Làm thế nào để nhận ra một dystopia (phản địa đàng) - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
690 từ 146 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo sự phát triển của văn học phản địa đàng, từ những nỗ lực xây dựng xã hội lý tưởng bị thất bại đến tác phẩm của Swift, Huxley, Orwell và khoa học viễn tưởng về sau. Video cho thấy thể loại này đẩy các xu hướng xã hội và công nghệ đến cực đoan để phơi bày nguy cơ, đồng thời cảnh báo việc ép nhân loại vào một khuôn mẫu được cho là hoàn hảo. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Have you ever tried to picture — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Tìm hiểu cách người thuyết minh dùng câu hỏi trực tiếp làm lời dẫn thu hút, mời người xem tưởng tượng một thế giới lý tưởng trước khi bắt đầu lập luận lịch sử. Bạn có thể nhận biết và vận dụng mẫu này để biến một chủ đề trừu tượng thành vấn đề mang tính cá nhân, gần gũi và lập tức có liên quan đến người nghe. 2. genetically engineered and conditioned — Nghĩa và sắc thái từ vựng. Hiểu cặp cấu trúc bị động trong khoa học viễn tưởng phản địa đàng: con người được thiết kế về mặt sinh học và điều kiện hóa về hành vi để thực hiện những vai trò xã hội định sẵn. Cách diễn đạt này giúp bạn nói chính xác về kiểm soát xã hội và phân biệt biến đổi thể chất với uốn nắn tâm lý. 3. that humanity can be molded into an ideal shape. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Diễn giải ẩn dụ xem nhân loại như vật liệu mà quyền lực có thể nhào nặn theo một lý tưởng duy nhất. Bạn sẽ dùng nó để trình bày cảnh báo cốt lõi của video: nỗ lực hoàn thiện xã hội có thể xóa bỏ tự do, cá tính và sự phức tạp của con người.

Nội dung bài học

Have you ever tried to picture an ideal world, Mạch ý

0:06

Bạn đã bao giờ thử hình dung ra một thế giới lý tưởng,

Mạch ý

Have you ever tried to picture...? làm câu hỏi thu hút ở phần mở đầu

Have you ever tried to picture...? có hình thức của một câu hỏi về trải nghiệm trong quá khứ, nhưng ở đây chức năng chính là tạo điểm thu hút khi mở đầu. Câu hỏi trực tiếp mời người nghe tạo ra một hình ảnh trong đầu, biến chủ đề trừu tượng thành một thử nghiệm tư duy mang tính cá nhân. Người nói không cần nhận được câu trả lời thành tiếng. Trong bài nói và video giải thích, kiểu câu hỏi này tổ chức phần mở đầu: trước hết thu hút người nghe, sau đó nêu và phát triển chủ đề lớn hơn.

Luyện tập

Mục đích chính của Have you ever tried to picture...? ở đầu bài nói này là gì?

  1. Mời người nghe hình dung điều gì đó và bước vào chủ đề
  2. Kiểm tra xem người nghe có biết định nghĩa pháp lý của một thế giới lý tưởng hay không
  3. Yêu cầu báo cáo chi tiết về một nhiệm vụ đã hoàn thành
Xem đáp án

Mời người nghe hình dung điều gì đó và bước vào chủ đề

one without war, poverty, or crime? Ngữ pháp

0:09

một thế giới không có chiến tranh, nghèo đói hay tội phạm chưa?

Ngữ pháp

one without... dùng để thay thế danh từ

Trong one without war, poverty, or crime, one không phải là số 1. Nó thay cho danh từ đếm được số ít world trong an ideal world, nhờ đó người nói tránh lặp lại world. Toàn bộ cụm là một cụm danh từ đồng vị: nó diễn đạt lại và xác định rõ hơn thế giới vừa được nhắc đến. Mẫu một danh từ, one without + danh từ bổ sung ngắn gọn thông tin về điều không có, như trong a phone, one without a camera.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ thay cho backpack và cho biết khung kim loại không có: I need a lighter backpack, ____ a metal frame.

Xem đáp án

one without

If so, you're not alone. Ghi chú

0:12

Nếu rồi, bạn không đơn độc đâu.

Cụm từ

If so: nhắc lại một tình huống có thể xảy ra đã được đề cập

If so có nghĩa là “nếu đúng là như vậy” hoặc “nếu câu trả lời là có”. Ở đây, so thay cho toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, chứ không biểu thị mức độ hay cường độ. Dạng rút gọn này giúp người nói tiếp tục nêu kết quả, lời đáp hoặc nhận xét mà không cần lặp lại toàn bộ điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ngắn có nghĩa “nếu đúng là như vậy”: Are you joining us for dinner? ____, please arrive by seven.

Xem đáp án

If so

Ý định

you're not alone: cho biết những người khác cũng có cùng trải nghiệm

Ở đây, you're not alone được dùng theo nghĩa bóng: nhiều người khác cũng có cùng suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Cụm này không nói rằng có người đang thực sự ở bên cạnh người nghe. Cụm từ này giúp trấn an người nghe và tạo cảm giác về một trải nghiệm chung. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể gợi ý rằng những người khác hiểu hoặc ủng hộ họ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nghĩa của you're not alone trong câu sau: Feeling nervous on your first day is normal; you're not alone. Câu này chủ yếu có nghĩa là một người khác đang thực sự đứng bên cạnh bạn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Plato imagined an enlightened republic ruled by philosopher kings. Văn hóa

0:14

Plato đã tưởng tượng ra một nước cộng hòa khai sáng do những vị vua triết gia cai trị.

Văn hóa

Vua-triết gia trong nhà nước lý tưởng của Plato

Trong triết học chính trị của Plato, vua-triết gia là những người cai trị lý tưởng kết hợp sự hiểu biết triết học với quyền lực chính trị. Cụm từ số nhiều này gọi tên một khái niệm trong mô hình nhà nước công bằng của Plato, chứ không phải một nhóm quân vương có thật đã được lịch sử ghi nhận. Ở đây, cụm từ này đặt nền cộng hòa của Plato vào số những hình dung ban đầu về một xã hội lý tưởng. Nó cung cấp bối cảnh lịch sử cho việc bàn luận các tư tưởng không tưởng về sau.

Luyện tập

Philosopher kings trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một triều đại quân vương Hy Lạp cổ đại có sử liệu xác nhận
  2. Những người cai trị lý tưởng trong mô hình của Plato, kết hợp trí tuệ triết học với quyền lực chính trị
  3. Những giáo viên được thuê để dạy triết học cho các vị vua trong lịch sử
Xem đáp án

Những người cai trị lý tưởng trong mô hình của Plato, kết hợp trí tuệ triết học với quyền lực chính trị

Many religions promise bliss in the afterlife. Văn hóa

0:18

Nhiều tôn giáo hứa hẹn hạnh phúc ở thế giới bên kia.

Văn hóa

bliss in the afterlife: hạnh phúc viên mãn sau cái chết

Bliss chỉ trạng thái hạnh phúc mãnh liệt và trọn vẹn. The afterlife chỉ sự tồn tại sau khi chết theo niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh; vì vậy, bliss in the afterlife là hạnh phúc hoàn hảo trong một đời sống hay cõi giới được tin là đến sau cái chết. Trong câu này, niềm hạnh phúc được hứa hẹn trình bày thế giới lý tưởng như một điều nằm ngoài cuộc sống trần thế hiện tại, chứ không phải một xã hội chính trị trong thế giới này.

Luyện tập

Bliss in the afterlife trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Niềm hạnh phúc hoàn hảo trong một sự tồn tại được tin là tiếp nối sau cái chết
  2. Thành công trong sự nghiệp tương lai
  3. Niềm vui ngắn ngủi trong những năm cuối của cuộc đời hiện tại
Xem đáp án

Niềm hạnh phúc hoàn hảo trong một sự tồn tại được tin là tiếp nối sau cái chết

And throughout history, various groups have tried to build paradise on earth. Thành ngữ

0:21

Và trong suốt chiều dài lịch sử, nhiều nhóm người khác nhau đã cố gắng xây dựng thiên đường trên trái đất.

Thành ngữ

to build paradise on earth: tạo dựng một xã hội lý tưởng

Ở đây, to build paradise on earth là một phép ẩn dụ cho việc cố gắng tạo ra một xã hội hoàn hảo trong thế giới thực. Cụm này không có nghĩa là xây dựng một thiên đường tôn giáo theo nghĩa vật chất. Trong cụm từ này, on earth có nghĩa là “trong thế giới này” và đối lập với paradise như một lý tưởng trên trời. Nói rộng hơn, paradise on earth có thể miêu tả một địa điểm hoặc xã hội có thật nhưng được hình dung là đặc biệt hạnh phúc, yên bình, đẹp đẽ hoặc hoàn hảo.

Luyện tập

to build paradise on earth có nghĩa là gì trong câu này?

  1. nhấn mạnh khi hỏi tại sao mọi người xây dựng một thứ gì đó
  2. cố gắng tạo ra một xã hội hoàn hảo trong thế giới thực
  3. xây dựng một thiên đường tôn giáo theo nghĩa vật chất trên hành tinh
Xem đáp án

cố gắng tạo ra một xã hội hoàn hảo trong thế giới thực

Thomas More's 1516 book Utopia gave this concept a name, Ghi chú

0:27

Cuốn sách Utopia xuất bản năm 1516 của Thomas More đã đặt tên cho khái niệm này,

Cụm từ

gave this concept a name: cấu trúc give + object + a name

Trong gave this concept a name, gave có nghĩa là đặt tên cho một thứ gì đó, chứ không phải trao nó như một món quà. Cấu trúc là give + object + a name; this concept nằm ở vị trí object và là đối tượng nhận tên. Cấu trúc này dùng để giải thích cách một ý tưởng, mô hình, phong trào hoặc vấn đề có được một tên gọi cụ thể. Ở đây, nhan đề Utopia được trình bày là nguồn gốc của tên gọi dành cho một khái niệm đã tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ give + object + a name: The researcher ____ the new pattern ____.

Xem đáp án

gave · a name

Greek for no place.

0:32

trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là không ở đâu cả.

Văn hóa

Utopia: xã hội lý tưởng mang tên “không nơi nào”

Trong câu này, Utopia là tên cuốn sách xuất bản năm 1516 của Thomas More, và tựa sách đó đã đặt tên cho khái niệm về một xã hội lý tưởng. Phần giải thích Greek for no place trình bày tên gọi này với nghĩa “không nơi nào”. Điều đó tạo ra một sự căng thẳng đáng chú ý: một utopia được hình dung là hoàn hảo, nhưng tên gọi lại gợi ý rằng nơi như thế không tồn tại ở đâu cả và có thể không bao giờ đạt tới được.

Luyện tập

Vì sao Utopia có thể mang nét căng thẳng mỉa mai trong câu này?

  1. Một xã hội lý tưởng đi cùng một tên gọi được giải thích là từ Hy Lạp có nghĩa “không nơi nào”.
  2. Một quốc gia có thật tên Utopia đã biến mất vào năm 1516.
  3. Người ta tin rằng thiên đường tôn giáo nằm ở Hy Lạp.
Xem đáp án

Một xã hội lý tưởng đi cùng một tên gọi được giải thích là từ Hy Lạp có nghĩa “không nơi nào”.

Though the name suggested impossibility, Ngữ pháp

0:35

Mặc dù cái tên ám chỉ sự bất khả thi,

modern scientific and political progress raised hopes of these dreams finally becoming reality. Cụm từ

0:37

tiến bộ khoa học và chính trị hiện đại đã gieo hy vọng rằng những giấc mơ này cuối cùng cũng trở thành hiện thực.

Ngữ pháp

Though A, B: nhượng bộ trước ý chính

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Từ này trước hết thừa nhận rằng cái tên gợi lên sự bất khả thi; sau đó, mệnh đề chính nêu ý trọng tâm của câu: tiến bộ hiện đại làm dấy lên hy vọng rằng những giấc mơ có thể trở thành hiện thực. Trong cấu trúc Though A, B, A cung cấp bối cảnh có thể khiến B có vẻ bất ngờ, nhưng B vẫn đúng và thường chứa ý mà người viết muốn nhấn mạnh. Đừng hiểu hai phần là những sự việc chỉ đơn thuần song song hoặc là một quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Đọc: Though the route was difficult, the team reached the village before dark. Lựa chọn nào nêu ý chính?

  1. Tuyến đường rất khó đi.
  2. Tuyến đường khó đi khiến đội đến ngôi làng trước khi trời tối.
  3. Đội đã đến ngôi làng trước khi trời tối.
Xem đáp án

Đội đã đến ngôi làng trước khi trời tối.

Cụm từ

raised hopes of these dreams finally becoming reality: làm dấy lên hy vọng rằng những ước mơ này cuối cùng sẽ thành hiện thực

Trong raised hopes of these dreams finally becoming reality, raise hopes có nghĩa là “khiến mọi người hy vọng hơn rằng một điều gì đó sẽ xảy ra”. Ở đây, these dreams chỉ những lý tưởng đã được ấp ủ từ lâu, còn finally cho thấy người ta đã chờ đợi chúng thành hiện thực trong một thời gian dài. Sau of, cụm these dreams finally becoming reality hoạt động như một mệnh đề -ing. Cụm danh từ these dreams là chủ ngữ về mặt ý nghĩa của becoming. Cấu trúc này diễn tả một bước phát triển tạo ra hy vọng về một sự kiện: raise hopes of + danh từ hoặc mệnh đề -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “khiến mọi người hy vọng hơn”: The successful trial ____ the treatment becoming widely available.

Xem đáp án

raised hopes of

But time and time again, Thành ngữ

0:43

Nhưng hết lần này đến lần khác,

Thành ngữ

But time and time again: kết quả trái với kỳ vọng cứ lặp đi lặp lại

Time and time again là một thành ngữ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “nhiều lần”. Thành ngữ này nhấn mạnh một kiểu việc cứ tái diễn, thường gây bực bội hoặc thất vọng; nó không liệt kê các thời điểm cụ thể. Ở đầu câu, But nối kiểu việc lặp lại đó với một sự tương phản: sau niềm hy vọng được nói đến trước đó là những kết quả liên tục đi theo hướng ngược lại. Cách mở đầu này có thể tổ chức lập luận bằng cách đưa ra những bằng chứng phản bác xuất hiện nhiều lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài có nghĩa là “lặp đi lặp lại”: The alarm failed ____, even after several repairs.

Xem đáp án

time and time again

they instead turned into nightmares of war, famine, and oppression. Cụm động từ

0:45

chúng lại biến thành những cơn ác mộng của chiến tranh, nạn đói và sự áp bức.

Cụm động từ

turn into nightmares of...: sự thay đổi dẫn đến kết quả thảm khốc

Cụm into nightmares of... hoàn chỉnh cấu trúc turn into + kết quả, nghĩa là “thay đổi từ trạng thái hoặc tình huống này sang trạng thái hoặc tình huống khác”. Những kế hoạch đó không xoay hướng theo nghĩa đen mà phát triển thành những kết quả khủng khiếp. Nightmares được dùng theo nghĩa ẩn dụ, còn cụm bắt đầu bằng of nêu rõ những thảm họa khiến kết quả trở nên như ác mộng: chiến tranh, nạn đói và áp bức. instead nhấn mạnh sự tương phản gay gắt giữa lý tưởng được kỳ vọng và kết quả thực tế.

Luyện tập

Dùng turn into ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The quiet trip ____ a nightmare of missed trains and lost luggage.

Xem đáp án

turned into

And as artists began to question utopian thinking, Cách dùng từ

0:50

Và khi các nghệ sĩ bắt đầu đặt câu hỏi về tư duy không tưởng,

Cách dùng từ

question utopian thinking: động từ question mang nghĩa “chất vấn”

Trong câu này, question là động từ mang nghĩa “nghi ngờ hoặc xem xét một cách có phê phán tính đúng đắn, hợp lý hay giá trị của điều gì đó”. Các nghệ sĩ bắt đầu xem xét liệu tư duy không tưởng có vững chắc hay không; họ không chỉ đơn thuần yêu cầu cung cấp thông tin. Khi tân ngữ là một ý tưởng, giả định, quyết định hoặc tuyên bố, question thường mang sắc thái chất vấn này. Cấu trúc là question + cụm danh từ, như trong question an assumption.

Luyện tập

Câu nào dùng question như một động từ mang nghĩa “nghi ngờ hoặc xem xét một cách có phê phán”?

  1. The committee asked a question about the meeting time.
  2. The committee printed the question on the form.
  3. The committee questioned the fairness of the rule.
Xem đáp án

The committee questioned the fairness of the rule.

the genre of dystopia, the not good place, Văn hóa

0:53

thể loại phản không tưởng (dystopia), một nơi không tốt đẹp,

was born. Thành ngữ

0:56

đã ra đời.

Văn hóa

of dystopia ... the not good place: gọi tên và giải thích thể loại

Trong cụm danh từ the genre of dystopia, of nối loại hình chung genre với tên gọi cụ thể dystopia: cả cụm có nghĩa là “thể loại dystopia”, chứ không thể hiện sự sở hữu. Cụm the not good place được ngăn cách bằng dấu phẩy là phần đồng vị giải thích, dùng những từ đơn giản để làm rõ tên gọi này. Ở đây, dystopia là thuật ngữ đã được xác lập để chỉ một xã hội tưởng tượng mà trật tự của nó gây ra sự áp bức, nỗi sợ hãi hoặc tổn hại nghiêm trọng. Cách giải thích này gợi đến ý tưởng về một “nơi tồi tệ” và đặt nó đối lập với utopia, một xã hội lý tưởng trong tưởng tượng; điều đó không có nghĩa mọi nơi khó chịu đều là dystopia.

Luyện tập

Cụm the not good place có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này cho thấy genre sở hữu dystopia.
  2. Cụm này đưa ra lời giải thích đơn giản về dystopia.
  3. Cụm này nêu địa điểm có thật nơi thể loại bắt đầu.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra lời giải thích đơn giản về dystopia.

Thành ngữ

was born: sự ra đời theo nghĩa bóng của một thể loại

Was born theo nghĩa đen diễn tả việc một người hoặc động vật được sinh ra. Vì chủ ngữ ở đây là the genre of dystopia, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: thể loại đó bắt đầu tồn tại hoặc hình thành dưới một dạng có thể nhận biết. Tiếng Anh thường gán cho những điều trừu tượng một sự “ra đời” theo cách này. Một ý tưởng, phong trào, tổ chức, truyền thống hoặc phong cách nghệ thuật có thể was born khi nó xuất hiện lần đầu.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ theo nghĩa bóng của be born: The idea for the neighborhood garden ____ during a meeting.

Xem đáp án

was born

One of the earliest dystopian works is Jonathan Swift's Gulliver's Travels. Ngữ pháp

0:58

Một trong những tác phẩm phản không tưởng sớm nhất là Gulliver Du ký của Jonathan Swift.

Ngữ pháp

One of the earliest dystopian works: one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều

One of the earliest dystopian works cho biết Gulliver's Travels thuộc một nhóm tác phẩm của giai đoạn sớm nhất; cụm này không nhất thiết nói rằng đó là tác phẩm duy nhất ra đời sớm nhất. Cấu trúc là one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều. Works phải ở dạng số nhiều vì một phần tử được chọn từ một nhóm. Từ trung tâm của toàn bộ chủ ngữ là One, nên động từ đi kèm ở dạng số ít is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một trong những người trẻ nhất”: Leo is ____ players on the team.

Xem đáp án

one of the youngest

Throughout his journey, Gulliver encounters fictional societies,

1:03

Trong suốt chuyến hành trình của mình, Gulliver bắt gặp những xã hội hư cấu,

some of which at first seem impressive, but turn out to be seriously flawed. Ghi chú

1:06

một vài trong số đó lúc đầu có vẻ ấn tượng, nhưng hóa ra lại có những sai sót nghiêm trọng.

Ngữ pháp

some of which: chỉ một phần của nhóm sự vật đã được nhắc đến

Trong some of which, which quay lại chỉ fictional societies, còn some chọn một phần của nhóm số nhiều đó. Cụm này không chỉ Gulliver hay his journey. Cụm từ này mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định theo cấu trúc “sự vật số nhiều, some of which + động từ”. Nó bổ sung thông tin về một phần của nhóm mà vẫn gắn thông tin đó với câu chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ có nghĩa là “một số trong đó” và chỉ sự vật: The folder contains several photos, ____ were taken in winter.

Xem đáp án

some of which

Ngữ pháp

at first seem ..., but turn out to...: ấn tượng ban đầu và phát hiện sau đó

Mẫu at first seem(s) ..., but turn(s) out to be ... tạo sự tương phản giữa ấn tượng ban đầu và điều được phát hiện sau đó. Seem cho thấy phần mô tả đầu chỉ là nhận định tạm thời; turn out dẫn vào điều mà bằng chứng cuối cùng cho thấy. Trong câu này, impressive chỉ là vẻ ngoài ban đầu. Nhận định chính nằm sau but: những xã hội này có các khiếm khuyết nghiêm trọng. Khi đọc hoặc nghe một câu dài, hãy chờ đến mệnh đề sau but rồi mới xác định kết luận của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu tương phản at first ... but turn out to be: The online course ____ easy, but ____ quite demanding.

Xem đáp án

at first seemed · turned out to be

Cụm động từ

turn out to be: kết quả cuối cùng hoặc điều được phát hiện sau đó

Turn out to be cho biết kết quả cuối cùng hoặc bằng chứng xuất hiện sau đó cho thấy một trạng thái hay danh tính cụ thể. Cụm từ này dẫn vào điều cuối cùng được phát hiện; nó không mang nghĩa đen là xoay người hoặc di chuyển ra ngoài. Cấu trúc thông thường là chủ ngữ + turn out to be + tính từ hoặc cụm danh từ. Trong ví dụ, seriously flawed là trạng thái được nhận ra sau đó, không nhất thiết là một sự thay đổi đã xảy ra với những xã hội này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn out to be: The quiet visitor ____ the school's new principal.

Xem đáp án

turned out to be

On the flying island of Laputa, Văn hóa

1:11

Trên hòn đảo bay Laputa,

Văn hóa

Hòn đảo bay Laputa như một bối cảnh hư cấu mang tính châm biếm

Laputa là hòn đảo bay hư cấu trong Gulliver du ký của Jonathan Swift, không phải một địa điểm có thật trên bản đồ. Hòn đảo là bối cảnh châm biếm dành cho những nhà tư tưởng có ý tưởng trừu tượng tách rời cuộc sống thực tế của người bình thường. Bối cảnh này giúp bạn hiểu lời phê phán về các nhà khoa học và nhà hoạch định xã hội ở phần sau.

Luyện tập

flying island of Laputa trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một địa điểm hư cấu trong Gulliver du ký làm nền cho sự châm biếm
  2. Một thuật ngữ khoa học chỉ máy bay
  3. Một hòn đảo có thật được dùng làm mốc địa lý
Xem đáp án

Một địa điểm hư cấu trong Gulliver du ký làm nền cho sự châm biếm

scientists and social planners pursue extravagant and useless schemes while neglecting the practical needs of the people below. Ghi chú

1:13

các nhà khoa học và các nhà hoạch định xã hội theo đuổi những kế hoạch xa hoa và vô dụng trong khi bỏ bê những nhu cầu thiết thực của người dân bên dưới.

Cụm từ

Những kế hoạch vô ích trong khi bỏ bê nhu cầu thiết thực

Cụm useless schemes đưa ra đánh giá tiêu cực rõ ràng về các dự án: chúng tốn công sức nhưng không mang lại giá trị thực tế. Trong câu này, schemes có tính phê phán mạnh hơn một từ trung tính như plans. while neglecting nối việc theo đuổi đó với hành động không làm tròn trách nhiệm diễn ra cùng lúc. Ở đây, while không chỉ đánh dấu thời gian mà còn tạo sự tương phản giữa hoạt động có vẻ lớn lao và những nhu cầu thiết thực bị bỏ quên.

Luyện tập

Câu nào phê phán rõ nhất việc theo đuổi các dự án trong khi bỏ qua một nhu cầu quan trọng?

  1. The council postponed a new project so that it could complete basic road repairs.
  2. The council pursued expensive and useless schemes while neglecting basic road repairs.
  3. The council developed a practical plan that addressed basic road repairs.
Xem đáp án

The council pursued expensive and useless schemes while neglecting basic road repairs.

Ngữ pháp

practical needs of the people trong cấu trúc tương phản while + -ing

Practical needs of the people có nghĩa là những nhu cầu thực tế, hằng ngày của người dân bình thường. Ở đây, cụm từ này là tân ngữ của neglecting: những nhu cầu ấy không được quan tâm đúng mức. Mệnh đề while + -ing đặt sự bỏ bê đó bên cạnh việc theo đuổi “những kế hoạch xa hoa và vô ích”. While có thể chỉ thời gian, nhưng ở đây nó còn tạo ra sự tương phản mang tính phê phán: cùng những người đó chạy theo các kế hoạch lớn nhưng lại không giải quyết điều quan trọng trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng while + -ing để phê phán một người theo đuổi một mục tiêu nhưng lại bỏ qua các nhu cầu thực tế?

  1. The company launched an expensive campaign while neglecting the practical needs of its workers.
  2. The company studied its workers' practical needs before launching the campaign.
  3. The company launched the campaign because its workers' practical needs had already been met.
Xem đáp án

The company launched an expensive campaign while neglecting the practical needs of its workers.

And the Houyhnhnm who live in perfectly logical harmony, Ghi chú

1:22

Và loài Houyhnhnm sống trong sự hài hòa logic hoàn hảo,

Cụm từ

live in perfectly logical harmony: sống trong sự hài hòa hoàn toàn hợp lý

Ở đây, live in ... harmony có nghĩa là cùng tồn tại trong một trạng thái xã hội trật tự và yên bình. Harmony chỉ các mối quan hệ trong xã hội, không phải hòa âm trong âm nhạc. Perfectly logical bổ nghĩa cho harmony: trật tự đó dường như hoàn toàn được chi phối bởi lý trí. Cách diễn đạt này khiến xã hội ấy có vẻ lý tưởng và duy lý ở bề mặt, đồng thời báo trước sự căng thẳng có thể có giữa logic hoàn hảo và sự không hoàn hảo của con người thực tế.

Luyện tập

live in perfectly logical harmony có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nhóm này biểu diễn âm nhạc với phần hòa âm hoàn hảo.
  2. Mỗi người sống một mình và tránh các quy tắc xã hội.
  3. Xã hội có vẻ trật tự và hoàn toàn được chi phối bởi lý trí.
Xem đáp án

Xã hội có vẻ trật tự và hoàn toàn được chi phối bởi lý trí.

have no tolerance for the imperfections of actual human beings. Cụm từ

1:25

không hề khoan dung đối với những khiếm khuyết của con người thực sự.

Văn hóa

Houyhnhnm: những con ngựa có lý trí trong Gulliver's Travels

Houyhnhnm là tên hư cấu dùng cho một thành viên của loài ngựa có lý trí trong Gulliver's Travels của Jonathan Swift. Trong câu này, thuật ngữ ấy chỉ xã hội của họ với tư cách một cộng đồng. Đây là danh từ riêng trong văn học, không phải một từ tiếng Anh thông thường hay tên của một dân tộc có thật. Mệnh đề quan hệ who live in perfectly logical harmony cung cấp bối cảnh chính. Việc họ không khoan dung với những con người không hoàn hảo khiến xã hội tưởng như hoàn hảo và thuần lý trí ấy cũng trở thành một phần của sự châm biếm.

Luyện tập

Trong câu này, Houyhnhnm chỉ điều gì?

  1. Một chủng loài ngựa có lý trí hư cấu trong Gulliver's Travels
  2. Một tính từ thông thường có nghĩa là được tổ chức hoàn hảo
  3. Một dân tộc lịch sử có thật nổi tiếng vì tư duy logic nghiêm ngặt
Xem đáp án

Một chủng loài ngựa có lý trí hư cấu trong Gulliver's Travels

Cụm từ

have no tolerance for: hoàn toàn không chấp nhận

Have no tolerance for có nghĩa là hoàn toàn không sẵn lòng chấp nhận một hành vi, tình trạng hoặc khuyết điểm. Ở đây, xã hội Houyhnhnm không thể chấp nhận những điểm không hoàn hảo vốn có một cách tự nhiên ở con người thực tế. Cụm từ này đặt ra một giới hạn mạnh hơn nhiều so với việc chỉ không thích điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “hoàn toàn không chấp nhận”: The league ____ cheating.

Xem đáp án

has no tolerance for

With his novel, Swift established a blueprint for dystopia, Thành ngữ

1:29

Cùng với tiểu thuyết của mình, Swift đã thiết lập một khuôn mẫu cho thế giới phản không tưởng,

Thành ngữ

established a blueprint for: thiết lập một khuôn mẫu để người khác noi theo

Trong câu này, established a blueprint for được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Blueprint theo nghĩa đen là một bản thiết kế chi tiết, nhưng ở đây nó chỉ một khuôn mẫu hoặc khung cơ bản mà các tác phẩm phản địa đàng về sau có thể noi theo. Established bổ sung ý rằng tiểu thuyết của Swift đã định hình khuôn mẫu này và khiến nó có sức ảnh hưởng; tác phẩm không chỉ đơn giản đề xuất một khả năng.

Luyện tập

established a blueprint for trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Tác phẩm đã tạo ra một bản vẽ xây dựng thật.
  2. Tác phẩm đã tạo ra một khuôn mẫu cơ bản để các tác phẩm về sau noi theo.
  3. Tác phẩm đã mô tả vị trí chính xác của một quốc gia tưởng tượng.
Xem đáp án

Tác phẩm đã tạo ra một khuôn mẫu cơ bản để các tác phẩm về sau noi theo.

imagining a world where certain trends in contemporary society are taken to extremes, Cụm từ

1:33

tưởng tượng ra một thế giới nơi những xu hướng nhất định trong xã hội đương đại bị đẩy đến mức cực đoan,

Cụm từ

are taken to extremes: đẩy các xu hướng vượt quá giới hạn hợp lý

Are taken to extremes là dạng bị động của take something to extremes. Chủ ngữ certain trends in contemporary society được mô tả là bị đẩy vượt xa mức bình thường hoặc hợp lý; take ở đây không có nghĩa là cầm hoặc mang một vật theo nghĩa đen. Dạng bị động không nêu tác nhân và giữ sự chú ý ở các xu hướng. Trong phân tích tác phẩm phản địa đàng, cụm từ này giải thích cách một câu chuyện phóng đại những xu hướng có thật để cho thấy hậu quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của take something to extremes: A useful rule can become harmful when it is ____.

Xem đáp án

taken to extremes

exposing their underlying flaws. Mạch ý

1:38

phơi bày những lỗ hổng tiềm ẩn của chúng.

Mạch ý

exposing their underlying flaws: cụm -ing bổ sung kết quả

Cụm exposing their underlying flaws là một cụm hiện tại phân từ (-ing), bổ sung tác động hoặc kết quả của hành động vừa được nêu trước đó. Việc đẩy các xu hướng của xã hội đương đại đến một mức cực đoan trong tưởng tượng sẽ khiến những vấn đề sâu hơn lộ ra, và cụm này diễn đạt chính tác động đó. Ở đây, their chỉ những xu hướng ấy. Underlying flaws là những khiếm khuyết sâu bên dưới bề mặt, chứ không chỉ là lỗi nhỏ hoặc dễ thấy. Khi kết thúc bằng cụm -ing này, lời bình chuyển thông tin từ “điều được tưởng tượng” sang “điều mà hành động tưởng tượng ấy làm lộ ra”.

Luyện tập

Cụm -ing cuối câu này bổ sung thông tin gì? The stress test pushed the design to its limits, exposing its underlying flaws.

  1. Cụm này nêu một hành động riêng biệt, không liên quan đến phép thử.
  2. Cụm này nói rằng các khiếm khuyết chỉ là lỗi nhỏ trên bề mặt.
  3. Cụm này giải thích hành động trước đó đã làm lộ ra điều gì.
Xem đáp án

Cụm này giải thích hành động trước đó đã làm lộ ra điều gì.

And the next few centuries would provide plenty of material. Ngữ pháp

1:42

Và vài thế kỷ tiếp theo sẽ cung cấp rất nhiều chất liệu.

Ngữ pháp

would provide: tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ

Trong lời kể lịch sử này, would provide diễn tả một sự việc trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Từ thời kỳ đang được nhắc đến, vài thế kỷ tiếp theo vẫn còn ở phía trước, dù người kể ở hiện tại đã biết điều gì xảy ra sau đó. Vì vậy, would ở đây không phải là một lời yêu cầu lịch sự. Provide plenty of material có nghĩa là lịch sử về sau đã cung cấp nhiều sự kiện, ý tưởng hoặc bước phát triển có thể dùng làm đề tài. Cách dùng would này báo trước diễn biến về sau trong khi vẫn giữ lời kể ở góc nhìn quá khứ.

Luyện tập

Trong câu kể lịch sử sau, would provide có nghĩa là gì? In 1900, few people guessed that the next century would provide scientists with powerful new tools.

  1. Người nói đang lịch sự yêu cầu các nhà khoa học cung cấp công cụ.
  2. Một việc sẽ xảy ra sau thời điểm được nhìn từ năm 1900.
  3. Một việc đang xảy ra ở thời điểm hiện tại.
Xem đáp án

Một việc sẽ xảy ra sau thời điểm được nhìn từ năm 1900.

Industrial technology that promised to free laborers imprisoned them in slums and factories instead, Mạch ý

1:46

Công nghệ công nghiệp từng hứa hẹn giải phóng người lao động nhưng thay vào đó lại giam cầm họ trong các khu ổ chuột và nhà máy,

Mạch ý

promised to free laborers ... imprisoned them: lời hứa đối lập với kết quả

Mệnh đề quan hệ that promised to free laborers đưa ra kỳ vọng tích cực gắn với industrial technology. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả thực tế: chính công nghệ ấy imprisoned them in slums and factories instead. Industrial technology được hiểu là chủ thể thực hiện cả hai hành động; trong mệnh đề quan hệ, that thay cho cụm này, còn them chỉ laborers. Việc đặt promised to free bên cạnh imprisoned ... instead sắp xếp thông tin theo thế đối lập giữa lời hứa và kết quả. Vì kết quả đảo ngược lời hứa nên cách diễn đạt tạo ra sự mỉa mai: sự giải phóng được kỳ vọng lại trở thành một hình thức giam hãm khác.

Luyện tập

Cách hiểu nào mô tả chính xác nhất cách phần được nhấn mạnh tổ chức ý?

  1. Công nghệ công nghiệp trước tiên giam người lao động rồi sau đó giải phóng họ thành công.
  2. Công nghệ công nghiệp đưa ra một lời hứa, và câu này nói rằng nó đã hoàn toàn giữ lời.
  3. Công nghệ công nghiệp được kỳ vọng sẽ giải phóng người lao động, nhưng tác động thực tế lại giam hãm họ.
Xem đáp án

Công nghệ công nghiệp được kỳ vọng sẽ giải phóng người lao động, nhưng tác động thực tế lại giam hãm họ.

while tycoons grew richer than kings. Ngữ pháp

1:54

trong khi các ông trùm trở nên giàu có hơn cả vua chúa.

Ngữ pháp

grew richer than kings: grow + dạng so sánh hơn để chỉ sự thay đổi trạng thái

Trong grew richer, grew là động từ liên kết mang nghĩa 'dần trở thành theo thời gian'; ở đây nó không có nghĩa là 'trồng trọt'. Cấu trúc grow + tính từ hoặc dạng so sánh hơn mô tả sự thay đổi trạng thái, và richer là dạng so sánh hơn của rich. Than kings đưa ra chuẩn so sánh. Vì vậy, cụm này cho biết tài sản của các ông trùm đã tăng lên cho đến khi họ giàu hơn các vị vua, đồng thời nhấn mạnh cả sự thay đổi theo thời gian lẫn mức độ bất bình đẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow và dạng so sánh hơn của rich: Over the next decade, the founders ____ than their former competitors.

Xem đáp án

grew richer

By the late 1800s,

1:57

Vào cuối những năm 1800,

many feared where such conditions might lead. Ngữ pháp

1:59

nhiều người lo sợ những điều kiện như vậy có thể dẫn đến hậu quả gì.

Ngữ pháp

where such conditions might lead: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong câu này, where such conditions might lead là một câu hỏi gián tiếp nêu nội dung của feared: mọi người lo lắng về kết quả có thể xảy ra từ những điều kiện xã hội đó. Ở đây, where chỉ kết quả hoặc hướng phát triển trong tương lai, không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Vì câu hỏi được đặt bên trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự từ của câu trần thuật: where + chủ ngữ (such conditions) + động từ tình thái (might) + động từ nguyên mẫu (lead). Nếu là câu hỏi trực tiếp đứng độc lập, câu đó sẽ là Where might such conditions lead?

Luyện tập

Câu nào đặt câu hỏi gián tiếp đúng sau No one knows?

  1. No one knows where might this decision lead.
  2. No one knows where does this decision might lead.
  3. No one knows where this decision might lead.
Xem đáp án

No one knows where this decision might lead.

H.G. Wells's The Time Machine imagined upper classes and workers evolving into separate species, Cách dùng từ

2:02

Cuốn Cỗ máy thời gian của H.G. Wells đã tưởng tượng tầng lớp thượng lưu và công nhân tiến hóa thành các loài riêng biệt,

Cách dùng từ

evolving into separate species như một ẩn dụ xã hội

Evolving into có nghĩa là dần thay đổi để trở thành một hình thức hoặc trạng thái mới. Về mặt ngữ pháp, cụm -ing này mô tả điều mà tầng lớp thượng lưu và công nhân được hình dung là sẽ trải qua theo thời gian: trở thành những loài riêng biệt. Cuốn tiểu thuyết biến sự phân chia giai cấp xã hội thành một hình ảnh khoa học viễn tưởng cực đoan về sự phân tách sinh học. Đây là một ẩn dụ xã hội trong văn học, không phải bản tường thuật về quá trình tiến hóa có thật hay một dự đoán khoa học đã được xác nhận.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận văn học, The novel imagines the two groups evolving into separate species chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Câu chuyện phóng đại sự phân chia xã hội thành sự phân tách sinh học.
  2. Câu này tường thuật một sự kiện khoa học đã được xác nhận.
  3. Hai nhóm tạm thời chuyển đến những nơi khác nhau.
Xem đáp án

Câu chuyện phóng đại sự phân chia xã hội thành sự phân tách sinh học.

while Jack London's The Iron Heel portrayed a tyrannical oligarchy ruling over impoverished masses. Cách dùng từ

2:09

trong khi Gót sắt của Jack London miêu tả một chế độ độc tài đầu sỏ cai trị quần chúng nghèo khổ.

Cách dùng từ

portrayed a tyrannical ...: thể hiện sự cai trị là chuyên chế

Ở đây, portrayed có nghĩa là “thể hiện” hoặc “khắc họa” trong một tác phẩm hư cấu. Câu này không chỉ nói rằng tiểu thuyết có một chế độ đầu sỏ; nó còn cho biết tác phẩm trình bày hệ thống chính trị đó như thế nào. Tyrannical bổ nghĩa cho danh từ theo sau là oligarchy. Từ này đánh giá sự cai trị đó là tàn nhẫn, áp bức và lạm dụng quyền lực. Vì vậy, portrayed a tyrannical oligarchy vừa mô tả cách thể hiện trong văn học vừa truyền tải sự phê phán chính trị mạnh mẽ.

Luyện tập

Trong “The novel portrayed a tyrannical oligarchy”, tyrannical bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nó lên án chế độ đầu sỏ là tàn nhẫn và áp bức.
  2. Nó nói rằng chế độ đầu sỏ được cử tri lựa chọn.
  3. Nó nói rằng chế độ đầu sỏ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Nó lên án chế độ đầu sỏ là tàn nhẫn và áp bức.

Cách dùng từ

oligarchy ruling over impoverished masses: số ít có quyền lực cai trị số đông nghèo khổ

Oligarchy là một hệ thống chính trị hoặc nhóm cầm quyền trong đó quyền lực nằm trong tay một số ít người. Ruling over giới thiệu những người nằm dưới quyền của nhóm đó, vì vậy cụm từ tạo ra một quan hệ quyền lực từ trên xuống. Impoverished có nghĩa là rất nghèo hoặc thiếu thốn nguồn lực, còn masses ở đây chỉ một số lượng lớn người dân bình thường chứ không phải “khối lượng” trong vật lý. Toàn bộ cụm từ đối lập số ít người có quyền lực với số đông người nghèo, nên mang sắc thái phê phán chính trị.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với mô tả “an oligarchy ruling over impoverished masses”?

  1. Người dân thay phiên nhau điều hành các cuộc họp địa phương.
  2. Một nhóm nhỏ giàu có kiểm soát nhà nước trong khi phần lớn người dân vẫn nghèo.
  3. Một nữ hoàng mang tính nghi lễ khai mạc quốc hội nhưng không trực tiếp cai trị.
Xem đáp án

Một nhóm nhỏ giàu có kiểm soát nhà nước trong khi phần lớn người dân vẫn nghèo.

The new century brought more exciting and terrifying changes.

2:18

Thế kỷ mới mang đến nhiều thay đổi thú vị và đáng sợ hơn.

Medical advances made it possible to transcend biological limits, Ghi chú

2:22

Những tiến bộ về y học đã làm cho việc vượt qua các giới hạn sinh học trở nên khả thi,

Ngữ pháp

made it possible to: khiến một hành động trở nên khả thi

Made it possible to có nghĩa là một điều gì đó đã tạo ra các điều kiện để một hành động trở nên khả thi. Trong câu này, những tiến bộ y học là nguyên nhân, còn to transcend biological limits nêu hành động đã trở nên khả thi. Trong cấu trúc make/made it possible to + động từ nguyên mẫu, it là tân ngữ giả dùng để đón trước nội dung phía sau, chứ không chỉ một vật cụ thể. Cấu trúc này cho biết một hành động đã trở nên khả thi, nhưng tự nó không khẳng định rằng có người thực sự thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng make it possible to ở thì quá khứ: The new bridge ____ reach the island by car.

Xem đáp án

made it possible to

Cách dùng từ

transcend biological limits: vượt qua những hạn chế tự nhiên của cơ thể

Transcend biological limits có nghĩa là vượt qua những hạn chế do đặc điểm sinh học của cơ thể đặt ra, chẳng hạn như giới hạn về tuổi thọ, khả năng hồi phục, sức mạnh hoặc năng lực cảm giác. Trong câu này, những tiến bộ y học được trình bày như yếu tố giúp con người có thể khắc phục các hạn chế cơ bản đó. Transcend gợi ý việc vượt qua một ranh giới sâu sắc hoặc mang tính nền tảng, chứ không chỉ cao hơn một con số hay tiêu chuẩn một chút. Vì vậy, cụm từ này có sắc thái trang trọng và hướng tới tương lai.

Luyện tập

Trong câu này, transcend biological limits có nghĩa là gì?

  1. nghiên cứu phạm vi của môn sinh học
  2. vượt qua các giới hạn tự nhiên của cơ thể và sự sống
  3. đo các giới hạn của cơ thể chính xác hơn
Xem đáp án

vượt qua các giới hạn tự nhiên của cơ thể và sự sống

while mass media allowed instant communication between leaders and the public. Cách dùng từ

2:26

trong khi các phương tiện truyền thông đại chúng cho phép giao tiếp tức thì giữa các nhà lãnh đạo và công chúng.

Cách dùng từ

mass media: phương tiện truyền thông dành cho đông đảo công chúng

Mass media chỉ các hệ thống và tổ chức truyền thông tin đến lượng công chúng rất lớn, chẳng hạn như báo chí, phát thanh, truyền hình và các nền tảng tin tức lớn. Ở đây, mass có nghĩa là "dành cho công chúng nói chung", chứ không phải "một lượng lớn tệp truyền thông". Trong câu này, mass media được trình bày như một kênh giao tiếp kết nối các nhà lãnh đạo với công chúng. Thuật ngữ này hữu ích khi thảo luận về chính trị, dư luận, tin tức và tuyên truyền.

Luyện tập

Nghĩa nào của mass media phù hợp với câu ví dụ?

  1. Một bộ sưu tập lớn gồm ảnh và video kỹ thuật số
  2. Tin nhắn riêng được trao đổi giữa hai nhà lãnh đạo
  3. Các kênh giao tiếp tiếp cận lượng công chúng lớn
Xem đáp án

Các kênh giao tiếp tiếp cận lượng công chúng lớn

In Aldous Huxley's Brave New World, Văn hóa

2:31

Trong Thế giới mới tươi đẹp của Aldous Huxley,

Văn hóa

Huxley's Brave New World: tên tác giả ở dạng sở hữu + tên sách

Huxley's Brave New World chỉ tiểu thuyết Brave New World do Aldous Huxley viết. Huxley's là dạng sở hữu liên kết tác giả với tác phẩm, còn Brave New World là tên sách chứ không phải cách mô tả thông thường về một thế giới. Tiểu thuyết này là một tác phẩm phản địa đàng. Nhận ra điển tích này giúp hiểu rằng những ý tưởng được bàn tiếp theo thuộc về xã hội tưởng tượng trong truyện, chứ không phải một quốc gia có thật hay một khẩu hiệu chung.

Luyện tập

Huxley's Brave New World trong ví dụ chỉ điều gì?

  1. Một tiểu thuyết phản địa đàng do Aldous Huxley viết
  2. Một quốc gia có thật do Aldous Huxley thành lập
  3. Cách mô tả chung về một hành tinh mới can đảm
Xem đáp án

Một tiểu thuyết phản địa đàng do Aldous Huxley viết

citizens are genetically engineered and conditioned to perform their social roles, Ghi chú

2:34

công dân được biến đổi gen và lập trình để thực hiện vai trò xã hội của họ,

Cách dùng từ

genetically engineered and conditioned: thiết kế di truyền và điều kiện hóa hành vi

Trong câu này, genetically engineered có nghĩa là được chủ ý thay đổi hoặc thiết kế ở cấp độ di truyền. Conditioned có nghĩa là được huấn luyện bằng những tác động lặp đi lặp lại, khiến một số phản ứng và hành vi trở nên tự động. Cả hai phân từ đều đi với are để tạo thể bị động: các công dân là đối tượng bị uốn nắn chứ không phải người lựa chọn quá trình đó. Cụm từ kết hợp việc thiết kế sinh học với sự kiểm soát hành vi. Các vai trò xã hội được mô tả là kết quả do một hệ thống lên kế hoạch, chứ không phải con đường mà công dân tự do phát triển.

Luyện tập

Trong ví dụ, genetically engineered and conditioned cho biết điều gì về các công dân?

  1. Họ tự cải thiện gen và thói quen hoàn toàn theo lựa chọn cá nhân.
  2. Họ học di truyền học trước khi chọn nghề nghiệp.
  3. Họ có thể trạng tốt nhưng không bị quy định hành vi nào.
  4. Một hệ thống bên ngoài đã thiết kế họ về mặt sinh học và huấn luyện hành vi của họ.
Xem đáp án

Một hệ thống bên ngoài đã thiết kế họ về mặt sinh học và huấn luyện hành vi của họ.

Cụm từ

perform their social roles: thực hiện các chức năng xã hội được giao

Ở đây, perform có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành, chứ không phải biểu diễn để mua vui cho khán giả. Their social roles là các chức năng và hành vi mà xã hội phân công và kỳ vọng ở các công dân. Cấu trúc perform + role/function/duty mang tính trang trọng và tập trung vào việc làm những điều mà một vị trí đòi hỏi. Ngữ cảnh quyết định nghĩa: ở nơi khác, perform có thể nói về biểu diễn trên sân khấu, nhưng social roles ở đây chỉ tổ chức xã hội chứ không phải sân khấu.

Luyện tập

perform their social roles trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chọn bất kỳ bản sắc nào mà không có yêu cầu đi kèm.
  2. Mô tả vai trò của mình nhưng không thực hiện chúng.
  3. Thực hiện các chức năng và hành vi mà xã hội phân công cho họ.
  4. Mua vui cho khán giả bằng cách diễn một vở kịch xã hội.
Xem đáp án

Thực hiện các chức năng và hành vi mà xã hội phân công cho họ.

while propaganda and drugs keep the society happy, Ngữ pháp

2:39

trong khi tuyên truyền và ma túy giữ cho xã hội luôn vui vẻ,

Ngữ pháp

keep the society happy: keep + tân ngữ + tính từ

Phần được nhấn mạnh dùng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ. The society là tân ngữ, còn happy là bổ ngữ cho tân ngữ, miêu tả trạng thái mà hoạt động tuyên truyền và thuốc men khiến xã hội tiếp tục duy trì. Keep nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái, chứ không chỉ tạo ra trạng thái đó một lần. Ở đây, happy không được trình bày như một niềm hạnh phúc tự do và chân thật. Vì trạng thái này được duy trì bằng hoạt động tuyên truyền và thuốc men, từ này gợi ra sự mãn nguyện hời hợt và bị kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + tân ngữ + tính từ: A light jacket can ____ you warm on a cool evening.

Xem đáp án

keep

it's clear some crucial human element is lost. Mạch ý

2:42

rõ ràng là một yếu tố cốt lõi nào đó của con người đã bị đánh mất.

Mạch ý

some crucial human element is lost: một kết luận về chủ đề

Mệnh đề này không đưa thêm một chi tiết khác về xã hội. Nó tổng hợp các ví dụ trước đó thành một kết luận về chủ đề: một hệ thống có thể trông ổn định và hạnh phúc nhưng lại hy sinh một điều thiết yếu đối với bản chất con người. Some không xác định chính xác đó là phẩm chất nào, còn crucial cho biết phẩm chất ấy là không thể thiếu. Human element chỉ một cách trừu tượng những phẩm chất như tự do, cá tính, cảm xúc chân thật và quyền lựa chọn cá nhân; is lost hướng sự chú ý vào kết quả là phẩm chất đó đã biến mất, thay vì người đã loại bỏ nó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, chức năng diễn ngôn chính của some crucial human element is lost là gì?

  1. Nó bổ sung thêm một tính năng kỹ thuật của hệ thống.
  2. Nó báo rằng ai đó đã làm thất lạc một đồ vật cụ thể.
  3. Nó đưa ra một kết luận về chủ đề liên quan đến cái giá nhân văn của hệ thống.
Xem đáp án

Nó đưa ra một kết luận về chủ đề liên quan đến cái giá nhân văn của hệ thống.

But the best known dystopias were not imaginary at all. Cụm từ

2:47

Nhưng những thế giới phản không tưởng nổi tiếng nhất lại hoàn toàn không phải là tưởng tượng.

Cụm từ

not ... at all để nhấn mạnh ý phủ định

Trong not imaginary at all, at all đứng sau cụm phủ định và nhấn mạnh not. Cụm này có nghĩa là “hoàn toàn không phải do tưởng tượng” hoặc “không hư cấu theo bất kỳ nghĩa nào”; ở đây at all không có nghĩa là “tất cả mọi thứ”. Cách phủ định mạnh hơn này cho người nghe biết rằng những xã hội phản địa đàng đó là có thật chứ không chỉ được sáng tạo ra. Mẫu có thể áp dụng sang câu khác là not + tính từ hoặc cụm động từ + at all.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh ý phủ định: The map was not helpful ____, so we used another one.

Xem đáp án

at all

As Europe suffered unprecedented industrial warfare,

2:51

Khi châu Âu phải hứng chịu một cuộc chiến tranh công nghiệp chưa từng có,

new political movements took power. Cụm từ

2:54

các phong trào chính trị mới đã lên nắm quyền.

Cụm từ

take power: giành quyền kiểm soát chính trị

Trong movements took power, took power có nghĩa là “giành được quyền kiểm soát chính phủ” hoặc “trở thành lực lượng cầm quyền”. Power ở đây chỉ quyền lực chính trị, không phải sức mạnh thể chất hay điện năng. Chủ ngữ có thể là một đảng, nhà lãnh đạo, quân đội hoặc phong trào chính trị. Thì của cụm này thay đổi bình thường: take power, took power, has taken power.

Luyện tập

Trong câu “The reform movement took power,” took power có nghĩa là gì?

  1. Phong trào đó sử dụng nhiều điện năng hơn.
  2. Phong trào đó đã giành được quyền kiểm soát chính phủ.
  3. Phong trào đó chính thức bắt đầu một chức vụ cụ thể.
  4. Phong trào đó trở nên khỏe hơn về thể chất.
Xem đáp án

Phong trào đó đã giành được quyền kiểm soát chính phủ.

Some promised to erase all social distinctions, Cụm từ

2:57

Một số hứa hẹn sẽ xóa bỏ mọi sự phân biệt xã hội,

Cụm từ

promised to erase all social distinctions: hứa xóa bỏ mọi sự phân biệt xã hội

Promise to + động từ nguyên mẫu thể hiện cam kết thực hiện một hành động. Trong câu này, promised to erase cho biết một số phong trào chính trị đã công khai cam kết loại bỏ một điều gì đó khỏi xã hội. Erase được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là xóa bỏ, chứ không phải chà để xóa chữ viết. Social distinctions là những ranh giới về giai cấp, địa vị hoặc bản sắc được xã hội công nhận, còn all khiến lời hứa có vẻ toàn diện và tuyệt đối.

Luyện tập

Trong câu "The school promised to erase the distinction between online and classroom students," "erase the distinction" có nghĩa là gì?

  1. Làm học sinh quên các lớp học của mình
  2. Viết sự khác biệt rõ ràng hơn
  3. Xóa bỏ khác biệt với tư cách một hạng mục được công nhận
  4. Giảm số lượng học sinh
Xem đáp án

Xóa bỏ khác biệt với tư cách một hạng mục được công nhận

while others sought to unite people around a mythical heritage. Cụm từ

3:00

trong khi những người khác lại tìm cách đoàn kết mọi người xoay quanh một di sản thần thoại.

Cụm từ

sought to unite people around a mythical heritage: tìm cách đoàn kết mọi người quanh một di sản được thần thoại hóa

Sought là dạng quá khứ của seek. Seek to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cố gắng hoặc chủ động nỗ lực làm điều gì đó và trang trọng hơn try to. Unite people around something có nghĩa là biến điều đó thành ý tưởng, mục tiêu hoặc bản sắc chung giúp gắn kết mọi người; around ở đây không chỉ vị trí vật lý. Mythical heritage là truyền thống chung hoặc câu chuyện về tổ tiên được trình bày như di sản tập thể nhưng đã được lý tưởng hóa, huyền thoại hóa hoặc hư cấu một phần. Toàn bộ cụm từ mô tả việc huy động chính trị thông qua câu chuyện về bản sắc chung, chứ không phải tài sản cá nhân được truyền cho người thừa kế.

Luyện tập

Trong "The organizers sought to unite neighbors around a plan to restore the local park," "around a plan" đóng vai trò gì?

  1. Nó đưa ra số lượng người hàng xóm xấp xỉ.
  2. Nó nêu trọng tâm chung nhằm gắn kết những người hàng xóm.
  3. Nó nói rằng những người tổ chức đã tránh kế hoạch đó.
  4. Nó nói rằng những người hàng xóm đứng thành vòng tròn quanh một bản kế hoạch trên giấy.
Xem đáp án

Nó nêu trọng tâm chung nhằm gắn kết những người hàng xóm.

The results were real-world dystopias where life passed under the watchful eye of the state, Thành ngữ

3:05

Kết quả là những thế giới phản không tưởng ngoài đời thực, nơi cuộc sống trôi qua dưới con mắt dõi theo của nhà nước,

Thành ngữ

under the watchful eye of the state: dưới sự giám sát chặt chẽ của nhà nước

Under the watchful eye of có nghĩa là “trong khi bị một người hoặc một tổ chức theo dõi hay giám sát chặt chẽ.” “Con mắt” cảnh giác là một hình ảnh ẩn dụ. Ở đây, the state được nhân hóa thành bên giám sát và chỉ chính quyền cai trị. Trong bối cảnh phản địa đàng này, cụm từ khiến cuộc sống thường ngày mang cảm giác luôn bị theo dõi và kiểm soát. Ở những bối cảnh khác, cùng một cách nói có thể chỉ sự giám sát trung tính hoặc mang tính bảo vệ, nên sắc thái phụ thuộc vào ai đang theo dõi và vì sao.

Luyện tập

Trong câu này, "under the watchful eye of the state" có nghĩa là gì?

  1. Nằm bên dưới một tòa nhà của chính quyền bang
  2. Được chính phủ bảo vệ khỏi mọi nguy hiểm
  3. Dưới sự giám sát liên tục của chính quyền cai trị
  4. Nằm trong tầm nhìn theo nghĩa đen của chính phủ
Xem đáp án

Dưới sự giám sát liên tục của chính quyền cai trị

and death came with ruthless efficiency to any who didn't belong. Mạch ý

3:11

và cái chết ập đến một cách hiệu quả và tàn nhẫn với bất kỳ ai không thuộc về nơi đó.

Mạch ý

death came with ruthless efficiency: cái chết ập đến nhanh chóng, có hệ thống và tàn nhẫn

Mệnh đề đặt death ở vị trí chủ ngữ ngữ pháp, nhân hóa cái chết thành một thứ có thể tự tìm đến. Sau đó, with ruthless efficiency giải thích cách việc giết chóc diễn ra: nhanh chóng, có hệ thống và không chút thương xót. Trật tự thông tin này đi từ kết quả khủng khiếp đến phương thức đứng sau nó. Efficiency thường mang sắc thái tích cực, nhưng khi đặt cạnh ruthless và death, nó tạo hiệu ứng lạnh lùng và phê phán. Phần sau xác định nạn nhân là những người bị chế độ coi là không thuộc về tập thể.

Luyện tập

"death came with ruthless efficiency" tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó thể hiện việc giết chóc là có hệ thống, nhanh chóng và không thương xót.
  2. Nó gợi rằng cái chết đến chậm chạp và do tình cờ.
  3. Nó khen ngợi một chính phủ vì quản lý tốt các dịch vụ công.
  4. Nó chỉ có nghĩa là nhiều người chết vì nguyên nhân tự nhiên.
Xem đáp án

Nó thể hiện việc giết chóc là có hệ thống, nhanh chóng và không thương xót.

Many writers of the time didn't just observe these horrors, Ngữ pháp

3:16

Nhiều nhà văn thời đó không chỉ quan sát những điều kinh hoàng này,

but lived through them. Cụm động từ

3:19

mà còn sống qua chúng.

Ngữ pháp

didn't just observe ..., but lived through ...: chuyển từ ý nhẹ hơn sang ý mạnh hơn

Trong cấu trúc didn't just A, but B, A là điều có thật nhưng chưa phải toàn bộ câu chuyện. B điều chỉnh cách hiểu còn hạn chế đó và thường chứa thông tin quan trọng hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, các nhà văn đúng là đã chứng kiến những điều kinh hoàng, nhưng ý chính còn mạnh hơn: chính họ đã trực tiếp trải qua và chịu đựng chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần liên kết của didn't just ..., but ...: Leo ____ read about the neighborhood, ____ volunteered there every weekend.

Xem đáp án

didn't just · but

Cụm động từ

lived through: trực tiếp trải qua và chịu đựng gian khó

Live through something có nghĩa là trực tiếp trải qua một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hoặc quan trọng. Cụm này thường thêm sắc thái chịu đựng trải nghiệm đó và vượt qua được nó, điều mà động từ trung tính experience không tự thể hiện. Ở đây, them chỉ the horrors đã được nhắc đến trước đó. Những sự kiện ấy tác động trực tiếp đến các nhà văn; lived không có nghĩa là “cư trú”, còn through thể hiện các sự kiện như một quá trình mà họ đã đích thân đi qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của live through: Her grandparents ____ the war.

Xem đáp án

lived through

In his novel We,

3:22

Trong cuốn tiểu thuyết Chúng tôi,

Soviet writer Yevgeny Zamyatin described a future where free will and individuality were eliminated. Cách dùng từ

3:23

nhà văn Liên Xô Yevgeny Zamyatin đã mô tả một tương lai nơi ý chí tự do và tính cá nhân bị loại bỏ.

Cách dùng từ

free will and individuality: lựa chọn độc lập và bản sắc riêng biệt

Free will có nghĩa là “ý chí tự do”: khả năng tự đưa ra lựa chọn thay vì bị ép buộc hoặc kiểm soát hoàn toàn. Individuality là tập hợp những phẩm chất và cách suy nghĩ khiến một người khác biệt với những người khác. Được nối bằng and, hai cụm danh từ này gọi tên hai mặt khác nhau của tự do cá nhân: tự mình lựa chọn và duy trì bản sắc riêng. Việc nói rằng cả hai were eliminated mô tả sự kiểm soát đối với cả quyết định lẫn bản sắc của con người, chứ không chỉ là hạn chế một vài hành động.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với free will and individuality trong câu?

  1. các dịch vụ miễn phí và tài sản tư nhân
  2. khả năng lựa chọn và những phẩm chất khiến mỗi người khác biệt
  3. quyền lực chính trị và sức mạnh thể chất
Xem đáp án

khả năng lựa chọn và những phẩm chất khiến mỗi người khác biệt

Banned in the USSR, Ngữ pháp

3:30

Bị cấm ở Liên Xô,

Ngữ pháp

Banned in the USSR: cụm mở đầu bị động rút gọn

Banned in the USSR là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: sự vật được mô tả là bên chịu lệnh cấm. Trong ngữ cảnh này, mệnh đề đầy đủ được hiểu là The book was banned in the USSR; đây không phải là lời ra lệnh cấm một thứ gì đó. Đặt ở đầu câu trước dấu phẩy và mệnh đề chính, cụm rút gọn này cung cấp thông tin nền một cách ngắn gọn. Người hoặc vật mà nó mô tả phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, như trong Banned in the USSR, the book circulated abroad.

Luyện tập

Trong “Banned in several schools, the novel became more popular online,” cụm mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Ban the novel in several schools.
  2. The novel was banned in several schools.
  3. The novel banned several schools.
Xem đáp án

The novel was banned in several schools.

the book inspired authors like George Orwell,

3:31

cuốn sách đã truyền cảm hứng cho các tác giả như George Orwell,

who fought on the front lines against both fascism and communism. Cách dùng từ

3:34

người đã chiến đấu trên tiền tuyến chống lại cả chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản.

Cách dùng từ

the front lines against: tham gia trực tiếp vào một cuộc xung đột

Trong fought on the front lines against..., the front lines dùng hình ảnh quân sự để chỉ nơi xung đột diễn ra trực tiếp nhất, còn against giới thiệu những lực lượng bị chống lại. Lines ở đây không có nghĩa là các dòng chữ. Cách diễn đạt này thể hiện Orwell là người tham gia tích cực chứ không phải người quan sát từ xa. Việc ông thực sự tham chiến chống phát xít tạo cho cụm từ một liên hệ quân sự theo nghĩa đen, đồng thời toàn bộ cụm từ cũng khái quát sự phản đối trực tiếp của ông đối với cả hai hệ tư tưởng được nêu.

Luyện tập

Trong "Emergency workers are on the front lines against the wildfire," cụm "on the front lines against" có nghĩa là gì?

  1. Đứng đầu một hàng chờ
  2. Đọc những dòng đầu của một tài liệu
  3. Làm việc ở nơi xung đột hoặc nguy hiểm được đối mặt trực tiếp nhất
  4. Vẽ đường biên giới trên bản đồ
Xem đáp án

Làm việc ở nơi xung đột hoặc nguy hiểm được đối mặt trực tiếp nhất

While his novel Animal Farm directly mocked the Soviet regime, Cách dùng từ

3:39

Trong khi cuốn tiểu thuyết Trại súc vật của ông trực tiếp chế nhạo chế độ Liên Xô,

Cách dùng từ

directly mocked the Soviet regime: sự chế giễu rõ ràng và mang tính phê phán

Directly mocked the Soviet regime có nghĩa là yếu tố châm biếm trong Animal Farm nhắm rõ ràng vào hệ thống cầm quyền của Liên Xô. Mocked mạnh hơn việc chỉ made a joke: nó cho thấy việc dùng sự chế giễu để khiến đối tượng trông ngu ngốc, phi lý hoặc đáng khinh. Directly nhấn mạnh rằng mối liên hệ với đối tượng là rõ ràng chứ không phải tình cờ; điều đó không có nghĩa là tiểu thuyết nêu đích danh mọi nhân vật có thật. Regime chỉ một hệ thống cầm quyền hoặc bộ máy cai trị và thường mang sắc thái phê phán, tiêu cực, đặc biệt khi nói về sự cai trị độc đoán.

Luyện tập

"directly mocked the Soviet regime" có nghĩa là gì trong câu?

  1. Tác phẩm bắt chước âm thanh lời nói kiểu Liên Xô để luyện phát âm.
  2. Tác phẩm rõ ràng dùng sự chế giễu để phê phán hệ thống cầm quyền của Liên Xô.
  3. Tác phẩm hài hước ca ngợi các nhà lãnh đạo Liên Xô.
  4. Tác phẩm giải thích một cách trung lập cách chính phủ Liên Xô được tổ chức.
Xem đáp án

Tác phẩm rõ ràng dùng sự chế giễu để phê phán hệ thống cầm quyền của Liên Xô.

the classic 1984 was a broader critique of totalitarianism, media, and language. Cụm từ

3:43

tác phẩm kinh điển 1984 là một lời chỉ trích rộng lớn hơn đối với chủ nghĩa toàn trị, phương tiện truyền thông và ngôn ngữ.

Cụm từ

a broader critique of: sự phê bình mang tính phân tích rộng hơn

A broader critique of trình bày một điều như sự phân tích nhằm chất vấn một phạm vi ý tưởng hoặc hệ thống rộng hơn. Broader bổ nghĩa cho critique, còn of giới thiệu các đối tượng bị phê bình: totalitarianism, media, and language. Ở đây, critique không chỉ là một lời phàn nàn. Trong thảo luận văn học và học thuật, từ này thường chỉ sự xem xét có lập luận nhằm xác định và chất vấn các vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa “sự phê bình mang tính phân tích rộng hơn”: The essay offers ____ modern advertising.

Xem đáp án

a broader critique of

And in the USA, Sinclair Lewis's It Can't Happen Here envisioned how easily democracy gave way to fascism. Mạch ý

3:50

Và tại Hoa Kỳ, Không thể xảy ra ở đây của Sinclair Lewis đã hình dung nền dân chủ dễ dàng nhường chỗ cho chủ nghĩa phát xít như thế nào.

Mạch ý

how easily ... gave way to ...: nhấn mạnh mức độ dễ dàng của sự thay thế

How easily đưa mức độ dễ dàng vào trọng tâm thông tin. Toàn bộ mệnh đề how là nội dung được envisioned giới thiệu và vẫn giữ trật tự trần thuật: how easily + chủ ngữ + động từ, không đảo ngữ như câu hỏi. Gave way to có nghĩa là một hệ thống hoặc trạng thái mất vị trí và bị một hệ thống hay trạng thái khác thay thế. Ở đây, cấu trúc này biến câu thành lời cảnh báo về mức độ dễ tổn thương của nền dân chủ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên việc một trạng thái bị trạng thái khác thay thế dễ dàng đến mức nào?

  1. The report warned that cooperation might give way to distrust.
  2. The report showed how cooperation gave in to outside pressure.
  3. The report showed why cooperation gave way to distrust.
  4. The report showed how easily cooperation gave way to distrust.
Xem đáp án

The report showed how easily cooperation gave way to distrust.

In the decades after World War II,

3:59

Trong những thập kỷ sau Thế chiến thứ hai,

writers wondered what new technologies like atomic energy, Ngữ pháp

4:01

các nhà văn tự hỏi những công nghệ mới như năng lượng nguyên tử,

artificial intelligence, and space travel meant for humanity's future.

4:04

trí tuệ nhân tạo và du hành vũ trụ có ý nghĩa gì đối với tương lai của nhân loại.

Ngữ pháp

what new technologies ... meant for humanity's future: câu hỏi gián tiếp về tác động

Phần được nhấn mạnh là một câu hỏi lồng, hay câu hỏi gián tiếp, đứng sau wondered. What mở đầu phần thông tin chưa biết, nhưng mệnh đề vẫn giữ trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ (new technologies...) + động từ (meant), chứ không phải what did ... mean. Ở đây, mean for hỏi về tầm quan trọng hoặc hệ quả đối với tương lai của nhân loại. Like... đưa ra các ví dụ của chủ ngữ và không làm thay đổi cấu trúc mệnh đề. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là wonder what X means hoặc meant for Y.

Luyện tập

Mệnh đề nào hoàn thành đúng câu The researchers wondered ...?

  1. what the new evidence meant for public health
  2. what meant the new evidence for public health
  3. what did the new evidence mean for public health
Xem đáp án

what the new evidence meant for public health

Contrasting with popular visions of shining progress, Ghi chú

4:09

Trái ngược với những hình ảnh phổ biến về một sự tiến bộ rực rỡ,

Mạch ý

Contrasting with popular ...: thiết lập sự tương phản

Contrasting with popular visions of shining progress là một cụm phân từ hiện tại đặt ở đầu câu. Cụm này thiết lập sự tương phản trước khi luận điểm chính xuất hiện: chủ ngữ theo sau, dystopian science fiction, được trình bày như một điều đi ngược lại những hình ảnh lạc quan về tiến bộ công nghệ. Cụm này tổ chức thông tin chứ không đóng vai trò vị ngữ hoàn chỉnh. Nó đưa viễn cảnh phổ biến xuống làm bối cảnh và đặt trọng tâm vào điều mà khoa học viễn tưởng phản địa đàng đã làm; sau đó phải có một mệnh đề chính hoàn chỉnh.

Luyện tập

Cụm mở đầu Contrasting with popular visions of shining progress chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó cho thấy các viễn cảnh đang trở nên phổ biến.
  2. Nó đưa ra các ví dụ về công nghệ mới.
  3. Tự nó nêu trọn vẹn hành động chính.
  4. Nó thiết lập sự tương phản trước mệnh đề chính.
Xem đáp án

Nó thiết lập sự tương phản trước mệnh đề chính.

Thành ngữ

visions of shining progress như một ẩn dụ lạc quan

Trong cụm này, visions có nghĩa là những hình ảnh hoặc ý tưởng được hình dung về tương lai, không phải thị lực. Shining progress mô tả sự tiến bộ là tươi sáng, đầy hy vọng và đáng mong muốn; shining được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không phải nghĩa đen. Phần mở đầu Contrasting with... đặt câu chuyện lạc quan này đối lập với một góc nhìn khác. Nói rộng hơn, người viết có thể dùng hình ảnh ánh sáng để biểu thị một cách nhìn tích cực và lý tưởng hóa về thay đổi xã hội hoặc công nghệ.

Luyện tập

Trong câu này, visions of shining progress có nghĩa là gì?

  1. Những thành tựu khoa học thực sự tạo ra ánh sáng
  2. Sự cải thiện thị lực của con người
  3. Những tương lai được hình dung trong đó sự tiến bộ được mô tả là tươi sáng và đáng mong muốn
Xem đáp án

Những tương lai được hình dung trong đó sự tiến bộ được mô tả là tươi sáng và đáng mong muốn

dystopian science fiction expanded to films, comics, and games. Cụm từ

4:12

khoa học viễn tưởng phản không tưởng đã mở rộng sang phim ảnh, truyện tranh và trò chơi.

Cụm từ

expanded to films, comics, and games: vươn tới các phương tiện truyền thông mới

Ở đây, expanded to có nghĩa là khoa học viễn tưởng phản địa đàng lan sang những phương tiện truyền thông khác và dần bao gồm phim ảnh, truyện tranh cùng trò chơi. Vì chủ ngữ là một thể loại, sự thay đổi nằm ở phạm vi của nó chứ không phải kích thước vật lý. Dùng expand to trước một địa điểm, thị trường, lĩnh vực, phương tiện truyền thông hoặc điểm đến khác để cho thấy một hoạt động, dịch vụ, ý tưởng hoặc thể loại đã vươn tới phạm vi rộng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của expand rồi thêm to: The delivery service ____ three nearby towns last year.

Xem đáp án

expanded to

Robots turned against their creators, Cụm động từ

4:18

Robot quay sang chống lại những người sáng tạo ra chúng,

Cụm động từ

turned against: trở nên thù địch với phía từng được ủng hộ

Turn against someone or something có nghĩa là chuyển từ ủng hộ, tuân theo hoặc đứng cùng phía với một người hay một bên sang chống lại họ. Ở đây, các rô-bốt do những người sáng tạo ra chúng chế tạo, nhưng sau đó lại trở nên thù địch với họ. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc lòng trung thành, không phải động tác xoay người về phía ai đó. Cấu trúc thường gặp là turn against + người, nhóm hoặc lý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn against: After the scandal, several former allies ____ the mayor.

Xem đáp án

turned against

while TV screens broadcast deadly mass entertainment.

4:21

trong khi màn hình TV phát sóng các chương trình giải trí đại chúng chết người.

Workers toiled in space colonies above an earth of depleted resources and overpopulated crime-plagued cities. Cách dùng từ

4:25

Người lao động làm việc cực nhọc trong các thuộc địa không gian phía trên một trái đất cạn kiệt tài nguyên và những thành phố đông đúc đầy rẫy tội phạm.

Cách dùng từ

toiled in space colonies: lao động nặng nhọc và kiệt sức trong các thuộc địa không gian

Trong toiled in space colonies, toiled có nghĩa là làm việc trong thời gian dài, với rất nhiều nỗ lực và trong điều kiện khó khăn. Từ này mang sắc thái nặng nề hơn nhiều so với động từ trung tính worked. Cụm chỉ địa điểm in space colonies cho biết công việc diễn ra ở đâu. Khi kết hợp lại, cách diễn đạt này cho thấy cuộc sống của người lao động rất khắc nghiệt và bị áp bức, chứ không chỉ đơn thuần mô tả nghề nghiệp của họ.

Luyện tập

Trong Workers toiled in space colonies, toiled nhấn mạnh điều gì?

  1. Họ có một công việc thư thả.
  2. Họ đi du lịch để giải trí.
  3. Họ làm việc vất vả trong thời gian dài.
Xem đáp án

Họ làm việc vất vả trong thời gian dài.

Cách dùng từ

resources and: depleted resources trong một danh sách đẳng lập

Từ resources được tô đậm kết hợp với từ depleted đứng trước để tạo thành depleted resources. Cụm này có nghĩa là những tài nguyên có trữ lượng phần lớn đã bị sử dụng hết. Depleted cho thấy mức tài nguyên thấp đến mức đáng lo do sử dụng hoặc thất thoát, chứ không chỉ giảm đi một chút. Từ and theo sau nối depleted resources với overpopulated crime-plagued cities theo quan hệ đẳng lập, qua đó nêu hai loại vấn đề ảnh hưởng đến Trái Đất.

Luyện tập

Trong câu này, depleted resources có nghĩa là gì?

  1. Tài nguyên chỉ tồn tại trong tự nhiên
  2. Tài nguyên tạm thời khó vận chuyển
  3. Tài nguyên có trữ lượng phần lớn đã bị sử dụng hết
Xem đáp án

Tài nguyên có trữ lượng phần lớn đã bị sử dụng hết

Cách dùng từ

crime-plagued cities: nhiều thành phần bổ nghĩa trước danh từ

Crime-plagued cities là những thành phố bị tội phạm gây ảnh hưởng nghiêm trọng và kéo dài. Ở đây, plagued được dùng theo nghĩa bóng: tội phạm được xem là một vấn đề gây hại liên tục tác động đến các thành phố, chứ không phải một căn bệnh theo nghĩa đen. Trong overpopulated crime-plagued cities, overpopulated và crime-plagued là hai thành phần bổ nghĩa đặt trước cities. Khi kết hợp, chúng cho biết các thành phố vừa có quá nhiều dân vừa có tình trạng tội phạm dai dẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép với -plagued trong bài, mang nghĩa “liên tục gặp vấn đề vì tội phạm”: The city is investing in safer lighting in its ____ neighborhoods.

Xem đáp án

crime-plagued

Yet politics was never far away. Thành ngữ

4:33

Tuy nhiên, chính trị chưa bao giờ bị bỏ quên.

Thành ngữ

never far away: vẫn hiện diện ở phía sau

“Never far away” ở đây mang nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này có nghĩa là chính trị vẫn gắn bó chặt chẽ với chủ đề và tiếp tục tạo ảnh hưởng ở phía sau, chứ không phải chính trị ở gần về khoảng cách vật lý. Câu ngắn mở đầu bằng “Yet” đưa trọng tâm trở lại chính trị: những khía cạnh khác có thể thay đổi, nhưng phương diện chính trị vẫn liên tục xuất hiện trở lại.

Luyện tập

Trong câu “Even in a comedy, grief is never far away.”, “never far away” có nghĩa là gì?

  1. Vở hài kịch hoàn toàn không có nỗi buồn.
  2. Nỗi buồn vẫn hiện diện ở phía sau.
  3. Từ grief gọi tên một địa điểm thực ở gần đó.
Xem đáp án

Nỗi buồn vẫn hiện diện ở phía sau.

Works like Dr. Strangelove and Watchmen explored the real threat of nuclear war,

4:36

Những tác phẩm như Tiến sĩ Strangelove và Người hùng báo thù đã khám phá mối đe dọa thực sự của chiến tranh hạt nhân,

while V for Vendetta and The Handmaid's Tale warned how easily our rights could disappear in a crisis. Mạch ý

4:41

trong khi V for Vendetta và Chuyện người tùy nữ cảnh báo quyền lợi của chúng ta có thể biến mất dễ dàng như thế nào trong một cuộc khủng hoảng.

Mạch ý

warned how easily our rights could disappear in a crisis: cảnh báo quyền của chúng ta có thể biến mất dễ dàng đến mức nào trong khủng hoảng

“Tale” hoàn tất nhan đề The Handmaid's Tale, tác phẩm thứ hai trong chủ ngữ ghép. Sau đó, động từ “warned” cho thấy cả hai tác phẩm đều đưa ra lời cảnh báo, còn mệnh đề “how easily...” nêu nội dung của lời cảnh báo ấy. Trong mệnh đề đó, “how easily” nhấn mạnh rằng sự mất mát có thể xảy ra rất dễ dàng, còn “in a crisis” nêu điều kiện. “Rights could disappear” có nghĩa là các quyền có thể bị hạn chế hoặc tước bỏ, chứ không biến mất theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cùng một kiểu diễn đạt trong bài đánh giá để nói rằng một bộ phim cho thấy nỗi sợ có thể dễ dàng trở thành công cụ chính trị?

  1. The film celebrates how easily fear can become a political tool.
  2. The film warns how easily fear can become a political tool.
  3. The film warns that fear can never become a political tool.
Xem đáp án

The film warns how easily fear can become a political tool.

And today's dystopian fiction continues to reflect modern anxieties about inequality, Cụm từ

4:49

Và tiểu thuyết phản không tưởng ngày nay tiếp tục phản ánh những lo âu hiện đại về sự bất bình đẳng,

climate change, government power,

4:54

biến đổi khí hậu, quyền lực của chính phủ,

and global epidemics.

4:56

và dịch bệnh toàn cầu.

Cụm từ

continues to reflect modern anxieties about + vấn đề: tiếp tục phản ánh nỗi lo hiện đại về một vấn đề

Ở đây, continues to reflect có nghĩa là tiếp tục thể hiện hoặc bộc lộ. Văn học hư cấu phản địa đàng được mô tả như một phương tiện làm cho những mối lo trong xã hội trở nên rõ ràng; reflect không mang nghĩa đen là phản chiếu ánh sáng. Cấu trúc reflect anxieties about + vấn đề liên kết một tác phẩm hoặc xu hướng với những nỗi sợ mà nó bộc lộ. About giới thiệu nguyên nhân hoặc chủ đề của nỗi lo, còn inequality là mục đầu tiên trong một danh sách dài hơn.

Luyện tập

Trong câu này, fiction continues to reflect modern anxieties about inequality có nghĩa là gì?

  1. Tác phẩm hư cấu tiếp tục thể hiện nỗi lo của xã hội về bất bình đẳng.
  2. Bản thân tác phẩm hư cấu tiếp tục suy nghĩ kỹ về bất bình đẳng.
  3. Tác phẩm hư cấu phản chiếu theo nghĩa vật lý ánh sáng đến từ bất bình đẳng.
Xem đáp án

Tác phẩm hư cấu tiếp tục thể hiện nỗi lo của xã hội về bất bình đẳng.

So why bother with all this pessimism? Ý định

4:58

Vậy tại sao lại phải bận tâm đến tất cả những sự bi quan này?

Ý định

why bother with all...?: chất vấn liệu điều đó có đáng để bỏ công sức hay không

Trong Why bother with...?, bother có nghĩa là bỏ công sức hoặc dành thời gian, chứ không phải làm phiền ai đó. Sau with là một cụm danh từ; all this pessimism là điều đang bị nghi ngờ về việc có đáng để quan tâm hay không. Câu hỏi này thường là câu hỏi tu từ. Nó nêu lên một phản đối có thể có—điều này có đáng để chúng ta bỏ công không?—nhờ đó người nói có thể chất vấn một hoạt động hoặc dẫn vào lý do thực hiện hoạt động ấy. All nhấn mạnh lượng nội dung bi quan và có thể tạo thêm sắc thái thiếu kiên nhẫn hoặc hoài nghi.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói So why bother with all this pessimism?

  1. Hỏi ai đã bị nội dung bi quan làm phiền.
  2. Chất vấn liệu nội dung bi quan có đáng để bỏ công sức quan tâm hay không.
  3. Yêu cầu một lời giải thích bi quan hơn.
Xem đáp án

Chất vấn liệu nội dung bi quan có đáng để bỏ công sức quan tâm hay không.

Because at their heart, dystopias are cautionary tales, Ghi chú

5:01

Bởi vì cốt lõi của chúng, phản không tưởng là những câu chuyện cảnh báo,

Thành ngữ

at their heart: xác định bản chất cốt lõi

At their heart có nghĩa là “khi xét đến bản chất cốt lõi nhất của chúng”. Ở đây, their chỉ dystopias, còn heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó nói đến đặc điểm hoặc mục đích trung tâm, không phải cơ quan tim thật sự. Cấu trúc là at + từ hạn định sở hữu + heart. Hãy chọn từ sở hữu phù hợp với đối tượng được mô tả: at its heart cho một sự vật và at their heart cho nhiều sự vật. Cấu trúc này giúp bỏ qua những chi tiết bề mặt để nêu ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ba từ của at ... heart dành cho một problem: ____, the problem is a lack of trust.

Xem đáp án

At its heart

Cách dùng từ

cautionary tales: những câu chuyện cảnh báo qua hậu quả

Cautionary tales là những câu chuyện hoặc ví dụ có thật cảnh báo con người bằng cách cho thấy điều gì có thể xảy ra sai. Trong câu này, các tác phẩm phản địa đàng được xem là cautionary tales vì những hậu quả xấu được tưởng tượng trong đó chỉ ra mối nguy từ các lựa chọn, hệ thống hoặc xu hướng hiện tại. Tale ở đây có nghĩa là câu chuyện hoặc ví dụ, không chỉ riêng truyện dành cho trẻ em. Tính từ cautionary tạo cho cụm từ chức năng cảnh báo và đưa ra bài học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số ít của cautionary tales, bao gồm cả mạo từ: The failed expedition became ____ about ignoring local advice.

Xem đáp án

a cautionary tale

not about some particular government or technology, Mạch ý

5:05

không phải về một chính phủ hay công nghệ cụ thể nào,

but the very idea that humanity can be molded into an ideal shape. Thành ngữ

5:08

mà là về chính ý tưởng cho rằng nhân loại có thể được uốn nắn thành một hình mẫu lý tưởng.

Mạch ý

not about..., but the very idea...: chuyển hướng sang trọng tâm chính

Cấu trúc not about A, but B trước hết bác bỏ một cách hiểu hẹp hơn, rồi mới nêu ra trọng tâm thật sự. Trong câu này, some particular government or technology là trọng tâm hẹp; mệnh đề sau but mới là lập luận chính. The very idea có nghĩa là “chính ý tưởng đó” và tạo sự nhấn mạnh. Khi đọc cấu trúc này, hãy xem B chứ không phải A là thông tin chính mà người nói muốn bạn ghi nhớ.

Luyện tập

Đọc câu và chọn chức năng của cấu trúc: The debate is not about one late train, but the very idea of a transport system people cannot trust.

  1. Coi hai chủ đề là quan trọng như nhau.
  2. Bác bỏ cách đóng khung đầu tiên và biến ý sau but thành trọng tâm chính.
  3. Bổ sung chủ đề thứ hai mà không bác bỏ chủ đề đầu tiên.
Xem đáp án

Bác bỏ cách đóng khung đầu tiên và biến ý sau but thành trọng tâm chính.

Thành ngữ

humanity can be molded into an ideal shape: ẩn dụ về kỹ thuật cải tạo xã hội

Mệnh đề này dùng cấu trúc bị động humanity can be molded: humanity là đối tượng chịu tác động, còn người hoặc tổ chức thực hiện việc uốn nắn không được nêu ra. Mold A into B theo nghĩa đen là tạo hình cho một vật liệu, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ chỉ việc định hình lại con người hoặc xã hội theo một lý tưởng đã được hoạch định. Hình ảnh này gợi đến kỹ thuật cải tạo xã hội chứ không phải việc tạo hình vật lý. Vì một hình mẫu lý tưởng duy nhất được áp đặt lên toàn nhân loại, cách diễn đạt này có thể hàm ý sự kiểm soát, tiêu chuẩn hóa và mất đi những khác biệt giữa con người.

Luyện tập

Trong câu "The program tried to mold every citizen into the same ideal worker," mold ... into có nghĩa là gì?

  1. định hình lại hành vi và bản sắc của con người để phù hợp với một mô hình cố định
  2. đặt con người vào một chiếc khuôn thật
  3. giúp mọi người chọn các mục tiêu hoàn toàn khác nhau
Xem đáp án

định hình lại hành vi và bản sắc của con người để phù hợp với một mô hình cố định

Think back to the perfect world you imagined. Cụm động từ

5:14

Hãy nghĩ lại về thế giới hoàn hảo mà bạn đã tưởng tượng.

Cụm động từ

Think back to: nhớ lại một ý tưởng trước đó

“Think back to” yêu cầu người nghe đưa suy nghĩ trở lại một ký ức, ý tưởng hoặc phần trước đó của cuộc trò chuyện. Back diễn tả sự quay lại trong thời gian hoặc suy nghĩ, không phải chuyển động cơ thể về phía sau. Ở đây, cụm từ này đưa người nghe trở lại thế giới hoàn hảo mà họ đã tưởng tượng trước đó. Người nói thường dùng cụm này gần cuối bài nói để kết nối một câu hỏi mới với câu hỏi đã được nêu ra trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng Think và kết thúc bằng to: ____ the question we discussed at the start.

Xem đáp án

Think back to

Did you also imagine what it would take to achieve? Cụm từ

5:17

Bạn có tưởng tượng ra cần phải làm gì để đạt được điều đó không?

Cụm từ

what it would take to achieve: hỏi về những điều cần thiết để đạt mục tiêu

Mệnh đề “what it would take to achieve” hỏi điều gì sẽ cần thiết—chẳng hạn như công sức, thời gian, nguồn lực hoặc sự hy sinh—để đạt được một mục tiêu đã được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, take có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “cần”, không phải “mang” hay “lấy đi”. Would cho thấy những yêu cầu đó mang tính giả định hoặc chưa được biết rõ. Trong câu này, mục tiêu được hiểu là biến thế giới hoàn hảo đã hình dung trước đó thành hiện thực, nên không cần lặp lại mục tiêu sau achieve.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “Chúng tôi đã cân nhắc những yêu cầu cần thiết để đạt mục tiêu”?

  1. We considered how quickly the goal had been achieved.
  2. We considered what we would take away from the goal.
  3. We considered what it would take to achieve the goal.
Xem đáp án

We considered what it would take to achieve the goal.

How would you make people cooperate? Ngữ pháp

5:21

Bạn sẽ làm thế nào để mọi người hợp tác?

Ngữ pháp

make people cooperate: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make people cooperate, make là động từ gây khiến: cụm này có nghĩa là khiến hoặc buộc mọi người hợp tác. People là tân ngữ của make, đồng thời là chủ thể được hiểu là thực hiện hành động cooperate. Khi make gây khiến được dùng ở thể chủ động, theo sau nó là động từ nguyên mẫu không to: make people cooperate, không phải make people to cooperate. Mức độ mạnh phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng make thường gợi ý sự kiểm soát, áp lực hoặc một nguyên nhân mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của cooperate: Clear rules can make people ____ during an emergency.

Xem đáp án

cooperate

And how would you make sure it lasted? Cụm từ

5:24

Và làm thế nào bạn chắc chắn được nó sẽ tồn tại mãi mãi?

Cụm từ

make sure it lasted: make sure + mệnh đề

Trong make sure it lasted, make sure mở đầu một mệnh đề và có nghĩa là “bảo đảm một điều gì đó tiếp tục”. Mệnh đề này có chủ ngữ riêng là it và động từ là lasted. Ở đây last là động từ mang nghĩa “kéo dài” hoặc “tiếp tục có hiệu lực”, không phải tính từ last mang nghĩa “cuối cùng”. Dạng lasted phù hợp với góc nhìn giả định do would tạo ra: người nói hỏi làm thế nào để kết quả có thể tiếp tục trong tình huống giả định đó. Khi nói trực tiếp về hiện tại hoặc tương lai, dạng thường dùng là make sure it lasts.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make sure, it và dạng quá khứ của last: The project was successful, but we needed a plan to ____.

Xem đáp án

make sure it lasted

Now take another look. Cụm động từ

5:27

Bây giờ hãy nhìn lại lần nữa.

Cụm động từ

take another look: xem xét lại nhận định trước đó

Trong câu này, take another look không chủ yếu yêu cầu người nghe nhìn lại bằng mắt. Cụm từ này đề nghị khán giả xem xét lại nhận định trước đó sau khi biết thêm thông tin. Được đặt trước câu hỏi cuối, cụm từ đưa khán giả trở lại ý tưởng trước đó về một “thế giới hoàn hảo” và chuẩn bị cho họ quyết định xem thế giới ấy còn có vẻ hoàn hảo hay không. Đây là một cách triển khai diễn ngôn phổ biến: xem xét cùng một ý tưởng từ góc nhìn đã có thêm thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “xem xét lại”: The evidence has changed, so let's ____ at our conclusion.

Xem đáp án

take another look

Does that world still seem perfect?

5:29

Thế giới đó có còn trông hoàn hảo không?