AI thúc đẩy làn sóng bảo tồn cá voi mới như thế nào | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
763 từ 184 từ/phút

Giới thiệu: Happywhale dùng AI để theo dõi từng cá voi rồi cùng Oceans Initiative nghiên cứu vịnh Monterey. Các điểm tiếng Anh chính: 1. can only do so much — Cụm cố định và kết hợp từ: nhận ra một giới hạn thực tế mà không hàm ý thất bại, rồi đối chiếu năng lực cá nhân với kết quả của cả nhóm. 2. turn the knowledge into action — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu kiến thức như vật liệu được chuyển thành quyết định bảo tồn, rồi đi từ bằng chứng đến biện pháp thực tế. 3. Going out into Monterey Bay on a boat — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận diện mệnh đề -ing làm chủ ngữ của is và dùng mẫu “-ing + is + đánh giá + because...” để mô tả trải nghiệm cùng lý do.

Nội dung bài học

The great thing about science is that we are better together Ngữ pháp

0:03

Điều tuyệt vời về khoa học là khi hợp sức, chúng ta sẽ làm tốt hơn

Ngữ pháp

The great thing about X is that...: điều tuyệt vời về X là...

Cấu trúc “The great thing about X is that...” trước hết cho biết X có một ưu điểm quan trọng, sau đó dùng mệnh đề that để nêu chính xác ưu điểm đó là gì. Trong câu này, science nằm ở vị trí X, còn “we are better together” nêu nội dung của ưu điểm. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề nội dung sau is; nó không phải là đại từ quan hệ thay cho science. Cấu trúc này tạo một vị trí rõ ràng để giải thích lợi ích, vì vậy giúp phát triển ý đầy đủ hơn so với việc chỉ nói “X is great”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc nêu ưu điểm: ____ a shared calendar ____ everyone can see updates immediately.

Xem đáp án

The great thing about · is that

because the reality is any one of us, Mạch ý

0:06

bởi thực tế là mỗi người trong chúng ta

we can only do so much Cụm từ

0:08

chỉ có thể làm được đến một mức độ nhất định,

Mạch ý

the reality is: đưa ra một giới hạn thực tế

“The reality is” báo cho người nghe biết rằng một sự thật thực tế hoặc một giới hạn sắp được nêu ra, thường nhằm điều chỉnh một hy vọng, kế hoạch hoặc kỳ vọng lạc quan. Trong câu này, cụm từ chuyển lập luận từ giá trị của việc hợp tác sang giới hạn của những gì một cá nhân có thể làm. Cụm từ này thường mở đầu cho một mệnh đề, phổ biến dưới dạng “The reality is that...”; trong hội thoại, that có thể được lược bỏ. Nó không định nghĩa từ reality mà trình bày ý tiếp theo như một sự thật cần được cân nhắc.

Luyện tập

Một người nói: “We hoped to launch Friday, but the reality is, testing isn't finished.” “the reality is” có tác dụng gì?

  1. Nó định nghĩa nghĩa từ điển của reality.
  2. Nó cho thấy testing đã thành công.
  3. Nó đưa ra một sự thật thực tế để điều chỉnh hy vọng trước đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra một sự thật thực tế để điều chỉnh hy vọng trước đó.

but together we can document almost every living whale in the North Pacific Ocean.

0:09

nhưng cùng nhau, chúng ta có thể ghi nhận gần như mọi cá thể cá voi đang sống ở Bắc Thái Bình Dương.

Cụm từ

can only do so much: thừa nhận một giới hạn

Can only do so much cho biết chủ ngữ vẫn có thể giúp đỡ hoặc tạo ra tiến triển, nhưng có một giới hạn thực tế do thời gian, nguồn lực, khả năng hoặc hoàn cảnh. Cụm này không có nghĩa là “không thể làm gì”. Ở đây, only giới hạn mức độ của do so much. Phần but together theo sau đối chiếu phạm vi hạn chế của một người với điều cả nhóm có thể đạt được. Mẫu có thể áp dụng lại là “chủ ngữ + can only do so much”, thường theo sau bởi một cách để mở rộng hoặc chia sẻ nỗ lực.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu, vừa thừa nhận một giới hạn thực tế vừa cho biết vẫn có thể giúp phần nào? I ____ on my own, but the whole team can finish the job.

  1. can't do anything
  2. can do so much
  3. can only do so much
Xem đáp án

can only do so much

My name's Ted Cheeseman.

0:18

Tôi tên là Ted Cheeseman.

I am the co-founder of Happywhale and we're here in my home office in Santa Cruz, California.

0:20

Tôi là đồng sáng lập Happywhale, và chúng ta đang ở văn phòng tại nhà của tôi ở Santa Cruz, California.

While I was trained as a scientist Ngữ pháp

0:27

Dù được đào tạo để trở thành một nhà khoa học,

but most of my career was guiding expeditions in Antarctica.

0:29

nhưng phần lớn sự nghiệp của tôi là hướng dẫn các đoàn thám hiểm ở Nam Cực.

Ngữ pháp

While ... but: bắt đầu lại cấu trúc trong lời nói tự phát

Trong câu nói tự phát này, While mở đầu một cấu trúc nhượng bộ: nền tảng đào tạo khoa học tương phản với sự nghiệp thực tế của người nói. Sau đó, người nói thêm but như thể bắt đầu lại bằng một cấu trúc tương phản thứ hai. Cả hai từ đều đánh dấu cùng một sự tương phản. Sự chồng lặp này vẫn có thể hiểu được trong lời nói không chuẩn bị, nhưng không phải là mẫu chuẩn cho câu được lên kế hoạch. Có thể dùng While I was trained as a scientist, most of my career involved guiding expeditions in Antarctica. hoặc I was trained as a scientist, but most of my career involved guiding expeditions in Antarctica. Khi nghe, hãy khôi phục ý tương phản mà người nói muốn diễn đạt thay vì coi While ... but là một cấu trúc cặp đặc biệt.

Luyện tập

Câu nào là phiên bản đã biên tập tốt nhất của ý tương phản được định diễn đạt?

  1. While I was trained as a scientist but most of my career involved guiding expeditions in Antarctica.
  2. While I was trained as a scientist, most of my career involved guiding expeditions in Antarctica.
  3. While I was trained as a scientist, but because most of my career involved guiding expeditions in Antarctica.
Xem đáp án

While I was trained as a scientist, most of my career involved guiding expeditions in Antarctica.

So about 10 years ago I started to make a shift back to science Cụm từ

0:33

Vì vậy, khoảng 10 năm trước, tôi bắt đầu chuyển hướng trở lại với khoa học

Cụm từ

make a shift back to science: chuyển hướng trở lại lĩnh vực khoa học

Cấu trúc make a shift back to + danh từ có nghĩa là chuyển hướng công việc, sự chú ý hoặc cách tiếp cận trở lại một điều mình từng làm hoặc coi trọng. Trong câu này, nó diễn tả việc trọng tâm nghề nghiệp quay lại lĩnh vực khoa học, chứ không phải sự di chuyển lùi về phía sau. Make a shift thể hiện sự thay đổi như một lần điều chỉnh phương hướng đáng kể, còn back cho biết đích đến là một lĩnh vực hoặc trạng thái trước đây. Started to make cũng nhấn mạnh rằng quá trình chuyển đổi mới bắt đầu, chứ không phải một hành động xảy ra tức thì.

Luyện tập

Câu nào cho biết Leo quay lại một lĩnh vực mà anh ấy từng làm việc trước đây?

  1. After years in management, Leo made a shift to laboratory research for the first time.
  2. After years in management, Leo made a shift back to laboratory research.
  3. After years in management, Leo moved the laboratory equipment backward.
Xem đáp án

After years in management, Leo made a shift back to laboratory research.

and in that I've developed and founded Happywhale.

0:38

và trong quá trình đó, tôi đã phát triển và thành lập Happywhale.

Happywhale is a research platform where anybody can upload photos of whales. Ngữ pháp

0:42

Happywhale là một nền tảng nghiên cứu nơi bất kỳ ai cũng có thể tải ảnh cá voi lên.

Ngữ pháp

a research platform where anybody can upload: nền tảng nghiên cứu nơi bất kỳ ai cũng có thể tải nội dung lên

Where mở đầu một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho a research platform. Nó xem nền tảng trực tuyến như một môi trường và cho biết mọi người có thể làm gì ở đó: bất kỳ ai cũng có thể tải ảnh lên. Với các danh từ chỉ không gian vật lý hoặc kỹ thuật số có thể được hiểu như địa điểm, where có thể tương đương với in which, on which hoặc at which. Mệnh đề sau where không cần thêm một từ khác để đại diện cho nền tảng; hãy so sánh với anybody can upload photos there.

Luyện tập

Câu nào dùng where một cách tự nhiên để giải thích mọi người có thể làm gì trong một môi trường kỹ thuật số?

  1. This is a forum which attracts students from many countries.
  2. This is a forum where students can share study tips.
  3. This is a forum that students created last year.
Xem đáp án

This is a forum where students can share study tips.

We can identify them with AI image recognition.

0:48

Chúng tôi có thể nhận dạng chúng bằng công nghệ nhận dạng hình ảnh AI.

But what that looks like is you grab a few photos of a whale's tail. Mạch ý

0:53

Cụ thể, bạn chỉ cần chụp vài bức ảnh đuôi cá voi.

Mạch ý

What that looks like is: từ ý tưởng đến các bước cụ thể

Trong câu này, what that looks like is không hỏi về vẻ bề ngoài. Đây là một tín hiệu diễn ngôn cho biết người nói sắp chuyển phần giải thích trừu tượng thành một ví dụ cụ thể về cách điều đó diễn ra trong thực tế. Cấu trúc là what + that + looks like + is + phần bổ sung. Sau is có thể là một mệnh đề, cụm danh từ hoặc cụm -ing cho biết hình thức thực tế của ý tưởng trước đó. Ở đây, nó giới thiệu hành động mà người dùng thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung năm từ dùng để giới thiệu hình thức thực tế của nhận định trước đó: “The service is designed to be transparent. ____ customers can see every fee before they pay.”

Xem đáp án

What that looks like is

For humpback whales

0:58

Với cá voi lưng gù,

we use the undersides of their tails.

0:58

chúng tôi sử dụng mặt dưới đuôi của chúng.

The AI works as a tool that allows us to speed up the work dramatically. Ghi chú

1:01

AI đóng vai trò là công cụ giúp chúng tôi tăng tốc công việc lên đáng kể.

Ngữ pháp

Allows us to + động từ nguyên mẫu

Allows us to tuân theo cấu trúc allow + người + to + động từ nguyên mẫu. Us là tân ngữ của allows, còn to speed up giới thiệu hành động được làm cho trở nên khả thi. Khi chủ ngữ là một công cụ, tính năng hoặc điều kiện, allow thường có nghĩa là giúp điều gì đó trở nên khả thi, chứ không phải cấp phép. Ở đây, câu này nói rằng AI giúp các nhà nghiên cứu làm việc nhanh hơn nhiều; nó không nói rằng AI tự làm toàn bộ công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow + us + to: “The search filter ____ find relevant documents in seconds.”

Xem đáp án

allows us to

Cụm động từ

speed up: làm cho một quá trình nhanh hơn

Trong speed up the work, speed up là cụm động từ có nghĩa là làm cho công việc diễn ra nhanh hơn. Speed và up tạo thành một đơn vị nghĩa; up ở đây không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Cấu trúc này có thể được dùng như ngoại động từ, như trong speed up + danh từ ở câu này. Nó cũng có thể được dùng như nội động từ khi bản thân quá trình trở nên nhanh hơn, như trong The review sped up after automation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là làm cho quá trình nhanh hơn: Better indexing can ____ the search.

Xem đáp án

speed up

So this is running that query against 100,000 different whales Cách dùng từ

1:06

Hệ thống đang đối chiếu truy vấn đó với 100.000 cá thể cá voi khác nhau

and it found that whale in a match.

1:11

và đã tìm thấy cá thể đó trong kết quả trùng khớp.

Cách dùng từ

run a query against a data set: chạy truy vấn trên một tập dữ liệu

Trong xử lý dữ liệu, run a query against a data set có nghĩa là thực thi một truy vấn bằng cách dùng tập dữ liệu đó làm nguồn để tìm kiếm, lọc hoặc so sánh. Run có nghĩa là thực thi, còn against giới thiệu tập hợp đang được kiểm tra; ở đây nó không diễn tả sự đối đầu. Trong câu này, that query được áp dụng cho 100.000 bản ghi về cá voi để tìm kết quả khớp. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là run + a query + against + a database, data set, index, or other collection.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu kỹ thuật bằng run và against: To check old records, the analyst will ____ the query ____ the archive.

Xem đáp án

run · against

The whale had barnacles on its tail

1:14

Cá voi đó từng có hà biển bám trên đuôi

and they left a scar when they fell off Ghi chú

1:17

và khi chúng rơi ra, chúng để lại một vết sẹo

and that stayed with the whale for the rest of its life. Cụm từ

1:20

tồn tại trên cơ thể cá voi suốt phần đời còn lại.

Cụm từ

left a scar: gây ra một dấu vết thể chất hoặc cảm xúc lâu dài

Ở đây, left a scar có nghĩa là “khiến một vết sẹo còn lại”. Những con hà đã bong ra, nhưng dấu vết vẫn còn. Leave diễn tả kết quả còn lại; nó không có nghĩa là những con hà đã đi đến một nơi khác. Động từ leave có thể mang nghĩa “khiến một thứ vẫn còn sau một sự việc”. Khi đi với scar, nó tạo thành cụm từ kết hợp thông dụng leave a scar. Cụm này có thể chỉ một dấu vết thể chất vĩnh viễn hoặc, theo nghĩa bóng, một ảnh hưởng sâu sắc về cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng dạng quá khứ của leave và có nghĩa là “một dấu vết vĩnh viễn trên da”: The cut healed, but it ____.

Xem đáp án

left a scar

Cụm động từ

fell off: bong khỏi một bề mặt

Ở đây, fell off có nghĩa là “bong ra và rơi khỏi bề mặt”. They chỉ những con hà: chúng từng bám vào đuôi cá voi rồi tách khỏi đó. Off đánh dấu sự thay đổi từ trạng thái bám vào sang không còn bám vào. Một vật có thể fall off mà không cần rơi từ độ cao lớn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một chiếc nhãn đã bong khỏi chai?

  1. The label fell onto the bottle.
  2. The label fell beside the bottle.
  3. The label fell off the bottle.
Xem đáp án

The label fell off the bottle.

Cụm từ

for the rest of its life: trong suốt phần đời còn lại

Trong câu này, for the rest of its life có nghĩa là “từ lúc vết sẹo hình thành cho đến khi cuộc đời của con cá voi kết thúc”. Rest là phần còn lại, không phải một khoảng thời gian nghỉ ngơi. Cấu trúc là for the rest of + dạng sở hữu + life. Hãy đổi dạng sở hữu cho phù hợp với người hoặc con vật: for the rest of my life, for the rest of her life, hoặc ở số nhiều là for the rest of their lives.

Luyện tập

Dùng cấu trúc for the rest of + dạng sở hữu + life để hoàn thành câu: After the operation, he had to take the medicine ____.

Xem đáp án

for the rest of his life

You can see killer whale attack marks

1:23

Bạn có thể thấy dấu vết do cá voi sát thủ tấn công,

which will be rake marks. Cách dùng từ

1:25

trông như những vết cào thành hàng.

Cách dùng từ

rake marks: các vết răng cào song song

Ở đây, rake marks là nhiều vết xước hoặc vết sẹo dài, gần như song song, còn lại khi răng cào qua da cá voi. Cụm killer whale attack marks ở gần đó cho biết rake mô tả kiểu sắp xếp giống các răng lược của những dấu vết này. Trong thuật ngữ về động vật hoang dã này, rake bổ nghĩa cho marks. Nó không có nghĩa là một chiếc cào làm vườn đã chạm vào con cá voi.

Luyện tập

Một nhà sinh học biển nhìn thấy nhiều vết sẹo song song, cách đều nhau, do răng của một con vật khác tạo ra. Tên gọi nào phù hợp nhất?

  1. một vết đâm đơn lẻ
  2. rake marks
  3. một hoa văn da tự nhiên
Xem đáp án

rake marks

Also there's pigment.

1:27

Ngoài ra còn có sắc tố da.

There's black and white and everyone's unique.

1:28

Có các mảng đen và trắng, và hoa văn của mỗi cá thể đều độc nhất.

So we can actually identify every single whale.

1:31

Vì vậy, chúng tôi thực sự có thể nhận dạng từng cá thể cá voi.

I can look at the history of sightings of that whale. Cách dùng từ

1:34

Tôi có thể xem lịch sử những lần cá voi đó được bắt gặp.

Cách dùng từ

history of sightings: dòng thời gian của các lần quan sát được ghi nhận

Sighting là một lần cụ thể khi ai đó nhìn thấy và ghi nhận một con vật hoặc một vật đáng chú ý khác. Ở đây, history of sightings là bản ghi theo thứ tự về những lần con cá voi cụ thể đó được quan sát. History ở đây có nghĩa là bản ghi hình thành theo thời gian, không phải tiểu sử của con cá voi. Cấu trúc history of + danh từ sự kiện số nhiều có thể tóm tắt một chuỗi sự kiện đã được ghi lại.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là dòng thời gian của những lần đã được ghi nhận khi một con vật được nhìn thấy?

  1. field of vision
  2. life story of the animal
  3. history of sightings
Xem đáp án

history of sightings

It was first seen in Baja Ngữ pháp

1:38

Nó được nhìn thấy lần đầu ở Baja,

and then has been seen a bunch of times here in Monterey Bay Cách dùng từ

1:40

rồi được nhìn thấy nhiều lần tại đây, ở Vịnh Monterey,

Ngữ pháp

was first seen ... has been seen: sự kiện đầu tiên và hồ sơ đến hiện tại

Was first seen là thể bị động của thì quá khứ đơn. Nó đặt lần quan sát sớm nhất tại một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ, còn Baja cho biết lần ghi nhận đầu tiên diễn ra ở đâu. Has been seen là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Nó gộp các lần quan sát sau đó thành một hồ sơ kéo dài đến hiện tại. Nó không có nghĩa là con cá voi đang được quan sát đúng vào lúc này. Cả hai dạng bị động đều tập trung vào con cá voi và hồ sơ của nó thay vì những người quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các dạng bị động đúng của see. Lần quan sát đầu tiên xảy ra vào năm 2021 và hồ sơ kéo dài đến hiện tại: The bird ____ in 2021 and ____ several times since.

Xem đáp án

was first seen · has been seen

Cách dùng từ

a bunch of times: tần suất thân mật và không chính xác

Trong câu này, a bunch of times có nghĩa là “nhiều lần”. Cụm từ cho biết đã có nhiều lần nhìn thấy lặp lại nhưng không đưa ra hoặc ngụ ý một con số chính xác. Ở đây, bunch là một phần của cách nói số lượng thân mật a bunch of; nó không chỉ một bó đồ vật theo nghĩa đen. Mẫu a bunch of times hữu ích khi tóm tắt các sự việc lặp lại theo cách gần gũi.

Luyện tập

Trong câu “I've visited that café a bunch of times,” a bunch of times có nghĩa là gì?

  1. Chính xác hai lần
  2. Nhiều lần nhưng không nêu con số chính xác
  3. Ở nhiều nơi cùng một lúc
Xem đáp án

Nhiều lần nhưng không nêu con số chính xác

and then also right under the San Francisco Golden Gate Bridge. Cách dùng từ

1:44

và cả ngay dưới Cầu Cổng Vàng tại San Francisco.

Cách dùng từ

right under: nhấn mạnh vị trí chính xác

Trong câu này, right nhấn mạnh under: right under có nghĩa là “ngay hoặc trực tiếp bên dưới”, nhấn mạnh rằng vị trí rất chính xác hoặc gần đến mức đáng ngạc nhiên. Cách dùng right này không liên quan đến phía bên phải. Mẫu tương tự cũng dùng được với các cụm chỉ vị trí khác, chẳng hạn như right next to và right behind.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có right và mang nghĩa “ngay bên dưới”: The cat is ____ the table.

Xem đáp án

right under

It ceases to be just a whale Ghi chú

1:48

Nó không còn chỉ là một con cá voi

and suddenly it becomes an animal with a story. Thành ngữ

1:51

mà bỗng trở thành một con vật có câu chuyện riêng.

Mạch ý

ceases to be just ... becomes: tái định khung cùng một đối tượng

Cấu trúc sóng đôi “ceases to be just A ... becomes B” sắp xếp ý theo cách tái định khung giữa trước và sau. “Just a whale” thu hẹp đối tượng thành một loại vô danh, còn “an animal with a story” trình bày chính con cá voi ấy như một cá thể có những trải nghiệm mà người ta có thể theo dõi. Con cá voi không đột nhiên thay đổi về mặt sinh học. Bằng chứng mới làm thay đổi cách những người quan sát hiểu về nó. Có thể áp dụng cấu trúc này khi người nói thay một nhãn gọi hạn hẹp bằng một góc nhìn phong phú và có ý nghĩa hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc ceases to be just ... becomes để hoàn thành câu: Once the report includes interviews, the survey ____ a collection of percentages and ____ a picture of real families.

Xem đáp án

ceases to be just · becomes

Cách dùng từ

ceases to be: cách nói trang trọng cho một trạng thái đã chấm dứt

“Ceases to be” có nghĩa là “is no longer”, tức «không còn là». Cấu trúc là cease + động từ nguyên mẫu có to, trong đó be giới thiệu trạng thái hoặc bản sắc chấm dứt: một thứ không còn hữu ích, hợp pháp hoặc chỉ đơn thuần là một thứ nhất định. Trong câu này, cách mô tả cũ được trình bày là đã kết thúc rõ ràng và được thay thế. Cụm từ không gợi ý một sự tạm dừng ngắn. Nó trang trọng hơn “stops being” trong lời nói hằng ngày và thường gặp trong văn viết, lời giải thích và bài phát biểu có chuẩn bị.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu có ceases to be. Tập trung vào âm tiết không mang trọng âm được thêm vào trong ceases.

  1. The old rule seems to be effective in June.
  2. The old rule ceases to be effective in June.
Xem đáp án

The old rule ceases to be effective in June.

Thành ngữ

một con vật có câu chuyện riêng

Trong câu này, an animal with a story chỉ một cá thể cá voi mà cuộc đời có thể được hiểu như một câu chuyện liên tục nhờ các quan sát ở nhiều năm và nhiều địa điểm khác nhau. Story nói đến hành trình sống có thể lần theo của con cá voi, chứ không phải câu chuyện do nó kể. Cụm từ này nhân hóa con cá voi một cách nhẹ nhàng. Khán giả không còn nhìn thấy một điểm dữ liệu vô danh hay một thành viên bất kỳ của loài, mà thấy một cá thể có trải nghiệm xuyên suốt theo thời gian. Vì vậy, thông tin khoa học trở nên giàu sức gợi cảm xúc hơn.

Luyện tập

an animal with a story có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một con cá voi có hành trình sống có thể được lần theo qua các quan sát
  2. Một con cá voi biết nói và kể chuyện để mua vui cho các nhà nghiên cứu
  3. Bất kỳ con cá voi nào từng được nhắc một lần trong hồ sơ khoa học
Xem đáp án

Một con cá voi có hành trình sống có thể được lần theo qua các quan sát

And because we can do this so efficiently with AI as a tool, Ngữ pháp

1:53

Và vì có thể sử dụng AI làm công cụ để thực hiện việc này rất hiệu quả,

we're actually able to build large collaborations Cụm từ

1:57

chúng tôi có thể xây dựng những mạng lưới hợp tác quy mô lớn,

where all the researchers of an ocean are able to work together.

2:00

nơi tất cả các nhà nghiên cứu cùng nghiên cứu một đại dương có thể làm việc với nhau.

Ngữ pháp

vì chúng ta có thể làm việc này rất hiệu quả ... chúng ta thực sự có thể

Mệnh đề với because đưa ra nguyên nhân trước: AI giúp nhiệm vụ trở nên hiệu quả. Sau đó, mệnh đề chính nêu khả năng có được nhờ nguyên nhân ấy: các nhà nghiên cứu có thể xây dựng những mạng lưới hợp tác lớn. Mẫu có thể áp dụng là Because + nguyên nhân, chủ ngữ + be able to + kết quả. Actually nhấn mạnh rằng kết quả thực sự đã đạt được và có lẽ trước đây rất khó thực hiện. Ở đây, từ này không dùng để sửa một phát biểu sai trước đó.

Luyện tập

Một cơ sở dữ liệu có thể tìm kiếm giúp việc so sánh nhanh trở nên khả thi. Câu nào thể hiện rõ quan hệ này bằng mẫu trong ví dụ?

  1. Because we're able to compare records quickly, the database is searchable.
  2. Because the database is searchable, so we're able to compare records quickly.
  3. Because the database is searchable, we're able to compare records quickly.
Xem đáp án

Because the database is searchable, we're able to compare records quickly.

Cụm từ

build large collaborations: xây dựng các mối hợp tác quy mô lớn

Trong câu này, build large collaborations có nghĩa là dần tạo ra những cách hợp tác có tổ chức để nhiều nhà nghiên cứu hoặc nhiều nhóm có thể làm việc cùng nhau. Build được dùng theo nghĩa ẩn dụ: kết quả là một mạng lưới quan hệ công việc chứ không phải một vật thể. Large mô tả quy mô tham gia—mối hợp tác có thể gồm nhiều người, đội nhóm hoặc tổ chức. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là build + collaboration(s), thường đi với with hoặc between để nêu các bên hợp tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “dần tạo ra các mối hợp tác có nhiều nhóm tham gia”: The museum hopes to ____ with schools across the state.

Xem đáp án

build large collaborations

If we can track them and measure their health

2:05

Nếu có thể theo dõi chúng và đánh giá sức khỏe của chúng,

and measure the health of their populations,

2:08

đồng thời đánh giá sức khỏe của quần thể,

we can essentially use that as an indicator of the health of the oceans. Ghi chú

2:10

về cơ bản, chúng ta có thể dùng điều đó làm chỉ báo về sức khỏe của đại dương.

Cụm từ

use that as an indicator of: dùng điều đó làm chỉ báo về

Use A as an indicator of B có nghĩa là xem A như một dấu hiệu hoặc bằng chứng để đánh giá B. Trong câu này, that chỉ tình trạng sức khỏe đã đo được của các cá thể động vật và quần thể của chúng, còn B là sức khỏe của đại dương. Indicator giúp ước tính hoặc theo dõi một tình trạng rộng hơn, nhưng không tự động chứng minh điều gì đã gây ra tình trạng đó. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là use + data/observation + as an indicator of + condition or trend.

Luyện tập

Một nhóm đo tần suất xe buýt đến đúng giờ. Câu nào xem kết quả đo đó là dấu hiệu gián tiếp về độ tin cậy tổng thể của dịch vụ một cách chính xác?

  1. They use that as an indicator of service reliability.
  2. They use service reliability as an indicator of that.
  3. They use that as a cause of service reliability.
Xem đáp án

They use that as an indicator of service reliability.

Cách dùng từ

“the health of the oceans”: health với nghĩa là tình trạng tổng thể

Ở đây, the health of the oceans có nghĩa là tình trạng và khả năng vận hành tổng thể của các hệ sinh thái biển, chứ không phải sức khỏe cơ thể. Khái niệm này có thể tổng hợp các bằng chứng như độ ổn định của quần thể, đa dạng sinh học, mức độ ô nhiễm và khả năng phục hồi. Cấu trúc the health of + một hệ thống phức tạp dùng health theo nghĩa ẩn dụ để nói hệ thống đó đang vận hành tốt đến mức nào. Trong câu này, dữ liệu về quần thể cá voi được xem là một chỉ báo cho tình trạng sinh thái rộng hơn đó.

Luyện tập

Trong câu này, “the health of the oceans” có nghĩa là gì?

  1. Dịch vụ điều trị y tế dành cho những người làm việc trên biển
  2. Việc bản thân đại dương có mắc bệnh của con người hay không
  3. Tình trạng và khả năng vận hành tổng thể của các hệ sinh thái biển
Xem đáp án

Tình trạng và khả năng vận hành tổng thể của các hệ sinh thái biển

We are off to Moss Landing, California Cụm từ

2:27

Chúng tôi đang tới Moss Landing, California,

to meet up with Rob and Erin of Oceans Initiative. Cụm động từ

2:29

để gặp Rob và Erin của Oceans Initiative.

Cụm từ

“We are off to” + địa điểm: thông báo khởi hành

Be off to + điểm đến có nghĩa là rời đi hoặc bắt đầu di chuyển về phía nơi đó. Trong We are off to Moss Landing, are phù hợp với chủ ngữ we, off thể hiện cả nhóm rời khỏi vị trí hiện tại, còn to giới thiệu điểm đến. Cụm này thường được dùng để thông báo chặng tiếp theo của một chuyến đi hoặc sự chuyển cảnh, với cảm giác rằng việc di chuyển đang bắt đầu ngay lúc này hoặc là bước kế tiếp ngay lập tức. Nó không chỉ nêu điểm đến mà còn trình bày việc khởi hành như đang diễn ra.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be off to để hoàn thành lời thông báo khởi hành: “Our bags are packed, and we ____ the airport now.”

Xem đáp án

are off to

Cụm động từ

meet up with: một cuộc gặp thoải mái đã được lên kế hoạch

Meet up with someone có nghĩa là hẹn để gặp người đó, thường theo cách thoải mái hoặc nhằm một mục đích thực tế. Ở đây, cả nhóm đang đi để gặp Rob và Erin trước khi cùng nhau thực hiện một hoạt động. Cấu trúc là meet up with + người hoặc nhóm người. Up là một phần của toàn bộ cụm động từ, không diễn tả chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “hẹn để gặp ai đó”: After the train arrives, we'll ____ our guide outside the station.

Xem đáp án

meet up with

Rob and Erin are two whale scientists and research scientists I've known for many years

2:33

Rob và Erin là hai nhà khoa học kiêm nhà nghiên cứu về cá voi mà tôi đã quen biết nhiều năm,

but we've never worked together in the field. Cách dùng từ

2:38

nhưng chúng tôi chưa từng làm việc thực địa cùng nhau.

Cách dùng từ

in the field: làm việc tại địa điểm thực tế

Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, in the field có nghĩa là làm việc tại địa điểm thực tế nơi đối tượng được quan sát hoặc dữ liệu được thu thập, thay vì chỉ làm trong phòng thí nghiệm, văn phòng hoặc từ xa. Câu này cho biết họ đã quen nhau nhiều năm nhưng chưa từng cùng thực hiện nghiên cứu tại hiện trường. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: field cũng có thể chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, nhưng worked together in the field nói đến công việc thực tiễn được thực hiện tại địa điểm thực tế.

Luyện tập

in the field trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Thực hiện công việc thực tiễn tại địa điểm nghiên cứu thực tế
  2. Đứng trong một cánh đồng nông nghiệp
  3. Làm việc trong một ngành học thuật cụ thể
Xem đáp án

Thực hiện công việc thực tiễn tại địa điểm nghiên cứu thực tế

So I'm really excited to be out in the field with them

2:40

Vì vậy, tôi rất hào hứng khi được ra thực địa với họ

working out how we can fill this data gap Ghi chú

2:43

để tìm cách lấp đầy khoảng trống dữ liệu này,

Cụm động từ

working out how: vẫn đang tìm ra phương pháp

“Working out how” có nghĩa là đang tích cực tìm một phương pháp hoặc giải pháp. Ở đây, “working out” là cụm động từ chỉ việc giải quyết vấn đề, không phải tập thể dục, còn mệnh đề how nêu vấn đề cần giải quyết. Dạng -ing cho thấy quá trình vẫn đang diễn ra: phương pháp vẫn đang được tìm hiểu chứ chưa được biết sẵn. Có thể dùng work out how + mệnh đề hoặc work out how to + động từ khi mọi người suy nghĩ, thử nghiệm hoặc hợp tác để tìm cách tiến lên.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhóm đang tích cực tìm một phương pháp?

  1. The team is working out at the gym.
  2. The team is working out how to reduce the noise.
  3. The team knows how to reduce the noise.
Xem đáp án

The team is working out how to reduce the noise.

Thành ngữ

fill this data gap: bổ sung bằng chứng còn thiếu

“Fill this data gap” dùng gap theo nghĩa ẩn dụ để chỉ thông tin còn thiếu trong các bằng chứng hiện có. Fill có nghĩa là thu thập hoặc bổ sung dữ liệu liên quan để phần chưa biết trở nên nhỏ hơn. Cụm từ này không nói đến một cái lỗ thật hay một hệ thống dữ liệu bị hỏng. Từ this chỉ đúng phần thông tin còn thiếu đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng fill a data gap theo nghĩa thông thường?

  1. The new survey will fill a data gap about rural internet access.
  2. The technician will fill a data gap by restarting the failed database.
  3. The editor will fill a data gap by correcting a wrong total in the table.
Xem đáp án

The new survey will fill a data gap about rural internet access.

where we've got researchers in the field

2:47

bởi có những nhà nghiên cứu ngoài thực địa

that don't have the tools to adequately assess the environment in front of them.

2:49

nhưng họ không có công cụ để đánh giá đầy đủ môi trường ngay trước mắt.

I'm Erin Ashe.

2:56

Tôi là Erin Ashe.

I'm Rob Williams.

2:57

Tôi là Rob Williams.

And we're the co-founders of Oceans Initiative.

2:58

Và chúng tôi là những người đồng sáng lập Oceans Initiative.

Oceans Initiative is a conservation non-profit. Văn hóa

3:01

Oceans Initiative là một tổ chức bảo tồn phi lợi nhuận.

We do science on whales and dolphins around the world. Cách dùng từ

3:04

Chúng tôi nghiên cứu khoa học về cá voi và cá heo trên khắp thế giới.

Văn hóa

conservation non-profit: tổ chức phi lợi nhuận về bảo tồn

Conservation non-profit là một tổ chức có sứ mệnh vì lợi ích công cộng nhằm bảo vệ thiên nhiên, môi trường sống hoặc động vật hoang dã và không phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu tư nhân hay cổ đông. Trong câu này, cách gọi đó cho biết Oceans Initiative là một tổ chức hoạt động theo sứ mệnh, dùng nghiên cứu về cá voi và cá heo để hỗ trợ công tác bảo tồn. Non-profit không có nghĩa là “không có tiền”. Một tổ chức như vậy có thể nhận tiền quyên góp hoặc tài trợ, tạo ra thu nhập, quản lý ngân sách và trả lương cho nhân viên. Điểm cốt yếu là các nguồn lực và khoản thặng dư được dùng để phục vụ sứ mệnh của tổ chức thay vì được trả cho chủ sở hữu dưới dạng lợi nhuận.

Luyện tập

Cụm conservation non-profit cho biết điều gì về tổ chức trong ví dụ?

  1. Đó là một công ty tư nhân bán dịch vụ bảo tồn để tạo lợi nhuận cho cổ đông.
  2. Tổ chức có sứ mệnh bảo tồn và không phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu tư nhân.
  3. Tổ chức không thể tạo ra thu nhập, có ngân sách hoặc trả lương cho nhân viên.
Xem đáp án

Tổ chức có sứ mệnh bảo tồn và không phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu tư nhân.

Cách dùng từ

do science on whales: tiến hành nghiên cứu khoa học về cá voi

Trong câu này, do science on whales là cách nói khái quát và mang tính hội thoại để diễn đạt ý “tiến hành nghiên cứu khoa học về cá voi”. Do science gọi tên hoạt động một cách chung chung, còn on giới thiệu đối tượng được nghiên cứu. Cụm này không mang nghĩa đen: on không có nghĩa là các nhà khoa học thực sự ở trên thân cá voi. Có thể dùng lại cấu trúc do science on + chủ đề khi một lời tóm tắt thân mật, dễ hiểu phù hợp với tình huống.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo nghiên cứu trang trọng mà vẫn giữ nguyên nghĩa của do science on whales?

  1. We do science on whale communication.
  2. We do a science on whale communication.
  3. We conduct research on whale communication.
Xem đáp án

We conduct research on whale communication.

In 2002,

3:08

Vào năm 2002,

Erin and I met at a conference.

3:09

Erin và tôi gặp nhau tại một hội nghị.

I think we met and shared this just common calling Cách dùng từ

3:11

Tôi nghĩ khi gặp nhau, chúng tôi nhận ra mình có chung một sứ mệnh:

to do science to inform conservation Cách dùng từ

3:16

làm khoa học để cung cấp thông tin cho công tác bảo tồn,

Cách dùng từ

common calling: cảm thức chung về sứ mệnh

Trong câu này, calling chỉ cảm giác mạnh mẽ rằng một loại công việc nào đó là mục đích hoặc bổn phận của một người. Common bổ nghĩa cho calling, cho thấy hai nhà nghiên cứu có cùng sự thôi thúc từ bên trong. Cấu trúc nguyên mẫu có to theo sau nêu nội dung của sứ mệnh ấy. Cụm từ này nói đến một sứ mệnh chung, không phải cuộc gọi điện thoại hay chức danh chính thức.

Luyện tập

Trong phụ đề, common calling có nghĩa là gì?

  1. Một nhiệm vụ thường lệ được giao cho cả hai người
  2. Một cuộc gọi điện thoại do cả hai người thực hiện
  3. Một chức vụ chính thức có cùng tên
  4. Một mục đích sâu sắc mà cả hai người cùng chia sẻ
Xem đáp án

Một mục đích sâu sắc mà cả hai người cùng chia sẻ

Cách dùng từ

inform conservation: dùng bằng chứng để định hướng hành động

Ở đây, inform có nghĩa là cung cấp kiến thức hoặc bằng chứng giúp định hình một quyết định hay hướng hành động. Conservation là hoạt động được định hướng, không phải người nhận thông báo. Mẫu inform + policy, practice, strategy hoặc decisions thường gặp trong văn bản nghiên cứu và chuyên môn. Vì vậy, làm khoa học to inform conservation nghĩa là tạo ra bằng chứng có thể giúp những người làm công tác bảo tồn đưa ra lựa chọn tốt hơn.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, “The survey will inform conservation policy” có nghĩa là gì?

  1. Cuộc khảo sát sẽ báo rằng chính sách bảo tồn đã thành công.
  2. Cuộc khảo sát sẽ khiến chính sách bảo tồn trở nên không cần thiết.
  3. Cuộc khảo sát sẽ gửi thông báo cho chính sách bảo tồn.
  4. Cuộc khảo sát sẽ cung cấp bằng chứng giúp định hình chính sách bảo tồn.
Xem đáp án

Cuộc khảo sát sẽ cung cấp bằng chứng giúp định hình chính sách bảo tồn.

but more importantly make sure that we advocate for policy makers, Mạch ý

3:18

nhưng quan trọng hơn là kêu gọi các nhà hoạch định chính sách,

decision makers,

3:23

những người ra quyết định,

all of us

3:24

và tất cả chúng ta

to turn the knowledge into action Thành ngữ

3:25

biến kiến thức thành hành động

to actually protect wildlife.

3:27

để thực sự bảo vệ động vật hoang dã.

Mạch ý

But more importantly: xếp ý tiếp theo ở mức ưu tiên cao hơn

But more importantly là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn giúp chuyển hướng sự chú ý và đặt ý tiếp theo ở mức ưu tiên cao hơn ý vừa nêu. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn more importantly nói rõ thứ tự quan trọng. Ở đây, cụm này cho người nghe biết rằng chuyển từ kiến thức sang hành động bảo vệ là ưu tiên chính của người nói. Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn người nghe xem ý tiếp theo là lập luận mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng mục tiêu thứ hai có mức ưu tiên cao hơn và chuyển trọng tâm? We need accurate data. ___, we need to act on it.

  1. Also
  2. But more importantly
  3. For example
Xem đáp án

But more importantly

Thành ngữ

Turn the knowledge into action: diễn tả sự chuyển đổi bằng turn A into B

Turn the knowledge into action dùng mẫu turn A into B để mô tả sự thay đổi từ hình thức hoặc trạng thái ban đầu sang một kết quả. Knowledge là A và action là B. Sự thay đổi ở đây mang nghĩa ẩn dụ: mọi người áp dụng điều mình biết thông qua những quyết định và bước đi cụ thể. Mẫu này cũng dùng được trong các ví dụ như turn an idea into a plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “dùng những điều nghiên cứu phát hiện được để thực hiện các bước cụ thể”: After the safety study, the team must ____ by changing its procedures.

Xem đáp án

turn the findings into action

Can't wait to get on the road. Ghi chú

3:30

Tôi nóng lòng muốn lên đường.

Cụm từ

Can't wait to + động từ: sự mong đợi háo hức

Can't wait to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là người nói rất háo hức hoặc mong sớm được làm điều gì đó. Ở đây, cụm từ thể hiện sự hào hứng khi bắt đầu hành trình, chứ không phải thực sự không có khả năng chờ đợi. Trong giao tiếp thân mật, chủ ngữ I thường được lược bỏ khỏi mẫu câu quen thuộc này. Câu đầy đủ là I can't wait to get on the road.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “rất háo hức để”: Our vacation starts tomorrow, and I ____ see the ocean.

Xem đáp án

can't wait to

Thành ngữ

get on the road: bắt đầu hành trình

Get on the road có nghĩa là bắt đầu hành trình hoặc lên đường, đặc biệt là bằng phương tiện giao thông. Cụm này mô tả sự bắt đầu của chuyến đi, không phải hành động đặt chân lên mặt đường theo nghĩa đen. Trong cách nói này, get đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái chuẩn bị hoặc chờ đợi sang trạng thái đã bắt đầu di chuyển. Cụm từ hữu ích khi thông tin chính là đã đến lúc phải đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ có nghĩa là “bắt đầu hành trình”: The car is packed, so let's ____ before traffic gets heavy.

Xem đáp án

get on the road

We're almost to the marina where we're going to meet up with Ted Cách dùng từ

3:47

Chúng tôi sắp đến bến du thuyền, nơi sẽ gặp Ted,

Cách dùng từ

be almost to + địa điểm: almost to the marina

Trong “We're almost to the marina”, be almost to + địa điểm có nghĩa là những người đang di chuyển sắp đến địa điểm đó. Almost chỉ mức độ tiến gần đến lúc tới nơi; nó không mô tả bến du thuyền. Đây là mẫu câu hội thoại phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Cách nói be almost at + địa điểm được dùng rộng rãi hơn và cũng diễn đạt ý cơ bản là sắp đến nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hội thoại tiếng Anh Mỹ be almost to + địa điểm: We're ____ the station; just two more blocks.

Xem đáp án

almost to

and I'm really excited to go out on the boat and look for whales, Cụm từ

3:50

và tôi rất háo hức được lên thuyền đi tìm cá voi,

look for dolphins and other marine wildlife.

3:54

tìm cá heo cùng các loài động vật biển khác.

Cụm từ

go out on the boat để thực hiện hoạt động ngoài khơi

Trong go out on the boat, go out có nghĩa là rời bờ và đi ra mặt nước để thực hiện một hoạt động, còn on the boat xác định chiếc thuyền là nơi hoặc phương tiện để tiến hành hoạt động đó. Ở đây, cụm từ giới thiệu kế hoạch tìm kiếm động vật hoang dã. Nó trình bày chuyến đi thuyền như một hoạt động, chứ không chỉ là cách để đến một điểm khác.

Luyện tập

Câu nào nói rằng những người nói sẽ rời bờ và dành thời gian trên mặt nước để quan sát động vật hoang dã?

  1. We're going to go by boat to the island.
  2. We're going to go out on the boat to watch seabirds.
  3. We're going to get on the boat at the dock.
Xem đáp án

We're going to go out on the boat to watch seabirds.

And I think this partnership between Oceans Initiative and Happywhale

3:57

Tôi nghĩ sự hợp tác giữa Oceans Initiative và Happywhale

is really going to make an impact Cụm từ

4:02

sẽ thực sự tạo ra tác động lớn

in protecting these species that we care about. Cụm động từ

4:04

trong việc bảo vệ những loài mà chúng ta quan tâm.

Cụm từ

make an impact: tạo ra tác động đáng kể

Make an impact có nghĩa là tạo ra một tác động đáng kể hoặc một thay đổi thực sự. Ở đây, cụm từ này cho thấy sự hợp tác được kỳ vọng sẽ cải thiện việc bảo vệ các loài; impact mang nghĩa trừu tượng chứ không phải một vụ va chạm vật lý. Cấu trúc phổ biến nhất là make an impact on + đối tượng chịu tác động. Một cụm in + động từ thêm -ing, như in protecting these species, có thể chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực nơi sự thay đổi diễn ra.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The new literacy program could ___ on graduation rates.

  1. make an impact
  2. perform an impact
  3. do an impact
  4. build an impact
Xem đáp án

make an impact

Cụm động từ

care about: coi ai đó hoặc điều gì đó là quan trọng

Care about có nghĩa là coi ai đó hoặc điều gì đó là quan trọng và cảm thấy quan tâm đến họ hoặc điều đó. Ở đây, cụm từ giải thích vì sao việc bảo vệ các loài có ý nghĩa cá nhân đối với người nói và những người khác. Cấu trúc là care + about + danh từ, đại từ, động từ thêm -ing hoặc mệnh đề wh: care about these species, care about them, care about protecting wildlife hoặc care about what happens. About là thành phần bắt buộc trong nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu để thể hiện rằng vấn đề đó quan trọng đối với người nói: I care ____ how the new policy affects families.

Xem đáp án

about

Are we okay for gas? Ý định

4:08

Xăng có đủ không?

Ý định

Are we okay for + resource? để kiểm tra mức độ đủ

Ở đây, Are we okay for gas? hỏi liệu có đủ nhiên liệu để hoàn thành chuyến đi đã định mà không gặp vấn đề hay không. Okay có nghĩa là “đủ cho kế hoạch”, chứ không phải “khỏe” hay “có chất lượng chấp nhận được”. Mẫu câu có thể áp dụng lại Are we okay for + resource? là cách hỏi ngắn gọn để kiểm tra xem một kế hoạch chung có đủ một nguồn lực nào đó, chẳng hạn như thời gian hoặc tiền bạc, hay không.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu kiểm tra nguồn lực trong bài học này trước một chuyến đi đường dài: Are we ____ for gas?

Xem đáp án

okay

This is a hybrid so it's super efficient. Cách dùng từ

4:09

Đây là xe hybrid nên cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu.

Cách dùng từ

Hybrid dùng độc lập làm danh từ chỉ phương tiện

Trong ngữ cảnh lái xe này, a hybrid là một chiếc xe lai, tức phương tiện kết hợp động cơ đốt nhiên liệu với mô-tơ điện. Danh từ car hoặc vehicle được lược bỏ vì phần nói xung quanh về xăng và việc lái xe đã làm rõ ý nghĩa. Trong những ngữ cảnh khác, hybrid có thể mô tả nhiều kiểu kết hợp, vì vậy cần dùng các từ xung quanh để xác định loại sự vật nào đang được pha trộn. Ở đây, a hybrid không đơn giản là bất kỳ chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu nào.

Luyện tập

Trong câu “Maya bought a hybrid for her long commute,”, a hybrid có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Bất kỳ phương tiện nào sử dụng rất ít nhiên liệu
  2. Phương tiện kết hợp động cơ đốt nhiên liệu với mô-tơ điện
  3. Phương tiện chạy điện hoàn toàn và không có động cơ đốt nhiên liệu
Xem đáp án

Phương tiện kết hợp động cơ đốt nhiên liệu với mô-tơ điện

Cách dùng từ

super efficient: super với vai trò từ nhấn mạnh thân mật

Trong tiếng Anh giao tiếp thân mật, super có thể đứng trước tính từ và đóng vai trò phó từ chỉ mức độ. Ở đây, super efficient có nghĩa là “rất hiệu quả”: chiếc xe hybrid sử dụng nhiên liệu hoặc năng lượng với mức lãng phí rất thấp. Trong câu này, super không chỉ siêu anh hùng hay một cấp kỹ thuật chính thức. Mẫu super + adjective có thể được dùng lại để đưa ra lời đánh giá hào hứng và thoải mái.

Luyện tập

Trong câu nói thân mật này, super efficient cho biết điều gì về chiếc xe hybrid?

  1. Xe được chính thức xếp vào một hạng có tên là super.
  2. Xe sử dụng nhiên liệu hoặc năng lượng với mức lãng phí rất thấp.
  3. Xe chạy nhanh hơn mọi chiếc xe khác.
Xem đáp án

Xe sử dụng nhiên liệu hoặc năng lượng với mức lãng phí rất thấp.

We're not going to have to stop for a while. Ngữ pháp

4:12

Còn lâu nữa chúng ta mới phải dừng lại.

Ngữ pháp

not going to have to stop for a while: không cần thiết trong tương lai gần

Cấu trúc be going to + have to + động từ nguyên mẫu dự đoán một sự cần thiết trong tương lai. Khi được phủ định bằng not —We're not going to have to stop—, câu có nghĩa là người nói dự đoán việc dừng lại để đổ nhiên liệu sẽ không cần thiết. Điều này khác với một lệnh cấm: câu không có nghĩa là họ bị cấm dừng lại. For a while giới hạn nhận định trong một khoảng thời gian tính từ hiện tại, vì vậy việc dừng lại có thể trở nên cần thiết sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not going to have to + verb để cho biết cuốn sách sẽ chưa cần được trả sớm: The library book has been renewed, so I am ____ for another two weeks.

Xem đáp án

not going to have to return it

Oh, that's great.

4:14

Ồ, tuyệt quá.

Ted!

4:28

Ted!

Erin!

4:29

Erin!

How are you?

4:29

Bạn khỏe không?

We're really excited to be here.

4:31

Chúng tôi rất hào hứng khi được đến đây.

So excited to have you. Ý định

4:32

Rất vui vì mọi người đã đến.

Ý định

So excited to have you: lược bỏ I'm trong lời chào đón nồng nhiệt

So excited to have you là dạng nói thân mật được rút gọn từ I'm so excited to have you. Chủ ngữ và động từ được lược bỏ vì tình huống chào đón đã làm cho chúng trở nên rõ ràng. Ở đây, have you có nghĩa là có bạn ở cùng chúng tôi hoặc chào đón bạn tham gia hoạt động, chứ không phải sở hữu bạn. Cấu trúc này thể hiện sự hào hứng, nồng nhiệt trước sự hiện diện hoặc tham gia của ai đó.

Luyện tập

Câu nào là lời chào đón tự nhiên, nồng nhiệt và thân mật dành cho người mới tham gia một dự án?

  1. So exciting to have you on the project.
  2. So excited having you on the project.
  3. So excited to own you on the project.
  4. So excited to have you on the project.
Xem đáp án

So excited to have you on the project.

Yeah,

4:33

Ừ,

the whales are just awesome.

4:34

cá voi ở đây tuyệt lắm.

Really?

4:35

Thật sao?

Yeah,

4:36

Ừ,

we've been out recently

4:36

gần đây chúng tôi có ra biển

and it's going off. Cụm động từ

4:37

và cá voi xuất hiện khắp nơi.

Cụm động từ

going off: tiếng lóng tích cực cho một khung cảnh sôi động, hào hứng

Trong ngữ cảnh này, going off có nghĩa là hoạt động đang sôi nổi, mạnh mẽ và đầy hào hứng: có rất nhiều chuyện đang diễn ra. Phần trò chuyện xung quanh về nhiều cá voi và điều kiện thuận lợi giúp cụm này mang nghĩa tích cực. Go off có nhiều nghĩa thông dụng không liên quan đến nhau, nên không thể hiểu riêng lẻ. Hãy dựa vào chủ ngữ và tình huống: một sự kiện hoặc khung cảnh đi kèm giọng điệu hào hứng có thể mang nghĩa lóng này, còn chuông báo động, chất nổ hoặc thức ăn sẽ chỉ sang nghĩa khác.

Luyện tập

Tại một buổi hòa nhạc đông kín, một người bạn mỉm cười và nói: "This place is going off!" Câu này có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Một chuông báo động đã bắt đầu kêu.
  2. Tòa nhà sắp nổ.
  3. Địa điểm đó sôi động và đầy hào hứng.
  4. Thức ăn đã hỏng.
Xem đáp án

Địa điểm đó sôi động và đầy hào hứng.

Wonderful.

4:39

Tuyệt vời.

The conditions look incredible.

4:40

Điều kiện ngoài đó có vẻ tuyệt vời.

I can't wait to get out there.

4:42

Tôi nóng lòng muốn ra khơi.

All right.

4:43

Được rồi.

Captain Kate.

4:45

Thuyền trưởng Kate.

See you.

4:46

Rất vui được gặp lại bạn.

Nice to see you too. Ý định

4:47

Tôi cũng rất vui được gặp lại bạn.

All right.

4:48

Được rồi.

Hi, I'm Kate.

4:48

Chào, tôi là Kate.

Nice to meet you.

4:49

Rất vui được gặp bạn.

Ý định

Sự khác nhau giữa Nice to see you too. và Nice to meet you.

Khi dùng làm lời chào, “Nice to see you” cho biết người kia là người đã quen và thể hiện niềm vui khi gặp lại họ. Trong câu này, “too” đáp lại cùng một thái độ thân thiện mà người kia đã bày tỏ trước đó. “Nice to meet you” đánh dấu lần đầu được giới thiệu. Trong một cuộc trò chuyện có nhiều người, người nói có thể dùng “see” với người quen rồi dùng “meet” với người vừa được giới thiệu.

Luyện tập

Vào ngày đầu đi làm, bạn được giới thiệu với một đồng nghiệp chưa từng gặp. Bạn nên nói gì?

  1. Nice to see you too.
  2. Nice to see you again.
  3. Nice to meet you.
Xem đáp án

Nice to meet you.

I'm Erin.

4:50

Tôi là Erin.

Nice to meet you.

4:50

Rất vui được gặp bạn.

Hey, I'm Rob.

4:51

Chào, tôi là Rob.

Nice to meet you.

4:52

Rất vui được gặp bạn.

Nice to meet you.

4:52

Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

Beautiful boat.

4:53

Thuyền đẹp quá.

Welcome.

4:54

Chào mừng mọi người.

Yeah.

4:55

Vâng.

Welcome to Moss Landing.

4:55

Chào mừng đến với Moss Landing.

I'm excited to take you out on my fast raft. Cụm động từ

4:57

Tôi rất hào hứng được đưa mọi người đi bằng chiếc xuồng cao tốc của mình.

Cụm động từ

take you out on my fast raft: cấu trúc đưa ai đó đi chơi

“Take you out on my fast raft” theo cấu trúc take + person + out + on + watercraft. Cấu trúc này có nghĩa là đưa ai đó rời bờ hoặc điểm xuất phát để đi một chuyến hoặc tham gia hoạt động trên phương tiện đường thủy đó. “Out” tạo nghĩa đi ra ngoài, còn “on my fast raft” xác định phương tiện được sử dụng. Toàn bộ cấu trúc và ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Ở đây, “take you out” diễn tả việc di chuyển và một trải nghiệm chung, không phải hẹn hò, lấy một vật ra hay làm hại ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu take + person + out + on. Một hướng dẫn viên ở cảng mời bạn đi chơi trên thuyền buồm của cô ấy: Tomorrow, I'll ____ my sailboat.

Xem đáp án

take you out on

Uh we've got a beautiful day

5:00

Ừm, hôm nay trời rất đẹp

and hopefully the fog will be receding away from the shore Cách dùng từ

5:01

và hy vọng sương mù sẽ lùi xa khỏi bờ,

so we'll have, you know, good visibility. Ghi chú

5:04

nên tầm nhìn của chúng ta sẽ tốt.

Cách dùng từ

receding away from the shore: chuyển động lùi dần

Trong câu này, receding có nghĩa là dần lùi lại hoặc thu hẹp phạm vi. Sương mù đang di chuyển ra xa bờ, vì vậy tầm nhìn được kỳ vọng sẽ tốt hơn. Recede thường là nội động từ: thứ lùi lại đóng vai trò chủ ngữ. Away from the shore bổ sung hướng di chuyển; đó không phải là tân ngữ của recede.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của recede: By noon, the floodwater was slowly ____ from the houses.

Xem đáp án

receding

Cụm từ

good visibility để chỉ điều kiện quan sát rõ

Trong câu này, good visibility có nghĩa là điều kiện quan sát cho phép mọi người nhìn rõ trong một khoảng cách hữu ích. Khi sương mù lùi ra xa, việc quan sát mặt nước và phát hiện các vật ở xa sẽ dễ dàng hơn. Visibility chỉ điều kiện nhìn tổng thể hoặc khoảng cách mà mọi vật có thể được nhìn thấy, đặc biệt trong ngữ cảnh thời tiết, lái xe, hàng không và hàng hải. Good visibility là cách kết hợp từ thông dụng và chính xác hơn việc chỉ nói rằng mọi người can see well.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thông dụng chỉ điều kiện quan sát rõ: After the fog lifted, the pilot reported ____ for the approach.

Xem đáp án

good visibility

Ý định

you know, với vai trò dấu hiệu diễn ngôn trong hội thoại

Ở đây, you know là một dấu hiệu diễn ngôn nằm trong câu. Nó cho người nói một chút thời gian để sắp xếp suy nghĩ và nhẹ nhàng xem ý tưởng đó là điều hai bên cùng hiểu hoặc người nghe dễ theo dõi. Đây không phải là câu hỏi theo nghĩa đen và không yêu cầu trả lời yes hoặc no. Khi bỏ đi, mệnh đề chính vẫn không thay đổi: họ dự đoán sẽ có tầm nhìn tốt.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Hãy chú ý cụm từ ngắn, không được nhấn giữa have và good.

  1. We'll have, you know, good visibility.
  2. We'll have good visibility.
Xem đáp án

We'll have, you know, good visibility.

But we know where the whales are.

5:06

Nhưng chúng tôi biết cá voi ở đâu.

I mean, Ý định

5:07

Ý tôi là,

they're pretty easy to find right now. Cách dùng từ

5:07

lúc này chúng khá dễ tìm.

Ý định

I mean để bổ sung lời giải thích làm rõ

Ở đây, I mean là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra phần làm rõ cho nhận định trước đó. “We know where the whales are” là một nhận định khái quát; “they're pretty easy to find right now” giải thích cơ sở thực tế cho sự tự tin ấy. Nó không hủy bỏ hoặc mâu thuẫn với câu đầu tiên. Trong hội thoại, I mean thường giúp người nói diễn đạt lại, thu hẹp hoặc làm cho một ý trở nên cụ thể hơn trong khi vẫn giữ lượt lời.

Luyện tập

I mean có chức năng gì trong đoạn hội thoại này? “The route is simple. I mean, it is a straight walk from the station.”

  1. Nó bổ sung một lời giải thích cụ thể để hỗ trợ nhận định đầu tiên.
  2. Nó chuyển chủ đề sang ý kiến cá nhân của người nói.
  3. Nó rút lại nhận định đầu tiên và nói rằng tuyến đường khó đi.
Xem đáp án

Nó bổ sung một lời giải thích cụ thể để hỗ trợ nhận định đầu tiên.

Cách dùng từ

pretty easy: pretty dùng làm trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty easy, pretty là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho easy. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, vì vậy cụm này nói rằng việc tìm thấy chúng tương đối dễ, chứ không nói thứ gì đó đẹp. Khi dùng để tăng mức độ, pretty thường không mang sắc thái tuyệt đối mạnh như extremely, dù mức độ cụ thể có thể thay đổi theo giọng của người nói. right now giới hạn nhận định này ở tình hình hiện tại.

Luyện tập

Trong câu “The app is pretty easy to use,”, pretty easy có nghĩa là gì?

  1. khá dễ
  2. cực kỳ dễ mà không có ngoại lệ
  3. đẹp và dễ
Xem đáp án

khá dễ

All right.

5:09

Được rồi.

Looking forward to seeing some whales. Cụm từ

5:09

Tôi rất mong được thấy vài chú cá voi.

Cụm từ

Looking forward to seeing: look forward to + danh động từ

look forward to có nghĩa là vui vẻ mong chờ một điều gì đó. Trong look forward to seeing, to là giới từ nên theo sau nó là danh động từ seeing; một danh từ cũng có thể theo sau, như trong look forward to the trip. Ở đây, I'm được lược bỏ, tạo thành mảnh câu khẩu ngữ thân mật Looking forward to.... Trong một câu đầy đủ, hãy nói I'm looking forward to seeing some whales.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của meet để hoàn thành câu: I'm looking forward to ____ you next week.

Xem đáp án

meeting

Yeah,

5:10

Ừ,

I am too. Ngữ pháp

5:11

tôi cũng vậy.

Ngữ pháp

I am too: đồng tình mà không lặp lại cụm động từ

Trong câu đáp này, I am too có nghĩa là “I am looking forward to seeing some whales too.” Am thay cho cụm động từ được tạo với be ở lượt nói trước, còn too cho biết người nói cũng có cùng cảm xúc tích cực. Đây là mẫu đồng tình ngắn gọn: chủ ngữ + trợ động từ phù hợp + too. Trợ động từ phải khớp với mệnh đề trước, vì vậy am phù hợp sau I'm looking forward..., còn các mệnh đề khác có thể cần do, have hoặc can.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của Leo bằng trợ động từ phù hợp với câu của Maya: Maya: I'm looking forward to the concert. Leo: I ____ too.

Xem đáp án

am

Going out into Monterey Bay on a boat Ngữ pháp

5:16

Đi thuyền ra Vịnh Monterey

is a pretty special experience

5:18

là một trải nghiệm khá đặc biệt

because you're out in a very wild and natural environment.

5:20

vì bạn được ở giữa một môi trường hết sức hoang dã và tự nhiên.

Ngữ pháp

Going out into Monterey Bay on a boat làm chủ ngữ dạng -ing

Going out into Monterey Bay on a boat là chủ ngữ của is. Toàn bộ cụm -ing gọi tên một hoạt động, vì vậy going ở đây không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn và hoạt động này đi với dạng số ít is. Mẫu này giúp người nói đánh giá một hoạt động: hoạt động dạng -ing + is + lời đánh giá. Sau đó, mệnh đề because có thể nêu lý do cho đánh giá ấy, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của be để đánh giá toàn bộ hoạt động dạng -ing: Exploring a new city on foot ____ rewarding because you notice small details.

Xem đáp án

is

It's sort of in the animal zone. Ý định

5:23

Có cảm giác như đang bước vào lãnh địa của muông thú.

Ý định

sort of như một từ chỉ mức độ gần đúng và giảm nhẹ

Ở đây, sort of làm nhẹ mức độ khẳng định. Người nói muốn nói rằng môi trường này có thể được mô tả là hơi giống "in the animal zone", đồng thời cho thấy animal zone chỉ là một nhãn gọi không trang trọng và mang tính gần đúng, chứ không phải một hạng mục nghiêm ngặt. Mẫu sort of + phần mô tả cho phép người nói đưa ra một cách miêu tả hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác. Trong It's sort of in the animal zone, sort of bổ nghĩa cho toàn bộ phần mô tả theo sau; nó không nói đến việc sắp xếp các con vật.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The plan is sort of risky," sort of truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đang đặt tên cho một hạng mục rủi ro chính thức.
  2. Người nói nhận thấy có một mức độ rủi ro nhưng làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối.
  3. Người nói đang sắp xếp các rủi ro theo thứ tự.
Xem đáp án

Người nói nhận thấy có một mức độ rủi ro nhưng làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối.

Nature at a scale that's hard to grasp. Ghi chú

5:25

Thiên nhiên ở quy mô lớn đến mức khó hình dung.

Mạch ý

Nature at a scale that's hard to grasp như một mảnh câu nhấn mạnh

Dòng này là một mảnh câu dạng cụm danh từ chứ không phải một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Nature là danh từ trung tâm, còn at a scale that's hard to grasp bổ sung phần mô tả cốt lõi. Động từ hữu hạn trong that's chỉ xuất hiện bên trong mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho scale; Nature không có động từ chính. Sau ý trước đó, mảnh câu này hoạt động như dòng chữ trong phim tài liệu hoặc một nhịp kết. Nó nén thông điệp thành một hình ảnh cuối cùng và đưa quy mô khổng lồ cùng tác động cảm xúc vào trọng tâm, thay vì phát biểu một mệnh đề đầy đủ. Kiểu mảnh câu có chủ ý này thường gặp trong lời thuyết minh, tiêu đề, chú thích và quảng cáo. Trong văn bản thuyết minh trang trọng, người viết thường khôi phục mệnh đề chính, chẳng hạn Nature appears on a scale that's hard to grasp.

Luyện tập

Một bộ phim tài liệu kết thúc bằng dòng chữ "A world untouched by time." Vì sao mảnh câu này có hiệu quả trong ngữ cảnh đó?

  1. Nó nén ý cuối thành một cụm danh từ sống động để tạo sự nhấn mạnh.
  2. Nó cho thấy người viết quên động từ và không có hiệu ứng chủ ý nào.
  3. Nó đưa ra một lời giải thích trang trọng, hoàn chỉnh với động từ trong mệnh đề chính.
Xem đáp án

Nó nén ý cuối thành một cụm danh từ sống động để tạo sự nhấn mạnh.

Cụm từ

at a scale: mô tả một quy mô cụ thể

At a scale có nghĩa là “ở một mức độ nhất định về kích thước, phạm vi hoặc quy mô”. Trong câu này, a scale that's hard to grasp mô tả thiên nhiên rộng lớn đến mức khó có thể hiểu hoặc hình dung đầy đủ quy mô của nó. Cấu trúc at a scale + thành phần bổ nghĩa xác định quy mô mà một sự vật tồn tại hoặc một việc xảy ra, như trong at a scale that changes the outcome. Scale ở đây có nghĩa là “quy mô”, không phải cái cân, vạch chia hay vảy cá.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc at a scale + mệnh đề quan hệ để xác định một quy mô cụ thể?

  1. The program is finally operating at scale after years of testing.
  2. The program now operates at a scale that requires round-the-clock support.
  3. The program now operates on a global scale across five continents.
Xem đáp án

The program now operates at a scale that requires round-the-clock support.

Thành ngữ

hard to grasp: khó hiểu một cách đầy đủ

Trong hard to grasp, grasp được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này có thể mang nghĩa hiểu một điều gì đó bằng trí óc, như thể tâm trí có thể “nắm lấy” một ý tưởng. Trong câu này, quy mô ấy khó được hiểu hoặc hình dung đầy đủ; không có vật gì đang được cầm nắm theo nghĩa đen. Cụm từ này đặc biệt tự nhiên khi nói về ý tưởng trừu tượng, số lượng khổng lồ, hệ thống phức tạp hoặc ảnh hưởng sâu rộng mà một người khó có thể lĩnh hội toàn bộ ý nghĩa.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The consequences are hard to grasp,” hard to grasp có nghĩa là gì?

  1. Dễ giải thích bằng những con số chính xác
  2. Khó cầm bằng một tay
  3. Khó hiểu một cách đầy đủ
Xem đáp án

Khó hiểu một cách đầy đủ