã nêu trước đó rồi tăng mức độ của kết luận.
No nation on earth is prepared to deal with Cụm động từ
7:01Không một quốc gia nào trên trái đất chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với
deal with: xử lý hoặc ứng phó với một vấn đề
Deal with có nghĩa là hành động để xử lý, quản lý hoặc ứng phó với một vấn đề, nhiệm vụ hay tình huống khó khăn. Trong câu này, cụm từ cho biết không quốc gia nào sẵn sàng ứng phó với cuộc khủng hoảng. Cấu trúc là deal with + tân ngữ: deal with it, deal with complaints, deal with an emergency. Tân ngữ đứng sau with; không đặt tân ngữ giữa deal và with.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài học, mang nghĩa “xử lý hoặc ứng phó với”: The support team must ____ hundreds of requests today.
Xem đáp án
deal with
with world leaders again explicitly and publicly threatening each other with nuclear weapons.
7:07với việc các nhà lãnh đạo thế giới một lần nữa công khai đe dọa nhau bằng vũ khí hạt nhân.
Many experts think the danger of a nuclear strike is higher than it has been in decades. Ngữ pháp
7:13Nhiều chuyên gia cho rằng nguy cơ của một cuộc tấn công hạt nhân hiện nay đang cao hơn so với nhiều thập kỷ qua.
Phép so sánh dài hạn higher than it has been in decades
Cụm higher than it has been in decades so sánh mức độ nguy hiểm hiện tại với mức độ trong một khoảng thời gian dài kéo dài đến hiện tại. It chỉ the danger of a nuclear strike, còn thì hiện tại hoàn thành has been kết nối các mức độ trong quá khứ với hiện tại. Ở đây, in decades có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào trong nhiều thập kỷ qua, không phải sau vài thập kỷ nữa. Cấu trúc này thường cho biết một chỉ số đã đạt mức cao bất thường xét trong dài hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc than + hiện tại hoàn thành + in decades để thể hiện một mức cao dài hạn ở hiện tại: The river is higher ____.
Xem đáp án
than it has been in decades
Khuôn đối lập it's good that we... but it's bad when anyone else...
Câu này dùng một khuôn đối lập cân xứng: it's good that we... but it's bad when anyone else.... Việc lặp lại it's + lời đánh giá đặt hai phán xét trái ngược cạnh nhau, còn but đánh dấu sự xung đột giữa chúng. Trong ngữ cảnh này, we chỉ đất nước của chính phủ đó, còn anyone else chỉ các quốc gia khác. Người nói không tán thành nhận định đầu tiên. Bằng cách giữ cho tình huống chung vẫn có thể so sánh nhưng thay đổi bên liên quan, khuôn này phơi bày và phê phán một tiêu chuẩn kép: phía chúng ta được xem là chấp nhận được, còn các phía khác bị xem là không thể chấp nhận.
Luyện tập
Tác dụng chính của khuôn song song it's good... but it's bad... trong câu này là gì?
- Nó khẳng định rằng vũ khí hạt nhân tốt cho mọi quốc gia.
- Nó đối lập việc sở hữu vũ khí hạt nhân với việc phá hủy chúng.
- Nó phơi bày tiêu chuẩn kép bằng cách đưa ra các phán xét trái ngược tùy theo ai sở hữu vũ khí.
Xem đáp án
Nó phơi bày tiêu chuẩn kép bằng cách đưa ra các phán xét trái ngược tùy theo ai sở hữu vũ khí.
That it's somehow necessary to threaten others with mass destruction to keep us safe. Ý định
7:25Rằng việc đe dọa người khác bằng sự hủy diệt hàng loạt bằng cách nào đó là cần thiết để giữ an toàn cho chúng ta.
Khoảng cách hoài nghi trong “somehow necessary”
Trong câu này, somehow bổ nghĩa cho necessary. Từ này không hỏi một việc sẽ được thực hiện bằng cách nào. Nó thể hiện rằng điều được cho là cần thiết rất khó giải thích hoặc biện minh: lập luận ấy nói rằng việc đe dọa người khác dường như là cần thiết để bảo đảm an toàn. Vì câu này vừa thuật lại vừa chất vấn lập luận đó, somehow tạo ra một khoảng cách hoài nghi. Người nói nhắc lại nhận định mà không hoàn toàn tán thành và hướng người nghe chú ý đến tính logic đáng ngờ của nó.
Luyện tập
Trong câu mang tính hoài nghi “They claim it is somehow necessary to act now.”, somehow có khả năng cao nhất bổ sung thái độ nào?
- Nó khẳng định chắc chắn rằng hành động ấy là cần thiết, không có gì phải nghi ngờ.
- Nó giải thích phương pháp thực tế được dùng để tạo ra sự an toàn.
- Nó cho thấy người nói cảm thấy khó biện minh cho điều được cho là cần thiết.
Xem đáp án
Nó cho thấy người nói cảm thấy khó biện minh cho điều được cho là cần thiết.
Lời thách thức tu từ trong “But does this make you feel safe?”
Câu hỏi này chuyển cuộc thảo luận từ một nhận định trừu tượng sang đánh giá cá nhân của khán giả. This chỉ chính sách hoặc logic vừa được đề cập, còn make you feel safe hỏi về tác động của nó đối với cảm giác an toàn của người nghe chứ không chứng minh sự an toàn khách quan. Trong ngữ cảnh này, câu trả lời được dự đoán là không, vì vậy đây là một câu hỏi tu từ nhằm thách thức lập luận. Thay vì thêm một lời khẳng định khác, người nói yêu cầu người nghe kiểm nghiệm lập luận trước đó bằng chính phản ứng của mình. Lập luận được tổ chức theo trình tự đưa ra nhận định rồi trực tiếp chất vấn nhận định ấy.
Luyện tập
Sau khi người nói mô tả sự an toàn dựa trên những lời đe dọa lẫn nhau, vai trò chính của “But does this make you feel safe?” là gì?
- Đưa ra một định nghĩa kỹ thuật mới về sự an toàn.
- Thách thức nhận định trước đó bằng cách hướng đến cảm giác an toàn của chính khán giả.
- Yêu cầu khán giả xác định ai đã đưa ra lời đe dọa.
Xem đáp án
Thách thức nhận định trước đó bằng cách hướng đến cảm giác an toàn của chính khán giả.
It only takes a small group of people with power to go crazy or rogue, Ngữ pháp
7:33Chỉ cần một nhóm nhỏ những người có quyền lực nổi điên hoặc làm phản,
It only takes X to Y: chỉ cần X là đủ để Y xảy ra
Trong cấu trúc It only takes X to Y, it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một sự vật cụ thể. Takes có nghĩa là cần, X là điều kiện tối thiểu, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động hoặc kết quả mà điều kiện đó khiến cho có thể xảy ra. Only nhấn mạnh rằng ngưỡng này thấp đến đáng ngạc nhiên. Ở đây, X là một nhóm nhỏ có quyền lực, còn go crazy or rogue có nghĩa là nhóm đó mất khả năng phán đoán đúng đắn hoặc không còn tuân theo quy tắc. Lời cảnh báo là chỉ một điều kiện hạn chế như vậy cũng có thể đủ để gây ra thiệt hại lớn hơn nhiều.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng It only takes X to Y để cho thấy một điều kiện nhỏ cũng đủ gây ra một kết quả?
- It only takes one careless click to share the file with everyone.
- Only one careless click takes the file to everyone.
- It only takes the file from everyone with one careless click.
Xem đáp án
It only takes one careless click to share the file with everyone.
a small misstep or a simple misunderstanding to unleash a catastrophe of unimaginable proportions. Cụm từ
7:37một bước đi sai lầm nhỏ hay một sự hiểu lầm đơn giản là có thể gây ra một thảm họa có quy mô không thể tưởng tượng nổi.
unleash a catastrophe: châm ngòi cho một thảm họa
Theo nghĩa đen, unleash là thả một thứ từng bị kìm giữ. Trong unleash a catastrophe, từ này được dùng theo nghĩa bóng: một hành động làm khởi phát những hậu quả phá hoại vô cùng lớn. Cụm từ này giàu hình ảnh và mạnh mẽ. Nó trình bày thảm họa như một sức mạnh lớn mà một khi đã được giải phóng thì có thể rất khó kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: A major safety failure could ____.
Xem đáp án
unleash a catastrophe
Phép đối lập lặp lại “Exploding ...”: video và đời thực
Hai câu lặp lại cùng một phần mở đầu “Exploding ...” để đặt hai trường hợp tương ứng cạnh nhau. Việc giữ nguyên chủ đề giúp người nghe dễ theo dõi phép so sánh: “in videos” được đối lập với “in real life”. Sau đó, câu thứ hai rút gọn phần đánh giá được lặp lại: “not so much” thay cho “is not fun”. Bằng cách quay lại ý mở đầu rồi đảo ngược đánh giá, phần kết tóm tắt lập luận một cách dễ nhớ. Đây là một kiểu kết bài có thể dùng trong tình huống khác: lặp lại từ ngữ chính, thay đổi một yếu tố rồi nêu lập trường cuối cùng.
Luyện tập
Cấu trúc “Exploding ...” được lặp lại có tác dụng gì trong phần kết này?
- Nó nói rằng các vụ nổ vui như nhau trong video và ngoài đời thực.
- Nó giữ nguyên chủ đề, đồng thời đối lập video với đời thực và đưa ra đánh giá cuối cùng.
- Nó giới thiệu hai chủ đề không liên quan mà không thể hiện lập trường của người nói.
Xem đáp án
Nó giữ nguyên chủ đề, đồng thời đối lập video với đời thực và đưa ra đánh giá cuối cùng.
“not so much” như một cách đối lập phủ định có tính kiềm chế
Ở đây, “not so much” lược bỏ phần “is fun” lẽ ra được lặp lại. Sau câu đánh giá tích cực về video, cụm này có nghĩa là làm nổ đồ vật ngoài đời thật không vui, chứ không phải số lượng ít hơn. Câu đáp ngắn nghe có vẻ kiềm chế và tạo ra sự đối lập với sắc thái hài hước tỉnh bơ: người nói tránh một lời phủ định thẳng như “absolutely not”, dù ý nghĩa thực tế rất tiêu cực. Có thể dùng mẫu này sau một trường hợp tích cực để cho thấy trường hợp thứ hai không có cùng đặc điểm.
Luyện tập
Hoàn thành sự đối lập bằng cụm ba từ đã học ở trên: I enjoy planning trips. Packing my suitcase, ____.
Xem đáp án
not so much
Though ở cuối trong There is a solution, though.
Ở cuối câu, though có nghĩa là “tuy vậy” hoặc “dù thế”. Từ này chuyển hướng khỏi ý bi quan trước đó và bổ sung một sự thật đáng hy vọng hơn: có một giải pháp. Vị trí cuối câu khiến sự tương phản giống như một ý được thêm vào sau. Câu đã hoàn chỉnh trước though; ở đây though không mở đầu một mệnh đề phụ còn dang dở.
Luyện tập
Câu nào dùng though ở cuối để thêm một sự tương phản ngắn sau một lời khẳng định hoàn chỉnh?
- The task is difficult, so we may need more time.
- The task is difficult. We can finish it today, though.
- Though the task is difficult, we can finish it today.
Xem đáp án
The task is difficult. We can finish it today, though.
Eliminating all nuclear weapons and vowing never to build them again. Cách dùng từ
7:52Xóa bỏ tất cả vũ khí hạt nhân và thề sẽ không bao giờ chế tạo lại chúng.
vowing never to + động từ
Vowing là dạng -ing của vow. Vow to do something có nghĩa là đưa ra một cam kết nghiêm túc và chắc chắn để làm điều gì đó, thường là công khai. Ở đây, vowing được đặt song song với eliminating như một hành động khác trong giải pháp được đề xuất. Trong cấu trúc vow never to + động từ, never đứng trước to + động từ và diễn tả cam kết không thực hiện hành động đó vào bất kỳ lúc nào trong tương lai. Cấu trúc này mạnh và trang nghiêm hơn việc chỉ nói rằng ai đó không có ý định làm điều ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang nghiêm có nghĩa là “đưa ra một cam kết công khai và chắc chắn”: After the safety scandal, the directors are ____ hide inspection reports again.
Xem đáp án
vowing never to
supported by hundreds of civil society organizations Cách dùng từ
8:01được hỗ trợ bởi hàng trăm tổ chức xã hội dân sự
agreed to prohibit and eliminate nuclear weapons. Cụm từ
8:06đã đồng ý cấm và loại bỏ vũ khí hạt nhân.
civil society organizations: các tổ chức xã hội dân sự
Ở đây, civil society organizations chỉ các nhóm có tổ chức hoạt động bên ngoài chính phủ và doanh nghiệp vì lợi nhuận, đồng thời tham gia vào đời sống công cộng, chẳng hạn như nhóm vận động, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức cộng đồng và tổ chức nhân đạo phi lợi nhuận. Civil mô tả lĩnh vực công dân hoặc công cộng; từ này không có nghĩa là lịch sự. Trong câu này, cụm từ nêu một trong những nguồn ủng hộ quyết định của các quốc gia. Nói rộng hơn, đây là thuật ngữ bao quát mang tính trang trọng, được dùng khi bàn về cách các nhóm phi nhà nước tác động đến các vấn đề công cộng.
Luyện tập
Trong một báo cáo chính sách công, civil society organizations có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?
- Các công ty thương mại bán sản phẩm cho công chúng
- Các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thực thi chính sách công
- Các tổ chức nằm ngoài chính phủ và doanh nghiệp vì lợi nhuận, hoạt động về các vấn đề công cộng hoặc cộng đồng
Xem đáp án
Các tổ chức nằm ngoài chính phủ và doanh nghiệp vì lợi nhuận, hoạt động về các vấn đề công cộng hoặc cộng đồng
International Red Cross and Red Crescent Movement: Phong trào Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế
International Red Cross and Red Crescent Movement là tên riêng đầy đủ của một mạng lưới nhân đạo toàn cầu. Red Cross và Red Crescent chỉ các biểu tượng và tổ chức trong cùng một phong trào; ở đây, Red Crescent không phải là cách mô tả thông thường về hình dạng của Mặt Trăng. Trong câu này, toàn bộ tên gọi xác định một tổ chức đã ủng hộ thỏa thuận của các quốc gia. Việc nhận ra đây là một tên gọi thống nhất cho thấy một phong trào nhân đạo có phối hợp đang hỗ trợ, chứ không phải câu đang liệt kê hai nhóm không liên quan.
Luyện tập
Mô tả nào xác định đúng International Red Cross and Red Crescent Movement?
- Mạng lưới nhân đạo toàn cầu gồm các tổ chức Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ
- Một tổ chức từ thiện quốc gia có tên chính thức là Red Crescent
- Hai tổ chức không liên quan chỉ tình cờ có biểu tượng tương tự
Xem đáp án
Mạng lưới nhân đạo toàn cầu gồm các tổ chức Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ
agreed to prohibit and eliminate: cam kết hành động chính thức
Agree to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một nhóm chấp nhận kế hoạch hay cam kết thực hiện hành động. Ở đây, agreed to diễn đạt một cam kết chung, không chỉ là cùng quan điểm. Dấu hiệu nguyên mẫu to áp dụng cho cả hai động từ được nối song song: prohibit và eliminate. Prohibit có nghĩa là chính thức cấm; eliminate có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn. Khi đi cùng nhau, chúng tạo thành ngôn ngữ chính sách trang trọng mô tả hai hành động dự kiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết các quốc gia đã chấp nhận cả hai hành động chính sách. Dùng agreed to cùng các động từ trang trọng có nghĩa là “cấm” và “loại bỏ hoàn toàn”: After the talks, the countries ____ chemical weapons.
Xem đáp án
agreed to prohibit and eliminate
It's not about who has ...: bác bỏ và thay thế một khung thảo luận
It's not about ... bác bỏ một cách đóng khung vấn đề đang được đề xuất. Mệnh đề who nêu trọng tâm bị gạt sang một bên: chia người hoặc quốc gia thành bên sở hữu vũ khí hạt nhân và bên không sở hữu. Cách nói này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một trọng tâm thay thế. Câu tiếp theo đưa ra trọng tâm đó: chính các vũ khí mới là vấn đề. Trong who doesn't, doesn't thay cho doesn't have nuclear weapons; phần từ ngữ lặp lại được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ.
Luyện tập
Trong đoạn văn, “It's not about who has nuclear weapons and who doesn't” có chức năng gì?
- Câu này khẳng định rằng không ai sở hữu vũ khí hạt nhân.
- Câu này bác bỏ trọng tâm ai sở hữu vũ khí để cuộc thảo luận có thể chuyển sang chính các vũ khí.
- Câu này nói rằng việc sở hữu là vấn đề duy nhất quan trọng.
- Câu này yêu cầu người nghe xác định những quốc gia nào sở hữu vũ khí hạt nhân.
Xem đáp án
Câu này bác bỏ trọng tâm ai sở hữu vũ khí để cuộc thảo luận có thể chuyển sang chính các vũ khí.
They are deeply immoral and an existential threat to all of us. Cách dùng từ
8:16Chúng vô cùng vô đạo đức và là mối đe dọa đối với sự tồn tại của tất cả chúng ta.
existential threat: mối nguy đối với khả năng tiếp tục tồn tại
Existential threat là một mối nguy có thể phá hủy một thực thể hoặc khiến thực thể đó không thể tiếp tục tồn tại. Trong câu này, cụm từ mô tả vũ khí hạt nhân là nguy cơ đối với sự sống còn của tất cả mọi người, chứ không chỉ là một thứ nguy hiểm. Existential bổ nghĩa cho threat và đặt mức độ rủi ro ở ngưỡng cao nhất: điều bị đe dọa chính là khả năng tiếp tục tồn tại.
Luyện tập
Trong câu "Losing all access to fresh water would be an existential threat to the island community," existential threat có nghĩa là gì?
- Một vấn đề tạm thời khiến cuộc sống hằng ngày trở nên bất tiện
- Cảm giác không chắc chắn của cá nhân về ý nghĩa cuộc sống
- Một mối nguy có thể khiến cộng đồng đó chấm dứt tồn tại
Xem đáp án
Một mối nguy có thể khiến cộng đồng đó chấm dứt tồn tại
we need to demand that they disappear forever.
8:26chúng ta cần yêu cầu chúng phải biến mất mãi mãi.
No matter what country you come from: loại quốc gia khỏi điều kiện
Mệnh đề No matter what country you come from có nghĩa là 'bất kể bạn đến từ quốc gia nào'. Nó thừa nhận rằng mọi người có thể đến từ các quốc gia khác nhau, rồi loại bỏ sự khác biệt đó khỏi điều kiện: mệnh đề chính áp dụng cho tất cả mọi người. Cấu trúc là no matter what + danh từ + chủ ngữ + động từ. Đây là mệnh đề phụ nên dùng trật tự trần thuật, you come from, chứ không dùng trật tự nghi vấn, do you come from. Việc lặp lại cùng một khung với political side mở rộng tuyên bố chung sang hai loại khác biệt.
Luyện tập
Dùng cấu trúc được đánh dấu để hoàn thành quy tắc sao cho nó áp dụng với người từ mọi quốc gia: '____, you must follow the same entry rules.'
Xem đáp án
No matter what country you come from