Phong trào đã truyền cảm hứng cho Holocaust - Alexandra Minna Stern và Natalie Lira: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Qua trường hợp của Andrea Garcia, video trình bày cách thuyết ưu sinh biến định kiến về chủng tộc, giai cấp và khuyết tật thành các chính sách cưỡng bức triệt sản tại California cùng nhiều nơi trên thế giới, đồng thời cho thấy kiện tụng và biểu tình cuối cùng đã góp phần xóa bỏ những đạo luật ấy. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. what the state saw as — Ngữ pháp và mẫu câu: Mệnh đề lồng ghép này quy nhận phán xét cho nhà nước thay vì trình bày cái gọi là “khiếm khuyết tâm thần” như một sự thật khách quan. Người học có thể dùng cấu trúc này để thuật lại cách diễn giải gây tranh cãi của một tổ chức mà không tỏ ý đồng tình, qua đó duy trì khoảng cách phê phán. 2. linguistically and culturally biased against — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Người học nhận ra biased against là kết hợp từ cốt lõi, còn hai trạng từ chỉ rõ những phương diện khiến bài kiểm tra IQ gây bất lợi cho cộng đồng nhập cư. Cụm này cũng dùng được khi mô tả thiên kiến trong bài thi, thể chế, truyền thông hoặc thái độ cá nhân. 3. were finally repealed — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Đây là cách diễn đạt bị động, trang trọng trong ngữ cảnh pháp lý, cho biết luật đã chính thức bị bãi bỏ. Người học có thể phân biệt repeal với việc thông qua hay ban hành luật, đồng thời mô tả chính xác kết quả của đấu tranh pháp lý và cải cách chính sách.
Nội dung bài học
Sara Rosas Garcia was already struggling to support her nine children Cụm từ
0:08Sara Rosas Garcia vốn đã rất vất vả để nuôi chín đứa con
As a new widow: dùng As + thân phận để nêu bối cảnh
Ở đầu câu, As a new widow có nghĩa là “trong hoàn cảnh của một phụ nữ vừa mất chồng”. Cụm từ này nêu thân phận và hoàn cảnh có thật của Sara trước mệnh đề chính. Ở đây, As + cụm danh từ chỉ thân phận hoặc vai trò có thể cho thấy vì sao ý chính đáng chú ý. Việc biết cô vừa góa chồng giúp người nghe hiểu rõ hơn khó khăn khi phải nuôi chín người con. As ở đây không có nghĩa là “giống như”.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng Maya thực sự là bác sĩ và dùng thân phận đó làm bối cảnh?
- Before becoming a doctor, Maya explained the test results.
- As a doctor, Maya explained the test results.
- Like a doctor, Maya explained the test results.
Xem đáp án
As a doctor, Maya explained the test results.
struggling to support: chật vật chu cấp cho gia đình
Struggling to support kết hợp hai ý: struggle to do something nghĩa là cảm thấy một hành động rất khó thực hiện, còn support someone ở đây nghĩa là cung cấp tiền bạc và những nhu yếu phẩm cơ bản mà người đó cần để sinh sống. Tân ngữ và tình huống giúp xác định nghĩa của support. Với chín người con và một phụ huynh vừa mất bạn đời, struggling to support them diễn tả khó khăn trong việc chu cấp cho các con, chứ không chỉ là đồng tình với ý kiến của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nêu bật mang nghĩa “gặp khó khăn khi chu cấp tài chính cho ai đó”: After the rent increased, Elena was ____ her family on one income.
Xem đáp án
struggling to support
when her oldest daughter was picked up by local authorities. Cụm động từ
0:12thì cô con gái lớn của bà bị chính quyền địa phương bắt đi.
was picked up by local authorities: bị cơ quan chức năng đưa đi, không phải được đón thông thường
Trong bối cảnh thực thi pháp luật hoặc xử lý chính thức, was picked up có nghĩa là người đó “bị đưa đi” bởi cảnh sát hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác, có thể để thẩm vấn, tạm giữ, chuyển đi hoặc đưa vào một cơ sở. Cụm từ này không nói chính xác biện pháp pháp lý nào đã được áp dụng. Dạng bị động was picked up đặt trọng tâm vào người con gái chịu tác động. By local authorities nêu rõ bên thực hiện là cơ quan công quyền, khiến nghĩa mang tính thể chế phù hợp hơn các nghĩa thông thường như “đón” hoặc “nhấc lên”.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “The teenager was picked up by local authorities after the hearing,” was picked up có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Thiếu niên bị cơ quan chức năng đưa đi để có thể tiến hành biện pháp chính thức.
- Thiếu niên bị cơ quan chức năng nhấc lên.
- Thiếu niên được cơ quan chức năng khen ngợi.
Xem đáp án
Thiếu niên bị cơ quan chức năng đưa đi để có thể tiến hành biện pháp chính thức.
Andrea Garcia had been accused of skipping school and being sexually promiscuous. Ghi chú
0:16Andrea Garcia bị cáo buộc tội trốn học và có quan hệ tình dục bừa bãi.
had been accused of: một lời cáo buộc bị động xảy ra trước
Had been accused of là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn ngược lại từ một thời điểm khác trong quá khứ và cho biết lời cáo buộc đã tồn tại trước một sự kiện quá khứ xảy ra sau đó. Trong câu chuyện này, lời cáo buộc có trước phản ứng chính thức tiếp theo. Accuse someone of được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing nêu nội dung cáo buộc. Việc một người bị accused chỉ cho biết có một lời cáo buộc nhắm vào họ; nó không cho thấy lời cáo buộc đã được chứng minh hoặc người đó đã bị kết tội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của accuse: Before the committee reopened the case, the manager ____ hiding the records.
Xem đáp án
had been accused of
being sexually promiscuous: một nhãn đạo đức mang tính kỳ thị
Trong câu này, being sexually promiscuous là một phần trong những điều Andrea Garcia bị cáo buộc. Cụm từ này có nghĩa là cô bị cho là có quan hệ tình dục với nhiều người hoặc theo cách bị đánh giá là bừa bãi; bản thân promiscuous mang ý lên án chứ không chỉ nêu một sự thật. Cách diễn đạt này thể hiện một cáo buộc mang tính thể chế áp đặt lên một phụ nữ trẻ. Hãy hiểu nó là dấu hiệu của sự phán xét đạo đức và kỳ thị trong ngôn ngữ của nhà chức trách, chứ không phải lời mô tả trung lập hay đã được xác nhận về hành vi của cô.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong hồ sơ nghề nghiệp trung lập về một người có thật, "She is sexually promiscuous" thường là lời mô tả lịch sự và khách quan.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
So the authorities responsible for juvenile delinquents Cách dùng từ
0:20Vì vậy, các cơ quan chức năng chịu trách nhiệm về tội phạm vị thành niên
juvenile delinquents: một nhãn pháp lý và thể chế
juvenile delinquents là một thuật ngữ thể chế trang trọng chỉ những người chưa thành niên bị xếp loại là đã vi phạm pháp luật hoặc có hành vi chống đối xã hội nghiêm trọng. Ở đây, juvenile nghĩa là chưa đến tuổi trưởng thành theo pháp luật, còn delinquent là danh từ chỉ một người trẻ bị nhận diện qua hệ thống tư pháp hoặc kiểm soát. Cụm từ này gọi tên nhóm người thuộc trách nhiệm của nhà chức trách. Nó xếp Andrea vào một loại thể chế; không đơn giản chỉ có nghĩa là những đứa trẻ nghịch ngợm, và delinquent ở đây cũng không mang nghĩa tài chính là khoản thanh toán quá hạn.
Luyện tập
Trong văn bản pháp lý hoặc thể chế, juvenile delinquents gần nghĩa nhất với điều nào?
- Người chưa thành niên bị xếp loại vì hành vi bất hợp pháp hoặc chống đối xã hội nghiêm trọng
- Người có nợ quá hạn
- Nhân viên trẻ
Xem đáp án
Người chưa thành niên bị xếp loại vì hành vi bất hợp pháp hoặc chống đối xã hội nghiêm trọng
committed her to a state hospital: chính thức đưa vào một cơ sở
Ở đây, committed her to a state hospital có nghĩa là nhà chức trách đã chính thức ra lệnh hoặc thu xếp để đưa cô ấy vào cơ sở đó. Trong cấu trúc này, commit nhận một người làm tân ngữ, còn to nêu cơ sở mà người đó được đưa vào. Trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc giám hộ, commit có thể chỉ việc đưa một người vào cơ sở theo thẩm quyền chính thức, thường không dựa trên lựa chọn tự nguyện của người đó. Ở đây, từ này không có nghĩa là “hứa”.
Luyện tập
Trong câu “The judge committed him to a psychiatric hospital,” committed him to có nghĩa là gì?
- Chính thức ra lệnh đưa anh ấy vào
- Yêu cầu anh ấy đến thăm
- Hứa với anh ấy về
Xem đáp án
Chính thức ra lệnh đưa anh ấy vào
After being administered an IQ test and assigned a low score, Cụm từ
0:25Sau khi cho làm bài kiểm tra IQ và bị chấm điểm thấp,
being administered an IQ test: được thực hiện một bài kiểm tra chính thức
Trong being administered an IQ test, administer có nghĩa là chính thức tiến hành hoặc cho làm một bài kiểm tra theo quy trình đã định. Dạng bị động being administered trình bày người đó là bên nhận bài kiểm tra và không nêu người thực hiện kiểm tra. Mẫu chủ động thông dụng là administer a test to someone. Ở đây, dạng bị động song song với assigned a low score: cả hai hành động đều được trình bày là những việc được thực hiện đối với cùng một người. Administer không có nghĩa là quản lý điểm số thu được.
Luyện tập
Dùng administer an IQ test ở dạng bị động để hoàn thành câu: Before the interview, each applicant was ____ by a trained psychologist.
Xem đáp án
administered an IQ test
assigned a low score: được chấm điểm thấp trong một đánh giá chính thức
Trong cấu trúc assign someone or something a score, assign có nghĩa là người đánh giá hoặc hệ thống cho ai đó hay thứ gì đó một điểm số trong quá trình đánh giá. Dạng bị động be assigned a low score tập trung vào người nhận điểm; nó không có nghĩa là người đó tự chọn điểm cho mình. Cụm này dùng chung being với cấu trúc bị động phía trước. Có thể hiểu đầy đủ là After being administered an IQ test and being assigned a low score. Trong các cấu trúc song song, tiếng Anh thường lược bỏ trợ từ bị lặp lại.
Luyện tập
Dùng động từ đánh giá trang trọng assign ở dạng đúng: After the review, each proposal was ____ a score from one to five.
Xem đáp án
assigned
They told Sara her 19-year-old daughter would be sterilized Ngữ pháp
0:30Họ nói với Sara rằng cô con gái 19 tuổi của bà sẽ bị triệt sản
would be sterilized: dạng bị động của tương lai nhìn từ quá khứ
Would be sterilized có cấu trúc would + be + quá khứ phân từ. Told đặt điểm nhìn ở quá khứ, còn would đánh dấu một sự việc vẫn thuộc tương lai tại thời điểm quá khứ đó. Dạng bị động cho thấy người con gái là người chịu thủ thuật chứ không phải người thực hiện. Ở đây, sterilize có nghĩa là khiến một người không còn khả năng sinh sản bằng thủ thuật y khoa. Would không có nghĩa là tự nguyện và cũng không phải lời yêu cầu lịch sự; nó thuật lại một kết quả đã được thông báo từ điểm nhìn trong quá khứ.
Luyện tập
Dùng dạng bị động tương lai trong quá khứ của replace: The report said the old bridge ____ the following year.
Xem đáp án
would be replaced
to prevent passing on what the state saw as a mental deficiency. Ghi chú
0:33để ngăn chặn việc di truyền thứ mà chính quyền cho là khiếm khuyết về tinh thần.
passing on: truyền một đặc điểm cho thế hệ sau
Passing on ở đây có nghĩa là truyền một đặc điểm từ cha mẹ sang con cái thông qua di truyền. Dạng -ing passing on gọi tên hành động cần được ngăn chặn; dù người nhận không được nêu ra, ngữ cảnh cho thấy đó là thế hệ sau. Khi tân ngữ là một đặc điểm, gen hoặc tình trạng di truyền, pass on mang nghĩa di truyền này: đặc điểm đó tiếp tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ có nghĩa là truyền cho thế hệ sau: A parent can ____ a genetic trait to a child.
Xem đáp án
pass on
what the state saw as: quy nhận định phân loại cho nhà nước
what the state saw as a mental deficiency là một mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ của passing on. Ở đây, what có nghĩa là the thing that, còn see A as B có nghĩa là xem hoặc phân loại A là B. Cụm the state saw as quy việc phân loại này cho cơ quan nhà nước thay vì trình bày nó như một sự thật khách quan. Cách diễn đạt này tạo khoảng cách với nhãn gọi đó, nhưng chỉ riêng sự quy nguồn này chưa cho biết người kể có đồng ý hay không.
Luyện tập
Cụm what the state saw as a mental deficiency cho người đọc biết điều gì?
- Nhà nước thực sự nhìn thấy một vật thể hữu hình có tên là khiếm khuyết về tinh thần.
- Người kể xác nhận rằng điều đó khách quan là một khiếm khuyết về tinh thần.
- Nhà nước phân loại một điều gì đó là khiếm khuyết về tinh thần.
Xem đáp án
Nhà nước phân loại một điều gì đó là khiếm khuyết về tinh thần.
mental deficiency như một nhãn lịch sử mang tính kỳ thị
Trong bối cảnh lịch sử của thuyết ưu sinh này, mental deficiency không phải là một chẩn đoán hiện đại và trung tính. Đây là một nhãn phân loại mang tính thể chế, bao quát và kỳ thị, biến những khác biệt về trí tuệ hoặc hành vi do nhà chức trách đánh giá thành một “khiếm khuyết” có thể di truyền. Cụm what the state saw as quy nhãn này cho quan điểm của nhà nước, chứ không xác nhận nó là một sự thật khách quan. Nói rộng hơn, khi thuật ngữ cũ của một thể chế xuất hiện trong văn bản, cần tách cách phân loại của thể chế đó khỏi quan điểm của người kể.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng sau: một báo cáo trường học hiện nay mô tả trung tính rằng một học sinh có mental deficiency mà không trích dẫn hoặc phân tích ngôn ngữ lịch sử.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
This horrific tale may sound like a story from an authoritarian regime, Cụm từ
0:38Câu chuyện kinh khủng này nghe có vẻ giống như chuyện dưới thời chế độ độc tài,
may sound like để thừa nhận một ấn tượng có thể có
May sound like có nghĩa là có thể tạo ra một ấn tượng nào đó. Ở đây, sound like không nói về âm thanh theo nghĩa đen. Người nói thừa nhận rằng ban đầu người nghe có thể xếp câu chuyện này vào loại chuyện đến từ một chế độ độc tài, nhưng không khẳng định cách xếp loại đó là đúng. Cấu trúc này thường mở đường cho sự đính chính hoặc đối lập bằng but hay in fact. Nó cho phép người nói thừa nhận ấn tượng đầu tiên mà người nghe có thể có trước khi đưa ra thông tin làm thay đổi ấn tượng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: The proposal ____ an easy fix, but it would take years to carry out.
Xem đáp án
may sound like
but in fact: sửa lại ấn tượng trước đó
But in fact đưa ra thông tin sửa lại hoặc đảo ngược ấn tượng vừa được tạo ra trước đó. But đánh dấu sự tương phản, còn in fact giới thiệu điều thực sự đúng. Ở đây, phần mô tả trước khiến người nghe nghĩ đến một bối cảnh chuyên chế xa xôi, nhưng but in fact cho biết địa điểm thật là Nam California. Trong bài phát biểu và phần giải thích, cụm này tổ chức thông tin theo trình tự kỳ vọng trước, thực tế sau.
Luyện tập
Trong câu “The plan sounded risky, but in fact, it worked very well,” but in fact có chức năng gì?
- Thêm một ví dụ tương tự khác.
- Sửa lại ấn tượng trước đó bằng kết quả thực tế.
- Đưa ra lý do cho ấn tượng trước đó.
Xem đáp án
Sửa lại ấn tượng trước đó bằng kết quả thực tế.
took place: nói một sự kiện xảy ra khi nào và ở đâu
Take place là một cụm cố định không cần tân ngữ, có nghĩa là xảy ra hoặc được tổ chức. Trong took place, took là dạng quá khứ bất quy tắc của take. Cả cụm hoạt động như một đơn vị, vì vậy place không phải là danh từ riêng lẻ mang nghĩa “địa điểm”. Sự kiện thường là chủ ngữ. Địa điểm hoặc thời gian có thể đứng sau cụm này: in Southern California chỉ địa điểm, còn in 1938 chỉ thời gian.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của take place để hoàn thành câu: The final interview ____ at the company's main office yesterday.
Xem đáp án
took place
And Andrea Garcia was one of thousands of poor women of color Cách dùng từ
0:46Và Andrea Garcia là một trong hàng ngàn phụ nữ da màu nghèo
women of color: thuật ngữ rộng về bản sắc xã hội
Women of color là một thuật ngữ rộng về bản sắc xã hội, dùng để chỉ những phụ nữ không được xem là người da trắng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận tại Hoa Kỳ về xã hội, chính trị, lịch sử và bất bình đẳng. Thuật ngữ này kết hợp giới tính với bản sắc chủng tộc hoặc sắc tộc; nó không miêu tả màu sắc của phụ nữ theo nghĩa đen. Trong câu này, poor women of color đặt Andrea vào một nhóm yếu thế lớn hơn thay vì trình bày cô như một trường hợp đơn lẻ.
Luyện tập
Trong các cuộc thảo luận xã hội tại Hoa Kỳ, women of color thường có nghĩa là gì?
- Một thuật ngữ rộng chỉ những phụ nữ không được xem là người da trắng
- Những phụ nữ làm nghề họa sĩ
- Những phụ nữ mặc trang phục có màu sắc rực rỡ
Xem đáp án
Một thuật ngữ rộng chỉ những phụ nữ không được xem là người da trắng
targeted by the state's relentless campaign of eugenics. Mạch ý
0:49trở thành mục tiêu trong chiến dịch ưu sinh không khoan nhượng của bang này.
targeted by the state's relentless campaign of eugenics: liên kết câu chuyện cá nhân với một hệ thống
Cụm phân từ quá khứ targeted by the state's relentless campaign of eugenics bổ nghĩa cho poor women of color. Cấu trúc bị động targeted by + tác nhân hoặc hành động cho thấy nhóm này trở thành đối tượng của một hành động có chủ đích và gây hại; relentless cho biết chiến dịch tiếp tục quyết liệt mà không suy giảm. Xét về dòng thông tin, câu trước hết xác định Andrea là một trong hàng nghìn người, rồi dùng cụm này để liên kết câu chuyện cá nhân của cô với một chương trình có hệ thống của tiểu bang. Eugenics ở đây là phong trào ưu sinh mang tính phân biệt đối xử, tìm cách kiểm soát sinh sản dựa trên những quan niệm sai lầm về giá trị di truyền của con người.
Luyện tập
Cụm phân từ được làm nổi bật có chức năng gì trong câu gốc?
- Nó liên kết câu chuyện của Andrea với một chiến dịch kéo dài của tiểu bang nhắm vào một nhóm lớn hơn.
- Nó nói rằng Andrea đã tổ chức chiến dịch ưu sinh.
- Nó trình bày Andrea như một người đơn lẻ được chọn ngẫu nhiên.
Xem đáp án
Nó liên kết câu chuyện của Andrea với một chiến dịch kéo dài của tiểu bang nhắm vào một nhóm lớn hơn.
there have been efforts to control human populations via reproduction, Ghi chú
0:54đã có những nỗ lực kiểm soát dân số loài người thông qua sinh sản,
there have been efforts to control: một xu hướng lịch sử kéo dài
Trong câu này, there have been cho biết các nỗ lực đã tồn tại trong một khoảng thời gian bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến góc nhìn hiện tại. Since ancient Greece nêu điểm bắt đầu. Câu này nhìn bao quát lịch sử; nó không nói rằng một nỗ lực duy nhất đã tiếp diễn không gián đoạn hay một nỗ lực đang xảy ra đúng lúc này. Efforts to control là cách diễn đạt bằng danh từ để nói rằng người ta đã cố kiểm soát điều gì đó. Mẫu Since + mốc bắt đầu trong quá khứ, there have been efforts to + động từ có thể dùng để tóm tắt những nỗ lực xuất hiện trong một thời gian dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ effort ở dạng số nhiều và cấu trúc there ở thì hiện tại hoàn thành: Since 2000, there ____ improve public transportation.
Xem đáp án
have been efforts to
via reproduction: nêu phương tiện được sử dụng
Via giới thiệu phương tiện hoặc kênh được dùng để làm một việc. Ở đây, via reproduction bổ nghĩa cho control và có nghĩa rằng sinh sản là cơ chế được dùng để kiểm soát dân số loài người. Trong ngữ cảnh này, reproduction nói đến việc con người sinh con. Vì reproduction là một quá trình trừu tượng, via ở đây không mô tả tuyến đường đi qua một địa điểm. Khi đọc, có thể hỏi: bằng phương tiện nào? Nếu danh từ theo sau trả lời được câu hỏi đó, via thường có nghĩa là thông qua hoặc bằng.
Luyện tập
Trong câu này, via reproduction có nghĩa là gì?
- bằng phương thức sinh sản
- bất chấp sự sinh sản
- cùng lúc với sự sinh sản
Xem đáp án
bằng phương thức sinh sản
retaining some traits and removing others. Mạch ý
0:58giữ lại một số đặc điểm và loại bỏ những đặc điểm khác.
retaining some traits and removing others: các hành động song song
Hai dạng -ing được phối hợp song song: retaining some traits and removing others. Hai tân ngữ tương ứng, some traits và others, chia các đặc điểm thành nhóm được giữ lại và nhóm bị loại bỏ. Cấu trúc song song này cô đọng hai hành động trái ngược thành một quá trình chọn lọc duy nhất. Trong văn bản giải thích, sự cân đối này giúp người đọc thấy rằng giữ lại một nhóm và loại bỏ nhóm khác là hai mặt của cùng một logic tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các dạng -ing song song của retain và remove: The database was cleaned up by ____ useful records and ____ outdated ones.
Xem đáp án
retaining · removing
inspired a new scientific movement dedicated to this endeavor. Cụm từ
1:04đã truyền cảm hứng cho một phong trào khoa học mới cống hiến cho nỗ lực này.
dedicated to this endeavor: sự cam kết với một mục tiêu
dedicated to this endeavor bổ nghĩa cho a new scientific movement. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, mang nghĩa a movement that was dedicated to this endeavor. Cụm từ này cho biết phong trào đó cam kết theo đuổi nỗ lực ấy, còn this endeavor quay lại chỉ nỗ lực đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, dedicated to diễn tả mục đích hoặc sự cam kết lâu dài. Nó không mang nghĩa khác là chính thức đề tặng một tác phẩm để tôn vinh ai đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một dự án có mục tiêu lâu dài là cải thiện kỹ năng đọc?
- The project is dedicated to improve reading skills.
- The project is dedicated to improving reading skills.
- The project is dedicated for improving reading skills.
Xem đáp án
The project is dedicated to improving reading skills.
British scientist Sir Francis Galton named this idea eugenics,
1:10nhà khoa học người Anh, Ngài Francis Galton, đã đặt tên cho ý tưởng này là thuyết ưu sinh (eugenics),
drawn from the Greek word for to be well born. Ghi chú
1:14lấy từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là được sinh ra khỏe mạnh.
drawn from: chỉ nguồn gốc
Trong câu này, drawn from có nghĩa là “được lấy hoặc bắt nguồn từ một nguồn nào đó”. Cụm drawn from the Greek word cho biết tên gọi eugenics xuất phát từ đâu; nó không miêu tả việc ai đó vẽ một bức tranh. Cụm phân từ quá khứ drawn from ... bổ sung thông tin về nguồn gốc cho danh từ hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến. Cấu trúc này cũng có thể chỉ nguồn gốc của nhan đề, câu trích dẫn, thiết kế, bộ dữ liệu hoặc cảm hứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để chỉ nguồn gốc: The character's name is ____ Norse mythology.
Xem đáp án
drawn from
to be well born: phán xét giá trị trong từ nguyên
Ở đây, to be well born là phần diễn giải bằng tiếng Anh cho nguồn gốc Hy Lạp của eugenics. Cụm này trình bày thuật ngữ bằng ý niệm nghe có vẻ tích cực là “sự sinh ra tốt đẹp”, chứ không chỉ nói một em bé chào đời an toàn hoặc khỏe mạnh. Trong hệ tư tưởng ưu sinh lịch sử, well mang một phán xét giá trị: một số đặc điểm di truyền và dòng họ bị xem là tốt hơn những đặc điểm và dòng họ khác. Nhận ra phán xét này giúp ta thấy từ nguyên đã gắn một nhãn tích cực cho một ý tưởng mang tính phân biệt đối xử như thế nào.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: Trong câu này, to be well born chỉ là một lời chúc ấm áp cho một ca sinh an toàn, không hề có phán xét về di truyền hay giá trị con người.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
This wave of modern eugenics included prominent scientists and progressive reformers Ghi chú
1:18Làn sóng ưu sinh học hiện đại này bao gồm các nhà khoa học lỗi lạc và các nhà cải cách tiến bộ
wave of modern eugenics như một ẩn dụ về xu hướng
Ở đây, wave được dùng theo nghĩa ẩn dụ. A wave of modern eugenics chỉ một giai đoạn mà các tư tưởng ưu sinh học hiện đại nổi lên, lan rộng và gia tăng ảnh hưởng; nó không nói đến sóng nước. Cấu trúc a wave of + danh từ trình bày một phong trào, xu hướng, phản ứng hoặc chuỗi sự kiện như thứ đang mạnh mẽ tràn đến và lan rộng, thường trong một khoảng thời gian hữu hạn.
Luyện tập
Trong cụm "a wave of modern eugenics", wave có nghĩa là gì?
- Một bài nghiên cứu khoa học riêng lẻ về ưu sinh học
- Một giai đoạn mà phong trào hoặc xu hướng phát triển và lan rộng
- Nước chuyển động trên bề mặt biển
Xem đáp án
Một giai đoạn mà phong trào hoặc xu hướng phát triển và lan rộng
progressive reformers trong bối cảnh lịch sử
Ở đây, progressive reformers chỉ những người mà trong chính thời đại của họ được xem là gắn với các nỗ lực cải thiện xã hội hoặc thay đổi thể chế. Progressive là một nhãn gọi mang tính lịch sử và chính trị; nó không bảo đảm rằng mọi lập trường của họ ngày nay đều được xem là công bằng hoặc nhân đạo. Việc nêu nhóm này làm nổi bật một sự tương phản đáng lo ngại: ưu sinh học không chỉ thu hút những nhân vật bên lề mà còn cả những người nổi bật gắn với cải cách xã hội. Hãy hiểu nhãn gọi này là dấu hiệu về vị trí của họ trong thời đại đó, chứ không phải sự tán thành về mặt đạo đức của người kể.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong câu này, progressive reformers có nghĩa là mọi chính sách mà những nhà cải cách này ủng hộ đều sẽ được xem là tiến bộ về mặt đạo đức trong thời hiện đại.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
by ensuring that only desirable traits were passed down. Ghi chú
1:25bằng cách đảm bảo chỉ những đặc điểm đáng mơ ước mới được truyền lại.
by ensuring that: diễn đạt phương thức
By ensuring that... giải thích cách được dùng để đạt kết quả nêu trước đó là improve society. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua việc thực hiện”, không phải “muộn nhất vào”. Cấu trúc là “kết quả + by + -ing”. Sau ensure là mệnh đề that cho biết điều gì được bảo đảm: only desirable traits were passed down.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của ensure: The clinic protected patient privacy ____ that every record was stored securely.
Xem đáp án
by ensuring
desirable traits: một phán xét giá trị
Trong câu này, desirable traits chỉ những đặc điểm mà người ủng hộ thuyết ưu sinh cho là đáng được duy trì. Desirable nghe có vẻ tích cực, nhưng ở đây nó không phải tên của một loại phân chia khoa học khách quan. Cụm từ này trình bày một tiêu chuẩn chủ quan và mang tính loại trừ như thể đó là tiêu chuẩn trung lập. Khi đọc, hãy hỏi ai là người định nghĩa desirable và đặc điểm của những ai bị đặt ra ngoài nhãn này.
Luyện tập
Nhận định: Trong ngữ cảnh thuyết ưu sinh này, desirable traits là một nhãn khoa học trung lập có ý nghĩa được mọi người thống nhất.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
passed down: truyền lại cho thế hệ sau
Trong were passed down, pass down có nghĩa là truyền một điều gì đó cho thế hệ sau. Ở đây, các đặc điểm được con cháu thừa hưởng. Dạng bị động tập trung vào những đặc điểm được truyền lại, chứ không tập trung vào người hoặc quá trình truyền chúng. Cụm động từ này được dùng với gen và đặc điểm, đồng thời cũng dùng với truyền thống, câu chuyện, kỹ năng, công thức và tài sản được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Luyện tập
Câu nào dùng passed down với nghĩa được truyền từ một thế hệ trước cho thế hệ sau?
- She passed the note down the row.
- The bus passed down the narrow street.
- This custom was passed down from my great-grandparents.
Xem đáp án
This custom was passed down from my great-grandparents.
was largely determined by the prejudices of their era. Mạch ý
1:33phần lớn được quyết định bởi định kiến của thời đại đó.
what traits were and were not desirable: mệnh đề wh lồng
what traits were and were not desirable là một mệnh đề wh lồng sau definition of. Mệnh đề này cung cấp nội dung của định nghĩa: những đặc điểm nào được coi là đáng mong muốn và những đặc điểm nào không. Nó là một phần của cụm danh từ, không phải câu hỏi trực tiếp. Cụm wh what traits là chủ ngữ nên đứng trước were; không được đổi thành what were traits. Hai dạng song song were và were not trình bày hai nhóm một cách gọn gàng. Chủ ngữ đầy đủ là their definition of what traits were and were not desirable, còn động từ chính là was determined.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cùng một mẫu mệnh đề wh lồng?
- The report explains what methods did and did not effective.
- The report explains what methods were and were not effective.
- The report explains what were methods and were not effective.
Xem đáp án
The report explains what methods were and were not effective.
largely determined by the prejudices of their era: phần lớn do định kiến của thời đại họ quyết định
Trong câu này, was largely determined by chỉ ra nguồn gốc chính của định nghĩa: những định kiến trong giai đoạn lịch sử đó. Cấu trúc bị động đưa định nghĩa lên trước, rồi dùng by để cho biết điều gì đã định hình nó. Largely có nghĩa là “phần lớn”, không phải “hoàn toàn”. Cách diễn đạt này định hình lại tiêu chuẩn tưởng như khách quan thành một thứ chủ yếu do thiên kiến xã hội tạo nên, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng có những ảnh hưởng khác. Ở đây, determined có nghĩa là “được quyết định hoặc định hình”, không phải “quyết tâm”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài này: The venue choice was ____ the number of guests.
Xem đáp án
largely determined by
Entire categories of people were considered unfit for reproduction, Cách dùng từ
1:36Toàn bộ các nhóm người đều bị coi là không phù hợp để sinh sản,
were considered unfit for reproduction: bị coi là không phù hợp để sinh sản
Were considered unfit for reproduction tuân theo mẫu bị động be considered + cụm tính từ. Cụm này có nghĩa là một cơ quan có quyền lực hoặc một nhóm thống trị đánh giá toàn bộ các nhóm người là không phù hợp để sinh con. Cách diễn đạt bị động đưa những người bị gán nhãn lên làm trọng tâm và không nêu rõ bên thực hiện đánh giá. Ở đây, unfit không phải là lời mô tả thông thường rằng ai đó cảm thấy không khỏe. Đó là một phán xét mang tính kỳ thị về việc ai được cho là có “đủ tư cách” sinh sản. Trong bối cảnh thuyết ưu sinh, cụm từ này trình bày sự loại trừ và kiểm soát như thể đó là một đánh giá khách quan.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, unfit for reproduction được trình bày như một mô tả y khoa trung lập về một căn bệnh tạm thời.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
their ideal genetic standard reflected the movement's members, Cách dùng từ
1:46tiêu chuẩn di truyền lý tưởng của họ lại phản ánh chính các thành viên của phong trào,
reflected the movement's members: phản ánh chính các thành viên của phong trào
Ở đây, reflected có nghĩa là “bộc lộ hoặc thể hiện”, không phải “phản xạ ánh sáng”. Tiêu chuẩn di truyền lý tưởng được định hình để phù hợp với chính các thành viên của phong trào—bản sắc, giá trị và thiên kiến của họ. Trong văn bản phân tích, reflect có thể liên kết một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc thể chế với những con người và quan niệm đứng đằng sau nó.
Luyện tập
Trong câu này, “reflected the movement's members” có nghĩa là gì?
- Nó cho thấy tiêu chuẩn đó phù hợp với bản sắc, giá trị và thiên kiến của chính các thành viên.
- Nó khiến các thành viên suy nghĩ lại về tiêu chuẩn.
- Nó phản xạ ánh sáng về phía các thành viên.
Xem đáp án
Nó cho thấy tiêu chuẩn đó phù hợp với bản sắc, giá trị và thiên kiến của chính các thành viên.
white Europeans of Nordic or Anglo-Saxon descent. Văn hóa
1:49những người châu Âu da trắng gốc Bắc Âu hoặc Anglo-Saxon.
of Nordic or Anglo-Saxon descent: có nguồn gốc Bắc Âu hoặc Anglo-Saxon
Cụm of Nordic or Anglo-Saxon descent bổ nghĩa cho white Europeans và có nghĩa là “những người có tổ tiên gia đình được phân loại là Bắc Âu hoặc Anglo-Saxon”. Ở đây, descent có nghĩa là dòng dõi hoặc nguồn gốc, không phải chuyển động đi xuống. Trong bối cảnh lịch sử của thuyết ưu sinh này, Nordic và Anglo-Saxon là các nhãn chủng tộc được dùng để xác định một tiêu chuẩn di truyền “lý tưởng” lấy người da trắng làm trung tâm. Chúng là những cách phân loại trong hệ tư tưởng đó, chứ không phải thước đo khoa học hiện đại và khách quan về giá trị di truyền.
Luyện tập
Nên hiểu “of Nordic or Anglo-Saxon descent” như thế nào trong bối cảnh lịch sử này?
- Mô tả những người di chuyển về phía nam từ Bắc Âu
- Một nhóm di truyền hiện đại, trung lập và chứng minh được tính ưu việt
- Một nhãn về nguồn gốc tổ tiên được dùng trong hệ thống phân cấp chủng tộc lấy người da trắng làm trung tâm
Xem đáp án
Một nhãn về nguồn gốc tổ tiên được dùng trong hệ thống phân cấp chủng tộc lấy người da trắng làm trung tâm
many countries restricted immigration and outlawed interracial unions. Cách dùng từ
1:56nhiều quốc gia đã hạn chế nhập cư và đặt các cuộc hôn nhân đa chủng tộc ra ngoài vòng pháp luật.
As the influence of eugenics spread: một xu hướng diễn ra theo thời gian
Trong As the influence of eugenics spread, as có nghĩa là trong khi sự thay đổi này đang diễn ra hoặc khi xu hướng này ngày càng phát triển. Nó tạo ra một bối cảnh thời gian đang biến đổi cho mệnh đề chính: ảnh hưởng đó mở rộng trong một khoảng thời gian, và các quốc gia ban hành những chính sách ấy trong cùng khoảng thời gian đó. Ở đây, as có thể gợi ý mối liên hệ giữa hai diễn biến, nhưng chức năng chính là trình bày chúng như những thay đổi song song theo thời gian. Quan hệ nguyên nhân không được nêu trực tiếp như khi dùng because.
Luyện tập
Câu nào dùng as để cho thấy một xu hướng phát triển trong khi một thay đổi khác xảy ra trong cùng giai đoạn?
- As electric cars became cheaper, more drivers chose them.
- Electric cars became cheaper because more drivers chose them.
- Although electric cars became cheaper, few drivers chose them.
Xem đáp án
As electric cars became cheaper, more drivers chose them.
outlawed interracial unions: lệnh cấm theo pháp luật
Outlawed là dạng quá khứ của động từ outlaw. Nó có nghĩa là một chính phủ hoặc hệ thống pháp luật đã khiến điều gì đó trở thành bất hợp pháp, chứ không chỉ là mọi người không thích hoặc khuyên người khác tránh điều đó. Trong cụm từ mang tính lịch sử này, interracial unions chỉ hôn nhân hoặc các mối quan hệ thân mật khác giữa những người được phân loại là thuộc các chủng tộc khác nhau. Vì vậy, union ở đây nghĩa là mối quan hệ bạn đời, không phải tổ chức công đoàn.
Luyện tập
Trong câu The law outlawed interracial unions, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa gì trong cách dùng mang tính lịch sử và pháp lý này?
- Luật pháp thành lập các công đoàn cho những người thuộc các chủng tộc khác nhau.
- Luật pháp khiến các cuộc hôn nhân hoặc quan hệ bạn đời khác chủng tộc trở thành bất hợp pháp.
- Luật pháp chỉ trích các mối quan hệ khác chủng tộc nhưng vẫn để chúng hợp pháp.
Xem đáp án
Luật pháp khiến các cuộc hôn nhân hoặc quan hệ bạn đời khác chủng tộc trở thành bất hợp pháp.
These measures to improve so-called racial hygiene Cách dùng từ
2:01Những biện pháp nhằm cải thiện cái gọi là vệ sinh chủng tộc này
were taken to their horrific conclusion in Nazi Germany. Thành ngữ
2:04đã đi đến một kết cục kinh hoàng ở Đức Quốc xã.
so-called racial hygiene: giữ khoảng cách phê phán với một nhãn gọi
Trong so-called racial hygiene, so-called trình bày racial hygiene như một nhãn gọi do người khác sử dụng mà tác giả không chấp nhận theo nghĩa bề mặt. Ở đây, từ này thể hiện khoảng cách phê phán chứ không phải một mô tả khoa học trung lập. racial hygiene là một cách nói giảm mang tính giả khoa học được thuyết ưu sinh và chủ nghĩa Quốc xã dùng để trình bày các chính sách phân biệt chủng tộc như vấn đề sức khỏe. Hygiene ở đây không có nghĩa là vệ sinh thông thường hay y tế công cộng.
Luyện tập
Trong câu này, so-called chủ yếu thể hiện điều gì?
- Tác giả đang nói rằng nhãn gọi đó mới được phát minh gần đây.
- Tác giả nhắc lại nhãn gọi đó nhưng đồng thời giữ khoảng cách với nó.
- Tác giả hoàn toàn chấp nhận nhãn gọi đó là trung lập và có tính khoa học.
Xem đáp án
Tác giả nhắc lại nhãn gọi đó nhưng đồng thời giữ khoảng cách với nó.
were taken to their horrific conclusion: điểm cuối, không phải phần kết luận được viết ra
Cụm bị động were taken to their horrific conclusion có nghĩa là các biện pháp được tiếp tục thực hiện cho đến khi logic đứng sau chúng tạo ra kết quả khủng khiếp nhất. Conclusion ở đây là điểm cuối hoặc hệ quả, không phải phần cuối của một báo cáo và cũng không phải ý kiến hình thành sau khi suy nghĩ. Mẫu take something to its conclusion có thể được dùng lại để mô tả việc tiếp tục hoặc phát triển một chính sách, ý tưởng, kế hoạch hay xu hướng cho đến khi các hệ quả cuối cùng trở thành hiện thực. Horrific bổ sung một đánh giá đạo đức tiêu cực rất mạnh về điểm cuối đó.
Luyện tập
Câu nào dùng take ... to its conclusion với nghĩa phát triển một ý tưởng hoặc chính sách đến kết quả cuối cùng?
- The report's conclusion appears on the final page.
- After the discussion, Maya came to the conclusion that the rule was unclear.
- If taken to its logical conclusion, the rule would prohibit nearly every outdoor event.
Xem đáp án
If taken to its logical conclusion, the rule would prohibit nearly every outdoor event.
The Nazi eugenics campaign systematically killed millions of Jews,
2:07Chiến dịch ưu sinh của Đức Quốc xã đã tàn sát có hệ thống hàng triệu người Do Thái,
however, Nazi eugenic policies reflected similar standards across the globe. Mạch ý
2:19các chính sách ưu sinh của Đức Quốc xã đã phản ánh những tiêu chuẩn tương tự trên toàn cầu.
Outside their extreme brutality: tạm gác một khác biệt để so sánh
Ở đây, Outside their extreme brutality có nghĩa là “tạm gác sự tàn bạo cực đoan của chúng sang một bên để thực hiện phép so sánh này”. Outside không chỉ vị trí trong không gian. Cụm từ thừa nhận một khác biệt lớn trước khi chuyển sang một điểm tương đồng. Phần mở đầu này giới hạn nội dung được so sánh: các tiêu chuẩn có thể tương tự nhau mà không có nghĩa các chính sách tàn bạo ở mức độ ngang nhau. Nó tổ chức lập luận chứ không xem nhẹ hay biện minh cho sự tàn bạo.
Luyện tập
Outside their extreme brutality thực hiện chức năng tổ chức diễn ngôn nào trong câu?
- Nó nói rằng sự tàn bạo xảy ra ở một nơi nằm bên ngoài các chính sách.
- Nó tạm gác một khác biệt lớn để câu có thể so sánh các tiêu chuẩn của những chính sách đó.
- Nó khẳng định sự tàn bạo cực đoan không đủ quan trọng để nhắc đến.
Xem đáp án
Nó tạm gác một khác biệt lớn để câu có thể so sánh các tiêu chuẩn của những chính sách đó.
reflected similar standards across the globe: mở rộng phép so sánh ra toàn cầu
Trong reflected similar standards, reflected có nghĩa là “cho thấy” hoặc “thể hiện”, chứ không phải “sao chép”. Cụm từ nói rằng các tiêu chuẩn thể hiện trong chính sách ưu sinh của Đức Quốc xã giống với những tiêu chuẩn được tìm thấy ở nơi khác. Across the globe mở rộng phạm vi từ một quốc gia sang một xu hướng toàn cầu. Similar chỉ mô tả các tiêu chuẩn; từ này không khẳng định mọi nơi đều áp dụng chính sách giống hệt nhau hoặc gây ra mức độ tổn hại ngang nhau.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với reflected similar standards across the globe?
- Các chính sách chứng minh rằng mọi quốc gia đều gây ra mức độ tổn hại ngang nhau.
- Các chính sách thể hiện những tiêu chuẩn giống với tiêu chuẩn được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
- Các chính sách là bản sao chính xác của một chính sách duy nhất trên toàn thế giới.
Xem đáp án
Các chính sách thể hiện những tiêu chuẩn giống với tiêu chuẩn được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
many countries enacted eugenics policies, Cụm từ
2:26nhiều quốc gia đã ban hành các chính sách ưu sinh,
Throughout the mid-20th century: đặt khung cho toàn bộ một giai đoạn
Throughout + một khoảng thời gian dùng để đặt thông tin theo sau trong phạm vi xuyên suốt khoảng thời gian đó. Ở đây, Throughout the mid-20th century đặt xu hướng chính sách trong nhiều thập niên giữa thế kỷ 20, chứ không phải vào một năm cụ thể. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách đưa ra khung thời gian rộng trước. Tùy loại sự việc, throughout có thể mô tả một trạng thái liên tục hoặc những việc xảy ra lặp lại trong cả giai đoạn; nó không nhất thiết có nghĩa là diễn ra ở từng khoảnh khắc.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng các cuộc kiểm tra diễn ra nhiều lần trong suốt cả tháng?
- After the month, inspectors visited the site.
- Throughout the month, inspectors visited the site.
- During the month, inspectors visited the site once.
Xem đáp án
Throughout the month, inspectors visited the site.
enacted eugenics policies: chính thức thiết lập chính sách
Trong enacted eugenics policies, enacted là dạng quá khứ của enact. Trong bối cảnh chính phủ và pháp luật, enact có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền chính thức thiết lập hoặc đưa luật hay chính sách vào hiệu lực thông qua một hành động chính thức. Chủ ngữ many countries nêu các chủ thể có thẩm quyền, còn tân ngữ eugenics policies nêu điều họ chính thức thiết lập. Cụm từ này mô tả việc hoạch định chính sách chính thức, không phải việc diễn một vai hay một cảnh. Các tân ngữ thường gặp của enact gồm a law, legislation, a policy và a measure.
Luyện tập
Câu nào cho biết hội đồng thành phố đã chính thức thiết lập chính sách?
- The city council enforced the policy last year.
- The city council enacted the policy last year.
- The city council announced the policy last year.
Xem đáp án
The city council enacted the policy last year.
forcibly sterilized thousands of individuals. Cách dùng từ
2:32đã cưỡng bức triệt sản hàng ngàn cá nhân.
forcibly sterilized: cho biết việc triệt sản là do cưỡng ép
Trong forcibly sterilized, forcibly bổ nghĩa cho sterilized và cho biết thủ thuật đó bị áp đặt trái với ý muốn của những người liên quan. Chỉ riêng sterilized mới chỉ gọi tên thủ thuật, chứ không cho biết họ có đồng ý hay không. Vì vậy, trạng từ này không chỉ thay đổi mức độ: nó đánh dấu sự cưỡng ép và biến hành động thành một sự lạm dụng quyền lực nghiêm trọng, chứ không phải một sự kiện y khoa trung tính.
Luyện tập
Trong câu này, forcibly bổ sung ý nghĩa gì cho sterilized?
- Thủ thuật thành công một cách khác thường.
- Một bác sĩ đã thực hiện thủ thuật nhiều lần.
- Những người đó không tự nguyện đồng ý với thủ thuật.
Xem đáp án
Những người đó không tự nguyện đồng ý với thủ thuật.
Sterilization was exceptionally common in the US. Cụm từ
2:36Việc triệt sản đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ.
exceptionally common: phổ biến hơn mức thông thường rất nhiều
Exceptionally là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho common. Ở đây, exceptionally common có nghĩa là phổ biến ở mức cao khác thường, tức là rộng hơn rất nhiều so với mức thường được mong đợi. Nó không có nghĩa là “chỉ phổ biến trong những trường hợp ngoại lệ”. Trong cách giải thích trang trọng, exceptionally thường nhấn mạnh một tính từ có thể phân cấp, như trong exceptionally high hoặc exceptionally difficult.
Luyện tập
Trong câu này, exceptionally common có nghĩa là gì?
- ít phổ biến hơn mức trung bình một chút
- phổ biến hơn bình thường hoặc dự kiến rất nhiều
- chỉ phổ biến trong những trường hợp ngoại lệ hiếm gặp
Xem đáp án
phổ biến hơn bình thường hoặc dự kiến rất nhiều
US policies enforced the sterilization of over 60,000 people, Cụm từ
2:42các chính sách của Hoa Kỳ đã thi hành việc triệt sản đối với hơn 60.000 người,
enforced the sterilization of: dùng quyền lực để buộc một hành động xảy ra
Trong enforced the sterilization of, enforce có nghĩa là sử dụng quyền lực thể chế hoặc pháp lý để khiến hành động được nêu thực sự xảy ra. Tân ngữ là cụm danh từ the sterilization of over 60,000 people. Cách diễn đạt này không chỉ cho biết các thủ thuật đã diễn ra mà còn trình bày chúng như những việc bị áp đặt thông qua chính sách. Enforced ở đây không có nghĩa là strengthened.
Luyện tập
Câu nào dùng enforce để cho thấy một cơ quan có thẩm quyền đã cưỡng chế một hành động?
- The agency enforced the removal of the dangerous product from stores.
- The factory produced the dangerous product last year.
- The agency described the product in a report.
Xem đáp án
The agency enforced the removal of the dangerous product from stores.
that mandated sterilization for men and women deemed mentally defective. Cách dùng từ
2:48bắt buộc triệt sản đối với đàn ông và phụ nữ bị coi là khiếm khuyết về tinh thần.
with 32 states passing laws: with + danh từ + -ing
With 32 states passing laws là một mệnh đề có cấu trúc with + cụm danh từ + -ing. Cụm danh từ 32 states là chủ thể về mặt nghĩa của passing: chính các bang đã thông qua luật. Mệnh đề này gắn với phát biểu trước đó để bổ sung thông tin nền. Ở đây, nó thêm một sự kiện thể chế và một số liệu hỗ trợ mà không biến chúng thành một mệnh đề chính riêng. With không có nghĩa là cùng với 32 bang, và bản thân cấu trúc này cũng không tự động biểu thị nguyên nhân.
Luyện tập
Chọn phương án hoàn thành đúng câu bằng một mệnh đề bổ sung với with: The conference ended early, _____.
- with several speakers canceling at the last minute
- with canceling several speakers at the last minute
- with several speakers canceled at the last minute
Xem đáp án
with several speakers canceling at the last minute
mandated sterilization for: một yêu cầu pháp lý bắt buộc
Mandated sterilization for... có nghĩa là luật chính thức bắt buộc nhóm người được nêu sau for phải triệt sản. Ở đây, mandated là động từ ở thì quá khứ, mô tả điều mà luật đã quy định, chứ không phải một lời đề nghị hay khuyến nghị. Cấu trúc mandate + biện pháp bắt buộc + for + nhóm chịu tác động có thể diễn đạt điều mà một cơ quan có thẩm quyền bắt buộc và đối tượng phải tuân theo.
Luyện tập
Nghĩa nào giữ đúng nhất tính bắt buộc của mandated sterilization?
- Một yêu cầu bắt buộc do cơ quan có thẩm quyền áp đặt
- Lời khuyên không mang tính ràng buộc từ cơ quan có thẩm quyền
- Sự cho phép lựa chọn thủ thuật
Xem đáp án
Một yêu cầu bắt buộc do cơ quan có thẩm quyền áp đặt
deemed mentally defective: một sự phân loại của tổ chức
Deemed mentally defective là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: men and women who were deemed mentally defective. Trong cấu trúc deem + tân ngữ + tính từ, deem có nghĩa là chính thức đánh giá hoặc phân loại, còn tính từ cho biết nội dung phân loại. Deemed chỉ thuật lại phán xét của một tổ chức; nó không chứng minh rằng phán xét ấy đúng hoặc công bằng. Mentally defective ở đây là một nhãn gọi lịch sử đã lỗi thời và mang tính hạ thấp, không phải một chẩn đoán hiện đại trung lập.
Luyện tập
Đúng hay sai: trong deemed mentally defective, deemed cho thấy nhãn gọi đó đã được chứng minh một cách khách quan là đúng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
applied based on: gán nhãn dựa trên các tiêu chí đã nêu
Trong was typically applied, applied là dạng bị động của apply, có nghĩa là đặt hoặc gán nhãn cho một người hay một vật. Ở đây, từ này không có nghĩa là “nộp đơn”. Người hoặc tổ chức gán nhãn không được nêu ra vì trọng tâm nằm ở việc phân loại. Based on giới thiệu bằng chứng hoặc tiêu chí được dùng để đưa ra quyết định. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “nhãn, quy tắc hoặc cách phân loại + be applied + based on + bằng chứng hoặc tiêu chí”. Cấu trúc này cho biết việc gán nhãn dựa vào điều gì, nhưng không khẳng định cơ sở đó công bằng hoặc đáng tin cậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ được nhấn mạnh: The access restriction was ____ the security review.
Xem đáp án
applied based on
superficial mental health diagnoses: phê phán chẩn đoán thiếu chiều sâu
Superficial bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ mental health diagnoses. Ở đây, từ này có nghĩa là các chẩn đoán được đưa ra mà không có đủ chiều sâu, sự thận trọng hoặc quá trình điều tra; nó không có nghĩa là các chẩn đoán nằm trên một bề mặt theo nghĩa vật lý. Tính từ này thêm một đánh giá tiêu cực. Nó trình bày những chẩn đoán đó như một cơ sở yếu để gán một nhãn nghiêm trọng và đặt nghi vấn về chất lượng hoặc độ tin cậy của chúng. Tuy nhiên, riêng từ superficial không chứng minh rằng mọi chẩn đoán đều sai.
Luyện tập
Superficial chủ yếu truyền đạt điều gì trong superficial mental health diagnoses?
- Các chẩn đoán tập trung vào những triệu chứng nhìn thấy được trên cơ thể.
- Các chẩn đoán còn ở giai đoạn đầu và có thể được sửa đổi.
- Các chẩn đoán thiếu chiều sâu hoặc quá trình điều tra cẩn trọng cần thiết.
Xem đáp án
Các chẩn đoán thiếu chiều sâu hoặc quá trình điều tra cẩn trọng cần thiết.
which were linguistically and culturally biased against most immigrant populations. Cụm từ
2:59vốn mang định kiến về ngôn ngữ và văn hóa chống lại hầu hết các nhóm dân nhập cư.
linguistically and culturally biased against + một nhóm: thiên lệch ngôn ngữ và văn hóa gây bất lợi
Biased against + một người hoặc một nhóm nghĩa là có định kiến tiêu cực và bất công với đối tượng đó, hoặc được thiết kế theo cách khiến đối tượng đó chịu bất lợi. Ở đây, against chỉ đối tượng bị tổn hại bởi sự thiên lệch, chứ không nói đến sự đối đầu về thể chất. Linguistically and culturally nêu hai nguồn gây bất công là ngôn ngữ và văn hóa. Cả cụm cho biết các tiêu chuẩn đã đối xử không bình đẳng với những nền tảng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau, đồng thời khiến phần lớn các nhóm dân nhập cư chịu bất lợi.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cụm cố định: The hiring algorithm was biased ____ applicants with nontraditional work histories.
Xem đáp án
against
These racist standards were particularly problematic in California. Cụm từ
3:04Những tiêu chuẩn mang tính phân biệt chủng tộc này đặc biệt có vấn đề ở California.
particularly problematic in + một bối cảnh: đặc biệt gây vấn đề trong bối cảnh đó
Particularly problematic có nghĩa là đặc biệt rắc rối hoặc gây ra mối lo ngại nghiêm trọng. Problematic đưa ra đánh giá tiêu cực, còn particularly làm tăng mức độ của đánh giá đó. Cụm in California theo sau xác định bối cảnh mà vấn đề trở nên nổi bật. Câu này không nói rằng các tiêu chuẩn đó vô hại ở nơi khác; nó nhấn mạnh California như một trường hợp đặc biệt quan trọng.
Luyện tập
particularly problematic có nghĩa gì trong câu sau: The rule is particularly problematic in emergency situations?
- Quy định này chỉ áp dụng trong tình huống khẩn cấp.
- Quy định này gây ra ít khó khăn hơn trong tình huống khẩn cấp.
- Quy định này gây ra những khó khăn đặc biệt nghiêm trọng trong tình huống khẩn cấp.
Xem đáp án
Quy định này gây ra những khó khăn đặc biệt nghiêm trọng trong tình huống khẩn cấp.
Latina women were 59% more likely to be sterilized than other women, Ngữ pháp
3:11phụ nữ gốc Latinh có nguy cơ bị triệt sản cao hơn 59% so với những phụ nữ khác,
Có khả năng bị triệt sản cao hơn 59% so với những phụ nữ khác
Cấu trúc là [nhóm] + be + phần trăm + more likely to + động từ + than + nhóm so sánh. Ở đây, cấu trúc này cho biết khả năng phụ nữ Latina bị triệt sản cao hơn 59% theo nghĩa tương đối so với những phụ nữ khác. Trên cùng một thang xác suất, con số đó bằng 1,59 lần khả năng của nhóm so sánh. Likely mô tả khả năng một sự việc xảy ra, không có nghĩa là “thích hơn”. Câu này cũng không nói rằng 59% phụ nữ Latina đã bị triệt sản hoặc mức chênh lệch là 59 điểm phần trăm.
Luyện tập
Một nghiên cứu cho biết: “Group A was 40% more likely to experience the outcome than Group B.” Câu này có nghĩa là gì?
- Khả năng của Nhóm A cao hơn 40% theo nghĩa tương đối so với Nhóm B.
- Đúng 40% Nhóm A gặp kết quả đó.
- Tỷ lệ của Nhóm A cao hơn tỷ lệ của Nhóm B 40 điểm phần trăm.
Xem đáp án
Khả năng của Nhóm A cao hơn 40% theo nghĩa tương đối so với Nhóm B.
and the rate of sterilizations in California was incredibly high. Cách dùng từ
3:16và tỷ lệ triệt sản ở California cao đến mức khó tin.
Tỷ lệ triệt sản
Trong cụm từ thống kê này, rate cho biết việc triệt sản xảy ra thường xuyên đến mức nào so với một cơ sở tham chiếu, chẳng hạn như một nhóm dân số hoặc khoảng thời gian. Of sterilizations nêu sự việc được đo lường, còn in California giới hạn phạm vi địa lý. Rate cao không có nghĩa là giá cao, điểm chất lượng cao hoặc chỉ đơn giản là tổng số thô lớn. Bản thân cụm từ này không nêu mẫu số hay tỷ lệ phần trăm chính xác; các chi tiết đó phải được xác định từ dữ liệu xung quanh.
Luyện tập
Rate có nghĩa là gì trong cụm từ “the rate of sterilizations”?
- điểm chất lượng được chấm cho các thủ thuật triệt sản
- tần suất hoặc tỷ lệ triệt sản trong một nhóm dân số hoặc khoảng thời gian xác định
- mức giá được tính cho một thủ thuật triệt sản
Xem đáp án
tần suất hoặc tỷ lệ triệt sản trong một nhóm dân số hoặc khoảng thời gian xác định
This single state performed over 1/3 of the country's sterilization operations. Ngữ pháp
3:19Chỉ riêng bang này đã thực hiện hơn 1/3 tổng số ca phẫu thuật triệt sản của cả nước.
over 1/3 of: hơn một phần ba của tổng thể
Over 1/3 of có nghĩa là hơn một phần ba của một tổng thể. Ở đây, over cho biết lượng lớn hơn phân số được nêu, chứ không mang nghĩa ở phía trên trong không gian. Cụm danh từ sau of xác định tổng thể đang được đo. Trong câu này, tổng thể là tất cả các ca phẫu thuật triệt sản trên toàn quốc, vì vậy một bang đã thực hiện hơn một phần ba tổng số ca của cả nước.
Luyện tập
Trong câu Over 1/3 of the voters supported the plan, over 1/3 of có nghĩa là gì?
- Đúng một phần ba tổng số cử tri
- Hơn một phần ba tổng số cử tri
- Ít hơn một phần ba tổng số cử tri
Xem đáp án
Hơn một phần ba tổng số cử tri
whose story reflects thousands of individuals with similar fates.
3:27câu chuyện của cô phản ánh số phận của hàng ngàn cá nhân khác.
Such was the case of ...: nối tình huống chung với một ví dụ cụ thể
Such was the case of Andrea Garcia có nghĩa là tình huống vừa được mô tả cũng xảy ra với Andrea Garcia. Such chỉ ngược lại tình huống trước đó; nó không trực tiếp miêu tả Andrea. Trật tự đảo Such + be + the case of ... tạo ra sự chuyển tiếp trang trọng từ phần trình bày chung sang một ví dụ cụ thể. Cách nói trực tiếp hơn là The same was true of Andrea Garcia, nhưng cấu trúc gốc phù hợp với lối kể chuyện lịch sử.
Luyện tập
Trong một bài tường thuật trang trọng, Such was the case of Maya có chức năng diễn ngôn chính là gì?
- Giới thiệu một tình huống hoàn toàn không liên quan.
- Cho thấy tình huống được mô tả trước đó cũng xảy ra với Maya.
- Miêu tả tính cách của Maya bằng tính từ such.
Xem đáp án
Cho thấy tình huống được mô tả trước đó cũng xảy ra với Maya.
With the help of famed civil rights lawyer David Marcus, Văn hóa
3:30Với sự giúp đỡ của luật sư dân quyền nổi tiếng David Marcus,
civil rights lawyer: luật sư bảo vệ dân quyền
civil rights lawyer là luật sư xử lý các vụ việc liên quan đến những biện pháp bảo vệ pháp lý như đối xử bình đẳng, không bị phân biệt đối xử, quyền bầu cử hoặc quyền hiến định. Ở đây, civil rights là tên một lĩnh vực pháp luật; civil không có nghĩa là 'lịch sự' hay 'văn minh'. Việc giới thiệu David Marcus là civil rights lawyer giải thích vì sao sự hỗ trợ của ông có ý nghĩa trong bối cảnh này: chuyên môn của ông phù hợp với việc phản đối một đạo luật tiểu bang dựa trên các quyền hiến định.
Luyện tập
Loại công việc nào gắn liền nhất với civil rights lawyer?
- Các vụ việc về bình đẳng, phân biệt đối xử và quyền cá nhân được bảo vệ
- Dạy thân chủ cách cư xử lịch sự tại tòa
- Mọi tranh chấp giữa các doanh nghiệp tư nhân, bất kể vấn đề là gì
Xem đáp án
Các vụ việc về bình đẳng, phân biệt đối xử và quyền cá nhân được bảo vệ
Andrea's mother argued that California's sterilization law violated the US Constitution, Cụm từ
3:33mẹ của Andrea đã lập luận rằng luật triệt sản của California vi phạm Hiến pháp Hoa Kỳ,
argued that ... violated: thuật lại một lập luận pháp lý
Trong bản tin pháp lý, argued that đưa ra một lập trường có lý lẽ hỗ trợ; cụm này không có nghĩa là mẹ của Andrea đang cãi nhau với ai đó. Mệnh đề với that nêu nội dung bà lập luận: luật triệt sản của California vi phạm Hiến pháp Hoa Kỳ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là someone argues that X violates Y; ở quá khứ là someone argued that X violated Y. Cấu trúc này thuật lại điều một bên khẳng định mà không nói rằng tòa án đã chấp nhận lập luận đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tường thuật pháp lý. Dùng argue that để đưa ra lập luận và violate để diễn đạt sự xung đột pháp lý, với cả hai động từ ở thì quá khứ: The residents ____ the new rule ____ their constitutional rights.
Xem đáp án
argued that · violated
depriving Andrea of her rights to equal protection under the law. Ghi chú
3:38tước đi quyền được pháp luật bảo vệ bình đẳng của Andrea.
depriving Andrea of her rights: cấu trúc deprive someone of something
Cấu trúc deprive someone of something có nghĩa là lấy đi hoặc không cho một người điều quan trọng mà họ đang có hoặc có quyền được hưởng. Trong depriving Andrea of her rights, Andrea là người bị ảnh hưởng còn her rights là điều cô ấy mất; of giới thiệu thứ bị lấy đi chứ không chỉ nguồn gốc. Dạng -ing depriving trình bày đây là một hành động hoặc kết quả gắn với câu xung quanh. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là deprive + người hoặc nhóm + of + quyền, nguồn lực hoặc cơ hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ bắt buộc: The ruling deprived thousands of citizens ____ the right to vote.
Xem đáp án
of
equal protection under the law: một nguyên tắc pháp lý của Hoa Kỳ
Trong bối cảnh hiến pháp và dân quyền của Hoa Kỳ, equal protection under the law là nguyên tắc yêu cầu chính phủ áp dụng và thực thi pháp luật mà không phân biệt đối xử vô căn cứ với những người ở trong hoàn cảnh tương đương. Nguyên tắc này không hứa hẹn kết quả giống hệt nhau hoặc sự bảo vệ khỏi mọi loại tổn hại. Ở đây, cụm từ này gọi tên quyền pháp lý được cho là đã bị tước khỏi Andrea. Under the law có nghĩa là trong khuôn khổ và theo hệ thống pháp luật, chứ không phải một vị trí vật lý ở bên dưới luật.
Luyện tập
Trong bối cảnh pháp lý này, equal protection under the law có nghĩa là gì?
- Nguyên tắc này hứa hẹn sự an toàn thân thể khỏi mọi tổn hại có thể xảy ra.
- Nguyên tắc này yêu cầu luật pháp và hành động của chính phủ tránh phân biệt đối xử vô căn cứ với những người ở trong hoàn cảnh tương tự.
- Nguyên tắc này bảo đảm mọi người nhận kết quả giống hệt nhau trong mọi tranh chấp.
Xem đáp án
Nguyên tắc này yêu cầu luật pháp và hành động của chính phủ tránh phân biệt đối xử vô căn cứ với những người ở trong hoàn cảnh tương tự.
while one of the three judges overseeing the case voted to spare Andrea, Ghi chú
3:42mặc dù một trong ba vị thẩm phán thụ lý vụ án đã bỏ phiếu để tha cho Andrea,
voted to spare Andrea: spare dùng như động từ
Spare là động từ trong câu này. To spare someone có nghĩa là giúp người đó tránh khỏi tổn hại, hình phạt, đau đớn hoặc một hậu quả tiêu cực nghiêm trọng khác. Vì vậy, voted to spare Andrea có nghĩa là thẩm phán đã bỏ phiếu ủng hộ việc bảo vệ Andrea khỏi hậu quả có hại được đề xuất. Trong voted to spare, sau to là dạng nguyên thể của động từ. Vì vậy, spare trong câu này không phải là tính từ mang nghĩa dự phòng hoặc còn trống.
Luyện tập
Trong câu này, voted to spare Andrea có nghĩa là gì?
- Bỏ phiếu để bảo vệ Andrea khỏi hậu quả có hại được đề xuất.
- Bỏ phiếu để chọn Andrea làm người thay thế.
- Bỏ phiếu để cho Andrea thêm thời gian.
Xem đáp án
Bỏ phiếu để bảo vệ Andrea khỏi hậu quả có hại được đề xuất.
while ... the other two did not: sự tương phản và lược bỏ
Ở đây, while có nghĩa là trong khi theo ý tương phản, gần với whereas, chứ không phải trong khoảng thời gian mà. Nó đặt quyết định của một thẩm phán đối lập với quyết định của hai người còn lại. The other two did not lược bỏ phần lặp lại vote to spare Andrea. Trợ động từ did mang thì quá khứ, còn not phủ định hành động được nhắc lại; dạng đầy đủ là the other two did not vote to spare Andrea.
Luyện tập
Câu này nói gì về phiếu bầu của các thẩm phán?
- Một thẩm phán bỏ phiếu để Andrea không phải chịu biện pháp đó, nhưng hai người còn lại thì không.
- Hai thẩm phán còn lại bỏ phiếu trong khi thẩm phán đầu tiên chờ đợi.
- Cả ba thẩm phán đều bỏ phiếu để Andrea không phải chịu biện pháp đó.
Xem đáp án
Một thẩm phán bỏ phiếu để Andrea không phải chịu biện pháp đó, nhưng hai người còn lại thì không.
Records suggest it's possible Andrea escaped the impending surgery, Ghi chú
3:48Các hồ sơ cho thấy có khả năng Andrea đã thoát khỏi cuộc phẫu thuật sắp xảy ra,
Records suggest it's possible: nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng
Records suggest it's possible đưa ra kết luận một cách thận trọng. Records là nguồn bằng chứng, suggest có nghĩa là 'cho thấy nhưng chưa chứng minh', còn it's possible đánh dấu kết luận là chưa chắc chắn. Hãy dùng cấu trúc này khi bằng chứng ủng hộ một cách giải thích nhưng chưa xác lập nó là sự thật. Ở đây, suggest nói về điều mà bằng chứng chỉ ra; nó không có nghĩa là 'khuyên'.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng chưa đầy đủ?
- The records advise Maya to leave before dawn.
- The records suggest it's possible that Maya left before dawn.
- The records prove that Maya left before dawn.
Xem đáp án
The records suggest it's possible that Maya left before dawn.
escaped the impending surgery: thoát khỏi mối đe dọa cận kề
Trong escaped the impending surgery, escaped có nghĩa là 'tránh phải chịu hoặc trải qua' ca phẫu thuật đó. Cụm từ mô tả việc thoát khỏi một kết quả có hại, chứ không nhất thiết là chạy ra khỏi một căn phòng. Impending có nghĩa là 'sắp xảy ra' và thường tạo thêm cảm giác áp lực, đe dọa hoặc lo lắng. Nó khiến ca phẫu thuật có vẻ rất cận kề và đáng lo, chứ không chỉ đơn giản là được lên lịch vào một thời điểm trong tương lai.
Luyện tập
escaped the impending surgery có nghĩa là gì trong câu này?
- Andrea chạy ra khỏi phòng mổ sau ca phẫu thuật.
- Andrea sắp xếp một ca phẫu thuật cho tương lai xa.
- Andrea đã tránh phải trải qua một ca phẫu thuật sắp diễn ra.
Xem đáp án
Andrea đã tránh phải trải qua một ca phẫu thuật sắp diễn ra.
but many more victims of these policies did not. Mạch ý
3:52nhưng rất nhiều nạn nhân khác của những chính sách này thì không được như vậy.
but many more victims ... did not: sự tương phản và phép lược bỏ
Ở đây, but chuyển từ trường hợp ngoại lệ được nhắc đến trước đó—Andrea có thể đã thoát khỏi ca phẫu thuật dự kiến—sang nhóm đông hơn bị các chính sách này gây hại. many more đặt sự chênh lệch về số lượng vào trọng tâm. did not là phép lược bỏ cụm động từ: did mang thì quá khứ và not thể hiện sự phủ định, còn hành động lặp lại được lược đi vì đã rõ từ câu trước. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là nhiều nạn nhân hơn đã không thoát khỏi ca phẫu thuật hoặc những tổn hại liên quan.
Luyện tập
Trong câu này, did not có nghĩa là gì?
- Nhiều nạn nhân hơn đã không thoát khỏi ca phẫu thuật hoặc những tổn hại liên quan.
- Nhiều nạn nhân hơn đã không hiểu từ eugenics.
- Nhiều nạn nhân hơn đã không tạo ra các chính sách đó.
Xem đáp án
Nhiều nạn nhân hơn đã không thoát khỏi ca phẫu thuật hoặc những tổn hại liên quan.
Although eugenics acquired negative connotations after the horrors of World War II, Cụm từ
3:55Mặc dù thuyết ưu sinh đã mang những hàm ý tiêu cực sau những nỗi kinh hoàng của Thế chiến II,
acquired negative connotations: dần mang những liên tưởng tiêu cực
Trong cụm từ trang trọng acquired negative connotations, acquired có nghĩa là “dần có được”, còn connotations là những cảm xúc và liên tưởng gắn với một từ, nhãn gọi, ý tưởng hoặc biểu tượng ngoài định nghĩa trực tiếp của nó. Ở đây, cụm từ này cho biết thuyết ưu sinh đã bắt đầu gợi lên những liên tưởng rất tiêu cực sau những điều kinh hoàng của Thế chiến thứ hai. Nó mô tả sự thay đổi trong cách công chúng nhìn nhận, chứ không phải sự thay đổi trong định nghĩa từ điển hay những hậu quả thực tế của tư tưởng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “dần mang những liên tưởng không tốt”: After the scandal, the once-neutral label ____.
Xem đáp án
acquired negative connotations
continued for decades: tiếp diễn trong nhiều thập kỷ
continued for decades có nghĩa là các biện pháp đó vẫn được duy trì trong khoảng thời gian kéo dài hàng chục năm. continued cho biết chúng không dừng lại, còn for decades trả lời câu hỏi chúng kéo dài bao lâu. Ở đây, decades là một khoảng thời gian gồm nhiều thập kỷ, không phải tên của một thập kỷ cụ thể. Cấu trúc continue + for + khoảng thời gian có thể mô tả một chính sách, thói quen, vấn đề hoặc ảnh hưởng tồn tại lâu dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ, mang nghĩa trong hàng chục năm: The tradition continued ____.
Xem đáp án
for decades
research into human genetics was more nuanced, Ghi chú
4:07nghiên cứu về di truyền học ở người đã trở nên sắc thái hơn,
research into human genetics: research into + chủ đề
Ở đây, research là danh từ, còn into human genetics là cụm giới từ xác định lĩnh vực được nghiên cứu. Research into X có nghĩa là việc nghiên cứu X một cách có hệ thống; into chỉ chủ đề hoặc hướng nghiên cứu chứ không diễn tả sự di chuyển trong không gian. Cấu trúc này giúp văn bản trang trọng nêu lĩnh vực nghiên cứu một cách ngắn gọn: research into climate change, research into memory.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc research into + chủ đề: The university is funding research ____ ocean pollution.
Xem đáp án
into
more nuanced: nhận ra những khác biệt tinh tế
Ở đây, more nuanced có nghĩa là thể hiện nhận thức rõ hơn về những khác biệt tinh tế và tính phức tạp. Cụm từ này cho biết nghiên cứu ít đơn giản hóa vấn đề hơn, chứ không chỉ mới hơn hoặc mang tính kỹ thuật hơn. Dạng so sánh more hàm ý sự đối lập với một cách giải thích trước đó hoặc kém thận trọng hơn. Cấu trúc tương tự có thể dùng để đánh giá tích cực một phân tích, lời giải thích, quan điểm hoặc cuộc thảo luận không nhìn vấn đề theo kiểu chỉ có hai cực.
Luyện tập
Trong câu "The revised analysis is more nuanced," more nuanced có nghĩa là gì?
- Nó nhận ra nhiều khác biệt tinh tế và tính phức tạp hơn.
- Nó chứa nhiều từ vựng kỹ thuật hơn.
- Nó được viết gần đây hơn.
Xem đáp án
Nó nhận ra nhiều khác biệt tinh tế và tính phức tạp hơn.
and bioethics had begun to blunt eugenics' influence. Thành ngữ
4:09và đạo đức sinh học đã bắt đầu làm suy yếu ảnh hưởng của thuyết ưu sinh.
By the late 1960s: đến cuối những năm 1960
By the late 1960s đặt cuối những năm 1960 làm một mốc giới hạn thời gian: khi lời kể tiến đến mốc đó, những trạng thái được nêu sau đã đúng hoặc những thay đổi đã bắt đầu. Cụm này tổ chức thông tin xoay quanh điều đã phát triển tính đến lúc ấy. Vì vậy, had begun kết hợp tự nhiên với góc nhìn thời gian do by tạo ra. Trong cách dùng chỉ thời gian này, by có nghĩa là không muộn hơn mốc đó hoặc tính đến lúc đó, chứ không có nghĩa là ở bên cạnh.
Luyện tập
Câu nào coi năm 2010 là mốc giới hạn và cho biết đến lúc đó tổ chức đã mở năm phòng khám?
- By 2010, the organization had opened five clinics.
- In 2010, the organization opened five clinics.
- Since 2010, the organization has opened five clinics.
Xem đáp án
By 2010, the organization had opened five clinics.
had begun to blunt eugenics' influence: đã bắt đầu làm suy yếu ảnh hưởng của thuyết ưu sinh
Trong had begun to blunt eugenics' influence, blunt là động từ có nghĩa là làm cho một thứ bớt mạnh hoặc bớt hiệu quả. Nghĩa đen “làm cho lưỡi hoặc cạnh bớt sắc” được mở rộng sang influence, khiến ảnh hưởng được hình dung như một sức mạnh có thể bị làm yếu đi. Had begun to đặt sự bắt đầu trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Cụm này cho biết quá trình làm suy yếu đã bắt đầu chứ chưa chắc đã hoàn tất; câu không nói rằng đạo đức sinh học đã xóa bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của thuyết ưu sinh.
Luyện tập
had begun to blunt eugenics' influence có nghĩa gì trong câu này?
- Đạo đức sinh học đã bắt đầu làm tăng ảnh hưởng của thuyết ưu sinh.
- Đạo đức sinh học đã bắt đầu làm giảm ảnh hưởng của thuyết ưu sinh.
- Đạo đức sinh học đã xóa sạch mọi dấu vết của thuyết ưu sinh.
Xem đáp án
Đạo đức sinh học đã bắt đầu làm giảm ảnh hưởng của thuyết ưu sinh.
continued to pursue involuntary sterilization: tiếp tục thực hiện việc triệt sản không tự nguyện
Trong continued to pursue involuntary sterilization, pursue không có nghĩa là đuổi theo ai đó theo nghĩa vật lý. Khi tân ngữ là một chính sách hoặc thông lệ thể chế, từ này có nghĩa là tiếp tục tích cực thúc đẩy, thực hiện hoặc hướng tới điều đó. Continued to nhấn mạnh rằng hành động được duy trì. Involuntary cho biết những người bị triệt sản không tự do lựa chọn hoặc đồng ý. Vì vậy, cụm này mô tả một thông lệ mang tính cưỡng ép của nhà nước, chứ không phải một lựa chọn y tế tự nguyện thông thường.
Luyện tập
continued to pursue involuntary sterilization có nghĩa gì trong câu này?
- Các quốc gia tiếp tục tích cực thực hiện hoặc thúc đẩy chính sách triệt sản không có sự đồng thuận.
- Các quốc gia tiếp tục đuổi theo những người đã tự chọn triệt sản theo nghĩa vật lý.
- Các quốc gia chỉ biết rằng việc triệt sản tự nguyện có tồn tại.
Xem đáp án
Các quốc gia tiếp tục tích cực thực hiện hoặc thúc đẩy chính sách triệt sản không có sự đồng thuận.
well into the '70s: kéo dài đến khá sâu trong thập niên 1970
Trong well into the '70s, well nhấn mạnh ý nghĩa thời gian của into. Cụm này cho biết hoạt động không chỉ kéo dài đến đầu thập niên 1970 mà còn tiếp tục thêm một khoảng đáng kể sau khi thập niên ấy bắt đầu; nó không nêu chính xác năm kết thúc. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh rằng việc triệt sản không tự nguyện không chấm dứt ngay sau một bước ngoặt lịch sử mà người ta có thể kỳ vọng sẽ tạo ra thay đổi. Mẫu well into + khoảng thời gian có thể được áp dụng trong ngữ cảnh khác để làm nổi bật việc kéo dài muộn hơn dự kiến.
Luyện tập
Câu nào cho biết các cuộc đàm phán kéo dài đến một thời điểm khá muộn trong đêm?
- The negotiations began early in the afternoon.
- The negotiations ended just before nightfall.
- The negotiations continued well into the night.
Xem đáp án
The negotiations continued well into the night.
class action lawsuits and protest marches in the US galvanized lawmakers, Ghi chú
4:20các vụ kiện tập thể và các cuộc tuần hành phản đối ở Hoa Kỳ đã khích lệ các nhà lập pháp,
class action lawsuits and protest marches: hai hình thức hành động tập thể
class action lawsuit là vụ kiện do một hoặc nhiều người khởi xướng thay mặt cho một nhóm lớn hơn có các yêu cầu tương tự. Trong class action, class có nghĩa là một nhóm người bị ảnh hưởng cùng loại, không phải lớp học ở trường. protest march là cuộc biểu tình công khai có tổ chức, trong đó mọi người tuần hành để yêu cầu thay đổi hoặc thể hiện sự phản đối. Liên từ and nối hai loại áp lực tập thể khác nhau: hành động thông qua tòa án và hành động trong không gian công cộng. Hai yếu tố cùng làm chủ ngữ của galvanized, cho biết điều gì đã thúc đẩy các nhà lập pháp phản ứng.
Luyện tập
Trong câu này, class action lawsuits and protest marches nói đến điều gì?
- Các cuộc đàm phán riêng và những cuộc họp lập pháp kín
- Các vụ kiện thay mặt cho một nhóm và những cuộc biểu tình công khai có tổ chức
- Các bài học trong lớp và những cuộc diễu hành của trường
Xem đáp án
Các vụ kiện thay mặt cho một nhóm và những cuộc biểu tình công khai có tổ chức
galvanized lawmakers: thúc đẩy mạnh mẽ các nhà lập pháp hành động
Ở đây, galvanized được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các vụ kiện và cuộc tuần hành đã tạo sức ép mạnh mẽ, khiến các nhà lập pháp phản ứng hoặc hành động. Từ này cho thấy áp lực của công chúng đã biến sự lo ngại hoặc không hành động thành hành động thực tế. Cấu trúc là galvanize + người hoặc nhóm người, đôi khi theo sau bởi into action hoặc to do something. Tân ngữ trực tiếp chỉ những người được thúc đẩy hành động.
Luyện tập
Trong câu này, galvanized lawmakers có nghĩa là gì?
- Cung cấp thông tin kỹ thuật cho các nhà lập pháp.
- Thúc đẩy mạnh mẽ các nhà lập pháp hành động.
- Phủ lên các nhà lập pháp một lớp kim loại bảo vệ.
Xem đáp án
Thúc đẩy mạnh mẽ các nhà lập pháp hành động.
and California sterilization laws were finally repealed in 1979. Cách dùng từ
4:24và luật triệt sản của California cuối cùng đã bị bãi bỏ vào năm 1979.
were finally repealed: các luật cuối cùng đã chính thức bị bãi bỏ
were finally repealed là một cách diễn đạt pháp lý ở thể bị động: were + repealed. Repeal có nghĩa là chính thức bãi bỏ một luật hiện hành để luật đó không còn hiệu lực; thể bị động tập trung vào các đạo luật và kết quả, thay vì cơ quan đã bãi bỏ chúng. Finally bổ sung ý rằng kết quả này chỉ xuất hiện sau một thời gian trì hoãn hoặc một quá trình kéo dài.
Luyện tập
Câu nào cho biết một luật hiện hành đã chính thức bị bãi bỏ?
- The outdated law was enforced last year.
- The outdated law was enacted last year.
- The outdated law was repealed last year.
Xem đáp án
The outdated law was repealed last year.
the legal and illegal sterilization of many oppressed communities Cách dùng từ
4:32việc triệt sản hợp pháp và bất hợp pháp đối với nhiều cộng đồng bị áp bức
legal and illegal sterilization: tình trạng pháp lý và khả năng chấp nhận về đạo đức
Cụm từ này kết hợp legal và illegal thành hai tính từ cùng bổ nghĩa cho sterilization. Legal nghĩa là được pháp luật cho phép, còn illegal nghĩa là bị pháp luật cấm. Việc nêu cả hai cho thấy vấn đề không chỉ giới hạn ở những hành vi đã bị coi là tội phạm. Ở đây, legal chỉ mô tả tình trạng pháp lý chứ không thể hiện sự tán thành. Một hành vi có thể hợp pháp nhưng vẫn gây hại hoặc không thể chấp nhận về mặt đạo đức, vì vậy cần tách biệt đánh giá pháp lý và đánh giá đạo đức.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong câu này, legal sterilization có nghĩa là việc triệt sản có thể chấp nhận về mặt đạo đức.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
oppressed communities: sự bất công kéo dài và quyền lực bất bình đẳng
Oppressed communities chỉ những nhóm phải chịu sự bất công kéo dài, chẳng hạn như phân biệt đối xử, bóc lột, loại trừ hoặc tước đoạt quyền, trong một mối quan hệ quyền lực xã hội hoặc chính trị không bình đẳng. Ở đây, communities là những người gắn kết bởi bản sắc hoặc hoàn cảnh chung, chứ không chỉ là cư dân của cùng một khu phố. Oppressed mô tả một tình trạng xã hội do quyền lực bất bình đẳng tạo ra, không phải cảm giác căng thẳng, buồn bã hoặc thất vọng trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Oppressed communities có nghĩa là gì trong câu này?
- Các nhóm phải chịu sự bất công kéo dài trong những mối quan hệ quyền lực không bình đẳng
- Những người tạm thời cảm thấy căng thẳng hoặc không vui
- Tất cả những người sống trong cùng một khu phố
Xem đáp án
Các nhóm phải chịu sự bất công kéo dài trong những mối quan hệ quyền lực không bình đẳng
How did IQ tests come to be used as a tool of eugenics? Ghi chú
4:39Các bài kiểm tra IQ đã trở thành công cụ của thuyết ưu sinh như thế nào?
come to be used as: công dụng hoặc vai trò hình thành theo thời gian
Trong come to be used as, come to có nghĩa là dần đạt đến một trạng thái, chứ không phải di chuyển về phía một địa điểm. Câu hỏi muốn biết cách công dụng này hình thành theo thời gian. Cấu trúc là come to be + quá khứ phân từ. Ở đây, be used là thể bị động: IQ tests là đối tượng chịu tác động, còn as giới thiệu vai trò mà chúng về sau đảm nhận. Dùng cấu trúc này khi một vai trò, cách hiểu hoặc cách đối xử hình thành qua một quá trình thay vì xuất hiện ngay lập tức.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu và cho thấy vai trò bị động đã hình thành theo thời gian: The empty lot eventually ____ a public garden.
Xem đáp án
came to be used as
as a tool of eugenics: tool mang nghĩa bóng là một phương tiện
Trong as a tool of eugenics, tool được dùng theo nghĩa bóng. Nó chỉ một phương pháp hoặc phương tiện được sử dụng để thúc đẩy các tư tưởng và mục tiêu ưu sinh, chứ không phải một đồ vật hữu hình. Cụm từ này không nói rằng bản thân các bài kiểm tra IQ chính là thuyết ưu sinh. Nó mô tả vai trò mà chúng được sử dụng để thực hiện trong phong trào đó, chẳng hạn như phân loại con người hoặc hỗ trợ các chính sách.
Luyện tập
as a tool of eugenics có nghĩa là gì trong câu hỏi này?
- một phương tiện được sử dụng để thúc đẩy các mục tiêu ưu sinh
- một chủ đề được thảo luận nhưng không phục vụ các mục tiêu ưu sinh
- một thiết bị hữu hình được cất trong phòng thí nghiệm ưu sinh
Xem đáp án
một phương tiện được sử dụng để thúc đẩy các mục tiêu ưu sinh
Dig into how these tests have been used and misused throughout history Ghi chú
4:42Hãy tìm hiểu sâu hơn về cách những bài kiểm tra này đã được sử dụng và lạm dụng trong suốt lịch sử
have been used and misused throughout history: tổ chức một sự tương phản lịch sử
Have been used và misused, với have been thứ hai được lược bỏ, là hai cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành được nối song song. Have been thứ hai không được lặp lại nhưng vẫn được hiểu từ phần trước. Cách tổ chức này giữ these tests làm chủ đề và tóm tắt những gì đã xảy ra với chúng theo thời gian mà không nêu tên những cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm. Used và misused sau đó tạo ra một sự tương phản ngắn gọn: các bài kiểm tra từng có những cách sử dụng trung tính hoặc chính đáng, nhưng cũng từng bị dùng sai, không phù hợp hoặc gây hại. Throughout history mở rộng phạm vi ra nhiều giai đoạn lịch sử, vì vậy cách diễn đạt này báo trước một cuộc thảo luận về cả việc sử dụng lẫn lạm dụng, chứ không chỉ lặp lại rằng các bài kiểm tra từng tồn tại.
Luyện tập
“have been used and misused throughout history” tạo ra cấu trúc thông tin nào?
- Nó nêu tên những người đã tạo ra và sử dụng các bài kiểm tra.
- Nó có nghĩa là mọi lần sử dụng các bài kiểm tra trong lịch sử đều gây hại.
- Nó tương phản việc sử dụng với việc sử dụng sai hoặc gây hại qua nhiều giai đoạn lịch sử.
- Nó nói rằng các bài kiểm tra chỉ được sử dụng một lần trong quá khứ xa xôi.
Xem đáp án
Nó tương phản việc sử dụng với việc sử dụng sai hoặc gây hại qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Dig into: tìm hiểu sâu một chủ đề
Dig into có nghĩa là xem xét hoặc tìm hiểu sâu về một điều gì đó. Ở đây, cụm từ này đi với một câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng how, vì vậy toàn bộ câu hỏi về cách các bài kiểm tra đã được sử dụng chính là chủ đề được tìm hiểu. Trong lời mời xem video này, cụm từ khuyến khích người xem tiếp tục khám phá sâu hơn. Khi tân ngữ là một vấn đề, câu hỏi hoặc tập hợp thông tin, dig into mang nghĩa bóng chứ không nói đến việc đào đất.
Luyện tập
Trong “Dig into how these tests have been used...”, “dig into” có nghĩa là gì?
- Xem xét câu hỏi đó một cách sâu sắc
- Nhanh chóng bỏ qua câu hỏi
- Đoán mà không kiểm tra
- Đào đất theo nghĩa đen
Xem đáp án
Xem xét câu hỏi đó một cách sâu sắc