Chuyện Kể của Heo Peppa 🐷 Ngày Cá Tháng Tư! 🐷: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Peppa và gia đình đón Cá tháng Tư bằng cách liên tiếp bày những trò đùa ngộ nghĩnh để trêu nhau. Mỗi trò đều có màn bật mí cùng phản ứng vui vẻ, và câu chuyện kết thúc khi cả gia đình cùng tận hưởng truyền thống này. Các điểm tiếng Anh chính: 1. April Fools! — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu đây là câu cảm thán quen thuộc được nói ra khi tiết lộ một trò đùa Cá tháng Tư. Câu này báo cho người bị trêu rằng sự việc bất ngờ vừa rồi chỉ là trò đùa, chứ không phải gọi họ là “kẻ ngốc” theo nghĩa đen. 2. You got me again, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng got me trong bối cảnh vui đùa có nghĩa là “bạn lại lừa được tôi rồi” hoặc “tôi lại mắc lừa”, không phải ai đó đã bắt giữ người nói. Bạn có thể dùng câu này để vui vẻ thừa nhận mình vừa bị một trò đùa đánh lừa. 3. That reminds me, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nối chủ đề hiện tại với một thông tin liên quan vừa chợt nhớ ra. Cụm chuyển ý này giúp việc đổi chủ đề trong hội thoại nghe tự nhiên, đồng thời có thể dẫn người nghe đến sự việc hoặc tình tiết bất ngờ tiếp theo trong câu chuyện.
Nội dung bài học
It is morning and Peppa is having some delicious breakfast.
0:04Đã sáng rồi và Peppa đang ăn một bữa sáng ngon lành.
What's happened to ...? để hỏi về một kết quả bất thường ở hiện tại
Trong câu này, What's là dạng rút gọn của What has: What has happened to the cereal? Thì hiện tại hoàn thành nối một sự thay đổi đã xảy ra trước đó với tình trạng bất thường của ngũ cốc ở hiện tại. Dùng What's happened to + người hoặc vật? khi bạn nhận thấy một người hay vật cụ thể đã khác đi và muốn hỏi vì sao lại thành ra như vậy. Cụm từ sau to nêu người hoặc vật chịu tác động.
Luyện tập
Khi thấy một chiếc xe đạp có bánh xe bị cong, hãy hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành trong bài: ____ the bicycle?
Xem đáp án
What's happened to
April Fools! để tiết lộ một trò đùa
April Fools! là câu cảm thán quen thuộc được dùng khi tiết lộ một trò đùa ngày Cá tháng Tư. Câu này cho người nghe biết rằng lời nói hoặc sự việc gây bất ngờ vừa rồi chỉ là trò đùa và họ đã bị lừa cho vui. Fools ở đây không phải là lời xúc phạm nghiêm túc. Bối cảnh ngày 1 tháng 4 khiến cả cụm từ mang ý nghĩa vui đùa.
Luyện tập
Vào ngày 1 tháng 4, Leo nói với một người bạn rằng không còn bánh quy, rồi mang bánh quy ra. Nếu người bạn thấy trò đùa vô hại này vui, nói April Fools! có phù hợp không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
April Fools' Day: ngày lễ giải thích những trò đùa
April Fools' Day là tên của ngày 1 tháng 4, khi mọi người theo truyền thống thường trêu nhau bằng những trò vô hại hoặc kể chuyện bịa cho vui. Trong câu này, tên ngày lễ cung cấp bối cảnh giải thích cho những trò đùa xuất hiện sau đó. Dấu nháy trong Fools' là một phần của tên riêng cố định. Nó không có nghĩa là câu đang nói đến một fool cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu: The holiday on April 1 is called ____.
Xem đáp án
April Fools' Day
It's a day where people make each other laugh by playing silly jokes, Ngữ pháp
0:22Đó là một ngày mà mọi người chọc cười nhau bằng những trò đùa ngớ ngẩn,
a day where + mệnh đề: mô tả điều xảy ra trong một ngày
Trong lời nói thân mật, a day where + mệnh đề xem ngày đó như một bối cảnh và cho biết điều gì thường xảy ra khi ấy. Ở đây, where nối a day với mệnh đề hoàn chỉnh people make each other laugh..., vì vậy nó xác định hoạt động điển hình của ngày đó chứ không hỏi về địa điểm. Với danh từ chỉ thời gian như day, a day when thể hiện quan hệ thời gian chính xác hơn và thường được ưu tiên trong văn viết trang trọng, cẩn thận. Tuy vậy, a day where vẫn phổ biến và tự nhiên trong lời giải thích mang tính hội thoại.
Luyện tập
Câu nào dùng a day where đúng để mô tả các hoạt động điển hình của một ngày?
- The school fair is a day where families play games and meet the teachers.
- The school fair is a day where families playing games and meeting the teachers.
- The school fair is a day where do families play games and meet the teachers?
Xem đáp án
The school fair is a day where families play games and meet the teachers.
make each other laugh: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong make each other laugh, make mang nghĩa sai khiến: mọi người khiến nhau cười. Each other là tân ngữ và cho biết hành động diễn ra qua lại giữa các bên. Sau make sai khiến ở câu chủ động, dùng dạng nguyên mẫu không to của động từ tiếp theo: make + tân ngữ + laugh, không có to. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong make me smile và make them wait.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của laugh để hoàn thành câu: The funny video made my brother ____.
Xem đáp án
laugh
by playing silly jokes: by + -ing để chỉ phương pháp
By playing silly jokes trả lời cho câu hỏi “Mọi người làm cho nhau cười bằng cách nào?”. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua phương pháp này”, không phải “ở bên cạnh”. Khi by giới thiệu một phương pháp, sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, play trở thành playing trong by playing. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một kết quả được tạo ra bằng cách nào.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của restart để hoàn thành câu: He fixed the tablet by ____ it.
Xem đáp án
restarting
do one on Daddy?: one thay cho một trò đùa đã được nhắc đến
Trong do one on Daddy, one thay cho một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến: a silly joke. Nó có nghĩa là một trò đùa khác cùng loại, không phải số 1. Giới từ on cho biết Daddy là đối tượng của trò đùa. Cả cụm hỏi xem họ có thể hướng một trò đùa cùng loại vào Daddy hay không.
Luyện tập
Trong 'Can we do one on Daddy?', one thay cho điều gì?
- Một thứ thuộc về Daddy
- Một trò đùa khác thuộc loại đã nhắc đến
- Số một
Xem đáp án
Một trò đùa khác thuộc loại đã nhắc đến
but Mummy Pig and Peppa have come to play a joke on him. Cụm từ
0:39nhưng Mẹ Heo và Peppa đã đến để trêu Bố một vố.
play a joke on him: mẫu play a joke on someone
Play a joke on someone là một mẫu cố định, có nghĩa là biến người đó thành đối tượng của một trò đùa hoặc trò chơi khăm. Giới từ on giới thiệu đối tượng, vì vậy on him không mô tả vị trí vật lý. Ở đây, him chỉ Daddy Pig. Cụm này cho biết Mummy Pig và Peppa đã đến để trêu ông ấy một cách vui đùa.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “biến Liam thành đối tượng của một trò chơi khăm”: They decided to ____ Liam.
Xem đáp án
play a joke on
Could you please pass my glasses, Mummy Pig? Ý định
0:43Em làm ơn đưa giúp anh cái kính được không, Mẹ Heo?
Could you please pass ...?: lịch sự nhờ ai đó đưa đồ
Could you please + động từ nguyên mẫu là mẫu câu dùng để đưa ra lời nhờ vả lịch sự. Ở đây, Could you không thật sự hỏi xem Mẹ Heo có khả năng làm việc đó hay không; nó nhẹ nhàng nhờ cô ấy làm giúp. Khi nói về một đồ vật ở gần, pass có nghĩa là đưa hoặc chuyển đồ vật đó cho ai đó. Trong câu này, pass my glasses nghĩa là đưa kính cho người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu lời nhờ lịch sự trong bài này: ____ the bread?
Xem đáp án
Could you please pass
Of course.: vui vẻ chấp nhận một lời nhờ
Of course. là câu trả lời khẳng định cho lời nhờ. Ở đây, nó có nghĩa là “Vâng, tất nhiên” hoặc “Tôi rất sẵn lòng”, cho thấy người nói nhanh chóng đồng ý giúp đỡ. Cụm này cũng có thể nói rằng một điều gì đó là hiển nhiên, nhưng đó không phải vai trò của nó trong đoạn hội thoại này. Lời nhờ phía trước khiến nó trở thành câu trả lời chấp nhận, còn giọng nói ấm áp khiến nó nghe thân thiện.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Could you help me carry this box?” Câu trả lời nào vui vẻ chấp nhận lời nhờ?
- Of course.
- I don't think so.
- Never mind.
Xem đáp án
Of course.
These glasses have made it even harder to see. Ngữ pháp
0:57Cái kính này làm anh càng khó nhìn hơn.
have made it even harder to see: make it + so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to
Trong cấu trúc make it + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to, it là tân ngữ giả giữ chỗ cho hành động được nêu phía sau. Hành động trong cụm động từ nguyên mẫu mới là điều trở nên dễ hơn hoặc khó hơn; ở đây, chiếc kính khiến việc nhìn trở nên khó hơn. Have made diễn tả sự thay đổi vẫn còn kết quả ở hiện tại, còn even nhấn mạnh harder: vốn đã khó nhìn, nay chiếc kính làm cho việc đó khó hơn nữa.
Luyện tập
Dùng make, it, even và hard ở dạng đúng để hoàn thành câu: It was already dark, and the thick fog has ____ to see the road.
Xem đáp án
made it even harder
joke glasses: danh từ bổ nghĩa cho một danh từ khác
Trong joke glasses, danh từ joke đứng trước glasses để phân loại mục đích hoặc kiểu của chiếc kính. Cụm này có nghĩa là kính dùng cho một trò đùa hoặc trò tinh nghịch, chứ không phải chiếc kính có thể kể chuyện cười. Tiếng Anh thường đặt một danh từ trước danh từ khác để bổ nghĩa theo cách này. Danh từ đầu thường giữ dạng số ít và trả lời những câu hỏi như “Loại gì?” hoặc “Dùng để làm gì?”.
Luyện tập
Joke glasses trong câu có nghĩa là gì?
- Kính có thể kể chuyện cười.
- Kính chỉ đơn giản là trông vui nhộn.
- Kính dùng cho một trò đùa hoặc trò tinh nghịch.
Xem đáp án
Kính dùng cho một trò đùa hoặc trò tinh nghịch.
Very funny, but you won't be able to play another joke on me. Ghi chú
1:09Rất buồn cười, nhưng hai mẹ con sẽ không thể lừa bố thêm lần nữa đâu.
Very funny, but ...: thừa nhận trò đùa trước khi phản bác
Ở đây, Very funny tạm thừa nhận rằng trò đùa khá buồn cười, nhưng but lập tức chuyển hướng lời nói. Người nói không tiếp tục khen mà chuyển sang cảnh báo một cách tự tin rằng trò cũ sẽ không hiệu quả lần nữa. Mẫu này giúp bạn nhượng bộ nhẹ trước khi phản bác hoặc đặt ra giới hạn: Very funny, but + lời đáp mà bạn thực sự muốn nhấn mạnh.
Luyện tập
Trong ví dụ, người nói dùng Very funny, but ... để làm gì?
- Tạm thừa nhận trò đùa rồi cảnh báo rằng nó sẽ không hiệu quả lần nữa.
- Chỉ nhiệt tình khen trò đùa.
- Yêu cầu ai đó giải thích trò đùa.
Xem đáp án
Tạm thừa nhận trò đùa rồi cảnh báo rằng nó sẽ không hiệu quả lần nữa.
you won't be able to: không thể làm điều gì trong tương lai
Trong cấu trúc you won't be able to + động từ nguyên mẫu, won't đặt tình huống vào tương lai, còn be able to cho biết hành động sẽ không thể thực hiện được vì người đó thiếu khả năng, cơ hội hoặc điều kiện thực tế. Ở đây, người nói dự đoán rằng đối phương sẽ không thành công nếu trêu mình thêm lần nữa. Sau be able to, dùng to cộng với động từ nguyên mẫu: be able to play, không dùng be able to playing.
Luyện tập
Dùng dạng phủ định tương lai rút gọn của be able to như trong ví dụ: The road is closed, so we ____ drive to the village tonight.
Xem đáp án
won't be able to
much too clever for that: mức quá giới hạn mạnh hơn very clever
Much too + tính từ có nghĩa là một đặc điểm vượt xa giới hạn phù hợp hoặc mong đợi. Much bổ nghĩa để nhấn mạnh too; ở đây nó không có nghĩa là “nhiều”. Trong câu này, too clever for that có nghĩa là “quá thông minh để bị trò đó đánh lừa”. Người nói đang khẳng định một cách tự tin và hơi khoe khoang, chứ không chỉ nói rằng mình rất thông minh.
Luyện tập
Câu nào cho biết kích cỡ vượt xa mức phù hợp với người nói?
- This coat is large enough for me.
- This coat is very large for me.
- This coat is much too large for me.
Xem đáp án
This coat is much too large for me.
tube of crisps: bao bì và từ vựng đồ ăn vặt trong tiếng Anh Anh
A tube of crisps có nghĩa là khoai tây lát giòn được bán trong hộp cứng hình trụ. Tube gọi tên loại bao bì, còn of crisps cho biết thứ ở bên trong; bao bì mềm thường được gọi là packet hoặc bag thay vì tube. Trong tiếng Anh Anh, crisps là món ăn vặt bằng khoai tây lát mỏng, giòn mà tiếng Anh Mỹ thường gọi là chips. Trong tiếng Anh Anh, chips thường chỉ các thanh hoặc miếng khoai tây chiên được phục vụ nóng.
Luyện tập
Trong tiếng Anh Anh, a tube of crisps có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- một phần khoai tây chiên dạng thanh nóng
- một hộp hình trụ đựng khoai tây lát mỏng
- một hộp bánh quy
Xem đáp án
một hộp hình trụ đựng khoai tây lát mỏng
That gave me a fright: give someone a fright nghĩa là “làm ai đó giật mình”
Give someone a fright có nghĩa là khiến ai đó đột nhiên sợ hãi hoặc giật mình. Trong That gave me a fright, That là điều gây ra phản ứng, me là người chịu tác động, còn a fright là lần giật mình đột ngột đó. Give ở đây không có nghĩa là trao một món đồ. Cấu trúc này dùng give để diễn tả việc gây ra một trải nghiệm hoặc phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khiến tôi đột nhiên giật mình”: The sudden knock ____.
Xem đáp án
gave me a fright
You got me again: nói đùa rằng “bạn lại lừa được tôi rồi”
Trong tình huống đùa vui, You got me có nghĩa là “bạn đã lừa được tôi” hoặc “mánh của bạn đã có tác dụng với tôi”. Get ở đây được dùng theo nghĩa không literal; câu này không nói đến việc bắt giữ ai đó bằng tay. Again cho biết việc này từng xảy ra trước đây: người nói thừa nhận rằng đối phương lại lừa được mình thêm một lần nữa.
Luyện tập
Sau một trò đùa vui, You got me again có nghĩa là gì?
- Bạn lại lừa được tôi rồi.
- Bạn lại đưa cho tôi một món đồ khác.
- Bạn lại bắt và giữ tôi theo nghĩa đen.
Xem đáp án
Bạn lại lừa được tôi rồi.
Well done: khen một kết quả tốt
“Well done.” là một cách nói cố định dùng để khen ai đó đã làm việc gì thành công hoặc rất tốt. Ở đây, câu này công nhận rằng trò đùa đã có kết quả tốt. Trong cách nói này, done không chỉ có nghĩa là một việc đã hoàn thành hoặc thức ăn đã chín. Cả cụm có thể đứng riêng như một lời nhận xét tích cực.
Luyện tập
Một người bạn vừa hoàn thành một câu đố khó. Câu nào là cách tự nhiên để khen kết quả đó?
- Never mind.
- You're welcome.
- Well done.
Xem đáp án
Well done.
Would you like to help me: lời mời giúp đỡ lịch sự
Would you like to help me + động từ nguyên mẫu? là cách lịch sự để mời ai đó giúp một hoạt động cụ thể. Trong câu này, người nói đang mời Peppa tham gia hành động tiếp theo, chứ không hỏi liệu cô bé có thường thích giúp đỡ hay không. Sau help me, động từ tiếp theo thường dùng dạng nguyên mẫu không có to: help me play, help me carry, help me make. Would you like to làm lời mời nhẹ nhàng hơn một yêu cầu trực tiếp.
Luyện tập
Dùng cấu trúc lời mời lịch sự trong bài học: ____ carry these boxes?
Xem đáp án
Would you like to help me
have finished ... and are now eating ...: bối cảnh đã hoàn tất và hành động hiện tại
Have finished dinner ở thì hiện tại hoàn thành. Cụm này cho biết bữa tối đã kết thúc và kết quả đó có liên quan đến tình huống hiện tại, qua đó tạo bối cảnh cho hành động tiếp theo. Are now eating dessert ở thì hiện tại tiếp diễn. Cụm này chỉ hành động đang diễn ra ngay lúc này. Khi được nối bằng and, hai cấu trúc thể hiện sự chuyển tiếp từ một giai đoạn đã hoàn tất sang hoạt động đang diễn ra ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành của finish và thì hiện tại tiếp diễn của walk: We ____ the tour and ____ back to the hotel.
Xem đáp án
have finished · are now walking
Me and Peppa have made a tasty chocolate cake Cách dùng từ
2:04Bố và Peppa đã làm một chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt
Me and Peppa so với Peppa and I ở vị trí chủ ngữ
Trong câu này, Me and Peppa làm chủ ngữ và có nghĩa là Peppa and I. Cách nói này phổ biến trong lời nói rất thân mật, bao gồm trò chuyện thoải mái trong gia đình và cách nói của trẻ em. Trong tiếng Anh chuẩn đã qua biên tập, hãy dùng Peppa and I ở vị trí chủ ngữ. Cách nói trong câu gốc tạo giọng điệu khẩu ngữ thân mật, nhưng không phải mẫu được khuyên dùng trong văn viết trang trọng.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: “Me and Alex wrote the report” là cách viết được khuyên dùng trong một báo cáo trang trọng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
haven't we, Peppa? làm câu hỏi đuôi của thì hiện tại hoàn thành
haven't we là câu hỏi đuôi gắn với câu khẳng định đứng trước. Người nói muốn Peppa xác nhận rằng điều vừa nói là đúng; đây không phải là một câu hỏi phủ định độc lập. Mệnh đề chính dùng thì hiện tại hoàn thành have made, vì vậy câu hỏi đuôi lặp lại trợ động từ have ở dạng phủ định haven't. Me and Peppa chỉ người nói cùng với Peppa nên câu hỏi đuôi dùng we. Peppa ở cuối là từ gọi trực tiếp, không thuộc cấu trúc ngữ pháp của câu hỏi đuôi.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi: We have packed everything, ____?
Xem đáp án
haven't we
looks delicious: look + tính từ để diễn tả ấn tượng từ vẻ ngoài
Trong looks delicious, look là động từ nối mang nghĩa 'có vẻ như vậy dựa trên vẻ ngoài'. Nó không diễn tả hành động hướng mắt nhìn vào một vật. Delicious là tính từ miêu tả chủ ngữ it. Dùng look + tính từ để nêu ấn tượng chủ yếu dựa trên vẻ ngoài, chẳng hạn looks nice, looks difficult hoặc looks expensive. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như it, hãy dùng looks.
Luyện tập
Câu nào dùng look như động từ nối với nghĩa 'có vẻ như vậy dựa trên vẻ ngoài'?
- Maya looks for the puzzle.
- The puzzle looks difficult.
- Maya looks at the puzzle.
Xem đáp án
The puzzle looks difficult.
doesn't seem to work: một nhận định dè dặt
Trong doesn't seem to work, seem to cho biết đây là nhận định dựa trên điều người nói quan sát được. Người nói nghĩ rằng chiếc nĩa không hoạt động bình thường, nhưng vẫn để ngỏ khả năng có cách giải thích khác. Ở đây, work có nghĩa là hoạt động hoặc tạo ra hiệu quả mong muốn, không phải đi làm. Mẫu something doesn't seem to work hữu ích khi một dụng cụ, thiết bị, đường liên kết hoặc phương pháp có vẻ không hiệu quả.
Luyện tập
Bạn thử một chiếc chìa khóa mới nhưng ổ khóa vẫn không mở và bạn chưa biết lý do. Câu nào đưa ra nhận định dè dặt?
- This key works perfectly.
- This key definitely doesn't work.
- This key doesn't seem to work.
Xem đáp án
This key doesn't seem to work.
a sponge with icing on it, không phải sponge cake
Ở đây, sponge có nghĩa là một miếng bọt biển thấm nước thông thường, không phải một loại bánh. Câu đầu tiên, This isn't a cake, xác định rõ nghĩa đó. With icing on it cho biết kem đường trang trí bánh đã được phủ lên bề mặt miếng bọt biển. Lớp phủ khiến đồ vật trông giống một chiếc bánh, và việc phát hiện ra đó là miếng bọt biển không ăn được tạo nên tình huống gây cười.
Luyện tập
Trong ví dụ, a sponge with icing on it mô tả thứ gì?
- Một chiếc bánh bông lan thật có thêm kem đường
- Kem đường được tạo hình như miếng bọt biển
- Một miếng bọt biển thông thường được phủ kem đường trang trí bánh
Xem đáp án
Một miếng bọt biển thông thường được phủ kem đường trang trí bánh
What a clever joke: câu cảm thán What a + tính từ + danh từ
What a clever joke. là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Ở đây, What mở đầu một phản ứng mạnh: người nói đang khen câu đùa này thông minh. Với danh từ đếm được số ít, hãy dùng What a + tính từ + danh từ, như trong What a clever joke! Cách nói này giàu cảm xúc hơn That is a clever joke.
Luyện tập
Dùng hai từ mở đầu trong cấu trúc What a + tính từ + danh từ số ít để hoàn thành câu cảm thán: ____ wonderful surprise!
Xem đáp án
What a
That reminds me, George brought some biscuits for you, Peppa. Ghi chú
2:45Nhắc mới nhớ, George có mang một ít bánh quy cho con đấy, Peppa.
That reminds me: chuyển sang một ý có liên quan
That reminds me là một cụm từ chuyển ý trong hội thoại. That chỉ điều vừa được nhắc đến, còn cả cụm cho biết điều đó khiến người nói nhớ ra một thông tin có liên quan. Chức năng chính ở đây là tổ chức cuộc trò chuyện: cụm từ này dẫn vào ý tiếp theo một cách tự nhiên, chứ không chỉ mô tả hoạt động của trí nhớ.
Luyện tập
Dùng cụm chuyển ý gồm ba từ bắt đầu bằng That để cho biết chủ đề hiện tại khiến bạn nhớ ra một việc liên quan: ____, I need to charge the camera.
Xem đáp án
That reminds me
biscuits trong tiếng Anh-Anh
Trong ngữ cảnh tiếng Anh-Anh này, biscuits chỉ những món bánh nướng nhỏ, thường giòn, gần tương đương với thứ mà tiếng Anh-Mỹ thường gọi là cookies. Biến thể vùng miền rất quan trọng: trong tiếng Anh-Mỹ, biscuits thường chỉ loại bánh mềm, giống bánh mì. Hãy dựa vào biến thể tiếng Anh và ngữ cảnh đồ ăn để xác định nghĩa được dùng.
Luyện tập
Trong một chương trình thiếu nhi của Anh, có người nói: “I brought some biscuits.” Họ có khả năng đang nói đến món ăn nào nhất?
- Một chiếc biscuit kiểu Mỹ mềm và giống bánh mì
- Một món bánh nướng nhỏ, thường giòn
- Một miếng bánh ngọt
Xem đáp án
Một món bánh nướng nhỏ, thường giòn