English Rewind - 6 Minute English: Tự lực (Self help): tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này phân tích ngành công nghiệp tự hoàn thiện tại Mỹ, từ những xu hướng sách luôn thay đổi đến vai trò của internet, thế hệ thiên niên kỷ và khả năng chống chịu suy thoái đối với sức mạnh thương mại của ngành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Could do with some help — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cách nói thân mật, gián tiếp rằng bạn cần hoặc sẽ rất hoan nghênh một điều gì đó. Có thể thay phần sau could do with để xin trợ giúp hoặc nói mình cần nghỉ ngơi, đồ ăn hay lời khuyên mà không nghe thẳng và cứng như I need. 2. trends come and go, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cách nói ngắn gọn rằng những ý tưởng thịnh hành xuất hiện rồi biến mất. Hãy dùng nó để khái quát các chu kỳ trong thời trang, truyền thông hoặc kinh doanh, đồng thời đối chiếu một trào lưu đang suy yếu với cả ngành vẫn tiếp tục phát triển. 3. it's very resistant to recessions. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách resistant to mô tả khả năng chịu được một tác động hoặc hoàn cảnh. Ở đây, cụm từ giải thích vì sao nhu cầu tự hoàn thiện có thể vẫn mạnh khi kinh tế suy thoái; cùng cấu trúc này còn diễn tả khả năng chống chịu áp lực, bệnh tật, thay đổi hoặc cú sốc tài chính.
Nội dung bài học
you're about to listen to: be about to + động từ nguyên mẫu
Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, you're about to listen to có nghĩa là việc nghe sẽ diễn ra ngay tiếp theo. Toàn bộ mệnh đề quan hệ you're about to listen to bổ nghĩa cho programme. Programme được hiểu là tân ngữ của listen to: you are about to listen to the programme. Trong cấu trúc này, about to không có nghĩa là về hoặc liên quan đến.
Luyện tập
Dùng be about to với listen to để hoàn thành câu: The audio guide is starting now, and ____ it.
Xem đáp án
you're about to listen to
was originally broadcast: thể bị động ở thì quá khứ đơn
Was originally broadcast là thể bị động ở thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ. Chương trình là đối tượng nhận hành động, nên cụm này cho biết chương trình được phát sóng khi nào mà không cần nêu ai đã phát sóng nó. Originally có nghĩa là vào lần đầu tiên, giúp phân biệt lần phát sóng đầu với lần phát lại sau đó. Broadcast thường có cùng một dạng ở dạng nguyên mẫu, quá khứ và quá khứ phân từ; was cho biết đây là thể bị động ở quá khứ chứ không phải hiện tại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng thể bị động ở thì quá khứ đơn để nói bộ phim tài liệu được phát sóng lần đầu khi nào?
- The documentary was originally broadcast in 2020.
- The documentary originally broadcast in 2020.
- The documentary was originally broadcasting in 2020.
Xem đáp án
The documentary was originally broadcast in 2020.
Hello and welcome to ... để mở đầu chương trình
Hello and welcome to ... là câu mở đầu thông dụng: trước tiên câu này chào khán giả, rồi giới thiệu chương trình, lớp học, cuộc họp hoặc sự kiện mà họ đang tham gia. Trong welcome to + danh từ hoặc tên riêng, to giới thiệu địa điểm, sự kiện hoặc chương trình. Ở đây, 6 Minute English là tên chương trình; to không có nghĩa là for và không diễn tả sự di chuyển đến một điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu chào đón thông dụng: Hello and ____ our weekly science podcast.
Xem đáp án
welcome to
I'm Neil and today we're going to improve ourselves. Ngữ pháp
0:18Tôi là Neil và hôm nay chúng ta sẽ cải thiện bản thân.
we're going to improve ourselves: trình bày một kế hoạch
Trong we're going to improve ourselves, be going to + động từ nguyên mẫu trình bày một kế hoạch cho việc sẽ diễn ra tiếp theo. Today giúp câu này báo trước chủ đề của chương trình; going ở đây không diễn tả sự di chuyển thực tế. Improve là động từ chính. Ourselves là đại từ phản thân chỉ ngược lại we, vì vậy những người trong nhóm thực hiện sự cải thiện đối với chính mình.
Luyện tập
Dùng cấu trúc be going to để hoàn thành hoạt động đã được lên kế hoạch: Today, we're ____ practise interview skills.
Xem đáp án
going to
Haha, how could we possibly get any better? Ý định
0:22Haha, làm sao chúng ta có thể tốt hơn được nữa chứ?
How could we possibly get any better? như một câu hỏi tu từ đùa vui
Trong câu này, How could we possibly get any better? là một câu hỏi tu từ mang ý đùa vui. Người nói không hỏi cách thực hiện. Anh ấy đùa rằng họ đã giỏi đến mức khó có thể hình dung họ còn tiến bộ thêm được nữa. possibly nhấn mạnh ý cường điệu “làm sao điều đó có thể xảy ra được?”, còn any better có nghĩa là “tốt hơn hiện giờ”. Hình thức này có thể trông giống một câu hỏi thật, vì vậy cần dựa vào giọng điệu và ngữ cảnh để nhận ra ý định của người nói.
Luyện tập
Trong câu này, người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì qua How could we possibly get any better?
- Anh ấy đùa rằng họ có thể đã giỏi hết mức có thể rồi.
- Anh ấy nói rằng họ đã bắt đầu tiến bộ.
- Anh ấy đang nghiêm túc hỏi một kế hoạch cải thiện chi tiết theo từng bước.
Xem đáp án
Anh ấy đùa rằng họ có thể đã giỏi hết mức có thể rồi.
the self-help industry với nghĩa là một lĩnh vực thương mại
Trong the self-help industry, self-help nêu chủ đề: cải thiện thói quen, kỹ năng, sự tự tin hoặc sức khỏe tinh thần và thể chất của chính mình thông qua lời khuyên và tài liệu. Industry chỉ lĩnh vực thương mại rộng lớn hình thành quanh chủ đề đó, bao gồm các doanh nghiệp tạo ra hoặc bán sách, khóa học, dịch vụ huấn luyện và ứng dụng. Đây là cấu trúc ghép danh từ với danh từ: self-help bổ nghĩa cho industry và cho biết đó là loại ngành nào. Ở đây, industry có nghĩa là một lĩnh vực kinh doanh, không chỉ là hoạt động sản xuất trong nhà máy.
Luyện tập
Trong câu này, the self-help industry nói đến điều gì?
- Một nhóm tình nguyện cung cấp hỗ trợ khẩn cấp miễn phí
- Các doanh nghiệp và thị trường bán sản phẩm, dịch vụ giúp phát triển bản thân
- Các nhà máy sản xuất dụng cụ mà mọi người phải tự dùng không cần trợ giúp
Xem đáp án
Các doanh nghiệp và thị trường bán sản phẩm, dịch vụ giúp phát triển bản thân
What do we mean by self-help?: chúng ta hiểu self-help là gì?
What do we mean by X? được dùng để yêu cầu định nghĩa hoặc làm rõ X. Ở đây, người nói đang hỏi thuật ngữ self-help bao gồm những gì. Hãy hiểu what và mean by như một cụm: trong câu hỏi này, mean by X hỏi một người có ý gì hoặc đang nói đến điều gì khi dùng X; nó không có nghĩa là “diễn đạt điều gì đó thông qua X”. Chủ ngữ cũng có thể thay đổi, như trong What do you mean by X?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi thông dụng để yêu cầu một định nghĩa chung: What do we mean ____ digital privacy?
Xem đáp án
by
without seeking official help: without + động từ dạng -ing
Trong without seeking official help, without được theo sau bởi seeking, dạng -ing. Cụm này cho biết nỗ lực cải thiện diễn ra mà không tìm kiếm sự trợ giúp chính thức; official help ở đây là sự hỗ trợ từ một nguồn chính thức hoặc một tổ chức. Khi without giới thiệu một hành động, hãy dùng without + động từ dạng -ing, không dùng dạng nguyên thể. Cấu trúc này bổ sung một hành động hoặc phương thức bị loại khỏi sự việc chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách chuyển seek sang dạng -ing: They solved the problem without ____ professional help.
Xem đáp án
seeking
are full of titles: be full of + nội dung bên trong
be full of + danh từ có nghĩa là một địa điểm, đồ vật hoặc văn bản chứa một lượng lớn hay số lượng lớn thứ gì đó. Danh từ sau of cho biết thứ làm đầy chủ thể. Ở đây, titles chỉ những cuốn sách hoặc ấn phẩm khác nhau, không phải chức danh của con người. Cụm từ nhấn mạnh rằng các hiệu sách ngày nay có nhiều sách như vậy; full nhấn mạnh sự dồi dào chứ không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không còn chỗ trống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be full of: After the festival, the square was ____ people.
Xem đáp án
full of
boost your self-confidence: boost + danh từ trừu tượng
Trong boost your self-confidence, boost có nghĩa là “tăng hoặc củng cố”. Động từ boost nhận trực tiếp cụm danh từ your self-confidence làm tân ngữ; self-confidence là sự tin tưởng vào khả năng của chính mình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là boost + danh từ. Cấu trúc này kết hợp tự nhiên với những thứ có thể tăng lên hoặc trở nên mạnh hơn, như confidence, morale, sales, energy và performance.
Luyện tập
Dùng động từ trong ví dụ có nghĩa là “tăng hoặc củng cố”: Supportive feedback can ____ your self-confidence.
Xem đáp án
boost
claim to + động từ: thuật lại một lời khẳng định chưa được xác minh
claim to + động từ nguyên mẫu dùng để thuật lại điều một người, tổ chức hoặc nguồn thông tin nói rằng họ làm hoặc có khả năng làm. Trong câu này, những cuốn sách được trình bày như đang hứa hẹn về tác dụng của chúng. Dùng claim giúp người nói giữ khoảng cách với lời khẳng định: người nói thuật lại lời hứa mà không xác nhận nó. Từ này có thể gợi ý sự hoài nghi, nhưng bản thân nó không nói rằng lời khẳng định đó là sai.
Luyện tập
Câu nào thuật lại lời hứa của một quảng cáo nhưng vẫn giữ khoảng cách với việc lời hứa đó có đúng hay không?
- The advert can reduce screen fatigue.
- The advert may reduce screen fatigue.
- The advert claims to reduce screen fatigue.
Xem đáp án
The advert claims to reduce screen fatigue.
in just 7 days: làm nổi bật khoảng thời gian ngắn
Cụm in just 7 days được thêm sau lời tuyên bố để làm nổi bật tốc độ đã hứa. Ở đây, in + khoảng thời gian cho biết thời gian cần thiết để có kết quả, còn just có nghĩa là “chỉ”, khiến bảy ngày nghe có vẻ ngắn khác thường. Tách thông tin thời gian thành một phần bổ sung ngắn riêng biệt—Yes, in just 7 days.—khiến lời nói trở nên dứt khoát và dễ nhớ. Cách sắp xếp này thường gặp trong quảng cáo; ở đây, nó cũng khiến lời hứa về kết quả nhanh chóng nghe có vẻ phóng đại và hơi mang tính trêu chọc.
Luyện tập
“in just 7 days” tạo ra tác dụng gì trong câu này?
- Nó khiến bảy ngày nghe như một sự chờ đợi dài.
- Nó nhấn mạnh rằng bảy ngày là khoảng thời gian rất ngắn.
- Nó có nghĩa là kết quả đã xảy ra bảy ngày trước.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng bảy ngày là khoảng thời gian rất ngắn.
There's a clear demand for this kind of thing. Cụm từ
0:51Có một nhu cầu rõ ràng cho loại hình này.
a clear demand for: nhu cầu rõ ràng đối với một thứ
A clear demand for có nghĩa là nhiều người rõ ràng muốn hoặc cần một thứ gì đó. Demand ở đây là danh từ, còn for đứng trước sản phẩm, dịch vụ, nhân lực hoặc nguồn lực đang được cần đến. Clear cho biết có thể dễ dàng nhận ra nhu cầu đó từ bằng chứng. Mẫu There is a clear demand for... hữu ích khi mô tả xu hướng thị trường hoặc xã hội.
Luyện tập
Điền cụm tiếng Anh gồm bốn từ mang nghĩa “nhu cầu rõ ràng đối với”: The survey shows that there is ____ affordable child care.
Xem đáp án
a clear demand for
is worth $10 billion in the US alone: giá trị và phạm vi giới hạn
Be worth + một số tiền cho biết một vật, công ty, ngành hoặc thị trường có giá trị hay quy mô kinh tế bằng số tiền đó. Ở đây, is worth $10 billion mô tả quy mô của ngành phát triển bản thân. Trong in the US alone, alone đứng sau cụm từ chỉ phạm vi. Ở đây, nó có nghĩa là “chỉ riêng tại Mỹ”, nhấn mạnh rằng con số đã đạt 10 tỷ đô la trước khi tính các quốc gia khác; nó không có nghĩa là “cô đơn”.
Luyện tập
alone có nghĩa gì trong câu “The mobile games market is worth $3 billion in Canada alone.”?
- Thị trường cảm thấy cô đơn tại Canada.
- Chỉ riêng thị trường Canada đã đạt giá trị đó.
- Thị trường không có đối thủ cạnh tranh tại Canada.
Xem đáp án
Chỉ riêng thị trường Canada đã đạt giá trị đó.
That includes things like gym memberships,
0:59Điều đó bao gồm các thứ như thẻ thành viên phòng gym,
We'll be looking at why, but first: báo trước chủ đề rồi chuyển sang bước cần làm trước
We'll be looking at why báo trước một chủ đề mà người nói định giải thích sau. but first tạm dừng chủ đề chính đó và cho biết một việc khác sẽ diễn ra trước. Ở đây, but không thể hiện sự phản đối. Toàn bộ cấu trúc giúp người nghe theo dõi thứ tự: lý do sẽ được giải thích sau, còn bây giờ là một bước cần làm trước.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong “We'll be looking at why, but first,”, but first chủ yếu thể hiện sự phản đối một ý kiến trước đó.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
the self-help industry has been around for a long time. Cụm từ
1:06ngành công nghiệp tự lực đã tồn tại từ rất lâu.
has been around for a long time: tồn tại liên tục đến hiện tại
has been around for a long time có nghĩa là “đã tồn tại từ lâu”. Ở đây, around không mô tả vị trí hay chuyển động. Thì hiện tại hoàn thành has been nối một trạng thái bắt đầu trong quá khứ với hiện tại, còn for a long time cho biết khoảng thời gian. Ngành này bắt đầu tồn tại trong quá khứ và hiện nay vẫn còn tồn tại.
Luyện tập
“This custom has been around for centuries” có nghĩa là gì?
- Phong tục đó đã di chuyển theo vòng tròn hàng thế kỷ.
- Phong tục đó đã tồn tại hàng thế kỷ.
- Phong tục đó sẽ bắt đầu sau vài thế kỷ nữa.
Xem đáp án
Phong tục đó đã tồn tại hàng thế kỷ.
Which of these well-known books was published first? Ngữ pháp
1:09Cuốn nào trong số những cuốn sách nổi tiếng này được xuất bản đầu tiên?
was published first?: hỏi tác phẩm nào ra đời sớm nhất
Trong was published, was + quá khứ phân từ published tạo thành thể bị động của thì quá khứ đơn. Sách là đối tượng nhận hành động xuất bản, vì vậy câu hỏi dùng dạng bị động này để hỏi về sách. First so sánh ngày xuất bản của các cuốn sách và hỏi cuốn nào ra đời sớm nhất. Nó không có nghĩa là một cuốn sách được xuất bản lần đầu tiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bị động về ngày xuất bản sớm nhất: Which of these articles ____?
Xem đáp án
was published first
Could do with some help: cách nói thân mật để diễn tả nhu cầu
Could do with some help là một cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là “tôi cần được giúp một chút” hoặc “có người giúp thì tốt”. Chủ ngữ I được lược bỏ vì trong ngữ cảnh trò chuyện này, người nói đã rõ. could do with + cụm danh từ là một cấu trúc cố định để diễn tả nhu cầu hoặc mong muốn. Nó không có nghĩa đen là “làm điều gì đó cùng với” danh từ ấy.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ thân mật trong tiếng Anh Anh diễn tả một nhu cầu nhẹ ở hiện tại: After carrying these boxes all morning, I ____ a break.
Xem đáp án
could do with
go for: chọn một phương án
Trong câu này, go for có nghĩa là “chọn”. Tân ngữ đứng sau for cho biết phương án được chọn, vì vậy go for the first one có nghĩa là người nói chọn phương án đầu tiên. Cách dùng này nói về việc đưa ra quyết định, không phải di chuyển về phía một địa điểm. Cấu trúc go for + phương án có thể dùng khi chọn giữa nhiều lựa chọn.
Luyện tập
Tại một quán cà phê, Mia nói: “I'll go for the tomato soup.” Cô ấy có ý gì?
- Cô ấy đưa súp cà chua cho ai đó.
- Cô ấy đi về phía món súp cà chua.
- Cô ấy chọn súp cà chua.
Xem đáp án
Cô ấy chọn súp cà chua.
before we go further: tạm dừng trước bước tiếp theo
Before we go further là một cụm dùng để tổ chức mạch nói. Nó tạm dừng mạch hiện tại để người nói bổ sung thông tin, kiểm tra điều gì đó hoặc hoàn thành một bước cần thiết trước. Ở đây, go further có nghĩa là tiếp tục chủ đề hoặc quy trình, không phải đi một quãng đường xa hơn. Cụm này cũng báo cho người nghe biết rằng sẽ có một phần xen vào ngắn trước khi nội dung chính tiếp tục.
Luyện tập
Người chủ trì cuộc họp nói: “Before we go further, let's confirm the deadline.” Cụm này có chức năng gì?
- Cụm này tạm dừng cuộc thảo luận để xác nhận thời hạn trước.
- Cụm này bảo mọi người đi bộ xa hơn.
- Cụm này thông báo rằng cuộc họp đã kết thúc.
Xem đáp án
Cụm này tạm dừng cuộc thảo luận để xác nhận thời hạn trước.
in Manchester to find out which self-help books Cụm động từ
1:33ở Manchester để tìm hiểu xem cuốn sách tự lực nào
let's take a trip around: mời người nghe bước vào một khung cảnh
Trong câu này, let's take a trip around không thông báo về một chuyến đi theo nghĩa đen. Đây là lời mời thân thiện của người dẫn chương trình, đưa người nghe cùng khám phá hiệu sách với chương trình. Let's thể hiện lời mời cùng tham gia, còn take a trip around + địa điểm mở đầu cho một chuyến tham quan hoặc khám phá có hướng dẫn. Hoạt động đó có thể diễn ra thật hoặc được thể hiện qua hình ảnh, video hay lời miêu tả.
Luyện tập
let's take a trip around có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này yêu cầu người nghe rời khỏi hiệu sách ngay lập tức.
- Cụm này mời người nghe khám phá khung cảnh hiệu sách.
- Cụm này nói rằng người nói đã đặt kỳ nghỉ ở Manchester.
Xem đáp án
Cụm này mời người nghe khám phá khung cảnh hiệu sách.
find out: tìm được câu trả lời bằng cách kiểm tra
Find out có nghĩa là thu được thông tin mà trước đó chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra, quan sát hoặc điều tra. Ở đây, cụm này nêu mục đích của việc đến hiệu sách: tìm hiểu những cuốn sách phát triển bản thân nào đang bán chạy. Trong find out which self-help books are selling well, mệnh đề bắt đầu bằng which nêu rõ thông tin cần tìm. Find out cũng có thể đi trước các mệnh đề bắt đầu bằng why, when hoặc whether.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ đã học, có nghĩa là “thu được thông tin bằng cách kiểm tra”: Please ____ what time the pool closes.
Xem đáp án
find out
At the moment: khoảng thời gian hiện tại
At the moment có nghĩa là “bây giờ” hoặc “trong giai đoạn hiện tại”. Ở đây, moment không chỉ một khoảnh khắc rất ngắn; toàn bộ cụm từ đặt một tình trạng hoặc xu hướng vào thời điểm hiện tại và cho thấy nó có thể thay đổi sau này. Khi đứng đầu câu, cụm từ này xác định khung thời gian cho thông tin theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng At the moment để giới thiệu một tình trạng hiện tại có thể thay đổi?
- For a moment, I forgot his name.
- At that moment, the lights suddenly went out.
- At the moment, our school library is closed for repairs.
Xem đáp án
At the moment, our school library is closed for repairs.
we're in the tidying up and getting rid of things trend. Cụm động từ
1:44chúng ta đang ở trong xu hướng dọn dẹp và vứt bỏ đồ đạc.
tidying up: làm cho một nơi gọn gàng
Tidying up là dạng -ing của cụm động từ tidy up. Cụm này có nghĩa là đặt đồ vật về đúng chỗ để căn phòng, bàn học hoặc một khu vực khác trông ngăn nắp. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên; nó là một phần của cụm động từ và thêm ý hoàn thành công việc với kết quả gọn gàng. Trong câu này, tidying up gọi tên một hoạt động. Cùng với getting rid of things, nó cho biết loại xu hướng đang được nói đến.
Luyện tập
Dùng dạng -ing đúng của tidy up: Leo is ____ his desk before the lesson.
Xem đáp án
tidying up
getting rid of things: loại bỏ những thứ không còn cần
Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt đi hoặc dùng cách khác để khiến một thứ không mong muốn biến mất. Cấu trúc là get rid of + tân ngữ, vì vậy things là những thứ mọi người đang loại bỏ. Trong ví dụ, getting được dùng vì getting rid of things gọi tên một hoạt động và được đặt song song với tidying up. Cụm này cũng dùng được với những thứ không hữu hình, chẳng hạn như vấn đề, mùi hoặc thói quen xấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định tạo bởi get, rid và of: She wants to ____ the broken chair before moving.
Xem đáp án
get rid of
became a huge thing: trở nên rất phổ biến
Ở đây, a huge thing là cách nói thân mật để mô tả một hoạt động, ý tưởng hoặc xu hướng thu hút nhiều sự chú ý hoặc trở nên rất phổ biến. Thing đại diện cho toàn bộ hiện tượng, không phải một vật thể. Became cho thấy sự thay đổi theo thời gian: hoạt động tô màu không chỉ tồn tại mà còn phát triển thành một xu hướng được nhiều người chú ý. Trong ngữ cảnh khác, huge thing cũng có thể nhấn mạnh tầm quan trọng, vì vậy hãy dựa vào chủ đề xung quanh để xác định nghĩa là sự phổ biến, tầm quan trọng hay cả hai.
Luyện tập
became a huge thing có nghĩa là gì trong 'Colouring-in became a huge thing'?
- Nó trở nên rất phổ biến hoặc thu hút rất nhiều sự chú ý.
- Nó biến thành một vật thể có kích thước lớn.
- Chi phí sản xuất nó trở nên đắt đỏ.
Xem đáp án
Nó trở nên rất phổ biến hoặc thu hút rất nhiều sự chú ý.
kind of để làm nhẹ mức độ khẳng định
Ở đây, kind of là cách nói giảm nhẹ mang tính thân mật, có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó làm giảm mức độ khẳng định của dwindling, nên người nói trình bày sự suy giảm như một nhận định gần đúng hoặc thận trọng. Ở đây, kind of không có nghĩa là “một loại”. Khi kind of làm nhẹ một lời mô tả hoặc nhận định, hãy chú ý đến phần theo sau để biết người nói đang làm cho nội dung nào bớt chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng kind of để làm nhẹ một lời mô tả thay vì mang nghĩa “một loại”?
- The room is kind of cold.
- What kind of music is this?
- A robin is a kind of bird.
Xem đáp án
The room is kind of cold.
dwindling now: sự suy giảm dần trong hiện tại
Dwindling now có nghĩa là một thứ đang trở nên ít hơn, yếu hơn hoặc kém dồi dào hơn trong khoảng thời gian hiện tại. Bản thân dwindle diễn tả sự suy giảm từ từ, không phải sự biến mất đột ngột. Ở đây, dwindling kết hợp với is trong It's để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, còn now đặt xu hướng đó vào giai đoạn hiện tại.
Luyện tập
Trong Our food supplies are dwindling., điều gì đang xảy ra?
- Số lượng của chúng đang giảm dần.
- Chúng đang được đếm cẩn thận.
- Chúng biến mất tất cả cùng một lúc.
Xem đáp án
Số lượng của chúng đang giảm dần.
come in and then they go: xu hướng nổi lên rồi lắng xuống
Trong câu này, come in có nghĩa là “xuất hiện hoặc bắt đầu thịnh hành”, không phải “đi vào một căn phòng”. They chỉ lại these sorts of trends, còn go cho biết các xu hướng đó dần lắng xuống hoặc không còn được ưa chuộng. Trình tự come in ... and then ... go sắp xếp sự nổi lên và suy giảm theo thời gian. Đây là cách ngắn gọn để tóm tắt vòng đời ngắn của thời trang, ý tưởng hoặc các xu hướng khác.
Luyện tập
Khi mô tả các xu hướng, “come in and then they go” có nghĩa là gì?
- Chúng xuất hiện hoặc trở nên thịnh hành rồi dần biến mất.
- Chúng luôn thịnh hành mà không thay đổi.
- Chúng đi vào một căn phòng rồi đi ra.
Xem đáp án
Chúng xuất hiện hoặc trở nên thịnh hành rồi dần biến mất.
hygge, which is the Danish art of living well: giải thích một khái niệm văn hóa Đan Mạch
Hygge là từ mượn tiếng Đan Mạch được dùng trong tiếng Anh để nói về cách tạo ra hoặc tận hưởng cảm giác an vui, ấm cúng và thoải mái trong đời sống hằng ngày, thường gắn với bầu không khí ấm áp hoặc những người đồng hành dễ chịu. Cụm the Danish art of living well là lời giải thích ngắn gọn, dễ hiểu cho người nghe, chứ không phải bản dịch từng từ. Phần which is ... bổ sung ngay thông tin nền này sau thuật ngữ còn xa lạ. Đây là mệnh đề quan hệ không hạn định: nó giải thích hygge cho người nghe, thay vì xác định một loại hygge cụ thể. Nhờ vậy, người nghe hiểu tại sao hygge được nhắc đến như một xu hướng sống.
Luyện tập
Vai trò chính của “which is the Danish art of living well” trong câu này là gì?
- Giải thích nhanh hygge cho người nghe
- So sánh hai địa điểm ở Đan Mạch
- Nêu ngày chính xác mà hygge bắt đầu
Xem đáp án
Giải thích nhanh hygge cho người nghe
all sorts of cultures: đủ loại nền văn hóa
All sorts of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong all sorts of cultures, sorts là danh từ số nhiều mang nghĩa “các loại”, không phải động từ chỉ việc sắp xếp đồ vật. Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng: các ý tưởng được lấy từ nhiều nguồn văn hóa chứ không chỉ từ một nền văn hóa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm đúng ba từ, mang nghĩa “nhiều loại khác nhau”: The science museum has ____ exhibits, from fossils to robots.
Xem đáp án
all sorts of
slowing down in your life: sống với nhịp độ bớt vội vã
Ở đây, slowing down có nghĩa là làm cho nhịp sống hằng ngày bớt vội vã. Điều này có thể bao gồm làm ít việc hơn, dành nhiều thời gian hơn hoặc chừa thời gian để nghỉ ngơi; nó không chỉ có nghĩa là di chuyển chậm hơn. In your life xác định phạm vi: người nói đang đề cập đến lối sống nói chung, không phải một phương tiện hay một hành động cụ thể. Slowing có dạng -ing vì đứng sau about và gọi tên chủ đề của xu hướng.
Luyện tập
Câu nào dùng slow down với nghĩa “sống với nhịp độ bớt vội vã”?
- Please slow down because I cannot understand you.
- The bus slowed down near the school.
- I want to slow down and leave more time for family and rest.
Xem đáp án
I want to slow down and leave more time for family and rest.
Emma says there are a couple of trends right now.
2:07Emma nói rằng có một vài xu hướng ngay lúc này.
A trend here means...: định nghĩa một từ theo ngữ cảnh
Trong cấu trúc A trend here means..., thuật ngữ cần giải thích được đặt trước, còn means báo hiệu rằng phần theo sau đưa ra định nghĩa được dùng ở đây. Here giới hạn định nghĩa đó trong câu hoặc cuộc thảo luận hiện tại; nó không chỉ một địa điểm cụ thể. Cấu trúc có thể áp dụng lại X here means Y giúp sắp xếp lời giải thích khi X có nhiều nghĩa. Nó cho người nghe biết rằng cần dùng nghĩa Y trong ngữ cảnh này.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc định nghĩa bằng cụm hai từ giới hạn nghĩa trong ngữ cảnh này: Platform ____ a digital service, not a physical stage.
Xem đáp án
here means
I'd be more likely to... than...: so sánh khả năng của hai hành động
I'd là dạng rút gọn của I would. Cấu trúc I'd be more likely to A than B cho biết trong tình huống được hình dung hoặc đang xét, hành động A có khả năng xảy ra cao hơn hành động B. Dùng động từ nguyên mẫu sau to và một hành động song song khác sau than: to buy ... than tidy up. Cấu trúc này so sánh khả năng tương đối, không diễn tả sự chắc chắn và cũng không nhất thiết nói về sở thích. Actually nhấn mạnh khoảng cách giữa việc đọc về cách dọn dẹp và thật sự bắt tay vào dọn, khiến câu nói có sắc thái tự trêu mình.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh khả năng: Knowing my habits, I'd be ____ read the instructions ____ build the model.
Xem đáp án
more likely to · than
She also mentioned a current trend about slowing down
2:23Cô ấy cũng đề cập đến xu hướng hiện tại về sống chậm lại
And previous trends included colouring-in. Cách dùng từ
2:29Và các xu hướng trước đây bao gồm việc tô màu.
colouring-in: danh từ tiếng Anh-Anh chỉ hoạt động tô màu
Ở đây, colouring-in là danh từ chỉ hoạt động thêm màu vào bên trong đường viền của một bức tranh. Đây là tên hoạt động được nêu sau included, chứ không chỉ là động từ colour. Danh từ này có thể chỉ chính hoạt động tô màu, dù người thực hiện là trẻ em hay người lớn.
Luyện tập
Trong câu này, colouring-in có nghĩa là gì?
- Sơn một căn phòng bằng nhiều màu
- Học tên của các màu khác nhau
- Hoạt động thêm màu vào bên trong đường viền của tranh
Xem đáp án
Hoạt động thêm màu vào bên trong đường viền của tranh
outline pictures that you fill in with colors. Cụm động từ
2:33bức tranh viền đen trắng mà bạn sẽ tô màu vào.
fill in ... with colors: dùng màu lấp đầy các vùng trống
Trong mệnh đề quan hệ that you fill in with colors, that chỉ outline pictures và làm tân ngữ của fill in. Ở đây, fill in có nghĩa là thêm màu vào các vùng trống nằm trong đường viền. Cụm with colors cho biết thứ được dùng để lấp các vùng đó. Mẫu có thể áp dụng lại là fill in + vùng trống hoặc phần còn thiếu + with + vật liệu hoặc nội dung.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn mỹ thuật bằng cụm động từ trong bài học: Please ____ the stars with yellow paint.
Xem đáp án
fill in
I used to do that as a child: used to + động từ nguyên mẫu
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái từng đúng trong quá khứ và thường gợi ý rằng tình hình hiện nay đã khác. Trong câu này, used to do cho biết người nói từng thường xuyên làm cùng một hoạt động khi còn nhỏ. Sau used to, dùng động từ nguyên mẫu: do, không phải did hay doing. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “được dùng cho một mục đích”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng used và diễn tả thói quen trong quá khứ: When Leo was younger, he ____ walk to school, but now he takes the bus.
Xem đáp án
used to
Very therapeutic: giúp bình tĩnh và giảm căng thẳng
Therapeutic là một tính từ. Ở đây, từ này có nghĩa là một hoạt động mang lại tác dụng hữu ích và làm dịu tinh thần: nó khiến một người cảm thấy thư thái hơn và bớt lo âu. Very therapeutic là cách nói ngắn gọn trong lời nói của It is very therapeutic. Từ này có liên quan đến therapy, nhưng trong cách dùng hằng ngày ở đây, nó không có nghĩa là hoạt động đó là một phương pháp điều trị y khoa hoặc tâm lý chính thức.
Luyện tập
Trong câu "The slow rhythm of knitting is therapeutic," therapeutic có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Nó giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn và bớt căng thẳng.
- Nó bắt buộc phải do bác sĩ thực hiện.
- Nó khiến mọi người làm việc nhanh hơn và cảm thấy phấn khích.
Xem đáp án
Nó giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn và bớt căng thẳng.
Although the colouring-in trend is dwindling: giới thiệu mệnh đề nhượng bộ
Although giới thiệu mệnh đề the colouring-in trend is dwindling làm bối cảnh nhượng bộ. Mệnh đề này cho biết trào lưu đang bớt phổ biến và báo hiệu rằng cần có một mệnh đề chính theo sau để hoàn chỉnh thông điệp. Mệnh đề although đứng đầu câu là mệnh đề phụ thuộc, nên không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Thông thường, mệnh đề chính nêu một sự thật tương phản hoặc bất ngờ. Trong phụ đề này, it's becoming weaker gần như chỉ giải thích dwindling, vì vậy quan hệ tương phản yếu hơn cách dùng thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ trong bài học: ____ the team was tired, it finished the game.
Xem đáp án
Although
trends come and go: xu hướng xuất hiện rồi phai dần
Trends come and go là một cách nói ẩn dụ phổ biến. Nó có nghĩa là các xu hướng trở nên thịnh hành rồi mất dần sự phổ biến hoặc biến mất; come and go ở đây không diễn tả chuyển động trong không gian. Cụm từ này khái quát những thay đổi lặp lại theo thời gian. Nó cũng có thể được dùng với những thứ tạm thời khác, chẳng hạn như phong cách hoặc sở thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “xuất hiện rồi phai dần”: Online fads ____, but useful skills last.
Xem đáp án
come and go
but the industry is going from strength to strength. Thành ngữ
2:54nhưng ngành công nghiệp này ngày càng phát triển mạnh mẽ (going from strength to strength).
going from strength to strength: ngày càng thành công
Going from strength to strength là một thành ngữ có nghĩa là ngày càng thành công, hiệu quả hoặc vững vàng hơn. Trong câu này, thành ngữ cho biết ngành đó đang tiếp tục phát triển theo chiều hướng tích cực; nó không diễn tả việc di chuyển theo nghĩa đen giữa các loại sức mạnh khác nhau. Mẫu có thể áp dụng lại là go from strength to strength. Hãy thay đổi go theo thì và chủ ngữ: the industry is going..., the club went... hoặc the business has gone....
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là ngày càng thành công: Since the new coach arrived, the team has gone ____.
Xem đáp án
from strength to strength
means to remain strong or get even stronger.
2:59có nghĩa là duy trì sự mạnh mẽ hoặc thậm chí mạnh hơn.
the internet is a big factor: internet là một yếu tố quan trọng
Trong câu này, the internet là chủ ngữ, còn a big factor là phần đứng sau is để miêu tả chủ ngữ. A big factor có nghĩa là một ảnh hưởng quan trọng hoặc một nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả. Big nói về mức độ ảnh hưởng chứ không phải kích thước vật lý, và factor ở đây không mang nghĩa toán học. Vì cụm từ dùng a thay vì the only, nó trình bày internet như một phần quan trọng của lời giải thích nhưng không nói rằng đó là nguyên nhân duy nhất. Mẫu này giúp giải thích vì sao một việc xảy ra hoặc điều gì ảnh hưởng đến kết quả.
Luyện tập
a big factor có nghĩa là gì trong câu này? Reliable public transport is a big factor in where people choose to live.
- một phần có kích thước lớn của thị trấn
- lý do duy nhất có thể có cho sự lựa chọn
- một ảnh hưởng quan trọng đến sự lựa chọn
Xem đáp án
một ảnh hưởng quan trọng đến sự lựa chọn
We've got used to searching for solutions online Ngữ pháp
3:10Chúng ta đã quen với việc tìm kiếm các giải pháp trực tuyến
We've got used to searching: get used to + dạng -ing
Get used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là dần thích nghi và trở nên quen với điều gì đó. Trong We've got used to searching..., thì hiện tại hoàn thành cho thấy quá trình thích nghi đã xảy ra, vì vậy việc tìm kiếm trên mạng giờ đây trở nên bình thường hoặc quen thuộc. Ở đây, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, sau to là dạng -ing searching chứ không phải dạng nguyên mẫu search.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get used to ở thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh-Anh: We have ____ checking the route before every trip.
Xem đáp án
got used to
even include how to fix or improve our lives. Cách dùng từ
3:14thậm chí bao gồm cách sửa chữa hoặc cải thiện cuộc sống của chúng ta.
fix or improve our lives: nghĩa ẩn dụ của fix
Trong fix our lives, fix được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là xử lý những vấn đề nghiêm trọng trong cách chúng ta sống hoặc sắp xếp lại những phần đang rối ren của cuộc sống; không phải sửa chữa một sự sống theo nghĩa vật lý. Improve our lives có nghĩa rộng hơn: làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn. Khi được nối bằng or, hai động từ này bao quát cả việc giải quyết điều đang sai lẫn việc cải thiện một tình trạng vốn đã tương đối ổn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh phát triển bản thân, fix our lives thường có nghĩa là gì?
- Dùng dụng cụ để sửa chữa cơ thể sống
- Xử lý những vấn đề nghiêm trọng trong cách chúng ta sống
- Giữ nguyên mọi khía cạnh của cuộc sống
Xem đáp án
Xử lý những vấn đề nghiêm trọng trong cách chúng ta sống
writing on Forbes.com: chèn nguồn thông tin bằng văn bản
Trong câu này, writing on Forbes.com là một cụm phân từ hiện tại bổ nghĩa cho nhà tâm lý học Caroline Beaton. Cụm này được đặt giữa hai dấu phẩy sau tên bà và cho biết bài viết chứa quan điểm được thuật lại đã được đăng ở đâu. Mệnh đề chính có Caroline Beaton là chủ ngữ và said là động từ chính. Cụm chen vào chỉ cung cấp thông tin nền về nguồn, không phải hành động chính và không có nghĩa là bà đang viết trực tiếp lên bề mặt một trang web. Trong văn phong báo chí, tên một người theo sau bởi writing in hoặc writing on cùng tên ấn phẩm có thể xác định nguồn của nhận xét bằng văn bản của người đó.
Luyện tập
writing on Forbes.com có chức năng gì trong câu?
- Xác định nguồn bài viết chứa quan điểm của Caroline Beaton.
- Biến writing thành động từ chính của câu.
- Nói rằng Forbes.com đang thực hiện việc viết.
Xem đáp án
Xác định nguồn bài viết chứa quan điểm của Caroline Beaton.
Also known as Generation Y: giới thiệu một tên gọi khác
Also known as Generation Y giới thiệu một tên khác của nhóm millennials: Generation Y. Known as có nghĩa là “được gọi bằng tên này”, còn also cho biết đây là nhãn bổ sung cho cùng một nhóm chứ không phải một nhóm khác. Ở đây, millennial và Generation Y là các nhãn thế hệ xã hội dựa trên năm sinh, không phải vị trí thế hệ trong gia đình. Theo định nghĩa trong video này, chúng chỉ những người sinh từ giữa thập niên 1980 đến đầu những năm 2000.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “được gọi bằng một tên khác”: New York City is ____ the Big Apple.
Xem đáp án
also known as
are seen to have: tường thuật một cách nhìn phổ biến từ bên ngoài
Trong are seen to have, be seen to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc tường thuật bị động: mọi người thường cho rằng hoặc nhìn nhận chủ ngữ là có những đặc điểm đó. Seen ở đây không có nghĩa là được nhìn thấy bằng mắt. Vì không nêu rõ ai là người có quan điểm này, cấu trúc trình bày nội dung như một nhận định phổ biến từ bên ngoài và giúp người nói tránh khẳng định đó là sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật có nghĩa là «thường được cho là có»: The program ____ two major benefits.
Xem đáp án
is seen to have
obsessed with themselves: một đánh giá tiêu cực mạnh
Be obsessed with có nghĩa là nghĩ về hoặc tập trung vào một người hay một điều gì đó nhiều hơn hẳn mức bình thường hoặc lành mạnh. Khi đi với themselves, cụm từ này phê phán người ta vì quá tập trung vào bản thân; sắc thái của nó mạnh hơn interested in themselves rất nhiều. Cụm từ nằm trong are sometimes described as, vì vậy câu đang thuật lại một định kiến về một nhóm người chứ không xác nhận rằng điều đó đúng với từng cá nhân.
Luyện tập
Phán đoán: Nói 'Maya is obsessed with herself' thường là lời khen trung tính về sự tự tin lành mạnh.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
while that's not necessarily true: ý nhượng bộ giới hạn một nhận định
Trong câu này, while mở đầu một ý nhượng bộ: người nói giới hạn nhận định trước đó rồi mới chuyển sang một điểm cụ thể hơn. Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà. That's not necessarily true có nghĩa là không thể bảo đảm nhận định đó đúng trong mọi trường hợp. Nó vẫn có thể đúng trong một số trường hợp, vì vậy cách sửa này nhẹ nhàng hơn so với That's not true.
Luyện tập
Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng while that's not necessarily true?
- Nhận định trước đó chắc chắn sai.
- Nhận định trước đó có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không thể bảo đảm là đúng.
- Nhận định trước đó hoàn toàn đúng và không cần giới hạn.
Xem đáp án
Nhận định trước đó có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không thể bảo đảm là đúng.
Caroline Beaton says millennials are highly self-critical. Cách dùng từ
3:46Caroline Beaton nói rằng millennials rất hay tự phê bình (self-critical).
highly self-critical: hướng sự phê bình vào chính mình
Self-critical mô tả một người xem xét kỹ và đánh giá những khuyết điểm, lựa chọn hoặc thành tích của chính mình. Tiền tố self- cho thấy lời phê bình hướng vào bản thân, không phải người khác. Highly là trạng từ tăng cường bổ nghĩa cho tính từ self-critical. Vì vậy, highly self-critical có nghĩa là có xu hướng rất mạnh trong việc tự đánh giá bản thân. Bản thân cụm từ này không cho biết thói quen đó có ích hay có hại.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất một người highly self-critical?
- Leo thường đánh giá công việc của chính mình rất khắt khe.
- Leo không bao giờ nghĩ xem mình đã thể hiện tốt đến mức nào.
- Leo thường chỉ ra lỗi của tất cả những người khác.
Xem đáp án
Leo thường đánh giá công việc của chính mình rất khắt khe.
are aware of their own faults: nhận thức được khuyết điểm của chính mình
Be aware of + cụm danh từ có nghĩa là biết về điều gì đó hoặc ý thức rõ về điều đó. Ở đây, their own faults là những khuyết điểm mà họ nhận ra ở chính mình. Aware là tính từ nên thường đứng sau một dạng của be. Cấu trúc này nhấn mạnh sự nhận thức về một sự thật, vấn đề, rủi ro hoặc trạng thái, thường rõ hơn động từ trung tính know.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cấu trúc be aware of: The hikers are aware ____ the weather warning.
Xem đáp án
of
they're more likely to spend: có nhiều khả năng dành thời gian hoặc tiền bạc hơn
Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có xác suất xảy ra cao hơn. Trong câu này, việc nhóm người này dành thời gian hoặc tiền bạc cho hoạt động tự hoàn thiện bản thân được xem là có khả năng xảy ra cao hơn. More likely so sánh xác suất, ngay cả khi nhóm hoặc tình huống còn lại không được nêu rõ. Cụm này không có nghĩa là thích hơn và cũng không khẳng định hành động chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh xác suất bằng cấu trúc mục tiêu: People are ____ walk at night on well-lit streets than on poorly lit ones.
Xem đáp án
more likely to
spend twice as much as Generation X's: chi tiêu gấp đôi Thế hệ X
Twice as much as dùng để so sánh lượng. Trong câu này, mức chi tiêu của họ bằng hai lần mức chi tiêu tương ứng của Thế hệ X. Cấu trúc là spend + twice as much + as + đối tượng so sánh. Much được dùng vì câu đang so sánh lượng chi tiêu, không phải số lượng các vật đếm được riêng lẻ. Dạng sở hữu Generation X's yêu cầu người đọc dựa vào ngữ cảnh để hiểu một danh từ được lược bỏ, chẳng hạn như spending.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ có nghĩa là “gấp hai lần về lượng”: The larger room costs twice ____ the smaller room.
Xem đáp án
as much as
Generation X refers to ...: Thế hệ X chỉ...
Ở đây, refers to có nghĩa là “chỉ” hoặc “có đối tượng mang ý nghĩa là”. Câu dùng Generation X như một nhãn gọi, rồi xác định những người thuộc nhãn đó. Mẫu định nghĩa có thể tái sử dụng là X refers to Y: X là từ, nhãn gọi, chữ viết tắt hoặc ký hiệu đang được giải thích, còn Y là điều mà X chỉ đến. Giới từ to là một phần của mẫu này.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của refer to: In this guide, 'adult' ____ anyone aged eighteen or older.
Xem đáp án
refers to
And one more possible reason why the self-help industry does well,
4:07Và thêm một lý do có thể giải thích tại sao ngành công nghiệp tự lực hoạt động tốt,
it's very resistant to recessions. Cách dùng từ
4:11đó là nó rất chống chịu với các cuộc suy thoái.
be resistant to recessions: ít bị ảnh hưởng bởi suy thoái
Trong cấu trúc be resistant to + danh từ, resistant có nghĩa là không dễ bị thứ đứng sau to gây tổn hại, làm thay đổi hoặc tác động. Ở đây, câu này cho biết ngành phát triển bản thân có xu hướng vẫn hoạt động tốt khi suy thoái gây tổn hại cho nền kinh tế nói chung. Khả năng chống chịu chỉ mức độ ít bị tác động, chứ không bảo đảm hoàn toàn không có ảnh hưởng. Cụm từ này mô tả khả năng chịu đựng điều kiện kinh tế, không có nghĩa là chủ động chống lại suy thoái.
Luyện tập
“The business is resistant to recessions” có nghĩa là gì?
- Doanh nghiệp chủ động cố gắng ngăn không cho suy thoái xảy ra.
- Doanh nghiệp không dễ bị các cuộc suy thoái kinh tế gây tổn hại.
- Doanh nghiệp không bao giờ có thể thua lỗ trong thời kỳ suy thoái.
Xem đáp án
Doanh nghiệp không dễ bị các cuộc suy thoái kinh tế gây tổn hại.
go into recession: rơi vào suy thoái
Go into recession là một cụm từ kết hợp chuẩn trong kinh tế, có nghĩa là “bắt đầu ở trong tình trạng suy thoái”. Trong câu này, it chỉ lại the economy, còn go into đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Recession là một giai đoạn hoạt động kinh tế suy giảm trên diện rộng. Cụm từ này không nói đến việc đi vào một nơi theo nghĩa vật lý hoặc chuyển động lùi thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ việc một nền kinh tế bắt đầu bước vào thời kỳ suy giảm: Analysts fear the country may ____ next year.
Xem đáp án
go into recession
to reach for self-help to improve their situation. Cụm từ
4:19tìm đến tự lực để cải thiện tình hình của họ.
to reach for self-help: tìm đến một nguồn lực
Trong câu này, reach for được dùng theo nghĩa bóng. to reach for self-help có nghĩa là tìm đến các nguồn tài liệu hoặc phương pháp tự lực với hy vọng cải thiện một tình huống khó khăn; cụm này không mô tả động tác đưa tay ra lấy đồ vật. Cấu trúc reach for + nguồn lực hoặc công cụ thể hiện rằng đó là thứ một người sẵn sàng chọn khi cần sự giúp đỡ, sự an ủi hoặc một giải pháp.
Luyện tập
Trong câu “When the project feels overwhelming, Maya reaches for a simple checklist,”, reaches for có nghĩa là gì?
- Tìm đến nó như một nguồn lực hữu ích
- Tự tạo ra nó mà không cần trợ giúp
- Vứt nó đi
Xem đáp án
Tìm đến nó như một nguồn lực hữu ích
So there we are: cách nói khép lại phần trình bày
So there we are là một cách nói dùng để khép lại một phần trình bày. Ở đây, nó báo hiệu rằng phần giải thích trước đã hoàn tất và có nghĩa gần như “vậy là tình hình như thế” hoặc “điểm này kết thúc ở đây.” Cụm này tổ chức mạch nói bằng cách khép lại một phần nhỏ và cho phép người nói chuyển sang nội dung tiếp theo. Trong cách dùng này, there không chỉ một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Sau khi giải thích xong ba lý do, người thuyết trình nói “So there we are.” Người đó có khả năng đang làm gì nhất?
- Thông báo mọi người đang đứng ở đâu
- Khép lại phần giải thích đó
- Hỏi người nghe thêm một lý do
Xem đáp án
Khép lại phần giải thích đó
the Great Depression of the 1930s in America: một cuộc khủng hoảng lịch sử cụ thể
the Great Depression là tên riêng của cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng bắt đầu vào năm 1929 và kéo dài trong phần lớn thập niên 1930. Hoa Kỳ bị ảnh hưởng đặc biệt nặng nề, nhưng cuộc khủng hoảng cũng tác động đến nhiều nơi trên thế giới. Trong câu này, Depression có nghĩa là sự sụp đổ kinh tế, không phải nỗi buồn của một cá nhân hay chứng trầm cảm lâm sàng. Thông tin lịch sử này kết nối một thời kỳ kinh tế vô cùng khó khăn với câu hỏi về thời điểm các sách tự lực được xuất bản. Khi the Great Depression xuất hiện với the và chữ viết hoa, hãy hiểu đó là sự kiện lịch sử cụ thể này.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật trong câu này chỉ điều gì?
- Nỗi buồn tạm thời của một người
- Bất kỳ đợt giảm ngắn hạn nào trong doanh số bán sách
- Cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng gắn với thập niên 1930
Xem đáp án
Cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng gắn với thập niên 1930
In fact, two of these books were published
4:37Thực tế, hai trong số những cuốn sách này đã được xuất bản
has since sold: kết quả tích lũy từ lúc đó đến hiện tại
has sold ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết tổng số bản đã bán được cho đến hiện tại, chứ không phải doanh số tại một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ. Ở đây, since là trạng từ có nghĩa là “từ thời điểm trước đó cho đến hiện tại”. Mốc bắt đầu—thời điểm cuốn sách được xuất bản—đến từ ngữ cảnh trước. Trong cấu trúc này, since không có nghĩa là “bởi vì”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì hiện tại hoàn thành mang nghĩa “từ lúc đó đến nay đã bán được”: The game was released in January and ____ more than two million copies.
Xem đáp án
has since sold
is believed to have sold: thận trọng tường thuật một sự kiện trước đó
is believed to have sold là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày số liệu bán hàng như một điều được nhiều người tin hoặc đã được đưa tin, chứ không phải sự thật do chính người nói xác nhận. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have sold cho thấy việc bán xảy ra trước niềm tin ở hiện tại. Ở đây, câu có nghĩa là tác phẩm được cho là đã bán được hơn 100 triệu bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động cho thấy việc viết xảy ra trước niềm tin hiện tại: The manuscript ____ around 1500.
Xem đáp án
is believed to have been written
read either of: câu hỏi và câu phủ định với hai đối tượng
Cấu trúc either of + đại từ hoặc cụm danh từ số nhiều chọn một trong hai đối tượng đã biết. Trong Have you read either of them?, người nói hỏi liệu ít nhất một trong hai cuốn sách đã được đọc chưa. Sau haven't, either nằm trong phạm vi phủ định: I haven't read either of them có nghĩa là cả hai cuốn sách đều chưa được đọc. Câu này không có nghĩa là chỉ một cuốn chưa được đọc.
Luyện tập
Bạn được giới thiệu hai cuốn sách và chưa đọc cuốn nào. Câu nào diễn đạt điều này rõ ràng?
- I haven't read both of them.
- I have read both of them.
- I haven't read either of them.
Xem đáp án
I haven't read either of them.
before we rush home ... let's improve our vocabulary: một bước chuyển hài hước
Before we rush home and improve ourselves tạm thời gợi cảnh người nghe sẽ hành động ngay sau khi nghe phần thảo luận về phát triển bản thân. Rush home là cách nói phóng đại mang tính đùa vui, không phải lời yêu cầu thật sự rằng mọi người phải rời đi ngay. Let's improve our vocabulary đưa sự chú ý trở lại nhiệm vụ tiếp theo của chương trình. Việc lặp lại improve kết nối sự hoàn thiện bản thân với việc cải thiện vốn từ, vì vậy khung before we ..., let's ... tạo ra một bước chuyển tự nhiên và hài hước sang phần ôn tập.
Luyện tập
Phần được đánh dấu chủ yếu có chức năng gì trong ngữ cảnh này?
- Nghiêm túc yêu cầu người nghe về nhà ngay lập tức.
- Dùng một câu đùa để chuyển từ chủ đề phát triển bản thân sang phần ôn tập từ vựng.
- Giải thích rằng vội về nhà là một phương pháp phát triển bản thân.
Xem đáp án
Dùng một câu đùa để chuyển từ chủ đề phát triển bản thân sang phần ôn tập từ vựng.
There are lots of trends in the self-help industry
5:16Có rất nhiều xu hướng (trends) trong ngành tự lực
the trend for men to grow beards: for + nhóm + to-infinitive
Trong like the trend for men to grow beards, like giới thiệu một ví dụ về các xu hướng trong văn hóa đại chúng. Danh từ trend được theo sau bởi for + người hoặc nhóm + to-infinitive; for men to grow beards cho biết ai thực hiện hành động và hành động đó là gì. Ở đây, for không biểu thị mục đích. Toàn bộ mệnh đề for men to grow beards nêu nội dung của xu hướng: việc nam giới để râu đang thịnh hành hoặc ngày càng phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc trend for + group + to-infinitive: There is a growing trend ____ office workers ____ take short walking breaks.
Xem đáp án
for · to
Are you talking about me?: vui đùa liên hệ lời nói với bản thân
Are you talking about me? hỏi xem lời người kia đang nói có phải về chính người nói hay không. Dạng hiện tại tiếp diễn Are you talking... hướng đến cuộc trò chuyện đang diễn ra lúc này. Ở đây, câu hỏi có tác dụng liên hệ lời nói với bản thân theo cách vui đùa: người nói nhận ra một mô tả chung có thể đúng với mình nên đùa rằng “Bạn đang ám chỉ tôi à?”. Câu này nghe vui vẻ, ngạc nhiên hay mang tính đối đầu là do giọng điệu quyết định.
Luyện tập
Một người bạn đùa rằng: “Có người ở đây cứ năm phút lại xem thời tiết một lần”, và bạn đúng là làm như vậy. Câu đáp nào hỏi xem lời đùa đó có ám chỉ bạn không?
- Are you looking after me?
- Are you talking about me?
- Are you talking to me?
Xem đáp án
Are you talking about me?
Anyway, I think the beard trend is dwindling.
5:27Dù sao đi nữa, tôi nghĩ xu hướng để râu đang suy giảm (dwindling).
I'll stroke my beard: stroke nghĩa là dùng tay vuốt nhẹ
Trong I'll stroke my beard, stroke là ngoại động từ và theo sau là tân ngữ my beard. Nó có nghĩa là đưa tay nhẹ nhàng và đều đặn trên bộ râu. Từ này còn có các nghĩa khác khi là danh từ, nhưng tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể làm rõ hành động được nói đến ở đây. Người nói đang mô tả một sự tiếp xúc nhẹ nhàng, không phải cú đánh hay một đường kẻ.
Luyện tập
Câu nào dùng stroke với nghĩa “đưa tay nhẹ nhàng trên một vật”?
- She drew a thick line across the page.
- She struck the drum with a stick.
- She stroked the puppy's fur to calm it.
Xem đáp án
She stroked the puppy's fur to calm it.
And what about our term for young people, millennial?
5:49Và còn thuật ngữ của chúng ta dành cho những người trẻ, millennial?
Didn't quite scrape in: hụt ngưỡng chỉ một chút
Scrape in là cụm động từ thân mật, có nghĩa là được nhận, đạt điều kiện hoặc được xếp vào một nhóm chỉ với cách biệt rất nhỏ. Cụm này không nói đến hành động cạo hay làm xước một vật theo nghĩa đen. Trong didn't quite scrape in, didn't quite cho biết ngay cả thành công sát nút đó cũng không xảy ra: người nói ở ngay ngoài phạm vi yêu cầu. Cấu trúc tương tự có thể dùng khi ai đó thiếu một chút so với điểm đậu hoặc không lọt vào đội, danh sách hay một nhóm phân loại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật đã học, có nghĩa là 'vừa đủ đạt điều kiện hoặc được nhận': Ben missed the cutoff by one point, so he didn't quite ____.
Xem đáp án
scrape in
But I do like to think I'm in touch with what millennials do, Ghi chú
5:57Nhưng tôi muốn nghĩ rằng tôi nắm bắt được những gì millennials làm,
do like to think: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong I do like to think..., do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa thực hiện. Nếu không nhấn mạnh, câu sẽ là I like to think...; thêm do sẽ nhấn vào like và làm lời khẳng định tích cực trở nên quả quyết hơn, gần với I really do like to think.... Ở đây, sự nhấn mạnh củng cố cách người nói tự đánh giá mình sau khi có một lý do khiến người khác có thể nghi ngờ. Trong các tình huống khác, do nhấn mạnh có thể xác nhận sự chân thành, sửa một giả định hoặc nhẹ nhàng bảo vệ một lời khẳng định.
Luyện tập
Do nhấn mạnh bổ sung điều gì trong I do like to think I can help?
- Nó làm lời khẳng định tích cực được nhấn mạnh hơn.
- Nó làm do mang nghĩa 'thực hiện một nhiệm vụ'.
- Nó biến lời khẳng định thành câu hỏi.
Xem đáp án
Nó làm lời khẳng định tích cực được nhấn mạnh hơn.
in touch with: nắm được mọi người đang làm gì
Trong câu này, be in touch with what millennials do có nghĩa là hiểu và tiếp tục nắm được thói quen của thế hệ thiên niên kỷ. Tân ngữ là một mệnh đề what mô tả hành vi, vì vậy touch không nói đến sự tiếp xúc cơ thể. Nói rộng hơn, be in touch with có thể cho thấy một người vẫn hiểu quan điểm, nhu cầu hoặc thực tế hiện tại của một nhóm. Khi tân ngữ là một người, cụm này cũng có thể mang nghĩa hai bên vẫn liên lạc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “biết khách hàng cần gì”: A good shop owner stays ____ what customers need.
Xem đáp án
in touch with
which includes having lots of different social media accounts. Cách dùng từ
6:00bao gồm cả việc có nhiều tài khoản mạng xã hội khác nhau.
social media accounts: hồ sơ trên nền tảng trực tuyến
Social media accounts là một cụm danh từ chỉ hồ sơ hoặc danh tính đăng nhập trên các nền tảng mạng xã hội. Social media đóng vai trò bổ nghĩa và cho biết đây là loại accounts nào. Vì có lots of different đứng trước nên accounts ở dạng số nhiều. Ở đây, account có nghĩa là tài khoản trên nền tảng trực tuyến, không phải tài khoản ngân hàng hay lời thuật lại một sự kiện.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: Our school has three ____ for sharing news on social platforms.
Xem đáp án
social media accounts
Do look up: do nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh
Trong Do look up, do đứng trước động từ nguyên mẫu look để nhấn mạnh câu mệnh lệnh khẳng định. Đây không phải là trợ động từ mở đầu câu hỏi. Ở đây, do tạo sự nhấn mạnh thân thiện: hãy nhớ thực hiện việc tìm kiếm. Look up có nghĩa là tìm kiếm thông tin, tên hoặc tài khoản. Trong câu này, BBC Learning English là đối tượng cần tìm, còn on Facebook, Instagram and YouTube cho biết các nền tảng dùng để tìm kiếm.
Luyện tập
Trong câu “Do look up the museum online,” do có chức năng gì?
- Nó biến câu thành câu hỏi có-không.
- Nó nhấn mạnh câu mệnh lệnh, khiến lời chỉ dẫn nghe khích lệ hoặc tha thiết hơn.
- Nó cho biết việc tìm kiếm đã xảy ra trong quá khứ.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh câu mệnh lệnh, khiến lời chỉ dẫn nghe khích lệ hoặc tha thiết hơn.
And good luck with your self-improvement! Cụm từ
6:10Và chúc bạn may mắn với việc tự hoàn thiện bản thân!
good luck with: chúc một hoạt động diễn ra thành công
Good luck with + cụm danh từ là cách thân thiện để chúc một hoạt động, thử thách hoặc kế hoạch diễn ra tốt đẹp. Trong ví dụ, your self-improvement nêu rõ nỗ lực mà lời chúc hướng đến. Khi sau with là một hành động, dùng dạng -ing: Good luck with finding a new flat. With giới thiệu vấn đề được nói đến, chứ không nêu người nhận lời chúc.
Luyện tập
Hoàn thành lời chúc bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: ____ your first day at work!
Xem đáp án
Good luck with