Có Động Đất Kìa!|S2 EP06|Pinkfong Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng - Nhạc & Hoạt Hình Thiếu Nhi: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
272 từ 119 từ/phút

Mô tả video: Trong câu chuyện về an toàn động đất này, đội cứu hộ giải thích cách ứng phó khi mặt đất bắt đầu rung chuyển. Người ở trong nhà nên ở nguyên bên trong, trú dưới bàn chắc chắn và bảo vệ đầu cùng cổ; người ở ngoài nên tránh xa các tòa nhà, quan sát xung quanh và bình tĩnh sơ tán đến một khu vực rộng, thoáng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. When an earthquake hits, go hide under a table. — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách mệnh đề với When nêu tình huống khẩn cấp, rồi câu mệnh lệnh ngay sau đó đưa ra hành động phù hợp. Mẫu liên kết “khi tình huống xảy ra — hãy thực hiện hành động” này cũng có thể áp dụng cho hướng dẫn về chuông báo động, bão, diễn tập và nhiều tình huống an toàn khác. 2. Instead, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách từ nối này thay một hành động nguy hiểm bằng lựa chọn an toàn hơn: không đi ra ngoài mà trú dưới bàn. Người học có thể dùng nó để sắp xếp lời khuyên theo kiểu “không làm A, thay vào đó làm B” một cách rõ ràng, thay vì để người nghe tự suy ra quan hệ giữa hai chỉ dẫn. 3. evacuate to a large open space. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng evacuate to kèm điểm đến để mô tả việc di chuyển có tổ chức tới nơi an toàn. Cách kết hợp này đặc biệt hữu ích trong hướng dẫn về động đất, quy trình phòng cháy và diễn tập khẩn cấp, đồng thời giúp phân biệt việc sơ tán chính thức với hành động đơn thuần là đi đến nơi khác.

Nội dung bài học

To the rescue. Cụm từ

0:03

Lên đường giải cứu.

Cụm từ

To the rescue: lời hô khi sự trợ giúp đến

To the rescue là câu cảm thán cố định, có nghĩa là “Tôi đến để giải cứu hoặc giúp đỡ đây!”. Câu này thường được nói khi người cứu hộ hoặc người giúp đỡ xuất hiện đúng lúc. Ở đây, to the rescue là một cụm diễn đạt trọn vẹn, không phải một cụm chỉ hướng thông thường. Trong câu hoàn chỉnh, ý tương tự thường xuất hiện dưới dạng come to the rescue.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán vui vẻ khi người giúp đỡ xuất hiện: To the ____!

Xem đáp án

rescue

Pinkfong Super Rescue Team.

0:06

Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Cấp Pinkfong.

It's an earthquake. Cách dùng từ

0:11

Động đất rồi.

Cách dùng từ

an earthquake: gọi tên một trận động đất

Earthquake là danh từ chỉ sự kiện mặt đất đột ngột rung chuyển. Trong câu này, từ đó gọi tên sự kiện chứ không chỉ miêu tả chuyển động. Khi nói về một trận động đất, hãy dùng an earthquake. Dùng an thay vì a vì earthquake bắt đầu bằng một nguyên âm: /ɝ/ trong tiếng Anh Mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mạo từ và danh từ đúng để chỉ hiện tượng mặt đất đột ngột rung chuyển: It's ____.

Xem đáp án

an earthquake

Yay,

0:15

Yay,

we finished it.

0:16

chúng ta làm được rồi.

Shaky shaky, Cách dùng từ

0:23

Rung rinh, rung rinh,

shaky shaky body.

0:24

cơ thể rung rinh.

Cách dùng từ

Shaky shaky: cách lặp từ vui nhộn để thể hiện chuyển động

Shaky có nghĩa là không vững hoặc chuyển động với những rung lắc nhỏ. Khi được lặp lại thành shaky shaky, tính từ này trở thành cách miêu tả giống một câu hát: sự lặp lại tạo thêm nhịp điệu và giúp người nghe dễ làm theo động tác cơ thể. Trong lời bài hát này, đó là cách nói vui dành cho trẻ em. Nó miêu tả cơ thể chuyển động như thế nào, chứ không phải thuật ngữ chính thức về động đất hay mức độ của động đất.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong lời bài hát này, shaky shaky là cách thể hiện chuyển động vui nhộn, có nhịp điệu, chứ không phải thuật ngữ chính thức về thảm họa.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Shaky shaky,

0:26

Rung rinh, rung rinh,

shaky shaky body.

0:27

cơ thể rung rinh.

Don't worries,

0:37

Đừng lo lắng,

I know what to do. Ngữ pháp

0:38

tôi biết phải làm gì.

Ngữ pháp

know what to do: từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to

Trong what to do, what đưa ra hành động chưa được xác định, còn to do là động từ nguyên mẫu có to. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là hành động cần thiết hoặc nên thực hiện hành động nào. Sau know, what to do làm tân ngữ của động từ: I know what to do. Đây là mệnh đề wh được lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự câu hỏi do I. Mẫu tương tự xuất hiện trong where to go và how to start.

Luyện tập

Điền cụm ba từ theo mẫu what + động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa “hành động đúng cần làm tiếp theo”: The plan is clear, so I know ____.

Xem đáp án

what to do

Shaky shaky building,

0:39

Tòa nhà rung lắc,

wobbly wobbly building. Cách dùng từ

0:41

tòa nhà chao đảo.

Cách dùng từ

wobbly wobbly building: chao đảo và không vững

Wobbly mô tả một vật không đứng vững và chuyển động từ bên này sang bên kia như thể có thể nghiêng hoặc đổ. Ở đây, từ này mô tả một tòa nhà đang rung chuyển nguy hiểm trong trận động đất. Việc lặp lại wobbly làm tăng mức độ nhấn mạnh: tòa nhà có vẻ rất không ổn định. Từ này nói về sự mất ổn định về mặt vật lý, chứ không chỉ có nghĩa là tòa nhà yếu.

Luyện tập

Một chiếc ghế có một chân bị lỏng và chao đảo khi bạn ngồi lên. Câu nào mô tả chiếc ghế phù hợp nhất?

  1. The chair is wobbly.
  2. The chair is weak.
  3. The chair is shaking because someone is moving it.
Xem đáp án

The chair is wobbly.

Oh my,

0:43

Ôi trời,

it's an earthquake.

0:44

động đất rồi.

Do not panic, Ngữ pháp

0:46

Đừng hoảng sợ,

do not go outside.

0:47

đừng chạy ra ngoài.

Ngữ pháp

Do not panic, do not go outside: Do not + động từ nguyên thể

Do not + dạng nguyên thể của động từ dùng để bảo ai đó không làm một việc. Cấu trúc này được gọi là câu mệnh lệnh phủ định. Câu trên lặp lại toàn bộ cấu trúc—Do not panic và do not go outside—để hai chỉ dẫn an toàn được tách riêng và thể hiện rõ ràng. Panic là động từ ở dạng nguyên thể và trong trường hợp này không cần tân ngữ. Go outside có nghĩa là đi từ trong nhà ra ngoài; sau do not, dùng go chứ không dùng to go hoặc going.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn an toàn trang trọng bằng mệnh lệnh phủ định gồm hai từ: ____ use the elevator during a fire.

Xem đáp án

Do not

You should stay in a safe place. Ngữ pháp

0:49

Bạn nên ở nơi an toàn.

Ngữ pháp

should stay in a safe place: đưa ra lời khuyên an toàn

Should + dạng nguyên mẫu của động từ được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều gì là nên làm. Ở đây, should stay cho biết ở lại là hành động được khuyên làm; cấu trúc này không nói rằng hành động đã xảy ra. Stay in a safe place có nghĩa là tiếp tục ở nơi an toàn đó thay vì rời đi. Mẫu should + động từ nguyên mẫu cũng có thể dùng cho lời khuyên về an toàn, sức khỏe và đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên an toàn bằng should + dạng nguyên mẫu của stay: During a storm, you ____ indoors.

Xem đáp án

should stay

Shaky shaky building,

0:52

Tòa nhà rung lắc,

wobbly wobbly building.

0:54

tòa nhà chao đảo.

Oh my,

0:55

Ôi trời,

it's an earthquake.

0:56

động đất rồi.

Protect our heads and necks. Cụm từ

0:58

Hãy bảo vệ đầu và cổ.

Cụm từ

Protect our heads and necks: lời hướng dẫn an toàn bao gồm cả người nói

Protect là động từ chỉ hành động, có nghĩa là giữ cho người hoặc vật không bị tổn hại. Đây là câu mệnh lệnh: chủ ngữ được lược bỏ và câu trực tiếp bảo cả nhóm phải làm gì. Our cho biết người nói cũng thuộc nhóm đó. Heads và necks ở dạng số nhiều vì lời hướng dẫn dành cho nhiều người, mỗi người đều có một cái đầu và một cái cổ. Mẫu có thể áp dụng lại là protect + người hoặc bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng protect + your + bộ phận cơ thể được mũ bảo hiểm che: Wear a helmet to ____.

Xem đáp án

protect your head

Let's get down under the table. Ý định

1:02

Hãy chui xuống gầm bàn nào.

Ý định

Let's get down under the table: lời kêu gọi cùng hành động

Let's + động từ nguyên mẫu bao gồm cả người nói và kêu gọi cả nhóm cùng hành động. Ở đây, Let's get down không phải là một lời gợi ý nhẹ nhàng; trong tình huống khẩn cấp, câu này dẫn mọi người hạ thấp người ngay lập tức. Get down có nghĩa là hạ thấp cơ thể bằng cách ngồi xổm, quỳ hoặc nằm thấp xuống. Under the table cho biết nơi cần di chuyển đến là dưới bàn.

Luyện tập

Mọi người, bao gồm cả bạn, cần rời xa cửa sổ ngay bây giờ. Câu nào kêu gọi cả nhóm cùng hành động?

  1. She moves away from the window.
  2. Move away from the window.
  3. Let's move away from the window.
Xem đáp án

Let's move away from the window.

Do not panic and stay safe. Cụm từ

1:05

Đừng hoảng sợ và hãy giữ an toàn.

Cụm từ

stay safe: lời nhắc an toàn ngắn gọn

Stay safe có nghĩa là “giữ an toàn” hoặc “hãy cẩn thận”. Trong Do not panic and stay safe, đây là lời hướng dẫn thứ hai, nhắc mọi người tự bảo vệ mình. Ở đây, stay có nghĩa là tiếp tục ở trong một trạng thái, còn safe là tính từ miêu tả trạng thái đó. Cụm này không có nghĩa là ở lại một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời nhắc an toàn gồm hai từ đã học ở trên: The roads are icy, so please ____.

Xem đáp án

stay safe

Go hide under a sturdy table. Cách dùng từ

1:08

Đi trốn dưới một cái bàn chắc chắn.

Cách dùng từ

a sturdy table: một chiếc bàn chắc chắn và vững chãi

Trong cụm a sturdy table, sturdy có nghĩa là được làm chắc chắn, vững và không dễ gãy hoặc lật. Trong câu này, từ đó miêu tả một chiếc bàn đủ đáng tin cậy để trú bên dưới. Từ này nhấn mạnh độ chắc và ổn định, chứ không chỉ nói vật đó to hoặc nặng. Nó cũng có thể miêu tả những đồ vật bền như ghế, kệ, giày và túi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ mục tiêu của bài học này: For the tree house, choose a ____ ladder that will not bend or wobble.

Xem đáp án

sturdy

When an earthquake hits, Ngữ pháp

1:16

Khi động đất xảy ra,

go hide under a table.

1:22

hãy chui xuống gầm bàn để trốn.

Ngữ pháp

When an earthquake hits, ...: nêu tình huống rồi đưa ra chỉ dẫn

Mệnh đề với when nêu tình huống: một trận động đất xảy ra. Mệnh đề chính go hide under a table là câu mệnh lệnh cho người nghe biết cần làm gì. Mẫu có thể áp dụng là When + sự việc ở thì hiện tại, sau đó là câu mệnh lệnh. Ở đây, hits có nghĩa là thảm họa ập đến hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến một nơi. Khi dùng với thảm họa như động đất hoặc bão, hit không có nghĩa là dùng tay đánh một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề when ở thì hiện tại, sau đó là câu mệnh lệnh?

  1. When the alarm will ring, leave the building calmly.
  2. When the alarm rings, leaving the building calmly.
  3. When the alarm rings, leave the building calmly.
Xem đáp án

When the alarm rings, leave the building calmly.

Shaky shaky,

1:27

Rung rinh, rung rinh,

shaky shaky body.

1:29

cơ thể rung rinh.

Shaky shaky,

1:30

Rung rinh, rung rinh,

shaky shaky body.

1:32

cơ thể rung rinh.

Don't panic,

1:41

Đừng hoảng sợ,

I know what to do.

1:42

tôi biết phải làm gì.

Shaky shaky ground,

1:44

Mặt đất rung lắc,

wobbly wobbly ground.

1:45

mặt đất chao đảo.

Oh my,

1:47

Ôi trời,

it's an earthquake.

1:48

động đất rồi.

Protect our heads and necks.

1:50

Hãy bảo vệ đầu và cổ.

Stay away from buildings. Cụm từ

1:54

Tránh xa các tòa nhà.

Cụm từ

Stay away from buildings: cấu trúc stay away from + danh từ

Stay away from + danh từ có nghĩa là giữ khoảng cách an toàn và tránh đến gần người, địa điểm hoặc vật đó. Ở đây, đây là mệnh lệnh an toàn trực tiếp yêu cầu mọi người không đến gần các tòa nhà. Stay cho thấy cần tiếp tục duy trì khoảng cách ấy, vì vậy lời chỉ dẫn này có thể mang ý nghĩa rộng hơn việc chỉ lùi lại một bước.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo an toàn: Stay away ____ the fallen power line.

Xem đáp án

from

Shaky shaky ground,

1:56

Mặt đất rung lắc,

wobbly wobbly ground.

1:58

mặt đất chao đảo.

Oh my,

2:00

Ôi trời,

it's an earthquake.

2:01

động đất rồi.

You should watch your surroundings and go to an open area. Cụm từ

2:03

Bạn nên quan sát xung quanh và đi đến một khu vực trống trải.

Cụm từ

watch your surroundings: watch mang nghĩa chú ý

Trong watch your surroundings, watch có nghĩa là chú ý kỹ đến những gì ở xung quanh và nhận biết nguy hiểm hoặc thay đổi có thể xảy ra. Từ này không có nghĩa là xem một chương trình hay video. Surroundings thường ở dạng số nhiều trong cách dùng này và chỉ những địa điểm, đồ vật, con người cùng toàn bộ môi trường ở gần.

Luyện tập

Trong lời khuyên an toàn “Watch your surroundings”, watch có nghĩa là gì?

  1. Xem một video về khu vực đó.
  2. Chú ý đến những gì ở xung quanh bạn.
  3. Canh giữ những đồ vật thuộc về bạn.
Xem đáp án

Chú ý đến những gì ở xung quanh bạn.

Cụm từ

go to an open area: đi đến không gian thông thoáng, ít vật cản

Trong chỉ dẫn an toàn này, go to an open area có nghĩa là di chuyển đến một không gian rộng và thoáng, nơi có ít tòa nhà, đường dây điện hoặc vật có thể rơi ở gần. Open mô tả không gian ít vật cản; nó không có nghĩa là đã được mở ra hoặc đang mở cửa kinh doanh. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là go to + địa điểm. Khi đi với an open area, cấu trúc này hướng người nghe đến một loại địa điểm an toàn hơn, chứ không chỉ một nơi cụ thể đã được xác định.

Luyện tập

Trong chỉ dẫn an toàn này, open area có nghĩa là gì?

  1. một không gian rộng với ít vật cản ở gần
  2. một cửa hàng đang mở cửa kinh doanh
  3. một căn phòng có cửa đã được mở
Xem đáp án

một không gian rộng với ít vật cản ở gần

Stay away from dangerous buildings.

2:09

Tránh xa các tòa nhà nguy hiểm.

Don't forget to go to an open area. Ngữ pháp

2:13

Đừng quên đi đến một khu vực trống trải.

Ngữ pháp

Don't forget to go: nhắc ai đó về một hành động cần thiết

Don't forget to + động từ nguyên mẫu là lời nhắc trực tiếp để bảo đảm một hành động cần thiết được thực hiện. Trong Don't forget to go, go là động từ nguyên mẫu và người nói nhấn mạnh rằng không được bỏ sót bước này. Cấu trúc này nói đến một hành động vẫn được mong đợi hoặc lẽ ra phải được thực hiện. Nó không diễn tả việc quên ký ức về một hành động đã xảy ra.

Luyện tập

Dùng forget để hoàn thành lời nhắc: Don't ____ bring your helmet for the bike ride.

Xem đáp án

forget to

Stay safe,

2:19

Giữ an toàn nhé,

everyone.

2:19

mọi người.

Is everybody okay? Ý định

2:28

Mọi người có sao không?

Ý định

Is everybody okay? để kiểm tra tình trạng của cả nhóm

Is everybody okay? là câu hỏi thể hiện sự quan tâm để kiểm tra tình trạng của cả nhóm sau một cú ngã, va chạm, sự việc gây hoảng sợ hoặc nguy hiểm có thể xảy ra. Ở đây, okay có nghĩa là an toàn, không bị thương nặng hay quá hoảng loạn, chứ không chỉ có nghĩa là đồng ý. Everybody chỉ tất cả mọi người nhưng được xem là chủ ngữ số ít trong ngữ pháp tiếng Anh. Vì vậy, câu hỏi bắt đầu bằng Is chứ không phải Are.

Luyện tập

Sau khi có tiếng va chạm lớn trong lớp học, câu hỏi nào kiểm tra tình trạng của cả nhóm một cách tự nhiên?

  1. Is everybody ready?
  2. Is everybody okay?
  3. Does everybody okay?
Xem đáp án

Is everybody okay?

Phew,

2:30

Phù,

that was really close. Cách dùng từ

2:30

suýt chút nữa thì tiêu.

Cách dùng từ

really close khi nguy hiểm được tránh trong gang tấc

Trong câu này, really close có nghĩa là một kết quả nguy hiểm hoặc xấu gần như đã xảy ra nhưng cuối cùng được tránh khỏi. Cụm từ nhìn lại toàn bộ sự việc, chứ không nói về khoảng cách vật lý giữa hai vật. Really nhấn mạnh close, vì vậy That was really close là phản ứng tức thời trong lời nói, mang nghĩa một việc vừa suýt diễn biến xấu.

Luyện tập

Một quả bóng suýt đập vào cửa sổ nhưng kính vẫn nguyên vẹn. Trong tình huống này, That was really close có nghĩa là gì?

  1. Hai vật được đặt gần nhau.
  2. Một kết quả xấu gần như đã xảy ra nhưng được tránh khỏi.
  3. Sự việc mới xảy ra cách đây không lâu.
Xem đáp án

Một kết quả xấu gần như đã xảy ra nhưng được tránh khỏi.

When there is an earthquake,

2:32

Khi có động đất,

you must stay calm and evacuate. Ngữ pháp

2:34

bạn phải giữ bình tĩnh và sơ tán.

Ngữ pháp

must stay calm and evacuate: nghĩa vụ mạnh trong tình huống khẩn cấp

Must + động từ nguyên mẫu không to diễn tả nghĩa vụ mạnh: hành động đó là cần thiết, không chỉ là lời khuyên. Ở đây, một must chi phối hai cụm động từ song song là stay calm và evacuate. Trong ngôn ngữ khẩn cấp, evacuate có nghĩa là rời khỏi một nơi nguy hiểm để bảo đảm an toàn, thường theo một hoạt động ứng phó chính thức hoặc có tổ chức. Từ này cụ thể hơn việc chỉ rời khỏi một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng hai hành động bắt buộc trong tình huống khẩn cấp?

  1. When the alarm sounds, you should stay calm and evacuate through the nearest safe exit.
  2. When the alarm sounds, you must stay calm and evacuate through the nearest safe exit.
  3. When the alarm sounds, you must staying calm and evacuating through the nearest safe exit.
Xem đáp án

When the alarm sounds, you must stay calm and evacuate through the nearest safe exit.

If you're inside a building, Ngữ pháp

2:36

Nếu bạn đang ở trong tòa nhà,

do not go outside.

2:38

đừng chạy ra ngoài.

Ngữ pháp

If you're inside a building, do not go outside: điều kiện theo sau bởi lệnh cấm

Mệnh đề if nêu tình huống mà chỉ dẫn được áp dụng: bạn đang ở sẵn bên trong một tòa nhà. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra mệnh lệnh phủ định bằng do not + động từ nguyên mẫu: do not go. Mẫu If + điều kiện ở hiện tại, do not + động từ nguyên mẫu thường gặp trong các quy tắc an toàn. Inside a building mô tả vị trí hiện tại của bạn; đó không phải là điểm đến.

Luyện tập

Câu nào đưa ra đúng một quy tắc an toàn áp dụng trong một điều kiện cụ thể?

  1. If the road will be icy, do not ride your bike.
  2. If the road is icy, do not riding your bike.
  3. If the road is icy, do not ride your bike.
Xem đáp án

If the road is icy, do not ride your bike.

Instead, Mạch ý

2:39

Thay vào đó,

hide under a desk and cover your head and neck with a bag or a cushion. Cụm từ

2:40

hãy chui xuống gầm bàn làm việc và dùng túi hoặc đệm che đầu và cổ lại.

Mạch ý

Instead, để giới thiệu một hành động thay thế

Instead giới thiệu hành động được chọn để thay cho hành động vừa bị bác bỏ. Ở đây, việc đi ra ngoài bị loại bỏ, còn núp dưới bàn là lựa chọn an toàn hơn. Khi đứng đầu một câu mới, có thể dùng mẫu Do not do A. Instead, do B. Mẫu này cho thấy sự thay thế, không phải thứ tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng từ giới thiệu lựa chọn an toàn hơn: Do not use the elevator. ____, take the stairs.

Xem đáp án

Instead

Cụm từ

cover your head and neck: hành động bảo vệ đầu và cổ

Trong lời chỉ dẫn này, cover your head and neck có nghĩa là đặt một vật lên những bộ phận đó để bảo vệ chúng khỏi bị thương. Ở đây, cover mô tả một hành động bảo vệ cơ thể cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là cover + body part + with + protective object. Trong câu, with a bag or a cushion cho biết vật được dùng để che chắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn an toàn bằng động từ trong bài có nghĩa là đặt một vật lên bộ phận cơ thể để bảo vệ nó: ____ your head and neck with your arms.

Xem đáp án

Cover

If you're outside a building,

2:45

Nếu bạn đang ở ngoài tòa nhà,

stay far away from it to avoid falling objects. Ghi chú

2:47

hãy tránh xa nó để tránh các vật thể rơi xuống.

Cụm từ

stay far away from it: giữ khoảng cách thật xa

stay far away from it có nghĩa là giữ một khoảng cách lớn giữa bản thân và sự vật mà it thay thế. Trong câu này, it chỉ tòa nhà, còn far nhấn mạnh rõ rằng khoảng cách cần phải đủ xa. stay tập trung vào việc duy trì vị trí an toàn đó, còn from dẫn ra người, nơi chốn hoặc mối nguy cần tránh xa. Có thể áp dụng mẫu stay far away from + người, nơi chốn hoặc mối nguy.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào nói rõ rằng phải giữ khoảng cách lớn với một tòa nhà bị hư hại?

  1. Go toward the damaged building.
  2. Stand next to the damaged building.
  3. Stay far away from the damaged building.
Xem đáp án

Stay far away from the damaged building.

Ngữ pháp

to avoid falling objects: dùng to avoid để chỉ mục đích

To avoid falling objects là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao người đó phải ở thật xa. Mẫu có thể áp dụng là hành động + to avoid + mối nguy hoặc kết quả không mong muốn. Trong câu này, avoid đi với cụm danh từ falling objects. Falling bổ nghĩa cho objects, chỉ những vật đang rơi hoặc có thể rơi từ trên cao xuống; cụm này không chỉ những người đã bị ngã.

Luyện tập

Câu nào dùng to avoid đúng cách để giải thích mục đích?

  1. Walk slowly to avoid to slip.
  2. Walk slowly for avoid slipping.
  3. Walk slowly to avoid slipping.
Xem đáp án

Walk slowly to avoid slipping.

Don't forget to look around and evacuate to a large open space. Ghi chú

2:50

Đừng quên nhìn xung quanh và sơ tán đến một không gian rộng lớn và trống trải.

Cụm động từ

look around: kiểm tra xung quanh

Look around có nghĩa là hướng sự chú ý sang nhiều phía để kiểm tra khu vực xung quanh. Trong chỉ dẫn an toàn này, cụm từ nhắc bạn nhận biết các mối nguy gần đó trước khi di chuyển. Ở đây, around là một phần của cụm động từ. Chỉ dùng look thì không mang ý kiểm tra toàn bộ môi trường xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “kiểm tra khu vực xung quanh”: Before crossing the bike path, stop and ____.

Xem đáp án

look around

Cụm từ

evacuate to + place: nêu điểm đến sơ tán

Evacuate to + place có nghĩa là rời khỏi khu vực nguy hiểm và đi đến địa điểm an toàn hơn đã được nêu. Ở đây, to a large open space cho biết điểm đến của việc sơ tán. Evacuate mạnh và trang trọng hơn việc chỉ dùng go hoặc leave: từ này cho biết sự di chuyển xảy ra vì nguy hiểm hoặc một quy trình an toàn chính thức. Trong ngữ cảnh này, a large open space là một khu vực rộng, không có vật cản, cách xa các tòa nhà và những vật có thể rơi xuống.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn an toàn bằng evacuate to + place: During the fire drill, everyone must ____ the assembly area.

Xem đáp án

evacuate to

Okay,

2:55

Được rồi,

we'll remember. Ý định

2:56

chúng tôi sẽ nhớ.

Ý định

We'll remember: tiếp nhận lời nhắc bằng một lời hứa

Trong lời đáp này, We'll remember có nghĩa là người nói sẽ ghi nhớ lời nhắc và làm theo. Họ đang cho thấy mình tiếp nhận điều vừa được dặn. Ở đây, will không chỉ dùng để nói về tương lai. Nó còn tạo nên một lời hứa đơn giản về điều cả nhóm dự định làm.

Luyện tập

Huấn luyện viên vừa đưa ra một lời nhắc quan trọng về an toàn cho đội của bạn. Câu đáp nào lịch sự cho thấy cả nhóm tiếp nhận và sẽ ghi nhớ lời nhắc đó?

  1. Could you repeat the rule?
  2. We'll remember.
  3. We already knew that.
Xem đáp án

We'll remember.

Thank you for saving us, Ý định

2:57

Cảm ơn vì đã cứu chúng tôi,

Ý định

Thank you for saving us: cấu trúc Thank you for + -ing

Thank you for saving us thể hiện lòng biết ơn đối với một hành động. Cấu trúc là Thank you for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, for là giới từ nên save chuyển thành saving. Cụm -ing cho biết người kia đã làm gì; không dùng dạng nguyên thể save sau for.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm ơn bằng dạng -ing của help: Thank you for ____ me.

Xem đáp án

helping

Rescue Team.

2:59

Biệt Đội Cứu Hộ.

Stay smart. Mạch ý

3:00

Hãy thông minh.

Stay safe.

3:01

Hãy an toàn.

Mạch ý

Stay smart. Stay safe. như một khẩu hiệu song song

Stay smart. Stay safe. dùng hai mệnh đề ngắn có cùng cấu trúc Stay + tính từ. Hình thức lặp lại và nhịp điệu tương tự gộp hai lời nhắc thành một khẩu hiệu an toàn ngắn gọn, dễ nhớ. Ở đây, Stay smart có nghĩa là “luôn tỉnh táo và đưa ra lựa chọn sáng suốt”, không phải “tiếp tục thông minh”. Stay safe nhắc người nghe tránh nguy hiểm. Cấu trúc song song này làm cho lời nhắc cuối nghe rõ ràng và mạnh mẽ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất hai mệnh đề ngắn có cùng cấu trúc để tạo thành một khẩu hiệu an toàn dễ nhớ?

  1. Remember to follow every safety instruction carefully.
  2. Safety matters because careful choices prevent accidents.
  3. Stay alert. Stay safe.
Xem đáp án

Stay alert. Stay safe.

Super Rescue Team.

3:03

Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Cấp.

Ready.

3:08

Ready.

Roger. Văn hóa

3:09

Roger.

Văn hóa

Roger. với nghĩa “đã nhận được thông điệp”

Trong cảnh này, Roger. là lời xác nhận trong liên lạc, không phải tên một người. Nó có nghĩa là thông điệp đã được nhận và hiểu. Cách nói này thường xuất hiện trong hoạt động nhóm qua bộ đàm, gồm hàng không, quân sự, cứu hộ và các tình huống mô phỏng nhiệm vụ. Nó xác nhận rằng thông điệp đã được nhận; nếu đứng một mình, nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn đồng ý hoặc hành động được yêu cầu đã hoàn tất.

Luyện tập

Một trưởng nhóm nói qua bộ đàm: “Hold your position until backup arrives.” Câu trả lời nào xác nhận rõ rằng thông điệp đã được nhận?

  1. Roger. We'll hold our position.
  2. Roger is waiting by the door.
  3. I didn't hear the instruction.
Xem đáp án

Roger. We'll hold our position.

Forrest.

3:11

Forrest.

Cloudia.

3:12

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

3:16

Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Cấp Pinkfong.

Are you ready? Ý định

3:23

Bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes,

3:25

Vâng,

I'm ready.

3:26

tôi đã sẵn sàng.

Ý định

Are you ready? / I'm ready: kiểm tra trạng thái sẵn sàng

Are you ready? hỏi xem người kia đã chuẩn bị xong những điều cần thiết và có thể bắt đầu chưa. Yes, I'm ready. xác nhận rằng người đó có thể bắt đầu ngay bây giờ. Ở đây, ready nghĩa là đã chuẩn bị xong, không chỉ là sẵn lòng. Khi hoạt động đã rõ trong ngữ cảnh, ready có thể đứng một mình. Để nêu rõ hoạt động, dùng ready for + danh từ hoặc ready to + động từ.

Luyện tập

Trước một trò chơi đồng đội, hãy điền ready vào cả hai chỗ trống để hoàn thành câu hỏi và câu trả lời kiểm tra sự sẵn sàng: Are you ____? Yes, I'm ____.

Xem đáp án

ready · ready

Roger.

3:27

Rõ.

Yay.

3:29

Yay.

Click the subscribe button.

3:31

Nhấn nút đăng ký nhé.

Complete.

3:32

Hoàn thành.