9 thành ngữ bóng đá hữu ích - Bài học Tiếng Anh cho Cuộc sống: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
555 từ 203 từ/phút

Tổng quan video: Người kể nhìn lại màn lội ngược dòng đầy kịch tính của Liverpool trước AC Milan trong trận chung kết Champions League năm 2005. Những thay đổi lớn về thế trận được dùng để giới thiệu các cách diễn đạt đáng nhớ trong bóng đá và giải thích vì sao trận đấu được gọi là Phép màu Istanbul. Các điểm tiếng Anh chính: 1. off to a flying start. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này mô tả một khởi đầu đặc biệt thuận lợi, như việc Milan sớm dẫn trước, và dùng tự nhiên khi nói về trận đấu, dự án, khóa học hoặc hoạt động tiến triển nhanh ngay từ đầu. 2. a game of two halves. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là cách bình luận bóng đá dùng khi phong độ hoặc đà trận đấu ở hai hiệp khác nhau rõ rệt, đồng thời vận dụng cho những trải nghiệm có giai đoạn sau tương phản mạnh với giai đoạn đầu. 3. park the bus — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này không nói về một chiếc xe thật mà chỉ chiến thuật đưa gần như toàn đội lùi về phòng ngự và hầu như không tấn công, nhờ đó có thể theo dõi phân tích chiến thuật và mô tả lối chơi cực kỳ thiên về phòng thủ.

Nội dung bài học

I love football, and I love talking about it.

0:00

Tôi yêu bóng đá, và tôi thích nói về nó.

Today, I'm going to give you nine useful expressions to talk about this beautiful game. Ghi chú

0:02

Hôm nay, tôi sẽ cung cấp cho các bạn chín thành ngữ hữu ích để nói về môn thể thao tuyệt đẹp này.

Ngữ pháp

I'm going to give you... để báo trước nội dung bài học

Trong câu này, I'm going to giới thiệu kế hoạch của người nói về việc sẽ làm tiếp theo; nó không diễn tả sự di chuyển. Sau đó là động từ nguyên mẫu give. Ở đây, give you nine useful expressions có nghĩa là giới thiệu hoặc dạy người nghe chín cách diễn đạt hữu ích. Cả cụm I'm going to give you... là cách tự nhiên để báo trước ở đầu bài học, video hoặc bài thuyết trình về nội dung sắp được cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu mở đầu bài học bằng cấu trúc chỉ kế hoạch going to + give: Today, I'm ____ three useful phrases.

Xem đáp án

going to give you

Văn hóa

this beautiful game: cách gọi đầy trìu mến dành cho bóng đá

Ở đây, this beautiful game có nghĩa là football, tức bóng đá. Cách nói này gợi lại the beautiful game, một tên gọi quen thuộc và trìu mến dành cho bóng đá trong văn hóa bóng đá Anh và quốc tế. This chỉ lại chủ đề bóng đá đang được nhắc đến. Beautiful thể hiện sự ngưỡng mộ; cụm từ này không chỉ đơn giản mô tả bất kỳ trò chơi nào trông đẹp mắt.

Luyện tập

Trong một chương trình bóng đá, this beautiful game có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ trò chơi nào có hình ảnh đẹp
  2. Bóng đá
  3. Một cuộc thi sắc đẹp
Xem đáp án

Bóng đá

See if you can catch them in my story. Cách dùng từ

0:07

Hãy xem liệu bạn có thể nhận ra chúng trong câu chuyện của tôi không nhé.

Cách dùng từ

catch them: nghe và nhận ra các cách diễn đạt

Ở đây, catch them có nghĩa là nghe và nhận ra được các cách diễn đạt khi nghe câu chuyện. Them chỉ chín cách diễn đạt hữu ích đã được nhắc đến ngay trước câu này. Catch nói về việc tiếp nhận thông tin, không phải dùng tay bắt một vật. Với thông tin được nói ra, catch thường có nghĩa là một từ, tên, con số hoặc ý tưởng đã được nghe đủ rõ để nhận ra hoặc hiểu được.

Luyện tập

Trong câu See if you can catch them in my story., catch them có nghĩa là gì?

  1. nghe và nhận ra các cách diễn đạt
  2. dùng tay bắt các cách diễn đạt
  3. chạy đủ nhanh để đuổi kịp các cách diễn đạt
Xem đáp án

nghe và nhận ra các cách diễn đạt

So, it was 2005, Liverpool versus AC Milan in Istanbul. Cách dùng từ

0:14

Đó là năm 2005, trận đấu giữa Liverpool và AC Milan tại Istanbul.

Cách dùng từ

versus: đánh dấu hai bên đối đầu

Versus được đặt giữa hai đối thủ hoặc hai bên. Ở đây, Liverpool versus AC Milan có nghĩa là Liverpool thi đấu với AC Milan; từ này xác định hai đội trong trận đấu. Cấu trúc X versus Y cũng có thể trình bày hai bên trong một vụ kiện, cuộc tranh luận hoặc phép so sánh. Trong mỗi cách dùng, cấu trúc này thể hiện X và Y là hai bên đối lập hoặc được đem ra so sánh.

Luyện tập

Trong tên trận đấu Liverpool versus AC Milan, versus thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Liverpool và AC Milan là cùng một câu lạc bộ.
  2. Liverpool đang thi đấu với AC Milan.
  3. Liverpool thuộc về AC Milan.
Xem đáp án

Liverpool đang thi đấu với AC Milan.

This is often called the Miracle in Istanbul, Văn hóa

0:18

Trận đấu này thường được gọi là Phép màu ở Istanbul,

and I'm going to tell you why.

0:21

và tôi sẽ nói cho bạn biết tại sao.

Văn hóa

the Miracle in Istanbul: biệt danh của một trận bóng đá nổi tiếng

the Miracle in Istanbul là tên gọi nổi tiếng của trận chung kết UEFA Champions League tại Istanbul, nơi Liverpool tạo nên màn lội ngược dòng đáng kinh ngạc trước AC Milan. Ở đây, miracle là cách nói mạnh và giàu cảm xúc trong thể thao: kết quả tưởng như gần như không thể xảy ra. Người kể không nói về một sự kiện tôn giáo.

Luyện tập

the Miracle in Istanbul trong câu này là tên gọi của điều gì?

  1. Một phép màu tôn giáo xảy ra ở Istanbul
  2. Một trận bóng đá nổi tiếng được nhớ đến nhờ màn lội ngược dòng đáng kinh ngạc
  3. Một sân bóng đá tại Istanbul
Xem đáp án

Một trận bóng đá nổi tiếng được nhớ đến nhờ màn lội ngược dòng đáng kinh ngạc

Going into the game, a lot of people thought Milan would win quite easily, Ghi chú

0:22

Trước trận đấu, rất nhiều người nghĩ rằng Milan sẽ giành chiến thắng khá dễ dàng,

Cụm từ

Going into the game: giới thiệu bối cảnh trước một sự kiện

Going into the game có nghĩa là “khi trận đấu sắp bắt đầu” hoặc “trước khi trận đấu bắt đầu”. Cụm này đặt mốc thời gian cho ý kiến theo sau: mọi người đã mong đợi điều gì vào thời điểm đó. Ở đây, into không mô tả sự di chuyển thực tế. Cấu trúc going into + sự kiện hoặc giai đoạn giới thiệu tình hình, cảm xúc, hiểu biết hoặc kỳ vọng lúc sự kiện hay giai đoạn đó bắt đầu.

Luyện tập

Hãy sắp xếp các từ sau theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: race / the / into / Going. ____, Mia felt nervous but ready.

Xem đáp án

Going into the race

Ngữ pháp

would win: dự đoán tương lai nhìn từ quá khứ

Trong a lot of people thought Milan would win, thought đặt điểm nhìn ở quá khứ. Tại thời điểm đó, chiến thắng vẫn còn ở tương lai, vì vậy would win có nghĩa là “được dự đoán sẽ thắng sau đó”. Đây là tương lai được nhìn từ quá khứ. Trong câu này, would không dùng để đưa ra lời yêu cầu lịch sự và cũng không mở đầu một điều kiện giả định.

Luyện tập

Dùng dạng tương lai nhìn từ quá khứ của win để hoàn thành câu: Before the race, everyone thought Leo ____.

Xem đáp án

would win

and surely enough, they were off to a flying start. Ghi chú

0:26

và quả đúng như vậy, họ đã có một khởi đầu như mơ.

Mạch ý

surely enough: nối kỳ vọng với bằng chứng hỗ trợ

Surely enough giới thiệu điều xảy ra tiếp theo như một sự việc hỗ trợ cho dự đoán trước đó. Ở đây, mọi người kỳ vọng Milan sẽ thi đấu tốt, và khởi đầu mạnh mẽ được trình bày như dấu hiệu cho thấy kỳ vọng ấy đang đi đúng hướng. Cụm từ này tổ chức câu chuyện theo hai bước: trước tiên là kỳ vọng, sau đó là sự việc hỗ trợ kỳ vọng đó. Cụm nối cố định thông dụng là sure enough; surely enough vẫn hiểu được trong câu này nhưng ít phổ biến hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, surely enough báo hiệu điều gì?

  1. Người nói chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Sự việc tiếp theo hỗ trợ một kỳ vọng trước đó.
  3. Cụm từ cho biết số lượng của thứ gì đó là đủ.
Xem đáp án

Sự việc tiếp theo hỗ trợ một kỳ vọng trước đó.

Thành ngữ

be off to a flying start: khởi đầu rất thuận lợi

Cụm từ be off to a flying start có nghĩa là bắt đầu rất thành công và nhanh chóng tạo được đà tiến triển. Trong câu này, họ đã có một khởi đầu xuất sắc và nhanh chóng giành lợi thế. Flying ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Từ này gợi sự nhanh chóng và đà tiến mạnh mẽ, chứ không phải chuyển động bay trong không trung theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điền từ có nghĩa là “di chuyển trong không trung” để hoàn thành thành ngữ: The team scored in the first minute and was off to a ____ start.

Xem đáp án

flying

Maldini scored a great goal only a minute into the game. Cụm từ

0:29

Maldini ghi một bàn thắng tuyệt đẹp khi trận đấu mới diễn ra được một phút.

Cụm từ

only a minute into the game: khoảng thời gian + into + sự kiện

Only a minute into the game có nghĩa là trận đấu mới diễn ra được đúng một phút khi bàn thắng xuất hiện. Ở đây, into đánh dấu một thời điểm trong quá trình diễn ra của sự kiện; nó không diễn tả chuyển động đi vào một nơi nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là khoảng thời gian + into + sự kiện. Only nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ít, vì vậy bàn thắng đến sớm khác thường.

Luyện tập

Cuộc họp vừa mới bắt đầu. Điền từ cho biết chuông báo vang lên hai phút sau khi cuộc họp bắt đầu: Just two minutes ____ the meeting, the fire alarm rang.

Xem đáp án

into

The game was pretty close after that with Milan creating a lot of scoring opportunities, Cụm từ

0:32

Trận đấu diễn ra khá giằng co sau đó với việc Milan tạo ra rất nhiều cơ hội ghi bàn,

Cụm từ

scoring opportunities trong bình luận thể thao

Trong thể thao, scoring opportunities là những tình huống mà một cầu thủ hoặc đội bóng có cơ hội thực sự để ghi bàn hoặc ghi điểm. Ở đây, cụm từ này cho biết Milan đã nhiều lần tiến vào các vị trí tấn công nguy hiểm. Trong creating a lot of scoring opportunities, creating có nghĩa là tạo ra những cơ hội đó bằng lối chơi. Cụm kết hợp tự nhiên cần ghi nhớ là create scoring opportunities.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân tích thể thao bằng scoring opportunities: Good passing created several ____ in the second half.

Xem đáp án

scoring opportunities

and 5 minutes before halftime, Shevchenko goes through on goal and puts it on a plate for Crespo. Ghi chú

0:36

và 5 phút trước khi hiệp một kết thúc, Shevchenko đột phá và dọn cỗ cho Crespo ghi bàn.

Cách dùng từ

goes through on goal trong bóng đá

Trong bóng đá, goes through on goal có nghĩa là một cầu thủ tấn công vượt qua hàng phòng ngự và tiến vào vị trí trống để đe dọa trực tiếp khung thành, thường chỉ còn thủ môn cần vượt qua. Cụm này không có nghĩa là đi xuyên qua khung thành theo nghĩa vật lý. Hình thức có thể thay đổi theo ngữ pháp: go through on goal, went through on goal hoặc be through on goal. Ở đây, goes là dạng hiện tại dùng trong lời bình luận trận đấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bóng đá bằng dạng quá khứ của go through on goal: After beating the last defender, the striker ____, but the goalkeeper saved the shot.

Xem đáp án

went through on goal

Thành ngữ

puts it on a plate for someone: tạo một cơ hội cực kỳ dễ dàng

Ở đây, puts it on a plate for Crespo có nghĩa là Shevchenko tạo cho Crespo một cơ hội ghi bàn cực kỳ dễ dàng. Đây là cách nói hình ảnh, không có chiếc đĩa thật nào cả. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác, put something on a plate for someone, có nghĩa là chuẩn bị cơ hội tốt đến mức người kia có thể thành công mà gần như không cần cố gắng. Trong câu này, tân ngữ it chỉ đường chuyền hoặc cơ hội, còn for Crespo cho biết người được hưởng lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu ở thì hiện tại: This perfect low cross ____ the striker.

Xem đáp án

puts it on a plate for

Now, we're 2-0 down, Cách dùng từ

0:42

Lúc này, chúng tôi đang bị dẫn 2-0,

Cách dùng từ

2-0 down: bị dẫn trước hai bàn

2-0 down có nghĩa là đội của chúng ta đang thua: đội kia đã ghi hai bàn còn chúng ta chưa ghi bàn nào. Ở đây, down mô tả tình trạng tỷ số, không phải hướng đi xuống. Cấu trúc be + score + down trình bày tỷ số theo góc nhìn của đội đang bị dẫn: one-nil down nghĩa là thua 0-1, còn three-two down nghĩa là thua 2-3.

Luyện tập

Trong We are 2-0 down, điều nào là đúng?

  1. Cả hai đội đều đã ghi hai bàn.
  2. Đội kia đã ghi hai bàn còn chúng ta chưa ghi bàn nào.
  3. Chúng ta đã ghi hai bàn còn đội kia chưa ghi bàn nào.
Xem đáp án

Đội kia đã ghi hai bàn còn chúng ta chưa ghi bàn nào.

and not long after that, Taka splits the defence with a beautiful pass, and Crespo scores another. Ghi chú

0:43

và không lâu sau đó, Kaká xé toang hàng phòng ngự bằng một đường chuyền đẹp mắt, và Crespo lại ghi bàn.

Mạch ý

not long after that: đưa lời kể tiến về phía trước theo thời gian

Not long after that có nghĩa là “một khoảng thời gian ngắn sau sự việc vừa được nhắc đến”. That chỉ lại sự việc trước đó, còn long nói về khoảng thời gian chứ không phải khoảng cách. Cụm từ này nối một sự việc với sự việc tiếp theo và giúp câu chuyện tiến nhanh về phía trước. Nó hữu ích khi kể chuyện, thuật lại trận đấu hoặc trình bày các bước theo thứ tự nếu hai sự việc xảy ra cách nhau không lâu.

Luyện tập

not long after that cho biết điều gì về sự việc tiếp theo?

  1. Người nói quay lại thời điểm trước sự việc trước đó.
  2. Sự việc tiếp theo xảy ra không lâu sau sự việc trước đó.
  3. Sự việc tiếp theo xảy ra ở một nơi xa.
Xem đáp án

Sự việc tiếp theo xảy ra không lâu sau sự việc trước đó.

Cách dùng từ

splits the defence: xuyên phá hàng phòng ngự trong bóng đá

Trong bóng đá, splits the defence có nghĩa là tạo ra khoảng trống trong hàng phòng ngự đối phương hoặc đưa bóng xuyên qua đó để bên tấn công có thể vượt qua. Cụm từ này nói về việc phá vỡ tổ chức phòng ngự, chứ không phải cắt một vật theo nghĩa đen. Trong câu này, with a beautiful pass cho biết Taka làm điều đó bằng cách nào: đường chuyền của anh xuyên qua hàng phòng ngự và tạo ra cơ hội tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bình luận bóng đá bằng cụm từ có nghĩa là “xuyên qua hàng phòng ngự có tổ chức”: The midfielder ____ with a sharp pass.

Xem đáp án

splits the defence

Now, we're 3-0 down.

0:49

Bây giờ, chúng tôi bị dẫn 3-0.

Our heads dropped at this point, Thành ngữ

0:51

Chúng tôi cảm thấy chán nản tột độ vào lúc đó,

Thành ngữ

heads dropped: mất tự tin

Trong câu này, our heads dropped có nghĩa là chúng tôi nản lòng và mất tự tin. Động tác cúi đầu gợi lên hình ảnh của cảm xúc đó; ý chính là tinh thần đi xuống, chứ không chỉ là mọi người đang nhìn về đâu. Có thể dùng mẫu này khi một thất bại khiến một người hoặc một nhóm mất hy vọng một cách rõ rệt: someone's head dropped hoặc our/their heads dropped.

Luyện tập

Trong “After our best player left the game, our heads dropped,”, our heads dropped chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Chúng tôi cúi xuống để nhặt một thứ gì đó.
  2. Chúng tôi gật đầu để thể hiện sự đồng ý.
  3. Chúng tôi trở nên nản lòng.
Xem đáp án

Chúng tôi trở nên nản lòng.

and a lot of Liverpool fans around the world thought the game was over.

0:52

và rất nhiều người hâm mộ Liverpool trên toàn thế giới nghĩ rằng trận đấu đã kết thúc.

But, this was a game of two halves. Thành ngữ

0:56

Nhưng, bóng đá có hai hiệp đấu cơ mà.

Thành ngữ

a game of two halves: hai giai đoạn tương phản

Trong bình luận bóng đá, a game of two halves có nghĩa là hiệp một và hiệp hai diễn ra rất khác nhau: các đội có thể chơi khác đi hoặc quyền kiểm soát trận đấu có thể đổi bên. Ở đây, But cho thấy hiệp một tệ hại chưa phải là toàn bộ câu chuyện. Cụm từ này cũng có thể được dùng như một phép ẩn dụ thể thao cho bất kỳ trải nghiệm nào có hai giai đoạn tương phản rõ rệt. Nó không chỉ nêu một sự thật hiển nhiên rằng một trận đấu có hai hiệp.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói trong bóng đá Anh dành cho một trận đấu có hai hiệp rất khác nhau: The first half was dull, but the second was thrilling; it was ____.

Xem đáp án

a game of two halves

We came out ready to fight back. Cụm động từ

0:58

Chúng tôi bước ra sân sẵn sàng để phản công.

Cụm động từ

fight back: chống trả và cố gắng giành lại quyền kiểm soát

Trong câu này, fight back có nghĩa là đáp trả sau khi chịu áp lực hoặc rơi vào thế bất lợi và cố gắng giành lại quyền kiểm soát. Đội bóng sẵn sàng tấn công trở lại để gỡ thế thua; cụm này không nhất thiết nói về việc đánh nhau thật sự. Ở đây, fight back đứng riêng sau ready to. Để nêu áp lực hoặc vấn đề đang bị chống lại, dùng fight back against something.

Luyện tập

Một đội đang bị dẫn trước hai bàn nhưng bắt đầu tấn công mạnh mẽ. “They are fighting back” có nghĩa là gì?

  1. Họ đang rời khỏi trận đấu.
  2. Họ đang bắt đầu một cuộc đánh nhau thật sự.
  3. Họ đang chống lại tình thế bất lợi và cố gắng gỡ lại.
Xem đáp án

Họ đang chống lại tình thế bất lợi và cố gắng gỡ lại.

10 minutes in, Riise puts in a great cross, Ghi chú

1:00

Phút thứ 10 của hiệp hai, Riise thực hiện một quả tạt tuyệt vời,

Cụm từ

10 minutes in: thời gian đã trôi qua sau lúc bắt đầu

10 minutes in có nghĩa là mười phút đã trôi qua kể từ khi một sự kiện hoặc giai đoạn bắt đầu. Ở đây, cụm này xác định thời điểm trong hiệp hai: khoảng mười phút sau khi hiệp đó bắt đầu. Cấu trúc là khoảng thời gian + in. Tên sự kiện được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết đó là gì. Nếu chưa rõ, hãy nêu sự kiện với into, như trong ten minutes into the meeting.

Luyện tập

Cuộc họp đã bắt đầu. Câu nào có nghĩa là đèn tắt mười phút sau khi cuộc họp bắt đầu?

  1. Ten minutes in, the lights went out.
  2. In ten minutes, the lights went out.
  3. Ten minutes inside, the lights went out.
Xem đáp án

Ten minutes in, the lights went out.

Cách dùng từ

put in a great cross: đưa bóng vào trước khung thành

Trong bóng đá, put in a cross có nghĩa là đưa bóng từ khu vực biên vào khoảng trống trước khung thành. Trong câu này, Riise thực hiện hành động đó, còn great cho biết quả tạt có chất lượng rất tốt và tạo ra cơ hội. Put in ở đây không có nghĩa là đặt một đồ vật vào bên trong thứ gì đó. Cross là danh từ bóng đá chỉ kiểu bóng được đưa vào khu vực trước khung thành như vậy.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đơn của put in a great cross để hoàn thành lời bình luận bóng đá: The right-back ____, and the striker heads the ball toward goal.

Xem đáp án

puts in a great cross

and Gerrard scores a great header against the run of play. Thành ngữ

1:02

và Gerrard ghi một bàn thắng bằng đầu cực đẹp trong thế trận bị lép vế.

Thành ngữ

against the run of play: trái với thế trận

Against the run of play có nghĩa là một bàn thắng hoặc sự kiện quan trọng diễn ra trái với cách trận đấu đã phát triển trước đó. Đội trông có vẻ ít nguy hiểm hơn lại bất ngờ ghi bàn hoặc thành công. Run of play nói đến xu hướng và thế cân bằng chung của trận đấu, không phải việc các cầu thủ chạy. Cụm từ này nhấn mạnh tính bất ngờ của sự kiện, nhưng tự nó không nói rằng sự kiện đó xảy ra nhờ may mắn.

Luyện tập

Dùng thành ngữ thể thao against the run of play để hoàn thành câu: The visitors scored ____ after being under pressure for twenty minutes.

Xem đáp án

against the run of play

And then, not too long after that,

1:05

Và sau đó, không lâu sau,

Šmicer tries his luck from long range and sends the ball into the bottom corner of the net. Ghi chú

1:07

Šmicer thử vận may từ khoảng cách xa và đưa quả bóng vào góc dưới của lưới.

Thành ngữ

tries his luck: thử làm với hy vọng thành công

Tries his luck có nghĩa là “thử làm với hy vọng thành công dù kết quả chưa chắc chắn”. Ở đây, Šmicer quyết định sút từ xa dù việc đó có nhiều rủi ro. Trong cấu trúc try one's luck, từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I try my luck, she tries her luck và they try their luck. Luck nhấn mạnh sự không chắc chắn; nó không có nghĩa là hành động đó không cần kỹ năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng try, từ sở hữu phù hợp và luck: The contest is difficult, but I'll ____.

Xem đáp án

try my luck

Cụm từ

from long range: từ một vị trí ở xa

From long range có nghĩa là “từ một vị trí cách xa mục tiêu”. Trong lời bình luận bóng đá này, cụm từ cho biết Šmicer sút khi đang ở xa khung thành. Ở đây, range có nghĩa là khoảng cách. Toàn bộ cụm giới từ được đặt sau hành động: shoot from long range.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng from long range để nói rằng cú sút được thực hiện từ xa?

  1. The player scored a long-range goal.
  2. The player stood close to the goal.
  3. The player scored from long range.
Xem đáp án

The player scored from long range.

Cách dùng từ

the bottom corner of the net: góc thấp của khung thành

Trong bóng đá, the bottom corner of the net là góc thấp bên trong khung thành, gần nơi cột dọc tiếp xúc với mặt sân. Trong cấu trúc send the ball into + địa điểm, cụm từ này cho biết cú sút đi vào đâu. Ở đây, net là lưới khung thành. Corner là góc bên trong cầu môn, không phải khu vực cột cờ góc của sân. Cách miêu tả này giúp bạn hình dung một cú sút thấp hướng đến vị trí mà thủ môn thường khó với tới.

Luyện tập

Trong câu bóng đá này, the bottom corner of the net chỉ vị trí nào?

  1. Khu vực cột cờ góc của sân
  2. Khoảng trống phía sau vòng tròn giữa sân
  3. Một góc thấp bên trong khung thành
Xem đáp án

Một góc thấp bên trong khung thành

Now, we're only one goal behind. Cách dùng từ

1:12

Lúc này, chúng tôi chỉ còn kém một bàn.

Cách dùng từ

one goal behind: kém một bàn

Cấu trúc be one goal behind có nghĩa là một đội ghi ít hơn đối thủ một bàn. Behind mô tả quan hệ về tỷ số, không phải vị trí của đội trên sân. Con số có thể thay đổi, như trong two goals behind. Only khiến khoảng cách nghe có vẻ nhỏ và vẫn có thể san lấp. Trong câu này, từ đó gợi ý rằng đội đã rút ngắn cách biệt và có thể gỡ hòa nếu ghi thêm một bàn.

Luyện tập

Tỷ số là Tigers 2, Lions 3. Một cổ động viên Tigers nói: 'We're only one goal behind.' Câu này có nghĩa là gì?

  1. Hai đội ghi được số bàn thắng bằng nhau.
  2. Tigers ghi ít hơn Lions một bàn.
  3. Tigers ghi nhiều hơn Lions một bàn.
Xem đáp án

Tigers ghi ít hơn Lions một bàn.

10 minutes after that, Gerrard goes through on goal

1:14

10 phút sau đó, Gerrard đi bóng về phía khung thành

and he's fouled in the penalty box. Cách dùng từ

1:17

và anh ấy bị phạm lỗi trong vòng cấm.

Cách dùng từ

fouled in the penalty box: bị phạm lỗi trong vòng cấm

Ở đây, he's fouled tương đương với he is fouled: một cầu thủ khác phạm lỗi với anh ấy. Dạng bị động cho thấy hành động trái luật được thực hiện đối với anh ấy; câu này không nói rằng anh ấy phạm lỗi với người khác. In the penalty box đặt tình huống phạm lỗi bên trong vòng cấm của sân bóng đá. Một lỗi có thể bị xử phạt do đội phòng ngự thực hiện trong vòng cấm của mình có thể dẫn đến một quả phạt đền.

Luyện tập

Trong câu bóng đá này, he's fouled in the penalty box có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy phạm lỗi với một cầu thủ khác trong vòng cấm.
  2. Một cầu thủ khác phạm lỗi với anh ấy trong vòng cấm.
  3. Anh ấy làm bẩn vòng cấm.
Xem đáp án

Một cầu thủ khác phạm lỗi với anh ấy trong vòng cấm.

That means there was a penalty.

1:19

Điều đó có nghĩa là có một quả phạt đền.

Xabi Alonso, who is one of my favorite players,

1:21

Xabi Alonso, một trong những cầu thủ yêu thích nhất của tôi,

steps up to take this. Cụm động từ

1:24

bước lên thực hiện quả phạt đền này.

Cụm động từ

steps up to take this: bước lên nhận nhiệm vụ thực hiện cú đá

Step up to do something có nghĩa là bước ra để thực hiện một hành động cần thiết hoặc quan trọng. Cụm này thường thêm ý chủ động nhận trách nhiệm, chứ không chỉ đơn thuần là di chuyển chân về phía trước. Ở đây, cầu thủ bước lên để thực hiện cú sút. This chỉ quả phạt đền đã được nhắc đến, còn take có nghĩa là thực hiện hoặc sút quả phạt đền đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của step up: When the team needed a leader, Sara ____ to help.

Xem đáp án

stepped up

The keeper saves it, Cách dùng từ

1:25

Thủ môn đã cản phá được,

Cách dùng từ

keeper: dạng rút gọn của goalkeeper

Trong bóng đá, keeper là dạng rút gọn phổ biến của goalkeeper. Ở đây, từ này chỉ cầu thủ cản quả phạt đền, không phải một người nói chung có nhiệm vụ trông coi hay bảo vệ thứ gì đó. Lời bình luận thể thao diễn ra nhanh, nên từ ngắn hơn này giúp xác định cầu thủ mà không làm chậm mạch hành động.

Luyện tập

Trong câu “The keeper saves it,”, keeper chỉ ai?

  1. Thủ môn
  2. Huấn luyện viên
  3. Trọng tài
Xem đáp án

Thủ môn

but Alonso reacts quickly and scores it anyway. Mạch ý

1:26

nhưng Alonso phản xạ nhanh chóng và sút bồi thành bàn.

Mạch ý

scores it anyway: trở ngại không thay đổi kết quả

Khi đứng ở cuối mệnh đề, anyway có nghĩa là “mặc dù vậy” hoặc “vẫn”. Thủ môn đã cản cú sút đầu tiên, nhưng trở ngại đó không ngăn Alonso ghi bàn bằng cú đá bồi. Cách dùng này tạo ra trình tự trở ngại → kết quả: một sự việc khiến kết quả khó xảy ra hơn, nhưng kết quả đó vẫn xảy ra. Nó không có nghĩa là Alonso ghi bàn một cách cẩu thả hoặc chọn một cách bất kỳ để ghi bàn.

Luyện tập

Anyway thể hiện điều gì trong câu “The shot was blocked, but she scored anyway”?

  1. Trở ngại trước đó không ngăn cô ấy ghi bàn.
  2. Cô ấy ghi bàn một cách cẩu thả.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Trở ngại trước đó không ngăn cô ấy ghi bàn.

The last 10 minutes of the game were really tense.

1:29

10 phút cuối trận thực sự rất căng thẳng.

Milan were attacking a lot,

1:32

Milan tấn công dồn dập,

and we even had to park the bus at times. Thành ngữ

1:33

và thậm chí đôi lúc chúng tôi phải 'dựng xe buýt' trước khung thành.

Thành ngữ

park the bus: lùi sâu phòng ngự trong bóng đá

Trong bóng đá, park the bus có nghĩa là giữ nhiều cầu thủ phía sau bóng và lùi rất sâu để phòng ngự, gần như không dành sức cho tấn công. Đây là một thành ngữ, không phải nói đến việc đỗ một chiếc xe. Trong câu này, had to cho thấy đội bóng có những lúc buộc phải dùng chiến thuật thiên hẳn về phòng ngự. Cụm từ này cũng có thể tả một đội dồn nhiều cầu thủ về khu vực phòng ngự để bảo vệ khung thành hoặc lợi thế dẫn trước.

Luyện tập

Hoàn thành lời bình bóng đá bằng thành ngữ có nghĩa là lùi sâu phòng ngự với số đông: With only ten players left, we had to ____ for the final five minutes.

Xem đáp án

park the bus

But, we survived, which meant the game would go to extra time. Ghi chú

1:35

Nhưng, chúng tôi đã sống sót, điều đó có nghĩa là trận đấu sẽ bước vào hiệp phụ.

Ngữ pháp

which meant: nối một tình huống với kết quả của nó

Ở đây, which chỉ toàn bộ ý trong mệnh đề we survived, chứ không chỉ một danh từ. Dấu phẩy mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, còn meant đưa ra kết quả: vì họ đã trụ vững nên trận đấu sẽ tiếp tục vào hiệp phụ. Mẫu tình huống hoàn chỉnh, which meant + kết quả cho phép bạn thêm hậu quả của một sự việc trước đó vào cùng một câu.

Luyện tập

Câu nào dùng which meant đúng để nêu kết quả của toàn bộ tình huống đứng trước?

  1. The bridge was closed, that meant we had to take another road.
  2. The bridge was closed, which meant we had to take another road.
  3. The bridge which meant was closed, we had to take another road.
Xem đáp án

The bridge was closed, which meant we had to take another road.

Cách dùng từ

go to extra time: bước vào hiệp phụ

Trong câu này, go to extra time có nghĩa là trận đấu sẽ tiếp tục với hiệp phụ chính thức vì thời gian thi đấu chính thức kết thúc với tỉ số hòa. Chủ ngữ là the game, còn go to cho thấy trận đấu chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Ở đây, extra time là một giai đoạn chính thức trong luật thi đấu. Nó không có nghĩa là thời gian rảnh thêm và cũng không chỉ vài phút được cộng trước khi thời gian chính thức kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go to extra time: The teams were tied after normal time, so the match had to ____.

Xem đáp án

go to extra time

During extra time, the game was still even. Cách dùng từ

1:38

Trong hiệp phụ, thế trận vẫn cân bằng.

Cách dùng từ

still even: tỉ số vẫn hòa

Trong ngữ cảnh tỉ số, even là tính từ có nghĩa là hai bên có cùng số điểm. Vì vậy, the game was still even có nghĩa là không bên nào dẫn trước. Still cho thấy tình hình không thay đổi: trước đó tỉ số đã hòa và vẫn hòa trong hiệp phụ. Even có thể mang nghĩa khác trong những ngữ cảnh khác, nên ngữ cảnh về tỉ số là manh mối quan trọng.

Luyện tập

Trong câu "After three rounds, the teams were still even," still even có nghĩa là gì?

  1. Một bên vừa mới vượt lên dẫn trước.
  2. Trận đấu đang diễn ra một cách công bằng.
  3. Hai bên vẫn có cùng số điểm.
Xem đáp án

Hai bên vẫn có cùng số điểm.

This meant the game would be decided on a penalty shootout. Ngữ pháp

1:41

Điều này có nghĩa là trận đấu sẽ được quyết định trên chấm luân lưu.

Ngữ pháp

would be decided on a penalty shootout: thể bị động của tương lai nhìn từ quá khứ

Ở đây, would be decided gồm would + be + quá khứ phân từ decided. Trong câu chuyện được kể từ một thời điểm trong quá khứ, would hướng tới điều sẽ xảy ra sau thời điểm đó. Dạng bị động be decided giữ trận đấu làm chủ ngữ, thay vì đặt người đưa ra quyết định làm chủ ngữ. Việc trận đấu được decided có nghĩa là đội thắng sẽ được xác định. On a penalty shootout nêu sự kiện được dùng để phân định kết quả; cụm này không có nghĩa là ai đó đang lựa chọn có tổ chức loạt sút luân lưu hay không.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng bị động của decide cho tương lai nhìn từ quá khứ: The organizers said the result ____ by a tie-breaker.

Xem đáp án

would be decided

Now, I was too nervous to watch the penalty shootout, Ngữ pháp

1:44

Lúc đó, tôi quá lo lắng không dám xem loạt sút luân lưu,

Ngữ pháp

too nervous to watch: too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Too nervous to watch theo cấu trúc too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Too cho biết cảm xúc đã đạt đến mức cản trở hành động: người nói căng thẳng đến mức không thể khiến mình tiếp tục xem. Very nervous chỉ mô tả mức độ căng thẳng cao. Too nervous to watch còn bao gồm kết quả là không xem được, vì vậy too ở đây không chỉ đơn giản có nghĩa là very.

Luyện tập

Hoàn thành bằng too, tính từ tired và to: After the long walk, Ben was ____ carry his backpack.

Xem đáp án

too tired to

but our keeper saved two,

1:47

nhưng thủ môn của chúng tôi đã cản phá được hai quả,

and we won 3-2 on penalties to win the Champions League final. Cách dùng từ

1:48

và chúng tôi đã giành chiến thắng 3-2 trên chấm phạt đền để vô địch chung kết Champions League.

Cách dùng từ

won 3-2 on penalties: thông báo kết quả loạt sút luân lưu

Won 3-2 on penalties có nghĩa là đội đã thắng loạt sút luân lưu với ba cú sút thành công so với hai. Tỉ số sau won là tỉ số của loạt sút luân lưu, còn on penalties cho biết trận đấu được phân định bằng cách nào. Cụm này không nhất thiết cho biết tỉ số trong thời gian thi đấu chính thức hoặc hiệp phụ. Ở đây, penalties là các cú sút trong loạt luân lưu, không phải những hình phạt bằng cách nào đó khiến đội giành chiến thắng.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bóng đá bằng cụm từ cho biết đội đã thắng loạt sút luân lưu 4-3: The match was level after extra time, but we ____.

Xem đáp án

won 4-3 on penalties

This is one of the best comebacks I've ever seen, Ngữ pháp

1:52

Đây là một trong những cuộc lội ngược dòng hay nhất mà tôi từng xem,

Ngữ pháp

one of the best comebacks I've ever seen: lời đánh giá cá nhân rất cao

One of the best + danh từ số nhiều có nghĩa là một điều thuộc nhóm nhỏ đứng đầu, chứ không khẳng định đó là ví dụ duy nhất tốt nhất. Vì vậy, comebacks được dùng ở dạng số nhiều. I've ever seen bao quát mọi thứ người nói đã nhìn thấy cho đến hiện tại. Cấu trúc dùng thì hiện tại hoàn thành vì trải nghiệm trong đời đó kéo dài phạm vi đến hiện tại. Trong thể thao, comeback là sự hồi phục sau khi bị dẫn trước hoặc rơi vào thế bất lợi, tức một màn lội ngược dòng. Cả cụm thể hiện lời đánh giá cá nhân rất cao dành cho màn lội ngược dòng này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung one of the best ... I've ever seen: This is ____ comebacks ____.

Xem đáp án

one of the best · I've ever seen

one of the best games I've ever seen,

1:54

một trong những trận đấu hay nhất mà tôi từng xem,

even though we had our backs against the wall for most of the game, Ghi chú

1:56

mặc dù chúng tôi đã bị dồn vào chân tường trong phần lớn thời gian của trận đấu,

Ngữ pháp

even though: nêu một sự thật trước kết quả tương phản

Even though mở đầu một ý nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một sự thật có thật hoặc được chấp nhận, vốn có thể khiến ta mong đợi một kết quả khác. Trong câu này, we had our backs against the wall for most of the game là hoàn cảnh khó khăn. Mệnh đề chính xuất hiện sau đó mới nêu kết quả tương phản. Đừng hiểu mệnh đề even though là kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, dùng để nêu một khó khăn có thật trước kết quả tương phản: ____ Noah was tired, he finished his homework.

Xem đáp án

Even though

Thành ngữ

had our backs against the wall: bị dồn vào thế khó dưới áp lực lớn

Thành ngữ have one's back against the wall có nghĩa là ở trong một tình huống rất khó khăn, có ít lựa chọn hoặc hầu như không còn đường lui. Hình ảnh của thành ngữ là một người không thể lùi thêm được nữa, nhưng cụm này thường được dùng theo nghĩa bóng. Ở đây, had là dạng quá khứ của have. Với chủ ngữ số nhiều we, từ chỉ sở hữu và danh từ trở thành our backs: we had our backs against the wall.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have our backs against the wall: After both of our goalkeepers were injured, we ____.

Xem đáp án

had our backs against the wall

we came out on top. Thành ngữ

1:59

nhưng chúng tôi đã giành chiến thắng chung cuộc.

Thành ngữ

came out on top: cuối cùng giành chiến thắng

Came out on top là dạng quá khứ của thành ngữ come out on top. Ở đây, nó có nghĩa là “cuối cùng đã thắng” hoặc “kết thúc ở vị trí có lợi nhất” sau một cuộc cạnh tranh hay tình huống khó khăn. Nó không diễn tả việc thật sự đi ra khỏi một nơi hoặc ở trên đỉnh của vật gì đó. Cụm từ này tập trung vào kết quả cuối cùng và thường gợi ý rằng chiến thắng không hề dễ dàng hay chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come out on top: After three close rounds, Lena ____.

Xem đáp án

came out on top

And that's why this was the Miracle in Istanbul. Mạch ý

2:00

Và đó là lý do tại sao đây là Phép màu ở Istanbul.

Mạch ý

that's why: nhắc lại lý do và dẫn đến kết quả

That's why nhắc lại một lý do hoặc câu chuyện đã được nêu rồi, sau đó dẫn đến kết quả hoặc kết luận. Trong câu này, that's chỉ toàn bộ câu chuyện phía trước, còn phần sau why đưa ra kết luận: nó giải thích tên gọi the Miracle in Istanbul. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Cách sắp xếp thông tin là: lý do hoặc tình huống đã nêu → that's why → kết quả hoặc kết luận.

Luyện tập

Trong câu “The battery was dead. That's why the car would not start,” that's why có tác dụng gì?

  1. Nó hỏi vì sao ắc quy hết điện.
  2. Nó đưa ra một lý do mới khiến ắc quy hết điện.
  3. Nó nhắc lại việc ắc quy hết điện như nguyên nhân của kết quả.
Xem đáp án

Nó nhắc lại việc ắc quy hết điện như nguyên nhân của kết quả.

Did you catch the phrases?

2:04

Bạn có nắm bắt được các cụm từ không?

Let's quickly go through them. Cụm động từ

2:05

Hãy cùng xem lại nhanh nhé.

Cụm động từ

go through them: xem từng mục một

Trong câu này, go through có nghĩa là xem lại hoặc giải thích một nhóm nội dung theo từng mục. Them chỉ những cụm từ đã được nhắc đến trước đó. Khi tân ngữ của go through là nội dung như danh sách, câu trả lời hoặc các bước, cụm này thường diễn tả việc xem nội dung theo thứ tự, chứ không phải đi xuyên qua theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “xem từng mục một”: Before the meeting ends, let's ____ the final checklist.

Xem đáp án

go through

Off to a flying start.

2:06

Off to a flying start (Khởi đầu như mơ).

This means to score a goal early.

2:08

Điều này có nghĩa là ghi bàn từ rất sớm.

Put it on a plate.

2:11

Put it on a plate (Dọn cỗ).

This is when you make a really easy scoring opportunity for a teammate.

2:12

Đây là khi bạn tạo ra một cơ hội ghi bàn cực kỳ dễ dàng cho đồng đội.

Split the defense.

2:17

Split the defense (Xé toang hàng phòng ngự).

This is when you pass the ball straight through the defense.

2:18

Đây là khi bạn chuyền bóng xuyên thẳng qua hàng phòng ngự.

After that, we had heads dropped.

2:21

Sau đó, chúng ta có heads dropped (Chán nản/Cúi đầu tuyệt vọng).

This means to feel demotivated or to give up. Cụm động từ

2:24

Điều này có nghĩa là cảm thấy mất động lực hoặc muốn bỏ cuộc.

Cụm động từ

give up: ngừng cố gắng

Trong câu này, give up có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc ngừng nỗ lực, tức là bỏ cuộc. Đây là một phản ứng có thể xảy ra khi cảm thấy mất động lực. Ý chính là chấm dứt sự cố gắng, chứ không chỉ đơn giản là thấy việc gì đó khó hoặc cảm thấy thất vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “ngừng cố gắng”: The puzzle is difficult, but please don't ____.

Xem đáp án

give up

And then, we had a game of two halves.

2:28

Và rồi, chúng ta có a game of two halves (Một trận đấu có hai hiệp hoàn toàn khác biệt).

This just means the first half was very different to the second half. Cách dùng từ

2:30

Điều này đơn giản có nghĩa là hiệp một rất khác biệt so với hiệp hai.

Cách dùng từ

different to trong tiếng Anh Anh

Trong câu này, different to nối sự vật đang được miêu tả với sự vật dùng để so sánh. Hiệp một được so với hiệp hai, và hai hiệp không giống nhau. Different to là một cấu trúc bình thường trong tiếng Anh Anh. Giới từ to không làm thay đổi nghĩa cơ bản của different; nó đánh dấu đối tượng được dùng để so sánh.

Luyện tập

Câu nào là cách tự nhiên để so sánh hai sự vật trong tiếng Anh Anh?

  1. This picture is different to that one.
  2. This picture is different of that one.
  3. This picture is different at that one.
Xem đáp án

This picture is different to that one.

Against the run of play.

2:34

Against the run of play (Ghi bàn trong thế bị lép vế).

This means to score a goal even when you're not playing good Ghi chú

2:36

Điều này có nghĩa là ghi bàn ngay cả khi bạn chơi không tốt

or when the other team is playing better than you.

2:40

hoặc khi đội khác đang chơi hay hơn bạn.

Ngữ pháp

even when cho một điều kiện trái với mong đợi

Even when giới thiệu một tình huống có thật hoặc lặp lại, vốn thường khiến kết quả khó xảy ra hơn. Ở đây, đội vẫn có thể ghi bàn trong những lúc chơi không tốt. Cấu trúc là kết quả + even when + tình huống. Even thêm ý “bất chấp tình huống đó”; when đứng một mình chỉ cho biết thời điểm hoặc tình huống.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya vẫn tiếp tục cố gắng bất chấp một tình huống khó khăn thực sự xảy ra?

  1. Maya keeps trying even when the work is hard.
  2. Maya keeps trying when the work is hard.
  3. Maya keeps trying because the work is hard.
Xem đáp án

Maya keeps trying even when the work is hard.

Cách dùng từ

playing good so với playing well

Trong câu thân mật này, playing good có nghĩa là playing well, tức là chơi tốt hoặc thể hiện tốt. Đôi khi bạn có thể nghe dạng này trong lời nói đời thường. Trong tiếng Anh chuẩn, good thường là tính từ, như trong a good player, còn well là trạng từ cho biết một người chơi như thế nào. Khi nói cẩn thận, làm bài tập ở trường hoặc viết trang trọng, hãy dùng playing well.

Luyện tập

Câu nào dùng tiếng Anh chuẩn để nói rằng đội đang chơi tốt?

  1. The team is playing good.
  2. The team is playing well.
Xem đáp án

The team is playing well.

tries his luck.

2:42

tries his luck (Thử vận may).

In football, this means to attempt to score a goal from an unlikely position.

2:43

Trong bóng đá, điều này có nghĩa là cố gắng ghi bàn từ một vị trí ít có khả năng thành bàn.

Park the bus.

2:48

Park the bus (Dựng xe buýt).

This means everyone in your team comes back to defend

2:49

Điều này có nghĩa là mọi người trong đội của bạn lùi về phòng ngự

and nobody is trying to attack.

2:53

và không có ai cố gắng tấn công.

Backs against the wall.

2:54

Backs against the wall (Bị dồn vào chân tường).

This means you're under a lot of pressure Cụm từ

2:56

Điều này có nghĩa là bạn đang chịu rất nhiều áp lực

Cụm từ

under a lot of pressure: chịu rất nhiều áp lực

Under a lot of pressure có nghĩa là trải qua căng thẳng lớn vì yêu cầu, khó khăn, kỳ vọng hoặc thời gian hạn chế. Under ở đây không chỉ vị trí thực tế; be under pressure là cách diễn đạt mang tính thành ngữ để mô tả hoàn cảnh của một người. Cấu trúc cơ bản là be under pressure. Thêm a lot of để nhấn mạnh rằng áp lực rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “đang trải qua căng thẳng lớn”: Maya is ____ before the final exam.

Xem đáp án

under a lot of pressure

and you have to hold on for dear life. Thành ngữ

2:58

và bạn phải cố gắng bám trụ bằng mọi giá.

Thành ngữ

hold on for dear life: bám chặt hoặc cố trụ bằng mọi giá

Hold on for dear life là một thành ngữ có nghĩa là nắm hoặc bám vào một vật thật chặt vì buông ra sẽ nguy hiểm. Thành ngữ này gợi hình ảnh một người đang bám lấy thứ gì đó để cứu mạng. Thành ngữ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: cố tiếp tục hoặc giữ vững một vị thế khi áp lực rất lớn. Trong câu này, người nói dùng nghĩa bóng mạnh đó. Dear life không có nghĩa là “cuộc đời thân yêu”; for dear life có nghĩa là “như thể tính mạng phụ thuộc vào việc đó”.

Luyện tập

Dùng thành ngữ có hold mang nghĩa “bám chặt hết mức có thể vì nguy hiểm” để hoàn thành câu: The raft hit the rapids, so we had to ____.

Xem đáp án

hold on for dear life