Tiếng Anh có thực sự là tiếng Anh không? 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
932 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Tập này lý giải vì sao tiếng Anh cổ vẫn nằm ở cốt lõi của tiếng Anh hiện đại dù đã trải qua nhiều thế kỷ xâm lược và biến đổi. Nội dung kết nối từ ngữ hằng ngày và hậu tố với Cuộc chinh phạt Norman, cách dùng trong lời nói và quan niệm rằng ngôn ngữ định hình cách ta nhìn thế giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. but the history of English is the history of invasions, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ hiểu cách một câu song song mang tính định nghĩa chuyển khung thảo luận từ nguồn gốc từ vựng sang lịch sử chinh phạt. Có thể vận dụng mẫu tu từ này để chỉ ra nguyên nhân hoặc góc nhìn rộng hơn đằng sau một chủ đề, đồng thời chuyển ý một cách hợp logic. 2. in common parlance, — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ nhận ra cụm từ tương đối trang trọng này có nghĩa là trong lời ăn tiếng nói thông thường hằng ngày. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt nhận định về cách dùng phổ biến trong khẩu ngữ với nhận định về ngôn ngữ viết, kỹ thuật hoặc chuyên ngành, rồi dùng cụm từ đúng ngữ cảnh phân tích. 3. at its root, / at its heart, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu hai ẩn dụ dựa trên thực vật và cơ thể này dùng để nói về bản chất nằm dưới những thay đổi bề ngoài. Có thể dùng chúng để giải thích rằng dù một ngôn ngữ, tổ chức hay con người thay đổi theo thời gian, đặc tính nền tảng vẫn giữ nguyên.

Nội dung bài học

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:10

Tôi là Neil.

And I'm Georgina.

0:11

Và tôi là Georgina.

Gōdne mergen.

0:13

Gōdne mergen.

Mé lícap pé métanne.

0:14

Mé lícap pé métanne.

I beg your pardon, Neil. Ý định

0:16

Anh nói gì cơ, Neil?

Ý định

“I beg your pardon” để lịch sự yêu cầu nhắc lại

Trong câu này, I beg your pardon có nghĩa là “Tôi không nghe rõ hoặc không hiểu; vui lòng nói lại.” Đây là một lời đáp lịch sự có tính cố định, không phải lời thừa nhận rằng người nói đã làm điều gì sai. Có thể nhận ra nghĩa này qua ngữ cảnh: khi xuất hiện sau một lời nói không rõ hoặc gây bất ngờ, cụm từ yêu cầu người kia nhắc lại hoặc giải thích.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện này, “I beg your pardon” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Người nói thừa nhận mình đã làm điều sai.
  2. Người nói lịch sự yêu cầu Neil nhắc lại hoặc giải thích.
  3. Người nói bảo Neil ngừng nói.
Xem đáp án

Người nói lịch sự yêu cầu Neil nhắc lại hoặc giải thích.

Is something stuck in your throat? Ý định

0:17

Cổ họng anh bị vướng gì à?

Ý định

“something stuck in your throat?” như lời trêu đùa về giọng của ai đó

Theo nghĩa đen, câu này hỏi liệu có vật gì mắc trong cổ họng người nghe hay không. Tuy nhiên, trong cuộc trò chuyện này, câu hỏi mang tính trêu đùa: người nói nghe thấy giọng hoặc cách phát âm lạ và đùa rằng chắc có thứ gì trong cổ họng gây ra điều đó. Dấu hiệu có thể áp dụng cho tình huống khác là sự không phù hợp giữa câu hỏi sức khỏe theo nghĩa đen và bối cảnh trò chuyện thoải mái. Câu hỏi bình luận về giọng của người kia thay vì đưa ra chẩn đoán nghiêm túc.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thoải mái, có người dùng một giọng khác thường. “Is something stuck in your throat?” có khả năng thực hiện chức năng gì nhất?

  1. Câu này hỏi người kia đã ăn món gì.
  2. Câu này đùa vui rằng giọng của người kia nghe có vẻ lạ.
  3. Câu này xác nhận rằng có vật đang chặn cổ họng người kia.
Xem đáp án

Câu này đùa vui rằng giọng của người kia nghe có vẻ lạ.

Are you speaking a foreign language?

0:20

Anh đang nói ngoại ngữ sao?

Ha, well, actually, Georgina,

0:22

Ha, à, thực ra, Georgina,

I was saying good morning, pleased to meet you in English,

0:24

tôi vừa nói chào buổi sáng, rất vui được gặp bạn bằng tiếng Anh,

but not the English you and I speak. Ngữ pháp

0:27

nhưng không phải thứ tiếng Anh mà bạn và tôi vẫn nói.

Ngữ pháp

the English you and I speak: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong the English you and I speak, mệnh đề you and I speak đứng sau English và xác định loại tiếng Anh đang được nói đến. Dạng đầy đủ có thể là the English that you and I speak hoặc the English which you and I speak. Ở đây, that hoặc which là tân ngữ của speak: you and I speak that English. Đại từ quan hệ làm tân ngữ thường có thể được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định, vì vậy cách nói gốc vẫn đầy đủ và tự nhiên khi không có đại từ này.

Luyện tập

Cụm từ nào lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ một cách tự nhiên?

  1. the song that sounded loud
  2. the song played yesterday
  3. the song we heard yesterday
Xem đáp án

the song we heard yesterday

That was Anglo-Saxon or Old English,

0:29

Đó là tiếng Anglo-Saxon hay Tiếng Anh Cổ,

the earliest form of English spoken in the Middle Ages, Ngữ pháp

0:32

dạng tiếng Anh sơ khai nhất được nói vào thời Trung cổ,

so between the 5th and 15th century.

0:35

tức là giữa thế kỷ thứ 5 và thứ 15.

Ngữ pháp

English spoken in the Middle Ages: cụm quá khứ phân từ đứng sau danh từ

Spoken in the Middle Ages đứng sau the earliest form of English và cho biết dạng tiếng Anh đó được sử dụng khi nào. Spoken là quá khứ phân từ của speak và mang nghĩa bị động ở đây: con người nói ngôn ngữ đó, nên ngôn ngữ là đối tượng được nói. Cụm từ này là dạng rút gọn của which was spoken in the Middle Ages. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này diễn đạt phần mô tả bằng ít từ hơn, đồng thời vẫn lấy cụm danh từ the earliest form of English làm đối tượng được mô tả.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm quá khứ phân từ sau danh từ để cung cấp thông tin bị động về danh từ đó?

  1. The cake made by Leo won a prize.
  2. The baker making the cake is Leo.
  3. Leo made the cake for the contest.
Xem đáp án

The cake made by Leo won a prize.

It doesn't sound anything like the way people talk nowadays. Cụm từ

0:38

Nghe hoàn toàn không giống cách mọi người nói chuyện ngày nay.

Cụm từ

doesn't sound anything like ...: nghe hoàn toàn không giống...

Doesn't sound anything like có nghĩa là một thứ nghe hoàn toàn khác với thứ khác. Ở đây, anything nhấn mạnh ý phủ định: cách nói đang được nhắc đến không hề gần giống với cách mọi người nói hiện nay về mặt âm thanh. Dùng sound like + danh từ hoặc mệnh đề để so sánh âm thanh. Mẫu phủ định có thể áp dụng lại là doesn't sound anything like + đối tượng so sánh, diễn tả sự khác biệt lớn chứ không phải khác biệt nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu trong bài có nghĩa là nghe hoàn toàn không giống: The new recording doesn't sound ____ the original.

Xem đáp án

anything like

No, but it's surprising how many of the words we use today Ngữ pháp

0:42

Đúng vậy, nhưng thật đáng ngạc nhiên là có bao nhiêu từ chúng ta dùng hiện nay

have survived from Old English.

0:45

đã tồn tại từ thời Tiếng Anh Cổ.

Ngữ pháp

it's surprising how many ... have survived: thật đáng ngạc nhiên khi có nhiều... còn tồn tại đến vậy

It's surprising how many ... cho biết số lượng lớn hơn dự kiến và điều đó gây ngạc nhiên. Ở đây, how many đưa số lượng đáng ngạc nhiên vào trong một câu trần thuật; nó không yêu cầu người nghe trả lời một con số. Have survived có nghĩa là tiếp tục tồn tại cho đến hiện tại. Khi nói về từ ngữ, cụm này cho biết các từ vẫn còn trong ngôn ngữ từ tiếng Anh cổ đến tiếng Anh hiện đại, chứ không nói về sinh vật còn sống.

Luyện tập

Câu nào cho biết một số lượng lớn đáng ngạc nhiên các cuốn sách cũ vẫn còn tồn tại sau vụ cháy?

  1. It's surprising how many old books have survived the fire.
  2. How many old books have survived the fire?
  3. It's surprising that any old books have survived the fire.
Xem đáp án

It's surprising how many old books have survived the fire.

Beer, wine, drink, fish, bread, butter,

0:47

Bia, rượu vang, uống, cá, bánh mì, bơ,

eye, ear, mouth, head, hand, foot,

0:51

mắt, tai, miệng, đầu, tay, chân,

life, love, laughter, mother, daughter,

0:54

cuộc sống, tình yêu, tiếng cười, mẹ, con gái,

sister, brother, son, father, all Anglo-Saxon words.

0:57

chị em gái, anh em trai, con trai, cha, tất cả đều là các từ Anglo-Saxon.

Wow, so many everyday words. Cách dùng từ

1:01

Chà, thật nhiều từ vựng hàng ngày.

Cách dùng từ

everyday words: sự khác nhau giữa everyday và every day

Trong everyday words, everyday là tính từ có nghĩa là “thông thường” hoặc “được dùng trong đời sống hằng ngày”. Nó đứng trước danh từ words và cho biết đó là loại từ nào. Khi viết liền thành một từ, everyday không có nghĩa là “mỗi ngày”. Cụm từ chỉ thời gian every day được viết thành hai từ và cho biết một việc xảy ra với tần suất thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng everyday như một tính từ mang nghĩa “thông thường” hoặc “được dùng trong đời sống hằng ngày”?

  1. These are my everyday shoes.
  2. These are my every day shoes.
  3. I wear these shoes everyday.
Xem đáp án

These are my everyday shoes.

But what about the classics, Latin and Greek? Ý định

1:04

Thế còn những ngôn ngữ cổ điển như tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp thì sao?

Ý định

But what about ...?: nêu thêm một điểm khác

But what about ...? chuyển cuộc thảo luận sang một người, sự vật hoặc vấn đề liên quan nhưng chưa được nhắc đến. Ở đây, người nói nêu the classics như một phần khác của chủ đề. But làm cho sự chuyển hướng rõ hơn và có thể thêm sắc thái phản biện nhẹ: người nói ngụ ý rằng phần thảo luận trước có lẽ đã bỏ sót điều gì đó.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng “But what about the classics”?

  1. Nói rằng các ngôn ngữ cổ điển không quan trọng
  2. Kết thúc cuộc thảo luận về ngôn ngữ
  3. Nêu một điểm liên quan nhưng chưa được đề cập
Xem đáp án

Nêu một điểm liên quan nhưng chưa được đề cập

I thought a lot of English vocabulary came from there.

1:07

Tôi tưởng phần lớn từ vựng tiếng Anh bắt nguồn từ đó.

That's also true,

1:10

Điều đó cũng đúng,

but the history of English is the history of invasions, Mạch ý

1:11

nhưng lịch sử của tiếng Anh là lịch sử của những cuộc xâm lược,

you know, when the army of one country fights to enter and control another country.

1:14

bạn biết đấy, khi quân đội của một quốc gia chiến đấu để tiến vào và kiểm soát một quốc gia khác.

Mạch ý

the history of English is the history of invasions: định hướng lại chủ đề

Cấu trúc lặp the history of X is the history of Y đưa ra một cách nhìn chính để hiểu lịch sử tiếng Anh: những cuộc xâm lược đã góp phần định hình ngôn ngữ này. Đây là một lời khái quát có tính nhấn mạnh, chứ không có nghĩa đen rằng mọi sự kiện trong lịch sử tiếng Anh đều là một cuộc xâm lược. Trong cuộc trò chuyện, câu giống như một định nghĩa này định hướng cho phần tiếp theo. Nó chuyển từ việc nói về tiếng Anh sang giải thích những lực lượng lịch sử phía sau ngôn ngữ này.

Luyện tập

Cụm the history of English is the history of invasions có chức năng chính gì trong việc tổ chức thông tin?

  1. Người nói liệt kê mọi cuộc xâm lược đã làm thay đổi tiếng Anh.
  2. Người nói lấy các cuộc xâm lược làm cách chính để hiểu tiếng Anh đã phát triển như thế nào.
  3. Người nói cho rằng các cuộc xâm lược không ảnh hưởng gì đến tiếng Anh.
Xem đáp án

Người nói lấy các cuộc xâm lược làm cách chính để hiểu tiếng Anh đã phát triển như thế nào.

Like the Roman invasion of Britain?

1:19

Giống như cuộc xâm lược của người La Mã vào nước Anh?

Right, and later invasions too,

1:21

Đúng, và cả những cuộc xâm lược sau này nữa,

by Norse-speaking Vikings and Germanic Saxons.

1:23

của người Viking nói tiếng Bắc Âu cổ và người Saxon gốc Đức.

In fact, Georgina, that reminds me of my quiz question. Mạch ý

1:27

Thực ra, Georgina, điều đó nhắc tôi nhớ đến câu hỏi đố của mình.

Mạch ý

that reminds me of my quiz question: chuyển ý một cách tự nhiên

Trong that reminds me of my quiz question, that chỉ lại ý vừa được nhắc đến. Cấu trúc remind + person + of + thing có nghĩa là một ý khiến một điều khác xuất hiện trong tâm trí. Ở đây, cụm từ này cũng giúp tổ chức cuộc trò chuyện. Nó nối chủ đề trước đó với câu hỏi đố, nhờ vậy việc chuyển sang một hoạt động mới có cảm giác liền mạch thay vì đột ngột.

Luyện tập

Dùng cấu trúc remind + person + of ở dạng đúng: We were talking about school trips. That ____ a question I wanted to ask.

Xem đáp án

reminds me of

Go on, then, but in modern English, Ý định

1:31

Vậy tiếp tục đi, nhưng bằng tiếng Anh hiện đại nhé,

if you don't mind. Ý định

1:32

nếu anh không phiền.

Ý định

Dùng Go on, then để mời ai đó nói tiếp

“Go on” là cách nói dùng để bảo ai đó tiếp tục nói. Ở đây, nó có nghĩa là “hãy nói tiếp điều bạn đang định nói”, chứ không phải “đi về phía trước”. “Then” nối với phần hội thoại trước và thêm ý “nếu vậy” hoặc “được rồi”. Toàn bộ lời đáp giống như nói: “Được rồi, vậy thì nói tiếp đi.”

Luyện tập

Một người bạn dừng lại giữa câu chuyện. Câu đáp nào mời họ tiếp tục một cách tự nhiên?

  1. Go on, then.
  2. Go ahead of me, then.
  3. Go away, then.
Xem đáp án

Go on, then.

Ý định

Dùng if you don't mind để làm dịu lời đề nghị

“If you don't mind” được đặt sau một lời đề nghị hoặc chỉ dẫn để lời nói bớt cứng. Ở đây, nó làm dịu yêu cầu “hãy dùng tiếng Anh hiện đại” và có nghĩa gần như “nếu bạn thấy ổn”. Cụm này thường là một cách nói lịch sự, không phải câu hỏi thực sự cần trả lời có hoặc không. Nó giúp lời nói nhẹ hơn, nhưng giọng bực bội hoặc một yêu cầu mang tính ra lệnh vẫn có thể khiến người nói nghe thiếu kiên nhẫn hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Câu nào dùng if you don't mind để làm dịu một lời nhờ nhỏ?

  1. You must close the window because I don't mind.
  2. The window is closed, and you don't mind.
  3. Could you close the window, if you don't mind?
Xem đáp án

Could you close the window, if you don't mind?

Okay, well, the year 1066 is remembered for a famous battle, Cụm từ

1:34

Được rồi, năm 1066 được nhớ đến với một trận chiến nổi tiếng,

when the French-speaking Norman king, William the Conqueror, invaded England.

1:38

khi vị vua người Norman nói tiếng Pháp, William Kẻ Chinh Phục, xâm lược nước Anh.

Cụm từ

is remembered for: nêu lý do một điều được ghi nhớ

Be remembered for có nghĩa là “được biết đến và được mọi người ghi nhớ vì một điều gì đó”. Cấu trúc là be + remembered + for + lý do, chẳng hạn một sự kiện, thành tựu hoặc phẩm chất. Trong câu này, is remembered đặt trọng tâm vào năm 1066. For a famous battle cho biết vì sao năm đó nổi bật trong ký ức của mọi người.

Luyện tập

Điền remembered cùng giới từ đúng: The scientist is ____ her work on vaccines.

Xem đáp án

remembered for

But what is the name of the famous battle?

1:43

Nhưng tên của trận chiến nổi tiếng đó là gì?

Is it A, the Battle of Waterloo,

1:46

Có phải A, Trận Waterloo,

B, the Battle of Hastings,

1:49

B, Trận Hastings,

or C, the Battle of Trafalgar?

1:50

hay C, Trận Trafalgar?

Mm, my history's not great, Neil,

1:52

Ừm, kiến thức lịch sử của tôi không giỏi lắm, Neil,

but I think it's B, the Battle of Hastings.

1:55

nhưng tôi đoán là B, Trận Hastings.

Okay, Georgina, we'll find out later. Cụm động từ

1:58

Được rồi, Georgina, chúng ta sẽ tìm hiểu sau.

Cụm động từ

find out: biết thông tin hoặc câu trả lời

Find out có nghĩa là “biết hoặc tìm ra thông tin mà trước đó mình chưa biết”, thường bằng cách hỏi, kiểm tra hoặc chờ kết quả. Trong we'll find out later, người nghe đã hiểu thông tin nào còn thiếu qua cuộc trò chuyện, nên find out không cần một tân ngữ được nói rõ. Later cho biết câu trả lời sẽ được biết sau thời điểm này.

Luyện tập

Điền cụm động từ tạo từ find và có nghĩa là “biết câu trả lời”: After the votes are counted, we'll ____ who won.

Xem đáp án

find out

Another Old English word there.

2:01

Lại thêm một từ Tiếng Anh Cổ nữa ở đó.

But it's not just words that survive from Anglo-Saxon, Ngữ pháp

2:03

Nhưng không chỉ các từ vựng tồn tại từ thời Anglo-Saxon,

it's word endings too.

2:06

mà còn cả các đuôi từ.

Ngữ pháp

it's not just ..., it's ... too: không chỉ..., ... cũng vậy

Mẫu not just A ... B too mở rộng một ý: A là đúng, nhưng A chưa phải là toàn bộ câu chuyện; B cũng đúng. Ở đây, words giữ vị trí A và word endings giữ vị trí B, còn ý “tồn tại từ tiếng Anglo-Saxon” áp dụng cho cả hai. Việc lặp lại it's tạo sự nhấn mạnh song song cho hai thành phần. Mẫu này thêm một điểm quan trọng thứ hai chứ không sửa lại điểm thứ nhất.

Luyện tập

Mẫu được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Các từ còn tồn tại từ tiếng Anglo-Saxon, và các đuôi từ cũng vậy.
  2. Chỉ các từ còn tồn tại từ tiếng Anglo-Saxon.
  3. Các đuôi từ tồn tại thay cho các từ.
Xem đáp án

Các từ còn tồn tại từ tiếng Anglo-Saxon, và các đuôi từ cũng vậy.

The suffix, or letters added to the end of a word to modify its meaning. Cách dùng từ

2:08

Hậu tố, hoặc các chữ cái được thêm vào cuối một từ để sửa đổi ý nghĩa của nó.

Cách dùng từ

suffix: các chữ cái được thêm vào cuối từ

Suffix là một chữ cái hoặc một nhóm chữ cái được thêm vào cuối từ gốc hoặc thân từ. Nó có thể tạo ra từ mới hoặc thể hiện thông tin ngữ pháp: kind + -ness trở thành kindness, còn walk + -ed trở thành walked. Trong ví dụ này, phần sau or diễn đạt lại suffix bằng từ ngữ đơn giản hơn và giải thích trực tiếp thuật ngữ chuyên môn đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào xác định đúng một suffix?

  1. kind in kindness
  2. -ness in kindness
  3. un- in unhappy
Xem đáp án

-ness in kindness

Right, like adding S to make something plural,

2:12

Đúng, giống như thêm S để biến một thứ thành số nhiều,

as in one bird, two birds. Cụm từ

2:15

như trong một con chim (one bird), hai con chim (two birds).

Cụm từ

“as in”: mở đầu một ví dụ cụ thể

“As in” mở đầu một ví dụ cụ thể để cho biết người nói muốn nói đến điều gì. Ở đây, “one bird, two birds” là ví dụ được dùng để thể hiện một quy tắc ngữ pháp. Hãy hiểu hai từ này như một dấu hiệu thống nhất: phần theo sau sẽ minh họa cho nghĩa, âm, cách viết hoặc hình thức vừa được nhắc đến.

Luyện tập

as in có chức năng gì trong “as in one bird, two birds”?

  1. Cụm này đưa one bird, two birds ra làm ví dụ.
  2. Cụm này đưa ra lý do để đếm chim.
  3. Cụm này nói rằng những con chim ở bên trong thứ gì đó.
Xem đáp án

Cụm này đưa one bird, two birds ra làm ví dụ.

Or the ness in goodness and happiness,

2:18

Hoặc từ ness trong goodness (sự tốt lành) và happiness (sự hạnh phúc),

and dom, as in freedom and kingdom.

2:21

và dom, như trong freedom (sự tự do) và kingdom (vương quốc).

Poet Michael Rosen is fascinated by Old English.

2:24

Nhà thơ Michael Rosen rất đam mê Tiếng Anh Cổ.

Here he is talking about word suffixes to Oxford University Professor Andy Orchard

2:27

Tại đây ông đang nói chuyện về các hậu tố của từ với Giáo sư Đại học Oxford Andy Orchard

for BBC Radio 4's program Word of Mouth.

2:33

cho chương trình Word of Mouth của đài BBC Radio 4.

Listen out for the proportion of modern English that comes from Anglo-Saxon. Cụm động từ

2:36

Hãy lắng nghe tỷ lệ tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anglo-Saxon.

Cụm động từ

“Listen out for”: chú ý nghe thông tin cụ thể

Listen out for có nghĩa là chủ động chú ý để nhận ra một âm thanh hoặc thông tin cụ thể khi nó xuất hiện. Cụm này đặt ra một mục tiêu nghe, chứ không chỉ đơn giản yêu cầu ai đó lắng nghe. Trong câu này, mục tiêu là tỉ lệ tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anglo-Saxon, vì vậy người nghe cần nắm được con số hoặc thông tin cụ thể đó.

Luyện tập

Hãy dùng cụm tiếng Anh-Anh gồm ba từ mang nghĩa “chờ nghe một chi tiết cụ thể”: ____ your name during the announcement.

Xem đáp án

Listen out for

I walked that walked the et bit on the end. Yeah, the -ed ending. Cách dùng từ

2:41

I walked, phần walked với âm et ở cuối. Đúng vậy, đuôi -ed.

Cách dùng từ

the -ed ending: hậu tố của động từ có quy tắc

The -ed ending là tên gọi của hậu tố -ed được thêm vào nhiều động từ có quy tắc. Hậu tố này thường đánh dấu thì quá khứ, như trong walked, hoặc phân từ quá khứ, như trong has walked. Ở đây, ending có nghĩa là phần cuối của một từ, không phải một từ riêng biệt. Người nói đang chỉ phần cuối của walked.

Luyện tập

Trong cụm "the -ed ending", ending có nghĩa là gì?

  1. Một từ riêng biệt đặt sau động từ
  2. Một câu hoàn chỉnh xuất hiện cuối cùng
  3. Hậu tố ở cuối một động từ
Xem đáp án

Hậu tố ở cuối một động từ

Most modern verbs, if we were to say, you know, Ngữ pháp

2:46

Hầu hết các động từ hiện đại, nếu chúng ta phải nói, bạn biết đấy,

I texted my daughter, Ngữ pháp

2:47

Tôi đã nhắn tin cho con gái tôi (texted),

I mean text obviously comes from Latin,

2:49

ý tôi là từ text rõ ràng xuất phát từ tiếng Latinh,

I tweeted.

2:51

Tôi đã đăng dòng tweet (tweeted).

Ngữ pháp

if we were to say: đưa ra một ví dụ giả định

if we were to say theo cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này đưa một cách diễn đạt ra làm ví dụ giả định. Ở đây, "I texted my daughter" được trình bày như một điều người ta có thể nói, chứ không nhất thiết là lời kể về việc đã thực sự xảy ra. Cấu trúc were to tạo cảm giác có khoảng cách và dè dặt. Nó hữu ích khi người nói muốn xem xét một ví dụ hoặc khả năng trước khi bàn tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng if + we + were to + say: ____ the word slowly, we could hear each sound.

Xem đáp án

If we were to say

Ngữ pháp

texted ... tweeted: dạng quá khứ có quy tắc của động từ hiện đại

Trong câu này, text và tweet là động từ. Texted có nghĩa là “đã gửi tin nhắn”, còn tweeted có nghĩa là “đã đăng bài trên Twitter”. Cả hai động từ đều tạo thì quá khứ đơn theo quy tắc bằng cách thêm -ed. Ngay cả các từ công nghệ mới và danh từ được dùng làm động từ cũng có thể tuân theo cách biến đổi từ thông thường của tiếng Anh: text → texted và tweet → tweeted.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của text và tweet theo đúng thứ tự: Yesterday I ____ my sister and ____ about the result.

Xem đáp án

texted · tweeted

We still lapse to the Anglo-Saxon. Cách dùng từ

2:52

Chúng ta vẫn quay trở lại cấu trúc Anglo-Saxon.

Cách dùng từ

lapse to the Anglo-Saxon: vô thức quay lại một lớp ngôn ngữ cũ hơn

Ở đây, lapse to có nghĩa là dần trượt hoặc quay lại một nguồn gốc hay phong cách cũ hơn mà không chủ ý lựa chọn. Người nói cho rằng cách dùng tiếng Anh vẫn quay lại các từ hoặc hình thức Anglo-Saxon. Cụm từ này không có nghĩa bản thân yếu tố Anglo-Saxon là một lỗi sai. Nghĩa ở đây đến từ lapse với ý rời khỏi trạng thái hiện tại và quay lại một thói quen hoặc khuôn mẫu cũ hơn.

Luyện tập

Trong We still lapse to the Anglo-Saxon, lapse to gợi ý điều gì?

  1. Chủ ý nghiên cứu lịch sử Anglo-Saxon
  2. Vô tình quay lại các từ hoặc hình thức Anglo-Saxon
  3. Hoàn toàn loại bỏ mọi từ vay mượn
Xem đáp án

Vô tình quay lại các từ hoặc hình thức Anglo-Saxon

And generally, when I'm speaking,

2:55

Và nhìn chung, khi tôi nói chuyện,

just let's do it in mathematical terms, Mạch ý

2:57

hãy dùng các thuật ngữ toán học nhé,

what proportion can we say is Old English?

2:59

chúng ta có thể nói tỷ lệ Tiếng Anh Cổ là bao nhiêu?

Mạch ý

let's do it in mathematical terms: chuyển sang khuôn khổ toán học

Let's do it in mathematical terms báo hiệu rằng người nói sẽ thay đổi cách sắp xếp câu hỏi. Thay vì chỉ dùng lời để bàn về lịch sử tiếng Anh, người nói sẽ diễn đạt nó dưới dạng một tỷ lệ. Cấu trúc in ... terms có nghĩa là “dùng một khuôn khổ hoặc cách thức cụ thể để mô tả điều gì đó”. Ở đây, mathematical terms nói đến số và tỷ lệ phần trăm, chứ không phải phép tính khó.

Luyện tập

let's do it in mathematical terms báo hiệu điều gì trong câu?

  1. Đánh dấu phần thảo luận đã kết thúc.
  2. Cho biết người nói sẽ dạy một công thức khó.
  3. Chuyển phần thảo luận sang số và tỷ lệ.
Xem đáp án

Chuyển phần thảo luận sang số và tỷ lệ.

Can we say like about 80% in common parlance, Cách dùng từ

3:03

Chúng ta có thể nói là khoảng 80% trong cách diễn đạt thông thường (in common parlance),

sorry to use a French word there? Văn hóa

3:07

xin lỗi vì đã dùng một từ tiếng Pháp ở đó?

Cách dùng từ

in common parlance: cách dùng thông thường hằng ngày

In common parlance có nghĩa là “trong ngôn ngữ hoặc cách dùng thông thường, không chuyên môn”. Ở đây, cụm từ giới hạn nhận định về tỷ lệ ở những từ mọi người thường dùng, chứ không phải tất cả các từ hoặc từ vựng chuyên ngành. Parlance chỉ cách nói hoặc tập hợp cách diễn đạt được một nhóm sử dụng. Tính từ common cho biết đây là cách dùng hằng ngày của công chúng nói chung.

Luyện tập

in common parlance có nghĩa là gì trong câu này?

  1. trong cách dùng thông thường, không chuyên môn
  2. trong ngôn ngữ pháp lý chuyên ngành
  3. trong một công thức toán học
Xem đáp án

trong cách dùng thông thường, không chuyên môn

Văn hóa

sorry to use a French word there như một câu chen ngang đùa nhẹ

Trong câu này, sorry to use a French word there là lời bình đùa nhẹ của người nói về cách chọn từ của chính mình. Cuộc thảo luận nói về ảnh hưởng của Anglo-Saxon và tiếng Pháp đối với tiếng Anh, còn parlance đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, nên chính từ được dùng cũng liên hệ với chủ đề. Sorry ở đây không phải là lời xin lỗi nghiêm túc. Câu chen ngang tạm rời ý chính để thu hút sự chú ý vào cách dùng từ vừa rồi; there có nghĩa là tại chỗ trong phần tôi vừa nói, chứ không phải một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Cụm “sorry to use a French word there?” là lời xin lỗi nghiêm túc vì đã gây tổn hại.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

In speech, it would be something like that. Ý định

3:09

Trong ngôn ngữ nói, nó sẽ rơi vào khoảng đó.

Ý định

it would be something like that để đưa ra ước tính thận trọng

Trong cụm it would be something like that, would làm cho câu trả lời nghe như một phỏng đoán thận trọng thay vì một sự thật chắc chắn. Something like that có nghĩa là xấp xỉ số lượng, kết quả hoặc mô tả đó. Kết hợp lại, chúng khiến câu trả lời cố ý không chính xác tuyệt đối: người nói chấp nhận ước tính chung nhưng vẫn để chỗ cho việc sửa lại. Cùng một mẫu có thể làm mềm các ước tính về thời gian, chi phí, tỷ lệ phần trăm hoặc các số lượng khác.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một ước tính thận trọng và gần đúng thay vì một con số chính xác?

  1. It cannot be estimated at all.
  2. It would be something like 70 percent.
  3. It is exactly 70 percent.
Xem đáp án

It would be something like 70 percent.

In the written language, less.

3:10

Trong ngôn ngữ viết thì ít hơn.

They're the basic building blocks of who we are and what we think. Thành ngữ

3:12

Đó là những nền tảng cơ bản về con người chúng ta và những gì chúng ta nghĩ.

Thành ngữ

the basic building blocks: những phần thiết yếu của một tổng thể

Theo nghĩa đen, building blocks là những mảnh nhỏ dùng để tạo nên một vật lớn hơn. Ở đây, cụm từ này là một phép ẩn dụ chỉ những phần cơ bản nhất tạo nên bản sắc và suy nghĩ của một người. Cấu trúc the building blocks of + danh từ cho biết một tổng thể lớn hơn hoặc phức tạp hơn được tạo nên từ những phần cơ bản nào.

Luyện tập

Ở đây, the basic building blocks có nghĩa là gì?

  1. Những vật cản ngăn chuyển động
  2. Các khối đồ chơi dùng để dựng mô hình
  3. Những phần thiết yếu tạo nên một tổng thể lớn hơn
Xem đáp án

Những phần thiết yếu tạo nên một tổng thể lớn hơn

Professor Orchard estimates that 80% of spoken English

3:16

Giáo sư Orchard ước tính rằng 80% tiếng Anh nói

in common parlance comes from Anglo-Saxon.

3:20

trong cách diễn đạt thông thường bắt nguồn từ tiếng Anglo-Saxon.

In common parlance means the words and vocabulary that most people use

3:23

In common parlance có nghĩa là các từ và từ vựng mà hầu hết mọi người sử dụng

in ordinary everyday conversation.

3:28

trong các cuộc trò chuyện bình thường hàng ngày.

So, Anglo-Saxon words are the building blocks of English,

3:30

Vì vậy, các từ Anglo-Saxon là những khối xây dựng (building blocks) của tiếng Anh,

the basic parts that are put together to make something.

3:34

những phần cơ bản được ghép lại với nhau để tạo ra thứ gì đó.

He also thinks that the languages we speak shape the way we see the world. Thành ngữ

3:37

Ông cũng nghĩ rằng những ngôn ngữ chúng ta nói định hình cách chúng ta nhìn thế giới.

Thành ngữ

shape the way we see the world: định hình cách chúng ta nhìn thế giới

Ở đây, shape có nghĩa là ảnh hưởng đến cách một điều gì đó phát triển, chứ không phải tạo hình dạng vật lý cho một đồ vật. The way we see the world chỉ cách chúng ta hiểu và diễn giải cuộc sống cùng các sự kiện. Cấu trúc shape the way + mệnh đề cho biết một điều gì đó ảnh hưởng đến cách con người suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành động.

Luyện tập

Trong câu "Good teachers shape the way children approach problems," shape có nghĩa là gì?

  1. Tạo hình dạng vật lý cho một vật thể rắn
  2. Ảnh hưởng đến cách một điều gì đó phát triển
  3. Nhìn một thứ gì đó từ xa
Xem đáp án

Ảnh hưởng đến cách một điều gì đó phát triển

Here's Michael Rosen and Professor Andy Orchard

3:41

Đây là Michael Rosen và Giáo sư Andy Orchard

discussing this idea on BBC Radio 4 program Word of Mouth.

3:44

đang thảo luận về ý tưởng này trong chương trình Word of Mouth của BBC Radio 4.

Can we say that English speakers today,

3:50

Chúng ta có thể nói rằng những người nói tiếng Anh ngày nay,

as I'm speaking to you now,

3:52

khi tôi đang nói chuyện với bạn bây giờ,

view the world through Anglo-Saxon eyes, Thành ngữ

3:54

nhìn thế giới qua lăng kính của người Anglo-Saxon,

through Anglo-Saxon words?

3:57

thông qua những từ ngữ của người Anglo-Saxon không?

Thành ngữ

view the world through ... eyes and words: nhìn thế giới qua những đôi mắt và từ ngữ nhất định

View the world through ... eyes có nghĩa là hiểu thế giới từ một góc nhìn cụ thể. Eyes được dùng theo nghĩa ẩn dụ: văn hóa, trải nghiệm hoặc các giá trị định hình điều một người chú ý và cách họ diễn giải điều đó. Việc lặp lại through trong through Anglo-Saxon eyes, through Anglo-Saxon words mở rộng cùng một hình ảnh từ góc nhìn sang ngôn ngữ. Câu hỏi đặt ra là liệu những từ tiếng Anh được truyền lại có hoạt động như một thấu kính và vẫn định hình cách người nói tiếng Anh hiểu thế giới hay không.

Luyện tập

Trong câu này, view the world through Anglo-Saxon eyes, through Anglo-Saxon words có nghĩa là gì?

  1. Dùng đôi mắt thật của người khác để đọc những từ cổ
  2. Chỉ nhìn những đồ vật được làm ra trong thời Anglo-Saxon
  3. Hiểu thế giới từ một góc nhìn được định hình bởi văn hóa và ngôn ngữ Anglo-Saxon
Xem đáp án

Hiểu thế giới từ một góc nhìn được định hình bởi văn hóa và ngôn ngữ Anglo-Saxon

Can we say that?

3:58

Chúng ta có thể nói vậy không?

Well, certainly in Old English poetry,

3:59

Chà, chắc chắn trong thơ Tiếng Anh Cổ,

it's always raining,

4:01

trời luôn mưa,

and I suppose it's always raining today.

4:01

và tôi đoán hôm nay trời cũng luôn mưa.

There is a retrospective element that we're still inhabiting that worldview, Thành ngữ

4:03

Có một yếu tố hồi tưởng rằng chúng ta vẫn đang sống trong thế giới quan đó,

those ideas, the same words,

4:06

những ý tưởng đó, những từ ngữ đó,

the same simple ideas that they inhabited.

4:08

những ý tưởng đơn giản tương tự mà họ đã sống.

Thành ngữ

inhabiting that worldview: sống bên trong thế giới quan đó

Inhabit thường có nghĩa là sống ở một nơi. Ở đây, inhabiting that worldview xem một hệ thống ý tưởng như một không gian mà con người sống bên trong. We're still inhabiting it có nghĩa là những ý tưởng cũ ấy vẫn bao quanh và định hình tư duy hiện nay. So với việc chỉ có một thế giới quan, ẩn dụ này nhấn mạnh trạng thái tiếp tục đắm mình trong đó và chịu ảnh hưởng của nó, chứ không phải một lựa chọn có chủ ý được đưa ra tại một thời điểm.

Luyện tập

Câu nào dùng inhabit theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả việc bị một hệ thống ý tưởng bao quanh và định hình?

  1. The museum displays a map of the ancient city.
  2. Two families inhabit the apartment above the shop.
  3. Many people still inhabit a worldview shaped by old traditions.
Xem đáp án

Many people still inhabit a worldview shaped by old traditions.

And what's extraordinary if you think about the history of English is,

4:11

Và điều phi thường nếu bạn nghĩ về lịch sử tiếng Anh là,

despite the invasions by the Norse and by the Norman, Ngữ pháp

4:14

bất chấp những cuộc xâm lược của người Bắc Âu và người Norman,

and then despite the years of empire when we're bringing things back,

4:17

và sau đó mặc cho những năm tháng của đế chế khi chúng ta mang nhiều thứ trở về,

the English that we're speaking today is still at its root, Thành ngữ

4:20

tiếng Anh mà chúng ta đang nói ngày nay về gốc rễ vẫn là,

Old English word, at its heart,

4:24

từ Tiếng Anh Cổ, về bản chất,

Old English word, still very much English.

4:26

từ Tiếng Anh Cổ, vẫn đậm chất tiếng Anh.

Ngữ pháp

despite ... despite ... để lặp lại ý nhượng bộ

Mỗi cụm despite đưa ra một sự việc có thể được cho là sẽ làm thay đổi kết quả. Việc lặp lại despite giúp nhấn mạnh riêng từng ảnh hưởng lịch sử trước khi người nói nêu kết quả đáng ngạc nhiên. Ở đây, sau despite là các cụm danh từ: the invasions và the years of empire. Từ still xuất hiện sau đó đánh dấu sự tương phản: những ảnh hưởng ấy đã xảy ra, nhưng nhận định chính vẫn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách lặp lại giới từ chỉ sự nhượng bộ trong bài học này ở cả hai chỗ trống: ____ the rain and ____ the delay, the match went ahead.

Xem đáp án

Despite · despite

Thành ngữ

at its root ... at its heart: nguồn gốc và bản chất trung tâm

At its root và at its heart là những phép ẩn dụ giúp nhìn vượt qua các chi tiết bề mặt. Root chỉ nguồn gốc hoặc nền tảng sâu nhất; heart chỉ bản chất, mục đích hoặc giá trị trung tâm. Ở đây, hai cụm từ đi cùng nhau để nhấn mạnh nhận định của người nói: dù đã chịu nhiều ảnh hưởng từ bên ngoài, nền tảng cơ bản và đặc điểm trung tâm của tiếng Anh hiện đại vẫn gắn chặt với tiếng Anh cổ.

Luyện tập

Trước tiên dùng cụm từ chỉ “nguyên nhân sâu xa”, sau đó dùng cụm từ chỉ “mục đích trung tâm”: ____, the conflict comes from fear. ____, the program is about helping neighbors.

Xem đáp án

At its root · At its heart

Michael Rosen asks if English speakers see the world through Anglo-Saxon eyes.

4:31

Michael Rosen hỏi liệu những người nói tiếng Anh có nhìn thế giới qua đôi mắt của người Anglo-Saxon không.

When we see something through someone's eyes,

4:37

Khi chúng ta nhìn nhận điều gì đó through someone's eyes (qua đôi mắt của ai đó),

we see it from their perspective,

4:39

chúng ta nhìn nó từ góc nhìn của họ,

their point of view.

4:41

quan điểm của họ.

And Professor Orchard replies by saying that,

4:42

Và Giáo sư Orchard trả lời bằng cách nói rằng,

despite all the history of invasion and empire,

4:45

bất chấp mọi lịch sử xâm lược và đế chế,

the English we speak today is still Old English at heart.

4:48

tiếng Anh mà chúng ta nói ngày nay về bản chất (at heart) vẫn là Tiếng Anh Cổ.

A phrase used to say what something is really like.

4:52

Một cụm từ được dùng để nói về bản chất thực sự của một thứ gì đó.

Wow, so much history crammed into 6 minutes. Cách dùng từ

4:56

Chà, thật nhiều lịch sử được nhồi nhét vào 6 phút.

Cách dùng từ

crammed into 6 minutes: dồn nhiều nội dung vào thời gian ngắn

Trong crammed into 6 minutes, cram có nghĩa là đưa một lượng lớn vào không gian hoặc thời gian rất hạn chế. Crammed miêu tả so much history; ý đầy đủ là rất nhiều nội dung lịch sử đã được dồn vào chỉ sáu phút. Cách nói này gợi hình ảnh các thứ được xếp thật chặt. Nó cũng tạo giọng điệu thán phục và hơi vui: người nói ngạc nhiên vì video ngắn đã đề cập được nhiều nội dung đến vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cram và giới từ đúng: We ____ three games ____ one hour.

Xem đáp án

crammed · into

And now, time for one more history fact.

4:58

Và bây giờ, đã đến lúc cho một thông tin lịch sử nữa.

Do you mean your quiz question, Neil?

5:01

Ý anh là câu hỏi đố của anh sao, Neil?

What's the name of the famous battle of 1066?

5:03

Tên của trận chiến nổi tiếng năm 1066 là gì?

What did you say, Georgina?

5:07

Bạn đã chọn gì, Georgina?

I said B, the Battle of Hastings.

5:09

Tôi đã nói là B, Trận Hastings.

Which was the correct answer.

5:12

Và đó là câu trả lời chính xác.

The Battle of Hastings in 1066 played a big part in the Norman Conquest Ghi chú

5:14

Trận Hastings vào năm 1066 đóng một vai trò lớn trong Cuộc chinh phục của người Norman

and mixing French words into the language.

5:19

và việc pha trộn các từ tiếng Pháp vào ngôn ngữ này.

Văn hóa

Trận Hastings năm 1066 ... cuộc chinh phạt của người Norman: ảnh hưởng của tiếng Pháp đối với tiếng Anh

Trận Hastings diễn ra tại Anh vào năm 1066. Chiến thắng của William xứ Normandy là một bước quyết định trong cuộc chinh phạt của người Norman, đưa quyền cai trị của người Norman đến nước Anh. Các nhà cai trị mới sử dụng tiếng Pháp Norman trong những lĩnh vực quan trọng của đời sống công cộng. Theo thời gian, nhiều từ tiếng Pháp đã đi vào tiếng Anh. Trong câu này, hai tên gọi cho biết lý do lịch sử của ảnh hưởng lên từ vựng; chúng không chỉ là một năm và những nhãn sự kiện.

Luyện tập

Tại sao câu này liên hệ Trận Hastings và cuộc chinh phạt của người Norman với từ vựng tiếng Anh?

  1. Sự cai trị của người Norman mang đến ảnh hưởng mạnh mẽ của tiếng Pháp, vì vậy nhiều từ tiếng Pháp đã đi vào tiếng Anh.
  2. Cuộc chinh phạt đã loại bỏ mọi từ tiếng Anh có từ trước khỏi ngôn ngữ.
  3. Trận chiến đã thay đổi cách phát âm số 1066 trong tiếng Anh.
Xem đáp án

Sự cai trị của người Norman mang đến ảnh hưởng mạnh mẽ của tiếng Pháp, vì vậy nhiều từ tiếng Pháp đã đi vào tiếng Anh.

Cụm từ

played a big part in: có ảnh hưởng quan trọng

Trong câu này, played a big part in có nghĩa là “có ảnh hưởng quan trọng đến”. Cụm từ cho thấy Trận Hastings là một yếu tố quan trọng đối với cả cuộc chinh phạt của người Norman và quá trình đưa các từ tiếng Pháp vào ngôn ngữ. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là play a big part in + danh từ hoặc dạng -ing. Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ; played ở đây chỉ quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh ở thì hiện tại: Good communication ____ successful teamwork.

Xem đáp án

plays a big part in

And I also know how the English ruler, King Harold, died,

5:22

Và tôi cũng biết người cai trị nước Anh, Vua Harold, đã chết như thế nào,

shot through the eye with an arrow.

5:25

bị một mũi tên bắn xuyên qua mắt.

Ouch.

5:28

Ái.

Okay, let's recap the vocabulary, Mạch ý

5:29

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại các từ vựng,

Mạch ý

let's recap the vocabulary: chuyển sang phần ôn tập

Let's recap the vocabulary là một dấu hiệu chuyển phần. Câu này cho người nghe biết phần giảng chính đang tạm dừng và sắp bắt đầu phần ôn lại ngắn các từ đã học. Let's đưa cả người nói và người nghe vào hoạt động tiếp theo, còn recap có nghĩa là tóm tắt hoặc ôn lại ngắn gọn. Cụm từ này tổ chức trình tự bài học chứ không bổ sung thông tin mới về chủ đề.

Luyện tập

Trong một bài học, Let's recap the vocabulary báo hiệu điều gì?

  1. Người nói sẽ ôn lại ngắn gọn những từ đã đề cập.
  2. Người nói sẽ giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Người nói sẽ giải thích lại từng từ ngay từ đầu.
Xem đáp án

Người nói sẽ ôn lại ngắn gọn những từ đã đề cập.

some of which exists because of invasions, Ngữ pháp

5:31

một số trong đó tồn tại là do những cuộc xâm lược (invasions),

when one country enters and controls another.

5:33

khi một quốc gia tiến vào và kiểm soát một quốc gia khác.

Ngữ pháp

some of which exists: bổ sung thông tin về một phần của một nhóm

Trong câu này, some of which chỉ lại vocabulary và có nghĩa là “một phần trong số từ vựng đó”. Cụm này mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin mà không cần bắt đầu câu mới. Ở đây, vocabulary được xem là danh từ không đếm được nên động từ ở dạng số ít: exists. Nếu danh từ đứng trước ở số nhiều, động từ cũng ở số nhiều, như trong books, some of which are new.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ chỉ bộ phận bằng some + of + một đại từ quan hệ: The museum has ten rooms, ____ are closed today.

Xem đáp án

some of which

A suffix is added to the end of a word to make a new word.

5:36

Một hậu tố (suffix) được thêm vào cuối một từ để tạo thành một từ mới.

The phrase in common parlance means using ordinary everyday words.

5:40

Cụm từ in common parlance có nghĩa là sử dụng các từ ngữ thông thường hàng ngày.

Building blocks are the basic parts used to make something.

5:44

Building blocks là những bộ phận cơ bản được sử dụng để tạo nên thứ gì đó.

To see things through someone's eyes means from their point of view.

5:48

Nhìn sự việc thông qua đôi mắt của ai đó (to see things through someone's eyes) có nghĩa là từ góc nhìn của họ.

And finally, at heart is used to say what something is really like.

5:52

Và cuối cùng, at heart được sử dụng để nói về bản chất thực sự của điều gì đó.

That's all for this program.

5:57

Đó là tất cả cho chương trình này.

Join us again soon at 6 Minute English,

5:58

Hãy sớm tham gia lại cùng chúng tôi tại 6 Minute English nhé,

but for now,

6:00

còn bây giờ,

far gesund.

6:01

far gesund.

That's Old English for goodbye. Cụm từ

6:02

Đó là lời tạm biệt trong Tiếng Anh Cổ.

Cụm từ

Old English for goodbye: nói ý nghĩa của một cách diễn đạt trong một ngôn ngữ

Trong That's Old English for goodbye, That chỉ lại far gesund ở phía trước. Mẫu X is [language] for Y có nghĩa là X là từ hoặc cách diễn đạt trong ngôn ngữ đó mang nghĩa Y. Ở đây, for thể hiện sự tương ứng giữa một cách diễn đạt và ý nghĩa của nó. Nó không chỉ mục đích, nên không có nghĩa là “nhằm mục đích goodbye”.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu liên kết một ngôn ngữ với ý nghĩa: Merci is French ____ thank you.

Xem đáp án

for

Far gesund.

6:05

far gesund.

6 Minute English from BBC Learning English.

6:07

6 Minute English từ BBC Learning English.