Thí nghiệm kỳ lạ thay đổi khi bị quan sát: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.002 từ 166 từ/phút

Giới thiệu video: video giải thích vì sao photon tạo ra vân giao thoa trong thí nghiệm hai khe, việc đo đường đi làm thay đổi kết quả như thế nào, cách diễn giải Copenhagen đối lập với phản biện của Einstein ra sao, và một biến thể năm 2023 tái tạo giao thoa bằng cách tác động lên thời gian. Các điểm tiếng Anh chính: 1. cancel each other out, - Cụm động từ: hiểu hai tác động trái ngược triệt tiêu lẫn nhau và dùng cụm này cho lực, lập luận, khoản nợ hoặc thay đổi số liệu. 2. "God does not play dice with the universe." - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra phép ẩn dụ Einstein dùng để bác bỏ tính ngẫu nhiên căn bản, thay vì hiểu là trò gieo xúc xắc thật. 3. by manipulating time, rather than space, - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng by + động từ thêm -ing để nêu phương pháp và rather than để đối chiếu với một lựa chọn khác.

Nội dung bài học

The double-slit experiment defies our understanding. Cụm từ

0:00

Thí nghiệm khe kép thách thức sự hiểu biết của chúng ta.

Cụm từ

defies our understanding: thách thức sự hiểu biết của chúng ta

Ở đây, defies our understanding có nghĩa là “không thể được giải thích bằng những gì chúng ta hiện biết”. Thí nghiệm này mâu thuẫn với những ý tưởng quen thuộc về cách mọi thứ được cho là vận hành. Trong cấu trúc này, một sự vật hoặc kết quả là chủ ngữ của defies our understanding. Defy không có nghĩa là sự vật đó cố tình chống lại một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “không thể được giải thích bằng những gì chúng ta hiện biết”: This strange pattern ____.

Xem đáp án

defies our understanding

It involves a laser shooting beams of light particles called photons at a screen with two parallel slits.

0:03

Nó bao gồm việc dùng laser bắn các chùm hạt ánh sáng gọi là photon vào một màn hình có hai khe song song.

If we mark all the spots where the photons hit the second wall,

0:10

Nếu chúng ta đánh dấu tất cả các điểm mà photon chạm vào bức tường thứ hai,

we should expect to see two strips to correspond with the two slits. Cụm từ

0:13

chúng ta sẽ mong đợi nhìn thấy hai dải tương ứng với hai khe.

Cụm từ

should expect to see: có thể dự đoán hợp lý rằng sẽ thấy

Should expect to see đưa ra một dự đoán hợp lý: với cách bố trí này, việc quan sát thấy hai dải có vẻ là kết quả có khả năng xảy ra. Should ở đây có nghĩa là “theo bằng chứng hoặc logic”, chứ không phải “bắt buộc phải”. Cấu trúc có thể tái sử dụng là chủ ngữ + should expect to see + kết quả dự kiến. Cấu trúc này hữu ích khi dự đoán điều mà người quan sát sẽ nhận thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để đưa ra một dự đoán hợp lý: With a full battery, you ____ the light turn on.

Xem đáp án

should expect to see

Cụm từ

correspond with: liên kết các kết quả phù hợp

Ở đây, correspond with có nghĩa là “khớp với, phù hợp với hoặc có mối liên hệ rõ ràng với”. Hai dải được dự đoán sẽ liên hệ với hai khe, trong đó mỗi kết quả quan sát được tương ứng với một nguồn. Trong lời giải thích kỹ thuật, X corresponds with Y liên kết hai nhóm thông tin hoặc kết quả. Khi chủ ngữ là người, correspond with cũng có thể có nghĩa là trao đổi thư từ hoặc tin nhắn, nhưng đó không phải là nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “khớp hoặc phù hợp”: The new measurements ____ the earlier results.

Xem đáp án

correspond with

But that's not what we see. Mạch ý

0:18

Nhưng đó không phải là những gì chúng ta thấy.

Mạch ý

But that's not what we see: bác bỏ một kỳ vọng

Ở đây, But bác bỏ dự đoán trong câu trước. That's quay lại chỉ kết quả đã được dự đoán đó, còn what we see có nghĩa là kết quả thực sự được quan sát. Câu này sắp xếp lời giải thích theo trình tự kỳ vọng → mâu thuẫn → bằng chứng. Đây là một câu khẳng định, không phải câu hỏi: người nói đang chuẩn bị cho người nghe đón nhận một kết quả khác.

Luyện tập

Câu nào bác bỏ rõ nhất một kết quả được kỳ vọng và chuyển sang điều thực sự quan sát được?

  1. But that's not what we see.
  2. Can you tell me what we see?
  3. That's exactly what we expected to see.
Xem đáp án

But that's not what we see.

Instead, we see an alternating pattern of light and dark bands.

0:19

Thay vào đó, chúng ta thấy một mô hình xen kẽ của các dải sáng và tối.

This is characteristic of the behavior of waves that pass through both slits simultaneously, Cụm từ

0:24

Đây là đặc trưng cho hành vi của sóng đi qua cả hai khe cùng một lúc,

Cụm từ

be characteristic of: xác định một đặc điểm điển hình

Trong be characteristic of, characteristic là tính từ có nghĩa là điển hình hoặc có tính phân biệt. Hình mẫu này thể hiện một đặc điểm thường gắn với các sóng đi qua cả hai khe cùng lúc. Cấu trúc là be + characteristic of + danh từ hoặc cụm danh từ. Dùng cấu trúc này để liên hệ một đặc điểm quan sát được với người, sự vật hoặc quá trình mà đặc điểm đó thường thuộc về.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tính từ be + characteristic + of và dùng dạng be thích hợp: This repeating pattern ____ wave interference.

Xem đáp án

is characteristic of

interfering with each other to create the pattern on the second screen. Cách dùng từ

0:29

giao thoa với nhau để tạo ra mô hình trên màn hình thứ hai.

Cách dùng từ

interfering with each other: sự tương tác vật lý giữa các sóng

Trong ngữ cảnh vật lý này, interfering with each other có nghĩa là các sóng chồng lên nhau và kết hợp với nhau. Biên độ của chúng tăng cường hoặc triệt tiêu nhau ở những vị trí khác nhau, làm thay đổi hình ảnh trên màn. With each other khiến hành động mang tính tương hỗ: mỗi sóng tương tác với sóng còn lại. Ở đây, interfere mô tả một quá trình kỹ thuật, không phải việc một người cố ý cản trở người khác.

Luyện tập

Trong câu Two sound waves are interfering with each other in the room, interfering with each other có nghĩa là gì?

  1. Các sóng chồng lên nhau và kết hợp, làm thay đổi âm thanh tạo thành.
  2. Các sóng truyền đi mà không ảnh hưởng lẫn nhau.
  3. Các sóng cố ý ngăn nhau chuyển động.
Xem đáp án

Các sóng chồng lên nhau và kết hợp, làm thay đổi âm thanh tạo thành.

The bright lines are where the top of waves meet,

0:33

Các đường sáng là nơi đỉnh của các sóng gặp nhau,

resulting in a more intense or brighter area on the screen. Ngữ pháp

0:35

dẫn đến một khu vực có cường độ mạnh hơn hoặc sáng hơn trên màn hình.

Ngữ pháp

resulting in: nối nguyên nhân với kết quả

Ở đây, resulting in giới thiệu kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: các đỉnh sóng gặp nhau và điều đó tạo ra một vùng sáng hơn. Mệnh đề -ing này quay lại nói về toàn bộ sự việc ấy; nó không coi area là chủ ngữ của resulting. Cấu trúc là mệnh đề chỉ nguyên nhân, resulting in + cụm danh từ. Mệnh đề -ing bổ sung này không có thì riêng và liên kết nguyên nhân với kết quả một cách ngắn gọn, đặc biệt hữu ích trong lời giải thích khoa học và trang trọng.

Luyện tập

Chọn dạng hoàn thành đúng câu sau: The heater failed overnight, ... frozen pipes by morning.

  1. results in
  2. resulting in
  3. resulted in
Xem đáp án

resulting in

The darker bands are where the top of one wave meets the bottom of another,

0:39

Các dải tối hơn là nơi đỉnh của sóng này gặp đáy của sóng kia,

so they cancel each other out, Cụm động từ

0:43

nên chúng triệt tiêu lẫn nhau,

Cụm động từ

cancel each other out: hai hiệu ứng đối lập triệt tiêu lẫn nhau

Ở đây, cancel each other out có nghĩa là đỉnh và đáy sóng tạo ra các hiệu ứng trái ngược, nên hiệu ứng kết hợp hay hiệu ứng ròng yếu đi hoặc biến mất. Each other đánh dấu quan hệ hai chiều, còn out là một phần của cụm động từ cancel out. Cấu trúc có thể áp dụng lại là A and B cancel each other out. Dùng cấu trúc này khi hai lực, con số, ảnh hưởng hoặc lập luận đối lập nhau và làm giảm hiệu ứng tổng thể.

Luyện tập

cancel each other out có nghĩa là gì trong câu này? The two equal forces act in opposite directions, so they cancel each other out.

  1. Hai lực bị loại khỏi thí nghiệm.
  2. Hai hiệu ứng đối lập làm giảm lẫn nhau.
  3. Một lực làm lực kia mạnh hơn.
Xem đáp án

Hai hiệu ứng đối lập làm giảm lẫn nhau.

resulting in a less intense or darker area on the screen.

0:45

dẫn đến một khu vực có cường độ yếu hơn hoặc tối hơn trên màn hình.

Here is a photo of a real interference pattern.

0:49

Đây là bức ảnh của một mô hình giao thoa thực tế.

The original double-slit experiment was conducted in 1801 by British polymath Thomas Young.

0:52

Thí nghiệm khe kép ban đầu được tiến hành vào năm 1801 bởi học giả uyên bác người Anh Thomas Young.

Since then, it's been performed with various types of particles, Mạch ý

0:58

Kể từ đó, nó đã được thực hiện với nhiều loại hạt khác nhau,

Mạch ý

Since then: nối một điểm khởi đầu trong quá khứ với diễn biến về sau

Since then nối sự kiện có mốc năm 1801 với những diễn biến xảy ra sau đó. Then chỉ ngược lại sự kiện ấy, vì vậy cụm này có nghĩa là 'từ thời điểm đó đến giai đoạn sau đang được nói tới', chứ không phải 'vì điều đó'. Cụm này đẩy dòng thời gian về phía trước và giới thiệu những gì đã xảy ra sau điểm khởi đầu. Khi giai đoạn sau kéo dài đến hiện tại, nó thường đi với thì hiện tại hoàn thành, như trong Since then, researchers have repeated the experiment.

Luyện tập

Một bảo tàng mở khu khoa học mới vào năm 2022 và đến nay vẫn đang bổ sung hiện vật trưng bày. Câu nào nối thời điểm mở cửa với sự phát triển liên tục một cách phù hợp nhất?

  1. Because of that, the museum has added twelve new exhibits.
  2. Since then, the museum has added twelve new exhibits.
  3. Then, the museum added twelve new exhibits.
Xem đáp án

Since then, the museum has added twelve new exhibits.

including electrons,

1:01

bao gồm cả electron,

and they were found to behave in the same way. Ngữ pháp

1:03

và người ta phát hiện ra rằng chúng đều hoạt động theo cùng một cách.

Ngữ pháp

were found to behave: cấu trúc tường thuật bị động

Trong were found to behave, found có nghĩa là 'được xác định qua quan sát hoặc thử nghiệm', không phải 'được tìm thấy ở đâu đó'. Cấu trúc là chủ ngữ + be + found + động từ nguyên mẫu có to: they were found to behave in the same way. Cấu trúc tường thuật bị động này đưa kết quả quan sát lên làm trọng tâm và không nêu tên các nhà nghiên cứu. Nó thường được dùng khi bằng chứng hoặc phát hiện quan trọng hơn người thực hiện việc quan sát.

Luyện tập

Câu nào báo cáo kết quả thử nghiệm phù hợp nhất trong khi vẫn để các nhà nghiên cứu ở phía sau?

  1. The new filters were found to remove most of the dust.
  2. Researchers found that the new filters removed most of the dust.
  3. The new filters were found removing most of the dust.
Xem đáp án

The new filters were found to remove most of the dust.

This phenomenon occurs even if the photons are fired one at a time, Cụm từ

1:05

Hiện tượng này xảy ra ngay cả khi các photon được bắn từng hạt một,

Cụm từ

one at a time: chính xác một đối tượng mỗi lượt

One at a time có nghĩa là mỗi lượt chỉ bắn một photon, sau đó mới bắn photon tiếp theo. Cụm này mô tả một quá trình lặp lại theo thứ tự, chứ không phải một sự kiện xảy ra một lần tại một thời điểm cụ thể. Cấu trúc là số + at a time. Số cho biết quy mô của mỗi lượt hoặc mỗi nhóm: one at a time, two at a time, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là mỗi lượt đúng một người: For safety, visitors must enter the narrow tunnel ____.

Xem đáp án

one at a time

which suggests that the photon is interfering with itself as if it passes through both slits at once. Ngữ pháp

1:10

điều này cho thấy photon đang tự giao thoa với chính nó như thể nó đi qua cả hai khe cùng một lúc.

Ngữ pháp

as if: đưa ra một sự so sánh tưởng tượng

As if đưa ra sự so sánh với một tình huống được tưởng tượng. Ở đây, hiện tượng giao thoa trông giống điều sẽ xảy ra nếu photon đi qua cả hai khe cùng một lúc; bản thân as if không khẳng định hình ảnh đó là một sự thật đã được chứng minh. Sau as if là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, như trong as if it passes through both slits. Cấu trúc này tách điều được quan sát khỏi hình ảnh dùng để mô tả hoặc giải thích nó.

Luyện tập

Câu nào dùng as if để đánh dấu một sự so sánh tưởng tượng thay vì một sự thật đã được xác nhận?

  1. The child held the map because the teacher asked her to.
  2. The child held the map as if it were a priceless treasure.
  3. Even if the map is old, the child will keep it safe.
Xem đáp án

The child held the map as if it were a priceless treasure.

Physicists were so stumped that they decided to observe which slit the particle went through. Ngữ pháp

1:17

Các nhà vật lý bối rối đến mức họ quyết định quan sát xem hạt đã đi qua khe nào.

Ngữ pháp

so stumped that: nối trạng thái mạnh với kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that nối một trạng thái ở mức độ mạnh với kết quả do trạng thái đó gây ra. Ở đây, so tăng mức độ của stumped, còn mệnh đề that giải thích các nhà vật lý đã làm gì vì họ không thể giải quyết vấn đề. Stumped có nghĩa là không thể tìm ra câu trả lời hoặc lời giải thích, chứ không phải bị thương về thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là so + tính từ + that + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nối trạng thái không thể giải quyết vấn đề với hành động xảy ra sau đó: The riddle left Nora ____ she asked for a hint.

Xem đáp án

so stumped that

And that's when things get really weird. Mạch ý

1:22

Và đó là lúc mọi thứ trở nên thực sự kỳ lạ.

Mạch ý

that's when things get really weird: đánh dấu một bước ngoặt đầy hồi hộp

That's when liên kết trở lại với sự kiện vừa được nhắc đến và đánh dấu nó là bước ngoặt của câu chuyện. Cụm này cho người nghe biết: “Từ thời điểm này, diễn biến quan trọng tiếp theo bắt đầu.” Things chỉ tình huống hoặc diễn biến của sự việc, không phải các đồ vật cụ thể. Get có nghĩa là trở nên, còn really weird báo trước một kết quả kỳ lạ hơn nhiều. Toàn bộ câu tạo sự hồi hộp và đưa phần giải thích đến bước đảo chiều quan trọng.

Luyện tập

Câu nào đánh dấu chính xác nhất thời điểm tình huống bắt đầu trở nên kỳ lạ, thay vì giải thích nguyên nhân?

  1. That's why things get really weird.
  2. That's when things get really weird.
  3. That's where the weird things are.
Xem đáp án

That's when things get really weird.

When scientists used a measuring device to observe the slit that each photon passed through,

1:25

Khi các nhà khoa học sử dụng thiết bị đo lường để quan sát khe mà mỗi photon đi qua,

the interference pattern disappeared,

1:30

mô hình giao thoa biến mất,

and the photons started behaving like particles.

1:33

và các photon bắt đầu hoạt động như những hạt.

Instead of the spectrum of light and dark bands, Cụm từ

1:36

Thay vì phổ của các dải sáng và tối,

we see two bright bands,

1:39

chúng ta thấy hai dải sáng,

Cụm từ

Instead of + cụm danh từ: kết quả dự kiến bị thay thế

Instead of đưa ra khả năng được mong đợi hoặc kết quả ban đầu nhưng đã không xảy ra. Ở đây, kết quả không xuất hiện là “the spectrum of light and dark bands”, còn kết quả thực tế là “two bright bands”. Cấu trúc là instead of + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Khi đứng đầu câu, nó nêu phương án bị loại trước, rồi mệnh đề chính cho biết điều thực sự xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng instead of đúng cách để nêu kết quả đã không xảy ra?

  1. Instead of the experiment showed a full rainbow, only two bright lines appeared.
  2. Instead a full rainbow, the experiment showed only two bright lines.
  3. Instead of a full rainbow, the experiment showed only two bright lines.
Xem đáp án

Instead of a full rainbow, the experiment showed only two bright lines.

indicating that the photons chose one slit or the other.

1:41

chỉ ra rằng các photon đã chọn khe này hoặc khe kia.

So light can display characteristics of both particles and waves,

1:44

Vì vậy, ánh sáng có thể thể hiện các đặc tính của cả hạt và sóng,

known as wave-particle duality. Cách dùng từ

1:48

được gọi là lưỡng tính sóng - hạt.

Cách dùng từ

known as wave-particle duality: gọi tên khái niệm khoa học

Known as giới thiệu tên gọi hoặc nhãn đã được công nhận của một sự vật. Ở đây, nó là dạng rút gọn của “this phenomenon is known as wave-particle duality”, nên tên gọi này chỉ hiện tượng ánh sáng biểu hiện cả đặc tính giống hạt lẫn đặc tính giống sóng. Duality có nghĩa là hai kiểu hành vi khác nhau cùng thuộc về một hệ vật lý. Nó không có nghĩa là phải nhìn thấy hai vật thể riêng biệt xuất hiện cùng lúc.

Luyện tập

Chọn cụm từ dùng đúng để gọi tên khái niệm khoa học: Light's combination of wave-like and particle-like behavior is _____ wave-particle duality.

  1. known to
  2. known as
  3. known for
Xem đáp án

known as

It appears that light decides to behave as a wave when it's not being watched

1:51

Có vẻ như ánh sáng quyết định hoạt động như một làn sóng khi không bị theo dõi

and acts like a particle when it is being measured.

1:55

và hoạt động như một hạt khi nó đang được đo đạc.

The mere act of observing which slit it went through changed the behavior of the photons, Cụm từ

1:58

Chỉ riêng hành động quan sát xem nó đi qua khe nào đã thay đổi hành vi của các photon,

Cụm từ

The mere act of observing: chỉ riêng hành động đó đã đủ

Trong cấu trúc the mere act of + -ing, mere có nghĩa là “chỉ” hoặc “không có gì hơn thế”. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng bản thân hành động—ở đây là observing—đã đủ để tạo ra kết quả. Cách diễn đạt này thường làm cho nguyên nhân có vẻ nhỏ đến bất ngờ so với tác động của nó. Nó không có nghĩa là việc quan sát dễ dàng hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh mang nghĩa chỉ riêng hành động này đã đủ: The ____ opening the emergency door triggered the alarm.

Xem đáp án

mere act of

almost as if they were aware they were being watched.

2:04

gần như thể chúng nhận thức được rằng chúng đang bị theo dõi.

It's kind of like how in a video game, Mạch ý

2:08

Điều này hơi giống với cách trong một trò chơi điện tử,

the environment and objects only load when the player focuses on or interacts with them.

2:10

môi trường và các vật thể chỉ tải khi người chơi tập trung hoặc tương tác với chúng.

Mạch ý

It's kind of like how: giới thiệu một phép so sánh gần đúng

Trong khung It's kind of like how, It chỉ lại ý tưởng đang được giải thích, còn how giới thiệu tình huống quen thuộc được dùng để so sánh. Kind of làm nhẹ mức độ khẳng định của like: hai tình huống giống nhau ở một khía cạnh hữu ích nhưng không hoàn toàn giống nhau. Khung này sắp xếp thông tin theo thứ tự ý tưởng → so sánh quen thuộc → giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành khung diễn đạt thân mật dùng để giới thiệu một phép so sánh gần đúng: A film rental app does not sell you the film. ____ a library lends you a book for a limited time.

Xem đáp án

It's kind of like how

The entire world isn't rendered all at once, Cụm từ

2:15

Toàn bộ thế giới không được kết xuất cùng một lúc,

Cụm từ

all at once: mọi thứ diễn ra cùng lúc

Ở đây, all at once có nghĩa là “cùng một lúc” hoặc “trong một lần xử lý duy nhất”. Câu này nói rằng toàn bộ thế giới trong trò chơi không được kết xuất cùng nhau trong một thời điểm. Trong ngữ cảnh khác, all at once cũng có thể có nghĩa là “đột nhiên”. Hãy xem cụm này bổ nghĩa cho điều gì: khi nói về nhiều thứ đang được xử lý, nó thường có nghĩa là đồng thời; khi nói về một sự kiện bắt đầu, nó có thể có nghĩa là đột nhiên.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, all at once có nghĩa là gì?

  1. Quá trình kết xuất bắt đầu một cách bất ngờ.
  2. Toàn bộ thế giới được kết xuất cùng nhau trong một lần xử lý.
  3. Quá trình kết xuất phải bắt đầu ngay lập tức.
Xem đáp án

Toàn bộ thế giới được kết xuất cùng nhau trong một lần xử lý.

allowing the game to save processing power and optimize resources.

2:18

cho phép trò chơi tiết kiệm sức mạnh xử lý và tối ưu hóa tài nguyên.

Likewise, light seems to behave like waves,

2:22

Tương tự, ánh sáng dường như hoạt động giống như sóng,

but when we observe it,

2:25

nhưng khi chúng ta quan sát nó,

it's as if we're loading its properties,

2:27

cứ như thể chúng ta đang tải các thuộc tính của nó,

causing it to change and act like particles.

2:29

khiến nó thay đổi và hoạt động giống như các hạt.

Physicist Richard Feynman famously said,

2:32

Nhà vật lý Richard Feynman đã có câu nói nổi tiếng,

"The double-slit experiment is absolutely impossible to explain in any classical way,

2:35

"Thí nghiệm khe kép hoàn toàn không thể giải thích được bằng bất kỳ phương pháp cổ điển nào,

and has in it the heart of quantum mechanics." Thành ngữ

2:40

và nó chứa đựng trong đó trái tim của cơ học lượng tử."

Thành ngữ

the heart of quantum mechanics: phần cốt lõi thiết yếu

Ở đây, the heart of là phép ẩn dụ chỉ phần trung tâm và cốt yếu nhất của một điều gì đó. Feynman nói rằng thí nghiệm hai khe cho thấy câu đố hoặc nguyên lý then chốt nằm ở trung tâm của cơ học lượng tử. Phép ẩn dụ này nhấn mạnh tầm quan trọng chứ không phải tính toàn diện. Nó không có nghĩa là chỉ một thí nghiệm này có thể giải thích mọi phần của cơ học lượng tử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phần trung tâm và cốt yếu nhất”: Curiosity is ____ scientific discovery.

Xem đáp án

the heart of

In reality, it contains the only mystery.

2:43

Trên thực tế, nó chứa đựng bí ẩn duy nhất.

The most widely accepted theory to explain this phenomenon comes from physicist Niels Bohr,

2:47

Lý thuyết được chấp nhận rộng rãi nhất để giải thích hiện tượng này đến từ nhà vật lý Niels Bohr,

who proposed that particles like photons don't have definite properties until they're observed. Ngữ pháp

2:52

người đề xuất rằng các hạt như photon không có các đặc tính xác định cho đến khi chúng được quan sát.

Ngữ pháp

Cấu trúc chỉ mốc thời gian don't have ... until they're observed

Trong cấu trúc này, mệnh đề chính phủ định cho biết một trạng thái chưa đúng trước một mốc giới hạn: don't have definite properties. Mệnh đề có until nêu mốc đó: until they're observed. Ở đây, việc quan sát là mốc thời gian trong nhận định; until không giải thích nguyên nhân vật lý. Nói chung, not/don't/won't ... until ... có nghĩa là trạng thái phủ định tiếp tục cho đến sự kiện được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ mốc thời gian, sao cho mệnh đề chính vẫn ở dạng phủ định cho đến sự kiện được nêu: The lights won't come on ____ the switch is flipped.

Xem đáp án

until

So in the case of light,

2:58

Vì vậy, trong trường hợp của ánh sáng,

photons exist in a wave-like form representing a range of possible positions until they are observed. Cụm từ

2:59

các photon tồn tại ở dạng giống như sóng đại diện cho một phạm vi các vị trí có thể có cho đến khi chúng được quan sát.

Cụm từ

Cụm từ a range of possible positions

Ở đây, a range of có nghĩa là nhiều khả năng khác nhau được xem như một khoảng hoặc một tập hợp. Cụm a range of possible positions mô tả một tập hợp các vị trí có thể có, chứ không phải một vị trí chính xác duy nhất. Mẫu có thể dùng lại là a range of + danh từ số nhiều, như trong a range of prices hoặc a range of choices. Ở đây, range có nghĩa là một khoảng hoặc tập hợp, không phải tầm bắn hay bếp nấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có range để thể hiện nhiều lựa chọn khác nhau: The club offers ____ activities, from painting to robotics.

Xem đáp án

a range of

When we measure or observe the particle,

3:05

Khi chúng ta đo lường hoặc quan sát hạt,

we force it to choose a definite state, Ngữ pháp

3:07

chúng ta buộc nó phải chọn một trạng thái xác định,

Ngữ pháp

force it to choose: force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong force it to choose, force được theo sau bởi tân ngữ it và động từ nguyên mẫu có to là to choose. Cấu trúc force + tân ngữ + to do cho biết áp lực, quyền lực hoặc một điều kiện khiến tân ngữ hành động hay chuyển sang một trạng thái. Nếu tân ngữ là người, cấu trúc này thường cho thấy người đó có rất ít hoặc không có quyền lựa chọn. Ở đây, choose là cách nhân hóa. Hạt không suy nghĩ hay đưa ra quyết định; phép đo làm xuất hiện một trạng thái xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, sử dụng force, us và leave: The fire alarm will ____ the building.

Xem đáp án

force us to leave

behaving like particles.

3:10

hoạt động giống như các hạt.

This is called the Copenhagen interpretation, Văn hóa

3:12

Đây được gọi là cách giải thích Copenhagen,

named in honor of Bohr's home city.

3:14

được đặt tên để vinh danh thành phố quê hương của Bohr.

Văn hóa

Copenhagen interpretation: khuôn khổ của cơ học lượng tử

Cách diễn giải Copenhagen là một phương pháp nổi tiếng để hiểu cơ học lượng tử nói gì về phép đo và thực tại vật lý. Ở đây, interpretation có nghĩa là một khuôn khổ dùng để giải thích lý thuyết, không phải một thí nghiệm hay chính sách của thành phố. Tên gọi này bắt nguồn từ Copenhagen, thành phố quê hương của Niels Bohr và là một trung tâm quan trọng của công trình này. Nhãn gọi đó bao gồm các ý tưởng có liên quan, vì vậy nó không có nghĩa là mọi nhà vật lý ở Copenhagen đều đồng ý về từng chi tiết.

Luyện tập

Trong câu này, thuật ngữ the Copenhagen interpretation gọi tên điều gì?

  1. Một chính sách do thành phố Copenhagen ban hành
  2. Một thí nghiệm được tiến hành ở Copenhagen
  3. Một khuôn khổ để hiểu cơ học lượng tử
Xem đáp án

Một khuôn khổ để hiểu cơ học lượng tử

However, to this day, Cụm từ

3:17

Tuy nhiên, cho đến ngày nay,

no one knows why observing a particle causes its behavior to change.

3:19

không ai biết tại sao việc quan sát một hạt lại khiến hành vi của nó thay đổi.

Cụm từ

to this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

“To this day” có nghĩa là “từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng một trạng thái, câu hỏi, truyền thống hoặc ảnh hưởng đã kéo dài trong một thời gian dài. Trong câu này, cụm từ cho biết nguyên nhân ấy đến tận bây giờ vẫn chưa được biết. Nó không chỉ có nghĩa là “vào ngày hôm nay”.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy bí ẩn đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại? The cause remains unknown ___.

  1. to this day
  2. today
  3. on this day
Xem đáp án

to this day

Not everyone was a fan of Bohr's theory. Ngữ pháp

3:24

Không phải ai cũng là người hâm mộ lý thuyết của Bohr.

Ngữ pháp

Not everyone: phủ định một phần đối với một nhóm

“Not everyone” là cách phủ định một phần: ít nhất một người trong nhóm không đúng với điều được nói đến. Cụm này không có nghĩa là không một ai đúng với điều đó. Trong câu này, lý thuyết của Bohr không nhận được sự ủng hộ của tất cả mọi người. Một số người vẫn có thể thích hoặc chấp nhận lý thuyết ấy.

Luyện tập

Câu “Not everyone enjoyed the concert” có nghĩa là gì?

  1. Ít nhất một người không thích, nhưng một số người có thể đã thích.
  2. Mọi người đều thích.
  3. Không ai thích cả.
Xem đáp án

Ít nhất một người không thích, nhưng một số người có thể đã thích.

Einstein disagreed that particles could be in multiple states at once until observed.

3:26

Einstein không đồng ý rằng các hạt có thể ở nhiều trạng thái cùng một lúc cho đến khi được quan sát.

He was uncomfortable with the inherent randomness of such an interpretation

3:32

Ông không thoải mái với sự ngẫu nhiên vốn có của một cách giải thích như vậy

and famously said,

3:36

và đã có câu nói nổi tiếng,

"God does not play dice with the universe." Thành ngữ

3:37

"Chúa không chơi xúc xắc với vũ trụ."

Thành ngữ

“Chúa không chơi xúc xắc với vũ trụ” như một phép ẩn dụ

Ở đây, “Chúa không chơi xúc xắc với vũ trụ” là một phép ẩn dụ. “Chơi xúc xắc” tượng trưng cho việc để kết quả do sự tình cờ quyết định, vì vậy câu nói thể hiện sự phản đối của Einstein đối với một cách diễn giải cơ học lượng tử cho rằng tự nhiên về cơ bản là ngẫu nhiên. Đây không phải là một phát biểu theo nghĩa đen về cờ bạc hay một bằng chứng khoa học. Câu nói dùng một hình ảnh sinh động, dễ nhớ để thể hiện quan điểm triết học về cách vũ trụ vận hành.

Luyện tập

Câu trích dẫn có ý nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Einstein đã chứng minh rằng mọi sự kiện trong vũ trụ đều có thể được dự đoán trước.
  2. Einstein tin rằng cờ bạc nên bị cấm vì lý do tôn giáo.
  3. Einstein bác bỏ ý tưởng rằng vũ trụ về cơ bản bị chi phối bởi sự tình cờ.
Xem đáp án

Einstein bác bỏ ý tưởng rằng vũ trụ về cơ bản bị chi phối bởi sự tình cờ.

Einstein believed that the universe followed a consistent set of rules,

3:41

Einstein tin rằng vũ trụ tuân theo một bộ quy tắc nhất quán,

like how his general relativity theory predicted the motion of planets around the sun.

3:45

giống như cách thuyết tương đối rộng của ông dự đoán chuyển động của các hành tinh quanh mặt trời.

He spent his later years trying to develop a unified theory that explained everything in the universe, Ngữ pháp

3:50

Ông đã dành những năm cuối đời để cố gắng phát triển một lý thuyết thống nhất giải thích mọi thứ trong vũ trụ,

Ngữ pháp

spend ... years trying to develop: dành nhiều năm cho một nỗ lực có kết quả chưa chắc chắn

Cấu trúc spend + khoảng thời gian + dạng -ing cho biết một người đã dùng khoảng thời gian đó như thế nào. Trong "spent his later years trying to develop", "his later years" là khoảng thời gian, còn "trying" là dạng -ing mô tả hoạt động. "Trying to develop" nêu mục tiêu của nỗ lực. Cụm này thể hiện những lần cố gắng liên tục, nhưng không nói rằng ông đã phát triển lý thuyết thành công. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi mô tả công việc kéo dài có kết quả chưa chắc chắn.

Luyện tập

Dùng cả bốn gợi ý ở dạng đúng: spend, five years, try, develop. Maya ____ a cure, but the project ended before she found one.

Xem đáp án

spent five years trying to develop

but he didn't succeed.

3:55

nhưng ông đã không thành công.

Physicists recently conducted a variation on the double-slit experiment.

3:57

Gần đây, các nhà vật lý đã tiến hành một biến thể của thí nghiệm khe kép.

In April 2023,

4:02

Vào tháng 4 năm 2023,

researchers at Imperial College London swapped out the screen with two slits Cụm động từ

4:04

các nhà nghiên cứu tại Đại học Imperial London đã hoán đổi màn hình có hai khe

for a transparent material used in smartphone screens called ITO.

4:08

bằng một vật liệu trong suốt được sử dụng trong màn hình điện thoại thông minh gọi là ITO.

Cụm động từ

swapped out A for B: tháo A ra và thay bằng B

Ở đây, swapped out có nghĩa là tháo một bộ phận ra và thay bằng bộ phận khác. Vật được tháo ra là màn chắn có hai khe, còn vật mới là vật liệu ITO trong suốt. Cấu trúc thường gặp là swap out A for B: lấy A ra và đặt B vào. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và out: swap it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của swap out: The technician ____ the damaged sensor for a new one.

Xem đáp án

swapped out

They first fired a laser beam at the material.

4:13

Đầu tiên họ bắn một chùm tia laser vào vật liệu.

When a second laser was directed at the material and pulsed super quickly in quadrillionths of a second, Cách dùng từ

4:16

Khi một tia laser thứ hai được chiếu vào vật liệu và phát xung siêu nhanh trong một phần triệu tỷ giây,

Cách dùng từ

quadrillionths of a second: các khoảng 10^-15 giây

Quadrillionths of a second chỉ các đơn vị mà mỗi đơn vị bằng một phần triệu tỷ của một giây. Trong hệ đếm ngắn được dùng trong tiếng Anh hiện đại, quadrillion là 10^15, nên one quadrillionth of a second bằng 10^-15 giây. Dạng số nhiều quadrillionths cho biết thời gian được đo bằng nhiều hơn một đơn vị cực nhỏ như vậy mà không nêu con số chính xác. Cấu trúc số thứ tự của số lớn + of + đơn vị biểu thị một phân số, như trong millionths of a meter.

Luyện tập

Cụm từ nào chỉ các khoảng thời gian được đo bằng đơn vị 10^-15 giây?

  1. a quarter of a second
  2. quadrillionths of a second
  3. quadrillion seconds
Xem đáp án

quadrillionths of a second

it caused the material to become temporarily reflective.

4:22

nó khiến vật liệu tạm thời trở nên có tính phản xạ.

The interaction of laser two with the material changed the frequency, and therefore the color, Ngữ pháp

4:26

Sự tương tác của tia laser thứ hai với vật liệu đã làm thay đổi tần số, và do đó làm thay đổi màu sắc,

of the light from laser one that was reflected off the material.

4:31

của ánh sáng từ tia laser thứ nhất phản xạ khỏi vật liệu.

Ngữ pháp

and therefore the color: dùng chung động từ changed

Cụm and therefore the color tiếp tục cấu trúc tân ngữ sau changed: changed the frequency, and therefore (changed) the color. changed thứ hai không được nói ra vì có thể khôi phục từ cấu trúc song song. Therefore cho biết sự thay đổi màu sắc là kết quả hợp lý của sự thay đổi tần số. The color song song với the frequency; nó không phải là tân ngữ của therefore.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng cấu trúc và ý nghĩa nguyên nhân-kết quả của cụm được làm nổi bật?

  1. The color changed the frequency of the interaction.
  2. The interaction changed the frequency and, as a result, changed the color.
  3. The interaction changed the frequency instead of changing the color.
Xem đáp án

The interaction changed the frequency and, as a result, changed the color.

This experiment shows that by manipulating time, Ngữ pháp

4:35

Thí nghiệm này cho thấy bằng cách thao túng thời gian,

rather than space,

4:38

thay vì không gian,

they were able to create interference patterns

4:40

họ đã có thể tạo ra các mô hình giao thoa

Ngữ pháp

by manipulating time, rather than space: phương pháp và phương án

By + -ing nêu phương pháp được dùng để đạt kết quả: by manipulating time trả lời câu hỏi “Họ đã có thể tạo ra các mẫu giao thoa bằng cách nào?” Rather than đưa ra phương án không được chọn cho phương pháp đó. Time và space là hai yếu tố được đối chiếu; câu này cho biết thí nghiệm sử dụng những thay đổi theo thời gian thay vì những thay đổi trong không gian. Nó không khẳng định rằng không gian không tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc by + -ing ... rather than + -ing để nêu cả phương pháp và phương án không được chọn: The team reduced waste ____ repairing old parts ____ replacing them.

Xem đáp án

by · rather than

similar to the interference observed in the original double-slit experiment.

4:42

tương tự như sự giao thoa được quan sát thấy trong thí nghiệm khe kép ban đầu.

There are certain things in life we take for granted. Thành ngữ

4:47

Có một số điều trong cuộc sống mà chúng ta coi là hiển nhiên.

Thành ngữ

take something for granted: mặc nhiên xem một điều là hiển nhiên

Trong câu này, take things for granted có nghĩa là xem một số điều là bình thường, chắc chắn hoặc luôn có sẵn nên không dừng lại để đặt câu hỏi hay trân trọng chúng. Đây là một thành ngữ, không phải ý nghĩa đen là lấy một thứ đã được trao cho mình. Cấu trúc thông thường là take + someone/something + for granted. Ở đây, certain things là tân ngữ được hiểu của take, dù nó xuất hiện sớm hơn trong câu. Tùy ngữ cảnh, thành ngữ này có thể nhấn mạnh một giả định không được xem xét hoặc việc không coi trọng một người hay một sự vật.

Luyện tập

Trong câu 'We often take clean water for granted,' take clean water for granted có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta kiểm tra cẩn thận xem nước sạch có an toàn hay không.
  2. Chúng ta xem nước sạch là điều bình thường và có thể không nhận ra giá trị của nó.
  3. Chúng ta nhận nước sạch như một món quà chính thức.
Xem đáp án

Chúng ta xem nước sạch là điều bình thường và có thể không nhận ra giá trị của nó.

If you don't get enough sleep, Ngữ pháp

4:50

Nếu bạn không ngủ đủ giấc,

you'll feel tired and groggy.

4:51

bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi và chệnh choạng.

Ngữ pháp

If you don't get ..., you'll feel ...: câu điều kiện loại một

Cấu trúc này được dùng cho một điều kiện thực tế, có thể xảy ra và kết quả tương lai được dự đoán của nó. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn: If you don't get enough sleep. Mệnh đề kết quả dùng will + động từ nguyên mẫu: you'll feel. Mặc dù điều kiện liên quan đến tương lai, mệnh đề if trong câu điều kiện loại một thông thường không dùng will. Ở đây, don't nêu điều kiện, còn will chỉ xuất hiện trong kết quả được dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại một bằng close và come: If the store ____ early, we ____ back tomorrow.

Xem đáp án

closes · will come

If you drive recklessly,

4:53

Nếu bạn lái xe liều lĩnh,

you're more likely to get into an accident. Ngữ pháp

4:54

bạn có nhiều khả năng gặp tai nạn hơn.

Ngữ pháp

you're more likely to: diễn đạt khả năng cao hơn

you're more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều kiện hoặc hành động làm tăng khả năng xảy ra một kết quả. Trong câu này, việc lái xe liều lĩnh làm tăng khả năng gặp tai nạn. Cấu trúc này diễn đạt khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Kết quả có thể xảy ra nhưng không được bảo đảm, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi nói thận trọng về rủi ro, xu hướng và kết quả dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác diễn đạt khả năng cao hơn: If you wear a seat belt, you're ____ avoid serious injury in a crash.

Xem đáp án

more likely to

But sometimes there are principles that govern our lives that we just can't explain. Cách dùng từ

4:57

Nhưng đôi khi có những nguyên tắc chi phối cuộc sống của chúng ta mà chúng ta không thể giải thích được.

Cách dùng từ

govern our lives: govern mang nghĩa kiểm soát hoặc định hình

Ở đây, govern có nghĩa là kiểm soát, điều chỉnh hoặc định hình mạnh mẽ cách một thứ hoạt động. Chủ ngữ là principles chứ không phải chính phủ, vì vậy principles that govern our lives là những nguyên lý ảnh hưởng đến các khuôn mẫu và kết quả trong cuộc sống của chúng ta. Nghĩa trừu tượng này thường gặp trong những lời giải thích trang trọng về quy tắc, hệ thống và cơ chế. Một thứ vẫn có thể govern một quá trình dù nó không phải là con người hay cơ quan quyền lực chính trị.

Luyện tập

Đọc câu sau: "Simple rules govern how the game works." govern có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mô tả trò chơi mà không ảnh hưởng đến nó
  2. Kiểm soát hoặc quyết định cách hệ thống hoạt động
  3. Lãnh đạo những người chơi trò chơi
Xem đáp án

Kiểm soát hoặc quyết định cách hệ thống hoạt động

The perplexing result of the double-slit experiment is up for interpretation, Thành ngữ

5:02

Kết quả khó hiểu của thí nghiệm khe kép vẫn còn đang chờ được diễn giải,

Thành ngữ

up for interpretation: chưa có một cách giải thích duy nhất được chốt lại

Trong câu này, up for interpretation có nghĩa là kết quả chưa có một cách giải thích duy nhất đã được xác lập. Những người khác nhau có thể giải thích ý nghĩa của nó theo những cách khác nhau mà vẫn hợp lý. Cấu trúc be up for interpretation cho thấy một nhận định, kết quả, quy tắc hoặc tác phẩm nghệ thuật vẫn còn chỗ để đánh giá. Ở đây, interpretation có nghĩa là giải thích hoặc diễn giải, không phải dịch thuật.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bằng chứng có thể có nhiều hơn một cách giải thích hợp lý?

  1. The evidence is ready for translation.
  2. The evidence is up for interpretation.
  3. The evidence has only one possible explanation.
Xem đáp án

The evidence is up for interpretation.

with some suggestions that this is evidence our world could be programmed.

5:06

với một số gợi ý rằng đây là bằng chứng cho thấy thế giới của chúng ta có thể được lập trình.

So far, not even the best scientific minds can explain the bizarre behavior of particles,

5:11

Cho đến nay, ngay cả những bộ óc khoa học vĩ đại nhất cũng không thể giải thích được hành vi kỳ lạ của các hạt,

at least not yet. Ý định

5:17

ít nhất là chưa thể.

Ý định

at least not yet: giới hạn lời phủ định ở thời điểm hiện tại

At least not yet giới hạn lời phủ định trước đó ở thời điểm hiện tại. Các nhà khoa học chưa thể giải thích hành vi này lúc này, nhưng người nói vẫn để ngỏ khả năng họ có thể giải thích được trong tương lai. Khi được thêm sau một câu phủ định, cụm này hoạt động như một lời đính chính thận trọng: nó khiến lời nói trước đó không mang vẻ vĩnh viễn hoặc tuyệt đối. Nó thể hiện khả năng, chứ không hứa rằng tình hình chắc chắn sẽ thay đổi.

Luyện tập

Câu trả lời nào làm cho lời phủ định bớt tuyệt đối bằng cách để ngỏ khả năng thay đổi trong tương lai?

  1. We cannot solve the problem anymore.
  2. We can never solve the problem.
  3. We cannot solve the problem, at least not yet.
Xem đáp án

We cannot solve the problem, at least not yet.

There are many puzzles that are perplexing.

5:19

Có rất nhiều câu đố khiến chúng ta bối rối.

For example,

5:22

Ví dụ,

can you tell what's wrong with the gears Leonardo da Vinci wanted to use in his military tank design from the 15th century?

5:23

bạn có thể nhận ra điều gì không ổn với các bánh răng mà Leonardo da Vinci muốn sử dụng trong thiết kế xe tăng quân sự của ông từ thế kỷ 15 không?

This is one of the thousands of problems you'll find on Brilliant,

5:29

Đây là một trong hàng ngàn vấn đề mà bạn sẽ tìm thấy trên Brilliant,

a website and app where you can learn STEM interactively.

5:32

một trang web và ứng dụng nơi bạn có thể học STEM một cách tương tác.

My viewers especially love Brilliant's lessons in computer science, data science, and math.

5:35

Khán giả của tôi đặc biệt yêu thích các bài học của Brilliant về khoa học máy tính, khoa học dữ liệu và toán học.

Da Vinci's tank design had a flaw in its gear mechanism,

5:41

Thiết kế xe tăng của Da Vinci có một lỗi trong cơ chế bánh răng của nó,

causing the front and back wheels to rotate in opposite directions,

5:44

khiến bánh trước và bánh sau quay ngược chiều nhau,

so the tank will never be able to move at all. Ngữ pháp

5:48

do đó chiếc xe tăng sẽ không bao giờ có thể di chuyển được.

Ngữ pháp

never be able to move at all: hoàn toàn không thể di chuyển

Trong câu này, never xác định phạm vi thời gian: sẽ không có bất kỳ thời điểm nào trong tương lai mà chiếc xe tăng có khả năng di chuyển. Be able to diễn tả khả năng, còn at all nhấn mạnh ý phủ định với nghĩa “theo bất kỳ cách nào” hoặc “dù chỉ một chút”. Cấu trúc never + be able to + động từ + at all diễn tả sự hoàn toàn không có khả năng một cách nhấn mạnh. Ở đây, at all không có nghĩa là “xét tổng thể”; nó là một phần của ý phủ định do never tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ có nghĩa là rô-bốt hoàn toàn không có khả năng di chuyển: After its wheels lock, the robot will ____.

Xem đáp án

never be able to move at all

This was possibly an oversight or an intentional mistake Cách dùng từ

5:51

Đây có thể là một sự sơ suất hoặc một sai lầm cố ý

Cách dùng từ

oversight or an intentional mistake: sơ suất hay lỗi cố ý

Ở đây, an oversight có nghĩa là lỗi xảy ra do không nhận thấy hoặc không nhớ một chi tiết. Đó là lỗi vô tình. Trong câu này, từ này không có nghĩa là “sự giám sát”. Cụm or an intentional mistake đưa ra khả năng ngược lại: chi tiết có vấn đề có thể đã được cố tình đưa vào. Cấu trúc or đặt hai cách giải thích cạnh nhau: sự cố vô tình và hành động có chủ ý.

Luyện tập

Một nhà thiết kế vô tình quên thêm nhãn an toàn bắt buộc. Cách mô tả nào chính xác nhất?

  1. It was an intentional mistake.
  2. It was a deliberate choice.
  3. It was an oversight.
Xem đáp án

It was an oversight.

to protect his design from being built without his support. Ngữ pháp

5:55

để bảo vệ thiết kế của ông khỏi việc bị chế tạo mà không có sự hỗ trợ của ông.

Ngữ pháp

protect his design from being built: hành động bị động sau from

Trong cấu trúc protect + tân ngữ + from + dạng -ing, tân ngữ chỉ người hoặc vật được bảo vệ, còn from giới thiệu sự việc không mong muốn. Ở đây, his design là thứ được bảo vệ. Vì design chịu tác động của hành động build, tiếng Anh dùng dạng -ing bị động being built. Cụm này có nghĩa là ngăn người khác chế tạo thiết kế mà không có sự tham gia hoặc hỗ trợ của ông ấy; his support không phải là thứ được chế tạo.

Luyện tập

Dùng dạng -ing bị động của delete để hoàn thành câu: The backup protects the files from ____ by mistake.

Xem đáp án

being deleted

For more puzzling questions like these,

5:58

Để biết thêm những câu hỏi hóc búa như thế này,

you can check out Brilliant for free for 30 days by heading to the custom link in my description.

6:00

bạn có thể trải nghiệm Brilliant miễn phí trong 30 ngày bằng cách truy cập liên kết tùy chỉnh trong phần mô tả của tôi.

brilliant.org/newsthink.

6:06

brilliant.org/newsthink.

And the first 200 people who sign up with my link

6:09

Và 200 người đầu tiên đăng ký bằng liên kết của tôi

will get 20% off their premium subscription,

6:12

sẽ được giảm giá 20% cho gói đăng ký cao cấp của họ,

which gives you access to all the offerings.

6:15

cho phép bạn truy cập vào tất cả các dịch vụ.

Thanks for watching.

6:17

Cảm ơn các bạn đã theo dõi.

I'm Cindy Pom.

6:18

Tôi là Cindy Pom.