Học nói tiếng Anh | Tham quan ngôi nhà gia đình | Cấp độ 1 | Nghe và Thực hành: tài liệu học tiếng Anh

PodEnglish

Độ khó học tập
541 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Lara giới thiệu các thành viên trong gia đình và những chú chó sống cùng cô tại một ngôi nhà ở vùng ngoại ô. Sau đó, cô dẫn người xem qua các phòng và sân sau, đồng thời giải thích cách gia đình sử dụng từng không gian trong sinh hoạt hằng ngày. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get to know — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng cụm này diễn tả quá trình dần dần hiểu thêm về một người, chứ không phải trạng thái đã quen biết họ. Bạn có thể dùng nó để kể sự thay đổi trong ấn tượng về một người trầm tính khi tình bạn hoặc quan hệ gia đình ngày càng phát triển. 2. once she warms up, — Cụm động từ: Nhận ra nghĩa bóng là một người vượt qua sự ngại ngùng ban đầu rồi bắt đầu thư giãn và cảm thấy thoải mái, chứ không phải cơ thể ấm lên. Cách nói này giúp bạn miêu tả người nói nhiều hơn hoặc cư xử cởi mở hơn sau khi quen với người mới hay môi trường mới. 3. Beyond the deck, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng cách chuyển ý về không gian này để đưa chuyến tham quan nhà ở, khuôn viên trường hoặc địa điểm du lịch từ khu vực này sang khu vực tiếp theo. Nó giúp người nghe hình dung bố cục và theo dõi lộ trình thay vì chỉ nghe một danh sách địa điểm rời rạc.

Nội dung bài học

Hello everyone.

0:00

Xin chào mọi người.

Welcome to my YouTube channel. Cụm từ

0:02

Chào mừng đến với kênh YouTube của tôi.

Cụm từ

Chào mừng các bạn đến với kênh YouTube của tôi.

Welcome to + một địa điểm, sự kiện hoặc không gian chung là cách thường dùng để chào đón mọi người khi họ bước vào. Ở đây, my YouTube channel là một không gian nội dung trực tuyến chứ không phải địa điểm thật. Người nói dùng câu này để chào đón người xem và bắt đầu video.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào ở đầu tiết khoa học: ____ our science class.

Xem đáp án

Welcome to

My name is Lara

0:05

Tên tôi là Lara

and today I would like to provide you all with a brief introduction to my family and our home. Ghi chú

0:06

và hôm nay tôi muốn giới thiệu qua cho mọi người về gia đình và ngôi nhà của chúng tôi.

Ý định

would like to + động từ nguyên mẫu

Would like to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó muốn hoặc có ý định làm điều gì. Trong lời mở đầu này, I would like to provide trình bày kế hoạch của người nói theo cách lịch sự và ít trực tiếp hơn. Giữ to trước động từ nguyên mẫu: would like to provide, would like to introduce. Chủ ngữ có thể thay đổi nhưng would vẫn giữ nguyên: We would like to thank you.

Luyện tập

Câu nào đúng ngữ pháp và mở đầu bài thuyết trình theo cách lịch sự, ít trực tiếp hơn?

  1. I would like to introduce our new plan.
  2. I want introduce our new plan.
  3. I would like introduce our new plan.
Xem đáp án

I would like to introduce our new plan.

Cụm từ

provide you all with: cấu trúc provide someone with something

Cấu trúc provide someone with something có nghĩa là cung cấp một thứ gì đó cho một người hoặc một nhóm. Trong câu này, you all chỉ nhóm nhận nội dung, còn with dẫn vào a brief introduction, tức nội dung được cung cấp. Hãy giữ thứ tự provide + someone + with + something. Đặt người nhận ngay sau provide và đặt thứ được cung cấp sau with.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn provide someone with something: The coach provided every player ____ a water bottle.

Xem đáp án

with

Cụm từ

a brief introduction to + chủ đề

Cụm a brief introduction to something có nghĩa là phần khái quát ban đầu ngắn gọn về một chủ đề. Brief cho biết phần khái quát sẽ không dài hoặc chi tiết, còn to dẫn vào chủ đề. Trong câu này, các từ my family and our home nêu chủ đề đứng sau to. Toàn bộ cụm từ chỉ phần khái quát ngắn đang được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chuẩn a brief introduction to + chủ đề: The first page gives a brief introduction ____ the solar system.

Xem đáp án

to

I live with my parents and my younger sister.

0:13

Tôi sống với bố mẹ và em gái.

My dad's name is John

0:16

Bố tôi tên là John

and he works as an accountant at a big company downtown. Ghi chú

0:18

và ông làm kế toán tại một công ty lớn ở trung tâm thành phố.

Cụm từ

works as an accountant: work as + a/an + nghề nghiệp

Cấu trúc work as + a/an + nghề nghiệp dùng để nói nghề hoặc vai trò công việc của một người. Trong câu này, works as an accountant có nghĩa kế toán là nghề của anh ấy. Dùng as trước nghề hoặc vai trò. Accountant là danh từ nghề nghiệp số ít và bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

Luyện tập

Điền hai từ để nói nghề của Lina: Lina works ____ accountant at a small hotel.

Xem đáp án

as an

Cách dùng từ

downtown là trạng từ chỉ nơi chốn không cần in

Ở đây, downtown là trạng từ chỉ nơi chốn, có nghĩa là “ở trung tâm thành phố” hoặc “ở khu thương mại chính”. Từ này cho biết công ty nằm ở đâu. Khi là trạng từ chỉ nơi chốn, downtown không cần in: work downtown, live downtown. Nếu dùng cụm danh từ the downtown area thì nói in the downtown area.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng văn phòng nằm ở trung tâm thành phố?

  1. The office is in downtown.
  2. The office is downtown.
  3. The office is to downtown.
Xem đáp án

The office is downtown.

He's usually gone before I wake up in the morning, Ghi chú

0:23

Ông thường đi làm từ trước khi tôi thức dậy vào buổi sáng,

Cách dùng từ

usually gone: thường đã rời đi và không còn ở đó

Ở đây, gone có nghĩa là “không có mặt vì đã rời đi”, chứ không phải “đã chết”. He's gone diễn tả trạng thái sau khi rời đi: anh ấy không còn ở nhà khi người nói thức dậy. Usually cho biết đây là tình huống thường lặp lại vào buổi sáng, không phải sự việc chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Trong “She's usually gone by seven,” gone có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cô ấy đã chết.
  2. Cô ấy đã rời đi và không còn ở đó.
  3. Cô ấy đang ngủ ở đó.
Xem đáp án

Cô ấy đã rời đi và không còn ở đó.

Ngữ pháp

before I wake up: thì hiện tại trong mệnh đề thời gian chỉ thói quen

Before mở đầu một mệnh đề thời gian và sắp xếp hai tình huống theo thứ tự: anh ấy đã rời đi trước, rồi người nói mới thức dậy. Wake up ở thì hiện tại đơn vì câu này mô tả một thói quen buổi sáng lặp lại. Trong mệnh đề thời gian nói về thói quen, dạng hiện tại diễn tả sự việc thường xảy ra, không chỉ điều đang xảy ra ngay lúc này.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên thói quen hằng ngày rằng bố rời đi trước khi tôi thức dậy?

  1. Dad leaves before I will wake up.
  2. Dad leaves before I wake up.
  3. Dad leaves before I woke up every day.
Xem đáp án

Dad leaves before I wake up.

Cụm động từ

wake up: thức giấc

Wake up là cụm động từ có nghĩa là ngừng ngủ và chuyển sang trạng thái tỉnh thức. Trong before I wake up, cụm từ này đánh dấu sự việc xảy ra sau trong một phép so sánh thời gian: khi người nói thức dậy, anh ấy đã đi rồi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là ngừng ngủ: My alarm rings at seven, and I ____ a few minutes later.

Xem đáp án

wake up

but he tries to be home for dinner with us every night. Cụm từ

0:26

nhưng ông luôn cố gắng về nhà ăn tối với chúng tôi mỗi tối.

Cụm từ

be home for dinner: có mặt ở nhà kịp giờ ăn tối

Be home for dinner có nghĩa là có mặt ở nhà kịp giờ ăn tối và thường hàm ý sẽ trở về trước khi bữa ăn bắt đầu. Trong câu này, with us cho thấy rõ đây là bữa tối dùng chung với gia đình. Mẫu có thể áp dụng lại là be home for + bữa ăn hoặc sự kiện. Trong cách nói này, home đứng ngay sau be, còn for giới thiệu bữa ăn hoặc sự kiện mà bạn dự định có mặt ở nhà để tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng cụm từ có nghĩa là có mặt ở nhà kịp giờ ăn tối: I have a late meeting, but I'll ____.

Xem đáp án

be home for dinner

He is quiet

0:30

Ông là người ít nói

but has a great sense of humor once you get to know him. Cụm từ

0:31

nhưng lại rất hài hước một khi bạn đã quen biết ông.

Cụm từ

has a great sense of humor: có khiếu hài hước tuyệt vời

Have/has a sense of humor là cách nói tự nhiên để diễn tả một người có khả năng hiểu, thưởng thức hoặc tạo ra sự hài hước. Great làm lời đánh giá tích cực mạnh hơn: người đó rất giỏi nhận ra điều gây cười hoặc làm người khác bật cười. Ở đây dùng has vì chủ ngữ he là ngôi thứ ba số ít. Cụm từ này mô tả một nét tính cách có thể trở nên rõ hơn sau khi bạn dành thời gian với một người.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng Lina dễ hiểu chuyện hài và giỏi làm người khác bật cười?

  1. Lina knows a lot of jokes.
  2. Lina has a great sense of direction.
  3. Lina has a great sense of humor.
Xem đáp án

Lina has a great sense of humor.

Cụm từ

get to know someone: dần làm quen và hiểu một người

Get to know + người có nghĩa là dần trở nên quen thuộc và hiểu người đó qua thời gian hoặc sự tương tác. Cụm này nhấn mạnh một mối quan hệ đang phát triển. Trong once you get to know him, once có nghĩa là khi hoặc sau khi sự thân quen đó hình thành: lời mô tả trở nên rõ ràng hơn sau khi bạn dành thời gian với anh ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “dần làm quen và hiểu”: It took me a month to ____ my new teammates.

Xem đáp án

get to know

My mom's name is Mary

0:35

Mẹ tôi tên là Mary

and she works from home as a graphic designer. Cụm từ

0:37

và bà làm việc tại nhà với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa.

Cụm từ

works from home: làm việc tại nhà

Work from home nghĩa là làm công việc ở nhà thay vì ở văn phòng hoặc một nơi làm việc thông thường khác. Trong câu này, works from home mô tả cách sắp xếp nơi làm việc của cô ấy. From home cho biết công việc được làm ở đâu. As a graphic designer cho biết riêng nghề nghiệp của cô ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Mia ____ every Friday.

Xem đáp án

works from home

I'm so lucky

0:41

Tôi rất may mắn

because I get to see her throughout the day Cụm từ

0:42

vì tôi có thể gặp bà suốt cả ngày

Cụm từ

get to see: có cơ hội gặp

Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội làm điều gì đó. Ở đây, get to see cho biết người nói có thể gặp cô ấy trong ngày và cảm thấy vui vì có cơ hội đó. Trong cấu trúc này, get không có nghĩa là nhận được. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu: get to see, gets to visit.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng việc tham quan bảo tàng khoa học là một cơ hội đáng mong đợi?

  1. We get to visit the science museum today.
  2. We get the science museum today.
  3. We can visit the science museum today.
Xem đáp án

We get to visit the science museum today.

Cụm từ

throughout the day: trong suốt cả ngày

Throughout the day có nghĩa là trải dài trong toàn bộ một ngày. Trong câu này, người nói có thể gặp cô ấy vào nhiều thời điểm từ sớm đến muộn, chứ không chỉ vào một thời điểm cụ thể. Cụm từ này có thể tả một việc tiếp diễn hoặc lặp lại trong khoảng thời gian đó. Nó không nhất thiết có nghĩa là việc đó xảy ra từng phút một.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là y tá kiểm tra bệnh nhân vào nhiều thời điểm trong suốt cả ngày?

  1. The nurse checks on patients throughout the day.
  2. The nurse checks on patients at noon.
  3. The nurse checks on patients for one day.
Xem đáp án

The nurse checks on patients throughout the day.

when I'm not at school.

0:44

những lúc tôi không ở trường.

She is the creative one in our family Cụm từ

0:46

Bà là người sáng tạo nhất trong gia đình

Cụm từ

the creative one: the + tính từ + one

The creative one có nghĩa là người được biết đến là sáng tạo trong một nhóm cụ thể. One thay cho danh từ person đã được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy người nói không cần lặp lại danh từ đó. Mẫu the + adjective + one chỉ một thành viên cụ thể có đặc điểm ấy. Nó dùng để gọi tên hoặc đối chiếu vai trò, chứ không tự động có nghĩa rằng người đó sáng tạo nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu the + adjective + one và tính từ organized: Maya is ____ in our group.

Xem đáp án

the organized one

and is always working on some type of art project. Cụm từ

0:49

và luôn bận rộn với một vài dự án nghệ thuật nào đó.

Cụm từ

work on some type of art project: dành công sức cho một dự án nghệ thuật nào đó

Trong work on a project, work on có nghĩa là dành thời gian và công sức để phát triển hoặc thúc đẩy một dự án. Cụm này nhấn mạnh quá trình đang diễn ra chứ không chỉ kết quả đã hoàn thành. Ở đây, is always working on cho biết người đó làm việc này hết lần này đến lần khác. Some type of art project không nói rõ đó chính xác là loại dự án nghệ thuật nào.

Luyện tập

Điền giới từ khiến work mang nghĩa “dành thời gian phát triển một dự án”: Maya is working ____ her science project this week.

Xem đáp án

on

She is also an amazing cook Cách dùng từ

0:53

Bà cũng là một đầu bếp tuyệt vời

and makes the best homemade meals. Cụm từ

0:55

và luôn làm ra những bữa ăn nhà làm ngon nhất.

Cách dùng từ

an amazing cook: cook được dùng như danh từ

Trong an amazing cook, cook là danh từ có nghĩa là người nấu ăn. Các từ an và amazing đứng trước cho thấy cụm này gọi tên và khen một người; cook ở đây không phải là từ chỉ hành động. Gọi ai đó là an amazing cook có nghĩa là người đó nấu ăn rất giỏi. Điều này không nhất thiết có nghĩa nấu ăn là nghề của họ.

Luyện tập

Trong câu Nina is an amazing cook, cook có nghĩa là gì?

  1. hành động chuẩn bị thức ăn
  2. một người nấu ăn rất giỏi
  3. một bữa ăn nhà nấu
Xem đáp án

một người nấu ăn rất giỏi

Cụm từ

makes the best homemade meals: làm những bữa cơm nhà ngon nhất

Trong make a meal hoặc make meals, make có nghĩa là chuẩn bị hay làm đồ ăn. Homemade mô tả thức ăn được làm tại nhà chứ không phải mua sẵn. Cấu trúc make + tính từ + meals nối hành động với món ăn được tạo ra. Trong câu này, the best là lời khen nồng nhiệt và mạnh mẽ: người nói cho rằng đồ ăn nhà cô ấy làm rất tuyệt.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một người cô chuẩn bị đồ ăn tại nhà?

  1. My aunt does homemade meals on Sundays.
  2. My aunt makes meals homemade on Sundays.
  3. My aunt makes homemade meals on Sundays.
Xem đáp án

My aunt makes homemade meals on Sundays.

My little sister's name is Lucy

0:58

Em gái tôi tên là Lucy

and she is 10 years old.

1:00

và con bé 10 tuổi.

Even though we are 4 years apart, Ngữ pháp

1:03

Mặc dù chúng tôi cách nhau 4 tuổi,

we are very close. Cách dùng từ

1:05

nhưng hai chị em lại rất thân thiết.

Ngữ pháp

Even though: sự thật và kết quả bất ngờ

Even though trước hết nêu một sự thật có thể khiến người nghe mong đợi một kết quả khác. Phần mở đầu này được gọi là mệnh đề nhượng bộ, còn mệnh đề chính cho biết điều vẫn đúng. Cấu trúc là Even though + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Ở đây, khoảng cách bốn tuổi là sự thật, nhưng hai người vẫn rất thân thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, thể hiện sự tương phản bất ngờ với một sự thật: ____ it was raining, we went for a walk.

Xem đáp án

Even though

Cách dùng từ

are very close: có mối quan hệ thân thiết

Trong are very close, close diễn tả một mối quan hệ cá nhân gắn bó, chứ không phải khoảng cách vật lý ngắn. Nó có nghĩa là hai người hiểu, tin tưởng và quan tâm đến nhau. Khi nói về gia đình hoặc bạn bè, be close có thể diễn tả mối quan hệ đó. Để nói rõ thân với ai, dùng be close to someone: I'm close to my sister.

Luyện tập

Trong câu "My brother and I are very close," close có nghĩa là gì?

  1. Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
  2. Họ đang đóng một thứ gì đó.
  3. Họ đang đứng gần nhau.
Xem đáp án

Họ có mối quan hệ rất thân thiết.

She looks up to me Cụm động từ

1:08

Con bé rất ngưỡng mộ tôi

Cụm động từ

looks up to me: kính trọng và ngưỡng mộ tôi

Look up to someone là một cụm động từ có nghĩa là kính trọng hoặc ngưỡng mộ một người, thường vì bạn xem người đó là tấm gương tốt. Trong She looks up to me, cô ấy xem người nói là người đáng được kính trọng. Hãy coi look up to là một cụm hoàn chỉnh. Người được kính trọng đứng sau to. Looks có -s vì chủ ngữ là she.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “ngưỡng mộ”: Maya ____ her soccer coach because the coach is brave and kind.

Xem đáp án

looks up to

but she also isn't afraid to tell me when I'm annoying her. Ý định

1:09

nhưng cũng không ngại lên tiếng khi tôi làm nó bực mình.

Ý định

isn't afraid to tell me: không ngại nói thật với tôi

Trong câu này, isn't afraid to tell me có nghĩa là cô ấy sẵn sàng nói thẳng với người nói khi có điều gì làm cô ấy khó chịu. Cụm từ thể hiện sự tự tin và thành thật, chứ không nói về nỗi sợ trước một nguy hiểm thật sự. Cấu trúc be not afraid to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “sẵn lòng hoặc đủ can đảm để làm điều gì đó”. Ở đây, me sau tell chỉ người nhận lời nói đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu: My best friend isn't ____ tell me when I make a mistake.

Xem đáp án

afraid to

I help her with her homework Cụm từ

1:13

Tôi giúp em làm bài tập về nhà

Cụm từ

help her with her homework: giúp ai đó về một việc

Help her with her homework theo cấu trúc help + người + with + việc. Her là người nhận sự giúp đỡ, còn her homework là công việc được giúp đỡ. Dùng cấu trúc này để nói rõ một người cần được giúp về việc gì, như help me with math hoặc help Dad with dinner. Cấu trúc có nghĩa là hỗ trợ người đó, không nhất thiết là làm toàn bộ công việc thay họ.

Luyện tập

Dùng help someone with something để hoàn thành câu: Please ____ your brother ____ his science project.

Xem đáp án

help · with

and drive her to soccer practice. Cụm từ

1:15

và lái xe đưa em đi tập bóng đá.

Cụm từ

drive her to soccer practice: lái xe đưa cô ấy đến buổi tập bóng đá

Drive someone to a place or activity có nghĩa là lái xe đưa người đó đến một địa điểm hoặc hoạt động. Trong câu này, her là người được chở đi; drive không có nghĩa là lái hoặc điều khiển cô ấy. Cấu trúc là drive + người + to + địa điểm/hoạt động. Ở đây, soccer practice gọi tên trực tiếp hoạt động nên dùng to soccer practice mà không có the.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng tôi lái xe đưa em gái đến buổi tập bơi?

  1. My sister drives me to swimming practice.
  2. I drive my sister to swimming practice.
  3. I drive to my sister's swimming practice.
Xem đáp án

I drive my sister to swimming practice.

She's shy around new people Cụm từ

1:18

Con bé thường hay ngại ngùng trước người lạ

Cụm từ

shy around new people: ngại ngùng khi ở cạnh người mới quen

Be shy around someone có nghĩa là cảm thấy hoặc tỏ ra ngại ngùng khi người hay nhóm người đó ở gần hoặc khi tương tác với họ. Ở đây, around xác định những người khiến cô ấy ngại ngùng; nó không có nghĩa là họ vây quanh ai đó về mặt thể chất. New people chỉ những người cô ấy vừa gặp hoặc chưa biết rõ. Cấu trúc có thể áp dụng là be + tính từ chỉ cảm xúc hoặc hành vi + around + người/nhóm người, như quiet around strangers.

Luyện tập

Ava nói rất nhiều khi ở cùng gia đình nhưng nói rất ít khi gặp những người cô ấy không quen. Câu nào mô tả cô ấy chính xác nhất?

  1. She is friendly to new people.
  2. She is shy around new people.
  3. New people are shy around her.
Xem đáp án

She is shy around new people.

but once she warms up, Cụm động từ

1:20

nhưng một khi đã cởi mở,

she never stops talking.

1:22

thì nó nói không ngừng.

Cụm động từ

once she warms up: bắt đầu cảm thấy thoải mái với người khác

Ở đây, once she warms up có nghĩa là “sau khi cô ấy bắt đầu cảm thấy thư giãn và thoải mái khi ở bên người khác”. Warm up được dùng theo nghĩa bóng: cụm từ này diễn tả sự thay đổi từ im lặng hoặc nhút nhát sang sẵn sàng trò chuyện hay tham gia hơn, chứ không phải tập thể dục hoặc tăng nhiệt độ. Once trình bày sự thay đổi đó như thời điểm mà sau đó kết quả tiếp theo xảy ra. Cấu trúc once + mệnh đề, mệnh đề chính có nghĩa là “khi việc này xảy ra rồi thì kết quả kia sẽ theo sau”.

Luyện tập

Trong ví dụ, “once she warms up” có nghĩa là gì?

  1. Sau khi cô ấy bắt đầu cảm thấy thoải mái khi ở bên người khác
  2. Khi thời tiết xung quanh cô ấy ấm hơn
  3. Sau khi cô ấy tập thể dục và cơ thể nóng lên
Xem đáp án

Sau khi cô ấy bắt đầu cảm thấy thoải mái khi ở bên người khác

We have two dogs,

1:25

Chúng tôi nuôi hai chú chó,

Max and Buddy.

1:26

Max và Buddy.

Max is my dog

1:28

Max là chú chó của tôi

and he's a yellow lab who just turned 3 years old. Ghi chú

1:29

và nó là một chú chó Labrador màu vàng vừa tròn 3 tuổi.

Văn hóa

yellow lab: dạng rút gọn của chó Labrador retriever vàng

Ở đây, a yellow Lab là một chú chó Labrador retriever có bộ lông màu vàng. Trong phần mô tả chó, Lab là dạng rút gọn phổ biến của Labrador, vì vậy lab không có nghĩa là “phòng thí nghiệm”. Trong văn bản được viết cẩn thận, dạng rút gọn của giống chó thường được viết hoa là Lab. Tuy nhiên, phụ đề và tin nhắn thân mật vẫn có thể viết thường là lab, như trong câu này.

Luyện tập

Trong phần mô tả thú cưng, “a yellow Lab” có nghĩa là gì?

  1. Một chiếc nhãn màu vàng trên thú cưng
  2. Một phòng thí nghiệm được sơn màu vàng
  3. Một chú chó Labrador retriever có bộ lông màu vàng
Xem đáp án

Một chú chó Labrador retriever có bộ lông màu vàng

Cụm từ

just turned 3 years old: vừa tròn ba tuổi

Trong câu này, just turned 3 years old có nghĩa là chú chó vừa tròn ba tuổi. Turn + độ tuổi đánh dấu thời điểm một người hoặc con vật bước sang tuổi đó, thường là vào ngày sinh nhật; just cho biết sự thay đổi này mới xảy ra. Ở đây, turned không có nghĩa là “xoay”. Trong lời nói hằng ngày, chỉ cần nói just turned three cũng đủ; có thể bỏ years old sau số tuổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ thường dùng khi bước sang tuổi mới: It is Leo's seventh birthday today. He just ____ seven years old.

Xem đáp án

turned

He loves playing fetch Văn hóa

1:33

Nó rất thích chơi nhặt đồ

Văn hóa

playing fetch: chơi trò nhặt đồ được ném đi rồi mang về

Playing fetch là một trò chơi phổ biến với chó: một người ném bóng hoặc đồ chơi, chó chạy theo rồi mang vật đó trở lại. Tên trò chơi bắt nguồn từ fetch, có nghĩa là đi lấy một thứ gì đó rồi mang về. Ở đây, playing fetch gọi tên toàn bộ trò chơi, chứ không chỉ một lần nhặt đồ lên.

Luyện tập

Điều gì thường xảy ra khi nói một con chó plays fetch?

  1. Hai người liên tục ném bóng cho nhau.
  2. Một người ném đồ vật và chó mang nó trở lại.
  3. Chó giấu một đồ vật và để nó ở đó.
Xem đáp án

Một người ném đồ vật và chó mang nó trở lại.

and going for long walks and hikes with me. Cụm từ

1:35

và đi dạo dài hoặc đi bộ đường dài cùng tôi.

Cụm từ

go for long walks and hikes: đi dạo lâu và đi bộ đường dài

Go for + danh từ chỉ hoạt động là mẫu câu phổ biến để nói về việc ra ngoài thực hiện một hoạt động: go for a walk, go for a hike. Ở đây, một từ for dùng chung cho hai danh từ số nhiều long walks và hikes. Going ở dạng -ing để hoạt động này có thể nằm trong một cấu trúc câu lớn hơn. Cần giữ for trong mẫu này: nói go for walks hoặc go for a hike, không nói go walks hay go a hike.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc go for + danh từ chỉ hoạt động?

  1. We go to long walks on weekends.
  2. We go long walks on weekends.
  3. We go for long walks on weekends.
Xem đáp án

We go for long walks on weekends.

Buddy is my sister's dog

1:38

Buddy là chú chó của em gái tôi

and he's a super energetic bulldog puppy. Cách dùng từ

1:41

và nó là một chú chó Bull con vô cùng hiếu động.

Cách dùng từ

super energetic: cực kỳ năng động

Ở đây, super đứng ngay trước tính từ energetic và đóng vai trò là từ nhấn mạnh mức độ trong văn phong thân mật. Nó làm cho tính từ mạnh hơn: super energetic có nghĩa là very energetic, tức là tràn đầy năng lượng. Trong cấu trúc này, super không phải là một lời miêu tả riêng mang nghĩa “tuyệt vời”; nó thay đổi mức độ của tính từ theo sau. Cấu trúc có thể áp dụng lại là super + tính từ, như super busy hoặc super friendly.

Luyện tập

Câu nào dùng super một cách tự nhiên như từ nhấn mạnh mức độ thân mật?

  1. The puppy is super playful today.
  2. The puppy super is playful today.
  3. The puppy is superly playful today.
Xem đáp án

The puppy is super playful today.

He and Max are best friends

1:44

Buddy và Max là đôi bạn thân

who love wrestling together.

1:46

và chúng rất thích vật lộn với nhau.

Our house is located in the suburbs just outside the city. Ghi chú

1:48

Ngôi nhà của chúng tôi nằm ở vùng ngoại ô ngay sát thành phố.

Cụm từ

is located in: mô tả vị trí của một sự vật

Is located in có nghĩa là “ở trong”, “nằm tại” hoặc “có thể được tìm thấy tại”. Ở đây, is phù hợp với chủ ngữ số ít Our house, located mô tả vị trí và in giới thiệu khu vực. Dùng cấu trúc be located in + khu vực để nêu vị trí rõ ràng. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời: is located in, are located in hoặc was located in.

Luyện tập

Dùng be located in ở dạng đúng để hoàn thành câu: The museum ____ the city center.

Xem đáp án

is located in

Văn hóa

the suburbs just outside the city: vùng ngoại ô ngay bên ngoài thành phố

The suburbs là những khu vực quanh phần ngoài của một thành phố, nơi có nhiều người sinh sống. Just outside the city cho biết những vùng ngoại ô này ở gần thành phố nhưng nằm ngoài rìa thành phố. Cụm từ này mô tả một nơi vẫn gắn với đời sống thành phố, thường qua công việc, mua sắm hoặc đi lại. Đó không phải là trung tâm thành phố đông đúc, cũng không phải vùng nông thôn xa xôi.

Luyện tập

Nơi nào được mô tả đúng nhất bằng the suburbs just outside the city?

  1. Vùng nông thôn rộng lớn cách xa mọi thành phố
  2. Trung tâm nhộn nhịp của thành phố
  3. Một khu dân cư gần rìa ngoài của thành phố
Xem đáp án

Một khu dân cư gần rìa ngoài của thành phố

It's a two-story home with four bedrooms and three bathrooms Cách dùng từ

1:54

Đó là một ngôi nhà hai tầng với bốn phòng ngủ và ba phòng tắm,

Cách dùng từ

a two-story home: story với nghĩa là tầng của tòa nhà

Ở đây, story có nghĩa là một tầng của tòa nhà. A two-story home là một ngôi nhà hai tầng; trong phần mô tả nhà ở này, story không có nghĩa là “câu chuyện”. Cụm two-story đứng trước home và cùng làm nhiệm vụ mô tả ngôi nhà. Cấu trúc kết hợp số với danh từ này là một tính từ ghép.

Luyện tập

Dùng tính từ ghép có dấu gạch nối với story để nói ngôi nhà có ba tầng: They live in a ____ house.

Xem đáp án

three-story

so there's plenty of space for all of us. Cụm từ

1:58

vì vậy có rất nhiều không gian cho tất cả chúng tôi.

Cụm từ

plenty of space: không gian rộng rãi, đủ dùng

Plenty of space có nghĩa là có một khoảng không gian rộng rãi và đủ dùng. Trong câu này, có đủ chỗ cho tất cả mọi người. Plenty of cho thấy số lượng không phải là vấn đề, chứ không chỉ vừa đủ một cách sát sao. Space là danh từ không đếm được khi mang nghĩa không gian hoặc sức chứa, vì vậy có thể đứng sau plenty of. Cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ không đếm được khác, như plenty of time, và danh từ đếm được số nhiều, như plenty of chairs.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một khoảng không gian rộng rãi và đủ dùng”: The van has ____ for all eight passengers.

Xem đáp án

plenty of space

When you walk in through the front door, Mạch ý

2:01

Khi bạn bước qua cửa trước,

you step right into our living room. Cụm từ

2:03

bạn sẽ tiến thẳng vào phòng khách của chúng tôi.

Mạch ý

When you walk in through the front door: cách mở đầu lời hướng dẫn tham quan

When you walk in through the front door là một mệnh đề when dùng để mở đầu lời hướng dẫn tham quan. Nó giúp người nghe tưởng tượng mình đang bước vào nhà; you có thể chỉ bất kỳ vị khách nào, không nhất thiết là một người cụ thể. Mệnh đề when nêu tuyến đường vào và điểm bắt đầu trước. Sau đó, mệnh đề chính cho biết người đó nhìn thấy gì hoặc đến đâu, nhờ vậy phần miêu tả đi theo chuyển động của khách tham quan.

Luyện tập

When you walk in through the front door có chức năng chính gì trong câu này?

  1. Thiết lập một tuyến đường đi vào trong tưởng tượng trước khi miêu tả căn phòng.
  2. Giải thích vì sao cửa trước khó mở.
  3. Nói rằng người nghe sống trong ngôi nhà đó.
Xem đáp án

Thiết lập một tuyến đường đi vào trong tưởng tượng trước khi miêu tả căn phòng.

Cụm từ

step right into: đi thẳng vào một không gian

Step into có nghĩa là bước vào một nơi. Ở đây, right dùng để nhấn mạnh: step right into our living room cho biết phòng khách nằm ngay sau cửa trước, không có hành lang hay căn phòng nào khác ở giữa. Right ở đây không có nghĩa là về bên phải hay đúng. Nó là trạng từ mang nghĩa trực tiếp hoặc ngay lập tức.

Luyện tập

Trong step right into our living room, right bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nó bảo bạn di chuyển về phía bên phải.
  2. Nó nói rằng phòng khách này là căn phòng đúng.
  3. Nó nhấn mạnh rằng người ta đi thẳng vào phòng khách.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng người ta đi thẳng vào phòng khách.

This is where we spend most evenings together Ngữ pháp

2:06

Đây là nơi chúng tôi thường dành những buổi tối cùng nhau

watching movies or just talking.

2:09

xem phim hoặc chỉ đơn giản là trò chuyện.

Ngữ pháp

This is where...: mô tả mục đích sử dụng của một địa điểm

This is where mở đầu một mệnh đề giải thích điều gì xảy ra tại một địa điểm cụ thể. Ở đây, where có nghĩa là “tại nơi này”, còn phần còn lại của câu mô tả hoạt động thường diễn ra ở đó. Dùng cấu trúc This is where + chủ ngữ + động từ để chỉ một địa điểm và giải thích chức năng hoặc mục đích sử dụng thường xuyên của nơi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu để chỉ nơi dùng để cất sách: This is ____ we keep our books.

Xem đáp án

where

Ngữ pháp

spend most evenings together watching movies: spend + thời gian + doing

Trong spend most evenings together watching movies, most evenings là cụm chỉ thời gian, together cho biết mọi người cùng thực hiện hoạt động, còn watching movies nêu tên hoạt động. Toàn bộ cụm có nghĩa là họ dành phần lớn các buổi tối để cùng nhau xem phim. Cấu trúc là spend + thời gian + doing. Khi một hoạt động đứng sau cụm chỉ thời gian, hãy dùng dạng -ing: spend an hour reading, không dùng spend an hour read hoặc spend an hour to read.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của watch để hoàn thành cấu trúc spend + thời gian: We spend Friday evenings ____ movies together.

Xem đáp án

watching

Off the living room is our cozy kitchen Ngữ pháp

2:12

Ngay cạnh phòng khách là căn bếp ấm cúng

Ngữ pháp

Off the living room is ...: đảo ngữ với vị trí đứng trước

Off the living room có nghĩa là không gian tiếp theo mở trực tiếp từ phòng khách hoặc nối thẳng với phòng khách. Ở đây, off là giới từ chỉ vị trí, không phải từ trái nghĩa với on. Câu này đặt vị trí lên trước rồi dùng be trước chủ ngữ: Off + địa điểm + be + đồ vật hoặc không gian. Trật tự đảo này dẫn người nghe đi theo bố cục bằng cách nêu điểm tham chiếu trước; trật tự trung tính là Our cozy kitchen is off the living room.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu hướng dẫn tham quan bằng Off và dạng đúng của be: ____ the main hall ____ a quiet reading room.

Xem đáp án

Off · is

where my mom cooks up amazing meals every night. Cụm động từ

2:15

nơi mẹ tôi nấu những bữa ăn tuyệt vời mỗi tối.

Cụm động từ

cook up amazing meals: làm ra món ăn với sắc thái nhấn mạnh kết quả

Trong cooks up amazing meals, cook up có nghĩa là chuẩn bị và làm ra các bữa ăn, thường gợi cảm giác tạo nên một món gì đó ngon miệng hoặc ấn tượng. Up là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng đi lên. So với cook thông thường, cook up ở đây nghe sinh động và mang tính hội thoại hơn. Amazing meals cũng cho thấy người nói đang khen đồ ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cook up: With only a few ingredients, Ella ____ a wonderful dinner last night.

Xem đáp án

cooked up

We have a large dining room table

2:19

Chúng tôi có một chiếc bàn ăn lớn

where we gather as a family to eat. Cụm từ

2:21

nơi cả nhà quây quần cùng nhau dùng bữa.

Cụm từ

gather as a family to eat: gia đình tụ họp vì một mục đích

Gather có nghĩa là “tụ họp tại cùng một nơi”. Ở đây, as a family cho biết các thành viên trong gia đình cùng tham gia như một tập thể. Cụm động từ nguyên mẫu có to, to eat, cho biết mục đích của việc tụ họp. Có thể dùng mẫu gather as a family to + động từ để diễn tả gia đình tụ họp nhằm thực hiện hoạt động đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các thành viên trong gia đình tụ họp với mục đích ăn uống?

  1. We gather as a family to eat.
  2. We eat before the family gathers.
  3. We gather food for the family.
Xem đáp án

We gather as a family to eat.

Mealtimes are one of my favorite parts of the day Ngữ pháp

2:24

Giờ ăn là một trong những phần tôi thích nhất trong ngày

Ngữ pháp

one of my favorite parts of the day: một trong nhiều phần yêu thích

One of my favorite parts of the day có nghĩa là một phần trong số nhiều phần của ngày mà người nói đặc biệt yêu thích. Cụm này không nói rằng đó là phần duy nhất được yêu thích nhất. Trong mẫu one of + từ hạn định + danh từ đếm được số nhiều, danh từ sau one of phải ở số nhiều: one of my favorite parts, không phải one of my favorite part. Mẫu này dùng để chỉ một thành viên trong một nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đã học để nói rằng lớp mỹ thuật nằm trong số nhiều phần yêu thích: Art class is ____ of the week.

Xem đáp án

one of my favorite parts

because we all catch up on our lives. Cụm động từ

2:27

vì mọi người có thể cập nhật cho nhau về cuộc sống của mình.

Cụm động từ

catch up on our lives: chia sẻ những tin tức gần đây về cuộc sống

Trong câu này, catch up on our lives có nghĩa là chia sẻ những tin tức gần đây về những điều đã xảy ra trong cuộc sống của mọi người. Cụm từ này không có nghĩa là chạy theo hoặc vượt qua cuộc sống theo nghĩa đen. Cấu trúc catch up on + chủ đề hoặc thông tin có nghĩa là cập nhật một điều mà bạn chưa theo dõi sát. Ở đây, lives là chủ đề, và trọng tâm là tìm hiểu những trải nghiệm gần đây của nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chia sẻ những cập nhật cá nhân gần đây”: After a year apart, we sat down to ____ each other's lives.

Xem đáp án

catch up on

Upstairs,

2:30

Ở trên lầu,

all of our bedrooms are located.

2:31

là tất cả các phòng ngủ của chúng tôi.

My room is at the end of the hall Cụm từ

2:34

Phòng của tôi ở cuối hành lang

Cụm từ

at the end of the hall: xác định vị trí ở cuối hành lang

At the end of the hall là cụm từ chỉ địa điểm, có nghĩa là “ở điểm xa nhất của hành lang”. Ở đây, hall có nghĩa là “hành lang”, còn at cho thấy phần cuối là một vị trí cụ thể. Cụm từ này có thể đứng sau be để cho biết vị trí của một căn phòng hoặc đồ vật: một vật is at the end of the hall.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài chỉ điểm xa nhất của hành lang: The restroom is ____.

Xem đáp án

at the end of the hall

and I appreciate having some privacy. Cụm từ

2:36

và tôi rất thích vì có được một chút riêng tư.

Cụm từ

appreciate having some privacy: trân trọng việc có một chút riêng tư

Ở đây, appreciate có nghĩa là “coi trọng và cảm thấy biết ơn”. Người nói coi trọng việc có thể dành thời gian mà không bị theo dõi hay làm phiền. Sau appreciate, dùng danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên điều được trân trọng. Trong appreciate having some privacy, having some privacy là tình huống mà người nói trân trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: I ____ a quiet place to study.

Xem đáp án

appreciate having

I decorated it with posters of my favorite music artists Cụm từ

2:40

Tôi trang trí phòng bằng áp phích của các nghệ sĩ âm nhạc yêu thích

Cụm từ

decorated it with posters of: decorate ... with ... và posters of ...

Cấu trúc decorate something with something có nghĩa là “làm cho một nơi hoặc đồ vật trông đẹp hơn bằng cách thêm những vật trang trí được nhắc đến”. Trong decorated it with posters, it là vật được trang trí, còn posters là đồ trang trí. Trong posters of my favorite music artists, of cho biết ai xuất hiện trên áp phích. Nó thuộc cụm danh từ posters of ..., không thuộc cấu trúc decorate ... with ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong cấu trúc decorate ... with ...: They decorated the hall ____ paper stars.

Xem đáp án

with

and photos of friends.

2:44

và những bức ảnh chụp cùng bạn bè.

I also have a desk where I do my homework

2:46

Tôi cũng có một chiếc bàn học để làm bài tập

and a comfortable chair by the window

2:49

và một chiếc ghế êm ái bên cửa sổ

where I enjoy curling up and reading. Ghi chú

2:51

nơi tôi thích cuộn tròn và đọc sách.

Ngữ pháp

enjoy curling up and reading: enjoy + động từ dạng -ing

Khi enjoy có nghĩa là “thích làm một hoạt động”, động từ theo sau dùng dạng -ing. Trong câu này, enjoy đi với curling up và reading, không phải to curl up và to read. Từ and nối hai hoạt động, nên một enjoy dùng chung cho cả hai: enjoy doing one thing and doing another.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của enjoy, draw và sing: Mia ____ after school.

Xem đáp án

enjoys drawing and singing

Cụm động từ

curling up: co người lại thành tư thế nhỏ và tròn

Curling up là dạng của cụm động từ curl up. Cụm này có nghĩa là gập người lại thành một tư thế nhỏ và tròn, thường để nghỉ ngơi, giữ ấm hoặc cảm thấy thoải mái. Trong câu này, curling up gợi ra hình ảnh thư giãn của việc ngồi vào một tư thế thoải mái để đọc sách. Cụm từ miêu tả tư thế của người, không phải hành động cuộn một đồ vật.

Luyện tập

Câu nào dùng curl up với nghĩa thu người lại để cảm thấy thoải mái?

  1. After the hike, Ben curled up under a blanket.
  2. Ben curled his hair before the show.
  3. Ben rolled up the map and put it away.
Xem đáp án

After the hike, Ben curled up under a blanket.

My backyard is my absolute favorite part of our home Cụm từ

2:54

Sân sau chắc chắn là phần tôi thích nhất trong nhà

because it's where I spend most of my time. Ngữ pháp

2:58

vì đó là nơi tôi dành phần lớn thời gian.

Cụm từ

my absolute favorite part of: nhấn mạnh một lựa chọn yêu thích rõ ràng

Trong my absolute favorite part of..., favorite chỉ lựa chọn số một của người nói. Absolute làm cho sự yêu thích đó mạnh và rõ ràng hơn. Người nói thích sân sau hơn mọi phần khác của ngôi nhà. Dùng my absolute favorite part of + một tổng thể để gọi tên phần bạn thích nhất. Những từ sau of nêu tổng thể lớn hơn, như trong the trip hoặc the school day.

Luyện tập

Trong my absolute favorite part of our home, absolute có tác dụng gì?

  1. Nó cho biết phần đó có kích thước lớn hơn.
  2. Nó có nghĩa là người nói thích mọi phần như nhau.
  3. Nó làm cho sự yêu thích mạnh và rõ ràng hơn.
Xem đáp án

Nó làm cho sự yêu thích mạnh và rõ ràng hơn.

Ngữ pháp

it's where I spend most of my time: dùng where để giải thích một địa điểm

Trong it's where I spend most of my time, it chỉ lại địa điểm đã được nhắc đến trước đó. Where dẫn vào hoạt động gắn với địa điểm ấy. Toàn bộ cụm có nghĩa đó là nơi người nói dành phần lớn thời gian. Dùng địa điểm + be + where + chủ ngữ + động từ để giải thích điều gì xảy ra ở một nơi hoặc nơi đó được dùng để làm gì: The kitchen is where we cook. Cấu trúc này nối một địa điểm đã nêu với hoạt động diễn ra ở đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối địa điểm với hoạt động diễn ra ở đó: The library is ____ I read after school.

Xem đáp án

where

We have a spacious deck with an outdoor table and chairs, Cách dùng từ

3:01

Chúng tôi có một khoảng hiên rộng rãi với bàn ghế ngoài trời,

Cách dùng từ

spacious deck: sàn ngoài trời rộng rãi của ngôi nhà

Trong câu này, spacious deck có nghĩa là một sàn hiên ngoài trời rộng rãi của ngôi nhà. Spacious cho biết nơi đó có nhiều không gian, nên có thể đặt bàn ghế một cách thoải mái. Deck có nhiều nghĩa. Khi mô tả một ngôi nhà hoặc sân sau, từ này thường chỉ một sàn ngoài trời, thường được nâng cao hoặc làm bằng gỗ, chứ không phải boong tàu.

Luyện tập

Trong phần mô tả một ngôi nhà, spacious deck có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. một căn phòng rộng bên trong nhà
  2. một boong lớn trên tàu
  3. một sàn ngoài trời rộng rãi của ngôi nhà
Xem đáp án

một sàn ngoài trời rộng rãi của ngôi nhà

perfect for enjoying meals outdoors. Cụm từ

3:05

hoàn hảo để thưởng thức các bữa ăn ngoài trời.

Cụm từ

perfect for enjoying: cấu trúc perfect for + -ing

Cấu trúc perfect for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “rất phù hợp với một mục đích”. Ở đây, perfect for enjoying meals outdoors cho biết địa điểm này đặc biệt thích hợp để ăn uống ngoài trời. Khi một động từ đứng sau for, động từ đó dùng dạng -ing: perfect for enjoying, perfect for reading, perfect for playing. Trong cấu trúc này, perfect thường có nghĩa là “rất phù hợp”, không nhất thiết là “hoàn toàn không có khuyết điểm”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc perfect for + -ing: This quiet corner is perfect ____ reading after school.

Xem đáp án

for

Beyond the deck, Mạch ý

3:08

Phía bên kia mái hiên,

Mạch ý

Beyond the deck: chuyển phần giới thiệu sang khu vực tiếp theo

Beyond the deck có nghĩa là khu vực tiếp theo nằm ở phía bên kia sân hiên hoặc xa hơn. Ở đây, beyond mô tả một vị trí thực tế. Khi được đặt ở đầu câu giới thiệu, cụm từ này chuyển sự chú ý của người nghe từ sân hiên sang khu vực tiếp theo. Mẫu Beyond + place có thể được dùng lại để sắp xếp thông tin theo vị trí của từng khu vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu giới thiệu bằng mẫu mục tiêu, dùng gym làm địa điểm: ____, there is a swimming pool.

Xem đáp án

Beyond the gym

we have a spacious grass yard

3:09

chúng tôi có một bãi cỏ rộng rãi

that is ideal for playing with our dogs. Cụm từ

3:11

là nơi lý tưởng để chơi đùa cùng những chú chó.

Cụm từ

is ideal for playing with: cấu trúc be ideal for + -ing

Cấu trúc be ideal for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết chủ ngữ có những điều kiện rất phù hợp với một mục đích hoặc hoạt động. Trong is ideal for playing with, for là giới từ nên play chuyển sang dạng -ing là playing. Cụm từ này trình bày việc có thể chơi với chó như một ưu điểm lớn của sân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be ideal for: This quiet room ____ studying.

Xem đáp án

is ideal for

We also have a fire pit and a wooden swing Văn hóa

3:15

Chúng tôi cũng có một bếp lửa và một chiếc xích đu bằng gỗ

Văn hóa

a fire pit: nơi ngoài trời dành cho ngọn lửa có kiểm soát

Ở đây, a fire pit là một khu vực hoặc thiết bị ngoài trời được làm để chứa một ngọn lửa nhỏ có thể kiểm soát. Nó có thể được xây âm xuống đất hoặc đặt nổi bên trên. Mọi người thường ngồi quanh fire pit để sưởi ấm hoặc trò chuyện trong sân, trên hiên hoặc tại khu cắm trại. Tên gọi này chỉ thiết bị chứa lửa, chứ không phải bất kỳ cái hố nào đang có thứ gì đó cháy bên trong.

Luyện tập

Trong phần mô tả sân sau, fire pit là gì?

  1. Một địa điểm ngoài trời dành cho ngọn lửa có kiểm soát
  2. Một lò sưởi trong nhà được xây vào tường
  3. Một cái hố dùng để chứa nước
Xem đáp án

Một địa điểm ngoài trời dành cho ngọn lửa có kiểm soát

that I love to relax in during the warm months. Cụm từ

3:18

mà tôi thích ngồi thư giãn vào những tháng ấm áp.

Cụm từ

during the warm months: trong phần ấm hơn của năm

During the warm months có nghĩa là “vào những thời điểm trong phần của năm khi thời tiết ấm áp”. During giới thiệu khoảng thời gian mà việc thư giãn diễn ra. Cụm từ the warm months không chỉ một nhóm tháng cố định trên lịch. Khoảng thời gian chính xác tùy thuộc vào khí hậu địa phương, nhưng thường gồm mùa hè và những giai đoạn ấm hơn của mùa xuân hoặc mùa thu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ bốn từ trong bài học có nghĩa là “trong phần ấm hơn của năm”: We keep the windows open ____.

Xem đáp án

during the warm months

Even though it's not a huge house,

3:22

Dù không phải là một ngôi nhà lớn,

our home has lots of cozy nooks Cách dùng từ

3:24

nhà chúng tôi có rất nhiều góc nhỏ ấm cúng

Cách dùng từ

cozy nooks: những góc nhỏ ấm cúng

Trong câu này, cozy nooks chỉ những góc nhỏ thoải mái hoặc những khoảng hơi khuất trong nhà. Cozy tạo cảm giác ấm áp, thư giãn; nook chỉ một chỗ nhỏ chứ không phải cả một căn phòng có kích thước thông thường. Cụm a cozy nook gợi ra một chỗ để ngồi, đọc sách hoặc nghỉ ngơi. Cụm từ này khiến ngôi nhà có vẻ ấm cúng và thân thiện.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất một chỗ ngồi nhỏ và thoải mái ở phía sau quán cà phê?

  1. a large hallway
  2. a cozy nook
  3. a formal dining room
Xem đáp án

a cozy nook

and plenty of room for our family to spread out. Cụm từ

3:27

và có đủ chỗ để các thành viên trong gia đình sinh hoạt thoải mái.

Cụm từ

plenty of room for ... to spread out: đủ không gian để tản ra mà không chật chội

Ở đây, room có nghĩa là không gian trống có thể sử dụng, không phải một căn phòng trong nhà. Plenty of room nghĩa là có nhiều không gian hơn mức cần thiết. Cấu trúc plenty of room for + người + to + động từ cho biết ai có thể dùng không gian đó và họ có thể làm gì. Spread out nghĩa là ngồi hoặc di chuyển cách xa nhau hơn và sử dụng một khu vực rộng hơn, vì vậy gia đình không cảm thấy chật chội.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mọi người có đủ không gian để ngồi hoặc di chuyển mà không bị chật chội?

  1. Everyone has plenty of time to leave.
  2. Everyone must stay close together in one small room.
  3. There is plenty of room for everyone to spread out.
Xem đáp án

There is plenty of room for everyone to spread out.

I feel so fortunate to live here with my loving family Cụm từ

3:31

Tôi cảm thấy thật may mắn khi được sống ở đây cùng với gia đình thân yêu

Cụm từ

feel so fortunate to live: bày tỏ lòng biết ơn

Feel so fortunate to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cảm thấy rất may mắn và biết ơn vì có cơ hội hoặc điều kiện để làm một việc. Ở đây, to live nêu rõ hoàn cảnh mà người nói trân trọng: được sống tại đây cùng một gia đình yêu thương. So nhấn mạnh mức độ của fortunate. Cấu trúc này thể hiện lòng biết ơn hoặc sự trân trọng của cá nhân; nó không có nghĩa là người đó tình cờ sống ở đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng feel so fortunate to + một động từ: I ____ from such a patient teacher.

Xem đáp án

feel so fortunate to learn

and our lively canine companions. Cách dùng từ

3:35

và những người bạn chó hiếu động.

Cách dùng từ

lively canine companions: cách gọi ấm áp và trau chuốt dành cho chó

Lively canine companions có nghĩa là “những chú chó năng động cùng chia sẻ cuộc sống với con người”. Lively nghĩa là hoạt bát và tràn đầy năng lượng, canine chỉ những gì liên quan đến chó, còn companions mô tả chó như bạn bè hoặc thành viên trong gia đình chứ không chỉ là động vật. Cụm từ này nghe ấm áp, trìu mến, đồng thời trau chuốt và giàu tính miêu tả hơn lively dogs.

Luyện tập

Cụm từ nào miêu tả những chú chó năng động như bạn đồng hành theo cách ấm áp và hơi trang trọng?

  1. our lively canine companions
  2. our lively dogs
  3. our lively pets
Xem đáp án

our lively canine companions

I hope you enjoyed this brief tour and introduction. Ý định

3:38

Mong rằng các bạn thích chuyến tham quan và giới thiệu ngắn này.

Ý định

I hope you enjoyed... để kết thúc một cách lịch sự

I hope you enjoyed... là cách thân thiện để kết thúc một hoạt động vừa hoàn thành. Người nói hy vọng người nghe đã thích trải nghiệm đó chứ không yêu cầu họ phải trả lời. Enjoyed ở thì quá khứ vì chuyến tham quan và phần giới thiệu được xem là đã kết thúc. Có thể dùng cùng mẫu này để kết thúc một bài học, video, bài thuyết trình hoặc chuyến thăm.

Luyện tập

Một chuyến tham quan bảo tàng vừa kết thúc. Câu nào là lời kết lịch sự và tự nhiên nhất?

  1. I hope you enjoy the tour.
  2. I hope you enjoyed the tour.
  3. I hope you'll enjoy the tour.
Xem đáp án

I hope you enjoyed the tour.

Let me know if you have any questions. Ý định

3:42

Hãy cho tôi biết nếu các bạn có bất kỳ câu hỏi nào nhé.

Ý định

Let me know if you have any questions: lịch sự mời đặt câu hỏi

Let me know if you have any questions. là lời mời lịch sự để người nghe yêu cầu trợ giúp hoặc thêm thông tin. Let me know có nghĩa là báo cho tôi hoặc liên hệ với tôi, còn mệnh đề if cho biết hãy làm vậy khi có câu hỏi. Câu này thường kết thúc một lời giải thích, email, bài thuyết trình hoặc tin nhắn dịch vụ. Nó để cuộc trò chuyện tiếp tục mở và có thể nói đến câu hỏi được đặt ra ngay bây giờ hoặc sau này.

Luyện tập

Bạn vừa giải thích xong một dự án trên lớp và muốn mời mọi người đặt câu hỏi ngay hoặc sau này. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Let me know if you have any questions.
  2. Do you have any questions right now?
  3. Save all questions until next month.
Xem đáp án

Let me know if you have any questions.