Bài kiểm tra đánh giá mức độ tuyệt vời của cha mẹ bạn: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.108 từ 162 từ/phút

Giới thiệu video: Tám nguyên tắc mô tả cách nuôi dạy tôn trọng góc nhìn, cảm xúc, sự phụ thuộc, căn tính thay đổi và nhu cầu bình yên ổn định của trẻ, đồng thời chấp nhận rằng chăm sóc phần lớn là cho đi một chiều. Các điểm tiếng Anh chính: 1. see the world through their eyes. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu hình ảnh là tiếp nhận góc nhìn của người khác để nói về đồng cảm hoặc diễn giải. 2. before choosing to settle on reason. — Cụm động từ: nhận ra settle on là chọn quyết định cuối cùng sau khi xem các phương án khác, và dùng với ngày, kế hoạch, lời giải thích hoặc quyết định. 3. cannot help but be — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cấu trúc này nói một trạng thái không thể tránh khỏi, không phải không thể giúp đỡ, và so sánh với cannot help being tương đương.

Nội dung bài học

Strangely and rather awkwardly,

0:04

Thật kỳ lạ và khá khó xử,

it seems that no human being can ever really grow up sane unless it's been loved very deeply by somebody else for a number of years in its early life. Ngữ pháp

0:07

dường như không một con người nào có thể thực sự lớn lên với tinh thần khỏe mạnh trừ khi họ được ai đó yêu thương rất sâu sắc trong vài năm đầu đời.

Ngữ pháp

grow up sane unless it's been loved very deeply: unless và hiện tại hoàn thành bị động

Trong “can ... grow up sane unless ...”, unless đưa vào một điều kiện phải được đáp ứng thì kết quả được nêu mới có thể xảy ra. Câu này xem việc được yêu thương sâu sắc trong những năm đầu đời là điều kiện cần để trưởng thành thành một người lớn khỏe mạnh về tâm lý; nó không nói rằng chỉ riêng tình yêu chắc chắn bảo đảm kết quả đó. “It's been loved” ở đây có nghĩa là “it has been loved”, không phải “it is”. Đây là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: người đó là bên nhận tình yêu, và cấu trúc này nhìn lại trải nghiệm trong một giai đoạn trước đó. “Very deeply” nhấn mạnh mức độ của tình yêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng unless và dạng rút gọn của hiện tại hoàn thành bị động: A young dog may remain fearful ____ loved patiently for months.

Xem đáp án

unless it's been

But we're still learning what good parents might actually be like. Ngữ pháp

0:17

Nhưng chúng ta vẫn đang học hỏi xem những bậc cha mẹ tốt thực sự trông như thế nào.

Ngữ pháp

what good parents might actually be like: câu hỏi gián tiếp về đặc điểm

“What good parents might actually be like” là một câu hỏi gián tiếp sau learning. “What ... be like” hỏi về phẩm chất hoặc đặc điểm, nên câu này nói đến việc những người cha mẹ tốt thật sự là người như thế nào, chứ không phải họ thích gì. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, nó giữ trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ tình thái + be like. “Might” thể hiện sự chưa chắc chắn, còn “actually” đối chiếu câu trả lời thực tế với giả định hoặc hình mẫu lý tưởng.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành vừa hỏi về phẩm chất thực sự của giáo viên vừa dùng đúng trật tự câu hỏi gián tiếp: Researchers are still trying to understand ____.

  1. what might supportive teachers really be like
  2. what supportive teachers might really like
  3. what supportive teachers might really be like
Xem đáp án

what supportive teachers might really be like

How good were yours?

0:21

Cha mẹ của bạn tốt đến mức nào?

Here are eight principles of good parenting that you might use to grade them. Cách dùng từ

0:23

Dưới đây là tám nguyên tắc nuôi dạy con cái tốt mà bạn có thể sử dụng để chấm điểm cho họ.

Cách dùng từ

grade them: đánh giá theo tiêu chuẩn

Ở đây, grade là động từ có nghĩa là đánh giá một người theo một bộ tiêu chí. Tám nguyên tắc nuôi dạy con đóng vai trò như một bảng tiêu chí, còn them chỉ cha mẹ của chính người nghe. Cách dùng này không chỉ giới hạn ở bài tập trong trường: người ta có thể grade thành tích, sản phẩm, chính sách hoặc trải nghiệm bằng cách xem chúng đáp ứng tiêu chí tốt đến mức nào. Từ này không có nghĩa là xếp một người vào một khối lớp.

Luyện tập

Trong câu nào grade có nghĩa là “đánh giá theo tiêu chí” như trong ví dụ?

  1. We used the checklist to grade each hotel.
  2. The road climbs a steep grade.
  3. The school placed Mia in the eighth grade.
Xem đáp án

We used the checklist to grade each hotel.

A loving parent gets down to the child's level, Thành ngữ

0:31

Một bậc cha mẹ yêu thương sẽ hạ mình xuống ngang tầm với đứa trẻ,

at times literally dropping down to their height when addressing them,

0:34

đôi khi theo đúng nghĩa đen là ngồi xổm xuống ngang chiều cao của chúng khi nói chuyện với chúng,

Thành ngữ

get down to the child's level: chiều cao và góc nhìn

Gets down to the child's level dùng một ý niệm không gian theo hai cách có liên hệ với nhau. Theo nghĩa đen, cha mẹ có thể ngồi xổm để khuôn mặt mình ở gần độ cao của trẻ. Theo nghĩa rộng hơn, cụm này có nghĩa là tiếp cận trẻ từ góc nhìn của trẻ: dùng ngôn ngữ trẻ hiểu và nghiêm túc lắng nghe cảm xúc của trẻ. Ở đây, down diễn tả sự thay đổi vị trí cơ thể hoặc góc nhìn, chứ không phải giá trị xã hội thấp hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện ý nghĩa quan tâm của get down to the child's level?

  1. The counselor got down to the child's level and explained the plan in simple words.
  2. The elevator went down to the lobby.
  3. He stooped to their level and answered every insult.
Xem đáp án

The counselor got down to the child's level and explained the plan in simple words.

in order to see the world through their eyes. Thành ngữ

0:38

để có thể nhìn thế giới qua đôi mắt của chúng.

Thành ngữ

Nhìn thế giới qua đôi mắt của họ

Cụm see the world through someone's eyes có nghĩa là hiểu cách người đó trải nghiệm và diễn giải cuộc sống. Ở đây, their chỉ những đứa trẻ, vì vậy câu này mời chúng ta nhìn từ góc nhìn của trẻ, chứ không phải dùng đôi mắt của chúng theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là see something through someone's eyes. Đây là ẩn dụ về sự đồng cảm hoặc góc nhìn; hãy đổi dạng sở hữu theo người có góc nhìn cần được hiểu, như through her eyes hoặc through their eyes.

Luyện tập

Hoàn thành ẩn dụ có nghĩa là “hiểu tình huống từ góc nhìn của Maya”: Try to see the problem ____.

Xem đáp án

through Maya's eyes

They understand that a very young child can't easily fit in with external demands, Cụm động từ

0:42

Họ hiểu rằng một đứa trẻ còn rất nhỏ không thể dễ dàng thích ứng với những yêu cầu từ bên ngoài,

Cụm động từ

Thích ứng với những yêu cầu từ bên ngoài

fit in with có nghĩa là phù hợp với hoặc thích ứng với một tập hợp điều kiện. Trong câu này, external demands là những kỳ vọng đến từ bên ngoài đứa trẻ, vì vậy trẻ không thể dễ dàng điều chỉnh hành vi hoặc nhịp độ của mình theo những gì thế giới bên ngoài yêu cầu. Cấu trúc là fit in with + cụm danh từ, chẳng hạn fit in with a schedule, a plan hoặc other people's expectations. Cấu trúc này diễn tả sự phù hợp hoặc thích ứng, không nói rằng một đồ vật đủ nhỏ để đặt vào bên trong một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm ba từ có nghĩa là “phù hợp với”: The new meeting time must ____ everyone's schedule.

Xem đáp án

fit in with

and that in the early days they must be prioritized and placed at the center of things,

0:47

và rằng trong những ngày tháng đầu đời, chúng phải được ưu tiên và đặt ở vị trí trung tâm của mọi thứ,

not in order to spoil them, Ngữ pháp

0:52

không phải để làm hư chúng,

but in order to give them a chance to grow.

0:54

mà là để cho chúng một cơ hội phát triển.

Ngữ pháp

not in order to A, but in order to B: bác bỏ một mục đích và nêu mục đích thực sự

Cấu trúc not in order to A, but in order to B bác bỏ A là mục đích và xác định B mới là mục đích thực sự. Ở đây, bản thân hành động không bị phủ định; chỉ có ý cho rằng “spoiling them” là mục đích của hành động bị bác bỏ. Hai mệnh đề in order to là các cụm chỉ mục đích song song. Cấu trúc này giúp sửa một cách hiểu sai có thể xảy ra về lý do thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích song song đầy đủ: We moved the meeting online ____ exclude anyone, ____ make it easier for everyone to join.

Xem đáp án

not in order to · but in order to

Loving parents understand that their young offspring's lives revolve around details that are by any adult measure very minor. Thành ngữ

0:59

Những bậc cha mẹ yêu thương hiểu rằng cuộc sống của con cái nhỏ bé của họ xoay quanh những chi tiết mà đối với bất kỳ thước đo nào của người lớn cũng là rất nhỏ nhặt.

Thành ngữ

lives revolve around details: ẩn dụ chỉ trọng tâm

Ở đây, lives revolve around details có nghĩa là những chi tiết nhỏ tạo thành trung tâm sự chú ý và trải nghiệm hằng ngày của trẻ nhỏ. Đây là phép ẩn dụ: cuộc sống của các em được tổ chức quanh những chi tiết đó, chứ không phải thật sự quay tròn. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là X revolves around Y, trong đó Y được trình bày là trọng tâm hoặc trung tâm tổ chức của X.

Luyện tập

Trong câu “Her weekend revolves around basketball practice,” revolves around có nghĩa là gì?

  1. Việc tập bóng rổ là trọng tâm chính trong cuối tuần của cô ấy.
  2. Cô ấy tránh lên lịch tập bóng rổ.
  3. Cô ấy thật sự di chuyển thành vòng tròn khi tập bóng rổ.
Xem đáp án

Việc tập bóng rổ là trọng tâm chính trong cuối tuần của cô ấy.

Toddlers will feel enormously happy because they can dig their nails into some putty

1:07

Trẻ mới biết đi sẽ cảm thấy vô cùng hạnh phúc vì chúng có thể cắm móng tay vào một ít đất sét

or have a chance to whack their spoon into some peas with energy

1:12

hoặc có cơ hội dồn sức đập chiếc thìa của mình vào những hạt đậu Hà Lan

or say bah very loudly.

1:16

hoặc nói "bah" thật to.

And they will feel extremely sad because pet rabbit lost one of its buttons

1:18

Và chúng sẽ cảm thấy cực kỳ buồn bã vì chú thỏ nhồi bông bị mất một chiếc cúc áo

or a page in a favorite book now has a tear in it.

1:22

hoặc một trang trong cuốn sách yêu thích bây giờ bị rách.

The good enough parent feels sufficiently resourceful inside not to hold it against the child that it's making a very big deal out of so-called nothing. Thành ngữ

1:26

Một người cha, người mẹ đủ tốt cảm thấy đủ sự tháo vát bên trong để không trách mắng đứa trẻ vì nó đang làm ầm ĩ lên vì một chuyện tưởng như không có gì.

Thành ngữ

hold it against the child: để bụng và trách đứa trẻ

Hold something against someone có nghĩa là giữ một hành động, lỗi lầm hoặc sự việc làm lý do để oán giận hay đánh giá tiêu cực một người. Ở đây, not to hold it against the child có nghĩa là cha mẹ không oán trách hoặc phạt đứa trẻ vì phản ứng của nó. Trong cấu trúc hold it against someone that ..., it là tân ngữ báo trước; mệnh đề that theo sau nêu lý do cụ thể. Ở đây, việc đứa trẻ làm to chuyện điều được gọi là “chẳng có gì” chính là điều mà cha mẹ không dùng để trách cứ nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tiếp tục đánh giá tiêu cực một người vì một việc nào đó”: I made one mistake, so please don't ____ me.

Xem đáp án

hold it against

Thành ngữ

making a very big deal out of so-called nothing: làm to chuyện điều được gọi là chẳng có gì

Make a very big deal out of X có nghĩa là xem hoặc đối xử với X như một điều quan trọng, nghiêm trọng hay đáng buồn hơn rất nhiều so với mức người nói cho là hợp lý. Very tăng mức độ của big, còn making cho thấy phản ứng đang diễn ra. Trong so-called nothing, so-called đánh dấu nothing là cách gọi của người khác và cho thấy tác giả giữ khoảng cách với cách gọi đó. Khi kết hợp, cụm từ mô tả một phản ứng mạnh nhưng không đơn giản khẳng định rằng mối bận tâm của đứa trẻ thật sự không đáng kể.

Luyện tập

making a very big deal out of so-called nothing trong ví dụ thể hiện thái độ nào?

  1. Đứa trẻ đang phản ứng mạnh, nhưng cách mô tả chẳng có gì được trình bày như một nhãn đáng nghi ngờ.
  2. Tác giả hoàn toàn đồng ý rằng điều đứa trẻ lo lắng không có chút quan trọng nào.
  3. Đứa trẻ cố tình giả vờ buồn bã về một sự việc nghiêm trọng.
Xem đáp án

Đứa trẻ đang phản ứng mạnh, nhưng cách mô tả chẳng có gì được trình bày như một nhãn đáng nghi ngờ.

It will follow the child in its excitement over a puddle

1:37

Họ sẽ hùa theo đứa trẻ trong sự phấn khích của nó về một vũng nước

and in its grief over an uncomfortable sock.

1:40

và trong sự đau buồn của nó về một chiếc tất không thoải mái.

It will understand that the child's future ability to be considerate to other people

1:43

Họ sẽ hiểu rằng khả năng quan tâm đến người khác trong tương lai của đứa trẻ

and to handle genuine disasters

1:48

và khả năng đối phó với những thảm họa thực sự

will be critically dependent on having had an ample fill of sympathy Ghi chú

1:51

sẽ phụ thuộc rất nhiều vào việc đứa trẻ đã được nhận đủ sự cảm thông

for a range of age-appropriate sorrows. Cách dùng từ

1:55

cho một loạt các nỗi buồn phù hợp với lứa tuổi.

Ngữ pháp

will be critically dependent on having had: kết quả tương lai phụ thuộc vào trải nghiệm trước đó

Trong be dependent on, on là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, on dẫn vào having had, không phải have. Having had là danh động từ hoàn thành: having + quá khứ phân từ. Nó nhìn lại một trải nghiệm đã hoàn tất trước trạng thái tương lai được diễn tả bằng will be dependent. Critically cho biết trải nghiệm trước đó không chỉ hữu ích mà còn thiết yếu đối với khả năng về sau.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng một khả năng trong tương lai phụ thuộc vào trải nghiệm đã hoàn tất trước đó?

  1. Her future confidence will be dependent on having had supportive teachers.
  2. Her future confidence will be dependent on having supportive teachers at that time.
  3. Her future confidence was dependent on having supportive teachers.
Xem đáp án

Her future confidence will be dependent on having had supportive teachers.

Thành ngữ

an ample fill of sympathy: ẩn dụ về sự đáp ứng nhu cầu tình cảm

An ample fill of sympathy sử dụng ẩn dụ về vật chứa hoặc sự nuôi dưỡng. Fill là một lượng đủ để đáp ứng nhu cầu, còn ample cho biết lượng đó hoàn toàn đủ hoặc dồi dào. Vì vậy, cụm từ này diễn tả việc nhận được nhiều sự chăm sóc tinh thần đầy cảm thông trong một khoảng thời gian. Nó không nói đến việc đổ đầy một vật chứa theo nghĩa đen hay chỉ một lần an ủi.

Luyện tập

Trong cụm an ample fill of sympathy, fill gợi ra điều gì?

  1. Một lời xin lỗi ngắn sau khi mắc lỗi.
  2. Sự cảm thông được đổ vào một vật chứa thật.
  3. Một lượng chăm sóc tinh thần dồi dào, đủ để đáp ứng nhu cầu.
Xem đáp án

Một lượng chăm sóc tinh thần dồi dào, đủ để đáp ứng nhu cầu.

Cách dùng từ

age-appropriate sorrows: những nỗi buồn phù hợp với lứa tuổi

Trong cụm này, age-appropriate có nghĩa là điều được xem là bình thường hoặc có thể hiểu được ở một giai đoạn phát triển nhất định. Tính từ ghép có gạch nối age-appropriate bổ nghĩa cho sorrows, tức những cảm xúc buồn có thật. Cụm từ này đánh giá xem một cảm xúc có phù hợp với giai đoạn phát triển hay không, chứ không đánh giá nguyên nhân của nó có vẻ nghiêm trọng đến mức nào đối với người lớn. Một sự việc có thể rất quan trọng với trẻ nhỏ mà vẫn được gọi là age-appropriate.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với age-appropriate sorrows?

  1. Nỗi buồn giả vờ do hành vi trẻ con gây ra.
  2. Nỗi buồn mà người lớn cũng phải xem là nghiêm trọng như vậy.
  3. Nỗi buồn có thật và có thể hiểu được ở một giai đoạn phát triển nhất định.
Xem đáp án

Nỗi buồn có thật và có thể hiểu được ở một giai đoạn phát triển nhất định.

A loving parent will know how to put the best possible interpretation on behavior that might seem to others to be pretty unfortunate. Cụm từ

2:00

Một bậc cha mẹ yêu thương sẽ biết cách đưa ra cách diễn giải tốt nhất có thể cho một hành vi mà người khác có thể coi là khá tồi tệ.

Cụm từ

put the best possible interpretation on behavior: diễn giải hành vi theo hướng tốt nhất có thể

To put an interpretation on something có nghĩa là hiểu một điều theo một cách nhất định hoặc gán cho nó một ý nghĩa. Ở đây, put không mang nghĩa đen, còn behavior là đối tượng được diễn giải. Best possible cho biết người nói chọn cách giải thích hợp lý và thiện chí nhất có thể. Ví dụ, họ xem hành vi khó ứng phó là dấu hiệu của sự lo lắng hoặc mệt mỏi thay vì tính cách xấu. Cấu trúc này mô tả cách nhìn nhận hành vi, không phải việc thay đổi chính hành vi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “hiểu theo hướng thiện chí nhất có thể”: A fair teacher tries to ____ a student's nervous behavior.

Xem đáp án

put the best possible interpretation on

The small child isn't just a troublemaker, Mạch ý

2:09

Đứa trẻ nhỏ không chỉ là một kẻ gây rắc rối,

but it has of course been very upset by the arrival of a sibling.

2:12

mà tất nhiên nó đã rất buồn bã vì sự xuất hiện của một đứa em.

Mạch ý

isn't just a troublemaker, but: nhìn xa hơn một nhãn duy nhất

Trong câu này, isn't just a troublemaker giới hạn phạm vi của nhãn tiêu cực thay vì phủ nhận hoàn toàn rằng đứa trẻ có gây rắc rối. Just có nghĩa là “chỉ”: nhãn đó không phải là toàn bộ lời giải thích. Mệnh đề có but chuyển sự chú ý sang một thông tin bổ sung quan trọng: đứa trẻ đã bất an vì có thêm anh, chị hoặc em mới. Mẫu isn't just A, but B có thể điều chỉnh một cách nhìn quá đơn giản: trước hết cho thấy một nhãn duy nhất là chưa đầy đủ, sau đó bổ sung bối cảnh hoặc lý do làm thay đổi cách hiểu tình huống.

Luyện tập

isn't just a troublemaker, but trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Nhãn đó có thể đúng một phần, nhưng không phải là toàn bộ lời giải thích.
  2. Người gây rắc rối là anh, chị hoặc em mới, không phải đứa trẻ.
  3. Đứa trẻ chưa bao giờ gây ra bất kỳ rắc rối nào.
Xem đáp án

Nhãn đó có thể đúng một phần, nhưng không phải là toàn bộ lời giải thích.

It isn't anti-social,

2:16

Nó không hề chống đối xã hội,

but it does find a small circle of familiar people especially soothing. Ngữ pháp

2:18

nhưng nó thực sự thấy một nhóm nhỏ những người quen thuộc đặc biệt mang lại cảm giác xoa dịu.

Ngữ pháp

does find: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Ở đây, does là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó làm cho lời khẳng định tích cực mạnh hơn: đứa trẻ thực sự thấy một nhóm nhỏ những người quen thuộc đem lại cảm giác dễ chịu. Người nói dùng nó để sửa lại hoặc cân bằng ý tiêu cực trước đó. Động từ chính là find; does mang dấu hiệu hòa hợp chủ ngữ ở thì hiện tại. Vì vậy, cấu trúc là does + động từ nguyên mẫu, không phải does + finds.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng trợ động từ nhấn mạnh gồm một từ phù hợp với he: Leo seems quiet, but he ____ enjoy talking with close friends.

Xem đáp án

does

It isn't a nightmare,

2:23

Nó không phải là một cơn ác mộng,

but it does surely need to go to bed pretty soon.

2:25

mà chắc chắn là nó cần phải đi ngủ sớm ngay lúc này.

This capacity for imaginative,

2:29

Khả năng đưa ra những lời giải thích giàu trí tưởng tượng,

kindly explanations

2:30

và nhân từ này

will go on to mold the workings of the child's own conscience. Ngữ pháp

2:32

sẽ tiếp tục định hình cách thức hoạt động của lương tâm đứa trẻ.

Ngữ pháp

will go on to mold: một kết quả xảy ra sau đó

Cụm will go on to mold có nghĩa là khả năng này về sau sẽ tạo ra một tác động mới: nó sẽ định hình cách lương tâm của đứa trẻ vận hành. Mold được dùng theo nghĩa bóng; ảnh hưởng này phát triển dần theo thời gian. Cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu chuyển từ một giai đoạn trước sang một hành động hoặc kết quả khác xảy ra sau đó. Nó không có nghĩa là cùng một hành động đưa ra lời giải thích chỉ đơn thuần tiếp tục.

Luyện tập

Chọn phương án thể hiện một thành tựu mới xảy ra sau đó: After acting in local theaters, Omar ___ a major film.

  1. went to direct
  2. went on directing
  3. went on to direct
Xem đáp án

went on to direct

It will learn the art of self-forgiveness. Thành ngữ

2:36

Nó sẽ học được nghệ thuật tha thứ cho bản thân.

Thành ngữ

the art of self-forgiveness: kỹ năng cần rèn luyện

The art of self-forgiveness trình bày việc tha thứ cho bản thân như một khả năng tinh tế có thể học hỏi và cải thiện. Tha thứ cho bản thân nghĩa là đối diện với lỗi lầm của mình bằng sự thấu hiểu, thay vì mãi mắc kẹt trong việc tự trách móc khắc nghiệt. Cấu trúc the art of + danh từ hoặc dạng -ing trình bày một điều như kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập, khả năng phán đoán và độ nhạy cảm. Art được dùng theo nghĩa bóng, không phải nghệ thuật thị giác hay biểu diễn.

Luyện tập

Chọn câu trình bày một cách tự nhiên việc đặt câu hỏi bình tĩnh như một kỹ năng tinh tế.

  1. A good mediator learns the art asking calm questions.
  2. A good mediator learns the art to ask calm questions.
  3. A good mediator learns the art of asking calm questions.
Xem đáp án

A good mediator learns the art of asking calm questions.

It won't have to torture itself for its mistakes.

2:39

Nó sẽ không phải tự hành hạ mình vì những sai lầm của bản thân.

It won't suffer the ravages of self-loathing or ever,

2:42

Nó sẽ không phải chịu đựng sự tàn phá của sự căm ghét bản thân hay không bao giờ,

when it messes up badly, Cụm động từ

2:45

khi làm hỏng việc một cách tồi tệ,

Cụm động từ

messes up badly: một lỗi hoặc thất bại nghiêm trọng

Mess up là cụm động từ thân mật, có nghĩa là phạm lỗi, thất bại hoặc làm điều gì đó không đúng. Trong messes up, đuôi -s cho biết chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít. Badly làm cụm từ mạnh hơn: lỗi hoặc thất bại này nghiêm trọng chứ không nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mess up cùng với badly: If Leo ____ during the final round, his team may lose.

Xem đáp án

messes up badly

be tempted to take its own life.

2:47

bị cám dỗ tước đi mạng sống của chính mình.

The loving parent will feel sufficiently sane to allow a child to be a bit weird for a while,

2:52

Bậc cha mẹ yêu thương sẽ cảm thấy đủ tỉnh táo để cho phép đứa trẻ có một chút kỳ quặc trong một thời gian,

knowing that so-called weird is actually part of normal development.

2:59

vì biết rằng cái gọi là kỳ quặc thực ra là một phần của sự phát triển bình thường.

It won't get flustered that the child has decided to pretend it's an animal Cách dùng từ

3:03

Họ sẽ không bối rối khi đứa trẻ quyết định giả vờ mình là một con vật

Cách dùng từ

get flustered: mất bình tĩnh dưới áp lực

Get + tính từ có thể diễn tả sự thay đổi sang một trạng thái. Get flustered nghĩa là trở nên lo lắng, bối rối hoặc mất bình tĩnh đến mức khó suy nghĩ rõ ràng. Trong câu này, won't get flustered cho biết hành vi khác thường đó sẽ không khiến chủ thể tạm thời mất bình tĩnh hoặc không biết phải làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của get cùng với flustered: When the teacher called on Ava unexpectedly, she ____ and forgot her answer.

Xem đáp án

got flustered

or wants to eat only red-colored foods

3:07

hoặc chỉ muốn ăn thức ăn màu đỏ

or has an imaginary friend living in the tree at the end of the garden.

3:10

hoặc có một người bạn tưởng tượng sống trên cái cây ở cuối khu vườn.

The adult will have faith in sanity emerging

3:13

Người lớn sẽ có niềm tin vào sự tỉnh táo cuối cùng sẽ xuất hiện

and in the wisdom of exploring a lot of possible options

3:17

và vào sự khôn ngoan của việc khám phá nhiều lựa chọn khả thi

before choosing to settle on reason. Cụm động từ

3:20

trước khi quyết định ổn định với lý trí.

Cụm động từ

settle on reason: cân nhắc rồi chọn lý trí làm phương án cuối cùng

Settle on something có nghĩa là đưa ra lựa chọn cuối cùng sau khi cân nhắc nhiều khả năng khác nhau. Ở đây, reason là phương án cuối cùng được chọn làm cơ sở định hướng cho suy nghĩ. Trong before choosing to settle on reason, before giới thiệu một giai đoạn xảy ra trước, còn choosing to settle on trình bày quyết định xảy ra sau đó. Cụm từ này diễn tả việc đi đến lựa chọn, chứ không phải định cư tại một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của settle có nghĩa là “đưa ra lựa chọn cuối cùng”: After comparing everyone’s schedules, we ____ Friday for the trip.

Xem đáp án

settled on

It will be able to remain calm over some intense tantrums and obsessions.

3:24

Họ sẽ có thể giữ bình tĩnh trước một số cơn giận dữ và sự ám ảnh dữ dội.

It won't need to shut down irreverence at every turn. Ghi chú

3:28

Họ sẽ không cần phải dập tắt sự thiếu tôn trọng ở mọi ngã rẽ.

Cụm động từ

shut down irreverence: đàn áp một thái độ

Shut down có thể đi với một tân ngữ trừu tượng và mang nghĩa “ngăn chặn hoặc đàn áp để nó không thể tiếp tục”. Ở đây, irreverence chỉ lời nói hoặc hành vi không thể hiện mức độ tôn trọng được mong đợi đối với điều nghiêm túc hoặc đáng kính, thường qua lời đùa cợt hoặc thái độ thách thức. Vì vậy, shut down irreverence có nghĩa là đàn áp thái độ hoặc cách thể hiện đó mỗi khi nó xuất hiện. Đây là cách dùng ẩn dụ; không có máy móc nào bị tắt.

Luyện tập

Trong câu “The host quickly shut down the insulting comments,” shut down có nghĩa là gì?

  1. Làm cho những bình luận nhẹ đi nhưng vẫn cho phép chúng tiếp tục
  2. Ngăn không cho những bình luận đó tiếp tục
  3. Chuyển những bình luận sang một phần khác của cuộc thảo luận
Xem đáp án

Ngăn không cho những bình luận đó tiếp tục

Thành ngữ

at every turn: lặp đi lặp lại ở từng giai đoạn

At every turn là một thành ngữ có nghĩa là lặp đi lặp lại, ở mỗi giai đoạn hoặc bất cứ khi nào xuất hiện một cơ hội khác. Ở đây, câu nói cho biết không cần phải dập tắt thái độ bất kính mỗi lần nó xuất hiện. Cụm này trình bày sự việc như một kiểu lặp lại xuyên suốt tình huống. Turn không chỉ một khúc rẽ trên đường theo nghĩa đen, còn every thường dùng để nhấn mạnh chứ không nhất thiết khẳng định chính xác rằng không có ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là "lặp đi lặp lại ở mỗi giai đoạn": As she tried to get the permit, new problems appeared ____.

Xem đáp án

at every turn

It will be patient around low moods and unruffled by adolescent surliness. Cách dùng từ

3:31

Họ sẽ kiên nhẫn khi đứa trẻ tâm trạng kém và không bối rối trước sự cáu kỉnh của tuổi vị thành niên.

Cách dùng từ

unruffled by adolescent surliness: bình tĩnh trước thái độ không thân thiện

Unruffled by có nghĩa là không khó chịu, không bị xáo trộn hoặc lo lắng vì điều gì đó. Ở đây, người này vẫn bình tĩnh ngay cả khi đối diện với thái độ cáu kỉnh của tuổi mới lớn. Cấu trúc unruffled by + danh từ nêu điều không thể làm ai đó mất bình tĩnh. Surliness là thái độ ủ rũ, không thân thiện hoặc thô lỗ và bất hợp tác. Unruffled ở đây nói về cảm xúc, không miêu tả quần áo.

Luyện tập

"She remained unruffled by his surliness" có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy vẫn bình tĩnh dù anh ấy có thái độ ủ rũ và thô lỗ.
  2. Cô ấy trở nên ủ rũ và thô lỗ vì anh ấy cũng như vậy.
  3. Cô ấy phớt lờ anh ấy vì không quan tâm đến vấn đề.
Xem đáp án

Cô ấy vẫn bình tĩnh dù anh ấy có thái độ ủ rũ và thô lỗ.

The parent won't assign labels to the child that might fix it in a role it was only trying out. Thành ngữ

3:37

Cha mẹ sẽ không gán mác cho đứa trẻ những nhãn hiệu có thể cố định nó vào một vai trò mà nó chỉ đang thử nghiệm.

Thành ngữ

assign labels to the child ... fix it in a role: gán nhãn cho trẻ và đóng khung trẻ trong một vai trò

Assign labels to the child ở đây có nghĩa là gán cho đứa trẻ một danh tính cố định dựa trên một hành vi, chẳng hạn như “đứa hay tức giận”. Nhãn đó có thể khiến người ta nghĩ rằng hành vi ấy định nghĩa đứa trẻ là ai, chứ không chỉ mô tả điều em đã làm. Trong fix it in a role, fix có nghĩa là giữ hoặc khóa ai đó ở một vị trí, không phải sửa chữa. Hai hình ảnh ẩn dụ kết hợp lại để cảnh báo rằng việc đặt tên cho một vai trò tạm thời có thể khiến người khác và chính đứa trẻ coi nó là vĩnh viễn, làm giảm cơ hội thay đổi.

Luyện tập

Trong “Calling Maya 'the difficult one' may fix her in that role”, fix her in that role có nghĩa là gì?

  1. Giao cho cô ấy một vai trong một hoạt động ngắn
  2. Sửa chữa một vấn đề liên quan đến vai trò đó
  3. Khiến vai trò đó có vẻ như một danh tính lâu dài
Xem đáp án

Khiến vai trò đó có vẻ như một danh tính lâu dài

It will be wary of telling a child that it is the angry one, Cụm từ

3:43

Họ sẽ thận trọng khi nói với một đứa trẻ rằng nó là người hay tức giận,

Cụm từ

be wary of telling: thận trọng khi nói điều gì đó

Be wary of doing something có nghĩa là thận trọng khi làm một việc vì việc đó có thể gây ra vấn đề. Ở đây, điều đáng lo là việc nói với một đứa trẻ rằng em là “đứa hay tức giận” có thể biến một hành vi thành nhãn lâu dài. Cấu trúc là be wary of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong be wary of telling, telling gọi tên hành động cần được tiếp cận thận trọng; wary thể hiện sự cảnh giác và thận trọng, không phải sự mệt mỏi.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng be wary of + -ing: When reading anonymous reviews, ____ trusting claims with no evidence.

Xem đáp án

be wary of

the little philosopher,

3:47

nhà triết học nhỏ,

or even the kind one.

3:48

hay thậm chí là một người tốt bụng.

It will allow the child the luxury of picking its own identity. Thành ngữ

3:50

Họ sẽ cho phép đứa trẻ đặc quyền được chọn bản sắc của riêng mình.

Thành ngữ

đặc quyền được tự chọn bản sắc của mình

Ở đây, the luxury of không có nghĩa là một món đồ đắt tiền. Cụm từ này chỉ một sự tự do hoặc cơ hội quý giá không phải lúc nào cũng có. Đứa trẻ được trao không gian để tự chọn bản sắc của mình thay vì bị người khác quyết định thay. Cấu trúc the luxury of + danh từ hoặc dạng -ing thường trình bày thời gian, quyền lựa chọn, sự riêng tư hoặc tính linh hoạt như một đặc quyền: the luxury of time, the luxury of choosing, the luxury of being alone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là một cơ hội quý giá mà không phải ai cũng có: Working remotely gives Leo ____ spending more time with his children.

Xem đáp án

the luxury of

The good parent knows that children may well cling for a long time

3:57

Cha mẹ tốt biết rằng trẻ em rất có thể sẽ đeo bám trong một thời gian dài

and will never dismiss this natural need for reassurance in pejorative terms. Cách dùng từ

4:02

và sẽ không bao giờ gạt bỏ nhu cầu tự nhiên về sự trấn an này bằng những từ ngữ miệt thị.

Cách dùng từ

gạt bỏ một nhu cầu bằng từ ngữ miệt thị

To dismiss a need nghĩa là xem nhu cầu đó không quan trọng, vô lý hoặc không đáng được chú ý nghiêm túc. Trong câu này, dismiss không có nghĩa là sa thải ai đó. Reassurance là sự an ủi hoặc bảo đảm giúp giảm lo lắng hay cảm giác bất an. in pejorative terms giải thích cách nhu cầu đó bị gạt bỏ: nó bị gán nhãn bằng những từ xúc phạm hoặc hạ thấp. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là từ chối xem xét nghiêm túc một nhu cầu tự nhiên và nói về nó bằng thứ ngôn ngữ khiến nó có vẻ đáng xấu hổ hoặc thấp kém.

Luyện tập

dismiss a need in pejorative terms có nghĩa là gì?

  1. Chấm dứt việc làm của ai đó vì họ yêu cầu được trấn an.
  2. Xem nhu cầu đó không đáng được chú ý bằng cách mô tả nó bằng những từ ngữ hạ thấp.
  3. Đưa ra định nghĩa trung lập và dựa trên sự thật về nhu cầu đó.
Xem đáp án

Xem nhu cầu đó không đáng được chú ý bằng cách mô tả nó bằng những từ ngữ hạ thấp.

It won't tell the child to buck up and be a good little man or a nice young lady Thành ngữ

4:07

Họ sẽ không bảo đứa trẻ hãy vui lên và trở thành một cậu bé ngoan hay một cô gái tốt

Thành ngữ

buck up: mệnh lệnh thẳng và cứng yêu cầu phải mạnh mẽ hơn

Trong câu này, buck up có nghĩa là “hãy mạnh mẽ hoặc vui lên và đừng thể hiện sự đau khổ nữa”. Đây là một mệnh lệnh thân mật, không liên quan đến hươu đực hay một chuyển động cơ thể. Ở đây, cụm từ này thể hiện việc người lớn gạt bỏ nhu cầu được an ủi của đứa trẻ và ép trẻ phù hợp với một hình mẫu mang tính giới. Nó có thể nghe thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu cảm thông vì coi những cảm xúc khó khăn là điều người nghe phải nhanh chóng vượt qua.

Luyện tập

Hãy nhận định: Một đứa trẻ đang sợ hãi và cần được an ủi. “Buck up!” có phải là một phản hồi trung tính và nhẹ nhàng không?

  1. Không, nó có thể nghe như đang xem nhẹ cảm xúc và gây áp lực.
  2. Có, đó là một phản hồi trung tính và nhẹ nhàng.
Xem đáp án

Không, nó có thể nghe như đang xem nhẹ cảm xúc và gây áp lực.

who can make me proud.

4:12

người có thể làm tôi tự hào.

It will know that those who end up securely attached and able to tolerate absence Ngữ pháp

4:14

Họ sẽ biết rằng những người cuối cùng có được sự gắn bó an toàn và có khả năng chịu đựng sự vắng mặt

are those who were originally allowed to have as much dependence and connection

4:19

là những người ngay từ đầu đã được cho phép có nhiều sự phụ thuộc và kết nối

as they needed.

4:25

đúng như họ cần.

Ngữ pháp

those who A are those who B: liên kết kết quả với một điều kiện có trước

Cấu trúc those who A are those who B xác định cùng một nhóm người theo hai cách. Mệnh đề quan hệ đầu tiên mô tả kết quả về sau của nhóm đó; mệnh đề thứ hai mô tả một trải nghiệm trước đây mà chính nhóm đó cùng có. Cấu trúc này hữu ích khi khái quát ai đạt được một kết quả và những người ấy có chung nền tảng hoặc hành vi nào. Trong câu này, những người hình thành sự gắn bó an toàn và có thể chịu được sự vắng mặt được xác định là những người ban đầu được phép phụ thuộc và kết nối đầy đủ. Việc lặp lại those who tạo ra mối liên hệ cân đối và được nhấn mạnh giữa kết quả với nguồn gốc; hai lần dùng those không chỉ hai nhóm khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc song song those who A are those who B: Those who adjust quickly to remote work ____ set clear routines at home.

Xem đáp án

are those who

There will be few requests to be brave at the school gates.

4:26

Sẽ có rất ít những yêu cầu phải tỏ ra dũng cảm ở cổng trường.

A good parent won't set themselves up as an impossibly glamorous or remote figure, Cụm động từ

4:32

Một bậc cha mẹ tốt sẽ không tự tạo dựng mình thành một hình tượng hào nhoáng hay xa cách đến mức không thể với tới,

Cụm động từ

set themselves up as: tự thể hiện mình trong một vai trò

Trong câu này, set themselves up as có nghĩa là thể hiện hoặc định vị bản thân như một kiểu người nhất định. Cấu trúc là set + đại từ phản thân + up as + vai trò hoặc danh tính. Đại từ phản thân chỉ ngược lại chủ ngữ: themselves ở đây chỉ a good parent, một cụm từ số ít và trung tính về giới. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc tạo ra hình ảnh bản thân hào nhoáng hoặc xa cách; trong ngữ cảnh khác, cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc tự nhận mình có thẩm quyền hoặc chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tự thể hiện mình là”: Without any medical training, Nina ____ a wellness expert online.

Xem đáp án

set herself up as

someone whom the child may be tempted to idealize and ruminate over from afar. Cách dùng từ

4:37

một người mà đứa trẻ có thể bị cám dỗ để lý tưởng hóa và nghiền ngẫm từ xa.

Cách dùng từ

idealize and ruminate over ... from afar: ngưỡng mộ từ xa và suy nghĩ kéo dài

Idealize có nghĩa là nhìn một người như thể họ tốt hơn hoặc hoàn hảo hơn thực tế. Ruminate over có nghĩa là liên tục xoay đi xoay lại những suy nghĩ về người đó trong đầu, thường là trong thời gian dài. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen về việc động vật nhai lại thức ăn. Hai động từ dùng chung someone làm tân ngữ, còn from afar cho thấy sự chú ý diễn ra từ xa, không có một mối quan hệ gần gũi thông thường. Khi kết hợp, cụm từ diễn tả sự ngưỡng mộ từ xa có thể trở thành mối bận tâm kéo dài trong tâm trí.

Luyện tập

Cụm từ được đánh dấu trong câu này chủ yếu gợi ra điều gì?

  1. Đứa trẻ có thể đánh giá người đó một cách thực tế trong những cuộc trò chuyện trực tiếp thường xuyên.
  2. Đứa trẻ có thể xem người đó là gần như hoàn hảo và cứ nghĩ về họ dù không tiếp xúc gần gũi.
  3. Đứa trẻ có thể thoáng chú ý đến người đó rồi mất hứng thú.
Xem đáp án

Đứa trẻ có thể xem người đó là gần như hoàn hảo và cứ nghĩ về họ dù không tiếp xúc gần gũi.

They will know how to be present and very ordinary around the house,

4:43

Họ sẽ biết cách hiện diện và rất đỗi bình thường quanh quẩn trong nhà,

dignified perhaps,

4:47

có lẽ là đoan trang,

but also on occasion ratty,

4:49

nhưng thỉnh thoảng cũng cáu kỉnh,

forgetful, silly,

4:50

hay quên, ngớ ngẩn,

and greedily keen to have too much dessert.

4:52

và hăm hở thèm ăn quá nhiều đồ tráng miệng.

The good parent will know that parental quirks and flaws

4:55

Cha mẹ tốt sẽ biết rằng những thói quen kỳ quặc và khiếm khuyết của cha mẹ

are there to remind a child to reconcile itself to its own humanity Cụm động từ

4:59

có mặt ở đó là để nhắc nhở đứa trẻ hòa giải với tính người của chính nó

Cụm động từ

reconcile itself to its own humanity: chấp nhận giới hạn con người của chính mình

Reconcile oneself to something có nghĩa là chấp nhận một thực tế khó chịu hoặc không hoàn hảo mà ta không thể đơn giản thay đổi. Ở đây, itself chỉ ngược lại a child. Cụm từ cho biết việc nhìn thấy khuyết điểm của cha mẹ giúp đứa trẻ chấp nhận những giới hạn và sự không hoàn hảo của chính mình; nó không mô tả sự xung đột với nhân loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reconcile oneself to và đại từ phản thân phù hợp với Mara: After the long search, Mara had to ____ the possibility that the letter was gone forever.

Xem đáp án

reconcile herself to

and also,

5:04

và cũng để,

eventually,

5:05

cuối cùng,

to leave home and get on with their own lives. Cụm động từ

5:06

rời khỏi nhà và tiếp tục cuộc sống của riêng chúng.

Cụm động từ

get on with their own lives: tiếp tục cuộc sống riêng của mình

Get on with one's life có nghĩa là tiếp tục sống và tiến về phía trước, đặc biệt sau một sự trì hoãn, chia ly hoặc biến cố khó khăn. Cụm này không có nghĩa là có mối quan hệ tốt với cuộc sống. Trong câu này, their own lives nhấn mạnh sự độc lập: những người con rời nhà và tập trung vào lựa chọn cùng hoạt động của riêng mình thay vì tiếp tục sống xoay quanh cha mẹ.

Luyện tập

Trong câu này, get on with her life có nghĩa là gì? After the project was canceled, Lena decided to get on with her life.

  1. Chuyển đến một ngôi nhà khác
  2. Tiếp tục sống và tập trung vào những gì sắp tới
  3. Khởi động lại ngay dự án đã bị hủy
Xem đáp án

Tiếp tục sống và tập trung vào những gì sắp tới

A good parent will know how to appear very boring.

5:11

Một bậc cha mẹ tốt sẽ biết cách tỏ ra rất nhàm chán.

It will understand that what a child chiefly needs is a source of reliable calm, Mạch ý

5:15

Họ sẽ hiểu rằng điều mà một đứa trẻ chủ yếu cần là một nguồn bình yên đáng tin cậy,

not fireworks and excitement.

5:20

không phải là pháo hoa và sự náo nhiệt.

Mạch ý

một nguồn bình yên đáng tin cậy, chứ không phải pháo hoa và sự phấn khích

Câu này trước hết nêu điều một đứa trẻ cần nhất: một người đáng tin cậy có thể mang lại sự bình yên. Sau đó, cụm từ sau dấu phẩy not fireworks and excitement bác bỏ một ý tưởng cạnh tranh. Vì vậy, thông tin được sắp xếp bằng cách nêu giá trị được ưu tiên trước rồi mới nêu phương án bị loại bỏ. Fireworks ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Nó chỉ hành vi hào nhoáng, kịch tính hoặc gây kích thích mạnh, chứ không phải pháo hoa thật. Sự đối lập này cho rằng việc chăm sóc ổn định và dễ đoán quan trọng hơn việc liên tục làm trẻ vui bằng sự phấn khích.

Luyện tập

Trong “The team needs steady guidance, not fireworks and excitement,” phần cuối not fireworks and excitement có chức năng gì?

  1. Nó bác bỏ sự kích thích hào nhoáng như một phương án thay cho sự hướng dẫn ổn định.
  2. Nó bổ sung thêm một điều mà nhóm cần.
  3. Nó nói rằng pháo hoa thật cần được làm cho an toàn hơn.
Xem đáp án

Nó bác bỏ sự kích thích hào nhoáng như một phương án thay cho sự hướng dẫn ổn định.

It has enough of these inside its own mind.

5:23

Đứa trẻ đã có đủ những thứ đó bên trong tâm trí của chính nó rồi.

It should be there in the same place,

5:25

Cha mẹ nên ở đó tại cùng một vị trí,

saying more or less the same things for decades.

5:27

nói những điều gần như giống nhau trong nhiều thập kỷ.

It should take care to be predictable and to edit out its surprising moods. Thành ngữ

5:31

Họ nên quan tâm đến việc có thể đoán trước được và gạt bỏ những thay đổi tâm trạng bất ngờ của mình.

Thành ngữ

biên tập bỏ đi những thay đổi tâm trạng bất ngờ

Edit out là một cụm động từ có thể tách, bắt nguồn từ việc biên tập phim, âm thanh và văn bản: biên tập viên loại bỏ một phần nội dung trước khi khán giả hoặc độc giả nhận được bản hoàn chỉnh. Ở đây, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng. Cha mẹ vẫn có những thay đổi tâm trạng nhưng chọn không để trẻ phải chứng kiến mọi thay đổi đột ngột. Cách diễn đạt này ví sự tự chủ về cảm xúc như việc lựa chọn điều gì sẽ trở thành một phần trong trải nghiệm của trẻ.

Luyện tập

Maya was angry, but she edited the anger out of the message before sending it. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Cô xóa toàn bộ tin nhắn mà không đọc.
  2. Cô lập tức không còn cảm thấy tức giận chút nào.
  3. Cô sửa tin nhắn để sự tức giận của mình không thể hiện trong đó.
Xem đáp án

Cô sửa tin nhắn để sự tức giận của mình không thể hiện trong đó.

The child doesn't need a full picture of every perturbation and temptation

5:36

Đứa trẻ không cần một bức tranh toàn cảnh về mọi sự bối rối và cám dỗ

coursing through its carers' minds. Thành ngữ

5:40

đang chạy qua tâm trí những người chăm sóc chúng.

Thành ngữ

coursing through its carers' minds: ẩn dụ về chuyển động

Ở đây, coursing through biến những xáo động và cám dỗ thành các sự vật được hình dung là đang di chuyển nhanh và liên tục trong tâm trí những người chăm sóc. Không có vật chất nào thực sự chảy; hình ảnh chuyển động khiến hoạt động tinh thần có vẻ tích cực và đang tiếp diễn. Mẫu X courses through Y có thể mô tả chuyển động theo nghĩa đen, như máu chảy trong cơ thể, hoặc chuyển động ẩn dụ, như nỗi sợ, năng lượng hay suy nghĩ lan qua một người hoặc một nơi.

Luyện tập

Trong câu “Waves of excitement were coursing through the crowd,” coursing through gợi ra điều gì?

  1. Đám đông đã vẽ nên một bức tranh đầy đủ về sự phấn khích.
  2. Sự phấn khích đã dừng lại và biến mất ngay lập tức.
  3. Sự phấn khích đang lan mạnh mẽ và liên tục trong đám đông.
Xem đáp án

Sự phấn khích đang lan mạnh mẽ và liên tục trong đám đông.

The parent accepts that Mummy or Daddy are roles, Mạch ý

5:43

Cha mẹ chấp nhận rằng Mẹ hay Bố là những vai trò,

not full representations.

5:47

chứ không phải là đại diện trọn vẹn.

Mạch ý

are roles, not full representations: thu hẹp phạm vi của nhận định

Cấu trúc X are A, not B trước hết xếp X vào loại A rồi loại bỏ cách hiểu rộng hơn là B. Ở đây, Mummy hoặc Daddy gọi tên một vai trò: một tập hợp có chọn lọc các trách nhiệm và cách gắn kết với trẻ. Nó không phải bức tranh đầy đủ về mọi điều người làm cha mẹ nghĩ, cảm nhận hay toàn bộ con người họ. Sự đối lập này sắp xếp thông tin bằng cách vạch ra giới hạn, chứ không nói vai trò là giả tạo. Một vai trò có thể hoàn toàn chân thực nhưng vẫn chỉ đại diện cho một phần của con người.

Luyện tập

Cấu trúc “A profile is a snapshot, not a full representation of a person” có tác dụng gì?

  1. Nó khẳng định một ảnh chụp nhanh chứa mọi chi tiết riêng tư.
  2. Nó trình bày hồ sơ như một thứ có giới hạn chứ không đầy đủ.
  3. Nó nói rằng mọi hồ sơ đều không trung thực.
Xem đáp án

Nó trình bày hồ sơ như một thứ có giới hạn chứ không đầy đủ.

It should be the privilege of every child not to have to know its parents in complete detail.

5:49

Việc không phải biết rõ tường tận chi tiết về cha mẹ mình nên là đặc quyền của mọi đứa trẻ.

The good parent isn't looking for a balanced relationship.

5:59

Cha mẹ tốt không tìm kiếm một mối quan hệ cân bằng.

It's happy to give unilaterally. Cách dùng từ

6:02

Họ hạnh phúc khi được cho đi một chiều.

Cách dùng từ

give unilaterally: hành động từ một phía

Trong give unilaterally, unilaterally có nghĩa là việc cho đi chỉ đến từ một phía, không đòi hỏi phía bên kia đáp lại tương xứng. Trạng từ này bổ nghĩa cho give và cho biết hành động cho diễn ra theo cách nào. Bản thân từ này không nói hành động đó là tử tế hay bất công. Ở đây, ngữ cảnh xem việc cho đi từ một phía là phù hợp: cha mẹ chăm sóc con mà không biến sự chăm sóc thành một cuộc trao đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ trang trọng mang nghĩa “một phía hành động mà không có sự đồng ý của phía kia”: The landlord changed the lease terms ____ without consulting the tenant.

Xem đáp án

unilaterally

It doesn't need to be asked how its day was

6:05

Họ không cần phải được hỏi ngày hôm nay của họ như thế nào

or what it thinks of the government's new policy on insurance.

6:08

hoặc họ nghĩ gì về chính sách bảo hiểm mới của chính phủ.

It knows that a child should be able to take a parent substantially for granted. Thành ngữ

6:11

Họ biết rằng một đứa trẻ nên có thể coi sự hiện diện của cha mẹ là điều hiển nhiên.

Thành ngữ

take a parent substantially for granted: xem sự chăm sóc của cha mẹ là điều được bảo đảm ở mức độ lớn

Take someone for granted thường có nghĩa là xem sự giúp đỡ hoặc hiện diện của một người là điều luôn được bảo đảm, nên không còn chú ý hoặc trân trọng điều đó. Substantially có nghĩa là “ở mức độ lớn”, nhấn mạnh mức độ chắc chắn mà đứa trẻ cảm nhận về việc cha mẹ luôn sẵn sàng ở bên. Trong câu này, thành ngữ vốn thường mang nghĩa tiêu cực được chủ ý nhìn theo cách khác. Một đứa trẻ nên có thể dựa vào sự chăm sóc ổn định của cha mẹ mà không phải liên tục giành lấy nó hoặc kiểm tra xem nó có biến mất hay không. Ngữ cảnh đặc biệt này không biến sự vô ơn thành một đức tính trong mọi mối quan hệ.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: trong “take a parent substantially for granted”, đứa trẻ có thể cảm thấy an tâm rằng cha mẹ sẽ tiếp tục chăm sóc mình; câu này không ca ngợi sự vô ơn trong mọi mối quan hệ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

The parent's reward for all their work won't ever be direct. Thành ngữ

6:17

Phần thưởng của cha mẹ cho tất cả công việc của họ sẽ không bao giờ đến trực tiếp.

It will arrive by noting in many years time

6:21

Nó sẽ đến khi họ nhận ra sau nhiều năm nữa

that their child has just developed into a very good parent themselves.

6:23

rằng con của họ cũng vừa trở thành một bậc cha mẹ rất tuyệt vời.

Thành ngữ

reward ... will arrive by noting: sự đền đáp gián tiếp và đến muộn

Ở đây, reward được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó không phải là giải thưởng, tiền công hay phản ứng tức thời từ người con. Nó chỉ sự mãn nguyện và dấu hiệu cho thấy sự chăm sóc của cha mẹ đã tạo ra ảnh hưởng lâu dài. Trong will arrive by noting, arrive cũng mang nghĩa ẩn dụ, còn by + -ing giải thích cha mẹ cảm nhận phần thưởng bằng cách nào: nhiều năm sau, họ nhận ra rằng con mình cũng đã trở thành một người cha hoặc người mẹ tốt. Hình ảnh này diễn tả công sức chăm sóc như một sự đền đáp đến muộn và có thể xuất hiện ở thế hệ tiếp theo.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Cuối cùng, người con sẽ mang một món quà đến trao cho cha mẹ.
  2. Sau này, cha mẹ cảm thấy được đền đáp khi thấy con mình đã trở thành một người cha hoặc người mẹ tốt.
  3. Cha mẹ mong người con lập tức trả công cho mọi nỗ lực của họ.
Xem đáp án

Sau này, cha mẹ cảm thấy được đền đáp khi thấy con mình đã trở thành một người cha hoặc người mẹ tốt.

Put simply, Mạch ý

6:29

Nói một cách đơn giản,

Mạch ý

Put simply: giới thiệu một cách diễn đạt lại đơn giản hơn

Put simply là một dấu hiệu diễn ngôn báo rằng: “Bây giờ tôi sẽ diễn đạt ý trước đó theo cách dễ hiểu và rõ ràng hơn.” Ở đây, put có nghĩa là “diễn đạt” hoặc “trình bày”, không phải “đặt một vật ở đâu đó”. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách báo cho người nghe biết phần tiếp theo là cách diễn đạt lại đã được đơn giản hóa hoặc phần giải thích cốt lõi. Dấu phẩy tách cụm báo hiệu này khỏi câu mà nó giới thiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu chỉ sự đơn giản hóa: Put ____, the rule means that everyone gets one turn.

Xem đáp án

simply

love is the considerate,

6:30

tình yêu là sự ân cần,

tender,

6:32

dịu dàng,

hugely patient behavior displayed by an adult over many years towards a child

6:32

hành vi cực kỳ kiên nhẫn được một người lớn thể hiện trong nhiều năm đối với một đứa trẻ

who cannot help but be largely out of control, Ngữ pháp

6:39

đứa trẻ mà phần lớn thời gian không thể tránh khỏi việc mất kiểm soát,

confused,

6:42

bối rối,

frustrating,

6:43

gây bực bội,

and bewildered.

6:44

và hoang mang.

Ngữ pháp

cannot help but be: một trạng thái không thể tránh khỏi

Ở đây, cannot help but + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là một người hoặc sự vật không thể tránh một hành động hay trạng thái. Trong cấu trúc này, help không có nghĩa là giúp đỡ. Trong cannot help but be, be dẫn vào những trạng thái không thể tránh khỏi được liệt kê phía sau. Dùng cấu trúc này khi một phản ứng hoặc trạng thái được trình bày như điều không hoàn toàn do chủ thể lựa chọn hay kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài để cho thấy phản ứng này không thể tránh khỏi: Whenever I hear that joke, I ____ laugh.

Xem đáp án

cannot help but

All in order that this child might over time grow into an adult Mạch ý

6:46

Tất cả đều nhằm mục đích để đứa trẻ này theo thời gian có thể lớn lên thành một người lớn

who can take its place in society without too much of a loss of spontaneity, Thành ngữ

6:50

người có thể chiếm lấy vị trí của mình trong xã hội mà không mất đi quá nhiều sự tự nhiên,

Thành ngữ

take its place in society: đảm nhận vị trí của mình trong xã hội

Trong câu này, take its place in society có nghĩa là trở nên sẵn sàng tham gia vào xã hội và đảm nhận một vai trò xã hội. Place mang nghĩa trừu tượng: đó là vai trò hoặc vị trí trong cộng đồng, không phải một địa điểm hay chỗ ngồi thực tế. Cấu trúc là take + từ sở hữu + place in society. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ, như trong take her place in society hoặc take their place in society. Cách diễn đạt này thường xem việc bước vào đời sống trưởng thành, nghề nghiệp hoặc công cộng là một giai đoạn phát triển.

Luyện tập

Dùng cấu trúc take + possessive + place in society để hoàn thành câu: After finishing her training, Maya was ready to ____.

Xem đáp án

take her place in society

without too much terror,

6:55

không có quá nhiều sự sợ hãi,

and with a basic trust in its own capacities and chances of fulfillment.

6:56

và với một niềm tin cơ bản vào năng lực của chính mình cũng như cơ hội được thỏa mãn.

Mạch ý

All in order that: gom các chi tiết trước đó vào một mục đích chung

All chỉ ngược về phía trước đó và gom sự chăm sóc cùng những nỗ lực đã được mô tả thành một nhóm. Cách diễn đạt rút gọn này lược bỏ những từ như All of this was done. In order that hướng đến phần sau và dẫn vào một mệnh đề mục đích có chủ ngữ và động từ riêng; ở đây chủ ngữ là this child và cụm động từ bắt đầu bằng might over time grow. Khi kết hợp, All in order that khép lại một phần giải thích dài bằng cách nêu mục đích lâu dài chung của các hành động trước đó. All không mô tả đứa trẻ, còn order ở đây không có nghĩa là sự sắp xếp.

Luyện tập

All in order that có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cụm từ bổ sung thêm một đặc điểm không mong muốn của đứa trẻ.
  2. Cụm từ gom các hành động đã mô tả trước đó và dẫn vào mục đích chung của chúng.
  3. Cụm từ nói rằng đứa trẻ phải đặt mọi thứ theo một thứ tự gọn gàng.
Xem đáp án

Cụm từ gom các hành động đã mô tả trước đó và dẫn vào mục đích chung của chúng.

It should be a matter of global consternation that despite our many advances, Cách dùng từ

7:01

Đáng lẽ ra đó phải là một vấn đề gây chấn động toàn cầu khi bất chấp nhiều tiến bộ của chúng ta,

Cách dùng từ

a matter of global consternation: vấn đề gây chấn động và lo ngại toàn cầu

Ở đây, a matter of global consternation có nghĩa là một vấn đề đáng lẽ phải gây sốc, báo động và lo ngại nghiêm trọng trên toàn thế giới. Consternation mạnh hơn concern thông thường và còn bao gồm cảm giác bị chấn động hoặc bất ngờ. Khung It should be a matter of ... đánh giá sự việc theo sau là điều đáng gây ra phản ứng đó. Global mô tả phạm vi của phản ứng: mọi người trên khắp thế giới đều nên cảm thấy báo động.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu trang trọng này tốt nhất để thể hiện cú sốc và sự báo động trên toàn thế giới? The discovery should be ______.

  1. a matter of global concern
  2. a cause of global confusion
  3. a matter of global consternation
Xem đáp án

a matter of global consternation

we are still only at the dawn of knowing how to ensure Thành ngữ

7:07

chúng ta vẫn chỉ đang ở buổi bình minh của việc biết cách đảm bảo

Thành ngữ

at the dawn of knowing: hiểu biết vẫn ở giai đoạn rất sớm

at the dawn of knowing ví sự phát triển của tri thức như ánh sáng đầu tiên của một ngày mới. Ở đây, cụm này có nghĩa là hiểu biết của chúng ta về cách bảo đảm một điều gì đó vẫn đang ở giai đoạn rất sớm, dù quá trình học hỏi đã bắt đầu. Nó không nói về buổi sáng theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng là at the dawn of + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này trình bày một sự phát triển như điều vừa mới bắt đầu và gợi ý rằng còn có thể đạt được nhiều tiến bộ hơn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ gồm bốn từ trong ghi chú này: We are ____ a new era in battery technology.

Xem đáp án

at the dawn of

that we all have the loving childhoods we deserve.

7:11

rằng tất cả chúng ta đều có những tuổi thơ tràn đầy yêu thương mà chúng ta xứng đáng có được.

How to overcome your childhood is a book

7:18

"Làm thế nào để vượt qua tuổi thơ của bạn" là một cuốn sách

that teaches us how character is developed,

7:20

dạy chúng ta cách tính cách được hình thành,

the concept of emotional inheritance,

7:23

khái niệm về di sản cảm xúc,

the formation of our concepts of being good or bad,

7:26

sự hình thành các khái niệm về người tốt hay người xấu của chúng ta,

and the impact of parental styles of love on the way we choose adult partners.

7:29

và tác động của các phong cách yêu thương của cha mẹ đối với cách chúng ta chọn bạn đời trưởng thành.