Winton Kẻ Xâm Nhập Không Gian Đối Đầu Với Các Chú Chó Săn | Clip MỚI Phần 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
230 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Trong một trận chiến giả tưởng, các bạn nhỏ bàn cách đối phó với đối thủ đang tiến đến, nhận ra rằng đứng quá gần khiến người khác tránh xa, rồi dùng một chiếc khiên để vượt qua màn mưa tên tưởng tượng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get to — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng cụm này nói về việc có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó, chứ không phải đi đến một nơi hay nhận được một đồ vật. Bạn có thể nhận ra và dùng nó khi hỏi tại sao người khác được giao một vai thú vị hoặc hưởng đặc quyền, đặc biệt trong lời phàn nàn rằng tình huống thiếu công bằng. 2. Space Invader? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là cách gọi đùa một người xâm phạm không gian riêng tư vì đứng gần đến mức gây khó chịu. Điều này giúp bạn hiểu đúng tiếng cười thay vì hình dung một kẻ xâm lược ngoài không gian theo nghĩa đen, đồng thời diễn tả ranh giới xã hội trong hội thoại thân mật. 3. Hang on. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu đây là lời yêu cầu ngắn để chờ hoặc tạm dừng hành động hiện tại, không phải mệnh lệnh bảo ai đó treo mình hay bám vào vật gì. Bạn có thể dùng cụm này tự nhiên để ngắt lời khi phát hiện vấn đề, cần thêm một chút thời gian hoặc muốn người khác dừng lại trong chốc lát.

Nội dung bài học

I'm coming.

0:00

Tớ đến đây.

Where are you?

0:06

Các cậu ở đâu?

What was that?

0:08

Tiếng gì vậy?

Why aren't they attacking us?

0:11

Sao họ không tấn công chúng ta?

I don't know.

0:12

Tớ không biết.

Well, I'm going to scout.

0:13

Chà, tớ sẽ đi trinh sát.

Aw, why do you get to scout? Cách dùng từ

0:15

Ơ, sao cậu lại được đi trinh sát?

Cách dùng từ

get to + động từ: có cơ hội hoặc được phép làm gì

Trong get to scout, get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó”. Scout ở đây là động từ, nên cụm này nói về cơ hội hoặc sự cho phép đi trinh sát, chứ không phải việc đến một nơi nào đó. Trong Why do you get to...?, người nói không chỉ hỏi về khả năng. Câu hỏi này thường dùng để phản đối một cơ hội hoặc đặc quyền có vẻ không công bằng.

Luyện tập

Trong “After helping the teacher, Mia gets to choose the first book,”, gets to choose có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đến nơi đặt những cuốn sách.
  2. Cô ấy bắt buộc phải lựa chọn.
  3. Cô ấy có cơ hội hoặc được phép lựa chọn.
Xem đáp án

Cô ấy có cơ hội hoặc được phép lựa chọn.

Cuz you got to sit closest to the tap last night.

0:17

Vì tối qua cậu được ngồi gần vòi nước nhất.

Even though I said "Close tap" first on the way back from jujitsu. Ghi chú

0:21

Dù tớ đã nói "Gần vòi nước" trước trên đường từ chỗ tập jujitsu về.

Ngữ pháp

Even though: giới thiệu sự tương phản ngoài dự đoán

Even though giới thiệu một sự thật mà thông thường sẽ khiến người nghe mong đợi một kết quả khác. Ở đây, việc nói “Close tap” trước được trình bày như một sự thật đáng lẽ phải giúp người nói được ưu tiên, nhưng kết quả thực tế không đúng với mong đợi đó. Cụm này mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Dòng phụ đề không nêu mệnh đề chính chứa kết quả tương phản, nên người nghe phải hiểu kết quả ấy từ phần hội thoại xung quanh.

Luyện tập

Đọc tình huống sau: Ava studied hard, but she still found the test difficult. Câu nào thể hiện sự tương phản này?

  1. Even if Ava studies hard, she might find the test difficult.
  2. Because Ava studied hard, she found the test difficult.
  3. Even though Ava studied hard, she found the test difficult.
Xem đáp án

Even though Ava studied hard, she found the test difficult.

Cụm từ

on the way back from: trở về từ một địa điểm hoặc hoạt động

Trong câu này, on the way back from jujitsu có nghĩa là “trên đường trở về sau buổi tập nhu thuật”. From cho biết điểm xuất phát, còn back cho biết đây là hành trình quay trở lại. Dùng on the way back from + địa điểm hoặc hoạt động để nói rằng một việc xảy ra khi đang trở về từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “trong lúc trở về từ”: I found my keys ____ the library.

Xem đáp án

on the way back from

Aw, all right.

0:25

Ơ, được rồi.

For Scotland!

0:26

Vì Scotland!

One's coming.

0:29

Có người đang tới.

What do we do?

0:30

Chúng ta làm gì đây?

I know.

0:32

Tớ biết rồi.

When he comes, Ngữ pháp

0:32

Khi cậu ta tới,

ask him a question and then he'll run away.

0:33

hãy hỏi cậu ta một câu, rồi cậu ta sẽ chạy đi mất.

Ngữ pháp

When he comes: hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian tương lai

When he comes nói về một lần đến trong tương lai, nhưng mệnh đề thời gian với when dùng thì hiện tại đơn comes, không dùng will come. Trong tiếng Anh, mệnh đề thời gian nói về tương lai và bắt đầu bằng when thường dùng dạng hiện tại. Mệnh đề chính có thể là câu mệnh lệnh như ask him a question, hoặc có thể dùng will như he'll run away. Cấu trúc là When + hiện tại đơn, sau đó là câu mệnh lệnh hoặc mệnh đề chính nói về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề thời gian tương lai bằng dạng đúng của open: When the shop ____, we'll go inside.

Xem đáp án

opens

Okay.

0:35

Ok.

Wait, what question?

0:38

Khoan, câu hỏi gì?

Any question.

0:39

Câu gì cũng được.

It doesn't matter.

0:40

Không quan trọng đâu.

Ask him if he's gluten-free. Ngữ pháp

0:41

Hỏi cậu ta xem có phải không chứa gluten không.

Ngữ pháp

Ask him if he's gluten-free: ask someone if + trật tự từ của câu trần thuật

Trong Ask him if he's gluten-free, mệnh đề sau ask là một câu hỏi gián tiếp có thể trả lời bằng yes hoặc no. Ở đây, if mang nghĩa whether, tức “liệu... hay không”: người nói bảo một người khác tìm hiểu xem người đàn ông đó có tránh gluten hay không. Sau if, dùng trật tự từ của câu trần thuật: he is/he's gluten-free, không phải is he gluten-free. Cấu trúc có thể áp dụng là ask + người + if/whether + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng ask + người + if: Please ____ she needs a ride.

Xem đáp án

ask her if

All right then.

0:43

Vậy cũng được.

Wait, why will he run away Cụm động từ

0:45

Khoan, sao cậu ta lại chạy đi

if I ask him if he's gluten-free?

0:47

nếu tớ hỏi cậu ta có không chứa gluten không?

Cụm động từ

run away: chạy rời đi

Run away là một cụm động từ có nghĩa là chạy rời khỏi một người hoặc một nơi, thường vì sợ hãi hoặc để trốn thoát. Trong câu này, nó có nghĩa là người đàn ông sẽ rời đi, chứ không chỉ bắt đầu chạy. Từ away bổ sung hướng chuyển động ra xa nơi hoặc người đang ở đó. Run đứng một mình chỉ nói đến hành động chạy và không nhất thiết có nghĩa là rời đi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của run away để hoàn thành câu: The rabbit saw the fox and ____.

Xem đáp án

ran away

Cuz you're a Space Invader.

0:50

Vì cậu là Kẻ Xâm Nhập Không Gian.

Oh, okay.

0:51

Ồ, được thôi.

Wait, what's a Space Invader? Thành ngữ

0:53

Khoan, Kẻ Xâm Nhập Không Gian là gì?

It's someone who stands too close. Ngữ pháp

0:55

Là người hay đứng quá gần người khác.

Thành ngữ

Space Invader: tên gọi vui cho người đứng quá gần người khác

Ở đây, Space Invader là một cách ví von vui để chỉ người đến quá gần người khác và bước vào không gian riêng của họ. Câu tiếp theo trực tiếp cho biết ý nghĩa được nhắm đến; cụm này không miêu tả người ngoài hành tinh có thật hay chỉ đơn thuần gọi tên một nhân vật trò chơi điện tử. Câu đùa xem khoảng cách thoải mái quanh một người là một không gian mà người khác có thể xâm phạm. Tên gọi viết hoa làm liên tưởng vui này rõ hơn, nhưng chính ngữ cảnh tạo ra ý nghĩa đặc biệt đó.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, Space Invader có nghĩa là người như thế nào?

  1. Người du hành từ một hành tinh khác
  2. Người chơi trò chơi điện tử thùng
  3. Người đứng quá gần người khác
Xem đáp án

Người đứng quá gần người khác

Ngữ pháp

someone who stands too close: dùng who để định nghĩa một người

Trong someone who stands too close, someone chỉ một người không xác định, còn who stands too close là mệnh đề quan hệ xác định kiểu người đang được nói đến. Who nối phần mô tả với someone; nó không dùng để đặt câu hỏi. Bạn có thể dùng lại someone who + cụm động từ để định nghĩa một kiểu người qua hành động hoặc đặc điểm điển hình.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc mục tiêu gồm hai từ: A mechanic is ____ repairs machines.

Xem đáp án

someone who

Like what you're doing right now.

0:57

Giống như cậu đang làm bây giờ ấy.

Oh.

0:59

Ồ.

Most people stay about this far apart, Cách dùng từ

1:00

Hầu hết mọi người sẽ đứng cách xa chừng này,

but you don't. Ngữ pháp

1:03

nhưng cậu thì không.

Cách dùng từ

this far apart: cách nhau bằng khoảng được minh họa

Trong this far apart, this có nghĩa là “đến mức này” hoặc “chừng này”. Nó chỉ khoảng cách mà người nói đang minh họa hoặc có thể nhìn thấy trong tình huống. Far mô tả độ lớn của khoảng trống, còn apart cho biết người hoặc vật cách xa nhau. About this far apart khiến khoảng cách trở thành giá trị ước chừng: khoảng trống gần bằng khoảng cách đang được minh họa.

Luyện tập

Một người hướng dẫn dùng hai tay để minh họa một khoảng trống. Câu nào yêu cầu người khác dùng đúng khoảng trống đó?

  1. Place the two cones close together.
  2. Place the two cones this far apart.
  3. Place the two cones very far away.
Xem đáp án

Place the two cones this far apart.

Ngữ pháp

but you don't: lược bỏ cụm động từ bị lặp

Trong but you don't, but đánh dấu sự tương phản, còn sau don't có một cụm động từ không được nói ra nhưng vẫn được hiểu. Người nghe lấy stay about this far apart từ mệnh đề đầu; nghĩa đầy đủ là but you don't stay about this far apart. Tiếng Anh thường lược bỏ một cụm động từ bị lặp lại sau do, does hoặc did. Trợ động từ vẫn được giữ lại để thể hiện sự hòa hợp với chủ ngữ, thì và ý phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu tương phản mà không lặp lại likes tea: Leo likes tea, but Mia ____.

Xem đáp án

doesn't

You get right up close. Cụm từ

1:04

Cậu cứ sát rạt vào người ta.

Cụm từ

get right up close: tiến lại cực kỳ gần

Get right up close có nghĩa là di chuyển đến vị trí cực kỳ gần một người hoặc một vật. Get thêm ý chuyển động đến vị trí đó, up close có nghĩa là ở cự ly rất gần, còn right làm tăng mức độ gần. Ở đây, right không có nghĩa là đúng hoặc hướng ngược với bên trái. Cụm từ diễn tả hành động chủ động tiến lại gần, chứ không chỉ là trạng thái đã ở gần sẵn.

Luyện tập

Right bổ sung ý nghĩa gì cho get right up close?

  1. Nó nói rằng chuyển động đó là đúng.
  2. Nó làm tăng mức độ gần.
  3. Nó có nghĩa là di chuyển về phía bên phải.
Xem đáp án

Nó làm tăng mức độ gần.

Cuz I'm a Space Invader?

1:06

Vì tớ là Kẻ Xâm Nhập Không Gian à?

Yeah.

1:07

Đúng vậy.

Oh.

1:08

Ồ.

Is that why people keep on running away from me? Ngữ pháp

1:09

Đó có phải lý do mọi người cứ chạy trốn khỏi tớ không?

Ngữ pháp

Is that why ...?: kiểm tra mối liên hệ nguyên nhân và kết quả

Is that why ...? dùng để kiểm tra xem thông tin vừa được nhắc đến có phải là nguyên nhân của một kết quả hay không. That chỉ ngược lại nguyên nhân có thể có, còn mệnh đề sau why nêu kết quả cần được giải thích. Sau why, hãy dùng trật tự từ của câu trần thuật vì khung câu hỏi chính đã là Is that ...?: nói Is that why people leave?, không nói Is that why do people leave?

Luyện tập

Một người bạn nói con đường bị ngập. Câu hỏi nào kiểm tra một cách tự nhiên xem điều đó có giải thích việc xe buýt đến muộn hay không?

  1. Is why that the bus is late?
  2. Is that why the bus is late?
  3. Is that because the bus is late?
Xem đáp án

Is that why the bus is late?

Ngữ pháp

keep on running away: hành động lặp lại hoặc tiếp diễn

Trong keep on running away, keep on trình bày running away như một hành động tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại. Câu hỏi muốn biết vì sao mọi người cứ làm vậy nhiều lần, chứ không hỏi về một lần bỏ chạy duy nhất. On là một phần của cấu trúc động từ keep on doing; ở đây nó không phải là giới từ chỉ nơi chốn hay phương hướng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của keep on để hoàn thành câu: My little brother ____ asking the same question.

Xem đáp án

keeps on

Yeah, probably.

1:12

Ừ, chắc vậy.

Try it.

1:13

Thử xem.

Freeze. Are you gluten-free?

1:14

Đứng im. Cậu không chứa gluten à?

Winton, not so close. Ý định

1:17

Winton, đừng gần quá.

Ý định

not so close: lời điều chỉnh ngắn về khoảng cách

Not so close là một lời điều chỉnh tỉnh lược: các từ như Don't stand hoặc Don't come được lược bỏ vì tình huống đã làm rõ hành động. Ở đây, câu này có nghĩa là “Lùi ra xa một chút,” chứ không phải “Bạn không ở quá gần.” Cấu trúc not so + tính từ hoặc trạng từ có thể dùng để yêu cầu ai đó giảm một mức độ theo cách ngắn gọn, như trong not so fast hoặc not so loud.

Luyện tập

Trong tình huống này, người nói đang làm gì khi nói "Winton, not so close"?

  1. Yêu cầu Winton nói nhỏ hơn.
  2. Yêu cầu ngắn gọn để Winton lùi xa thêm một chút.
  3. Thông báo rằng Winton đã ở xa rồi.
Xem đáp án

Yêu cầu ngắn gọn để Winton lùi xa thêm một chút.

Just tell me, are you gluten-free? Ý định

1:18

Nói tớ nghe đi, cậu không chứa gluten à?

Ý định

Just tell me: thúc người nghe trả lời thẳng

Ở đây, Just tell me có nghĩa là “đừng né tránh câu hỏi nữa và hãy trả lời thẳng cho tôi”. Just không mang nghĩa trung tính đơn thuần là “chỉ”; nó trình bày việc đưa ra câu trả lời như một hành động đơn giản duy nhất mà người nghe cần làm. Vì thu hẹp lựa chọn của người nghe, cụm từ này tạo thêm áp lực và có thể nghe thiếu kiên nhẫn. Mức độ mạnh cụ thể phụ thuộc vào giọng điệu và mối quan hệ giữa hai người.

Luyện tập

Trong “Just tell me whether you want the red one or the blue one,”, Just tell me truyền đạt điều gì?

  1. Người nói chỉ cho phép người nghe trả lời bằng văn bản.
  2. Người nói muốn có một lựa chọn trực tiếp mà không trì hoãn thêm.
  3. Người nói không quan tâm đến câu trả lời.
Xem đáp án

Người nói muốn có một lựa chọn trực tiếp mà không trì hoãn thêm.

You're right, Bluey. Ý định

1:22

Cậu nói đúng, Bluey.

Ý định

You're right: thừa nhận nhận định của người khác là đúng

You're right là một lời đáp trong hội thoại dùng để thừa nhận rằng lời nói, nhận định hoặc đề xuất của người khác là đúng. Trong câu này, người nói chấp nhận điều Bluey đã nói sau khi thấy rằng cách đó có hiệu quả. Ở đây, right mô tả ý kiến là “đúng”. Nó không có nghĩa là “ở bên phải”, “tốt về mặt đạo đức” hay “có quyền hợp pháp”.

Luyện tập

Maya nói: “This path is shorter.” Sau khi xem bản đồ, Leo nói: “You're right.” Leo đang làm gì?

  1. Nói rằng Maya đang đứng ở bên phải.
  2. Nói rằng Maya có một quyền hợp pháp.
  3. Thừa nhận rằng nhận định của Maya là đúng.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng nhận định của Maya là đúng.

Come on.

1:24

Nhanh lên.

Where are you?

1:26

Các cậu ở đâu?

Hey.

1:29

Này.

Ah!

1:31

Á!

Archers!

1:32

Cung thủ!

Ready.

1:33

Sẵn sàng.

How are we going to get past the arrows? Cụm từ

1:36

Làm sao chúng ta qua được mũi tên đây?

Cụm từ

get past the arrows: vượt qua chướng ngại vật

Trong câu hỏi này, get past the arrows có nghĩa là tìm cách vượt qua những mũi tên đang tạo thành mối nguy hiểm hoặc vật cản. Past chỉ chuyển động sang phía bên kia, không nói về thời gian đã qua. Cấu trúc get past + danh từ nhấn mạnh việc vượt qua hoặc tìm đường tránh một thứ đang cản trở. Cấu trúc này dùng được cho cả chướng ngại vật cụ thể và khó khăn trừu tượng.

Luyện tập

Trong câu "How can we get past the locked gate?", get past có nghĩa là gì?

  1. nói về một thời điểm trước đó
  2. đưa chướng ngại vật cho ai đó
  3. tìm cách vượt qua chướng ngại vật
Xem đáp án

tìm cách vượt qua chướng ngại vật

Use a shield.

1:38

Dùng khiên đi.

But I don't have a shield.

1:39

Nhưng tớ không có khiên.

Use this one. Ngữ pháp

1:41

Dùng cái này đi.

Ngữ pháp

this one: dùng one thay cho danh từ số ít đã được hiểu từ ngữ cảnh

Trong this one, one là đại từ thay cho một danh từ đếm được số ít đã rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, one thay cho shield nên người nói không cần lặp lại Use this shield. This chỉ đồ vật cụ thể đang được đưa ra hoặc được chỉ vào. Mẫu this one có thể áp dụng trong tình huống khác với nghĩa là “vật cụ thể này trong một nhóm mà mọi người đã biết”.

Luyện tập

Trong "The blue cup is clean, so use this one", one thay cho từ nào?

  1. cup
  2. blue
  3. clean
Xem đáp án

cup

Oh, thanks.

1:42

Ồ, cảm ơn.

Hang on. Ý định

1:43

Chờ đã.

Ý định

Hang on: nghĩa là đợi một chút

Hang on là cách nói thân mật có nghĩa là “đợi một chút” hoặc “dừng lại một lát”. Ở đây, cụm từ này khiến người kia tạm dừng trong khi người nói nhận ra hoặc kiểm tra điều gì đó. Đây là cụm từ dùng để điều khiển tiến trình cuộc trò chuyện, không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen là treo hoặc bám vào thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu này, Hang on có nghĩa là gì?

  1. Đợi một chút.
  2. Kết thúc cuộc gọi.
  3. Giữ chặt một vật gì đó.
Xem đáp án

Đợi một chút.

Ah.

1:45

A.

Huh?

1:47

Hả?

Hey, I'm shooting bows and arrows at you. Cụm từ

1:49

Này, tớ đang bắn cung tên vào cậu đấy.

Cụm từ

shooting ... at you: dùng at để đánh dấu mục tiêu

Trong câu nói mang tính vui đùa và trẻ con này, mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là shoot + vật + at + mục tiêu. At you xác định người mà cuộc tấn công giả vờ hướng đến; mẫu này mô tả phương hướng và không tự nó khẳng định rằng mục tiêu đã bị bắn trúng. Cách nói bows and arrows mang tính vui đùa hơn là một mô tả chuẩn và chính xác. Thông thường, arrows là thứ được bắn đi, còn bow là công cụ: shoot arrows at someone with a bow.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Nina bắn tên về phía mục tiêu nhưng không khẳng định rằng các mũi tên đã bắn trúng?

  1. Nina shot arrows at the target.
  2. Nina shot the target.
  3. Nina shot arrows from the target.
Xem đáp án

Nina shot arrows at the target.

Yeah, and I'm dodging them with my shield.

1:51

Ừ, và tớ đang dùng khiên để né chúng.

Oh, no.

1:54

Ôi, không.

Ah!

1:57

Á!

Yeah!

1:59

Yeah!