NASA vs SpaceX - Sự khác biệt là gì?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.402 từ 206 từ/phút

Giới thiệu video: So sánh NASA và SpaceX qua lịch sử, tài chính, nhiệm vụ, công nghệ và vai trò tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. To boldly go where no man has gone before — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra liên hệ với Star Trek và cách câu trích dẫn biến khám phá không gian thành hành trình táo bạo đến miền chưa biết. 2. five times larger than — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng cấu trúc so sánh theo bội số để mô tả chênh lệch kích thước, tốc độ, chi phí hoặc số lượng với mốc rõ ràng. 3. rub shoulders with — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: học nghĩa xã hội và nhận ra phép nhân hóa hài hước khi Voyager 2 đến gần Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.

Nội dung bài học

To boldly go where no man has gone before Văn hóa

0:00

Mạnh dạn đi tới những nơi chưa ai từng đặt chân đến

is no small feat given that since the development of space travel Thành ngữ

0:03

không phải là một thành tựu nhỏ nếu xét đến việc kể từ khi phát triển du hành vũ trụ

only three countries have launched a human into space.

0:06

chỉ có ba quốc gia đã đưa con người vào vũ trụ.

Văn hóa

To boldly go where no man has gone before như một liên tưởng đến Star Trek

Cách diễn đạt này cố ý gợi lại lời dẫn mở đầu nổi tiếng của Star Trek. Nó đưa cảm giác khám phá trong khoa học viễn tưởng vào phần bàn luận về lịch sử không gian có thật, khiến nhiệm vụ trở nên phiêu lưu và chưa từng có tiền lệ. Khi nhận ra sự liên hệ này, ta hiểu rằng câu không chỉ nói theo nghĩa đen về việc đi đến một nơi chưa ai biết. Nó còn tạo cho cả câu một sắc thái lớn lao và tiên phong.

Luyện tập

Tác dụng chính của cách diễn đạt được nhấn mạnh trong câu này là gì?

  1. Nó gợi đến Star Trek và tạo cho hành trình không gian có thật sắc thái phiêu lưu, tiên phong.
  2. Nó nói rằng chính người phát ngôn đang dự định du hành vào không gian.
  3. Nó đưa ra định nghĩa pháp lý chính thức về chuyến bay có người lái vào không gian.
Xem đáp án

Nó gợi đến Star Trek và tạo cho hành trình không gian có thật sắc thái phiêu lưu, tiên phong.

Thành ngữ

No small feat: một thành tựu khó khăn và ấn tượng

No small feat là một cách diễn đạt cố định dùng thể phủ định để nhấn mạnh. Nó bác bỏ ý nghĩ rằng thành tựu đó nhỏ bé, nên có nghĩa là “một thành tựu rất khó hoặc ấn tượng”, hay đơn giản là “không dễ thực hiện”. Trong cấu trúc thông thường, thành tựu được đặt trước be + no small feat, thường dưới dạng cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing. Cách nói gián tiếp này khiến lời khen có vẻ bình tĩnh và chừng mực nhưng vẫn mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “một thành tựu khó khăn và ấn tượng”: Organizing the entire event in two days was ____.

Xem đáp án

no small feat

The first was Russian cosmonaut Yuri Gagarin

0:08

Người đầu tiên là phi hành gia người Nga Yuri Gagarin,

who orbited the Earth in the Vostok 1 spacecraft

0:11

người đã bay quanh quỹ đạo Trái Đất trong tàu vũ trụ Vostok 1

on April 12th, 1961.

0:13

vào ngày 12 tháng 4 năm 1961.

Only weeks later the US launched their first human into space,

0:15

Chỉ vài tuần sau, Mỹ đã đưa người đầu tiên của họ vào không gian,

Alan Shepard aboard the Freedom 7.

0:18

Alan Shepard trên tàu Freedom 7.

It wouldn't be until 2003 that China would launch its first man into Ngữ pháp

0:21

Mãi cho đến năm 2003, Trung Quốc mới đưa người đầu tiên của mình vào

space when the Shenzhou 5 spacecraft successfully took astronaut Yang Liwei

0:24

vũ trụ khi tàu vũ trụ Shenzhou 5 đưa thành công phi hành gia Yang Liwei

on a 21-hour mission to space and back.

0:28

trong một sứ mệnh kéo dài 21 giờ bay vào vũ trụ và trở về.

Ngữ pháp

It wouldn't be until ... that ...: cấu trúc “mãi đến……mới……”

It wouldn't be until 2003 that ... có nghĩa là sự việc mãi đến năm 2003 mới xảy ra, muộn hơn điều mà dòng thời gian trước đó có thể khiến người nghe dự đoán. It ở đầu câu dùng để dẫn vào mốc thời gian được nhấn mạnh, còn that dẫn vào sự việc. Ở đây, would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: người kể đứng ở một thời điểm lịch sử sớm hơn và nhìn tới vụ phóng sau đó của Trung Quốc. Nó không diễn tả ý muốn hay điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung rút gọn It wouldn't be until ... that ...: From the viewpoint of 1995, it ____ 2001 ____ the city opened its first subway line.

Xem đáp án

wouldn't be until · that

With revitalized space programs and private sector space aspirations,

0:31

Với các chương trình không gian được hồi sinh và khát vọng không gian của khu vực tư nhân,

developments over the next two years might just make space great again. Văn hóa

0:34

những phát triển trong hai năm tới có thể làm cho không gian trở nên vĩ đại một lần nữa.

Văn hóa

Sự liên tưởng trong make space great again

Make space great again là cách viết lại hài hước từ khẩu hiệu chính trị Make America Great Again, vốn gắn chặt với các chiến dịch tranh cử của Donald Trump. Cụm này thay America bằng space nhưng vẫn giữ khung Make ... Great Again dễ nhận ra. Trong câu này, sự liên tưởng văn hóa tạo giọng điệu đùa vui giống một tiêu đề cho ý tưởng rằng hoạt động mới của chính phủ và khu vực tư nhân có thể đem sự hào hứng và tiến bộ trở lại với công cuộc khám phá không gian. Đây không phải thuật ngữ kỹ thuật về không gian, và cũng không khẳng định theo nghĩa đen rằng bản thân không gian từng “vĩ đại”.

Luyện tập

Tác dụng chính của make space great again trong câu này là gì?

  1. Cụm này hài hước biến đổi một khẩu hiệu chính trị nổi tiếng để nói về sự quan tâm trở lại đối với không gian.
  2. Đây là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn để khởi động lại một chương trình không gian.
  3. Cụm này nói theo nghĩa đen rằng trạng thái vật lý của không gian đã tốt hơn trước.
Xem đáp án

Cụm này hài hước biến đổi một khẩu hiệu chính trị nổi tiếng để nói về sự quan tâm trở lại đối với không gian.

Today we'll compare a veteran space program

0:37

Hôm nay chúng ta sẽ so sánh một chương trình không gian kỳ cựu

with a relatively new kid on the block in this episode of the Infographics Show, Thành ngữ

0:40

với một đối thủ tương đối mới trong tập này của Infographics Show,

NASA versus SpaceX.

0:43

NASA và SpaceX.

Thành ngữ

new kid on the block: một bên mới tham gia lĩnh vực

Trong câu này, new kid on the block chỉ một người, công ty hoặc nhóm mới tham gia một lĩnh vực. Cụm từ mô tả SpaceX là bên tham gia mới hơn, chứ không phải một đứa trẻ hay người hàng xóm. Thành ngữ này thường đặt một đối thủ mới cạnh một bên đã hoạt động lâu năm. Ở đây, nó đối lập với veteran space program và tổ chức phép so sánh dựa trên mức độ kinh nghiệm.

Luyện tập

Trong câu này, a new kid on the block có nghĩa là gì?

  1. Một bên tham gia tương đối mới trong lĩnh vực
  2. Một tổ chức giàu kinh nghiệm đang dẫn đầu lĩnh vực
  3. Một đứa trẻ sống trong khu phố
Xem đáp án

Một bên tham gia tương đối mới trong lĩnh vực

Don't forget to subscribe

0:45

Đừng quên đăng ký

and click the bell button

0:46

và nhấp vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:46

để bạn có thể trở thành một phần của đội nhận thông báo của chúng tôi.

We'll start with a brief history of each program.

0:48

Chúng ta sẽ bắt đầu bằng lịch sử tóm tắt của từng chương trình.

NASA or the National Aeronautics and Space Administration

0:50

NASA hay Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia

was created in 1958 when President Dwight D. Eisenhower signed

0:53

được thành lập vào năm 1958 khi Tổng thống Dwight D. Eisenhower ký

the National Aeronautics and Space Act.

0:56

Đạo luật Hàng không và Vũ trụ Quốc gia.

According to the act, NASA space exploration

0:58

Theo đạo luật này, công cuộc khám phá không gian của NASA

would forever be devoted to peaceful purposes Cụm từ

1:00

sẽ mãi mãi cống hiến cho mục đích hòa bình

for the benefit of all mankind.

1:02

vì lợi ích của toàn nhân loại.

Cụm từ

be devoted to: sự tận tâm lâu dài cho một mục đích

Trong be devoted to, devoted diễn tả việc dành công sức, nguồn lực hoặc sự chú ý lâu dài cho một mục đích. Ở đây, cấu trúc này cho biết hoạt động thám hiểm không gian của NASA được định hướng lâu dài tới các mục đích hòa bình. Từ to là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing: be devoted to a cause; be devoted to improving safety.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be devoted to: This rescue center ____ caring for injured wildlife.

Xem đáp án

is devoted to

It wasn't until July 20th, 1969 that NASA would iconize space travel

1:04

Mãi đến ngày 20 tháng 7 năm 1969, NASA mới biến du hành vũ trụ thành một biểu tượng

when it launched the Apollo 11 into space

1:08

khi phóng tàu Apollo 11 vào không gian

and made the first successful moon landing. Cụm từ

1:10

và thực hiện thành công chuyến hạ cánh đầu tiên xuống mặt trăng.

Cụm từ

made the first successful moon landing: thực hiện lần hạ cánh thành công đầu tiên xuống Mặt Trăng

Ở đây, made ... landing có nghĩa là đã hoàn tất việc hạ cánh. Make a landing là sự kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ; moon cho biết nơi hạ cánh, còn first successful mô tả sự kiện đó. Trong những ngữ cảnh khác, có thể nói make a safe/smooth/emergency landing. Dùng động từ land ngắn gọn hơn cũng tự nhiên: the spacecraft landed on the Moon. Tiếng Anh chuẩn thường không dùng do a landing.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách kết hợp make + landing tự nhiên?

  1. The rescue helicopter made a safe landing near the village.
  2. The rescue helicopter made a safe land near the village.
  3. The rescue helicopter did a safe landing near the village.
Xem đáp án

The rescue helicopter made a safe landing near the village.

SpaceX, created by multi-talented tech entrepreneur Elon Musk,

1:13

SpaceX, do doanh nhân công nghệ đa tài Elon Musk sáng lập,

was founded on May 6th, 2002.

1:16

được thành lập vào ngày 6 tháng 5 năm 2002.

Musk's mission is to eventually colonize Mars,

1:18

Sứ mệnh của Musk cuối cùng là chiếm lĩnh sao Hỏa,

having stated on numerous occasions that human extinction Cụm từ

1:21

khi từng tuyên bố trong nhiều dịp rằng sự tuyệt chủng của con người

on planet Earth is inevitable.

1:23

trên hành tinh Trái Đất là điều không thể tránh khỏi.

Cụm từ

on numerous occasions: nhiều lần

On numerous occasions có nghĩa là “vào nhiều lần riêng biệt”, hay đơn giản là “nhiều lần”. Ở đây, cụm từ cho thấy Musk đã lặp lại cùng một nhận định chứ không chỉ nói một lần. Occasion ở đây chỉ một lần hoặc một thời điểm khi điều gì đó xảy ra hay được nói ra; đó không nhất thiết phải là một buổi lễ, dịp ăn mừng hoặc sự kiện đặc biệt. Giới từ trong cụm từ cố định này là on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này có nghĩa là “nhiều lần”: She has warned us ____ that the road floods after heavy rain.

Xem đáp án

on numerous occasions

SpaceX is, of course, a ways away from achieving this goal Cách dùng từ

1:25

Tất nhiên, SpaceX còn một chặng đường dài để đạt được mục tiêu này

Cách dùng từ

a ways away from achieving: vẫn còn xa mục tiêu

Trong a ways away from achieving this goal, a ways away from có nghĩa là “vẫn còn cách khá xa”. Khoảng cách ở đây mang nghĩa ẩn dụ: SpaceX chưa đạt được mục tiêu và vẫn cần tiến bộ rất nhiều. Cấu trúc là be + a ways away from + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, from là giới từ nên cần dùng danh động từ achieving, không phải achieve.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ có nghĩa là “vẫn còn cách khá xa việc hoàn tất”: The engineers are ____ finishing the design.

Xem đáp án

a ways away from

and while it hasn't yet launched flesh and blood into space, Thành ngữ

1:28

và mặc dù chưa đưa con người bằng xương bằng thịt nào vào không gian,

it intends to do so in the second quarter of next year. Ngữ pháp

1:30

họ dự định sẽ làm như vậy vào quý hai của năm tới.

Thành ngữ

flesh and blood: con người thật đang sống

Ở đây, flesh and blood dùng để chỉ chung những con người thật đang sống. Cách nói này đối lập phi hành đoàn con người với tàu vũ trụ không người lái; nó không mang nghĩa đen là mô cơ thể. Trong một cấu trúc khác, cụm này có thể chỉ gia đình, đặc biệt trong my/your own flesh and blood. Nghĩa đó không phù hợp ở đây vì không có từ sở hữu và sự đối lập là giữa con người với hàng hóa hoặc máy móc không phải con người.

Luyện tập

Trong câu “The capsule has carried supplies, but it has not carried flesh and blood yet,” flesh and blood có nghĩa là gì?

  1. Người thân có quan hệ huyết thống gần
  2. Mô cơ thể người
  3. Hành khách con người đang sống
Xem đáp án

Hành khách con người đang sống

Ngữ pháp

do so dùng để thay thế cụm động từ

Trong câu này, do so có nghĩa là “thực hiện hành động vừa được nhắc đến”. So đại diện cho hành động trước đó, còn do đảm nhiệm vai trò động từ, vì vậy không cần lặp lại toàn bộ hành động. Cấu trúc này giúp lời nói và bài viết súc tích hơn. Dạng của do có thể thay đổi theo thời gian hoặc tình thái: did so, will do so và can do so.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thay thế trang trọng trong bài học: The lab plans to release the results in June, and it expects to ____.

Xem đáp án

do so

Musk has also said that by 2024 SpaceX

1:33

Musk cũng nói rằng đến năm 2024 SpaceX

will have completed a manned mission to Mars.

1:36

sẽ hoàn thành một sứ mệnh có người lái lên sao Hỏa.

Moreover, he has boldly proclaimed that in 50 years time

1:38

Hơn nữa, ông đã mạnh dạn tuyên bố rằng trong 50 năm nữa

his company's interplanetary transport system

1:41

hệ thống vận tải liên hành tinh của công ty ông

will be delivering up to a million people to the Mars colony.

1:43

sẽ đưa tới một triệu người đến thuộc địa sao Hỏa.

Musk may seem overly ambitious compared to NASA

1:46

Musk có vẻ quá tham vọng so với NASA

whose website states that it won't be until the 2030s

1:49

khi trang web của họ tuyên bố rằng phải đến những năm 2030

until it's sending people to the red planet.

1:51

mới đưa người lên hành tinh đỏ.

Does this mean NASA and SpaceX are competitors?

1:53

Điều này có nghĩa là NASA và SpaceX là đối thủ cạnh tranh?

In some ways, yes, as NASA is a government agency Cách dùng từ

1:56

Ở một số khía cạnh thì đúng, vì NASA là một cơ quan chính phủ

and SpaceX is a private entity.

1:58

và SpaceX là một thực thể tư nhân.

Cách dùng từ

Phân biệt a government agency và a private entity

Government agency là một tổ chức thuộc chính phủ và thực hiện các nhiệm vụ công. Private entity là một tổ chức hoặc một chủ thể được pháp luật công nhận, không thuộc chính phủ và do các chủ sở hữu hoặc thành viên tư nhân kiểm soát. Trong câu này, hai cụm danh từ phân loại NASA và SpaceX theo vị thế thể chế. Entity có phạm vi rộng hơn và trang trọng hơn company: tùy ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một công ty, tổ chức phi lợi nhuận, quan hệ hợp danh hoặc một tổ chức khác.

Luyện tập

Dùng hai cách gọi tổ chức trang trọng trong bài học: A federal regulatory body is a ____, while an independently owned contractor is a ____.

Xem đáp án

government agency · private entity

The media has referred to this competition as the first public-private space race. Cụm từ

2:00

Giới truyền thông đã gọi cuộc cạnh tranh này là cuộc đua vào không gian công-tư đầu tiên.

Cụm từ

refer to A as B: gọi hoặc mô tả A là B

Cấu trúc refer to A as B có nghĩa là gọi, gắn nhãn hoặc mô tả A là B. Trong câu này, A là this competition và B là the first public-private space race. Cấu trúc này thuật lại cách gọi mà truyền thông sử dụng. Nó không tự động cho thấy người nói đồng ý rằng cách gọi đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc refer to A as B: News reports often ____ the storm ____ a historic event.

Xem đáp án

refer to · as

The phrase was dubbed, however, not because of Mars' ambitions,

2:04

Tuy nhiên, cụm từ này được đặt ra không phải vì tham vọng đối với sao Hỏa,

but after SpaceX announced in 2017

2:07

mà sau khi SpaceX thông báo vào năm 2017

it will be taking people around the moon in 2018.

2:09

rằng họ sẽ đưa con người bay quanh mặt trăng vào năm 2018.

The main difference being that they would not only be trained astronauts, Ngữ pháp

2:12

Sự khác biệt chính là họ sẽ không chỉ là những phi hành gia được đào tạo,

but extremely wealthy space tourists.

2:15

mà là những du khách không gian cực kỳ giàu có.

Ngữ pháp

not only ... but ... với các phần mô tả song song

Cấu trúc cặp not only X but Y thêm Y vào X và thường làm cho Y có vẻ bất ngờ hoặc quan trọng hơn. Ở đây, X là trained astronauts và Y là extremely wealthy space tourists. Cả hai phần đều mô tả họ sẽ là gì. Sau but, would be được hiểu là xuất hiện lại, vì vậy hai phần mô tả vẫn song song về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but: The museum is ____ educational ____ fun.

Xem đáp án

not only · but

NASA had before this announcement

2:17

Trước thông báo này, NASA

made it known that it too would take tourists around the moon, Cụm từ

2:19

đã cho biết họ cũng sẽ đưa khách du lịch bay quanh mặt trăng,

but not until 2019.

2:22

nhưng phải đến năm 2019.

Cụm từ

made it known that: cấu trúc thông báo trang trọng

Made it known that có nghĩa là công khai hoặc truyền đạt rõ ràng thông tin theo sau. Trong câu này, NASA đã thông báo rằng họ cũng có kế hoạch đưa du khách bay quanh Mặt Trăng. Cấu trúc là make + it + known + mệnh đề that. It là tân ngữ hình thức, hướng người nghe đến mệnh đề that chứa thông điệp thật sự. Không nên hiểu theo nghĩa đen là làm cho một vật cụ thể “được biết đến”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ mang nghĩa “đã công khai thông báo”: The company ____ the factory would close on Friday.

Xem đáp án

made it known that

The question we now must ask is who has the most funding Mạch ý

2:23

Câu hỏi mà bây giờ chúng ta phải đặt ra là ai có nhiều tiền tài trợ nhất

and who owns the more advanced technology to make space tourism happen.

2:26

và ai sở hữu công nghệ tiên tiến hơn để biến du lịch không gian thành hiện thực.

Mạch ý

The question we now must ask is ...: giới thiệu vấn đề chính

The question we now must ask is báo hiệu sự chuyển hướng từ thông tin nền sang vấn đề chính sẽ dẫn dắt phần tiếp theo. Cấu trúc này xem nội dung theo sau là câu hỏi trọng tâm cần phân tích, chứ không nhất thiết yêu cầu người nghe trả lời ngay bằng lời. Sau is là hai mệnh đề who song song: who has the most funding và who owns the more advanced technology. Hai mệnh đề này xác định nguồn tài trợ và công nghệ là hai tiêu chí cần xem xét.

Luyện tập

Câu nào chuyển từ thông tin nền sang vấn đề chính sẽ định hướng phần tiếp theo của bài thuyết trình một cách phù hợp nhất?

  1. We reduced the cost last year.
  2. The question we now must ask is how we can reduce the cost.
  3. Could you tell me the current cost?
Xem đáp án

The question we now must ask is how we can reduce the cost.

In terms of the balance sheet, Mạch ý

2:30

Xét về bảng cân đối kế toán,

SpaceX raised over $1 billion in funding

2:31

SpaceX đã huy động được hơn 1 tỷ USD tiền tài trợ

in 2015 with 11 investors taking part. Cụm từ

2:34

vào năm 2015 với 11 nhà đầu tư tham gia.

Mạch ý

In terms of + khía cạnh được bàn đến

In terms of giới thiệu khía cạnh cụ thể dùng để sắp xếp ý tiếp theo. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý sang tài chính của công ty; the balance sheet được dùng theo nghĩa rộng để chỉ tình hình tài chính, chứ không phải việc phân tích từng mục của một bảng cân đối kế toán chính thức. Cấu trúc là in terms of + cụm danh từ. Cụm này có nghĩa là “khi xét đến” hoặc “về mặt” khía cạnh đó. Ở đây, terms có nghĩa là “khía cạnh”, không phải “điều khoản trong thỏa thuận”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “Khi nói về thời lượng pin, mẫu này dùng được lâu hơn”?

  1. According to battery life, this model lasts longer.
  2. Despite its battery life, this model lasts longer.
  3. In terms of battery life, this model lasts longer.
Xem đáp án

In terms of battery life, this model lasts longer.

Cụm từ

taking part: dạng -ing của take part

Taking part là dạng -ing của cụm cố định take part, có nghĩa là “tham gia”. Trong câu, with 11 investors taking part bổ sung thông tin về số nhà đầu tư đã tham gia vào đợt huy động vốn. Hãy xem take part là một đơn vị. Take thay đổi hình thức theo thì hoặc ngữ pháp, còn part giữ nguyên: take part, took part và are taking part. Ở đây, part không có nghĩa là một “phần” riêng biệt đang được lấy đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định take part in và dùng dạng đúng của take: Twelve volunteers are ____ the beach cleanup.

Xem đáp án

taking part in

Elon Musk himself is worth over $17 billion.

2:36

Bản thân Elon Musk sở hữu khối tài sản trị giá hơn 17 tỷ USD.

The tech maverick has his hand in many pots,

2:39

Nhà tiên phong công nghệ này nhúng tay vào nhiều lĩnh vực,

including his venture into the self-driving car market

2:42

bao gồm cả việc liên doanh vào thị trường xe tự lái

with his Tesla Motors company.

2:44

với công ty Tesla Motors của mình.

How does SpaceX actually make money

2:46

Thực tế thì SpaceX kiếm tiền như thế nào

while piling it into developments

2:48

trong khi đang đổ dồn vào các dự án phát triển

and the millions it costs to launch?

2:49

và tốn hàng triệu đô la cho mỗi lần phóng?

The answer is sending commercial satellites into space

2:51

Câu trả lời là đưa các vệ tinh thương mại vào không gian

with investor analysis media Motley Fool

2:54

với các phương tiện phân tích đầu tư Motley Fool

claiming SpaceX charges around $60 million per launch.

2:57

khẳng định SpaceX tính phí khoảng 60 triệu USD cho mỗi lần phóng.

SpaceX charges the government around $20 million

3:00

SpaceX tính phí chính phủ khoảng 20 triệu USD

every time it sends supplies to the International Space Station

3:03

mỗi lần gửi đồ tiếp tế lên Trạm Vũ trụ Quốc tế

or launches satellites for the National Oceanic and Atmospheric Administration.

3:06

hoặc phóng vệ tinh cho Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia.

As of June 2017, Cụm từ

3:10

Tính đến tháng 6 năm 2017,

SpaceX had launched rockets into space 41 times

3:11

SpaceX đã phóng tên lửa vào không gian 41 lần

with this year looking to be a record for the number of space flights. Ngữ pháp

3:14

và năm nay có vẻ sẽ là một kỷ lục về số lượng chuyến bay vũ trụ.

Cụm từ

As of + ngày: đánh dấu mốc chốt báo cáo

As of June 2017 đặt tháng 6 năm 2017 làm mốc chốt của báo cáo: 41 là tổng số đã đạt được vào thời điểm đó. Câu này trình bày một ảnh chụp tình trạng còn cập nhật tại mốc ấy, chứ không nói rằng các lần phóng chỉ xảy ra trong tháng 6. Cấu trúc là as of + ngày hoặc thời gian, sau đó là tình trạng hay nội dung báo cáo. Thì của mệnh đề chính cho biết tình hình tại mốc chốt; ở đây, quá khứ hoàn thành nhìn lại các lần phóng đã hoàn tất trước đó.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ đã học để cho biết tổng số là số liệu cập nhật tại mốc chốt báo cáo: ____ March 31, the museum had welcomed 50,000 visitors.

Xem đáp án

As of

Ngữ pháp

with this year looking to be: with + danh từ + -ing

Trong with this year looking to be, this year là chủ ngữ logic của looking. Toàn bộ cụm with bổ sung bối cảnh cho phát biểu chính: bằng chứng có vào lúc đó khiến người ta thấy năm ấy có khả năng trở thành một năm kỷ lục. Cấu trúc là mệnh đề chính + with + cụm danh từ + mệnh đề -ing. Nó gắn thêm một tình huống đồng thời, xu hướng, kết quả hoặc lý do mà không tạo thêm một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Ở đây, looking có nghĩa là có vẻ, không phải nhìn bằng mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + danh từ + -ing và các từ trong ngoặc: The hikers turned back, ____. (the wind / blow / harder)

Xem đáp án

with the wind blowing harder

According to SpaceX president Gwynne Shotwell,

3:17

Theo chủ tịch SpaceX Gwynne Shotwell,

the company will launch every 2 to 3 weeks in 2017.

3:19

công ty sẽ phóng mỗi 2 đến 3 tuần một lần trong năm 2017.

According to Motley Fool,

3:22

Theo Motley Fool,

the total revenue for SpaceX is around $1.3 billion

3:23

tổng doanh thu của SpaceX là khoảng 1,3 tỷ USD

with $195 million in annual profits.

3:26

với lợi nhuận hàng năm là 195 triệu USD.

Over the years,

3:29

Trong nhiều năm qua,

NASA has suffered from underfunding, Cụm từ

3:30

NASA đã phải chịu đựng tình trạng thiếu hụt tài trợ,

which is one of the reasons

3:32

đó là một trong những lý do

why progress regarding the exploration of space

3:33

tại sao tiến trình liên quan đến khám phá không gian

has been ponderous since the moon landing.

3:34

đã diễn ra chậm chạp kể từ khi hạ cánh xuống mặt trăng.

Cụm từ

has suffered from underfunding: chịu ảnh hưởng của tình trạng thiếu kinh phí

Trong câu này, has suffered from có nghĩa là “đã chịu ảnh hưởng tiêu cực từ”. Underfunding là tình trạng liên tục không có đủ tiền, vì vậy thì hiện tại hoàn thành has suffered thể hiện tác động có hại kéo dài đến thời điểm đang được nhắc tới. Suffer from có thể mô tả một người, tổ chức hoặc hệ thống bị ảnh hưởng bởi một vấn đề, tình trạng hoặc sự thiếu hụt kéo dài. Cụm này không nhất thiết nói về nỗi đau thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ba từ được nhấn mạnh của suffer from: The community center ____ underfunding for years, so several programs have closed.

Xem đáp án

has suffered from

In 2016,

3:36

Năm 2016,

President Barack Obama bolstered NASA's ambitions

3:37

Tổng thống Barack Obama đã củng cố những tham vọng của NASA

with an increased budget of around half a billion dollars,

3:40

với ngân sách tăng thêm khoảng nửa tỷ đô la,

bringing the total budget to around $19 billion. Ngữ pháp

3:42

nâng tổng ngân sách lên khoảng 19 tỷ USD.

Ngữ pháp

bringing the total budget to: đưa tổng ngân sách lên

Cụm -ing sau dấu phẩy bringing the total budget to around $19 billion nêu kết quả của việc tăng ngân sách. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là toàn bộ hành động phía trước: việc tăng ngân sách khiến tổng số đạt đến con số đó. Ở đây, bring + tổng số hoặc số tiền + to + một con số có nghĩa là làm cho nó đạt đến một mức mới. Cụm này không mô tả việc mang vật gì đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng bringing ... to để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The latest donation added $5,000, ____ the campaign total ____ $25,000.

Xem đáp án

bringing · to

This was good news for NASA,

3:44

Đây là tin tốt cho NASA,

spurring its administrator Charlie Bolden to announce publicly, Cụm từ

3:46

thúc giục quản trị viên Charlie Bolden công khai tuyên bố,

"NASA is firmly on a journey to Mars.

3:49

"NASA đang vững bước trên hành trình tới sao Hỏa.

Cụm từ

spur someone to do something: thúc đẩy ai làm gì

Ở đây, spurring its administrator Charlie Bolden to announce có nghĩa là tin tốt đó đã thúc đẩy Charlie Bolden, giám đốc NASA, đưa ra thông báo công khai. Spur là động từ mang nghĩa khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động; ở đây nó không phải danh từ chỉ chiếc đinh thúc bằng kim loại của người cưỡi ngựa. Cấu trúc có thể áp dụng lại là spur + someone + to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề -ing kết nối tin tức với kết quả bằng cách cho biết tin đó đã thúc đẩy một người làm gì.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của spur để hoàn thành câu: The safety report ____ the company to replace the old equipment.

Xem đáp án

spurred

Make no mistake, Ý định

3:51

Đừng nhầm lẫn,

this journey will help guide and define our generation."

3:52

hành trình này sẽ giúp dẫn dắt và định hình thế hệ chúng ta."

Ý định

Make no mistake: dấu hiệu nhấn mạnh sự chắc chắn

Make no mistake có nghĩa là “hãy hiểu rõ điều này và đừng hiểu sai điều tôi sắp nói”. Đây là một mệnh lệnh mang tính tu từ, không phải yêu cầu tìm một lỗi sai thực sự. Khi được đặt trước một nhận định, cụm này thể hiện nhận định đó là chắc chắn và dứt khoát. Ở đây, nó làm lời dự đoán rằng hành trình sẽ định hướng và định hình thế hệ trở nên mạnh mẽ hơn.

Luyện tập

Câu nào mở đầu một lời cảnh báo chắc chắn, không được phép bị hiểu sai một cách tự nhiên?

  1. There is no mistake: repeated safety violations will have consequences.
  2. Don't get me wrong: repeated safety violations will have consequences.
  3. Make no mistake: repeated safety violations will have consequences.
Xem đáp án

Make no mistake: repeated safety violations will have consequences.

We should note here that while there may be a race to space between the private and the public and space SpaceX and NASA,

3:55

Chúng ta nên lưu ý ở đây rằng mặc dù có thể có cuộc đua vào không gian giữa khu vực tư nhân và nhà nước cũng như SpaceX và NASA,

the former and other public companies

3:59

nhưng khu vực tư nhân và các công ty đại chúng khác

are working with NASA to make the Mars dream come true.

4:01

đang hợp tác với NASA để biến giấc mơ sao Hỏa thành hiện thực.

NASA has had plenty of setbacks besides underfunding.

4:04

NASA đã gặp rất nhiều thất bại ngoài việc thiếu kinh phí.

This includes the loss of two of its space shuttles in 1986 and 2003.

4:07

Điều này bao gồm việc mất hai tàu con thoi vào năm 1986 và 2003.

14 astronauts were killed in total,

4:11

Tổng cộng 14 phi hành gia đã thiệt mạng,

which didn't help NASA's ambitions.

4:12

điều này không giúp ích gì cho tham vọng của NASA.

NASA has launched well over 100 crewed missions to space Cách dùng từ

4:14

NASA đã phóng hơn 100 sứ mệnh có phi hành đoàn vào không gian

and over 1,000 unmanned missions.

4:17

và hơn 1.000 sứ mệnh không người lái.

Cách dùng từ

well over 100: nhiều hơn 100 đáng kể

Trong well over 100, well làm mạnh thêm nghĩa của over. Cụm này có nghĩa là “nhiều hơn 100 một cách đáng kể”, chứ không chỉ là bất kỳ con số nào lớn hơn 100. Nó nhấn mạnh rằng mức chênh lệch lớn nhưng không cho biết con số chính xác. Ở đây, well là trạng từ chỉ mức độ, không có nghĩa là “một cách tốt đẹp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “nhiều hơn đáng kể”: The aquarium welcomed ____ 2,000 visitors on opening weekend.

Xem đáp án

well over

NASA's last manned space shuttle launch

4:19

Lần phóng tàu con thoi có người lái cuối cùng của NASA

was with its space transportation system in 2011.

4:21

là bằng hệ thống vận tải không gian của họ vào năm 2011.

If you are wondering how astronauts or cosmonauts Mạch ý

4:24

Nếu bạn đang thắc mắc làm thế nào mà các phi hành gia

these days get to the International Space Station and back down to Earth,

4:26

ngày nay lên Trạm Vũ trụ Quốc tế và quay trở lại Trái Đất,

they travel on the Soyuz Russian spacecraft.

4:29

họ di chuyển trên tàu vũ trụ Soyuz của Nga.

Mạch ý

If you are wondering how như một cách chuyển ý hướng đến người nghe

If you are wondering how dự đoán trước một câu hỏi “bằng cách nào” mà người nghe có thể đang nghĩ đến, rồi dẫn vào câu trả lời. Trong câu này, if không đặt ra một điều kiện phải trở thành sự thật; cả cụm là một cách chuyển ý thân thiện sang phần giải thích về hành trình. Ở đây, wondering có nghĩa là “muốn biết”, không phải “cảm thấy ngạc nhiên”. Mẫu có thể tái sử dụng là If you are wondering + mệnh đề có từ để hỏi, chẳng hạn how..., why... hoặc where....

Luyện tập

If you are wondering how có chức năng gì trong đoạn này? “If you are wondering how the library keeps old books safe, it stores them in climate-controlled rooms.”

  1. Nó cho thấy người viết ngạc nhiên về thư viện.
  2. Nó dự đoán một câu hỏi mà người đọc có thể đặt ra và dẫn vào câu trả lời.
  3. Nó nói rằng người đọc phải đáp ứng một điều kiện trước khi tiếp tục.
Xem đáp án

Nó dự đoán một câu hỏi mà người đọc có thể đặt ra và dẫn vào câu trả lời.

Currently, NASA is not sending humans into space,

4:32

Hiện tại, NASA không đưa con người vào vũ trụ,

although running the space station

4:34

mặc dù việc điều hành trạm không gian

and most space-related activities are a collaboration

4:36

và hầu hết các hoạt động liên quan đến không gian đều là sự hợp tác

between NASA, Russia, and other countries.

4:38

giữa NASA, Nga và các quốc gia khác.

NASA had originally said it would again be sending humans into space Ngữ pháp

4:40

NASA ban đầu cho biết họ sẽ lại đưa con người vào vũ trụ

in 2021 aboard the Orion spacecraft,

4:43

vào năm 2021 trên tàu vũ trụ Orion,

but that date has reportedly been moved forward to 2019. Cụm động từ

4:46

nhưng ngày đó được cho là đã được đẩy lên năm 2019.

Ngữ pháp

said it would again be sending: tương lai tiếp diễn nhìn từ quá khứ

Sau động từ tường thuật ở quá khứ said, would là dạng của will khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Nó cho biết rằng khi NASA đưa ra tuyên bố, hoạt động đó vẫn còn ở tương lai; ở đây, would diễn tả một kế hoạch trước đó, không phải điều kiện hay kết quả giả định. Dạng tiếp diễn would be sending trình bày hoạt động trong tương lai như một việc đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến. Again cho biết việc đưa con người vào không gian sẽ diễn ra thêm một lần nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai tiếp diễn nhìn từ quá khứ của will be: The agency said it ____ launching the satellite the following year.

Xem đáp án

would be

Cụm động từ

moved forward to 2019: đổi lịch sang một ngày sớm hơn

Trong ngữ cảnh lịch trình, move something forward có thể có nghĩa là đổi một việc sang thời điểm sớm hơn. Dạng bị động has been moved forward cho biết ngày đã được thay đổi, còn to 2019 nêu rõ mốc mới là năm 2019. Mốc ban đầu là năm 2021 nên năm 2019 sớm hơn. Các mốc năm làm rõ hướng thay đổi: forward ở đây không có nghĩa là muộn hơn.

Luyện tập

Cuộc họp ban đầu được lên lịch vào thứ Sáu nhưng nay chuyển sang thứ Hai. Theo cách dùng trong ví dụ, câu nào nói rằng cuộc họp đã được chuyển sớm hơn?

  1. The meeting is moving forward on Monday.
  2. The meeting has been moved back to Friday.
  3. The meeting has been moved forward to Monday.
Xem đáp án

The meeting has been moved forward to Monday.

Perhaps NASA's greatest recent success

4:49

Có lẽ thành công lớn nhất gần đây của NASA

was the 2011 launch of its planetary rover

4:51

là vụ phóng tàu tự hành hành tinh vào năm 2011

and the current work it does on Mars.

4:53

và công việc hiện tại mà nó đang làm trên sao Hỏa.

Named the Curiosity,

4:55

Được đặt tên là Curiosity,

the rover is five times larger than Ngữ pháp

4:56

chiếc xe tự hành này lớn gấp năm lần

previous rovers that were sent to explore the red planet.

4:58

so với những chiếc xe tự hành trước đó được gửi đi để khám phá hành tinh đỏ.

Ngữ pháp

So sánh theo số lần với five times larger than

Trong câu này, five times larger than so sánh kích thước của xe tự hành với kích thước của những xe trước đó. Cấu trúc là số lần + tính từ so sánh hơn + than: five times + larger + than. Ý muốn nói là xe tự hành này có kích thước xấp xỉ gấp năm lần các xe trước. Cấu trúc này cũng có thể dùng để so sánh kích thước, tốc độ, chi phí và các đặc điểm đo lường được khác. Tuy nhiên, với larger, một số người đọc có thể hiểu số lần là phần được cộng thêm chứ không phải tổng cuối cùng. Vì vậy, văn bản trình bày dữ liệu chính xác thường dùng một dạng rõ ràng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc số lần + so sánh hơn + than để so sánh tốc độ?

  1. The new processor is three times faster than the old one.
  2. The new processor is as fast as the old one.
  3. The new processor is three times the speed of the old one.
Xem đáp án

The new processor is three times faster than the old one.

You might also be asking yourself,

5:00

Bạn cũng có thể tự hỏi,

what is the difference between an astronaut and a cosmonaut? Văn hóa

5:02

sự khác biệt giữa phi hành gia (astronaut) và nhà du hành vũ trụ Nga (cosmonaut) là gì?

The answer is not much.

5:04

Câu trả lời là không nhiều.

Astronauts are trained and certified through NASA and other countries' space programs,

5:05

Phi hành gia (Astronauts) được đào tạo và cấp chứng chỉ thông qua NASA và chương trình không gian của các quốc gia khác,

while cosmonauts are trained solely through Russia's space program.

5:09

trong khi nhà du hành vũ trụ Nga (cosmonauts) được đào tạo duy nhất thông qua chương trình không gian của Nga.

Văn hóa

astronaut và cosmonaut khác nhau thế nào

Cả astronaut và cosmonaut đều chỉ những người được đào tạo để đi vào không gian và làm việc ở đó. Trong đoạn này, astronaut được dùng cho người được đào tạo và chứng nhận thông qua NASA hoặc chương trình của các quốc gia khác, còn cosmonaut được dùng cho người được đào tạo thông qua chương trình không gian của Nga. Sự khác biệt nằm ở truyền thống đặt tên gắn với cơ quan và lịch sử, chứ không phải ở nghề nghiệp, loại nhiệm vụ, trình độ kỹ năng hay cấp bậc khác nhau.

Luyện tập

Điều gì giải thích đúng nhất sự khác nhau giữa astronaut và cosmonaut trong đoạn này?

  1. Cấp bậc và trình độ kỹ năng của người đó.
  2. Loại tàu vũ trụ mà người đó có thể điều khiển.
  3. Truyền thống đặt tên và chương trình không gian gắn với người đó.
Xem đáp án

Truyền thống đặt tên và chương trình không gian gắn với người đó.

Let's now take a look at recent developments and an inventory of rocket stock. Mạch ý

5:12

Bây giờ chúng ta hãy xem xét các bước phát triển gần đây và kho tên lửa.

Mạch ý

Dùng Let's now take a look at ... để chuyển sang chủ đề mới

“Let's now take a look at ...” đưa người nghe từ phần trước sang một chủ đề mới. “Now” đánh dấu sự chuyển phần, còn “Let's” tạo cảm giác như đang mời người nghe cùng khám phá phần tiếp theo. Ở đây, “take a look at” có nghĩa là “xem xét”, “đánh giá lại” hoặc “thảo luận”. Cụm này không nhất thiết nói đến việc thật sự nhìn một vật bằng mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý trong bài thuyết trình bằng cụm từ mục tiêu: We've covered the costs. ____ the timeline.

Xem đáp án

Let's now take a look at

SpaceX's grandest creation so far is its Falcon Heavy large payload rocket,

5:15

Sáng tạo vĩ đại nhất của SpaceX cho đến nay là tên lửa tải trọng lớn Falcon Heavy,

which is scheduled to launch within the next month or two. Cụm từ

5:20

dự kiến ​​sẽ được phóng trong một hoặc hai tháng tới.

Cụm từ

is scheduled to launch: một sự kiện tương lai đã được lên lịch

“Is scheduled to launch” dùng cấu trúc be scheduled to + động từ nguyên mẫu. Cụm này cho biết vụ phóng đã được chính thức đưa vào lịch trình hoặc kế hoạch trong tương lai. Dạng bị động tập trung vào sự kiện đã được sắp xếp: tên lửa không tự lập kế hoạch. Lịch trình có thể thay đổi, vì vậy câu này không đảm bảo rằng vụ phóng chắc chắn sẽ diễn ra đúng giờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu cho một sự kiện được sắp xếp chính thức: The new clinic ____ open on Monday.

Xem đáp án

is scheduled to

The rocket is designed to carry people

5:22

Tên lửa này được thiết kế để chở người

and it's with this rocket that SpaceX sees the future. Ngữ pháp

5:24

và chính với tên lửa này mà SpaceX nhìn thấy tương lai.

Ngữ pháp

Cấu trúc chẻ it-cleft trong “it's with this rocket that ...”

Mẫu it is/was + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề được gọi là câu chẻ it-cleft. Ở đây, with this rocket nằm ở vị trí trọng tâm, nên người nói nhấn mạnh tên lửa này là phương tiện giúp SpaceX hình dung tương lai của mình. Thông tin cơ bản gần với “SpaceX sees the future with this rocket.” Trong câu chẻ, it chỉ là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc; nó không chỉ tên lửa hay một vật nào khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ nhấn mạnh bằng with: “____ this small telescope that we spotted the comet.”

Xem đáp án

It was with

SpaceX also has a free-flying spacecraft called Dragon,

5:26

SpaceX cũng có một tàu vũ trụ bay tự do tên là Dragon,

which was the first commercial spacecraft ever launched by a private company. Ngữ pháp

5:29

đây là tàu vũ trụ thương mại đầu tiên được phóng bởi một công ty tư nhân.

Ngữ pháp

Mẫu kỷ lục “the first ... ever launched”

Mẫu the first + danh từ + ever + quá khứ phân từ trình bày một sự vật như trường hợp đầu tiên trong lịch sử. Ở đây, ever mở rộng phạm vi thời gian ra toàn bộ quá khứ, nên lời khẳng định là chưa từng có công ty tư nhân nào phóng tàu vũ trụ thương mại trước tàu này. Launched by a private company là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho spacecraft; nó có nghĩa là “that was ever launched by a private company.” Dùng quá khứ phân từ launched vì spacecraft là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một cây cầu đã lập kỷ lục lịch sử khi trở thành cây cầu đầu tiên do rô-bốt xây dựng?

  1. It was the first bridge ever built by a robot.
  2. It was a bridge that a robot had built before.
  3. It was one of the first bridges built by a robot.
Xem đáp án

It was the first bridge ever built by a robot.

It currently only carries cargo,

5:32

Nó hiện chỉ chở hàng hóa,

but SpaceX believes it will be ready for human space travel

5:34

nhưng SpaceX tin rằng nó sẽ sẵn sàng cho chuyến bay vũ trụ của con người

by as early as 2018. Cụm từ

5:36

sớm nhất là vào năm 2018.

Cụm từ

by as early as + ngày tháng

Trong câu này, by đánh dấu một thời hạn: SpaceX dự đoán phương tiện sẽ sẵn sàng không muộn hơn thời điểm được nêu. as early as khiến thời hạn đó trở thành một khả năng sớm mang tính lạc quan, chứ không phải ngày dự kiến duy nhất. Cụm by as early as + ngày tháng hữu ích trong các dự báo khi một kết quả có thể đạt được vào hoặc trước một ngày sớm khác thường. Vì nhận định được dẫn bằng believes, đây là dự đoán chứ không phải lời bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành dự báo bằng cụm từ kết hợp một ngày sớm mang tính lạc quan với thời hạn «không muộn hơn»: The city says the new pool could open ____ June.

Xem đáp án

by as early as

The Dragon can be carried on the Falcon Heavy rocket

5:37

Dragon có thể được vận chuyển trên tên lửa Falcon Heavy

or on SpaceX's other rocket, the Falcon 9.

5:40

hoặc trên tên lửa khác của SpaceX, Falcon 9.

The history of NASA's space missions is a long and fascinating story

5:42

Lịch sử các sứ mệnh không gian của NASA là một câu chuyện dài và hấp dẫn

and it is the reason for much of our understanding of space.

5:45

và đó là lý do giải thích phần lớn sự hiểu biết của chúng ta về không gian.

For instance,

5:48

Chẳng hạn,

NASA's space probe Voyager reached the outer planets

5:49

tàu thăm dò không gian Voyager của NASA đã tiếp cận các hành tinh vòng ngoài

of Jupiter and Saturn

5:51

của sao Mộc và sao Thổ

and 39 years later is still out there navigating interstellar space.

5:52

và 39 năm sau nó vẫn ở ngoài đó để điều hướng trong không gian liên sao.

Voyager 2 was launched soon after

5:56

Voyager 2 được phóng ngay sau đó

and was the first spacecraft

5:58

và là tàu vũ trụ đầu tiên

to rub shoulders with Uranus and Neptune. Thành ngữ

5:59

sát cánh cùng sao Thiên Vương và sao Hải Vương.

Thành ngữ

rub shoulders with như một cách nhân hóa vui nhộn

Thông thường, rub shoulders with có nghĩa là gặp gỡ hoặc dành thời gian ở gần những người nổi tiếng hay thành viên của một nhóm. Cụm này mô tả sự tiếp xúc xã hội, không phải việc hai bờ vai thật sự cọ vào nhau. Ở đây, tàu vũ trụ và các hành tinh được thể hiện như con người. Cách nhân hóa vui nhộn này có nghĩa là Voyager 2 đã đến gần Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương, tạo nên một hình ảnh sinh động và hài hước về những lần bay sượt qua của nó.

Luyện tập

Trong câu "The probe rubbed shoulders with Saturn's rings," cụm từ này gợi ra điều gì?

  1. Tàu thăm dò bay rất gần các vành đai.
  2. Tàu thăm dò gây hư hại vật lý cho các vành đai.
  3. Tàu thăm dò kết bạn với các vành đai.
Xem đáp án

Tàu thăm dò bay rất gần các vành đai.

NASA currently has a space probe Juno orbiting Jupiter,

6:01

NASA hiện có một tàu thăm dò không gian Juno đang quay quanh sao Mộc,

while another record was broken in 2015

6:04

trong khi một kỷ lục khác đã bị phá vỡ vào năm 2015

when NASA's New Horizons space probe

6:06

khi tàu thăm dò không gian New Horizons của NASA

did a flyby of the Pluto system.

6:07

đã bay ngang qua hệ sao Diêm Vương.

Traveling at over 36,000 miles per hour, Ngữ pháp

6:09

Di chuyển với tốc độ hơn 36.000 dặm một giờ,

it made history when it came within 6,000 miles of Pluto. Cụm từ

6:12

nó đã làm nên lịch sử khi tiến vào phạm vi 6.000 dặm tính từ sao Diêm Vương.

Ngữ pháp

Traveling at over 36,000 miles per hour dưới dạng cụm -ing mở đầu

Cụm -ing mở đầu cho biết chủ ngữ của mệnh đề chính, it, đang làm gì cùng lúc với việc làm nên lịch sử. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này cũng chính là it: tàu thăm dò đang di chuyển với tốc độ đó. Cấu trúc này rút gọn thông tin nền trước sự kiện chính. Danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ của mệnh đề chính phải là bên thực hiện hành động -ing; ở đây, Traveling không thể mô tả Pluto hoặc tốc độ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm -ing mở đầu?

  1. Crossing the finish line, the crowd cheered for Maya.
  2. As Maya crossed the finish line, the crowd cheered.
  3. Crossing the finish line, Maya raised both arms.
Xem đáp án

Crossing the finish line, Maya raised both arms.

Cụm từ

made history: đạt được điều đầu tiên hoặc bước đột phá đáng ghi nhớ

Made history là dạng quá khứ của make history. Cụm này có nghĩa là đã làm được một điều quan trọng hoặc chưa từng có, đủ để được ghi nhớ như một cột mốc lịch sử, chứ không phải tạo ra lịch sử theo nghĩa đen. Ở đây, cụm từ đánh giá lần tiếp cận gần của tàu thăm dò là một thành tựu đầu tiên hoặc bước đột phá lớn. Nó thường được dùng cho người, đội, khám phá hoặc sự kiện lập kỷ lục hay lần đầu làm được điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là đạt được một điều quan trọng lần đầu tiên: The engineers will ____ if their robot becomes the first to explore the cave.

Xem đáp án

make history

Cụm từ

came within 6,000 miles of Pluto: đến cách Sao Diêm Vương không quá 6.000 dặm

Cấu trúc come within + số lượng + of + mục tiêu có nghĩa là đến đủ gần để khoảng cách còn lại tới mục tiêu bằng hoặc thấp hơn con số đó. Trong câu này, tàu vũ trụ đã tới một điểm cách Sao Diêm Vương không quá 6.000 dặm; câu không nói khoảng cách chính xác là 6.000 dặm. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc tiến gần một giới hạn về thời gian, điểm số hoặc khoảng cách đo được khác, như trong come within two points of winning.

Luyện tập

Câu nào nói một tàu thăm dò đã đến cách tiểu hành tinh không quá 100 dặm mà không khẳng định khoảng cách chính xác là 100 dặm?

  1. The probe came within 100 miles of the asteroid.
  2. The probe was exactly 100 miles from the asteroid.
  3. The probe traveled 100 miles toward the asteroid.
Xem đáp án

The probe came within 100 miles of the asteroid.

The journey was an astounding 3 billion miles.

6:14

Cuộc hành trình là con số đáng kinh ngạc: 3 tỷ dặm.

NASA's current biggest development is the Orion launch,

6:17

Sự phát triển lớn nhất hiện tại của NASA là vụ phóng Orion,

which will take four astronauts beyond the moon, according to NASA.

6:20

theo NASA, sẽ đưa bốn phi hành gia vượt ra ngoài mặt trăng.

Other main developments are related to research aboard the International Space Station,

6:23

Các phát triển chính khác liên quan đến nghiên cứu trên Trạm Vũ trụ Quốc tế,

global aviation, and emerging technologies such as robotics.

6:26

hàng không toàn cầu và các công nghệ mới nổi như chế tạo robot.

NASA has achieved truly incredible things,

6:29

NASA đã đạt được những điều thực sự đáng kinh ngạc,

but will the organization have to move over Cụm động từ

6:32

nhưng liệu tổ chức này có phải nhường bước

for Elon Musk's amazing spacecraft technologies?

6:33

trước những công nghệ tàu vũ trụ tuyệt vời của Elon Musk không?

Cụm động từ

move over: nhường chỗ cho người dẫn đầu mới

Trong câu hỏi này, move over được dùng theo nghĩa bóng: câu hỏi đặt ra liệu NASA có thể phải từ bỏ một phần vị trí dẫn đầu hoặc nhường chỗ cho công nghệ tàu vũ trụ của Elon Musk hay không. Nó không có nghĩa là NASA sẽ di chuyển về mặt vật lý. Cách dùng này hình dung sự cạnh tranh như một người dẫn đầu lâu năm bước sang bên để nhường chỗ cho người mới. Câu hỏi như Will X have to move over for Y? tạo ra một sự so sánh đầy kịch tính; nó không khẳng định rằng Y đã thay thế X.

Luyện tập

Trong câu nào move over được dùng theo nghĩa bóng là nhường chỗ cho một người dẫn đầu hoặc đối thủ mới?

  1. Please move over so I can sit down.
  2. Move over, old payment apps—a faster one is becoming popular.
  3. We moved the meeting over to Friday.
Xem đáp án

Move over, old payment apps—a faster one is becoming popular.

In 2017,

6:36

Vào năm 2017,

rumors surfaced that Donald Trump's administration wants to return to the moon, Cụm từ

6:37

có tin đồn nổi lên rằng chính quyền của Donald Trump muốn quay trở lại mặt trăng,

but will it be with a NASA or SpaceX vehicle?

6:40

nhưng nó sẽ là phương tiện của NASA hay SpaceX?

Cụm từ

rumors surfaced that: đưa tin về tuyên bố chưa xác minh vừa được công chúng biết đến

Rumors surfaced that + mệnh đề có nghĩa là những thông tin chưa được xác minh với nội dung đó bắt đầu xuất hiện hoặc được công chúng biết đến. Ở đây, surfaced là nội động từ: chính các tin đồn đã xuất hiện trước công chúng. Cụm này cho biết nhận thức của công chúng đã thay đổi, chứ không chứng minh thông tin là thật. Nguồn tin và độ xác thực vẫn chưa chắc chắn, còn mệnh đề sau that nêu nội dung của tin đồn.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Rumors surfaced that the school might change its schedule.

  1. Có người đã đào những tin đồn được viết ra khỏi mặt đất.
  2. Việc thay đổi lịch đã được xác nhận chính thức.
  3. Những thông tin chưa được xác nhận bắt đầu được công chúng biết đến.
Xem đáp án

Những thông tin chưa được xác nhận bắt đầu được công chúng biết đến.

Some critics believe America is big enough for two space programs, public and private,

6:43

Một số nhà phê bình tin rằng nước Mỹ đủ lớn cho hai chương trình không gian, công và tư,

and there's enough room on the moon for two future landings.

6:46

và có đủ không gian trên mặt trăng cho hai lần hạ cánh trong tương lai.

Others have suggested NASA should keep its focus on exploring deep space, Cụm từ

6:49

Những người khác gợi ý NASA nên tiếp tục tập trung vào việc khám phá không gian sâu thẳm,

while manned space travel and the possibility of a human colony on Mars

6:52

trong khi du hành vũ trụ có người lái và khả năng thiết lập thuộc địa con người trên sao Hỏa

should be handled by other agencies. Ngữ pháp

6:55

nên được xử lý bởi các cơ quan khác.

Cụm từ

keep its focus on exploring: tiếp tục duy trì một ưu tiên đã có

Keep its focus on exploring có nghĩa là tiếp tục hướng sự chú ý và nguồn lực vào hoạt động khám phá. Keep cho biết đây đã là một ưu tiên và cần được duy trì, chứ không phải một ưu tiên mới được đưa ra. Ở đây, focus là danh từ, its cho biết đó là sự tập trung của ai, và on đi với dạng -ing exploring. Mẫu có thể áp dụng lại là keep + dạng sở hữu + focus + on + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + dạng sở hữu của focus + on: Even when new requests arrive, ____ finishing the current project.

Xem đáp án

keep your focus on

Ngữ pháp

should be handled by: phân công trách nhiệm bằng lời đề xuất bị động

“Should be handled by” kết hợp should với dạng bị động be handled. Should đưa ra đề xuất về cách phân công trách nhiệm; be handled đặt nhiệm vụ vào trọng tâm ngữ pháp; còn by giới thiệu bên được đề xuất chịu trách nhiệm. Ở đây, hoạt động du hành vũ trụ có người lái và khả năng lập thuộc địa trên Sao Hỏa là những việc cần được quản lý, còn other agencies là các đơn vị được đề xuất phụ trách. Trong cách dùng này, handle có nghĩa là “chịu trách nhiệm” hoặc “xử lý”, chứ không phải cầm một vật bằng tay.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng cấu trúc bị động phân công trách nhiệm: The customer complaint ____ the support manager.

Xem đáp án

should be handled by

How do you think these two programs should move into the future?

6:57

Bạn nghĩ hai chương trình này nên tiến tới tương lai như thế nào?

Should NASA and SpaceX share the same space Mạch ý

6:59

NASA và SpaceX có nên chia sẻ cùng một không gian

or should each know its own place?

7:01

hay mỗi bên nên biết vị trí của riêng mình?

Mạch ý

share the same space ... know its own place: câu kết hai lựa chọn có hiệp vần

Phần kết sắp xếp vấn đề thành một câu hỏi hai lựa chọn cân bằng: NASA và SpaceX nên chia sẻ cùng một không gian, hay mỗi bên nên biết vị trí của mình? Việc lặp lại should và dùng cấu trúc tương ứng cho hai mệnh đề giúp người nghe dễ so sánh hai lựa chọn. Space và place hiệp vần, đồng thời cả hai từ đều có thêm một lớp nghĩa. Space có thể chỉ phạm vi hoạt động cũng như không gian vũ trụ; place có thể chỉ một vai trò được phân công, còn know one’s place có thể gợi ý việc ở trong giới hạn của vai trò đó. Cách chơi chữ này biến câu hỏi chính sách —trách nhiệm chồng lấn hay tách biệt— thành một câu kết dễ nhớ.

Luyện tập

Tác dụng chính của cách diễn đạt “share the same space ... know its own place” là gì?

  1. Câu này nói rằng cả hai tổ chức phải làm việc tại cùng một địa điểm thực tế.
  2. Câu này đưa ra hai lựa chọn song song và dùng vần giữa space và place để làm cho sự tương phản dễ nhớ.
  3. Câu này đưa ra hai sự thật không liên quan về nơi đặt trụ sở của các tổ chức.
Xem đáp án

Câu này đưa ra hai lựa chọn song song và dùng vần giữa space và place để làm cho sự tương phản dễ nhớ.

Let us know in the comments.

7:03

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

And if you liked this video,

7:04

Và nếu bạn thích video này,

be sure to check out Earth versus Mars.

7:05

hãy chắc chắn xem phần Trái Đất so với Sao Hỏa.

Thanks for watching

7:07

Cảm ơn vì đã xem

and as always,

7:08

và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

7:08

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

7:10

Hẹn gặp lại lần sau.