Bạn Có Thể Chuyển Nhận Thức Của Mình Sang Một Cơ Thể Khác Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
576 từ 193 từ/phút

Giới thiệu video: Từ bộ phim Selfless, video hỏi liệu ký ức có thể chuyển sang cơ thể khác hay không, giải thích mạng nơron, connectome và quang di truyền học, rồi cho rằng bộ não luôn thay đổi chỉ tạo ra một bản mô phỏng của tâm trí. Các điểm tiếng Anh chính: 1. By passing — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng by với dạng -ing để nêu phương thức tạo ra kết quả khi giải thích một quy trình. 2. read people's minds — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu rằng cụm này nói đến việc suy đoán suy nghĩ, không phải đọc chữ, và nhận ra giới hạn của tuyên bố về dữ liệu thần kinh. 3. On top of that, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thêm một lý do mới để củng cố lập luận đã có và sắp xếp phần giải thích rõ ràng.

Nội dung bài học

In the movie Selfless,

0:00

Trong bộ phim Selfless,

which hits theaters July 10th, Cụm từ

0:01

ra rạp vào ngày 10 tháng 7,

Cụm từ

hits theaters: bắt đầu được phát hành tại rạp

Trong tin tức giải trí, hits theaters có nghĩa là “bắt đầu được chiếu tại rạp” hoặc “khởi chiếu tại rạp”. Ở đây, hits mang nghĩa một sự kiện “đến”, chứ không phải nghĩa vật lý là va đập vào thứ gì đó. Thì hiện tại đơn hits có thể mô tả một lịch phát hành trong tương lai đã được ấn định, còn July 10th cho biết ngày khởi chiếu. Cụm từ này cho biết bộ phim được cung cấp ở đâu và khi nào; nó không nói rằng bộ phim thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trên truyền thông có nghĩa là “bắt đầu được phát hành tại rạp”: The new animated film ____ next Friday.

Xem đáp án

hits theaters

Sir Ben Kingsley transfers his consciousness to Ryan Reynolds' body

0:03

Sir Ben Kingsley chuyển ý thức của mình sang cơ thể Ryan Reynolds

in an effort to stay alive forever Cụm từ

0:06

nhằm cố gắng sống mãi mãi

and effectively become immortal

0:08

và thực sự trở nên bất tử

Cụm từ

in an effort to: trình bày mục đích như một nỗ lực

in an effort to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục tiêu thúc đẩy một hành động. Trong câu này, cấu trúc đó liên kết việc chuyển ý thức với mục tiêu sống mãi và trở nên bất tử. Cụm từ này trình bày hành động như một nỗ lực có chủ ý, thường ngụ ý rằng việc đạt được mục tiêu đòi hỏi công sức hoặc chưa chắc chắn. Nó diễn đạt ý định, không phải kết quả thành công.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng trình bày hành động như một nỗ lực: The hospital extended clinic hours ____ shorten waiting times.

Xem đáp án

in an effort to

in a process called shedding, Văn hóa

0:10

thông qua một quá trình gọi là “shedding”,

which sounds pretty awesome.

0:11

nghe có vẻ cực kỳ tuyệt vời.

Văn hóa

shedding: tên hư cấu của quá trình chuyển ý thức

Trong câu này, shedding là tên hư cấu mà bộ phim đặt cho quá trình chuyển ý thức của một người sang một cơ thể khác. Cụm called shedding cho thấy câu chuyện đang định nghĩa một tên gọi cho khái niệm khoa học viễn tưởng riêng của nó. Không nên áp dụng nghĩa thông thường của shedding, chẳng hạn như động vật rụng lông hoặc lột da, hay vật thể bị bong mất một phần vật liệu. Một từ quen thuộc có thể được gán nghĩa đặc biệt trong một thế giới hư cấu, vì vậy cần dựa vào định nghĩa trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu này, shedding có nghĩa là gì?

  1. Một con vật tự nhiên rụng lông hoặc lột da
  2. Quá trình hư cấu chuyển ý thức của một người sang một cơ thể mới
  3. Một người cởi áo khoác
Xem đáp án

Quá trình hư cấu chuyển ý thức của một người sang một cơ thể mới

I mean,

0:13

Ý tôi là,

who wouldn't want more time to accomplish their dreams and goals Mạch ý

0:14

ai mà không muốn có thêm thời gian để thực hiện ước mơ và mục tiêu của mình

in a younger body of your choice. Cụm từ

0:17

trong một cơ thể trẻ trung hơn do chính mình lựa chọn?

Mạch ý

who wouldn't want: câu hỏi tu từ giả định một mong muốn chung

Who wouldn't want ...? có hình thức của một câu hỏi phủ định để hỏi thông tin, nhưng ở đây nó hoạt động như một câu hỏi tu từ. Người nói cho rằng gần như ai cũng muốn lợi ích đó nên không chờ đợi một danh sách người cụ thể. Cấu trúc này trình bày ý tiếp theo như một mong muốn hiển nhiên và được nhiều người chia sẻ. Nó giúp người nói chuyển từ việc mô tả một lựa chọn sang nhấn mạnh sức hấp dẫn của lựa chọn đó và mời người nghe đồng tình.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'Who wouldn't want an extra day off?' Người đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Gần như ai cũng muốn có thêm một ngày nghỉ.
  2. Người bạn cần tên của những người không muốn có ngày nghỉ.
  3. Không ai nên nghỉ thêm một ngày.
Xem đáp án

Gần như ai cũng muốn có thêm một ngày nghỉ.

Cụm từ

of your choice đứng sau danh từ

Of your choice đứng sau một danh từ và cho biết bạn được tự do chọn thứ đó. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho a younger body: người trong tình huống giả định có thể chọn cơ thể trẻ hơn mà mình sẽ nhận. Cấu trúc danh từ + of your choice là cách ngắn gọn để đưa ra quyền lựa chọn: a color of your choice, a seat of your choice hoặc a day of your choice.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu của quán cà phê bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là khách hàng được lựa chọn: You can add one syrup ____.

Xem đáp án

of your choice

Try being a professional athlete

0:19

Hãy thử trở thành vận động viên chuyên nghiệp

or solve the world's greatest problems.

0:20

hoặc giải quyết những vấn đề lớn nhất thế giới.

But is shedding actually plausible? Mạch ý

0:23

Nhưng shedding có thực sự khả thi không?

Mạch ý

Dùng But is ... actually plausible? để chuyển sang kiểm tra thực tế

But đánh dấu sự tương phản với khả năng hấp dẫn vừa được nêu ra. Câu hỏi làm thay đổi nhiệm vụ của cuộc trò chuyện: thay vì tiếp tục tưởng tượng các lợi ích, nó yêu cầu người nghe đánh giá lời khẳng định. Actually làm cho việc kiểm chứng trở nên trực diện hơn, còn plausible hỏi liệu ý tưởng đó có đáng tin hoặc có thể xảy ra trong thực tế hay không. Cách tổ chức có thể áp dụng ở tình huống khác là nêu một ý tưởng hấp dẫn, rồi dùng But is ... actually plausible? để bắt đầu phân tích phản biện.

Luyện tập

Một người vừa mô tả kế hoạch xây dựng thành phố dưới đại dương. Câu nào chuyển tốt nhất từ ý tưởng thú vị sang việc kiểm tra thực tế?

  1. And living there would be very colorful.
  2. But is living there actually plausible?
  3. But living there is my favorite idea.
Xem đáp án

But is living there actually plausible?

Could you really be immortal in this way?

0:25

Bạn có thể thực sự bất tử theo cách này không?

First, Mạch ý

0:27

Trước tiên,

we need to understand how memories are stored.

0:28

chúng ta cần hiểu ký ức được lưu trữ như thế nào.

Mạch ý

First, we need to understand ...: thiết lập điều kiện cần hiểu trước

First là từ dùng để tổ chức diễn ngôn: nó cho người nghe biết rằng người nói đang bắt đầu từ nền tảng cần thiết cho phần giải thích. Nó sắp xếp trình tự lập luận chứ không chỉ mô tả thời điểm một việc xảy ra. Mệnh đề we need to understand trình bày how memories are stored như một điều kiện cần hiểu trước cho nội dung tiếp theo. First có thể giới thiệu bước đầu tiên mà không bảo đảm rằng người nói sẽ nói rõ Second sau đó.

Luyện tập

First, we need to understand có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó nói rằng người nói đã hiểu chủ đề vào một thời điểm trước đó.
  2. Nó thiết lập một điều kiện cần hiểu trước phần giải thích tiếp theo.
  3. Nó bảo đảm rằng câu tiếp theo sẽ bắt đầu bằng Second.
Xem đáp án

Nó thiết lập một điều kiện cần hiểu trước phần giải thích tiếp theo.

Your brain is a 3-lb lump of fatty tissue Ngữ pháp

0:30

Não của bạn là một khối mô mỡ nặng khoảng 1,4 kg

Ngữ pháp

a 3-lb lump: đơn vị đo số ít đứng trước danh từ

Trong a 3-lb lump, 3-lb đóng vai trò là một thành phần bổ nghĩa ghép đứng trước lump. Trong cấu trúc số cộng đơn vị này, đơn vị do lb biểu thị vẫn ở dạng số ít: đọc là three-pound, không phải three-pounds. Khi số đo được nêu độc lập, tiếng Anh dùng từ chỉ đơn vị ở dạng số nhiều thông thường sau một số lớn hơn một: The lump weighs three pounds. Tuy nhiên, bản thân ký hiệu viết lb thường không thêm s.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành phần bổ nghĩa số-đơn vị có nghĩa là khóa học kéo dài sáu tuần: She enrolled in a ____ course.

Xem đáp án

six-week

that contains about 86 billion brain cells called neurons. Ngữ pháp

0:32

chứa khoảng 86 tỷ tế bào não gọi là nơron.

Ngữ pháp

cells called neurons: mệnh đề quan hệ rút gọn để gọi tên

Trong cells called neurons, called neurons cho biết tên được đặt cho các tế bào. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “được gọi điện thoại”. Mẫu danh từ + called + tên có nghĩa là “một vật được gọi bằng tên đó”; trong câu này, nó chỉ các tế bào não được gọi là neurons. Về ngữ pháp, called là quá khứ phân từ trong mệnh đề quan hệ rút gọn: cells called neurons là dạng ngắn hơn của cells that are called neurons. Cấu trúc cô đọng này thường xuất hiện trong định nghĩa và phần mô tả.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc danh từ + called + tên để cho biết tên của các con vật?

  1. The aquarium contains tiny animals called krill.
  2. The aquarium contains tiny animals call krill.
  3. The aquarium contains tiny animals calling krill.
Xem đáp án

The aquarium contains tiny animals called krill.

By passing electricity or chemicals between them, Ngữ pháp

0:36

Bằng cách truyền dòng điện hoặc hóa chất qua lại giữa chúng,

neurons can send signals to each other.

0:39

các nơron có thể gửi tín hiệu cho nhau.

Ngữ pháp

By passing: diễn tả phương pháp bằng by + -ing

By passing giới thiệu phương pháp giúp kết quả trong mệnh đề chính trở thành hiện thực. Mẫu by + động từ-ing trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”: các nơron có thể gửi tín hiệu bằng cách truyền điện hoặc các chất hóa học giữa chúng. Chủ thể ngầm thực hiện hành động passing là neurons, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Mẫu này cũng có thể giải thích rõ một quá trình: bằng cách làm X, một người hoặc một vật đạt được Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của reduce: ____ the screen brightness, you can save battery power.

Xem đáp án

By reducing

Most neuroscientists believe memory is stored as a network of neurons

0:41

Hầu hết các nhà khoa học thần kinh tin rằng ký ức được lưu dưới dạng một mạng lưới nơron

that form links with each other and all fire at the same time. Cách dùng từ

0:45

liên kết với nhau và cùng kích hoạt vào một thời điểm.

Cách dùng từ

fire: nơron trở nên hoạt động về điện

Trong khoa học thần kinh, fire có nghĩa là “tạo ra một xung điện” hoặc “trở nên hoạt động về điện”. Chủ ngữ neurons xác định nghĩa chuyên môn này: không có gì đang cháy và các nơron cũng không phóng ra vật thể hữu hình. Ở đây, all fire at the same time có nghĩa là các nơron liên kết với nhau hoạt động đồng thời. Cách dùng này thường xuất hiện trong các phần mô tả hoạt động của nơron và mạch thần kinh.

Luyện tập

Trong câu “During the test, several neurons fire together,” từ fire có nghĩa là gì?

  1. Chúng phóng ra các vật thể hữu hình.
  2. Chúng bắt đầu cháy.
  3. Chúng tạo ra tín hiệu điện.
Xem đáp án

Chúng tạo ra tín hiệu điện.

Each time a memory is recalled, Ngữ pháp

0:48

Mỗi khi một ký ức được nhớ lại,

the same network of neurons fires together.

0:49

chính mạng lưới nơron đó sẽ cùng hoạt động.

Ngữ pháp

Each time + mệnh đề: vào mỗi lần sự việc lặp lại

Each time mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Each time a memory is recalled có nghĩa là “mỗi khi một ký ức được gợi lại” hoặc “vào mọi lần ký ức đó được gợi lại”. Cụm này liên kết mỗi lần sự việc trong mệnh đề phụ lặp lại với điều xảy ra trong mệnh đề chính. Cấu trúc có thể áp dụng là Each time + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Ở đây, time là một phần của từ nối Each time, không phải danh từ chỉ một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ thời gian gồm hai từ và bắt đầu bằng “Each”: “____ the alarm rings, the dog runs to the door.”

Xem đáp án

Each time

In fact,

0:52

Trên thực tế,

scientists have shown that if you stimulate certain parts of the brain with electricity,

0:52

các nhà khoa học đã chứng minh rằng nếu kích thích một số vùng não bằng điện,

you can cause an individual to recall certain memories, Ngữ pháp

0:56

bạn có thể khiến một người nhớ lại những ký ức nhất định,

for example, the smell of burnt toast.

0:59

chẳng hạn như mùi bánh mì nướng bị cháy.

Ngữ pháp

cause an individual to recall: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một sự việc tạo ra kết quả liên quan đến tân ngữ. Trong câu này, sự kích thích bằng điện là nguyên nhân, an individual là tân ngữ và to recall certain memories là hành động xảy ra do nguyên nhân đó. Sau cause, kết quả được diễn tả bằng to + dạng nguyên thể của động từ, vì vậy cấu trúc là cause someone to recall. Cấu trúc này cũng có thể được áp dụng như cause something to change hoặc cause someone to react.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của recall sau caused: The treatment caused the patient ____ an old memory.

Xem đáp án

to recall

So, to download a memory, Thành ngữ

1:01

Vì vậy, để tải một ký ức xuống,

we could simply track which neurons are activated when you're thinking about it. Ngữ pháp

1:03

chúng ta chỉ cần theo dõi xem những nơron nào được kích hoạt khi bạn nghĩ về ký ức đó.

Thành ngữ

download a memory như một ẩn dụ công nghệ

Trong câu này, download là một ẩn dụ khái niệm được mượn từ lĩnh vực máy tính. Ký ức được xem như dữ liệu có thể được nhận diện trong hoạt động thần kinh và đọc ra từ não. Cách diễn đạt này giúp người nghe dễ hình dung một quá trình còn mang tính giả định, nhưng tự nó không chứng minh rằng một ký ức hoàn chỉnh có thể được sao chép như tệp kỹ thuật số. Khi động từ công nghệ được áp dụng cho quá trình tinh thần, hãy dựa vào phần giải thích xung quanh để suy ra phần nào của mô hình máy tính đang được nhắc tới.

Luyện tập

Trong câu này, download a memory gợi ý điều gì?

  1. Chứng minh rằng ký ức là các tệp kỹ thuật số chính xác.
  2. Lấy một tệp máy tính thông thường từ internet.
  3. Xem ký ức là thông tin có thể được đọc ra từ não.
  4. Khiến người đó lập tức quên ký ức.
Xem đáp án

Xem ký ức là thông tin có thể được đọc ra từ não.

Ngữ pháp

track which neurons are activated: trật tự từ trong mệnh đề gián tiếp với which

Ở đây, which neurons are activated là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, và toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của track. Cụm này có nghĩa là “xác định hoặc theo dõi những nơron nào trở nên hoạt động”, chứ không phải đặt một câu hỏi độc lập. Bên trong câu hỏi gián tiếp, hãy dùng trật tự của mệnh đề: which neurons are activated. Không đảo thành which are neurons activated. Mẫu này cũng dùng được với các động từ như find out, determine, observe và track: động từ + which + danh từ + mệnh đề.

Luyện tập

Dùng mỗi từ which, sensors, are và activated đúng một lần để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: The software can track ____ during the test.

Xem đáp án

which sensors are activated

And as we explained in a previous video,

1:06

Và như chúng tôi đã giải thích trong một video trước,

scientists have already done this

1:09

các nhà khoa học đã làm được điều này

by using computers to match these patterns of firing neurons with real images or scenes,

1:11

bằng cách dùng máy tính ghép các kiểu kích hoạt nơron này với hình ảnh hoặc cảnh thật,

we can already read people's minds to a limited degree. Ghi chú

1:15

chúng ta đã có thể đọc được suy nghĩ của con người ở một mức độ hạn chế.

Thành ngữ

read people's minds: nghĩa bóng

Trong câu này, read people's minds được dùng theo nghĩa bóng: suy ra người khác đang nghĩ gì dựa trên bằng chứng. Read ở đây không có nghĩa là đọc những từ được viết ra. Cụm từ này thường gợi ý khả năng tiếp cận suy nghĩ một cách trực tiếp hoặc chính xác khác thường. Cụm giới hạn to a limited degree rất quan trọng vì nó thu hẹp mức độ của tuyên bố: người nói muốn nói đến việc suy luận một phần từ các mẫu hoạt động thần kinh, chứ không phải thần giao cách cảm hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu “The app can read your mind to a limited degree,” read your mind có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Suy ra một phần suy nghĩ của bạn từ bằng chứng hiện có
  2. Đọc những từ mà bạn đã viết ra
  3. Biết mọi suy nghĩ của bạn mà không có bất kỳ giới hạn nào
Xem đáp án

Suy ra một phần suy nghĩ của bạn từ bằng chứng hiện có

Cụm từ

to a limited degree: cụm từ thận trọng giới hạn phạm vi

To a limited degree là cụm từ giới hạn phạm vi của một nhận định. Nó cho biết nhận định phía trước là đúng, nhưng chỉ đúng một phần hoặc trong những giới hạn nhất định. Trong câu này, cụm từ thu hẹp nhận định rằng chúng ta có thể đọc suy nghĩ của người khác: khả năng đó không hoàn chỉnh hay đáng tin cậy ở mọi phương diện. Khi đứng sau một mệnh đề, to a limited degree giới hạn mức độ đúng của toàn bộ mệnh đề. Degree ở đây có nghĩa là “mức độ”, không phải bằng cấp học thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giới hạn phạm vi gồm bốn từ mang nghĩa “chỉ một phần”: The new method improves accuracy ____.

Xem đáp án

to a limited degree

Many scientists believe it should one day be possible Ngữ pháp

1:18

Nhiều nhà khoa học tin rằng một ngày nào đó, chúng ta sẽ có thể

to create a kind of map of all the neurons in the brain

1:20

tạo ra một dạng bản đồ của tất cả nơron trong não

and the connections between them.

1:23

và các kết nối giữa chúng.

Ngữ pháp

should one day be possible: dự đoán thận trọng về tương lai

Trong it should one day be possible, should diễn tả một dự đoán dựa trên nhận định, chứ không phải bổn phận hay nghĩa vụ. Người nói dự đoán rằng hành động đó nhiều khả năng sẽ trở nên khả thi. One day đặt tính khả thi được kỳ vọng đó vào một thời điểm không xác định trong tương lai. Cấu trúc vô nhân xưng it should be possible to + động từ hữu ích khi đưa ra dự báo thận trọng về những việc cuối cùng con người có thể làm được.

Luyện tập

should one day be possible trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Các nhà khoa học có nghĩa vụ tạo bản đồ vào một thời điểm nào đó trong tương lai.
  2. Việc tạo bản đồ hiện đã hoàn toàn khả thi.
  3. Các nhà khoa học dự đoán rằng việc tạo bản đồ nhiều khả năng sẽ trở nên khả thi trong tương lai.
Xem đáp án

Các nhà khoa học dự đoán rằng việc tạo bản đồ nhiều khả năng sẽ trở nên khả thi trong tương lai.

This map would be called a connectome. Cách dùng từ

1:25

Bản đồ này sẽ được gọi là “connectome”.

Cách dùng từ

connectome: bản đồ các kết nối của não

Trong câu này, connectome là bản đồ toàn diện về các kết nối thần kinh trong não hoặc hệ thần kinh. Thuật ngữ này tập trung vào việc những nơron hay vùng não nào kết nối với nhau và các kết nối đó được tổ chức ra sao. Từ này được tạo theo mô hình của genome và gợi lên một mạng lưới được xem như một chỉnh thể. Connectome không phải là một nơron đơn lẻ, và bản đồ kết nối cũng không tự động tương đương với một bộ não đang hoạt động hay một bản sao của ý thức.

Luyện tập

Trong ví dụ, bản đồ sẽ được gọi là gì nếu nó thể hiện mạng lưới kết nối thần kinh của não?

  1. Một bộ gen
  2. Một nơron đơn lẻ
  3. Một bản sao của ý thức
  4. A connectome
Xem đáp án

A connectome

Both the United States and the European Union

1:27

Cả Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu

have launched major research programs with this goal specifically in mind, Cụm từ

1:29

đều đã khởi động các chương trình nghiên cứu lớn nhắm riêng đến mục tiêu này,

much like the organizations in Selfless.

1:33

rất giống các tổ chức trong Selfless.

Cụm từ

launch major research programs: chính thức bắt đầu các sáng kiến có tổ chức

Trong launched major research programs, launch có nghĩa là chính thức bắt đầu một sáng kiến có tổ chức. Tân ngữ research programs xác định nghĩa mang tính thể chế này; không có vật thể nào được phóng lên không trung và cũng không có phần mềm nào được mở. Cụm từ này thể hiện các chương trình chuyển từ khâu lập kế hoạch sang triển khai thực tế. Major mô tả quy mô hoặc tầm quan trọng của chúng, chứ không phải nghĩa của launch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chính thức bắt đầu”: After two years of planning, the university ____ a major research program last spring.

Xem đáp án

launched

Cụm từ

with this goal specifically in mind: đặc biệt lưu tâm đến mục tiêu này

Trong câu này, with this goal specifically in mind có nghĩa là mục tiêu lập bản đồ toàn bộ tế bào thần kinh và các kết nối của chúng đã được cân nhắc rõ ràng khi các chương trình nghiên cứu được khởi động. Specifically nhấn mạnh rằng đây là một mục tiêu được xác định cụ thể, chứ không chỉ là mối quan tâm chung. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là with + cụm danh từ + in mind. Mẫu này trình bày một mục tiêu, nhóm đối tượng hoặc giới hạn như yếu tố định hướng cho quyết định hay thiết kế; in mind mang nghĩa hình tượng, không phải một vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu with ... in mind: The museum redesigned the entrance ____ wheelchair users ____.

Xem đáp án

with · in mind

This task will likely take decades, Ngữ pháp

1:35

Nhiệm vụ này có thể sẽ mất hàng chục năm,

Ngữ pháp

will likely + động từ nguyên mẫu: dự đoán tương lai có khả năng cao

Will likely take trình bày khoảng thời gian như một kết quả tương lai có khả năng cao, chứ không phải điều chắc chắn. Trong câu này, người nói dự đoán nhiệm vụ sẽ cần hàng thập kỷ nhưng vẫn để ngỏ khả năng có một kết quả khác. Cấu trúc là chủ ngữ + will + likely + động từ nguyên mẫu. Ở đây, likely là trạng từ đứng sau trợ động từ will và trước take; không chèn bất kỳ dạng nào của be.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng mẫu hai từ có nghĩa là will probably: Based on current estimates, the repairs ____ take three weeks.

Xem đáp án

will likely

but once it's done, Ngữ pháp

1:37

nhưng một khi hoàn tất,

scientists should be able to build a computer model of the connectome, Ngữ pháp

1:38

các nhà khoa học sẽ có thể xây dựng mô hình máy tính của connectome,

a kind of virtual brain

1:41

một dạng não bộ ảo

that would be able to send signals between neurons through artificial synapses.

1:43

có thể gửi tín hiệu giữa các nơron qua những khớp thần kinh nhân tạo.

Ngữ pháp

once it's done: hoàn thành để chuyển sang bước tiếp theo

Once mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Trong once it's done, cụm này có nghĩa là “ngay khi việc đó hoàn tất” hoặc “sau khi hoàn tất”, chứ không phải “một lần”. Done mô tả trạng thái đã hoàn thành của nhiệm vụ. Mệnh đề once đánh dấu lúc hoàn thành là thời điểm khiến kết quả tiếp theo trở nên khả thi. Sau khi công việc lập bản đồ connectome hoàn tất, các nhà khoa học được kỳ vọng sẽ có cơ sở để xây dựng mô hình. Cấu trúc này hữu ích khi muốn cho thấy một bước phụ thuộc vào bước trước đó.

Luyện tập

Điền cụm ba từ trong bài có nghĩa là “sau khi việc đó hoàn tất”: The repair must be completed first. ____, we can restart the machine.

Xem đáp án

Once it's done

Ngữ pháp

should be able to: khả năng được kỳ vọng, không phải nghĩa vụ

Should be able to kết hợp should dùng để dự đoán với be able to dùng để diễn đạt khả năng. Ở đây, cụm này có nghĩa là nếu công việc trước đó hoàn tất như dự kiến, các nhà khoa học có khả năng cao sẽ có năng lực xây dựng mô hình. Cụm này không nói cho các nhà khoa học biết họ nên làm gì. Nó đưa ra một dự đoán có cơ sở nhưng không tuyệt đối về khả năng trong tương lai, gần với nghĩa “được kỳ vọng là sẽ có thể”.

Luyện tập

Bản cập nhật gần hoàn tất. Dựa trên tiến độ hiện tại, câu nào đưa ra dự đoán tự tin nhưng không hoàn toàn chắc chắn về khả năng trong tương lai?

  1. We can test the app tomorrow.
  2. We should be able to test the app tomorrow.
  3. We should test the app tomorrow.
  4. We will be able to test the app tomorrow.
Xem đáp án

We should be able to test the app tomorrow.

So,

1:47

Vậy,

if downloading memories is possible,

1:47

nếu có thể tải ký ức xuống,

what about uploading? Mạch ý

1:48

còn tải lên thì sao?

Mạch ý

what about uploading? như một câu hỏi song song

Ở đây, what about uploading? đưa một câu hỏi song song vào cuộc thảo luận. Sau khi xem xét liệu ký ức có thể được tải xuống hay không, người nói chuyển sang quá trình ngược lại và hỏi liệu việc tải lên cũng có thể thực hiện được không. Nói chung, What about + danh từ hoặc dạng -ing có thể thúc đẩy cuộc thảo luận bằng cách bổ sung một khía cạnh, trường hợp hoặc vấn đề liên quan chưa được đề cập.

Luyện tập

Trong câu “We have discussed the cost. What about the time it will take?”, What about đưa nội dung gì vào cuộc thảo luận?

  1. Một đề nghị ngừng thảo luận về dự án
  2. Một vấn đề khác cần được đưa vào cuộc thảo luận
  3. Một khẳng định rằng thời gian không quan trọng
Xem đáp án

Một vấn đề khác cần được đưa vào cuộc thảo luận

That, too, is becoming a reality Cụm từ

1:50

Điều đó cũng đang dần trở thành hiện thực

thanks to a technique called optogenetics. Ghi chú

1:51

nhờ một kỹ thuật gọi là quang di truyền học.

Cụm từ

becoming a reality thể hiện sự thay đổi đang diễn ra

Becoming a reality có nghĩa là chuyển từ một ý tưởng hoặc khả năng sang một điều thực sự tồn tại hoặc xảy ra. Trong câu này, công nghệ đang tiến xa hơn giai đoạn chỉ là một ý tưởng. Dạng -ing becoming thể hiện một sự thay đổi đang diễn ra, vì vậy bản thân cụm từ này không khẳng định rằng công nghệ đã được phát triển hoàn chỉnh. Become a reality là một kết hợp từ phổ biến khi nói về kế hoạch, hy vọng, dự đoán và công nghệ mới.

Luyện tập

Câu nào cho biết sự thay đổi đang diễn ra nhưng có thể vẫn chưa hoàn tất?

  1. The plan is becoming a reality.
  2. The plan is a reality.
  3. The plan will remain only an idea.
Xem đáp án

The plan is becoming a reality.

Cụm từ

thanks to: giới thiệu một nguyên nhân có lợi

Trong câu này, thanks to giới thiệu yếu tố làm cho một kết quả trở nên khả thi: kỹ thuật gọi là quang di truyền học đang giúp biến ý tưởng đó thành hiện thực. Cụm từ này tạo quan hệ nguyên nhân với nghĩa tương tự because of hoặc as a result of, chứ không phải hành động cảm ơn ai đó. Thanks to thường trình bày nguyên nhân như một yếu tố hữu ích hoặc có lợi. Tuy nhiên, trong lời giải thích mang tính thực tế, cụm từ này cũng có thể khá trung tính và chỉ đơn giản ghi nhận người, công cụ, điều kiện hoặc tiến bộ tạo ra kết quả.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu tốt nhất khi người nói muốn quy kết kết quả cho một nguyên nhân có lợi: The clinic can now reach remote patients ___ a reliable internet connection.

  1. apart from
  2. in spite of
  3. thanks to
Xem đáp án

thanks to

Cách dùng từ

optogenetics: dùng ánh sáng kiểm soát tế bào biến đổi gen

Quang di truyền học là một kỹ thuật khoa học sử dụng ánh sáng để kiểm soát hoạt động của các tế bào đã được biến đổi gen nhằm phản ứng với ánh sáng. Kỹ thuật này đặc biệt phổ biến trong khoa học thần kinh, nơi các nhà nghiên cứu có thể kích hoạt hoặc ức chế những nơron được chọn với thời điểm chính xác. Ở đây, called optogenetics đặt tên cho kỹ thuật được cho là đang khiến khả năng được đề cập trước đó trở nên thực tế hơn. Từ này xác định phương pháp kiểm soát; bản thân nó không khẳng định rằng một ký ức hoàn chỉnh có thể được ghi vào não.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với optogenetics?

  1. Một quá trình sao chép ký ức hoàn chỉnh vào não
  2. Một phương pháp dùng ánh sáng để kiểm soát các tế bào đã được biến đổi gen
  3. Một phép quét chụp mọi tế bào tiếp xúc với ánh sáng
Xem đáp án

Một phương pháp dùng ánh sáng để kiểm soát các tế bào đã được biến đổi gen

This involves injecting specific neurons Ghi chú

1:54

Kỹ thuật này bao gồm việc tiêm vào một số nơron cụ thể

with DNA from algae

1:56

DNA lấy từ tảo,

Cụm từ

injecting specific neurons with DNA: cấu trúc inject A with B

Ở đây, injecting specific neurons with DNA from algae dùng cấu trúc inject A with B. A là đối tượng tiếp nhận, tức specific neurons. B là chất được đưa vào đối tượng đó, tức DNA from algae. Khi áp dụng cấu trúc này, đặt đối tượng tiếp nhận ngay sau inject và đặt chất được tiêm sau with. Giữ đúng thứ tự này giúp tránh đảo ngược chất được tiêm và đối tượng tiếp nhận chất đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng the horse và medicine để diễn đạt rằng con ngựa đã được tiêm thuốc: The vet injected ____ with ____.

Xem đáp án

the horse · medicine

that causes them to produce a light-sensitive protein

1:57

khiến chúng tạo ra một loại protein nhạy sáng

on their cell surface.

2:00

trên bề mặt tế bào.

Ngữ pháp

involves injecting: cấu trúc involve + -ing

Trong câu này, involves injecting có nghĩa là việc tiêm là một trong những thao tác thuộc quy trình quang di truyền học. Dạng -ing injecting gọi tên một hành động mà quy trình đó bao gồm hoặc yêu cầu. Để mô tả một nhiệm vụ, phương pháp hoặc tình huống bao gồm điều gì, dùng involve + danh từ hoặc involve + dạng -ing. Không dùng involve to inject khi muốn nói “bao gồm bước tiêm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check: The process involves ____ every label.

Xem đáp án

checking

When light is shone into the brain, Ngữ pháp

2:01

Khi ánh sáng được chiếu vào não,

it stimulates the protein

2:03

ánh sáng đó kích thích protein này

and activates only those neurons that express it.

2:04

và chỉ kích hoạt những nơron biểu hiện protein đó.

Ngữ pháp

is shone: dạng bị động của shine

Is shone là dạng bị động của shine với nghĩa “chiếu hoặc hướng ánh sáng vào một vật hay vào bên trong vật đó”. Cấu trúc là be + quá khứ phân từ: is đánh dấu dạng bị động ở hiện tại, còn shone là quá khứ phân từ bất quy tắc của shine. Light là đối tượng được hướng đi, còn người hoặc thiết bị chiếu ánh sáng không được nhắc đến. Dạng bị động này khiến phần mô tả quy trình khoa học tập trung vào điều xảy ra với ánh sáng thay vì người làm thí nghiệm. Ở dạng chủ động, chủ ngữ sẽ là tác nhân: Scientists shine light into the brain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại của shine: “During the test, a narrow beam of light ____ onto the sensor.”

Xem đáp án

is shone

In this way, Mạch ý

2:07

Bằng cách này,

scientists can artificially activate groups of neurons

2:07

các nhà khoa học có thể kích hoạt nhân tạo các nhóm nơron

associated with particular memories. Cụm từ

2:10

liên quan đến những ký ức cụ thể.

Mạch ý

In this way, với vai trò nối phương pháp và kết quả

Ở đầu câu, In this way chỉ ngược lại phương pháp vừa được giải thích ngay trước đó. Cụm này có nghĩa là “bằng cách sử dụng phương pháp vừa được mô tả”, vì vậy người đọc không cần nghe lặp lại toàn bộ quy trình. Ở đây, way có nghĩa là phương pháp, không phải con đường hay phương hướng theo nghĩa vật lý. Cụm từ này trình bày mệnh đề mới như một kết quả hoặc khả năng do phương pháp đó tạo ra: phương pháp ấy giúp việc kích hoạt nhân tạo trở nên khả thi. Đây là từ nối dùng để tổ chức thông tin, và dấu phẩy tách nó khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ kết quả bằng từ nối trong bài có nghĩa là “bằng cách làm điều vừa được mô tả”: “Label each storage box before moving. ____, you can find everything quickly in the new house.”

Xem đáp án

In this way

Cụm từ

associated with particular memories: liên quan đến những ký ức cụ thể

Ở đây, associated with có nghĩa là “được kết nối hoặc có liên quan đến”. Cụm từ này cho biết các nhóm nơron có mối liên hệ với những ký ức cụ thể; bản thân nó không khẳng định rằng các nơron gây ra những ký ức đó. Về ngữ pháp, associated with particular memories là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau groups of neurons. Nó xác định những nhóm nào đang được nói đến, tương tự groups of neurons that are associated with particular memories.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có liên quan nhưng không nhất thiết gây ra”: In the study, late-night screen use was ____ poorer sleep.

Xem đáp án

associated with

All this may sound pretty scary

2:12

Tất cả những điều này có lẽ nghe khá đáng sợ

and make you think that a scenario like that found in Selfless Ngữ pháp

2:13

và khiến bạn nghĩ rằng một kịch bản giống như trong Selfless

can't be far off, Thành ngữ

2:16

không còn xa nữa,

but there are a few reasons to relax.

2:17

nhưng có một vài lý do để yên tâm.

Ngữ pháp

make you think that: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make you think that, make có nghĩa là “khiến” và diễn tả tác động của thông tin hoặc trải nghiệm đối với nhận định của một người. Trong câu này, những sự thật nghe có vẻ đáng sợ có thể khiến người nghe hình thành một niềm tin nhất định. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make you think. Sau đó, think nhận mệnh đề that làm nội dung của suy nghĩ. Trong cấu trúc chủ động này, dùng think sau make chứ không dùng to think.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của think sau make: The evidence may make you ____ that the original claim was wrong.

Xem đáp án

think

Ngữ pháp

that found in Selfless: thay thế danh từ và mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong a scenario like that found in Selfless, that thay cho một sự vật số ít đã được nhắc đến trước đó, tức là a scenario. Vì vậy, cụm này có nghĩa là a scenario like the one found in Selfless. Ở đây, that thay cho một cụm danh từ chứ không phải từ mở đầu một mệnh đề mới. found in Selfless là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho that. Đây là dạng rút gọn của which is found in Selfless. Mẫu cô đọng “danh từ + like that + phân từ quá khứ” đặc biệt phổ biến trong cách mô tả cẩn trọng hoặc trang trọng.

Luyện tập

Trong like that found in Selfless ở phụ đề, that có chức năng ngữ pháp gì?

  1. Nó mở đầu một mệnh đề có động từ chính là found.
  2. Nó chỉ một viễn cảnh ở xa về mặt không gian.
  3. Nó thay cho scenario, và found in Selfless bổ nghĩa cho nó.
Xem đáp án

Nó thay cho scenario, và found in Selfless bổ nghĩa cho nó.

Thành ngữ

can't be far off: dự đoán rằng điều gì đó đã đến gần

Trong câu này, can't be far off có nghĩa là viễn cảnh được hình dung có lẽ không còn xa trong tương lai. Ngôn ngữ về khoảng cách được dùng theo nghĩa ẩn dụ: far off có nghĩa là xa về thời gian hoặc còn xa mới trở thành hiện thực, chứ không nhất thiết là xa về không gian. Dạng phủ định can't be thể hiện một suy luận mạnh dựa trên những gì người nói biết: khả năng còn rất lâu nữa là thấp. Cách nói này dự đoán rằng điều gì đó đã gần mà không khẳng định ngày cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “có lẽ sắp xảy ra”: The announcement ____; the reporters are already gathering.

Xem đáp án

can't be far off

Our brains are unbelievably complex,

2:20

Não bộ của chúng ta phức tạp đến khó tin,

perhaps too complex to copy. Ngữ pháp

2:22

có lẽ quá phức tạp để sao chép.

Ngữ pháp

too complex to copy: quá phức tạp để sao chép

Cấu trúc too + adjective + to-infinitive cho biết một tính chất đã đạt đến mức cản trở hành động theo sau hoặc khiến hành động đó không khả thi. Ở đây, độ phức tạp của bộ não được xem là trở ngại đối với việc sao chép nó, chứ không chỉ đơn thuần là mức độ phức tạp cao. Tân ngữ được hiểu ngầm của copy là bộ não hoặc cách bộ não hoạt động. Có thể thêm for để nêu người hoặc hệ thống không thể thực hiện hành động: too complex for current technology to copy.

Luyện tập

Chiếc va-li nặng 40 ki-lô-gam và bạn không thể nhấc nó lên. Hoàn thành câu bằng cấu trúc too ... to: The suitcase is ____ for you to lift.

Xem đáp án

too heavy

The number of synapse connections

2:24

Số lượng kết nối khớp thần kinh

is a thousand times bigger Ngữ pháp

2:25

lớn gấp một nghìn lần

than the number of stars in the Milky Way Galaxy.

2:27

số ngôi sao trong Dải Ngân Hà.

Ngữ pháp

a thousand times bigger than: so sánh theo bội số

Khung multiplier + times + comparative adjective + than so sánh quy mô của một đại lượng với một đại lượng khác. Trong câu này, a thousand nằm ở vị trí hệ số nhân, bigger là tính từ so sánh hơn và than giới thiệu đại lượng làm mốc. Trong lời nói thông thường, a thousand times bigger than thường được dùng với ý tổng quy mô hoặc số lượng bằng khoảng một nghìn lần mốc so sánh. Vì một số người đọc hiểu bigger than là phần tăng thêm ngoài giá trị gốc, văn viết số liệu trang trọng nên nêu tỷ lệ chính xác rõ ràng hơn.

Luyện tập

Dùng big trong cấu trúc multiplier + times + comparative + than. Trong một phép so sánh không trang trọng, màn hình mới được mô tả là có diện tích bằng khoảng bốn lần màn hình cũ: The new display is ____ the old one.

Xem đáp án

four times bigger than

On top of that, Mạch ý

2:30

Hơn nữa,

your brain is constantly remodeling itself, Cách dùng từ

2:31

não của bạn liên tục tự tái cấu trúc,

creating new connections Ngữ pháp

2:33

tạo ra các kết nối mới

and letting old ones expire.

2:35

và để những kết nối cũ biến mất.

Mạch ý

“On top of that” như một từ nối bổ sung

“On top of that” bổ sung một ý mới vào thông tin đã nêu và trình bày ý đó như một căn cứ hỗ trợ thêm cho cùng một ý chính. Ở đây, cụm từ này chuyển lời giải thích từ một khó khăn sang một khó khăn khác. Nó giúp các ý được xếp chồng để tăng sức nặng, chứ không mô tả vị trí vật lý ở phía trên.

Luyện tập

“On top of that” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó thêm một sự thật khác để làm lời giải thích thuyết phục hơn.
  2. Nó cho biết vị trí của não.
  3. Nó đưa ra một kết quả do câu trước gây ra.
Xem đáp án

Nó thêm một sự thật khác để làm lời giải thích thuyết phục hơn.

Cách dùng từ

Nghĩa hình tượng của “remodeling itself”

Remodel thường có nghĩa là thay đổi cấu trúc của một tòa nhà. Khi não là chủ ngữ, “remodeling itself” được dùng theo nghĩa hình tượng: cấu trúc và mạng lưới của não đang dần thay đổi. Khi đi với is constantly, dạng -ing trình bày sự thay đổi này như một quá trình đang tiếp diễn, còn itself chỉ ngược lại your brain. Các hành động theo sau, creating new connections và letting old ones expire, cho thấy quá trình tái cấu trúc này bao gồm những gì; câu không có nghĩa là não đang có ý thức tự sửa sang mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của remodel và đại từ phản thân: “Even in adults, bone tissue keeps ____ as old tissue is replaced.”

Xem đáp án

remodeling itself

Ngữ pháp

creating new connections and letting old ones expire: các cụm -ing song song

Creating new connections và letting old ones expire là hai cụm -ing được kết hợp song song để giải thích cụ thể remodeling bao gồm những quá trình nào. Cả hai có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm là your brain, còn and tạo nên sự song song về mặt ngữ pháp giữa hai quá trình. Ở đây, ones thay cho connections, còn expire có nghĩa là các kết nối cũ dần suy yếu hoặc ngừng hoạt động. Mẫu cấu trúc này giúp người nói bổ sung sau mệnh đề chính một danh sách ngắn gọn về các quá trình diễn ra đồng thời hoặc các biểu hiện cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng hai cụm -ing song song để giải thích cụ thể chủ ngữ đang thay đổi như thế nào?

  1. Producing new flowers, the garden changes, and its old leaves fall.
  2. The garden changes through the year because it produces new flowers.
  3. The garden changes through the year, producing new flowers and shedding old leaves.
Xem đáp án

The garden changes through the year, producing new flowers and shedding old leaves.

It's a reflection of who you are Thành ngữ

2:36

Nó phản ánh con người bạn

at this specific moment in time,

2:38

tại chính thời điểm cụ thể này,

and it took your entire lifetime to create. Ngữ pháp

2:40

và cần cả cuộc đời bạn để tạo nên nó.

Thành ngữ

a reflection of who you are: phép ẩn dụ bộc lộ bản sắc

A reflection of who you are có nghĩa là một điều gì đó bộc lộ hoặc thể hiện bản sắc, tính cách hay trạng thái hiện tại của bạn. Reflection được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: mô hình hiện tại của não bộ được xem như một dấu hiệu hữu hình về con người, chứ không phải ánh sáng phản chiếu từ một bề mặt hay một ký ức. Mẫu a reflection of + danh từ hoặc mệnh đề liên kết một điều có thể quan sát được với những phẩm chất sâu xa hơn mà nó thể hiện. Trong who you are, who mở đầu một mệnh đề lồng ghép có nghĩa là bản sắc con người của bạn.

Luyện tập

Trong ví dụ, a reflection of who you are có nghĩa là gì?

  1. Nó thể hiện hoặc đại diện cho bản sắc của bạn vào thời điểm đó.
  2. Nó là ký ức về một việc bạn đã làm từ lâu.
  3. Nó tạo ra hình ảnh phản chiếu theo nghĩa đen của khuôn mặt bạn.
Xem đáp án

Nó thể hiện hoặc đại diện cho bản sắc của bạn vào thời điểm đó.

Ngữ pháp

took your entire lifetime to create: cấu trúc take + thời gian + to do

Trong cấu trúc something + take + một khoảng thời gian + to do, take có nghĩa là “cần, mất”, không phải “cầm” hay “mang đi”. Ở đây, took your entire lifetime to create có nghĩa là trạng thái hiện tại đã hình thành qua tất cả những trải nghiệm của cả một đời người. Chủ ngữ it vừa là thứ cần khoảng thời gian đó để hình thành, vừa là tân ngữ được hiểu ngầm của create. Cách diễn đạt này nhấn mạnh sự tích lũy dần dần; nó không có nghĩa là người đó cố ý thiết kế ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc take + thời gian + to do: The cathedral ____ nearly two centuries ____ complete.

Xem đáp án

took · to

A copy of your mind would just be an imitation,

2:43

Một bản sao tâm trí của bạn sẽ chỉ là sự mô phỏng,

and the second it started integrating new thoughts, Ngữ pháp

2:46

và ngay khi nó bắt đầu tiếp nhận những suy nghĩ mới,

memories, and experiences,

2:48

ký ức và trải nghiệm,

it would become someone else,

2:50

nó sẽ trở thành một người khác,

which, in a way, Ý định

2:51

điều này, theo một cách nào đó,

helps us appreciate how unique we truly are.

2:52

giúp ta trân trọng việc mỗi người thực sự độc nhất đến nhường nào.

Ngữ pháp

the second với nghĩa “ngay khi”

Ở đây, the second là từ nối thời gian có nghĩa là “ngay khi” hoặc “đúng vào khoảnh khắc mà”. Theo sau nó là một mệnh đề: the second + chủ ngữ + động từ. Cụm này trình bày việc bắt đầu tiếp nhận những suy nghĩ, ký ức và trải nghiệm mới như yếu tố ngay lập tức dẫn đến việc trở thành một người khác. Trong cấu trúc này, second không chỉ số thứ tự và cũng không chỉ khoảng thời gian chính xác một giây.

Luyện tập

Câu nào dùng the second với nghĩa “ngay khi”?

  1. Give me a second to check the address.
  2. The second the doors opened, the crowd moved forward.
  3. She finished the second chapter before lunch.
Xem đáp án

The second the doors opened, the crowd moved forward.

Ý định

in a way: làm mềm kết luận bằng cách giới hạn góc nhìn

In a way có nghĩa là “xét từ một góc độ” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Trong câu này, cụm từ giới hạn nhận định rằng vấn đề về bản sao tâm trí giúp chúng ta trân trọng sự độc đáo của mình: kết luận đó đúng theo một cách diễn giải, chứ không được trình bày như một sự thật tuyệt đối. Với vai trò trạng ngữ cho cả câu, cụm từ này bình luận về toàn bộ mệnh đề theo sau. Người nói dùng nó để giới hạn một đánh giá, khiến lời nói thận trọng hơn và chừa chỗ cho những góc nhìn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “xét từ một góc độ”: ____, the extra week was helpful because we found the design flaw.

Xem đáp án

In a way

But with increasingly sophisticated technology, Cách dùng từ

2:55

Nhưng với công nghệ ngày càng tinh vi,

who knows what the future may hold? Thành ngữ

2:58

ai biết tương lai sẽ mang đến điều gì?

Cách dùng từ

increasingly sophisticated technology: độ phức tạp và năng lực ngày càng tăng

Increasingly có nghĩa là “ngày càng tăng theo thời gian”, vì vậy nó đánh dấu mức độ tăng lên liên tục. Sophisticated mô tả công nghệ có thiết kế phát triển cao, phức tạp và có khả năng thực hiện các chức năng tiên tiến. Kết hợp lại, increasingly sophisticated technology có nghĩa là công nghệ có độ phức tạp và năng lực tiếp tục tăng. Ở đây sophisticated đánh giá sự phát triển kỹ thuật; nó không mang nghĩa “hợp thời trang”, “tinh tế trong giao tiếp” hay “sành đời”, là những nghĩa có thể dùng cho con người hoặc gu thẩm mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “ngày càng tiên tiến và phức tạp”: Modern farms rely on ____ sensors to manage water use.

Xem đáp án

increasingly sophisticated

Thành ngữ

Ai biết tương lai có thể mang đến điều gì?

Who knows what the future may hold? là một câu hỏi tu từ, có nghĩa là không ai có thể biết chắc điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. Câu này thường không yêu cầu một câu trả lời dựa trên sự thật. Ở đây, hold được dùng theo nghĩa bóng: tương lai được hình dung như một thứ chứa đựng các sự kiện, cơ hội hoặc điều bất ngờ. Câu hỏi này khép lại một dự đoán nhưng vẫn để ngỏ khả năng xuất hiện những diễn biến không lường trước, thường là sau khi thừa nhận các giới hạn hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu hỏi tu từ trong bài học: Technology cannot solve this problem yet, but ____?

Xem đáp án

who knows what the future may hold

Perhaps a world like Selfless isn't too far away.

3:00

Có lẽ một thế giới như trong Selfless không còn quá xa.

Be sure to check out Selfless,

3:03

Nhớ đón xem Selfless,

which is in theaters July 10th.

3:04

ra rạp vào ngày 10 tháng 7.

We'll be there

3:06

Chúng tôi cũng sẽ có mặt

and are excited to hear what you all think.

3:06

và rất háo hức được nghe suy nghĩ của tất cả các bạn.