Kỹ thuật xây dựng không tưởng của Venice: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.496 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: Người tị nạn xây Venice trên các đảo nền yếu bằng cọc gỗ, cầu, giếng mưa và hệ thống vận hành theo thủy triều. Điểm tiếng Anh chính: 1. Against all odds, - Thành ngữ: định hình sự trỗi dậy của Venice như một thành công khó tin và dùng khi kể chuyện vượt trở ngại. 2. Not only did this stabilize the piles, but by packing them really close together, it compressed the surrounding clay, - Ngữ pháp: nhận ra đảo ngữ sau not only đầu câu và nêu hai tác dụng cộng dồn của một phương pháp. 3. within throwing distance of a canal, - Kết hợp từ: diễn tả nơi đủ gần để ném vật tới và áp dụng khung khoảng cách này cho địa điểm khác.

Nội dung bài học

The year is 452.

0:00

Đó là năm 452.

The Roman Empire is on the brink of collapse Cụm từ

0:02

Đế chế La Mã đang trên bờ vực sụp đổ

Cụm từ

on the brink of collapse: bên bờ sụp đổ

Be on the brink of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là ở rất gần một sự kiện hoặc thay đổi lớn. Brink có nghĩa đen là “bờ” hoặc “rìa”, nhưng cụm này thường mô tả một tình thế chứ không phải một địa điểm thực tế. Ở đây, on the brink of collapse cho biết Đế chế La Mã chưa hoàn toàn sụp đổ, nhưng sự sụp đổ có vẻ đã rất gần. Cấu trúc này thường tạo cảm giác vô cùng cấp bách.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The hospital is ____ the brink ____ running out of clean water.

Xem đáp án

on · of

and the Huns have just launched their attack on Northern Italy.

0:05

và người Hun vừa phát động cuộc tấn công vào miền Bắc nước Ý.

Several cities are completely destroyed,

0:09

Nhiều thành phố bị phá hủy hoàn toàn,

forcing the locals to go on the run. Thành ngữ

0:11

buộc người dân địa phương phải chạy trốn.

Thành ngữ

go on the run: bỏ trốn và lẩn trốn

Go on the run có nghĩa là bắt đầu chạy trốn và ẩn náu vì nguy hiểm hoặc bị truy đuổi. Trong thành ngữ này, run không có nghĩa là chạy bộ để tập thể dục; on the run mô tả trạng thái đang trốn chạy. Ở đây, việc các thành phố bị phá hủy buộc người dân phải rời đi và liên tục di chuyển để giữ an toàn. Cụm này thường ngụ ý rằng hiện tại họ chưa thể trở lại cuộc sống bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là chạy trốn và ẩn náu: After the prisoner escaped, he went ____ the run.

Xem đáp án

on

They head for a lagoon just off the coast

0:14

Họ tiến về một đầm phá ngay ngoài khơi

and take refuge on several small islands, Cụm từ

0:16

và trú ẩn trên một vài hòn đảo nhỏ,

Cụm từ

take refuge: đi đến nơi an toàn để trú ẩn

Take refuge có nghĩa là đi đến một nơi có thể bảo vệ mình khỏi nguy hiểm, hoặc ở lại nơi đó. Trong câu này, những hòn đảo nhỏ là nơi mang lại sự bảo vệ. Trong cụm từ cố định này, refuge diễn tả sự bảo vệ như một khái niệm không đếm được. Cấu trúc là take refuge + cụm từ chỉ nơi chốn: take refuge in a cave, at a shelter hoặc on an island.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take refuge: When the wildfire moved closer, the campers had to ____ in a stone building.

Xem đáp án

take refuge

a decision that would no doubt save their lives.

0:19

một quyết định chắc chắn đã cứu mạng họ.

Against all odds, Thành ngữ

0:22

Bất chấp mọi khó khăn,

Thành ngữ

Against all odds: thành công khi cơ hội tưởng như rất thấp

Against all odds có nghĩa là một điều đã xảy ra dù trước đó có vẻ cực kỳ khó xảy ra. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giới thiệu nội dung theo sau như một thành công bất ngờ bất chấp những khó khăn rất lớn. Ở đây, odds có nghĩa là cơ hội hoặc khả năng, không phải số lẻ. Cấu trúc này thường tạo sự tương phản giữa kỳ vọng rất thấp và kết quả thực tế đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Leo đã hoàn thành cuộc đua dù trước đó thành công dường như gần như không thể?

  1. Leo completed the race despite a short delay.
  2. Against all odds, Leo completed the race.
  3. The odds were against Leo completing the race.
Xem đáp án

Against all odds, Leo completed the race.

this small civilization eventually went on to build Cụm động từ

0:23

nền văn minh nhỏ bé này cuối cùng đã tiếp tục xây dựng

one of the most impressive feats of engineering Ngữ pháp

0:26

một trong những kỳ tích kỹ thuật ấn tượng nhất

the world has ever seen.

0:29

mà thế giới từng chứng kiến.

Cụm động từ

went on to build: chuyển sang một giai đoạn mới

“Went on to build” là dạng quá khứ của “go on to do something”. Cụm này cho biết sau một giai đoạn hoặc hoạt động, chủ ngữ chuyển sang một hành động khác diễn ra về sau, ở đây là xây dựng một thứ gì đó. Cấu trúc là go on to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này hữu ích khi nêu bước tiếp theo trong câu chuyện cuộc đời, bài tường thuật lịch sử hoặc chuỗi sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “go on to” và động từ trong ngoặc: After working as a reporter, she ____ several bestselling novels. (write)

Xem đáp án

went on to write

Ngữ pháp

một trong những kỳ công ấn tượng nhất... mà thế giới từng chứng kiến

“One of the most impressive feats of engineering” dùng cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. “One” chọn một thành tựu từ một nhóm lớn hơn, vì vậy “feats” vẫn ở số nhiều dù cả cụm chỉ một thành tựu. “The world has ever seen” cho biết sự đánh giá xét toàn bộ trải nghiệm cho đến hiện tại. Đây là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “feats of engineering”; từ quan hệ “that” được lược bỏ: “feats of engineering that the world has ever seen”. Thì hiện tại hoàn thành “has seen” liên kết trải nghiệm trong quá khứ với sự đánh giá ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều + mệnh đề trải nghiệm có ever?

  1. It is the one of the most useful tools our team has ever tested.
  2. It is one of the most useful tools our team has ever tested.
  3. It is one of the most useful tool our team has ever tested.
Xem đáp án

It is one of the most useful tools our team has ever tested.

Venice.

0:31

Venice.

Despite having no roads, no land, Ngữ pháp

0:32

Dù không có đường sá, không có đất liền,

and no fresh water,

0:35

và không có nước ngọt,

the Venetians managed to turn a muddy swamp Ngữ pháp

0:36

người Venice đã thành công biến một đầm lầy lầy lội

into the most powerful

0:39

trở thành thành phố hùng mạnh nhất

and wealthiest city of its time.

0:41

và giàu có nhất thời bấy giờ.

Ngữ pháp

Despite having ...: đặt trở ngại trước một kết quả bất ngờ

Despite having no roads, no land, and no fresh water nêu một trở ngại lớn trước mệnh đề chính. Despite biểu thị sự nhượng bộ: trở ngại khiến kết quả có vẻ khó xảy ra, nhưng kết quả vẫn xảy ra. Đặt cụm này ở đầu câu giúp làm rõ sự tương phản. Ở đây, having là dạng -ing có chủ ngữ ngầm hiểu trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính: the Venetians. Mẫu có thể áp dụng lại là Despite + danh từ hoặc cụm -ing, mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để nêu một trở ngại?

  1. Despite having very little time, Maya finished the model.
  2. Despite had very little time, Maya finished the model.
  3. Despite she had very little time, Maya finished the model.
Xem đáp án

Despite having very little time, Maya finished the model.

Ngữ pháp

turn a muddy swamp into ...: cấu trúc turn A into B

Turn a muddy swamp into the most powerful and wealthiest city có nghĩa là khiến vùng đầm lầy trở thành một thành phố rất hùng mạnh và giàu có. Sự thay đổi rất lớn, và into chỉ kết quả mới. Cấu trúc có thể áp dụng lại là turn + A + into + B: A là thứ được thay đổi, còn B là kết quả mà nó trở thành. Chủ ngữ nêu người hoặc sức mạnh gây ra sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ kết quả dùng trong turn A into B: The team turned an empty room ____ a science lab.

Xem đáp án

into

This unique layout of canals and bridges

0:43

Cấu trúc độc đáo gồm các con kênh và những cây cầu

woven through hundreds of islands made Venice Ngữ pháp

0:46

đan xen qua hàng trăm hòn đảo đã khiến Venice

Ngữ pháp

“woven through hundreds of islands” làm cụm bổ nghĩa đứng sau

Trong câu này, woven through hundreds of islands là một cụm quá khứ phân từ được đặt sau canals and bridges để mô tả cách chúng được bố trí. Động từ chính được chia thì là made; woven không phải là một động từ chính khác. Ở đây, woven được dùng theo nghĩa hình ảnh. Các kênh đào và cầu tạo thành một mạng lưới đan xen giữa các hòn đảo, giống như những sợi chỉ trong tấm vải. Cấu trúc rút gọn này bổ sung thông tin không gian một cách súc tích mà không cần mệnh đề quan hệ đầy đủ như which were woven through hundreds of islands.

Luyện tập

Trong câu “Narrow roads woven through the mountains connect the remote villages.”, “woven through the mountains” có chức năng gì?

  1. Cụm này là động từ chính được chia thì của câu.
  2. Cụm này mô tả các con đường tạo thành một mô hình đan xen qua vùng núi.
  3. Cụm này nói rằng các ngọn núi được làm từ vải.
Xem đáp án

Cụm này mô tả các con đường tạo thành một mô hình đan xen qua vùng núi.

incredibly accessible

0:49

trở nên vô cùng dễ tiếp cận

and it became the epicenter of all business.

0:50

và nó trở thành tâm điểm của mọi hoạt động kinh doanh.

We modeled the entire thing to show you

0:54

Chúng tôi đã mô phỏng lại toàn bộ cấu trúc để cho bạn thấy

what's going on beneath the surface Cụm động từ

0:56

những gì đang diễn ra bên dưới bề mặt

Cụm động từ

“what's going on” với nghĩa là điều gì đang xảy ra

Trong show you what's going on, what's going on là một câu hỏi gián tiếp biểu thị điều được cho xem. Ở đây, go on có nghĩa là happen hoặc, khi nói về một quá trình, là take place hay operate; nó không mô tả sự di chuyển. Dạng rút gọn what's có nghĩa là what is. Vì bản thân what là chủ ngữ, câu hỏi trực tiếp What's going on? và dạng lồng ghép show you what's going on có trật tự từ bề mặt giống nhau; không thêm does.

Luyện tập

Một chiếc máy đột nhiên dừng lại. Có người nói: “Let's open the panel and see what's going on.” Họ muốn tìm hiểu điều gì?

  1. máy đang di chuyển đến đâu
  2. máy có nên tiếp tục tiến về phía trước hay không
  3. điều gì đang xảy ra bên trong máy
Xem đáp án

điều gì đang xảy ra bên trong máy

and how its clever design and medieval engineering

0:58

và cách mà thiết kế thông minh cùng kỹ thuật thời trung cổ

allowed it to take over the world.

1:01

đã cho phép nó thống trị thế giới.

When the first refugees arrived to start their new lives

1:04

Khi những người tị nạn đầu tiên đến để bắt đầu cuộc sống mới

on the islands,

1:07

trên các hòn đảo,

they had the worst possible surface to build on.

1:08

họ phải đối mặt với bề mặt tồi tệ nhất có thể để xây dựng.

The small marshy islands

1:12

Những hòn đảo đầm lầy nhỏ bé

were made of an incredibly soft clay,

1:13

được tạo thành từ một loại đất sét vô cùng mềm,

which would barely hold the weight of a human,

1:15

thậm chí khó có thể chịu được trọng lượng của một con người,

let alone an entire city. Cụm từ

1:17

chứ đừng nói đến toàn bộ một thành phố.

Cụm từ

let alone an entire city: chứ chưa nói đến cả một thành phố

Let alone đưa ra trường hợp thứ hai còn khó xảy ra hơn trường hợp thứ nhất. Đất sét gần như không chịu nổi một người, nên việc nâng đỡ cả một thành phố hoàn toàn vượt quá khả năng của nó. Cấu trúc thường gặp là nội dung phủ định hoặc giới hạn + let alone + một trường hợp cực đoan hơn. Cấu trúc này tránh phải lặp lại toàn bộ mệnh đề phủ định. “It could barely hold a person, let alone an entire city” có nghĩa là nó chắc chắn không thể nâng đỡ cả một thành phố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: This tiny shelf can barely hold a paperback, ____ a heavy television.

Xem đáp án

let alone

To create stable foundations for buildings,

1:19

Để tạo nền móng vững chắc cho các tòa nhà,

the Venetians collected large timber piles Cách dùng từ

1:22

người Venice đã thu thập những cọc gỗ lớn

from the forests of Croatia

1:25

từ các khu rừng của Croatia

and started hammering them into the ground.

1:26

và bắt đầu đóng chúng xuống đất.

Cách dùng từ

large timber piles: những cọc gỗ lớn

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, pile là một bộ phận đỡ kết cấu dài được đóng xuống đất. Timber pile được làm bằng gỗ, vì vậy large timber piles có nghĩa là những cọc móng lớn bằng gỗ. Hành động tiếp theo—đóng chúng xuống đất—xác nhận nghĩa chuyên ngành này. Cụm từ không nói về những đống gỗ; mỗi pile là một bộ phận đỡ riêng dùng để truyền tải trọng qua nền đất mềm.

Luyện tập

Trong câu “Workers drove large timber piles deep into the riverbed,”, piles là gì?

  1. Những cọc đỡ dài bằng gỗ được đóng xuống đất
  2. Những đống gỗ bị bỏ lại bên sông
  3. Những mảnh củi rời đang nổi trên mặt nước
Xem đáp án

Những cọc đỡ dài bằng gỗ được đóng xuống đất

They drove them about 5 m deep

1:29

Họ đóng chúng sâu khoảng 5 m

until they reached a much harder layer of clay.

1:31

cho đến khi chạm tới một lớp đất sét cứng hơn nhiều.

Not only did this stabilize the piles, Ngữ pháp

1:34

Điều này không chỉ làm ổn định các cọc,

but by packing them really close together,

1:36

mà bằng cách đóng chúng rất sát nhau,

it compressed the surrounding clay,

1:39

nó đã nén lớp đất sét xung quanh lại,

Ngữ pháp

Cấu trúc Not only did ... but ... ở đầu câu

Đặt Not only ở đầu mệnh đề thứ nhất tạo thêm sự nhấn mạnh và yêu cầu đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: dùng did this stabilize, không dùng this stabilized. Did đã mang thì quá khứ nên stabilize giữ nguyên dạng cơ bản. Mệnh đề với but thêm một tác động thứ hai có liên quan, thường được trình bày như điều đặc biệt quan trọng hoặc bất ngờ. Ở đây, this và it cùng chỉ một phương pháp xây dựng: phương pháp này vừa làm các cọc ổn định vừa nén lớp đất sét xung quanh; by packing them really close together giải thích tác động thứ hai xảy ra như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu not only ... but đặt ở đầu và phép đảo ngữ cần thiết: ____ the new timetable reduce delays, ____ it also cut costs.

Xem đáp án

Not only did · but

pushing out the water and making it much stronger. Ngữ pháp

1:41

đẩy nước ra ngoài và làm cho nền đất chắc chắn hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

Cụm từ chỉ kết quả: pushing out ... and making it much stronger

Hai cụm -ing sau dấu phẩy nêu hai kết quả của việc nén đất sét. Pushing và making được đặt song song: nước bị đẩy ra ngoài và kết quả là đất sét trở nên chắc hơn. Các cụm -ing này không giới thiệu những hành động đang diễn ra riêng biệt và không mang thì riêng. Thời gian và quan hệ nguyên nhân của chúng phụ thuộc vào mệnh đề đứng trước. Trong making it much stronger, it chỉ lớp đất sét xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành hai cụm chỉ kết quả bằng dạng -ing của SAVE và MAKE: The update reduced the file size, ____ storage space and ____ downloads faster.

Xem đáp án

saving · making

Once the piles were firmly in the ground,

1:44

Một khi các cọc đã được cắm chặt vào đất,

the tops were cut off

1:47

phần ngọn được cắt bỏ

and wooden planks were laid on top to spread the load. Cụm từ

1:48

và các tấm ván gỗ được trải lên trên để phân bổ trọng tải.

Cụm từ

spread the load: phân tán trọng lượng hoặc công việc

Ở đây, spread the load có nghĩa là phân tán trọng lượng của công trình trên một diện tích rộng hơn và qua nhiều cọc, thay vì để trọng lượng dồn lên một điểm nhỏ. Ở đây, load là danh từ chỉ trọng lượng mà một kết cấu phải chịu. Cấu trúc spread the load cũng có thể diễn tả việc chia sẻ công việc, rủi ro hoặc trách nhiệm giữa nhiều người hay nhiều bộ phận.

Luyện tập

Trong câu này, các vật đỡ sẽ có tác dụng gì? Adding two extra supports will spread the load.

  1. Chất hàng hóa lên các vật đỡ
  2. Làm cho vật nặng hơn
  3. Phân tán trọng lượng qua nhiều vật đỡ hơn
Xem đáp án

Phân tán trọng lượng qua nhiều vật đỡ hơn

Special blocks of Istrian stone were then placed

1:51

Các khối đá Istria đặc biệt sau đó được đặt lên

to raise the foundations above the water.

1:54

để nâng nền móng cao hơn mặt nước.

This design was a stroke of genius, Thành ngữ

1:57

Thiết kế này là một bước đi thiên tài,

Thành ngữ

a stroke of genius: lời khen mạnh mẽ dành cho một ý tưởng xuất sắc

A stroke of genius là một ý tưởng, lựa chọn hoặc hành động đặc biệt thông minh và hiệu quả. Ở đây, cụm này dành lời khen rất mạnh cho thiết kế, coi đó là một giải pháp đầy cảm hứng chứ không chỉ đơn thuần là một thiết kế tốt. Trong thành ngữ này, stroke có nghĩa là một hành động hoặc biểu hiện thông minh xuất hiện bất ngờ và riêng biệt. Nó không chỉ hành động đánh và cũng không chỉ tình trạng cấp cứu y tế là đột quỵ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, mang nghĩa “một ý tưởng hoặc hành động đặc biệt thông minh”: Using color-coded tabs was ____.

Xem đáp án

a stroke of genius

as the wooden piles were sealed away from the air, Cụm từ

2:00

bởi vì các cọc gỗ được bịt kín, cách ly khỏi không khí,

Cụm từ

Be sealed away from the air: được bịt kín và cách ly khỏi không khí

Trong cụm bị động này, be sealed away from something có nghĩa là “được đóng kín hoặc cách ly chặt chẽ để không tiếp xúc với một thứ gì đó”. Ở đây, các cọc gỗ không thể tiếp xúc với không khí. Away nhấn mạnh ý nghĩa tách biệt. Nó không có nghĩa là các cọc gỗ được chuyển đến một nơi xa. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be sealed away from + chất hoặc tác nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động trong bài có nghĩa là “được giữ hoàn toàn tách biệt khỏi”. The old map ____ damp air inside an airtight display case.

Xem đáp án

was sealed away from

making it impossible for them to rot. Ngữ pháp

2:03

khiến chúng không thể bị mục nát.

Ngữ pháp

Making it impossible for them to rot: khiến chúng không thể mục nát

Making giới thiệu kết quả của điều kiện trước đó: việc bị cách ly khỏi không khí khiến sự mục nát trở thành điều không thể xảy ra. Trong mệnh đề kết quả, it là tân ngữ giả trong mẫu make it + tính từ + for + danh từ/đại từ + động từ nguyên mẫu có to. Hành động thực sự được đánh giá là không thể xảy ra là for them to rot, và them chỉ các cọc gỗ. Dùng mẫu này để giải thích một sự việc làm thay đổi khả năng xảy ra của một hành động khác như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng mẫu chỉ kết quả trong bài. The road was flooded, ____ us ____ reach the village by car.

Xem đáp án

making it impossible for · to

To this day, almost all of the original piles Cụm từ

2:06

Cho đến ngày nay, hầu như tất cả các cọc nguyên bản

are in great condition

2:09

đều ở trong tình trạng tuyệt vời

and are still holding up the city. Cụm động từ

2:10

và vẫn đang nâng đỡ thành phố.

Cụm từ

To this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là “từ một thời điểm trước đây cho đến tận bây giờ”. Trong câu này, cụm từ cho thấy những chiếc cọc đã duy trì tình trạng tốt trong một thời gian rất dài và đặc biệt nhấn mạnh sự kéo dài đó. Đây là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu hoặc cuối câu. Nó không chỉ một ngày cụ thể trên lịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ, bắt đầu bằng “to” và nhấn mạnh sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại: ____, the old rule remains unchanged.

Xem đáp án

To this day

Cụm động từ

Holding up với nghĩa nâng đỡ từ bên dưới

Trong câu này, holding up có nghĩa là “nâng đỡ từ bên dưới và giữ cho một vật không bị đổ hoặc rơi”. Các cọc móng dưới lòng đất là bộ phận trực tiếp nâng đỡ thành phố phía trên. Chủ ngữ và tân ngữ giúp nhận ra nghĩa này: dầm, cột, dây cáp hoặc móng có thể nâng đỡ một công trình. Trong ngữ cảnh khác, hold up có thể mang nghĩa khác.

Luyện tập

Trong câu “Strong cables are holding up the platform,” holding up có nghĩa là gì?

  1. Nâng đỡ bệ và giữ cho nó không bị rơi
  2. Dùng lời đe dọa để cướp một người trên bệ
  3. Làm công việc trên bệ bị chậm trễ
Xem đáp án

Nâng đỡ bệ và giữ cho nó không bị rơi

Once the foundation had been properly laid down, Ngữ pháp

2:12

Một khi nền móng đã được thi công đúng cách,

the buildings themselves were built.

2:15

bản thân các tòa nhà bắt đầu được xây dựng.

Ngữ pháp

Once the foundation had been properly laid down, ...: điều kiện tiên quyết đã hoàn tất

Once mở đầu một điều kiện phải hoàn tất trước sự kiện chính. Ở đây, từ này có nghĩa là “sau khi phần móng đã được đặt xong”, chứ không có nghĩa là “một lần”. Mệnh đề once dùng thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động, had been laid down, để nhìn lại bước đã hoàn tất trước đó. Mệnh đề chính dùng thì quá khứ đơn ở thể bị động, were built, cho bước xảy ra sau. Mẫu này hữu ích khi giải thích trình tự mà vẫn tập trung vào những đối tượng được thi công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của complete: Once the safety checks ____, the doors were opened.

Xem đáp án

had been completed

Venetians started off using wood for their houses, Cụm động từ

2:17

Người Venice ban đầu sử dụng gỗ cho nhà của họ,

but after numerous fires, they switched to brick. Cụm từ

2:20

nhưng sau nhiều trận hỏa hoạn, họ đã chuyển sang gạch.

Cụm động từ

started off using: trình bày phương pháp ban đầu

Started off using có nghĩa là dùng gỗ là cách làm ban đầu. Start off + -ing trình bày việc ai đó làm trong giai đoạn đầu và thường báo trước cho người nghe rằng sau đó sẽ có thay đổi. Mệnh đề sau, switched to brick, xác nhận rằng cách làm thực sự đã thay đổi. Vì vậy, câu này nhấn mạnh gỗ là phương pháp ban đầu, chứ không chỉ nói đến thời điểm việc dùng gỗ bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của start off + use: The team ____ paper schedules, but later moved everything online.

Xem đáp án

started off using

Cụm từ

switch to + một lựa chọn mới

Switch to + danh từ có nghĩa là ngừng dùng lựa chọn hiện tại và bắt đầu dùng một lựa chọn khác. Trong câu này, brick là vật liệu xây dựng mới. Từ đứng sau to chỉ lựa chọn mới. Khi cần nêu cả hai lựa chọn, dùng switch from A to B, như trong switch from wood to brick.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “ngừng dùng một lựa chọn và bắt đầu dùng lựa chọn khác”: After repeated crashes, the team decided to ____ a more reliable server.

Xem đáp án

switch to

To keep the buildings as lightweight as possible, Ngữ pháp

2:23

Để giữ cho các tòa nhà càng nhẹ càng tốt,

they had to be no more than three stories high. Cụm từ

2:26

chúng không được cao quá ba tầng.

Ngữ pháp

as lightweight as possible: nhẹ nhất có thể

Cấu trúc as + tính từ + as possible có nghĩa là đưa một đặc điểm đến mức cao nhất có thể đạt được trong thực tế. Ở đây, as lightweight as possible đặt ra một mục tiêu thiết kế: giảm trọng lượng của các tòa nhà nhiều nhất trong phạm vi khả thi. Dùng dạng nguyên cấp của tính từ giữa hai từ as. Cấu trúc này diễn tả mức tối đa có thể đạt được, chứ không chỉ là một mức cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cả hai từ as trong cấu trúc as ... as possible: Make the instructions ____ clear ____ possible.

Xem đáp án

as · as

Cụm từ

no more than three stories high: đặt ra giới hạn tối đa

Trong no more than three stories high, no more than đặt ra một giới hạn tối đa rõ ràng. Các tòa nhà có thể cao một, hai hoặc ba tầng, nhưng không được cao bốn tầng trở lên. Ở đây, stories có nghĩa là các tầng của một tòa nhà. Trong tiếng Anh-Anh, danh từ này thường được viết là storeys khi nói về tầng của tòa nhà; ví dụ dùng cách viết của tiếng Anh-Mỹ là stories.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mười người được phép nhưng mười một người thì không?

  1. The club accepts no more than ten new members.
  2. The club accepts fewer than ten new members.
  3. The club accepts about ten new members.
Xem đáp án

The club accepts no more than ten new members.

Lime mortar had to be used instead of cement

2:29

Vữa vôi phải được sử dụng thay vì xi măng

because it was flexible

2:32

bởi vì nó linh hoạt

and would allow the entire building to flex Ngữ pháp

2:33

và sẽ cho phép toàn bộ tòa nhà uốn cong

as the ground beneath slowly moved.

2:35

khi mặt đất bên dưới từ từ chuyển động.

Ngữ pháp

allow the entire building to flex: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Allow the entire building to flex dùng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Tân ngữ the entire building là đối tượng thực hiện hành động flex, vì vậy to flex mô tả điều mà tòa nhà có thể làm. Ở đây, allow không có nghĩa là cho phép về mặt quyền hạn. Nó có nghĩa là lớp vữa mềm dẻo làm cho chuyển động này trở nên khả thi. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích một vật liệu, thiết kế, quy tắc hoặc điều kiện giúp điều gì có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The new ramp allows wheelchair users ____ reach the entrance safely.

Xem đáp án

to

The inner walls were built in a criss-cross pattern

2:38

Các bức tường bên trong được xây dựng theo hình chữ thập

that would also flex like a trellis.

2:41

điều đó cũng sẽ giúp chúng uốn cong giống như một giàn giáo.

The facade walls, which had large windows

2:43

Các bức tường mặt tiền, có những cửa sổ lớn

and elegant stone designs, made them much heavier.

2:46

và thiết kế bằng đá thanh lịch, khiến chúng nặng hơn rất nhiều.

And so, in order to stop them from falling over, Ngữ pháp

2:49

Và vì vậy, để ngăn chúng không bị đổ,

they were pinned into the floor using iron rods,

2:52

chúng được ghim vào sàn nhà bằng các thanh sắt,

keeping the entire building together.

2:54

giữ toàn bộ tòa nhà gắn kết lại với nhau.

Ngữ pháp

in order to stop ... from -ing: diễn tả mục đích và sự ngăn chặn

Cụm in order to nêu mục đích của hành động chính: các bức tường được cố định vào sàn để giữ chúng đứng thẳng. Sau in order to là dạng nguyên thể không to của động từ; ở đây là stop. Bên trong cụm chỉ mục đích này, stop + tân ngữ + from + động từ -ing diễn tả việc ngăn một hành động hoặc kết quả xảy ra. Ở đây, them chỉ các bức tường, còn falling over là kết quả cần tránh. Cấu trúc lồng ghép này có thể được áp dụng theo mẫu: làm X in order to stop Y from happening.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in order to + stop ... from -ing: We tied the boxes down ____ them ____ sliding around during the drive.

Xem đáp án

in order to stop · from

This method of building worked well for the Venetians

2:57

Phương pháp xây dựng này hoạt động rất tốt với người Venice

and soon several islands around the lagoon

2:59

và chẳng bao lâu sau, một số hòn đảo quanh đầm phá

were established in this way.

3:02

đã được thành lập theo cách này.

Instead of expanding outwards like most cities, Mạch ý

3:03

Thay vì mở rộng ra bên ngoài như hầu hết các thành phố,

these islands expanded into each other.

3:06

những hòn đảo này lại mở rộng về phía nhau.

Mạch ý

Instead of A, B: thiết lập sự tương phản trực tiếp

Cấu trúc Instead of A, B đặt kiểu hành động được dự đoán hoặc thường thấy là A lên trước, rồi nêu thực tế khác biệt là B trong mệnh đề chính. Ở đây, A là mở rộng ra bên ngoài như hầu hết các thành phố, còn B là các hòn đảo mở rộng cho đến khi nối liền nhau. Cách tổ chức này giúp người nói giải thích điểm khác thường bằng cách so sánh với một mô hình quen thuộc. Sau instead of, expanding ở dạng -ing. Mệnh đề chính vẫn cần có chủ ngữ và động từ riêng: these islands expanded into each other. Ở đây, expanded into each other có nghĩa là các khu vực đã xây dựng mở rộng cho đến khi nối liền; các hòn đảo không thực sự di chuyển xuyên qua nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tương phản bằng Instead of và dạng -ing của answer: ____ each email separately, Maya grouped the replies by topic.

Xem đáp án

Instead of answering

At first, Mạch ý

3:09

Lúc đầu,

boats were the only way to cross between the islands,

3:10

thuyền là cách duy nhất để qua lại giữa các hòn đảo,

but eventually the islands grew closer together

3:13

nhưng cuối cùng các hòn đảo phát triển ngày càng gần nhau hơn

and many could be crossed by simply wading

3:16

và nhiều nơi có thể đi qua chỉ bằng cách lội

through the shallow water on a horse.

3:18

ngựa qua vùng nước nông.

Mạch ý

At first ... but eventually: đánh dấu trạng thái ban đầu và kết quả về sau

At first đánh dấu giai đoạn bắt đầu của một tình huống. But eventually giới thiệu một kết quả khác trở thành sự thật sau một khoảng thời gian và quá trình thay đổi. Hai cụm này dẫn người nghe từ trạng thái ban đầu—cần phải dùng thuyền—đến trạng thái về sau—nhiều chỗ có thể đi qua vùng nước nông. Khung câu này hữu ích để thể hiện sự phát triển của một quá trình: At first, X was true, but eventually, Y became true. Eventually diễn tả kết quả đạt được theo thời gian; nó không có nghĩa là có thể.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ việc cần trợ giúp là tình huống ban đầu và việc có thể tự đi xe là kết quả đạt được sau thời gian luyện tập?

  1. Eventually, Lena needed help riding her bike, but at first she could ride alone.
  2. At first, Lena needed help riding her bike, but possibly she could ride alone.
  3. At first, Lena needed help riding her bike, but eventually she could ride alone.
Xem đáp án

At first, Lena needed help riding her bike, but eventually she could ride alone.

The next step in Venice's evolution

3:20

Bước tiếp theo trong sự tiến hóa của Venice

would of course be connecting the islands.

3:23

tất nhiên sẽ là kết nối các hòn đảo lại với nhau.

Surprisingly,

3:25

Đáng ngạc nhiên là,

there were no bridges

3:26

không có một cây cầu nào

for the first 500 years of Venice's existence.

3:27

trong 500 năm đầu tiên Venice tồn tại.

But as the population increased

3:31

Nhưng khi dân số tăng lên

and business started to ramp up, Cụm động từ

3:33

và các hoạt động kinh doanh bắt đầu tăng tốc,

there needed to be an easier way to reach Rialto,

3:35

cần phải có một cách dễ dàng hơn để đến Rialto,

Cụm động từ

ramp up: tăng mức độ hoạt động, quy mô hoặc cường độ

Trong business started to ramp up, ramp up là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là tăng về mức độ hoạt động, quy mô hoặc cường độ. Câu này nói rằng hoạt động kinh doanh ngày càng bận rộn và sôi động theo thời gian; nó không nói đến một con dốc thật. Cụm này cũng có thể được dùng như ngoại động từ: một công ty có thể ramp up production, hiring hoặc security. Ý chính là tiến tới một mức cao hơn, thường theo một quá trình hoặc nhờ nỗ lực có chủ đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở dạng nguyên mẫu: The clinic plans to ____ testing before winter.

Xem đáp án

ramp up

the financial center of Venice.

3:38

trung tâm tài chính của Venice.

And so, the Doge of Venice set up a prize Ghi chú

3:40

Và thế là, Tổng trấn Venice đã thiết lập một giải thưởng

for the engineer that could design the best bridge.

3:43

dành cho kỹ sư có thể thiết kế cây cầu tốt nhất.

Văn hóa

the Doge of Venice: một chức danh lịch sử

Trong câu này, the Doge of Venice là một chức danh, không phải tên người. Doge là người đứng đầu được bầu của Cộng hòa Venezia, vì vậy ông có thẩm quyền lập ra một giải thưởng chính thức. Khi đọc tài liệu lịch sử châu Âu, hãy hiểu Doge là một chức vụ do một người đảm nhiệm, giống như danh hiệu của người cai trị. Ở đây, từ này chỉ người có quyền lập giải thưởng, không phải kỹ sư có thể giành giải.

Luyện tập

Trong câu này, the Doge of Venice là ai hoặc là gì?

  1. Một kỹ sư có họ là Doge
  2. Tên của giải thưởng thiết kế cầu
  3. Người đứng đầu được bầu của Cộng hòa Venezia
Xem đáp án

Người đứng đầu được bầu của Cộng hòa Venezia

Cụm động từ

set up a prize: lập ra phần thưởng cho một cuộc thi

Ở đây, set up có nghĩa là “thành lập hoặc sắp xếp”, không phải “đặt một vật ở tư thế thẳng đứng”. Set up a prize nghĩa là lập ra một giải thưởng chính thức và tổ chức cách thức để mọi người tranh giải. Với nghĩa này, set up thường đi với tân ngữ là một tổ chức, sự kiện, hệ thống, quỹ hoặc giải thưởng.

Luyện tập

Một câu lạc bộ khoa học đang lập ra giải thưởng thường niên mới. Câu nào mô tả đúng nhất hành động đó?

  1. The club won a prize for the best invention.
  2. The club awarded a prize to last year's winner.
  3. The club set up a prize for the best invention.
Xem đáp án

The club set up a prize for the best invention.

He announced this by putting up Displate Cụm động từ

3:46

Ông đã thông báo điều này bằng cách dán các tấm áp phích Displate

posters all around the city.

3:48

khắp thành phố.

Cụm động từ

Dán áp phích Displate

Trong putting up Displate posters, put up có nghĩa là dán hoặc đặt áp phích ở nơi mọi người có thể nhìn thấy. Putting là dạng -ing được dùng sau by, vì vậy by putting up ... giải thích thông báo đã được thực hiện bằng cách nào. Vì tân ngữ là posters, put up ở đây mang nghĩa “dán hoặc trưng bày”. Nó không phải put someone up, nghĩa là cho ai đó chỗ ở, cũng không phải put up with something, nghĩa là chịu đựng điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “dán và trưng bày”: Volunteers are ____ posters for the school fair.

Xem đáp án

putting up

Just kidding. Ý định

3:50

Đùa thôi.

Ý định

Chỉ đùa thôi

Just kidding có nghĩa là “Điều tôi vừa nói chỉ là lời nói đùa và không nên được hiểu theo nghĩa đen.” Người nói dùng cụm này để hủy cách hiểu nghiêm túc về câu trước và nhanh chóng báo hiệu một chuyển hướng hài hước. Ở đây, kidding bắt nguồn từ động từ kid, nghĩa là đùa hoặc trêu. Just khiến lời đính chính nghe tức thời và thân mật; cụm này không có nghĩa là “chỉ ở cùng trẻ em”.

Luyện tập

Maya nói: “I ate all the biscuits.” Sau đó, cô ấy cho bạn xem chiếc đĩa vẫn đầy bánh và muốn cho biết lời nói đó chỉ là câu đùa. Cô ấy nên nói gì?

  1. Just kidding.
  2. Put up with it.
  3. Never mind.
Xem đáp án

Just kidding.

Displate, today's sponsor,

3:51

Displate, nhà tài trợ hôm nay,

makes awesome metal posters

3:53

tạo ra những tấm áp phích kim loại tuyệt vời

that can be easily mounted using their custom

3:55

có thể dễ dàng gắn lên bằng hệ thống ngàm nam châm

magnet mounting system.

3:58

tùy chỉnh của họ.

They have over 2 million pieces of artwork available,

3:59

Họ có hơn 2 triệu tác phẩm nghệ thuật có sẵn,

whether it's a beautiful Venice painting

4:02

cho dù đó là một bức tranh Venice tuyệt đẹp

or an official poster

4:04

hay một tấm áp phích chính thức

from collaborators like NASA,

4:06

từ các đối tác như NASA,

Star Wars, Call of Duty, or Netflix.

4:07

Star Wars, Call of Duty, hoặc Netflix.

My personal favorites are this Venice poster

4:10

Mục yêu thích cá nhân của tôi là tấm áp phích Venice này

and this awesome James Webb design.

4:13

và thiết kế James Webb tuyệt vời này.

With their magnet mounting system,

4:16

Với hệ thống ngàm nam châm của họ,

you can mount a Displate in just 20 seconds,

4:18

bạn có thể gắn một tấm Displate chỉ trong 20 giây,

without power tools Ngữ pháp

4:20

mà không cần đến dụng cụ điện

and without damaging your walls.

4:22

và không làm hỏng tường nhà bạn.

Ngữ pháp

Không cần dụng cụ điện và không làm hỏng tường: without power tools ... without damaging your walls

Trong câu này, without mở đầu hai điều kiện song song khi gắn Displate. without power tools dùng một cụm danh từ để nêu thứ không cần thiết; without damaging your walls dùng cấu trúc -ing để nêu hành động hoặc kết quả được tránh. Việc lặp lại without giúp tách rõ hai lợi ích và làm câu dễ hiểu hơn. Vì without là giới từ, một hành động theo sau nó thường dùng dạng -ing. Do đó, damaging là dạng đúng ở đây, không phải damage.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của scratch sau without: You can clean the screen without harsh chemicals and without ____ the glass.

Xem đáp án

scratching

Displate now offers these new Textra posters,

4:24

Displate giờ đây cung cấp những tấm áp phích Textra mới này,

which bring the artwork to life Thành ngữ

4:27

mang tác phẩm nghệ thuật vào cuộc sống

Thành ngữ

Làm cho tác phẩm nghệ thuật sống động: bring the artwork to life

bring the artwork to life được dùng theo nghĩa bóng ở đây: các kết cấu làm cho tác phẩm trông sống động, có sức chuyển động và có chiều sâu hơn. Tác phẩm không thực sự có sự sống. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là bring + tân ngữ + to life. Tân ngữ nằm giữa bring và to life. Cụm này có thể dùng với nghệ thuật, nhân vật, câu chuyện, màn trình diễn, thiết kế hoặc những thứ khác được làm cho trở nên sống động và cuốn hút.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “làm cho phần trưng bày trở nên sống động”: The moving lights bring the display ____.

Xem đáp án

to life

with awesome 3D textures

4:29

với các kết cấu 3D tuyệt vời

shaped into the metal itself.

4:31

được tạo hình ngay trên chính lớp kim loại.

This premium finish is already available

4:33

Lớp hoàn thiện cao cấp này hiện đã có sẵn

on hundreds of top-selling Displates.

4:35

trên hàng trăm tấm Displate bán chạy nhất.

Displate offers ultra-fast shipping

4:38

Displate cung cấp dịch vụ vận chuyển siêu tốc

and your metal poster should be at your door

4:40

và tấm áp phích kim loại của bạn sẽ ở ngay trước cửa nhà bạn

in just 4 to 5 days.

4:42

chỉ trong 4 đến 5 ngày.

Start your collection today

4:45

Bắt đầu bộ sưu tập của bạn ngay hôm nay

and visit displate.com/primalspace

4:46

và truy cập displate.com/primalspace

or use code primalspace.

4:50

hoặc sử dụng mã primalspace.

In order to turn Venice from a collection of islands Ngữ pháp

4:52

Để biến Venice từ một tập hợp các hòn đảo

into a bustling city,

4:55

trở thành một thành phố nhộn nhịp,

bridges had to be built.

4:56

các cây cầu cần phải được xây dựng.

Ngữ pháp

In order to turn X from A into B: biến X từ A thành B nhằm một mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích. Ở đây, In order to turn... nêu mục tiêu khiến việc xây cầu trở nên cần thiết. Cấu trúc turn X from A into B cho biết cả hai đầu của sự thay đổi: X là đối tượng được thay đổi, from A chỉ trạng thái ban đầu và into B chỉ trạng thái sau khi thay đổi. Hãy giữ from và into theo đúng thứ tự này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích và các từ đánh dấu sự thay đổi trong bài học: ____ turn the old factory ____ an empty shell ____ a community arts center, the council funded a major renovation.

Xem đáp án

In order to · from · into

The first attempt was a simple pontoon bridge

4:58

Nỗ lực đầu tiên là một cây cầu phao đơn giản

that joined the two largest sections of Venice together

5:01

nối hai phần lớn nhất của Venice lại với nhau

and, crucially,

5:03

và, quan trọng nhất,

provided quick access to the Rialto area. Cụm từ

5:04

đã cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng đến khu vực Rialto.

Cụm từ

provided quick access to the Rialto area: giúp nhanh chóng đi đến khu Rialto

provide access to + địa điểm, dịch vụ hoặc thông tin có nghĩa là giúp mọi người có thể đến, đi vào hoặc sử dụng nơi hay thứ đó. Ở đây, cây cầu giúp khu Rialto trở nên dễ tiếp cận; điều này quan trọng vì Rialto là một trung tâm tài chính. quick bổ nghĩa cho access và nhấn mạnh rằng kết nối này giúp tiết kiệm thời gian. Cấu trúc này cũng có thể dùng với giao thông, cơ sở vật chất, dịch vụ trực tuyến và thông tin.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên: The new elevator will ___ every floor.

  1. provide quick access to
  2. provide quick access at
  3. provide a quick access to
Xem đáp án

provide quick access to

The bridge was later upgraded to a wooden bridge,

5:08

Cây cầu sau đó được nâng cấp thành cầu gỗ,

which eventually burned down and collapsed

5:10

mà cuối cùng đã bị thiêu rụi và sụp đổ

before it was finally replaced

5:13

trước khi được thay thế hoàn toàn

by a much stronger stone bridge.

5:14

bởi một cây cầu đá vững chắc hơn rất nhiều.

To build it, over 12,000 timber piles

5:17

Để xây dựng nó, hơn 12.000 cọc gỗ

were driven into the banks of the canal

5:20

đã được đóng xuống bờ kênh

and 10,000 tons of stone

5:22

và 10.000 tấn đá

were built on top to form the bridge.

5:25

đã được xây dựng lên trên để tạo thành cây cầu.

To this day, the bridge still stands

5:27

Cho đến ngày nay, cây cầu vẫn đứng vững

and it serves as the main artery Thành ngữ

5:29

và nó đóng vai trò là huyết mạch chính

in the center of Venice.

5:31

ở trung tâm Venice.

Thành ngữ

serves as the main artery: ẩn dụ về dòng lưu chuyển đô thị

Trong câu này, cây cầu serves as the main artery, tức là đảm nhận vai trò của tuyến đường quan trọng nhất trong thành phố. Artery được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải để chỉ một bộ phận cơ thể. Giống như động mạch vận chuyển máu, cây cầu này mang dòng người thiết yếu đi qua trung tâm Venice. Cấu trúc X serves as Y có nghĩa là “X thực hiện chức năng của Y”, nên cũng có thể dùng để mô tả vai trò của các tuyến đường hoặc công trình khác.

Luyện tập

Trong câu này, “serves as the main artery” có nghĩa là gì?

  1. Nó đánh dấu ranh giới bên ngoài của thành phố.
  2. Nó cung cấp dịch vụ điều trị y tế cho thành phố.
  3. Nó đóng vai trò là tuyến đường chính chuyên chở sự lưu thông qua thành phố.
Xem đáp án

Nó đóng vai trò là tuyến đường chính chuyên chở sự lưu thông qua thành phố.

After this, stone bridges started to pop up everywhere, Cụm động từ

5:33

Sau đó, những cây cầu đá bắt đầu mọc lên khắp nơi,

turning Venice into a compact city

5:36

biến Venice thành một thành phố nhỏ gọn

made up entirely of canals instead of roads. Cụm động từ

5:39

hoàn toàn được tạo nên bởi các con kênh thay vì đường bộ.

Cụm động từ

pop up everywhere: xuất hiện nhanh chóng ở nhiều nơi

Pop up có nghĩa là “đột nhiên xuất hiện hoặc bắt đầu tồn tại”, thường gợi ý rằng sự thay đổi diễn ra nhanh chóng hoặc bất ngờ. Ở đây, pop up everywhere mô tả những cây cầu đá xuất hiện tại nhiều nơi sau cây cầu đầu tiên. Với nghĩa này, pop up là một cụm động từ nội động: sự vật xuất hiện đóng vai trò chủ ngữ, như trong New shops popped up. Up không diễn tả chuyển động thật sự hướng lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “xuất hiện nhanh chóng ở nhiều nơi”: After the festival was announced, food stalls began to ____ all over town.

Xem đáp án

pop up

Cụm động từ

made up entirely of canals instead of roads: hoàn toàn gồm kênh đào thay vì đường bộ

Made up of có nghĩa là được cấu thành từ. Ở đây, made up entirely of canals instead of roads là một mệnh đề phân từ rút gọn bổ nghĩa cho a compact city; nó gần với a compact city that was made up entirely of canals instead of roads. Entirely cho biết kênh đào tạo nên toàn bộ mạng lưới đang được nói đến, còn instead of roads loại đường bộ ra khỏi lựa chọn. Mẫu X is made up entirely of A instead of B mô tả một tổng thể qua các thành phần của nó và làm rõ sự đối lập giữa A và B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là được cấu thành hoàn toàn từ: The museum's new exhibit is ____ digital displays instead of printed panels.

Xem đáp án

made up entirely of

This gave Venice a unique advantage,

5:42

Điều này mang lại cho Venice một lợi thế độc nhất,

since the canals allowed goods and traffic to flow

5:44

vì các con kênh cho phép hàng hóa và giao thông lưu thông

quickly through every part of the city.

5:47

nhanh chóng qua mọi phần của thành phố.

The messy overlap of pedestrians

5:49

Sự chồng chéo lộn xộn giữa người đi bộ

and horse-drawn traffic

5:52

và xe ngựa qua lại

didn't exist in Venice,

5:53

không tồn tại ở Venice,

since the walkways and canals

5:54

vì các lối đi bộ và các con kênh

were completely separated.

5:56

được phân tách hoàn toàn.

Yet people could transition between the two effortlessly,

5:58

Tuy nhiên, mọi người có thể chuyển đổi giữa hai loại này một cách dễ dàng,

without slowing down.

6:01

mà không cần phải chậm lại.

By now, the city had become

6:03

Đến thời điểm này, thành phố đã trở thành

the most powerful and richest city in Europe.

6:04

thành phố hùng mạnh và giàu có nhất châu Âu.

Everything being bought and sold went through Venice Ngữ pháp

6:08

Mọi thứ được mua bán đều đi qua Venice

and the Venetians were making enormous amounts of money.

6:11

và người Venice đang kiếm được số tiền khổng lồ.

Ngữ pháp

Everything being bought and sold: mọi thứ đang được mua bán

Everything là từ trung tâm của toàn bộ cụm danh từ. Being bought and sold là một mệnh đề bị động dạng -ing đặt sau từ này, dùng để xác định mọi thứ đang tham gia vào quá trình mua bán diễn ra vào thời điểm đó. Dạng đầy đủ gần với everything that was being bought and sold. Toàn bộ cụm Everything being bought and sold là chủ ngữ của went through Venice. Being không phải động từ chính; went mới là động từ chính đã chia. Cấu trúc gọn này cho phép đưa một quá trình bị động đang diễn ra vào trong cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng thành phần bổ nghĩa bị động dạng -ing để trình bày việc mua bán như một quá trình đang diễn ra, đồng thời để toàn bộ cụm danh từ làm chủ ngữ của must be recorded?

  1. Everything bought and sold at the market must be recorded.
  2. Everything was being bought and sold at the market must be recorded.
  3. Everything being bought and sold at the market must be recorded.
Xem đáp án

Everything being bought and sold at the market must be recorded.

But as business increased, Ngữ pháp

6:14

Nhưng khi công việc kinh doanh tăng lên,

so did the population

6:16

dân số cũng vậy

Ngữ pháp

As business increased, so did the population: các xu hướng tương ứng với phép đảo ngữ

Trong câu này, as cho biết một thay đổi đang diễn ra trong lúc một thay đổi khác cũng xảy ra: hoạt động kinh doanh phát triển và dân số tăng lên cùng lúc. Mệnh đề thứ hai dùng cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ: so did the population. Did thay cho increased để không lặp lại động từ. Cấu trúc này trình bày hai xu hướng thay đổi tương ứng; tự nó không chứng minh rằng thay đổi thứ nhất gây ra thay đổi thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ gồm hai từ trong bài học: As ticket sales increased, ____ the need for extra staff.

Xem đáp án

so did

and the demand for fresh water was out of control. Thành ngữ

6:18

và nhu cầu về nước ngọt đã vượt khỏi tầm kiểm soát.

Thành ngữ

Out of control: quá khó kiểm soát

Out of control là một thành ngữ có nghĩa là điều gì đó đã trở nên quá khó quản lý hoặc hạn chế. Ở đây, nhu cầu về nước ngọt đã tăng vượt quá khả năng đáp ứng của hệ thống hiện có. Cụm từ này mô tả tình trạng của toàn bộ tình huống, chứ không nói rằng một thứ sở hữu quyền kiểm soát theo nghĩa đen. Nó cũng có thể mô tả chi phí, đám cháy, cảm xúc, đám đông hoặc sự tăng trưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là quá khó quản lý: The small kitchen fire quickly got ____.

Xem đáp án

out of control

Despite being surrounded by water,

6:21

Bất chấp việc được bao quanh bởi nước,

Venice couldn't use any of it,

6:23

Venice không thể sử dụng được chút nào,

since it was extremely salty and undrinkable.

6:25

vì nó cực kỳ mặn và không thể uống được.

Without natural springs or rivers

6:29

Không có suối tự nhiên hoặc các dòng sông

to collect fresh water,

6:31

để thu thập nước ngọt,

Venice relied upon boats Cụm từ

6:32

Venice phụ thuộc vào những chiếc thuyền

to deliver water from the mainland.

6:34

để phân phối nước từ đất liền.

Cụm từ

rely upon A to do B: dựa vào A để làm B

Trong relied upon boats to deliver..., rely upon cho biết Venice phụ thuộc vào thứ gì: những chiếc thuyền. Cụm động từ nguyên mẫu có to, to deliver..., cho biết nhiệm vụ mà những chiếc thuyền cần thực hiện. Cấu trúc rely on/upon A to do B có nghĩa là dựa vào A để hoàn thành B. Ở đây, đích đến của deliver được hiểu là Venice vì ngữ cảnh đã cung cấp thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rely upon: During the power cut, the hospital ____ backup generators to keep essential equipment running.

Xem đáp án

relied upon

But with 170,000 people,

6:36

Nhưng với 170.000 người,

the demand became too much

6:39

nhu cầu đã trở nên quá lớn

and the Venetian engineers had to get creative. Cụm từ

6:41

và các kỹ sư Venice đã phải sáng tạo.

Cụm từ

get creative: bắt đầu nghĩ ra giải pháp sáng tạo

Trong get creative, get là động từ nối mang nghĩa trở nên hoặc chuyển sang một trạng thái; nó không có nghĩa là nhận hay có được. Creative mô tả cách suy nghĩ mà các kỹ sư bắt đầu áp dụng. Cụm từ này thường được dùng khi giải pháp thông thường không còn đủ: mọi người phải bắt đầu thử một cách tiếp cận giàu trí tưởng tượng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'bắt đầu tìm một giải pháp sáng tạo': The usual route is closed, so we'll have to ____ and find another way.

Xem đáp án

get creative

From the beginning, Venetian islands

6:44

Ngay từ đầu, các hòn đảo của Venice

were built around squares,

6:46

đã được xây dựng xung quanh các quảng trường,

which were initially just empty fields

6:48

những nơi ban đầu chỉ là những bãi đất trống

for animals to graze upon.

6:50

để động vật gặm cỏ.

The idea was to use these squares Ngữ pháp

6:52

Ý tưởng là sử dụng các quảng trường này

to collect rainwater.

6:54

để thu thập nước mưa.

Ngữ pháp

The idea was to use ... to collect ...: ý tưởng dùng một thứ để thực hiện một mục đích

Cấu trúc The idea was to + động từ trình bày nội dung của một kế hoạch hoặc giải pháp được đề xuất. Ở đây, to use these squares cho biết ý tưởng cụ thể là gì. Cụm to + động từ thứ hai có thể giải thích mục đích của sự vật hoặc hành động vừa được nhắc đến. Trong use these squares to collect rainwater, to collect rainwater trả lời câu hỏi “Những quảng trường này sẽ được dùng để làm gì?”

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng hai động từ nguyên mẫu có to, sử dụng use và collect: The idea was ____ old jars ____ rainwater.

Xem đáp án

to use · to collect

They started by digging out large areas Ngữ pháp

6:55

Họ bắt đầu bằng cách đào những khu vực rộng lớn

under the entire square and lining the walls

6:58

dưới toàn bộ quảng trường và lát các bức tường

with a thick layer of clay to make it waterproof.

7:00

bằng một lớp đất sét dày để chống thấm nước.

Ngữ pháp

started by digging out large areas: bắt đầu bằng việc đào những khu vực rộng

Start by + -ing nêu hành động đầu tiên trong một quy trình hoặc cách được dùng để bắt đầu. Ở đây, started by digging out large areas có nghĩa là việc đào đất là bước đầu tiên của công trình. Vì by là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng by digging, không dùng by dig. Trong câu đầy đủ, digging out và lining là hai hành động dạng -ing được nối song song sau by. Dig out có nghĩa là lấy đất hoặc vật liệu khác ra để tạo một khoảng trống. Vì vậy, digging out large areas mô tả việc đào trên diện rộng, chứ không chỉ đào trên bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của check sau start by: Start by ____ the address before you send the email.

Xem đáp án

checking

The space was then filled in with sand and stones Cụm động từ

7:03

Không gian sau đó được lấp đầy bằng cát và đá

Cụm động từ

filled in with sand and stones: lấp khoảng trống bằng cát và đá

Ở đây, fill in có nghĩa là đưa vật liệu vào một khoảng trống hoặc khu vực đã đào cho đến khi chỗ trống được lấp kín. Cụm này không mang nghĩa điền thông tin còn thiếu vào biểu mẫu. Câu dùng cấu trúc bị động be filled in with + vật liệu. Space là đối tượng nhận tác động, còn with giới thiệu vật liệu được sử dụng: cát và đá.

Luyện tập

Dùng cụm động từ có nghĩa là “lấp kín khu vực đã đào bằng cách đưa vật liệu trở lại”. Hoàn thành: After the pipe was repaired, the hole was ____ soil.

Xem đáp án

filled in with

and the surface was redone with tiles

7:06

và bề mặt được làm lại bằng gạch

that would lead the water

7:08

có thể dẫn nước

towards each corner of the square.

7:09

hướng về mỗi góc của quảng trường.

From here, rainwater would flow into the basin

7:11

Từ đây, nước mưa sẽ chảy vào lưu vực

and gradually filter through the sand and stones

7:14

và dần dần lọc qua cát và đá

until it reached the main well at the center of the square.

7:17

cho đến khi đến giếng chính ở trung tâm của quảng trường.

To maximize the surface area for water collection,

7:21

Để tối đa hóa diện tích bề mặt thu thập nước,

the roofs of the nearby buildings were fitted with gutters Cụm từ

7:24

mái của các tòa nhà lân cận được lắp đặt máng xối

Cụm từ

fitted with gutters: mô tả máng xối được lắp đặt

Be fitted with có nghĩa là “có một bộ phận hoặc tính năng cụ thể được lắp đặt hoặc gắn vào”. Ở đây, máng xối được thêm vào mái nhà như một thiết bị có chức năng; fit không mang nghĩa “vừa kích thước”. Cấu trúc là vật thể cơ sở + be fitted with + bộ phận được thêm vào: the roofs were fitted with gutters. Cấu trúc này thường dùng khi vật thể và thiết bị của nó quan trọng hơn người đã lắp đặt.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “được trang bị”: For safety, each bicycle is ____ front and rear lights.

Xem đáp án

fitted with

that would direct the water onto the square

7:26

sẽ hướng nước trực tiếp lên quảng trường

and into the drains.

7:29

và chảy vào cống.

Venice then became an enormous funnel, Thành ngữ

7:30

Venice sau đó trở thành một cái phễu khổng lồ,

which filled more than 600 wells around the city.

7:33

làm đầy hơn 600 cái giếng xung quanh thành phố.

Thành ngữ

Venice sau đó trở thành một chiếc phễu khổng lồ

Ở đây, became an enormous funnel là một phép ẩn dụ dựa trên chức năng. Venice không thực sự biến thành một đồ vật. Mái nhà, quảng trường và các bề mặt khác thu nước mưa rồi dẫn nước về phía các giếng, giống như chiếc phễu dẫn chất lỏng vào một miệng hẹp. Trong phần giải thích kỹ thuật, kiểu ẩn dụ này biến một hệ thống phức tạp thành hình ảnh đơn giản, dễ hình dung. Hãy tìm chức năng hoặc hình dạng chung thay vì hiểu became theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, Venice then became an enormous funnel có nghĩa là gì?

  1. Nước mưa bị ngăn không cho đi vào mọi khu vực của thành phố.
  2. Toàn bộ thành phố được xây lại theo hình dạng thật của một chiếc phễu.
  3. Các bề mặt trong thành phố cùng dẫn nước mưa về phía các giếng.
Xem đáp án

Các bề mặt trong thành phố cùng dẫn nước mưa về phía các giếng.

The Venetians had once again engineered a masterpiece

7:36

Người Venice một lần nữa đã thiết kế một kiệt tác

to save its city.

7:40

để cứu thành phố của họ.

But there was still one huge problem: Mạch ý

7:41

Nhưng vẫn còn một vấn đề rất lớn:

waste.

7:44

chất thải.

Mạch ý

Nhưng vẫn còn một vấn đề rất lớn: chất thải

But chuyển hướng nội dung sau phần nói về thành công trước đó và báo hiệu rằng lời giải thích sắp chuyển sang một khó khăn chưa được giải quyết. Still cho thấy thành công trước đó không loại bỏ được mọi vấn đề. Dấu hai chấm khiến waste trở thành tên gọi cụ thể của one huge problem; đây không phải là vấn đề thứ hai. Mẫu có thể áp dụng lại But there was still one ... problem: ... trước tiên thông báo rằng vẫn còn một vấn đề, rồi cho biết chính xác đó là gì.

Luyện tập

Câu tiếng Anh nào sử dụng tốt nhất cùng cách tổ chức thông tin để giới thiệu rồi gọi tên một vấn đề vẫn còn tồn tại?

  1. Before we repaired the roof, the leak in the basement was the main problem.
  2. We repaired the roof, so the leak in the basement was no longer a problem.
  3. We repaired the roof, but there was still one serious problem: the leak in the basement.
Xem đáp án

We repaired the roof, but there was still one serious problem: the leak in the basement.

Until this point, people threw all of their waste

7:45

Cho đến thời điểm này, mọi người ném tất cả rác thải của họ

out of the window, some of it landing in the canal. Ngữ pháp

7:48

ra ngoài cửa sổ, một số trong đó rơi xuống kênh.

Ngữ pháp

some of it landing...: mệnh đề -ing tuyệt đối

Some of it landing in the canal là mệnh đề -ing tuyệt đối bổ sung kết quả của hành động chính: một phần rác thải đã rơi xuống kênh. Ở đây, it chỉ waste được nhắc đến trước đó. Mệnh đề này có chủ ngữ logic riêng là some of it. Landing không phải động từ chính và không bổ nghĩa cho window. Mẫu ngắn gọn cụm danh từ + dạng -ing cho phép lời kể thêm một sự việc diễn ra đồng thời hoặc một kết quả mà không cần tạo thêm một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong câu này, some of it landing in the canal cho chúng ta biết điều gì?

  1. Nó cho biết cửa sổ nằm trong kênh.
  2. Nó cho biết những người đó đã rơi xuống kênh.
  3. Nó cho biết một phần rác thải đã rơi xuống kênh.
Xem đáp án

Nó cho biết một phần rác thải đã rơi xuống kênh.

But for those who didn't live

7:51

Nhưng đối với những người không sống

within throwing distance of a canal, Cụm từ

7:52

trong khoảng cách có thể ném tới một con kênh,

Cụm từ

within throwing distance of: đủ gần để ném tới

Within throwing distance of a canal có nghĩa là ở đủ gần một con kênh để ai đó có thể ném một vật vào đó. Cụm từ này đặt ra một giới hạn khoảng cách sinh động và thực tế, chứ không chỉ diễn tả ý chung chung là ở gần. Mẫu là within + hoạt động hoặc thước đo khoảng cách + of + địa điểm hay sự vật. Ở đây, within có nghĩa là nằm trong tầm với; nó không có nghĩa là một cuộc thi ném đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là đủ gần để ném tới: The recycling bin was ____ the back door.

Xem đáp án

within throwing distance of

urine, feces, and rotten food

7:55

nước tiểu, phân và thức ăn thối rữa

all ended up in the streets. Cụm động từ

7:57

tất cả đều trút ra ngoài đường phố.

Cụm động từ

ended up in the streets: end up + địa điểm

End up có nghĩa là “cuối cùng ở hoặc đến một nơi nào đó sau một chuỗi sự việc”, thường là một kết quả không được lên kế hoạch trước. Trong câu này, ended up in the streets cho biết chất thải cuối cùng nằm ngoài đường phố; nó không có nghĩa là ai đó chủ động chọn đường phố làm điểm đến. Để nói về vị trí cuối cùng, dùng end up + cụm từ chỉ nơi chốn, như end up in the streets hoặc end up at home. End biến đổi theo thì, còn up giữ nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: After taking the wrong bus, we ____ on the other side of town.

Xem đáp án

ended up

And so, in the 16th century,

7:59

Và thế là, vào thế kỷ 16,

the Venetians started building

8:01

người Venice đã bắt đầu xây dựng

a network of underground tunnels

8:02

một mạng lưới các đường hầm ngầm

that would collect the waste from every building

8:04

để thu gom chất thải từ mọi tòa nhà

and flush it into the canal.

8:07

và xả thẳng xuống kênh.

When the tide of the lagoon was down,

8:09

Khi thủy triều của đầm phá xuống,

solid waste would collect at the bottom

8:11

chất thải rắn sẽ tích tụ dưới đáy

and the liquids would naturally flow into the canals.

8:13

và chất lỏng sẽ tự nhiên chảy vào các con kênh.

Then, when the tide rose,

8:16

Sau đó, khi thủy triều dâng lên,

it would flood the tunnels

8:18

nó sẽ làm ngập các đường hầm

and pull the solid waste into the canal.

8:19

và kéo theo chất thải rắn vào kênh.

The motion of the tide coming in

8:22

Chuyển động của thủy triều vào

and out twice a day

8:24

và ra hai lần một ngày

would exchange the dirty water Cụm từ

8:25

sẽ hoán đổi nguồn nước bẩn

for fresh water from the sea,

8:27

để lấy nước sạch từ biển,

flushing Venice from all of its waste.

8:29

cuốn trôi mọi chất thải ra khỏi Venice.

Cụm từ

exchange the dirty water for fresh water: cấu trúc exchange A for B

Trong exchange A for B, A là thứ được giao đi, loại bỏ hoặc thay thế, còn B là thứ được nhận hoặc đưa vào thay cho A. Ở đây, dirty water là A và fresh water from the sea là B, vì vậy thủy triều đưa nước bẩn ra ngoài và mang nước sạch vào. Cấu trúc này làm rõ hướng thay đổi: exchange old item for new item. Trong câu này, exchange mô tả sự thay thế do thủy triều gây ra, chứ không phải một cuộc trao đổi có chủ ý giữa con người.

Luyện tập

Điền giới từ đánh dấu thứ thay thế nhận được: At the shop, I exchanged the damaged shirt ____ a new one.

Xem đáp án

for

The extremely salty water

8:31

Nguồn nước cực mặn

worked as a strong disinfectant

8:33

có tác dụng như một chất khử trùng mạnh

and, thanks to this system, the streets became clean.

8:35

và, nhờ hệ thống này, các con đường trở nên sạch sẽ.

Amazingly, almost all of the incredible

8:38

Thật đáng kinh ngạc, hầu như toàn bộ những điều tuyệt vời

engineering that made Venice

8:41

trong công trình kỹ thuật tạo nên Venice

is still around today.

8:43

vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

The bridges, the canals,

8:45

Những cây cầu, những con kênh,

the buildings are all ancient relics Thành ngữ

8:46

các tòa nhà đều là những di tích cổ đại

sitting on a forest

8:49

nằm trên một khu rừng

that has held up the entire city

8:50

đã nâng đỡ toàn bộ thành phố

for over a thousand years.

8:52

trong suốt hơn một nghìn năm.

Thành ngữ

Các di tích cổ nằm trên một khu rừng: ẩn dụ về nền móng

Ở đây, ancient relics chỉ những cây cầu, kênh đào và tòa nhà cổ của Venice. Cụm sitting on a forest cho biết chúng nằm trên và được nâng đỡ bởi kết cấu bên dưới. Forest là một ẩn dụ sinh động cho số lượng khổng lồ các cọc gỗ đóng sát nhau dưới lòng đất. Nó không có nghĩa là một khu rừng cây sống; hình ảnh này biến một sự thật kỹ thuật thành hình ảnh kết thúc đáng nhớ.

Luyện tập

ancient relics sitting on a forest có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các tòa nhà được bao quanh bởi cây mọc ngang tầm đường phố.
  2. Người ta đã đặt các hiện vật bảo tàng vào trong một khu rừng cây sống.
  3. Các công trình cổ được nâng đỡ bởi một khối cọc gỗ dày đặc dưới lòng đất.
Xem đáp án

Các công trình cổ được nâng đỡ bởi một khối cọc gỗ dày đặc dưới lòng đất.

And now, time for the Primal Space giveaway.

8:55

Và bây giờ, là thời gian cho phần quà tặng của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Leon.

8:58

Người chiến thắng của đợt quà tặng trước là Leon.

Congrats.

9:01

Chúc mừng.

In the next video,

9:02

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away

9:03

chúng tôi sẽ tặng

this Primal Space designed Venice poster.

9:04

tấm áp phích Venice do Primal Space thiết kế này.

All you need to do is sign up at the link below,

9:07

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

like the video,

9:10

thích video,

and leave a comment saying what you think about Venice.

9:10

và để lại một bình luận nói về những gì bạn nghĩ về Venice.

Thank you very much for watching

9:14

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi

and I'll see you in the next video.

9:16

và hẹn gặp lại các bạn ở video tiếp theo.