Tình yêu là gì? - Brad Troeger: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
765 từ 176 từ/phút

Tổng quan video: Video tìm hiểu vì sao tình yêu vẫn khó được gói gọn trong một định nghĩa. Các cách giải thích dựa trên tầm quan trọng, cảm xúc, hành vi, hóa học não bộ, tiến hóa và văn hóa lần lượt được xem xét, trước khi đi đến kết luận rằng tình yêu được tạo nên từ trải nghiệm sống và luôn được thương lượng lại trong các mối quan hệ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. you're just ranking it, not defining it. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra phép đối lập mang tính đính chính giữa việc xếp hạng mức độ quan trọng của tình yêu và việc giải thích tình yêu là gì. Cấu trúc này giúp chỉ ra lỗi nhầm lẫn phạm trù, bác bỏ một hướng lập luận chưa thỏa đáng và xác định chính xác giới hạn của luận điểm. 2. fallen out of love, — Cụm động từ: Hiểu cách diễn đạt phổ biến về sự chuyển đổi từ yêu một người sang không còn yêu nữa, đồng thời đối chiếu với fall in love. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy thay đổi cảm xúc đã xảy ra nhưng kết quả của nó vẫn còn liên quan ở hiện tại. 3. under construction. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết ẩn dụ xây dựng liên kết với construct và constructed ở phần kết. Cách nói này mô tả tình yêu như điều mà các cặp đôi vẫn tiếp tục thương lượng và điều chỉnh, đồng thời giúp tóm tắt ngắn gọn một quá trình, bản sắc hoặc mối quan hệ chưa hoàn thiện và vẫn có thể thay đổi.

Nội dung bài học

What is love?

0:06

Tình yêu là gì?

Seriously though, Mạch ý

0:07

Nhưng nghiêm túc mà nói,

what is it?

0:08

nó là gì?

Mạch ý

Seriously though: chuyển sang một ý nghiêm túc

Seriously though là một dấu hiệu diễn ngôn trong hội thoại, báo rằng những lời tiếp theo cần được hiểu với một thái độ khác. Người nói đang rời khỏi giọng đùa vui, thoải mái hoặc hời hợt để đặt câu hỏi một cách chân thành. Ở đây, though không mở đầu một quan hệ nhượng bộ đầy đủ như trong cấu trúc dùng although. Khi nằm trong dấu hiệu này, nó giúp sự chuyển sang giọng nghiêm túc trở nên nhẹ nhàng và bớt đột ngột.

Luyện tập

Trong “Seriously though, what is it?”, “Seriously though” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang bảo rằng tình huống nghiêm trọng về mặt y khoa.
  2. Người nói đang mở đầu một quan hệ nhượng bộ như although.
  3. Người nói đang chuyển từ giọng nhẹ nhàng hoặc đùa vui sang một câu hỏi chân thành.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ giọng nhẹ nhàng hoặc đùa vui sang một câu hỏi chân thành.

What is love?

0:09

Tình yêu là gì?

A verb,

0:10

Một động từ,

a noun,

0:11

một danh từ,

a universal truth,

0:12

một chân lý phổ quát,

an ideal,

0:13

một lý tưởng,

A common thread of all religions, Thành ngữ

0:15

Một sợi chỉ chung của mọi tôn giáo,

Thành ngữ

common thread of all religions: một chủ đề chung

Common thread là một phép ẩn dụ cho một ý tưởng, đặc điểm hoặc chủ đề xuất hiện trong nhiều sự vật khác nhau và kết nối chúng. Trong cụm này, nó chỉ điều mà tất cả các tôn giáo cùng có, chứ không phải một sợi chỉ thật. Phần of all religions xác định nhóm cùng chia sẻ chủ đề đó. Trong câu hoàn chỉnh, tiếng Anh cũng thường dùng a common thread in, among hoặc across trước một nhóm ví dụ, còn một phần khác của câu sẽ nêu rõ chủ đề chung là gì.

Luyện tập

“a common thread of all religions” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một sợi chỉ thật được dùng trong trang phục tôn giáo.
  2. Một ý tưởng hoặc chủ đề mà tất cả các tôn giáo cùng chia sẻ.
  3. Một tôn giáo nổi tiếng hơn những tôn giáo khác.
Xem đáp án

Một ý tưởng hoặc chủ đề mà tất cả các tôn giáo cùng chia sẻ.

a cult,

0:17

một tín ngưỡng,

a neurological phenomenon?

0:18

một hiện tượng thần kinh?

There's no shortage of answers. Cụm từ

0:20

Không thiếu các câu trả lời.

Cụm từ

There's no shortage of...: nói rằng có rất nhiều

Trong câu này, no shortage of có nghĩa là plenty of hoặc many, tức là “có rất nhiều”. No phủ định shortage, vì vậy người nói đang cho biết có nhiều câu trả lời chứ không phải có quá ít. Cấu trúc có thể áp dụng là there is no shortage of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Cấu trúc này diễn đạt sự dồi dào bằng cách nói rằng không có sự thiếu hụt, nên thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn many hay a lot of.

Luyện tập

"There's no shortage of answers." có nghĩa là gì?

  1. Có quá ít câu trả lời.
  2. Có rất nhiều câu trả lời.
  3. Các câu trả lời ngắn một cách bất thường.
Xem đáp án

Có rất nhiều câu trả lời.

Some are all-encompassing. Cách dùng từ

0:21

Một số bao trùm tất cả.

Cách dùng từ

all-encompassing: bao quát gần như mọi thứ

All-encompassing là tính từ cho biết một thứ bao gồm hoặc xử lý gần như mọi phần có liên quan. Trong câu này, Some chỉ một số câu trả lời, và tính từ này mô tả phạm vi cực kỳ rộng của chúng. Từ này có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối: an all-encompassing plan; the plan is all-encompassing. Ý chính là độ rộng của phạm vi bao quát, chứ không đơn thuần là kích thước hay số lượng.

Luyện tập

Lựa chọn nào được mô tả chính xác nhất bằng all-encompassing?

  1. Một báo cáo chỉ xem xét một chi tiết hẹp
  2. Một kiện hàng có trọng lượng vật lý rất nặng
  3. Một kế hoạch xử lý gần như mọi phần của một vấn đề
Xem đáp án

Một kế hoạch xử lý gần như mọi phần của một vấn đề

It conquers all. Thành ngữ

0:23

Nó chinh phục tất cả.

Thành ngữ

conquers all: lời khẳng định kiểu châm ngôn về sức mạnh tuyệt đối

Trong câu này, It chỉ love, tức là tình yêu. conquers all gợi đến câu châm ngôn Love conquers all: tình yêu được hình dung như một sức mạnh có thể vượt qua mọi trở ngại, chứ không phải một đội quân thật sự kiểm soát con người hay địa điểm. Từ all khiến lời khẳng định trở nên tuyệt đối. Vì vậy, câu này nghe giống một câu châm ngôn hoặc khẩu hiệu và truyền đạt niềm tin mạnh mẽ, lý tưởng hóa hơn là một nhận định thực tế chính xác.

Luyện tập

conquers all truyền đạt điều gì trong It conquers all?

  1. Câu này dùng lối phóng đại kiểu châm ngôn để thể hiện tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại.
  2. Câu này nói rằng tình yêu thật sự kiểm soát mọi nơi bằng quân sự.
  3. Câu này đưa ra một kết luận thận trọng và có thể đo lường về tình yêu.
Xem đáp án

Câu này dùng lối phóng đại kiểu châm ngôn để thể hiện tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại.

It's all you need.

0:24

Nó là tất cả những gì bạn cần.

It's all there is.

0:25

Nó là tất cả những gì tồn tại.

These are all comparisons though.

0:27

Tuy nhiên, tất cả đều là so sánh.

Ways of defining it by contrast, Mạch ý

0:28

Những cách định nghĩa nó bằng sự tương phản,

Mạch ý

defining it by contrast: tổ chức định nghĩa thông qua sự khác biệt

Ở đây, it chỉ love, tức là tình yêu. defining it by contrast có nghĩa là giải thích tình yêu là gì bằng cách chỉ ra nó khác một ý tưởng khác như thế nào, thay vì chỉ dựa vào một định nghĩa trực tiếp. Cụm này nằm trong Ways of defining it: of defining it xác định loại ways đang được nói đến, còn by contrast nêu phương pháp. Vì vậy, nó cho biết người nói đang tổ chức thông tin về một khái niệm trừu tượng như thế nào.

Luyện tập

Trong Ways of defining it by contrast, by contrast có vai trò gì?

  1. Nó xác định việc so sánh với một điều khác biệt là phương pháp định nghĩa.
  2. Nó nói rằng khái niệm này không thể được định nghĩa.
  3. Nó giới thiệu một câu riêng chỉ đơn giản phản đối định nghĩa đó.
Xem đáp án

Nó xác định việc so sánh với một điều khác biệt là phương pháp định nghĩa.

by saying it's more important than all other things. Ngữ pháp

0:30

bằng cách nói rằng nó quan trọng hơn tất cả những thứ khác.

Ngữ pháp

more important than: đặt một ưu tiên cao hơn ưu tiên khác

More important than so sánh hai phía trên thang độ quan trọng. Trong cấu trúc A + be + more important than + B, A được xem là có mức ưu tiên hoặc giá trị cao hơn B. Trong câu này, it được xếp trên all other things. Cụm từ này tạo ra một thứ tự về mức độ quan trọng; nó không định nghĩa it là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh more important than: In an emergency, safety is ____ speed.

Xem đáp án

more important than

But is it?

0:34

Nhưng có phải vậy không?

Sure,

0:35

Chắc chắn rồi,

love matters more than your standard turkey sandwich,

0:36

tình yêu quan trọng hơn chiếc bánh sandwich gà tây tiêu chuẩn của bạn,

but does it matter more than shelter or sanity or an exceptional turkey sandwich?

0:39

nhưng nó có quan trọng hơn nơi trú ẩn, sự tỉnh táo hay một chiếc bánh sandwich gà tây hảo hạng không?

No matter your answer, Ngữ pháp

0:44

Bất kể câu trả lời của bạn là gì,

you're just ranking it, Mạch ý

0:46

bạn chỉ đang xếp hạng nó,

not defining it.

0:47

chứ không phải định nghĩa nó.

Ngữ pháp

No matter your answer, ...: kết luận vẫn không thay đổi

No matter your answer là phần mở đầu mang ý nhượng bộ, có nghĩa là bất kể câu trả lời của bạn là gì. Nó bao gồm mọi câu trả lời có thể có và báo hiệu rằng mệnh đề chính sau dấu phẩy vẫn đúng. Ở đây, những câu trả lời khác nhau không làm thay đổi kết luận: người đó chỉ đang xếp hạng một thứ chứ không định nghĩa nó.

Luyện tập

Phần mở đầu No matter your answer, cho người nghe biết điều gì?

  1. Kết luận theo sau đúng với mọi câu trả lời có thể có.
  2. Mỗi câu trả lời tạo ra một kết luận khác nhau.
  3. Người nói từ chối nghe bất kỳ câu trả lời nào.
Xem đáp án

Kết luận theo sau đúng với mọi câu trả lời có thể có.

Mạch ý

You're just ranking it, not defining it: sửa nhãn gọi bằng X, not Y

Câu này điều chỉnh cách hiểu về phần thảo luận trước đó. It chỉ love: phần thảo luận chỉ đặt tình yêu cao hơn hoặc thấp hơn những điều khác về mức độ quan trọng, chứ không giải thích tình yêu có nghĩa là gì. Mẫu you're X, not Y đặt hai hành động dạng -ing song song dưới cùng một chủ ngữ; nửa sau được hiểu là you're not defining it. Mẫu này trước tiên xác định hành động thực tế, rồi bác bỏ một nhãn gọi sai hoặc một nhận định mạnh hơn. Just giới hạn nhận định ở X và tạo ranh giới rõ ràng giữa hai kiểu lập luận.

Luyện tập

Câu này điều chỉnh cách hiểu nào?

  1. Câu này nói rằng không bao giờ nên so sánh tình yêu với bất cứ điều gì.
  2. Câu này nói rằng so sánh mức độ quan trọng của tình yêu không giống với giải thích tình yêu là gì.
  3. Câu này nói rằng định nghĩa tình yêu chỉ đơn giản là một cách xếp hạng nó.
Xem đáp án

Câu này nói rằng so sánh mức độ quan trọng của tình yêu không giống với giải thích tình yêu là gì.

Another challenge to defining love is we often try to do so Ngữ pháp

0:49

Một thách thức khác trong việc định nghĩa tình yêu là chúng ta thường cố gắng làm như vậy

while falling into it or out of it. Cụm động từ

0:52

trong lúc đang yêu hoặc vừa chia tay.

Ngữ pháp

try to do so: chỉ lại một hành động đã được nhắc trước đó

Trong try to do so, do so thay cho hành động đã được nhắc trước đó là defining love. Nghĩa đầy đủ là try to define love, và cách thay thế này giúp tránh lặp lại cụm động từ. Do so hoạt động như một đơn vị, mang nghĩa thực hiện hành động vừa được nhắc đến. Ở đây so không có nghĩa là “rất” hoặc “vì vậy”; người đọc phải xác định hành động từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng thay cho hành động đã học ở trên: If you decide to submit the form, please ____ by Friday.

Xem đáp án

do so

Cụm động từ

falling into it or out of it: bắt đầu yêu hoặc hết yêu

Trong câu này, it chỉ love. falling into it và falling out of it thể hiện tình yêu như một trạng thái mà người ta có thể bước vào hoặc rời khỏi: bắt đầu yêu so với không còn yêu nữa. Cách diễn đạt này gợi lại hai cụm cố định fall in love và fall out of love. Fall ở đây không mang nghĩa đen là “ngã”; nó cho thấy sự thay đổi cảm xúc có thể xảy ra mà không hoàn toàn được lên kế hoạch hoặc kiểm soát.

Luyện tập

Trong câu này, falling into it or out of it có nghĩa là gì?

  1. Bắt đầu yêu hoặc không còn yêu nữa
  2. Thực sự ngã vào một nơi rồi trèo ra ngoài
  3. Làm cho người khác ngã
Xem đáp án

Bắt đầu yêu hoặc không còn yêu nữa

Would you trust someone who just won the lottery Mạch ý

0:54

Bạn có tin tưởng một người vừa trúng xổ số

to accurately define the concept of currency

0:56

để định nghĩa chính xác khái niệm tiền tệ không

Mạch ý

Would you trust someone ... to accurately define: câu hỏi tu từ thách thức tính khách quan

Về ngữ pháp, Would you trust someone ... to accurately define...? hỏi liệu người nghe có tin tưởng người đó đưa ra một định nghĩa chính xác hay không. Mệnh đề who xác định người được nói đến, còn trust someone to do something nghĩa là tin rằng người đó có thể hoặc sẽ làm một việc một cách đáng tin cậy. Ở đây, đó là câu hỏi tu từ và câu trả lời được ngầm chờ đợi là “không”. Bằng cách chọn một người vừa trúng xổ số và đang bị cuốn vào trải nghiệm ấy, người nói hướng khán giả đến việc nghi ngờ tính khách quan của người đó. Kiểu lập luận này chuyển sự chú ý từ bản thân định nghĩa sang độ đáng tin của người đưa ra định nghĩa.

Luyện tập

Đọc câu hỏi sau: Would you trust a chef to review their own restaurant objectively? Người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Xin phép để đầu bếp viết bài đánh giá
  2. Nghi ngờ liệu đầu bếp có thể khách quan hay không
  3. Khẳng định rằng đầu bếp không bao giờ đến nhà hàng
Xem đáp án

Nghi ngờ liệu đầu bếp có thể khách quan hay không

or, I don't know,

0:59

hoặc, tôi không biết,

ask a guy to define bears while he's fending them off? Cụm động từ

1:01

yêu cầu một anh chàng định nghĩa loài gấu trong khi anh ta đang chống đỡ chúng?

Cụm động từ

fending them off: chống trả và giữ mối đe dọa ở xa

“Fending them off” có nghĩa là chống lại những con gấu và không cho chúng đến gần hoặc tấn công. Ở đây, them chỉ bears, còn off thêm ý đẩy mối đe dọa lùi lại hoặc giữ nó ở xa. Cụm động từ gồm động từ và tiểu từ này nhấn mạnh sự chống trả chủ động: mối đe dọa đang áp sát và người đó cố đẩy nó lùi lại hoặc ngăn nó tiếp cận mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fend off: The dogs rushed forward, but the hikers managed to ____ them ____.

Xem đáp án

fend · off

Or is romance not like winning the lottery? Mạch ý

1:05

Hay sự lãng mạn không giống như trúng xổ số?

Are breakups not like bear attacks?

1:08

Chẳng phải những cuộc chia tay cũng giống như những cuộc tấn công của gấu sao?

Mạch ý

not like winning the lottery? ... not like bear attacks?: các phép so sánh tu từ song song

Hai câu hỏi not like...? này sắp xếp ý tưởng thành những phép so sánh song song: tình yêu được ghép với việc trúng số, còn chia tay được ghép với việc bị gấu tấn công. Dạng câu hỏi phủ định mời người nghe cân nhắc — và có khả năng đồng ý với — những phép so sánh đó, thay vì chỉ đơn thuần hỏi thông tin thực tế. Những hình ảnh này được cố ý cường điệu chứ không phải là định nghĩa chính xác. Việc đặt hai câu hỏi liền nhau biến một nhận định trừu tượng thành những cảnh tích cực và tiêu cực sống động, rồi dùng chúng để kiểm tra và phát triển lập luận.

Luyện tập

Hai câu hỏi tu từ phủ định này có tác dụng gì trong lập luận?

  1. Đưa ra định nghĩa chính xác về tình yêu và sự chia tay
  2. Hỏi thông tin thực tế về xổ số và gấu
  3. Dùng hai phép so sánh cường điệu để kiểm tra và phát triển lập luận
Xem đáp án

Dùng hai phép so sánh cường điệu để kiểm tra và phát triển lập luận

Bad comparisons?

1:10

Những so sánh tồi?

That's my point. Cụm từ

1:11

Đó là ý của tôi.

Cụm từ

That's my point: cho biết một nhận xét ủng hộ lập luận của bạn

That's my point có nghĩa là “Đó chính xác là ý mà tôi đang cố chứng minh.” Ở đây, point là luận điểm hoặc ý chính, không phải điểm số hay địa điểm. Dùng câu này khi điều vừa được nói ra, dù nghe có vẻ như một lời phản đối, thực ra lại ủng hộ lập luận của bạn. Câu này nối lời nhận xét đó trở lại với khẳng định chính của bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm cố định có nghĩa là “Đó chính xác là ý tôi đang đưa ra”: A colleague says, “So the instructions confuse everyone.” You reply, “Exactly. ____.”

Xem đáp án

That's my point

I'm not thinking right because I'm in love. Cụm từ

1:12

Tôi đang không suy nghĩ thấu đáo vì tôi đang yêu.

Cụm từ

I'm in love: diễn tả trạng thái đang yêu

Be in love có nghĩa là có tình cảm lãng mạn mạnh mẽ. In là một phần của cụm từ cố định diễn tả trạng thái cảm xúc; nó không chỉ một vị trí vật lý. I'm in love cho biết trạng thái hiện tại của người nói mà không nói tình cảm đó dành cho ai. Để nêu người đó, dùng be in love with someone. Trong câu này, người nói đưa trạng thái cảm xúc ấy ra làm lý do mình không suy nghĩ sáng suốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ trạng thái đang yêu hiện tại: After twenty years together, they are still ____.

Xem đáp án

in love

So ha.

1:15

Vậy đó, ha.

Taking a step back or taking a cold shower, whatever. Thành ngữ

1:16

Lùi lại một bước hay tắm nước lạnh, sao cũng được.

Thành ngữ

Taking a step back: tạo khoảng cách để có góc nhìn rộng hơn

Taking a step back được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm từ này có nghĩa là tạo một khoảng cách nhất định về tinh thần hoặc cảm xúc với tình huống để có thể suy nghĩ bình tĩnh và khách quan hơn. Dạng -ing khiến cụm từ trở thành một lựa chọn trong danh sách: taking a step back or taking a cold shower. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là take a step back, thường theo sau bởi and + động từ hoặc from + danh từ.

Luyện tập

Trong một cuộc họp lập kế hoạch căng thẳng, có người nói: “Let's take a step back and review the main goal.” Người đó đang đề nghị điều gì?

  1. Thực sự bước lùi lại để tạo thêm khoảng trống.
  2. Kết thúc cuộc họp và từ bỏ kế hoạch.
  3. Tạm gác các chi tiết và xem xét lại tình huống từ góc độ rộng hơn.
Xem đáp án

Tạm gác các chi tiết và xem xét lại tình huống từ góc độ rộng hơn.

Thành ngữ

taking a cold shower: bình tĩnh lại và kiểm soát sự thôi thúc

Taking a cold shower theo nghĩa đen chỉ hành động tắm nước lạnh, nhưng ở đây cụm từ đưa ra một lời khuyên ẩn dụ mang tính đùa vui: hãy bình tĩnh lại và kiểm soát những thôi thúc mạnh mẽ về tình cảm hoặc tình dục. Cụm từ được đặt cạnh Taking a step back như một cách khác để bớt hành động theo cảm xúc. Ý nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh; trong giao tiếp thông thường, các từ này vẫn có thể chỉ việc tắm nước lạnh thật. Ở đây, whatever khiến danh sách nghe tùy ý và thoải mái, chứ không giống một hướng dẫn nghiêm túc về việc tắm rửa.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện đùa vui về người mình thích, “Take a cold shower before you text them again.” có khả năng mang ý nghĩa gì nhất?

  1. Bình tĩnh lại và kiểm soát sự thôi thúc.
  2. Chú ý vệ sinh cá nhân trước khi dùng điện thoại.
  3. Vĩnh viễn chấm dứt mọi liên lạc với người đó.
Xem đáp án

Bình tĩnh lại và kiểm soát sự thôi thúc.

Love is potentially the most intensely thought about thing in all of human history Ngữ pháp

1:19

Tình yêu có khả năng là thứ được suy nghĩ mãnh liệt nhất trong toàn bộ lịch sử nhân loại

Ngữ pháp

the most intensely thought about thing: dùng cụm phân từ bổ nghĩa cho thing

Danh từ trung tâm là thing. Most intensely thought about là thành phần bổ nghĩa dạng phân từ mang nghĩa bị động và đứng trước danh từ đó: nó có nghĩa là “điều mà mọi người đã suy nghĩ đến một cách mãnh liệt nhất”. Dạng so sánh cao nhất most xếp sự vật này cao hơn những sự vật khác dựa trên mức độ suy nghĩ. Thought about không phải là động từ chính của câu. Mẫu này giúp gói nghĩa “danh từ tiếp nhận một hành động ở mức độ cao nhất” vào một cụm danh từ, như trong the most widely discussed issue.

Luyện tập

Trong cụm the most intensely thought about thing, thought about có chức năng gì?

  1. Nó bổ nghĩa cho thing và cho biết mọi người đã suy nghĩ mãnh liệt về điều đó.
  2. Nó bổ nghĩa cho human history và cho biết lịch sử đang suy nghĩ.
  3. Nó là động từ chính, cho biết Love đang làm gì.
Xem đáp án

Nó bổ nghĩa cho thing và cho biết mọi người đã suy nghĩ mãnh liệt về điều đó.

and despite centuries upon centuries of obsession, Ghi chú

1:24

và bất chấp sự ám ảnh trong suốt nhiều thế kỷ,

Cụm từ

centuries upon centuries: phép lặp nhấn mạnh X upon X

Centuries upon centuries sử dụng mẫu lặp X upon X. Trong câu này, cụm từ diễn tả thế kỷ này nối tiếp thế kỷ khác trong một khoảng thời gian cực kỳ dài. Nó nhấn mạnh và gợi hình hơn many centuries. Ở đây, upon biểu thị sự tích lũy chứ không phải vị trí vật lý. Mẫu này cũng có thể nhấn mạnh thời gian lặp đi lặp lại hoặc số lượng chồng chất, như trong years upon years và layers upon layers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh X upon X được tạo với years: The team worked for ____ before finding a solution.

Xem đáp án

years upon years

it still overwhelms us. Cách dùng từ

1:27

nó vẫn áp đảo chúng ta.

Ngữ pháp

despite centuries upon centuries of obsession: quan hệ nhượng bộ với despite

Despite mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Sau một thời gian ám ảnh dài như vậy, ta có thể nghĩ rằng tình yêu đã trở nên dễ hiểu hoặc dễ kiểm soát, nhưng nó vẫn khiến chúng ta choáng ngợp. Ở đây, despite đi với cụm danh từ centuries upon centuries of obsession, chứ không đi trực tiếp với một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ đã chia riêng. Centuries upon centuries lặp lại đơn vị thời gian theo mẫu X upon X để nhấn mạnh sự tích lũy: hết thế kỷ này đến thế kỷ khác. Vì vậy, cụm mở đầu làm cho still ở phần sau có sức nhấn mạnh lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ nhượng bộ phải đi với cụm danh từ years of research: ____ years of research, the cause remains unknown.

Xem đáp án

Despite

Cách dùng từ

still overwhelms us: vẫn vượt quá khả năng đối phó hoặc thấu hiểu của chúng ta

Ở đây, it chỉ tình yêu. Still cho thấy tình trạng này vẫn đúng ngay cả sau nhiều thế kỷ được con người quan tâm. Overwhelms us có nghĩa là tình yêu mạnh mẽ hoặc phức tạp đến mức vượt quá khả năng hiểu đầy đủ, xử lý hoặc đối phó của chúng ta. Nói chung, overwhelm someone có nghĩa là mang đến cho một người quá nhiều cảm xúc, thông tin, công việc hoặc khó khăn đến mức họ không thể xử lý một cách thoải mái. Mẫu chủ động thường dùng là something overwhelms someone.

Luyện tập

Câu nào dùng overwhelm để cho thấy số lượng của một thứ quá nhiều đến mức một người không thể xử lý?

  1. The puzzle confused Maya because one clue was unclear.
  2. The flood of messages overwhelmed Maya.
  3. The announcement surprised Maya.
Xem đáp án

The flood of messages overwhelmed Maya.

Some say it's a feeling,

1:29

Một số người nói đó là một cảm giác,

a magical emotion,

1:31

một cảm xúc kỳ diệu,

a feeling for someone like you've never felt before. Ngữ pháp

1:32

một cảm giác dành cho ai đó giống như bạn chưa từng cảm thấy trước đây.

Ngữ pháp

like you've never felt before: một trải nghiệm chưa từng có

Ở đây, like mở đầu một phép so sánh: cảm xúc này không giống bất cứ điều gì người đó từng trải qua. Nó không mang nghĩa “thích” hay “có cảm tình với ai”. You've là dạng rút gọn của you have. Cụm hiện tại hoàn thành you've never felt before nhìn lại toàn bộ trải nghiệm cho đến hiện tại. Vì vậy, mẫu like + chủ ngữ + have/has never + quá khứ phân từ nhấn mạnh rằng một trải nghiệm là hoàn toàn mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu like + hiện tại hoàn thành để cho biết cảm xúc này hoàn toàn mới: Right now, I feel a sense of freedom ____.

Xem đáp án

like I've never felt before

But feelings are fluid, Thành ngữ

1:35

Nhưng cảm giác thì thay đổi,

Thành ngữ

feelings are fluid: cảm xúc có thể thay đổi

Theo nghĩa đen, fluid mô tả thứ có thể chảy. Trong feelings are fluid, đây là một phép ẩn dụ: cảm xúc không cố định mà có thể thay đổi theo thời gian, hoàn cảnh hoặc các mối quan hệ. Cách dùng trừu tượng này xem sự thay đổi là tự nhiên và liên tục, chứ không khẳng định cảm xúc là chất lỏng thật sự.

Luyện tập

fluid có nghĩa gì trong câu này? Our plans are still fluid.

  1. Chúng có thể thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi.
  2. Chúng được làm từ chất lỏng.
  3. Chúng đã được hoàn thành.
Xem đáp án

Chúng có thể thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi.

not very concrete foundation for a definition. Thành ngữ

1:37

không phải là nền tảng quá cụ thể cho một định nghĩa.

Thành ngữ

concrete foundation for a definition như một phép ẩn dụ về xây dựng

Ở đây, concrete và foundation tạo thành một phép ẩn dụ về xây dựng. Theo nghĩa vật lý, foundation nâng đỡ một tòa nhà; trong thảo luận trừu tượng, nó là cơ sở nền tảng nâng đỡ một ý tưởng. Concrete bổ sung sắc thái rõ ràng và có thực chất, thay vì mơ hồ hoặc dễ thay đổi. Vì vậy, a concrete foundation for a definition có nghĩa là một cơ sở rõ ràng, ổn định và đủ vững để nâng đỡ định nghĩa đó. Cụm này nói về cơ sở lập luận, không phải vật liệu xây dựng.

Luyện tập

Trong câu này, concrete foundation for a definition có nghĩa là gì?

  1. Một tòa nhà dùng để lưu trữ các định nghĩa
  2. Một tấm bê tông thật nằm dưới cuốn từ điển
  3. Một cơ sở rõ ràng và ổn định có thể nâng đỡ một định nghĩa
Xem đáp án

Một cơ sở rõ ràng và ổn định có thể nâng đỡ một định nghĩa

Sometimes you hate the person you love. Ngữ pháp

1:40

Đôi khi bạn ghét người mà bạn yêu.

Ngữ pháp

the person you love: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong the person you love, you love đứng sau person và xác định người đang được nói đến. Danh từ person lấp vị trí tân ngữ sau love: you love the person. Đây là mệnh đề quan hệ xác định đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ. Cũng có thể nói the person whom you love hoặc the person that you love. Việc lược bỏ này phổ biến trong cả lời nói lẫn văn viết khi đại từ làm tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc mệnh đề quan hệ lược bỏ tân ngữ như the person you love?

  1. The book that was on the shelf was fascinating.
  2. The book I borrowed was fascinating.
  3. The book borrowed me was fascinating.
Xem đáp án

The book I borrowed was fascinating.

Plus, come on, Ý định

1:42

Thêm vào đó, thôi nào,

Ý định

come on: thúc người nghe chấp nhận một điều hiển nhiên

Ở đây, come on là một phản ứng trong hội thoại, không phải lời yêu cầu người nghe tiến lại gần. Nó cho thấy người nói nghĩ rằng ý tiếp theo phải hiển nhiên hoặc khó phủ nhận. Cụm này thêm một chút sốt ruột và thúc người nghe chấp nhận lời phản bác của người nói. Trong ngữ cảnh khác, chính cụm từ này có thể dùng để động viên hoặc giục ai đó, vì vậy cần dựa vào tình huống và giọng điệu để nhận ra nghĩa phản bác ở đây.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tranh luận này, come on thể hiện điều gì?

  1. Yêu cầu người nghe tiến lại gần người nói.
  2. Lịch sự chuyển sang chủ đề khác.
  3. Thúc người nghe chấp nhận lời phản bác mà người nói cho là hiển nhiên.
Xem đáp án

Thúc người nghe chấp nhận lời phản bác mà người nói cho là hiển nhiên.

you've felt feelings like it before,

1:43

bạn đã từng có những cảm giác giống như vậy trước đây,

sort of in miniature. Ghi chú

1:45

đại loại là ở phiên bản thu nhỏ.

Ý định

sort of: làm nhẹ nhận định với nghĩa “ở một mức độ nào đó”

Sort of là cụm từ giảm nhẹ trong hội thoại, có nghĩa là “ở một mức độ nào đó” hoặc “xấp xỉ”. Nó làm cho lời mô tả bớt tuyệt đối. Ở đây, nó làm nhẹ in miniature: những cảm xúc trước đó không hoàn toàn giống nhau, nhưng giống một phiên bản nhỏ hơn. Trong cụm này, sort không phải là danh từ mang nghĩa “loại”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giảm nhẹ gồm hai từ trong bài: The instructions were ____ confusing at first.

Xem đáp án

sort of

Cụm từ

in miniature: một phiên bản có quy mô nhỏ hơn

In miniature có nghĩa là “trong một phiên bản có quy mô nhỏ hơn”. Ở đây, cụm từ mô tả những cảm xúc trước đó đã có một số đặc điểm của cảm xúc lớn hơn đang được nói đến, nhưng ở dạng chưa phát triển bằng hoặc có phạm vi hẹp hơn. Đây là cách dùng ẩn dụ, không nói về kích thước vật lý. Cụm từ này giúp liên hệ một trải nghiệm, hệ thống hoặc khuôn mẫu lớn với một ví dụ nhỏ hơn. Sort of cho thấy sự so sánh chỉ mang tính tương đối chứ không hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

in miniature có nghĩa là gì trong câu này? "The student council was a government in miniature."

  1. Một điều được nhắc đến ngắn gọn
  2. Một phiên bản có quy mô nhỏ hơn với các đặc điểm tương tự
  3. Một vật được quan sát qua kính hiển vi
Xem đáp án

Một phiên bản có quy mô nhỏ hơn với các đặc điểm tương tự

Your relationships with your family shape your relationships with partners Cụm từ

1:47

Mối quan hệ của bạn với gia đình định hình mối quan hệ của bạn với bạn đời

Cụm từ

shape your relationships with partners: tác động đến cách chúng phát triển

Trong shape your relationships with partners, shape là động từ có nghĩa là “tác động đến cách một điều gì đó phát triển hoặc hình thành”. Các mối quan hệ gia đình có thể ảnh hưởng đến khuôn mẫu trong những mối quan hệ với bạn đời về sau; câu này không nói rằng chúng quyết định hoàn toàn những khuôn mẫu đó. Cách dùng này thường đi với một tân ngữ trừu tượng, chẳng hạn như relationships, attitudes, behavior, choices hoặc the future. Chủ ngữ thường là một trải nghiệm, môi trường, nền văn hóa hoặc con người có ảnh hưởng lâu dài.

Luyện tập

shape có nghĩa là gì trong câu này? "Early experiences shape how we respond to conflict."

  1. Chúng quyết định hoàn toàn mọi phản ứng.
  2. Chúng tạo cho phản ứng một đường nét vật lý.
  3. Chúng tác động đến cách phản ứng phát triển.
Xem đáp án

Chúng tác động đến cách phản ứng phát triển.

and your love for your partner may be in its own dynamic relationship,

1:50

và tình yêu của bạn dành cho đối tác có thể nằm trong một mối quan hệ năng động riêng,

healthy or totally weird,

1:53

lành mạnh hoặc hoàn toàn kỳ lạ,

with the love of your parents and siblings.

1:55

với tình yêu của cha mẹ và anh chị em bạn.

Love is also a set of behaviors we associate with the feeling. Cụm từ

1:57

Tình yêu cũng là một tập hợp các hành vi mà chúng ta liên kết với cảm giác đó.

Cụm từ

associate A with B: cấu trúc trong associate with the feeling

Cấu trúc associate A with B có nghĩa là liên kết A và B trong suy nghĩ. Ở đây, A là cụm danh từ đứng trước a set of behaviors, còn B là the feeling, tức love được hiểu như một cảm xúc. Trong mệnh đề quan hệ we associate with the feeling, tân ngữ của associate chỉ ngược lại behaviors. Có thể hiểu đầy đủ mối quan hệ này là we associate the behaviors with the feeling. Vì vậy, associate with ở đây là một phần của cấu trúc A-with-B hoàn chỉnh; nó không mang nghĩa giao du hoặc dành thời gian với ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng associate A with B: Many people ____ the smell of rain ____ childhood.

Xem đáp án

associate · with

Holding hands,

2:01

Nắm tay,

kissing,

2:02

hôn,

hugging,

2:03

ôm,

public displays of affection, Cách dùng từ

2:04

thể hiện tình cảm nơi công cộng,

Cách dùng từ

public displays of affection (PDA): thể hiện tình cảm nơi công cộng

Cụm từ public displays of affection chỉ hành vi thể hiện tình cảm ở nơi người khác có thể nhìn thấy, đặc biệt là tình cảm lãng mạn hoặc sự thân mật thể chất như nắm tay, ôm hoặc hôn. Cụm này thường được viết tắt là PDA. Ở đây, displays có nghĩa là những biểu hiện hoặc hành động có thể nhìn thấy, không phải việc trưng bày sản phẩm. Dạng số nhiều thường dùng để nói chung về kiểu hành vi này; với một hành động riêng lẻ, tiếng Anh có thể dùng a public display of affection.

Luyện tập

Chọn nghĩa thông thường của public displays of affection.

  1. Giải thích từ affection cho khán giả
  2. Đưa các sản phẩm có tên affection ra trưng bày công khai
  3. Thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc sự thân mật thể chất ở nơi công cộng
Xem đáp án

Thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc sự thân mật thể chất ở nơi công cộng

dating,

2:06

hẹn hò,

marriage,

2:07

kết hôn,

having kids,

2:08

có con,

or just sex.

2:09

hoặc chỉ là tình dục.

But these loving actions can be subjective or culturally relative. Cách dùng từ

2:10

Nhưng những hành động yêu thương này có thể mang tính chủ quan hoặc tương đối về mặt văn hóa.

Cách dùng từ

subjective or culturally relative: sự khác biệt cá nhân và văn hóa

Ở đây, subjective có nghĩa là một nhận định phụ thuộc vào cảm xúc, trải nghiệm hoặc quan điểm của mỗi người. Culturally relative có nghĩa là ý nghĩa của một hành động, hoặc việc hành động đó có được xem là phù hợp hay không, có thể thay đổi giữa các nền văn hóa. Cụm từ này nêu ra hai nguồn khác biệt có thể có: nhận định cá nhân và chuẩn mực văn hóa. Ở đây, relative là tính từ có nghĩa là phụ thuộc vào một bối cảnh hoặc tiêu chuẩn cụ thể; nó không có nghĩa là họ hàng.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với subjective or culturally relative trong câu?

  1. Nhận định có thể thay đổi tùy theo cá nhân hoặc nền văn hóa.
  2. Hành động đó hoàn toàn giống nhau một cách khách quan trong mọi nền văn hóa.
  3. Hành động đó liên quan đến họ hàng của một người trong một nền văn hóa khác.
Xem đáp án

Nhận định có thể thay đổi tùy theo cá nhân hoặc nền văn hóa.

You may love or be someone who can't have kids or doesn't want to, Ngữ pháp

2:14

Bạn có thể yêu hoặc là người không thể có con hay không muốn có,

Ngữ pháp

doesn't want to: lược bỏ cụm động từ nguyên mẫu bị lặp

Trong doesn't want to, cụm have kids được lược bỏ vì hành động đó vừa được nhắc đến. Ý đầy đủ là doesn't want to have kids. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ một cụm động từ nguyên mẫu sau các động từ như want khi hành động bị lược đã rõ qua ngữ cảnh. Từ to vẫn được giữ lại, vừa tránh lặp vừa chỉ về hành động đã được hiểu.

Luyện tập

Rút gọn doesn't want to join us bằng cách chỉ lược bỏ hành động bị lặp. Hoàn thành câu: Leo can join us, but he ____.

Xem đáp án

doesn't want to

who believes in marriage but also in divorce, Cụm từ

2:18

người tin vào hôn nhân nhưng cũng tin vào ly hôn,

Cụm từ

believes in marriage but also in divorce: thể hiện lập trường về giá trị

Khi believe in đứng trước một thể chế hoặc nguyên tắc, cụm này có nghĩa là “coi điều đó có giá trị, chính đáng hoặc đáng được ủng hộ”. Trong câu này, người được nói đến công nhận giá trị của hôn nhân và cũng xem ly hôn là một lựa chọn chính đáng; cụm từ thể hiện lập trường chứ không phải sự hoài nghi về việc hai điều này có tồn tại hay không. believes in áp dụng cho cả hai tân ngữ được nối song song. Cấu trúc đầy đủ là believes in marriage but also believes in divorce. Cấu trúc song song này đặt cạnh nhau hai lập trường có vẻ tương phản nhưng vẫn có thể được cùng lúc duy trì.

Luyện tập

Đọc câu sau: Dana believes in free public libraries. believes in thể hiện điều gì?

  1. Cô ấy ủng hộ ý tưởng và giá trị của thư viện công cộng miễn phí.
  2. Cô ấy nghĩ rằng một thư viện cụ thể hiện đang mở cửa.
  3. Cô ấy từng nghe rằng có những thư viện công cộng miễn phí.
Xem đáp án

Cô ấy ủng hộ ý tưởng và giá trị của thư viện công cộng miễn phí.

who's from a culture where people don't really date the way we think of dating, Ngữ pháp

2:21

người đến từ một nền văn hóa nơi mọi người không thực sự hẹn hò theo cách chúng ta nghĩ về hẹn hò,

Ngữ pháp

the way we think of dating: mô tả một quan niệm quen thuộc

The way + mệnh đề dùng để gọi tên hoặc mô tả một cách thức. Ở đây, the way we think of dating có nghĩa là “hình thức hẹn hò phù hợp với quan niệm quen thuộc của chúng ta”. Cụm này bổ sung cho date bằng cách giải thích mọi người hẹn hò như thế nào, hoặc trong trường hợp này là không hẹn hò theo cách đó. Think of dating ở đây có nghĩa là “hiểu hoặc hình dung khái niệm hẹn hò”. Câu này cho thấy các mối quan hệ có thể được hình thành theo những cách khác nhau giữa các nền văn hóa; nó không nói rằng người ta hoàn toàn không tạo dựng mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu the way we think of + noun, dùng work làm danh từ: ____ has changed since remote work became common.

Xem đáp án

The way we think of work

or who just doesn't want to make out on the bus. Cụm động từ

2:24

hoặc người chỉ không muốn âu yếm trên xe buýt.

Cụm động từ

make out: cách nói thân mật về việc hôn nhau say đắm

Trong câu này, make out là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là hôn ai đó khá lâu hoặc đầy say đắm, đôi khi kèm theo những cử chỉ thân mật khác. Đây không phải là tổng nghĩa đen của make và out. Ở đây, cụm từ không có tân ngữ trực tiếp theo sau, còn on the bus tạo bối cảnh nơi công cộng cho hành vi thân mật. Khi muốn nêu người còn lại, tiếng Anh thường dùng make out with someone.

Luyện tập

Chọn nghĩa của make out trong câu này: They do not want to make out on the bus.

  1. Hôn say đắm hoặc có hành động thân mật
  2. Cố nhận ra chiếc xe buýt
  3. Điền biểu mẫu
Xem đáp án

Hôn say đắm hoặc có hành động thân mật

But if love is a thing that we can define, Ngữ pháp

2:27

Nhưng nếu tình yêu là một thứ mà chúng ta có thể định nghĩa,

then how can it mean opposite things for so many people?

2:29

vậy thì làm sao nó có thể mang ý nghĩa trái ngược đối với quá nhiều người?

Ngữ pháp

if ..., then how can ...?: dùng mâu thuẫn để thách thức một tiền đề

Cấu trúc if ..., then how can ...? trước hết đưa ra một nhận định làm điều kiện, rồi hỏi làm sao một sự thật có vẻ mâu thuẫn với nhận định ấy lại có thể xảy ra. Ở đây, việc có thể định nghĩa tình yêu dường như khó dung hòa với việc tình yêu mang ý nghĩa trái ngược đối với nhiều người. Câu hỏi này thường mang tính tu từ: nó thách thức tiền đề hoặc yêu cầu người nghe giải quyết mâu thuẫn, chứ không chỉ đơn giản hỏi một sự thật. Then đánh dấu rõ kết quả logic, nhưng có thể lược bỏ khi mối liên hệ đã hiển nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc thách thức logic bằng hai phần còn thiếu: ____ the policy is fair, ____ it benefit only one group?

Xem đáp án

If · then how can

So maybe love's all just in your head, Thành ngữ

2:32

Vậy nên có lẽ tình yêu chỉ ở trong đầu bạn,

Thành ngữ

all just in your head: một trải nghiệm tinh thần hoặc chủ quan

In your head có nghĩa là “trong tâm trí, trí tưởng tượng hoặc bộ não của bạn”, chứ không phải nằm bên trong đầu theo nghĩa vật lý. Ở đây, all và just nhấn mạnh ý rằng tình yêu có thể hoàn toàn là một trải nghiệm tinh thần mang tính cá nhân. Maybe cho thấy đây là một khả năng, không phải lời khẳng định chắc chắn rằng tình yêu là giả. Nói rộng hơn, cụm từ này có thể mô tả một điều là chủ quan, do tưởng tượng hoặc do các quá trình tinh thần tạo ra.

Luyện tập

Leo cảm thấy các bạn cùng lớp đang tức giận nhưng không có bằng chứng. Câu nào cho thấy có thể cậu ấy chỉ đang tưởng tượng ra vấn đề?

  1. He cannot get their anger out of his head.
  2. Maybe their anger is all just in his head.
  3. Their anger has been on his mind all day.
Xem đáp án

Maybe their anger is all just in his head.

a personal mystery winding through your neural pathways Thành ngữ

2:34

một bí ẩn cá nhân len lỏi qua các con đường thần kinh của bạn

Thành ngữ

winding through your neural pathways: ẩn dụ về một đường đi trong tâm trí

Winding through có nghĩa là di chuyển theo một tuyến đường cong và không trực tiếp. Neural pathways là những đường dẫn kết nối với nhau mà tín hiệu đi qua trong hệ thần kinh. Khi kết hợp, các từ này tạo nên hình ảnh một thứ đang len lỏi qua bộ não. The personal mystery chỉ tình yêu. Câu này dùng một ẩn dụ mang màu sắc khoa học: một trải nghiệm trừu tượng và riêng tư được trình bày như thể đang đi dọc theo những tuyến đường quanh co, chứ không phải một vật thể có thể nhìn thấy đang thực sự di chuyển bên trong các dây thần kinh.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất winding through your neural pathways trong câu này?

  1. Cụm từ hình dung một trải nghiệm cá nhân trừu tượng đang di chuyển qua bộ não theo một tuyến đường quanh co.
  2. Cụm từ nói rằng thời tiết nhiều gió đang đi vào hệ thần kinh.
  3. Cụm từ mô tả một vật thể nhìn thấy được đang thực sự bò bên trong các dây thần kinh.
Xem đáp án

Cụm từ hình dung một trải nghiệm cá nhân trừu tượng đang di chuyển qua bộ não theo một tuyến đường quanh co.

and lighting up pleasing natural rewards in your nervous system. Cách dùng từ

2:37

và thắp sáng những phần thưởng tự nhiên dễ chịu trong hệ thần kinh của bạn.

Cách dùng từ

lighting up pleasing natural rewards: kích hoạt các phản ứng tưởng thưởng tự nhiên dễ chịu

Trong câu này, lighting up có nghĩa là làm cho hoạt động trong hệ thần kinh xuất hiện hoặc tăng lên, như thể các vùng liên quan trở nên sáng rõ trên ảnh chụp não. Cụm này không nói đến việc bật đèn. Pleasing natural rewards nói đến phản ứng của hệ thần kinh trước những trải nghiệm mang lại cảm giác tưởng thưởng một cách tự nhiên. Cả cụm mô tả tình yêu như một thứ kích hoạt phản ứng tưởng thưởng của hệ thần kinh. Cách dùng light up này thường xuất hiện trong những nội dung giải thích hoạt động não theo cách dễ hiểu.

Luyện tập

Trong ví dụ, lighting up pleasing natural rewards có nghĩa là gì?

  1. Kích hoạt phản ứng của hệ thần kinh trước các kích thích mang lại cảm giác tưởng thưởng tự nhiên
  2. Tắt một cảm giác khó chịu
  3. Dùng đèn để làm cho phần thưởng nhìn thấy được
Xem đáp án

Kích hoạt phản ứng của hệ thần kinh trước các kích thích mang lại cảm giác tưởng thưởng tự nhiên

Perhaps these rewards are addictive.

2:41

Có lẽ những phần thưởng này gây nghiện.

Perhaps love is a temporary or permanent addiction to a person, Cách dùng từ

2:43

Có lẽ tình yêu là một chứng nghiện tạm thời hoặc vĩnh viễn đối với một người,

Cách dùng từ

addiction to a person: sự nghiện một người

Addiction to + danh từ hoặc dạng -ing nêu đối tượng của một chứng nghiện hoặc sự lệ thuộc mang tính cưỡng ép. Ở đây, to là giới từ, vì vậy a person là tân ngữ của nó; to không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Khi gọi tình yêu là addiction to a person, người nói nhìn sự gắn bó lãng mạn như một sự lệ thuộc mạnh mẽ và có thể không kiểm soát được. Trong câu này, đó là một phép ẩn dụ, không tự động được xem là chẩn đoán lâm sàng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ bằng giới từ chỉ đối tượng của chứng nghiện: The report examines her addiction ____ online gambling.

Xem đáp án

to

just like a person can be addicted to a drug. Cụm từ

2:46

giống như một người có thể nghiện ma túy vậy.

Cụm từ

be addicted to + đối tượng

Trong cấu trúc be addicted to + danh từ hoặc dạng -ing, addicted diễn tả trạng thái lệ thuộc mạnh, còn to giới thiệu đối tượng mà người đó lệ thuộc vào. Ở đây, a drug là tân ngữ của giới từ to; to không phải là một phần của động từ nguyên mẫu. Cần dùng một động từ nối như be hoặc become trước addicted: a person is addicted to a drug; a person becomes addicted to gambling.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tính từ trong bài: Some people become ____ nicotine.

Xem đáp án

addicted to

I don't mean to be edgy like some pop song. Ý định

2:49

Tôi không có ý tỏ ra gai góc như một số bài hát pop.

Ý định

don't mean to be edgy: làm rõ ý định

Cấu trúc I don't mean to + động từ cho biết người nói không có ý định làm điều gì đó hoặc tạo ra một ấn tượng nhất định. Nó thường đứng trước một nhận xét có thể bị hiểu lầm, giúp người nghe chuẩn bị và làm dịu giọng điệu của người nói. Ở đây, be edgy có nghĩa là cố tình tỏ ra khiêu khích, gây sốc hoặc nổi loạn để trông ngầu. Người nói phủ nhận ý định đó; edgy không nói về một cái mép hay rìa theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Điền đúng cụm từ mục tiêu trong bài để thể hiện rằng bạn không có ý tỏ ra thô lỗ: I ____ rude, but I think we should check the numbers again.

Xem đáp án

don't mean to be

Evidence shows that chemicals in your brain stimulated by another person Mạch ý

2:52

Bằng chứng cho thấy các hóa chất trong não của bạn được kích thích bởi một người khác

can make you develop a habit for that person. Ngữ pháp

2:55

có thể khiến bạn hình thành thói quen đối với người đó.

Mạch ý

Evidence shows that: giới thiệu nhận định dựa trên bằng chứng

Evidence shows that giới thiệu mệnh đề theo sau như một kết luận được sự kiện, quan sát hoặc nghiên cứu hỗ trợ. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này cho người nghe biết người nói đang chuyển từ một ý tưởng hoặc phép so sánh sang lập luận dựa trên bằng chứng. Trong tiếng Anh, evidence thường là danh từ không đếm được. Vì vậy, nó đi với động từ số ít shows, còn that mở đầu cho nhận định hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trang trọng để giới thiệu một nhận định được bằng chứng hỗ trợ?

  1. Evidence show that regular sleep improves memory.
  2. Evidence shows that regular sleep improves memory.
  3. An evidence shows that regular sleep improves memory.
Xem đáp án

Evidence shows that regular sleep improves memory.

Ngữ pháp

make you develop...: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

make you develop... sử dụng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Trong câu này, the chemicals in your brain là nguyên nhân, tân ngữ you chỉ người chịu tác động, còn develop là dạng nguyên mẫu không có to. Dùng cấu trúc này khi một người, sự vật hoặc tình huống khiến ai đó hành động hoặc chuyển sang một trạng thái mới. Ở đây, các chất hóa học khiến một thói quen hình thành; câu không có nghĩa là người kia trực tiếp ra lệnh cho bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của develop: Constant notifications can make you ____ a habit of checking your phone.

Xem đáp án

develop

The person comes to satisfy a physiological craving Ghi chú

2:58

Người đó đến để thỏa mãn một cơn thèm khát sinh lý

Ngữ pháp

comes to satisfy: một vai trò hình thành theo thời gian

come to + động từ nguyên mẫu có thể trình bày một hành động hoặc vai trò như kết quả của một quá trình. Ở đây, comes to satisfy có nghĩa là theo thời gian, người đó dần đảm nhận vai trò thỏa mãn cơn khao khát; come không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc này thường diễn tả những thay đổi về nhận thức, cảm xúc, sự phụ thuộc hoặc chức năng. Nó bổ sung ý nghĩa đạt đến một trạng thái, thay vì chỉ nói rằng điều gì đó xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to + trust để cho thấy lòng tin dần hình thành: After several months, I ____ my new teammate.

Xem đáp án

came to trust

Cách dùng từ

physiological craving: sự thôi thúc mãnh liệt bắt nguồn từ cơ thể

Physiological có nghĩa là liên quan đến cách cơ thể và hệ thần kinh hoạt động, còn craving là một sự thôi thúc mạnh mẽ và khó phớt lờ. Trong câu này, physiological craving có nghĩa là một cơn khao khát mãnh liệt được cảm nhận ở cấp độ cơ thể hoặc sinh học. Cụm từ này mô tả tác động của người đó như một cơ chế gần giống sự nghiện, chứ không chỉ là một mong muốn hay sở thích thông thường. Nói rộng hơn, nó hướng sự chú ý đến các quá trình của cơ thể như nguồn gốc hoặc một thành phần của cơn khao khát.

Luyện tập

physiological craving trong câu này có nghĩa là gì?

  1. một quy tắc chính thức về hành vi lành mạnh
  2. một sự thôi thúc mạnh mẽ bắt nguồn từ các quá trình của cơ thể
  3. một sở thích nhẹ dựa trên thị hiếu cá nhân
Xem đáp án

một sự thôi thúc mạnh mẽ bắt nguồn từ các quá trình của cơ thể

and you want more.

3:00

và bạn muốn nhiều hơn thế.

But then sometimes,

3:02

Nhưng đôi khi,

slowly or suddenly,

3:03

từ từ hoặc đột ngột,

you don't.

3:04

bạn không muốn nữa.

You've fallen out of love, Cụm động từ

3:05

Bạn đã hết yêu,

Cụm động từ

fallen out of love: không còn cảm thấy tình yêu lãng mạn

Fall out of love có nghĩa là không còn cảm thấy tình yêu lãng mạn vốn đã tồn tại trước đó. Trong You've fallen out of love, fallen là quá khứ phân từ đứng sau have; You've là dạng rút gọn của You have. Người nói trình bày sự thay đổi này như một việc đã xảy ra và vẫn có liên quan đến hiện tại. Để nói rõ đối tượng, dùng fall out of love with someone. Đây là cách nói ẩn dụ, không miêu tả việc ngã theo nghĩa thể chất.

Luyện tập

"You've fallen out of love" có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bạn đã kết thúc mối quan hệ bất kể cảm xúc của mình.
  2. Bạn đã bị ngã khi đang yêu.
  3. Cảm xúc yêu đương của bạn đã phai nhạt.
Xem đáp án

Cảm xúc yêu đương của bạn đã phai nhạt.

become unaddicted for a spell. Cách dùng từ

3:06

trở nên hết nghiện trong một thời gian.

Cách dùng từ

for a spell: trong một thời gian ngắn

For a spell có nghĩa là trong một khoảng thời gian ngắn không được xác định cụ thể. Ở đây, cụm này cho thấy trạng thái become unaddicted chỉ là tạm thời: trạng thái đó chỉ kéo dài một lúc, không nhất thiết là mãi mãi. Trong cụm này, spell là danh từ có nghĩa là một khoảng hoặc quãng thời gian. Nó không có nghĩa là đánh vần hay phép thuật.

Luyện tập

for a spell có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Người nói đang sửa cách đánh vần một từ.
  2. Trạng thái đó kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn không xác định.
  3. Trạng thái đó do phép thuật gây ra.
Xem đáp án

Trạng thái đó kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn không xác định.

What happened?

3:09

Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Does one develop a tolerance or hit a limit? Cụm từ

3:10

Có phải người ta hình thành khả năng chịu đựng hay đạt đến giới hạn?

Cụm từ

develop a tolerance: hình thành khả năng dung nạp

Develop a tolerance có nghĩa là dần phản ứng yếu hơn với một chất hoặc một kích thích lặp đi lặp lại, vì vậy có thể cần lượng lớn hơn hoặc kích thích mạnh hơn để tạo ra cùng một hiệu quả. Ở đây, tolerance mang nghĩa y khoa hoặc liên quan đến nghiện, không phải sự kiên nhẫn hay chấp nhận người khác. Trong câu hỏi này, cụm từ áp dụng mô hình nghiện một cách ẩn dụ vào tình yêu: việc tiếp xúc lặp lại có thể làm phản ứng yếu đi thay vì tiếp tục tăng lên. Develop nhấn mạnh rằng sự thay đổi này hình thành theo thời gian.

Luyện tập

Trong bối cảnh y khoa hoặc liên quan đến nghiện, develop a tolerance có nghĩa là gì?

  1. Lập tức đạt đến một mức tối đa cố định
  2. Dễ chấp nhận quan điểm của người khác hơn
  3. Phản ứng yếu hơn với cùng một chất hoặc kích thích
Xem đáp án

Phản ứng yếu hơn với cùng một chất hoặc kích thích

Cụm từ

hit a limit: chạm đến giới hạn

Hit a limit có nghĩa là đạt đến một ranh giới mà sau đó một việc không thể tiếp tục, tăng lên hoặc cải thiện thêm. Hit ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động va đập vật lý. Cụm này mô tả giới hạn như một thứ được gặp phải trong quá trình đang diễn ra. Trong câu hỏi, nó hỏi liệu trải nghiệm đó cuối cùng có ngừng trở nên mạnh hơn hay không. Cụm này có thể nói về giới hạn của năng lực, hiệu suất, thời gian, tiền bạc hoặc sức chịu đựng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tiến độ đã chạm đến một giới hạn?

  1. The project had a generous budget.
  2. The team hit a limit when the budget could not stretch any further.
  3. The team set a limit before the project began.
Xem đáp án

The team hit a limit when the budget could not stretch any further.

Why do some lovers stay addicted to each other their entire lives? Cụm từ

3:12

Tại sao một số người yêu nhau lại nghiện nhau suốt cả cuộc đời?

Cụm từ

stay addicted to each other: một trạng thái hai chiều tiếp tục kéo dài

Stay đóng vai trò là động từ nối trước tính từ addicted. Cấu trúc stay + tính từ cho biết một trạng thái tiếp tục kéo dài, vì vậy stay addicted có nghĩa là “tiếp tục ở trong trạng thái nghiện hoặc phụ thuộc”, chứ không phải “sống ở một nơi”. To each other khiến mối quan hệ mang tính hai chiều: mỗi người đều được miêu tả là gắn bó mạnh mẽ với người kia. Ở đây, addicted được dùng theo nghĩa ẩn dụ, so sánh sự gắn bó tình cảm lâu dài với chứng nghiện.

Luyện tập

Stay thể hiện điều gì trong stay addicted to each other?

  1. Nó cho biết trạng thái nghiện bắt đầu đột ngột.
  2. Nó cho biết hai người yêu nhau sống cùng một nơi.
  3. Nó cho biết trạng thái nghiện vẫn tiếp tục.
Xem đáp án

Nó cho biết trạng thái nghiện vẫn tiếp tục.

Perhaps to create new lives, Mạch ý

3:16

Có lẽ là để tạo ra những sinh mệnh mới,

to proliferate their species.

3:17

để sinh sôi nảy nở giống loài của họ.

Mạch ý

to create ... to proliferate ...: các cụm nguyên mẫu chỉ mục đích song song

Hai cụm nguyên mẫu có to được đặt song song: to create new lives và to proliferate their species. Việc lặp lại to giúp hai ý có cùng hình thức ngữ pháp và trình bày chúng rõ ràng như hai mục đích hoặc lời giải thích có thể có. Đây là câu trả lời tỉnh lược cho một câu hỏi why xuất hiện trước đó. Perhaps thể hiện sự không chắc chắn, còn mệnh đề chính bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, proliferate their species có nghĩa là làm cho giống loài sinh sôi bằng cách tạo ra các thành viên mới.

Luyện tập

Câu nào dùng các cụm nguyên mẫu có to song song để liệt kê hai mục đích?

  1. The library extended its hours to help commuters and to give students more study time.
  2. The library extended its hours to help commuters and giving students more study time.
  3. The library extended its hours helping commuters and to give students more study time.
Xem đáp án

The library extended its hours to help commuters and to give students more study time.

Maybe love is just human DNA's optimal method for bringing about its own replication. Cụm động từ

3:19

Có lẽ tình yêu chỉ là phương pháp tối ưu của DNA con người để mang lại sự nhân bản cho chính nó.

Cụm động từ

for bringing about its own replication: dùng bring about để tạo ra một kết quả

Bring about là cụm động từ có nghĩa là khiến điều gì đó xảy ra hoặc tạo ra một kết quả. Ở đây, bringing about its own replication nghĩa là khiến sự sao chép đó xảy ra; its quy chiếu về human DNA, còn own nhấn mạnh rằng ADN đang sao chép chính nó. Trong method for bringing about..., for + dạng -ing cho biết phương pháp đó nhằm làm gì. Cụm từ này thường trình bày mối quan hệ nguyên nhân và kết quả theo lối giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ mục tiêu: The campaign succeeded in ____ major policy changes.

Xem đáp án

bringing about

There are evolutionary arguments regarding every human mating behavior, Cách dùng từ

3:24

Có những lập luận tiến hóa liên quan đến mọi hành vi giao phối của con người,

Cách dùng từ

evolutionary arguments regarding every human mating behavior: cách diễn đạt khoa học trang trọng

Cụm từ này sử dụng văn phong trang trọng của thảo luận khoa học. Evolutionary arguments nghĩa là những nhận định hoặc lời giải thích có lập luận dựa trên các ý tưởng tiến hóa; arguments ở đây không có nghĩa là những cuộc cãi vã cá nhân. Regarding giới thiệu chủ đề và có nghĩa là về: chủ đề là every human mating behavior. Human mating behavior là một nhãn thuật ngữ chỉ những kiểu hành vi liên quan đến việc lựa chọn bạn tình và sinh sản. Cách diễn đạt này xem các kiểu hành vi đó là đối tượng nghiên cứu, vì vậy nó mang tính phân tích thay vì cá nhân hoặc lãng mạn.

Luyện tập

Trong cụm "evolutionary arguments regarding every human mating behavior," cách hiểu nào là đúng?

  1. những cuộc cãi vã đầy cảm xúc giữa những người đang hẹn hò
  2. những lời thể hiện sự tôn trọng đối với lựa chọn tình cảm của mỗi người
  3. những nhận định tiến hóa có lập luận về từng loại hành vi giao phối của con người
Xem đáp án

những nhận định tiến hóa có lập luận về từng loại hành vi giao phối của con người

from how we display ourselves to potential mates, Mạch ý

3:27

từ cách chúng ta thể hiện bản thân với những người bạn đời tiềm năng,

to how we treat each other in relationships,

3:30

đến cách chúng ta đối xử với nhau trong các mối quan hệ,

to how we raise kids.

3:32

đến cách chúng ta nuôi dạy con cái.

Mạch ý

from how ... to how ... to how ...: liệt kê một phạm vi

Khung from how ... to how ... to how ... trình bày nhiều lĩnh vực có liên quan như một phạm vi rộng thống nhất. Trong câu này, nội dung chuyển từ cách thể hiện bản thân sang cách cư xử trong các mối quan hệ rồi đến việc nuôi dạy con, qua đó cho thấy lập luận chung có phạm vi áp dụng rộng đến mức nào. Mỗi phần trong phạm vi là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp song song được tạo theo mẫu how + chủ ngữ + động từ: how we display, how we treat và how we raise. To trong display ourselves to potential mates thuộc cấu trúc display ... to someone và giới thiệu đối tượng mà ta thể hiện bản thân trước họ; các mệnh đề to how phía sau mới tiếp tục mở rộng phạm vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung song song from how ... to how ... to how ...: The course covers everything ____ we choose a topic ____ we present it ____ we answer questions.

Xem đáp án

from how · to how · to how

Thus, Mạch ý

3:33

Do đó,

some argue that the feeling you think you feel in your soul

3:34

một số người lập luận rằng cảm giác mà bạn nghĩ mình cảm nhận được trong tâm hồn

is just biology's way to make you continue our species. Thành ngữ

3:37

chỉ là cách của sinh học để khiến bạn tiếp tục duy trì nòi giống của chúng ta.

Mạch ý

Thus: dấu hiệu kết luận trang trọng

Thus báo hiệu rằng nội dung theo sau là kết quả hợp lý hoặc kết luận được rút ra từ những lý do hay bằng chứng trước đó. Ở đây, từ này đánh dấu nhận định bắt đầu bằng some argue là kết luận của phần thảo luận trước, chứ không phải một chủ đề riêng hay chỉ đơn thuần là sự việc tiếp theo. Khi đứng đầu câu để liên kết cả câu, dấu hiệu diễn ngôn này thường xuất hiện dưới dạng Thus, với dấu phẩy theo sau. Trong vai trò này, nghĩa của nó gần với therefore hoặc as a result.

Luyện tập

Trong câu này, Thus, báo hiệu điều gì cho người đọc?

  1. Một câu chuyện không liên quan sắp bắt đầu.
  2. Một kết luận được rút ra từ các ý trước đó.
  3. Một lời trích dẫn trực tiếp sắp bắt đầu.
Xem đáp án

Một kết luận được rút ra từ các ý trước đó.

Thành ngữ

biology's way to make you continue our species: nhân hóa một cơ chế

Biology's way miêu tả biology như một chủ thể có thể chọn phương pháp hoặc theo đuổi mục tiêu. Đây là phép nhân hóa giúp người nghe dễ hình dung một nguyên nhân trừu tượng; câu này không khẳng định rằng sinh học biết suy nghĩ hay lập kế hoạch. Trong make you continue our species, cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu cho thấy một cơ chế gây ra kết quả. Continue our species có nghĩa là góp phần giúp loài người tiếp tục tồn tại thông qua sinh sản.

Luyện tập

Đúng hay sai: trong câu này, biology's way có nghĩa là sinh học đã có ý thức lên kế hoạch cho việc sinh sản của con người.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Nature has selected you to have crushes on hotties, Ghi chú

3:40

Thiên nhiên đã chọn bạn để say mê những người hấp dẫn,

Văn hóa

Nature has selected you: nhân hóa chọn lọc tự nhiên

Ở đây, Nature chỉ quá trình chọn lọc tự nhiên, không phải phong cảnh hay một thực thể có ý thức. Nature has selected you nhân hóa quá trình đó thành một chủ thể có khả năng lựa chọn. Câu này cô đọng một ý tưởng tiến hóa: qua nhiều thế hệ, áp lực chọn lọc có thể khiến một số xu hướng di truyền liên quan đến sinh tồn hoặc sinh sản trở nên phổ biến hơn. Nó không có nghĩa là tự nhiên cố ý chọn cá nhân này.

Luyện tập

Trong bối cảnh tiến hóa này, Nature has selected you có nghĩa là gì?

  1. Phong cảnh tự nhiên đã cố ý chọn một người.
  2. Một nhà khoa học đã chọn ai đó cho một chương trình về thiên nhiên.
  3. Áp lực tiến hóa đã tạo lợi thế cho một số xu hướng di truyền qua nhiều thế hệ.
Xem đáp án

Áp lực tiến hóa đã tạo lợi thế cho một số xu hướng di truyền qua nhiều thế hệ.

Cách dùng từ

have crushes on hotties: sự hấp dẫn với sắc thái đùa vui, thân mật

Have a crush on someone nghĩa là có cảm tình mạnh hoặc bị thu hút về mặt tình cảm với một người, thường là khi hai người chưa có mối quan hệ yêu đương. Ở đây, have crushes on dùng crushes ở dạng số nhiều để cho thấy cảm xúc này xảy ra nhiều lần hoặc hướng tới những người khác nhau. Hotties nghĩa là những người rất hấp dẫn. Từ này khiến câu nói mang sắc thái đùa vui và rõ ràng là thân mật, vì vậy người nói đang trêu đùa khi nói về sự hấp dẫn chứ không dùng ngôn ngữ thận trọng hay trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định chỉ cảm tình lãng mạn: Alex has ____ someone in the school orchestra.

Xem đáp án

a crush on

just like it makes monkeys have crushes on hot monkeys,

3:44

giống như nó khiến khỉ say mê những con khỉ hấp dẫn vậy,

and biology marches on. Thành ngữ

3:46

và sinh học tiếp tục vận hành.

Thành ngữ

biology marches on: nhân hóa một quá trình đang tiếp diễn

Biology marches on nhân hóa biology thành một sức mạnh hoặc một đội quân không ngừng tiến về phía trước. Marches on ở đây không mang nghĩa đen; nó có nghĩa là quá trình sinh học của sự hấp dẫn và sinh sản vẫn tiếp diễn. Mệnh đề ngắn này khép lại ý tưởng bằng sắc thái đều đặn, gần như không thể ngăn cản: mỗi cá nhân cảm thấy bị thu hút và sự sống tiếp tục duy trì.

Luyện tập

Trong câu and biology marches on, marches on có nghĩa là gì?

  1. Một tiết học sinh học bắt đầu.
  2. Quá trình sinh học vẫn tiếp diễn.
  3. Một nhóm nhà sinh học đi theo đội hình.
Xem đáp án

Quá trình sinh học vẫn tiếp diễn.

But is that all love is? Mạch ý

3:48

Nhưng tình yêu chỉ có vậy thôi sao?

Mạch ý

is that all love is? để chất vấn một lời giải thích hạn hẹp

Trong câu hỏi này, all có nghĩa là “toàn bộ” hoặc “không có gì hơn thế”. Người nói không hỏi có bao nhiêu tình yêu tồn tại; họ đang hỏi liệu lời giải thích trước đó đã giải thích đầy đủ về tình yêu hay chưa. Câu hỏi tu từ này quay lại một lời giải thích rồi mở đường cho một lời giải thích khác. Mẫu But is that all X is? là tín hiệu diễn ngôn cho thấy một ý tưởng có thể quá hạn hẹp hoặc chưa đầy đủ.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng But is that all love is?

  1. Chất vấn liệu lời giải thích trước đó đã đầy đủ hay chưa
  2. Xác nhận rằng tình yêu đã được định nghĩa đầy đủ
  3. Hỏi về số lượng của tình yêu
Xem đáp án

Chất vấn liệu lời giải thích trước đó đã đầy đủ hay chưa

Or perhaps worse,

3:50

Hoặc có lẽ tệ hơn,

is it just a construct, Cách dùng từ

3:51

đó chỉ là một sự kiến tạo,

Cách dùng từ

a construct: ý tưởng được con người và xã hội định hình

Ở đây, a construct là một ý tưởng hoặc phạm trù trừu tượng được định hình bởi tư duy, ngôn ngữ, văn hóa hoặc thể chế của con người. Người nói đang hỏi liệu tình yêu có được hiểu qua những khuôn khổ do con người tạo ra hay không, chứ không hỏi liệu nó có phải là một cấu trúc vật chất hay không. Gọi một điều gì đó là construct không tự động có nghĩa là điều đó sai hoặc chỉ là tưởng tượng. Từ này nhấn mạnh cách một ý tưởng được hình thành và chia sẻ, dù những trải nghiệm liên quan đến nó vẫn có thể là thật.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận trừu tượng, a construct có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Một tòa nhà vật chất đang được xây dựng
  2. Một ý tưởng hoặc phạm trù được định hình bởi tư duy con người hay các hệ thống xã hội
  3. Một nhận định chắc chắn là sai
Xem đáp án

Một ý tưởng hoặc phạm trù được định hình bởi tư duy con người hay các hệ thống xã hội

some fake concept we all convince each other to try to live up to for a fake sense of purpose? Ghi chú

3:53

một khái niệm giả tạo mà tất cả chúng ta thuyết phục nhau cố gắng sống theo vì một mục đích giả tạo?

Cụm động từ

live up to: đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng

Live up to có nghĩa là đạt đến mức mà một tiêu chuẩn, kỳ vọng, lý tưởng hoặc danh tiếng đòi hỏi. Theo sau cụm này là điều đặt ra mức độ được kỳ vọng. Trong câu này, khái niệm giả tạo được xem như một lý tưởng mà mọi người gây áp lực để nhau làm theo. Câu hỏi gợi ý rằng việc cố đạt đến nó có thể chỉ tạo ra một cảm giác mục đích không chân thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ đã học, có nghĩa là “đáp ứng kỳ vọng”: The sequel was heavily advertised, but it failed to ____ the hype.

Xem đáp án

live up to

Cụm từ

a fake sense of purpose: cảm giác không thật về ý nghĩa hoặc phương hướng

A sense of purpose là cảm giác bên trong rằng cuộc sống hoặc hành động của mình có một hướng đi đầy ý nghĩa. Ở đây, sense có nghĩa là sự nhận thức hoặc cảm giác, chứ không phải một giác quan cơ thể. Fake bổ nghĩa cho toàn bộ cụm và thể hiện sự hoài nghi: người nói cho rằng cảm giác về ý nghĩa này là giả tạo chứ không chân thật.

Luyện tập

Trong cụm “a fake sense of purpose”, sense of purpose có nghĩa là gì?

  1. cảm giác bên trong rằng cuộc sống hoặc một hoạt động có ý nghĩa và phương hướng
  2. khả năng thể chất để phát hiện một thứ gì đó
  3. một kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu
Xem đáp án

cảm giác bên trong rằng cuộc sống hoặc một hoạt động có ý nghĩa và phương hướng

Maybe it is a construct.

3:57

Có thể nó là một sự kiến tạo.

But let's be more precise about what a construct is Mạch ý

3:59

Nhưng hãy nói chính xác hơn về sự kiến tạo là gì

Mạch ý

Let's be more precise about...: chuyển sang một định nghĩa rõ hơn

Let's be more precise about... là một dấu hiệu giúp tổ chức mạch trình bày. Cụm này cho người nghe biết rằng người nói sắp diễn đạt chính xác hơn một ý rộng hoặc có thể còn mơ hồ. Ở đây, nó mở đầu cho phần giải thích cẩn thận về construct là gì. Cụm này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên là phần thảo luận rộng, sau đó là định nghĩa hoặc lời giải thích có phạm vi hẹp hơn. Chủ đề đứng sau about là điều sẽ được làm rõ chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu trong bài học: The word 'safe' is vague, so let's ____ what it means in this report.

Xem đáp án

be more precise about

because love is constructed from reality, Cách dùng từ

4:02

bởi vì tình yêu được xây dựng từ thực tế,

our experiences,

4:04

những trải nghiệm của chúng ta,

feelings, brain chemistry,

4:05

cảm xúc, hóa học não bộ,

cultural expectations,

4:07

kỳ vọng văn hóa,

our lives.

4:08

cuộc sống của chúng ta.

Cách dùng từ

Is constructed from reality: được hình thành từ các nguồn có thật

Is constructed from có nghĩa là “được hình thành hoặc xây dựng từ”. Trong câu này, constructed được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tình yêu được trình bày như một điều được định hình bởi thực tế, gồm trải nghiệm, cảm xúc, hóa học não bộ, những kỳ vọng văn hóa và cuộc đời của một người. Nói một điều là constructed không có nghĩa điều đó là giả. Cụm này tập trung vào các nguồn và quá trình có thật kết hợp với nhau để hình thành một ý tưởng hoặc trải nghiệm trừu tượng.

Luyện tập

Dùng constructed from để cho thấy một ý tưởng trừu tượng được hình thành từ các nguồn có thật: A community's identity is ____ shared memories and traditions.

Xem đáp án

constructed from

And this edifice can be viewed through countless dimensions, Ghi chú

4:10

Và công trình này có thể được nhìn qua vô số chiều hướng,

Thành ngữ

this edifice như ẩn dụ cho một cấu trúc phức tạp

Trong câu này, this chỉ lại quan niệm về tình yêu đã được mô tả trước đó như một thứ hình thành từ trải nghiệm, cảm xúc và văn hóa. Edifice theo nghĩa đen là một công trình lớn, bề thế, nhưng ở đây nó biến cấu trúc trừu tượng đó thành một ẩn dụ kiến trúc. Ẩn dụ này gợi ra một tổng thể phức tạp được tạo nên từ nhiều phần liên kết với nhau. Nó cũng chuẩn bị cho ý tiếp theo: cùng một cấu trúc có thể được xem xét qua nhiều chiều kích.

Luyện tập

this edifice trong ví dụ chỉ điều gì?

  1. Quan niệm phức tạp về tình yêu được mô tả như một thứ được kiến tạo
  2. Một cảm xúc cá nhân đơn lẻ không thuộc cấu trúc lớn hơn
  3. Một tòa nhà lớn có thật vừa xuất hiện
Xem đáp án

Quan niệm phức tạp về tình yêu được mô tả như một thứ được kiến tạo

scientific, emotional,

4:13

khoa học, cảm xúc,

historical, spiritual,

4:14

lịch sử, tâm linh,

legal, or just personal.

4:16

pháp lý, hay chỉ là cá nhân.

Cụm từ

viewed through countless dimensions như một khung phân tích

Trong can be viewed through countless dimensions, viewed là động từ ở thể bị động, mang nghĩa “được xem xét hoặc thấu hiểu”, còn through giới thiệu các góc nhìn hoặc khung phân tích được sử dụng. Dimensions mang nghĩa trừu tượng: đó là các khía cạnh của một chủ đề phức tạp, không phải kích thước vật lý. Các tính từ theo sau—scientific, emotional, historical, spiritual, legal và personal—gọi tên những chiều kích ấy. Countless là cách nhấn mạnh có chủ ý: có rất nhiều cách để hiểu chủ đề này, chứ không phải một danh sách cố định có thể đếm hết theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng viewed through để giới thiệu các góc nhìn phân tích?

  1. The proposal can be viewed as a temporary solution.
  2. The parade can be viewed from the balcony.
  3. The proposal can be viewed through economic, legal, and social dimensions.
Xem đáp án

The proposal can be viewed through economic, legal, and social dimensions.

If no two people are the same, Ngữ pháp

4:18

Nếu không có hai người nào giống nhau,

no two people's love is the same either.

4:21

thì tình yêu của hai người cũng không thể giống nhau.

Ngữ pháp

If no two... no two... either: các cấu trúc phủ định song song

Cấu trúc no two + danh từ số nhiều + động từ số nhiều có nghĩa là không tồn tại cặp nào có hai thành viên giống nhau. Đây là cách ngắn gọn và nhấn mạnh để nói rằng mỗi người hoặc mỗi sự vật đều khác biệt. Ở đây, hai mệnh đề chứa no two có cấu trúc song song: con người khác nhau, nên tình yêu của những người khác nhau cũng khác nhau. Either ở cuối có nghĩa là “cũng không” vì nó đi sau một ý phủ định; nó không có nghĩa là “một trong hai lựa chọn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng no two hai lần và either ở cuối để diễn đạt “cũng không”: ____ families are the same, so ____ family traditions are exactly the same ____.

Xem đáp án

No two · no two · either

So in every loving relationship,

4:23

Vì vậy, trong mọi mối quan hệ yêu đương,

there's a lot to talk about Cụm từ

4:25

có rất nhiều điều để nói

Cụm từ

there's a lot to talk about: nhiều điều cần thảo luận

There's là dạng rút gọn của there is, cấu trúc dùng để giới thiệu sự tồn tại của một điều gì đó. A lot đại diện cho nhiều chủ đề, câu hỏi hoặc vấn đề, còn to talk about cho biết có thể hoặc cần làm gì với những điều đó. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là có nhiều điều có thể hoặc cần được thảo luận. Trong ngữ cảnh mối quan hệ này, nó nhấn mạnh việc giao tiếp, nhưng bản thân cụm từ không hàm ý một cuộc cãi vã.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “nhiều điều cần thảo luận”: After reading the report, we realized there was ____.

Xem đáp án

a lot to talk about

and partners should be open to that Cụm từ

4:27

và các đối tác nên cởi mở về điều đó

Cụm từ

should be open to that: nên cởi mở với điều đó

Trong câu này, should be open to that có nghĩa là những người trong mối quan hệ nên sẵn lòng cân nhắc, thảo luận hoặc đối diện với vấn đề đó. That nhắc lại ý trước đó rằng họ có nhiều điều cần nói với nhau. Cụm từ này mô tả thái độ sẵn sàng tiếp nhận; nó không có nghĩa là họ đã đồng ý. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be open to + danh từ hoặc dạng -ing. Should thể hiện sự cởi mở này như một lời khuyên hoặc điều được kỳ vọng ở những người trong mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là sẵn lòng cân nhắc: I'm ____ trying a different approach.

Xem đáp án

open to

or the relationship probably won't last.

4:29

hoặc mối quan hệ đó có lẽ sẽ không kéo dài.

Love is always up for discussion Cụm từ

4:31

Tình yêu luôn có thể mang ra thảo luận

Cụm từ

always up for discussion: luôn có thể đem ra bàn luận

Ở đây, always up for discussion có nghĩa là chủ đề tình yêu luôn có thể được đem ra trò chuyện và xem xét lại. Up for không chỉ hướng. Khi chủ ngữ là một ý tưởng, kế hoạch hoặc chủ đề, be up for discussion cho biết điều đó vẫn có thể được bàn luận thay vì đã bị khép lại. Always nhấn mạnh nhận định này: tình yêu và ý nghĩa của nó có thể liên tục được trao đổi, thay vì bị xem là điều không bao giờ được phép đặt câu hỏi.

Luyện tập

Cuộc họp diễn ra vào ngày mai, nhưng chương trình nghị sự chưa được chốt. Câu nào có nghĩa là chương trình nghị sự vẫn có thể được thay đổi thông qua thảo luận?

  1. The agenda is up for a discussion.
  2. The agenda is still up for discussion.
  3. The agenda is already under discussion.
Xem đáp án

The agenda is still up for discussion.

and sure, under construction. Thành ngữ

4:33

và chắc chắn là đang trong quá trình xây dựng.

Thành ngữ

under construction như một ẩn dụ cho sự phát triển đang tiếp diễn

Under construction thường có nghĩa là công việc xây dựng vẫn đang diễn ra và một thứ gì đó chưa hoàn tất. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: love được xem là điều mà con người vẫn đang xây dựng, xem xét lại và định hình, chứ không phải một sản phẩm đã hoàn chỉnh. Cụm từ này gợi lại các từ construct và constructed đã xuất hiện trước đó. Sự lặp lại của cùng một họ từ nối phần kết luận với ý tưởng rằng love liên tục được tạo ra và định hình lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định liên quan đến xây dựng, cho biết một kế hoạch vẫn đang phát triển: My plan for next year is still ____.

Xem đáp án

under construction

So if we can't define it, Mạch ý

4:35

Vậy nếu chúng ta không thể định nghĩa nó,

that's a good sign.

4:36

đó là một dấu hiệu tốt.

Mạch ý

if we can't define it, that's a good sign: đảo ngược kết luận được dự đoán

Mệnh đề if đưa ra tình huống we can't define it, còn that quay lại chỉ toàn bộ tình huống đó chứ không phải một danh từ riêng lẻ. Thay vì xem việc thiếu một định nghĩa là vấn đề, người nói đánh giá đó là a good sign. Ở đây, it chỉ love. So cho biết đây là kết luận rút ra từ phần thảo luận trước. Câu này cố ý đảo ngược điều thường được mong đợi: một việc vốn có vẻ như thất bại lại trở thành bằng chứng cho thấy love vẫn cởi mở, thay đổi và được mọi người cùng định hình.

Luyện tập

Câu này thể hiện cách lập luận nào?

  1. Việc không thể định nghĩa tình yêu được trình bày như bằng chứng rằng cuộc thảo luận đã thất bại.
  2. Việc không thể định nghĩa tình yêu được trình bày như một bằng chứng đáng khích lệ.
  3. Người nói cho rằng tình yêu dễ định nghĩa nhưng không đáng để định nghĩa.
Xem đáp án

Việc không thể định nghĩa tình yêu được trình bày như một bằng chứng đáng khích lệ.

It means we're all still making it. Thành ngữ

4:38

Điều đó có nghĩa là tất cả chúng ta vẫn đang tạo ra nó.

Thành ngữ

we're all still making it: tất cả chúng ta vẫn đang cùng nhau tạo nên tình yêu

Ở đây, it chỉ love, còn making giữ nghĩa động từ thông thường là tạo ra hoặc định hình một thứ gì đó. All cho thấy đây là hoạt động chung của mọi người, còn still cho thấy quá trình này vẫn đang tiếp diễn. Cách diễn đạt này tiếp nối một ẩn dụ về xây dựng: tình yêu không phải là một sản phẩm đã hoàn thiện mà là thứ mọi người tiếp tục cùng nhau kiến tạo. Vì vậy, ngữ cảnh loại trừ các nghĩa thành ngữ của make it như “thành công” hoặc “đến nơi”, cũng như bất kỳ nghĩa hai mặt mang tính tình dục nào.

Luyện tập

we're all still making it có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Mọi người vẫn đang tiếp tục tạo ra và định hình tình yêu.
  2. Mọi người vẫn đang tiếp tục thành công.
  3. Mọi người vẫn đang thu xếp để đến đúng giờ.
Xem đáp án

Mọi người vẫn đang tiếp tục tạo ra và định hình tình yêu.

Wait,

4:40

Đợi đã,

I didn't mean

4:40

tôi không có ý đó

you know what I meant. Ý định

4:41

bạn biết ý tôi là gì mà.

Ý định

You know what I meant: nhẹ nhàng làm rõ lời vừa nói

You know what I meant quay lại điều người nói vừa nói trước đó. Về cơ bản, câu này có nghĩa là: “Bạn có thể suy ra ý định thật của tôi dù cách diễn đạt của tôi vụng về hoặc mơ hồ.” Meant ở thì quá khứ vì người nói đang nhắc lại lời vừa nói trước đó. Cụm này là một cách sửa lời nhẹ nhàng trong hội thoại chứ không phải lời giải thích đầy đủ. Nó giả định hai bên đã có sự hiểu biết chung và giúp bỏ qua một lỗi nói nhỏ, một câu đùa hoặc một cách nói hai nghĩa.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cách nói You know what I meant?

  1. Khi đưa ra toàn bộ nội dung của một bản đính chính pháp lý trang trọng.
  2. Sau một lỗi diễn đạt vô hại, khi người nghe có thể đoán được ý nghĩa dự định.
  3. Khi nhờ người khác giải thích một từ mà bạn không hiểu.
Xem đáp án

Sau một lỗi diễn đạt vô hại, khi người nghe có thể đoán được ý nghĩa dự định.