Khoa học về Troll trên Internet: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
469 từ 168 từ/phút

Giới thiệu: video trình bày mối liên hệ giữa việc gây rối trên mạng với đặc điểm ác cảm hoặc chống đối xã hội, cách ẩn danh và phản hồi củng cố hành vi, lý do phớt lờ có thể hữu ích. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what do they look like” (nghĩa và sắc thái): hiểu rằng look like có thể hỏi về đặc điểm của một nhóm, không chỉ ngoại hình, để tránh đọc quá sát nghĩa. 2. “were found to display” (ngữ pháp và mẫu câu): nhận ra cấu trúc bị động trang trọng báo cáo đặc điểm quan sát được mà không nêu nhà nghiên cứu, rồi tóm tắt bằng chứng thận trọng. 3. “feed off of” (cụm động từ): hiểu nghĩa bóng là nhận sự thỏa mãn hoặc động lực từ phản ứng và mô tả hành vi được duy trì bởi sự chú ý hay cảm xúc.

Nội dung bài học

Uh, internet trolls. Cách dùng từ

0:00

À, những kẻ phá rối trên mạng.

Cách dùng từ

internet trolls: những kẻ gây rối trên mạng

Trong câu này, internet trolls chỉ những người cố ý đăng nội dung khiêu khích, thù địch hoặc gây rối trên mạng để làm người khác khó chịu hay châm ngòi xung đột. Troll ở đây mang nghĩa bóng, không chỉ sinh vật trong truyện dân gian. Cách gọi này phụ thuộc vào ý định và hành vi, chứ không chỉ vào việc bất đồng quan điểm. Một người phê bình thẳng thắn hoặc một người bình luận có ý kiến không được ưa thích chưa chắc là troll, trừ khi họ cố tình dụ người khác phản ứng hoặc làm cuộc thảo luận chệch hướng.

Luyện tập

Người nào được mô tả chính xác nhất là một internet troll?

  1. Người cố ý đăng bình luận khiêu khích để làm người khác khó chịu và khiến cuộc thảo luận chệch hướng.
  2. Người đọc diễn đàn nhưng không đăng gì.
  3. Người lịch sự sửa một lỗi thông tin trong cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Người cố ý đăng bình luận khiêu khích để làm người khác khó chịu và khiến cuộc thảo luận chệch hướng.

Whether it's on Twitter, Ngữ pháp

0:02

Dù là trên Twitter,

a forum,

0:02

một diễn đàn,

or even these very YouTube comments,

0:03

hay thậm chí ngay trong phần bình luận YouTube này,

we can't seem to escape them. Ngữ pháp

0:07

có vẻ chúng ta chẳng thể thoát khỏi họ.

Ngữ pháp

Cấu trúc Whether it's A, B, or even C

Cấu trúc Whether it's A, B, or even C đưa ra một số tình huống thay thế trước khi nêu một kết luận áp dụng cho tất cả. Trong câu này, Twitter, a forum và these YouTube comments là các địa điểm song song, còn we can't seem to escape them áp dụng cho từng địa điểm. Cụm whether it's on được hiểu ngầm trước những mục sau nên không cần lặp lại. Even đánh dấu lựa chọn cuối là trường hợp đặc biệt đáng chú ý hoặc gây bất ngờ: kết luận vẫn đúng trong trường hợp đó. Whether ở đây không thể hiện sự do dự hay mở đầu một câu hỏi có-không; nó tổ chức nhiều lựa chọn dưới một nhận định chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Whether it's A, B, or even C: ____ a text, a phone call, ____ a face-to-face meeting, let me know what you decide.

Xem đáp án

Whether it's · or even

Ngữ pháp

can't seem to + động từ để diễn tả khó khăn kéo dài

Can't seem to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc nhiều lần cố gắng hoặc kinh nghiệm thực tế vẫn liên tục dẫn đến cùng một kết quả không thành công. Trong câu này, người nói vẫn chưa thoát được khỏi những kẻ gây rối trên mạng, mặc dù xét khách quan thì việc đó chưa chắc hoàn toàn bất khả thi. Cụm này trình bày sự bất lực như một nhận định rút ra từ quan sát, nên thường bớt tuyệt đối và mang tính suy ngẫm hơn can't + động từ. Phủ định tác động lên toàn bộ cấu trúc: can't seem to escape có nghĩa là “dường như không thể thoát được”, chứ không phải không chắc họ có thoát hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thể hiện khó khăn lặp lại: "I've tried three passwords, but I ____ log in."

Xem đáp án

can't seem to

But who are these people and what do they look like Cách dùng từ

0:09

Nhưng những người này là ai và họ có đặc điểm như thế nào

when we evaluate them scientifically?

0:11

khi được đánh giá dưới góc độ khoa học?

Cách dùng từ

what do they look like dùng để hỏi về một chân dung tổng thể

Ở đây, what do they look like không hỏi về khuôn mặt, cơ thể hay quần áo. Mệnh đề when we evaluate them scientifically khiến look like mang nghĩa “họ thể hiện những đặc điểm hoặc chân dung tổng thể nào?” Câu trả lời được mong đợi là một mô hình về đặc điểm và hành vi. Nói rộng hơn, What does/do X look like? có thể hỏi về hình dạng có thể quan sát được của một tình huống, nhóm, kế hoạch hoặc tập dữ liệu. Ngữ cảnh quyết định look like nói đến ngoại hình hay một chân dung phân tích.

Luyện tập

Trong câu "What do these customers look like when we analyze their buying habits?", look like hỏi về điều gì?

  1. Ngoại hình của họ
  2. Đặc điểm tổng thể hoặc chân dung của họ
  3. Liệu họ có đang nhìn thứ gì đó không
Xem đáp án

Đặc điểm tổng thể hoặc chân dung của họ

While many people do enjoy chatting and debating issues online, Ngữ pháp

0:13

Dù nhiều người thực sự thích trò chuyện và tranh luận các vấn đề trên mạng,

approximately 5.6% of individuals self-identify as trolls Cụm từ

0:17

khoảng 5,6% số người tự nhận mình là kẻ phá rối

Cụm từ

Phân loại tự khai báo với self-identify as

Self-identify as có nghĩa là tự chọn và khai báo một nhãn gọi cho chính mình. Trong cách diễn đạt của khảo sát này, con số 5,6% đến từ những gì người trả lời nói về bản thân; đây không phải là chẩn đoán hay một hạng mục do các nhà nghiên cứu tự xác định. Cấu trúc là self-identify as + danh từ hoặc hạng mục. Cụm này đặc biệt hữu ích trong khảo sát và thảo luận trang trọng vì nó làm rõ nguồn gốc của việc phân loại.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng người trả lời đã tự chọn nhãn gọi cho chính mình?

  1. The respondents self-identify as night owls.
  2. The respondents were identified as night owls by the researchers.
  3. The respondents identified the night owls in the survey.
Xem đáp án

The respondents self-identify as night owls.

or say they enjoy trolling online.

0:22

hoặc nói rằng họ thích chọc phá người khác trên mạng.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do enjoy

Trong mệnh đề khẳng định này, do nhấn mạnh enjoy: nhiều người thực sự thích trò chuyện và tranh luận trên mạng. Do ở đây không phải là động từ chính và cũng không biến mệnh đề thành câu hỏi. Cấu trúc do/does/did + động từ nguyên mẫu được dùng để nhấn mạnh một lời khẳng định, thường khi sửa lại một điều bị nghi ngờ hoặc thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra ý tương phản. Ở đây, While ... do enjoy thừa nhận sự thật đầu tiên trước khi câu chuyển sang nhóm nhỏ hơn thích quấy rối trên mạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh nhằm sửa lại dự đoán của người nghe: “You may think I dislike early meetings, but I ____ enjoy starting the day with the team.”

Xem đáp án

do

So, scientists decided to study a group of 1,200 internet users

0:24

Vì vậy, các nhà khoa học quyết định nghiên cứu một nhóm gồm 1.200 người dùng Internet

to understand these trolls in particular

0:28

để tìm hiểu cụ thể về những kẻ phá rối này

and found a myriad of something called dark traits. Cách dùng từ

0:30

và phát hiện vô số “đặc điểm đen tối”.

Cách dùng từ

Ý nghĩa của dark traits trong nghiên cứu tính cách

Trong câu này, dark traits là nhãn gọi chung cho những khuynh hướng tính cách bị xem là gây hại, lợi dụng hoặc tàn nhẫn với người khác. Dark mang nghĩa ẩn dụ và đánh giá; từ này không nói về màu sắc hay ánh sáng. Các thuật ngữ xuất hiện sau đó—psychopathy, narcissism và sadism—là những ví dụ trong khuôn khổ nghiên cứu đang được đề cập. Việc gọi chúng là traits ở đây mô tả các khuynh hướng hoặc đặc điểm được đo lường; bản thân cách gọi này không chẩn đoán bất kỳ ai mắc một rối loạn lâm sàng.

Luyện tập

Trong một bài viết tâm lý học, dark traits có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những khuynh hướng tính cách bị xem là gây hại cho xã hội hoặc có ác ý
  2. Những đặc điểm liên quan đến màu tối hoặc ánh sáng yếu
  3. Một chẩn đoán lâm sàng đã được xác nhận cho mọi người được mô tả
Xem đáp án

Những khuynh hướng tính cách bị xem là gây hại cho xã hội hoặc có ác ý

Specifically,

0:34

Cụ thể,

online trolls were found to display high levels of psychopathy, Ngữ pháp

0:35

người ta nhận thấy những kẻ phá rối trên mạng có mức độ thái nhân cách cao,

narcissism,

0:39

ái kỷ cao,

and most specifically,

0:40

và đặc biệt nhất là

sadism.

0:41

tính bạo dâm cao.

Ngữ pháp

Cấu trúc báo cáo nghiên cứu were found to display

Were found to display là một cấu trúc bị động trang trọng dùng để báo cáo kết quả: chủ ngữ + was/were found to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là một nghiên cứu hoặc cuộc điều tra đã đưa ra bằng chứng cho thấy chủ ngữ thể hiện một đặc điểm hay hành vi cụ thể. Dạng bị động tập trung vào nhóm được quan sát và kết quả, đồng thời không cần nêu tên các nhà nghiên cứu. Ở đây, display có nghĩa là “thể hiện” hoặc “biểu lộ”, chứ không phải “trưng bày một vật”.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo nghiên cứu trang trọng bằng cấu trúc bị động mục tiêu: In the study, teenagers ____ greater caution after the safety lesson.

Xem đáp án

were found to display

That is, Mạch ý

0:42

Nói cách khác,

people who enjoy the pain of others.

0:43

họ là những người thích thú trước nỗi đau của người khác.

Mạch ý

That is, dùng để làm rõ ý

That is, quay lại thuật ngữ sadism vừa được nhắc đến và mở đầu một cách diễn đạt lại rõ ràng, đời thường hơn: những người thích thú trước nỗi đau của người khác. Ở đây, cụm này có nghĩa là “nói cách khác” hoặc “chính xác hơn”; từ that không thực sự dùng để chỉ vào một đồ vật. Là một dấu hiệu diễn ngôn, That is, sắp xếp thông tin bằng cách đặt ý mang tính kỹ thuật hoặc ngắn gọn trước rồi mới giải thích. Khi đọc hoặc nghe thấy cụm này, hãy hiểu phần sau là lời làm rõ cho nội dung ngay trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng dấu hiệu gồm hai từ đã học ở đây: A nocturnal animal is active at night. ____, it is awake and active after dark.

Xem đáp án

That is

Now, most people tend to avoid inflicting pain on others Cụm từ

0:45

Thông thường, hầu hết mọi người đều tránh làm người khác đau đớn

Cụm từ

inflicting pain on others: cấu trúc inflict + tân ngữ + on

Trong inflicting pain on others, inflict có nghĩa là “khiến ai đó phải chịu một điều có hại”. Cấu trúc là inflict + pain/harm/damage + on + người hoặc nhóm chịu tác động. Pain là tân ngữ trực tiếp, còn others là đối tượng chịu tác động đứng sau on. Ở đây dùng dạng inflicting vì sau avoid là dạng -ing: avoid inflicting.... Sự thay đổi hình thức này không làm thay đổi cấu trúc của cụm kết hợp từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc inflict + pain + on?

  1. The procedure may inflict pain to the patient.
  2. The procedure may inflict the patient pain on.
  3. The procedure may inflict pain on the patient.
Xem đáp án

The procedure may inflict pain on the patient.

and if we do,

0:49

và nếu có làm vậy,

we experience guilt or remorse.

0:50

chúng ta sẽ cảm thấy tội lỗi hoặc hối hận.

But for sadists,

0:52

Nhưng với người có tính bạo dâm,

cruelty can be exciting and pleasurable.

0:53

sự tàn nhẫn có thể đem lại cảm giác phấn khích và thích thú.

These people aren't necessarily serial killers or bad people, Ngữ pháp

0:56

Những người này không nhất thiết là kẻ giết người hàng loạt hay người xấu,

Ngữ pháp

aren't necessarily: bác bỏ một kết luận tự động

Trong câu này, aren't necessarily tác động lên toàn bộ kết luận rằng những người này là kẻ giết người hàng loạt hoặc người xấu. Cụm này có nghĩa là việc thuộc nhóm đó không tự động chứng minh kết luận ấy. Cách diễn đạt này để ngỏ cả hai khả năng: một số người có thể phù hợp với những mô tả đó, còn những người khác thì không. Nó bác bỏ tính chắc chắn chứ không khẳng định rằng họ chắc chắn không phải là kẻ giết người hàng loạt hay người xấu.

Luyện tập

Cách hiểu nào về These people aren't necessarily bad people là đúng?

  1. Không chắc những người này là người xấu.
  2. Những người này chắc chắn không phải là người xấu.
  3. Những người này luôn là người xấu trong mọi trường hợp.
Xem đáp án

Không chắc những người này là người xấu.

but they get an emotional reward Cụm từ

0:59

nhưng họ lại cảm thấy thỏa mãn về mặt cảm xúc

when causing or observing the suffering of others.

1:01

khi gây ra hoặc chứng kiến nỗi đau của người khác.

Cụm từ

get an emotional reward với nghĩa củng cố tâm lý

Get an emotional reward nghĩa là trải nghiệm cảm giác thỏa mãn, kích thích hoặc được củng cố từ bên trong do một hành động mang lại. Reward ở đây mang tính tâm lý, không phải phần thưởng vật chất hay tiền công. Trong phân tích hành vi, cụm này giúp giải thích vì sao một hành vi có thể tiếp diễn: lợi ích cảm xúc củng cố hành vi đó. Việc mô tả lợi ích này không có nghĩa là khen ngợi hay biện minh cho hành vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trải nghiệm một lợi ích tâm lý nội tại: Volunteering can help people ____ from supporting their community.

Xem đáp án

get an emotional reward

In fact,

1:04

Thực tế,

there's even a category called everyday sadism Cách dùng từ

1:05

thậm chí còn có một dạng gọi là “bạo dâm đời thường”,

that highlights how sadistic traits are present in many people,

1:08

nhấn mạnh rằng đặc điểm bạo dâm hiện diện ở nhiều người,

not just sexual deviants or criminals. Ngữ pháp

1:11

chứ không chỉ ở những người lệch lạc tình dục hay tội phạm.

Cách dùng từ

Everyday sadism với tư cách thuật ngữ nghiên cứu

Everyday sadism là một thuật ngữ nghiên cứu chỉ khuynh hướng cảm thấy thích thú trước sự khó chịu hoặc đau khổ của người khác trong những hoàn cảnh bình thường, không cực đoan. Ở đây, everyday giới hạn bối cảnh được nghiên cứu; nó không có nghĩa là khuynh hướng này vô hại, bình thường đến mức có thể bỏ qua hoặc chấp nhận được về mặt đạo đức. Thuật ngữ này mở rộng sự chú ý ra ngoài bối cảnh tình dục hoặc tội phạm, nhưng không nói rằng mọi người đều có khuynh hướng ấy hay mọi hành vi hung hăng đều thuộc phạm trù này. Nó mô tả một đặc điểm hoặc phạm trù nghiên cứu, không phải chẩn đoán có thể đưa ra từ một sự việc đơn lẻ.

Luyện tập

Trong bối cảnh nghiên cứu, cách hiểu nào về "everyday sadism" là chính xác?

  1. Một chẩn đoán lâm sàng chứng minh rằng mọi người đều nguy hiểm
  2. Một thói quen vô hại mà tất cả mọi người đều có
  3. Một phạm trù nghiên cứu về các đặc điểm ác dâm có thể xuất hiện trong đời sống bình thường
Xem đáp án

Một phạm trù nghiên cứu về các đặc điểm ác dâm có thể xuất hiện trong đời sống bình thường

Ngữ pháp

Not just X or Y: mở rộng phạm vi

Not just X or Y dùng để sửa một giả định có phạm vi quá hẹp. X và Y vẫn được bao gồm; người nói bổ sung rằng phát biểu còn áp dụng cho những đối tượng ngoài hai nhóm đó. Trong câu này, những người lệch lạc tình dục và tội phạm vẫn nằm trong nhóm có thể có đặc điểm ấy, đồng thời nhiều người khác cũng được thêm vào phạm vi. Từ phủ định not tác động lên just với nghĩa “chỉ”, chứ không loại riêng X hoặc Y. Hãy hiểu cấu trúc này là “không giới hạn ở X hoặc Y”, không phải “không phải X cũng không phải Y”.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm hai từ trong bài học để hoàn thành câu và cho thấy đối tượng còn rộng hơn hai nhóm được nêu: The workshop is useful ____ for managers or designers; interns can benefit too.

Xem đáp án

not just

For example,

1:13

Ví dụ,

many of us enjoy a good fight during a sports game Cách dùng từ

1:14

nhiều người trong chúng ta thích một màn ẩu đả ra trò trong trận đấu thể thao

or the thrill of a violent movie, Cụm từ

1:17

hoặc cảm giác hồi hộp từ một bộ phim bạo lực,

right? Ý định

1:19

đúng không?

Cách dùng từ

a good fight: good là sự đánh giá dựa trên ngữ cảnh

Trong a good fight, good đánh giá trận đấu là hấp dẫn, thể hiện kỹ năng cao hoặc đáng xem. Nó không có nghĩa rằng việc đánh nhau là tốt về mặt đạo đức hay vô hại. Danh từ và tình huống quyết định tiêu chuẩn đánh giá đằng sau good. Vì câu này đặt cuộc đấu trong bối cảnh thể thao và giải trí, good khen chất lượng của nó với tư cách một màn trình diễn chứ không đánh giá tính đạo đức.

Luyện tập

Trong câu "The fans enjoyed a good fight between two skilled boxers," a good fight có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một cuộc đấu tốt đẹp về mặt đạo đức
  2. Một cuộc đấu chắc chắn tuân theo luật công bằng
  3. Một cuộc đấu không có ai bị thương
  4. Một cuộc đấu hấp dẫn hoặc ấn tượng để xem
Xem đáp án

Một cuộc đấu hấp dẫn hoặc ấn tượng để xem

Cụm từ

the thrill of + danh từ hoặc dạng -ing

Trong the thrill of a violent movie, thrill là danh từ chỉ một cảm giác phấn khích mạnh mẽ, còn of giới thiệu trải nghiệm gây ra cảm giác đó chứ không chỉ người sở hữu nó. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn là the thrill of + danh từ hoặc dạng -ing, dùng để gọi tên sự phấn khích gắn với một hoạt động hay trải nghiệm. Tùy ngữ cảnh, nó thường gợi cảm giác rủi ro, tốc độ, mới lạ hoặc hồi hộp.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu được tạo với thrill để hoàn thành câu: Maya loves ____ exploring a new city alone.

Xem đáp án

the thrill of

Ý định

right? ở cuối câu để mời người nghe đồng tình

Ở đây, right? là một câu hỏi xác nhận ngắn đặt sau một lời khẳng định. Người nói trình bày trải nghiệm này như điều mà nhiều người nghe có lẽ cùng chia sẻ, rồi nhẹ nhàng mời họ đồng tình. Nó không hỏi một điều có đúng về mặt sự thật hay không. Nó có chức năng giống “Bạn đồng ý, đúng không?” và làm cho lời nói có tính tương tác hơn, đồng thời cho thấy người nói mong đợi sự đồng tình.

Luyện tập

right? có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó hỏi người nói đã chọn đúng bộ phim hay chưa.
  2. Nó yêu cầu người nghe sửa luật của một trận đấu thể thao.
  3. Nó mời người nghe xác nhận một trải nghiệm mà người nói cho rằng nhiều người cùng chia sẻ.
Xem đáp án

Nó mời người nghe xác nhận một trải nghiệm mà người nói cho rằng nhiều người cùng chia sẻ.

If you were given the choice of the following four jobs, Ghi chú

1:19

Nếu được chọn một trong bốn công việc sau,

which would you choose?

1:22

bạn sẽ chọn việc nào?

Ngữ pháp

If you were ... which would you choose? cho lựa chọn giả định

Mệnh đề if tạo ra một tình huống tưởng tượng: bạn được đề nghị bốn công việc. Were là dạng quá khứ, nhưng ở đây nó không đặt sự việc vào quá khứ; khi đi với would, nó đánh dấu khoảng cách giả định. Were given là thể bị động, nghĩa là có người đưa cho bạn các lựa chọn. Which would you choose? hỏi về kết quả trong tình huống tưởng tượng đó. Khung có thể tái sử dụng là If + chủ ngữ + dạng quá khứ ..., which would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bị động tiêu chuẩn bằng dạng quá khứ của be và động từ tình thái tương ứng trong phần kết quả: If you ____ offered any job in the world, which one ____ you choose?

Xem đáp án

were · would

Cụm từ

given the choice of để chọn từ một nhóm phương án

Trong mẫu bị động be given the choice of + các lựa chọn, một người có cơ hội chọn trong số những người, sự vật hoặc hành động được nêu sau of. Ở đây, were given là cách diễn đạt bị động mang tính giả định, còn the following four jobs là phạm vi lựa chọn có sẵn. Choice là danh từ trong mẫu này. Cụm từ cho biết có những phương án nào, chứ không cho biết cuối cùng phương án nào được chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được trao cơ hội chọn từ nhiều phương án”: If Maya were ____ three internship locations, she would pick Madrid.

Xem đáp án

given the choice of

A,

1:23

A,

killing bugs,

1:23

giết côn trùng,

B,

1:25

B,

helping an experimenter kill bugs,

1:25

giúp một người làm thí nghiệm giết côn trùng,

C,

1:27

C,

cleaning dirty toilets,

1:28

cọ rửa bồn cầu bẩn,

or D,

1:29

hay D,

enduring pain from ice water.

1:30

chịu đựng cơn đau từ nước lạnh buốt.

Studies show that those who choose to kill bugs Mạch ý

1:32

Các nghiên cứu cho thấy những người chọn giết côn trùng

have higher scores on a scale Ngữ pháp

1:35

đạt điểm cao hơn trên một thang đo

measuring sadistic impulses.

1:36

dùng để đo các xung động bạo dâm.

Mạch ý

Studies show that như một khung thuật lại bằng chứng nghiên cứu

Studies show that + mệnh đề là một khung dùng để thuật lại thông tin. Nó đặt nhận định theo sau dưới sự hỗ trợ của bằng chứng nghiên cứu, thay vì chỉ trình bày đó là ý kiến của người nói. Dạng số nhiều studies ở đây nói chung chỉ một nhóm nghiên cứu. Show có nghĩa là bằng chứng ủng hộ nhận định; bản thân khung này không xác định nguồn cụ thể, không bảo đảm sự chắc chắn tuyệt đối và không chứng minh rằng một yếu tố gây ra yếu tố khác.

Luyện tập

Trong “Studies show that regular breaks can improve concentration,” khung mở đầu có chức năng gì?

  1. Giới thiệu sở thích cá nhân của người nói.
  2. Khẳng định rằng một nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
  3. Đánh dấu nhận định là một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ.
Xem đáp án

Đánh dấu nhận định là một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ.

Ngữ pháp

a scale measuring ...: mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong a scale measuring sadistic impulses, measuring sadistic impulses là một cụm hiện tại phân từ đứng sau scale. Cụm này cho biết thang đo đo điều gì, và chủ thể ngầm của measuring là scale chứ không phải những người tham gia nghiên cứu. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: a scale measuring X có nghĩa là a scale that measures X. Ở đây, scale là thang đo chứ không phải cân dùng để đo trọng lượng. Dạng rút gọn này thường được dùng khi danh từ thực hiện hành động do động từ -ing diễn tả.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của that monitors để hoàn thành câu: The clinic installed a device ____ patients' breathing overnight.

Xem đáp án

monitoring

But internet trolls show very high levels of sadism

1:38

Nhưng những kẻ phá rối trên mạng có mức độ bạo dâm rất cao

and have fun distressing others Ngữ pháp

1:42

và thích thú khi làm người khác khổ sở

by being argumentative and disruptive.

1:43

bằng cách gây gổ và phá rối.

Ngữ pháp

have fun distressing: have fun + -ing

Have fun + -ing có nghĩa là thích thú khi thực hiện hoạt động được nêu bằng cụm -ing. Trong have fun distressing others, distressing others là việc mà những kẻ quấy rối thích làm; others là những người bị ảnh hưởng chứ không phải những người cùng vui. Cấu trúc đúng là have fun doing something, không phải have fun to do something. Mặc dù have fun tự nó mang sắc thái tích cực, hoạt động theo sau có thể gây hại, vì vậy toàn bộ câu mô tả sự thích thú này với thái độ phê phán.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have fun doing và động từ make để hoàn thành câu: Last Saturday, we ____ pottery together at the workshop.

Xem đáp án

had fun making

Studies have also documented a link between these individuals Cụm từ

1:46

Các nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên hệ giữa những người này

and antisocial behavior.

1:49

và hành vi chống đối xã hội.

Cụm từ

documented a link between A and B: ghi nhận mối liên hệ giữa A và B

Ở đây, documented a link between A and B có nghĩa là nghiên cứu đã ghi nhận bằng chứng về mối liên hệ giữa A và B. A là these individuals, còn B là antisocial behavior. Documented là dạng -ed của động từ document, mang nghĩa “ghi nhận hoặc xác lập bằng bằng chứng”, chứ không chỉ là “tạo một tài liệu”. Link cho biết hai yếu tố có liên quan với nhau trong dữ liệu. Chỉ riêng điều đó không chứng minh rằng A gây ra B hoặc B gây ra A.

Luyện tập

Hoàn thành câu nghiên cứu trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: The review ____ stress levels and sleep quality.

Xem đáp án

documented a link between

So, are these individuals different in real life? Mạch ý

1:51

Vậy ngoài đời, những người này có khác không?

Not likely.

1:55

Có lẽ là không.

Mạch ý

So, ...? Not likely. để chuyển ý bằng câu hỏi và câu trả lời

So kết nối câu hỏi với nội dung trước đó và mở ra vấn đề tiếp theo. Người nói đặt một câu hỏi có-không rồi tự trả lời thay vì chờ khán giả. Cách kết hợp câu hỏi tu từ với câu trả lời ngắn này tạo ra một khoảng dừng và làm nổi bật kết luận. Not likely có nghĩa là “có lẽ không đúng khi nói những người này khác đi trong đời thực”. Ý phủ định áp dụng cho khả năng được nêu trong câu hỏi, nên câu trả lời tổng thể có nghĩa là “có lẽ không”. Sau đó, người nghe sẵn sàng tiếp nhận bằng chứng hỗ trợ ở phần tiếp theo.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, người nói nói: “So, will the new policy solve every problem? Not likely.” Cấu trúc này có tác dụng gì?

  1. Hỏi khán giả để lấy thông tin vì người nói không có quan điểm.
  2. Đặt một câu hỏi chuyển ý và lập tức cho biết câu trả lời có lẽ là không.
  3. Nói rằng chính sách có lẽ sẽ giải quyết được mọi vấn đề.
Xem đáp án

Đặt một câu hỏi chuyển ý và lập tức cho biết câu trả lời có lẽ là không.

The studies suggest that these traits carry over into their regular day-to-day Cụm động từ

1:56

Các nghiên cứu cho thấy những đặc điểm này vẫn xuất hiện trong đời sống thường ngày của họ

and reflect one's actual personality.

2:00

và phản ánh tính cách thật của một người.

Cụm động từ

carry over into: tiếp tục sang một bối cảnh mới

Trong câu này, carry over into có nghĩa là những đặc điểm thể hiện trong một hoàn cảnh vẫn tiếp tục tồn tại và gây ảnh hưởng trong hoàn cảnh khác. Các đặc điểm không được mang đi theo nghĩa vật lý; ảnh hưởng của chúng lan sang đời sống thường ngày. Cấu trúc là một điều gì đó + carry over into + đích đến hoặc bối cảnh. Chủ ngữ nêu điều tiếp tục tồn tại, còn into giới thiệu lĩnh vực mới nơi điều đó xuất hiện hoặc gây ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “tiếp tục từ một hoàn cảnh và ảnh hưởng đến hoàn cảnh khác”: The confidence he gained in rehearsal began to ____ his public speaking.

Xem đáp án

carry over into

But since the internet offers anonymity, Ngữ pháp

2:02

Nhưng vì Internet cho phép ẩn danh,

antisocial individuals can connect with similar others

2:05

những người có xu hướng chống đối xã hội có thể kết nối với những người giống mình

while distancing themselves from their acts Cụm từ

2:08

đồng thời tách bản thân khỏi những hành động họ đã làm

in terms of personal responsibility. Cụm từ

2:10

xét về trách nhiệm cá nhân.

Ngữ pháp

since: giới thiệu một lý do

Ở đây, since có nghĩa là because, tức là “bởi vì”, và giới thiệu lý do cho mệnh đề chính. Tính ẩn danh của internet được trình bày là yếu tố khiến những hành động tiếp theo trở nên khả thi; câu không đưa ra mốc bắt đầu về thời gian. Mệnh đề bắt đầu bằng since mang nghĩa nguyên nhân có thể đứng trước mệnh đề chính để đưa lý do vào làm thông tin nền. Hãy hiểu logic là “bởi vì X nên Y”, không phải “kể từ khi X xảy ra thì Y”.

Luyện tập

Trong câu “Since the printer is offline, please send the document by email,” since biểu thị điều gì?

  1. Một mốc bắt đầu: kể từ lúc máy in chuyển sang ngoại tuyến
  2. Một lý do: vì máy in đang ngoại tuyến
  3. Một sự tương phản: mặc dù máy in đang ngoại tuyến
Xem đáp án

Một lý do: vì máy in đang ngoại tuyến

Cụm từ

distancing themselves from: cấu trúc distance oneself from

Ở đây, distancing themselves from their acts có nghĩa là tách mình về mặt suy nghĩ và đạo đức khỏi những gì họ đã làm, đặc biệt là khỏi trách nhiệm đối với việc đó. Cụm này không diễn tả việc di chuyển ra xa về mặt không gian. Cấu trúc là distance + đại từ phản thân + from + danh từ hoặc dạng -ing. Đại từ phản thân chỉ trở lại chủ ngữ: antisocial individuals tương ứng với themselves. Nói rộng hơn, cụm này có nghĩa là tách mình khỏi một hành động, quan điểm, người hoặc nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của distance oneself from: After the investigation, the club tried to ____ the coach's comments.

Xem đáp án

distance itself from

Cụm từ

in terms of: giới hạn nhận định ở một phương diện

Ở đây, in terms of personal responsibility giới hạn nhận định ở một khía cạnh cụ thể: trách nhiệm đối với hành động của chính mình. Cụm này cho biết những người đó tách mình khỏi hành vi của họ ở phương diện nào; nó không khẳng định sự tách biệt ở mọi phương diện. Dùng in terms of + cụm danh từ để xác định phương diện, tiêu chí hoặc góc nhìn cho một đánh giá hay so sánh: in terms of cost, safety hoặc timing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in terms of để giới hạn phép so sánh ở một phương diện: ____ fuel efficiency, the smaller car performs better.

Xem đáp án

In terms of

The unfortunate part is that trolls not only comment more, Ngữ pháp

2:12

Điều đáng tiếc là những kẻ phá rối không chỉ bình luận nhiều hơn,

but receive more replies than the average user,

2:15

mà còn nhận được nhiều phản hồi hơn người dùng trung bình,

Ngữ pháp

not only ... but để thêm sự thật thứ hai có sức nặng hơn

Trong cấu trúc cặp not only A, but B, A là “trolls comment more” và B là “trolls receive more replies than the average user”. Chủ ngữ chung trolls áp dụng cho cả hai động từ, nên comment và receive có cấu trúc song song. Ở đây, but không phản bác A. Nó hoàn tất cặp cấu trúc và thêm B như một sự thật tiến thêm một bước, có sức nặng tu từ lớn hơn: những kẻ phá rối vừa chủ động hoạt động, vừa thu hút số lượng phản hồi nhiều bất thường.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc cặp tương tự để bổ sung một sự thật thứ hai có sức nặng hơn?

  1. The update fixed the bug, but it made the app slower.
  2. The update not only fixed the bug, but also made the app faster.
  3. The update not only fixed the bug, but also the app became faster.
Xem đáp án

The update not only fixed the bug, but also made the app faster.

suggesting they are quite successful at luring others in. Ghi chú

2:18

cho thấy họ khá thành công trong việc dụ người khác mắc bẫy.

Ngữ pháp

suggesting ... để đưa ra suy luận dựa trên bằng chứng

Mệnh đề -ing suggesting ... quay lại kết quả vừa nêu: những kẻ phá rối nhận được nhiều phản hồi hơn mức trung bình. Đây là mệnh đề kết quả bổ sung, gần nghĩa với “which suggests that they are quite successful at luring others in.” Cấu trúc này tách sự thật quan sát được khỏi suy luận của người viết. Suggesting trình bày nhận định về mức độ thành công như một cách diễn giải được dữ liệu phản hồi hỗ trợ, chứ không phải kết luận mà dữ liệu đã chứng minh chắc chắn hay một hành động riêng do những kẻ phá rối thực hiện.

Luyện tập

Mệnh đề suggesting ở cuối thể hiện mối quan hệ gì trong câu này? “The survey response rate rose sharply, suggesting the reminder emails were effective.”

  1. Một hành động riêng do tỷ lệ phản hồi thực hiện
  2. Bằng chứng chắc chắn rằng mọi email nhắc nhở đều có hiệu quả
  3. Một suy luận rút ra từ mức tăng của tỷ lệ phản hồi
Xem đáp án

Một suy luận rút ra từ mức tăng của tỷ lệ phản hồi

Cụm động từ

Lure someone in: dụ ai đó vào bẫy hoặc vào một cuộc tương tác

Trong “luring others in”, lure someone in có nghĩa là lôi kéo người khác vào một cuộc tương tác bằng mồi nhử, sự cám dỗ hoặc hành động khiêu khích. Trong câu này, những người khác bị dụ trả lời và tham gia vào cuộc xung đột; in không chỉ một địa điểm thực tế. Đây là một cụm động từ có thể tách: lure + tân ngữ + in. Trong một số ngữ cảnh, tân ngữ là danh từ cũng có thể đứng sau tiểu từ, như trong “lure in new customers”, nhưng tân ngữ là đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: “lure them in”.

Luyện tập

Câu nào dùng lure someone in đúng với đại từ và đúng nghĩa thao túng được nhắm đến?

  1. The fake prize page was designed to lure in them before requesting payment.
  2. The fake prize page was designed to lure them in before requesting payment.
  3. The fake prize page sincerely invited them in without trying to influence them.
Xem đáp án

The fake prize page was designed to lure them in before requesting payment.

On top of this, Mạch ý

2:21

Hơn nữa,

negative feedback only stimulates a harsher response from trolls

2:22

phản hồi tiêu cực chỉ khiến những kẻ phá rối đáp trả gay gắt hơn

and their behavior becomes worse over time with more feedback.

2:26

và càng nhận nhiều phản hồi, hành vi của họ càng tệ đi theo thời gian.

Mạch ý

On top of this: thêm một ý làm vấn đề trước đó chồng chất hơn

“On top of this” giới thiệu một sự thật khác được bổ sung vào điều vừa được nói. Trong câu này, cụm từ cho người nghe biết rằng phản hồi tiêu cực không phải là một chủ đề tách biệt: nó làm vấn đề trước đó chồng chất hơn và khiến tình hình chung trở nên tồi tệ hơn. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm từ này đóng vai trò chuyển ý. Nó giúp tổ chức lập luận bằng cách báo hiệu rằng “còn một lớp vấn đề nữa cần xem xét”, thường tạo cảm giác các tác động đang tích tụ chứ không chỉ đơn thuần liệt kê trung tính.

Luyện tập

Máy chủ chính đang ngừng hoạt động. Câu nào bổ sung vấn đề thứ hai tốt nhất và nhấn mạnh rằng khó khăn đang chồng chất?

  1. On top of this, the backup system has also failed.
  2. For example, the backup system has also failed.
  3. Instead, the backup system has also failed.
Xem đáp án

On top of this, the backup system has also failed.

So, the next time you're being trolled, Ngữ pháp

2:29

Vì vậy, lần tới khi bị những kẻ phá rối nhắm đến,

just remember they want to disrupt you

2:31

hãy nhớ rằng họ chỉ muốn quấy rối bạn

Ngữ pháp

the next time + chủ ngữ + động từ

Ở đây, the next time mở đầu mệnh đề thời gian the next time you're being trolled. Cụm này có nghĩa là “vào lần tiếp theo khi việc này xảy ra”. Bản thân cụm từ đã đóng vai trò liên kết thời gian, vì vậy ngay sau nó là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Mệnh đề chính bắt đầu từ just remember. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là the next time + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Mẫu này gắn lời khuyên, lời nhắc hoặc kế hoạch với lần tiếp theo một sự việc xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ chỉ thời gian gồm ba từ trong bài. Không thêm when: ____ you receive a suspicious message, check the sender before replying.

Xem đáp án

The next time

and they feed off of your unhappiness. Cụm động từ

2:33

và hả hê khi thấy bạn khó chịu.

Cụm động từ

Nghĩa bóng của feed off of

Trong câu này, feed off of được dùng theo nghĩa bóng. Họ không ăn sự khó chịu của bạn; họ có được sự thỏa mãn, động lực hoặc đà từ việc thấy bạn không vui, và phản ứng đó khuyến khích họ tiếp tục. Mẫu có thể áp dụng lại là feed off of + nguồn. Mẫu này mô tả một người, hành vi hoặc quá trình trở nên mạnh hơn hay tiếp tục vì lấy năng lượng, sự chú ý, sự tự tin hoặc lợi thế từ nguồn đó.

Luyện tập

feed off of có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ có được sự thỏa mãn hoặc khích lệ từ sự khó chịu của bạn.
  2. Họ mất hứng khi nhận thấy sự khó chịu của bạn.
  3. Họ cố cung cấp thức ăn vì bạn không vui.
Xem đáp án

Họ có được sự thỏa mãn hoặc khích lệ từ sự khó chịu của bạn.

Ignore them and you're likely to diminish their effort. Ngữ pháp

2:35

Hãy phớt lờ họ, rất có thể họ sẽ bớt cố gắng.

Ngữ pháp

Ignore them and you're likely to ...: câu mệnh lệnh thể hiện điều kiện và kết quả

Trong mẫu câu mệnh lệnh + and + mệnh đề trần thuật, câu mệnh lệnh nêu điều kiện, còn mệnh đề thứ hai cho biết kết quả có khả năng xảy ra. Ở đây, Ignore them có chức năng như “nếu bạn phớt lờ họ”, chứ không phải một mệnh lệnh riêng không liên quan đến phần sau. You're likely to cho biết kết quả có khả năng cao xảy ra nhưng không được bảo đảm. Mẫu này có giọng điệu trực tiếp và hữu ích khi đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc cảnh báo.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng mẫu rút gọn câu mệnh lệnh + and + kết quả: Ignore the warning signs, ____ you may miss a serious problem.

Xem đáp án

and

Need more science?

2:38

Muốn biết thêm về khoa học ư?

Here's a playlist of our latest videos that you can binge watch. Cách dùng từ

2:39

Đây là danh sách phát các video mới nhất của chúng tôi để bạn tha hồ xem liền một mạch.

Cách dùng từ

binge watch: xem nhiều video liên tục trong thời gian ngắn

binge watch có nghĩa là xem nhiều tập hoặc nhiều video liên tiếp trong một khoảng thời gian khá ngắn. Trong câu này, that you can binge watch mô tả danh sách phát như nội dung mà người xem có thể xem liên tục mà không nghỉ lâu. Cụm này mạnh hơn watch đơn thuần vì thêm ý xem nhiều nội dung trong một lần hoặc trong một quãng ngắn. Tự nó không có nghĩa là nghiện theo nghĩa y khoa.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là binge watching?

  1. Xem một đoạn video ngắn trong giờ ăn trưa
  2. Đọc bài đánh giá trước khi chọn phim
  3. Xem sáu tập của một bộ phim trong một buổi tối
Xem đáp án

Xem sáu tập của một bộ phim trong một buổi tối

And if you never want to miss our videos,

2:42

Và nếu không bao giờ muốn bỏ lỡ video của chúng tôi,

simply go to our channel on your device's YouTube app

2:44

bạn chỉ cần vào kênh của chúng tôi trên ứng dụng YouTube của thiết bị

and hit the little bell which turns on notifications for our videos.

2:46

rồi nhấn vào biểu tượng chuông nhỏ để bật thông báo về các video của chúng tôi.

YouTube will send you a message

2:50

YouTube sẽ gửi tin nhắn cho bạn

each time we release a video.

2:51

mỗi khi chúng tôi phát hành video mới.

And subscribe for more weekly science videos.

2:52

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần.