Loại dầu ăn nào là tốt nhất? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
953 từ 169 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình xem xét những tuyên bố trái ngược về dầu ăn và đặt câu hỏi liệu các lựa chọn đắt tiền như dầu bơ có đem lại lợi ích đủ để biện minh cho mức giá hay không. Một chuyên gia dinh dưỡng cho rằng sở thích về hương vị có thể là lý do để mua, nhưng bác bỏ nhiều lời quảng bá về “siêu thực phẩm” và “dầu thần kỳ” là vô căn cứ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. finding out whether — Ngữ pháp & Mẫu câu: Tìm hiểu cách mệnh đề với whether đặt ra một câu hỏi vẫn cần được điều tra và xác minh. Bạn có thể dùng cấu trúc này trong bài thuyết trình, báo cáo, thí nghiệm hoặc phần mở đầu theo phong cách tin tức để nêu điều sắp được kiểm chứng mà không mặc định trước kết quả. 2. What the heck — Ngữ dụng hội thoại & Thái độ: Nhận ra rằng cụm từ thân mật này không chỉ dùng để hỏi thông tin mà còn thể hiện sự bối rối, ngạc nhiên hoặc hơi bực bội khi những lời khuyên mâu thuẫn khiến người nói không biết nên làm gì. Cụm từ phù hợp với trò chuyện đời thường nhưng nên tránh trong hoàn cảnh trang trọng. 3. hogwash. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là cách nói thân mật và mạnh mẽ để bác bỏ một tuyên bố là vô lý hoặc không đúng sự thật. Từ này giúp bạn nhận biết thái độ hoài nghi rõ rệt của người nói và phân biệt sự phủ nhận gay gắt với một lời bất đồng trung tính.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello and welcome to

0:08

Xin chào và chào mừng bạn đến với

6 Minute English from BBC Learning English.

0:09

6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Georgie.

0:12

Tôi là Georgie.

And I'm Neil.

0:12

Và tôi là Neil.

Georgie, today we're talking about cooking oils Mạch ý

0:14

Georgie này, hôm nay chúng ta sẽ nói về các loại dầu ăn

and which products are best for our health.

0:16

và sản phẩm nào là tốt nhất cho sức khỏe của chúng ta.

Mạch ý

today we're talking about: giới thiệu chủ đề của buổi này

Cấu trúc Today we're talking about + chủ đề là một cách mở đầu để cho người nghe biết tập này, buổi học này hoặc cuộc trò chuyện này sẽ tập trung vào điều gì. Ở đây, today giúp tổ chức lời nói chứ không chỉ cho biết ngày tháng. Cụm này chuyển nội dung từ lời chào sang chủ đề chính.

Luyện tập

Ở đầu buổi học, Today we're talking about ... chủ yếu có chức năng gì?

  1. Giới thiệu chủ đề của buổi này.
  2. Cho biết ngày chính xác trên lịch.
  3. Yêu cầu người nghe chọn một chủ đề.
Xem đáp án

Giới thiệu chủ đề của buổi này.

What do you use to cook with? Ngữ pháp

0:19

Bạn thường dùng gì để nấu ăn?

Ngữ pháp

use to cook with?: kết thúc câu hỏi bằng with

Trong What do you use to cook with?, what hỏi về thứ được dùng để nấu ăn, chẳng hạn như dầu, dụng cụ hoặc thiết bị. Từ with ở cuối liên kết ngược với what, tức là «bằng cái gì?». Việc để giới từ ở cuối được gọi là preposition stranding. Đây là cấu trúc bình thường trong câu hỏi tiếng Anh hằng ngày và giúp câu hỏi dễ nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cùng mẫu giới từ ở cuối để hỏi về dụng cụ viết: What do you use to write ____?

Xem đáp án

with

Olive oil, butter, maybe avocado oil?

0:21

Dầu ô liu, bơ, hay có thể là dầu quả bơ?

Um when I want my food to be rich and creamy, Cụm từ

0:24

Ừm, khi tôi muốn thức ăn của mình béo ngậy và thơm mùi bơ sữa,

I use butter.

0:28

tôi sẽ dùng bơ.

Cụm từ

rich and creamy: hương vị đậm đà và kết cấu sánh mịn

Khi miêu tả món ăn, rich có nghĩa là hương vị đầy đặn, đậm và tạo cảm giác thỏa mãn, thường do món ăn có nhiều chất béo, đường hoặc nguyên liệu cô đặc. Ở đây, từ này không có nghĩa là “giàu có”. Creamy miêu tả kết cấu mịn và đặc giống như kem; món ăn không nhất thiết phải có sản phẩm từ sữa. Khi đi cùng nhau, rich and creamy khen cả độ đậm của hương vị lẫn độ mịn của kết cấu.

Luyện tập

Trong câu về món ăn “The sauce is rich and creamy,”, rich and creamy miêu tả điều gì?

  1. Món đó đắt tiền và được đựng trong một hộp lớn.
  2. Món đó có vị nhẹ và kết cấu loãng như nước.
  3. Món đó có vị đậm và kết cấu mịn giống như kem.
Xem đáp án

Món đó có vị đậm và kết cấu mịn giống như kem.

But usually for everyday meals, Cách dùng từ

0:29

Nhưng thông thường cho các bữa ăn hàng ngày,

I just use olive oil.

0:31

tôi chỉ dùng dầu ô liu.

Cách dùng từ

everyday meals: phân biệt everyday và every day

Trong everyday meals, everyday là một tính từ được viết liền thành một từ, có nghĩa là bình thường hoặc thuộc về một thói quen thông thường. Nó đứng ngay trước meals và miêu tả loại bữa ăn: thức ăn thường ngày, không phải thức ăn dành cho dịp đặc biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng everyday đúng với vai trò tính từ?

  1. These are my every day shoes.
  2. I wear these shoes everyday.
  3. These are my everyday shoes.
Xem đáp án

These are my everyday shoes.

What about you?

0:32

Còn bạn thì sao?

Yes, it varies. Ý định

0:33

Có, cũng tùy lúc.

Ý định

“It varies”: Trả lời mà không khẳng định tuyệt đối

“It varies” có nghĩa là không có một câu trả lời cố định duy nhất: câu trả lời thay đổi tùy theo hoàn cảnh. Trong câu này, it chỉ lựa chọn đang được nói đến, chứ không phải một đồ vật cụ thể đang thay đổi về mặt vật lý. Câu trả lời ngắn này giúp người nói tránh khẳng định tuyệt đối và dẫn dắt tự nhiên đến phần giải thích lựa chọn nào phù hợp với từng tình huống.

Luyện tập

Một khách hàng hỏi: “Is the wait always twenty minutes?” Câu trả lời nào cho biết đáp án thay đổi tùy tình huống?

  1. I did not hear the question.
  2. Yes, it is always exactly twenty minutes.
  3. No, it varies.
Xem đáp án

No, it varies.

Um but I guess for East Asian food, Ý định

0:34

Ừm nhưng tôi nghĩ với đồ ăn Đông Á,

I might sometimes use sesame oil.

0:37

đôi khi tôi có thể dùng dầu mè.

Ý định

“I guess”: Làm nhẹ mức độ chắc chắn của nhận định cá nhân

Ở đây, “I guess” làm nhẹ nhận định cá nhân của người nói. Nó gần nghĩa với “I think” hoặc “I suppose”, nhưng thể hiện câu trả lời theo cách dè dặt và thân mật thay vì như một kết luận chắc chắn. Nó giới thiệu phần theo sau như một ý kiến tương đối dựa trên trí nhớ hoặc sở thích. Nó không có nghĩa là người nói đang trả lời một câu hỏi yêu cầu đoán đáp án.

Luyện tập

Trong “I guess Maya may be busy today”, I guess chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Trình bày ý kiến như một sự thật đã được chứng minh.
  2. Làm cho ý kiến nghe dè dặt và thân mật.
  3. Cho thấy người nói hoàn toàn không có ý kiến.
Xem đáp án

Làm cho ý kiến nghe dè dặt và thân mật.

Now, there are so many different oils we can use for our food

0:40

Hiện nay, có rất nhiều loại dầu khác nhau mà chúng ta có thể dùng cho thức ăn

and some of them are very expensive and claim to have big health benefits. Ghi chú

0:43

và một số trong đó rất đắt tiền, được cho là mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe.

Ngữ pháp

claim to have: thuật lại một tuyên bố chưa được xác minh

Trong câu này, claim to have có nghĩa là “tuyên bố rằng mình có một thứ gì đó”. Chủ ngữ some of them chỉ các sản phẩm, còn have giới thiệu những lợi ích sức khỏe được quảng cáo. Claim thuật lại điều ai đó nói mà không xác nhận điều đó là đúng. Vì vậy, người nói giữ một khoảng cách nhất định với tuyên bố về sức khỏe này.

Luyện tập

claim to have truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Các sản phẩm dự định sẽ có những lợi ích đó trong tương lai.
  2. Các sản phẩm được quảng cáo là có những lợi ích đó, nhưng tuyên bố này chưa được xác nhận.
  3. Các sản phẩm đã chứng minh những lợi ích đó bằng bằng chứng.
Xem đáp án

Các sản phẩm được quảng cáo là có những lợi ích đó, nhưng tuyên bố này chưa được xác nhận.

Cụm từ

big health benefits: những tác động tích cực lớn đối với sức khỏe

Health benefits có nghĩa là “những tác động tích cực đối với sức khỏe”. Ở đây, big tạo sự nhấn mạnh, vì vậy big health benefits có nghĩa là những lợi ích lớn hoặc quan trọng đối với sức khỏe. Nghĩa của benefits được xác định bởi danh từ health. Trong cụm từ này, benefits có nghĩa là “lợi ích”, không phải phúc lợi do người sử dụng lao động cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “những tác động tích cực đối với sức khỏe”: Daily exercise can have big ____.

Xem đáp án

health benefits

Today, we'll be finding out whether these products are worth the money Ghi chú

0:48

Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu xem liệu những sản phẩm này có đáng tiền không

Ngữ pháp

finding out whether + mệnh đề: tìm hiểu liệu... hay không

Finding out whether + mệnh đề có nghĩa là tìm ra câu trả lời cho một câu hỏi có hoặc không bằng cách kiểm tra, thử nghiệm hoặc thu thập thông tin. Whether biến mệnh đề theo sau thành một câu hỏi gián tiếp: whether these products are worth the money. Ở đây, we'll be finding out trình bày việc tìm hiểu như hoạt động tiếp theo của chương trình. Cụm này không khẳng định rằng các sản phẩm đã được xác nhận là đáng tiền. Cấu trúc có thể áp dụng là find out whether + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của find out kết hợp với whether: The trial will help us ____ the battery lasts all day.

Xem đáp án

find out whether

Cụm từ

worth the money: xứng đáng với số tiền bỏ ra

Worth the money có nghĩa là một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm đem lại đủ chất lượng hay lợi ích để xứng đáng với mức giá. Nó vẫn có thể đắt; điều quan trọng là giá trị nhận được tương xứng với số tiền đã trả. Worth là tính từ trong cấu trúc này. Dùng be worth + cụm danh từ, vì vậy these products are worth the money là đúng. Worth đi trực tiếp với the money, không có of.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng vé năm đem lại giá trị tương xứng với mức giá?

  1. This annual pass worths the money.
  2. This annual pass is worth of the money.
  3. This annual pass is worth the money.
Xem đáp án

This annual pass is worth the money.

and can really help us eat more healthily. Ngữ pháp

0:51

và có thực sự giúp chúng ta ăn uống lành mạnh hơn không.

Ngữ pháp

help us eat more healthily: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Mẫu help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to diễn tả việc một người hoặc một vật giúp người khác thực hiện hành động dễ hơn. Trong help us eat, us là tân ngữ—những người nhận được sự giúp đỡ—còn eat là dạng cơ bản của động từ chỉ hành động. More healthily cho biết cách chúng ta ăn: theo cách lành mạnh hơn. Help us to eat cũng đúng ngữ pháp, nhưng tiếng Anh hiện đại thường bỏ to sau help, nhất là trong lời nói hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cơ bản của động từ trong ngoặc: This guide can help families ____ healthier meals. (plan)

Xem đáp án

plan

Yes, and don't forget to go to our website for a transcript of this programme

0:55

Đúng vậy, và đừng quên truy cập trang web của chúng tôi để lấy bản lời thoại của chương trình này

to read along and a worksheet to test what you've learned. Cụm động từ

0:59

để vừa nghe vừa đọc, cùng với một bài tập để kiểm tra những gì bạn đã học.

Cụm động từ

read along: đọc theo văn bản cùng nhịp

Read along có nghĩa là theo dõi các từ được viết ra trong khi ai đó nói hoặc trong khi bản ghi âm hay video đi qua cùng một nội dung. Ở đây, người nghe được hướng dẫn dùng bản chép lời trong lúc nghe. Along bổ sung ý nghĩa giữ cùng nhịp với một nguồn khác. Bạn có thể đọc thầm, vì vậy bản thân read along không có nghĩa là đọc thành tiếng.

Luyện tập

Lựa chọn nào có nghĩa là theo dõi các từ được viết ra cùng nhịp với âm thanh mà không cần phải nói?

  1. read aloud — đọc thành tiếng các từ được viết ra
  2. read along — theo dõi văn bản cùng nhịp với âm thanh
  3. read ahead — chuyển đến phần ở phía sau của văn bản
Xem đáp án

read along — theo dõi văn bản cùng nhịp với âm thanh

Visit bbclearningenglish.com.

1:02

Truy cập bbclearningenglish.com.

OK. Georgie.

1:05

OK. Georgie.

Let's start with a question. Mạch ý

1:06

Hãy bắt đầu với một câu hỏi.

Mạch ý

Let's start with: giới thiệu nội dung đầu tiên

Let's start with + danh từ hoặc cụm danh từ dùng để giới thiệu nội dung đầu tiên trong một hoạt động hoặc cuộc thảo luận. Trong câu này, a question là phần đầu tiên của bài đố vui. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách cho người nghe biết trình tự bắt đầu từ đâu. Ở đây, with chỉ nội dung mở đầu chứ không chỉ một người tham gia cùng người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: ____ a quick warm-up.

Xem đáp án

Let's start with

In the UK, a popular oil to cook with is olive oil. Ngữ pháp

1:08

Ở Anh, một loại dầu phổ biến để nấu ăn là dầu ô liu.

Ngữ pháp

to cook with: mô tả công dụng của oil

Trong a popular oil to cook with, cụm động từ nguyên mẫu to cook with đứng sau oil và mô tả công dụng của nó: đây là loại dầu mà mọi người có thể dùng để nấu ăn. Danh từ oil ở trước được hiểu là tân ngữ của with vì quan hệ cơ bản là cook with oil. Khi oil xuất hiện trước cụm động từ nguyên mẫu, with vẫn được giữ ở cuối. Cùng một mẫu “danh từ + động từ nguyên mẫu có to + giới từ” có thể mô tả những đồ vật hoặc vật liệu hữu ích khác.

Luyện tập

Cụm nào dùng cùng mẫu với "oil to cook with" để chỉ một cây bút mà bạn có thể dùng để viết?

  1. a pen to be written
  2. a pen with writing
  3. a pen to write with
Xem đáp án

a pen to write with

But which country produces the most olive oil?

1:12

Nhưng quốc gia nào sản xuất nhiều dầu ô liu nhất?

Is it A, Italy, B, Greece, or C, Spain?

1:15

Là A, Ý, B, Hy Lạp, hay C, Tây Ban Nha?

Ooh, that's difficult.

1:20

Ồ, câu này khó đấy.

I know that Spain produces a lot,

1:21

Tôi biết Tây Ban Nha sản xuất rất nhiều,

but I think I'm going to go with Italy. Cụm động từ

1:23

nhưng tôi nghĩ tôi sẽ chọn Ý.

Cụm động từ

go with Italy: chọn một đáp án

Trong câu này, go with Italy có nghĩa là “chọn Ý” trong số các đáp án có sẵn. Cụm go with cho biết phương án mà người nói quyết định chọn; ở đây nó không có nghĩa là cùng ai đó đi đâu. Cấu trúc go with + phương án là cách nói tự nhiên trong hội thoại để nêu lựa chọn khi làm câu hỏi, gọi món và đưa ra quyết định hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go with và phương án trong ngoặc: I think I'll ____. (the blue one)

Xem đáp án

go with the blue one

OK.

1:25

OK.

Well, we'll find out if that's the right answer at the end of the programme. Cụm từ

1:26

Chà, chúng ta sẽ tìm xem đó có phải là câu trả lời đúng vào cuối chương trình hay không.

Cụm từ

at the end of the programme: xác định phần cuối

At the end of the programme xác định thời điểm ở phần cuối của chương trình. Cấu trúc at the end of + sự kiện hoặc khoảng thời gian trả lời câu hỏi “khi nào?” bằng cách chỉ vào phần cuối cùng của nó. Ở đây, cụm này cho khán giả biết rằng đáp án sẽ được giữ lại cho đến khi chương trình bước vào phần cuối.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc bỏ phiếu sẽ diễn ra trong phần cuối của cuộc họp?

  1. We'll vote in the end.
  2. We'll finish the meeting before we vote.
  3. We'll vote at the end of the meeting.
Xem đáp án

We'll vote at the end of the meeting.

Now, lots of us are careful about the amount of fat we eat. Cụm từ

1:31

Ngày nay, nhiều người trong chúng ta đang rất cẩn trọng về lượng chất béo mình ăn vào.

Cụm từ

be careful about + một vấn đề cần chú ý

Be careful about something có nghĩa là đặc biệt chú ý đến một điều vì muốn tránh vấn đề hoặc đưa ra lựa chọn đúng. Trong câu này, điều mọi người chú ý là lượng chất béo họ ăn. Sau about có thể dùng một cụm danh từ, dạng -ing hoặc một cụm bắt đầu bằng từ để hỏi: careful about the cost, careful about sharing photos, careful about what you post. Giới từ chuẩn cho nghĩa này là about, không phải for.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc careful about bằng giới từ còn thiếu: Leo is careful ____ what he posts online.

Xem đáp án

about

We might avoid fast food and treats like chocolate or cake, Cách dùng từ

1:35

Chúng ta có thể tránh thức ăn nhanh và đồ ăn vặt như sô cô la hay bánh kem,

Cách dùng từ

treats like chocolate or cake: những món ăn để thưởng thức

Ở đây, treats là danh từ đếm được ở số nhiều, chỉ những món ăn nhỏ mà mọi người thưởng thức như một thứ đặc biệt, chẳng hạn sô-cô-la hoặc bánh ngọt. Like dùng để đưa ra ví dụ và có nghĩa là «chẳng hạn như». Gọi một món ăn là treat sẽ nhấn mạnh niềm vui hoặc cảm giác đó là phần thưởng thỉnh thoảng mới có. Từ này không tự động có nghĩa món ăn đó không lành mạnh, dù ngữ cảnh xếp chúng cùng những món mà người ta có thể hạn chế. Ở đây, treats là danh từ, không phải động từ treat mang nghĩa đối xử với ai đó hoặc chăm sóc.

Luyện tập

Trong câu "We brought a few treats for the picnic," treats có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những món ăn nhỏ thú vị được mang đến như một thứ đặc biệt
  2. Các bữa ăn chính được ăn mỗi ngày
  3. Những cách đối xử với người khác
Xem đáp án

Những món ăn nhỏ thú vị được mang đến như một thứ đặc biệt

but lots of the fat we eat comes from the oils we cook with.

1:39

nhưng nhiều chất béo chúng ta ăn lại đến từ các loại dầu mà chúng ta dùng để nấu.

Yes, and some expensive oils claim to contain other vitamins that are good for us. Cụm từ

1:43

Đúng vậy, và một số loại dầu đắt tiền được cho là chứa các loại vitamin khác tốt cho chúng ta.

Cụm từ

good for us: diễn đạt một lợi ích

Good for + người hoặc vật có nghĩa là có lợi cho người hoặc vật đó. Trong câu này, that are good for us bổ nghĩa cho vitamins, cho biết những vitamin đó có lợi cho sức khỏe hoặc trạng thái khỏe mạnh của chúng ta. Giới từ for chỉ người nhận được lợi ích. Ở đây, nó không có nghĩa là những vitamin đó được dành riêng hoặc chuẩn bị cho chúng ta.

Luyện tập

Dùng good với giới từ đúng để hoàn thành câu: Regular exercise is ____.

Xem đáp án

good for us

But are these claims true?

1:48

Nhưng những tuyên bố này có đúng không?

It can be confusing. Ý định

1:49

Điều này có thể gây bối rối.

Ý định

It can be confusing: thừa nhận sự khó hiểu một cách nhẹ nhàng

It can be confusing có nghĩa là một tình huống hoặc thông tin nào đó đôi khi có thể khó hiểu. Can be diễn tả khả năng hoặc xu hướng chung, vì vậy câu này ít tuyệt đối hơn It is confusing. Câu này cũng có chức năng giao tiếp: nó thừa nhận khó khăn của người nghe mà không đổ lỗi cho họ và có thể dùng để dẫn vào một lời giải thích rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau có đúng không: “It can be confusing” nghe ít tuyệt đối hơn “It is confusing.”

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Presenter of BBC Radio 4 program Sliced Bread,

1:51

Người dẫn chương trình Sliced Bread của BBC Radio 4,

Greg Foot, has lots of emails about the problem.

1:54

Greg Foot, đã nhận được rất nhiều email về vấn đề này.

I'll tell you what, Sarah Ý định

1:58

Tôi sẽ nói cho cô biết này, Sarah

Ý định

I'll tell you what: mở đầu ý tiếp theo của người nói

I'll tell you what là một cụm dẫn nhập cố định trong khẩu ngữ. Ở đây, nó có nghĩa gần như “Ý tôi là thế này” hoặc “Nghe điều này nhé”, đồng thời báo hiệu người nói sắp đưa ra một nhận xét có phần nhấn mạnh. Từ what không phải là câu hỏi chưa được trả lời và câu cũng không thiếu tân ngữ. Hãy hiểu cả cụm như một dấu hiệu diễn ngôn dùng để sắp xếp cuộc trò chuyện và hướng sự chú ý đến nội dung tiếp theo.

Luyện tập

I'll tell you what có chức năng gì trong “I'll tell you what, this plan might work”?

  1. Hỏi người nghe muốn nói gì.
  2. Mở đầu nhận xét tiếp theo của người nói.
  3. Hứa sẽ giải thích vào lúc khác.
Xem đáp án

Mở đầu nhận xét tiếp theo của người nói.

We have had an absolute wok-load of emails sent to [email protected] Thành ngữ

1:59

Chúng tôi đã nhận được cả một núi (wok-load) email gửi đến [email protected]

asking about cooking oils.

2:04

hỏi về các loại dầu nấu ăn.

Thành ngữ

an absolute wok-load of: chơi chữ để phóng đại số lượng

An absolute wok-load of là một cách nói phóng đại vui nhộn, mang nghĩa “một số lượng cực kỳ lớn”. Cụm này biến đổi mẫu khẩu ngữ quen thuộc a load of, còn absolute làm cảm giác nhiều vô kể mạnh hơn. Wok là loại chảo dùng để nấu ăn, vì vậy wok-load gợi lại chủ đề dầu ăn. Đây là một câu đùa được tạo ra cho riêng ngữ cảnh này, không phải đơn vị đo lường được công nhận hay cụm cố định tiêu chuẩn.

Luyện tập

“an absolute wok-load of emails” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Một số lượng email cực lớn được mô tả bằng câu đùa về nấu ăn
  2. Những email được đặt thật sự bên trong chảo wok
  3. Một đơn vị tiêu chuẩn dùng để đếm email
Xem đáp án

Một số lượng email cực lớn được mô tả bằng câu đùa về nấu ăn

Listener Alastair in Midlothian

2:06

Thính giả Alastair ở Midlothian

wrote that for years, we were told to cook with polyunsaturated oils like sunflower oil. Ghi chú

2:08

đã viết rằng trong nhiều năm, chúng ta được bảo là nên nấu ăn bằng các loại dầu đa không bão hòa như dầu hướng dương.

Mạch ý

for years: thiết lập bối cảnh kéo dài

“For years” trình bày tình huống theo sau như một điều đã tiếp diễn hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian dài nhưng không được nêu cụ thể. Cụm này trả lời “trong bao lâu?”, chứ không phải “chính xác vào những năm nào?”. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này tạo bối cảnh kéo dài trước khi đưa ra thông tin mới hoặc tương phản. Nó hữu ích trong cấu trúc như “For years, X; but now Y”.

Luyện tập

“for years” có vai trò gì trong câu này: “For years, the town used coal for heating, but now it uses solar power”?

  1. Cụm này tạo bối cảnh kéo dài trước khi có sự thay đổi.
  2. Cụm này xác định chính xác năm xảy ra sự thay đổi.
  3. Cụm này nói rằng thị trấn chỉ dùng than một lần.
Xem đáp án

Cụm này tạo bối cảnh kéo dài trước khi có sự thay đổi.

Ngữ pháp

were told to: nhận một lời chỉ dẫn hoặc lời khuyên

“Were told to + động từ nguyên mẫu” là dạng bị động của “tell someone to + động từ nguyên mẫu”. Ở đây, “to cook” nêu hành động mà mọi người được chỉ dẫn hoặc khuyên thực hiện. Dạng bị động tập trung vào người nhận thông tin là “we” và không nêu nguồn đưa ra thông tin. Hãy dùng cấu trúc này khi lời chỉ dẫn hoặc lời khuyên quan trọng hơn người đưa ra nó.

Luyện tập

Chuyển câu chủ động sang bị động và hoàn thành chỗ trống: “The guide told us to wait by the gate.” “We ____ wait by the gate.”

Xem đáp án

were told to

Cách dùng từ

polyunsaturated oils: một nhóm phân loại dinh dưỡng

Polyunsaturated oils chỉ các loại dầu giàu chất béo không bão hòa đa. Trong dinh dưỡng, polyunsaturated có nghĩa là các axit béo có hơn một liên kết đôi carbon-carbon. Vì vậy, cụm từ này gọi tên một nhóm phân loại hóa học và dinh dưỡng, chứ không phải thương hiệu hay cách nấu ăn. Trong câu này, sunflower oil được đưa ra làm ví dụ cho nhóm đó. Cách diễn đạt này dùng để phân loại dầu; bản thân nó không quyết định loại dầu đó có lợi hay có hại cho sức khỏe.

Luyện tập

Polyunsaturated oils gọi tên điều gì trong câu này?

  1. Một nhóm dinh dưỡng dựa trên thành phần axit béo của dầu
  2. Một thương hiệu dầu hướng dương
  3. Một cách nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp
Xem đáp án

Một nhóm dinh dưỡng dựa trên thành phần axit béo của dầu

But now, all the YouTube doctor experts are telling us seed oils are harmful. Cách dùng từ

2:14

Nhưng bây giờ, tất cả các chuyên gia bác sĩ trên YouTube đều nói với chúng ta rằng dầu hạt là có hại.

Cách dùng từ

YouTube doctor experts: cách gọi không chính thức mang sắc thái hoài nghi

YouTube doctor experts là một cụm danh từ ghép ngẫu hứng để chỉ những người trên YouTube đưa ra lời khuyên y tế với tư cách bác sĩ hoặc chuyên gia. Đây không phải chức danh nghề nghiệp chính thức, và bản thân cách gọi này không xác nhận trình độ của bất kỳ ai. Khi đứng sau all the, cụm này gộp những người đó thành một xu hướng trực tuyến rộng lớn. Cách gọi khác thường này có thể mang sắc thái hơi hoài nghi hoặc xem nhẹ, nên người nói đang thuật lại tuyên bố của họ với một khoảng cách nhất định thay vì giới thiệu một nhóm chuyên môn theo cách trung lập.

Luyện tập

Hãy chọn nhận định chính xác về YouTube doctor experts trong câu này.

  1. Một chức danh y tế chính thức và trung lập
  2. Một cách gọi không chính thức có thể thể hiện sự hoài nghi
Xem đáp án

Một cách gọi không chính thức có thể thể hiện sự hoài nghi

Cách dùng từ

seed oils: dầu được làm từ hạt thực vật

Seed oils là thuật ngữ chỉ nhóm dầu được làm từ hạt thực vật, chẳng hạn như hạt hướng dương hoặc hạt mè. Thuật ngữ này cho biết nguồn gốc của dầu; nó không có nghĩa là “dầu có hại”. Trong câu này, harmful là một nhận định riêng được gán cho những người bình luận trên mạng. Seed oils cũng không hoàn toàn đồng nghĩa với mọi loại dầu thực vật: một số loại dầu từ thực vật, như dầu ô liu, chủ yếu được làm từ quả.

Luyện tập

Trong câu này, seed oils gọi tên điều gì?

  1. Những loại dầu có tên gọi tự mang nghĩa có hại
  2. Mọi loại dầu có nguồn gốc từ thực vật
  3. Một nhóm dầu được làm từ hạt thực vật
Xem đáp án

Một nhóm dầu được làm từ hạt thực vật

They advocate consuming extra virgin olive oil, Cách dùng từ

2:18

Họ ủng hộ việc tiêu thụ dầu ô liu đặc biệt tinh khiết,

Cách dùng từ

advocate consuming: advocate + danh động từ

Advocate consuming có nghĩa là công khai ủng hộ hoặc chủ trương ăn hay sử dụng một thứ gì đó. Advocate trang trọng hơn việc chỉ nói like và thường dùng để thể hiện một lập trường trong thảo luận công khai. Ở đây advocate là động từ, theo ngay sau là danh động từ consuming: advocate doing something. Không thêm to trước động từ theo sau trong cấu trúc này.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của advocate, theo sau là danh động từ của use: The organization ____ reusable containers.

Xem đáp án

advocates using

Cách dùng từ

extra virgin olive oil: tên cố định của một cấp chất lượng thực phẩm

Extra virgin olive oil là tên cố định trên nhãn thực phẩm dùng cho một cấp chất lượng của dầu ô liu. Loại dầu này được làm trực tiếp từ quả ô liu bằng phương pháp cơ học và phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Trong tên tiếng Anh này, extra virgin là một cụm bổ nghĩa thống nhất cho olive oil; không nên ghép nghĩa bằng cách hiểu extra và virgin theo nghĩa thông thường của từng từ. Trong câu này, đây là sản phẩm mà người ta khuyến nghị sử dụng. Tên cấp chất lượng giúp xác định loại dầu, nhưng bản thân tên gọi không khẳng định rằng loại dầu đó tốt nhất cho mọi phương pháp nấu ăn.

Luyện tập

Trên nhãn thực phẩm, extra virgin olive oil gọi tên điều gì?

  1. Dầu ô liu trong một chai chưa từng được mở
  2. Một cấp chất lượng dầu ô liu được công nhận
  3. Dầu ô liu được thêm nguyên liệu khác
Xem đáp án

Một cấp chất lượng dầu ô liu được công nhận

but as I understand it, that's not suitable for frying a fish. Ghi chú

2:21

nhưng theo tôi hiểu thì nó không phù hợp để chiên cá.

Ý định

as I understand it: nêu cách hiểu cá nhân một cách thận trọng

As I understand it có nghĩa là “dựa trên cách tôi hiểu ở thời điểm hiện tại”. Cụm này đặt toàn bộ mệnh đề theo sau trong khuôn khổ cách diễn giải của người nói, vì vậy lời nói bớt tuyệt đối và vẫn chừa chỗ để người khác sửa lại. Đại từ it chỉ chung vấn đề hoặc tình huống đang được bàn đến. Cụm này không có nghĩa là “tôi hiểu hoàn toàn”; nó đánh dấu giới hạn của điều người nói hiện đang tin.

Luyện tập

Trong “As I understand it, the museum is closed on Mondays,”, cụm mở đầu báo hiệu điều gì?

  1. Đây là cách hiểu hiện tại của người nói và nó có thể được sửa lại.
  2. Người nói hoàn toàn không thể hiểu chủ đề này.
  3. Người nói chắc chắn rằng lời khẳng định này được bảo đảm là đúng.
Xem đáp án

Đây là cách hiểu hiện tại của người nói và nó có thể được sửa lại.

Cụm từ

suitable for frying: suitable for + dạng -ing

Suitable for frying có nghĩa là “phù hợp với việc chiên”. Trong cấu trúc suitable for + danh từ hoặc dạng -ing, for giới thiệu mục đích sử dụng, còn frying nêu hoạt động đó. Ở đây, not suitable for frying cho biết loại dầu này không phải lựa chọn phù hợp cho cách nấu đó. Cấu trúc tương tự có thể dùng để đánh giá công cụ, vật liệu, khóa học, địa điểm hoặc sản phẩm theo một mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đúng: This pan is suitable ____ frying eggs.

Xem đáp án

for

Also, I hear that over a certain temperature, olive oil turns harmful. Ghi chú

2:24

Ngoài ra, tôi nghe nói rằng vượt quá một nhiệt độ nhất định, dầu ô liu sẽ trở nên có hại.

Cụm từ

over a certain temperature: vượt qua ngưỡng nhiệt độ

Over a certain temperature có nghĩa là “cao hơn một giới hạn nhiệt độ không được nêu rõ”. Ở đây, over mô tả một ngưỡng bằng số, không phải vị trí vật lý ở phía trên một vật. A certain temperature cho thấy có một điểm giới hạn cụ thể dù người nói không đưa ra con số. Cụm từ mở đầu đặt ra điều kiện mà trong đó kết quả phía sau được cho là xảy ra.

Luyện tập

Trong "Over a certain temperature, the device shuts down," over có nghĩa là gì?

  1. chỉ tại đúng một nhiệt độ
  2. cao hơn một giới hạn nhiệt độ không được nêu rõ
  3. ở vị trí vật lý phía trên nhiệt kế
Xem đáp án

cao hơn một giới hạn nhiệt độ không được nêu rõ

Cách dùng từ

turns harmful: turn + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, turns harmful có nghĩa là thay đổi rồi trở nên có hại. Turn đóng vai trò là động từ nối, còn harmful là tính từ chỉ trạng thái sau khi thay đổi; turn ở đây không có nghĩa là “xoay”. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là turn + tính từ. Mẫu này nhấn mạnh sự chuyển sang một trạng thái mới, thường sau một tác nhân như nhiệt độ hoặc thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn và tính từ red: The sky ____ just before sunset.

Xem đáp án

turned red

What the heck do I use for frying and roasting? Ý định

2:29

Vậy tôi rốt cuộc (what the heck) phải dùng cái gì để chiên và nướng đây?

Ý định

What the heck: thêm cảm xúc vào câu hỏi

Trong What the heck...?, the heck là cụm nhấn mạnh không trang trọng nằm trong câu hỏi. Nó bổ sung cảm giác rất bối rối, ngạc nhiên hoặc hơi khó chịu, vì vậy người nói không hỏi với giọng hoàn toàn trung lập. Ở đây, câu này có nghĩa gần như “Tôi phải dùng gì đây?” với giọng bực bội. Heck là từ thay thế nhẹ hơn cho hell, nhưng vẫn khiến câu hỏi mang tính khẩu ngữ và giàu cảm xúc.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một email trang trọng gửi khách hàng, 'What the heck is causing this delay?' là một câu hỏi có giọng điệu trung lập phù hợp.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Greg says that he's received a wok-load of emails.

2:32

Greg nói rằng anh ấy đã nhận được một 'wok-load' (cả một núi) email.

A load of something is a lot of something. Cụm từ

2:36

A load of something có nghĩa là rất nhiều một cái gì đó.

Cụm từ

A load of something: một lượng lớn theo cách nói thân mật

Trong câu này, a load of something có nghĩa là “rất nhiều thứ gì đó” hoặc “một lượng lớn thứ gì đó”. Ở đây, load không chỉ một kiện hàng thật đang được vận chuyển; cả cụm từ là cách diễn đạt số lượng mang tính thân mật. Cấu trúc là a load of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, như a load of emails và a load of work. Nhận ra cấu trúc này sẽ giúp bạn hiểu các từ ghép vui như wok-load khi ngữ cảnh cho thấy nghĩa “một lượng rất lớn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thân mật trong bài có nghĩa là “một lượng lớn”: Before the school fair starts, we still have ____ work to do.

Xem đáp án

a load of

You'll also commonly hear the expression shed-load or truck-load. Thành ngữ

2:39

Bạn cũng sẽ thường nghe thấy cụm từ shed-load hoặc truck-load.

Thành ngữ

shed-load hoặc truck-load: phóng đại một lượng rất lớn

Shed-load và truck-load đặt shed hoặc truck trước -load để gợi hình ảnh về một lượng rất lớn. Trong câu này, chúng là những cách diễn đạt số lượng mang tính thân mật, chứ không khẳng định rằng một nhà kho hay xe tải thực sự đầy. Cùng một kiểu cấu tạo có thể được dùng vui với danh từ khác, như wok-load, khi ngữ cảnh làm cho cách nói đùa trở nên rõ ràng. Một số từ ghép đã quen thuộc hơn những từ khác, vì vậy dạng mới được tạo ra có thể nghe hài hước thay vì chuẩn mực.

Luyện tập

Trong một tin nhắn thân mật, có người viết: “We've had a truck-load of complaints today.” Khả năng cao nhất là họ muốn nói gì?

  1. Họ biết chính xác trọng lượng của các lời phàn nàn.
  2. Họ cần một chiếc xe tải để chuyển từng lời phàn nàn.
  3. Họ đã nhận được một số lượng lời phàn nàn rất lớn.
Xem đáp án

Họ đã nhận được một số lượng lời phàn nàn rất lớn.

These are used to emphasize how much of something there is.

2:43

Chúng được dùng để nhấn mạnh mức độ nhiều của một thứ gì đó.

Yes, and Greg uses wok-load as a fun expression because he's talking about cooking oils

2:46

Đúng vậy, và Greg dùng từ wok-load như một cách diễn đạt vui vẻ vì anh ấy đang nói về dầu nấu ăn

and a wok is a kind of pan.

2:52

và wok (chảo) là một loại nồi chảo.

Greg reads one of the emails from a confused listener,

2:54

Greg đọc một trong những email từ một thính giả đang bối rối,

Alistair,

2:57

Alistair,

who says that he's watched YouTube videos that argue that oils like sunflower oil are bad for Ghi chú

2:58

người nói rằng anh ấy đã xem các video trên YouTube cho rằng các loại dầu như dầu hướng dương là không tốt cho

you. These videos advocate using extra-virgin olive oil.

3:03

bạn. Những video này ủng hộ việc sử dụng dầu ô liu đặc biệt tinh khiết.

Ngữ pháp

argue that: Đưa ra và ủng hộ một nhận định

Ở đây, argue that có nghĩa là đưa ra hoặc ủng hộ một nhận định, chứ không phải cãi nhau. Mệnh đề theo sau that nêu chính nhận định đó: oils like sunflower oil are bad for you. Dùng argue that để thuật lại quan điểm của một người, bài viết, báo cáo hoặc video. Cụm này thường cho thấy quan điểm được trình bày cùng lý lẽ, nên mạnh hơn việc chỉ nói rằng ai đó đã nhắc đến điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của argue that: The article ____ daily reading builds vocabulary.

Xem đáp án

argues that

Cụm từ

bad for you: Có hại cho sức khỏe hoặc tình trạng chung

Bad for you có nghĩa là có hại hoặc không tốt cho sức khỏe của người chịu ảnh hưởng. Trong câu này, cụm từ mô tả nhận định rằng các loại dầu đó gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. For đánh dấu người hoặc vật chịu ảnh hưởng; nó không có nghĩa là một thứ gì đó được đưa «cho bạn». Dùng cấu trúc be bad for + người hoặc vật chịu ảnh hưởng: bad for children, bad for your eyes hoặc bad for the environment. Cấu trúc trái nghĩa là be good for.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng ngủ quá ít có thể gây hại cho sức khỏe?

  1. Too little sleep is bad with you.
  2. Too little sleep is bad for you.
  3. Too little sleep is bad to you.
Xem đáp án

Too little sleep is bad for you.

If you advocate something, you encourage people to use it.

3:08

Nếu bạn 'advocate' (ủng hộ) một điều gì đó, bạn khuyến khích mọi người sử dụng nó.

But Alastair has also heard bad things about olive oil

3:12

Nhưng Alastair cũng đã nghe những điều không tốt về dầu ô liu

and that you can't use it at high temperatures.

3:15

và rằng bạn không thể sử dụng nó ở nhiệt độ cao.

He asks, what the heck can he use for roasting and frying?

3:18

Anh ấy hỏi, rốt cuộc (what the heck) anh ấy có thể dùng gì để nướng và chiên?

What the heck is an informal phrase we can use to express frustration or surprise.

3:22

'What the heck' là một cụm từ thân mật mà chúng ta có thể dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc ngạc nhiên.

It does seem like there's a lot of advice about cooking oils Ý định

3:27

Có vẻ như thực sự có rất nhiều lời khuyên về dầu nấu ăn

and that not everyone agrees. Mạch ý

3:30

và không phải ai cũng đồng ý với nhau.

Ý định

It does seem like: dùng does để nhấn mạnh seem

Trong It does seem like..., does có tác dụng nhấn mạnh. Dạng trung tính hơn là It seems like.... Khi thêm does, người nói thể hiện rằng họ thực sự công nhận ấn tượng đó: tình huống đúng là có vẻ như vậy. Tuy nhiên, seem vẫn cho thấy đây là một ấn tượng dựa trên những dấu hiệu hiện có, không phải một sự thật đã được chứng minh. Ở đây, does tăng mức độ người nói chấp nhận ấn tượng đó; nó không chỉ đơn thuần đứng ở vị trí trợ động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của It seems like: ____ the schedule is too tight.

Xem đáp án

It does seem like

Mạch ý

not everyone agrees: phủ định một phần

Not everyone agrees có nghĩa là chưa có sự đồng thuận hoàn toàn: ít nhất một người không đồng ý, trong khi một số người khác có thể đồng ý. Cấu trúc not + everyone tạo ra sự phủ định một phần. Ở đây, cụm từ này tóm tắt một cách thận trọng nhiều lời khuyên mâu thuẫn nhau. Nó không có nghĩa là tất cả mọi người đều phản đối, cũng không có nghĩa là không ai đồng ý.

Luyện tập

Not everyone agrees with the plan có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đều đồng ý với kế hoạch.
  2. Ít nhất một người không đồng ý với kế hoạch; những người khác có thể đồng ý.
  3. Không ai đồng ý với kế hoạch.
Xem đáp án

Ít nhất một người không đồng ý với kế hoạch; những người khác có thể đồng ý.

Yes, and some of the advice is to use very expensive options such as coconut oil and avocado oil. Mạch ý

3:32

Đúng vậy, và một số lời khuyên là nên sử dụng các lựa chọn rất đắt tiền như dầu dừa và dầu quả bơ.

Mạch ý

such as: đưa ra ví dụ cụ thể

Trong câu này, such as đưa ra các ví dụ để làm rõ very expensive options: coconut oil và avocado oil là hai thành viên của nhóm lớn hơn đó. Such as thường dùng để nêu ví dụ chứ không phải danh sách đầy đủ. Hãy dùng cấu trúc nhóm chung + such as + một hoặc nhiều ví dụ để biến thông tin khái quát thành thông tin cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng such as đúng để cho thấy coats and gloves là ví dụ của warm clothes?

  1. We need warm clothes such as coats and gloves.
  2. We need warm clothes because coats and gloves keep us warm.
  3. We need warm clothes instead of coats and gloves.
Xem đáp án

We need warm clothes such as coats and gloves.

People who advocate using these oils say they are wonder products. Cách dùng từ

3:38

Những người ủng hộ việc sử dụng các loại dầu này nói rằng chúng là những sản phẩm thần kỳ (wonder products).

Cách dùng từ

wonder products: một tuyên bố mang tính quảng cáo

Wonder products chỉ những sản phẩm được cho là đem lại kết quả đặc biệt ấn tượng, gần như có phép màu. Ở đây, wonder bổ nghĩa cho products; nó không có nghĩa là cảm thấy tò mò. Cụm từ này thuật lại một cách gọi rất tích cực và mang màu sắc quảng cáo. Nó cho biết những người ủng hộ giới thiệu các loại dầu này như thế nào, chứ không có nghĩa là các lợi ích được tuyên bố đã được khoa học chứng minh.

Luyện tập

Đọc câu sau: The company calls the filter a wonder product. wonder product có nghĩa gần nhất với phương án nào?

  1. Một sản phẩm được quảng bá là có lợi ích đặc biệt mạnh mẽ
  2. Một sản phẩm được thiết kế để khiến mọi người tò mò
  3. Một sản phẩm không rõ mục đích sử dụng
Xem đáp án

Một sản phẩm được quảng bá là có lợi ích đặc biệt mạnh mẽ

A wonder product is an item,

3:42

Một sản phẩm thần kỳ (wonder product) là một món đồ,

usually a food or medicine,

3:44

thường là thực phẩm hoặc thuốc,

that is very effective or beneficial for people.

3:45

rất hiệu quả hoặc có lợi cho con người.

But not everyone is convinced that expensive cooking oils are worth the money. Ý định

3:48

Nhưng không phải ai cũng bị thuyết phục rằng các loại dầu nấu ăn đắt tiền là đáng tiền.

Ý định

not everyone is convinced: sự bất đồng qua phủ định một phần

Not everyone is convinced là một cách phủ định một phần. Cụm này có nghĩa là ít nhất có một số người chưa bị thuyết phục hoặc vẫn còn nghi ngờ; nó không nói rằng chẳng ai chấp nhận nhận định đó. Cấu trúc not everyone + động từ giúp người nói trình bày sự bất đồng mà không đưa ra một khẳng định tuyệt đối. Ở đây, convinced được theo sau bởi mệnh đề that nêu nhận định đang bị nghi ngờ: dầu ăn đắt tiền đáng với số tiền bỏ ra.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: not everyone is convinced có nghĩa là không có ai bị thuyết phục.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Nita Forouhi is professor of population health and nutrition at the University of Cambridge. Cách dùng từ

3:53

Nita Forouhi là giáo sư về sức khỏe cộng đồng và dinh dưỡng tại Đại học Cambridge.

Cách dùng từ

population health and nutrition: lĩnh vực học thuật ở cấp độ nhóm

Population health and nutrition là một lĩnh vực học thuật chính thức nghiên cứu sức khỏe và chế độ ăn của các nhóm người. Population ở đây nghĩa là một nhóm người được nghiên cứu, không phải số người sống tại một nơi. Trong câu này, cụm từ nêu lĩnh vực của vị giáo sư. Nó cho biết chuyên môn của bà liên quan đến các mô hình, nguyên nhân và kết quả ở cấp độ nhóm, chứ không chỉ là việc điều trị một cá nhân.

Luyện tập

Trong câu này, population health and nutrition gọi tên điều gì?

  1. Việc điều trị y tế chỉ dành cho một người
  2. Số lượng người sống tại một nơi
  3. Một lĩnh vực học thuật về sức khỏe và chế độ ăn của các nhóm người
Xem đáp án

Một lĩnh vực học thuật về sức khỏe và chế độ ăn của các nhóm người

And she talked to BBC Radio 4's Sliced Bread

3:59

Và cô ấy đã nói chuyện với chương trình Sliced Bread của BBC Radio 4

host, Greg Foot, about expensive cooking oils like avocado oil.

4:02

cùng người dẫn chương trình Greg Foot, về các loại dầu nấu ăn đắt tiền như dầu quả bơ.

What do you think, Nita?

4:07

Cô nghĩ sao, Nita?

What might justify the price tag? Cách dùng từ

4:08

Điều gì có thể biện minh cho mức giá đó?

Cách dùng từ

justify the price tag: khiến mức giá trở nên hợp lý

Cụm justify the price tag có nghĩa là đưa ra lý do đủ thuyết phục để mức giá trở nên hợp lý, thường vì chất lượng hoặc lợi ích của sản phẩm tương xứng với chi phí. Trong câu hỏi này, might cho thấy người nói đang hỏi đặc điểm hoặc ưu thế nào có thể làm được điều đó. Price tag có thể chỉ mức giá của sản phẩm nói chung, chứ không chỉ là nhãn giá được gắn trực tiếp lên sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu đánh giá bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là khiến mức giá trở nên hợp lý: The laptop is expensive, but its special features may ____.

Xem đáp án

justify the price tag

Certainly, avocado oil is good for all the reasons mentioned.

4:10

Chắc chắn, dầu quả bơ là tốt vì tất cả các lý do đã đề cập.

But is it worth justifying the cost? Ngữ pháp

4:15

Nhưng nó có đáng để biện minh cho chi phí đó không?

Ngữ pháp

worth justifying the cost: worth + danh động từ

Ở đây, worth được theo sau bởi cụm danh động từ justifying the cost. Cấu trúc be worth + -ing có nghĩa là một hành động xứng đáng với thời gian, công sức hoặc sự phiền phức cần bỏ ra. Trong cấu trúc này, dùng justifying sau worth, không dùng to justify. Nếu hiểu theo nghĩa đen, câu hỏi muốn biết liệu việc cố bảo vệ hoặc giải thích cho chi phí đó có đáng làm hay không. Trong ngữ cảnh, câu này cũng thể hiện sự nghi ngờ rằng các lợi ích có đủ lớn để khiến chi phí trở nên hợp lý hay không.

Luyện tập

Dùng worth và dạng -ing của discuss để hoàn thành câu: The issue is difficult, but it is ____.

Xem đáp án

worth discussing

If you're a particular connoisseur of the taste it brings Cách dùng từ

4:19

Nếu bạn là một người sành sỏi đặc biệt về hương vị mà nó mang lại

Cách dùng từ

connoisseur of: hiểu biết sâu và khả năng thưởng thức

A connoisseur of something là người có kiến thức sâu, khả năng đánh giá cẩn thận và biết thưởng thức một lĩnh vực nào đó. Cụm này thường dùng cho những lĩnh vực cần đánh giá chất lượng hoặc phong cách, như ẩm thực, nghệ thuật, âm nhạc hoặc rượu vang. Ở đây, a connoisseur of the taste chỉ người đặc biệt tinh ý và biết thưởng thức hương vị mà loại dầu này tạo thêm. Người đó không nhất thiết phải là chuyên gia nghề nghiệp; cách nói này mạnh và trang trọng hơn việc chỉ nói rằng ai đó thích hương vị ấy.

Luyện tập

Trong câu “Ravi is a connoisseur of classical music,” connoisseur of có nghĩa là gì?

  1. Người mới nghe nhạc cổ điển một lần
  2. Người biểu diễn chuyên nghiệp mọi thể loại nhạc cổ điển
  3. Người hiểu rất nhiều về nhạc cổ điển và có thể đánh giá, thưởng thức nó
Xem đáp án

Người hiểu rất nhiều về nhạc cổ điển và có thể đánh giá, thưởng thức nó

and you prefer it and you have the

4:23

và bạn thích nó hơn và bạn có

money, then knock yourself out. Thành ngữ

4:24

tiền, thì cứ tự nhiên đi (knock yourself out).

Thành ngữ

knock yourself out: cho phép một cách thân mật rằng cứ làm đi

Knock yourself out là một thành ngữ thân mật có nghĩa là cứ làm đi nếu bạn muốn. Nó thể hiện sự cho phép hoặc cho biết người nói không phản đối; ở đây nó không có nghĩa đen là làm bản thân bất tỉnh. Trong câu này, người nói không nhiệt tình khuyên mọi người mua món đó. Ý là nếu bạn thích hương vị và có đủ khả năng chi trả thì bạn được tự do lựa chọn. Tùy giọng nói, thành ngữ này có thể nghe thân thiện hoặc hơi thờ ơ.

Luyện tập

Trong “If you want to paint the box purple, knock yourself out,” thành ngữ này thường thể hiện thái độ nào?

  1. Lời cảnh báo rằng việc sơn gây nguy hiểm về thể chất.
  2. Mệnh lệnh phải ngừng sơn ngay lập tức.
  3. Sự cho phép thân mật: cứ làm nếu bạn muốn.
Xem đáp án

Sự cho phép thân mật: cứ làm nếu bạn muốn.

But there's lots of myths around these superfoods Cách dùng từ

4:27

Nhưng có rất nhiều lầm tưởng xung quanh những siêu thực phẩm này

Cách dùng từ

myths around: những quan niệm phổ biến nhưng đáng ngờ về một chủ đề

Trong câu này, myths chỉ những ý tưởng được nhắc đi nhắc lại rộng rãi nhưng sai, gây hiểu lầm hoặc không có bằng chứng đáng tin cậy; nó không có nghĩa là những câu chuyện truyền thống về các vị thần hay anh hùng. Cấu trúc myths around + chủ đề liên kết những niềm tin sai lệch đó với vấn đề đang được bàn đến. Ở đây, chủ đề là superfoods, nên cụm từ này nói đến những tuyên bố sức khỏe đáng ngờ liên quan đến các thực phẩm đó.

Luyện tập

Trong câu “There are many myths around sleep,” myths around sleep có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những truyền thuyết cổ có Giấc Ngủ là một nhân vật
  2. Danh sách những sự thật đã được chứng minh về giấc ngủ
  3. Những quan niệm phổ biến nhưng đáng ngờ về giấc ngủ
Xem đáp án

Những quan niệm phổ biến nhưng đáng ngờ về giấc ngủ

and wonder oils and wonder this and that Mạch ý

4:31

và dầu thần kỳ, thần kỳ cái này cái kia

Cách dùng từ

superfoods: nhãn quảng bá sức khỏe, không phải phân loại khoa học

Superfoods là nhãn gọi được truyền thông và hoạt động tiếp thị dùng cho những thực phẩm được giới thiệu là giàu dinh dưỡng khác thường hoặc đặc biệt có lợi cho sức khỏe. Đây không phải là một phân loại khoa học hay y khoa chính xác. Trong câu này, việc đặt superfoods cạnh wonder oils và “wonder this and that” tạo cho từ này sắc thái hoài nghi: người nói đang chất vấn những tuyên bố sức khỏe phóng đại chứ không xác nhận các công dụng đặc biệt.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: “Superfoods” là một phân loại khoa học chính thức dành cho những thực phẩm đã được chứng minh là có thể chữa bệnh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Mạch ý

wonder this and that: cách gom chung mang ý xem nhẹ

Trong wonder this and that, this and that là những từ thay thế mang nghĩa chung chung chứ không phải tên riêng. Người nói mở rộng danh sách từ wonder oils sang tất cả những thứ khác được quảng cáo là sản phẩm thần kỳ mà không cần kể tên từng thứ. Mẫu X this and X that, đôi khi được rút gọn thành X this and that khi ngữ cảnh đã rõ, tạo thành một cách liệt kê mang ý xem nhẹ. Nó có thể ngụ ý rằng có quá nhiều nhãn gọi hoặc lời quảng cáo giống nhau nên không đáng nhắc lại hết; vì vậy, ở đây nó còn thể hiện sự thiếu kiên nhẫn và hoài nghi.

Luyện tập

wonder this and that có tác dụng gì trong câu này?

  1. Gom nhiều sản phẩm thần kỳ tương tự lại với giọng điệu xem nhẹ.
  2. Phân chia cẩn thận hai nhóm khoa học.
  3. Nêu tên hai sản phẩm có tên This và That.
Xem đáp án

Gom nhiều sản phẩm thần kỳ tương tự lại với giọng điệu xem nhẹ.

and it's just all, I'm afraid, hogwash. Thành ngữ

4:34

và tôi e rằng tất cả chỉ là những điều nhảm nhí (hogwash).

Thành ngữ

hogwash: gọi một lời khẳng định là hoàn toàn nhảm nhí

Hogwash là một danh từ không đếm được, mang tính thân mật, có nghĩa là chuyện nhảm nhí hoặc những lời khẳng định không có sự thật hay giá trị thực tế. Trong câu này, all chỉ lại những lời khẳng định vừa được nhắc đến, còn hogwash bác bỏ toàn bộ chúng. Từ này không chỉ nêu ra một lỗi nhỏ mà còn thể hiện sự không tin tưởng và khinh thường mạnh mẽ. I'm afraid làm cách nói dịu đi một chút, nhưng phán xét cuối cùng vẫn rất thẳng thừng.

Luyện tập

hogwash thể hiện thái độ gì ở đây?

  1. Các lời khẳng định đáng ngạc nhiên nhưng hữu ích.
  2. Các lời khẳng định đúng một phần nhưng cần thêm chi tiết.
  3. Các lời khẳng định hoàn toàn là chuyện nhảm nhí.
Xem đáp án

Các lời khẳng định hoàn toàn là chuyện nhảm nhí.

Nita says that avocado oil does have some health benefits, Ngữ pháp

4:39

Nita nói rằng dầu quả bơ đúng là có một số lợi ích cho sức khỏe,

Ngữ pháp

does have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Does have ở đây là dạng nhấn mạnh của has. Câu kể thông thường sẽ là avocado oil has some health benefits; việc thêm does nhấn mạnh rằng những lợi ích đó thực sự tồn tại. Trong câu khẳng định, do/does/did + động từ nguyên mẫu có thể xác nhận một sự thật, sửa lại một nghi ngờ hoặc thừa nhận một điểm đúng trước khi bổ sung ý hạn chế. Ở đây does không tạo câu hỏi hay câu phủ định, và have giữ nguyên dạng sau does.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của has: The plan ____ one clear advantage.

Xem đáp án

does have

but she's not sure they are worth the cost of a bottle.

4:42

nhưng cô không chắc chúng có xứng đáng với giá tiền của một chai hay không.

She says if you like the taste and are happy to spend the Cụm từ

4:45

Cô ấy nói nếu bạn thích hương vị này và sẵn sàng tiêu

money, then knock yourself out.

4:48

tiền, thì cứ tự nhiên đi.

Cụm từ

are happy to spend: Sẵn lòng chi tiền, không chỉ là cảm thấy vui

Are happy to spend ở đây có nghĩa là are willing to spend, tức là sẵn lòng chi tiền. Happy mô tả việc tích cực chấp nhận hành động đó; nó không nhất thiết có nghĩa là một người cảm thấy vui trong lúc thanh toán. Mẫu có thể áp dụng lại là be happy to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này thể hiện sự sẵn lòng theo cách thân thiện, thoải mái. Trong mệnh đề if này, nó có nghĩa là bạn chấp nhận mức chi phí đó như một phần của lựa chọn.

Luyện tập

Dùng happy to và spend để thể hiện sự sẵn lòng: If you ____ the money, choose the larger room.

Xem đáp án

are happy to spend

The expression knock yourself out means go ahead.

4:50

Cụm từ 'knock yourself out' có nghĩa là cứ làm đi.

But Nita is also concerned about all the health claims about expensive wonder products like avocado oil.

4:54

Nhưng Nita cũng lo ngại về tất cả những tuyên bố sức khỏe liên quan đến các sản phẩm thần kỳ đắt tiền như dầu quả bơ.

She says that many claims are hogwash.

5:01

Cô ấy nói rằng nhiều tuyên bố chỉ là đồ nhảm nhí (hogwash).

They're nonsense and products are not worth spending money on.

5:04

Chúng là vô lý và các sản phẩm đó không đáng để bỏ tiền ra mua.

OK. maybe I'll stick to my olive oil then. Cụm động từ

5:07

OK. Có lẽ tôi sẽ tiếp tục dùng dầu ô liu của mình vậy.

Cụm động từ

stick to: tiếp tục với lựa chọn sẵn có

Trong câu này, stick to có nghĩa là tiếp tục dùng lựa chọn hiện có thay vì đổi sang thứ khác. Người nói có thể sẽ tiếp tục dùng dầu ô liu. Cấu trúc là stick to + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này có thể diễn tả việc giữ nguyên một kế hoạch, quy tắc, thói quen hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục làm theo”: We agreed on this route, so let's ____ it.

Xem đáp án

stick to

And that reminds me of your question, Neil. Mạch ý

5:10

Và điều đó nhắc tôi về câu hỏi của bạn, Neil.

Mạch ý

that reminds me of: nối chủ đề hiện tại với một điểm trước đó

That reminds me of tạo mối liên hệ giữa chủ đề hiện tại với điều mà chủ đề đó gợi lên. Ở đây, that chỉ phần thảo luận ngay trước đó, còn your question là chủ đề trước đây mà người nói quay lại. Là một cách tổ chức cuộc trò chuyện, cụm này giúp việc chuyển ý có sự liên kết thay vì đột ngột: ý hiện tại dẫn đến một điểm liên quan.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện, That reminds me of your question chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cho biết câu hỏi đó không thể trả lời.
  2. Kết thúc cuộc trò chuyện mà không đổi chủ đề.
  3. Nối chủ đề hiện tại với một câu hỏi liên quan đã được nêu trước đó.
Xem đáp án

Nối chủ đề hiện tại với một câu hỏi liên quan đã được nêu trước đó.

Yes, I asked you which country produces the most olive oil.

5:12

Đúng vậy, tôi đã hỏi bạn quốc gia nào sản xuất nhiều dầu ô liu nhất.

And I said Italy.

5:16

Và tôi đã chọn Ý.

And I'm afraid you are wrong. Ý định

5:19

Và tôi e rằng bạn đã sai.

Ý định

I'm afraid you are wrong: làm nhẹ lời sửa

Trong câu này, I'm afraid không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ. Cụm này mở đầu một lời sửa không mấy dễ chịu: câu trả lời của người kia là sai. Cấu trúc I'm afraid + mệnh đề khiến tin xấu, ý kiến bất đồng hoặc lời từ chối bớt đột ngột. Nó làm nhẹ lời nói, dù you are wrong vẫn là một cách sửa khá trực tiếp.

Luyện tập

Trong I'm afraid you are wrong, I'm afraid có tác dụng gì?

  1. Cho biết người nói sợ câu trả lời đó.
  2. Lịch sự mở đầu một lời sửa không mấy dễ chịu.
  3. Cho biết người nói không chắc câu trả lời có sai hay không.
Xem đáp án

Lịch sự mở đầu một lời sửa không mấy dễ chịu.

No.

5:21

Không thể nào.

It is in fact Spain. Mạch ý

5:22

Trên thực tế đó là Tây Ban Nha.

Mạch ý

is in fact: sửa bằng đáp án đúng

Trong It is in fact Spain, in fact đánh dấu Spain là đáp án đúng dùng để sửa phỏng đoán trước đó. Cụm này sắp xếp thông tin như một sự thay thế, chứ không chỉ thêm một sự thật nữa. Khung X is in fact Y hữu ích khi thay thông tin sai bằng thông tin đúng. In fact cũng có thể nhấn mạnh một sự thật gây ngạc nhiên, nhưng ở đây chức năng chính của nó là sửa thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa bằng cụm từ trong bài học: The meeting ____ on Thursday, not Friday.

Xem đáp án

is in fact

OK. let's recap the vocabulary we've learned in this Mạch ý

5:24

OK. hãy cùng điểm lại các từ vựng chúng ta đã học trong

programme, starting with a load of something,

5:26

chương trình này, bắt đầu với 'a load of something',

Mạch ý

let's recap: báo hiệu phần ôn lại những điểm trước đó

Let's recap báo cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ thông tin mới sang phần ôn lại ngắn gọn những điểm đã đề cập. Ở đây, cụm từ này mở đầu phần ôn lại từ vựng của chương trình. Let's trình bày việc ôn lại như một hoạt động mà người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện. Có thể dùng let's recap + một danh từ hoặc cụm danh từ, như trong câu này, hoặc let's recap what/how/why...

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: "Let's recap the three ideas we discussed." Người đó đang báo hiệu điều gì?

  1. Một chủ đề hoàn toàn mới
  2. Ôn lại ngắn gọn những ý trước đó
  3. Nghỉ mà không ôn lại
Xem đáp án

Ôn lại ngắn gọn những ý trước đó

which means a lot of something.

5:29

có nghĩa là rất nhiều một cái gì đó.

We also commonly hear shed-load and truck-load.

5:31

Chúng ta cũng thường nghe thấy shed-load và truck-load.

If you advocate something, you encourage people to use it or do

5:34

Nếu bạn 'advocate' một thứ gì đó, bạn khuyến khích mọi người sử dụng hoặc

it. The expression what the heck is used to express frustration or surprise.

5:38

làm điều đó. Cụm từ 'what the heck' được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng hoặc ngạc nhiên.

A wonder product is something that people think is very effective or beneficial.

5:43

Một 'wonder product' là một thứ gì đó mà mọi người nghĩ rằng rất hiệu quả hoặc có ích.

The expression knock yourself out means go ahead.

5:48

Cụm từ 'knock yourself out' có nghĩa là cứ làm đi / cứ thoải mái đi.

And if something is described as hogwash, it's nonsense or not true.

5:51

Và nếu một thứ gì đó được miêu tả là 'hogwash', nó là điều vô lý hoặc không đúng sự thật.

Once again, our six minutes are up. Cụm từ

5:56

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

six minutes are up: thời gian được quy định đã kết thúc

Six minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được quy định đã kết thúc. Ở đây, be up mang nghĩa liên quan đến giới hạn thời gian; không có nghĩa là những phút đó ở vị trí “phía trên”. Vì six minutes là số nhiều về mặt ngữ pháp trong câu này nên dùng are. Với danh từ số ít hoặc không đếm được time, dạng thông dụng là time is up.

Luyện tập

Một bài kiểm tra ngắn có giới hạn năm phút. Hãy dùng five minutes và dạng đúng của be để hoàn thành thông báo: Your ____, so please put down your pencils.

Xem đáp án

five minutes are up

Try the free interactive quiz on our website to test the vocabulary you've learned.

5:58

Hãy làm thử bài tập tương tác miễn phí trên trang web của chúng tôi để kiểm tra từ vựng bạn đã học.

Visit bbclearningenglish.com.

6:02

Truy cập bbclearningenglish.com.

Goodbye for now.

6:05

Bây giờ thì chào tạm biệt.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.