English Rewind - 6 Minute English: Tự lực (Self help): tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
976 từ 169 từ/phút

Tổng quan video: Tập này phân tích ngành công nghiệp tự hoàn thiện tại Mỹ, từ những xu hướng sách luôn thay đổi đến vai trò của internet, thế hệ thiên niên kỷ và khả năng chống chịu suy thoái đối với sức mạnh thương mại của ngành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Could do with some help — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cách nói thân mật, gián tiếp rằng bạn cần hoặc sẽ rất hoan nghênh một điều gì đó. Có thể thay phần sau could do with để xin trợ giúp hoặc nói mình cần nghỉ ngơi, đồ ăn hay lời khuyên mà không nghe thẳng và cứng như I need. 2. trends come and go, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cách nói ngắn gọn rằng những ý tưởng thịnh hành xuất hiện rồi biến mất. Hãy dùng nó để khái quát các chu kỳ trong thời trang, truyền thông hoặc kinh doanh, đồng thời đối chiếu một trào lưu đang suy yếu với cả ngành vẫn tiếp tục phát triển. 3. it's very resistant to recessions. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách resistant to mô tả khả năng chịu được một tác động hoặc hoàn cảnh. Ở đây, cụm từ giải thích vì sao nhu cầu tự hoàn thiện có thể vẫn mạnh khi kinh tế suy thoái; cùng cấu trúc này còn diễn tả khả năng chống chịu áp lực, bệnh tật, thay đổi hoặc cú sốc tài chính.

Nội dung bài học

Hello.

0:00

Xin chào.

The programme you're about to listen to Ngữ pháp

0:00

Chương trình bạn sắp nghe

was originally broadcast in July 2017 Ngữ pháp

0:02

được phát sóng lần đầu vào tháng 7 năm 2017

Ngữ pháp

you're about to listen to: be about to + động từ nguyên mẫu

Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, you're about to listen to có nghĩa là việc nghe sẽ diễn ra ngay tiếp theo. Toàn bộ mệnh đề quan hệ you're about to listen to bổ nghĩa cho programme. Programme được hiểu là tân ngữ của listen to: you are about to listen to the programme. Trong cấu trúc này, about to không có nghĩa là về hoặc liên quan đến.

Luyện tập

Dùng be about to với listen to để hoàn thành câu: The audio guide is starting now, and ____ it.

Xem đáp án

you're about to listen to

Ngữ pháp

was originally broadcast: thể bị động ở thì quá khứ đơn

Was originally broadcast là thể bị động ở thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ. Chương trình là đối tượng nhận hành động, nên cụm này cho biết chương trình được phát sóng khi nào mà không cần nêu ai đã phát sóng nó. Originally có nghĩa là vào lần đầu tiên, giúp phân biệt lần phát sóng đầu với lần phát lại sau đó. Broadcast thường có cùng một dạng ở dạng nguyên mẫu, quá khứ và quá khứ phân từ; was cho biết đây là thể bị động ở quá khứ chứ không phải hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng thể bị động ở thì quá khứ đơn để nói bộ phim tài liệu được phát sóng lần đầu khi nào?

  1. The documentary was originally broadcast in 2020.
  2. The documentary originally broadcast in 2020.
  3. The documentary was originally broadcasting in 2020.
Xem đáp án

The documentary was originally broadcast in 2020.

on the BBC Learning English website.

0:05

trên trang web BBC Learning English.

We hope you enjoy it.

0:08

Chúng tôi hy vọng bạn sẽ thích nó.

6 Minute English

0:11

6 Minute English

from bbclearningenglish.com.

0:12

từ bbclearningenglish.com.

Hello and welcome to 6 Minute English. Cụm từ

0:16

Xin chào và chào mừng đến với 6 Minute English.

Cụm từ

Hello and welcome to ... để mở đầu chương trình

Hello and welcome to ... là câu mở đầu thông dụng: trước tiên câu này chào khán giả, rồi giới thiệu chương trình, lớp học, cuộc họp hoặc sự kiện mà họ đang tham gia. Trong welcome to + danh từ hoặc tên riêng, to giới thiệu địa điểm, sự kiện hoặc chương trình. Ở đây, 6 Minute English là tên chương trình; to không có nghĩa là for và không diễn tả sự di chuyển đến một điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu chào đón thông dụng: Hello and ____ our weekly science podcast.

Xem đáp án

welcome to

I'm Neil and today we're going to improve ourselves. Ngữ pháp

0:18

Tôi là Neil và hôm nay chúng ta sẽ cải thiện bản thân.

Ngữ pháp

we're going to improve ourselves: trình bày một kế hoạch

Trong we're going to improve ourselves, be going to + động từ nguyên mẫu trình bày một kế hoạch cho việc sẽ diễn ra tiếp theo. Today giúp câu này báo trước chủ đề của chương trình; going ở đây không diễn tả sự di chuyển thực tế. Improve là động từ chính. Ourselves là đại từ phản thân chỉ ngược lại we, vì vậy những người trong nhóm thực hiện sự cải thiện đối với chính mình.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be going to để hoàn thành hoạt động đã được lên kế hoạch: Today, we're ____ practise interview skills.

Xem đáp án

going to

Haha, how could we possibly get any better? Ý định

0:22

Haha, làm sao chúng ta có thể tốt hơn được nữa chứ?

Ý định

How could we possibly get any better? như một câu hỏi tu từ đùa vui

Trong câu này, How could we possibly get any better? là một câu hỏi tu từ mang ý đùa vui. Người nói không hỏi cách thực hiện. Anh ấy đùa rằng họ đã giỏi đến mức khó có thể hình dung họ còn tiến bộ thêm được nữa. possibly nhấn mạnh ý cường điệu “làm sao điều đó có thể xảy ra được?”, còn any better có nghĩa là “tốt hơn hiện giờ”. Hình thức này có thể trông giống một câu hỏi thật, vì vậy cần dựa vào giọng điệu và ngữ cảnh để nhận ra ý định của người nói.

Luyện tập

Trong câu này, người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì qua How could we possibly get any better?

  1. Anh ấy đùa rằng họ có thể đã giỏi hết mức có thể rồi.
  2. Anh ấy nói rằng họ đã bắt đầu tiến bộ.
  3. Anh ấy đang nghiêm túc hỏi một kế hoạch cải thiện chi tiết theo từng bước.
Xem đáp án

Anh ấy đùa rằng họ có thể đã giỏi hết mức có thể rồi.

I'm Rob

0:25

Tôi là Rob

and yesterday's topic is self-help

0:26

và chủ đề của ngày hôm qua là tự lực

and the self-help industry. Cách dùng từ

0:28

và ngành công nghiệp tự lực.

Cách dùng từ

the self-help industry với nghĩa là một lĩnh vực thương mại

Trong the self-help industry, self-help nêu chủ đề: cải thiện thói quen, kỹ năng, sự tự tin hoặc sức khỏe tinh thần và thể chất của chính mình thông qua lời khuyên và tài liệu. Industry chỉ lĩnh vực thương mại rộng lớn hình thành quanh chủ đề đó, bao gồm các doanh nghiệp tạo ra hoặc bán sách, khóa học, dịch vụ huấn luyện và ứng dụng. Đây là cấu trúc ghép danh từ với danh từ: self-help bổ nghĩa cho industry và cho biết đó là loại ngành nào. Ở đây, industry có nghĩa là một lĩnh vực kinh doanh, không chỉ là hoạt động sản xuất trong nhà máy.

Luyện tập

Trong câu này, the self-help industry nói đến điều gì?

  1. Một nhóm tình nguyện cung cấp hỗ trợ khẩn cấp miễn phí
  2. Các doanh nghiệp và thị trường bán sản phẩm, dịch vụ giúp phát triển bản thân
  3. Các nhà máy sản xuất dụng cụ mà mọi người phải tự dùng không cần trợ giúp
Xem đáp án

Các doanh nghiệp và thị trường bán sản phẩm, dịch vụ giúp phát triển bản thân

What do we mean by self-help? Cụm từ

0:30

Chúng ta hiểu thế nào về tự lực?

Cụm từ

What do we mean by self-help?: chúng ta hiểu self-help là gì?

What do we mean by X? được dùng để yêu cầu định nghĩa hoặc làm rõ X. Ở đây, người nói đang hỏi thuật ngữ self-help bao gồm những gì. Hãy hiểu what và mean by như một cụm: trong câu hỏi này, mean by X hỏi một người có ý gì hoặc đang nói đến điều gì khi dùng X; nó không có nghĩa là “diễn đạt điều gì đó thông qua X”. Chủ ngữ cũng có thể thay đổi, như trong What do you mean by X?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thông dụng để yêu cầu một định nghĩa chung: What do we mean ____ digital privacy?

Xem đáp án

by

Well, it means trying to improve yourself

0:32

À, nó có nghĩa là cố gắng cải thiện bản thân

psychologically,

0:35

về mặt tâm lý,

economically

0:36

về mặt kinh tế

or in other ways

0:36

hoặc bằng những cách khác

without seeking official help. Ngữ pháp

0:38

mà không cần tìm kiếm sự trợ giúp chính thức.

Ngữ pháp

without seeking official help: without + động từ dạng -ing

Trong without seeking official help, without được theo sau bởi seeking, dạng -ing. Cụm này cho biết nỗ lực cải thiện diễn ra mà không tìm kiếm sự trợ giúp chính thức; official help ở đây là sự hỗ trợ từ một nguồn chính thức hoặc một tổ chức. Khi without giới thiệu một hành động, hãy dùng without + động từ dạng -ing, không dùng dạng nguyên thể. Cấu trúc này bổ sung một hành động hoặc phương thức bị loại khỏi sự việc chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách chuyển seek sang dạng -ing: They solved the problem without ____ professional help.

Xem đáp án

seeking

For example,

0:40

Ví dụ,

bookshops these days are full of titles Cụm từ

0:40

các hiệu sách ngày nay tràn ngập các đầu sách

Cụm từ

are full of titles: be full of + nội dung bên trong

be full of + danh từ có nghĩa là một địa điểm, đồ vật hoặc văn bản chứa một lượng lớn hay số lượng lớn thứ gì đó. Danh từ sau of cho biết thứ làm đầy chủ thể. Ở đây, titles chỉ những cuốn sách hoặc ấn phẩm khác nhau, không phải chức danh của con người. Cụm từ nhấn mạnh rằng các hiệu sách ngày nay có nhiều sách như vậy; full nhấn mạnh sự dồi dào chứ không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không còn chỗ trống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be full of: After the festival, the square was ____ people.

Xem đáp án

full of

which claim to boost your self-confidence, Cụm từ

0:43

tuyên bố sẽ thúc đẩy sự tự tin của bạn,

Cụm từ

boost your self-confidence: boost + danh từ trừu tượng

Trong boost your self-confidence, boost có nghĩa là “tăng hoặc củng cố”. Động từ boost nhận trực tiếp cụm danh từ your self-confidence làm tân ngữ; self-confidence là sự tin tưởng vào khả năng của chính mình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là boost + danh từ. Cấu trúc này kết hợp tự nhiên với những thứ có thể tăng lên hoặc trở nên mạnh hơn, như confidence, morale, sales, energy và performance.

Luyện tập

Dùng động từ trong ví dụ có nghĩa là “tăng hoặc củng cố”: Supportive feedback can ____ your self-confidence.

Xem đáp án

boost

your wealth,

0:45

sự giàu có của bạn,

your love life or your career.

0:46

đời sống tình cảm hoặc sự nghiệp của bạn.

Cụm từ

claim to + động từ: thuật lại một lời khẳng định chưa được xác minh

claim to + động từ nguyên mẫu dùng để thuật lại điều một người, tổ chức hoặc nguồn thông tin nói rằng họ làm hoặc có khả năng làm. Trong câu này, những cuốn sách được trình bày như đang hứa hẹn về tác dụng của chúng. Dùng claim giúp người nói giữ khoảng cách với lời khẳng định: người nói thuật lại lời hứa mà không xác nhận nó. Từ này có thể gợi ý sự hoài nghi, nhưng bản thân nó không nói rằng lời khẳng định đó là sai.

Luyện tập

Câu nào thuật lại lời hứa của một quảng cáo nhưng vẫn giữ khoảng cách với việc lời hứa đó có đúng hay không?

  1. The advert can reduce screen fatigue.
  2. The advert may reduce screen fatigue.
  3. The advert claims to reduce screen fatigue.
Xem đáp án

The advert claims to reduce screen fatigue.

Yes, in just 7 days. Mạch ý

0:48

Đúng vậy, chỉ trong 7 ngày.

Mạch ý

in just 7 days: làm nổi bật khoảng thời gian ngắn

Cụm in just 7 days được thêm sau lời tuyên bố để làm nổi bật tốc độ đã hứa. Ở đây, in + khoảng thời gian cho biết thời gian cần thiết để có kết quả, còn just có nghĩa là “chỉ”, khiến bảy ngày nghe có vẻ ngắn khác thường. Tách thông tin thời gian thành một phần bổ sung ngắn riêng biệt—Yes, in just 7 days.—khiến lời nói trở nên dứt khoát và dễ nhớ. Cách sắp xếp này thường gặp trong quảng cáo; ở đây, nó cũng khiến lời hứa về kết quả nhanh chóng nghe có vẻ phóng đại và hơi mang tính trêu chọc.

Luyện tập

“in just 7 days” tạo ra tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó khiến bảy ngày nghe như một sự chờ đợi dài.
  2. Nó nhấn mạnh rằng bảy ngày là khoảng thời gian rất ngắn.
  3. Nó có nghĩa là kết quả đã xảy ra bảy ngày trước.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng bảy ngày là khoảng thời gian rất ngắn.

There's a clear demand for this kind of thing. Cụm từ

0:51

Có một nhu cầu rõ ràng cho loại hình này.

Cụm từ

a clear demand for: nhu cầu rõ ràng đối với một thứ

A clear demand for có nghĩa là nhiều người rõ ràng muốn hoặc cần một thứ gì đó. Demand ở đây là danh từ, còn for đứng trước sản phẩm, dịch vụ, nhân lực hoặc nguồn lực đang được cần đến. Clear cho biết có thể dễ dàng nhận ra nhu cầu đó từ bằng chứng. Mẫu There is a clear demand for... hữu ích khi mô tả xu hướng thị trường hoặc xã hội.

Luyện tập

Điền cụm tiếng Anh gồm bốn từ mang nghĩa “nhu cầu rõ ràng đối với”: The survey shows that there is ____ affordable child care.

Xem đáp án

a clear demand for

The self-help industry is worth $10 billion Cụm từ

0:53

Ngành công nghiệp tự lực trị giá 10 tỷ đô la

in the US alone.

0:56

chỉ riêng ở Mỹ.

Cụm từ

is worth $10 billion in the US alone: giá trị và phạm vi giới hạn

Be worth + một số tiền cho biết một vật, công ty, ngành hoặc thị trường có giá trị hay quy mô kinh tế bằng số tiền đó. Ở đây, is worth $10 billion mô tả quy mô của ngành phát triển bản thân. Trong in the US alone, alone đứng sau cụm từ chỉ phạm vi. Ở đây, nó có nghĩa là “chỉ riêng tại Mỹ”, nhấn mạnh rằng con số đã đạt 10 tỷ đô la trước khi tính các quốc gia khác; nó không có nghĩa là “cô đơn”.

Luyện tập

alone có nghĩa gì trong câu “The mobile games market is worth $3 billion in Canada alone.”?

  1. Thị trường cảm thấy cô đơn tại Canada.
  2. Chỉ riêng thị trường Canada đã đạt giá trị đó.
  3. Thị trường không có đối thủ cạnh tranh tại Canada.
Xem đáp án

Chỉ riêng thị trường Canada đã đạt giá trị đó.

Hmm, that's a lot.

0:58

Hmm, đó là một con số lớn.

That includes things like gym memberships,

0:59

Điều đó bao gồm các thứ như thẻ thành viên phòng gym,

diet plans and life coaching apps.

1:02

kế hoạch ăn kiêng và ứng dụng huấn luyện cuộc sống.

We'll be looking at why, Mạch ý

1:04

Chúng ta sẽ tìm hiểu lý do tại sao,

but first,

1:05

nhưng trước tiên,

Mạch ý

We'll be looking at why, but first: báo trước chủ đề rồi chuyển sang bước cần làm trước

We'll be looking at why báo trước một chủ đề mà người nói định giải thích sau. but first tạm dừng chủ đề chính đó và cho biết một việc khác sẽ diễn ra trước. Ở đây, but không thể hiện sự phản đối. Toàn bộ cấu trúc giúp người nghe theo dõi thứ tự: lý do sẽ được giải thích sau, còn bây giờ là một bước cần làm trước.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong “We'll be looking at why, but first,”, but first chủ yếu thể hiện sự phản đối một ý kiến trước đó.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

the self-help industry has been around for a long time. Cụm từ

1:06

ngành công nghiệp tự lực đã tồn tại từ rất lâu.

Cụm từ

has been around for a long time: tồn tại liên tục đến hiện tại

has been around for a long time có nghĩa là “đã tồn tại từ lâu”. Ở đây, around không mô tả vị trí hay chuyển động. Thì hiện tại hoàn thành has been nối một trạng thái bắt đầu trong quá khứ với hiện tại, còn for a long time cho biết khoảng thời gian. Ngành này bắt đầu tồn tại trong quá khứ và hiện nay vẫn còn tồn tại.

Luyện tập

“This custom has been around for centuries” có nghĩa là gì?

  1. Phong tục đó đã di chuyển theo vòng tròn hàng thế kỷ.
  2. Phong tục đó đã tồn tại hàng thế kỷ.
  3. Phong tục đó sẽ bắt đầu sau vài thế kỷ nữa.
Xem đáp án

Phong tục đó đã tồn tại hàng thế kỷ.

Which of these well-known books was published first? Ngữ pháp

1:09

Cuốn nào trong số những cuốn sách nổi tiếng này được xuất bản đầu tiên?

Ngữ pháp

was published first?: hỏi tác phẩm nào ra đời sớm nhất

Trong was published, was + quá khứ phân từ published tạo thành thể bị động của thì quá khứ đơn. Sách là đối tượng nhận hành động xuất bản, vì vậy câu hỏi dùng dạng bị động này để hỏi về sách. First so sánh ngày xuất bản của các cuốn sách và hỏi cuốn nào ra đời sớm nhất. Nó không có nghĩa là một cuốn sách được xuất bản lần đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bị động về ngày xuất bản sớm nhất: Which of these articles ____?

Xem đáp án

was published first

Is it A,

1:12

Có phải là A,

How to Win Friends and Influence People?

1:13

Đắc nhân tâm?

B,

1:16

B,

Think and Grow Rich?

1:17

Nghĩ giàu và làm giàu?

C,

1:19

C,

The Law of Attraction?

1:20

Luật hấp dẫn?

Hmm.

1:21

Hmm.

Could do with some help here. Cụm từ

1:23

Có thể cần một chút trợ giúp ở đây.

Cụm từ

Could do with some help: cách nói thân mật để diễn tả nhu cầu

Could do with some help là một cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là “tôi cần được giúp một chút” hoặc “có người giúp thì tốt”. Chủ ngữ I được lược bỏ vì trong ngữ cảnh trò chuyện này, người nói đã rõ. could do with + cụm danh từ là một cấu trúc cố định để diễn tả nhu cầu hoặc mong muốn. Nó không có nghĩa đen là “làm điều gì đó cùng với” danh từ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thân mật trong tiếng Anh Anh diễn tả một nhu cầu nhẹ ở hiện tại: After carrying these boxes all morning, I ____ a break.

Xem đáp án

could do with

I'll go for the first one, Cụm động từ

1:24

Tôi sẽ chọn cuốn đầu tiên,

Cụm động từ

go for: chọn một phương án

Trong câu này, go for có nghĩa là “chọn”. Tân ngữ đứng sau for cho biết phương án được chọn, vì vậy go for the first one có nghĩa là người nói chọn phương án đầu tiên. Cách dùng này nói về việc đưa ra quyết định, không phải di chuyển về phía một địa điểm. Cấu trúc go for + phương án có thể dùng khi chọn giữa nhiều lựa chọn.

Luyện tập

Tại một quán cà phê, Mia nói: “I'll go for the tomato soup.” Cô ấy có ý gì?

  1. Cô ấy đưa súp cà chua cho ai đó.
  2. Cô ấy đi về phía món súp cà chua.
  3. Cô ấy chọn súp cà chua.
Xem đáp án

Cô ấy chọn súp cà chua.

How to Win Friends and Influence People.

1:26

Đắc nhân tâm.

Okay.

1:29

Được rồi.

Well, before we go further, Mạch ý

1:29

Chà, trước khi chúng ta đi xa hơn,

Mạch ý

before we go further: tạm dừng trước bước tiếp theo

Before we go further là một cụm dùng để tổ chức mạch nói. Nó tạm dừng mạch hiện tại để người nói bổ sung thông tin, kiểm tra điều gì đó hoặc hoàn thành một bước cần thiết trước. Ở đây, go further có nghĩa là tiếp tục chủ đề hoặc quy trình, không phải đi một quãng đường xa hơn. Cụm này cũng báo cho người nghe biết rằng sẽ có một phần xen vào ngắn trước khi nội dung chính tiếp tục.

Luyện tập

Người chủ trì cuộc họp nói: “Before we go further, let's confirm the deadline.” Cụm này có chức năng gì?

  1. Cụm này tạm dừng cuộc thảo luận để xác nhận thời hạn trước.
  2. Cụm này bảo mọi người đi bộ xa hơn.
  3. Cụm này thông báo rằng cuộc họp đã kết thúc.
Xem đáp án

Cụm này tạm dừng cuộc thảo luận để xác nhận thời hạn trước.

let's take a trip around a bookshop Cụm từ

1:31

hãy đi dạo quanh một hiệu sách

in Manchester to find out which self-help books Cụm động từ

1:33

ở Manchester để tìm hiểu xem cuốn sách tự lực nào

are selling well.

1:36

đang bán chạy.

Cụm từ

let's take a trip around: mời người nghe bước vào một khung cảnh

Trong câu này, let's take a trip around không thông báo về một chuyến đi theo nghĩa đen. Đây là lời mời thân thiện của người dẫn chương trình, đưa người nghe cùng khám phá hiệu sách với chương trình. Let's thể hiện lời mời cùng tham gia, còn take a trip around + địa điểm mở đầu cho một chuyến tham quan hoặc khám phá có hướng dẫn. Hoạt động đó có thể diễn ra thật hoặc được thể hiện qua hình ảnh, video hay lời miêu tả.

Luyện tập

let's take a trip around có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này yêu cầu người nghe rời khỏi hiệu sách ngay lập tức.
  2. Cụm này mời người nghe khám phá khung cảnh hiệu sách.
  3. Cụm này nói rằng người nói đã đặt kỳ nghỉ ở Manchester.
Xem đáp án

Cụm này mời người nghe khám phá khung cảnh hiệu sách.

Cụm động từ

find out: tìm được câu trả lời bằng cách kiểm tra

Find out có nghĩa là thu được thông tin mà trước đó chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra, quan sát hoặc điều tra. Ở đây, cụm này nêu mục đích của việc đến hiệu sách: tìm hiểu những cuốn sách phát triển bản thân nào đang bán chạy. Trong find out which self-help books are selling well, mệnh đề bắt đầu bằng which nêu rõ thông tin cần tìm. Find out cũng có thể đi trước các mệnh đề bắt đầu bằng why, when hoặc whether.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ đã học, có nghĩa là “thu được thông tin bằng cách kiểm tra”: Please ____ what time the pool closes.

Xem đáp án

find out

Let's listen to Emma Marshall,

1:37

Hãy cùng nghe Emma Marshall,

a manager at Waterstones bookshop.

1:39

một quản lý tại hiệu sách Waterstones.

What's popular now?

1:41

Cái gì đang phổ biến hiện nay?

At the moment, Cụm từ

1:43

Tại thời điểm này,

Cụm từ

At the moment: khoảng thời gian hiện tại

At the moment có nghĩa là “bây giờ” hoặc “trong giai đoạn hiện tại”. Ở đây, moment không chỉ một khoảnh khắc rất ngắn; toàn bộ cụm từ đặt một tình trạng hoặc xu hướng vào thời điểm hiện tại và cho thấy nó có thể thay đổi sau này. Khi đứng đầu câu, cụm từ này xác định khung thời gian cho thông tin theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng At the moment để giới thiệu một tình trạng hiện tại có thể thay đổi?

  1. For a moment, I forgot his name.
  2. At that moment, the lights suddenly went out.
  3. At the moment, our school library is closed for repairs.
Xem đáp án

At the moment, our school library is closed for repairs.

we're in the tidying up and getting rid of things trend. Cụm động từ

1:44

chúng ta đang ở trong xu hướng dọn dẹp và vứt bỏ đồ đạc.

Cụm động từ

tidying up: làm cho một nơi gọn gàng

Tidying up là dạng -ing của cụm động từ tidy up. Cụm này có nghĩa là đặt đồ vật về đúng chỗ để căn phòng, bàn học hoặc một khu vực khác trông ngăn nắp. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên; nó là một phần của cụm động từ và thêm ý hoàn thành công việc với kết quả gọn gàng. Trong câu này, tidying up gọi tên một hoạt động. Cùng với getting rid of things, nó cho biết loại xu hướng đang được nói đến.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của tidy up: Leo is ____ his desk before the lesson.

Xem đáp án

tidying up

Cụm động từ

getting rid of things: loại bỏ những thứ không còn cần

Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt đi hoặc dùng cách khác để khiến một thứ không mong muốn biến mất. Cấu trúc là get rid of + tân ngữ, vì vậy things là những thứ mọi người đang loại bỏ. Trong ví dụ, getting được dùng vì getting rid of things gọi tên một hoạt động và được đặt song song với tidying up. Cụm này cũng dùng được với những thứ không hữu hình, chẳng hạn như vấn đề, mùi hoặc thói quen xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định tạo bởi get, rid và of: She wants to ____ the broken chair before moving.

Xem đáp án

get rid of

But before that,

1:46

Nhưng trước đó,

we saw colouring-in,

1:47

chúng ta đã thấy việc tô màu,

which became a huge thing. Cách dùng từ

1:49

đã trở thành một điều khổng lồ.

Cách dùng từ

became a huge thing: trở nên rất phổ biến

Ở đây, a huge thing là cách nói thân mật để mô tả một hoạt động, ý tưởng hoặc xu hướng thu hút nhiều sự chú ý hoặc trở nên rất phổ biến. Thing đại diện cho toàn bộ hiện tượng, không phải một vật thể. Became cho thấy sự thay đổi theo thời gian: hoạt động tô màu không chỉ tồn tại mà còn phát triển thành một xu hướng được nhiều người chú ý. Trong ngữ cảnh khác, huge thing cũng có thể nhấn mạnh tầm quan trọng, vì vậy hãy dựa vào chủ đề xung quanh để xác định nghĩa là sự phổ biến, tầm quan trọng hay cả hai.

Luyện tập

became a huge thing có nghĩa là gì trong 'Colouring-in became a huge thing'?

  1. Nó trở nên rất phổ biến hoặc thu hút rất nhiều sự chú ý.
  2. Nó biến thành một vật thể có kích thước lớn.
  3. Chi phí sản xuất nó trở nên đắt đỏ.
Xem đáp án

Nó trở nên rất phổ biến hoặc thu hút rất nhiều sự chú ý.

It's kind of dwindling now Ghi chú

1:50

Nó hiện tại đang hơi suy giảm

Ý định

kind of để làm nhẹ mức độ khẳng định

Ở đây, kind of là cách nói giảm nhẹ mang tính thân mật, có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó làm giảm mức độ khẳng định của dwindling, nên người nói trình bày sự suy giảm như một nhận định gần đúng hoặc thận trọng. Ở đây, kind of không có nghĩa là “một loại”. Khi kind of làm nhẹ một lời mô tả hoặc nhận định, hãy chú ý đến phần theo sau để biết người nói đang làm cho nội dung nào bớt chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of để làm nhẹ một lời mô tả thay vì mang nghĩa “một loại”?

  1. The room is kind of cold.
  2. What kind of music is this?
  3. A robin is a kind of bird.
Xem đáp án

The room is kind of cold.

Cách dùng từ

dwindling now: sự suy giảm dần trong hiện tại

Dwindling now có nghĩa là một thứ đang trở nên ít hơn, yếu hơn hoặc kém dồi dào hơn trong khoảng thời gian hiện tại. Bản thân dwindle diễn tả sự suy giảm từ từ, không phải sự biến mất đột ngột. Ở đây, dwindling kết hợp với is trong It's để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, còn now đặt xu hướng đó vào giai đoạn hiện tại.

Luyện tập

Trong Our food supplies are dwindling., điều gì đang xảy ra?

  1. Số lượng của chúng đang giảm dần.
  2. Chúng đang được đếm cẩn thận.
  3. Chúng biến mất tất cả cùng một lúc.
Xem đáp án

Số lượng của chúng đang giảm dần.

'cause these sorts of trends

1:52

bởi vì những loại xu hướng này

come in and then they go. Mạch ý

1:53

đến rồi đi.

Mạch ý

come in and then they go: xu hướng nổi lên rồi lắng xuống

Trong câu này, come in có nghĩa là “xuất hiện hoặc bắt đầu thịnh hành”, không phải “đi vào một căn phòng”. They chỉ lại these sorts of trends, còn go cho biết các xu hướng đó dần lắng xuống hoặc không còn được ưa chuộng. Trình tự come in ... and then ... go sắp xếp sự nổi lên và suy giảm theo thời gian. Đây là cách ngắn gọn để tóm tắt vòng đời ngắn của thời trang, ý tưởng hoặc các xu hướng khác.

Luyện tập

Khi mô tả các xu hướng, “come in and then they go” có nghĩa là gì?

  1. Chúng xuất hiện hoặc trở nên thịnh hành rồi dần biến mất.
  2. Chúng luôn thịnh hành mà không thay đổi.
  3. Chúng đi vào một căn phòng rồi đi ra.
Xem đáp án

Chúng xuất hiện hoặc trở nên thịnh hành rồi dần biến mất.

Like last year,

1:55

Giống như năm ngoái,

we saw hygge, Văn hóa

1:55

chúng ta đã thấy hygge,

which is the Danish art of living well.

1:57

đó là nghệ thuật sống tốt của người Đan Mạch.

Văn hóa

hygge, which is the Danish art of living well: giải thích một khái niệm văn hóa Đan Mạch

Hygge là từ mượn tiếng Đan Mạch được dùng trong tiếng Anh để nói về cách tạo ra hoặc tận hưởng cảm giác an vui, ấm cúng và thoải mái trong đời sống hằng ngày, thường gắn với bầu không khí ấm áp hoặc những người đồng hành dễ chịu. Cụm the Danish art of living well là lời giải thích ngắn gọn, dễ hiểu cho người nghe, chứ không phải bản dịch từng từ. Phần which is ... bổ sung ngay thông tin nền này sau thuật ngữ còn xa lạ. Đây là mệnh đề quan hệ không hạn định: nó giải thích hygge cho người nghe, thay vì xác định một loại hygge cụ thể. Nhờ vậy, người nghe hiểu tại sao hygge được nhắc đến như một xu hướng sống.

Luyện tập

Vai trò chính của “which is the Danish art of living well” trong câu này là gì?

  1. Giải thích nhanh hygge cho người nghe
  2. So sánh hai địa điểm ở Đan Mạch
  3. Nêu ngày chính xác mà hygge bắt đầu
Xem đáp án

Giải thích nhanh hygge cho người nghe

Apparently,

1:59

Rõ ràng là,

so we're taking from all sorts of cultures. Cụm từ

1:59

chúng ta đang tiếp thu từ mọi loại văn hóa.

Cụm từ

all sorts of cultures: đủ loại nền văn hóa

All sorts of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong all sorts of cultures, sorts là danh từ số nhiều mang nghĩa “các loại”, không phải động từ chỉ việc sắp xếp đồ vật. Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng: các ý tưởng được lấy từ nhiều nguồn văn hóa chứ không chỉ từ một nền văn hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm đúng ba từ, mang nghĩa “nhiều loại khác nhau”: The science museum has ____ exhibits, from fossils to robots.

Xem đáp án

all sorts of

And so I think right now

2:01

Và vì vậy tôi nghĩ ngay bây giờ

the trend is clearly about

2:03

xu hướng rõ ràng là về

slowing down in your life. Cụm động từ

2:04

sống chậm lại trong cuộc đời bạn.

Cụm động từ

slowing down in your life: sống với nhịp độ bớt vội vã

Ở đây, slowing down có nghĩa là làm cho nhịp sống hằng ngày bớt vội vã. Điều này có thể bao gồm làm ít việc hơn, dành nhiều thời gian hơn hoặc chừa thời gian để nghỉ ngơi; nó không chỉ có nghĩa là di chuyển chậm hơn. In your life xác định phạm vi: người nói đang đề cập đến lối sống nói chung, không phải một phương tiện hay một hành động cụ thể. Slowing có dạng -ing vì đứng sau about và gọi tên chủ đề của xu hướng.

Luyện tập

Câu nào dùng slow down với nghĩa “sống với nhịp độ bớt vội vã”?

  1. Please slow down because I cannot understand you.
  2. The bus slowed down near the school.
  3. I want to slow down and leave more time for family and rest.
Xem đáp án

I want to slow down and leave more time for family and rest.

Emma says there are a couple of trends right now.

2:07

Emma nói rằng có một vài xu hướng ngay lúc này.

A trend here means something new Mạch ý

2:09

Một xu hướng (trend) ở đây có nghĩa là điều gì đó mới mẻ

which is popular for a period of time.

2:11

được phổ biến trong một khoảng thời gian.

Mạch ý

A trend here means...: định nghĩa một từ theo ngữ cảnh

Trong cấu trúc A trend here means..., thuật ngữ cần giải thích được đặt trước, còn means báo hiệu rằng phần theo sau đưa ra định nghĩa được dùng ở đây. Here giới hạn định nghĩa đó trong câu hoặc cuộc thảo luận hiện tại; nó không chỉ một địa điểm cụ thể. Cấu trúc có thể áp dụng lại X here means Y giúp sắp xếp lời giải thích khi X có nhiều nghĩa. Nó cho người nghe biết rằng cần dùng nghĩa Y trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc định nghĩa bằng cụm hai từ giới hạn nghĩa trong ngữ cảnh này: Platform ____ a digital service, not a physical stage.

Xem đáp án

here means

Yes, so she mentioned tidying up

2:13

Đúng vậy, vì vậy cô ấy đã đề cập đến việc dọn dẹp

and getting rid of things.

2:16

và vứt bỏ đồ đạc.

Would you buy a book about tidying up, Neil?

2:17

Bạn có mua một cuốn sách về dọn dẹp không, Neil?

Uh, I'd be more likely to buy a book about it Ngữ pháp

2:19

Ờ, tôi có nhiều khả năng sẽ mua một cuốn sách về nó

than actually tidy up.

2:22

hơn là thực sự dọn dẹp.

Ngữ pháp

I'd be more likely to... than...: so sánh khả năng của hai hành động

I'd là dạng rút gọn của I would. Cấu trúc I'd be more likely to A than B cho biết trong tình huống được hình dung hoặc đang xét, hành động A có khả năng xảy ra cao hơn hành động B. Dùng động từ nguyên mẫu sau to và một hành động song song khác sau than: to buy ... than tidy up. Cấu trúc này so sánh khả năng tương đối, không diễn tả sự chắc chắn và cũng không nhất thiết nói về sở thích. Actually nhấn mạnh khoảng cách giữa việc đọc về cách dọn dẹp và thật sự bắt tay vào dọn, khiến câu nói có sắc thái tự trêu mình.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh khả năng: Knowing my habits, I'd be ____ read the instructions ____ build the model.

Xem đáp án

more likely to · than

She also mentioned a current trend about slowing down

2:23

Cô ấy cũng đề cập đến xu hướng hiện tại về sống chậm lại

in our lives.

2:26

trong cuộc sống của chúng ta.

Uh, well, I can agree with that.

2:27

Ờ, chà, tôi có thể đồng ý với điều đó.

And previous trends included colouring-in. Cách dùng từ

2:29

Và các xu hướng trước đây bao gồm việc tô màu.

Cách dùng từ

colouring-in: danh từ tiếng Anh-Anh chỉ hoạt động tô màu

Ở đây, colouring-in là danh từ chỉ hoạt động thêm màu vào bên trong đường viền của một bức tranh. Đây là tên hoạt động được nêu sau included, chứ không chỉ là động từ colour. Danh từ này có thể chỉ chính hoạt động tô màu, dù người thực hiện là trẻ em hay người lớn.

Luyện tập

Trong câu này, colouring-in có nghĩa là gì?

  1. Sơn một căn phòng bằng nhiều màu
  2. Học tên của các màu khác nhau
  3. Hoạt động thêm màu vào bên trong đường viền của tranh
Xem đáp án

Hoạt động thêm màu vào bên trong đường viền của tranh

These books have black and white

2:32

Những cuốn sách này có những

outline pictures that you fill in with colors. Cụm động từ

2:33

bức tranh viền đen trắng mà bạn sẽ tô màu vào.

Cụm động từ

fill in ... with colors: dùng màu lấp đầy các vùng trống

Trong mệnh đề quan hệ that you fill in with colors, that chỉ outline pictures và làm tân ngữ của fill in. Ở đây, fill in có nghĩa là thêm màu vào các vùng trống nằm trong đường viền. Cụm with colors cho biết thứ được dùng để lấp các vùng đó. Mẫu có thể áp dụng lại là fill in + vùng trống hoặc phần còn thiếu + with + vật liệu hoặc nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn mỹ thuật bằng cụm động từ trong bài học: Please ____ the stars with yellow paint.

Xem đáp án

fill in

I used to do that as a child. Ngữ pháp

2:36

Tôi từng làm thế khi còn bé.

Ngữ pháp

I used to do that as a child: used to + động từ nguyên mẫu

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái từng đúng trong quá khứ và thường gợi ý rằng tình hình hiện nay đã khác. Trong câu này, used to do cho biết người nói từng thường xuyên làm cùng một hoạt động khi còn nhỏ. Sau used to, dùng động từ nguyên mẫu: do, không phải did hay doing. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “được dùng cho một mục đích”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng used và diễn tả thói quen trong quá khứ: When Leo was younger, he ____ walk to school, but now he takes the bus.

Xem đáp án

used to

Very therapeutic. Cách dùng từ

2:37

Rất có tính trị liệu (therapeutic).

Therapeutic,

2:39

Therapeutic,

making you feel more relaxed

2:40

làm cho bạn cảm thấy thư giãn hơn

and less anxious.

2:41

và ít lo lắng hơn.

It's related to the word therapy.

2:43

Nó liên quan đến từ trị liệu (therapy).

Cách dùng từ

Very therapeutic: giúp bình tĩnh và giảm căng thẳng

Therapeutic là một tính từ. Ở đây, từ này có nghĩa là một hoạt động mang lại tác dụng hữu ích và làm dịu tinh thần: nó khiến một người cảm thấy thư thái hơn và bớt lo âu. Very therapeutic là cách nói ngắn gọn trong lời nói của It is very therapeutic. Từ này có liên quan đến therapy, nhưng trong cách dùng hằng ngày ở đây, nó không có nghĩa là hoạt động đó là một phương pháp điều trị y khoa hoặc tâm lý chính thức.

Luyện tập

Trong câu "The slow rhythm of knitting is therapeutic," therapeutic có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Nó giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn và bớt căng thẳng.
  2. Nó bắt buộc phải do bác sĩ thực hiện.
  3. Nó khiến mọi người làm việc nhanh hơn và cảm thấy phấn khích.
Xem đáp án

Nó giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn và bớt căng thẳng.

Although the colouring-in trend is dwindling, Ngữ pháp

2:45

Mặc dù xu hướng tô màu đang suy giảm (dwindling),

it's becoming weaker.

2:47

nó đang trở nên yếu đi.

Ngữ pháp

Although the colouring-in trend is dwindling: giới thiệu mệnh đề nhượng bộ

Although giới thiệu mệnh đề the colouring-in trend is dwindling làm bối cảnh nhượng bộ. Mệnh đề này cho biết trào lưu đang bớt phổ biến và báo hiệu rằng cần có một mệnh đề chính theo sau để hoàn chỉnh thông điệp. Mệnh đề although đứng đầu câu là mệnh đề phụ thuộc, nên không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Thông thường, mệnh đề chính nêu một sự thật tương phản hoặc bất ngờ. Trong phụ đề này, it's becoming weaker gần như chỉ giải thích dwindling, vì vậy quan hệ tương phản yếu hơn cách dùng thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ trong bài học: ____ the team was tired, it finished the game.

Xem đáp án

Although

They're selling fewer colouring-in books.

2:49

Họ đang bán được ít sách tô màu hơn.

So, trends come and go, Thành ngữ

2:52

Vì vậy, các xu hướng đến rồi đi,

Thành ngữ

trends come and go: xu hướng xuất hiện rồi phai dần

Trends come and go là một cách nói ẩn dụ phổ biến. Nó có nghĩa là các xu hướng trở nên thịnh hành rồi mất dần sự phổ biến hoặc biến mất; come and go ở đây không diễn tả chuyển động trong không gian. Cụm từ này khái quát những thay đổi lặp lại theo thời gian. Nó cũng có thể được dùng với những thứ tạm thời khác, chẳng hạn như phong cách hoặc sở thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “xuất hiện rồi phai dần”: Online fads ____, but useful skills last.

Xem đáp án

come and go

but the industry is going from strength to strength. Thành ngữ

2:54

nhưng ngành công nghiệp này ngày càng phát triển mạnh mẽ (going from strength to strength).

Thành ngữ

going from strength to strength: ngày càng thành công

Going from strength to strength là một thành ngữ có nghĩa là ngày càng thành công, hiệu quả hoặc vững vàng hơn. Trong câu này, thành ngữ cho biết ngành đó đang tiếp tục phát triển theo chiều hướng tích cực; nó không diễn tả việc di chuyển theo nghĩa đen giữa các loại sức mạnh khác nhau. Mẫu có thể áp dụng lại là go from strength to strength. Hãy thay đổi go theo thì và chủ ngữ: the industry is going..., the club went... hoặc the business has gone....

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là ngày càng thành công: Since the new coach arrived, the team has gone ____.

Xem đáp án

from strength to strength

To go from strength to strength

2:57

Trở nên ngày càng lớn mạnh

means to remain strong or get even stronger.

2:59

có nghĩa là duy trì sự mạnh mẽ hoặc thậm chí mạnh hơn.

Why?

3:02

Tại sao?

Dr. Jennifer Wild,

3:03

Tiến sĩ Jennifer Wild,

a psychologist from Oxford University,

3:04

một nhà tâm lý học từ Đại học Oxford,

believes that the internet is a big factor. Cụm từ

3:07

tin rằng internet là một yếu tố lớn.

Cụm từ

the internet is a big factor: internet là một yếu tố quan trọng

Trong câu này, the internet là chủ ngữ, còn a big factor là phần đứng sau is để miêu tả chủ ngữ. A big factor có nghĩa là một ảnh hưởng quan trọng hoặc một nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả. Big nói về mức độ ảnh hưởng chứ không phải kích thước vật lý, và factor ở đây không mang nghĩa toán học. Vì cụm từ dùng a thay vì the only, nó trình bày internet như một phần quan trọng của lời giải thích nhưng không nói rằng đó là nguyên nhân duy nhất. Mẫu này giúp giải thích vì sao một việc xảy ra hoặc điều gì ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

a big factor có nghĩa là gì trong câu này? Reliable public transport is a big factor in where people choose to live.

  1. một phần có kích thước lớn của thị trấn
  2. lý do duy nhất có thể có cho sự lựa chọn
  3. một ảnh hưởng quan trọng đến sự lựa chọn
Xem đáp án

một ảnh hưởng quan trọng đến sự lựa chọn

We've got used to searching for solutions online Ngữ pháp

3:10

Chúng ta đã quen với việc tìm kiếm các giải pháp trực tuyến

Ngữ pháp

We've got used to searching: get used to + dạng -ing

Get used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là dần thích nghi và trở nên quen với điều gì đó. Trong We've got used to searching..., thì hiện tại hoàn thành cho thấy quá trình thích nghi đã xảy ra, vì vậy việc tìm kiếm trên mạng giờ đây trở nên bình thường hoặc quen thuộc. Ở đây, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, sau to là dạng -ing searching chứ không phải dạng nguyên mẫu search.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get used to ở thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh-Anh: We have ____ checking the route before every trip.

Xem đáp án

got used to

and now these solutions

3:12

và giờ đây những giải pháp này

even include how to fix or improve our lives. Cách dùng từ

3:14

thậm chí bao gồm cách sửa chữa hoặc cải thiện cuộc sống của chúng ta.

Cách dùng từ

fix or improve our lives: nghĩa ẩn dụ của fix

Trong fix our lives, fix được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là xử lý những vấn đề nghiêm trọng trong cách chúng ta sống hoặc sắp xếp lại những phần đang rối ren của cuộc sống; không phải sửa chữa một sự sống theo nghĩa vật lý. Improve our lives có nghĩa rộng hơn: làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn. Khi được nối bằng or, hai động từ này bao quát cả việc giải quyết điều đang sai lẫn việc cải thiện một tình trạng vốn đã tương đối ổn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh phát triển bản thân, fix our lives thường có nghĩa là gì?

  1. Dùng dụng cụ để sửa chữa cơ thể sống
  2. Xử lý những vấn đề nghiêm trọng trong cách chúng ta sống
  3. Giữ nguyên mọi khía cạnh của cuộc sống
Xem đáp án

Xử lý những vấn đề nghiêm trọng trong cách chúng ta sống

And psychologist Caroline Beaton,

3:17

Và nhà tâm lý học Caroline Beaton,

writing on Forbes.com, said she believes Mạch ý

3:19

viết trên Forbes.com, nói rằng cô ấy tin

that millennials are a big factor.

3:22

rằng thế hệ millennials là một yếu tố lớn.

Mạch ý

writing on Forbes.com: chèn nguồn thông tin bằng văn bản

Trong câu này, writing on Forbes.com là một cụm phân từ hiện tại bổ nghĩa cho nhà tâm lý học Caroline Beaton. Cụm này được đặt giữa hai dấu phẩy sau tên bà và cho biết bài viết chứa quan điểm được thuật lại đã được đăng ở đâu. Mệnh đề chính có Caroline Beaton là chủ ngữ và said là động từ chính. Cụm chen vào chỉ cung cấp thông tin nền về nguồn, không phải hành động chính và không có nghĩa là bà đang viết trực tiếp lên bề mặt một trang web. Trong văn phong báo chí, tên một người theo sau bởi writing in hoặc writing on cùng tên ấn phẩm có thể xác định nguồn của nhận xét bằng văn bản của người đó.

Luyện tập

writing on Forbes.com có chức năng gì trong câu?

  1. Xác định nguồn bài viết chứa quan điểm của Caroline Beaton.
  2. Biến writing thành động từ chính của câu.
  3. Nói rằng Forbes.com đang thực hiện việc viết.
Xem đáp án

Xác định nguồn bài viết chứa quan điểm của Caroline Beaton.

How do we define the term millennial?

3:24

Chúng ta định nghĩa thuật ngữ millennial như thế nào?

Also known as Generation Y, Văn hóa

3:26

Còn được gọi là Thế hệ Y,

are people born between

3:28

là những người sinh vào khoảng giữa

the mid-1980s and early 2000s.

3:30

những năm 1980 và đầu những năm 2000.

Văn hóa

Also known as Generation Y: giới thiệu một tên gọi khác

Also known as Generation Y giới thiệu một tên khác của nhóm millennials: Generation Y. Known as có nghĩa là “được gọi bằng tên này”, còn also cho biết đây là nhãn bổ sung cho cùng một nhóm chứ không phải một nhóm khác. Ở đây, millennial và Generation Y là các nhãn thế hệ xã hội dựa trên năm sinh, không phải vị trí thế hệ trong gia đình. Theo định nghĩa trong video này, chúng chỉ những người sinh từ giữa thập niên 1980 đến đầu những năm 2000.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “được gọi bằng một tên khác”: New York City is ____ the Big Apple.

Xem đáp án

also known as

It's a common term in the news,

3:33

Đó là một thuật ngữ phổ biến trên bản tin,

often because people born in this time

3:34

thường vì những người sinh ra trong thời gian này

in the West are seen to have Ngữ pháp

3:36

ở phương Tây được coi là có

certain characteristics.

3:38

những đặc điểm nhất định.

Ngữ pháp

are seen to have: tường thuật một cách nhìn phổ biến từ bên ngoài

Trong are seen to have, be seen to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc tường thuật bị động: mọi người thường cho rằng hoặc nhìn nhận chủ ngữ là có những đặc điểm đó. Seen ở đây không có nghĩa là được nhìn thấy bằng mắt. Vì không nêu rõ ai là người có quan điểm này, cấu trúc trình bày nội dung như một nhận định phổ biến từ bên ngoài và giúp người nói tránh khẳng định đó là sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật có nghĩa là «thường được cho là có»: The program ____ two major benefits.

Xem đáp án

is seen to have

Yes, they're sometimes described as lazy

3:40

Đúng, họ đôi khi được mô tả là lười biếng

and obsessed with themselves. Cách dùng từ

3:42

và ám ảnh về bản thân.

Cách dùng từ

obsessed with themselves: một đánh giá tiêu cực mạnh

Be obsessed with có nghĩa là nghĩ về hoặc tập trung vào một người hay một điều gì đó nhiều hơn hẳn mức bình thường hoặc lành mạnh. Khi đi với themselves, cụm từ này phê phán người ta vì quá tập trung vào bản thân; sắc thái của nó mạnh hơn interested in themselves rất nhiều. Cụm từ nằm trong are sometimes described as, vì vậy câu đang thuật lại một định kiến về một nhóm người chứ không xác nhận rằng điều đó đúng với từng cá nhân.

Luyện tập

Phán đoán: Nói 'Maya is obsessed with herself' thường là lời khen trung tính về sự tự tin lành mạnh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

And while that's not necessarily true, Ý định

3:44

Và mặc dù điều đó không nhất thiết phải đúng,

Ý định

while that's not necessarily true: ý nhượng bộ giới hạn một nhận định

Trong câu này, while mở đầu một ý nhượng bộ: người nói giới hạn nhận định trước đó rồi mới chuyển sang một điểm cụ thể hơn. Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà. That's not necessarily true có nghĩa là không thể bảo đảm nhận định đó đúng trong mọi trường hợp. Nó vẫn có thể đúng trong một số trường hợp, vì vậy cách sửa này nhẹ nhàng hơn so với That's not true.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng while that's not necessarily true?

  1. Nhận định trước đó chắc chắn sai.
  2. Nhận định trước đó có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không thể bảo đảm là đúng.
  3. Nhận định trước đó hoàn toàn đúng và không cần giới hạn.
Xem đáp án

Nhận định trước đó có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không thể bảo đảm là đúng.

Caroline Beaton says millennials are highly self-critical. Cách dùng từ

3:46

Caroline Beaton nói rằng millennials rất hay tự phê bình (self-critical).

Cách dùng từ

highly self-critical: hướng sự phê bình vào chính mình

Self-critical mô tả một người xem xét kỹ và đánh giá những khuyết điểm, lựa chọn hoặc thành tích của chính mình. Tiền tố self- cho thấy lời phê bình hướng vào bản thân, không phải người khác. Highly là trạng từ tăng cường bổ nghĩa cho tính từ self-critical. Vì vậy, highly self-critical có nghĩa là có xu hướng rất mạnh trong việc tự đánh giá bản thân. Bản thân cụm từ này không cho biết thói quen đó có ích hay có hại.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một người highly self-critical?

  1. Leo thường đánh giá công việc của chính mình rất khắt khe.
  2. Leo không bao giờ nghĩ xem mình đã thể hiện tốt đến mức nào.
  3. Leo thường chỉ ra lỗi của tất cả những người khác.
Xem đáp án

Leo thường đánh giá công việc của chính mình rất khắt khe.

Self-critical.

3:50

Self-critical.

They are aware of their own faults, Cụm từ

3:51

Họ nhận thức được lỗi lầm của chính mình,

Cụm từ

are aware of their own faults: nhận thức được khuyết điểm của chính mình

Be aware of + cụm danh từ có nghĩa là biết về điều gì đó hoặc ý thức rõ về điều đó. Ở đây, their own faults là những khuyết điểm mà họ nhận ra ở chính mình. Aware là tính từ nên thường đứng sau một dạng của be. Cấu trúc này nhấn mạnh sự nhận thức về một sự thật, vấn đề, rủi ro hoặc trạng thái, thường rõ hơn động từ trung tính know.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cấu trúc be aware of: The hikers are aware ____ the weather warning.

Xem đáp án

of

which also means they're more likely Ngữ pháp

3:53

điều đó cũng có nghĩa là họ có nhiều khả năng

to spend time or money on self-help.

3:55

dành thời gian hoặc tiền bạc cho việc tự lực.

Ngữ pháp

they're more likely to spend: có nhiều khả năng dành thời gian hoặc tiền bạc hơn

Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có xác suất xảy ra cao hơn. Trong câu này, việc nhóm người này dành thời gian hoặc tiền bạc cho hoạt động tự hoàn thiện bản thân được xem là có khả năng xảy ra cao hơn. More likely so sánh xác suất, ngay cả khi nhóm hoặc tình huống còn lại không được nêu rõ. Cụm này không có nghĩa là thích hơn và cũng không khẳng định hành động chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh xác suất bằng cấu trúc mục tiêu: People are ____ walk at night on well-lit streets than on poorly lit ones.

Xem đáp án

more likely to

She says they spend twice as much Ngữ pháp

3:58

Cô ấy nói rằng họ chi tiêu gấp đôi

as Generation X's.

4:00

so với Thế hệ X.

Ngữ pháp

spend twice as much as Generation X's: chi tiêu gấp đôi Thế hệ X

Twice as much as dùng để so sánh lượng. Trong câu này, mức chi tiêu của họ bằng hai lần mức chi tiêu tương ứng của Thế hệ X. Cấu trúc là spend + twice as much + as + đối tượng so sánh. Much được dùng vì câu đang so sánh lượng chi tiêu, không phải số lượng các vật đếm được riêng lẻ. Dạng sở hữu Generation X's yêu cầu người đọc dựa vào ngữ cảnh để hiểu một danh từ được lược bỏ, chẳng hạn như spending.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ có nghĩa là “gấp hai lần về lượng”: The larger room costs twice ____ the smaller room.

Xem đáp án

as much as

Generation X refers to people born Cụm từ

4:01

Thế hệ X đề cập đến những người được sinh ra

between the late 1960s and around 1980.

4:04

vào khoảng cuối những năm 1960 và khoảng năm 1980.

Cụm từ

Generation X refers to ...: Thế hệ X chỉ...

Ở đây, refers to có nghĩa là “chỉ” hoặc “có đối tượng mang ý nghĩa là”. Câu dùng Generation X như một nhãn gọi, rồi xác định những người thuộc nhãn đó. Mẫu định nghĩa có thể tái sử dụng là X refers to Y: X là từ, nhãn gọi, chữ viết tắt hoặc ký hiệu đang được giải thích, còn Y là điều mà X chỉ đến. Giới từ to là một phần của mẫu này.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của refer to: In this guide, 'adult' ____ anyone aged eighteen or older.

Xem đáp án

refers to

And one more possible reason why the self-help industry does well,

4:07

Và thêm một lý do có thể giải thích tại sao ngành công nghiệp tự lực hoạt động tốt,

it's very resistant to recessions. Cách dùng từ

4:11

đó là nó rất chống chịu với các cuộc suy thoái.

Cách dùng từ

be resistant to recessions: ít bị ảnh hưởng bởi suy thoái

Trong cấu trúc be resistant to + danh từ, resistant có nghĩa là không dễ bị thứ đứng sau to gây tổn hại, làm thay đổi hoặc tác động. Ở đây, câu này cho biết ngành phát triển bản thân có xu hướng vẫn hoạt động tốt khi suy thoái gây tổn hại cho nền kinh tế nói chung. Khả năng chống chịu chỉ mức độ ít bị tác động, chứ không bảo đảm hoàn toàn không có ảnh hưởng. Cụm từ này mô tả khả năng chịu đựng điều kiện kinh tế, không có nghĩa là chủ động chống lại suy thoái.

Luyện tập

“The business is resistant to recessions” có nghĩa là gì?

  1. Doanh nghiệp chủ động cố gắng ngăn không cho suy thoái xảy ra.
  2. Doanh nghiệp không dễ bị các cuộc suy thoái kinh tế gây tổn hại.
  3. Doanh nghiệp không bao giờ có thể thua lỗ trong thời kỳ suy thoái.
Xem đáp án

Doanh nghiệp không dễ bị các cuộc suy thoái kinh tế gây tổn hại.

When the economy does badly,

4:13

Khi nền kinh tế hoạt động tồi tệ,

as we say, it goes into recession, Cụm từ

4:15

như chúng ta nói, rơi vào suy thoái (recession),

Cụm từ

go into recession: rơi vào suy thoái

Go into recession là một cụm từ kết hợp chuẩn trong kinh tế, có nghĩa là “bắt đầu ở trong tình trạng suy thoái”. Trong câu này, it chỉ lại the economy, còn go into đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Recession là một giai đoạn hoạt động kinh tế suy giảm trên diện rộng. Cụm từ này không nói đến việc đi vào một nơi theo nghĩa vật lý hoặc chuyển động lùi thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ việc một nền kinh tế bắt đầu bước vào thời kỳ suy giảm: Analysts fear the country may ____ next year.

Xem đáp án

go into recession

people are perhaps even more likely

4:17

mọi người có lẽ lại càng có nhiều khả năng

to reach for self-help to improve their situation. Cụm từ

4:19

tìm đến tự lực để cải thiện tình hình của họ.

Cụm từ

to reach for self-help: tìm đến một nguồn lực

Trong câu này, reach for được dùng theo nghĩa bóng. to reach for self-help có nghĩa là tìm đến các nguồn tài liệu hoặc phương pháp tự lực với hy vọng cải thiện một tình huống khó khăn; cụm này không mô tả động tác đưa tay ra lấy đồ vật. Cấu trúc reach for + nguồn lực hoặc công cụ thể hiện rằng đó là thứ một người sẵn sàng chọn khi cần sự giúp đỡ, sự an ủi hoặc một giải pháp.

Luyện tập

Trong câu “When the project feels overwhelming, Maya reaches for a simple checklist,”, reaches for có nghĩa là gì?

  1. Tìm đến nó như một nguồn lực hữu ích
  2. Tự tạo ra nó mà không cần trợ giúp
  3. Vứt nó đi
Xem đáp án

Tìm đến nó như một nguồn lực hữu ích

So there we are. Mạch ý

4:22

Vậy là chúng ta đã rõ.

Mạch ý

So there we are: cách nói khép lại phần trình bày

So there we are là một cách nói dùng để khép lại một phần trình bày. Ở đây, nó báo hiệu rằng phần giải thích trước đã hoàn tất và có nghĩa gần như “vậy là tình hình như thế” hoặc “điểm này kết thúc ở đây.” Cụm này tổ chức mạch nói bằng cách khép lại một phần nhỏ và cho phép người nói chuyển sang nội dung tiếp theo. Trong cách dùng này, there không chỉ một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Sau khi giải thích xong ba lý do, người thuyết trình nói “So there we are.” Người đó có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Thông báo mọi người đang đứng ở đâu
  2. Khép lại phần giải thích đó
  3. Hỏi người nghe thêm một lý do
Xem đáp án

Khép lại phần giải thích đó

Now, let's go back to another recession,

4:23

Bây giờ, hãy quay lại một cuộc suy thoái khác,

the Great Depression of the 1930s in America, Văn hóa

4:26

Cuộc Đại suy thoái những năm 1930 ở Mỹ,

and to my question about which self-help book

4:29

và câu hỏi của tôi về việc cuốn sách tự lực nào

was published first.

4:32

được xuất bản đầu tiên.

Văn hóa

the Great Depression of the 1930s in America: một cuộc khủng hoảng lịch sử cụ thể

the Great Depression là tên riêng của cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng bắt đầu vào năm 1929 và kéo dài trong phần lớn thập niên 1930. Hoa Kỳ bị ảnh hưởng đặc biệt nặng nề, nhưng cuộc khủng hoảng cũng tác động đến nhiều nơi trên thế giới. Trong câu này, Depression có nghĩa là sự sụp đổ kinh tế, không phải nỗi buồn của một cá nhân hay chứng trầm cảm lâm sàng. Thông tin lịch sử này kết nối một thời kỳ kinh tế vô cùng khó khăn với câu hỏi về thời điểm các sách tự lực được xuất bản. Khi the Great Depression xuất hiện với the và chữ viết hoa, hãy hiểu đó là sự kiện lịch sử cụ thể này.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật trong câu này chỉ điều gì?

  1. Nỗi buồn tạm thời của một người
  2. Bất kỳ đợt giảm ngắn hạn nào trong doanh số bán sách
  3. Cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng gắn với thập niên 1930
Xem đáp án

Cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng gắn với thập niên 1930

Well, I said A,

4:33

Chà, tôi đã chọn A,

How to Win Friends and Influence People.

4:34

Đắc nhân tâm.

In fact, two of these books were published

4:37

Thực tế, hai trong số những cuốn sách này đã được xuất bản

in the late 1930s.

4:39

vào cuối những năm 1930.

How to Win Friends and Influence People

4:41

Đắc nhân tâm

by Dale Carnegie was first in 1936.

4:42

của Dale Carnegie là cuốn đầu tiên vào năm 1936.

It has since sold over 30 million copies. Ngữ pháp

4:46

Kể từ đó nó đã bán được hơn 30 triệu bản.

Ngữ pháp

has since sold: kết quả tích lũy từ lúc đó đến hiện tại

has sold ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết tổng số bản đã bán được cho đến hiện tại, chứ không phải doanh số tại một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ. Ở đây, since là trạng từ có nghĩa là “từ thời điểm trước đó cho đến hiện tại”. Mốc bắt đầu—thời điểm cuốn sách được xuất bản—đến từ ngữ cảnh trước. Trong cấu trúc này, since không có nghĩa là “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì hiện tại hoàn thành mang nghĩa “từ lúc đó đến nay đã bán được”: The game was released in January and ____ more than two million copies.

Xem đáp án

has since sold

Think and Grow Rich by Napoleon Hill

4:49

Nghĩ giàu và làm giàu của Napoleon Hill

was published in 1937

4:51

được xuất bản năm 1937

and is believed to have sold Ngữ pháp

4:53

và được cho là đã bán được

over 100 million copies.

4:55

hơn 100 triệu bản.

Ngữ pháp

is believed to have sold: thận trọng tường thuật một sự kiện trước đó

is believed to have sold là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày số liệu bán hàng như một điều được nhiều người tin hoặc đã được đưa tin, chứ không phải sự thật do chính người nói xác nhận. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have sold cho thấy việc bán xảy ra trước niềm tin ở hiện tại. Ở đây, câu có nghĩa là tác phẩm được cho là đã bán được hơn 100 triệu bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động cho thấy việc viết xảy ra trước niềm tin hiện tại: The manuscript ____ around 1500.

Xem đáp án

is believed to have been written

That's a lot of self-help.

4:57

Đó là một lượng tự lực rất lớn.

Have you read either of them? Ngữ pháp

4:58

Bạn đã đọc cuốn nào trong số đó chưa?

I haven't read either of them,

4:59

Tôi chưa đọc cuốn nào cả,

but perhaps I should.

5:01

nhưng có lẽ tôi nên đọc.

Ngữ pháp

read either of: câu hỏi và câu phủ định với hai đối tượng

Cấu trúc either of + đại từ hoặc cụm danh từ số nhiều chọn một trong hai đối tượng đã biết. Trong Have you read either of them?, người nói hỏi liệu ít nhất một trong hai cuốn sách đã được đọc chưa. Sau haven't, either nằm trong phạm vi phủ định: I haven't read either of them có nghĩa là cả hai cuốn sách đều chưa được đọc. Câu này không có nghĩa là chỉ một cuốn chưa được đọc.

Luyện tập

Bạn được giới thiệu hai cuốn sách và chưa đọc cuốn nào. Câu nào diễn đạt điều này rõ ràng?

  1. I haven't read both of them.
  2. I have read both of them.
  3. I haven't read either of them.
Xem đáp án

I haven't read either of them.

Well, before we rush home and improve ourselves, Mạch ý

5:02

Chà, trước khi chúng ta vội vã về nhà và cải thiện bản thân,

let's improve our vocabulary.

5:05

hãy cùng trau dồi từ vựng của chúng ta.

Mạch ý

before we rush home ... let's improve our vocabulary: một bước chuyển hài hước

Before we rush home and improve ourselves tạm thời gợi cảnh người nghe sẽ hành động ngay sau khi nghe phần thảo luận về phát triển bản thân. Rush home là cách nói phóng đại mang tính đùa vui, không phải lời yêu cầu thật sự rằng mọi người phải rời đi ngay. Let's improve our vocabulary đưa sự chú ý trở lại nhiệm vụ tiếp theo của chương trình. Việc lặp lại improve kết nối sự hoàn thiện bản thân với việc cải thiện vốn từ, vì vậy khung before we ..., let's ... tạo ra một bước chuyển tự nhiên và hài hước sang phần ôn tập.

Luyện tập

Phần được đánh dấu chủ yếu có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nghiêm túc yêu cầu người nghe về nhà ngay lập tức.
  2. Dùng một câu đùa để chuyển từ chủ đề phát triển bản thân sang phần ôn tập từ vựng.
  3. Giải thích rằng vội về nhà là một phương pháp phát triển bản thân.
Xem đáp án

Dùng một câu đùa để chuyển từ chủ đề phát triển bản thân sang phần ôn tập từ vựng.

Of course, today we had self-help,

5:07

Tất nhiên, hôm nay chúng ta đã có tự lực (self-help),

the activity of improving yourself

5:09

hoạt động cải thiện bản thân

physically,

5:11

về thể chất,

mentally or in other ways,

5:12

tinh thần hoặc bằng những cách khác,

often through courses and books.

5:13

thường là thông qua các khóa học và sách.

There are lots of trends in the self-help industry

5:16

Có rất nhiều xu hướng (trends) trong ngành tự lực

and we also see trends in fashion,

5:18

và chúng ta cũng thấy xu hướng trong thời trang,

in music,

5:21

trong âm nhạc,

in popular culture,

5:21

trong văn hóa đại chúng,

like the trend for men to grow beards. Ngữ pháp

5:23

như xu hướng đàn ông để râu chẳng hạn.

Ngữ pháp

the trend for men to grow beards: for + nhóm + to-infinitive

Trong like the trend for men to grow beards, like giới thiệu một ví dụ về các xu hướng trong văn hóa đại chúng. Danh từ trend được theo sau bởi for + người hoặc nhóm + to-infinitive; for men to grow beards cho biết ai thực hiện hành động và hành động đó là gì. Ở đây, for không biểu thị mục đích. Toàn bộ mệnh đề for men to grow beards nêu nội dung của xu hướng: việc nam giới để râu đang thịnh hành hoặc ngày càng phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trend for + group + to-infinitive: There is a growing trend ____ office workers ____ take short walking breaks.

Xem đáp án

for · to

Are you talking about me? Ý định

5:25

Bạn đang nói về tôi đấy à?

Ý định

Are you talking about me?: vui đùa liên hệ lời nói với bản thân

Are you talking about me? hỏi xem lời người kia đang nói có phải về chính người nói hay không. Dạng hiện tại tiếp diễn Are you talking... hướng đến cuộc trò chuyện đang diễn ra lúc này. Ở đây, câu hỏi có tác dụng liên hệ lời nói với bản thân theo cách vui đùa: người nói nhận ra một mô tả chung có thể đúng với mình nên đùa rằng “Bạn đang ám chỉ tôi à?”. Câu này nghe vui vẻ, ngạc nhiên hay mang tính đối đầu là do giọng điệu quyết định.

Luyện tập

Một người bạn đùa rằng: “Có người ở đây cứ năm phút lại xem thời tiết một lần”, và bạn đúng là làm như vậy. Câu đáp nào hỏi xem lời đùa đó có ám chỉ bạn không?

  1. Are you looking after me?
  2. Are you talking about me?
  3. Are you talking to me?
Xem đáp án

Are you talking about me?

Anyway, I think the beard trend is dwindling.

5:27

Dù sao đi nữa, tôi nghĩ xu hướng để râu đang suy giảm (dwindling).

It's getting smaller,

5:29

Nó đang nhỏ dần,

less influential.

5:31

ít ảnh hưởng hơn.

Really?

5:32

Thật sao?

Hmm.

5:32

Hmm.

I'll stroke my beard here. Cách dùng từ

5:34

Tôi sẽ vuốt râu của mình ở đây.

Cách dùng từ

I'll stroke my beard: stroke nghĩa là dùng tay vuốt nhẹ

Trong I'll stroke my beard, stroke là ngoại động từ và theo sau là tân ngữ my beard. Nó có nghĩa là đưa tay nhẹ nhàng và đều đặn trên bộ râu. Từ này còn có các nghĩa khác khi là danh từ, nhưng tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể làm rõ hành động được nói đến ở đây. Người nói đang mô tả một sự tiếp xúc nhẹ nhàng, không phải cú đánh hay một đường kẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng stroke với nghĩa “đưa tay nhẹ nhàng trên một vật”?

  1. She drew a thick line across the page.
  2. She struck the drum with a stick.
  3. She stroked the puppy's fur to calm it.
Xem đáp án

She stroked the puppy's fur to calm it.

I think that's very therapeutic.

5:35

Tôi nghĩ điều đó rất mang tính trị liệu (therapeutic).

It makes me relax and feel good.

5:37

Nó khiến tôi thư giãn và cảm thấy dễ chịu.

Maybe you're right.

5:38

Có thể bạn đúng.

What about our next phrase,

5:40

Thế còn cụm từ tiếp theo của chúng ta,

to go from strength to strength?

5:41

ngày càng phát triển (to go from strength to strength)?

Well, you could say a business is going

5:43

À, bạn có thể nói một doanh nghiệp đang đi

from strength to strength

5:45

từ sức mạnh này đến sức mạnh khác

if it's earning a lot of money.

5:47

nếu nó kiếm được nhiều tiền.

Indeed.

5:48

Đúng vậy.

And what about our term for young people, millennial?

5:49

Và còn thuật ngữ của chúng ta dành cho những người trẻ, millennial?

Are you a millennial, Rob?

5:51

Bạn có phải là millennial không, Rob?

Didn't quite scrape in there. Cụm động từ

5:53

Suýt chút nữa thì lọt vào đó.

Cụm động từ

Didn't quite scrape in: hụt ngưỡng chỉ một chút

Scrape in là cụm động từ thân mật, có nghĩa là được nhận, đạt điều kiện hoặc được xếp vào một nhóm chỉ với cách biệt rất nhỏ. Cụm này không nói đến hành động cạo hay làm xước một vật theo nghĩa đen. Trong didn't quite scrape in, didn't quite cho biết ngay cả thành công sát nút đó cũng không xảy ra: người nói ở ngay ngoài phạm vi yêu cầu. Cấu trúc tương tự có thể dùng khi ai đó thiếu một chút so với điểm đậu hoặc không lọt vào đội, danh sách hay một nhóm phân loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật đã học, có nghĩa là 'vừa đủ đạt điều kiện hoặc được nhận': Ben missed the cutoff by one point, so he didn't quite ____.

Xem đáp án

scrape in

I'm still a Generation X, okay.

5:55

Tôi vẫn là Thế hệ X, được chứ.

But I do like to think I'm in touch with what millennials do, Ghi chú

5:57

Nhưng tôi muốn nghĩ rằng tôi nắm bắt được những gì millennials làm,

Ngữ pháp

do like to think: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong I do like to think..., do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa thực hiện. Nếu không nhấn mạnh, câu sẽ là I like to think...; thêm do sẽ nhấn vào like và làm lời khẳng định tích cực trở nên quả quyết hơn, gần với I really do like to think.... Ở đây, sự nhấn mạnh củng cố cách người nói tự đánh giá mình sau khi có một lý do khiến người khác có thể nghi ngờ. Trong các tình huống khác, do nhấn mạnh có thể xác nhận sự chân thành, sửa một giả định hoặc nhẹ nhàng bảo vệ một lời khẳng định.

Luyện tập

Do nhấn mạnh bổ sung điều gì trong I do like to think I can help?

  1. Nó làm lời khẳng định tích cực được nhấn mạnh hơn.
  2. Nó làm do mang nghĩa 'thực hiện một nhiệm vụ'.
  3. Nó biến lời khẳng định thành câu hỏi.
Xem đáp án

Nó làm lời khẳng định tích cực được nhấn mạnh hơn.

Cụm từ

in touch with: nắm được mọi người đang làm gì

Trong câu này, be in touch with what millennials do có nghĩa là hiểu và tiếp tục nắm được thói quen của thế hệ thiên niên kỷ. Tân ngữ là một mệnh đề what mô tả hành vi, vì vậy touch không nói đến sự tiếp xúc cơ thể. Nói rộng hơn, be in touch with có thể cho thấy một người vẫn hiểu quan điểm, nhu cầu hoặc thực tế hiện tại của một nhóm. Khi tân ngữ là một người, cụm này cũng có thể mang nghĩa hai bên vẫn liên lạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “biết khách hàng cần gì”: A good shop owner stays ____ what customers need.

Xem đáp án

in touch with

which includes having lots of different social media accounts. Cách dùng từ

6:00

bao gồm cả việc có nhiều tài khoản mạng xã hội khác nhau.

Cách dùng từ

social media accounts: hồ sơ trên nền tảng trực tuyến

Social media accounts là một cụm danh từ chỉ hồ sơ hoặc danh tính đăng nhập trên các nền tảng mạng xã hội. Social media đóng vai trò bổ nghĩa và cho biết đây là loại accounts nào. Vì có lots of different đứng trước nên accounts ở dạng số nhiều. Ở đây, account có nghĩa là tài khoản trên nền tảng trực tuyến, không phải tài khoản ngân hàng hay lời thuật lại một sự kiện.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: Our school has three ____ for sharing news on social platforms.

Xem đáp án

social media accounts

Just like us.

6:04

Giống như chúng ta.

Do look up BBC Learning English Ngữ pháp

6:05

Hãy tìm kiếm BBC Learning English

on Facebook, Instagram and YouTube.

6:07

trên Facebook, Instagram và YouTube.

Ngữ pháp

Do look up: do nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh

Trong Do look up, do đứng trước động từ nguyên mẫu look để nhấn mạnh câu mệnh lệnh khẳng định. Đây không phải là trợ động từ mở đầu câu hỏi. Ở đây, do tạo sự nhấn mạnh thân thiện: hãy nhớ thực hiện việc tìm kiếm. Look up có nghĩa là tìm kiếm thông tin, tên hoặc tài khoản. Trong câu này, BBC Learning English là đối tượng cần tìm, còn on Facebook, Instagram and YouTube cho biết các nền tảng dùng để tìm kiếm.

Luyện tập

Trong câu “Do look up the museum online,” do có chức năng gì?

  1. Nó biến câu thành câu hỏi có-không.
  2. Nó nhấn mạnh câu mệnh lệnh, khiến lời chỉ dẫn nghe khích lệ hoặc tha thiết hơn.
  3. Nó cho biết việc tìm kiếm đã xảy ra trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh câu mệnh lệnh, khiến lời chỉ dẫn nghe khích lệ hoặc tha thiết hơn.

And good luck with your self-improvement! Cụm từ

6:10

Và chúc bạn may mắn với việc tự hoàn thiện bản thân!

Cụm từ

good luck with: chúc một hoạt động diễn ra thành công

Good luck with + cụm danh từ là cách thân thiện để chúc một hoạt động, thử thách hoặc kế hoạch diễn ra tốt đẹp. Trong ví dụ, your self-improvement nêu rõ nỗ lực mà lời chúc hướng đến. Khi sau with là một hành động, dùng dạng -ing: Good luck with finding a new flat. With giới thiệu vấn đề được nói đến, chứ không nêu người nhận lời chúc.

Luyện tập

Hoàn thành lời chúc bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: ____ your first day at work!

Xem đáp án

Good luck with

Goodbye.

6:12

Tạm biệt.

Bye.

6:12

Chào tạm biệt.

6 Minute English

6:13

6 Minute English

from BBC Learning English.

6:15

từ BBC Learning English.