Những Sự Thật Đáng Kinh Ngạc Khiến Bạn Há Hốc Mồm (Phần 1): tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
400 từ 203 từ/phút

Giới thiệu: Dữ kiện khoa học đi từ thực vật đến vũ trụ, cơ thể, động vật và lịch sử, được nối bằng bất ngờ cùng phép so sánh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “are more closely related to animals than plants?” — Ngữ pháp và mẫu câu: học “be more closely related to A than B”; hai vế có thể dùng chung to để so sánh chính xác độ gần gũi. 2. “So much so that” — Cụm cố định và kết hợp từ: cho biết trạng thái trước đạt mức tạo ra kết quả sau và dùng cụm này trong giải thích nguyên nhân-kết quả. 3. “To the same token,” — Cụm cố định và kết hợp từ: nhận ra cách viết phụ đề không chuẩn; dùng “by the same token” để mở rộng cùng lập luận sang ví dụ song song.

Nội dung bài học

So you've heard many of life's curiosities,

0:00

Vậy là bạn đã nghe nhiều điều kỳ thú về cuộc sống,

but did you know that cashews grow on apples? Mạch ý

0:02

nhưng bạn có biết hạt điều mọc trên quả điều không?

Mạch ý

but did you know that: giới thiệu một sự thật bất ngờ

“But” chuyển từ điều người nghe có thể đã biết sang một sự thật mới và bất ngờ. “Did you know that ...?” có hình thức của một câu hỏi, nhưng ở đây chủ yếu đóng vai trò mở đầu để thu hút sự chú ý vào sự thật tiếp theo. Dùng “but did you know that + clause?” sau thông tin quen thuộc để tạo sự tương phản và khơi gợi tò mò. Cụm này thường mời mọi người nghe tiếp chứ không thực sự đòi hỏi câu trả lời.

Luyện tập

Vai trò chính của “but did you know that” trong câu này là gì?

  1. Cho thấy người nói nghĩ rằng sự thật mới có lẽ là sai
  2. Chuyển từ thông tin quen thuộc sang một sự thật bất ngờ và thu hút sự chú ý
  3. Yêu cầu người nghe đưa ra câu trả lời chi tiết trước khi người nói tiếp tục
Xem đáp án

Chuyển từ thông tin quen thuộc sang một sự thật bất ngờ và thu hút sự chú ý

In this case, Cụm từ

0:05

Trong trường hợp này,

the apple is simply an accessory fruit Cách dùng từ

0:05

quả điều ấy chỉ đơn giản là một quả giả

Cụm từ

In this case: giới hạn một phát biểu vào một tình huống

“In this case” có nghĩa là “trong tình huống cụ thể này”. Cụm này giới hạn lời giải thích vào ví dụ đang được nói đến, vì vậy không nên tự động xem phát biểu đó là quy tắc áp dụng cho mọi tình huống. Ở đây, “case” có nghĩa là tình huống hoặc tập hợp hoàn cảnh, không phải vụ án pháp lý hay hộp đựng. Cụm này thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.

Luyện tập

Cụm nào giới hạn phát biểu vào ví dụ cụ thể đang được nói đến tốt nhất? “The game usually takes an hour. ___, it ended early because only two people played.”

  1. In any case
  2. In this case
  3. In general
Xem đáp án

In this case

Cách dùng từ

accessory fruit trong thực vật học

Accessory fruit là thuật ngữ thực vật học chỉ một cấu trúc giống quả có phần nổi bật hoặc phần thịt phát triển một phần hay toàn bộ từ mô thực vật bên ngoài bầu nhụy. Ở đây, apple nói đến cashew apple, tức phần quả giả của cây điều, chứ không phải táo thông thường. Trong thuật ngữ ghép chuyên môn này, accessory mang nghĩa bổ sung cho phần phát triển từ bầu nhụy; nó không có nghĩa là phụ kiện thời trang hay loại quả dùng để trang trí. Cần hiểu accessory fruit như một thuật ngữ hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ thực vật học trong bài này: The fleshy part of a pear includes tissue outside the ovary, so it is an ____.

Xem đáp án

accessory fruit

with the cashew growing on top. Ngữ pháp

0:07

còn hạt điều mọc ở phía trên.

Ngữ pháp

with the cashew growing: with + danh từ + -ing

Cấu trúc with + danh từ + -ing bổ sung một chi tiết nền ngắn gọn cho một mệnh đề hoàn chỉnh. Danh từ sau with là chủ ngữ được hiểu ngầm của dạng -ing; with và grow không tạo thành cụm động từ. Ở đây, the cashew là thứ đang phát triển, còn on top cho biết vị trí. Cấu trúc này có thể miêu tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra cùng với tình huống chính mà không cần mở đầu một câu hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Dùng with, her brother và dạng -ing của wait để hoàn thành câu: Nina went into the clinic, ____ outside.

Xem đáp án

with her brother waiting

Or how about the fact that mushrooms are more closely related to animals than plants? Ngữ pháp

0:09

Hay bạn có biết nấm có quan hệ họ hàng gần với động vật hơn là với thực vật không?

Ngữ pháp

are more closely related to A than B: có quan hệ gần với A hơn B

Cấu trúc be more closely related to A than B so sánh mức độ chặt chẽ của hai mối quan hệ. Cấu trúc này cho biết chủ thể có mối liên hệ mạnh hơn với A so với B. Mối liên hệ đó có thể liên quan đến gia đình, tiến hóa, ý tưởng hoặc dữ liệu. Ở đây, câu nói về quan hệ họ hàng tiến hóa, không phải sự giống nhau về hình dáng. Closely bổ nghĩa cho related, còn related đi với to. Trong phần kết rút gọn than plants, các từ lặp lại được lược bỏ; dạng so sánh đầy đủ là mushrooms are more closely related to animals than they are to plants. Animals và plants là hai đối tượng so sánh song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng dạng rút gọn be more closely related to A than B: Lions ____ cats ____ dogs.

Xem đáp án

are more closely related to · than

The most common ancestor between humans and mushrooms Cách dùng từ

0:13

Tổ tiên chung gần nhất của con người và nấm

is more recent than that of mushrooms and plants. Ngữ pháp

0:16

xuất hiện gần đây hơn tổ tiên chung của nấm và thực vật.

Cách dùng từ

common ancestor: tổ tiên tiến hóa chung

Trong sinh học tiến hóa, common ancestor là một sinh vật hoặc quần thể trước đây mà từ đó hai hay nhiều dòng dõi phát triển. Common ở đây có nghĩa là được các nhóm đó cùng chia sẻ, không có nghĩa là bình thường hoặc thường gặp. Tổ tiên chung đánh dấu một mối nối trên cây tiến hóa. Trong câu này, nói một tổ tiên xuất hiện gần đây hơn là so sánh thời điểm các dòng dõi tách ra; recent không có nghĩa là tổ tiên đó sống trong thời hiện đại.

Luyện tập

Trong câu Dogs and wolves share a common ancestor, common ancestor có nghĩa là gì?

  1. một tổ tiên sống trong thời hiện đại
  2. một tổ tiên bình thường hoặc phân bố rộng
  3. một tổ tiên được cả hai nhóm cùng chia sẻ
Xem đáp án

một tổ tiên được cả hai nhóm cùng chia sẻ

Ngữ pháp

that of thay cho cụm danh từ số ít

Trong phép so sánh này, that thay cho cụm danh từ số ít the most common ancestor. Phần theo sau, of mushrooms and plants, xác định cặp thứ hai, vì vậy that of mushrooms and plants có nghĩa là the most common ancestor of mushrooms and plants. Cách thay thế này giữ cho hai vế so sánh song song mà không lặp lại cụm danh từ. Ở đây, that là đại từ, không phải từ nối mệnh đề và cũng không chỉ mushrooms.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thay thế gồm hai từ để tránh lặp lại the climate of: The climate of the coast is milder than ____ the mountains.

Xem đáp án

that of

Trees,

0:19

Cây cối,

they actually grow out of the air,

0:19

thực ra phát triển từ không khí,

not the ground.

0:21

chứ không phải từ mặt đất.

Though they receive some minerals from the soil, Ngữ pháp

0:22

Dù hấp thụ một số khoáng chất từ đất,

the carbon dioxide from air goes into the tree

0:24

khí carbon dioxide trong không khí đi vào cây

Ngữ pháp

Though để thể hiện sự nhượng bộ trước ý chính

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Nó thừa nhận rằng cây nhận được một số khoáng chất từ đất là sự thật, nhưng trình bày sự thật đó như thông tin nền chứ không phải kết luận chính. Sau đó, mệnh đề chính truyền đạt điều mà lời giải thích muốn nhấn mạnh: khí cacbonic trong không khí đi vào cây. Cấu trúc này cho phép người nói thừa nhận một sự thật có giới hạn hoặc tương phản mà không từ bỏ nhận định chính.

Luyện tập

Câu nào dùng Though theo tiếng Anh chuẩn để thừa nhận sự thật thứ nhất đồng thời trình bày sự thật thứ hai như ý chính?

  1. Though the library was busy, so Maya found a quiet seat.
  2. Though the library was busy, Maya found a quiet seat.
  3. Though the library was busy, but Maya found a quiet seat.
Xem đáp án

Though the library was busy, Maya found a quiet seat.

and with the help of the sun removes the oxygen. Cụm từ

0:26

rồi nhờ ánh nắng, oxy được tách ra.

Cụm từ

with the help of: nêu điều giúp một kết quả trở thành khả thi

With the help of cho biết kết quả chính có thể xảy ra nhờ sự góp sức của một người hoặc một vật khác. Trong câu này, ánh sáng mặt trời hỗ trợ quá trình đó; câu không có nghĩa là mặt trời cố ý giúp đỡ như con người. Các từ sau of cho biết nguồn trợ giúp hoặc hỗ trợ.

Luyện tập

Sắp xếp with, the, help và of theo đúng thứ tự: Nina fixed the bike ____ her dad.

Xem đáp án

with the help of

This carbon is left with water to create the substance of the tree.

0:29

Lượng carbon còn lại kết hợp với nước để tạo nên vật chất của cây.

And did you know that there's enough water in Lake Superior Ngữ pháp

0:32

Và bạn có biết Hồ Superior chứa đủ nước

to cover all of North and South America with 1 ft of water?

0:35

để phủ toàn bộ Bắc Mỹ và Nam Mỹ bằng một lớp nước sâu 1 ft không?

Ngữ pháp

enough water ... to cover: enough + danh từ + to + động từ

Trong enough water to cover, enough đứng trước danh từ water. Cụm này cho biết lượng nước đủ để đạt được kết quả nêu bằng to cover. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là enough + danh từ + to + động từ nguyên thể. Một cụm chỉ địa điểm có thể nằm giữa danh từ và phần có to, như trong enough water in Lake Superior to cover..., mà không làm thay đổi mẫu cơ bản.

Luyện tập

Sắp xếp enough và water theo đúng thứ tự: We have ____ to fill every bottle.

Xem đáp án

enough water

Or that there are more stars in the visible universe

0:38

Hay số ngôi sao trong vũ trụ quan sát được còn nhiều hơn

than all the grains of sand on all the beaches of Earth?

0:41

tổng số hạt cát trên mọi bãi biển của Trái Đất?

And yet the number of synapses in your brain's cerebral cortex alone, Ghi chú

0:44

Vậy mà chỉ riêng số khớp thần kinh trong vỏ đại não của bạn,

about 125 trillion,

0:48

khoảng 125 nghìn tỷ,

is the amount of stars that would fill 1,500 Milky Way galaxies.

0:50

đã bằng số sao đủ để lấp đầy 1.500 thiên hà cỡ Dải Ngân Hà.

Mạch ý

And yet: báo hiệu sự tương phản bất ngờ

And yet nối câu này với ý trước đó và báo hiệu rằng sự việc tiếp theo gây bất ngờ khi đem ra so sánh. Ở đây, cụm từ này dẫn vào một con số còn đáng kinh ngạc hơn. Trong cách dùng này, yet có nghĩa là “tuy nhiên” hoặc “dù vậy”, chứ không phải “cho đến bây giờ”. And giữ cho câu mới gắn với ý trước, còn yet đánh dấu sự chuyển hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài này để thể hiện sự tương phản bất ngờ: “The jar looked empty. ____ one tiny coin was still inside.”

Xem đáp án

And yet

Cách dùng từ

cerebral cortex: lớp ngoài có nhiều nếp gấp của đại não

Cerebral cortex, hay vỏ đại não, là lớp ngoài mỏng và có nhiều nếp gấp của đại não, phần lớn ở phía trên của não bộ. Nó tham gia vào các chức năng như nhìn, nghe, ngôn ngữ, trí nhớ và vận động có kế hoạch. Trong câu này, cerebral cortex chỉ gọi tên một phần giải phẫu của não. Alone nhấn mạnh rằng số khớp thần kinh khổng lồ chỉ thuộc về riêng vùng này, không phải toàn bộ não.

Luyện tập

Trong một văn bản khoa học, cerebral cortex gọi tên bộ phận nào?

  1. Toàn bộ não và tất cả các phần của nó
  2. Một mạng lưới dây thần kinh nằm ngoài não
  3. Lớp ngoài mỏng và có nhiều nếp gấp của đại não
Xem đáp án

Lớp ngoài mỏng và có nhiều nếp gấp của đại não

But an atom is around 99.99% empty space,

0:54

Nhưng một nguyên tử có khoảng 99,99% là khoảng trống,

making everything in the universe mostly nothing, Ngữ pháp

0:58

khiến mọi thứ trong vũ trụ hầu như chẳng là gì cả,

Ngữ pháp

making ...: mệnh đề -ing thể hiện kết quả

Mệnh đề making sau dấu phẩy nêu kết quả hoặc hệ quả hợp lý của phát biểu phía trước. Ở đây, việc nguyên tử gần như hoàn toàn là không gian trống dẫn đến kết luận rằng mọi thứ trong vũ trụ phần lớn gần như chẳng là gì cả. Making là hiện tại phân từ, không phải một phần của động từ ở thì tiếp diễn. Nguyên nhân được hiểu ngầm của making là toàn bộ tình huống phía trước; mẫu này rút gọn “and this makes ...” thành một lời giải thích ngắn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The new software removed two steps, ____ the task easier.

Xem đáp án

making

including your body,

1:01

kể cả cơ thể bạn,

which by the way is constantly replacing its cells. Cụm từ

1:02

mà nhân tiện, cơ thể ấy vẫn liên tục thay thế các tế bào của mình.

Cụm từ

by the way: giới thiệu một lời bình ngắn

By the way là dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào để giới thiệu thông tin bổ sung có liên quan đến cuộc trò chuyện nhưng không phải trọng tâm hiện tại. Ở đây, nó đánh dấu sự thật về việc thay thế tế bào như một lời bình ngoài lề. Cụm từ này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo là một đoạn chuyển hướng ngắn. Nó không nói theo nghĩa đen về con đường hay tuyến đường, và sau đó người nói có thể quay lại mạch ý chính.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ để giới thiệu một lời bình ngắn: We can meet at ten. ____, did Maya send you the address?

Xem đáp án

By the way

So much so that every 10 years your entire body has replaced itself. Cụm từ

1:05

Đến mức cứ 10 năm một lần, toàn bộ cơ thể bạn lại tự thay mới hoàn toàn.

Cụm từ

So much so that để nhấn mạnh mức độ và kết quả

So much so that quay lại mức độ vừa được mô tả và dẫn vào một kết quả nổi bật: điều vừa nói đúng đến mức sự việc trong mệnh đề sau xảy ra. Ở đây, cụm từ này đưa quá trình tế bào liên tục được thay thế đến hệ quả quy mô lớn được nêu tiếp theo. Nó nối với kết quả, không phải mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài dùng để nối mức độ với kết quả: The wind intensified overnight, ____ several roads were closed by morning.

Xem đáp án

so much so that

Every atom in your body is different now,

1:09

Giờ đây, mọi nguyên tử trong cơ thể bạn đều đã khác,

meaning you have no more in common with your previous self Cụm từ

1:11

nghĩa là điểm chung giữa bạn và bản thân mình trong quá khứ

than any other human being that's lived or will ever live.

1:13

không nhiều hơn điểm chung giữa bạn với bất kỳ người nào từng sống hoặc sẽ sống.

Cụm từ

have no more in common with ... than ... để diễn tả mức độ giống nhau hạn chế

Have something in common with someone or something nghĩa là có chung đặc điểm, sở thích, trải nghiệm hoặc phẩm chất với người hay vật đó. Trong ví dụ, lượng điểm chung giữa bạn và con người trước đây của mình đang được so sánh. No more ... than tạo phép so sánh: những điểm chung với con người trước đây của bạn không nhiều hơn những điểm chung với bất kỳ người nào khác. Các từ lặp lại sau than được hiểu ngầm thay vì nói lại. Ở đây, no more không có nghĩa là “không có thêm thứ gì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh mang nghĩa “không giống hơn”: After one brief meeting, I ____ that celebrity than I do with any other stranger.

Xem đáp án

have no more in common with

All the while, Mạch ý

1:16

Trong khi đó,

there are more bacterial cells in your body than actual somatic body cells. Cách dùng từ

1:17

số tế bào vi khuẩn trong cơ thể bạn còn nhiều hơn số tế bào soma thực sự của chính bạn.

Mạch ý

All the while như từ nối cho toàn bộ khoảng thời gian

All the while là cụm từ nối thời gian mang nghĩa “trong suốt toàn bộ khoảng thời gian đó, đồng thời”. Nó quay lại một quá trình hoặc phần trình bày đang diễn ra và bổ sung một sự thật khác vẫn đúng trong suốt khoảng thời gian ấy. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý sang các tế bào vi khuẩn nhưng vẫn duy trì dòng thời gian trước đó. Nó thường khiến sự thật được bổ sung mang sắc thái hơi bất ngờ hoặc tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng all the while để cho thấy một sự thật tiếp diễn trong suốt một hoạt động khác?

  1. Mia practiced the piano so that her brother would start reading.
  2. Mia practiced the piano for an hour. All the while, her brother was reading beside her.
  3. Mia practiced the piano after her brother finished reading.
Xem đáp án

Mia practiced the piano for an hour. All the while, her brother was reading beside her.

Cách dùng từ

Somatic body cells trong sinh học

Trong sinh học, somatic chỉ những gì liên quan đến các tế bào cơ thể thông thường, không phải tế bào sinh sản của một sinh vật. Tế bào soma là tế bào của chính sinh vật đó, chẳng hạn tế bào da hoặc cơ, chứ không phải tinh trùng hay tế bào trứng. Trong câu này, somatic body cells có nghĩa là các tế bào của chính cơ thể người đó, đối lập với tế bào vi khuẩn sống trong cơ thể. Body lặp lại một phần ý nghĩa đã có trong somatic để thuật ngữ chuyên môn dễ hiểu hơn; thuật ngữ chuẩn thường là somatic cells.

Luyện tập

Trong một văn bản sinh học, những tế bào nào là somatic cells?

  1. Phần lớn tế bào của chính cơ thể động vật, chẳng hạn tế bào da
  2. Tinh trùng và tế bào trứng
  3. Tế bào vi khuẩn sống trong ruột động vật
Xem đáp án

Phần lớn tế bào của chính cơ thể động vật, chẳng hạn tế bào da

And if you've made it to age 18, Cụm động từ

1:22

Và nếu bạn đã sống đến tuổi 18,

Cụm động từ

made it to + một điểm đến hoặc cột mốc

Ở đây, made it to có nghĩa là đã thành công đạt tới một điểm nào đó. Điểm cuối là age 18, vì vậy mệnh đề này nói rằng một người đã đến tuổi 18 hoặc sống được đến tuổi đó. Make không được dùng theo nghĩa đen, còn it là một phần của mẫu cố định make it to + điểm cuối. Điểm cuối có thể là một độ tuổi, địa điểm, sự kiện, giai đoạn hoặc thời hạn. Mẫu này thường gợi ý rằng việc đạt tới đó cần một chút nỗ lực, nhưng ngữ cảnh cũng có thể làm sắc thái ấy rất nhẹ, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của mẫu ba từ được nhấn mạnh: After several delays, the team ____ the final round.

Xem đáp án

made it to

you have, on average, Cụm từ

1:23

thì trung bình,

3,200 to 3,500 weekends left in your lifetime. Cách dùng từ

1:24

bạn chỉ còn 3.200 đến 3.500 cuối tuần trong đời.

Cụm từ

on average với vai trò cụm giới hạn thống kê

On average cho người nghe biết rằng con số từ 3.200 đến 3.500 là mức trung bình hoặc ước tính khái quát giữa nhiều người, chứ không phải con số chính xác được đảm bảo cho từng cá nhân. Dấu phẩy cho thấy đây là một thành phần trạng từ chen giữa câu; câu cơ bản vẫn là you have ... weekends left. Vai trò của nó là giới hạn cách người nghe nên hiểu con số. Trong cụm từ cố định này, giới từ phải là on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giới hạn thống kê cố định gồm hai từ có dùng on: ____, this battery lasts ten hours, though individual results vary.

Xem đáp án

On average

Cách dùng từ

left sau một số lượng: “còn lại”

Trong câu này, left có nghĩa là “còn lại” hoặc “vẫn còn có thể trải nghiệm”, chứ không phải hướng “bên trái” và cũng không chỉ mang nghĩa “đã rời đi”. Từ này mô tả 3.200 đến 3.500 ngày cuối tuần mà một người vẫn có thể trải nghiệm trong phần đời còn lại. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have + số lượng hoặc sự vật + left, như trong have 57 summers left. Left đứng sau số lượng hoặc danh từ và đóng vai trò bổ ngữ cho biết còn lại điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong bài học có nghĩa là “còn lại”: We have only ten minutes ____ before the library closes.

Xem đáp án

left

More importantly, Mạch ý

1:28

Quan trọng hơn,

you only have about 57 summers left.

1:29

bạn chỉ còn khoảng 57 mùa hè nữa.

Mạch ý

More importantly, để ưu tiên ý tiếp theo

More importantly là trạng ngữ cấp câu dùng để xếp phát biểu tiếp theo cao hơn phát biểu trước đó. Cụm từ này báo hiệu sự thay đổi trong thứ bậc thông tin: người nói không chỉ thêm một sự thật mà còn yêu cầu người nghe dành nhiều sự chú ý hơn cho điều tiếp theo. Ở đây, nó trình bày số mùa hè còn lại như một điểm mạnh hơn sau con số ngày cuối tuần. More so sánh tầm quan trọng của hai phát biểu, chứ không so sánh độ lớn của các con số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học để cho thấy ý thứ hai quan trọng hơn: The new route is shorter. ____, it is much safer.

Xem đáp án

More importantly

And did you know that while dragonflies have legs, Ngữ pháp

1:32

Và bạn có biết dù chuồn chuồn có chân,

they can't walk,

1:34

chúng không thể đi bộ,

only land?

1:35

mà chỉ có thể đáp xuống không?

Ngữ pháp

while chỉ sự tương phản, không chỉ thời gian

Trong câu này, while không có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”. Nó mở đầu một sự tương phản: việc có chân khiến chúng ta nghĩ rằng chuồn chuồn có thể đi, nhưng thực tế chúng không thể. Dùng while chỉ sự tương phản để đặt hai sự thật cạnh nhau khi sự thật thứ hai gây bất ngờ hoặc khác với điều mà sự thật thứ nhất gợi ra. Ở đây, while gần nghĩa với although chứ không phải when.

Luyện tập

Trong câu “While the backpack is small, it holds a lot,”, while thể hiện điều gì?

  1. Hai hành động xảy ra cùng lúc
  2. Sự tương phản giữa hai sự thật
  3. Thời điểm một người xếp đồ vào ba lô
Xem đáp án

Sự tương phản giữa hai sự thật

Or that in a population of clownfish,

1:35

Hay trong một quần thể cá hề,

if the female dies or is removed, Ngữ pháp

1:37

nếu con cái chết hoặc bị đưa ra khỏi đàn,

the most dominant male will become a female? Cách dùng từ

1:39

con đực có ưu thế nhất sẽ biến thành con cái?

Ngữ pháp

if the female dies or is removed ... will become cho điều kiện tương lai có khả năng xảy ra

Mệnh đề if nêu một điều kiện có thể xảy ra: the female dies or is removed. Dies ở thể chủ động; is removed ở thể bị động, vì vậy có một vật hoặc một người đưa cá cái đi. Mệnh đề kết quả dùng will + động từ nguyên mẫu: will become. Với loại điều kiện tương lai có khả năng xảy ra này, cấu trúc thông thường là if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề if vẫn dùng dạng hiện tại dù kết quả nói về tương lai.

Luyện tập

Dùng hiện tại đơn trong mệnh đề if và will + động từ nguyên mẫu trong phần kết quả: If the rain ____ (stop), we ____ (play) outside.

Xem đáp án

stops · will play

Cách dùng từ

dominant male trong hệ thống thứ bậc xã hội của động vật

Trong ngữ cảnh hành vi động vật này, dominant male chỉ con đực có thứ bậc xã hội cao nhất trong nhóm. Thứ bậc đó có thể giúp nó được ưu tiên tiếp cận nguồn lực, lãnh thổ hoặc cơ hội sinh sản. Dominant mô tả vị thế tương đối trong một hệ thống thứ bậc; bản thân từ này không có nghĩa con vật đó to nhất, khỏe nhất hoặc hung hăng nhất. Trong câu này, thứ bậc quan trọng vì nó quyết định con đực nào sẽ chuyển giới tính sau khi con cái biến mất.

Luyện tập

Trong câu về cá hề, dominant male trực tiếp xác định điều gì nhất?

  1. Con đực tấn công thường xuyên nhất
  2. Con đực có thứ bậc xã hội cao nhất trong nhóm
  3. Con đực có cơ thể lớn nhất trong nhóm
Xem đáp án

Con đực có thứ bậc xã hội cao nhất trong nhóm

The Tyrannosaurus,

1:41

Khủng long bạo chúa,

in terms of time, Cụm từ

1:42

xét về mặt thời gian,

is closer to today Ngữ pháp

1:43

sống gần thời đại ngày nay hơn

than to when the stegosaurus roamed the Earth.

1:44

so với thời kỳ khủng long Stegosaurus lang thang trên Trái Đất.

Cụm từ

Dùng “in terms of time,” để xác định phương diện so sánh

In terms of time giới hạn phép so sánh vào một phương diện cụ thể: thời gian. Cụm này hướng người nghe so sánh khoảng cách thời gian giữa các thời kỳ khủng long, chứ không phải ngoại hình, kích thước hay quan hệ tiến hóa của các loài vật. Cấu trúc in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ hữu ích khi đặt trước một đánh giá hoặc phép so sánh: in terms of cost, in terms of safety, in terms of speed. Trong câu này, các dấu phẩy tách cụm từ ra như một khung so sánh được chèn vào; bản thân in terms of time không cho biết yếu tố nào gần hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in terms of để structural stability là phương diện so sánh duy nhất được nêu rõ: ____, the older bridge performs better than the newer one.

Xem đáp án

In terms of structural stability

Ngữ pháp

closer to X than to Y: so sánh hai điểm tham chiếu

Trong closer to X than to Y, closer so sánh khoảng cách từ cùng một sự vật đến hai điểm tham chiếu. Việc lặp lại to giữ cho hai vế song song: to today và to when the stegosaurus roamed the Earth. Ở đây, when the stegosaurus roamed the Earth đóng vai trò là một mốc thời gian. Câu này nói rằng khoảng cách thời gian từ Tyrannosaurus đến ngày nay ngắn hơn khoảng cách từ Tyrannosaurus đến thời kỳ của stegosaurus; câu này không nói rằng Tyrannosaurus sống ở thời hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh song song bằng cụm hai từ còn thiếu: The library is closer to the park ____ the station.

Xem đáp án

than to

To the same token, Cụm từ

1:46

Tương tự,

Cleopatra lived closer to the first moon landing Văn hóa

1:48

Cleopatra sống gần thời điểm diễn ra cuộc đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên hơn

than to the construction of the pyramids.

1:50

so với thời điểm các kim tự tháp được xây dựng.

Cụm từ

by the same token, không phải To the same token

To the same token không phải là thành ngữ chuẩn. Hãy dùng by the same token. Cụm này có nghĩa là “vì cùng một lý do” hoặc “theo cùng một cách lập luận” và dùng để đưa ra một kết luận hoặc ví dụ song song. Trong đoạn này, thông tin về Cleopatra mở rộng phép so sánh dòng thời gian trước đó bằng cùng một cách lập luận. Cụm từ này không có nghĩa là hai sự việc hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Câu nào mở rộng nhận định đầu tiên một cách tự nhiên bằng cùng một cách lập luận?

  1. A new player needs time to learn the rules. On the other hand, a new employee needs time to learn workplace routines.
  2. A new player needs time to learn the rules. To the same token, a new employee needs time to learn workplace routines.
  3. A new player needs time to learn the rules. By the same token, a new employee needs time to learn workplace routines.
Xem đáp án

A new player needs time to learn the rules. By the same token, a new employee needs time to learn workplace routines.

Văn hóa

Cleopatra trên dòng thời gian lịch sử Ai Cập

Cleopatra sống vào thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên, rất lâu sau khi các kim tự tháp chính ở Giza được xây dựng; vào thời của bà, những kim tự tháp ấy đã hơn hai nghìn năm tuổi. Lần đầu tiên con người đặt chân lên Mặt Trăng diễn ra khoảng hai nghìn năm sau thời của bà. Vì vậy, dù Cleopatra và các kim tự tháp đều thuộc lịch sử Ai Cập cổ đại, chúng không thuộc những thời kỳ gần nhau. Khoảng cách thời gian rất lớn này khiến phép so sánh vừa đúng vừa gây bất ngờ.

Luyện tập

Dòng thời gian nào giải thích phép so sánh gây bất ngờ trong câu?

  1. Cleopatra đã giúp xây các kim tự tháp chính ở Giza ngay trước lần đầu tiên con người đặt chân lên Mặt Trăng.
  2. Cleopatra, các kim tự tháp chính ở Giza và lần đầu tiên con người đặt chân lên Mặt Trăng đều thuộc cùng một thời kỳ.
  3. Cleopatra sống rất lâu sau khi các kim tự tháp chính ở Giza được xây dựng và khoảng hai nghìn năm trước lần đầu tiên con người đặt chân lên Mặt Trăng.
Xem đáp án

Cleopatra sống rất lâu sau khi các kim tự tháp chính ở Giza được xây dựng và khoảng hai nghìn năm trước lần đầu tiên con người đặt chân lên Mặt Trăng.

And just for fun,

1:52

Và để vui một chút,

when I say it,

1:53

khi tôi nói điều này,

you are now breathing manually. Cách dùng từ

1:54

giờ bạn đang chủ động điều khiển nhịp thở của mình.

Cách dùng từ

manually: điều khiển có ý thức thay vì tự động

Trong câu này, manually có nghĩa là “điều khiển một cách có ý thức”, chứ không phải “dùng tay”. Hơi thở thường diễn ra tự động, nhưng khi có người nhắc đến nó, bạn có thể chú ý và chủ động điều khiển nó trong chốc lát. Từ này thường đối lập với automatically. Với máy móc hoặc quy trình, manually có nghĩa là một người trực tiếp điều khiển hoạt động; ở đây, ý đó được áp dụng một cách hài hước cho việc hít thở.

Luyện tập

Câu nào dùng manually với cùng sắc thái hài hước, nghĩa là điều khiển có ý thức một hoạt động cơ thể vốn thường diễn ra tự động?

  1. The lights turned on automatically at sunset.
  2. I entered the address manually because the form could not import it.
  3. After someone mentioned blinking, I started blinking manually.
Xem đáp án

After someone mentioned blinking, I started blinking manually.

Got a burning question you want answered? Ghi chú

1:57

Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?

Ý định

Got a ...? dùng như câu hỏi hội thoại rút gọn

Trong câu hỏi này, Got a ...? là dạng rút gọn trong hội thoại của Have you got a ...? và có nghĩa tương đương với Do you have a ...? Phần mở đầu Have you được lược bỏ, nhưng dạng câu hỏi và ngữ cảnh cho thấy đây là lời mời người nghe phản hồi, không phải một câu kể ở thì quá khứ. Người nói dùng mẫu câu ngắn gọn này để nói trực tiếp với người nghe và khuyến khích họ phản hồi nhanh. Hãy hiểu nó là câu hỏi xem ai đó hiện có thứ gì hay không, chứ không phải họ đã nhận được thứ đó trong quá khứ hay chưa.

Luyện tập

Câu hỏi đầy đủ nào giữ đúng nhất ý nghĩa của Got a burning question you want answered?

  1. Did you get an answer to a burning question?
  2. Was a burning question given to you?
  3. Have you got a burning question you want answered?
Xem đáp án

Have you got a burning question you want answered?

Thành ngữ

burning question: sự tò mò mạnh mẽ, không phải lửa thật

Burning question là một thành ngữ chỉ câu hỏi có vẻ đặc biệt cấp thiết, quan trọng hoặc khiến người ta không thể ngừng nghĩ đến. Không có thứ gì thực sự đang cháy. Trong câu này, cụm từ làm nổi bật sự tò mò của khán giả và khiến lời mời nghe hào hứng hơn. Nó thường có nghĩa là “câu hỏi mà bạn muốn được giải đáp nhất”, vì vậy cảm giác cấp thiết có thể xuất phát từ cảm xúc hoặc trí tò mò chứ không nhất thiết là một tình huống khẩn cấp.

Luyện tập

Trong tình huống nào burning question là lựa chọn tự nhiên nhất?

  1. Một y tá cần câu trả lời ngay vì tình trạng của bệnh nhân đang thay đổi.
  2. Sau một buổi nói chuyện khoa học, một đứa trẻ háo hức hỏi điều mà em muốn được giải thích nhất.
  3. Một báo cáo chính sách xác định một vấn đề nghiêm trọng mà các quan chức phải sớm giải quyết.
Xem đáp án

Sau một buổi nói chuyện khoa học, một đứa trẻ háo hức hỏi điều mà em muốn được giải thích nhất.

Ngữ pháp

question you want answered?: cấu trúc want + tân ngữ + past participle

Ở đây, you want answered là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho question. Dạng đầy đủ là a question that you want answered; đại từ quan hệ that đóng vai trò tân ngữ được lược bỏ, như thường thấy trong tiếng Anh. Trong mệnh đề, that bị lược bỏ chỉ ngược lại question và làm tân ngữ của want. Trong cấu trúc want + object + past participle, object nhận tác động của hành động, còn past participle mô tả kết quả mong muốn. Vì vậy, ý nghĩa là bạn muốn câu hỏi được trả lời, chứ không phải bản thân câu hỏi đi trả lời điều gì khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng past participle của "check": I want this document ____ before I send it.

Xem đáp án

checked

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

1:59

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And subscribe for more weekly science videos.

2:01

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.