NASA vs SpaceX - Sự khác biệt là gì?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: So sánh NASA và SpaceX qua lịch sử, tài chính, nhiệm vụ, công nghệ và vai trò tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. To boldly go where no man has gone before — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra liên hệ với Star Trek và cách câu trích dẫn biến khám phá không gian thành hành trình táo bạo đến miền chưa biết. 2. five times larger than — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng cấu trúc so sánh theo bội số để mô tả chênh lệch kích thước, tốc độ, chi phí hoặc số lượng với mốc rõ ràng. 3. rub shoulders with — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: học nghĩa xã hội và nhận ra phép nhân hóa hài hước khi Voyager 2 đến gần Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.
Nội dung bài học
only three countries have launched a human into space.
0:06chỉ có ba quốc gia đã đưa con người vào vũ trụ.
To boldly go where no man has gone before như một liên tưởng đến Star Trek
Cách diễn đạt này cố ý gợi lại lời dẫn mở đầu nổi tiếng của Star Trek. Nó đưa cảm giác khám phá trong khoa học viễn tưởng vào phần bàn luận về lịch sử không gian có thật, khiến nhiệm vụ trở nên phiêu lưu và chưa từng có tiền lệ. Khi nhận ra sự liên hệ này, ta hiểu rằng câu không chỉ nói theo nghĩa đen về việc đi đến một nơi chưa ai biết. Nó còn tạo cho cả câu một sắc thái lớn lao và tiên phong.
Luyện tập
Tác dụng chính của cách diễn đạt được nhấn mạnh trong câu này là gì?
- Nó gợi đến Star Trek và tạo cho hành trình không gian có thật sắc thái phiêu lưu, tiên phong.
- Nó nói rằng chính người phát ngôn đang dự định du hành vào không gian.
- Nó đưa ra định nghĩa pháp lý chính thức về chuyến bay có người lái vào không gian.
Xem đáp án
Nó gợi đến Star Trek và tạo cho hành trình không gian có thật sắc thái phiêu lưu, tiên phong.
No small feat: một thành tựu khó khăn và ấn tượng
No small feat là một cách diễn đạt cố định dùng thể phủ định để nhấn mạnh. Nó bác bỏ ý nghĩ rằng thành tựu đó nhỏ bé, nên có nghĩa là “một thành tựu rất khó hoặc ấn tượng”, hay đơn giản là “không dễ thực hiện”. Trong cấu trúc thông thường, thành tựu được đặt trước be + no small feat, thường dưới dạng cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing. Cách nói gián tiếp này khiến lời khen có vẻ bình tĩnh và chừng mực nhưng vẫn mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “một thành tựu khó khăn và ấn tượng”: Organizing the entire event in two days was ____.
Xem đáp án
no small feat
The first was Russian cosmonaut Yuri Gagarin
0:08Người đầu tiên là phi hành gia người Nga Yuri Gagarin,
who orbited the Earth in the Vostok 1 spacecraft
0:11người đã bay quanh quỹ đạo Trái Đất trong tàu vũ trụ Vostok 1
Only weeks later the US launched their first human into space,
0:15Chỉ vài tuần sau, Mỹ đã đưa người đầu tiên của họ vào không gian,
space when the Shenzhou 5 spacecraft successfully took astronaut Yang Liwei
0:24vũ trụ khi tàu vũ trụ Shenzhou 5 đưa thành công phi hành gia Yang Liwei
on a 21-hour mission to space and back.
0:28trong một sứ mệnh kéo dài 21 giờ bay vào vũ trụ và trở về.
It wouldn't be until ... that ...: cấu trúc “mãi đến……mới……”
It wouldn't be until 2003 that ... có nghĩa là sự việc mãi đến năm 2003 mới xảy ra, muộn hơn điều mà dòng thời gian trước đó có thể khiến người nghe dự đoán. It ở đầu câu dùng để dẫn vào mốc thời gian được nhấn mạnh, còn that dẫn vào sự việc. Ở đây, would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: người kể đứng ở một thời điểm lịch sử sớm hơn và nhìn tới vụ phóng sau đó của Trung Quốc. Nó không diễn tả ý muốn hay điều kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung rút gọn It wouldn't be until ... that ...: From the viewpoint of 1995, it ____ 2001 ____ the city opened its first subway line.
Xem đáp án
wouldn't be until · that
With revitalized space programs and private sector space aspirations,
0:31Với các chương trình không gian được hồi sinh và khát vọng không gian của khu vực tư nhân,
developments over the next two years might just make space great again. Văn hóa
0:34những phát triển trong hai năm tới có thể làm cho không gian trở nên vĩ đại một lần nữa.
Sự liên tưởng trong make space great again
Make space great again là cách viết lại hài hước từ khẩu hiệu chính trị Make America Great Again, vốn gắn chặt với các chiến dịch tranh cử của Donald Trump. Cụm này thay America bằng space nhưng vẫn giữ khung Make ... Great Again dễ nhận ra. Trong câu này, sự liên tưởng văn hóa tạo giọng điệu đùa vui giống một tiêu đề cho ý tưởng rằng hoạt động mới của chính phủ và khu vực tư nhân có thể đem sự hào hứng và tiến bộ trở lại với công cuộc khám phá không gian. Đây không phải thuật ngữ kỹ thuật về không gian, và cũng không khẳng định theo nghĩa đen rằng bản thân không gian từng “vĩ đại”.
Luyện tập
Tác dụng chính của make space great again trong câu này là gì?
- Cụm này hài hước biến đổi một khẩu hiệu chính trị nổi tiếng để nói về sự quan tâm trở lại đối với không gian.
- Đây là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn để khởi động lại một chương trình không gian.
- Cụm này nói theo nghĩa đen rằng trạng thái vật lý của không gian đã tốt hơn trước.
Xem đáp án
Cụm này hài hước biến đổi một khẩu hiệu chính trị nổi tiếng để nói về sự quan tâm trở lại đối với không gian.
Today we'll compare a veteran space program
0:37Hôm nay chúng ta sẽ so sánh một chương trình không gian kỳ cựu
new kid on the block: một bên mới tham gia lĩnh vực
Trong câu này, new kid on the block chỉ một người, công ty hoặc nhóm mới tham gia một lĩnh vực. Cụm từ mô tả SpaceX là bên tham gia mới hơn, chứ không phải một đứa trẻ hay người hàng xóm. Thành ngữ này thường đặt một đối thủ mới cạnh một bên đã hoạt động lâu năm. Ở đây, nó đối lập với veteran space program và tổ chức phép so sánh dựa trên mức độ kinh nghiệm.
Luyện tập
Trong câu này, a new kid on the block có nghĩa là gì?
- Một bên tham gia tương đối mới trong lĩnh vực
- Một tổ chức giàu kinh nghiệm đang dẫn đầu lĩnh vực
- Một đứa trẻ sống trong khu phố
Xem đáp án
Một bên tham gia tương đối mới trong lĩnh vực
so that you can be part of our notification squad.
0:46để bạn có thể trở thành một phần của đội nhận thông báo của chúng tôi.
We'll start with a brief history of each program.
0:48Chúng ta sẽ bắt đầu bằng lịch sử tóm tắt của từng chương trình.
NASA or the National Aeronautics and Space Administration
0:50NASA hay Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia
was created in 1958 when President Dwight D. Eisenhower signed
0:53được thành lập vào năm 1958 khi Tổng thống Dwight D. Eisenhower ký
According to the act, NASA space exploration
0:58Theo đạo luật này, công cuộc khám phá không gian của NASA
be devoted to: sự tận tâm lâu dài cho một mục đích
Trong be devoted to, devoted diễn tả việc dành công sức, nguồn lực hoặc sự chú ý lâu dài cho một mục đích. Ở đây, cấu trúc này cho biết hoạt động thám hiểm không gian của NASA được định hướng lâu dài tới các mục đích hòa bình. Từ to là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing: be devoted to a cause; be devoted to improving safety.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be devoted to: This rescue center ____ caring for injured wildlife.
Xem đáp án
is devoted to
It wasn't until July 20th, 1969 that NASA would iconize space travel
1:04Mãi đến ngày 20 tháng 7 năm 1969, NASA mới biến du hành vũ trụ thành một biểu tượng
and made the first successful moon landing. Cụm từ
1:10và thực hiện thành công chuyến hạ cánh đầu tiên xuống mặt trăng.
made the first successful moon landing: thực hiện lần hạ cánh thành công đầu tiên xuống Mặt Trăng
Ở đây, made ... landing có nghĩa là đã hoàn tất việc hạ cánh. Make a landing là sự kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ; moon cho biết nơi hạ cánh, còn first successful mô tả sự kiện đó. Trong những ngữ cảnh khác, có thể nói make a safe/smooth/emergency landing. Dùng động từ land ngắn gọn hơn cũng tự nhiên: the spacecraft landed on the Moon. Tiếng Anh chuẩn thường không dùng do a landing.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cách kết hợp make + landing tự nhiên?
- The rescue helicopter made a safe landing near the village.
- The rescue helicopter made a safe land near the village.
- The rescue helicopter did a safe landing near the village.
Xem đáp án
The rescue helicopter made a safe landing near the village.
SpaceX, created by multi-talented tech entrepreneur Elon Musk,
1:13SpaceX, do doanh nhân công nghệ đa tài Elon Musk sáng lập,
Musk's mission is to eventually colonize Mars,
1:18Sứ mệnh của Musk cuối cùng là chiếm lĩnh sao Hỏa,
on numerous occasions: nhiều lần
On numerous occasions có nghĩa là “vào nhiều lần riêng biệt”, hay đơn giản là “nhiều lần”. Ở đây, cụm từ cho thấy Musk đã lặp lại cùng một nhận định chứ không chỉ nói một lần. Occasion ở đây chỉ một lần hoặc một thời điểm khi điều gì đó xảy ra hay được nói ra; đó không nhất thiết phải là một buổi lễ, dịp ăn mừng hoặc sự kiện đặc biệt. Giới từ trong cụm từ cố định này là on.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này có nghĩa là “nhiều lần”: She has warned us ____ that the road floods after heavy rain.
Xem đáp án
on numerous occasions
SpaceX is, of course, a ways away from achieving this goal Cách dùng từ
1:25Tất nhiên, SpaceX còn một chặng đường dài để đạt được mục tiêu này
a ways away from achieving: vẫn còn xa mục tiêu
Trong a ways away from achieving this goal, a ways away from có nghĩa là “vẫn còn cách khá xa”. Khoảng cách ở đây mang nghĩa ẩn dụ: SpaceX chưa đạt được mục tiêu và vẫn cần tiến bộ rất nhiều. Cấu trúc là be + a ways away from + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, from là giới từ nên cần dùng danh động từ achieving, không phải achieve.
Luyện tập
Hoàn thành cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ có nghĩa là “vẫn còn cách khá xa việc hoàn tất”: The engineers are ____ finishing the design.
Xem đáp án
a ways away from
it intends to do so in the second quarter of next year. Ngữ pháp
1:30họ dự định sẽ làm như vậy vào quý hai của năm tới.
flesh and blood: con người thật đang sống
Ở đây, flesh and blood dùng để chỉ chung những con người thật đang sống. Cách nói này đối lập phi hành đoàn con người với tàu vũ trụ không người lái; nó không mang nghĩa đen là mô cơ thể. Trong một cấu trúc khác, cụm này có thể chỉ gia đình, đặc biệt trong my/your own flesh and blood. Nghĩa đó không phù hợp ở đây vì không có từ sở hữu và sự đối lập là giữa con người với hàng hóa hoặc máy móc không phải con người.
Luyện tập
Trong câu “The capsule has carried supplies, but it has not carried flesh and blood yet,” flesh and blood có nghĩa là gì?
- Người thân có quan hệ huyết thống gần
- Mô cơ thể người
- Hành khách con người đang sống
Xem đáp án
Hành khách con người đang sống
do so dùng để thay thế cụm động từ
Trong câu này, do so có nghĩa là “thực hiện hành động vừa được nhắc đến”. So đại diện cho hành động trước đó, còn do đảm nhiệm vai trò động từ, vì vậy không cần lặp lại toàn bộ hành động. Cấu trúc này giúp lời nói và bài viết súc tích hơn. Dạng của do có thể thay đổi theo thời gian hoặc tình thái: did so, will do so và can do so.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm thay thế trang trọng trong bài học: The lab plans to release the results in June, and it expects to ____.
Xem đáp án
do so
will have completed a manned mission to Mars.
1:36sẽ hoàn thành một sứ mệnh có người lái lên sao Hỏa.
Moreover, he has boldly proclaimed that in 50 years time
1:38Hơn nữa, ông đã mạnh dạn tuyên bố rằng trong 50 năm nữa
will be delivering up to a million people to the Mars colony.
1:43sẽ đưa tới một triệu người đến thuộc địa sao Hỏa.
whose website states that it won't be until the 2030s
1:49khi trang web của họ tuyên bố rằng phải đến những năm 2030
Does this mean NASA and SpaceX are competitors?
1:53Điều này có nghĩa là NASA và SpaceX là đối thủ cạnh tranh?
In some ways, yes, as NASA is a government agency Cách dùng từ
1:56Ở một số khía cạnh thì đúng, vì NASA là một cơ quan chính phủ
Phân biệt a government agency và a private entity
Government agency là một tổ chức thuộc chính phủ và thực hiện các nhiệm vụ công. Private entity là một tổ chức hoặc một chủ thể được pháp luật công nhận, không thuộc chính phủ và do các chủ sở hữu hoặc thành viên tư nhân kiểm soát. Trong câu này, hai cụm danh từ phân loại NASA và SpaceX theo vị thế thể chế. Entity có phạm vi rộng hơn và trang trọng hơn company: tùy ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một công ty, tổ chức phi lợi nhuận, quan hệ hợp danh hoặc một tổ chức khác.
Luyện tập
Dùng hai cách gọi tổ chức trang trọng trong bài học: A federal regulatory body is a ____, while an independently owned contractor is a ____.
Xem đáp án
government agency · private entity
The media has referred to this competition as the first public-private space race. Cụm từ
2:00Giới truyền thông đã gọi cuộc cạnh tranh này là cuộc đua vào không gian công-tư đầu tiên.
refer to A as B: gọi hoặc mô tả A là B
Cấu trúc refer to A as B có nghĩa là gọi, gắn nhãn hoặc mô tả A là B. Trong câu này, A là this competition và B là the first public-private space race. Cấu trúc này thuật lại cách gọi mà truyền thông sử dụng. Nó không tự động cho thấy người nói đồng ý rằng cách gọi đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc refer to A as B: News reports often ____ the storm ____ a historic event.
Xem đáp án
refer to · as
The phrase was dubbed, however, not because of Mars' ambitions,
2:04Tuy nhiên, cụm từ này được đặt ra không phải vì tham vọng đối với sao Hỏa,
it will be taking people around the moon in 2018.
2:09rằng họ sẽ đưa con người bay quanh mặt trăng vào năm 2018.
not only ... but ... với các phần mô tả song song
Cấu trúc cặp not only X but Y thêm Y vào X và thường làm cho Y có vẻ bất ngờ hoặc quan trọng hơn. Ở đây, X là trained astronauts và Y là extremely wealthy space tourists. Cả hai phần đều mô tả họ sẽ là gì. Sau but, would be được hiểu là xuất hiện lại, vì vậy hai phần mô tả vẫn song song về mặt ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but: The museum is ____ educational ____ fun.
Xem đáp án
not only · but
made it known that: cấu trúc thông báo trang trọng
Made it known that có nghĩa là công khai hoặc truyền đạt rõ ràng thông tin theo sau. Trong câu này, NASA đã thông báo rằng họ cũng có kế hoạch đưa du khách bay quanh Mặt Trăng. Cấu trúc là make + it + known + mệnh đề that. It là tân ngữ hình thức, hướng người nghe đến mệnh đề that chứa thông điệp thật sự. Không nên hiểu theo nghĩa đen là làm cho một vật cụ thể “được biết đến”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ mang nghĩa “đã công khai thông báo”: The company ____ the factory would close on Friday.
Xem đáp án
made it known that
and who owns the more advanced technology to make space tourism happen.
2:26và ai sở hữu công nghệ tiên tiến hơn để biến du lịch không gian thành hiện thực.
The question we now must ask is ...: giới thiệu vấn đề chính
The question we now must ask is báo hiệu sự chuyển hướng từ thông tin nền sang vấn đề chính sẽ dẫn dắt phần tiếp theo. Cấu trúc này xem nội dung theo sau là câu hỏi trọng tâm cần phân tích, chứ không nhất thiết yêu cầu người nghe trả lời ngay bằng lời. Sau is là hai mệnh đề who song song: who has the most funding và who owns the more advanced technology. Hai mệnh đề này xác định nguồn tài trợ và công nghệ là hai tiêu chí cần xem xét.
Luyện tập
Câu nào chuyển từ thông tin nền sang vấn đề chính sẽ định hướng phần tiếp theo của bài thuyết trình một cách phù hợp nhất?
- We reduced the cost last year.
- The question we now must ask is how we can reduce the cost.
- Could you tell me the current cost?
Xem đáp án
The question we now must ask is how we can reduce the cost.
In terms of + khía cạnh được bàn đến
In terms of giới thiệu khía cạnh cụ thể dùng để sắp xếp ý tiếp theo. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý sang tài chính của công ty; the balance sheet được dùng theo nghĩa rộng để chỉ tình hình tài chính, chứ không phải việc phân tích từng mục của một bảng cân đối kế toán chính thức. Cấu trúc là in terms of + cụm danh từ. Cụm này có nghĩa là “khi xét đến” hoặc “về mặt” khía cạnh đó. Ở đây, terms có nghĩa là “khía cạnh”, không phải “điều khoản trong thỏa thuận”.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là “Khi nói về thời lượng pin, mẫu này dùng được lâu hơn”?
- According to battery life, this model lasts longer.
- Despite its battery life, this model lasts longer.
- In terms of battery life, this model lasts longer.
Xem đáp án
In terms of battery life, this model lasts longer.
taking part: dạng -ing của take part
Taking part là dạng -ing của cụm cố định take part, có nghĩa là “tham gia”. Trong câu, with 11 investors taking part bổ sung thông tin về số nhà đầu tư đã tham gia vào đợt huy động vốn. Hãy xem take part là một đơn vị. Take thay đổi hình thức theo thì hoặc ngữ pháp, còn part giữ nguyên: take part, took part và are taking part. Ở đây, part không có nghĩa là một “phần” riêng biệt đang được lấy đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định take part in và dùng dạng đúng của take: Twelve volunteers are ____ the beach cleanup.
Xem đáp án
taking part in
Elon Musk himself is worth over $17 billion.
2:36Bản thân Elon Musk sở hữu khối tài sản trị giá hơn 17 tỷ USD.
The tech maverick has his hand in many pots,
2:39Nhà tiên phong công nghệ này nhúng tay vào nhiều lĩnh vực,
including his venture into the self-driving car market
2:42bao gồm cả việc liên doanh vào thị trường xe tự lái
The answer is sending commercial satellites into space
2:51Câu trả lời là đưa các vệ tinh thương mại vào không gian
claiming SpaceX charges around $60 million per launch.
2:57khẳng định SpaceX tính phí khoảng 60 triệu USD cho mỗi lần phóng.
every time it sends supplies to the International Space Station
3:03mỗi lần gửi đồ tiếp tế lên Trạm Vũ trụ Quốc tế
or launches satellites for the National Oceanic and Atmospheric Administration.
3:06hoặc phóng vệ tinh cho Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia.
with this year looking to be a record for the number of space flights. Ngữ pháp
3:14và năm nay có vẻ sẽ là một kỷ lục về số lượng chuyến bay vũ trụ.
As of + ngày: đánh dấu mốc chốt báo cáo
As of June 2017 đặt tháng 6 năm 2017 làm mốc chốt của báo cáo: 41 là tổng số đã đạt được vào thời điểm đó. Câu này trình bày một ảnh chụp tình trạng còn cập nhật tại mốc ấy, chứ không nói rằng các lần phóng chỉ xảy ra trong tháng 6. Cấu trúc là as of + ngày hoặc thời gian, sau đó là tình trạng hay nội dung báo cáo. Thì của mệnh đề chính cho biết tình hình tại mốc chốt; ở đây, quá khứ hoàn thành nhìn lại các lần phóng đã hoàn tất trước đó.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ đã học để cho biết tổng số là số liệu cập nhật tại mốc chốt báo cáo: ____ March 31, the museum had welcomed 50,000 visitors.
Xem đáp án
As of
with this year looking to be: with + danh từ + -ing
Trong with this year looking to be, this year là chủ ngữ logic của looking. Toàn bộ cụm with bổ sung bối cảnh cho phát biểu chính: bằng chứng có vào lúc đó khiến người ta thấy năm ấy có khả năng trở thành một năm kỷ lục. Cấu trúc là mệnh đề chính + with + cụm danh từ + mệnh đề -ing. Nó gắn thêm một tình huống đồng thời, xu hướng, kết quả hoặc lý do mà không tạo thêm một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Ở đây, looking có nghĩa là có vẻ, không phải nhìn bằng mắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + danh từ + -ing và các từ trong ngoặc: The hikers turned back, ____. (the wind / blow / harder)
Xem đáp án
with the wind blowing harder
the company will launch every 2 to 3 weeks in 2017.
3:19công ty sẽ phóng mỗi 2 đến 3 tuần một lần trong năm 2017.
the total revenue for SpaceX is around $1.3 billion
3:23tổng doanh thu của SpaceX là khoảng 1,3 tỷ USD
why progress regarding the exploration of space
3:33tại sao tiến trình liên quan đến khám phá không gian
has been ponderous since the moon landing.
3:34đã diễn ra chậm chạp kể từ khi hạ cánh xuống mặt trăng.
has suffered from underfunding: chịu ảnh hưởng của tình trạng thiếu kinh phí
Trong câu này, has suffered from có nghĩa là “đã chịu ảnh hưởng tiêu cực từ”. Underfunding là tình trạng liên tục không có đủ tiền, vì vậy thì hiện tại hoàn thành has suffered thể hiện tác động có hại kéo dài đến thời điểm đang được nhắc tới. Suffer from có thể mô tả một người, tổ chức hoặc hệ thống bị ảnh hưởng bởi một vấn đề, tình trạng hoặc sự thiếu hụt kéo dài. Cụm này không nhất thiết nói về nỗi đau thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng ba từ được nhấn mạnh của suffer from: The community center ____ underfunding for years, so several programs have closed.
Xem đáp án
has suffered from
President Barack Obama bolstered NASA's ambitions
3:37Tổng thống Barack Obama đã củng cố những tham vọng của NASA
with an increased budget of around half a billion dollars,
3:40với ngân sách tăng thêm khoảng nửa tỷ đô la,
bringing the total budget to around $19 billion. Ngữ pháp
3:42nâng tổng ngân sách lên khoảng 19 tỷ USD.
bringing the total budget to: đưa tổng ngân sách lên
Cụm -ing sau dấu phẩy bringing the total budget to around $19 billion nêu kết quả của việc tăng ngân sách. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là toàn bộ hành động phía trước: việc tăng ngân sách khiến tổng số đạt đến con số đó. Ở đây, bring + tổng số hoặc số tiền + to + một con số có nghĩa là làm cho nó đạt đến một mức mới. Cụm này không mô tả việc mang vật gì đó theo nghĩa đen.
Luyện tập
Dùng bringing ... to để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The latest donation added $5,000, ____ the campaign total ____ $25,000.
Xem đáp án
bringing · to
spur someone to do something: thúc đẩy ai làm gì
Ở đây, spurring its administrator Charlie Bolden to announce có nghĩa là tin tốt đó đã thúc đẩy Charlie Bolden, giám đốc NASA, đưa ra thông báo công khai. Spur là động từ mang nghĩa khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động; ở đây nó không phải danh từ chỉ chiếc đinh thúc bằng kim loại của người cưỡi ngựa. Cấu trúc có thể áp dụng lại là spur + someone + to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề -ing kết nối tin tức với kết quả bằng cách cho biết tin đó đã thúc đẩy một người làm gì.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của spur để hoàn thành câu: The safety report ____ the company to replace the old equipment.
Xem đáp án
spurred
this journey will help guide and define our generation."
3:52hành trình này sẽ giúp dẫn dắt và định hình thế hệ chúng ta."
Make no mistake: dấu hiệu nhấn mạnh sự chắc chắn
Make no mistake có nghĩa là “hãy hiểu rõ điều này và đừng hiểu sai điều tôi sắp nói”. Đây là một mệnh lệnh mang tính tu từ, không phải yêu cầu tìm một lỗi sai thực sự. Khi được đặt trước một nhận định, cụm này thể hiện nhận định đó là chắc chắn và dứt khoát. Ở đây, nó làm lời dự đoán rằng hành trình sẽ định hướng và định hình thế hệ trở nên mạnh mẽ hơn.
Luyện tập
Câu nào mở đầu một lời cảnh báo chắc chắn, không được phép bị hiểu sai một cách tự nhiên?
- There is no mistake: repeated safety violations will have consequences.
- Don't get me wrong: repeated safety violations will have consequences.
- Make no mistake: repeated safety violations will have consequences.
Xem đáp án
Make no mistake: repeated safety violations will have consequences.
We should note here that while there may be a race to space between the private and the public and space SpaceX and NASA,
3:55Chúng ta nên lưu ý ở đây rằng mặc dù có thể có cuộc đua vào không gian giữa khu vực tư nhân và nhà nước cũng như SpaceX và NASA,
are working with NASA to make the Mars dream come true.
4:01đang hợp tác với NASA để biến giấc mơ sao Hỏa thành hiện thực.
NASA has had plenty of setbacks besides underfunding.
4:04NASA đã gặp rất nhiều thất bại ngoài việc thiếu kinh phí.
This includes the loss of two of its space shuttles in 1986 and 2003.
4:07Điều này bao gồm việc mất hai tàu con thoi vào năm 1986 và 2003.
NASA has launched well over 100 crewed missions to space Cách dùng từ
4:14NASA đã phóng hơn 100 sứ mệnh có phi hành đoàn vào không gian
well over 100: nhiều hơn 100 đáng kể
Trong well over 100, well làm mạnh thêm nghĩa của over. Cụm này có nghĩa là “nhiều hơn 100 một cách đáng kể”, chứ không chỉ là bất kỳ con số nào lớn hơn 100. Nó nhấn mạnh rằng mức chênh lệch lớn nhưng không cho biết con số chính xác. Ở đây, well là trạng từ chỉ mức độ, không có nghĩa là “một cách tốt đẹp”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “nhiều hơn đáng kể”: The aquarium welcomed ____ 2,000 visitors on opening weekend.
Xem đáp án
well over
was with its space transportation system in 2011.
4:21là bằng hệ thống vận tải không gian của họ vào năm 2011.
these days get to the International Space Station and back down to Earth,
4:26ngày nay lên Trạm Vũ trụ Quốc tế và quay trở lại Trái Đất,
If you are wondering how như một cách chuyển ý hướng đến người nghe
If you are wondering how dự đoán trước một câu hỏi “bằng cách nào” mà người nghe có thể đang nghĩ đến, rồi dẫn vào câu trả lời. Trong câu này, if không đặt ra một điều kiện phải trở thành sự thật; cả cụm là một cách chuyển ý thân thiện sang phần giải thích về hành trình. Ở đây, wondering có nghĩa là “muốn biết”, không phải “cảm thấy ngạc nhiên”. Mẫu có thể tái sử dụng là If you are wondering + mệnh đề có từ để hỏi, chẳng hạn how..., why... hoặc where....
Luyện tập
If you are wondering how có chức năng gì trong đoạn này? “If you are wondering how the library keeps old books safe, it stores them in climate-controlled rooms.”
- Nó cho thấy người viết ngạc nhiên về thư viện.
- Nó dự đoán một câu hỏi mà người đọc có thể đặt ra và dẫn vào câu trả lời.
- Nó nói rằng người đọc phải đáp ứng một điều kiện trước khi tiếp tục.
Xem đáp án
Nó dự đoán một câu hỏi mà người đọc có thể đặt ra và dẫn vào câu trả lời.
Currently, NASA is not sending humans into space,
4:32Hiện tại, NASA không đưa con người vào vũ trụ,
and most space-related activities are a collaboration
4:36và hầu hết các hoạt động liên quan đến không gian đều là sự hợp tác
but that date has reportedly been moved forward to 2019. Cụm động từ
4:46nhưng ngày đó được cho là đã được đẩy lên năm 2019.
said it would again be sending: tương lai tiếp diễn nhìn từ quá khứ
Sau động từ tường thuật ở quá khứ said, would là dạng của will khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Nó cho biết rằng khi NASA đưa ra tuyên bố, hoạt động đó vẫn còn ở tương lai; ở đây, would diễn tả một kế hoạch trước đó, không phải điều kiện hay kết quả giả định. Dạng tiếp diễn would be sending trình bày hoạt động trong tương lai như một việc đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến. Again cho biết việc đưa con người vào không gian sẽ diễn ra thêm một lần nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tương lai tiếp diễn nhìn từ quá khứ của will be: The agency said it ____ launching the satellite the following year.
Xem đáp án
would be
moved forward to 2019: đổi lịch sang một ngày sớm hơn
Trong ngữ cảnh lịch trình, move something forward có thể có nghĩa là đổi một việc sang thời điểm sớm hơn. Dạng bị động has been moved forward cho biết ngày đã được thay đổi, còn to 2019 nêu rõ mốc mới là năm 2019. Mốc ban đầu là năm 2021 nên năm 2019 sớm hơn. Các mốc năm làm rõ hướng thay đổi: forward ở đây không có nghĩa là muộn hơn.
Luyện tập
Cuộc họp ban đầu được lên lịch vào thứ Sáu nhưng nay chuyển sang thứ Hai. Theo cách dùng trong ví dụ, câu nào nói rằng cuộc họp đã được chuyển sớm hơn?
- The meeting is moving forward on Monday.
- The meeting has been moved back to Friday.
- The meeting has been moved forward to Monday.
Xem đáp án
The meeting has been moved forward to Monday.
previous rovers that were sent to explore the red planet.
4:58so với những chiếc xe tự hành trước đó được gửi đi để khám phá hành tinh đỏ.
So sánh theo số lần với five times larger than
Trong câu này, five times larger than so sánh kích thước của xe tự hành với kích thước của những xe trước đó. Cấu trúc là số lần + tính từ so sánh hơn + than: five times + larger + than. Ý muốn nói là xe tự hành này có kích thước xấp xỉ gấp năm lần các xe trước. Cấu trúc này cũng có thể dùng để so sánh kích thước, tốc độ, chi phí và các đặc điểm đo lường được khác. Tuy nhiên, với larger, một số người đọc có thể hiểu số lần là phần được cộng thêm chứ không phải tổng cuối cùng. Vì vậy, văn bản trình bày dữ liệu chính xác thường dùng một dạng rõ ràng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc số lần + so sánh hơn + than để so sánh tốc độ?
- The new processor is three times faster than the old one.
- The new processor is as fast as the old one.
- The new processor is three times the speed of the old one.
Xem đáp án
The new processor is three times faster than the old one.
Astronauts are trained and certified through NASA and other countries' space programs,
5:05Phi hành gia (Astronauts) được đào tạo và cấp chứng chỉ thông qua NASA và chương trình không gian của các quốc gia khác,
while cosmonauts are trained solely through Russia's space program.
5:09trong khi nhà du hành vũ trụ Nga (cosmonauts) được đào tạo duy nhất thông qua chương trình không gian của Nga.
astronaut và cosmonaut khác nhau thế nào
Cả astronaut và cosmonaut đều chỉ những người được đào tạo để đi vào không gian và làm việc ở đó. Trong đoạn này, astronaut được dùng cho người được đào tạo và chứng nhận thông qua NASA hoặc chương trình của các quốc gia khác, còn cosmonaut được dùng cho người được đào tạo thông qua chương trình không gian của Nga. Sự khác biệt nằm ở truyền thống đặt tên gắn với cơ quan và lịch sử, chứ không phải ở nghề nghiệp, loại nhiệm vụ, trình độ kỹ năng hay cấp bậc khác nhau.
Luyện tập
Điều gì giải thích đúng nhất sự khác nhau giữa astronaut và cosmonaut trong đoạn này?
- Cấp bậc và trình độ kỹ năng của người đó.
- Loại tàu vũ trụ mà người đó có thể điều khiển.
- Truyền thống đặt tên và chương trình không gian gắn với người đó.
Xem đáp án
Truyền thống đặt tên và chương trình không gian gắn với người đó.
Let's now take a look at recent developments and an inventory of rocket stock. Mạch ý
5:12Bây giờ chúng ta hãy xem xét các bước phát triển gần đây và kho tên lửa.
Dùng Let's now take a look at ... để chuyển sang chủ đề mới
“Let's now take a look at ...” đưa người nghe từ phần trước sang một chủ đề mới. “Now” đánh dấu sự chuyển phần, còn “Let's” tạo cảm giác như đang mời người nghe cùng khám phá phần tiếp theo. Ở đây, “take a look at” có nghĩa là “xem xét”, “đánh giá lại” hoặc “thảo luận”. Cụm này không nhất thiết nói đến việc thật sự nhìn một vật bằng mắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý trong bài thuyết trình bằng cụm từ mục tiêu: We've covered the costs. ____ the timeline.
Xem đáp án
Let's now take a look at
SpaceX's grandest creation so far is its Falcon Heavy large payload rocket,
5:15Sáng tạo vĩ đại nhất của SpaceX cho đến nay là tên lửa tải trọng lớn Falcon Heavy,
which is scheduled to launch within the next month or two. Cụm từ
5:20dự kiến sẽ được phóng trong một hoặc hai tháng tới.
is scheduled to launch: một sự kiện tương lai đã được lên lịch
“Is scheduled to launch” dùng cấu trúc be scheduled to + động từ nguyên mẫu. Cụm này cho biết vụ phóng đã được chính thức đưa vào lịch trình hoặc kế hoạch trong tương lai. Dạng bị động tập trung vào sự kiện đã được sắp xếp: tên lửa không tự lập kế hoạch. Lịch trình có thể thay đổi, vì vậy câu này không đảm bảo rằng vụ phóng chắc chắn sẽ diễn ra đúng giờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu cho một sự kiện được sắp xếp chính thức: The new clinic ____ open on Monday.
Xem đáp án
is scheduled to
and it's with this rocket that SpaceX sees the future. Ngữ pháp
5:24và chính với tên lửa này mà SpaceX nhìn thấy tương lai.
Cấu trúc chẻ it-cleft trong “it's with this rocket that ...”
Mẫu it is/was + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề được gọi là câu chẻ it-cleft. Ở đây, with this rocket nằm ở vị trí trọng tâm, nên người nói nhấn mạnh tên lửa này là phương tiện giúp SpaceX hình dung tương lai của mình. Thông tin cơ bản gần với “SpaceX sees the future with this rocket.” Trong câu chẻ, it chỉ là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc; nó không chỉ tên lửa hay một vật nào khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu chẻ nhấn mạnh bằng with: “____ this small telescope that we spotted the comet.”
Xem đáp án
It was with
SpaceX also has a free-flying spacecraft called Dragon,
5:26SpaceX cũng có một tàu vũ trụ bay tự do tên là Dragon,
which was the first commercial spacecraft ever launched by a private company. Ngữ pháp
5:29đây là tàu vũ trụ thương mại đầu tiên được phóng bởi một công ty tư nhân.
Mẫu kỷ lục “the first ... ever launched”
Mẫu the first + danh từ + ever + quá khứ phân từ trình bày một sự vật như trường hợp đầu tiên trong lịch sử. Ở đây, ever mở rộng phạm vi thời gian ra toàn bộ quá khứ, nên lời khẳng định là chưa từng có công ty tư nhân nào phóng tàu vũ trụ thương mại trước tàu này. Launched by a private company là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho spacecraft; nó có nghĩa là “that was ever launched by a private company.” Dùng quá khứ phân từ launched vì spacecraft là đối tượng nhận hành động.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một cây cầu đã lập kỷ lục lịch sử khi trở thành cây cầu đầu tiên do rô-bốt xây dựng?
- It was the first bridge ever built by a robot.
- It was a bridge that a robot had built before.
- It was one of the first bridges built by a robot.
Xem đáp án
It was the first bridge ever built by a robot.
but SpaceX believes it will be ready for human space travel
5:34nhưng SpaceX tin rằng nó sẽ sẵn sàng cho chuyến bay vũ trụ của con người
by as early as + ngày tháng
Trong câu này, by đánh dấu một thời hạn: SpaceX dự đoán phương tiện sẽ sẵn sàng không muộn hơn thời điểm được nêu. as early as khiến thời hạn đó trở thành một khả năng sớm mang tính lạc quan, chứ không phải ngày dự kiến duy nhất. Cụm by as early as + ngày tháng hữu ích trong các dự báo khi một kết quả có thể đạt được vào hoặc trước một ngày sớm khác thường. Vì nhận định được dẫn bằng believes, đây là dự đoán chứ không phải lời bảo đảm.
Luyện tập
Hoàn thành dự báo bằng cụm từ kết hợp một ngày sớm mang tính lạc quan với thời hạn «không muộn hơn»: The city says the new pool could open ____ June.
Xem đáp án
by as early as
The Dragon can be carried on the Falcon Heavy rocket
5:37Dragon có thể được vận chuyển trên tên lửa Falcon Heavy
The history of NASA's space missions is a long and fascinating story
5:42Lịch sử các sứ mệnh không gian của NASA là một câu chuyện dài và hấp dẫn
and it is the reason for much of our understanding of space.
5:45và đó là lý do giải thích phần lớn sự hiểu biết của chúng ta về không gian.
NASA's space probe Voyager reached the outer planets
5:49tàu thăm dò không gian Voyager của NASA đã tiếp cận các hành tinh vòng ngoài
and 39 years later is still out there navigating interstellar space.
5:52và 39 năm sau nó vẫn ở ngoài đó để điều hướng trong không gian liên sao.
to rub shoulders with Uranus and Neptune. Thành ngữ
5:59sát cánh cùng sao Thiên Vương và sao Hải Vương.
rub shoulders with như một cách nhân hóa vui nhộn
Thông thường, rub shoulders with có nghĩa là gặp gỡ hoặc dành thời gian ở gần những người nổi tiếng hay thành viên của một nhóm. Cụm này mô tả sự tiếp xúc xã hội, không phải việc hai bờ vai thật sự cọ vào nhau. Ở đây, tàu vũ trụ và các hành tinh được thể hiện như con người. Cách nhân hóa vui nhộn này có nghĩa là Voyager 2 đã đến gần Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương, tạo nên một hình ảnh sinh động và hài hước về những lần bay sượt qua của nó.
Luyện tập
Trong câu "The probe rubbed shoulders with Saturn's rings," cụm từ này gợi ra điều gì?
- Tàu thăm dò bay rất gần các vành đai.
- Tàu thăm dò gây hư hại vật lý cho các vành đai.
- Tàu thăm dò kết bạn với các vành đai.
Xem đáp án
Tàu thăm dò bay rất gần các vành đai.
NASA currently has a space probe Juno orbiting Jupiter,
6:01NASA hiện có một tàu thăm dò không gian Juno đang quay quanh sao Mộc,
it made history when it came within 6,000 miles of Pluto. Cụm từ
6:12nó đã làm nên lịch sử khi tiến vào phạm vi 6.000 dặm tính từ sao Diêm Vương.
Traveling at over 36,000 miles per hour dưới dạng cụm -ing mở đầu
Cụm -ing mở đầu cho biết chủ ngữ của mệnh đề chính, it, đang làm gì cùng lúc với việc làm nên lịch sử. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này cũng chính là it: tàu thăm dò đang di chuyển với tốc độ đó. Cấu trúc này rút gọn thông tin nền trước sự kiện chính. Danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ của mệnh đề chính phải là bên thực hiện hành động -ing; ở đây, Traveling không thể mô tả Pluto hoặc tốc độ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm -ing mở đầu?
- Crossing the finish line, the crowd cheered for Maya.
- As Maya crossed the finish line, the crowd cheered.
- Crossing the finish line, Maya raised both arms.
Xem đáp án
Crossing the finish line, Maya raised both arms.
made history: đạt được điều đầu tiên hoặc bước đột phá đáng ghi nhớ
Made history là dạng quá khứ của make history. Cụm này có nghĩa là đã làm được một điều quan trọng hoặc chưa từng có, đủ để được ghi nhớ như một cột mốc lịch sử, chứ không phải tạo ra lịch sử theo nghĩa đen. Ở đây, cụm từ đánh giá lần tiếp cận gần của tàu thăm dò là một thành tựu đầu tiên hoặc bước đột phá lớn. Nó thường được dùng cho người, đội, khám phá hoặc sự kiện lập kỷ lục hay lần đầu làm được điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là đạt được một điều quan trọng lần đầu tiên: The engineers will ____ if their robot becomes the first to explore the cave.
Xem đáp án
make history
came within 6,000 miles of Pluto: đến cách Sao Diêm Vương không quá 6.000 dặm
Cấu trúc come within + số lượng + of + mục tiêu có nghĩa là đến đủ gần để khoảng cách còn lại tới mục tiêu bằng hoặc thấp hơn con số đó. Trong câu này, tàu vũ trụ đã tới một điểm cách Sao Diêm Vương không quá 6.000 dặm; câu không nói khoảng cách chính xác là 6.000 dặm. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc tiến gần một giới hạn về thời gian, điểm số hoặc khoảng cách đo được khác, như trong come within two points of winning.
Luyện tập
Câu nào nói một tàu thăm dò đã đến cách tiểu hành tinh không quá 100 dặm mà không khẳng định khoảng cách chính xác là 100 dặm?
- The probe came within 100 miles of the asteroid.
- The probe was exactly 100 miles from the asteroid.
- The probe traveled 100 miles toward the asteroid.
Xem đáp án
The probe came within 100 miles of the asteroid.
The journey was an astounding 3 billion miles.
6:14Cuộc hành trình là con số đáng kinh ngạc: 3 tỷ dặm.
NASA's current biggest development is the Orion launch,
6:17Sự phát triển lớn nhất hiện tại của NASA là vụ phóng Orion,
which will take four astronauts beyond the moon, according to NASA.
6:20theo NASA, sẽ đưa bốn phi hành gia vượt ra ngoài mặt trăng.
Other main developments are related to research aboard the International Space Station,
6:23Các phát triển chính khác liên quan đến nghiên cứu trên Trạm Vũ trụ Quốc tế,
global aviation, and emerging technologies such as robotics.
6:26hàng không toàn cầu và các công nghệ mới nổi như chế tạo robot.
but will the organization have to move over Cụm động từ
6:32nhưng liệu tổ chức này có phải nhường bước
for Elon Musk's amazing spacecraft technologies?
6:33trước những công nghệ tàu vũ trụ tuyệt vời của Elon Musk không?
move over: nhường chỗ cho người dẫn đầu mới
Trong câu hỏi này, move over được dùng theo nghĩa bóng: câu hỏi đặt ra liệu NASA có thể phải từ bỏ một phần vị trí dẫn đầu hoặc nhường chỗ cho công nghệ tàu vũ trụ của Elon Musk hay không. Nó không có nghĩa là NASA sẽ di chuyển về mặt vật lý. Cách dùng này hình dung sự cạnh tranh như một người dẫn đầu lâu năm bước sang bên để nhường chỗ cho người mới. Câu hỏi như Will X have to move over for Y? tạo ra một sự so sánh đầy kịch tính; nó không khẳng định rằng Y đã thay thế X.
Luyện tập
Trong câu nào move over được dùng theo nghĩa bóng là nhường chỗ cho một người dẫn đầu hoặc đối thủ mới?
- Please move over so I can sit down.
- Move over, old payment apps—a faster one is becoming popular.
- We moved the meeting over to Friday.
Xem đáp án
Move over, old payment apps—a faster one is becoming popular.
rumors surfaced that: đưa tin về tuyên bố chưa xác minh vừa được công chúng biết đến
Rumors surfaced that + mệnh đề có nghĩa là những thông tin chưa được xác minh với nội dung đó bắt đầu xuất hiện hoặc được công chúng biết đến. Ở đây, surfaced là nội động từ: chính các tin đồn đã xuất hiện trước công chúng. Cụm này cho biết nhận thức của công chúng đã thay đổi, chứ không chứng minh thông tin là thật. Nguồn tin và độ xác thực vẫn chưa chắc chắn, còn mệnh đề sau that nêu nội dung của tin đồn.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Rumors surfaced that the school might change its schedule.
- Có người đã đào những tin đồn được viết ra khỏi mặt đất.
- Việc thay đổi lịch đã được xác nhận chính thức.
- Những thông tin chưa được xác nhận bắt đầu được công chúng biết đến.
Xem đáp án
Những thông tin chưa được xác nhận bắt đầu được công chúng biết đến.
Some critics believe America is big enough for two space programs, public and private,
6:43Một số nhà phê bình tin rằng nước Mỹ đủ lớn cho hai chương trình không gian, công và tư,
and there's enough room on the moon for two future landings.
6:46và có đủ không gian trên mặt trăng cho hai lần hạ cánh trong tương lai.
while manned space travel and the possibility of a human colony on Mars
6:52trong khi du hành vũ trụ có người lái và khả năng thiết lập thuộc địa con người trên sao Hỏa
keep its focus on exploring: tiếp tục duy trì một ưu tiên đã có
Keep its focus on exploring có nghĩa là tiếp tục hướng sự chú ý và nguồn lực vào hoạt động khám phá. Keep cho biết đây đã là một ưu tiên và cần được duy trì, chứ không phải một ưu tiên mới được đưa ra. Ở đây, focus là danh từ, its cho biết đó là sự tập trung của ai, và on đi với dạng -ing exploring. Mẫu có thể áp dụng lại là keep + dạng sở hữu + focus + on + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep + dạng sở hữu của focus + on: Even when new requests arrive, ____ finishing the current project.
Xem đáp án
keep your focus on
should be handled by: phân công trách nhiệm bằng lời đề xuất bị động
“Should be handled by” kết hợp should với dạng bị động be handled. Should đưa ra đề xuất về cách phân công trách nhiệm; be handled đặt nhiệm vụ vào trọng tâm ngữ pháp; còn by giới thiệu bên được đề xuất chịu trách nhiệm. Ở đây, hoạt động du hành vũ trụ có người lái và khả năng lập thuộc địa trên Sao Hỏa là những việc cần được quản lý, còn other agencies là các đơn vị được đề xuất phụ trách. Trong cách dùng này, handle có nghĩa là “chịu trách nhiệm” hoặc “xử lý”, chứ không phải cầm một vật bằng tay.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất bằng cấu trúc bị động phân công trách nhiệm: The customer complaint ____ the support manager.
Xem đáp án
should be handled by
How do you think these two programs should move into the future?
6:57Bạn nghĩ hai chương trình này nên tiến tới tương lai như thế nào?
share the same space ... know its own place: câu kết hai lựa chọn có hiệp vần
Phần kết sắp xếp vấn đề thành một câu hỏi hai lựa chọn cân bằng: NASA và SpaceX nên chia sẻ cùng một không gian, hay mỗi bên nên biết vị trí của mình? Việc lặp lại should và dùng cấu trúc tương ứng cho hai mệnh đề giúp người nghe dễ so sánh hai lựa chọn. Space và place hiệp vần, đồng thời cả hai từ đều có thêm một lớp nghĩa. Space có thể chỉ phạm vi hoạt động cũng như không gian vũ trụ; place có thể chỉ một vai trò được phân công, còn know one’s place có thể gợi ý việc ở trong giới hạn của vai trò đó. Cách chơi chữ này biến câu hỏi chính sách —trách nhiệm chồng lấn hay tách biệt— thành một câu kết dễ nhớ.
Luyện tập
Tác dụng chính của cách diễn đạt “share the same space ... know its own place” là gì?
- Câu này nói rằng cả hai tổ chức phải làm việc tại cùng một địa điểm thực tế.
- Câu này đưa ra hai lựa chọn song song và dùng vần giữa space và place để làm cho sự tương phản dễ nhớ.
- Câu này đưa ra hai sự thật không liên quan về nơi đặt trụ sở của các tổ chức.
Xem đáp án
Câu này đưa ra hai lựa chọn song song và dùng vần giữa space và place để làm cho sự tương phản dễ nhớ.