Giải thích về Ngày Chuột Chũi (Groundhog Day): tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
510 từ 247 từ/phút

Giới thiệu: Phần thuyết minh nói về Ngày Chuột chũi, các con vật nổi tiếng, truyền thuyết Punxsutawney Phil và câu đùa điện ảnh cuối video. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Kết hợp từ: “is home to” cho biết một nơi hoặc tháng có điều nổi bật, không nói về ngôi nhà thật, và dùng để giới thiệu đặc điểm hay sự kiện. 2. Ngữ pháp và mẫu câu: “Punxsutawney Phil has been making predictions since the 1880s.” dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn và since để nối mốc quá khứ với hoạt động còn tiếp tục. 3. Bối cảnh văn hóa và truyền thông: “an infinite time loop” nhắc đến phim Groundhog Day; sự lặp lại và thay đổi bản thân là ẩn ý điện ảnh, không phải phong tục thật.

Nội dung bài học

February is home to one of the most important holidays of the year, Cụm từ

0:00

Tháng 2 là tháng của một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong năm,

Cụm từ

is home to: chứa hoặc là nơi có một điều gì đó

Trong câu này, is home to có nghĩa là “có”, “chứa” hoặc “là nơi diễn ra”. Tháng Hai được xem là khoảng thời gian có một ngày lễ quan trọng; home được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải là một ngôi nhà thật. Dùng be home to + cụm danh từ để nói rằng một địa điểm, khoảng thời gian hoặc tổ chức chứa, tổ chức hoặc có liên quan đến điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be home to: This wetland ____ many rare plants.

Xem đáp án

is home to

not to forget Groundhog Day. Ghi chú

0:03

không thể không nhắc đến Ngày Groundhog (Ngày Chuột Chũi).

Cụm từ

not to forget: thêm một mục cuối vào danh sách

Ở đây, not to forget đưa thêm một mục vào cuối danh sách. Cụm này có nghĩa là “và chúng ta cũng nên thêm hoặc nhắc đến...” đồng thời khiến mục cuối được chú ý hơn. Nó là lời chen thêm khi liệt kê, chứ không phải mệnh lệnh trực tiếp dành cho người nghe. Trong câu này, nó giúp chuyển trọng tâm sang Ngày Chuột chũi như một mục bổ sung quan trọng.

Luyện tập

Trong câu “The festival offers music and food, not to forget a fireworks show,” not to forget có tác dụng gì?

  1. Cho biết màn bắn pháo hoa đã bị hủy
  2. Thêm một mục quan trọng cuối cùng vào danh sách
  3. Trực tiếp ra lệnh cho người nghe nhớ một nhiệm vụ
Xem đáp án

Thêm một mục quan trọng cuối cùng vào danh sách

Văn hóa

Ngày Chuột chũi: truyền thống ngày 2 tháng 2

Ngày Chuột chũi là một truyền thống ở Bắc Mỹ diễn ra vào ngày 2 tháng 2. Theo truyền thống, người ta quan sát một con chuột chũi: nếu nó nhìn thấy bóng của mình, mùa đông được cho là sẽ kéo dài thêm sáu tuần; nếu không thấy bóng, mùa xuân được cho là sẽ đến sớm. Trong câu này, Groundhog Day chỉ lễ hội có thật, không phải ý tưởng từ bộ phim cùng tên rằng những sự việc giống nhau cứ lặp đi lặp lại. Lời dự đoán này thuộc văn hóa dân gian, không phải dự báo thời tiết khoa học.

Luyện tập

Groundhog Day trong câu này nói đến điều gì?

  1. Tên chính thức của toàn bộ mùa đông
  2. Một dịch vụ thời tiết khoa học đưa ra dự báo hằng ngày
  3. Một truyền thống Bắc Mỹ dùng để dự đoán khi nào mùa xuân sẽ đến
Xem đáp án

Một truyền thống Bắc Mỹ dùng để dự đoán khi nào mùa xuân sẽ đến

If you live outside of Canamerica, Cách dùng từ

0:05

Nếu bạn sống bên ngoài vùng Canamerica (Canada và Mỹ),

Cách dùng từ

Canamerica: từ pha trộn vui đùa giữa Canada và America

Canamerica là từ pha trộn vui đùa giữa Canada và America. Người nói tạo ra một tên chung cho Canada và Hoa Kỳ; nét hài hước đến từ việc ghép tên hai quốc gia. Đây không phải tên địa danh chính thức hay thuật ngữ địa lý tiêu chuẩn. Khi gặp một từ như vậy trong hài kịch hoặc truyền thông, hãy tìm những phần từ quen thuộc và dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa được sáng tạo ra.

Luyện tập

Canamerica trong câu này là gì?

  1. Từ pha trộn vui đùa chỉ Canada và Hoa Kỳ
  2. Tên chính thức của một quốc gia
  3. Tên tiêu chuẩn cho toàn bộ Bắc Mỹ
Xem đáp án

Từ pha trộn vui đùa chỉ Canada và Hoa Kỳ

then you might not know what a groundhog is.

0:06

thì có thể bạn sẽ không biết groundhog là con gì.

So, here you go. Ý định

0:08

Vậy thì, đây nhé.

Ý định

“Here you go.” khi đưa ra hoặc cho xem một thứ gì đó

Trong câu này, here you go có nghĩa là “Đây là thứ tôi sắp cho bạn xem”. Cụm từ này hướng sự chú ý của người xem đến con vật hoặc hình ảnh xuất hiện tiếp theo và mở đầu phần giới thiệu. Đây không phải là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen bảo ai đó đi đến một nơi. Trong những tình huống khác, cụm từ này có thể được dùng khi đưa một đồ vật, cung cấp thông tin được yêu cầu hoặc cho xem thứ gì đó trên màn hình.

Luyện tập

Một người bạn muốn xem bức tranh của bạn. Bạn giơ nó lên cho người đó xem. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. Where did you go?
  2. Here you go.
  3. You go here.
Xem đáp án

Here you go.

This is a groundhog.

0:09

Đây là một con groundhog.

They're basically giant grumpy squirrels who dig burrows underground.

0:10

Về cơ bản, chúng là những con sóc cáu kỉnh khổng lồ đào hang dưới lòng đất.

Burrows large enough, in fact,

0:13

Trên thực tế, những cái hang này đủ lớn,

to occasionally make their comfy home a structural hazard to your comfy home. Ngữ pháp

0:14

đến mức đôi khi biến ngôi nhà êm ái của chúng thành mối nguy hiểm về kết cấu cho ngôi nhà êm ái của bạn.

Ngữ pháp

“make their comfy home a structural hazard”: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Ở đây, make có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “tạo ra”. Their comfy home là tân ngữ, còn a structural hazard là cụm danh từ cho biết ngôi nhà đó trở thành gì. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: make their comfy home a structural hazard. Dùng cấu trúc này khi một hành động hoặc tình huống khiến người hay vật có vai trò, trạng thái hoặc cách phân loại mới.

Luyện tập

Dùng gợi ý để hoàn thành câu với cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. A loose cable can ____. Gợi ý: make + the hallway + a safety hazard

Xem đáp án

make the hallway a safety hazard

This explains the first half of their name.

0:18

Điều này giải thích cho nửa đầu trong cái tên của chúng (Ground = mặt đất).

The second half is because they're kind of fat. Ý định

0:19

Nửa sau (hog = lợn) là vì chúng khá béo.

Ý định

kind of + tính từ để làm nhẹ lời nhận xét

Ở đây, kind of đứng trước tính từ fat và có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Nó làm giảm mức độ mạnh của nhận xét, nên fat nghe bớt trực tiếp hơn. Trong cách dùng này, kind of là từ làm nhẹ mức độ. Nó cho thấy người nói đang mô tả một cách tương đối hoặc thận trọng, thay vì khẳng định ở mức mạnh nhất.

Luyện tập

Trong “This bag is kind of heavy”, kind of có nghĩa là gì?

  1. hơi; nó làm nhẹ lời nhận xét
  2. hoàn toàn và không chút nghi ngờ
  3. một loại túi
Xem đáp án

hơi; nó làm nhẹ lời nhận xét

Though, unlike their fellow Canamericans,

0:21

Tuy nhiên, không giống như những người đồng hương Canamerica của chúng,

when winter arrives, they need their excess weight to go into hibernation. Cụm từ

0:23

khi mùa đông đến, chúng cần phần trọng lượng dư thừa đó để đi ngủ đông.

Cụm từ

go into hibernation: bước vào một trạng thái

Go into hibernation có nghĩa là bước vào trạng thái ngủ đông. Ở đây, go into diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, không phải sự di chuyển đến một địa điểm. Hibernation là một thời kỳ dài mà một số loài vật giảm hoạt động rất nhiều trong mùa lạnh. Toàn bộ cụm này là một kết hợp từ tự nhiên để diễn tả một con vật bắt đầu bước vào trạng thái đó.

Luyện tập

Hãy dùng go into cùng danh từ chỉ trạng thái nghỉ trong mùa đông để hoàn thành câu: In late autumn, some bats ____.

Xem đáp án

go into hibernation

The story of the holiday is that on February 2nd, Ngữ pháp

0:26

Câu chuyện về ngày lễ này là vào ngày 2 tháng 2,

Ngữ pháp

The story of the holiday is that...: giới thiệu một câu chuyện truyền thống

Trong The story of the holiday is that ..., story có nghĩa là câu chuyện hoặc lời giải thích theo truyền thống mà mọi người kể về ngày lễ, không phải một câu chuyện hư cấu. Cụm này giới thiệu điều mọi người truyền lại về nguồn gốc hoặc ý nghĩa của ngày lễ. Ở đây, that mở đầu mệnh đề bổ sung nội dung cho câu chuyện, theo cấu trúc The story of X is that + thông tin. That không phải từ chỉ định có nghĩa là “đó”, mà nối câu chuyện với phần giải thích phía sau.

Luyện tập

Chọn câu giới thiệu một câu chuyện truyền thống thay vì một nguyên nhân trực tiếp.

  1. The story of the festival is that neighbors started it after a long winter.
  2. The reason for the festival is that it celebrates the first harvest.
  3. The festival is on the first Monday in May.
Xem đáp án

The story of the festival is that neighbors started it after a long winter.

the wise groundhogs wake from hibernation

0:28

những con groundhog thông thái sẽ thức dậy sau giấc ngủ đông

to peek out of their burrow and look at the world. Cụm động từ

0:30

để ngó ra khỏi hang và nhìn ngắm thế giới.

Cụm động từ

peek out of: nhìn hé ra ngoài từ một nơi

peek out of một nơi có nghĩa là nhìn ra ngoài trong chốc lát và thận trọng, thường chỉ để lộ mắt hoặc đầu. Trong câu này, những chú chuột đất đang ở trong hang và chỉ hé nhìn thử thế giới bên ngoài. Cấu trúc là peek out of + một địa điểm: peek diễn tả cái nhìn nhanh và cẩn thận, còn out of cho biết nơi chủ thể nhìn ra từ đó. Cụm này không có nghĩa là “thiếu” hoặc “không còn có”.

Luyện tập

Chọn câu mô tả việc nhìn nhanh và thận trọng ra ngoài từ bên trong một nơi nào đó.

  1. The rabbit peeked into the box to find a carrot.
  2. The rabbit watched the box from across the room.
  3. The rabbit peeked out of the box when it heard a sound.
Xem đáp án

The rabbit peeked out of the box when it heard a sound.

If they see their shadow,

0:32

Nếu chúng nhìn thấy cái bóng của chính mình,

they go back inside,

0:32

chúng sẽ chui tọt vào lại bên trong,

which predicts six more weeks of winter.

0:33

điều này dự báo mùa đông sẽ kéo dài thêm sáu tuần nữa.

If they don't, Ngữ pháp

0:35

Nếu chúng không thấy,

then spring will come early.

0:35

thì mùa xuân sẽ đến sớm.

Ngữ pháp

If they don't: lược bỏ see their shadow

Trong mệnh đề if thứ hai, don't có nghĩa là don't see their shadow. Trợ động từ do mang thì hiện tại và ý phủ định, còn cụm động từ lặp lại see their shadow được lược bỏ vì câu trước đã làm rõ ý nghĩa. Then dẫn vào kết quả của điều kiện ngược lại: nếu chúng không nhìn thấy bóng, người ta dự báo mùa xuân sẽ đến sớm. Cách dùng do, does hoặc did này giúp người nói tránh lặp lại một cụm động từ mà người nghe có thể dễ dàng suy ra.

Luyện tập

Chọn phương án trong đó 'doesn't' thay thế đúng cho 'doesn't want the apple'.

  1. Mia may want the apple. If she does, give it to her. If she doesn't, put it back.
  2. Mia may want the apple. If she does, give it to her. If she don't, put it back.
  3. Mia may want the apple. If she does, give it to her. If she isn't, put it back.
Xem đáp án

Mia may want the apple. If she does, give it to her. If she doesn't, put it back.

The holiday started in the 1800s as a Pennsylvania Dutch custom of weather prediction, Văn hóa

0:37

Ngày lễ này bắt đầu vào những năm 1800 như một phong tục dự báo thời tiết của người Pennsylvania Dutch,

Văn hóa

Pennsylvania Dutch: tên một cộng đồng người Mỹ gốc Đức

Pennsylvania Dutch là tên gọi lịch sử dành cho các cộng đồng nhập cư nói tiếng Đức ở Pennsylvania, hậu duệ của họ và các truyền thống văn hóa của họ. Trong câu này, tên gọi đó chỉ cộng đồng có phong tục dự báo thời tiết góp phần hình thành ngày lễ. Ở đây, Dutch không có nghĩa là đến từ Hà Lan. Tên gọi này có mối liên hệ lịch sử với Deutsch, từ tiếng Đức có nghĩa là Đức, vì vậy cần hiểu cả cụm như một tên gọi văn hóa hoàn chỉnh thay vì dịch từng từ.

Luyện tập

Trong phần giới thiệu tại bảo tàng, câu nào dùng Pennsylvania Dutch đúng?

  1. Every person who lives in Pennsylvania is Pennsylvania Dutch.
  2. The exhibit shows Pennsylvania Dutch quilts made by a German-descended community in Pennsylvania.
  3. The exhibit shows Pennsylvania Dutch maps brought from the Netherlands by Dutch sailors.
Xem đáp án

The exhibit shows Pennsylvania Dutch quilts made by a German-descended community in Pennsylvania.

and today is celebrated in Canada and 49 of the 50 states,

0:40

và ngày nay được tổ chức ở Canada cùng 49 trên 50 tiểu bang của Mỹ,

the exception being Alaska, Ngữ pháp

0:43

ngoại lệ là Alaska,

Ngữ pháp

the exception being Alaska trong vai trò cụm bổ sung

Cụm danh từ the exception chỉ một đối tượng không nằm trong nhận định chung ở trước. Alaska cho biết đối tượng ngoại lệ đó là gì. Being nối the exception với Alaska trong một cấu trúc độc lập dùng để bổ sung thông tin. Nó không phải động từ chính ở thì tiếp diễn; cụm từ ngắn gọn này có nghĩa gần như with Alaska as the exception.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng the exception being + danh từ: The museum opens every day, ____. Dùng Monday làm ngoại lệ.

Xem đáp án

the exception being Monday

which in 2009 decided to forgo Groundhog Day in favor of Marmot Day. Cụm từ

0:44

nơi mà vào năm 2009 đã quyết định bỏ Ngày Groundhog để ủng hộ Ngày Marmot (Ngày Rái Cá Cạn).

Cụm từ

forgo A in favor of B: từ bỏ một lựa chọn để chọn lựa chọn khác

Forgo A in favor of B có nghĩa là từ bỏ, bỏ qua hoặc không dùng A rồi chọn B thay thế. Ở đây A là Groundhog Day và B là Marmot Day. Thứ tự rất quan trọng: nội dung sau forgo là thứ bị loại bỏ; nội dung sau in favor of là thứ được chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng forgo A in favor of B: To reduce waste, the cafe decided to ____ plastic cups ____ reusable mugs.

Xem đáp án

forgo · in favor of

Outside of Alaska,

0:48

Bên ngoài Alaska,

many groundhogs contend with each other to be the king of seasonal weather prediction. Cách dùng từ

0:49

nhiều con groundhog cạnh tranh với nhau để trở thành vị vua dự báo thời tiết theo mùa.

Cách dùng từ

contend with each other = cạnh tranh với nhau

Ở đây, contend with each other có nghĩa là cạnh tranh với nhau. Each other cho thấy hành động diễn ra theo hai chiều: mỗi chú sóc đất đều là đối thủ của những chú còn lại. Cụm chỉ mục tiêu to be the king of seasonal weather prediction xác nhận nghĩa cạnh tranh. Trong ngữ cảnh khác, contend with có thể mang nghĩa đối phó với một khó khăn. Hãy nhìn vào thành phần đứng sau with và mục tiêu được nêu để chọn đúng nghĩa.

Luyện tập

Trong “Three school teams contend with each other to win the cup,”, “contend with each other” có nghĩa là gì?

  1. dự đoán kết quả cho nhau
  2. cùng nhau đối phó với một vấn đề
  3. cạnh tranh với nhau
Xem đáp án

cạnh tranh với nhau

Their main weapon in this war being their delightful names, Thành ngữ

0:53

Vũ khí chính của chúng trong cuộc chiến này là những cái tên đầy thú vị,

Thành ngữ

Their main weapon in this war như một phép ẩn dụ hài hước

Ở đây, war và weapon là các phép ẩn dụ. Những chú sóc đất chỉ đang cạnh tranh để giành sự chú ý và vị thế; chúng không thực sự đánh nhau. Những cái tên thú vị được gọi là vũ khí vì chúng là lợi thế chính trong cuộc cạnh tranh này. Dùng những từ nghiêm trọng về chiến đấu để miêu tả một cuộc cạnh tranh vô hại làm tình huống trở nên cường điệu và tạo giọng điệu vui vẻ, hài hước. Nói rộng hơn, weapon có thể chỉ một công cụ hoặc thế mạnh hữu ích trong một cuộc cạnh tranh không có bạo lực.

Luyện tập

Trong “In the debate, her strongest weapon was a clear question,”, “her strongest weapon” có nghĩa là gì?

  1. một đồ vật thật dùng để làm người khác bị thương
  2. lợi thế hiệu quả nhất của cô ấy
  3. chủ đề mà cô ấy từ chối thảo luận
Xem đáp án

lợi thế hiệu quả nhất của cô ấy

such as Queen Charlotte and Sir Walter Wally in North Carolina,

0:55

như Queen Charlotte và Sir Walter Wally ở Bắc Carolina,

Shubenacadie Sam of Nova Scotia,

0:58

Shubenacadie Sam ở Nova Scotia,

Staten Island Chuck from New York,

0:59

Staten Island Chuck ở New York,

French Creek Freddie in West Virginia,

1:00

French Creek Freddie ở Tây Virginia,

and Gus from Athens, Georgia.

1:02

và Gus đến từ Athens, Georgia.

Though this last groundhog is somewhat overshadowed by his neighbor, Thành ngữ

1:04

Mặc dù con groundhog cuối cùng này phần nào bị lu mờ bởi người hàng xóm của nó,

General Beauregard Lee,

1:06

Tướng Beauregard Lee,

Thành ngữ

Be overshadowed by ai hoặc điều gì đó: bị lấn át

Trong câu này, be overshadowed by được dùng theo nghĩa bóng. Chú macmot cuối cùng nhận được ít sự chú ý hơn vì người hàng xóm, Tướng Beauregard Lee, thu hút sự chú ý nhiều hơn; không có cái bóng thật nào ở đây. Cấu trúc be overshadowed by + người hoặc sự vật cho thấy một đối tượng có vẻ kém nổi bật, kém quan trọng hoặc kém ấn tượng hơn khi đứng cạnh đối tượng khác. Somewhat làm nhẹ mức độ: nó ít được chú ý hơn nhưng không hoàn toàn bị phớt lờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “nhận được ít sự chú ý hơn vì một điều khác”: The smaller discovery was ____ the headline announcement.

Xem đáp án

overshadowed by

who one must assume has stylish facial hair Ý định

1:08

người mà hẳn ai cũng phải cho rằng có bộ râu mép rất phong cách

Ý định

One must assume và suy đoán giả vờ nghiêm túc

One must assume trình bày một kết luận như thể không thể tránh khỏi. Ở đây, one là đại từ phiếm chỉ mang nghĩa “một người” hoặc “mọi người nói chung”, còn must diễn tả một suy luận mạnh chứ không phải nghĩa vụ. Người nói không có bằng chứng rằng chú macmot có bộ râu phong cách. Việc dùng lời lẽ trang trọng, đầy tự tin cho suy đoán vô lý này tạo ra kiểu hài khô khan và giả vờ nghiêm túc. Trong lời dẫn, sự chắc chắn được phóng đại như vậy có thể báo hiệu rằng “kết luận” chính là câu đùa chứ không phải sự thật.

Luyện tập

Trong câu hài hước “One must assume the cat keeps a tiny diary,” one must assume có tác dụng gì?

  1. Nó trình bày một suy đoán vô lý bằng giọng điệu trang trọng, tự tin và giả vờ nghiêm túc.
  2. Nó giao cho con mèo nghĩa vụ phải viết nhật ký.
  3. Nó xác nhận rằng người nói đã nhìn thấy cuốn nhật ký.
Xem đáp án

Nó trình bày một suy đoán vô lý bằng giọng điệu trang trọng, tự tin và giả vờ nghiêm túc.

and fans himself on the veranda of his plantation home Văn hóa

1:10

và tự quạt mát trên hiên nhà ở đồn điền của mình

while drinking mint julep and pining for the day when the South will rise again. Cụm từ

1:12

trong khi uống cocktail mint julep và khao khát ngày miền Nam sẽ trỗi dậy lần nữa.

Văn hóa

Hình ảnh biếm họa miền Nam xưa trong veranda of his plantation home ... mint julep ... the South will rise again

Những chi tiết này tạo nên một hình ảnh phóng đại về miền Nam xưa của Hoa Kỳ. Veranda là một hàng hiên mở có mái che; plantation home gợi đến tầng lớp chủ đồn điền giàu có và lịch sử chế độ nô lệ; còn mint julep là một thức uống gắn liền với truyền thống miền Nam. “The South will rise again” gợi lại ngôn ngữ sau Nội chiến Hoa Kỳ về việc khôi phục miền Nam trước đây. Khi kết hợp với nhau, những hình ảnh này biến nhân vật thành bức biếm họa về một quý ông miền Nam hoài cổ. Người nói đang đùa bằng cách hư cấu tính cách này, chứ không nói rằng con macmot thực sự uống rượu hoặc có quan điểm chính trị.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với những chi tiết này?

  1. Giải thích cách pha mint julep
  2. Cung cấp thông tin có thật về nhà và đồ uống của một con macmot
  3. Nghiêm túc ca ngợi chính trị miền Nam hiện đại
  4. Tạo ra một hình tượng miền Nam xưa phóng đại để gây cười
Xem đáp án

Tạo ra một hình tượng miền Nam xưa phóng đại để gây cười

Cụm từ

pining for: nỗi khao khát sâu sắc và kéo dài

Ở đây, pining for có nghĩa là cảm thấy khao khát sâu sắc và kéo dài đối với một điều không còn hiện diện, đã mất hoặc khó có khả năng xảy ra. Cụm này mạnh và giàu cảm xúc hơn nhiều so với việc chỉ muốn một điều gì đó. Dùng pine for + người, vật, địa điểm, thời kỳ hoặc sự kiện. Dạng -ing pining for cho thấy cảm xúc đang tiếp diễn; trong câu này, nó khiến nhân vật tưởng tượng có vẻ hoài cổ và đầy kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pine for: After moving abroad, Maya found herself ____ the family meals she remembered.

Xem đáp án

pining for

A thousand miles north of the general,

1:16

Cách vị tướng này một nghìn dặm về phía bắc,

Wiarton Willie is the groundhog king of Canada

1:17

Wiarton Willie là vua groundhog của Canada,

who throws an annual party to help him stay on top Thành ngữ

1:19

người tổ chức một bữa tiệc thường niên để giúp mình giữ vững ngôi vị

Thành ngữ

stay on top: tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu

Trong câu này, stay on top có nghĩa là tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu hoặc nổi bật nhất. Bữa tiệc được nói đến như một cách giúp Willie duy trì vị thế trước công chúng; cụm từ này không có nghĩa là ở phía trên một vật theo nghĩa đen. Cụm từ này có thể diễn tả việc duy trì vị thế mạnh trong một cuộc cạnh tranh hoặc tình huống. Ngữ cảnh sẽ cho biết top có nghĩa là đứng đầu, thành công hay kiểm soát được tình hình.

Luyện tập

stay on top có nghĩa là gì trong câu gốc?

  1. Cập nhật danh sách nhiệm vụ của bữa tiệc
  2. Tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu hoặc nổi bật nhất
  3. Đứng trên một vật cao
Xem đáp án

Tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu hoặc nổi bật nhất

and make sure that the people keep building epic statues of him.

1:21

và đảm bảo rằng mọi người sẽ tiếp tục xây dựng những bức tượng hoành tráng về nó.

But if there could be only one, Ngữ pháp

1:24

Nhưng nếu chỉ được chọn một,

Punxsutawney Phil would be him.

1:25

thì đó sẽ là Punxsutawney Phil.

Ngữ pháp

if there could be only one ... would be: một lựa chọn giả định

Cấu trúc if + could ... would ... dùng để hình dung một điều kiện, chứ không kể lại một sự việc trong quá khứ hay một sự thật đã được xác nhận. Ở đây, if there could be only one có nghĩa là giả sử chỉ một cá thể được phép đại diện cho cả nhóm. Punxsutawney Phil would be him cho biết Phil là lựa chọn của người nói trong tình huống giả định đó. Khi muốn giả định chọn một người hoặc vật từ nhiều lựa chọn, có thể dùng mẫu If there could be only one X, Y would be it. Could đặt ra giới hạn tưởng tượng, còn would nêu kết quả trong điều kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giả định could/would: If there ____ only one team captain, Maya ____ the best choice.

Xem đáp án

could be · would be

Not only is his name the most fun to say, Ngữ pháp

1:27

Cái tên của nó không chỉ vui miệng nhất khi đọc lên,

but he also has quite a posse of top-hatted tuxedoed men Cách dùng từ

1:29

mà nó còn có cả một nhóm những người đàn ông đội mũ chóp cao, mặc tuxedo

Ngữ pháp

Cấu trúc đầu câu Not only is ... but ... also

Not only nối thông tin đầu tiên với thông tin thứ hai mang tính bổ sung hoặc được nhấn mạnh hơn, được dẫn bằng but ... also. Ở đây, tên của người này đọc lên rất thú vị, rồi câu còn bổ sung rằng anh ấy có một nhóm đàn ông rất nổi bật đi theo. Khi Not only đứng đầu câu, hãy đảo vị trí chủ ngữ và trợ động từ: is đứng trước his name. Mệnh đề sau but giữ trật tự câu kể thông thường: he also has, không phải also has he.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu Not only ở đầu câu và từ nối đi kèm: ____ the library quiet right now, ____ it also has comfortable chairs.

Xem đáp án

Not only is · but

Cách dùng từ

quite a posse: cả một nhóm tùy tùng

Quite a + danh từ đếm được số ít cho biết một sự vật đặc biệt nổi bật, ấn tượng, lớn hoặc khác thường. Đây không phải là cách nói số lượng mang nghĩa “bằng một”. Ban đầu, posse chỉ một nhóm người được tập hợp để hỗ trợ thực thi pháp luật hoặc truy đuổi ai đó. Trong cách dùng thân mật hiện nay, từ này có thể chỉ một cách hài hước nhóm bạn bè, người trợ giúp hoặc người đi theo quanh một người. Ở đây, quite a posse khiến nhóm người nghe có vẻ khá đông và nổi bật theo giọng vui đùa.

Luyện tập

Dùng cụm từ được làm nổi bật để hoàn thành câu với nghĩa “một nhóm lớn hoặc ấn tượng một cách rõ rệt”: The actor arrived with ____ of friends and assistants.

Xem đáp án

quite a posse

who look after him and call themselves the Inner Circle. Ghi chú

1:31

chăm sóc cho nó và tự gọi mình là Vòng Tròn Nội Bộ (Inner Circle).

Cụm động từ

look after him: chăm sóc ai đó

Look after là cụm động từ có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “chịu trách nhiệm giữ cho ai đó an toàn”. Ở đây, look after him cho biết nhóm này chăm sóc Phil. Hãy hiểu look after như một đơn vị hoàn chỉnh: look ở đây không chỉ có nghĩa là “dùng mắt nhìn”. Cấu trúc có thể áp dụng là look after + người, động vật, địa điểm hoặc đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “chăm sóc”: Maya will ____ her little brother until dinner.

Xem đáp án

look after

Văn hóa

the Inner Circle: tên của một nhóm cụ thể

Trong câu này, the Inner Circle là tên của nhóm chăm sóc Punxsutawney Phil và giúp điều hành nghi lễ Ngày Chuột Chũi. Chữ viết hoa và ngữ cảnh video cho biết đây là một nhóm cụ thể, không phải bất kỳ nhóm bạn bè nào. Tên gọi này cũng dựa trên nghĩa thông thường của inner circle, tức một nhóm nhỏ những người đáng tin cậy ở gần một nhân vật quan trọng. Nghĩa thông thường đó tạo cảm giác bí mật và địa vị đặc biệt, nhưng ở đây các từ này chỉ nhóm mang tên đó.

Luyện tập

Trong câu “They look after Phil and call themselves the Inner Circle,” the Inner Circle chỉ điều gì?

  1. Một căn phòng hình tròn bên trong tòa nhà
  2. Bất kỳ nhóm nào gồm những người bạn thân nhất của một người
  3. Nhóm có tên riêng chăm sóc Phil và giúp điều hành nghi lễ
Xem đáp án

Nhóm có tên riêng chăm sóc Phil và giúp điều hành nghi lễ

According to them, Mạch ý

1:34

Theo như lời họ kể,

Punxsutawney Phil has been making predictions since the 1880s. Ngữ pháp

1:34

Punxsutawney Phil đã làm công việc dự báo từ những năm 1880.

Mạch ý

According to them, dùng để chỉ nguồn thông tin

“According to them” xác định những người là nguồn của nhận định theo sau. Ở đây, them chỉ Inner Circle, vì vậy câu chuyện về lịch sử dự đoán lâu dài được trình bày theo lời của nhóm này, chứ không phải là điều người kể chuyện tự mình chứng minh. Dấu hiệu chỉ nguồn này tách người cung cấp thông tin khỏi người đang thuật lại thông tin đó. Nó có thể giới thiệu một lời kể mà không cho biết người nói có đồng ý hay tin chắc rằng lời kể ấy là đúng hay không.

Luyện tập

“According to them” cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Câu này cho biết Inner Circle là nguồn, nhưng không nói rằng người kể chuyện biết nhận định đó là đúng.
  2. Câu này nói rằng nhận định đó tuân theo một quy tắc chính thức.
  3. Câu này nói rằng người kể chuyện tự mình đưa ra tất cả các dự đoán.
Xem đáp án

Câu này cho biết Inner Circle là nguồn, nhưng không nói rằng người kể chuyện biết nhận định đó là đúng.

Ngữ pháp

has been making ... since the 1880s: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

“Has been making” là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has + been + động từ dạng -ing. Cấu trúc này trình bày việc đưa ra dự đoán như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. “Since the 1880s” nêu mốc bắt đầu. Với một hoạt động lặp lại như đưa ra dự đoán, câu này có nghĩa là các dự đoán đã được đưa ra nhiều lần trong suốt khoảng thời gian dài đó; nó không mô tả một dự đoán duy nhất kéo dài liên tục suốt thời gian ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của “study” và từ dùng để giới thiệu mốc bắt đầu: Mia ____ English ____ 2021.

Xem đáp án

has been studying · since

Not a Punxsutawney Phil, Ý định

1:37

Không phải một con Punxsutawney Phil nào đó đâu,

mind you,

1:38

hãy nhớ kỹ,

but this Punxsutawney Phil,

1:39

mà chính là con Punxsutawney Phil NÀY,

Ý định

Not a X, mind you, but this X: không phải một X bất kỳ mà là chính X này

Cấu trúc “not a X ... but this X” trước tiên loại bỏ một thành viên chung chung hoặc có thể thay thế trong một nhóm, rồi chỉ vào một X cụ thể. Ở đây, a Punxsutawney Phil có nghĩa là một cá thể hoặc phiên bản có thể mang tên đó, còn this Punxsutawney Phil là con vật cụ thể đang được nhắc đến. “Mind you” là lời nhắc được chèn vào: người nói dừng lại để sửa một giả định hoặc nhấn mạnh một chi tiết bất ngờ. Cụm này không yêu cầu người nghe kiểm soát hay ghi nhớ tâm trí của mình theo nghĩa đen.

Luyện tập

Người kể chuyện nói: “The story is about not a random robot, mind you, but this robot—the one that saved the city.” Người kể chuyện đang làm gì?

  1. Nói rằng bất kỳ rô-bốt nào cũng có thể thay thế rô-bốt trong câu chuyện.
  2. Sửa một giả định có thể có và xác định một rô-bốt cụ thể.
  3. Ra lệnh cho người nghe ghi nhớ từ robot.
Xem đáp án

Sửa một giả định có thể có và xác định một rô-bốt cụ thể.

who is functionally immortal because of a magical life-extending elixir Cách dùng từ

1:40

về mặt chức năng nó là bất tử nhờ một loại tiên đan kéo dài tuổi thọ

Cách dùng từ

functionally immortal: bất tử trên thực tế

Functionally có nghĩa là “xét về tác dụng thực tế” hoặc “đối với mục đích đang được nói đến”. Từ này giới hạn lời khẳng định: sinh vật đó sống như thể bất tử vì tuổi thọ đã được kéo dài rất nhiều. Vì vậy, functionally immortal không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không thể chết. Cùng một cấu trúc giúp bạn mô tả kết quả thực tế mà không khẳng định rằng định nghĩa nghiêm ngặt là đúng.

Luyện tập

Một cỗ máy có đủ mọi bộ phận nhưng không thể bật lên hoặc sử dụng. Hãy chọn câu mô tả tác dụng thực tế của nó mà không đưa ra lời khẳng định nghiêm ngặt hơn về tính vĩnh viễn.

  1. The machine is functionally useless.
  2. The machine is permanently useless.
  3. The machine is beautifully useless.
Xem đáp án

The machine is functionally useless.

the Inner Circle members prepare for him

1:43

mà các thành viên Vòng Tròn Nội Bộ chuẩn bị cho nó

so that he can continue to make predictions Ngữ pháp

1:45

để nó có thể tiếp tục đưa ra dự báo

Ngữ pháp

so that he can + động từ nguyên mẫu

Ở đây, so that he can continue to make predictions cho biết mục đích của việc chuẩn bị. Các thành viên chuẩn bị một thứ gì đó với chủ ý giúp anh ấy có thể tiếp tục đưa ra dự đoán. Mẫu so that + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu nêu rõ ai có được khả năng hoặc cơ hội và hành động nào trở nên khả thi. Mẫu này trả lời câu hỏi “Nhằm mục đích gì?”, chứ không chỉ có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so that + she + can: Ava saves the map ____ find the campsite.

Xem đáp án

so that she can

and bring in tourist revenue until the end of time. Ghi chú

1:46

và mang lại doanh thu du lịch cho đến tận cùng của thời gian.

Cụm động từ

bring in tourist revenue: mang lại doanh thu du lịch

Ở đây, bring in có nghĩa là “tạo ra” hoặc “thu hút”, chứ không phải mang một vật vào trong nhà theo nghĩa đen. Tourist revenue là khoản tiền mà một địa điểm hoặc doanh nghiệp nhận được khi khách du lịch đến thăm và chi tiêu. Mẫu có thể áp dụng lại bring in + tiền, hoạt động kinh doanh, khách hàng hoặc khách tham quan trình bày một hoạt động như nguồn tạo ra lợi ích đó. Trong câu này, việc tiếp tục đưa ra dự đoán được kỳ vọng sẽ tiếp tục tạo ra doanh thu du lịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tạo ra”: The winter market could ____ extra tourist revenue.

Xem đáp án

bring in

Thành ngữ

until the end of time dùng như lời phóng đại

Until the end of time là cách nói phóng đại có chủ ý, mang nghĩa “mãi mãi” hoặc “trong một khoảng thời gian dài đến mức không thể tưởng tượng”. Cụm này không đưa ra thời hạn có thể đo lường và cũng không thật sự dự đoán khi nào thế giới kết thúc. Trong câu này, sự phóng đại khiến doanh thu du lịch có vẻ sẽ tiếp tục không bao giờ dứt, qua đó tăng thêm sắc thái hài hước và kịch tính.

Luyện tập

Trong câu này, until the end of time hàm ý điều gì?

  1. Doanh thu sẽ tiếp tục mãi mãi hoặc trong một khoảng thời gian dài đến mức không thể tưởng tượng.
  2. Doanh thu chỉ tiếp tục cho đến cuối ngày hôm đó.
  3. Người nói đang nghĩ đến một ngày kết thúc cụ thể.
Xem đáp án

Doanh thu sẽ tiếp tục mãi mãi hoặc trong một khoảng thời gian dài đến mức không thể tưởng tượng.

He also speaks a language called groundhogese

1:49

Nó cũng nói một ngôn ngữ gọi là tiếng groundhog

that only the president of the Inner Circle can understand.

1:50

mà chỉ có chủ tịch của Vòng Tròn Nội Bộ mới có thể hiểu được.

If you think that Groundhog Day is a dumb, Mạch ý

1:53

Nếu bạn cho rằng Ngày Groundhog là một ngày lễ ngớ ngẩn,

pointless holiday,

1:54

vô nghĩa,

then there are two things you should consider.

1:55

thì có hai điều bạn nên xem xét.

Mạch ý

Dùng If you think X, then... để báo trước câu trả lời

Câu này dùng khuôn mẫu nêu ra một quan điểm có thể có rồi báo trước phần trả lời: If you think X, then there are Y things you should consider. Mệnh đề if đưa ra một ý kiến mà người nghe có thể nghĩ; nó không cho thấy người nói đồng ý với ý kiến đó. Mệnh đề chính báo trước một phần trả lời được sắp xếp thành đúng hai ý. Cách này giúp người nghe theo dõi câu trả lời và cũng có thể tạo sự chờ đợi trước một kết thúc nghiêm túc hoặc hài hước.

Luyện tập

Khuôn mẫu câu này chủ yếu làm nhiệm vụ gì?

  1. Yêu cầu người nghe chọn giữa hai ngày lễ.
  2. Nêu một quan điểm có thể có và báo trước câu trả lời gồm hai phần.
  3. Khẳng định rằng người nói đồng ý với quan điểm đó.
Xem đáp án

Nêu một quan điểm có thể có và báo trước câu trả lời gồm hai phần.

First,

1:57

Đầu tiên,

you have no sense of fun. Cụm từ

1:57

bạn chẳng có khiếu vui đùa gì cả.

Cụm từ

have no sense of fun: không biết vui chơi

Have no sense of fun có nghĩa là thiếu tính vui vẻ, nghịch ngợm hoặc không muốn tận hưởng những điều vốn được tạo ra để mang lại niềm vui. Trong câu này, đó là lời chê mang tính trêu đùa: người nói cho rằng đối phương quá nghiêm túc trước một điều vui vẻ. Cấu trúc have no sense of + danh từ diễn tả sự thiếu hụt một dạng nhận thức hoặc phẩm chất cụ thể. Trong cách nói này, sense of fun là khả năng và sự sẵn lòng tận hưởng những tình huống vui vẻ, tinh nghịch.

Luyện tập

Một người bạn thân chê tất cả trò chơi trong bữa tiệc là ngớ ngẩn và từ chối tham gia. Câu nào đưa ra lời phê phán cá nhân mang tính trêu đùa được học ở đây?

  1. You don't feel like playing this game today.
  2. You're not having fun right now.
  3. You have no sense of fun.
Xem đáp án

You have no sense of fun.

And second,

1:58

Và thứ hai,

you better be careful on Groundhog Day Ý định

1:59

bạn tốt nhất nên cẩn thận vào Ngày Groundhog

Ý định

you better be careful: bạn nên cẩn thận

Ở đây, you better be careful là dạng nói thân mật của you had better be careful, trong đó had được lược bỏ. Had better đưa ra lời khuyên mạnh hoặc lời cảnh báo và thường ngụ ý rằng điều xấu có thể xảy ra nếu lời khuyên bị phớt lờ. Cấu trúc là chủ ngữ + (had) better + động từ nguyên mẫu. Trong dạng rút gọn chuẩn You'd better be careful, 'd có nghĩa là had; better không phải phép so sánh và be được dùng không có to.

Luyện tập

Chiếc chảo rất nóng. Hoàn thành lời cảnh báo thân mật bằng dạng had better đã lược bỏ had: You ____ careful.

Xem đáp án

better be

because in addition to their weather-predicting day jobs, Cụm từ

2:00

bởi vì ngoài công việc hàng ngày là dự báo thời tiết,

Cụm từ

in addition to: thêm thông tin

in addition to dùng để đưa thêm một nội dung: câu này trước hết nhắc đến công việc dự đoán thời tiết của những chú sóc đất, rồi báo hiệu rằng một khả năng khác sẽ được thêm vào. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: in addition to their jobs; in addition to predicting weather. Phần còn lại của câu đưa ra thông tin được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ có nghĩa là “ngoài… còn…”: Maya practices the violin every day in ____ to completing her schoolwork.

Xem đáp án

addition

these groundhogs also have the magic power

2:02

những con groundhog này còn có sức mạnh ma thuật

to trap you in an infinite time loop Văn hóa

2:04

để nhốt bạn trong một vòng lặp thời gian vô tận

until you learn to be less of a jerk. Ngữ pháp

2:05

cho đến khi bạn học được cách bớt làm một kẻ khốn nạn lại.

Văn hóa

an infinite time loop: chi tiết liên hệ với phim Groundhog Day

an infinite time loop mô tả tình huống trong đó cùng một khoảng thời gian cứ lặp lại mà dường như không có điểm kết thúc. Trong câu này, đó không phải là một phần của truyền thuyết thật về Ngày Sóc đất. Cụm từ này nhắc đến bộ phim Groundhog Day: nhân vật chính sống đi sống lại cùng một ngày và chỉ thoát ra sau khi thay đổi bản thân. Câu đùa trao cho những chú sóc đất sức mạnh giống trong phim, nên nội dung chuyển từ truyền thống dự báo thời tiết sang một chi tiết liên hệ với phim.

Luyện tập

an infinite time loop gợi đến điều gì trong câu này?

  1. Một tuyên bố khoa học rằng các kiểu thời tiết lặp lại mãi mãi
  2. Một niềm tin có thật của Ngày Sóc đất rằng sóc đất có thể làm thời gian dừng lại
  3. Sự liên hệ với bộ phim Groundhog Day, trong đó một ngày lặp lại cho đến khi nhân vật chính thay đổi
Xem đáp án

Sự liên hệ với bộ phim Groundhog Day, trong đó một ngày lặp lại cho đến khi nhân vật chính thay đổi

Ngữ pháp

less of a jerk: trở nên bớt khó ưa

Trong less of a + danh từ, danh từ gắn một nhãn cho người hoặc vật, còn less làm giảm mức độ phù hợp của nhãn đó. Ở đây, less of a jerk có nghĩa là “không còn ích kỷ, thô lỗ hoặc khó ưa như trước”. Cụm này không có nghĩa là số người ít hơn. Cách nói này cho thấy có sự tiến bộ chứ không phải thay đổi hoàn toàn: người đó vẫn có thể cư xử như một jerk, nhưng ở mức độ nhẹ hơn. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả sự vật hoặc tình huống, như trong less of a problem.

Luyện tập

Câu nào nói rằng người đó nên bớt khó ưa nhưng có thể chưa thay đổi hoàn toàn?

  1. Try not to be a jerk.
  2. Try to meet fewer jerks.
  3. Try to be less of a jerk.
Xem đáp án

Try to be less of a jerk.

Happy Groundhog Day.

2:07

Chúc mừng Ngày Groundhog.