Chúng ta có thể sống đến bao nhiêu tuổi?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
703 từ 166 từ/phút

Giới thiệu: Video nối tuổi thọ với cảm giác tuổi thơ dài, năm tháng nhanh hơn khi lớn tuổi, rồi cho thấy trải nghiệm mới làm thời gian cảm nhận phong phú hơn. Các điểm tiếng Anh: 1. Với “negligible senescence,” và “biological immortality.”, học nghĩa và sắc thái để phân biệt gần như không lão hóa với hoàn toàn không thể chết. 2. Qua “fly by.”, nhận biết cụm động từ cho năm tháng dường như trôi nhanh, không phải một vật đang bay. 3. Trong “the more novel things” và “the slower time feels and the more rich it feels.”, nắm so sánh tương liên nối hai thay đổi; tiếng Anh thông dụng thường dùng “richer” tự nhiên hơn “more rich”.

Nội dung bài học

Hey,

0:01

Chào các bạn,

Vsauce.

0:01

Vsauce.

Michael here,

0:02

Michael đây,

and today we are going to talk about time.

0:02

và hôm nay chúng ta sẽ nói về thời gian.

Specifically,

0:05

Cụ thể là,

how much time we have. Ngữ pháp

0:06

chúng ta có bao nhiêu thời gian.

Ngữ pháp

Mệnh đề nhúng how much time we have

Trong how much time we have, how much time mở đầu một mệnh đề wh được nhúng, còn we have dùng trật tự của câu trần thuật. Mệnh đề này nêu thông tin đang được bàn đến hoặc kiểm tra, tức là lượng thời gian hiện có; nó không mang hình thức của một câu hỏi độc lập. Sau một tín hiệu như Specifically, mệnh đề chính có thể được hiểu ngầm là [we are considering] how much time we have. Nếu những từ này tạo thành một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh, hãy dùng How much time do we have?

Luyện tập

Viết lại câu hỏi trực tiếp thành một mệnh đề nhúng: 'How much time do we have?' → Before we begin, let's check ____.

Xem đáp án

how much time we have

What's the oldest a person can ever be? Ngữ pháp

0:08

Một người có thể sống lâu nhất đến bao nhiêu tuổi?

Ngữ pháp

What's the oldest ... can ever be? để hỏi giới hạn tuổi

What's the oldest a person can ever be? hỏi về độ tuổi cao nhất mà một người có thể đạt tới. Ở đây, the oldest mô tả giới hạn trên của thang tuổi; nó không có nghĩa là một người lớn tuổi nhất đã được xác định. Mẫu có thể áp dụng lại What's the + superlative + subject + can ever + verb? dùng để hỏi về một giá trị cực hạn có thể đạt tới. Ever nhấn mạnh ý “vào bất kỳ thời điểm hoặc trong bất kỳ hoàn cảnh nào có thể xảy ra”; nó không biến câu hỏi thành sự so sánh giữa những người cụ thể.

Luyện tập

Người nói đang hỏi điều gì trong 'What's the oldest a person can ever be?'?

  1. Tên của người lớn tuổi nhất còn sống.
  2. Tuổi hiện tại của một người cụ thể.
  3. Độ tuổi tối đa mà một người có thể đạt tới.
Xem đáp án

Độ tuổi tối đa mà một người có thể đạt tới.

Well, the world record for the world's longest living person Cụm từ

0:12

Kỷ lục thế giới về người sống thọ nhất

belongs to Jeanne Calment,

0:15

thuộc về Jeanne Calment,

Cụm từ

the world record for + một hạng mục kỷ lục

Cấu trúc “the world record for + cụm danh từ” nêu hoạt động, hạng mục hoặc thành tích mà một kết quả là tốt nhất thế giới. Ở đây, “for the world's longest living person” nêu hạng mục của kỷ lục. Cụm từ với for không nêu người giữ kỷ lục. Người giữ kỷ lục được giới thiệu bằng “held by” hoặc “belongs to”, hoặc làm chủ ngữ của “holds the world record for”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đầy đủ có nghĩa là kỷ lục tốt nhất trên toàn thế giới: The class holds ____ the most books stacked in one minute.

Xem đáp án

the world record for

a French woman who lived to be 122. Cụm từ

0:17

một phụ nữ Pháp sống đến 122 tuổi.

Cụm từ

live to be + tuổi: lived to be 122

Cấu trúc “live to be + tuổi” có nghĩa là sống đến độ tuổi đó. Trong câu này, “lived” ở thì quá khứ: bà đã đạt đến tuổi 122 trước khi qua đời. Các từ “to be” không chỉ mục đích ở đây. Chúng nối “live” với độ tuổi mà người đó cuối cùng đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “đã sống đến độ tuổi đó”: The giant tortoise ____ 150.

Xem đáp án

lived to be

Right now,

0:21

Ngay lúc này,

at this very moment, Cụm từ

0:22

chính vào khoảnh khắc này,

Cụm từ

at this very moment: nhấn mạnh “ngay chính lúc này”

Trong at this very moment, very không có nghĩa là cực kỳ. Cụm this very moment có nghĩa là chính xác khoảnh khắc này, vì vậy toàn bộ cụm từ mang nghĩa ngay bây giờ, đúng vào thời điểm hiện tại. Dùng cụm này sau Right now là cố ý lặp lại ý về thời gian, khiến thông điệp có cảm giác đặc biệt tức thời. Trong những tình huống khác, hãy dùng cụm từ này khi thời điểm chính xác ở hiện tại là điều quan trọng.

Luyện tập

Trong “At this very moment, the final votes are being counted,” very thêm ý nghĩa gì?

  1. Nó nói rằng việc kiểm phiếu sẽ diễn ra sau một khoảng thời gian rất dài.
  2. Nó nhấn mạnh rằng việc kiểm phiếu đang diễn ra đúng vào thời điểm hiện tại.
  3. Nó nói rằng đây là một khoảnh khắc cực kỳ quan trọng.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng việc kiểm phiếu đang diễn ra đúng vào thời điểm hiện tại.

there are only 37 people alive

0:23

chỉ có 37 người còn sống

who were born in the 1800s.

0:26

sinh ra vào thế kỷ 19.

Those 37 people have lived in three different centuries.

0:29

37 người ấy đã sống qua ba thế kỷ khác nhau.

But as medical knowledge expands,

0:33

Nhưng khi kiến thức y học ngày càng mở rộng

and our understanding of biology improves,

0:34

và hiểu biết của chúng ta về sinh học được cải thiện,

people are living longer and longer. Ngữ pháp

0:37

con người đang sống ngày càng lâu hơn.

Ngữ pháp

living longer and longer: sự gia tăng liên tục

Longer and longer dùng cấu trúc dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn đó. Việc lặp lại longer không thừa; nó thể hiện một sự thay đổi liên tục, với số lượng hoặc mức độ tăng dần từng bước. Ở đây, câu không chỉ nói rằng con người sống lâu hơn trong một phép so sánh cố định. Tuổi thọ của họ tiếp tục tăng theo thời gian. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các dạng so sánh hơn ngắn khác, chẳng hạn colder and colder.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của loud trong cấu trúc lặp lại để hoàn thành câu: As the parade came closer, the music grew ____.

Xem đáp án

louder and louder

In fact,

0:39

Thực tế,

scientists believe that based on statistics,

0:40

dựa trên số liệu thống kê, các nhà khoa học tin rằng

the first person who will ever live to be 150

0:43

người đầu tiên sống đến 150 tuổi

has already been born. Ngữ pháp

0:47

đã chào đời.

Ngữ pháp

Thể bị động hiện tại hoàn thành: has already been born

Has already been born là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + already + been + quá khứ phân từ. Tiếng Anh diễn đạt việc chào đời bằng be born, vì vậy dạng hiện tại hoàn thành là has been born, không phải has born. Already đứng giữa has và been trong cụm này. Sự kiện chào đời đã hoàn tất được đặt trước hiện tại và được xem là có liên quan đến dự đoán đang được đưa ra lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành và đặt already ở vị trí tự nhiên: The final decision ____. Dùng make.

Xem đáp án

has already been made

It could be one of you.

0:49

Đó có thể là một trong các bạn.

But according to the math, Cụm từ

0:51

Nhưng theo tính toán,

Cụm từ

Dẫn nguồn hoặc căn cứ bằng according to

According to giới thiệu nguồn hoặc căn cứ cho mệnh đề theo sau. Phần bổ nghĩa của nó có thể là một người, tài liệu, quy tắc, tập dữ liệu hoặc phép tính. Ở đây, the math có nghĩa là phép tính thống kê. Vì vậy, according to the math báo hiệu rằng nhận định tiếp theo đến từ phép tính đó, chứ không chỉ được trình bày như ý kiến cá nhân thiếu căn cứ của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để dẫn nguồn bên ngoài: ____ the school calendar, classes begin on Monday.

Xem đáp án

According to

it's probably someone who was born last year.

0:52

nhiều khả năng đó là người sinh ra vào năm ngoái.

Here's the thing. Mạch ý

0:56

Vấn đề là thế này.

Mạch ý

Here's the thing: mở đầu cho ý chính

Here's the thing là một dấu hiệu chuyển ý trong lời nói. Nó báo cho người nghe rằng ý tiếp theo là điểm chính, vấn đề, giới hạn hoặc lời giải thích. Trong cụm này, thing không chỉ một đồ vật cụ thể. Toàn bộ cụm chuyển sự chú ý từ điều vừa nói sang điều quan trọng sắp được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học để dẫn vào ý chính: ____: we need a simpler plan.

Xem đáp án

Here's the thing

As humans get older, Ngữ pháp

0:57

Khi con người già đi,

the likelihood of them dying increases.

0:59

khả năng họ qua đời sẽ tăng lên.

Ngữ pháp

As A changes, B changes: nối hai sự thay đổi

Ở đây, as có nghĩa là khi một thay đổi diễn ra dần dần, tương đương với “càng... thì càng...” trong ngữ cảnh này. Mẫu As A changes, B changes nối hai xu hướng cùng phát triển: tuổi càng cao thì khả năng qua đời càng tăng. The likelihood of them dying là chủ ngữ của increases. Likelihood nghĩa là khả năng, còn of them dying dùng đại từ tân ngữ them trước dạng -ing; đây là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày và văn giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai xu hướng thay đổi cùng nhau?

  1. Because the city grew, the council built a new road.
  2. When the light turns green, cross the street.
  3. As the city grows, traffic becomes heavier.
Xem đáp án

As the city grows, traffic becomes heavier.

But there are some types of animals

1:01

Nhưng có một số loài động vật

that have what is called negligible senescence, Cách dùng từ

1:03

có đặc tính được gọi là “lão hóa không đáng kể”,

also known as biological immortality.

1:08

còn được biết đến là “sự bất tử sinh học”.

Cách dùng từ

negligible senescence và biological immortality

Negligible senescence có nghĩa là một sinh vật biểu hiện rất ít hoặc không có sự suy giảm đo lường được do già đi. Biological immortality là tên gọi dễ hiểu hơn được dùng ở đây cho cùng một ý tưởng: bản thân quá trình lão hóa dường như không áp đặt một kết thúc tất yếu cho sự sống. Trong cách dùng khoa học này, immortality không có nghĩa là không thể bị tổn hại. Một con vật như vậy vẫn có thể chết vì tai nạn, bệnh tật hoặc thú săn mồi; thuật ngữ này chỉ nói rằng chưa quan sát thấy quá trình lão hóa dần dần khiến cái chết trở thành điều tất yếu.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất biological immortality trong câu này?

  1. Những động vật này có rất ít hoặc không có sự lão hóa đo lường được, nhưng vẫn có thể chết vì những nguyên nhân khác.
  2. Những động vật này chắc chắn sẽ sống mãi trong mọi điều kiện.
  3. Những động vật này có thể hồi phục sau mọi chấn thương và bệnh tật.
Xem đáp án

Những động vật này có rất ít hoặc không có sự lão hóa đo lường được, nhưng vẫn có thể chết vì những nguyên nhân khác.

And these types of animals

1:10

Và những loài động vật này

have never been observed to actually age. Ngữ pháp

1:12

chưa bao giờ được ghi nhận là thực sự già đi.

Ngữ pháp

have never been observed to + động từ

Cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành have/has never been observed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho đến nay chưa có quan sát nào ghi nhận chủ ngữ thực hiện hành động đó. Ở đây, hành động là age. Câu bị động giữ trọng tâm ở động vật và bằng chứng quan sát thay vì nêu tên người quan sát. Đây là cách diễn đạt thận trọng về bằng chứng, không phải dự đoán cho mọi điều kiện trong tương lai. Actually nhấn mạnh việc lão hóa có thực sự xảy ra hay không: dù thông thường người ta cho rằng sinh vật sống sẽ già đi, vẫn chưa thấy sự lão hóa có thể đo lường được.

Luyện tập

Hoàn thành phát biểu nghiên cứu thận trọng bằng đúng cấu trúc bị động đã nêu: In field studies, this species ____ migrate at night.

Xem đáp án

has never been observed to

Animals like the hydra

1:16

Những động vật như thủy tức

can only die because of accidents,

1:18

chỉ có thể chết vì tai nạn,

disease, or predators.

1:20

bệnh tật hoặc động vật săn mồi.

The world's oldest living individual tree

1:22

Cây riêng lẻ cổ nhất còn sống trên thế giới

has clocked in at more than 4,600 years old. Cụm động từ

1:26

đã hơn 4.600 năm tuổi.

Cụm động từ

clocked in at more than 4,600 years old để nêu kết quả đo được

Trong câu này, clocked in at có nghĩa là “được đo hoặc ghi nhận ở mức”. Tuổi của cây được xác định là hơn 4.600 năm; cụm từ này không liên quan đến việc chấm công tại nơi làm việc. Cấu trúc clock in at + con số có thể dùng để trình bày một kết quả được đo hoặc ghi nhận, đặc biệt trong hội thoại hoặc văn phong tin tức. Chủ ngữ và loại con số giúp xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cụm từ ở thì quá khứ có clock và mang nghĩa “được đo ở mức”: The winning pumpkin ____ 912 kilograms.

Xem đáp án

clocked in at

It's called the Methuselah tree, Văn hóa

1:30

Nó được gọi là cây Methuselah,

Văn hóa

Methuselah tree và ý nghĩa về tuổi đời cực kỳ cao

Mê-tu-sê-la là một nhân vật trong Kinh Thánh nổi tiếng vì sống lâu khác thường. Việc đặt tên cây cổ thụ này là Methuselah tree dùng mối liên tưởng đó để nhấn mạnh tuổi đời rất cao của cây. Ở đây, Methuselah là một phần trong tên riêng của cây. Câu này không nói rằng cây chính là nhân vật trong Kinh Thánh hoặc từng thuộc về ông ấy.

Luyện tập

Trong tên Methuselah tree, Methuselah gợi lên điều gì?

  1. Tên này liên hệ cây với một nhân vật nổi tiếng vì tuổi thọ cực kỳ cao.
  2. Tên này nói rằng nhân vật trong Kinh Thánh sở hữu cây.
  3. Tên này có nghĩa đây là tên khoa học của mọi cây cổ thụ.
Xem đáp án

Tên này liên hệ cây với một nhân vật nổi tiếng vì tuổi thọ cực kỳ cao.

and it exists somewhere in this forest.

1:32

và nằm đâu đó trong khu rừng này.

Government officials won't actually release its exact location

1:35

Các quan chức chính phủ không công bố vị trí chính xác của nó

to protect it from vandalism,

1:38

để bảo vệ nó khỏi sự phá hoại,

but it's out there.

1:40

nhưng nó vẫn ở ngoài kia.

The lifespan of an organism can be even longer than that

1:41

Tuổi thọ của một sinh vật còn có thể dài hơn thế

if you include clonal colonies. Cách dùng từ

1:44

nếu tính cả các quần thể vô tính.

Cách dùng từ

Thuật ngữ sinh học clonal colonies

Ở đây, clonal colonies là những nhóm đơn vị sống được tạo ra bằng sinh sản vô tính từ cùng một cá thể di truyền ban đầu. Các phần nhìn thấy có thể trông tách biệt, nhưng chúng có chung một nguồn gốc di truyền và có thể vẫn nối với nhau, chẳng hạn qua hệ rễ. Vì toàn bộ nhóm có thể được xem là một sinh vật, tuổi thọ của nó có thể được tính từ lúc dòng vô tính bắt đầu hình thành, chứ không chỉ từ tuổi của từng cây nhìn thấy được.

Luyện tập

Trong câu này, clonal colonies là gì?

  1. Các nhóm được tạo ra bằng sinh sản vô tính từ một cá thể di truyền
  2. Các khu định cư của con người được lập ở vùng đất khác
  3. Các sinh vật không họ hàng chỉ trông giống nhau
Xem đáp án

Các nhóm được tạo ra bằng sinh sản vô tính từ một cá thể di truyền

For instance,

1:46

Ví dụ,

these quaking pines all look like individual trees, Mạch ý

1:47

những cây thông rung này trông như những cây riêng lẻ,

but they're actually all clones

1:50

nhưng thực ra tất cả đều là bản sao

Mạch ý

Cấu trúc look like A, but they're actually B

Cấu trúc look like A, but actually B sắp xếp hai thông tin theo thứ tự: trước tiên là ấn tượng nhìn thấy, sau đó là tình hình thật. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn actually nhấn mạnh rằng ý thứ hai sửa lại ấn tượng ban đầu. Trong câu này, individual trees là vẻ bề ngoài, còn all clones là thực tế sinh học. Cấu trúc này hữu ích khi một vật trông có vẻ là thứ này nhưng hóa ra lại là thứ khác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đối chiếu vẻ bề ngoài với thực tế: The building ____ a house, ____ a small museum.

Xem đáp án

looks like · but it's actually

of one genetic code.

1:52

của cùng một mã di truyền.

They all share a root system,

1:54

Tất cả dùng chung một hệ rễ,

and the root system continues to make more trees,

1:56

và hệ rễ ấy tiếp tục tạo ra thêm nhiều cây,

meaning that these trees are all part of the same organism.

1:58

nghĩa là tất cả những cây này đều là một phần của cùng một sinh vật.

And experts have calculated based on the root system

2:02

Dựa trên hệ rễ, các chuyên gia đã tính toán

that this one male quaking pine has been around for at least Cụm từ

2:05

rằng cây thông rung đực này đã tồn tại ít nhất

80,000 years.

2:10

80.000 năm.

Cụm từ

has been around for at least 80,000 years: đã tồn tại ít nhất 80.000 năm

Ở đây, has been around có nghĩa là “đã tồn tại”. Thì hiện tại hoàn thành has been cho thấy sự tồn tại bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. For at least 80,000 years nêu khoảng thời gian. At least đặt ra giới hạn tối thiểu, nên tuổi thực tế có thể lớn hơn. Mẫu có thể áp dụng là have/has been around for + khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu has been around for: The library ____ at least a century.

Xem đáp án

has been around for

But let's get back to humans. Cụm động từ

2:13

Nhưng hãy quay lại với con người.

Cụm động từ

get back to a topic: quay lại một chủ đề

Get back to + một chủ đề có nghĩa là dừng phần nói lan man và tiếp tục thảo luận chủ đề đó. Ở đây, humans gọi tên chủ đề chính chứ không phải một địa điểm để quay về. Let's khiến sự chuyển hướng nghe như một hành động chung và dẫn người nghe quay lại cùng người nói. Mẫu có thể áp dụng là Let's get back to + chủ đề, câu hỏi hoặc nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để tiếp tục một chủ đề: After the brief interruption, let's ____ the main question.

Xem đáp án

get back to

And rather than talking about how time is, Mạch ý

2:14

Và thay vì nói về bản thân thời gian,

let's talk about how time feels.

2:17

hãy nói về cảm giác của chúng ta đối với thời gian.

Mạch ý

Thay vì nói thời gian là thế nào, hãy nói về cảm giác đối với thời gian

Khung rather than + -ing loại một trọng tâm khỏi hướng thảo luận sắp tới. Ở đây, rather than talking about how time is tạm gác lại những sự thật khách quan về thời gian, chẳng hạn như độ dài hoặc tuổi thọ; câu này không nói rằng những sự thật đó là sai. Sau đó, let's + động từ nguyên mẫu đề xuất một trọng tâm chung mới: how time feels, tức trải nghiệm chủ quan của con người về thời gian. Kết hợp lại, Rather than ..., let's ... là một mẫu dùng trong thuyết trình để đưa người nghe từ chủ đề cũ sang chủ đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành sự chuyển hướng bằng khung Rather than + -ing ..., let's ...: Rather than ____ every problem, ____ focus on the solution.

Xem đáp án

listing · let's

Intense moments of your life are remembered as lasting much longer Ngữ pháp

2:19

Những khoảnh khắc mãnh liệt trong đời được nhớ là kéo dài lâu hơn nhiều

than times that were relatively dull.

2:23

so với những khoảng thời gian tương đối tẻ nhạt.

Ngữ pháp

Được nhớ là đã kéo dài: are remembered as lasting

Trong mẫu bị động be remembered as + -ing, chủ ngữ được trình bày theo cách mọi người nhớ về nó. Ở đây, intense moments are remembered as lasting much longer có nghĩa là khi được nhớ lại, những khoảnh khắc mãnh liệt ấy có vẻ dài hơn. Lasting là phần bổ ngữ sau as, không phải mệnh đề thời gian. Chủ ngữ được hiểu của nó là intense moments: chính những khoảnh khắc đó được nhớ là tiếp diễn lâu, chứ không phải con người thực hiện lasting.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trong ký ức của mọi người, buổi hòa nhạc dường như đã kéo dài rất lâu?

  1. People remember attending the concert for hours.
  2. The concert is remembered as lasting for hours.
  3. People remembered to make the concert last for hours.
Xem đáp án

The concert is remembered as lasting for hours.

Psychologists say that the reason for this is that our brains Ngữ pháp

2:26

Các nhà tâm lý học nói rằng lý do là vì não chúng ta

take deeper and richer memories

2:29

tạo ra những ký ức sâu sắc và phong phú hơn

of events that are novel,

2:31

về các sự kiện mới lạ,

or events that are intense,

2:33

hoặc các sự kiện mãnh liệt,

than ones that aren't.

2:34

so với những sự kiện không như vậy.

Ngữ pháp

the reason for this is that + mệnh đề

Cấu trúc the reason for this is that dùng this để nhắc lại một sự việc hoặc tình huống đã được nói đến. Phần sau that nêu nguyên nhân của sự việc đó. Mẫu câu là the reason for + danh từ hoặc đại từ + is that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu này hữu ích khi cần trình bày lời giải thích rõ ràng và đặt nó ở vị trí trọng tâm.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc nêu lý do đầy đủ đã học: The plant grew faster this month. ____ it received more sunlight.

Xem đáp án

The reason for this is that

When your experiences are intense and novel,

2:35

Khi trải nghiệm của bạn mãnh liệt và mới lạ,

you're not remembering more things about it, Ngữ pháp

2:38

bạn không ghi nhớ nhiều điều hơn về nó,

but you are making more copies.

2:40

mà đang tạo ra nhiều bản sao hơn.

Ngữ pháp

not A, but B: bác bỏ và sửa lại một ý

Trong not A, but B, người nói bác bỏ A và thay bằng B. Thông tin mới chính nằm sau but. Ở đây, ý tưởng “ghi nhớ nhiều điều hơn” bị bác bỏ. Lời giải thích mà người nói chấp nhận là “tạo ra nhiều bản sao hơn”; copies là một phép ví von đơn giản, chỉ việc ký ức được ghi lại ở nhiều nơi hoặc theo nhiều cách hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu sửa lại bằng not A, but B: A blue whale is ____ a fish ____ a mammal.

Xem đáp án

not · but

Rather than just making normal memories,

2:42

Thay vì chỉ tạo ra những ký ức bình thường,

during stress the amygdala gets involved and also remembers things. Cụm từ

2:44

khi căng thẳng, hạch hạnh nhân cũng tham gia và ghi nhớ mọi thứ.

Cụm từ

Get involved: bắt đầu đóng một vai trò

Trong câu này, gets involved có nghĩa là “bắt đầu tham gia hoặc đóng một vai trò”. Hạch hạnh nhân không chủ động quyết định tham gia một hoạt động; nó trở nên hoạt động trong phản ứng của cơ thể với căng thẳng. Cấu trúc get involved có thể mô tả một người, một nhóm hoặc một hệ thống bước vào một quá trình. Ngữ cảnh cho biết sự tham gia đó có chủ ý hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu đóng một vai trò”: When the alarm sounds, the emergency team ____.

Xem đáp án

gets involved

And many people believe that is why

2:47

Và nhiều người tin rằng đó là lý do

intense moments are remembered as lasting longer.

2:49

những khoảnh khắc mãnh liệt được nhớ là kéo dài lâu hơn.

This phenomenon becomes quite mind-blowing on a macro scale. Ghi chú

2:53

Ở quy mô vĩ mô, hiện tượng này thực sự khiến ta kinh ngạc.

Cách dùng từ

Mind-blowing: cực kỳ đáng ngạc nhiên

Mind-blowing là một tính từ thân mật có mức độ nhấn mạnh rất mạnh, mang nghĩa cực kỳ đáng ngạc nhiên, ấn tượng hoặc khó tưởng tượng. Ở đây, từ này đánh giá hiện tượng đó đáng kinh ngạc đến mức nào khi được nhìn trên quy mô của cả một đời người. Hình ảnh này mang nghĩa bóng: không có điều gì thực sự xảy ra với tâm trí về mặt vật lý. Từ này thường thể hiện phản ứng của người nói chứ không phải một đặc tính có thể đo lường.

Luyện tập

Cách dùng mind-blowing nào tự nhiên nhất?

  1. Bài nghiên cứu trang trọng: These data are mind-blowing and prove the hypothesis.
  2. Ghi chú y tế theo nghĩa đen: The patient has a mind-blowing injury.
  3. Cuộc trò chuyện hào hứng: The planetarium show was mind-blowing!
Xem đáp án

Cuộc trò chuyện hào hứng: The planetarium show was mind-blowing!

Cụm từ

On a macro scale: ở quy mô vĩ mô

On a macro scale có nghĩa là “khi được nhìn ở cấp độ lớn và tổng thể”. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý từ trải nghiệm của một người hoặc một khoảnh khắc riêng lẻ sang một quy luật rộng lớn hơn nhiều. Ở đây, macro mô tả quy mô phân tích, chứ không mang nghĩa cụ thể là kinh tế học vĩ mô. Cấu trúc on a ... scale có thể áp dụng trong nhiều tình huống để cho người nghe biết một sự việc đang được xem xét rộng hay hẹp đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “từ góc nhìn rộng ở cấp độ hệ thống”: Individual purchases seem small, but ____, they shape national demand.

Xem đáp án

on a macro scale

Think of it this way. Mạch ý

2:57

Hãy nghĩ theo cách này.

Mạch ý

Think of it this way: hãy nghĩ theo cách này

Think of it this way là tín hiệu cho biết người nói sắp đưa ra một khung suy nghĩ mới. Cụm này mời người nghe tạm thời tiếp nhận cách người nói sắp sắp xếp ý tưởng, thường là bằng một phép so sánh, phép loại suy hoặc mô hình đơn giản. Ở đây, it chỉ chủ đề đang được thảo luận, không phải một đồ vật mà người nghe cần nhớ lại. Câu này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một lời giải thích mới, chứ bản thân nó chưa phải là lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm năm từ dùng để giới thiệu một khung suy nghĩ mới: ____: A password is like a key to your online home.

Xem đáp án

Think of it this way

When you are a 1-year-old baby,

2:58

Khi bạn là một em bé 1 tuổi,

1 year represents 100% of your life.

3:00

1 năm chiếm 100% cuộc đời bạn.

But when you turn 2 years old, Cụm từ

3:04

Nhưng khi bạn tròn 2 tuổi,

Cụm từ

turn + tuổi: turn 2 years old

Trong turn 2 years old, turn có nghĩa là “đạt đến một độ tuổi cụ thể”, không phải xoay hoặc đổi hướng. Cụm từ này tập trung vào ngày sinh nhật khi một người tròn hai tuổi. Cấu trúc có thể áp dụng là turn + tuổi. Trong tiếng Anh hằng ngày, có thể lược bỏ years old: turn two years old và turn two cùng diễn tả một cột mốc tuổi.

Luyện tập

Ava is six now. Hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ turn + age + years old: On her next birthday, Ava will ____.

Xem đáp án

turn seven years old

that second year was only half your life.

3:06

năm thứ hai đó chỉ bằng một nửa cuộc đời bạn.

And the next year you live through is only a third of your life. Cụm động từ

3:09

Và năm tiếp theo bạn trải qua chỉ bằng một phần ba cuộc đời.

Cụm động từ

live through + một giai đoạn hoặc sự kiện

Live through + một giai đoạn hoặc sự kiện có nghĩa là tự mình trải nghiệm nó trong khi nó đang diễn ra. Cụm này thường trình bày giai đoạn hoặc sự kiện như một điều mà ai đó đi qua cho đến khi kết thúc. Trong câu này, tân ngữ là the next year, nên nghĩa đơn giản là “trải nghiệm và đi qua năm đó”. Khi dùng với chiến tranh, thảm họa hoặc những khó khăn khác, live through cũng có thể gợi ý việc chịu đựng hoặc sống sót. Ý nghĩa mạnh hơn đó đến từ ngữ cảnh, không phải lần dùng nào của cụm động từ này cũng có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của live through: By spring, the researchers had ____ months of polar darkness.

Xem đáp án

lived through

And by the time you turn 80, Ngữ pháp

3:12

Đến khi bạn tròn 80 tuổi,

1 year only represents an 80th of your life.

3:13

1 năm chỉ chiếm một phần tám mươi cuộc đời bạn.

Ngữ pháp

By the time you turn 80: thiết lập một mốc tham chiếu muộn hơn

By the time + mệnh đề thiết lập một mốc tham chiếu ở thời điểm muộn hơn. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng, đã hoàn tất hoặc đã đạt được chậm nhất là vào mốc đó. Ở đây, you turn 80 nêu cột mốc tròn 80 tuổi, còn tỷ lệ của một năm là tình trạng ở giai đoạn cuộc đời ấy. Cấu trúc này thường nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiến triển dẫn tới một mốc, thay vì chỉ nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Cụm nào nhấn mạnh rõ nhất rằng báo cáo sẽ hoàn tất khi tới mốc tham chiếu muộn hơn? The report will be ready ___ you arrive.

  1. by the time
  2. while
  3. when
Xem đáp án

by the time

Those percentages are important

3:17

Những tỷ lệ phần trăm này rất quan trọng

because they may explain why your childhood feels like it took so long. Ngữ pháp

3:18

vì chúng có thể giải thích tại sao tuổi thơ của bạn dường như kéo dài đến thế.

Ngữ pháp

Feels like it took so long: feel like + mệnh đề

Feel like + chủ ngữ + động từ diễn tả một ấn tượng chủ quan: người nói cảm nhận một điều như thể nó là thật, nhưng không khẳng định đó là sự thật khách quan. Ở đây, it chỉ childhood, còn took so long có nghĩa là tuổi thơ dường như kéo dài rất lâu. Các từ sau like tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng. Cấu trúc này hữu ích khi cảm nhận và thực tế có thể đo được không giống nhau.

Luyện tập

Nina biết chuyến đi chỉ kéo dài hai ngày nhưng cảm thấy nó lâu hơn nhiều. Câu nào diễn tả ấn tượng chủ quan của cô ấy bằng feel like + mệnh đề?

  1. It feels like the trip lasted a week.
  2. I feel like taking a week-long trip.
  3. I feel tired after the trip.
Xem đáp án

It feels like the trip lasted a week.

But as you get older,

3:23

Nhưng khi bạn lớn tuổi hơn,

the years seem to fly by. Cụm động từ

3:24

năm tháng dường như trôi vụt qua.

Cụm động từ

fly by khi nói thời gian trôi qua rất nhanh

Trong câu này, fly by có nghĩa là trôi qua rất nhanh. Năm tháng không thật sự bay; cụm từ này hình dung thời gian chuyển động nhanh đến mức bất chợt đã hết mất rồi. Khi chủ ngữ là một khoảng thời gian như years, weeks hoặc hours, fly by thể hiện cảm nhận chủ quan rằng thời gian trôi qua nhanh hơn nhiều so với dự kiến. Cách nói này giàu hình ảnh và nhấn mạnh hơn so với việc chỉ dùng pass.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ đã học, có nghĩa là trôi qua rất nhanh: When you're having fun, the hours can ____.

Xem đáp án

fly by

You have more novel experiences when you're young. Cách dùng từ

3:26

Khi còn trẻ, bạn có nhiều trải nghiệm mới lạ hơn.

Cách dùng từ

novel là tính từ trong novel experiences

Ở đây, novel là tính từ bổ nghĩa cho experiences. Novel experiences là những trải nghiệm mới hoặc chưa quen thuộc đối với người trải nghiệm; trong cấu trúc này, novel không có nghĩa là một tác phẩm hư cấu. Từ này tập trung vào sự mới mẻ theo góc nhìn của người trải nghiệm. Một trải nghiệm vẫn có thể là novel ngay cả khi nhiều người khác đã trải qua nó trước đó.

Luyện tập

Đọc câu sau: The exchange program gave her several novel experiences. Novel có nghĩa là gì ở đây?

  1. được mô tả trong một tác phẩm hư cấu
  2. mới hoặc chưa quen thuộc đối với cô ấy
  3. kỳ lạ và đáng sợ
Xem đáp án

mới hoặc chưa quen thuộc đối với cô ấy

You first learn a language. Mạch ý

3:30

Bạn học một ngôn ngữ lần đầu tiên.

You first see your mother.

3:31

Bạn nhìn thấy mẹ mình lần đầu tiên.

You first learn to walk.

3:33

Bạn tập đi lần đầu tiên.

You have your first kiss.

3:34

Bạn có nụ hôn đầu.

Mạch ý

You first... You have your first...: tạo chuỗi liệt kê song song

Ở đây, first được lặp lại trong bốn câu ngắn có cấu trúc gần giống nhau: ba câu đầu dùng You first + động từ..., sau đó là You have your first + danh từ. Phần mở đầu lặp lại và độ dài câu tương tự biến những ví dụ riêng lẻ thành một chuỗi liệt kê song song. Chuỗi liệt kê này cụ thể hóa ý tưởng rộng về “những trải nghiệm đầu tiên” và tạo hiệu ứng tích lũy. Nhịp điệu giúp người nghe liên kết các ví dụ, còn first kiss ở cuối tạo điểm kết rõ ràng cho chuỗi và làm tăng sức thuyết phục.

Luyện tập

Việc lặp lại first và các cấu trúc câu tương tự trong đoạn này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó biến nhiều ví dụ thành một chuỗi liệt kê có nhịp điệu và liên kết để hỗ trợ một ý tưởng lớn hơn.
  2. Nó cho thấy cả bốn sự kiện đều xảy ra ở đúng cùng một độ tuổi.
  3. Nó đưa ra các định nghĩa từ điển riêng biệt của từ first.
Xem đáp án

Nó biến nhiều ví dụ thành một chuỗi liệt kê có nhịp điệu và liên kết để hỗ trợ một ý tưởng lớn hơn.

These are all deeply and richly remembered by your brain.

3:36

Tất cả đều được não bộ ghi nhớ một cách sâu sắc và phong phú.

And so later on,

3:39

Vì vậy, về sau,

it feels as if they took longer to happen. Ngữ pháp

3:40

ta cảm thấy như những chuyện ấy diễn ra lâu hơn.

Ngữ pháp

feels as if + mệnh đề để diễn tả ấn tượng chủ quan

Trong it feels as if they took longer to happen, feels đánh dấu một ấn tượng chủ quan, còn as if dẫn vào tình huống phù hợp với ấn tượng đó. Người nói cho rằng những trải nghiệm ấy có vẻ diễn ra trong thời gian lâu hơn, chứ không khẳng định rằng về mặt khách quan chúng thực sự kéo dài hơn. Cấu trúc có thể tái sử dụng là chủ ngữ + feel(s) + as if + mệnh đề. Hãy dùng cấu trúc này khi một trải nghiệm tạo ra cảm giác hoặc ấn tượng rằng nội dung của mệnh đề theo sau là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trình bày ý thứ hai như một ấn tượng chủ quan: The clock says only five minutes have passed, but it ____ we have been waiting for an hour.

Xem đáp án

feels as if

Now,

3:44

Bây giờ,

here's what's really mind-blowing.

3:44

đây mới là điều thực sự đáng kinh ngạc.

Let's look at a graphical representation of the percentage of your life

3:45

Hãy xem biểu đồ thể hiện tỷ lệ phần trăm cuộc đời bạn

that each successive year is.

3:49

mà mỗi năm tiếp theo chiếm.

The first year is 100%.

3:51

Năm đầu tiên là 100%.

The second year is only half.

3:53

Năm thứ hai chỉ còn một nửa.

The third year is a third.

3:55

Năm thứ ba là một phần ba.

And so on,

3:57

Và cứ thế,

we'll go all the way out to 80. Cụm từ

3:57

chúng ta sẽ đi hết đến tuổi 80.

Cụm từ

all the way out to + điểm cuối

All the way out to 80 có nghĩa là thang đo hoặc hình vẽ tiếp tục không ngắt quãng cho đến khi đạt 80. All the way nhấn mạnh toàn bộ độ dài, còn out thể hiện 80 như một điểm cuối tương đối xa trong một phạm vi đang mở rộng. Ở đây, out không có nghĩa là đi ra ngoài trời. Cấu trúc có thể áp dụng lại all the way out to + điểm cuối hữu ích khi một đường, thang đo, dòng thời gian, khoảng cách, lịch trình hoặc phạm vi số kéo dài đến một giới hạn xa.

Luyện tập

Một biểu đồ hiện kết thúc ở 50, nhưng người nói nói: “We'll extend the horizontal axis all the way out to 100.” Cụm từ này nhấn mạnh điều gì?

  1. Chỉ các giá trị gần 100 được hiển thị, còn phần giữa của phạm vi bị bỏ qua.
  2. Trục sẽ được chuyển ra ngoài trời và đặt cạnh số 100.
  3. Trục sẽ tiếp tục xuyên suốt phạm vi cho đến điểm cuối ở xa là 100.
Xem đáp án

Trục sẽ tiếp tục xuyên suốt phạm vi cho đến điểm cuối ở xa là 100.

Now,

3:59

Bây giờ,

using this representation,

4:00

khi dùng cách biểu diễn này,

under this model, Cụm từ

4:01

theo mô hình này,

Cụm từ

under this model dùng để giới hạn phạm vi

Under this model có nghĩa là «trong phạm vi các giả định và cách biểu diễn sự vật mà mô hình này cung cấp». Cụm từ này giới hạn phạm vi của phát biểu theo sau, để người nghe hiểu rằng kết luận có thể không đúng ở bên ngoài khuôn khổ đó. Under ở đây được dùng theo nghĩa bóng: kết luận chịu sự chi phối của mô hình chứ không nằm bên dưới mô hình về mặt vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại under + mô hình, lý thuyết, giả định hoặc quy tắc dùng để giới thiệu khuôn khổ lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn phạm vi gồm ba từ, mang nghĩa «trong phạm vi các giả định của mô hình hiện tại»: ____, every simulated vehicle follows the same speed limit.

Xem đáp án

Under this model

when you turn 80 years old and look back at your life, Cụm động từ

4:02

lúc bạn tròn 80 tuổi và nhìn lại cuộc đời,

Cụm động từ

look back at your life: nhìn lại cuộc đời mình

Ở đây, look back at your life có nghĩa là nhớ lại và suy ngẫm về cuộc đời mình đã sống. Cụm từ này nói về việc nhìn lại quá khứ, không phải hành động quay đầu ra sau. Trong cấu trúc look back at + something, at giới thiệu khoảng thời gian, trải nghiệm hoặc sự việc được nhìn lại. Nếu chỉ nói look back, bạn chưa nói rõ mình đang nhìn lại điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng look back at với nghĩa suy ngẫm về một trải nghiệm trong quá khứ?

  1. At the end of the season, we looked back at how much the team had improved.
  2. Leo looked back at the door when he heard it close.
  3. Please look at the schedule before class.
Xem đáp án

At the end of the season, we looked back at how much the team had improved.

the point that feels like the middle Mạch ý

4:05

điểm có cảm giác như là chính giữa

isn't your 40s,

4:07

không phải những năm 40 tuổi,

it's your early 20s.

4:09

mà là những năm đầu tuổi 20.

Mạch ý

isn't your 40s, it's your early 20s: không phải tuổi 40 mà là đầu tuổi 20

Cấu trúc isn't A, it's B trước tiên nói rằng “A không phải là câu trả lời”, rồi đưa ra B là câu trả lời đúng. Cách này làm lời đính chính mạnh và rõ ràng: bỏ A và chú ý đến B. Ở đây, your 40s là câu trả lời được dự đoán, còn your early 20s là phương án thay thế bất ngờ trong cách người nói đo cảm nhận về cuộc đời. Câu này nói về điểm giữa theo cảm nhận hoặc mang tính chủ quan, chứ không nói rằng 20 và 40 bằng nhau về mặt toán học.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc đính chính để bác bỏ một câu trả lời và thay bằng câu trả lời khác?

  1. Starting can be hard, but continuing takes time too.
  2. The hardest parts are starting and continuing.
  3. The hardest part isn't starting, it's continuing.
Xem đáp án

The hardest part isn't starting, it's continuing.

The good news here is that Mạch ý

4:10

Tin tốt ở đây là

Mạch ý

The good news here is that: khung chuyển sang hướng tích cực

Trong câu này, The good news here is that không dùng để giới thiệu một bản tin. Good news định hướng ý tiếp theo như một kết luận có lợi, here chỉ lại vấn đề đang được bàn đến, còn that mở đầu mệnh đề chứa điểm tích cực. Với vai trò là một khung diễn ngôn, cụm này chuyển phần giải thích từ một kết quả đáng lo sang một ngoại lệ, khả năng cải thiện hoặc hành động mà mọi người có thể thực hiện. Nó chuẩn bị cho người nghe nhìn nhận lại tình huống theo hướng lạc quan hơn.

Luyện tập

Bạn đã giải thích rằng học một kỹ năng cần thời gian. Câu nào chuyển sang một điểm vừa khích lệ vừa có thể hành động một cách phù hợp nhất?

  1. Learning a skill takes time, so the topic is difficult.
  2. There is a news report about how people learn skills.
  3. The good news here is that ten minutes of daily practice can make a real difference.
Xem đáp án

The good news here is that ten minutes of daily practice can make a real difference.

the more novel things you do and things you see Ngữ pháp

4:11

bạn càng làm và nhìn thấy nhiều điều mới lạ,

and places you visit and people you meet,

4:14

càng đến nhiều nơi và gặp nhiều người,

the slower time feels

4:16

thời gian càng có cảm giác trôi chậm

and the more rich it feels.

4:17

và càng trở nên phong phú.

Ngữ pháp

The more..., the slower...: cấu trúc so sánh tương liên

The more A, the more/less B là cấu trúc so sánh tương liên: khi mức độ hoặc số lượng của A thay đổi, B cũng thay đổi theo. The đầu tiên ở đây không đóng vai trò là mạo từ xác định; hai mệnh đề có the tạo thành một cặp, trong đó mệnh đề đầu nêu yếu tố thay đổi và mệnh đề sau đưa ra kết quả tương ứng. Trong câu này, việc làm và nhìn thấy nhiều điều mới lạ hơn, đi nhiều nơi hơn và gặp nhiều người hơn là yếu tố thay đổi; kết quả là thời gian có vẻ chậm và phong phú hơn. More rich trong phụ đề vẫn có thể hiểu được, nhưng richer là dạng so sánh hơn thông thường trong tiếng Anh trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh theo cặp: '____ more often you review new words, ____ easier they become to remember.'

Xem đáp án

The · the

So go out there and do something cool.

4:19

Vì vậy, hãy ra ngoài và làm điều gì đó thật thú vị.

Do something weird.

4:21

Hãy làm điều gì đó kỳ quặc.

Do something new.

4:21

Hãy làm điều gì đó mới mẻ.

Subscribe to Vsauce if you haven't already.

4:22

Hãy đăng ký kênh Vsauce nếu bạn chưa làm vậy.

And as always,

4:24

Và như mọi khi,

thanks for watching.

4:26

cảm ơn các bạn đã xem.